Peppa Pig trong Phim Hollywood của Siêu Khoai Tây! | Peppa Pig Official | Phim hoạt hình Gia đình & Trẻ em: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
501 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Gia đình Peppa đến Hollywood, tham gia quay Vegetables in Space và góp phần biến cuộc khủng hoảng trong phim do những củ cà rốt nghịch ngợm gây ra thành một màn giải cứu hài hước. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. The stars aren't in the sky, they're on the ground. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực. Bạn sẽ hiểu cách chơi chữ giữa những ngôi sao trên trời và các tấm biển hình ngôi sao gắn với người nổi tiếng ở Hollywood. Chi tiết văn hóa này giúp bạn theo đúng chỉ dẫn của Miss Rabbit và hiểu vì sao gia đình Peppa phải tìm dưới mặt đất thay vì ngước lên trời. 2. dressed up as broccoli. — Cụm động từ. Bạn sẽ học cách dùng dress up as khi một người mặc quần áo hoặc trang phục để hóa thân thành nhân vật, con người hay đồ vật nào đó. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả phục trang trong phim, buổi biểu diễn, lễ hội, bữa tiệc và trò chơi đóng vai của trẻ em. 3. save the day. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ nhận ra cụm này có nghĩa là giải quyết một vấn đề khẩn cấp vào thời điểm quyết định, chứ không phải cứu một ngày theo nghĩa đen. Có thể dùng nó cho cả màn giải cứu anh hùng lẫn tình huống đời thường khi một ý tưởng hoặc sự trợ giúp kịp thời ngăn mọi việc thất bại.

Nội dung bài học

Hollywood.

0:03

Hollywood.

Peppa and her family are in America on their way to Hollywood. Cụm từ

0:05

Peppa và gia đình đang ở Mỹ trên đường đến Hollywood.

Cụm từ

on their way to Hollywood: dùng on one's way to để nói đang đi tới một điểm đến

Trong câu này, on their way to Hollywood có nghĩa là Peppa và gia đình đã bắt đầu hành trình đến Hollywood nhưng vẫn chưa tới nơi. Cụm từ này diễn tả trạng thái di chuyển hiện tại của họ. Cấu trúc là be + on + từ chỉ sở hữu + way + to + điểm đến. Their phù hợp với nhóm số nhiều Peppa and her family; khi đổi chủ ngữ, hãy dùng my, your, his, her, our hoặc their cho phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on one's way to. Mia đã khởi hành tới sân bay: Mia is ____ the airport now.

Xem đáp án

on her way to

Are we nearly there yet? Cụm từ

0:09

Chúng ta sắp đến chưa?

Cụm từ

Are we nearly there yet?: hỏi xem điểm đến đã gần chưa

Are we nearly there yet? là câu hỏi tự nhiên trong một chuyến đi, có nghĩa là “Bây giờ chúng ta đã gần tới điểm đến chưa?”. Nearly diễn tả trạng thái đã gần nhưng chưa hoàn tất, còn there chỉ điểm đến mà những người nói chuyện đều đã biết. Yet nhìn lại quãng đường đã đi cho đến lúc này và hỏi liệu giờ đây đã gần đạt tới mốc mong đợi chưa. Khi đi cùng nhau, nearly và yet cũng có thể thể hiện sự háo hức hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Sau một giờ đi tàu, câu nào dùng để hỏi xem điểm đến chung đã gần chưa, dù bạn vẫn chưa tới nơi?

  1. Have we been there before?
  2. Are we there yet?
  3. Are we nearly there yet?
Xem đáp án

Are we nearly there yet?

I don't know.

0:11

Bố không biết.

Let's stop and look at the map. Ngữ pháp

0:13

Hãy dừng lại và xem bản đồ.

Ngữ pháp

Let's + động từ nguyên mẫu: đề nghị cùng hành động

Let's + dạng nguyên mẫu của động từ được dùng để đưa ra lời đề nghị có cả người nói và người nghe tham gia. Cấu trúc này cho biết người nói đề nghị mọi người cùng thực hiện hành động. Ở đây, lời đề nghị là dừng lại rồi xem bản đồ. stop và look là hai động từ ở dạng nguyên mẫu được nối bằng and. Chúng diễn tả hai hành động chung diễn ra theo thứ tự, vì vậy sau let's không dùng to hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hình thức đưa ra lời đề nghị cùng hành động: ____ stop and check the map.

Xem đáp án

Let's

Hmm.

0:16

Hừm.

So, what have we got here? Ý định

0:20

Vậy, chúng ta có gì ở đây?

Ý định

So, what have we got here?: bắt đầu xem xét một tình huống

So đánh dấu sự chuyển ý: người nói đã nhận thấy một điều gì đó và giờ đang hướng sự chú ý vào nó. What have we got here? hỏi xem có gì ở đó, nhưng thường cũng cho thấy người nói đã sẵn sàng xem xét và tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra. Trong have we got, have got có nghĩa là have, tức là “có”. Tùy giọng điệu và tình huống, toàn bộ câu hỏi có thể thể hiện sự tò mò, ý muốn điều tra, sự đùa vui hoặc nghi ngờ. Chức năng chính ở đây là bắt đầu xem xét và đánh giá tình hình hiện tại.

Luyện tập

Một người thợ máy mở nắp ca-pô và nói: “So, what have we got here?” Người đó có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Liệt kê một cách trung lập mọi dụng cụ trong ga-ra
  2. Bắt đầu kiểm tra vấn đề
  3. Xác nhận rằng vấn đề đã được giải quyết
Xem đáp án

Bắt đầu kiểm tra vấn đề

It's another Miss Rabbit.

0:22

Lại là một Cô Thỏ khác.

Is everything alright, Miss Rabbit? Ý định

0:24

Mọi chuyện ổn chứ, Cô Thỏ?

Ý định

Is everything alright?: hỏi thăm tình hình một cách lịch sự

Is everything alright? dùng để hỏi xem một người có ổn hoặc cần giúp đỡ không mà không khẳng định rằng chắc chắn đã có vấn đề. Ở đây, câu này mở đầu cuộc trò chuyện một cách lịch sự và không gây nhiều áp lực. Miss Rabbit là cách gọi trực tiếp người nghe. Đặt tên hoặc danh xưng sau câu hỏi giúp xác định rõ người được hỏi; phần này không thuộc mẫu câu hỏi có thể dùng lại.

Luyện tập

Một nhân viên thấy có người có thể cần giúp đỡ. Câu mở đầu nào lịch sự và không mặc định rằng đã có vấn đề?

  1. Tell me what's wrong.
  2. Is everything alright?
  3. Why did you cause a problem?
Xem đáp án

Is everything alright?

Sir, did you know that you may only stop on a freeway if it is an emergency? Ghi chú

0:27

Thưa ngài, ngài có biết rằng ngài chỉ có thể dừng trên đường cao tốc nếu đó là trường hợp khẩn cấp không?

Ý định

did you know that: lời nhắc lịch sự dưới dạng câu hỏi

Did you know that ... về mặt ngữ pháp là câu hỏi xem người nghe đã biết một sự thật hay chưa. Tuy nhiên, ở đây chức năng chính của nó là nêu ra một quy định mà người nghe có thể đang vi phạm, nên nó đóng vai trò như lời nhắc lịch sự chứ không thực sự kiểm tra kiến thức. Dạng câu hỏi làm lời sửa nhẹ nhàng hơn so với You can't stop here, nhưng vẫn cho thấy hành vi của người nghe có thể không được chấp nhận.

Luyện tập

Trong câu này, chức năng chính của did you know that là gì?

  1. Cho thấy người nói đã quên quy định.
  2. Yêu cầu người nghe giải thích quy định cho người nói.
  3. Lịch sự nêu ra một quy định mà người nghe có thể đã vi phạm.
Xem đáp án

Lịch sự nêu ra một quy định mà người nghe có thể đã vi phạm.

Ngữ pháp

may only ... if ...: sự cho phép kèm điều kiện bắt buộc

Trong câu này, may có nghĩa là “được phép”, không phải “có lẽ”. Cấu trúc may only + động từ + if + điều kiện cho biết hành động chỉ được phép thực hiện khi điều kiện đó được đáp ứng. Ở đây, việc dừng xe chỉ được phép khi có tình huống khẩn cấp; nếu không có tình huống khẩn cấp thì không được phép dừng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các quy định và lời nhắc trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng may only ... if ...: Visitors ____ use this entrance ____ a member of staff unlocks it.

Xem đáp án

may only · if

Cách dùng từ

freeway: thuật ngữ đường bộ trong tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, freeway thường chỉ một con đường tốc độ cao có kiểm soát lối ra vào. Người lái xe thường đi vào và ra bằng đường dẫn, và đường này không có các giao lộ đồng mức thông thường. Trong câu, on a freeway xác định nơi áp dụng quy định hạn chế dừng xe. Phần free trong freeway không đơn giản có nghĩa là “miễn phí”; toàn bộ từ này là tên của một loại đường.

Luyện tập

Chọn từ tự nhiên nhất trong bối cảnh đường sá ở Mỹ: We got onto the ___ at the next entrance ramp.

  1. driveway
  2. motorway
  3. freeway
Xem đáp án

freeway

But it is an emergency.

0:31

Nhưng đây là trường hợp khẩn cấp.

We've won tickets to be in Super Potato's new movie, Cụm từ

0:34

Chúng tôi đã thắng vé để tham gia bộ phim mới của Siêu Khoai Tây,

Cụm từ

won tickets to be in ...: giành được cơ hội tham gia

Trong We've won tickets, won là quá khứ phân từ của win và cho biết những tấm vé được nhận như một phần thưởng. Cụm động từ nguyên mẫu có to theo sau giải thích phần thưởng cho phép người thắng làm gì. Ở đây, be in a movie có nghĩa là xuất hiện hoặc tham gia vào bộ phim, chứ không phải ở bên trong bộ phim theo nghĩa vật lý. Mẫu câu có thể áp dụng trong tình huống khác là win tickets to + động từ, dùng để nối phần thưởng với cơ hội mà nó mang lại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng won tickets to be in: Maya entered an online contest and ____ the studio audience for a live game show.

Xem đáp án

won tickets to be in

Vegetables in Space.

0:37

"Rau Củ Trong Không Gian".

So, we need to get to Hollywood. Cụm từ

0:39

Vì vậy, chúng tôi cần đến Hollywood.

Cụm từ

need to get to + địa điểm: nói rằng cần phải đến nơi

Need to cho biết một việc là cần thiết. Trong cấu trúc get to + địa điểm, get có nghĩa là đến nơi, vì vậy need to get to Hollywood có nghĩa là cần phải đến Hollywood. Dùng to trước phần lớn danh từ và tên địa điểm đích: get to the station, get to London. Tuy nhiên, hãy nói get home, get here và get there mà không có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng need to get to. Câu phải có nghĩa là cần đến nơi trước chín giờ: We ____ the station before nine.

Xem đáp án

need to get to

Oh, well in that case, Mạch ý

0:41

Ồ, nếu vậy thì,

Mạch ý

in that case: nối thông tin mới với bước tiếp theo

Cụm in that case chỉ tình huống, sự việc hoặc điều kiện vừa được nhắc đến. Cụm này cho biết thông tin mới khiến điều người nói sắp nói, quyết định hoặc đề nghị thay đổi; nghĩa gần với “vậy thì” hoặc “nếu vậy”. Cụm này nối tình huống mới với bước tiếp theo trong cuộc hội thoại. Trong đoạn trích này, dấu phẩy cho thấy quyết định hoặc đề nghị sẽ được nói tiếp sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời dựa trên thông tin mới ở trước: A: The early train has been cancelled. B: ____, let's take the later one.

Xem đáp án

In that case

just hang right and then you head straight on until you see the stars. Ghi chú

0:43

cứ bám phải rồi đi thẳng cho đến khi các bạn nhìn thấy những ngôi sao.

Cách dùng từ

hang right: chỉ dẫn không trang trọng để rẽ phải

Trong chỉ dẫn đường này, hang right có nghĩa là đi theo hướng bên phải, gần tương đương với turn right. Ở đây hang không mang nghĩa đen là “treo”; nó là một phần của cách nói không trang trọng để mô tả việc đổi hướng. Cụm này mở đầu một chuỗi chỉ dẫn: đi sang phải trước, rồi tiếp tục đi thẳng cho đến điểm mốc tiếp theo. Nghĩa này đến từ ngữ cảnh chỉ đường, không phải từ riêng hang.

Luyện tập

Bạn đang chỉ đường một cách thoải mái cho bạn mình. Cần rẽ phải ở chỗ giao tiếp theo, chứ không chỉ giữ bên phải. Hãy chọn câu phù hợp nhất.

  1. At the next junction, turn left and follow the river.
  2. At the next junction, keep right and follow the river.
  3. At the next junction, hang right and follow the river.
Xem đáp án

At the next junction, hang right and follow the river.

Cụm từ

head straight on: tiếp tục đi thẳng mà không rẽ

Ở đây, head là động từ có nghĩa là “di chuyển hoặc đi theo một hướng nhất định”, không phải danh từ chỉ “cái đầu”. Straight on có nghĩa là tiếp tục đi về phía trước trên cùng một tuyến đường mà không rẽ. Trong lời chỉ đường, head straight on cho biết cần làm gì tiếp theo: tiếp tục đi về phía trước cho đến địa điểm đánh dấu hoặc điểm dừng đã được nhắc tới.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào nói rõ rằng người nghe phải tiếp tục đi về phía trước mà không rẽ?

  1. Turn right at the bridge.
  2. Head straight on until you reach the bridge.
  3. Head to the bridge.
Xem đáp án

Head straight on until you reach the bridge.

But it's daytime.

0:47

Nhưng bây giờ là ban ngày mà.

The stars aren't in the sky, Văn hóa

0:49

Những ngôi sao không ở trên trời,

they're on the ground.

0:51

chúng ở trên mặt đất.

Văn hóa

Những ngôi sao không ở trên trời mà ở dưới mặt đất: cách chơi chữ trên vỉa hè Hollywood

Nửa đầu khiến stars có vẻ như chỉ những ngôi sao trên bầu trời đêm. Nửa sau, on the ground, sửa lại hình ảnh đó: ở đây, stars là những biểu tượng hình ngôi sao được gắn trên vỉa hè Hollywood, giống như các ngôi sao trên Đại lộ Danh vọng Hollywood. Câu này còn chơi chữ với từ tiếng Anh star. Từ này có thể chỉ hình ngôi sao hoặc một nghệ sĩ nổi tiếng, và những ngôi sao trên vỉa hè được gắn với những người nổi tiếng. Cả lời chỉ đường lẫn câu đùa đều dựa vào việc chuyển từ nghĩa liên quan đến bầu trời sang nghĩa liên quan đến Hollywood.

Luyện tập

Trong câu này, stars ở dưới mặt đất là gì?

  1. Những biểu tượng hình ngôi sao được gắn trên vỉa hè
  2. Những ngôi sao thật đã rơi từ trên trời xuống
  3. Những ngọn đèn treo phía trên đường phố
Xem đáp án

Những biểu tượng hình ngôi sao được gắn trên vỉa hè

Oh, thank you Miss Rabbit.

0:53

Ồ, cảm ơn Cô Thỏ.

Bye.

0:55

Tạm biệt.

We've got to look for the stars. Ngữ pháp

0:57

Chúng ta phải tìm những ngôi sao.

Ngữ pháp

We've got to + động từ nguyên mẫu: sự cần thiết ở hiện tại

We've got to là dạng rút gọn của We have got to. Cụm này có nghĩa là “chúng ta phải” hoặc “chúng ta cần” và theo sau là động từ nguyên mẫu: We've got to look. Ở đây, we bao gồm người nói và ít nhất một người khác. Cụm từ này cho thấy việc tìm các ngôi sao là điều cả nhóm cần làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để cho biết cả nhóm phải nhanh lên: ____ hurry, or we'll miss the train.

Xem đáp án

We've got to

Star.

1:00

Ngôi sao.

George has seen a star.

1:02

George đã nhìn thấy một ngôi sao.

And another star.

1:04

Và một ngôi sao nữa.

There are lots of stars all over the ground. Cụm từ

1:06

Có rất nhiều ngôi sao trên khắp mặt đất.

Cụm từ

all over the ground: phân bố rộng khắp một địa điểm

All over + một địa điểm có nghĩa là “ở nhiều phần của địa điểm đó”. All over the ground cho biết các ngôi sao nằm rải rác trên mặt đất, chứ không tập trung tại một chỗ. All over thường nhấn mạnh sự phân bố rộng; cụm này không nhất thiết có nghĩa là mọi phần đều được phủ kín hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được nhấn mạnh để hoàn thành câu và cho biết lá cây nằm rải rác trên mặt đất: After the storm, leaves were ____.

Xem đáp án

all over the ground

There's Super Potato.

1:10

Đó là Siêu Khoai Tây.

Am I a bird? Văn hóa

1:12

Ta là chim sao?

Am I a plane?

1:14

Ta là máy bay sao?

No, I'm a potato.

1:15

Không, ta là một củ khoai tây.

Văn hóa

Am I a bird? Am I a plane? No, I'm a potato. như một màn nhại lời giới thiệu Superman

Hai câu hỏi gợi lại lời giới thiệu nổi tiếng của Superman: “It's a bird! It's a plane! It's Superman!” Công thức này khiến khán giả chờ đợi màn xuất hiện đầy kịch tính của một siêu anh hùng. Ở đây, nó được đổi thành câu hỏi ở ngôi thứ nhất, nhưng liên tưởng đó vẫn dẫn dắt câu đùa. “No, I'm a potato” thay siêu anh hùng được mong đợi bằng một câu trả lời bình thường và ngớ ngẩn: một củ khoai tây. Sự chuyển đổi đột ngột từ kỳ vọng anh hùng sang “potato” tạo nên cú đảo ngược hài hước, vì vậy đây là một màn nhại lại chứ không phải câu hỏi nghiêm túc về danh tính.

Luyện tập

Vì sao câu cuối của đoạn này lại gây cười?

  1. Đoạn này tạo ra kỳ vọng về màn xuất hiện của siêu anh hùng rồi thay người hùng bằng một củ khoai tây.
  2. Đoạn này nghiêm túc hỏi xem khoai tây là chim hay máy bay.
  3. Đoạn này giải thích rằng siêu anh hùng thường biến thành rau củ.
Xem đáp án

Đoạn này tạo ra kỳ vọng về màn xuất hiện của siêu anh hùng rồi thay người hùng bằng một củ khoai tây.

And I am Hashbrown.

1:18

Và ta là Hashbrown.

Ooh.

1:22

Ooh.

And I'm Peppa Pig.

1:22

Và cháu là Peppa Pig.

We won a ticket to be in your movie,

1:25

Chúng cháu đã thắng một vé để tham gia phim của chú,

Vegetables in Space.

1:27

"Rau Củ Trong Không Gian".

Then let's get to the studio.

1:30

Vậy hãy đến phim trường thôi.

We've got a movie to make. Ngữ pháp

1:32

Chúng ta có một bộ phim để quay.

Ngữ pháp

We've got a movie to make: have got + danh từ + to-infinitive

Trong We've got a movie to make, have got có nghĩa là “có”. Cụm danh từ a movie đứng trước to make, còn động từ nguyên mẫu cho biết cần làm gì với danh từ đó: có một bộ phim mà chúng ta cần thực hiện. Cấu trúc have got + danh từ + to-infinitive trình bày một việc như một nhiệm vụ đã có sẵn và đang chờ được xử lý. Cấu trúc này thường tạo cảm giác có mục tiêu hoặc cấp bách; nó tập trung vào nhiệm vụ hơn là chỉ thông báo một kế hoạch tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng đúng các từ a report và finish theo cấu trúc have got + danh từ + to-infinitive: We can't leave yet. We've got ____.

Xem đáp án

a report to finish

Here is the movie studio.

1:36

Đây là phim trường.

This is where we make the movie. Ngữ pháp

1:39

Đây là nơi chúng tôi làm phim.

Ngữ pháp

This is where + mệnh đề: giải thích chức năng của một địa điểm

Cấu trúc This is where + chủ ngữ + động từ xác định địa điểm hiện tại bằng cách nói hoạt động nào diễn ra ở đó. Trong câu này, where we make the movie giải thích chức năng của trường quay. Where ở đây không mở đầu câu hỏi. Mệnh đề vẫn giữ trật tự của câu trần thuật: we make, không phải do we make. Có thể dùng lại cấu trúc này khi giới thiệu một căn phòng, khu vực làm việc hoặc một điểm trong quy trình.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc This is where + mệnh đề: This is ____ we bake the bread.

Xem đáp án

where

Wow, it's like we're really in space. Ngữ pháp

1:43

Chà, cứ như chúng ta đang thực sự ở trong không gian vậy.

Ngữ pháp

it's like + mệnh đề: diễn tả trải nghiệm có cảm giác như thật

Cấu trúc it's like + mệnh đề cho biết một trải nghiệm có cảm giác giống một tình huống nào đó, nhưng không khẳng định tình huống ấy thực sự là thật. Ở đây, bối cảnh chân thực khiến người nói cảm thấy như mình thật sự đang ở ngoài không gian. Cụm we're really in space tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh sau like. Really nhấn mạnh cảm giác chân thực, nhưng cả câu vẫn diễn tả một ấn tượng chứ không phải một sự thật.

Luyện tập

Khi đeo kính thực tế ảo, câu nào diễn tả tự nhiên rằng trải nghiệm có cảm giác như đang ở dưới nước mà không khẳng định đó là thật?

  1. It's like we're really underwater.
  2. We like being underwater.
  3. We are definitely underwater.
Xem đáp án

It's like we're really underwater.

That's right.

1:47

Đúng thế.

Time to put on your costumes. Ghi chú

1:48

Đã đến lúc mặc trang phục vào rồi.

Cụm từ

Time to + động từ nguyên mẫu để báo hiệu hành động tiếp theo

Time to + động từ nguyên mẫu là dạng nói ngắn gọn của It's time to + động từ nguyên mẫu. Trong ví dụ, Time to put on cho biết bây giờ là lúc thích hợp để bắt đầu hành động đó. Cấu trúc này được dùng để nhắc hoặc thông báo bước tiếp theo. Phần mở đầu It's được lược bỏ nên cách diễn đạt nghe ngắn gọn và trực tiếp hơn một câu đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cấu trúc hai từ trong bài: ____ leave for school.

Xem đáp án

Time to

Cụm động từ

put on để diễn tả hành động mặc đồ

Ở đây, put on là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa mặc quần áo hoặc đeo một vật khác lên cơ thể. Nó tập trung vào hành động mặc hoặc đeo, không phải trạng thái sau khi vật đó đã ở trên người. Với danh từ, cả put on your coat và put your coat on đều tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: put it on, không nói put on it.

Luyện tập

Áo khoác của Leo đang ở trên ghế. Cậu ấy cầm nó lên và bắt đầu mặc. Câu nào mô tả hành động đang diễn ra?

  1. Leo is wearing his coat.
  2. Leo is putting on his coat.
  3. Leo is putting his coat.
Xem đáp án

Leo is putting on his coat.

Peppa and her family are dressed up as broccoli. Cụm động từ

1:51

Peppa và gia đình cô bé hóa trang thành súp lơ xanh.

Cụm động từ

dressed up as broccoli: cấu trúc dress up as + đối tượng hóa trang

Be dressed up as + người, nhân vật, con vật hoặc đồ vật có nghĩa là mặc trang phục để trông giống đối tượng đó. Ở đây, broccoli chỉ hình ảnh mà bộ trang phục thể hiện; cả gia đình không thực sự biến thành bông cải xanh. Từ đứng sau as cho biết người đó đang giả làm hoặc muốn trông giống ai hay vật gì. Cấu trúc này cũng dùng được với a pirate, a robot hoặc a dragon.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “mặc trang phục để trông giống”: For the school play, Leo ____ a dragon.

Xem đáp án

dressed up as

You look funny, Mummy Broccoli.

1:55

Mẹ trông buồn cười quá, Mẹ Súp Lơ.

So do you, Peppa Broccoli. Ngữ pháp

1:58

Con cũng vậy, Peppa Súp Lơ.

Ngữ pháp

So do you: cấu trúc so + trợ động từ + chủ ngữ mang nghĩa “bạn cũng vậy”

So do you cho biết lời miêu tả khẳng định trước đó cũng đúng với người nghe. Ở đây, cụm này thay cho You look funny too để tránh lặp lại look funny. Trong đoạn hội thoại này, nó cũng chuyển chính nhận xét đó trở lại cho Peppa. Cấu trúc là so + trợ động từ, dạng của be hoặc động từ khuyết thiếu + chủ ngữ. Vì câu trước dùng động từ chính look ở thì hiện tại đơn, do thể hiện thì đó: So do you. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ.

Luyện tập

Một người bạn nói: “You look tired.” Câu trả lời nào mang nghĩa “You look tired too” mà không lặp lại look tired?

  1. So you do.
  2. So are you.
  3. So do you.
Xem đáp án

So do you.

Shh, no talking on set. Ý định

2:00

Suỵt, không nói chuyện trên phim trường.

Ý định

no talking on set: lời cấm với no + -ing

Cấu trúc no + động từ dạng -ing tạo thành một lời cấm ngắn: no talking có nghĩa là không được phép nói chuyện. Cấu trúc này hoạt động như một quy tắc hoặc mệnh lệnh, chứ không nói về khả năng nói của mọi người. On set có nghĩa là tại nơi một bộ phim hoặc chương trình đang được quay. Ở đây, set là địa điểm sản xuất, nên cả cụm yêu cầu những người ở phim trường không nói chuyện.

Luyện tập

Dùng no + dạng -ing của talk để hoàn thành quy định ngắn trong phòng thu: ____ during the recording.

Xem đáp án

No talking

We are about to start filming my movie, Ngữ pháp

2:02

Chúng ta sắp bắt đầu quay phim của ta,

Vegetables in Space.

2:05

"Rau Củ Trong Không Gian".

Ngữ pháp

are about to start filming: sắp bắt đầu quay phim

Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc sẽ xảy ra rất sớm, thường vì thời điểm đó gần như đã đến. Vì vậy, are about to start diễn tả việc bắt đầu quay phim sắp xảy ra ngay, chứ không chỉ là một kế hoạch trong tương lai. Start filming có nghĩa là bắt đầu hoạt động quay phim. Cấu trúc là we + are about to + start + filming: are đi với we, còn start là động từ nguyên mẫu sau about to.

Luyện tập

Chỉ còn vài giây nữa là khởi hành. Hãy dùng be about to để hoàn thành câu: The train ____ leave.

Xem đáp án

is about to

Lights, Văn hóa

2:07

Ánh sáng,

camera,

2:09

máy quay,

action!

2:11

diễn!

Văn hóa

Dùng Lights, camera, action! để bắt đầu quay phim

“Lights, camera, action!” là câu hiệu lệnh quen thuộc gắn với lúc bắt đầu quay phim. Lights và camera nói đến khâu chuẩn bị kỹ thuật, còn action báo cho diễn viên bắt đầu diễn. Hãy hiểu cả cụm như một hiệu lệnh quay phim, không phải một danh sách thông thường gồm ba danh từ. Trong quá trình sản xuất thực tế, các hiệu lệnh có thể được hô riêng, nhưng câu đầy đủ thường được dùng để tạo ngay cảm giác như đang ở phim trường.

Luyện tập

Trong cách dùng quen thuộc khi quay phim, “Lights, camera, action!” báo hiệu điều gì?

  1. Báo hiệu việc quay phim và diễn xuất nên bắt đầu.
  2. Yêu cầu mọi người tắt đèn.
  3. Thông báo rằng việc quay phim đã kết thúc.
Xem đáp án

Báo hiệu việc quay phim và diễn xuất nên bắt đầu.

Attention,

2:13

Chú ý,

the galaxy is being taken over by a bunch of naughty carrots. Ghi chú

2:14

ngân hà đang bị chiếm bởi một lũ cà rốt nghịch ngợm.

Cụm động từ

taken over by: dạng bị động chỉ sự thay đổi quyền kiểm soát

Take over có nghĩa là giành quyền kiểm soát một địa điểm, tổ chức, hệ thống hoặc tình huống. Trong be taken over by, taken là quá khứ phân từ của take, over thuộc về cụm động từ, còn by nêu ra bên mới nắm quyền kiểm soát. Dạng đầy đủ is being taken over by là thể bị động ở thì hiện tại tiếp diễn, nên việc chuyển quyền kiểm soát đang diễn ra. Trong câu này, thiên hà đang rơi vào sự kiểm soát của những củ cà rốt; nó không bị mang đi nơi khác theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rơi vào sự kiểm soát của”: After the owners lost access, the website was ____ hackers.

Xem đáp án

taken over by

Cụm từ

a bunch of naughty carrots: cấu trúc thân mật a bunch of + danh từ số nhiều

Trong a bunch of naughty carrots, a bunch of là cụm chỉ số lượng thân mật, có nghĩa là “một nhóm” hoặc “vài”. Ở đây, cụm này đứng trước danh từ đếm được số nhiều carrots; naughty miêu tả những củ cà rốt đó. Số lượng được cố ý để mơ hồ. Việc gọi những củ cà rốt là naughty nhân hóa chúng thành một nhóm chuyên gây rắc rối đầy hài hước, khiến mối đe dọa mang sắc thái vui nhộn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một nhóm mang tính thân mật, không có số lượng chính xác”: We invited ____ friends to dinner.

Xem đáp án

a bunch of

Not the carrots? Ý định

2:20

Không phải cà rốt chứ?

Ý định

Not the carrots?: câu hỏi nhắc lại thể hiện sự không tin nổi

Not the carrots? là một câu hỏi nhắc lại được rút gọn. Thay vì lặp lại cả mệnh đề, người nói nhắc lại cụm danh từ vừa được đề cập và thêm not để phản ứng với thông tin đó. Ở đây, câu này có nghĩa gần như “Surely not the carrots?”. Mục đích chính không phải là hỏi những vật đó có phải cà rốt hay không, mà là thể hiện sự ngạc nhiên, lo ngại hoặc thất vọng khi chính những củ cà rốt ấy có liên quan.

Luyện tập

Một người bạn nói: “We're taking the 5 a.m. train.” Bạn đáp: “Not the 5 a.m. train?” Câu trả lời của bạn có chức năng nào nhiều khả năng nhất?

  1. Câu này bình thản xác nhận rằng tàu không khởi hành lúc 5 giờ sáng.
  2. Câu này nhắc lại lựa chọn bất ngờ và thể hiện sự không tin nổi.
  3. Câu này hỏi liệu đoàn tàu có dành cho năm người hay không.
Xem đáp án

Câu này nhắc lại lựa chọn bất ngờ và thể hiện sự không tin nổi.

Yes, the naughty carrot bunch.

2:21

Đúng, lũ cà rốt nghịch ngợm.

I, Super Potato, am here to save the day. Thành ngữ

2:24

Ta, Siêu Khoai Tây, ở đây để giải cứu thế giới.

Thành ngữ

save the day: giải quyết vấn đề đúng lúc

Save the day là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề quan trọng đúng lúc để tránh thất bại hoặc rắc rối. Ở đây, Super Potato tự giới thiệu mình là người hùng sẽ cứu mọi người khỏi vấn đề đó. Thành ngữ này không có nghĩa đen là cứu một ngày trên lịch. Day đại diện cho tình thế hoặc kết quả, vì vậy một sự giúp đỡ bình thường như mang đến dụng cụ cần thiết cũng có thể save the day.

Luyện tập

Mưa sắp làm hỏng một buổi dã ngoại, nhưng Ava đã mang đến một chỗ trú lớn. Hãy hoàn thành bằng thành ngữ có nghĩa là “giải quyết vấn đề đúng lúc”: Ava's shelter ____.

Xem đáp án

saved the day

And I, Hashbrown, will save the day too.

2:29

Và ta, Hashbrown, cũng sẽ giải cứu thế giới.

Um, what do we do?

2:33

Ưm, chúng cháu phải làm gì?

You are the vegetables in space.

2:35

Các cháu là rau củ trong không gian.

You have to cheer when we save the day. Ngữ pháp

2:38

Các cháu phải reo hò khi chúng ta giải cứu thế giới.

Ngữ pháp

have to cheer: nghĩa vụ với have to + động từ nguyên mẫu

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả nghĩa vụ hoặc yêu cầu. Trong have to cheer, cheer giữ nguyên dạng vì đứng sau have to. Ở đây, người nói đang bảo người nghe điều họ bắt buộc phải làm khi cuộc giải cứu diễn ra; câu này không nói rằng họ tự nhiên cảm thấy muốn reo hò.

Luyện tập

Một chỉ dẫn sân khấu yêu cầu khán giả phát ra tiếng reo vui. Hãy hoàn thành bằng have to và động từ nguyên mẫu cheer: The audience members ____ when the hero appears.

Xem đáp án

have to cheer

Oh, okay.

2:41

Ồ, được ạ.

How are you going to save the day, Super Potato? Ngữ pháp

2:43

Chú sẽ giải cứu thế giới bằng cách nào, Siêu Khoai Tây?

Ngữ pháp

How are you going to ...? để hỏi về cách thức dự định

Cấu trúc How + be + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu? dùng để hỏi một người định sử dụng kế hoạch hoặc cách thức nào. Trong câu này, người nói không hỏi liệu Super Potato có giúp hay không mà muốn biết sẽ giúp bằng cách nào. Be going to chỉ một hành động tương lai đã có ý định hoặc được dự đoán, còn how tập trung câu hỏi vào cách thức. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: How am I going to ...?, How is she going to ...?, How are they going to ...?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng đúng của be going to: How ____ carry all these books?

Xem đáp án

are you going to

Uh, we haven't thought of that yet. Ngữ pháp

2:46

Ờ, chúng ta vẫn chưa nghĩ ra điều đó.

Ngữ pháp

we haven't thought of that yet: đến hiện tại vẫn chưa có kết quả

Mẫu have/has not + quá khứ phân từ + yet cho biết một việc chưa xảy ra cho đến hiện tại, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng nó sẽ xảy ra sau này. Với we, dùng haven't; thought là quá khứ phân từ của think; yet thường đứng cuối câu phủ định. Ở đây, think of có nghĩa là nảy ra một ý tưởng hoặc câu trả lời. We haven't thought of that yet. cho biết đến thời điểm này nhóm vẫn chưa có câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng present perfect phủ định của think: We still need a solution. We ____ of one yet.

Xem đáp án

haven't thought

Oh no, the naughty carrots will destroy the universe.

2:51

Ồ không, lũ cà rốt nghịch ngợm sẽ phá hủy vũ trụ.

If only there was some way of getting rid of them. Ghi chú

2:56

Giá như có cách nào đó để tống khứ chúng đi.

Ngữ pháp

If only there was some way: mong ước mạnh mẽ về hiện tại

“If only” mở đầu một mong ước mạnh mẽ về tình huống hiện không có thật hoặc có vẻ không thể xảy ra. Ở đây, người nói mong có một cách nào đó và ngụ ý rằng hiện chưa biết cách nào có thể thực hiện được. Dạng quá khứ “was” tạo khoảng cách với thực tế hiện tại; nó không đặt mong ước vào quá khứ. “If only there were some way” cũng tự nhiên và là dạng trang trọng hơn hoặc theo lối giả định truyền thống, còn “there was” phổ biến trong lời nói thân mật.

Luyện tập

Ở đây, “If only there was some way...” truyền đạt điều gì?

  1. Người nói rất mong có một cách khả thi, nhưng hiện chưa biết cách nào như vậy.
  2. Người nói đang nêu điều kiện cần thiết để loại bỏ chúng.
  3. Người nói chắc chắn rằng đã có một cách khả thi.
Xem đáp án

Người nói rất mong có một cách khả thi, nhưng hiện chưa biết cách nào như vậy.

Cụm động từ

getting rid of them: loại bỏ thứ không mong muốn

“Get rid of + tân ngữ” là một cụm từ cố định, có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi thứ không mong muốn. Trong câu này, “them” chỉ những thứ không mong muốn cần được loại bỏ. Trong “a way of getting rid of them”, “of” thứ nhất thuộc cấu trúc “a way of doing something”, vì vậy “get” chuyển sang dạng -ing là “getting”. “Of” thứ hai thuộc cụm cố định “get rid of” và giới thiệu tân ngữ “them”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định “get rid of”: We should ____ these duplicate files.

Xem đáp án

get rid of

We can eat the carrots.

2:58

Chúng ta có thể ăn những củ cà rốt.

But there are too many.

3:01

Nhưng có quá nhiều.

Hello.

3:04

Xin chào.

Hello there.

3:05

Xin chào các bạn.

What's this?

3:07

Cái gì thế này?

There are some fans here to see Hashbrown.

3:08

Có vài người hâm mộ ở đây để gặp Hashbrown.

It is Miss Rabbit, Miss Rabbit,

3:12

Là Cô Thỏ, Cô Thỏ,

Miss Rabbit, and Miss Rabbit.

3:14

Cô Thỏ, và Cô Thỏ.

Hooray, it's the Miss Rabbits.

3:16

Hoan hô, là các Cô Thỏ.

We decided to take the day off for a change. Cụm từ

3:20

Chúng tôi quyết định nghỉ một ngày để thay đổi không khí.

Cụm từ

take the day off: nghỉ làm hoặc nghỉ học một ngày

Take the day off có nghĩa là chọn hoặc sắp xếp để không đi làm hay đi học trong một ngày cụ thể. Trong câu này, decided to cho thấy người nói đã tự đưa ra lựa chọn đó. Cấu trúc là take + the day + off. Ở đây, off là một phần của cụm từ cố định, không chỉ phương hướng. Dùng take a day off khi chưa xác định một ngày cụ thể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Priya chọn không đi làm trong một ngày cụ thể?

  1. Priya decided to take off the day on Friday.
  2. Priya decided to take the day off on Friday.
  3. Priya decided to take the day away on Friday.
Xem đáp án

Priya decided to take the day off on Friday.

Cụm từ

for a change: lần này làm điều khác với thường lệ

For a change có nghĩa là lần này chọn làm điều khác với những gì thường xảy ra. Ở đây, cụm từ giải thích vì sao việc nghỉ một ngày có vẻ khác thường: đó là sự tạm thời rời khỏi thói quen hằng ngày của người nói. Cụm từ này thường đứng ở cuối mệnh đề. Nó mô tả sự thay đổi trong lần này, không nhất thiết là thay đổi vĩnh viễn.

Luyện tập

"Mina brought lunch from home for a change" ngụ ý rõ nhất điều gì?

  1. Mina đã vĩnh viễn ngừng mua bữa trưa.
  2. Mina mang đúng món ăn trưa giống như mọi khi.
  3. Mina thường không mang bữa trưa từ nhà.
Xem đáp án

Mina thường không mang bữa trưa từ nhà.

We couldn't miss Hashbrown. Ý định

3:23

Chúng tôi không thể bỏ lỡ Hashbrown.

Ý định

We couldn't miss Hashbrown. — couldn't miss thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ

Trong câu này, couldn't miss có nghĩa là việc được thấy Hashbrown quan trọng với người nói đến mức họ quyết tâm không bỏ lỡ cơ hội đó. Cụm này thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ, không phải sự thiếu khả năng. Ở đây, miss có nghĩa là không được gặp ai đó hoặc không tham dự một sự kiện. Cấu trúc couldn't miss + người/sự kiện có thể cho thấy một dịp quan trọng đến mức không thể bỏ lỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là sự kiện quá quan trọng để bỏ lỡ: Our favorite band was playing its final show, so we ____.

Xem đáp án

couldn't miss it

He's our favorite potato starch-based movie star. Cách dùng từ

3:25

Anh ấy là ngôi sao điện ảnh làm từ tinh bột khoai tây yêu thích của chúng tôi.

Cách dùng từ

potato starch-based movie star: cách mô tả hài hước với -based

Starch-based là tính từ ghép theo dạng X-based, có nghĩa là lấy tinh bột làm vật liệu hoặc nền tảng chính. Ở đây, potato cho biết loại tinh bột, nên cả cụm bổ nghĩa potato starch-based mô tả movie star. Cụm từ này gây cười vì một cách mô tả mang tính kỹ thuật, giống như nhãn thành phần thực phẩm, lại được gắn với movie star, một danh xưng thường dùng cho con người. Nó giới thiệu một nhân vật làm từ thức ăn như thể đó là một người nổi tiếng bình thường.

Luyện tập

Điều gì tạo nên sự hài hước trong potato starch-based movie star?

  1. Cụm này nói rằng movie star là một tên gọi khác của tinh bột.
  2. Cụm này mô tả một người nổi tiếng như thể anh ấy được làm từ tinh bột khoai tây.
  3. Cụm này nói rằng người nổi tiếng chỉ làm phim về các trang trại khoai tây.
Xem đáp án

Cụm này mô tả một người nổi tiếng như thể anh ấy được làm từ tinh bột khoai tây.

You're too kind. Ý định

3:30

Các cô quá khen.

Ý định

You're too kind.: lời đáp lịch sự trước lời khen

“You're too kind.” là một câu nói lịch sự dùng để đáp lại lời khen hoặc một hành động tử tế. Trong cách dùng này, câu nói cho biết lời nói hay hành động của người kia rất hào phóng, chứ không có nghĩa rằng tử tế là một điều không tốt. Câu này giúp người nói đón nhận thiện ý mà vẫn thể hiện sự khiêm tốn và biết ơn. Từ too được cố ý dùng để nói quá, không mang nghĩa tiêu cực thông thường là “vượt quá mức tốt”.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Your performance was wonderful.” Câu nào đón nhận lời khen một cách lịch sự và khiêm tốn?

  1. You're too kind.
  2. You're too late.
  3. You're very strict.
Xem đáp án

You're too kind.

Uh, could you help us save the universe? Ý định

3:32

Ờ, các cô có thể giúp chúng tôi giải cứu vũ trụ không?

Ý định

Could you help us ...?: lời nhờ giúp đỡ lịch sự

Could you help us save the universe? dùng cấu trúc Could you help + người + động từ dạng cơ bản để lịch sự nhờ giúp đỡ. Ở đây, could làm cho lời nhờ nhẹ nhàng hơn; nó không nói về khả năng trong quá khứ. Trong help us save, us chỉ người nhận được sự giúp đỡ, còn save giữ nguyên dạng cơ bản. Help cũng có thể đi với to + động từ, nhưng câu này dùng cấu trúc phổ biến help + người + động từ dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng cấu trúc Could you help + người + động từ dạng cơ bản: “____ carry this box?”

Xem đáp án

Could you help me

We have to eat the carrots.

3:35

Chúng ta phải ăn những củ cà rốt.

Sure thing, we're rabbits. Ý định

3:38

Chắc chắn rồi, chúng tôi là thỏ mà.

Ý định

Sure thing: lời đồng ý thân thiện và dứt khoát

Sure thing là một câu đáp khẩu ngữ cố định, có nghĩa là “Tất nhiên” hoặc “Không vấn đề gì”. Trong câu này, nó thể hiện sự đồng ý ngay lập tức và chắc chắn. So với việc chỉ nói yes, cách đáp này thường cho thấy người nói sẵn lòng hợp tác hơn. Hãy hiểu hai từ này như một câu đáp hoàn chỉnh; thing ở đây không chỉ một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm hai từ kết thúc bằng thing và thể hiện sự đồng ý thân thiện, chắc chắn: "Could you help me carry this box?" "____!"

Xem đáp án

Sure thing

We love carrots.

3:39

Chúng tôi yêu cà rốt.

Save some for me. Cách dùng từ

3:45

Chừa cho tôi một ít với.

Cách dùng từ

Save some for me: save mang nghĩa để dành hoặc giữ lại

Trong Save some for me., save có nghĩa là “để dành” hoặc “giữ lại”, không phải “cứu”. Some thay cho một lượng hoặc một phần của thứ đã được hiểu từ cuộc trò chuyện, còn for me cho biết phần đó được giữ cho ai. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là save + something + for + someone: đừng dùng hoặc chia hết; hãy giữ lại một phần cho người đó.

Luyện tập

Câu nào dùng save với nghĩa giống trong Save some for me.?

  1. Please save a seat for Lena.
  2. Please save the document before you close it.
  3. The lifeguard saved the swimmer.
Xem đáp án

Please save a seat for Lena.

I love carrots too.

3:46

Tôi cũng yêu cà rốt.

Look, it's our Miss Rabbit.

3:48

Nhìn kìa, là Cô Thỏ của chúng ta.

Mmm, yummy.

3:52

Mmm, ngon quá.

We did it. Cụm từ

3:55

Chúng ta làm được rồi.

Cụm từ

We did it: ăn mừng thành công

“We did it” là câu thường dùng để ăn mừng sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu chung. Ở đây, câu này có nghĩa là “Chúng ta đã thành công” hoặc “Chúng ta làm được rồi”, chứ không chỉ nói rằng cả nhóm đã thực hiện một hành động. “it” chỉ thử thách hoặc mục tiêu đã được hiểu từ ngữ cảnh, còn “we” ghi nhận thành công của cả nhóm. Khi một người tự mình thành công, có thể dùng cùng cấu trúc: “I did it.”

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của do rồi thêm it để hoàn thành câu ăn mừng sau khi một nhóm thành công: We ____!

Xem đáp án

did it

The universe is saved. Ngữ pháp

3:56

Vũ trụ đã được cứu.

Ngữ pháp

The universe is saved: be + quá khứ phân từ

The universe is saved dùng cấu trúc be + quá khứ phân từ, cụ thể là is + saved. The universe là đối tượng nhận hành động cứu, vì vậy nó làm chủ ngữ của mệnh đề bị động. Trong ngữ cảnh chiến thắng này, câu tập trung vào kết quả—vũ trụ giờ đã an toàn—thay vì người đã cứu nó. Có thể thêm tác nhân bằng by, nhưng điều đó không cần thiết khi kết quả là trọng tâm.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ của save để hoàn thành câu: Yesterday, the lost dog ____ by a firefighter.

Xem đáp án

was saved

Hooray!

3:58

Hoan hô!

Thanks to Peppa Pig. Cụm từ

4:00

Nhờ có Peppa Pig.

Cụm từ

Thanks to: ghi nhận nguyên nhân tạo ra kết quả

Thanks to + cụm danh từ chỉ người hoặc sự vật tạo ra một kết quả, thường đồng thời ghi nhận công lao của họ. Trong câu này, kết quả được xem là nhờ Peppa Pig, vì vậy Thanks to có nghĩa là “nhờ sự giúp đỡ hoặc đóng góp của Peppa Pig”. Ở đây, thanks không phải là một lời “cảm ơn” đứng riêng. Thanks to hoạt động như một cụm giới từ hoàn chỉnh, theo sau là nguồn tạo ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ghi nhận một nguyên nhân đã tạo ra kết quả tốt: “____ Mia's careful map, we reached the campsite before dark.”

Xem đáp án

Thanks to

And all the Miss Rabbits.

4:02

Và tất cả các Cô Thỏ.

You're welcome.

4:05

Không có chi.

Actually, I'm here to take you home. Ghi chú

4:06

Thực ra, tôi ở đây để đưa các bạn về nhà.

Mạch ý

Actually: báo hiệu sự sửa lại hoặc chuyển hướng thông tin

Ở đầu một lời đáp, Actually, báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa hoặc điều chỉnh điều người nghe đang tin. Từ này tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách đánh dấu sự chuyển hướng khỏi giả định trước đó. Trong câu này, người nói dùng Actually, trước khi nêu lý do thật sự mình có mặt ở đó. Tùy ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là “thật ra”, “thực ra” hoặc một cách nhẹ nhàng để nói “không, tình hình khác với điều bạn nghĩ”.

Luyện tập

Một người bạn nói tàu khởi hành lúc chín giờ, nhưng giờ đúng là mười giờ. Câu trả lời nào báo hiệu sự sửa lại một cách tự nhiên?

  1. For example, the train leaves at ten.
  2. Actually, the train leaves at ten.
  3. Finally, the train leaves at ten.
Xem đáp án

Actually, the train leaves at ten.

Cụm từ

I'm here to ...: nói lý do mình đến

“I'm here to + động từ nguyên mẫu” giải thích lý do người nói đến một nơi. Trong câu này, “to take you home” nêu mục đích: người nói đến để đưa người nghe về nhà. Ở đây, here là một phần của mẫu câu hữu ích chứ không chỉ là từ chỉ nơi chốn. Có thể thay take bằng một động từ nguyên mẫu khác để nêu mục đích mới, như trong “I'm here to help.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu “I'm here to + động từ nguyên mẫu” để nêu mục đích của người đến: I'm ____ collect the parcel.

Xem đáp án

here to

already? Ý định

4:10

Đã về rồi sao?

Ý định

Already? như một phản ứng ngạc nhiên

Khi dùng riêng, “Already?” là phản ứng trước một việc xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn dự kiến. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa “Is it time already?” hoặc “Are you leaving already?” Phần còn lại của câu hỏi được lược bỏ vì tình huống đã cho biết rõ sự việc. Người nói đang thể hiện sự ngạc nhiên và cũng có thể nghe như thất vọng hoặc không muốn việc đó xảy ra, chứ không chỉ hỏi giờ trên đồng hồ.

Luyện tập

Một người bạn nói “I'm leaving now,” sớm hơn hai giờ so với dự kiến của bạn. Phản ứng và ý nghĩa nào phù hợp với tình huống?

  1. Yet? — hỏi xem người đó đã rời đi tính đến lúc này chưa
  2. Still? — ngạc nhiên vì người đó vẫn chưa rời đi
  3. Already? — ngạc nhiên vì việc rời đi diễn ra sớm hơn dự kiến
Xem đáp án

Already? — ngạc nhiên vì việc rời đi diễn ra sớm hơn dự kiến

Bye-bye, everyone.

4:12

Tạm biệt mọi người.

Bye. Have you had a good time in America, Peppa? Cụm từ

4:14

Tạm biệt. Cháu có khoảng thời gian vui vẻ ở Mỹ không, Peppa?

Cụm từ

had a good time: có một trải nghiệm vui vẻ

Have a good time là một cụm từ cố định, có nghĩa là vui chơi hoặc có một trải nghiệm thú vị. Trong had a good time, had là dạng quá khứ phân từ của have, và toàn bộ cụm từ miêu tả trải nghiệm của Peppa. Trong Have you had ...?, Have đầu tiên là trợ động từ kết hợp với had để tạo thì hiện tại hoàn thành. Hãy học had a good time như một cụm hoàn chỉnh; time ở đây không chỉ một giờ cụ thể trên đồng hồ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have a good time để hoàn thành câu: We ____ at the festival yesterday.

Xem đáp án

had a good time

Yes, it's been amazing. Ngữ pháp

4:19

Có ạ, thật tuyệt vời.

Ngữ pháp

it's been amazing: has been + tính từ

Trong it's been amazing, it's có nghĩa là it has, không phải it is. Cấu trúc đầy đủ là it has been + adjective, trong đó thì hiện tại hoàn thành has been miêu tả trải nghiệm là tuyệt vời trong suốt khoảng thời gian cho đến hiện tại. Cách nói này đưa ra đánh giá tổng thể về một trải nghiệm vẫn đang tiếp diễn, vừa kết thúc hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại. Nó không tập trung vào một khoảnh khắc riêng lẻ đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Chuyến đi của một người bạn vẫn đang tiếp diễn. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng trải nghiệm đó rất tuyệt vời cho đến hiện tại?

  1. It will be amazing next summer.
  2. It's been amazing.
  3. It was amazing when I visited last year.
Xem đáp án

It's been amazing.

What was the best bit? Cách dùng từ

4:22

Điều gì là tuyệt nhất?

Cách dùng từ

the best bit?:hỏi về phần thú vị nhất

Trong câu hỏi này, the best bit có nghĩa là phần thú vị, hào hứng hoặc dễ thích nhất của một trải nghiệm. Ở đây, bit là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh để chỉ “phần” hoặc “đoạn”, không phải một mẩu nhỏ về mặt vật lý. Câu hỏi này yêu cầu người nghe chọn phần họ thích nhất trong một chuyến đi, bộ phim, hoạt động hoặc câu chuyện. Đây là cách nói hội thoại, tự nhiên trong tiếng Anh Anh hằng ngày.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, the best bit có nghĩa là gì?

  1. the best bit = phần bạn thích nhất
  2. the best bit = một mẩu nhỏ về mặt vật lý
  3. the best bit = một đơn vị thông tin số
Xem đáp án

the best bit = phần bạn thích nhất

The best bit was everything.

4:23

Điều tuyệt nhất là tất cả mọi thứ.

Peppa has had a wonderful time in America.

4:28

Peppa đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở Mỹ.