Sự hưng thịnh và suy vong của Đế quốc Mông Cổ - Anne F. Broadbridge: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
658 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Bài tường thuật lịch sử này trình bày cách Thiết Mộc Chân thống nhất các cộng đồng thảo nguyên, cách những cuộc chinh phục của người Mông Cổ kết nối phần lớn lục địa Á-Âu qua bộ máy cai trị, lao động chuyên môn và thương mại, cũng như việc tranh chấp kế vị khiến đế quốc phân rã trong khi các quốc gia kế thừa tiếp tục định hình nhiều nền văn hóa và cường quốc về sau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. largest contiguous land empire — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu contiguous mô tả một lãnh thổ liền nhau thành khối đất không bị gián đoạn, chứ không phải các thuộc địa hay tiền đồn hải ngoại rải rác; dùng cụm từ này chính xác khi so sánh các đế quốc trong văn bản lịch sử, địa lý hoặc chính trị. 2. With much of Eurasia politically unified, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc nêu bối cảnh with + danh từ + phân từ/tính từ, giúp diễn đạt ngắn gọn điều kiện chính trị dẫn đến một diễn biến khác; dùng cấu trúc này để liên hệ sự thống nhất Á-Âu với thương mại Con đường Tơ lụa phát triển mà không cần thêm một câu hoàn chỉnh riêng. 3. grew into a major world power. — Cụm động từ: Dùng grow into để diễn tả quá trình chuyển biến dần theo thời gian và hiểu cách cụm này thể hiện Muscovy phát triển từ một trạm buôn bán thành quốc gia có ảnh hưởng; áp dụng mẫu đó cho con người, thành phố, tổ chức hoặc đất nước.

Nội dung bài học

It was the largest contiguous land empire in history, Cách dùng từ

0:09

Đây là đế chế đất liền liền mạch lớn nhất trong lịch sử,

Cách dùng từ

largest contiguous land empire: đế chế trên đất liền lớn nhất có lãnh thổ liền mạch

Ở đây, contiguous có nghĩa là lãnh thổ của đế chế trải rộng trên đất liền thành một khu vực kết nối liền mạch. Trong largest contiguous land empire, largest so sánh quy mô của các đế chế có hình thái địa lý liền mạch này; contiguous không chỉ đơn giản có nghĩa là rất lớn. Cách diễn đạt này phân biệt một đế chế lục địa có lãnh thổ nối liền với một đế chế chủ yếu gồm các thuộc địa xa xôi, đảo hoặc tiền đồn hải ngoại.

Luyện tập

contiguous bổ sung ý nghĩa gì cho cụm largest contiguous land empire?

  1. Đế chế có rất nhiều tiền đồn hải ngoại nằm tách biệt.
  2. Lãnh thổ của đế chế tạo thành một khu vực liền mạch trên đất liền.
  3. Đế chế tồn tại lâu hơn tất cả các đế chế khác.
Xem đáp án

Lãnh thổ của đế chế tạo thành một khu vực liền mạch trên đất liền.

stretching from Korea to Ukraine and from Siberia to southern China Ngữ pháp

0:12

trải dài từ Hàn Quốc đến Ukraine và từ Siberia đến miền nam Trung Quốc

Ngữ pháp

stretching from ... to ... dùng làm cụm phân từ bổ nghĩa

Câu trước hết xác định đế chế, sau đó cụm phân từ stretching... bổ sung phạm vi địa lý của đế chế đó. Stretching là hiện tại phân từ với chủ ngữ được hiểu ngầm là đế chế, vì vậy phần này phụ thuộc vào mệnh đề trước chứ không mở đầu một câu độc lập mới. Cấu trúc from A to B được lặp lại hai lần để trình bày ngắn gọn hai giới hạn địa lý: từ bán đảo Triều Tiên đến Ukraine và từ Siberia đến miền nam Trung Quốc.

Luyện tập

Cụm stretching có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này mở đầu một câu độc lập mới về bán đảo Triều Tiên.
  2. Cụm này bổ sung phạm vi địa lý của đế chế vào phần mô tả trước.
  3. Cụm này giải thích vì sao đế chế về sau biến mất.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung phạm vi địa lý của đế chế vào phần mô tả trước.

and was forged on the open plains. Cách dùng từ

0:17

và được rèn giũa trên những vùng đồng bằng rộng lớn.

Cách dùng từ

was forged: được hình thành qua áp lực và trải nghiệm

Trong was forged, forge được dùng theo nghĩa bóng: một điều gì đó được hình thành hoặc tạo nên qua những lực tác động mạnh, khó khăn, xung đột hoặc trải nghiệm chung. Trong câu này, từ đó không nói đến việc tạo hình kim loại nóng. Dạng bị động was forged tập trung vào điều đã hình thành và quá trình định hình nó, mà không nêu người tạo ra. Cách dùng này thường miêu tả liên minh, quốc gia, bản sắc và mối quan hệ trong văn phong lịch sử hoặc trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng forged theo nghĩa bóng là “được hình thành qua áp lực hoặc trải nghiệm chung”?

  1. The blacksmith forged a blade from steel.
  2. The signed agreement was stored in a locked drawer.
  3. A strong alliance was forged through years of negotiation.
Xem đáp án

A strong alliance was forged through years of negotiation.

In the 12th century CE,

0:20

Vào thế kỷ 12 sau Công nguyên,

before the Mongol Empire formed,

0:22

trước khi Đế chế Mông Cổ hình thành,

the East Asian steppe was home to scattered groups of Mongol and Turkic pastoral nomads Ghi chú

0:24

thảo nguyên Đông Á là quê hương của các nhóm du mục chăn nuôi người Mông Cổ và người Turk sống rải rác

Cụm từ

was home to: cho biết điều gì sống hoặc tồn tại ở một nơi

Trong cấu trúc địa điểm + be home to + danh từ, home chỉ nơi con người, động vật, thực vật, tổ chức hoặc những đối tượng khác sinh sống, tồn tại hoặc đặt cơ sở. Ở đây, từ này không có nghĩa là một ngôi nhà riêng. Was đánh dấu một tình huống trong quá khứ: thảo nguyên là khu vực nơi các nhóm này sinh sống. Với tình huống hiện tại, dùng is home to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của be home to: For many years, the old warehouse ____ several small studios.

Xem đáp án

was home to

Văn hóa

Mongol and Turkic pastoral nomads: dân du mục chăn nuôi Mông Cổ và Turk

Trong cụm này, Mongol and Turkic xác định các nhóm lớn thuộc những dân tộc thảo nguyên, còn pastoral nomads mô tả lối sống dựa vào chăn nuôi và di chuyển cùng đàn vật nuôi để tìm đồng cỏ và nguồn nước. Ở đây, pastoral có nghĩa là liên quan đến việc chăn nuôi gia súc. Nó không có nghĩa là thanh bình kiểu đồng quê và cũng không chỉ văn học mục ca. Bối cảnh này giúp làm rõ những nội dung được nhắc đến sau đó về di cư, đàn gia súc và chiến đấu trên lưng ngựa.

Luyện tập

Trong câu này, pastoral nomads có nghĩa là gì?

  1. Các tác giả viết về một miền quê được lý tưởng hóa
  2. Các cộng đồng du mục sống chủ yếu bằng nghề chăn nuôi
  3. Các thương nhân thành thị mua bán gia súc mà không di chuyển
Xem đáp án

Các cộng đồng du mục sống chủ yếu bằng nghề chăn nuôi

led by khans. Ngữ pháp

0:30

được dẫn dắt bởi các khả hãn.

Ngữ pháp

led by khans: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Led by khans là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ groups ở phía trước. Có thể viết đầy đủ thành groups that were led by khans, vì vậy cụm này cho biết ai lãnh đạo các nhóm đó. Led ở đây mang nghĩa bị động: các nhóm là bên được lãnh đạo. Nó không phải là động từ chính ở thì quá khứ đơn chủ động với nghĩa các nhóm đã lãnh đạo ai đó. Khan là tước hiệu của một người cai trị về chính trị hoặc quân sự trong các xã hội thảo nguyên.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng led by: The science club, ____ Ms. Patel, won the regional prize.

Xem đáp án

led by

The people herded sheep, cattle, yaks, and camels.

0:31

Họ chăn thả cừu, gia súc, bò yak và lạc đà.

They lived in felt tents and moved between summer and winter campsites. Cụm từ

0:35

Họ sống trong những căn lều bằng nỉ và di chuyển giữa các khu cắm trại mùa hè và mùa đông.

Cụm từ

moved between summer and winter campsites: di chuyển giữa các khu trại mùa hè và mùa đông

Moved between summer and winter campsites sử dụng cấu trúc quá khứ move between A and B. Cụm này cho biết nhóm người đó di chuyển lặp đi lặp lại hoặc luân phiên giữa hai loại khu trại, chứ không chỉ chuyển một lần từ nơi này sang nơi khác. Ở đây, summer campsites và winter campsites là hai điểm cuối của việc di chuyển. Trong bối cảnh đời sống du mục, cách nói này mô tả sự di cư lặp lại theo mùa; nó không có nghĩa là di chuyển mơ hồ ở đâu đó “ở giữa”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ việc đi lại thường xuyên: During the school year, Maya ____ the city campus ____ the rural campus.

Xem đáp án

moves between · and

Nomadic women held significant authority, Cụm từ

0:40

Phụ nữ du mục nắm giữ quyền lực đáng kể,

Cụm từ

held significant authority: có quyền lực đáng kể

Held significant authority dùng hold theo nghĩa trừu tượng là có hoặc thực thi quyền lực, ảnh hưởng hay quyền quyết định. Held là dạng quá khứ, còn significant cho biết mức độ đáng kể. Vì vậy, câu này nói rằng phụ nữ du mục có ảnh hưởng lớn đến các quyết định trong cộng đồng của họ. Đây là cách nói trang trọng và ngắn gọn để mô tả quyền lực xã hội hoặc quyền lực trong tổ chức; held ở đây không có nghĩa là cầm một vật trên tay.

Luyện tập

Chọn câu trong đó hold significant authority có nghĩa là có quyền lực ra quyết định đáng kể.

  1. The committee is an authority on medieval architecture.
  2. The committee holds a folder of funding reports.
  3. The committee holds significant authority over funding decisions.
Xem đáp án

The committee holds significant authority over funding decisions.

managing these migrations, Ngữ pháp

0:43

quản lý những cuộc di cư này,

many of the flocks, and trade.

0:44

cai quản nhiều đàn gia súc và điều hành thương mại.

Ngữ pháp

managing...: dùng mệnh đề -ing để bổ sung các trách nhiệm song song

Mệnh đề -ing bổ sung bắt đầu bằng managing liên kết ngược với nomadic women trong mệnh đề trước. Chủ thể thực hiện hành động được hiểu ngầm vẫn là những người phụ nữ đó, và mệnh đề này bổ sung các trách nhiệm thể hiện phạm vi quyền hạn của họ. Bản thân phần này không phải là một câu hoàn chỉnh. Manage có ba tân ngữ song song: these migrations, many of the flocks và trade. Dấu phẩy cùng với and sắp xếp cả ba thành một danh sách, vì vậy hai thành phần cuối cũng là tân ngữ của managing.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng cấu trúc của phần được tô nổi?

  1. Managing có ba tân ngữ song song: these migrations, many of the flocks và trade.
  2. Trade là chủ ngữ được hiểu ngầm của managing.
  3. Chỉ these migrations là tân ngữ của managing; các thành phần khác là những hành động riêng biệt.
Xem đáp án

Managing có ba tân ngữ song song: these migrations, many of the flocks và trade.

Meanwhile, men specialized in mounted warfare. Cụm từ

0:46

Trong khi đó, đàn ông chuyên về chiến tranh trên lưng ngựa.

Cụm từ

specialized in mounted warfare: nêu lĩnh vực chuyên môn

Specialized in diễn tả việc chuyên môn hoặc hoạt động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Cấu trúc là specialize in theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, động từ quá khứ specialized xác định lĩnh vực chuyên môn của nam giới. Trong ngữ cảnh này, mounted có nghĩa là “cưỡi ngựa”, vì vậy mounted warfare là chiến đấu trên lưng ngựa. Cụm này không nói đến thiết bị đã được lắp đặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của specialize in trong tiếng Anh Mỹ phù hợp với chủ ngữ số ít: This small firm ____ designing accessible websites.

Xem đáp án

specializes in

These nomadic groups often fought each other.

0:50

Những nhóm du mục này thường xuyên đánh lẫn nhau.

That was to change under Temujin, Ngữ pháp

0:52

Điều đó đã thay đổi dưới thời Thiết Mộc Chân,

Ngữ pháp

was to change: báo trước một kết quả lịch sử xảy ra sau đó

Trong câu này, was to change hướng về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ: tình thế vừa được mô tả đã không tiếp diễn mà về sau thay đổi dưới thời Thiết Mộc Chân. Người kể đã biết kết quả và dùng cấu trúc này để báo hiệu một bước ngoặt. Đây là dạng quá khứ của be to + động từ được dùng theo lối hồi tưởng. Trong văn kể lịch sử, nó có thể trình bày một sự kiện về sau như một diễn biến quan trọng đã được biết rõ, chứ không chỉ là một dự đoán chưa chắc chắn.

Luyện tập

Was to change có chức năng nào có khả năng đúng nhất trong lời kể lịch sử ban đầu?

  1. Nó cho biết tình thế về sau đã thay đổi và báo trước kết quả đó.
  2. Nó nói rằng thay đổi chỉ là một khả năng và chưa rõ kết quả.
  3. Nó thuật lại một mệnh lệnh yêu cầu tình thế thay đổi vào thời điểm ấn định.
Xem đáp án

Nó cho biết tình thế về sau đã thay đổi và báo trước kết quả đó.

who was born into an aristocratic Mongol family. Cụm từ

0:54

người sinh ra trong một gia đình quý tộc Mông Cổ.

Cụm từ

born into: có hoàn cảnh gia đình hoặc xã hội từ khi sinh ra

Be born into + gia đình, tầng lớp hoặc môi trường xã hội có nghĩa là có hoàn cảnh đó ngay từ khi sinh ra. Ở đây, an aristocratic Mongol family chỉ xuất thân gia đình và tầng lớp được thừa hưởng, chứ không phải nơi sinh. Dùng into khi danh từ theo sau mô tả hoàn cảnh hoặc nhóm mà một người bước vào do được sinh ra, chẳng hạn a wealthy family, poverty hoặc a religious community.

Luyện tập

Dùng born into để thể hiện xuất thân gia đình: Nadia was ____ a family of professional musicians.

Xem đáp án

born into

Despite losing his father at an early age and growing up in poverty, Ngữ pháp

0:58

Mặc dù mất cha từ khi còn nhỏ và lớn lên trong nghèo khó,

Ngữ pháp

Despite losing ... and growing ...: diễn đạt sự nhượng bộ với despite + -ing

Despite đưa vào thông tin vốn thường khiến kết quả ở mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Trong câu này, nó nêu hai nghịch cảnh làm nền nhượng bộ cho mệnh đề chính theo sau. Despite là giới từ, vì vậy ở đây nó đi với hai cụm -ing song song: losing his father at an early age và growing up in poverty. Nó không thể đứng trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ; với cấu trúc đó, hãy dùng although hoặc despite the fact that.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng despite đúng.

  1. Despite of growing up in poverty, she completed her education.
  2. Despite she grew up in poverty, she completed her education.
  3. Despite growing up in poverty, she completed her education.
Xem đáp án

Despite growing up in poverty, she completed her education.

he quickly rose to power by forging strategic alliances with other leaders. Ghi chú

1:02

ông đã nhanh chóng vươn lên nắm quyền bằng cách thiết lập các liên minh chiến lược với các thủ lĩnh khác.

Cụm từ

rose to power: giành được vị trí lãnh đạo hoặc quyền kiểm soát quan trọng

Rise to power là một cụm từ cố định có nghĩa là đạt được vị trí lãnh đạo hoặc quyền kiểm soát quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử. Rose là dạng quá khứ đơn của rise. Rise ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó diễn tả sự gia tăng về địa vị và ảnh hưởng, chứ không phải hành động đứng dậy. Quickly cho biết quá trình vươn lên nắm quyền này diễn ra trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng dạng quá khứ của rise to power: After years of building support, the reformer ____.

Xem đáp án

rose to power

Ngữ pháp

by forging strategic alliances: dùng by + -ing để chỉ phương thức

Cụm by forging strategic alliances giải thích ông đã vươn lên nắm quyền bằng cách nào: ông làm được điều đó bằng cách thiết lập những mối quan hệ hợp tác được lựa chọn cẩn thận với các nhà lãnh đạo khác. Ở đây, by giới thiệu phương thức, còn forging là dạng -ing được dùng sau giới từ. Dùng by + -ing để nối một kết quả với hành động đã giúp tạo ra kết quả đó. Trong ngữ cảnh này, forge an alliance có nghĩa là “thiết lập hoặc xây dựng một liên minh”, chứ không phải rèn kim loại theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để giải thích một phương thức?

  1. The team reduced delays by used a shared calendar.
  2. The team reduced delays by to use a shared calendar.
  3. The team reduced delays by using a shared calendar.
Xem đáp án

The team reduced delays by using a shared calendar.

Unlike those khans, Mạch ý

1:07

Khác với những khả hãn đó,

Temujin promoted soldiers based on merit Cụm từ

1:09

Thiết Mộc Chân thăng chức cho binh lính dựa trên công trạng

Mạch ý

Unlike those khans, làm khung đối chiếu đầu câu

Unlike those khans thiết lập một sự so sánh trước mệnh đề chính. Cụm này hướng người nghe hiểu rằng chính sách của Temujin khác với chính sách của những vị hãn đã được nhắc đến, nhờ đó thông tin mới—thăng chức cho binh lính dựa trên công trạng—được làm nổi bật. Ở đây, unlike đóng vai trò là giới từ và được theo sau bởi cụm danh từ those khans, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Those chỉ ngược lại một nhóm đã được giới thiệu trong ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng unlike để thiết lập sự đối chiếu giữa hai chính sách ở đầu câu?

  1. The old policy is unlikely to change soon.
  2. Unlike the old policy, the new policy rewards teamwork.
  3. I dislike the old policy because it is confusing.
Xem đáp án

Unlike the old policy, the new policy rewards teamwork.

Cụm từ

based on merit: dùng năng lực và thành tích làm tiêu chuẩn

Based on merit có nghĩa là năng lực, kết quả thể hiện hoặc thành tích được dùng làm tiêu chuẩn để đưa ra quyết định. Ở đây, binh lính được thăng chức vì những gì họ đã thể hiện hoặc đạt được, chứ không phải vì xuất thân gia đình hay quan hệ cá nhân. Cấu trúc based on + tiêu chí xác định lý do hoặc tiêu chuẩn được dùng để lựa chọn. Trong cách dùng này, merit không chỉ là một ưu điểm chung chung, mà là năng lực hoặc thành tích đã được chứng minh và đủ để làm căn cứ tuyển chọn hay trao thưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là dựa trên năng lực hoặc thành tích đã được chứng minh: The fellowship is awarded ____, not according to family connections.

Xem đáp án

based on merit

and distributed spoils evenly among them. Cụm từ

1:12

và chia đều chiến lợi phẩm cho họ.

Cụm từ

distributed ... evenly among ...: chia phần bằng nhau cho một nhóm

Mệnh đề này cho biết ông đã chia những vật phẩm thu được trong chiến tranh để mọi người trong nhóm nhận được phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau. Ở đây, spoils là danh từ số nhiều chỉ những vật có giá trị thu được sau một chiến thắng quân sự, tức “chiến lợi phẩm”; đây không phải là động từ spoils. Khung cấu trúc có thể áp dụng lại là distribute + vật + among + nhóm. Among giới thiệu nhiều người nhận, còn evenly bổ sung ý rằng các phần bằng nhau hoặc được chia cân bằng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của distribute và giới từ trong cấu trúc distribute something among a group: The coordinator ____ the extra tickets evenly ____ the volunteers.

Xem đáp án

distributed · among

His most brilliant move was to scatter the nomads he conquered among his own soldiers, Ghi chú

1:15

Nước đi xuất sắc nhất của ông là phân tán những người du mục mà ông chinh phục được vào trong quân đội của chính mình,

Mạch ý

His most brilliant move was to ...: làm nổi bật một chiến lược then chốt

His most brilliant move was to ... trước hết đánh giá một quyết định, sau đó dùng động từ nguyên mẫu có to để nêu rõ quyết định đó là gì. Ở đây, move có nghĩa là một hành động hoặc lựa chọn mang tính chiến lược, không phải chuyển động cơ thể. Khung diễn đạt này tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu hành động sau to là lựa chọn chiến lược xuất sắc nhất theo quan điểm của người kể. Mẫu này cũng dùng được với những cách đánh giá khác, chẳng hạn Her smartest move was to ....

Luyện tập

Khung His most brilliant move was to ... có chức năng gì trong câu?

  1. Đánh giá một chiến lược trước rồi mới nêu hành động cụ thể.
  2. Mô tả cách một người di chuyển cơ thể.
  3. Giới thiệu nhiều sự kiện quan trọng ngang nhau mà không đánh giá.
Xem đáp án

Đánh giá một chiến lược trước rồi mới nêu hành động cụ thể.

Cụm từ

scatter ... among ...: phân tán người vào các nhóm

Trong scatter the nomads he conquered among his own soldiers, scatter X among Y có nghĩa là tách X ra rồi đặt các thành viên của X rải khắp Y, thay vì giữ X tập trung cùng nhau. Tân ngữ X là the nomads he conquered; among his own soldiers chỉ tập hợp lớn hơn mà những người này được phân tán vào. Mặc dù scatter có thể mô tả sự tản ra ngẫu nhiên, ngữ cảnh ở đây cho thấy đây là một cuộc tái tổ chức có kế hoạch. Mẫu này cũng có thể dùng khi bố trí nhân sự hoặc chia đội nếu ý chính là phân tán thành viên sang các nhóm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của scatter và giới từ trong mẫu scatter ... among ...: To keep the groups balanced, the coach ____ the experienced players ____ the new teams.

Xem đáp án

scattered · among

so they couldn't join together against him. Ngữ pháp

1:20

để họ không thể liên kết lại để chống lại ông.

Ngữ pháp

so they couldn't...: nối hành động với kết quả được nhắm tới

Trong câu này, so dẫn vào kết quả của một hành động trước đó: vì hành động ấy, họ không thể liên kết với nhau để chống lại ông ta. Trong ngữ cảnh này, kết quả đó cũng là tác dụng ngăn ngừa mà hành động trước hướng tới. Ở đây, so nối trực tiếp hành động trước với điều mà hành động ấy nhằm ngăn chặn. Có thể hiểu đây là so that mang tính khẩu ngữ với that được lược bỏ, chứ không phải so mở đầu một kết luận riêng biệt.

Luyện tập

so có chức năng gì trong so they couldn't join together against him?

  1. Nó mở đầu một chủ đề mới không liên quan.
  2. Nó giải thích vì sao họ muốn liên kết với nhau.
  3. Nó dẫn vào kết quả hoặc tác dụng được nhắm tới của một hành động trước đó.
Xem đáp án

Nó dẫn vào kết quả hoặc tác dụng được nhắm tới của một hành động trước đó.

These innovations made him unstoppable, Ngữ pháp

1:23

Những đổi mới này khiến ông trở nên không thể cản bước,

Ngữ pháp

made him unstoppable: make + tân ngữ + tính từ

made him unstoppable theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Him là tân ngữ chịu tác động của sự thay đổi, còn unstoppable là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Dùng cấu trúc này để diễn đạt rằng một điều gì đó khiến người hoặc vật trở thành hay ở trong một trạng thái nhất định. Tính từ đứng ngay sau tân ngữ; cấu trúc này không cần to be.

Luyện tập

Dùng made, the road và safer theo đúng thứ tự để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: Better lighting ____ at night.

Xem đáp án

made the road safer

and by 1206, Ngữ pháp

1:25

và đến năm 1206,

he had united the people of the felt-walled tents Văn hóa

1:27

ông đã thống nhất những người sống trong những căn lều vách nỉ

Ngữ pháp

by 1206, he had united: hạn chót trong quá khứ và thì quá khứ hoàn thành

Ở đây, by 1206 có nghĩa là “chậm nhất vào năm 1206” và biến năm đó thành một mốc hạn trong quá khứ. Had united ở thì quá khứ hoàn thành, vì vậy việc thống nhất được nhìn nhận là đã hoàn tất khi dòng thời gian đi đến mốc này. Mẫu có thể áp dụng lại là by + một mốc thời gian trong quá khứ + thì quá khứ hoàn thành. Mẫu này thường dùng để tóm tắt những gì đã đạt được trước một giai đoạn trong dòng thời gian lịch sử hoặc một chuỗi sự kiện quá khứ khác.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của check: By the time the doors opened, the staff ____ every seat.

Xem đáp án

had checked

and become Chinggis Khan.

1:29

và trở thành Thành Cát Tư Hãn.

Văn hóa

felt-walled tents như một cách chỉ nhóm người bằng đặc trưng văn hóa

Nỉ là vật liệu đặc được tạo ra bằng cách ép các sợi động vật lại với nhau. Felt-walled tents là những nơi ở di động được phủ nỉ và trong ngữ cảnh này gắn chặt với đời sống chăn nuôi trên thảo nguyên Nội Á. Trong the people of the felt-walled tents, nơi ở đại diện cho những cộng đồng sống trong kiểu nhà đó. Vì vậy, cụm từ này đóng vai trò là một cách gọi văn hóa mang tính miêu tả đối với các nhóm du mục ấy, chứ không chỉ là chi tiết về cấu tạo của lều.

Luyện tập

felt-walled tents đóng vai trò gì trong cụm the people of the felt-walled tents?

  1. Nói rằng các lều được bao quanh bởi tường phòng thủ.
  2. Dùng một kiểu nơi ở đặc trưng để chỉ các cộng đồng gắn với lối sống đó.
  3. Đưa ra tên chính thức của một đội quân cụ thể.
Xem đáp án

Dùng một kiểu nơi ở đặc trưng để chỉ các cộng đồng gắn với lối sống đó.

The Mongols were shamanists, Văn hóa

1:33

Người Mông Cổ theo đạo Shaman,

Văn hóa

were shamanists: một bản sắc tín ngưỡng trong lịch sử

Trong câu này, were shamanists xác định người Mông Cổ đang được nói đến theo tín ngưỡng tôn giáo: họ tin theo hoặc thực hành tín ngưỡng shaman. Shamanists mô tả một bản sắc tôn giáo hoặc tín ngưỡng, chứ không phải tên của một nhóm sắc tộc. Câu này cung cấp bối cảnh cho những phần sau nói về linh hồn tự nhiên, tổ tiên và quyền lực thần thánh. Các ý tưởng đó được trình bày như những thành phần của thế giới quan này.

Luyện tập

Trong câu này, shamanists xác định loại bản sắc nào?

  1. Thành viên của một nhóm sắc tộc cụ thể
  2. Binh lính thuộc một tầng lớp quân sự đặc biệt
  3. Những người gắn với một loại tín ngưỡng tôn giáo
Xem đáp án

Những người gắn với một loại tín ngưỡng tôn giáo

believing that the spirits of nature and their ancestors inhabited the world around them. Cách dùng từ

1:34

họ tin rằng các linh hồn của thiên nhiên và tổ tiên đang cư ngụ trong thế giới xung quanh họ.

Cách dùng từ

inhabited the world around them: inhabit là ngoại động từ trang trọng

Ở đây, inhabited the world around them có nghĩa là người ta tin rằng các linh hồn hiện diện hoặc cư ngụ khắp thế giới xung quanh. Chủ ngữ ngữ pháp là the spirits of nature and their ancestors, vì vậy inhabited mô tả các linh hồn chứ không phải cư dân là con người. Inhabit là một ngoại động từ trang trọng: a person, animal, or spirit inhabits a place. Địa điểm đứng ngay sau động từ, không có in. Cách dùng này thường gặp trong các mô tả lịch sử, sinh thái và tôn giáo.

Luyện tập

Câu nào sử dụng inhabit đúng?

  1. Several rare animals are inhabit the island.
  2. Several rare animals inhabit the island.
  3. Several rare animals inhabit in the island.
Xem đáp án

Several rare animals inhabit the island.

Over all arched the sky god, Ngữ pháp

1:39

Bao trùm lên tất cả là vị thần bầu trời,

Tenggeri.

1:41

Tenggeri.

Ngữ pháp

Over all arched...: đảo ngữ văn chương với cụm chỉ vị trí được đưa lên đầu

Over all là một cụm từ chỉ phạm vi được đưa lên đầu câu. Sau đó, động từ arched xuất hiện trước chủ ngữ thật là the sky god, Tenggeri. Trật tự trung tính hơn là The sky god, Tenggeri, arched over all. Cách đảo ngữ này trình bày không gian trước rồi mới xác định thực thể bao trùm lên không gian đó, tạo nên hình ảnh hùng vĩ và giàu tính văn chương. Đây là một kiểu trần thuật dùng để nhấn mạnh địa điểm hoặc phạm vi; Over all không phải là chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào là phiên bản có trật tự trung tính gần nhất với câu gốc?

  1. Over all did the sky god, Tenggeri, arch.
  2. The sky god placed an arch over everyone.
  3. The sky god, Tenggeri, arched over all.
Xem đáp án

The sky god, Tenggeri, arched over all.

Chinggis Khan believed that Tenggeri wanted him to conquer the entire world in his name. Ghi chú

1:43

Thành Cát Tư Hãn tin rằng Tenggeri muốn ông nhân danh ngài để chinh phục toàn bộ thế giới.

Ngữ pháp

wanted him to conquer: want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cụm từ này theo cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: wanted + him + to conquer. Nó có nghĩa là Tenggeri muốn một người khác thực hiện hành động chinh phục. Trong cấu trúc này, tân ngữ của want cũng là chủ thể được hiểu ngầm của động từ nguyên mẫu. Ở đây, him là tân ngữ của wanted và là người sẽ thực hiện conquer; đó không phải là người có mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng giáo viên muốn Maya, chứ không phải chính giáo viên, sửa lại bài luận. Dùng cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The teacher ____ the essay.

Xem đáp án

wanted Maya to revise

Cụm từ

in his name: viện dẫn thẩm quyền của ai đó

In his name có nghĩa là “với tư cách người đại diện cho người đó hoặc bằng cách tuyên bố hành động dựa trên thẩm quyền của người đó”. Ở đây, his chỉ Tenggeri, vì vậy cụm từ trình bày cuộc chinh phục như một việc được thực hiện dưới thẩm quyền của Tenggeri hoặc để thi hành ý muốn của Tenggeri. Giới từ in không có nghĩa là một thứ gì đó thực sự nằm bên trong một cái tên. Mẫu in someone's name có thể áp dụng ở tình huống khác để cho biết hành động viện dẫn thẩm quyền, danh nghĩa hoặc lý tưởng của ai.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? “The decree was issued in the queen's name.”

  1. Sắc lệnh được ban hành để giúp nữ hoàng làm một việc cá nhân.
  2. Sắc lệnh được lưu theo thứ tự chữ cái dưới tên của nữ hoàng.
  3. Sắc lệnh được ban hành bằng cách viện dẫn thẩm quyền của nữ hoàng.
Xem đáp án

Sắc lệnh được ban hành bằng cách viện dẫn thẩm quyền của nữ hoàng.

With the nomads of the Mongolian plain united, Ngữ pháp

1:48

Với việc những người du mục trên đồng bằng Mông Cổ được thống nhất,

this seemed within reach. Thành ngữ

1:51

điều này dường như nằm trong tầm tay.

Ngữ pháp

With the nomads ... united: with + danh từ + quá khứ phân từ

Cụm từ mở đầu theo cấu trúc with + cụm danh từ + quá khứ phân từ. The nomads of the Mongolian plain là cụm danh từ, còn united mô tả trạng thái kết quả của họ. Cụm từ có nghĩa là “khi những người du mục giờ đã thống nhất” hoặc “vì họ đã trở nên thống nhất”. Toàn bộ cụm with cung cấp điều kiện nền cho mệnh đề chính this seemed within reach. United không phải là động từ thứ hai mang thì; động từ hữu hạn trong mệnh đề chính là seemed.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take để hoàn thành câu: With every seat ____, late guests had to stand.

Xem đáp án

taken

Thành ngữ

within reach: có thể đạt được

Ở đây, within reach được dùng theo nghĩa bóng: mục tiêu mà this nhắc đến giờ đã có khả năng đạt được. Cụm từ này không mô tả khoảng cách vật lý giữa một vật và bàn tay của một người. Seemed vẫn giữ mức độ không chắc chắn, còn within reach không có nghĩa là mục tiêu đã hoàn thành. Cả cụm seemed within reach có nghĩa là thành công có vẻ đã trở thành một khả năng thực tế.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có thể đạt được” để hoàn thành câu: After months of steady progress, the goal was finally ____.

Xem đáp án

within reach

Anyone who resisted the Mongols was resisting Tenggeri's will, Ngữ pháp

1:54

Bất cứ ai chống lại người Mông Cổ đều là chống lại ý muốn của Tenggeri,

Ngữ pháp

Anyone who...: mọi người đáp ứng một điều kiện

Anyone who + động từ chỉ mọi người đáp ứng một điều kiện. Trong ví dụ, who resisted the Mongols bổ nghĩa cho anyone, còn mệnh đề chính nêu ra phán xét áp dụng cho tất cả những người đó. Vì anyone được coi là số ít về mặt ngữ pháp, câu dùng was. Hai dạng resist có tân ngữ khác nhau: dạng thứ nhất có nghĩa là chống lại người Mông Cổ về chính trị hoặc quân sự; dạng thứ hai diễn giải lại hành động đó thành việc chống lại ý chí của Tenggeri. Cấu trúc này tạo ra một khẳng định bao quát, không có ngoại lệ và trao sức mạnh tôn giáo cho phán xét chính trị.

Luyện tập

Câu Anyone who misses the deadline must contact the office có nghĩa là gì?

  1. Chỉ có một người bỏ lỡ hạn chót và đã liên hệ với văn phòng.
  2. Mọi người bỏ lỡ hạn chót đều phải liên hệ với văn phòng.
  3. Mọi người có thể liên hệ với văn phòng trước hạn chót.
Xem đáp án

Mọi người bỏ lỡ hạn chót đều phải liên hệ với văn phòng.

and for this insubordination had to die. Cách dùng từ

1:57

và vì sự bất tuân này, họ phải chết.

Cách dùng từ

insubordination: chính thức từ chối phục tùng quyền lực

Insubordination là việc một người cấp dưới từ chối tuân theo mệnh lệnh hoặc quyền hạn được công nhận của cấp trên. Từ này cụ thể hơn sự bất lịch sự hay bất đồng vì nó đòi hỏi phải có quan hệ quyền lực trên dưới. Trong câu này, danh từ đó xem hành động là một lỗi nghiêm trọng đáng bị trừng phạt. Khi người ở cấp thấp hơn bác bỏ mệnh lệnh hoặc quyền hạn trong một tổ chức, insubordination gọi tên hành vi vi phạm kỷ luật ấy.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng insubordination?

  1. Một khách hàng lịch sự đặt câu hỏi.
  2. Một nhân viên công khai từ chối mệnh lệnh trực tiếp của người quản lý.
  3. Một người bạn thích một bộ phim khác hơn.
Xem đáp án

Một nhân viên công khai từ chối mệnh lệnh trực tiếp của người quản lý.

Under Chinggis Khan,

2:01

Dưới thời Thành Cát Tư Hãn,

the Mongols first subdued Northern China Cách dùng từ

2:02

người Mông Cổ trước tiên đã khuất phục được miền Bắc Trung Quốc

and the Eastern Islamic lands.

2:04

và các vùng đất Hồi giáo ở phía Đông.

Cách dùng từ

subdued Northern China ...: chinh phục và đặt dưới quyền kiểm soát

Ở đây, subdued là dạng quá khứ của ngoại động từ subdue. Nó có nghĩa là sự kháng cự đã bị khuất phục và các khu vực được đặt dưới quyền kiểm soát. Hai tân ngữ song song được nối bằng and là Northern China và the Eastern Islamic lands. Từ này diễn đạt nhiều hơn việc giành chiến thắng trong một trận đánh. Trong lối kể lịch sử trang trọng, nó mô tả các vùng lãnh thổ bị buộc phải quy phục và đặt dưới quyền lực của người Mông Cổ.

Luyện tập

Câu nào nói cụ thể rằng một lực lượng đã vượt qua sự kháng cự và đặt một khu vực dưới quyền kiểm soát?

  1. The army subdued the region after months of resistance.
  2. The army defeated the defending force in a single battle.
  3. The army occupied the empty fort without resistance.
Xem đáp án

The army subdued the region after months of resistance.

After his death in 1227,

2:07

Sau khi ông qua đời vào năm 1227,

the divine mandate passed to his family, Văn hóa

2:09

sứ mệnh thiêng liêng được truyền lại cho gia đình ông,

or the golden lineage. Văn hóa

2:11

hay còn gọi là "dòng dõi hoàng kim".

Văn hóa

divine mandate: quyền lực thiêng liêng được tuyên bố để cai trị

Trong câu này, divine mandate chỉ một quyền lực được tin là đến từ một vị thần hoặc sức mạnh thiêng liêng, cho phép cai trị, chinh phục hoặc thực hiện một sứ mệnh. Mandate ở đây là sự trao quyền có tính chính danh, không phải một nhiệm vụ thông thường hay danh sách việc cần làm. Nói rằng quyền lực ấy truyền lại cho gia đình ông khiến sự kế vị được trình bày như có tính chính danh tôn giáo. Trong văn bản lịch sử, hãy hiểu đây là một niềm tin hoặc lời khẳng định, trừ khi nguồn thông tin công khai xác nhận điều đó.

Luyện tập

Trong câu này, divine mandate có nghĩa là gì?

  1. Quyền lực được tuyên bố là đến từ một vị thần để cai trị hoặc hành động
  2. Mệnh lệnh pháp lý do một chính phủ hiện đại ban hành
  3. Danh sách nhiệm vụ giao cho một người lao động
Xem đáp án

Quyền lực được tuyên bố là đến từ một vị thần để cai trị hoặc hành động

Văn hóa

or the golden lineage: or giải thích

Ở đây, cấu trúc dấu phẩy cộng với or là một cụm đồng vị: the golden lineage đưa ra tên gọi hoặc nhãn thứ hai cho his family. Cụm này có nghĩa là gia đình ông, tức là dòng dõi vàng, chứ không phải lựa chọn giữa hai nhóm. Lối kể chuyện lịch sử thường dùng mẫu câu này để thêm tước hiệu, tên khác hoặc cách gọi rõ hơn ngay sau một cụm danh từ quen thuộc. Trong lời kể này, golden lineage hoạt động như tên gọi dành cho gia đình đó.

Luyện tập

Câu nào dùng or để đưa ra tên thứ hai của cùng một sự vật?

  1. Bạn có thể uống trà hoặc cà phê vào bữa sáng.
  2. Chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Ba hoặc thứ Tư.
  3. Kakapo, tức là owl parrot, là loài bản địa của New Zealand.
Xem đáp án

Kakapo, tức là owl parrot, là loài bản địa của New Zealand.

In the 1230s,

2:14

Vào những năm 1230,

Chinggis Khan's sons and daughters conquered the Turks of Central Asia

2:15

các con trai và con gái của Thành Cát Tư Hãn đã chinh phục người Turk ở Trung Á

and the Russian princes,

2:19

và các vương công người Nga,

then destroyed two European armies in 1241.

2:21

sau đó tiêu diệt hai đội quân châu Âu vào năm 1241.

In the 1250s,

2:24

Vào những năm 1250,

the Mongols seized Islamic territory as far as Baghdad, Cụm từ

2:26

người Mông Cổ đã chiếm đóng lãnh thổ Hồi giáo trải dài tới tận Baghdad,

Cụm từ

as far as Baghdad: đánh dấu phạm vi xa nhất

Trong câu này, as far as Baghdad xác định Baghdad là ranh giới địa lý xa nhất của vùng lãnh thổ mà người Mông Cổ chiếm được. Cụm này có nghĩa là vùng lãnh thổ đó kéo dài đến tận Baghdad. Mẫu as far as + địa điểm có thể chỉ điểm xa nhất mà một hành trình, khu vực, dịch vụ hoặc tầm ảnh hưởng vươn tới. Ở đây, as far as không so sánh khoảng cách đến Baghdad với một khoảng cách khác.

Luyện tập

Câu nào dùng as far as để xác định bờ biển là điểm cuối mà tuyến đường sắt vươn tới?

  1. The coast is as far from here as the airport is.
  2. The railway runs far from the coast.
  3. The railway extends as far as the coast.
Xem đáp án

The railway extends as far as the coast.

while in the east their grasp reached Southern China by 1279. Mạch ý

2:30

trong khi ở phía đông, sự kiểm soát của họ đã chạm tới miền Nam Trung Quốc vào năm 1279.

Mạch ý

while in the east: chuyển sang phần tường thuật song song về khu vực khác

Ở đây, while in the east chuyển sự chú ý của người nghe từ khu vực vừa được đề cập sang một diễn biến song song ở phía đông. Cụm này đặt hai phần tường thuật về hai khu vực cạnh nhau và có thể hiểu là “còn ở phía đông” hoặc “trong khi đó, ở phía đông”. Cụm chỉ địa điểm in the east tạo khung không gian cho mệnh đề theo sau, với nội dung chính là their grasp reached Southern China. Ở đây while thể hiện sự đối chiếu; nó không có nghĩa “trong khoảng thời gian khi” và cũng không cho biết điều gì kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Chức năng chính của while trong câu này là gì: 'Costs rose in the north, while in the south they stayed stable.'?

  1. Nó có nghĩa là chi phí tăng khi mọi người đang đi về phía nam.
  2. Nó đối chiếu kết quả ở phía nam với kết quả ở phía bắc.
  3. Nó nói rằng kết quả ở phía nam kéo dài trong một thời gian dài.
Xem đáp án

Nó đối chiếu kết quả ở phía nam với kết quả ở phía bắc.

Life within the Mongol Empire wasn't just war, Mạch ý

2:35

Cuộc sống bên trong Đế chế Mông Cổ không chỉ có chiến tranh,

pillage, and destruction.

2:38

cướp bóc và tàn phá.

Mạch ý

wasn't just: điều chỉnh một cách nhìn chưa đầy đủ

Trong cấu trúc wasn't just X, động từ be ở quá khứ là was được dùng ở dạng phủ định, còn just có nghĩa là “chỉ”. Cấu trúc này cho biết X là một phần của sự thật, nhưng không phải toàn bộ sự thật. Trong câu này, cụm từ đóng vai trò chuyển ý để điều chỉnh một cách nhìn chưa đầy đủ: trước hết thừa nhận hình ảnh quen thuộc về chiến tranh, cướp bóc và tàn phá, sau đó chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận những khía cạnh khác của đời sống trong đế quốc. Nó không phủ nhận rằng những sự việc ấy từng xảy ra.

Luyện tập

wasn't just trong câu thể hiện điều gì?

  1. Chiến tranh, cướp bóc và tàn phá là toàn bộ câu chuyện.
  2. Những điều đó chưa từng xảy ra.
  3. Những điều đó có thật, nhưng không phải là toàn bộ câu chuyện.
Xem đáp án

Những điều đó có thật, nhưng không phải là toàn bộ câu chuyện.

Once the Mongols conquered a territory, Ngữ pháp

2:40

Một khi người Mông Cổ chinh phục được một lãnh thổ,

they left its internal politics alone Cụm động từ

2:42

họ không can thiệp vào nền chính trị nội bộ của vùng đất đó

Ngữ pháp

Once + mệnh đề: đánh dấu bước xảy ra trước

Ở đây, once là liên từ có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”. Mệnh đề bắt đầu bằng once nêu sự việc xảy ra trước, còn mệnh đề chính cho biết điều xảy ra sau đó. Trong lời kể ở thì quá khứ này, Once the Mongols conquered... mô tả một trình tự lặp lại: sau mỗi cuộc chinh phục, họ thường không can thiệp vào nền chính trị nội bộ của vùng lãnh thổ đó. Once ở đây không có nghĩa là “một lần”.

Luyện tập

Chọn liên từ thể hiện rõ nhất rằng bước đầu tiên phải hoàn tất trước khi bước tiếp theo bắt đầu: _____ the paint is dry, you can move the table back.

  1. Once
  2. If
  3. When
Xem đáp án

Once

Cụm động từ

leave its internal politics alone: không can thiệp

Cấu trúc leave + tân ngữ + alone có nghĩa là không làm phiền, thay đổi, kiểm soát hoặc can thiệp vào tân ngữ đó. Ở đây, left là dạng quá khứ, its internal politics là tân ngữ và alone hoàn chỉnh cấu trúc. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là những người cai trị không can thiệp vào các vấn đề chính trị riêng của khu vực. Nó không có nghĩa là họ thực sự để “chính trị” lại ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất "They left its internal politics alone"?

  1. They removed its political system completely.
  2. They did not interfere with its internal politics.
  3. They took its politicians away.
Xem đáp án

They did not interfere with its internal politics.

and used local administrators to govern for them. Cụm từ

2:45

và sử dụng các quan chức địa phương để cai trị thay cho họ.

Cụm từ

used local administrators to govern for ...: cấu trúc use someone to do something

Cấu trúc use + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sử dụng hoặc sắp xếp để người đó thực hiện một nhiệm vụ. Ở đây, local administrators là tân ngữ của used, còn to govern nêu nhiệm vụ. Cụm đầy đủ for them có nghĩa là "thay mặt họ": các quan chức địa phương cai trị với tư cách đại diện cho những người cầm quyền. Nó không có nghĩa là việc cai trị mang lại lợi ích cho các quan chức.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc và ý nghĩa với cụm từ được tô nổi bật?

  1. The visitors used to book tickets with a local guide.
  2. The local guide used the visitors to book the tickets.
  3. The visitors used a local guide to book the tickets for them.
Xem đáp án

The visitors used a local guide to book the tickets for them.

The Mongols let all religions flourish, Ngữ pháp

2:47

Người Mông Cổ để cho mọi tôn giáo phát triển hưng thịnh,

as long as the leaders prayed for them. Ngữ pháp

2:50

miễn là những nhà lãnh đạo tôn giáo cầu nguyện cho họ.

Ngữ pháp

let all religions flourish: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là ai đó cho phép một người hoặc một sự vật hành động hay phát triển. Ở đây, all religions là tân ngữ, còn flourish có nghĩa là “phát triển và thịnh vượng”. Sau let, dùng động từ nguyên mẫu không có to: let all religions flourish, không dùng let all religions to flourish.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc: The open-entry policy let young designers ____ without unnecessary restrictions. (experiment)

Xem đáp án

experiment

Ngữ pháp

as long as the leaders prayed for: as long as chỉ điều kiện

Ở đây, as long as đưa ra một điều kiện và có nghĩa tương tự provided that, tức là “miễn là”. Việc các tôn giáo được phép phát triển phụ thuộc vào việc những người lãnh đạo của họ cầu nguyện cho người Mông Cổ. Cụm này không mô tả việc cầu nguyện kéo dài bao lâu. Trong cách dùng này, as long as đặt ra điều kiện cần đáp ứng để nội dung của mệnh đề chính có thể xảy ra.

Luyện tập

Trong câu 'You can use the studio as long as you clean up afterward,' as long as đưa ra điều gì?

  1. một điều kiện để sử dụng phòng thu
  2. lý do phòng thu đóng cửa
  3. khoảng thời gian dành cho việc dọn dẹp
Xem đáp án

một điều kiện để sử dụng phòng thu

Although they routinely captured artisans, scholars, and engineers, Ngữ pháp

2:53

Mặc dù họ thường xuyên bắt giữ các nghệ nhân, học giả và kỹ sư,

Ngữ pháp

Although + mệnh đề: mở đầu quan hệ nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: nó nêu một sự thật trước, rồi báo hiệu rằng mệnh đề chính sẽ đưa ra kết quả trái với điều có thể dự đoán. Ở đây, sự thật mở đầu là họ thường xuyên bắt giữ những người có tay nghề; mệnh đề chính tiếp theo cho biết họ vẫn coi trọng năng lực của những người đó. Dấu phẩy báo hiệu rằng mệnh đề chính vẫn còn ở phía sau. Mệnh đề được tô đậm là thông tin nền chứ không phải kết luận chính của tác giả, và thường không thể đứng một mình.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để cho thấy kết quả nằm ngoài dự đoán: ___ the road was icy, the bus arrived on time.

  1. Because
  2. Despite
  3. Although
Xem đáp án

Although

they appreciated what the specialists could do Ngữ pháp

2:57

họ đánh giá cao những gì các chuyên gia này có thể làm

and forcibly settled them across Asia Cách dùng từ

2:59

và buộc họ phải định cư khắp châu Á

to continue their work.

3:01

để tiếp tục công việc của mình.

Ngữ pháp

appreciated what the specialists could do: mệnh đề what lồng

Cụm what the specialists could do tạo thành một mệnh đề wh lồng. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của appreciated: điều họ coi trọng là năng lực hoặc công việc của các chuyên gia. Vì đây không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + the specialists + could do. Không đảo chủ ngữ và động từ tình thái như trong What could the specialists do?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what lồng làm tân ngữ của understood?

  1. We understood what the engineer could fix.
  2. We understood what did the engineer fix.
  3. We understood what could the engineer fix.
Xem đáp án

We understood what the engineer could fix.

Cách dùng từ

forcibly settled them across Asia: cưỡng ép định cư khắp châu Á

settle someone somewhere là cấu trúc ngoại động từ, nghĩa là đưa hoặc sắp xếp cho người khác sống ở một nơi nào đó. Ở đây, them chỉ những thợ thủ công, học giả và kỹ sư bị bắt, còn across Asia cho thấy họ được phân bổ ở nhiều vùng khác nhau của châu Á. forcibly cho biết việc sắp xếp này bị áp đặt, không phải do họ tự lựa chọn. Vì vậy, câu nói về việc buộc họ tiếp tục công việc ở những nơi mới, chứ không phải họ tự nguyện định cư hay chỉ đi du lịch.

Luyện tập

forcibly settled them across Asia cho chúng ta biết điều gì về việc di chuyển?

  1. Chính quyền đã đưa những người đó đến các vùng khác nhau của châu Á trái với ý muốn của họ.
  2. Những người đó đã đến thăm nhiều nước châu Á để làm việc.
  3. Những người đó tự chọn nơi họ muốn sống ở châu Á.
Xem đáp án

Chính quyền đã đưa những người đó đến các vùng khác nhau của châu Á trái với ý muốn của họ.

The most valuable produce in the empire was gold brocade, Văn hóa

3:03

Sản phẩm có giá trị nhất trong đế chế là vải gấm vàng,

Văn hóa

gold brocade: vải gấm vàng sang trọng

Gold brocade là một loại vải dệt hoa văn phong phú, được dệt bằng chỉ vàng hoặc trang trí ánh kim màu vàng. Brocade có hoa văn trang trí nổi trên bề mặt, nên cụm từ này không chỉ bất kỳ loại vải nào có màu vàng hoặc có độ bóng. Trong câu này, gold brocade được giới thiệu như một sản phẩm xa xỉ rất có giá trị. Cụm từ này gọi tên một loại vải và vẻ sang trọng của nó, không phải một chiếc hộp hay đồ vật dùng để đựng vàng.

Luyện tập

Trong câu này, gold brocade chỉ loại vật liệu nào?

  1. Một chiếc hộp nhỏ dùng để đựng vàng
  2. Một loại vải trơn chỉ được nhuộm màu vàng
  3. Một loại vải dệt có hoa văn phong phú, làm bằng chỉ vàng hoặc phần trang trí màu vàng
Xem đáp án

Một loại vải dệt có hoa văn phong phú, làm bằng chỉ vàng hoặc phần trang trí màu vàng

which took silk from China, Mạch ý

3:06

được làm từ lụa của Trung Quốc,

gold from Tibet,

3:08

vàng từ Tây Tạng,

and weavers from Baghdad.

3:09

và những người thợ dệt từ Baghdad.

Mạch ý

which took silk from China, gold from Tibet, and weavers from Baghdad: danh sách song song về nguồn gốc

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về sản phẩm vừa được nhắc đến trước đó. Sau took là ba cụm danh từ song song — silk from China, gold from Tibet và weavers from Baghdad — ghép từng nguồn lực với nơi xuất xứ của nó. Ở đây, took có nghĩa là việc làm ra sản phẩm đã sử dụng những vật liệu và thợ lành nghề đó; không có nghĩa là “mang đi”. Danh sách song song này cô đọng một mạng lưới sản xuất liên vùng vào một câu rõ ràng.

Luyện tập

Danh sách song song trong câu này chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Sản phẩm sử dụng vật liệu và thợ lành nghề đến từ ba khu vực khác nhau.
  2. Cả ba loại vật liệu đều bị chuyển ra khỏi Baghdad.
  3. Câu này chỉ giải thích phương pháp sản xuất lụa ở Trung Quốc.
Xem đáp án

Sản phẩm sử dụng vật liệu và thợ lành nghề đến từ ba khu vực khác nhau.

Gold brocade clothed the Mongol rulers, Mạch ý

3:11

Gấm vàng được dùng làm quần áo cho các nhà cai trị Mông Cổ,

covered their horses,

3:14

phủ lên ngựa của họ,

and lined their tents.

3:16

và lót bên trong lều của họ.

Mạch ý

clothed ..., covered ... và lined ...: chuỗi động từ song song

Clothed, covered và lined là ba động từ quá khứ song song cùng có chủ ngữ Gold brocade. Mỗi động từ có một tân ngữ riêng, vì vậy chuỗi động từ này trình bày ba công dụng của vải theo một trình tự rõ ràng và có nhịp điệu. Trong lined their tents, lined có nghĩa là “phủ một lớp vật liệu vào bên trong lều để làm lớp lót”. Nó không có nghĩa là những chiếc lều đứng thành một hàng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng một chuỗi động từ quá khứ song song rõ ràng và có chung một chủ ngữ?

  1. The fabric to decorate the walls, covered the seats, and lining the boxes.
  2. The fabric decorated the walls, covered the seats, and lined the boxes.
  3. The fabric decorated the walls, covering the seats, and it lines the boxes yesterday.
Xem đáp án

The fabric decorated the walls, covered the seats, and lined the boxes.

The Mongols particularly prized gunpowder technicians from China. Cách dùng từ

3:17

Người Mông Cổ đặc biệt coi trọng các kỹ thuật viên thuốc súng đến từ Trung Quốc.

Cách dùng từ

prized gunpowder technicians: prize mang nghĩa rất coi trọng

Ở đây, prized là dạng quá khứ đơn của động từ prize, có nghĩa là rất coi trọng một người hoặc một vật. The Mongols là chủ ngữ, còn gunpowder technicians from China là tân ngữ trực tiếp, nên câu này cho biết người Mông Cổ xem các chuyên gia đó là những người đặc biệt có giá trị. Trong mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + prize + tân ngữ, prize diễn tả việc chủ ngữ đánh giá rất cao một người hoặc một vật.

Luyện tập

Trong câu này, prized gunpowder technicians có nghĩa là gì?

  1. Họ trao giải thi đấu cho các chuyên gia kỹ thuật thuốc súng.
  2. Họ xem các chuyên gia kỹ thuật thuốc súng là những người rất có giá trị.
  3. Các chuyên gia kỹ thuật thuốc súng đã giành được giải thưởng.
Xem đáp án

Họ xem các chuyên gia kỹ thuật thuốc súng là những người rất có giá trị.

With much of Eurasia politically unified, Ngữ pháp

3:22

Khi phần lớn lục địa Á - Âu được thống nhất về mặt chính trị,

trade flourished along the Silk Road, Văn hóa

3:25

thương mại dọc theo Con đường Tơ lụa ngày càng phát triển,

Ngữ pháp

With much of Eurasia politically unified: cấu trúc with nêu hoàn cảnh nền

Cụm mở đầu theo cấu trúc with + cụm danh từ + bổ ngữ. much of Eurasia là cụm danh từ, còn politically unified là bổ ngữ dạng quá khứ phân từ mô tả trạng thái của cụm danh từ đó: phần lớn lục địa Á-Âu đã được thống nhất về chính trị. Toàn bộ cụm with cung cấp hoàn cảnh nền cho mệnh đề chính trade flourished along the Silk Road. Nó không phải là vị ngữ chính; động từ chính đã chia thì là flourished. Cấu trúc này cho phép nêu một trạng thái trước rồi nói điều gì đã xảy ra trong hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của lock để cho biết các cánh cửa đã được khóa: With the doors ____, the staff began the meeting.

Xem đáp án

locked

Văn hóa

trade flourished along the Silk Road: Con đường Tơ lụa như một mạng lưới thương mại

Con đường Tơ lụa không phải là một con đường duy nhất. Đó là mạng lưới các tuyến thương mại nối Đông Á với Trung Á, Trung Đông và châu Âu; tơ lụa chỉ là một trong nhiều loại hàng hóa được vận chuyển qua mạng lưới này. Trong trade flourished along the Silk Road, flourished có nghĩa là “phát triển mạnh và trở nên sôi động”. Phần mở đầu của câu liên hệ sự hưng thịnh này với việc phần lớn lục địa Á-Âu được thống nhất về chính trị, nhờ đó việc di chuyển và trao đổi qua mạng lưới trở nên dễ dàng hơn.

Luyện tập

Trong câu này, the Silk Road chỉ điều gì?

  1. Một mạng lưới các tuyến thương mại liên kết khắp lục địa Á-Âu
  2. Một con đường lát hoàn chỉnh chỉ dùng để vận chuyển tơ lụa
  3. Một đường cao tốc hiện đại nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Trung Quốc
Xem đáp án

Một mạng lưới các tuyến thương mại liên kết khắp lục địa Á-Âu

helped by an extensive system of horse messengers and relay posts. Văn hóa

3:27

được hỗ trợ bởi một hệ thống rộng lớn gồm các sứ giả cưỡi ngựa và các trạm trung chuyển.

Văn hóa

horse messengers and relay posts: một mạng lưới liên lạc đường dài

An extensive system of horse messengers and relay posts chỉ một mạng lưới liên lạc có tổ chức và trải rộng trên một khu vực lớn. Những người đưa tin mang thông tin trên lưng ngựa, còn relay posts là các trạm nơi họ có thể đổi ngựa, nghỉ ngơi, nhận đồ tiếp tế hoặc chuyển lời nhắn cho người cưỡi ngựa tiếp theo. Ở đây, relay chỉ một chặng trong cả chuỗi, còn posts có nghĩa là các trạm thực tế, không phải bài đăng trực tuyến. Nhờ giúp liên lạc đường dài nhanh và đáng tin cậy hơn, mạng lưới này hỗ trợ chính quyền, việc đi lại và thương mại.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, relay posts là gì?

  1. Các trạm nơi người đưa tin có thể đổi ngựa hoặc chuyển tiếp thông điệp
  2. Các cọc gỗ dùng để rào ngựa
  3. Các bài đăng trực tuyến do người cưỡi ngựa viết
Xem đáp án

Các trạm nơi người đưa tin có thể đổi ngựa hoặc chuyển tiếp thông điệp

Robust trade continued at sea,

3:32

Hoạt động giao thương mạnh mẽ vẫn tiếp tục diễn ra trên biển,

especially in blue and white porcelain, Văn hóa

3:34

đặc biệt là đồ gốm sứ xanh trắng,

Văn hóa

blue and white porcelain: một loại đồ sứ có tên gọi riêng

Ở đây, blue and white porcelain là tên gọi quen thuộc của loại đồ sứ được trang trí bằng màu xanh lam trên nền trắng. Các từ blue and white kết hợp với nhau để xác định loại đồ sứ; chúng không chỉ hai lô hàng riêng biệt hay bất kỳ đồ vật nào tình cờ có cả hai màu. Trong phần trình bày lịch sử này, mệnh đề tiếp theo liên hệ đồ gốm trắng từ Trung Quốc với chất tạo màu xanh từ Iran. Vì vậy, đồ vật này cho thấy thương mại xuyên khu vực đã kết nối hàng hóa và vật liệu như thế nào.

Luyện tập

Trong ví dụ, blue and white porcelain có nghĩa là gì?

  1. Một loại đồ sứ được biết đến với họa tiết màu xanh trên nền trắng
  2. Bất kỳ món đồ sứ nào tình cờ sử dụng cả màu xanh và màu trắng
  3. Hai sản phẩm đồ sứ riêng biệt, một màu xanh và một màu trắng
Xem đáp án

Một loại đồ sứ được biết đến với họa tiết màu xanh trên nền trắng

which combined white pottery from Mongol China Cụm từ

3:37

sự kết hợp giữa đồ gốm trắng từ vùng đất Trung Quốc thuộc Mông Cổ

with blue dye from Mongol Iran.

3:39

với thuốc nhuộm màu xanh lam từ vùng đất Iran thuộc Mông Cổ.

Cụm từ

combine A with B: kết hợp hai yếu tố

Combine A with B có nghĩa là kết hợp hai yếu tố. Trong mệnh đề này, A là white pottery from Mongol China, còn with giới thiệu B: blue dye from Mongol Iran. Cấu trúc này không chỉ dùng cho vật liệu hữu hình. Nó cũng có thể diễn tả việc kết hợp phương pháp, ý tưởng, phong cách hoặc hoạt động; vì vậy, hãy xác định yếu tố thứ nhất trước with và yếu tố thứ hai sau with.

Luyện tập

Hoàn thành đúng cấu trúc combine A with B: The workshop combines short lectures ____ hands-on practice.

Xem đáp án

with

But this was not to last. Mạch ý

3:42

Nhưng điều này đã không kéo dài lâu.

Mạch ý

But this was not to last như một bước chuyển trong lời kể

Was not to last là một cấu trúc trần thuật mang tính hồi tưởng: nó cho biết tình trạng ấy đã kết thúc về sau hoặc cuối cùng không tiếp diễn. Ở đây, be to trình bày kết quả từ góc nhìn sau này của người kể; nó không có nghĩa là ai đó cấm tình trạng ấy tiếp tục. But đảo hướng câu chuyện. Câu này khép lại giai đoạn trước và báo trước một thay đổi hoặc vấn đề sắp xảy ra.

Luyện tập

But this was not to last chủ yếu có chức năng gì trong một lời kể?

  1. Nó nói rằng tình trạng ấy chưa từng bắt đầu.
  2. Nó báo hiệu rằng tình trạng được mô tả trước đó sẽ sớm kết thúc.
  3. Nó cho biết có người đã chính thức cấm tình trạng ấy tiếp tục.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng tình trạng được mô tả trước đó sẽ sớm kết thúc.

Succession to the Great Khan didn't automatically go to the eldest son, Cách dùng từ

3:44

Quyền kế vị Đại hãn không tự động được trao cho con trai trưởng,

Cách dùng từ

Succession to the Great Khan: sự kế nhiệm một chức vị

Succession to the Great Khan chỉ quá trình và các quy tắc mà theo đó tước vị cùng quyền lực của Đại Hãn được chuyển cho người kế nhiệm mới. Trong cấu trúc succession to + tước vị hoặc chức vụ, to giới thiệu vị trí được tiếp quản. Succession ở đây liên quan đến succeed với nghĩa “tiếp quản một chức vụ”, chứ không phải success với nghĩa “thành tựu”. Didn't automatically go to the eldest son cho biết người con trai cả không có quyền được bảo đảm để nhận chức vị đó. Ở đây, go to có nghĩa là “được trao cho” hoặc “chuyển sang cho”.

Luyện tập

Trong câu 'The nobles argued over succession to the throne,' succession có nghĩa là gì?

  1. Thành tựu cá nhân của người cai trị khi đang tại vị.
  2. Quá trình quyết định ai sẽ tiếp quản chức vụ.
  3. Quyền tự động của người con lớn tuổi nhất.
Xem đáp án

Quá trình quyết định ai sẽ tiếp quản chức vụ.

but rather allowed brothers, uncles, and cousins to vie for leadership Ghi chú

3:48

mà cho phép các anh em trai, chú bác và anh em họ tranh giành quyền lãnh đạo

Mạch ý

but rather: sửa A thành B

But rather dùng để đưa ra sự đính chính. Cụm này bác bỏ một khả năng đã được nêu hoặc hiểu trước đó rồi trình bày phương án chính xác hơn; trong cấu trúc phổ biến not A, but rather B, trọng tâm thông tin nằm ở B. Đoạn phụ đề này bắt đầu bằng but rather vì ý bị bác bỏ nằm trong ngữ cảnh trước đó. Cụm từ đưa ra cách sắp xếp thực tế: anh em trai, chú bác và anh em họ được phép cạnh tranh quyền lãnh đạo. Rather ở đây không diễn tả mức độ như “khá” hoặc “tương đối”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đính chính not A ... B bằng từ nối gồm hai từ trong bài học này: The new schedule did not give us more time ____ made every deadline tighter.

Xem đáp án

but rather

Cụm từ

vie for leadership: cạnh tranh để trở thành người lãnh đạo

Vie for + danh từ có nghĩa là cạnh tranh với người khác để giành một thứ mà không phải ai cũng có thể có, chẳng hạn như vị trí, giải thưởng, quyền kiểm soát hoặc sự chú ý. Vie for leadership có nghĩa là cạnh tranh để giành vị trí đứng đầu hoặc quyền kiểm soát với tư cách người lãnh đạo. Động từ này diễn tả sự cạnh tranh, không nhất thiết là đánh nhau bằng vũ lực. Trong câu này, những người họ hàng là các ứng viên đối địch tranh giành quyền lãnh đạo.

Luyện tập

Dùng vie ở dạng đúng cùng giới từ bắt buộc để hoàn thành câu: Several teams will ____ the final playoff spot.

Xem đáp án

vie for

with senior widows acting as regents for their sons. Văn hóa

3:53

với các góa phụ cao tuổi đóng vai trò nhiếp chính cho con trai họ.

Văn hóa

acting as regents for their sons: làm nhiếp chính cho các con trai

Regent là người cai trị thay cho một vị quân chủ còn quá trẻ, vắng mặt hoặc không thể tự cai trị. Ở đây, những góa phụ có địa vị cao nắm quyền cai trị thay cho các con trai; for their sons cho biết họ đại diện cho ai. Cấu trúc with + danh từ + -ing bổ sung một hoàn cảnh đi kèm với ý chính. Acting as có nghĩa là đảm nhiệm một vai trò, không phải biểu diễn trong một vở kịch.

Luyện tập

with senior widows acting as regents for their sons có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những góa phụ có địa vị cao biểu diễn kịch cho các con trai xem.
  2. Những góa phụ có địa vị cao dạy các con trai cách diễn xuất.
  3. Những góa phụ có địa vị cao cai trị thay cho các con trai.
Xem đáp án

Những góa phụ có địa vị cao cai trị thay cho các con trai.

By the 1260s,

3:56

Vào những năm 1260,

Chinggis Khan's grandsons were in a full-blown civil war over inheritance Cách dùng từ

3:57

các cháu trai của Thành Cát Tư Hãn đã lâm vào một cuộc nội chiến toàn diện để tranh giành quyền thừa kế

Cách dùng từ

a full-blown civil war over inheritance: cuộc nội chiến toàn diện về quyền kế vị

Full-blown có nghĩa là một tình hình đã phát triển đầy đủ, với các đặc điểm chính và mức độ nghiêm trọng đều đã xuất hiện. Vì vậy, a full-blown civil war không chỉ là một tranh chấp hạn chế hay tình trạng bất ổn mới bắt đầu, mà là một cuộc nội chiến toàn diện. Trong ngôn ngữ về xung đột, over giới thiệu vấn đề gây ra hoặc thúc đẩy cuộc đối đầu. Ở đây, over inheritance có nghĩa là những người cháu đang tranh giành xem ai sẽ thừa kế quyền cai trị hoặc quyền lực chính trị, chứ không chỉ là tài sản cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một cuộc nội chiến toàn diện về quyền thừa kế: The succession dispute became a ____ inheritance.

Xem đáp án

full-blown civil war over

and fragmented the realm into four separate empires. Cách dùng từ

4:02

và chia cắt vương quốc thành bốn đế quốc riêng biệt.

Cách dùng từ

fragmented the realm into...: khiến một chỉnh thể bị chia tách

Fragment A into B có nghĩa là một lực tác động hoặc sự kiện khiến một chỉnh thể A vỡ thành các phần riêng biệt được B mô tả. Trong câu này, the realm là lãnh thổ chính trị ban đầu, còn four separate empires là các thực thể chính trị hình thành sau đó. Fragment nhấn mạnh sự mất đi của trạng thái thống nhất trước đó. Trong văn bản lịch sử, realm chỉ vương quốc hoặc lãnh thổ do một người cai trị, không nhất thiết là một thế giới giả tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fragment và giới từ cần thiết: Years of infighting ____ the party ____ three rival factions.

Xem đáp án

fragmented · into

In China,

4:06

Tại Trung Quốc,

Kublai Khan's Yuan Dynasty is remembered as a golden age of science and culture. Ghi chú

4:07

Triều đại nhà Nguyên của Hốt Tất Liệt được nhớ đến như một thời kỳ hoàng kim của khoa học và văn hóa.

Cụm từ

is remembered as: đánh giá lịch sử của các thế hệ sau

Be remembered as + cụm danh từ trình bày danh tính, vai trò hoặc đánh giá tổng quát mà các thế hệ sau gắn cho một người, một thời kỳ hoặc một thể chế. Trong câu này, a golden age of science and culture là đánh giá lịch sử dành cho triều Nguyên. Dạng bị động rất quan trọng: chủ ngữ được người khác ghi nhớ. Cấu trúc này không diễn tả chủ ngữ tự thực hiện hành động nhớ lại.

Luyện tập

Câu nào nói rằng danh tính lịch sử của Maya là “a courageous reformer”?

  1. Maya remembers as a courageous reformer.
  2. Maya is remembered as a courageous reformer.
  3. Maya is remembered for a courageous reformer.
Xem đáp án

Maya is remembered as a courageous reformer.

Thành ngữ

golden age: thời kỳ có thành tựu đặc biệt

Trong câu này, a golden age chỉ một thời kỳ mà khoa học và văn hóa phát triển rực rỡ và đạt mức thành công đặc biệt cao. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải một độ tuổi có màu vàng theo nghĩa đen. Cấu trúc phổ biến a/the golden age of + lĩnh vực cho biết lĩnh vực nào đang ở đỉnh cao. A golden age xem thời kỳ đó là một trong nhiều giai đoạn đỉnh cao có thể có; the golden age có thể gợi ý giai đoạn đỉnh cao nổi tiếng hoặc tiêu biểu nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính cụm từ tiếng Anh gồm hai từ được nhấn mạnh ở trên, mang nghĩa “thời kỳ có thành tựu đặc biệt”: Many critics consider the 1970s a ____ of cinema.

Xem đáp án

golden age

In Iran,

4:12

Tại Iran,

the Ilkhanate inaugurated the development of new monumental architecture and Persian miniature painting. Ghi chú

4:13

Hãn quốc Y Nhi đã mở ra sự phát triển của nền kiến trúc hoành tráng mới và nghệ thuật tiểu họa Ba Tư.

Cách dùng từ

inaugurated the development of: chính thức mở đầu một quá trình

Ở đây, inaugurated có nghĩa là chính thức bắt đầu hoặc khởi động một điều gì đó. Cụm inaugurated the development of trình bày Hãn quốc Y Nhi như điểm khởi đầu của một quá trình dài hơn trong kiến trúc và hội họa. Inaugurate không chỉ có nghĩa là đưa một người vào chức vụ hay chính thức khánh thành một tòa nhà. Khi đi với tân ngữ như the development of..., động từ này đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn hoặc xu hướng mới có ảnh hưởng về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính cụm từ trang trọng được nhấn mạnh ở trên, mang nghĩa “mở đầu sự phát triển của”: The reform ____ a national school system.

Xem đáp án

inaugurated the development of

Văn hóa

Tranh tiểu họa Ba Tư: một loại hình nghệ thuật truyền thống

Persian miniature painting là một loại hình nghệ thuật Ba Tư truyền thống, nổi tiếng với những hình ảnh tinh xảo và rất nhiều chi tiết, thường được thực hiện cho bản thảo hoặc từng trang riêng lẻ. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên một thành tựu văn hóa phát triển song song với kiến trúc đồ sộ; nó không chỉ mô tả bất kỳ bức tranh nhỏ nào. Ở đây, miniature là một phần trong tên của loại hình nghệ thuật. Hãy hiểu cả cụm như một thuật ngữ duy nhất, thay vì chỉ hiểu miniature theo tính từ thông thường là “nhỏ”.

Luyện tập

Trong câu này, "Persian miniature painting" chỉ điều gì?

  1. một phong cách hiện đại để vẽ đồ chơi thu nhỏ
  2. bất kỳ bức tranh Ba Tư nào có kích thước vật lý nhỏ
  3. một loại hình nghệ thuật Ba Tư truyền thống với những hình ảnh nhỏ và rất nhiều chi tiết
Xem đáp án

một loại hình nghệ thuật Ba Tư truyền thống với những hình ảnh nhỏ và rất nhiều chi tiết

In Central Asia,

4:19

Tại Trung Á,

the Chagatai Khanate brought forth leaders like Timur and his descendant Babur, Cụm động từ

4:21

Hãn quốc Sát Hợp Đài đã sinh ra các nhà lãnh đạo như Timur và hậu duệ của ông là Babur,

Cụm động từ

brought forth leaders: sản sinh ra những nhân vật lịch sử

Trong brought forth leaders, brought forth có nghĩa là sản sinh ra hoặc làm xuất hiện những nhà lãnh đạo. Chủ thể được xem là nguồn gốc hoặc bối cảnh lịch sử giúp những người đó xuất hiện, nên cụm từ này không nói đến việc mang các nhà lãnh đạo ra ngoài theo nghĩa vật lý. Brought forth là dạng quá khứ của bring forth. Khi tân ngữ là người, cụm từ này mô tả một xã hội, phong trào hoặc thời kỳ như nơi sản sinh ra những nhân vật nổi bật; đây là cách diễn đạt khá trang trọng để nói về ảnh hưởng lịch sử.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và có nghĩa là “sản sinh ra hoặc làm xuất hiện”: The reform movement ____ a new generation of leaders.

  1. brought forth
  2. brought forward
  3. brought along
  4. brought back
Xem đáp án

brought forth

who founded the Mughal Empire in India. Văn hóa

4:26

người đã thành lập Đế chế Mughal ở Ấn Độ.

Văn hóa

founded the Mughal Empire: thành lập Đế quốc Mughal

Động từ founded là dạng quá khứ của found khi found mang nghĩa thành lập hoặc tạo dựng một nhà nước, tổ chức hay cơ quan. Ở đây, founded the Mughal Empire có nghĩa là thành lập Đế quốc Mughal, không phải phát hiện ra đế quốc đó. Đế quốc Mughal là một đế quốc thời cận đại sơ kỳ do Babur thành lập ở Nam Á vào năm 1526. Bối cảnh này giúp xác định đây là tên của một đế quốc chính trị có thật, gắn với lịch sử Trung Á và Ấn Độ.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý founded có hai âm tiết, còn found chỉ có một.

  1. The leader found a new kingdom near the coast.
  2. The leader founded a new kingdom near the coast.
Xem đáp án

The leader founded a new kingdom near the coast.

And in Eastern Europe,

4:29

Và ở Đông Âu,

the Golden Horde ruled for years Văn hóa

4:30

Hãn quốc Kim Trướng đã trị vì trong nhiều năm

Văn hóa

the Golden Horde: một thực thể chính trị Mông Cổ trong lịch sử

The Golden Horde là tên gọi tiếng Anh thông dụng của một thực thể chính trị lịch sử hình thành từ phần phía tây của Đế quốc Mông Cổ. Thực thể này từng cai trị phần lớn thảo nguyên phía tây lục địa Á-Âu và nắm quyền đối với các công quốc Rus' trong một thời gian dài. Trong câu này, hãy hiểu Golden Horde là một tên riêng hoàn chỉnh, không phải sự kết hợp của hai từ thông thường golden và horde. Cụm từ này chỉ nhà nước cầm quyền, không miêu tả một đám đông màu vàng.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, the Golden Horde chỉ điều gì?

  1. đế quốc Nam Á do Babur thành lập vào năm 1526
  2. tên gọi chung cho bất kỳ đội quân Mông Cổ lớn nào
  3. một thực thể chính trị kế tục Mông Cổ trong lịch sử tại thảo nguyên phía tây lục địa Á-Âu
Xem đáp án

một thực thể chính trị kế tục Mông Cổ trong lịch sử tại thảo nguyên phía tây lục địa Á-Âu

until a trading post named Muscovy grew into a major world power. Ghi chú

4:33

cho đến khi một trạm giao thương mang tên Muscovy phát triển thành một cường quốc lớn trên thế giới.

Văn hóa

a trading post named Muscovy: tên lịch sử Muscovy

Trong a trading post named Muscovy, named Muscovy là dạng rút gọn của that was named Muscovy và có nghĩa là “mang tên Muscovy”. Câu này trình bày Muscovy như tên của khu định cư nhỏ lúc ban đầu. Về mặt lịch sử, Muscovy là tên tiếng Anh dùng cho công quốc hoặc nhà nước có trung tâm ở Moskva; đây không phải cách viết hiện đại thông thường của Moscow, tên thành phố. Cách mô tả cô đọng này tạo sự tương phản giữa một khởi đầu khiêm tốn và quyền lực chính trị về sau.

Luyện tập

Muscovy có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đó là tên lịch sử gắn với công quốc hoặc nhà nước có trung tâm ở Moskva.
  2. Đó là một từ tiếng Anh chung để chỉ bất kỳ thương điếm nào.
  3. Đó là cách viết tiếng Anh hiện đại thông thường của thành phố Moscow.
Xem đáp án

Đó là tên lịch sử gắn với công quốc hoặc nhà nước có trung tâm ở Moskva.

Cụm động từ

grew into a major world power: sự thay đổi dần dần với grow into

Grow into + cụm danh từ có nghĩa là dần phát triển và trở thành sự vật, vai trò hoặc trạng thái được nêu sau into. Ở đây, grew into a major world power mô tả một quá trình thay đổi dài từ một thực thể địa phương nhỏ thành một quốc gia có ảnh hưởng quốc tế rộng lớn. Trong cấu trúc này, into đánh dấu kết quả của sự thay đổi, chứ không chỉ chuyển động vật lý vào bên trong một vật. Cấu trúc này có thể dùng để nói về người, địa điểm, tổ chức hoặc quốc gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow into: Over twenty years, the small workshop ____ an international design company.

Xem đáp án

grew into

Even though the empire lasted only a short while, Ngữ pháp

4:38

Mặc dù đế chế này chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn,

Ngữ pháp

Even though the empire lasted only a short while: mở đầu bằng một sự nhượng bộ có thật

Cấu trúc là even though + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó nêu ra một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Ở đây, thời gian tồn tại ngắn của đế chế được công nhận là sự thật trước khi mệnh đề chính giải thích rằng ảnh hưởng của nó vẫn rất đáng kể. Only a short while nhấn mạnh giới hạn này bằng cách làm nổi bật khoảng thời gian ngắn ngủi. Dấu phẩy cho biết mệnh đề phụ đứng đầu câu này cần một mệnh đề chính để hoàn chỉnh ý.

Luyện tập

Người nói biết rằng con đường đã bị đóng nhưng vẫn nói chuyến đi sẽ tiếp tục. Câu nào trình bày việc đường bị đóng như một sự thật?

  1. Even if the road is closed, we will continue the trip.
  2. Because the road is closed, we will continue the trip.
  3. Even though the road is closed, we will continue the trip.
Xem đáp án

Even though the road is closed, we will continue the trip.

the Mongols left a legacy of world domination Cụm từ

4:42

người Mông Cổ đã để lại một di sản thống trị thế giới

that remains unmatched today. Cụm từ

4:45

mà cho đến nay vẫn không có đối thủ.

Cụm từ

left a legacy of world domination: mô tả ảnh hưởng lịch sử lâu dài

Left a legacy of là dạng quá khứ của cấu trúc leave a legacy of + danh từ. Cấu trúc này có nghĩa là một người hoặc một sự việc tạo ra ảnh hưởng vẫn còn quan trọng hoặc được ghi nhớ sau khi giai đoạn ban đầu kết thúc. Ở đây, legacy có nghĩa là ảnh hưởng lịch sử lâu dài, không phải tài sản được truyền lại qua di chúc. World domination là một cụm từ rất mạnh để nói về việc kiểm soát những khu vực rộng lớn trên thế giới. Trong câu này, toàn bộ cụm từ trình bày cuộc chinh phục của người Mông Cổ như một dấu ấn lịch sử lâu dài và có phạm vi rộng lớn khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave a legacy of: The mayor ____ open government and stronger public libraries.

Xem đáp án

left a legacy of

Cụm từ

that remains unmatched today: đến nay vẫn chưa có gì sánh bằng

Trong mệnh đề quan hệ that remains unmatched today, that chỉ a legacy of world domination. Remains nối chủ ngữ với tính từ unmatched và cho thấy trạng thái đó kéo dài đến hiện tại: chưa có di sản tương đương nào đạt đến mức đó. Ở đây, unmatched có nghĩa là “không có gì sánh bằng” hoặc “chưa bị vượt qua”, chứ không phải “không được ghép với thứ gì đó”. Mẫu remain + adjective có thể được áp dụng để diễn tả những trạng thái tiếp diễn, như trong remain relevant hoặc remain unchanged.

Luyện tập

Điền toàn bộ cụm từ mục tiêu để cho biết kỷ lục này đến nay vẫn chưa bị san bằng: The record set two decades ago ____.

Xem đáp án

remains unmatched today

Trace the rise and fall of other powerful empires with this playlist.

4:47

Hãy theo dõi sự thăng trầm của các đế chế hùng mạnh khác với danh sách phát này.