Âm thanh có thể làm thức ăn ngon hơn không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu “gia vị âm thanh”: tiếng nấu nướng và âm nhạc có thể định hình kỳ vọng, làm hương vị được cảm nhận mạnh hơn, cải thiện tâm trạng của thực khách và tác động đến những khoản chi tiêu ngoài kế hoạch tại nhà hàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. plays a much bigger role in how we taste our food than we think. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc “play a bigger role in … than we think” để trình bày một phát hiện bất ngờ và giải thích rằng một yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm nhiều hơn mức mọi người thường hình dung. 2. sizzle — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết từ tượng thanh này chỉ tiếng xèo xèo của thức ăn khi chiên hoặc nướng, đồng thời dùng từ một cách tự nhiên để miêu tả âm thanh nấu nướng, trải nghiệm giác quan hay kỳ vọng hình thành trước khi nếm món ăn. 3. lead to an impulse buy — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng “lead to + kết quả” để diễn đạt quan hệ nguyên nhân–kết quả, và hiểu “impulse buy” là một món hàng được mua ngoài kế hoạch do ham muốn tức thời, đặc biệt trong bối cảnh nhà hàng, bán lẻ và tiếp thị.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.
There are some well-known English expressions that make a link between seeing and eating. Cụm từ
0:13Có một số thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng tạo ra sự liên kết giữa việc nhìn và việc ăn.
make a link between A and B: liên kết A với B
Make a link between A and B có nghĩa là chỉ ra hoặc tạo mối liên hệ giữa hai điều. Trong câu này, các cách diễn đạt liên kết seeing với eating; link là danh từ trong cụm make a link. Sau between, A và B là hai thành phần song song. Seeing và eating là các dạng -ing được dùng làm tên cho hai hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng make a link between A and B: The lesson helps children ____ sounds and letters.
Xem đáp án
make a link between
Your eyes are bigger than your belly means you have taken more food than you can eat. Ghi chú
0:18"Mắt to hơn bụng" có nghĩa là bạn lấy nhiều thức ăn hơn mức bạn có thể ăn.
Your eyes are bigger than your belly: lấy nhiều hơn mức có thể ăn
Your eyes are bigger than your belly là một thành ngữ chỉ việc lấy hoặc gọi nhiều thức ăn hơn mức mình thực sự có thể ăn. eyes thể hiện sự thèm muốn khi nhìn thấy món ăn, còn belly thể hiện lượng thức ăn thực tế có thể ăn được. Đây không phải là sự so sánh theo nghĩa đen về kích thước các bộ phận cơ thể. Hãy đổi your thành my, his, her hoặc their tùy theo người được nói đến, và đổi are thành were khi nói về tình huống trong quá khứ.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với lời nhận xét “Your eyes are bigger than your belly”?
- Bạn lấy bốn miếng pizza nhưng chỉ có thể ăn một miếng.
- Bạn xem thực đơn và gọi đúng lượng thức ăn mình có thể ăn hết.
- Bạn ăn xong một món ăn nhẹ nhỏ nhưng vẫn cảm thấy đói.
Xem đáp án
Bạn lấy bốn miếng pizza nhưng chỉ có thể ăn một miếng.
more food than you can eat: số lượng vượt quá giới hạn
more food than you can eat chỉ một lượng thức ăn nhiều hơn khả năng bạn có thể ăn. Cấu trúc là more + danh từ + than + chủ ngữ + can + động từ. Nó so sánh một lượng với giới hạn, chứ không so sánh hai đồ vật. Trong than you can eat, you can eat là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Tân ngữ của eat không được nói ra vì food đã xuất hiện và được hiểu ngầm. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả công việc, thông tin hoặc bất cứ thứ gì vượt quá khả năng của một người.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là số hộp vượt quá khả năng mang của người nói?
- I have as many boxes as I can carry.
- I have more boxes than I can carry.
- I can carry more boxes than I have.
Xem đáp án
I have more boxes than I can carry.
you eat with your eyes first: hình thức tác động đến cảm giác ngon miệng trước
Câu you eat with your eyes first mang nghĩa hình ảnh. Nó có nghĩa là hình thức của món ăn ảnh hưởng đến mức độ hấp dẫn của món đó trước khi bạn nếm thử. Ở đây, eat with your eyes không miêu tả một hành động thể chất thật sự. Câu này coi việc nhìn là phần đầu tiên của trải nghiệm ăn uống: màu sắc, hình dáng và cách trình bày tạo cảm giác ngon miệng và sự mong đợi.
Luyện tập
you eat with your eyes first có nghĩa là gì?
- Mọi người có thể nhận ra mọi nguyên liệu chỉ bằng cách nhìn món ăn.
- Một món ăn được trình bày đẹp có thể trông hấp dẫn trước khi có người nếm thử.
- Thức ăn chỉ ngon khi được phục vụ trên một chiếc đĩa lớn.
Xem đáp án
Một món ăn được trình bày đẹp có thể trông hấp dẫn trước khi có người nếm thử.
But seeing isn't the only sense involved in tasting food. Mạch ý
0:31Nhưng thị giác không phải là giác quan duy nhất liên quan đến việc nếm thức ăn.
isn't the only ... involved in ...: mở rộng cuộc thảo luận sang các yếu tố khác
Mẫu X isn't the only Y involved in Z trước hết thừa nhận X có vai trò, sau đó báo hiệu rằng những thành viên khác trong cùng nhóm cũng quan trọng. Ở đây, thị giác là một giác quan góp phần vào việc nếm thức ăn, nhưng không phải là giác quan duy nhất. But nối nhận định này với phần trước vốn tập trung vào thị giác và chuyển cuộc thảo luận sang các giác quan khác. involved in tasting food có nghĩa là “tham gia vào trải nghiệm nếm thức ăn”; không có nghĩa là một giác quan đang ăn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Bạn đã nói về giá và bây giờ muốn giới thiệu những điều khác mà mọi người cân nhắc. Câu nào tạo ra sự chuyển ý tự nhiên?
- But price isn't the only factor involved in choosing a laptop.
- But price isn't involved in choosing a laptop.
- But choosing a laptop is the only price involved.
Xem đáp án
But price isn't the only factor involved in choosing a laptop.
it may not even be the most important. Ngữ pháp
0:36nó thậm chí có thể không phải là quan trọng nhất.
may not even be the most important: một khả năng phủ định được nhấn mạnh hơn
May cho biết nhận định này chỉ là một khả năng chứ không chắc chắn, còn not biến nhận định thành phủ định. Even thêm sắc thái nhấn mạnh: người nói tiến tới một bước mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn—thị giác thậm chí có thể không phải là giác quan quan trọng nhất. Ở đây, it chỉ seeing, tức là thị giác. Sau the most important, từ sense được hiểu ngầm nhờ ngữ cảnh, nên ý đầy đủ là “the most important sense”. Câu này hạ thứ hạng của thị giác nhưng không khẳng định rằng thị giác không quan trọng.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa rằng có một khả năng đáng ngạc nhiên là lựa chọn này không phải lựa chọn tốt nhất?
- It may even be the best option.
- It cannot be the best option.
- It may not even be the best option.
Xem đáp án
It may not even be the best option.
you see your favorite bacon sandwich,
0:39bạn nhìn thấy chiếc bánh mì kẹp thịt xông khói yêu thích của mình,
then comes its delicious smell: đảo ngữ để giới thiệu điều xuất hiện tiếp theo
Ở đây, then đánh dấu trải nghiệm tiếp theo. Động từ comes được đặt trước chủ ngữ its delicious smell. Từ trung tâm của chủ ngữ là danh từ số ít smell, nên comes ở dạng số ít. Cấu trúc then + come + subject giới thiệu điều xuất hiện tiếp theo và để thông tin mới ở cuối câu. Dạng của come thay đổi theo thì và số của chủ ngữ: Then came the applause; Then come the final questions.
Luyện tập
Dùng cấu trúc then + come + subject để hoàn thành trình tự: First comes the announcement; then ____.
Xem đáp án
comes the applause
quickly followed by the crunchy feel and salty taste as you take a bite. Cụm từ
0:43nhanh chóng theo sau là cảm giác giòn rụm và vị mằn mặn khi bạn cắn một miếng.
quickly followed by: chỉ sự kiện tiếp theo trong một chuỗi
Ở đây, quickly followed by gắn với mùi thơm vừa được nhắc đến ngay trước đó. Cụm này có nghĩa là cảm giác giòn và vị mặn xuất hiện không lâu sau mùi thơm. Cấu trúc đầy đủ là A is quickly followed by B: A xảy ra trước và B xảy ra tiếp theo. Sau by, hãy nêu sự kiện, sự vật hoặc trải nghiệm xuất hiện muộn hơn. Phần này không chỉ người hoặc vật thực hiện hành động follow.
Luyện tập
Điền cụm từ có nghĩa là tiếng động lớn xuất hiện ngay sau ánh chớp: The flash was quickly ____ a loud bang.
Xem đáp án
followed by
take a bite: cắn thức ăn một miếng
Trong take a bite, bite là danh từ đếm được, còn take diễn tả một hành động cắn ngắn và chỉ xảy ra một lần. Để nói rõ món ăn, dùng take a bite of + món ăn, như trong take a bite of the sandwich. Trong tiếng Anh, cách kết hợp tự nhiên cho hành động này là take a bite, không phải eat a bite. Trong câu này, as you take a bite có nghĩa là “cùng lúc bạn cắn thức ăn”. Cụm từ này nối hành động cắn với cảm giác giòn và vị mặn xuất hiện lúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt ý “cắn bánh sandwich một miếng”: Take ____ the sandwich and tell me if it is fresh.
Xem đáp án
a bite of
scientists are learning more about the power of another of our senses,
0:48các nhà khoa học đang tìm hiểu thêm về sức mạnh của một giác quan khác của chúng ta,
affects our sense of taste: ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận vị
Ở đây, it chỉ sound. Affects có thêm -s vì đi với chủ ngữ số ít it. Affect là động từ có nghĩa là “thay đổi hoặc ảnh hưởng”. Đối tượng chịu ảnh hưởng đứng ngay sau động từ: sound affects our sense of taste, không có on sau affects. Our sense of taste có nghĩa là khả năng nhận biết các vị như ngọt, mặn, chua và đắng. Trong ngữ cảnh khoa học này, taste không có nghĩa là phong cách cá nhân hay khả năng phán đoán tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận vị của bạn”: A blocked nose can ____.
Xem đáp án
affect your sense of taste
they can enhance one flavor or another in the food you're eating. Cụm từ
1:02chúng có thể làm tăng thêm hương vị này hay hương vị khác trong thức ăn bạn đang ăn.
Sonic seasoning: dùng âm thanh như một loại gia vị
Sonic seasoning là thuật ngữ chỉ ý tưởng rằng âm thanh hoặc âm nhạc có thể thay đổi cách một người cảm nhận vị của thức ăn. Sonic có nghĩa là “liên quan đến âm thanh”, còn seasoning thường chỉ thứ được dùng để làm món ăn ngon hơn. Ở đây, seasoning là một phép ẩn dụ: không có nguyên liệu thực sự nào được thêm vào. Âm thanh hoạt động giống như gia vị vì nó có thể khiến một vị vốn có, chẳng hạn vị ngọt hoặc vị đắng, trở nên rõ hơn.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với “sonic seasoning” trong câu này?
- Nghe những âm thanh phát ra trong lúc nấu ăn
- Thêm một loại gia vị thật có thể phát ra tiếng
- Dùng âm thanh hoặc âm nhạc để tác động đến cách cảm nhận vị của thức ăn
Xem đáp án
Dùng âm thanh hoặc âm nhạc để tác động đến cách cảm nhận vị của thức ăn
enhance one flavor or another: làm cho một vị có thể có trở nên rõ hơn
Trong enhance one flavor or another, enhance có nghĩa là “làm cho một vị vốn có trở nên mạnh hoặc rõ hơn”. Enhance a flavor là một cách kết hợp từ tự nhiên khi nói về thức ăn và trải nghiệm giác quan; bản thân cụm này không có nghĩa là thêm một nguyên liệu mới. One flavor or another có nghĩa là một trong nhiều vị có thể có, tùy vào âm thanh hoặc âm nhạc. Cụm này không chỉ hai vị cụ thể đã được nêu tên.
Luyện tập
Không có nguyên liệu mới nào được dùng, và những bản nhạc khác nhau có thể làm cho những vị vốn có khác nhau trở nên mạnh hơn. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?
- Different music may enhance one flavor or another.
- A cook may add one flavor or another with a new ingredient.
- Different music may make every existing flavor disappear.
Xem đáp án
Different music may enhance one flavor or another.
we'll be eating with our ears as we investigate the link between sound and our taste buds. Ghi chú
1:08chúng ta sẽ "ăn bằng tai" khi tìm hiểu mối liên hệ giữa âm thanh và vị giác của chúng ta.
eating with our ears: để âm thanh tham gia vào trải nghiệm nếm
Ở đây, eating with our ears là một phép ẩn dụ vui: âm thanh tham gia vào trải nghiệm nếm, vì vậy những gì chúng ta nghe có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận vị của thức ăn. Cách nói này biến đổi một cách dí dỏm ý tưởng quen thuộc rằng “chúng ta ăn bằng mắt trước”. Ở đây, with our ears có nghĩa là “thông qua thính giác”. Nó giới thiệu chủ đề của chương trình theo cách dễ nhớ, chứ không có nghĩa là thật sự dùng tai để ăn.
Luyện tập
eating with our ears có nghĩa là gì trong câu này?
- Câu này nói rằng thức ăn được đặt vào bên trong tai.
- Câu này nói một cách vui rằng âm thanh có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm nếm thức ăn.
- Câu này nói rằng ăn khiến người ta hoàn toàn không thể nghe.
Xem đáp án
Câu này nói một cách vui rằng âm thanh có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm nếm thức ăn.
taste buds: những cấu trúc nhỏ cảm nhận vị
Taste buds là những cấu trúc cảm giác nhỏ, chủ yếu nằm trên lưỡi, giúp chúng ta nhận biết các vị cơ bản như ngọt, mặn, chua, đắng và umami. Trong câu này, cụm our taste buds nói rộng hơn về vị giác của cơ thể, điều mà chương trình sẽ liên hệ với âm thanh. Taste buds là một danh từ ghép gồm hai từ. Ở đây, buds không có nghĩa là chồi cây hay bạn bè. Dạng số nhiều thường được dùng trong những câu nói chung vì một người có nhiều nụ vị giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ ghép tiếng Anh thông dụng gồm hai từ, kết thúc bằng buds và gọi tên các cấu trúc nhỏ dùng để nếm: The sour candy made my ____ tingle.
Xem đáp án
taste buds
we'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:14chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
The idea that sounds influence taste might seem strange,
1:20Ý tưởng rằng âm thanh ảnh hưởng đến vị giác có vẻ kỳ lạ,
but the food processing companies that produce some of our most familiar food and drinks have long known that sound equals sales. Ghi chú
1:24nhưng các công ty chế biến thực phẩm sản xuất một số loại thực phẩm và đồ uống quen thuộc nhất của chúng ta từ lâu đã biết rằng âm thanh đồng nghĩa với doanh số.
food processing companies: nhà sản xuất đồ ăn và thức uống
Food processing companies là các doanh nghiệp biến nông sản hoặc những nguyên liệu khác thành sản phẩm đồ ăn và thức uống, thường qua các công đoạn công nghiệp như trộn, bảo quản, đóng chai hoặc đóng gói. Trong câu này, cụm từ chỉ những nhà sản xuất đứng sau các sản phẩm quen thuộc. Ở đây, processing có nghĩa là chế biến và sản xuất thương mại, chứ không chỉ đơn giản là nấu một bữa ăn. Vì vậy, cụm từ thường không chỉ nhà hàng hoặc cửa hàng chỉ phục vụ hay bán thực phẩm.
Luyện tập
Doanh nghiệp nào phù hợp nhất với cách gọi food processing company?
- Một nhà hàng nấu món ăn cho thực khách
- Một cửa hàng bán chảo nấu ăn
- Một nhà sản xuất biến yến mạch thành ngũ cốc ăn sáng đóng hộp
Xem đáp án
Một nhà sản xuất biến yến mạch thành ngũ cốc ăn sáng đóng hộp
have long known: kiến thức kéo dài đến hiện tại
Have long known kết hợp thì hiện tại hoàn thành have known với trạng từ long. Cụm này có nghĩa là các công ty đã biết hoặc hiểu điều đó từ lâu và hiện giờ vẫn có kiến thức ấy. Long ở đây có nghĩa là «trong một thời gian dài» và thường đứng giữa have và known. Mẫu have long known that ... dùng để trình bày kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự đồng thuận đã hình thành trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng gồm ba từ, mang nghĩa kiến thức đã bắt đầu từ nhiều năm trước và vẫn tiếp tục đến hiện tại: Experts ____ that clean water prevents disease.
Xem đáp án
have long known
sound equals sales: Dùng X equals Y để nhấn mạnh kết quả kinh doanh
sound equals sales nối hai ý tưởng với nhau như thể chúng là một phương trình. Ở đây, câu này không phải là một phát biểu toán học; ý muốn nói là âm thanh có thể ảnh hưởng đến phản ứng của mọi người đối với sản phẩm và nhờ đó góp phần tăng doanh số. X equals Y là cách nói ngắn gọn và mạnh để trình bày một mối liên hệ rõ ràng hoặc một kết quả thực tế. Cách nói này nhấn mạnh kết luận kinh doanh thay vì giải thích từng bước trong chuỗi nguyên nhân và kết quả.
Luyện tập
sound equals sales có nghĩa là gì trong câu này?
- Tác giả muốn nói rằng âm thanh có thể giúp tăng doanh số.
- Các công ty đang đo âm thanh bằng máy tính doanh số.
- Âm thanh và doanh số có giá hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Tác giả muốn nói rằng âm thanh có thể giúp tăng doanh số.
symbolizing each flavor of their Dairy Milk chocolates.
1:42tượng trưng cho từng hương vị của kẹo sô cô la Dairy Milk của họ.
hired the London Contemporary Orchestra to perform: hire someone to do something
Cụm được nhấn mạnh sử dụng cấu trúc hire + người hoặc tổ chức được thuê + to + động từ nguyên mẫu. Cadbury thuê dàn nhạc, còn to perform classical music tunes nêu công việc mà dàn nhạc được thuê để thực hiện. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích hoặc nhiệm vụ được giao khi thuê. Nó không mô tả một kết quả xảy ra sau đó; nó cho biết nhóm được thuê được kỳ vọng sẽ thực hiện việc gì.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc hire + someone + to + động từ nguyên mẫu?
- The theater hired a singer to perform at its opening night.
- The theater hired to a singer performing at its opening night.
- The theater hired a singer for perform at its opening night.
Xem đáp án
The theater hired a singer to perform at its opening night.
which background sound did whisky makers Singletons use to advertise their Scotch whisky? Văn hóa
1:47nhà sản xuất rượu whisky Singletons đã sử dụng âm thanh nền nào để quảng cáo cho loại rượu whisky Scotch của họ?
Scotch whisky: tên sản phẩm whisky Scotland
Trong câu hỏi này, Scotch whisky có nghĩa là whisky được sản xuất tại Scotland theo các quy định dành cho sản phẩm đó. Scotch được viết hoa vì đánh dấu xuất xứ Scotland và loại sản phẩm; ở đây từ này không có nghĩa là băng keo. Bản sắc Scotland đó khiến những âm thanh dễ nhận biết của Scotland, chẳng hạn như tiếng kèn túi, dễ được liên tưởng với sản phẩm trong quảng cáo. Cách viết chuẩn của sản phẩm này là whisky, không có e.
Luyện tập
Trong câu này, Scotch whisky có nghĩa là gì?
- Whisky được sản xuất tại Scotland theo quy định của sản phẩm
- Bất kỳ loại whisky nào được quảng cáo bằng nhạc Scotland
- Một loại băng keo có mùi whisky
Xem đáp án
Whisky được sản xuất tại Scotland theo quy định của sản phẩm
I will guess they use some smooth jazz music. Cách dùng từ
2:01Tôi đoán họ sử dụng một bản nhạc jazz mượt mà.
smooth jazz music: smooth mô tả âm thanh và phong cách
Trong smooth jazz music, smooth mô tả âm thanh êm dịu, trau chuốt và dễ nghe. Từ này không mang nghĩa đen là bề mặt nhẵn và cũng không chỉ đơn giản có nghĩa là âm lượng của nhạc nhỏ. Smooth jazz thường được xem là tên của một phong cách jazz, vì vậy hai từ này kết hợp với nhau trước music. Cũng có thể chỉ nói smooth jazz mà không thêm music.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tên tiếng Anh gồm hai từ của phong cách jazz êm dịu và trau chuốt: The hotel lounge plays ____ after dinner.
Xem đáp án
smooth jazz
I'll reveal the answer later in the program. Cụm từ
2:05Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.
reveal the answer: công bố một đáp án chưa được biết
Reveal the answer có nghĩa là công bố một đáp án trước đó chưa được biết, bị che giấu hoặc được cố ý giữ lại. Trong câu này, later in the program tạo ra một khoảng chờ ngắn và một chút hồi hộp. Hãy dùng reveal the answer khi điều quan trọng là làm cho thông tin chưa biết được công bố, chứ không chỉ đơn giản là đọc đáp án thành tiếng.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng đáp án được giữ kín cho đến cuối?
- The host will say the answer after the final round.
- The host will check the answer after the final round.
- The host will reveal the answer after the final round.
Xem đáp án
The host will reveal the answer after the final round.
Charles Spence is Professor of Experimental Psychology at Oxford University. Cách dùng từ
2:08Charles Spence là Giáo sư Tâm lý học Thực nghiệm tại Đại học Oxford.
Professor of Experimental Psychology: chức danh học thuật và lĩnh vực
Professor of Experimental Psychology là một chức danh học thuật chính thức. Professor chỉ chức vụ, còn of Experimental Psychology chỉ lĩnh vực chuyên môn. Experimental Psychology là một lĩnh vực tâm lý học sử dụng quan sát và thí nghiệm có kiểm soát; cụm này không mô tả tính cách của giáo sư. Trong cách giới thiệu theo phong cách đại học Anh này, chữ viết hoa và việc không dùng mạo từ cho thấy các từ được dùng như một chức danh chính thức. Mẫu rộng hơn là Professor of + lĩnh vực học thuật + at + cơ sở.
Luyện tập
Professor of Experimental Psychology trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Một giáo sư dạy mọi môn học tại trường đại học.
- Một giáo sư có lĩnh vực học thuật là tâm lý học thực nghiệm.
- Một giáo sư thích thử các thí nghiệm ngẫu nhiên.
Xem đáp án
Một giáo sư có lĩnh vực học thuật là tâm lý học thực nghiệm.
After years studying how our brains process information, Ngữ pháp
2:13Sau nhiều năm nghiên cứu cách não bộ chúng ta xử lý thông tin,
After years studying: dùng trải nghiệm lâu dài làm nền thời gian
After + một khoảng thời gian + cụm -ing có nghĩa là một người đã làm một hoạt động trong suốt khoảng thời gian đó trước khi một việc khác xảy ra. Ở đây, years cho biết thời gian kéo dài bao lâu, còn studying how our brains process information cho biết hoạt động là gì. Người thực hiện việc nghiên cứu được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Phần mở đầu này đặt một trải nghiệm lâu dài làm thông tin nền trước khi nêu kết quả hoặc ý chính. Studying không phải là thì tiếp diễn ở đây vì không có dạng nào của be. Ý này cũng có thể được diễn đạt bằng after studying ... for years hoặc after years of studying ....
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc After + một khoảng thời gian + cụm -ing?
- After years studied sea turtles, Ben wrote a book about them.
- After years to study sea turtles, Ben wrote a book about them.
- After years studying sea turtles, Ben wrote a book about them.
Xem đáp án
After years studying sea turtles, Ben wrote a book about them.
he believes sound plays a much bigger role in how we taste our food than we think. Ngữ pháp
2:18ông tin rằng âm thanh đóng một vai trò lớn hơn nhiều trong cách chúng ta nếm thức ăn so với chúng ta nghĩ.
plays a much bigger role in ... than we think: ảnh hưởng lớn hơn chúng ta tưởng
Play a role in có nghĩa là 'có ảnh hưởng đến' hoặc 'có vai trò quan trọng trong'. Ở đây, role chỉ chức năng hoặc ảnh hưởng, không phải nhân vật trong một vở kịch. Âm thanh ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận vị giác. Bigger là dạng so sánh hơn, còn much làm mức chênh lệch mạnh hơn: much bigger có nghĩa là 'lớn hơn nhiều'. Than we think so sánh mức độ quan trọng thực tế với điều chúng ta dự đoán, nên cả cấu trúc cho biết một điều gì đó quan trọng hơn mức mọi người nhận ra.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc luyện tập thường xuyên ảnh hưởng đến sự tự tin nhiều hơn mức mọi người nhận ra?
- Regular practice makes a much bigger role in building confidence than we think.
- Regular practice plays a much big role in building confidence than we think.
- Regular practice plays a much bigger role in building confidence than we think.
Xem đáp án
Regular practice plays a much bigger role in building confidence than we think.
how big a contribution: hỏi mức độ ảnh hưởng
How big a contribution dùng để hỏi một điều gì đó giúp ích hoặc tạo ảnh hưởng lớn đến mức nào. Ở đây, big mô tả mức độ tác động của âm thanh đến việc cảm nhận thức ăn, không phải kích thước vật lý hay số lượng các đóng góp riêng biệt. Cấu trúc là how + tính từ + a/an + danh từ đếm được số ít: how big a contribution. Cấu trúc này thường xuất hiện trong mẫu How big a contribution does X make to Y? để hỏi X ảnh hưởng hoặc giúp ích cho Y đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào hỏi một cách tự nhiên về mức độ ảnh hưởng của tinh thần làm việc nhóm đối với thành công của một dự án?
- How big contributions does teamwork make to the project's success?
- How big a contribution does teamwork make to the project's success?
- How many contributions does teamwork make to the project's success?
Xem đáp án
How big a contribution does teamwork make to the project's success?
compared to the more obvious senses: đánh dấu mốc so sánh
Compared to the more obvious senses giới thiệu mốc dùng để so sánh. Câu hỏi nói về đóng góp của âm thanh, còn thị giác và khứu giác là tiêu chuẩn để đo đóng góp đó; bản thân cụm từ này không nêu kết quả so sánh. Compared to + cụm danh từ có thể đứng ở đầu hoặc cuối mệnh đề. Trong một câu dài, trước tiên hãy xác định phần sau to là mốc so sánh, rồi tìm ở phần khác thông tin cho biết điều gì lớn hơn, nhỏ hơn, mạnh hơn hoặc yếu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Compared to để dùng mẫu cũ làm mốc so sánh: ____ the old model, this phone uses less power.
Xem đáp án
Compared to
I think it's much more important than we realize. Cụm từ
2:41tôi nghĩ nó quan trọng hơn nhiều so với những gì chúng ta nhận ra.
much more important than we realize: quan trọng hơn nhiều so với điều chúng ta nhận ra
“Much more important” là dạng so sánh được nhấn mạnh. Much đứng trước more important để diễn tả “quan trọng hơn rất nhiều”, chứ không chỉ quan trọng hơn một chút. “Than we realize” so sánh mức độ quan trọng thật sự với mức độ mọi người hiện đang hiểu. Cả cụm cho biết tầm quan trọng đó đang bị đánh giá thấp. Ở đây, realize có nghĩa là “nhận ra”, không phải “biến điều gì đó thành hiện thực”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mọi người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc ngủ đều đặn?
- Regular sleep is much important than we realize.
- Regular sleep is much more important than we realize.
- Regular sleep is very more important than we realize.
Xem đáp án
Regular sleep is much more important than we realize.
And that can start from before we put anything into our mouth.
2:43Và điều đó có thể bắt đầu từ trước khi chúng ta đưa bất cứ thứ gì vào miệng.
It can be the sound of the sizzle of the steak on the hot plate.
2:46Đó có thể là tiếng xèo xèo của miếng bít tết trên đĩa nóng.
It can be the gurgle and the sizzle and the steam of the coffee machine.
2:49Đó có thể là tiếng róc rách, tiếng xèo xèo và hơi nước của máy pha cà phê.
Those are all cues that help set expectations about what we're about to taste. Ghi chú
2:54Đó đều là những tín hiệu giúp thiết lập kỳ vọng về những gì chúng ta sắp nếm.
cues that help set expectations: những tín hiệu giúp hình thành kỳ vọng
“Cues” là các dấu hiệu hoặc tín hiệu định hướng điều một người chú ý, mong đợi hoặc thực hiện. Phần “that help set expectations” mô tả chức năng của những tín hiệu này. Ở đây, “set expectations” có nghĩa là hình thành trước một ý niệm về trải nghiệm sắp tới. Cả cụm mô tả các tín hiệu tác động đến sự đánh giá trước khi việc nếm thử bắt đầu.
Luyện tập
Câu nào dùng cues với nghĩa là các tín hiệu hình thành kỳ vọng?
- The detective studies clues to solve the case.
- The menu photos are cues that help set expectations about the meal.
- The customers form queues while they wait for a table.
Xem đáp án
The menu photos are cues that help set expectations about the meal.
we're about to taste: be about to để chỉ tương lai rất gần
Trong we're about to taste, we're là dạng rút gọn của we are, còn be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, taste là động từ nguyên mẫu và cụm từ này trình bày việc nếm như sự việc sắp diễn ra tiếp theo. Đây là cấu trúc chỉ thời gian tương lai, không phải about mang nghĩa “về”. Nó nhấn mạnh tính sắp xảy ra hơn một câu nói trung tính về tương lai.
Luyện tập
Dùng be about to để hoàn thành câu: The show is ____ begin.
Xem đáp án
about to
Professor Spence uses onomatopoeia to describe some sounds.
2:59Giáo sư Spence sử dụng từ tượng thanh (onomatopoeia) để mô tả một số âm thanh.
Onomatopoeia is when a word sounds like what it means. Cách dùng từ
3:03Từ tượng thanh là khi một từ phát âm giống với ý nghĩa của nó.
Onomatopoeia: những từ mô phỏng âm thanh
Onomatopoeia là việc dùng một từ có âm thanh bắt chước hoặc gợi lên âm thanh mà từ đó gọi tên. Những từ như buzz, hiss và bang là các ví dụ phổ biến. Điểm quan trọng là âm thanh của chính từ đó: một từ không phải là onomatopoeia chỉ vì nghĩa của nó liên quan đến việc nghe hoặc tiếng ồn.
Luyện tập
Câu nào xác định đúng một ví dụ về onomatopoeia?
- Blue là một ví dụ về onomatopoeia vì nó miêu tả một màu sắc.
- Table là một ví dụ về onomatopoeia vì nó gọi tên một đồ vật.
- Buzz là một ví dụ về onomatopoeia vì âm thanh của nó gợi lên một tiếng động.
Xem đáp án
Buzz là một ví dụ về onomatopoeia vì âm thanh của nó gợi lên một tiếng động.
He uses the word sizzle for the hissing sound made by frying meat Cách dùng từ
3:11Ông sử dụng từ sizzle cho âm thanh xèo xèo phát ra khi rán thịt
sizzle: tiếng xèo xèo khi thức ăn đang chín
Ở đây, sizzle gọi tên tiếng xèo xèo đều đặn mà thịt hoặc thức ăn khác phát ra khi được nấu trên bề mặt rất nóng hoặc trong dầu nóng. Từ này miêu tả âm thanh, không phải mùi vị. Sizzle có thể là danh từ, như trong the sizzle of bacon, hoặc động từ, như trong The bacon sizzled. Từ này thường làm cho lời miêu tả cảnh nấu ăn trở nên sống động và có cảm giác đang diễn ra ngay trước mắt.
Luyện tập
Xúc xích phát ra tiếng xèo xèo đều đặn trong chảo nóng. Câu nào miêu tả tình huống này đúng nhất?
- The sausages fell onto the floor.
- The sausages began to sizzle in the hot pan.
- The sausages cooled on the plate.
Xem đáp án
The sausages began to sizzle in the hot pan.
and describes a coffee machine using the word gurgle, Cách dùng từ
3:16và mô tả máy pha cà phê bằng từ gurgle,
the low pleasant sound liquids make when flowing quickly through a narrow space.
3:20âm thanh róc rách trầm dễ chịu mà chất lỏng tạo ra khi chảy nhanh qua một không gian hẹp.
gurgle: âm thanh trầm của chất lỏng đang chảy
Ở đây, gurgle gọi tên âm thanh trầm, có tiếng sủi bọt phát ra khi chất lỏng di chuyển nhanh qua một chiếc máy hoặc không gian hẹp. Máy pha cà phê tạo ra loại âm thanh này khi chất lỏng chảy bên trong. Gurgle có thể là danh từ hoặc động từ. Đây không phải từ chung cho mọi âm thanh của nước; nó gợi tả chất lỏng đang chuyển động, sủi bọt hoặc đi qua một lỗ hay ống. Câu này gọi âm thanh đó là dễ chịu, nhưng bản thân gurgle không phải lúc nào cũng mang nghĩa dễ chịu.
Luyện tập
Một loại đồ uống chảy nhanh qua ống hẹp và phát ra âm thanh trầm, có tiếng sủi bọt. Câu nào miêu tả đúng nhất?
- The drink gurgled through the narrow tube.
- The drink dripped slowly from the cup.
- The drink splashed onto the table.
Xem đáp án
The drink gurgled through the narrow tube.
Professor Spence thinks that hearing these sounds while eating
3:25Giáo sư Spence cho rằng việc nghe những âm thanh này trong khi ăn
psychologically intensifies the flavor of food. Cụm từ
3:28sẽ làm tăng hương vị của thức ăn về mặt tâm lý.
psychologically intensifies the flavor: hương vị được cảm nhận mạnh hơn
Trong câu này, psychologically intensifies the flavor có nghĩa là âm thanh khiến hương vị của thức ăn có vẻ đậm hơn bằng cách tác động đến tâm trí và nhận thức. Psychologically bổ nghĩa cho intensifies, còn the flavor là thứ được cảm nhận là mạnh hơn. Cụm từ này mô tả sự thay đổi chủ quan trong trải nghiệm của một người, chứ không phải sự thay đổi thực tế về công thức, nguyên liệu hay thành phần của món ăn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là âm thanh làm thay đổi hương vị được cảm nhận mà không thay đổi công thức?
- The background music can psychologically intensify the flavor, even though the recipe stays the same.
- The background music tells diners which ingredients are in the dish.
- The chef adds spices to intensify the flavor, changing the recipe.
Xem đáp án
The background music can psychologically intensify the flavor, even though the recipe stays the same.
it's not just psychologists: mở rộng phạm vi
Trong it's not just psychologists, not just không loại các nhà tâm lý học ra khỏi nội dung đang bàn. Cụm này có nghĩa là các nhà tâm lý học là một trong những nhóm có liên quan, nhưng phạm vi còn rộng hơn. Câu ngắn này giúp tổ chức thông tin: But nối lại với ý trước, còn not just A chuẩn bị cho người nghe đón nhận một nhóm hoặc ví dụ khác. Phần B được bổ sung có thể xuất hiện trong cùng câu hoặc ở câu tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's not just: ____ the teachers; the parents are helping too.
Xem đáp án
It's not just
The food industry has also discovered the selling power of sound. Thành ngữ
3:35Ngành công nghiệp thực phẩm cũng đã khám phá ra sức mạnh bán hàng của âm thanh.
Sức mạnh thúc đẩy bán hàng của âm thanh
Trong cụm the selling power of sound, selling power có nghĩa là khả năng thu hút khách hàng hoặc giúp một thứ gì đó bán được. Ở đây, power chỉ sức ảnh hưởng hoặc hiệu quả, không phải điện năng, quyền kiểm soát hay quyền pháp lý. Cách diễn đạt này mô tả âm thanh như một sức mạnh có thể tạo ra kết quả thương mại. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là the selling power of + danh từ, dùng để nói về cách âm nhạc, thiết kế hoặc câu chuyện tác động đến quyết định mua hàng.
Luyện tập
Trong câu này, the selling power of sound có nghĩa là gì?
- khả năng của âm thanh trong việc tác động đến khách hàng và giúp bán sản phẩm
- quyền pháp lý để bán âm thanh đã thu
- điện năng cần thiết để tạo ra âm thanh
Xem đáp án
khả năng của âm thanh trong việc tác động đến khách hàng và giúp bán sản phẩm
restaurants everywhere are carefully selecting the music they play on their dining room playlists.
3:40các nhà hàng ở khắp mọi nơi đang lựa chọn cẩn thận những bản nhạc mà họ phát trong danh sách phát của phòng ăn.
Reporter Gianna Palmer visited New York restaurant Smashburger,
3:46Phóng viên Gianna Palmer đã đến thăm nhà hàng Smashburger ở New York,
where every song is specially chosen by professional music pickers. Cách dùng từ
3:51nơi mọi bài hát đều được lựa chọn đặc biệt bởi những người chọn nhạc chuyên nghiệp.
Những người chọn nhạc chuyên nghiệp
Professional music pickers là những người được trả công để chọn bài hát cho một địa điểm, dịch vụ hoặc sự kiện. Ở đây, picker nghĩa là người lựa chọn; music cho biết họ lựa chọn âm nhạc, vì vậy cụm này không chỉ người lao động thu hoạch nông sản. Cụm từ này là một cách gọi mang tính mô tả rõ ràng, nhưng không nhất thiết là chức danh chính thức. Trong những tổ hợp như music picker, danh từ đứng trước picker cho biết người đó lựa chọn loại sự vật nào.
Luyện tập
Trong câu này, professional music pickers làm công việc gì?
- nông dân thu hoạch nông sản trong khi nghe nhạc
- những người sửa chữa nhạc cụ
- những người có công việc là chọn các bài hát phù hợp
Xem đáp án
những người có công việc là chọn các bài hát phù hợp
for BBC World Service program The Food Chain.
4:01cho chương trình The Food Chain của BBC World Service.
Music just kind of has the ability to put you in a different space. Ghi chú
4:05Âm nhạc có khả năng đưa bạn vào một không gian khác.
kind of dùng để làm nhẹ lời nói
Trong câu này, kind of là một cách nói giảm nhẹ thân mật, có nghĩa gần với “phần nào” hoặc “theo một cách nào đó”. Nó làm nhẹ has the ability, khiến nhận định nghe bớt chính xác và bớt tuyệt đối. Khi đứng trước cụm động từ hoặc tính từ, kind of có thể thể hiện sự không chắc chắn, ước lượng hoặc một ý kiến được nói thận trọng. Ở đây, nó điều chỉnh mức độ mạnh của toàn bộ nhận định về khả năng của âm nhạc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói giảm nhẹ thân mật gồm hai từ để ý kiến bớt chắc chắn: I ____ agree with the plan, but I still have one concern.
Xem đáp án
kind of
put you in a different space như một ẩn dụ về trạng thái tinh thần
Ở đây, put you in a different space được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là âm nhạc có thể thay đổi tâm trạng, sự chú ý hoặc trạng thái tinh thần của bạn; không phải là di chuyển cơ thể bạn sang một nơi khác. Mẫu có thể áp dụng lại là put someone in + một trạng thái hoặc trạng thái tinh thần. Danh từ space có thể chỉ một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc bên trong theo nghĩa ẩn dụ, nhưng ngữ cảnh phải làm rõ nghĩa này.
Luyện tập
Trong câu nào put me in a different space mô tả một thay đổi về tinh thần hoặc cảm xúc?
- That song put me in a different space, and I felt calm enough to focus.
- Because my office was being painted, my manager put me in a different space for the day.
- During rehearsal, the director put me in a different space on the stage.
Xem đáp án
That song put me in a different space, and I felt calm enough to focus.
then your mood could like lead to an impulse buy that you didn't plan on. Ghi chú
4:09tâm trạng của bạn sau đó có thể dẫn đến một giao dịch mua bốc đồng mà bạn không hề lên kế hoạch.
lead to an impulse buy: dẫn đến một lần mua hàng bốc đồng
Lead to nối một nguyên nhân với một kết quả. Ở đây, your mood là nguyên nhân có thể xảy ra, còn an impulse buy là kết quả có thể xảy ra. Cụm này có nghĩa là “gây ra”, không phải “dẫn ai đó đến một nơi”. Impulse buy là món đồ bạn mua, hoặc một lần mua hàng bạn thực hiện, một cách đột ngột và không có kế hoạch. Vì vậy, lead to an impulse buy có nghĩa là “gây ra một lần mua hàng không được dự tính trước”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: A countdown timer on a shopping app can ____.
Xem đáp án
lead to an impulse buy
plan on + danh từ/dạng -ing
Plan on có nghĩa là “dự định, dự tính hoặc đưa điều gì đó vào kế hoạch”. Sau cụm này là danh từ hoặc dạng -ing: plan on a delay; plan on leaving early. Trong an impulse buy that you didn't plan on, that chỉ ngược lại an impulse buy. Ý đầy đủ là you didn't plan on that impulse buy. Trong mệnh đề quan hệ như thế này, tiếng Anh thường để giới từ on ở cuối một cách tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào sử dụng plan on đúng?
- We plan on leave early.
- We plan on leaving early.
- We plan on to leave early.
Xem đáp án
We plan on leaving early.
If you're having such a good time eating out, Cụm động từ
4:13Nếu bạn đang có khoảng thời gian đi ăn tuyệt vời như vậy,
eat out: ăn ở ngoài thay vì ở nhà
Eat out là một cụm động từ có nghĩa là ăn ở ngoài thay vì ở nhà, thường là tại nhà hàng hoặc quán cà phê. Ở đây, eating out gọi tên hoạt động đang đem lại niềm vui. Từ out là một phần của toàn bộ cụm từ. Nó không có nghĩa là người đó đang ngồi ngoài trời hay đang mang thức ăn ra bên ngoài.
Luyện tập
Trời đang mưa và một gia đình muốn ăn tối tại nhà hàng thay vì nấu ăn ở nhà. Câu nào phù hợp?
- Let's eat outside tonight.
- Let's eat out tonight.
- Let's eat at home tonight.
Xem đáp án
Let's eat out tonight.
I'll get dessert: quyết định được đưa ra ngay lúc nói
I'll là dạng rút gọn của I will. Ở đây, I'll get dessert thể hiện một quyết định được hình thành ngay lúc đó: người nói phản ứng trước bữa ăn thú vị và quyết định gọi thêm món tráng miệng. Trong nhà hàng, get dessert có nghĩa tự nhiên là gọi hoặc chọn món tráng miệng. Nghĩa này rộng hơn ý nghĩa đen là nhận món đó về mặt vật lý.
Luyện tập
Một thực khách nhìn thấy thực đơn bánh và ngay lúc đó quyết định gọi món tráng miệng. Câu nào thể hiện rõ nhất quyết định mới này?
- I decided yesterday that I would get dessert.
- That cake looks great. I'll get dessert.
- I always get dessert at this restaurant.
Xem đáp án
That cake looks great. I'll get dessert.
I think I'll linger here a bit longer. Cách dùng từ
4:19Tôi nghĩ mình sẽ nán lại đây lâu hơn một chút.
linger here a bit: ở lại thêm một chút vì đang tận hưởng khoảnh khắc
Cụm linger here a bit có nghĩa là ở lại đây thêm một chút thay vì rời đi ngay. Linger thường gợi ý rằng người đó đang thích thú với nơi này hoặc chưa muốn rời đi; trong câu này, âm nhạc là lý do dễ chịu đó. Ở đây, a bit làm cho lời nói nhẹ hơn và cho thấy khoảng thời gian ở lại thêm không dài. Linger diễn tả việc chủ động, thong thả trì hoãn lúc rời đi, không phải chính thức gia hạn đặt chỗ hay thời gian đã được sắp xếp.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người vui vẻ ở lại vì chưa muốn rời đi ngay, thay vì chỉ nói rằng người đó vẫn ở đó?
- Because the beach was beautiful, we stayed there until sunset.
- Because the beach was beautiful, we lingered there until sunset.
- Because the beach was beautiful, we extended our visit there until sunset.
Xem đáp án
Because the beach was beautiful, we lingered there until sunset.
not only ... it ...: nối hai tác động bằng cùng một chủ thể
Cấu trúc được nêu bật trình bày hai tác động của cùng một chủ thể: chọn nhạc phù hợp cho phòng ăn khiến món ăn ngon hơn và làm mọi người vui vẻ. Not only giới thiệu tác động thứ nhất, còn mệnh đề sau thêm một tác động khác do cùng chủ thể tạo ra. Dạng cân đối thường dùng là not only A but also B. Ở đây, cách nói khẩu ngữ hoặc cách viết chỉ được biên tập nhẹ đã lược bỏ but also và bắt đầu mệnh đề thứ hai bằng it; it quay lại chỉ Choosing the right dining room music. Trong văn viết trang trọng, dạng song song như Choosing the right dining room music not only makes food taste better but also puts people in a good mood sẽ rõ ràng hơn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng not only ... but also ... để nối hai tác động song song của cùng một chủ thể?
- The new lights not only save energy but also make the room brighter.
- The new lights not only save energy but also the room is brighter.
- The new lights not only saving energy but also make the room brighter.
Xem đáp án
The new lights not only save energy but also make the room brighter.
Something which might leads to an impulse buy,
4:28Điều này có thể dẫn đến việc mua sắm bốc đồng (impulse buy),
suddenly buying something you had not planned to Ngữ pháp
4:31đột nhiên mua thứ gì đó mà bạn chưa có kế hoạch
you had not planned to: lược bỏ động từ lặp lại
Trong you had not planned to, từ to dùng để tạo động từ nguyên mẫu được giữ lại, nhưng động từ buy bị lược bỏ vì đã được nhắc đến. Ý đầy đủ là you had not planned to buy, và buying something xuất hiện trước đó giúp người nghe hiểu rõ hành động bị lược bỏ. Tiếng Anh thường dùng cách lược bỏ này sau các động từ như plan, want và need khi việc lặp lại động từ nguyên mẫu không cung cấp thông tin mới. Phải giữ lại to, không lược bỏ nó cùng động từ lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng dạng quá khứ của want to và lược bỏ hành động lặp lại: “Did Maya join the game?” “Yes, she ____.”
Xem đáp án
wanted to
What's more: bổ sung một ý hỗ trợ có sức nặng hơn
What's more là một cụm từ nối cho người nghe biết rằng ý tiếp theo tiếp tục hỗ trợ cùng một quan điểm, thường với mức độ quan trọng hoặc thú vị cao hơn. Cụm từ này có thể nối các lý do, lợi ích, tác động hoặc những ý liên quan khác. Ở đây, What's không dùng để đặt câu hỏi. Toàn bộ cụm từ cố định có nghĩa là “ngoài ra” hoặc “quan trọng hơn nữa”, qua đó cho biết thông tin tiếp theo liên hệ với nội dung trước ra sao.
Luyện tập
Câu nào dùng What's more để bổ sung một lợi ích khác?
- The science club provides materials. For example, students can use microscopes.
- The science club is free. However, meetings end very late.
- The science club is free. What's more, all the materials are provided.
Xem đáp án
The science club is free. What's more, all the materials are provided.
a good restaurant atmosphere encourages customers to linger, Cụm từ
4:37một bầu không khí nhà hàng tốt khuyến khích khách hàng nán lại (linger),
encourages customers to linger: cấu trúc encourage someone to do something
Dùng encourage + người + to + động từ nguyên mẫu để nói rằng điều gì đó khiến một hành động có nhiều khả năng xảy ra hơn. Ở đây, atmosphere là chủ ngữ, customers là những người chịu tác động và to linger là hành động. Linger có nghĩa là ở lại một lúc thay vì rời đi nhanh chóng. Encourage không phải lúc nào cũng có nghĩa là một người nói lời động viên. Một địa điểm, thiết kế hoặc quy định cũng có thể khuyến khích hành vi bằng cách khiến hành vi đó dễ thực hiện hoặc hấp dẫn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc encourage someone to do something?
- The new bike lane encourages more people to cycle.
- The new bike lane encourages to cycle more people.
- The new bike lane encourages more people cycle.
Xem đáp án
The new bike lane encourages more people to cycle.
to stay longer than necessary because they're having a good time.
4:40ở lại lâu hơn mức cần thiết vì họ đang có một khoảng thời gian vui vẻ.
the longer ... the more ...: sự thay đổi so sánh có liên kết
Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... có nghĩa là hai điều thay đổi cùng nhau: khi một điều tăng hoặc giảm, điều kia cũng thay đổi. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau đưa ra kết quả có liên quan. Trong câu này, and nối hai thay đổi ở phần đầu: khách hàng ở lại lâu hơn và mua hàng bốc đồng nhiều hơn. The more cuối cùng cho biết nhà hàng vì thế kiếm được nhiều tiền hơn. Ở đây, the là một phần của cấu trúc so sánh cố định, không phải mạo từ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh cố định: The more you practise, ____ confident you become.
Xem đáp án
the more
buy on impulse: mua mà không lên kế hoạch
Trong they buy on impulse, on impulse có nghĩa là mua vì một mong muốn bất chợt, không lên kế hoạch hoặc suy nghĩ kỹ. Cụm từ này giải thích lý do họ mua chứ không phải nơi họ mua. Cấu trúc tương tự có thể đi với các động từ chỉ hành động khác, như trong act on impulse. Nó thường cho thấy quyết định chưa được cân nhắc kỹ, nhưng không nhất thiết có nghĩa là người đó hối tiếc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng người nói đã mua một thứ mà không lên kế hoạch trước?
- I saw the headphones and bought them on impulse.
- I bought the headphones from the shop near my house.
- I compared the headphones for a month before buying them.
Xem đáp án
I saw the headphones and bought them on impulse.
it's time you revealed: dạng quá khứ cho việc cần làm ngay
Trong it's time you revealed, cấu trúc là It's time + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ. Mặc dù revealed có dạng quá khứ, hành động này cần diễn ra ngay bây giờ: người nói muốn Neil tiết lộ câu trả lời ngay lúc này. Cấu trúc này thường tạo ý thúc giục và có thể ngụ ý rằng hành động đã bị chậm trễ. Dạng quá khứ ở đây là một phần của cấu trúc; nó không có nghĩa là câu trả lời đã được tiết lộ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bằng dạng quá khứ của leave: It's time we ____ for school.
Xem đáp án
left
You asked me which background sound drinks company Singletons used to advertise their whisky.
4:54Anh đã hỏi tôi nhà công ty đồ uống Singletons đã sử dụng âm thanh nền nào để quảng cáo cho loại rượu whisky của họ.
I'm afraid: cách lịch sự làm nhẹ tin không vui
Ở đây, I'm afraid là cách nói lịch sự để làm nhẹ một tin không vui: câu trả lời của Beth đã sai. Cụm này có nghĩa gần như “tôi rất tiếc khi phải nói điều này”, chứ không cho biết người nói đang sợ hãi. Cụm này có thể đứng trước thông tin (I'm afraid that answer is wrong) hoặc đứng sau như trong câu ví dụ. Ở cả hai vị trí, nó giúp lời sửa sai, lời từ chối hoặc một sự thật gây thất vọng nghe bớt thẳng thừng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ giúp làm nhẹ tin xấu một cách lịch sự: The pool is closed today, ____.
Xem đáp án
I'm afraid
Singletons used the sound of birds tweeting to sell their whisky. Cách dùng từ
5:08Singletons đã sử dụng âm thanh tiếng chim hót để bán rượu whisky của họ.
birds tweeting: tweet với nghĩa là tiếng chim
Birds tweeting có nghĩa là chim phát ra những tiếng kêu ngắn và cao. Trong cụm the sound of birds tweeting, birds là chủ thể thực hiện hành động tweeting, còn tweeting mô tả hành động tạo ra âm thanh đó. Ban đầu, tweet chỉ tiếng kêu của chim. Từ này cũng có thể có nghĩa là đăng một tin nhắn ngắn trên mạng, nhưng nghĩa đó không phù hợp khi chủ ngữ là những con chim thật và ngữ cảnh đang nói về âm thanh của chúng.
Luyện tập
Câu nào dùng tweeting với nghĩa là chim phát ra những tiếng kêu ngắn và cao?
- Maya was tweeting updates during the match.
- Small birds were tweeting outside the window.
- A reporter was tweeting the latest score.
Xem đáp án
Small birds were tweeting outside the window.
Probably a better idea than using bagpipes. Văn hóa
5:12Có lẽ là một ý tưởng hay hơn là dùng kèn túi.
using bagpipes: liên tưởng văn hóa với Scotland
Trong văn hóa đại chúng, kèn túi gắn liền với Scotland. Vì ngữ cảnh xung quanh đang nói về rượu whisky Scotch, using bagpipes lập tức tạo ra mối liên hệ giữa thức uống này và Scotland. Lời nhận xét là một câu đùa nhẹ nhàng: tiếng chim hót được xem là lựa chọn âm thanh có lẽ tốt hơn hình ảnh Scotland quá rõ ràng của kèn túi. Sự hài hước đến từ liên tưởng văn hóa đó, chứ không phải từ một nghĩa đặc biệt của using.
Luyện tập
Mối liên hệ văn hóa nào giải thích rõ nhất lý do người nói nhắc đến kèn túi ở đây?
- Kèn túi là một loại món tráng miệng của Scotland.
- Kèn túi thường được dùng để bắt chước tiếng chim hót.
- Kèn túi gắn liền với Scotland, và rượu whisky Scotch có nguồn gốc từ Scotland.
Xem đáp án
Kèn túi gắn liền với Scotland, và rượu whisky Scotch có nguồn gốc từ Scotland.
let's recap the vocabulary we've learned from this program on Sonic seasoning, Mạch ý
5:15hãy cùng tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học từ chương trình này về Gia vị âm thanh,
let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần ôn lại ngắn
Let's recap ... mời người nghe xem lại những thông tin quan trọng đã được trình bày. Ở đây, cụm từ này báo hiệu phần thảo luận chính sắp kết thúc và phần ôn nhanh từ vựng sắp bắt đầu. Cụm danh từ the vocabulary we've learned cho người nghe biết chính xác nội dung nào sẽ được ôn lại. Recap nghĩa là tóm tắt ngắn gọn các điểm quan trọng, không phải dạy hoặc lặp lại toàn bộ nội dung từ đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng động từ trong bài có nghĩa là “xem lại ngắn gọn”: Before the quiz, let's ____ the key terms from this chapter.
Xem đáp án
recap
an idiom meaning that when food is visually appealing, Cách dùng từ
5:24một thành ngữ có nghĩa là khi thức ăn hấp dẫn về mặt thị giác,
is visually appealing: hấp dẫn về mặt thị giác
Trong câu này, is visually appealing có nghĩa là “trông hấp dẫn”. Visually giới hạn nguồn tạo nên sức hút ở những gì mắt nhìn thấy, chẳng hạn như màu sắc, hình dạng hoặc cách sắp xếp; appealing có nghĩa là dễ chịu hoặc thú vị, không mang nghĩa pháp lý là “kháng cáo”. Cấu trúc be + visually appealing tạo ra một lời mô tả trung tính và khá khách quan. Có thể dùng cấu trúc này cho cách trình bày món ăn, thiết kế, hình ảnh, trang web và sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “hấp dẫn đối với mắt nhìn”: The clear colors and layout make the menu ____.
Xem đáp án
visually appealing
it's more appetizing: càng khiến người ta muốn ăn
Ở đây, it chỉ food. More appetizing có nghĩa là “khiến người ta muốn ăn hơn”. Dạng so sánh more cho thấy vẻ ngoài hấp dẫn làm tăng khả năng kích thích cảm giác thèm ăn của món ăn. Appetizing thường mô tả ấn tượng có trước khi ăn, thường đến từ hình thức hoặc mùi thơm. Bản thân từ này không có nghĩa là món ăn đã được nếm hoặc hương vị của nó chắc chắn ngon.
Luyện tập
Câu nào cho biết phần trang trí khiến món ăn trông hấp dẫn hơn trước khi có người nếm?
- After the garnish was added, the dish tasted more delicious, although nobody had tried it.
- After the garnish was added, the dish looked more expensive.
- After the garnish was added, the dish looked more appetizing.
Xem đáp án
After the garnish was added, the dish looked more appetizing.
Onomatopoeia is when words sound like what they mean.
5:28Từ tượng thanh (onomatopoeia) là khi các từ phát âm giống như ý nghĩa của chúng.
the low pleasant sound a liquid makes when it flows quickly through a narrow space.
5:41âm thanh róc rách trầm dễ chịu mà chất lỏng tạo ra khi chảy nhanh qua một không gian hẹp.
An impulse buy is suddenly buying something that you had not planned to
5:46Mua sắm bốc đồng (an impulse buy) là đột nhiên mua một thứ gì đó mà bạn không có kế hoạch
the verb to linger means to stay somewhere longer than necessary because you're enjoying yourself.
5:52động từ to linger có nghĩa là ở lại một nơi nào đó lâu hơn cần thiết vì bạn đang tận hưởng nó.
Join us next time for more trending topics and useful vocabulary here at 6 Minute English.
5:59Hãy tham gia cùng chúng tôi vào lần tới để biết thêm các chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích tại 6 Minute English.