Covid-19: Tác động đến nền kinh tế sẽ tồi tệ đến mức nào?: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
932 từ 166 từ/phút

Giới thiệu: Bản tin cho thấy COVID-19 làm gián đoạn thị trường và chuỗi cung ứng, rồi bàn về phục hồi cùng lựa chọn giữa sức khỏe và thiệt hại kinh tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dot-com bubble burst — Văn hóa và bối cảnh: hiểu sự sụp đổ của thời kỳ bùng nổ cổ phiếu công nghệ và lý do so sánh này nhấn mạnh tốc độ giảm do đại dịch. 2. bedrock of — Thành ngữ và ẩn dụ: nhận ra hình ảnh nền móng mô tả Trung Quốc là phần thiết yếu của chuỗi cung ứng, rồi dùng cho điều nâng đỡ một hệ thống lớn hơn. 3. trading off — Cụm động từ: hiểu việc cân bằng các tổn thất và dùng trade off A versus B trong chính sách, chi phí hoặc an toàn khi cải thiện một phía có thể làm phía kia xấu đi.

Nội dung bài học

Around the world, economies are crumbling. Thành ngữ

0:01

Trên khắp thế giới, các nền kinh tế đang sụp đổ.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của “economies are crumbling”

Trong câu này, economies are crumbling có nghĩa là các hệ thống kinh tế ở nhiều nơi đang suy yếu nghiêm trọng và mất ổn định. Theo nghĩa đen, crumble diễn tả một vật vỡ thành những mảnh nhỏ, nhưng ở đây từ này được dùng như một phép ẩn dụ chứ không phải một sự việc vật lý. Hình ảnh này khiến sự suy thoái có vẻ nhanh, nghiêm trọng và khó ngăn chặn. Cách diễn đạt tương tự có thể dùng cho thể chế, kế hoạch, sự ủng hộ hoặc niềm tin khi chúng bắt đầu tan rã.

Luyện tập

Trong câu “Around the world, economies are crumbling,” cụm are crumbling có nghĩa là gì?

  1. Chúng đang suy yếu nghiêm trọng và trở nên kém ổn định hơn.
  2. Chúng đang tăng trưởng chậm nhưng đều đặn.
  3. Chúng đang bị chia thành những mảnh vật lý nhỏ hơn.
Xem đáp án

Chúng đang suy yếu nghiêm trọng và trở nên kém ổn định hơn.

Since the coronavirus outbreak,

0:05

Kể từ khi dịch virus corona bùng phát,

the price of every vital commodity has fallen.

0:07

giá của mọi loại hàng hóa thiết yếu đã giảm.

We're seeing a lot of these markets hit.

0:10

Chúng ta đang thấy rất nhiều thị trường này bị ảnh hưởng.

Coronavirus has oil below $50 a barrel.

0:12

Virus corona đã khiến giá dầu xuống dưới 50 đô la một thùng.

US demand in China has dropped off substantially. Cụm động từ

0:14

Nhu cầu của Mỹ tại Trung Quốc đã sụt giảm đáng kể.

Cụm động từ

dropped off với nghĩa “giảm xuống”

Ở đây, dropped off có nghĩa là “đã giảm” hoặc “trở nên thấp hơn”. Nhu cầu đã giảm mạnh; substantially cho biết mức thay đổi là đáng kể. Với các đại lượng như nhu cầu, doanh số, lưu lượng, số người tham dự hoặc hiệu suất, drop off thường là nội động từ: chính đại lượng giảm xuống đóng vai trò chủ ngữ. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là đưa một người đến nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “đã giảm”: After the holiday season, website traffic ____ sharply.

Xem đáp án

dropped off

You’re impacting the demand for copper, iron ore,

0:17

Bạn đang tác động đến nhu cầu về đồng, quặng sắt,

even gold is going down.

0:19

thậm chí giá vàng cũng đang giảm.

America's Department of Labor has recorded the highest ever number of new unemployment claims in the past 2 weeks. Cách dùng từ

0:21

Bộ Lao động Mỹ đã ghi nhận số lượng đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới cao nhất từ trước đến nay trong 2 tuần qua.

Cách dùng từ

unemployment claims trong tin tức thị trường lao động

Ở đây, unemployment claims chỉ các đơn chính thức xin trợ cấp liên quan đến thất nghiệp được nộp qua một hệ thống của chính phủ. Claim là danh từ mang nghĩa yêu cầu chính thức về một khoản thanh toán hoặc quyền lợi, chứ không phải một lời khẳng định thiếu căn cứ. Câu này đếm các hồ sơ hành chính được nộp trong một khoảng thời gian. Số đơn mới tăng mạnh thường báo hiệu áp lực trên thị trường lao động, nhưng chỉ số này dựa trên những đơn thực sự đã được nộp.

Luyện tập

Trong tin tức về thị trường lao động, new unemployment claims trực tiếp đếm điều gì?

  1. Tất cả những người hiện đang thất nghiệp
  2. Những lời khẳng định chưa được kiểm chứng về nền kinh tế
  3. Các đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới
Xem đáp án

Các đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới

just under 10 million.

0:28

chỉ dưới 10 triệu.

Governments had modeled the impact of a pandemic on their economies, Cụm từ

0:31

Các chính phủ đã mô hình hóa tác động của một đại dịch đối với nền kinh tế của họ,

Cụm từ

Cấu trúc model the impact of A on B

Trong câu này, modeled là động từ: các chính phủ đã dùng dữ liệu, giả định và kịch bản để ước tính một đại dịch sẽ tác động thế nào đến nền kinh tế của họ. Từ này chỉ việc mô phỏng để phân tích, không phải làm hoặc trưng bày một mô hình vật thể. Cấu trúc có thể áp dụng lại là model the impact of A on B. A nêu sự kiện hoặc nguyên nhân được kiểm tra, còn B nêu hệ thống, nhóm hoặc kết quả chịu tác động. Ở đây, a pandemic là A và their economies là B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc model the impact of A on B: The researchers used simulations to ____ extreme heat ____ city hospitals.

Xem đáp án

model the impact of · on

but were in no way prepared. Cụm từ

0:35

nhưng hoàn toàn không chuẩn bị sẵn sàng.

Cụm từ

“in no way prepared” để nhấn mạnh sự phủ định

Ở đây, in no way nhấn mạnh ý phủ định của prepared: họ hoàn toàn không có sự chuẩn bị. Cụm từ này cho biết không thể xem họ là “đã chuẩn bị” ở bất kỳ phương diện hay mức độ nào. Cấu trúc in no way + tính từ hoặc quá khứ phân từ là cách phủ nhận một nhận định một cách trang trọng và mạnh mẽ: in no way responsible, in no way connected, in no way ready.

Luyện tập

“The team was in no way prepared” có nghĩa là gì?

  1. Nhóm hoàn toàn không có sự chuẩn bị.
  2. Nhóm đó có lẽ sẽ không được cần đến.
  3. Nhóm đã chuẩn bị theo một cách cụ thể.
Xem đáp án

Nhóm hoàn toàn không có sự chuẩn bị.

The indication is that um economic activity has been sledgehammered Thành ngữ

0:37

Các dấu hiệu cho thấy hoạt động kinh tế đã bị giáng một đòn nặng nề

Thành ngữ

“sledgehammered” như một ẩn dụ mạnh

Sledgehammered biến danh từ sledgehammer, nghĩa là “búa tạ”, thành động từ. Trong câu này, từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hoạt động kinh tế đã chịu một tác động đột ngột, cực kỳ mạnh và gây thiệt hại. Không có chiếc búa thật nào liên quan. Dạng bị động has been sledgehammered đặt economic activity vào vị trí nhận đòn. Cách diễn đạt này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và dữ dội của tác động thay vì đo lường sự suy giảm một cách trung tính.

Luyện tập

Trong “The new restrictions sledgehammered local trade,” sledgehammered gợi ra điều gì?

  1. Hoạt động thương mại địa phương chịu một đòn đột ngột và cực kỳ nghiêm trọng.
  2. Hoạt động thương mại địa phương cải thiện chậm rãi và đều đặn.
  3. Hoạt động thương mại địa phương được đo bằng một công cụ nặng.
Xem đáp án

Hoạt động thương mại địa phương chịu một đòn đột ngột và cực kỳ nghiêm trọng.

uh in the course of a couple of weeks.

0:41

chỉ trong vòng vài tuần.

Just how deep is the crisis for the world economy? Ngữ pháp

0:43

Cuộc khủng hoảng này sâu sắc đến mức nào đối với nền kinh tế thế giới?

Ngữ pháp

Just how + tính từ trong câu hỏi nhấn mạnh mức độ

Trong Just how deep..., just nhấn mạnh how. Câu hỏi muốn biết mức độ chính xác hoặc có thể đáng kinh ngạc của cuộc khủng hoảng; nói đơn giản là “Cuộc khủng hoảng này thực sự nghiêm trọng đến mức nào?”. Ở đây, just không có nghĩa là “chỉ” hoặc “vừa mới”. Mẫu có thể áp dụng là just how + tính từ/trạng từ + cấu trúc câu hỏi. Mẫu này cho thấy mức độ vẫn chưa rõ nhưng rất quan trọng, và thường được dùng để mở đầu cho phần phân tích kỹ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn mạnh mức độ trong bài này: No one knows ____ serious the damage is.

Xem đáp án

just how

Over the past 2 months,

0:54

Trong 2 tháng qua,

the world's biggest stock markets have turned red. Thành ngữ

0:55

các thị trường chứng khoán lớn nhất thế giới đã chìm trong sắc đỏ.

Thành ngữ

Turned red trong bản tin thị trường chứng khoán

Ở đây, turned có nghĩa là “trở thành”, còn red là màu được dùng trên nhiều màn hình thị trường của Anh và quốc tế để đánh dấu giá giảm. Câu này nói rằng các thị trường chứng khoán lớn đã chuyển sang xu hướng giảm; bản thân các thị trường không thực sự đổi màu. Đây là cách diễn đạt bằng hình ảnh cô đọng thường gặp trong bình luận thị trường. Hãy hiểu màu sắc dựa trên quy ước của biểu đồ và bối cảnh tài chính, đồng thời nhớ rằng một số thị trường sử dụng hệ thống màu khác.

Luyện tập

Trong một bản tin thị trường của Anh, “the indexes turned red” nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Tên các chỉ số được in theo một kiểu mới.
  2. Các chỉ số trở nên có lợi nhuận hơn.
  3. Các chỉ số nhìn chung đã giảm.
Xem đáp án

Các chỉ số nhìn chung đã giảm.

It falls like that because investors suddenly have to recalculate

0:59

Nó giảm như vậy vì các nhà đầu tư đột nhiên phải tính toán lại

the future for the economy and the future for corporate profits

1:04

tương lai của nền kinh tế và tương lai lợi nhuận của doanh nghiệp

and adjust their figures sharply downwards.

1:07

và điều chỉnh số liệu của họ giảm mạnh.

And then they tend to sell uh assets uh which are the most liquid. Ghi chú

1:09

Và sau đó họ có xu hướng bán các tài sản có tính thanh khoản cao nhất.

Ngữ pháp

Tend to sell: diễn tả một xu hướng thường thấy

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một khuynh hướng thường thấy hoặc có khả năng xảy ra, chứ không phải điều luôn xảy ra. Ở đây, they tend to sell trình bày việc bán như một phản ứng phổ biến của nhà đầu tư, không phải một dự đoán chắc chắn. Dùng cấu trúc chủ ngữ + tend(s) to + động từ nguyên mẫu để khái quát một cách thận trọng về hành vi hoặc sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là thường như vậy nhưng không phải luôn luôn: During exam season, students ____ sleep less.

Xem đáp án

tend to

Cách dùng từ

Liquid assets: tài sản dễ chuyển thành tiền mặt

Trong tài chính, liquid mô tả một tài sản có thể được bán nhanh và chuyển thành tiền mặt mà không gặp nhiều khó khăn. Ở đây, the most liquid assets là những tài sản nhà đầu tư có thể bán dễ dàng nhất khi họ cần tiền mặt. Tính thanh khoản nói về mức độ dễ dàng và tốc độ chuyển đổi, chứ không tự động cho biết chất lượng, độ an toàn hay khả năng sinh lời của tài sản.

Luyện tập

Trong câu 'The company keeps some liquid assets for emergencies,' liquid có nghĩa là gì?

  1. Chắc chắn sẽ tăng giá trị
  2. Được làm từ một chất có thể chảy
  3. Dễ bán nhanh để đổi thành tiền mặt
Xem đáp án

Dễ bán nhanh để đổi thành tiền mặt

Often those are the big companies in the S&P 500.

1:15

Thông thường đó là những công ty lớn trong S&P 500.

The S&P 500 had its quickest bear market decline in history. Cách dùng từ

1:18

S&P 500 đã có đợt sụt giảm thị trường giá xuống nhanh nhất trong lịch sử.

Cách dùng từ

bear market: thị trường suy giảm kéo dài

Bear market là giai đoạn thị trường giảm trên diện rộng và kéo dài, chứ không chỉ là một ngày giao dịch tồi tệ. Trong tin tức tài chính, thuật ngữ này thường có nghĩa là một chỉ số lớn đã giảm ít nhất 20% so với đỉnh gần đây, dù định nghĩa cụ thể có thể khác nhau. Ở đây, had its quickest bear market decline có nghĩa là S&P 500 rơi vào vùng thị trường giá xuống nhanh hơn bất kỳ lần nào trước đó. Bear là một phần của thuật ngữ tài chính, không phải cách nói theo nghĩa đen về con gấu.

Luyện tập

Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất một chỉ số cổ phiếu lớn đang thấp hơn 22% so với đỉnh gần đây sau một đợt giảm kéo dài?

  1. market crash
  2. bear market
  3. market correction
Xem đáp án

bear market

When the dot-com bubble burst in 2000, Văn hóa

1:23

Khi bong bóng dot-com vỡ vào năm 2000,

Văn hóa

the dot-com bubble burst: bong bóng dot-com vỡ

Bong bóng dot-com là giai đoạn cổ phiếu của các công ty Internet bùng nổ vào cuối thập niên 1990, khi sự hào hứng và đầu cơ đẩy định giá của nhiều công ty lên mức không bền vững. Bong bóng này vỡ vào khoảng năm 2000, khiến nhiều cổ phiếu và công ty công nghệ giảm mạnh. Trong cụm từ này, bubble và burst là các ẩn dụ kinh tế: bubble là một đợt bùng nổ bị thổi phồng, còn khi nó bursts, đợt bùng nổ đó sụp đổ. Mệnh đề mở đầu bằng When dùng sự kiện nổi tiếng này làm mốc thời gian cho phép so sánh phía sau.

Luyện tập

The dot-com bubble burst có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cổ phiếu của các công ty Internet bị định giá quá cao đã sụp đổ sau một đợt bùng nổ đầu cơ.
  2. Các công ty Internet bắt đầu một giai đoạn tăng trưởng nhanh mới.
  3. Một trang web lớn đột nhiên ngừng hoạt động.
Xem đáp án

Cổ phiếu của các công ty Internet bị định giá quá cao đã sụp đổ sau một đợt bùng nổ đầu cơ.

it took almost 2 years for the S&P 500 to drop by 49%.

1:26

S&P 500 đã mất gần 2 năm để giảm 49%.

The 2007 to 2009 financial crisis led to a fall of almost 60% Cụm từ

1:31

Cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009 dẫn đến mức giảm gần 60%

Cụm từ

led to a fall of almost 60%: dẫn đến mức giảm gần 60%

Led to kết nối một nguyên nhân với kết quả của nó. Trong câu này, cuộc khủng hoảng tài chính là nguyên nhân và a fall là kết quả. Cấu trúc là nguyên nhân + led to + a fall of + con số. Of giới thiệu mức độ giảm, vì vậy almost 60% có nghĩa là giá trị đã giảm gần 60%; không có nghĩa là giá trị cuối cùng là 60%.

Luyện tập

Điền of hoặc to để câu có nghĩa là sản lượng giảm 25%, chứ không phải kết thúc ở mức 25%: The equipment failure led to a fall ____ 25% in output.

Xem đáp án

of

in just over a year.

1:38

chỉ trong hơn một năm.

The coronavirus pandemic has already seen the market fall by a third

1:40

Đại dịch virus corona đã chứng kiến thị trường giảm một phần ba

in just 1 month.

1:44

chỉ trong 1 tháng.

This crash has been so quick because it was such a shock. Ngữ pháp

1:47

Sự sụp đổ này diễn ra quá nhanh vì nó là một cú sốc quá lớn.

Ngữ pháp

so quick ... such a shock: so + tính từ và such + cụm danh từ

So + tính từ nhấn mạnh mức độ của một đặc điểm: so quick có nghĩa là cực kỳ nhanh. Such + a/an + danh từ đếm được số ít nhấn mạnh tính chất hoặc cường độ của một sự việc: such a shock có nghĩa là một cú sốc rất lớn hoặc bất ngờ. Chọn cấu trúc dựa vào thành phần theo sau từ chỉ mức độ: quick là tính từ, còn a shock là cụm danh từ. Vì vậy, such quick và so a shock không phù hợp với hai cấu trúc này.

Luyện tập

Điền so và such: The movie was ____ funny because it had ____ a clever script.

Xem đáp án

so · such

In the financial crisis,

1:51

Trong cuộc khủng hoảng tài chính,

there was actually quite a long lead up. Cách dùng từ

1:53

thực tế đã có một thời gian chuẩn bị khá dài.

Cách dùng từ

lead-up là giai đoạn trước một sự kiện

Ở đây, lead up được dùng như danh từ đếm được lead-up, chỉ giai đoạn gồm những diễn biến trước một sự kiện lớn. A long lead-up có nghĩa là sự kiện cuối cùng đã được báo trước bằng một quá trình kéo dài, chứ không xảy ra đột ngột. Trong văn bản được biên tập cẩn thận, danh từ này thường có dấu gạch nối: a lead-up to something. Cách viết lead up trong phụ đề không biến nó thành cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ trong bài học, được viết chuẩn với dấu gạch nối: There was a long ____ to the product launch.

Xem đáp án

lead-up

It was a good long 18 months of bad news. Cách dùng từ

1:56

Đó là 18 tháng ròng rã với toàn tin xấu.

Cách dùng từ

good long như một từ nhấn mạnh thân mật

Trong good long 18 months, good không có nghĩa là dễ chịu hay tích cực. Nó nhấn mạnh long theo cách thân mật, vì vậy cụm này có nghĩa là trọn 18 tháng dài đáng kể. Những từ bad news theo sau xác nhận rằng câu nói về độ dài thời gian chứ không phải chất lượng. Cách dùng này thường xuất hiện trong những cụm như a good long time hoặc a good long wait. Hãy hiểu good cùng với long là cách nhấn mạnh mức độ dài.

Luyện tập

good long có nghĩa gì trong câu này? We waited a good long three hours for the repair.

  1. Trọn ba giờ dài đáng kể
  2. Ba giờ thú vị
  3. Gần ba giờ nhưng chưa đủ
Xem đáp án

Trọn ba giờ dài đáng kể

But this is genuinely a uh deus ex machina, Văn hóa

2:00

Nhưng đây thực sự là một "deus ex machina",

Văn hóa

deus ex machina

Deus ex machina là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là “vị thần từ cỗ máy”. Trong sân khấu cổ đại, một vị thần có thể được hạ xuống sân khấu bằng máy móc để đột ngột giải quyết tình tiết câu chuyện. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này thường chỉ sự can thiệp từ bên ngoài làm thay đổi hoặc giải quyết đột ngột một tình thế khó khăn. Ở đây, nó được dùng rộng hơn để nói về một cú sốc bên ngoài không thể lường trước, chứ không phải để khen một giải pháp khéo léo.

Luyện tập

Một sự kiện mà không mô hình kinh tế hiện có nào dự đoán được gọi là deus ex machina. Cụm từ này nhấn mạnh điều gì ở đây?

  1. Một sự kiện bên ngoài không thể lường trước đột ngột làm thay đổi tình hình
  2. Một giải pháp được lên kế hoạch kỹ lưỡng và đã có sẵn trong mô hình kinh tế
  3. Cảm giác buồn bã do tin xấu gây ra
Xem đáp án

Một sự kiện bên ngoài không thể lường trước đột ngột làm thay đổi tình hình

a bolt from the blue, Thành ngữ

2:03

một tiếng sét giữa trời quang,

Thành ngữ

bolt from the blue: chuyện như sét đánh giữa trời quang

A bolt from the blue là một thành ngữ chỉ tin tức hoặc sự kiện hoàn toàn bất ngờ. Hình ảnh của nó là tia sét đánh xuống từ bầu trời xanh trong, vì vậy ý chính là “không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào”, chứ không chỉ là “rất nhanh”. Trong ví dụ, cụm từ này gọi chính cú sốc đó là một sự việc đột ngột và không được dự đoán. Blue chỉ bầu trời quang đãng, không phải nỗi buồn, còn bolt ở đây có nghĩa là tia sét.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ chỉ một sự kiện lớn xảy ra không có dấu hiệu báo trước: The sudden closure came as a ____.

Xem đáp án

bolt from the blue

uh where investors said,

2:05

khi các nhà đầu tư nói rằng,

"We're just not pricing in the risk of a pandemic." Cụm động từ

2:06

"Chúng tôi đơn giản là chưa định giá rủi ro của một đại dịch."

Cụm động từ

pricing in the risk: tính rủi ro vào giá

Ở đây, price in có nghĩa là đưa thông tin đã biết vào mức giá hoặc định giá hiện tại của một tài sản. Pricing in the risk nghĩa là để những tác động tài chính có thể xảy ra do đại dịch ảnh hưởng đến giá trị mà nhà đầu tư hiện gán cho tài sản. Cụm này không có nghĩa là đặt một mức giá riêng cho chính rủi ro đó. Ý của câu là giá hiện tại vẫn chưa phản ánh đầy đủ rủi ro này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của price in: The market is already ____ a possible interest-rate cut.

Xem đáp án

pricing in

And of course, governments have never in the past

2:08

Và tất nhiên, các chính phủ trong quá khứ chưa bao giờ

imposed the kind of lockdown on a global economy

2:11

áp đặt lệnh phong tỏa kiểu này đối với nền kinh tế toàn cầu

uh that they have this time.

2:14

như họ đã làm lần này.

So, this was not something people had in their models.

2:16

Vì vậy, đây không phải là điều mọi người có trong mô hình của họ.

In an effort to stop the deadly virus, Cụm từ

2:20

Trong nỗ lực ngăn chặn loại virus chết người,

Cụm từ

In an effort to + dạng cơ bản của động từ

In an effort to giới thiệu mục đích của một hành động và theo sau là dạng cơ bản của động từ, như trong in an effort to stop. Cụm này trình bày hành động như một nỗ lực nhằm đạt được mục tiêu. Cụm từ tập trung vào ý định, không phải kết quả. Nó không nói rằng nỗ lực đã thành công. So với một cụm mục đích đơn giản dùng to, nó nhấn mạnh sự cố gắng hơn và thường gặp trong tin tức cùng văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích trang trọng có chứa effort: ____ reduce traffic, the city added more buses.

Xem đáp án

In an effort to

businesses have been forced to close Ngữ pháp

2:22

các doanh nghiệp đã buộc phải đóng cửa

Ngữ pháp

have been forced to close: sự ép buộc trong dạng bị động hiện tại hoàn thành

Trong have been forced to close, have been forced là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành của force. Have đánh dấu thể hoàn thành, been tạo cấu trúc bị động, forced là quá khứ phân từ, còn to close nêu hành động bị yêu cầu. Cấu trúc này trình bày doanh nghiệp là bên chịu áp lực từ bên ngoài và tập trung vào kết quả vẫn có ý nghĩa ở hiện tại, thay vì người đã gây áp lực. Ở đây, close là nội động từ: doanh nghiệp ngừng hoạt động chứ không đóng một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của force, theo sau là to close: After repeated safety violations, the factory ____ by the authorities.

Xem đáp án

has been forced to close

and citizens isolated at home on an unprecedented scale worldwide. Cụm từ

2:24

và người dân bị cách ly ở nhà trên quy mô chưa từng có trên toàn thế giới.

Cụm từ

on an unprecedented scale: với quy mô chưa từng có

On an unprecedented scale có nghĩa là “với phạm vi hoặc quy mô chưa từng được nhìn thấy hay biết đến trước đây”. Scale chỉ mức độ lớn hoặc rộng khắp của một sự việc, không phải cái cân, tỷ lệ bản đồ hay âm giai. Mẫu on a ... scale cho phép người nói xác định quy mô của một sự kiện hoặc hoạt động. Việc thêm unprecedented tạo ra một so sánh lịch sử mạnh, còn worldwide trong câu này xác định riêng phạm vi địa lý.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu khi trọng tâm là tổng quy mô và phạm vi của hoạt động: The relief effort expanded ____ after the earthquake.

  1. at an unprecedented rate
  2. to an unprecedented degree
  3. on an unprecedented scale
Xem đáp án

on an unprecedented scale

It's caused a unique economic crisis,

2:30

Nó đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế độc nhất,

the impact of which will be greater on some industries in particular. Ngữ pháp

2:33

mà tác động của nó sẽ lớn hơn đối với một số ngành công nghiệp cụ thể.

Ngữ pháp

the impact of which: cấu trúc quan hệ trang trọng

Cụm the impact of which nằm trong một mệnh đề quan hệ không xác định. Which chỉ ngược lại cuộc khủng hoảng đã được nhắc đến trước đó, còn of which liên kết cuộc khủng hoảng ấy với danh từ impact: tác động của cuộc khủng hoảng. Đặt of trước which là cách trang trọng để liên kết một danh từ với sự vật hoặc ý tưởng đã xuất hiện trước đó: danh từ + of which. Mệnh đề sau dấu phẩy bổ sung thông tin chứ không xác định đó là cuộc khủng hoảng nào. Trong câu này, which không chỉ tới industries ở phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được tạo từ impact và of which: The university adopted a new admissions policy, ____ will be assessed after one year.

Xem đáp án

the impact of which

The industries which are hit hardest are those which are related to the consumer.

2:38

Các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng nặng nề nhất là những ngành liên quan đến người tiêu dùng.

So, that's retailing,

2:42

Đó là bán lẻ,

that's entertainment,

2:43

đó là giải trí,

that's hospitality, both hotels and restaurants,

2:44

đó là ngành dịch vụ nhà hàng khách sạn,

many of which have simply been locked down. Cụm động từ

2:47

nhiều trong số đó đã bị phong tỏa hoàn toàn.

Cụm động từ

locked down: bị buộc phải ngừng hoạt động bình thường

Ở đây, locked down có nghĩa là bị buộc phải đóng cửa hoặc ngừng hoạt động kinh doanh bình thường vì các hạn chế công cộng. Cụm này không chỉ đơn thuần nói rằng cửa đã được khóa, và bản thân nó cũng không có nghĩa là cơ sở đã đóng cửa vĩnh viễn. have been locked down là dạng hiện tại hoàn thành bị động. Cơ quan bên ngoài hoặc quy định đã gây ra sự hạn chế, còn các doanh nghiệp bị ảnh hưởng là bên nhận hành động.

Luyện tập

Một báo cáo viết: ‘Under the public-health order, several shopping centers were locked down.’ Ở đây, were locked down có nghĩa là gì?

  1. Các địa điểm đó đã ngừng kinh doanh vĩnh viễn.
  2. Các địa điểm đó được lắp khóa cửa mới trong đợt bảo trì định kỳ.
  3. Các địa điểm đó bị đặt dưới hạn chế chính thức và không thể hoạt động bình thường.
Xem đáp án

Các địa điểm đó bị đặt dưới hạn chế chính thức và không thể hoạt động bình thường.

And many of these companies will have high costs

2:50

Và nhiều trong số những công ty này sẽ có chi phí cao

uh which they'll need to keep meeting.

2:53

mà họ sẽ cần phải tiếp tục trang trải.

So, suddenly you have lots of costs continuing and absolutely no revenues,

2:55

Vì vậy, đột nhiên bạn có rất nhiều chi phí tiếp tục diễn ra và hoàn toàn không có doanh thu,

uh which is the worst possible outcome for these businesses.

3:00

đây là kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra đối với những doanh nghiệp này.

But even if a business isn't directly losing out from people staying at home, Cụm động từ

3:04

Nhưng ngay cả khi một doanh nghiệp không trực tiếp thua lỗ do người dân ở nhà,

Cụm động từ

losing out from + nguyên nhân

Ở đây, lose out có nghĩa là rơi vào thế bất lợi hoặc không nhận được một lợi ích mà lẽ ra có thể có. Cụm này nhấn mạnh kết quả bất lợi, chứ không chỉ đơn thuần là mất một thứ gì đó. Cụm from people staying at home nêu nguyên nhân của sự bất lợi đó. From không phải là một phần của cụm động từ lose out; các giới từ khác nhau có thể đứng sau lose out tùy vào mối quan hệ cần diễn đạt.

Luyện tập

Câu nào dùng lose out với from để nêu nguyên nhân của một sự bất lợi?

  1. Small shops may lose out to larger online retailers.
  2. Small shops may lose out on the chance to reach new customers.
  3. Small shops may lose out from customers shopping elsewhere.
Xem đáp án

Small shops may lose out from customers shopping elsewhere.

lockdowns are having a devastating ripple effect. Thành ngữ

3:08

các lệnh phong tỏa đang có hiệu ứng gợn sóng tàn khốc.

Thành ngữ

ripple effect: những hậu quả gián tiếp lan rộng

Ripple effect là một phép ẩn dụ bắt nguồn từ những vòng sóng lan ra trên mặt nước sau một tác động nhỏ. Trong câu này, các lệnh phong tỏa không chỉ ảnh hưởng đến những người hoặc doanh nghiệp bị tác động đầu tiên; hậu quả còn truyền qua các bộ phận có liên kết với nhau trong nền kinh tế. Cụm này nhấn mạnh những hậu quả gián tiếp và lan rộng. Nó không có nghĩa là mọi ảnh hưởng về sau đều xảy ra cùng lúc, có mức độ như nhau hoặc nhất thiết là tiêu cực; ngữ cảnh sẽ cung cấp các chi tiết đó.

Luyện tập

Một nhà ga mới mang thêm khách đến các quán cà phê, làm tăng tiền thuê ở khu vực lân cận và thay đổi tình hình giao thông địa phương. Cụm nào mô tả đúng nhất những hậu quả gián tiếp đa dạng này?

  1. a domino effect
  2. a direct effect
  3. a ripple effect
Xem đáp án

a ripple effect

Modern industry relies on goods and materials crossing borders.

3:12

Ngành công nghiệp hiện đại dựa vào hàng hóa và vật liệu xuyên biên giới.

When they can't, production around the world is endangered.

3:16

Khi chúng không thể lưu thông, sản xuất trên toàn thế giới bị đe dọa.

The coronavirus caused a break in the biggest link in this vast global supply chain. Cách dùng từ

3:20

Virus corona đã gây ra sự đứt gãy ở mắt xích lớn nhất trong chuỗi cung ứng toàn cầu rộng lớn này.

Cách dùng từ

global supply chain như một hệ thống quốc tế liên kết

Global supply chain là hệ thống liên kết dùng để đưa nguyên liệu thô, linh kiện, hoạt động sản xuất và thành phẩm qua nhiều quốc gia, từ nhà cung cấp đến khách hàng. Chain được dùng theo nghĩa ẩn dụ: mỗi tổ chức hoặc giai đoạn là một mắt xích trong cùng một hệ thống. Sự gián đoạn tại một mắt xích quan trọng có thể làm gián đoạn sản xuất và giao hàng ở những nơi khác.

Luyện tập

Cụm nào gọi tên chính xác nhất một hệ thống quốc tế liên kết nguyên liệu thô, nhà máy ở nước ngoài, vận chuyển và giao hàng?

  1. distribution network
  2. global supply chain
  3. value chain
Xem đáp án

global supply chain

The problem started in China

3:26

Vấn đề bắt đầu ở Trung Quốc,

where uh the disease started really to be seen in December

3:27

nơi căn bệnh thực sự bắt đầu được nhìn thấy vào tháng 12

and then had a huge impact in January.

3:31

và sau đó có tác động to lớn vào tháng 1.

And China is the bedrock of the global supply chain. Thành ngữ

3:33

Và Trung Quốc là nền tảng của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thành ngữ

bedrock of như một ẩn dụ về nền tảng

Trong bedrock of, bedrock là hình ảnh ẩn dụ về nền đá vững chắc nâng đỡ mọi thứ ở phía trên. X is the bedrock of Y có nghĩa là X là nền tảng căn bản và không thể thiếu của Y. Ở đây, Trung Quốc được trình bày như một bộ phận nền tảng của chuỗi cung ứng toàn cầu, chứ không phải một khối đá theo nghĩa đen và cũng không nhất thiết là thành phần duy nhất của chuỗi.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng căn bản của đội: “Mutual trust is the ___ a strong team.”

  1. result of
  2. topic of
  3. bedrock of
Xem đáp án

bedrock of

Businesses started to look for alternative suppliers,

3:37

Các doanh nghiệp bắt đầu tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế,

uh but of course that was a race to try and find the few that had spare capacity. Cách dùng từ

3:41

nhưng tất nhiên đó là một cuộc đua để cố gắng tìm số ít những nhà cung cấp có công suất dự phòng.

Cách dùng từ

spare capacity: năng lực sản xuất chưa được sử dụng

Trong câu này, spare capacity là phần năng lực sản xuất của một nhà cung cấp hiện chưa được sử dụng và có thể nhận thêm công việc. Spare có nghĩa là còn dư nên có thể dùng; capacity là khả năng sản xuất, không phải sức chứa của một tòa nhà. Cụm từ này cho thấy điểm nghẽn thực sự: các công ty phải tìm được nhà cung cấp có thể nhận thêm đơn hàng ngay lúc đó, chứ không chỉ là nhà cung cấp có thiết bị phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ kinh doanh gồm hai từ trong bài, có nghĩa là năng lực chưa được sử dụng để sản xuất thêm: The factory can accept another order because it has ____.

Xem đáp án

spare capacity

As the virus spread,

3:48

Khi virus lây lan,

alternative suppliers have become fewer and further between. Thành ngữ

3:49

các nhà cung cấp thay thế ngày càng ít đi và xa hơn.

Thành ngữ

fewer and further between: biến thể so sánh của thành ngữ

Thành ngữ thông thường là few and far between, nghĩa là hiếm hoặc khó tìm. Ở đây, người nói chuyển cả hai phần sang dạng so sánh: fewer cho biết số lượng đã giảm, còn further between gợi ý rằng khoảng cách giữa các lựa chọn còn lại đã lớn hơn. Đây là một sự biến đổi có chủ ý để so sánh tình hình với trước đó: các nhà cung cấp thay thế vốn đã hạn chế và nay càng khan hiếm hơn. Hãy hiểu đây là cách chơi chữ giàu tính biểu đạt, không phải dạng mặc định của thành ngữ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng các cửa hàng sửa chữa vốn đã hiếm và nay còn hiếm hơn nữa?

  1. Repair shops are farther away than they used to be.
  2. Repair shops are few and far between.
  3. Repair shops are becoming fewer and further between.
Xem đáp án

Repair shops are becoming fewer and further between.

It's going to take a very, very long time Ngữ pháp

3:53

Sẽ mất một khoảng thời gian rất, rất dài

uh for them to rebuild their supply chains.

3:56

để họ xây dựng lại chuỗi cung ứng của mình.

Ngữ pháp

It's going to take ... for them to rebuild: dự đoán thời gian cần thiết

Ở đây, It's going to take dự đoán một hành động sẽ cần bao nhiêu thời gian. It là chủ ngữ hình thức, nên không chỉ một sự vật cụ thể nào. Cấu trúc là It's going to take + khoảng thời gian + for + người hoặc nhóm + to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề với for cho biết ai thực hiện hành động; ở đây, them chỉ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của cấu trúc dự đoán trong bài: The road is badly damaged. ____ several months for the crew to repair it.

Xem đáp án

It's going to take

And in the interim, because there's very little demand uh for finished products, Cụm từ

3:59

Và trong thời gian đó, vì nhu cầu về các sản phẩm hoàn thiện rất thấp,

Cụm từ

in the interim: giai đoạn tạm thời trước một thay đổi

In the interim có nghĩa là trong khoảng thời gian giữa tình hình hiện tại và một thay đổi được dự kiến sẽ xảy ra sau đó. Cụm này đặt ra một khung thời gian tạm thời cho nội dung theo sau. Ở đây, cụm này mở đầu phần mô tả tình hình trong lúc các doanh nghiệp chờ chuỗi cung ứng phục hồi. Nó không có nghĩa là ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành bản cập nhật dự án trang trọng này bằng cụm từ trong bài: The new server will be ready on Monday. ____, staff should use the backup system.

Xem đáp án

In the interim

few companies are going to want to uh resurrect that supply chain instantly Thành ngữ

4:03

ít công ty sẽ muốn ngay lập tức hồi sinh chuỗi cung ứng đó

Thành ngữ

resurrect that supply chain: đưa mạng lưới cung ứng hoạt động trở lại

Ở đây, resurrect là một phép ẩn dụ: nó có nghĩa là đưa một chuỗi cung ứng gần như đã ngừng hoạt động trở lại sử dụng. Động từ này xem mạng lưới như thể nó đã “chết”, vì vậy nó gợi ra sự đình trệ nghiêm trọng hoặc kéo dài hơn một lần tạm dừng thông thường. Cấu trúc là resurrect + tân ngữ. Cấu trúc này có thể mô tả việc đưa một dự án, dịch vụ, hệ thống hoặc tổ chức từng bị xem là đã kết thúc hoặc không còn hoạt động quay trở lại; trong câu này, nó không nói về sự hồi sinh theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một chương trình đã bị hủy cách đây năm năm và được nhiều người xem là đã chết. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng chương trình đang được đưa trở lại?

  1. The company is trying to restart the program.
  2. The company is trying to resurrect the program.
  3. The company is trying to review the program.
Xem đáp án

The company is trying to resurrect the program.

until they know that the economy has settled down. Cụm động từ

4:07

cho đến khi họ biết rằng nền kinh tế đã ổn định.

Cụm động từ

the economy has settled down: nền kinh tế đã bớt biến động

Khi chủ ngữ là một nền kinh tế hoặc tình hình khác, settle down có nghĩa là trở nên yên ổn và ổn định hơn sau một giai đoạn thay đổi mạnh hoặc bất định. Ở đây, has settled down cho thấy trạng thái yên ổn hơn đó đã đạt được và có liên quan đến quyết định sau này của các công ty. Cụm từ này mô tả sự giảm biến động, không nhất thiết là phục hồi. Nền kinh tế có thể ổn định ở mức yếu, vì vậy cụm từ không hứa hẹn tăng trưởng hay sự trở lại trạng thái trước đó.

Luyện tập

Sau nhiều tuần tăng giảm mạnh, giá ngừng dao động nhưng vẫn ở mức thấp. Câu nào chỉ nói rằng thị trường hiện đã bớt biến động?

  1. The market has fully recovered.
  2. The market has returned to its previous level.
  3. The market has settled down.
Xem đáp án

The market has settled down.

The true extent of the damage to the world economy

4:12

Mức độ thiệt hại thực sự đối với nền kinh tế thế giới

will only start to become clear with the speed and strength of its recovery.

4:15

sẽ chỉ bắt đầu trở nên rõ ràng cùng với tốc độ và sức mạnh của sự phục hồi.

The big question that economists are still trying to grapple with Cụm từ

4:21

Câu hỏi lớn mà các nhà kinh tế vẫn đang cố gắng giải quyết

Cụm từ

grapple with: nỗ lực xử lý một vấn đề khó

Trong câu này, grapple with có nghĩa là nỗ lực nghiêm túc và liên tục để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề khó. Các nhà kinh tế học không thực sự vật lộn về thể chất với thứ gì; động từ này vẫn giữ hình ảnh ẩn dụ về việc đấu tranh với một điều khó khăn. Cấu trúc thông thường là grapple with + vấn đề, câu hỏi, thách thức hoặc chủ đề. Cụm từ nhấn mạnh độ khó và nỗ lực chủ động, chứ không chỉ đơn giản là nghĩ về chủ đề đó.

Luyện tập

Một ủy ban đang nỗ lực nghiêm túc trong thời gian dài để giải quyết một vấn đề đạo đức khó khăn. Câu nào diễn đạt tình huống này tốt nhất?

  1. The committee is thinking briefly about the ethical problem.
  2. The committee is grappling with the ethical problem.
  3. The committee is celebrating the ethical problem.
Xem đáp án

The committee is grappling with the ethical problem.

is whether this is what they call a V-shaped uh recession Văn hóa

4:25

là liệu đây là cái mà họ gọi là suy thoái hình chữ V

or a U-shaped recession

4:28

hay suy thoái hình chữ U

or an L-shaped recession.

4:30

hay suy thoái hình chữ L.

Văn hóa

Suy thoái V-shaped, U-shaped và L-shaped

Trong thảo luận kinh tế, các nhãn theo hình chữ cái này rút gọn diễn biến theo thời gian thành một hình ảnh: nét đầu biểu thị sự sụt giảm, còn phần còn lại cho biết nền kinh tế yếu trong bao lâu và có phục hồi hay không. Chúng giúp người nói nhanh chóng so sánh những lộ trình suy thoái có thể xảy ra. Đây là cách nói tắt bằng hình ảnh dựa trên đường nét của các chữ in hoa V, U và L. Chúng mô tả những mô hình có thể xảy ra, không phải dự báo chính xác hay sự bảo đảm.

Luyện tập

Hoạt động kinh tế giảm mạnh, duy trì ở mức thấp trong vài năm và không cho thấy sự phục hồi đáng kể. Nhãn nào phù hợp nhất?

  1. an L-shaped recession
  2. a U-shaped recession
  3. a V-shaped recession
Xem đáp án

an L-shaped recession

In a V-shaped recession,

4:33

Trong một cuộc suy thoái hình chữ V,

the economy suffers a rapid fall,

4:34

nền kinh tế bị suy giảm nhanh chóng,

but rebounds very quickly.

4:36

nhưng phục hồi rất nhanh.

As opposed to a longer economic trough before recovery. Ghi chú

4:38

Trái ngược với một đáy kinh tế dài hơn trước khi phục hồi.

Cụm từ

As opposed to: sự tương phản rõ ràng

As opposed to đưa ra một khả năng khác tương phản với ý vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này đối chiếu sự phục hồi nhanh với một giai đoạn đáy kinh tế kéo dài hơn trước khi phục hồi; phụ đề là một mảnh câu trong lời nói và cần dựa vào ý trước đó để hiểu đầy đủ. Trong cấu trúc này, opposed thường không có nghĩa là ai đó chủ động phản đối. Toàn bộ cụm từ có chức năng giống in contrast to và theo sau là một cụm danh từ, dạng -ing hoặc một thành phần có cấu trúc tương ứng.

Luyện tập

Lựa chọn nào tạo ra sự so sánh trung lập mà không nói rằng có người phản đối các cuộc họp trực tuyến? Hoàn thành: We will meet in person, ___ online.

  1. opposed to
  2. as opposed to
  3. be opposed to
Xem đáp án

as opposed to

Cách dùng từ

Economic trough: điểm thấp nhất trước khi phục hồi

Economic trough là giai đoạn thấp nhất của một chu kỳ kinh tế, sau khi hoạt động kinh tế đã giảm và trước khi bắt đầu phục hồi. Thuật ngữ này xuất phát từ hình dạng của đường cong: trough là phần thấp nằm giữa một nhịp giảm và một nhịp tăng. Trong phụ đề này, a longer economic trough có nghĩa là nền kinh tế ở tại hoặc gần mức thấp đó trong thời gian dài hơn. Cụm từ không chỉ một vật chứa hay chỗ trũng hữu hình.

Luyện tập

Nền kinh tế đã ngừng giảm và đang ở điểm thấp nhất ngay trước khi tăng trưởng trở lại. Thuật ngữ nào gọi tên giai đoạn này?

  1. an economic trough
  2. an economic peak
  3. an economic downturn
Xem đáp án

an economic trough

Or long-term recession.

4:43

Hoặc suy thoái dài hạn.

Now, the most encouraging news we've had so far

4:46

Giờ đây, tin tức đáng khích lệ nhất mà chúng ta có cho đến nay

is that in China,

4:49

là ở Trung Quốc,

uh which was the first economy to be hit,

4:51

nền kinh tế đầu tiên bị ảnh hưởng,

the latest figures suggest the most hopeful possibility,

4:53

các số liệu mới nhất cho thấy khả năng đầy hy vọng nhất,

which is that this is a V-shaped recession.

4:57

đó là đây là một cuộc suy thoái hình chữ V.

Now, if China can do that,

4:59

Giờ đây, nếu Trung Quốc có thể làm điều đó,

the hope is that Europe and America can do that

5:00

hy vọng là châu Âu và Mỹ cũng có thể làm được

um later on when the lockdowns are lifted. Cụm từ

5:03

vào giai đoạn sau khi các lệnh phong tỏa được dỡ bỏ.

Cụm từ

lockdowns are lifted: chính thức dỡ bỏ ở thể bị động

Ở đây, lift có nghĩa là “chính thức gỡ bỏ hoặc chấm dứt một hạn chế”, chứ không phải nâng một vật lên. Lockdown là một biện pháp hạn chế, nên cụm này diễn tả việc chính thức dỡ bỏ biện pháp đó. Cấu trúc ở thể bị động: lockdowns + are + lifted. Nó tập trung vào việc lệnh phong tỏa chấm dứt thay vì cơ quan đã chấm dứt lệnh. Mẫu này cũng dùng được với restrictions, bans và curfews.

Luyện tập

Một thành phố chính thức chấm dứt lệnh giới nghiêm. Câu nào đưa tin về thay đổi đó một cách tự nhiên?

  1. The curfew was raised.
  2. The curfew was relaxed.
  3. The curfew was lifted.
Xem đáp án

The curfew was lifted.

Europeans and Americans are also being helped by unprecedented government responses.

5:06

Người châu Âu và người Mỹ cũng đang được giúp đỡ bằng những phản ứng chưa từng có của chính phủ.

330 billion pounds.

5:12

330 tỷ bảng Anh.

$2.2 trillion dollars in urgently needed relief. Cách dùng từ

5:17

2,2 nghìn tỷ đô la tiền cứu trợ khẩn cấp.

Cách dùng từ

urgently needed relief: cứu trợ trong khủng hoảng, không chỉ là cảm giác nhẹ nhõm

Trong cụm này, relief có nghĩa là sự hỗ trợ về tài chính hoặc thực tế nhằm giảm thiệt hại do một cuộc khủng hoảng gây ra. Nó không chỉ có nghĩa là cảm giác nhẹ nhõm khi nỗi lo kết thúc. Urgently needed là cụm bổ nghĩa gồm trạng từ + quá khứ phân từ: urgently nhấn mạnh needed và cho biết sự hỗ trợ đó cần có ngay. Cả cụm diễn tả sự hỗ trợ vừa thiết yếu vừa cấp bách.

Luyện tập

Trong câu “The charity sent emergency relief after the earthquake,” relief có nghĩa là gì?

  1. Sự hỗ trợ có tổ chức dành cho những người bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng
  2. Sự giảm bớt cơn đau thể chất
  3. Cảm giác nhẹ nhõm sau khi nỗi lo kết thúc
Xem đáp án

Sự hỗ trợ có tổ chức dành cho những người bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng

These short-term protections might reduce the damage the economy suffers, Ngữ pháp

5:21

Những biện pháp bảo vệ ngắn hạn này có thể giảm bớt thiệt hại mà nền kinh tế phải gánh chịu,

but this pandemic could last a long time.

5:26

nhưng đại dịch này có thể kéo dài trong một thời gian dài.

Ngữ pháp

might reduce ... could last: diễn đạt khả năng một cách thận trọng

Trong might reduce và could last, might và could đều trình bày kết quả như những khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Phần đầu thận trọng dự đoán một lợi ích có thể xảy ra; phần sau cảnh báo rằng tình trạng này có thể kéo dài. Câu không xếp khả năng nào cao hơn khả năng nào. Sau cả hai động từ tình thái đều là dạng nguyên mẫu của động từ: might + reduce và could + last. Ở đây, could chỉ khả năng ở hiện tại hoặc tương lai, không phải năng lực trong quá khứ. Thay một trong hai từ bằng will sẽ khiến dự đoán nghe chắc chắn hơn.

Luyện tập

Câu nào thận trọng trình bày cả hai kết quả như những khả năng thay vì những điều chắc chắn?

  1. These measures will reduce the damage, and the disruption will last for months.
  2. These measures might reduce the damage, but the disruption could last for months.
  3. These measures reduced the damage, but the disruption lasted for months.
Xem đáp án

These measures might reduce the damage, but the disruption could last for months.

So, the difficult calculation for governments

5:30

Vì vậy, bài toán tính toán khó khăn đối với các chính phủ

is trading off the lives of people who will die from the coronavirus Cụm động từ

5:32

là sự đánh đổi giữa mạng sống của những người sẽ chết vì virus corona

versus the economic damage uh to the economy.

5:37

với thiệt hại kinh tế đối với nền kinh tế.

Cụm động từ

trading off: cân bằng các chi phí cạnh tranh

Trading off có nghĩa là cân bằng hai mục tiêu, lợi ích hoặc chi phí cạnh tranh với nhau khi việc cải thiện một bên có thể làm bên kia tệ hơn. Trong câu này, cụm từ chỉ nhiệm vụ khó khăn của chính phủ khi cân nhắc số người chết vì virus với thiệt hại kinh tế. Ở đây, trading off là một mệnh đề -ing đứng sau is, giải thích bài toán khó đó gồm những gì. Cụm từ không có nghĩa là một sự trao đổi đơn giản theo nghĩa đen và cũng không khẳng định rằng mạng sống và tiền bạc có giá trị ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là 'cân bằng hai mục tiêu cạnh tranh': The design team had to ____ speed against accuracy.

Xem đáp án

trade off

Year-long lockdowns would cost America and the Eurozone Ngữ pháp

5:42

Lệnh phong tỏa kéo dài một năm sẽ khiến Mỹ và Khu vực đồng tiền chung châu Âu

perhaps a third of their GDP.

5:46

mất đi có thể là một phần ba GDP của họ.

Ngữ pháp

Cấu trúc cost + bên chịu ảnh hưởng + lượng

Trong câu này, cost có nghĩa là “khiến một người hoặc tổ chức mất đi thứ gì đó”, chứ không phải “có giá mua là”. Cấu trúc là cost + bên chịu ảnh hưởng + lượng bị mất: America and the Eurozone là các bên chịu ảnh hưởng, còn a third of their GDP là mức tổn thất ước tính. Cấu trúc này không chỉ dùng để đo tiền bạc. Lượng ở cuối có thể là thời gian, sản lượng, cơ hội hoặc một nguồn lực có giá trị khác. Would cho biết kết quả chỉ là giả định, còn perhaps làm cho ước tính kém chắc chắn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cost để diễn tả một sự kiện khiến tổ chức mất đi một lượng nhất định?

  1. The factory spent the power outage on two days of production.
  2. The power outage cost the factory two days of production.
  3. The power outage cost two days of production to the factory.
Xem đáp án

The power outage cost the factory two days of production.

Models looking at America suggest that ending lockdowns would lessen that damage,

5:49

Các mô hình xem xét Mỹ cho thấy rằng việc chấm dứt phong tỏa sẽ làm giảm bớt thiệt hại đó,

but would lead to around 1 million extra deaths.

5:54

nhưng sẽ dẫn đến thêm khoảng 1 triệu ca tử vong.

In the last 75 years since the Second World War,

5:58

Trong 75 năm qua kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai,

we've seen nothing like this. Cụm từ

6:01

chúng ta chưa từng thấy điều gì như thế này.

Cụm từ

nothing like this: không có tiền lệ nào tương đương

Khi đứng sau see, nothing like this có nghĩa là “không có sự kiện hay tình huống nào có thể so sánh với điều này”. Người nói đang cho rằng trường hợp hiện tại rất khác thường hoặc không có tiền lệ nào được biết đến trong khoảng thời gian đang được so sánh. Cụm này không có nghĩa là “tôi không thích điều này”. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “tương tự như”, còn nothing là tân ngữ của seen.

Luyện tập

Trong “We've seen nothing like this,” nothing like this có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta đã thấy nhiều tình huống tương tự.
  2. Chúng ta không thích điều đang nhìn thấy.
  3. Chúng ta chưa thấy điều gì có thể so sánh với điều này.
Xem đáp án

Chúng ta chưa thấy điều gì có thể so sánh với điều này.

Governments have not reacted on this scale.

6:02

Các chính phủ chưa từng phản ứng ở quy mô này.

So, although it's terrible, Mạch ý

6:04

Vì vậy, mặc dù nó thật khủng khiếp,

uh in a way it shows our humanity

6:07

nhưng theo một cách nào đó, nó cho thấy tính nhân văn của chúng ta

Mạch ý

although it's terrible ... in a way: nhượng bộ rồi giới hạn góc nhìn

Although it's terrible trước hết thừa nhận một sự thật tiêu cực nghiêm trọng. Cách nhượng bộ này cho thấy người nói không phớt lờ tác hại trước khi đưa ra một cách diễn giải khác. Sau đó, in a way giới hạn nhận định tích cực: cụm này có nghĩa là “từ một góc nhìn” hoặc “ở một khía cạnh”. Hai cụm kết hợp để tổ chức thông điệp theo hướng “Tôi thừa nhận thực tế xấu, nhưng vẫn có một cách tích cực có giới hạn để hiểu nó”, chứ không phủ nhận từ terrible.

Luyện tập

Câu nào thực sự thừa nhận một bất lợi rồi đưa ra cách diễn giải tích cực có giới hạn?

  1. Although the delay is frustrating, it proves that delays are always good.
  2. The delay gives us more time, so it is not frustrating in any way.
  3. Although the delay is frustrating, in a way it gives us time to improve the plan.
Xem đáp án

Although the delay is frustrating, in a way it gives us time to improve the plan.

that we want to reduce uh the number of deaths so much Ngữ pháp

6:09

rằng chúng ta rất muốn giảm số lượng tử vong

that we're willing to put up with all these restrictions Cụm động từ

6:12

đến mức chúng ta sẵn sàng chịu đựng tất cả những hạn chế này

Ngữ pháp

so much that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so much that, so much diễn tả mức độ rất cao, còn that mở đầu kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, mong muốn giảm số ca tử vong mạnh đến mức mọi người sẵn sàng chấp nhận các hạn chế. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ + so much that + mệnh đề kết quả: want something so much that ..., care so much that ... hoặc miss someone so much that .... Ở đây, that là từ nối mệnh đề, không phải từ chỉ định mang nghĩa “thứ đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu kết quả gồm ba từ, có much và mang nghĩa “đến mức độ mà”: The team wanted to fix the problem ____ they worked through lunch.

Xem đáp án

so much that

Cụm động từ

put up with: chịu đựng điều khó chịu

Put up with có nghĩa là “chịu đựng” hoặc “dung thứ”. Cụm này được dùng khi một điều gì đó gây khó chịu, khó khăn hoặc bất tiện nhưng bạn vẫn tiếp tục chấp nhận nó. Trong câu này, all these restrictions là gánh nặng không mong muốn mà mọi người sẵn sàng chịu đựng. Ý nghĩa thuộc về toàn bộ cụm động từ gồm ba từ; không dịch riêng put, up và with. Dùng cấu trúc put up with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: put up with noise, put up with it hoặc put up with waiting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “chịu đựng”: I can handle one noisy night, but I cannot ____ this music every evening.

Xem đáp án

put up with

and we're willing to accept a big hit to economic activity. Thành ngữ

6:14

và chúng ta sẵn sàng chấp nhận một cú đánh lớn vào hoạt động kinh tế.

Thành ngữ

a big hit to economic activity: tác động tiêu cực nghiêm trọng

A big hit to economic activity có nghĩa là một tác động tiêu cực nghiêm trọng đối với hoạt động kinh tế. Hit được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nền kinh tế được hình dung như vừa chịu một cú đánh mạnh, khiến hoạt động suy giảm hoặc bị gián đoạn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a/an + tính từ chỉ mức độ hoặc cường độ + hit to + đối tượng chịu ảnh hưởng, như trong a major hit to confidence. Ở đây, big mô tả quy mô thiệt hại, còn accept cho thấy người ta tự nguyện chấp nhận cái giá kinh tế này.

Luyện tập

Trong “The delay was a big hit to sales,” a big hit to sales có nghĩa là gì?

  1. Một tác động tiêu cực nghiêm trọng đối với doanh số
  2. Một sản phẩm rất được ưa chuộng đã làm tăng doanh số
  3. Một thay đổi trung tính về doanh số mà không nêu hướng
Xem đáp án

Một tác động tiêu cực nghiêm trọng đối với doanh số

I'm Philip Coggan.

6:19

Tôi là Philip Coggan.

I'm reporting for The Economist on the financial crisis

6:20

Tôi đang đưa tin cho tờ The Economist về cuộc khủng hoảng tài chính

that's been created by the pandemic.

6:22

đã được tạo ra bởi đại dịch.

If you want to read more,

6:24

Nếu bạn muốn đọc thêm,

click on the link opposite.

6:26

hãy nhấp vào liên kết đối diện.

And thank you for watching.

6:27

Và cảm ơn bạn đã theo dõi.