Gan làm nhiệm vụ gì? - Emma Bryce: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
495 từ 168 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách gan hoạt động như một nhà máy vận hành suốt 24 giờ: tiếp nhận máu, xử lý và dự trữ dưỡng chất, loại bỏ chất có hại, sản xuất các chất thiết yếu như mật, đồng thời cần được bảo vệ khỏi lượng độc tố vượt quá khả năng xử lý. Các điểm tiếng Anh chính: 1. There's a factory inside you — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách một bài thuyết minh khoa học mở đầu bằng hình ảnh ẩn dụ cụ thể về nhà máy rồi mới tiết lộ chủ đề là gan. Cách triển khai này giúp người nghe hình dung một hệ sinh học phức tạp và tạo điểm thu hút tự nhiên cho phần giải thích. 2. either converts it into a product that can't hurt the body or isolates it and whisks it away, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách either...or... sắp xếp hai hướng xử lý thay thế mà gan áp dụng với một chất độc, đồng thời dùng cấu trúc này để trình bày rõ ràng hai chiến lược hoặc hai lộ trình có thể xảy ra trong một quy trình. 3. can't afford to shut down. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng can't afford to không chỉ nói về việc thiếu tiền mà còn diễn tả hậu quả không thể chấp nhận, rồi vận dụng khi nói về những hệ thống, dịch vụ hoặc hoạt động quá quan trọng nên không thể để ngừng lại.

Nội dung bài học

There's a factory inside you that weighs about 1.4 kg Mạch ý

0:06

Có một nhà máy bên trong bạn nặng khoảng 1,4 kg

Mạch ý

There's a factory inside you như một cách mở đầu video khoa học

“There's a factory inside you” tạo ra một hình ảnh cụ thể cho người xem trước khi nêu chủ đề thật sự là gan. Factory là một phép ẩn dụ, không phải một tòa nhà có thật bên trong cơ thể; nó gợi đến một cơ quan xử lý, tạo ra và lưu trữ nhiều chất. Kiểu mở đầu khoa học này sắp xếp thông tin bằng cách khơi gợi sự tò mò trước rồi mới giải thích phép so sánh. Khi gặp một lời khẳng định gây bất ngờ như vậy, hãy chú ý phần sau tiết lộ cách hình ảnh đó kết nối với chủ đề khoa học.

Luyện tập

Vai trò chính của “There's a factory inside you” ở đầu một video khoa học là gì?

  1. Tạo ra một hình ảnh cụ thể, bất ngờ để dẫn vào phần giải thích về gan
  2. Khẳng định rằng một tòa nhà công nghiệp có thật đang ẩn trong cơ thể người
  3. Chỉ đường đến một nhà máy
Xem đáp án

Tạo ra một hình ảnh cụ thể, bất ngờ để dẫn vào phần giải thích về gan

and runs for 24 hours a day. Cụm từ

0:11

và hoạt động 24 giờ một ngày.

Cụm từ

runs for 24 hours a day: hoạt động liên tục

Trong “runs for 24 hours a day”, runs có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tiếp tục vận hành”, chứ không phải “di chuyển nhanh bằng chân”. Nghĩa này của run thường được dùng cho máy móc, hệ thống, chương trình và dịch vụ. Cụm for 24 hours a day cho biết thời gian hoạt động trong mỗi ngày. Ở đây, cụm này nhấn mạnh rằng cơ quan đó tiếp tục làm việc suốt ngày đêm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của run để hoàn thành câu: The backup server ____ for 24 hours a day.

Xem đáp án

runs

This is your liver,

0:14

Đây là gan của bạn,

the heaviest organ in your body and one of the most crucial. Ghi chú

0:15

cơ quan nặng nhất trong cơ thể bạn và là một trong những cơ quan quan trọng nhất.

Cách dùng từ

the heaviest organ in your body: dạng so sánh nhất và phạm vi so sánh

The heaviest organ dùng cấu trúc the + tính từ so sánh nhất + danh từ để chỉ cơ quan đứng đầu về trọng lượng. Heaviest là dạng so sánh nhất của heavy. In your body xác định phạm vi so sánh. Mẫu có thể tái sử dụng the + so sánh nhất + danh từ + in + địa điểm hoặc nhóm dùng để chỉ sự vật đứng đầu trong một phạm vi cụ thể.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh nhất của high để hoàn thành câu: Mount Everest is ____ mountain in the world.

Xem đáp án

the highest

Ngữ pháp

one of the most crucial: một trong nhiều, không phải duy nhất

One of the most crucial có nghĩa là một thành viên trong nhóm được xem là quan trọng nhất, chứ không phải thành viên duy nhất quan trọng nhất. Cấu trúc đầy đủ là one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều. Ở đây, organs được lược bỏ vì có thể hiểu danh từ này từ organ trong cụm phía trước. Dạng đầy đủ là one of the most crucial organs. Khi danh từ được nêu rõ, nó thường ở số nhiều vì ta đang chọn một thành viên từ một nhóm.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt đúng nghĩa “một trong những lý do quan trọng nhất”?

  1. the one most important reasons
  2. one of the most important reason
  3. one of the most important reasons
Xem đáp án

one of the most important reasons

This industrious structure simultaneously acts as a storehouse, Ghi chú

0:19

Cấu trúc cần mẫn này đồng thời hoạt động như một nhà kho,

Cách dùng từ

industrious structure: nhân hóa một cơ quan thành người lao động cần mẫn

Industrious thường miêu tả một người làm việc chăm chỉ và bền bỉ. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho structure, tức là gan, nên cơ quan này được nhân hóa thành một người lao động không biết mệt mỏi, liên tục thực hiện nhiều nhiệm vụ. Tính từ này không có nghĩa là industrial. Việc chuyển một phẩm chất của con người sang một cơ quan khiến lời giải thích khoa học sinh động hơn, đồng thời nhấn mạnh hoạt động liên tục của cơ quan đó.

Luyện tập

industrious structure có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một cấu trúc liên quan đến nhà máy và hoạt động sản xuất
  2. Một cấu trúc được nhân hóa như đang làm việc chăm chỉ và bền bỉ
  3. Một cấu trúc làm bằng vật liệu công nghiệp
Xem đáp án

Một cấu trúc được nhân hóa như đang làm việc chăm chỉ và bền bỉ

a manufacturing hub, and a processing plant.

0:23

một trung tâm sản xuất và một nhà máy chế biến.

Mạch ý

simultaneously acts as ...: tổ chức nhiều chức năng bằng một danh sách song song

Simultaneously có nghĩa là cùng một lúc, còn acts as có nghĩa là thực hiện chức năng của. Ba cụm danh từ là các thành phần bổ sung song song cho acts as: a storehouse, a manufacturing hub và a processing plant. Đây là những ẩn dụ về chức năng, không phải các tòa nhà theo nghĩa đen. Danh sách này tổ chức phần giải thích thành ba vai trò chính—lưu trữ, sản xuất và xử lý—để người đọc có được bản đồ thông tin trước khi đi vào chi tiết. Bạn có thể dùng act as với một danh sách danh từ song song để cho thấy một đối tượng có nhiều chức năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng simultaneously và dạng đúng của act as: In a crisis, this app ____ a map, an alert system, and a communication tool.

Xem đáp án

simultaneously acts as

And each of these functions involves so many important subtasks Ghi chú

0:27

Và mỗi chức năng này bao gồm rất nhiều nhiệm vụ phụ quan trọng

Mạch ý

each of these functions involves: nhắc lại nội dung trước và chuyển sang chi tiết

Each of these functions nhắc lại một nhóm chức năng đã được nêu trước đó. each of xem xét từng chức năng một, còn these duy trì mối liên hệ với danh sách trước. involves sau đó mở ra lớp thông tin chi tiết tiếp theo bằng cách cho biết mỗi chức năng bao gồm những gì. Vì each là số ít về mặt ngữ pháp nên động từ là involves, không phải involve. Cấu trúc này giúp phần giải thích chuyển rõ ràng từ danh sách các nhóm chính sang chi tiết trong từng nhóm.

Luyện tập

Cụm each of these functions involves có vai trò gì trong việc tổ chức thông tin?

  1. Cụm từ nói rằng chỉ một chức năng đã nêu có nhiệm vụ phụ.
  2. Cụm từ rời khỏi chủ đề trước và bắt đầu một danh sách không liên quan.
  3. Cụm từ nhắc lại các chức năng đã nêu và mở đầu phần chi tiết về những gì mỗi chức năng bao gồm.
Xem đáp án

Cụm từ nhắc lại các chức năng đã nêu và mở đầu phần chi tiết về những gì mỗi chức năng bao gồm.

that without the liver, our bodies would simply stop working. Ngữ pháp

0:31

đến nỗi nếu không có gan, cơ thể chúng ta sẽ ngừng hoạt động.

Ngữ pháp

so many important subtasks that: số lượng lớn dẫn tới một kết quả

Cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + mệnh đề that có nghĩa là số lượng lớn đến mức dẫn tới kết quả được nêu sau đó. Trong so many important subtasks that ..., that mở đầu mệnh đề kết quả; nó không phải là đại từ quan hệ bổ nghĩa cho subtasks. Ở đây, số lượng lớn các nhiệm vụ phụ được dùng để giải thích vì sao mất đi lá gan sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này khi số lượng của những thứ đếm được giải thích một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so many ... that: The library received ____ book donations ____ it opened a second storage room.

Xem đáp án

so many · that

Ngữ pháp

without the liver ... would simply stop working: kết quả giả định với without ... would

Without + cụm danh từ đặt ra một điều kiện giả định trong đó sự vật được nhắc đến không tồn tại. Ở đây, without the liver tương đương với if our bodies did not have a liver. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: our bodies would simply stop working. Cấu trúc ngắn gọn này diễn đạt điều kiện giả định và kết quả mà không cần một mệnh đề if đầy đủ; simply nhấn mạnh rằng việc ngừng hoạt động là kết quả trực tiếp và không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu giả định ngắn gọn without + danh từ, ... would + động từ nguyên mẫu: ____ electricity, the machine ____ stop working.

Xem đáp án

Without · would

One of the liver's main functions is to filter the body's blood, Ghi chú

0:35

Một trong những chức năng chính của gan là lọc máu của cơ thể,

Mạch ý

One of the liver's main functions is to ...: câu chủ đề giới thiệu chức năng

One of the liver's main functions is to ... giới thiệu một chức năng trong số nhiều chức năng quan trọng. Vì one of đi với danh từ số nhiều nên dùng functions, nhưng toàn bộ chủ ngữ mang nghĩa số ít nên dùng is. Câu này đóng vai trò là câu chủ đề: nó nêu chức năng trước, rồi các câu tiếp theo có thể giải thích chức năng đó hoạt động như thế nào. Mẫu One of X's main functions is to + động từ nguyên mẫu hữu ích khi tổ chức bài giải thích khoa học và các văn bản cung cấp thông tin khác.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu phần giải thích bằng cách giới thiệu một chức năng chính của ứng dụng?

  1. Protecting user data can sometimes be difficult.
  2. The app is blue and appears on the home screen.
  3. One of the app's main functions is to protect user data.
Xem đáp án

One of the app's main functions is to protect user data.

Cụm từ

filter the body's blood: filter + đối tượng được xử lý

Trong filter the body's blood, gan tác động lên máu: gan xử lý máu để loại bỏ hoặc tách các chất không cần thiết. Cụm này không có nghĩa là bản thân máu bị bỏ đi. Về ngữ pháp, filter là ngoại động từ và the body's blood là tân ngữ trực tiếp của nó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là filter + vật chất hoặc tập hợp được xử lý: filter water, filter air hoặc filter search results. Nếu nêu rõ thứ bị loại bỏ, hãy dùng filter X from/out of Y, như trong filter waste from the blood.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một thiết bị tại phòng khám xử lý máu để loại bỏ chất không cần thiết?

  1. The clinic device filters the blood away.
  2. The clinic device filters from the blood.
  3. The clinic device filters the blood.
Xem đáp án

The clinic device filters the blood.

which it receives in regular shipments from two sources. Thành ngữ

0:38

mà nó nhận được qua các chuyến giao hàng thường xuyên từ hai nguồn.

Thành ngữ

regular shipments như một ẩn dụ về nguồn máu được cung cấp đều đặn

Shipments thường có nghĩa là các lô hàng được gửi từ nơi này đến nơi khác. Ở đây, từ này được dùng như một ẩn dụ về hoạt động vận chuyển: máu đi vào gan qua hai mạch máu được hình dung như những chuyến hàng liên tục đến từ hai nguồn. Regular có nghĩa là lặp lại theo một nhịp ổn định, chứ không phải bình thường. Cụm từ trình bày một quá trình sinh học như một hệ thống cung ứng quen thuộc; không có kiện hàng thật nào ở đây.

Luyện tập

Trong phần giải thích khoa học này, regular shipments thực sự chỉ điều gì?

  1. Máu chỉ đi vào cơ thể vào những ngày đã định
  2. Máu liên tục đi vào gan từ hai nguồn
  3. Các kiện hàng được hai công ty giao đến gan
Xem đáp án

Máu liên tục đi vào gan từ hai nguồn

The hepatic artery delivers blood from the heart, Văn hóa

0:42

Động mạch gan cung cấp máu từ tim,

while the hepatic portal vein brings it from the intestine. Ngữ pháp

0:45

trong khi tĩnh mạch cửa gan mang máu từ ruột đến.

Văn hóa

hepatic artery ... hepatic portal vein: hai đường đưa máu đến gan

Cả hai tên đều chỉ các mạch máu nối với gan. Hepatic có nghĩa là “liên quan đến gan”. Hepatic artery đưa máu từ tim đến, còn hepatic portal vein đưa máu từ ruột đến. Trong hepatic portal vein, portal là một phần của tên gọi giải phẫu. Ở đây, từ này không có nghĩa là “cổng thông tin trên internet”. Hai tên gọi giúp bạn phân biệt hai nguồn máu khác nhau đi vào gan.

Luyện tập

Lựa chọn nào ghép đúng mỗi mạch máu với nguồn được nêu trong câu?

  1. hepatic artery: tim; hepatic portal vein: ruột
  2. Cả hai mạch: ruột
  3. hepatic artery: ruột; hepatic portal vein: tim
Xem đáp án

hepatic artery: tim; hepatic portal vein: ruột

Ngữ pháp

while + mệnh đề: đối chiếu hai sự việc khác nhau

Trong câu này, while nối hai mệnh đề song song và đánh dấu sự tương phản: một mạch đưa máu từ tim đến, còn mạch kia đưa máu từ ruột đến. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, không phải “trong khoảng thời gian khi”. Dùng mẫu mệnh đề A, while mệnh đề B để đặt hai sự việc khác nhau cạnh nhau, đặc biệt khi chủ thể, hành động, nguồn gốc hoặc đặc điểm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tương phản được dạy trong ghi chú này: Maya likes working in the morning, ____ her brother prefers working at night.

Xem đáp án

while

This double delivery fills the liver with nutrients Ghi chú

0:48

Việc cung cấp kép này lấp đầy gan bằng các chất dinh dưỡng

that it then sorts, processes, and stores Cụm từ

0:51

mà sau đó nó sẽ phân loại, chế biến và lưu trữ

Thành ngữ

This double delivery: tóm tắt hai tuyến vận chuyển

This double delivery là một cụm từ ngắn dùng để gọi tên một sự việc, tức một cụm danh từ. Nó gộp hai dòng máu đi vào đã được mô tả trước đó thành chủ ngữ của ý tiếp theo. This quay lại thông tin vừa nêu, còn double cho biết sự vận chuyển diễn ra qua hai tuyến hoặc từ hai nguồn. Delivery tiếp tục phép ẩn dụ về vận chuyển: máu được trình bày như đang mang chất dinh dưỡng đến gan, giống như hàng hóa được đưa tới điểm đến. Văn bản giải thích thường nêu chi tiết trước rồi dùng một cụm từ tóm tắt ngắn như thế này để tiếp tục phần trình bày.

Luyện tập

Đọc: "Families receive school updates by email and by text message. This double delivery helps everyone see the news." "this double delivery" chỉ điều gì?

  1. Hai cách gửi thông tin cập nhật
  2. Hai gia đình nhận một tin nhắn
  3. Lượng tin tức tăng chính xác gấp đôi
Xem đáp án

Hai cách gửi thông tin cập nhật

Cụm từ

fills the liver with nutrients: cấu trúc fill X with Y

Trong fill X with Y, X là vật hoặc nơi nhận nội dung, còn Y là thứ được đưa vào đó. Trong fills the liver with nutrients, X là the liver và Y là nutrients; chủ ngữ cho biết điều gì tạo ra kết quả ấy. Tùy ngữ cảnh, fill có thể mang nghĩa làm đầy hoàn toàn một vật chứa hoặc cung cấp một lượng lớn thứ gì đó cho một nơi, hệ thống hay bộ phận cơ thể. Ở đây, câu không có nghĩa là gan bị nhồi kín theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của fill X with Y: Maya ____ the basket ____ apples before the picnic.

Xem đáp án

filled · with

Cụm từ

sorts, processes, and stores: chuỗi động từ song song

that quay lại chỉ nutrients, còn it chỉ gan, là chủ thể thực hiện cả ba hành động. Ba động từ dùng chung một tân ngữ và được nối bằng and, nên câu cho thấy một chủ thể thực hiện một chuỗi các bước có liên quan. sorts, processes và stores đều là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít có hình thức song song. Có thể dùng kiểu chuỗi động từ này khi một chủ thể thực hiện nhiều hành động liên kết với nhau.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng một chuỗi động từ hiện tại song song với một chủ thể duy nhất.

  1. The program sort, processes, and storing the records.
  2. The program sorts, processes, and stores the records.
  3. The program sorts, processing, and stores the records.
Xem đáp án

The program sorts, processes, and stores the records.

with the help of thousands of tiny internal processing plants known as lobules. Ghi chú

0:54

với sự trợ giúp của hàng ngàn nhà máy xử lý nội bộ nhỏ gọn được gọi là tiểu thùy.

Cụm từ

with the help of + danh từ: diễn đạt sự hỗ trợ

With the help of + danh từ dùng để giới thiệu một người, công cụ, hệ thống hoặc yếu tố khác hỗ trợ cho một hành động. Trong mảnh câu này, cụm từ cho thấy các tiểu thùy là những cấu trúc hỗ trợ quá trình xử lý của gan. Hãy dùng cụm từ này khi muốn trình bày một hành động là kết quả của sự hỗ trợ từ một nguồn cụ thể. Cụm từ nhấn mạnh sự hỗ trợ nhận được, chứ không chỉ đơn giản nêu tác nhân hay phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy danh sách kiểm tra đã hỗ trợ: ____ a checklist, Maya packed every item for the trip.

Xem đáp án

With the help of

Văn hóa

processing plants known as lobules: ẩn dụ nhà máy và cấu trúc gọi tên

Trong câu này, lobules là các tiểu thùy, tức những đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ bên trong gan. Việc gọi chúng là processing plants tạo hình ảnh những nhà máy thu nhỏ giúp xử lý các chất; plants ở đây có nghĩa là cơ sở công nghiệp, không phải cây cối sống. Cụm bị động rút gọn known as lobules có nghĩa là ‘được gọi là lobules’. Cụm này bổ nghĩa cho processing plants và giới thiệu tên của các đơn vị đó theo cấu trúc: danh từ + known as + tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là ‘được gọi là’: These tiny liver units are ____ lobules.

Xem đáp án

known as

Both blood flows also deliver the oxygen that the liver needs to function.

0:59

Cả hai dòng máu cũng cung cấp oxy mà gan cần để hoạt động.

The blood that is received from the intestine Ngữ pháp

1:03

Máu được nhận từ ruột

Ngữ pháp

that is received from the intestine: mệnh đề quan hệ bị động

Mệnh đề quan hệ that is received from the intestine bổ nghĩa cho the blood và xác định lượng máu đó theo nguồn gốc. That thay cho the blood và làm chủ ngữ của mệnh đề; from the intestine cho biết máu đến từ đâu. Is received ở thể bị động: máu là đối tượng được tiếp nhận, còn bên tiếp nhận không cần được nêu ra. Mẫu danh từ + that + be + quá khứ phân từ thường gặp trong lời giải thích khoa học vì nó đặt thông tin giới hạn ngay sau danh từ.

Luyện tập

Dùng that theo sau bởi dạng bị động hiện tại của receive: Every package ____ from the warehouse is inspected on arrival.

Xem đáp án

that is received

contains carbohydrates, fats, and vitamins Cách dùng từ

1:05

chứa carbohydrate, chất béo, và vitamin

and other nutrients dissolved in it from the food you've consumed. Ngữ pháp

1:09

cùng các chất dinh dưỡng khác hòa tan trong đó từ thức ăn bạn đã tiêu thụ.

Cách dùng từ

contains carbohydrates, fats, and vitamins: contains + danh sách thành phần

Contains là dạng ngôi thứ ba số ít của contain và có nghĩa là một vật có những thứ được nêu tên làm thành phần hoặc nội dung. Các thứ đó đứng ngay sau động từ, tạo thành mẫu X contains A, B, and C; không cần giới từ sau contains. Trong danh sách có từ ba mục trở lên, dấu phẩy phân cách các mục và and giới thiệu mục cuối. Ở đây, danh sách nêu ba nhóm chất dinh dưỡng, rồi phần sau bổ sung các chất dinh dưỡng khác.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của contain để hoàn thành câu: This safety kit ____ bandages, gloves, and scissors.

Xem đáp án

contains

Ngữ pháp

nutrients dissolved in it from...: cụm bổ nghĩa bằng phân từ quá khứ

Dissolved in it là một cụm phân từ quá khứ đặt sau nutrients. Cụm này mô tả các chất dinh dưỡng ở trạng thái đã hòa tan và có thể được triển khai thành nutrients that are dissolved in it. From the food you've consumed bổ sung nguồn gốc của các chất dinh dưỡng đó. Đặt cả hai phần sau nutrients giúp gói thông tin về trạng thái và nguồn gốc vào một cụm danh từ mà không cần mệnh đề quan hệ đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm bổ nghĩa bị động rút gọn để mô tả minerals?

  1. The water contains minerals dissolve in it from the surrounding rocks.
  2. The water contains minerals dissolved in it from the surrounding rocks.
  3. The water contains minerals are dissolved in it from the surrounding rocks.
Xem đáp án

The water contains minerals dissolved in it from the surrounding rocks.

These must be processed in different ways. Ngữ pháp

1:12

Những chất này phải được xử lý theo nhiều cách khác nhau.

Ngữ pháp

must be processed: must + be + quá khứ phân từ

Must be processed kết hợp must với dạng bị động be processed. Must cho biết hành động là cần thiết, còn thể bị động cho biết những thứ này nhận tác động xử lý chứ không tự thực hiện hành động đó. Dùng must be + quá khứ phân từ khi một quy tắc, quy trình hoặc nhu cầu khách quan yêu cầu một việc phải được thực hiện. In different ways bổ sung ý rằng phương pháp cần dùng không giống nhau đối với mọi đối tượng.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng dạng bị động cần thiết của process: Each sample ____ before testing.

Xem đáp án

must be processed

In the case of carbohydrates, Mạch ý

1:15

Trong trường hợp carbohydrate,

the liver breaks them down and converts them into sugars Ghi chú

1:16

gan phân hủy chúng và chuyển hóa thành các loại đường

Mạch ý

In the case of carbohydrates: thu hẹp trọng tâm vào một nhóm cụ thể

In the case of carbohydrates cho người nghe biết rằng phần giải thích giờ đây tập trung cụ thể vào carbohydrate. Cụm này chuyển từ một chủ đề rộng sang một nhóm đã được chọn. Mệnh đề theo sau cung cấp thông tin về nhóm đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là In the case of + danh từ, rồi đến nội dung áp dụng cho trường hợp ấy.

Luyện tập

Một báo cáo đang so sánh nhiều phương thức lưu trữ dữ liệu. Câu nào giới thiệu đúng lưu trữ đám mây như một nhóm riêng?

  1. In case of cloud storage, a stable internet connection is important.
  2. In the case of cloud storage, a stable internet connection is important.
  3. In the case cloud storage, a stable internet connection is important.
Xem đáp án

In the case of cloud storage, a stable internet connection is important.

Cụm động từ

breaks them down: phân giải thành những phần đơn giản hơn

Trong câu này, breaks them down có nghĩa là làm cho các chất tách thành những phần đơn giản hơn. Cụm từ này diễn tả sự phân giải, không phải hành động đập vỡ một vật theo nghĩa vật lý. Break down là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau down hoặc giữa break và down, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: dùng break them down, không dùng break down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break ... down và đại từ them: These chemicals are hard to process, but special bacteria can ____.

Xem đáp án

break them down

Cụm từ

converts them into sugars: cấu trúc convert X into Y

Convert X into Y có nghĩa là thay đổi X để X trở thành Y. X chỉ sự vật ban đầu, còn Y đứng sau into chỉ dạng hoặc kết quả sau khi chuyển đổi. Trong câu này, them là đối tượng mà gan tác động lên, còn sugars là kết quả. Cấu trúc này cũng dùng được với vật liệu, năng lượng, dữ liệu và các dạng chuyển đổi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc convert X into Y: Solar panels ____ sunlight ____ electricity.

Xem đáp án

convert · into

for the body to use as energy when the filtered blood is sent back out. Ghi chú

1:19

để cơ thể sử dụng làm năng lượng khi máu đã lọc được đưa trở lại.

Cụm từ

to use as energy: cấu trúc use X as Y

Trong use X as Y, X là vật được sử dụng, còn Y nêu vai trò hoặc chức năng của X. Ở đây, as energy có nghĩa là “trong vai trò năng lượng” hoặc “như một nguồn năng lượng”. Tân ngữ X được hiểu từ ngữ cảnh trước nên không được lặp lại trong to use as energy. Động từ nguyên mẫu to use nêu mục đích dự kiến: cơ thể có thể dùng một thứ theo vai trò đó.

Luyện tập

Điền từ cho biết chiếc lọ cũ được dùng với vai trò là bình hoa: We can use the old jar ____ a vase.

Xem đáp án

as

Cụm động từ

filtered blood is sent back out: thể bị động và hướng của quy trình

Trong filtered blood is sent back out, is sent ở thể bị động: máu là đối tượng nhận hành động đưa đi. Filtered cho biết đây là máu sau khi đã được lọc. Back và out bổ sung hai lớp hướng chuyển động cho sent. Back chỉ sự trở lại tuyến đường hoặc vòng tuần hoàn lớn hơn, còn out chỉ chuyển động ra xa vị trí xử lý hiện tại. Vì vậy, sent back out có nghĩa là “được đưa trở ra ngoài sau khi xử lý”, không phải “rút khỏi một lời hứa”.

Luyện tập

Trong “The cleaned water is sent back out,” sent back out có nghĩa là gì?

  1. Nó được đưa trở ra ngoài sau khi xử lý.
  2. Nó rút khỏi một lời hứa trước đó.
  3. Nó vẫn ở tại vị trí xử lý.
Xem đáp án

Nó được đưa trở ra ngoài sau khi xử lý.

Sometimes the body has leftovers of nutrients Thành ngữ

1:23

Đôi khi cơ thể có lượng chất dinh dưỡng dư thừa

that it doesn't immediately require. Cách dùng từ

1:26

mà nó không cần ngay lập tức.

Thành ngữ

leftovers of nutrients như một ẩn dụ về phần còn lại không phải thức ăn

Trong câu này, leftovers chỉ các chất dinh dưỡng còn lại sau khi cơ thể đã đáp ứng nhu cầu trước mắt. Từ này mở rộng ý quen thuộc về thức ăn còn lại sau bữa ăn thành một lượng còn lại sau một quá trình; nó không có nghĩa là thức ăn thừa trên đĩa. Phép ẩn dụ này giúp người nghe dễ hình dung một quá trình trừu tượng trong cơ thể và tạo cho lời giải thích khoa học giọng điệu nhẹ nhàng, gần với hội thoại.

Luyện tập

Trong lời giải thích khoa học này, leftovers of nutrients có nghĩa là gì?

  1. Các chất dinh dưỡng còn lại ngoài lượng cơ thể cần ngay lúc đó.
  2. Các chất dinh dưỡng mà cơ thể không bao giờ sử dụng được.
  3. Thức ăn chưa ăn hết còn lại trên đĩa.
Xem đáp án

Các chất dinh dưỡng còn lại ngoài lượng cơ thể cần ngay lúc đó.

Cách dùng từ

doesn't immediately require: nhu cầu trang trọng có giới hạn thời gian

Require ở đây có nghĩa là cần, nhưng nó trình bày nhu cầu ấy như một điều kiện khách quan của cơ thể. Từ này có sắc thái trang trọng và mang tính kỹ thuật hơn need, nên phù hợp với lời giải thích khoa học. Immediately giới hạn thời gian: doesn't immediately require có nghĩa là chưa cần ngay lập tức. Nó không có nghĩa là cơ thể sẽ không bao giờ cần những chất dinh dưỡng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng require phù hợp nhất cho một nhu cầu khách quan chưa cần được đáp ứng ngay?

  1. The system doesn't immediately require more storage.
  2. I don't immediately require a snack.
  3. The system doesn't immediately request more storage.
Xem đáp án

The system doesn't immediately require more storage.

When that happens, Mạch ý

1:28

Khi điều đó xảy ra,

the liver holds some back and stacks them in its storage facility. Ghi chú

1:29

gan giữ lại một phần và xếp chúng vào cơ sở lưu trữ của nó.

Mạch ý

When that happens: nối một tình huống với kết quả của nó

Ở đây, that chỉ toàn bộ tình huống vừa được nói đến: cơ thể chưa cần tất cả chất dinh dưỡng ngay lúc đó. Nó không chỉ một danh từ cụ thể nào. When đặt tình huống đó làm thời điểm hoặc điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính. Cụm này nối thông tin trước đó với kết quả tiếp theo mà không cần lặp lại cả tình huống.

Luyện tập

Đọc: Temperatures may fall below zero. When that happens, the roads can become icy. That chỉ điều gì?

  1. Đường trở nên đóng băng
  2. Người lái xe rời khỏi nhà
  3. Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ
Xem đáp án

Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ

Cụm động từ

holds some back: giữ lại một phần để dùng sau

Ở đây, hold back có nghĩa là giữ lại một phần thay vì giải phóng hoặc sử dụng tất cả. Some thay cho một phần chất dinh dưỡng, vì vậy holds some back có nghĩa là gan giữ một phần làm dự trữ.

Luyện tập

Dùng hold some back để hoàn thành câu: We don't need all the soup now, so let's ____ for tomorrow.

Xem đáp án

hold some back

Thành ngữ

stacks them in its storage facility: ẩn dụ nhà kho

“stacks them in its storage facility” biến quá trình lưu trữ chất dinh dưỡng thành hình ảnh một nhà kho. Stack thường có nghĩa là xếp đồ vật thành chồng, còn storage facility là nơi cất giữ vật tư. Ở đây, cả hai đều là cách nói ẩn dụ: gan giữ lại một số chất dinh dưỡng chứ không thật sự chuyển đồ vật vào một nhà kho. Cách hiểu hữu ích là chuyển từ hình ảnh cụ thể về lại quá trình mà nó giải thích: nguồn dự trữ dư ra được cất giữ để dùng sau. Stacks tạo cảm giác sinh động về việc gom và sắp xếp, nhưng không khẳng định rằng chất dinh dưỡng thật sự tạo thành những chồng vật chất ngay ngắn.

Luyện tập

Ẩn dụ nhà kho trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Gan xây một nhà kho riêng biệt bên trong cơ thể.
  2. Gan giữ lại một số chất dinh dưỡng để dùng sau, được hình dung như việc đưa vật tư vào nhà kho.
  3. Chất dinh dưỡng phải tạo thành những chồng vật chất ngay ngắn.
Xem đáp án

Gan giữ lại một số chất dinh dưỡng để dùng sau, được hình dung như việc đưa vật tư vào nhà kho.

This facility works like a pantry for future cases Mạch ý

1:33

Cơ sở này hoạt động như một phòng đựng thức ăn dự trữ cho tương lai

Mạch ý

works like a pantry: giải thích chức năng bằng phép so sánh

“works like a pantry” sử dụng cấu trúc X works like Y để giải thích một điều chưa quen thuộc bằng cách so sánh với một điều quen thuộc. Nó so sánh chức năng chứ không nói hai thứ là một: cơ sở này không phải là tủ đựng thức ăn, nhưng cả hai đều giữ đồ dự trữ để dùng sau. Cấu trúc này sắp xếp thông tin từ điều ít quen thuộc sang điều quen thuộc hơn. Trước hết, nêu điều mới hoặc phức tạp là X, rồi dùng works like Y để nhanh chóng cung cấp cho người nghe một mô hình dễ hình dung. Ở đây, like có nghĩa là “theo cách tương tự”, không phải động từ like mang nghĩa “thích”.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh chức năng bằng cụm từ mục tiêu works like: A thermostat ____ a switch that turns the heating on and off.

Xem đáp án

works like

when the body might be in need of nutrients. Cụm từ

1:36

khi cơ thể có thể cần đến chất dinh dưỡng.

Cụm từ

be in need of + danh từ: in need of nutrients

Be in need of + danh từ có nghĩa là cần hoặc thiếu một thứ thiết yếu. Ở đây, be in need of nutrients cho biết cơ thể có thể đang ở trạng thái cần chất dinh dưỡng. Cấu trúc này nhấn mạnh trạng thái đang có nhu cầu và trang trọng hơn need + danh từ. Nó hữu ích trong các phần mô tả về sức khỏe, sự thiếu hụt, nguồn lực và hỗ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be in need of: After the flood, the town was ____ clean drinking water.

Xem đáp án

in need of

But the blood flowing into the liver isn't always full of good things. Mạch ý

1:39

Nhưng máu chảy vào gan không phải lúc nào cũng chứa đầy những thứ tốt đẹp.

Mạch ý

But ... isn't always ...: chuyển từ lợi ích sang vấn đề

But ở đầu câu làm thay đổi hướng giải thích. Sau một ý tích cực về các chất hữu ích trong máu, câu này đưa ra một giới hạn: máu đi vào gan cũng có thể chứa các chất không mong muốn hoặc có hại. Điều này chuẩn bị cho người nghe bước sang phần tiếp theo về những gì gan phải xử lý. Isn't always tạo ra sự phủ định một phần. Nó có nghĩa là máu không phải lần nào cũng chứa toàn những thứ tốt, chứ không phải máu không bao giờ chứa thứ tốt. Khi kết hợp But với cách phủ định thận trọng này, sự chuyển ý trở nên chính xác thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Chức năng tổ chức chính của câu này trong phần giải thích là gì?

  1. Câu này chuyển phần giải thích từ một lợi ích sang một vấn đề có thể xảy ra.
  2. Câu này lặp lại cùng một ý tích cực với nhiều chi tiết hơn.
  3. Câu này khẳng định rằng máu không bao giờ chứa bất kỳ thứ gì hữu ích.
Xem đáp án

Câu này chuyển phần giải thích từ một lợi ích sang một vấn đề có thể xảy ra.

It also contains toxins and byproducts that the body can't use. Cách dùng từ

1:43

Nó cũng chứa các độc tố và sản phẩm phụ mà cơ thể không thể sử dụng.

Cách dùng từ

toxins and byproducts: chất có hại và sản phẩm phụ

Toxins là những chất có thể gây hại cho sinh vật. Byproducts là những chất phát sinh thêm trong một quá trình, chứ không phải kết quả chính của quá trình đó. Trong câu này, and nối hai danh từ để chỉ hai loại thứ mà cơ thể không thể sử dụng. Byproduct không nhất thiết là toxin: một từ mô tả cách một thứ được tạo ra, còn từ kia mô tả tác động có hại của nó.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất về byproduct?

  1. Byproduct là kết quả phát sinh thêm của một quá trình, không phải mục tiêu chính của quá trình đó.
  2. Byproduct luôn là sản phẩm chính.
  3. Byproduct bắt buộc phải là một chất độc.
Xem đáp án

Byproduct là kết quả phát sinh thêm của một quá trình, không phải mục tiêu chính của quá trình đó.

And the liver monitors these strictly. Cụm từ

1:47

Và gan giám sát chúng một cách nghiêm ngặt.

Cụm từ

monitors these strictly: monitor + tân ngữ + trạng từ chỉ cách thức

Monitor + tân ngữ có nghĩa là liên tục kiểm tra một người, một vật hoặc một tình trạng theo thời gian. Ở đây, these chỉ toxins and byproducts, vì vậy câu này mô tả gan như đang theo dõi những chất đó. Strictly là trạng từ chỉ cách thức được đặt sau tân ngữ. Nó thêm ý nghĩa kiểm soát chặt hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt; nó không cho biết việc giám sát diễn ra thường xuyên đến mức nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại là monitor + tân ngữ + trạng từ.

Luyện tập

Một y tá theo dõi kỹ nhiệt độ của bệnh nhân. Câu nào đúng và tự nhiên nhất?

  1. The nurse closely monitor the patient's temperature.
  2. The nurse monitors the patient's temperature closely.
  3. The nurse monitors to the patient's temperature closely.
Xem đáp án

The nurse monitors the patient's temperature closely.

When it spots a useless or toxic substance, Cách dùng từ

1:49

Khi phát hiện ra một chất vô dụng hoặc độc hại,

Cách dùng từ

spots a useless or toxic substance: spot mang nghĩa “phát hiện”

Ở đây, spots là động từ có nghĩa là “nhận ra hoặc phát hiện”. Chủ ngữ nhận biết rằng chất đó không có ích hoặc có độc tính. Có thể nhận ra đây là động từ vì spots đứng sau chủ ngữ it và nhận a useless or toxic substance làm tân ngữ. Ở đây, spot không mang nghĩa “đốm” hay “địa điểm”.

Luyện tập

Trong câu này, spots có nghĩa là gì?

  1. Nó phát hiện hoặc nhận ra chất đó.
  2. Nó tạo một dấu nhỏ trên chất đó.
  3. Nó chọn một vị trí cho chất đó.
Xem đáp án

Nó phát hiện hoặc nhận ra chất đó.

it either converts it into a product that can't hurt the body Ngữ pháp

1:52

nó sẽ chuyển hóa chất đó thành một sản phẩm không gây hại cho cơ thể

or isolates it and whisks it away, Cụm động từ

1:55

hoặc cô lập nó và nhanh chóng loại bỏ đi,

Ngữ pháp

either converts it ... or isolates it: hai hướng xử lý thay thế

Cấu trúc either A or B sắp xếp thông tin thành hai phương án. Ở đây, A là converts it into a product that can't hurt the body, còn B là isolates it and whisks it away. Từ and trong phần thứ hai nối hai hành động isolates và whisks away bên trong phương án B. Nó không thêm phương án thứ ba. Giữ A và B song song về cấu trúc giúp người nghe dễ theo dõi hai hướng xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either ... or: The clinic will ____ call you ____ send a message.

Xem đáp án

either · or

Cụm động từ

whisks it away: nhanh chóng đưa vật đi bằng một động tác gọn lẹ

Cụm động từ whisk someone or something away có nghĩa là đưa người hoặc vật đi rất nhanh, thường chỉ bằng một động tác gọn lẹ. Ở đây, whisks it away diễn tả việc chất đã được cô lập bị loại bỏ nhanh chóng; nó không có nghĩa là dùng dụng cụ nhà bếp để đánh chất đó. Whisk away là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa whisk và away: whisk it away, không phải whisk away it.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người nhanh chóng đưa một vật đi chỉ bằng một động tác gọn lẹ?

  1. The stagehand whisked the broken chair away before the curtain rose.
  2. The stagehand slowly repaired the broken chair before the curtain rose.
  3. The stagehand left the broken chair onstage when the curtain rose.
Xem đáp án

The stagehand whisked the broken chair away before the curtain rose.

channeling it through the kidneys and intestine to be excreted. Ghi chú

1:57

dẫn nó qua thận và ruột để được bài tiết.

Cụm từ

channeling it through the kidneys and intestine: dẫn vật chất theo một tuyến đường

Channel something through một nơi hoặc hệ thống có nghĩa là hướng một thứ đi theo tuyến đường đó. Trong câu này, it chỉ chất thải hoặc chất độc đã được cô lập, còn dạng -ing channeling giải thích cách chất đó được dẫn qua thận và ruột trước khi được bài tiết. Ở đây, channel là động từ mang nghĩa hướng hoặc dẫn, không phải danh từ chỉ kênh truyền hình hay phương tiện truyền thông. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là sự di chuyển có kiểm soát theo một đường đã chọn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc channel ... through để hoàn thành câu: The pump ____ rainwater ____ a sand filter before storage.

Xem đáp án

channels · through

Cách dùng từ

to be excreted: cách diễn đạt bị động trang trọng về sự bài tiết sinh học

“To be excreted” là một động từ nguyên mẫu bị động, gồm “to be” và quá khứ phân từ. Cụm này cho biết chất được nhắc đến trước đó sẽ được đưa ra khỏi cơ thể; trong câu này, it là thứ được bài tiết và trọng tâm nằm ở kết quả chứ không phải tác nhân. “Excrete” là động từ trang trọng dùng trong y học, sinh học và các phần giải thích khoa học để nói về việc một cơ thể bài tiết chất thải hoặc các chất khác. Ở đây, “to be excreted” chỉ bước cuối của quá trình sinh học sau khi chất đi qua thận và ruột.

Luyện tập

Hoàn thành câu sinh học trang trọng: The waste is filtered by the kidneys to be ____ in urine.

Xem đáp án

excreted

Of course, Mạch ý

2:01

Tất nhiên,

we wouldn't consider the liver a factory Ngữ pháp

2:01

chúng ta sẽ không coi gan là một nhà máy

if it didn't also manufacture things.

2:04

nếu nó không sản xuất ra thứ gì đó.

Mạch ý

Of course: đánh dấu tiền đề hiển nhiên và đưa lời giải thích tiến lên

“Of course” là một dấu hiệu diễn ngôn, dùng để trình bày ý tiếp theo như một điều được mong đợi hoặc được mọi người cùng biết. Trong câu này, nó xem mối liên hệ giữa nhà máy và việc sản xuất là một tiền đề hiển nhiên, rồi đưa lời giải thích sang chức năng sản xuất của gan. Cụm này không chỉ là câu trả lời có nghĩa là “vâng”. Trong lời giải thích, “Of course” giúp người nghe theo dõi lập luận của người nói và báo hiệu rằng bước tiếp theo sẽ diễn ra tự nhiên.

Luyện tập

Of course có chức năng gì trong câu này? Of course, a bridge needs strong supports, so we will check its design.

  1. Đánh dấu một tiền đề được mong đợi và dẫn sang ý tiếp theo.
  2. Đổi chủ đề mà không đưa ra lý do.
  3. Cho thấy người nói không chắc chắn về cây cầu.
Xem đáp án

Đánh dấu một tiền đề được mong đợi và dẫn sang ý tiếp theo.

Ngữ pháp

wouldn't consider A B if it didn't...: đặt ra một tiêu chuẩn trái với thực tế

Cấu trúc wouldn't ... if ... didn't ... nêu một điều kiện không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại hay trong một tình huống nói chung. Trong câu này, didn't không đặt việc sản xuất vào quá khứ. Nó yêu cầu ta tưởng tượng rằng gan không có một chức năng mà thực tế nó vẫn có. Consider A B có nghĩa là đánh giá hoặc coi A là B, không dùng as giữa A và B. Toàn bộ cấu trúc giải thích một tiêu chuẩn theo hướng ngược lại: việc tạo ra các chất là lý do cần thiết để mô tả gan như một nhà máy.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại trái với thực tế bằng dạng rút gọn, sử dụng cấu trúc wouldn't ... if ... didn't và consider: We ____ the device reliable if it ____ pass basic safety tests.

Xem đáp án

wouldn't consider · didn't

This organ makes everything Ngữ pháp

2:06

Cơ quan này tạo ra mọi thứ

from various blood plasma proteins that transport fatty acids Cách dùng từ

2:07

từ nhiều loại protein huyết tương vận chuyển axit béo

Cách dùng từ

blood plasma proteins: tìm danh từ trung tâm

Cụm blood plasma proteins là một cụm danh từ gồm nhiều danh từ nối tiếp nhau, với proteins là danh từ trung tâm: cụm này gọi tên các protein chứ không phải máu hay huyết tương. Blood plasma xác định phần chất lỏng của máu nơi có các protein này. Hãy đọc loại cụm từ khoa học này từ phải sang trái: proteins → plasma proteins → blood plasma proteins. Various bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ, còn that transport fatty acids mô tả các protein.

Luyện tập

Trong cụm blood plasma proteins, từ nào là danh từ trung tâm cho biết cả cụm đang gọi tên loại sự vật gì?

  1. proteins
  2. plasma
  3. blood
Xem đáp án

proteins

and help form blood clots Cụm từ

2:11

và giúp hình thành cục máu đông

Cụm từ

help form blood clots: help + động từ nguyên mẫu

Trong help form blood clots, help được theo sau trực tiếp bởi dạng nguyên mẫu không to của động từ. Cấu trúc help + động từ nguyên mẫu cho biết một người hoặc một vật góp phần làm cho hành động xảy ra, vì vậy form xuất hiện mà không có to. Help to form cũng đúng ngữ pháp, nhưng help form ngắn hơn và rất tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ. Blood clots là tân ngữ của form.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của form: Platelets help ____ blood clots.

Xem đáp án

form

to the cholesterol that helps the body create hormones. Văn hóa

2:13

cho đến cholesterol giúp cơ thể tạo ra hormone.

Ngữ pháp

makes everything from A to B: thể hiện một phạm vi rộng

Everything from A to B dùng A và B làm hai đầu mút để thể hiện một phạm vi rộng. Ở đây, A là cụm danh từ dài various blood plasma proteins, còn B là the cholesterol. Mỗi mệnh đề có that chỉ mô tả danh từ ngay trước nó. Vì vậy, to the cholesterol hoàn thành cặp from ... to ...; nó không diễn tả sự chuyển động về phía cholesterol. Trong cấu trúc này, everything nhấn mạnh sự đa dạng trong phạm vi và không nhất thiết mang nghĩa đen là mọi thứ có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ chỉ phạm vi from ... to ...: The store sells everything ____ pencils ____ tablets.

Xem đáp án

from · to

Văn hóa

cholesterol that helps the body create hormones: chức năng sinh học bình thường của cholesterol

Trong câu này, cholesterol được giới thiệu là một chất mà cơ thể dùng để tạo ra hormone. Mệnh đề quan hệ that helps the body create hormones bổ nghĩa cho cholesterol và mô tả chất này thông qua một chức năng sinh học có ích. Trong các lời giải thích về sức khỏe, cholesterol không tự động là một nhãn mang nghĩa tiêu cực. Câu này chỉ nêu một chức năng bình thường; câu này không nói rằng mức cholesterol nào cũng có lợi cho sức khỏe hay nhiều hơn thì tốt hơn.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ được đánh dấu cho biết điều gì về cholesterol trong câu này?

  1. Chứng minh rằng mọi mức cholesterol đều có lợi cho sức khỏe.
  2. Nêu một chức năng bình thường của cholesterol.
  3. Nói rằng cholesterol không có rủi ro sức khỏe.
Xem đáp án

Nêu một chức năng bình thường của cholesterol.

It also makes vitamin D and substances that help digestion. Cụm từ

2:15

Nó cũng tạo ra vitamin D và các chất giúp tiêu hóa.

Cụm từ

substances that help digestion: help + danh từ

Ở đây, substances là danh từ được mô tả. that help digestion là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho substances; that chỉ những chất này, và dùng help vì chủ ngữ là số nhiều. Cả cụm có nghĩa là “những chất giúp quá trình tiêu hóa”. Help có thể được theo sau trực tiếp bởi một danh từ khi danh từ đó chỉ điều hoặc quá trình nhận được sự hỗ trợ: help digestion. Cấu trúc này khác với help digest food, trong đó digest là động từ.

Luyện tập

Hãy chọn cụm từ hoàn thành đúng câu này: Enzymes can ____ in the small intestine.

  1. help digestion
  2. help digestive
  3. help to digestion
Xem đáp án

help digestion

But one of its most vital products is bile. Văn hóa

2:19

Nhưng một trong những sản phẩm quan trọng nhất của nó là mật.

Văn hóa

bile: chất lỏng tiêu hóa do gan tạo ra

bile nghĩa là mật, tức chất lỏng tiêu hóa do gan tạo ra. Trong câu này, từ đó chỉ một trong những sản phẩm quan trọng của gan, không phải một cơ quan hay một loại thuốc. Từ này cũng giúp nối các bước tiếp theo của quá trình: gan tạo ra mật, túi mật dự trữ mật, và mật giúp cơ thể tiêu hóa chất béo trong ruột.

Luyện tập

Hãy chọn câu giải thích đúng về bile.

  1. Túi mật là chất lỏng tiêu hóa do gan tạo ra.
  2. Mật là một loại thuốc được cơ thể dự trữ trong dạ dày.
  3. Mật là chất lỏng tiêu hóa do gan tạo ra.
Xem đáp án

Mật là chất lỏng tiêu hóa do gan tạo ra.

Like an eco-friendly treatment plant, Mạch ý

2:23

Giống như một nhà máy xử lý thân thiện với môi trường,

the liver uses cells called hepatocytes Văn hóa

2:25

gan sử dụng các tế bào gọi là tế bào gan

Văn hóa

cells called hepatocytes: dùng called để giới thiệu tên

Cụm called hepatocytes đứng sau cells và cho biết tên của các tế bào đó. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “được gọi điện thoại”. Hepatocytes là các tế bào gan. Cells called hepatocytes là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Cụm này có nghĩa như cells that are called hepatocytes. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + called + tên hoặc thuật ngữ.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The lab studies cells called astrocytes.” called astrocytes cho chúng ta biết điều gì?

  1. Astrocytes gọi điện cho các tế bào.
  2. Các tế bào gọi điện cho astrocytes.
  3. Các tế bào có tên là astrocytes.
Xem đáp án

Các tế bào có tên là astrocytes.

to convert toxic waste products into this bitter greenish liquid. Cụm từ

2:27

để chuyển hóa các chất thải độc hại thành chất lỏng màu xanh lục có vị đắng này.

Mạch ý

Like an eco-friendly treatment plant, ...: phép so sánh về chức năng

Like an eco-friendly treatment plant là một phép so sánh ở đầu câu. Cụm này trình bày gan như một thứ tương tự cơ sở xử lý chất thải, giúp người nghe có một hình ảnh quen thuộc trước khi tiếp nhận các chi tiết khoa học về tế bào gan và chất thải độc hại. Like + a/an + cụm danh từ dùng để giới thiệu phép so sánh; mệnh đề chính sau đó cho biết chủ thể thực sự làm gì. Gan không phải là một nhà máy xử lý theo nghĩa đen. Cụm này nhấn mạnh chức năng chung là xử lý những vật chất không cần thiết.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng Like + cụm danh từ để tạo ra một phép so sánh về chức năng rõ ràng.

  1. As a filter, the machine removes dust from the air.
  2. Like a filter, the machine removes dust from the air.
  3. Like a filter, the machine is made of dust from the air.
Xem đáp án

Like a filter, the machine removes dust from the air.

Cụm từ

to convert X into Y: diễn đạt mục đích và kết quả

Cụm động từ nguyên mẫu to convert toxic waste products into this bitter greenish liquid cho biết mục đích sử dụng các tế bào. Cụm này trả lời câu hỏi “Các tế bào được dùng để làm gì?” Trong convert X into Y, X là thứ có trước khi thay đổi và Y là kết quả. Ở đây, toxic waste products là các chất độc hại trong cơ thể cần được xử lý, còn this bitter greenish liquid chỉ mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng convert X into Y: Solar panels ____ sunlight ____ electricity.

Xem đáp án

convert · into

As it's produced, Mạch ý

2:32

Khi được tạo ra,

bile is funneled into a small container below the liver Cụm từ

2:33

mật được dẫn vào một túi chứa nhỏ dưới gan

Mạch ý

As it's produced: hai quá trình diễn ra cùng lúc

Ở đây, as là liên từ chỉ thời gian. As it's produced có nghĩa là trong khi nó đang được tạo ra: quá trình tạo ra dịch mật và quá trình dẫn dịch mật vào túi diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. It's là dạng rút gọn của it is, còn is produced là cấu trúc bị động. Mệnh đề mở đầu này thiết lập thời gian cho thông tin chính. Dùng as + mệnh đề khi hai hành động hoặc thay đổi diễn ra đồng thời, thay vì trình bày một quá trình đã hoàn tất trước khi quá trình kia bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc kiểm tra diễn ra trong quá trình in?

  1. Because the pages are printed, they are checked for errors.
  2. As the pages are printed, they are checked for errors.
  3. After the pages are printed, they are checked for errors.
Xem đáp án

As the pages are printed, they are checked for errors.

Cụm từ

bile is funneled into...: được dẫn về một điểm đến

Trong cấu trúc be funneled into, funnel là động từ có nghĩa là dẫn hoặc chuyển một thứ về phía một lối hẹp hơn, một vật chứa hoặc một điểm đến duy nhất. Cách diễn đạt bị động is funneled giữ trọng tâm ở bile, tức thứ được di chuyển. Hình ảnh này bắt nguồn từ chiếc phễu, nhưng động từ cũng được dùng theo nghĩa bóng cho đám đông, tiền, giao thông, yêu cầu hoặc thông tin được tập trung và chuyển đến một nơi. Trong câu này, below the liver mô tả vị trí của small container.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động be funneled into ở dạng phù hợp với chủ ngữ số nhiều: All online orders ____ one processing system.

Xem đáp án

are funneled into

called the gallbladder Văn hóa

2:36

gọi là túi mật

Văn hóa

called the gallbladder: nêu tên của cơ quan

Ở đây, called the gallbladder cho biết tên của cụm danh từ đứng trước, a small container below the liver. Cụm này có nghĩa là chiếc túi đó mang tên gallbladder; called mang nghĩa “được gọi là”, không phải “được gọi điện thoại”. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: called the gallbladder là dạng ngắn hơn của which is called the gallbladder. Gallbladder là túi mật, một cơ quan nhỏ nằm dưới gan và lưu trữ mật trước khi mật đi vào ruột.

Luyện tập

Trong câu này, called the gallbladder cho biết điều gì về chiếc túi nhỏ?

  1. Chiếc túi nhỏ có tên là bile.
  2. Chiếc túi nhỏ có tên là gallbladder.
  3. Chiếc túi nhỏ nằm bên trong ruột.
Xem đáp án

Chiếc túi nhỏ có tên là gallbladder.

before being trickled into the intestine Ngữ pháp

2:37

trước khi được nhỏ giọt vào ruột

Ngữ pháp

before being trickled into...: before + being + quá khứ phân từ

Before being trickled into the intestine theo cấu trúc before + being + quá khứ phân từ. Being trickled ở thể bị động: chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh là bile và nó nhận hành động bị làm cho hoặc được để cho chảy chậm vào ruột. Cụm này có thể đứng sau một mệnh đề trước đó nói về cùng một chủ ngữ. Nó cho biết giai đoạn trước xảy ra trước, còn hành động bị động sau before xảy ra sau, mà không cần lặp lại bile hoặc it.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của load sau before để hoàn thành câu: The packages are weighed before ____ onto the truck.

Xem đáp án

being loaded

to help break down fats, destroy microbes, Ghi chú

2:39

để giúp phân hủy chất béo, tiêu diệt vi khuẩn,

Cách dùng từ

destroy microbes: microbes là một thuật ngữ khoa học có phạm vi rộng

Microbes là một từ có phạm vi rộng và khá thiên về khoa học, dùng để chỉ các sinh vật nhỏ đến mức phải phóng đại mới nhìn thấy, chẳng hạn như vi khuẩn và một số loại nấm. Trong câu này, destroy microbes có nghĩa là loại bỏ những sinh vật nhỏ bé đó. Danh từ microbe mang nghĩa trung tính: một vi sinh vật có thể có lợi, vô hại hoặc có hại. Sắc thái tiêu cực ở đây đến từ destroy và ngữ cảnh, không phải từ bản thân từ microbes.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trong một bài khoa học về vi khuẩn và nấm cực nhỏ? The sample contained several kinds of ___.

  1. microbes
  2. bacteria
  3. germs
Xem đáp án

microbes

and neutralize extra stomach acid. Cách dùng từ

2:42

và trung hòa axit dạ dày dư thừa.

Cụm động từ

help break down fats: phân giải chất béo thành những chất nhỏ hơn

Trong câu này, break down fats có nghĩa là phân giải chất béo bằng quá trình hóa học thành những chất nhỏ hơn để cơ thể có thể xử lý. Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu: help break down. Ở đây break down có thể tách ra, nên break down fats và break fats down có cùng nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break down: Digestive enzymes help ____ fats into smaller molecules.

Xem đáp án

break down

Cách dùng từ

neutralize extra stomach acid: sự trung hòa hóa học

Trong ngữ cảnh y học và hóa học này, neutralize có nghĩa là làm giảm tính axit của một axit thông qua phản ứng hóa học. Tân ngữ extra stomach acid cho biết chất chịu tác động là lượng axit dạ dày dư thừa. Vì vậy, cụm từ này nói đến việc làm giảm tính axit, chứ không phải làm cho một thứ trở nên trung lập về mặt chính trị. Có thể dùng cấu trúc neutralize + acid hoặc neutralize + acidic substance khi một chất làm mất bớt tính axit của chất khác.

Luyện tập

Một chất phản ứng với lượng axit đã có sẵn và làm giảm tính axit của nó. Cụm từ nào chính xác nhất?

  1. neutralize the acid
  2. transport the acid
  3. reduce acid production
Xem đáp án

neutralize the acid

Bile also helps carry other toxins and byproducts Cụm từ

2:45

Mật cũng giúp mang theo các độc tố và sản phẩm phụ khác

from the liver out of the body.

2:48

từ gan ra khỏi cơ thể.

Cụm từ

carry ... from ... out of ...: đường đi vượt qua một ranh giới

Ở đây, carry có nghĩa là “di chuyển hoặc vận chuyển”, chứ không chỉ là “cầm một vật khi đang đi”. Tân ngữ đứng ngay sau carry, đó là other toxins and byproducts. Hai cụm giới từ cho biết đường đi. From the liver chỉ điểm xuất phát, còn out of the body cho biết sự di chuyển từ bên trong cơ thể ra bên ngoài. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là carry + object + from + source + out of + enclosing place.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đường đi carry ... from ... out of ...: This pipe carries smoke ____ the kitchen ____ the building.

Xem đáp án

from · out of

So, as you can see, Mạch ý

2:50

Vì vậy, như bạn có thể thấy,

the liver is an extremely efficient industrial site, Thành ngữ

2:51

gan là một khu công nghiệp cực kỳ hiệu quả,

performing multiple tasks that support each other. Ngữ pháp

2:53

thực hiện nhiều nhiệm vụ hỗ trợ lẫn nhau.

Mạch ý

So, as you can see, báo hiệu phần tổng kết

So báo hiệu một kết luận được rút ra từ phần giải thích trước đó, còn as you can see hướng sự chú ý của người nghe trở lại bằng chứng hoặc lập luận đã được trình bày. Ở đây, see có thể mang nghĩa hiểu, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Cả cụm đóng vai trò là tín hiệu khép lại phần giải thích: nó cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo sẽ tóm tắt điều mà các chi tiết trước đó đã cho thấy, thay vì mở ra một chủ đề mới.

Luyện tập

Khi người nói dùng “So, as you can see,” sau khi giải thích một số sự kiện, người nghe nên chờ đợi nội dung nào tiếp theo?

  1. Một kết luận dựa trên thông tin trước đó.
  2. Yêu cầu ngừng xem bằng chứng.
  3. Việc chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Một kết luận dựa trên thông tin trước đó.

Thành ngữ

Ẩn dụ nhà máy trong extremely efficient industrial site

Trong phép ẩn dụ này, industrial site miêu tả gan như một nhà máy nơi nhiều quy trình diễn ra. Extremely efficient nhấn mạnh thêm rằng các quy trình ấy được thực hiện mà hầu như không lãng phí công sức hoặc tài nguyên. Cụm từ này dùng hình ảnh nhà máy quen thuộc để tóm tắt nhiều chức năng phối hợp với nhau của gan. Nó không có nghĩa gan thực sự là một tòa nhà hay sản xuất hàng công nghiệp.

Luyện tập

Trong câu này, việc gọi gan là “an extremely efficient industrial site” truyền đạt điều gì?

  1. Gan là một tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất.
  2. Gan chỉ có một nhiệm vụ đơn giản.
  3. Gan thực hiện hiệu quả nhiều quá trình phối hợp với nhau.
Xem đáp án

Gan thực hiện hiệu quả nhiều quá trình phối hợp với nhau.

Ngữ pháp

performing multiple tasks ...: bổ sung thông tin bằng cụm -ing

performing multiple tasks that support each other là một cụm hiện tại phân từ (-ing) được đặt sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Chủ thể được hiểu ngầm của cụm này là the liver, vì vậy nó bổ sung thông tin về việc gan làm gì. Cụm từ này đặt hành động được bổ sung ở vị trí thông tin nền thay vì bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Hãy dùng cấu trúc này để thêm một hành động hoặc chức năng có liên quan chặt chẽ khi người hay vật thực hiện đã rõ từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy cùng cụm -ing để bổ sung một hành động do chủ ngữ của mệnh đề chính thực hiện?

  1. The robot moved through the room, the shelves checking for damage.
  2. The robot moved through the room, checking each shelf for damage.
  3. The robot moved through the room, checked each shelf for damage.
Xem đáp án

The robot moved through the room, checking each shelf for damage.

But such a complex system needs to be kept running smoothly Ghi chú

2:56

Nhưng một hệ thống phức tạp như vậy cần được duy trì hoạt động trơn tru

Cụm từ

be kept running smoothly: được duy trì hoạt động trơn tru

Trong cấu trúc keep + tân ngữ + running smoothly, keep có nghĩa là “làm cho tiếp tục”, running có nghĩa là “đang vận hành”, còn smoothly có nghĩa là “không gặp vấn đề hoặc gián đoạn”. Cấu trúc này diễn tả việc bảo trì máy móc, hệ thống, tổ chức hoặc quy trình để chúng tiếp tục hoạt động tốt. Câu này dùng dạng bị động be kept running smoothly. Hệ thống là đối tượng nhận sự bảo trì nên trở thành chủ ngữ: the system needs to be kept running smoothly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa hoạt động không gặp vấn đề: Regular maintenance keeps the elevator ____.

Xem đáp án

running smoothly

by keeping it healthy and not overloading Ngữ pháp

2:59

bằng cách giữ cho nó khỏe mạnh và không bắt nó làm việc quá tải

it with more toxins than it can handle. Ngữ pháp

3:02

với nhiều độc tố hơn mức nó có thể xử lý.

Mạch ý

But such a complex system ...: chuyển từ điểm mạnh sang lời cảnh báo

But báo hiệu sự thay đổi hướng trình bày. Ý trước đó cho thấy hệ thống có năng lực và hoạt động hiệu quả; mệnh đề này chuyển sự chú ý sang nhu cầu giữ cho hệ thống phức tạp ấy tiếp tục hoạt động trơn tru. Đây là một cách tổ chức thông tin phổ biến: trước tiên nêu ra một điểm mạnh, sau đó dùng but để giới thiệu một điều kiện, giới hạn hoặc trách nhiệm quan trọng đối với kết luận. Lời cảnh báo ở đây không xóa bỏ lời khen trước đó. Nó bổ sung một giới hạn quan trọng: ngay cả một hệ thống mạnh mẽ cũng cần được chăm sóc.

Luyện tập

But có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó chuyển trọng tâm từ điểm mạnh của hệ thống sang lời cảnh báo rằng hệ thống vẫn cần được chăm sóc.
  2. Nó bổ sung thêm một ví dụ về điểm mạnh của hệ thống.
  3. Nó phủ nhận phần mô tả trước đó rằng hệ thống hoạt động hiệu quả.
Xem đáp án

Nó chuyển trọng tâm từ điểm mạnh của hệ thống sang lời cảnh báo rằng hệ thống vẫn cần được chăm sóc.

Ngữ pháp

by keeping ... and not overloading ...: giải thích phương pháp bằng by doing A and not doing B

By + dạng -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by keeping it healthy cho biết hệ thống có thể được duy trì hoạt động trơn tru bằng cách nào. By chi phối hai cụm -ing song song: keeping it healthy và not overloading it with more toxins than it can handle. Từ not chỉ phủ định hành động thứ hai. Mẫu có thể tái sử dụng by doing A and not doing B kết hợp một hành động có ích với một hành động cần tránh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by doing A and not doing B để giải thích một phương pháp?

  1. You can protect your account by using a strong password and don't share it with anyone.
  2. You can protect your account by using a strong password and not sharing it with anyone.
  3. You can protect your account by use a strong password and not share it with anyone.
Xem đáp án

You can protect your account by using a strong password and not sharing it with anyone.

Ngữ pháp

more toxins than it can handle: vượt quá khả năng

Trong more toxins than it can handle, more ... than ... so sánh lượng độc tố thực tế với lượng mà nó có thể xử lý. Lượng thực tế vượt quá khả năng của nó. Mẫu có thể áp dụng là more + noun + than + subject + can/could handle. Ở đây, handle có nghĩa là “đối phó hoặc xử lý”, không phải “cầm bằng tay”. Mẫu này có thể dùng với các loại tải như công việc, thông tin, lưu lượng hoặc áp lực.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc so sánh khả năng: The server received more requests ____ it could handle.

Xem đáp án

than

This is one factory we simply can't afford to shut down. Ghi chú

3:04

Đây là một nhà máy mà chúng ta tuyệt đối không thể để bị đóng cửa.

Mạch ý

This is one factory ...: phần kết gợi lại phép ẩn dụ nhà máy

Bằng cách gọi đối tượng đang được nói đến là one factory và kết thúc bằng shut down, câu này quay lại phép ẩn dụ nhà máy đã dùng trước đó. Nó không giới thiệu một nhà máy có thật như chủ đề mới mà đưa hình ảnh đã được xây dựng trở lại ở phần kết. Đây là cách gợi lại ở phần kết, còn gọi là kết thúc vòng tròn. Việc lặp lại một hình ảnh quan trọng từ phần mở đầu hoặc phần giải thích chính giúp liên kết thông tin, tóm tắt ý chính và khiến phần kết dễ nhớ hơn.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có tác dụng gì khi đứng ở cuối phần giải thích?

  1. Câu này giới thiệu một nhà máy có thật như một chủ đề mới.
  2. Câu này quay lại phép ẩn dụ nhà máy và nhấn mạnh thông điệp chính.
  3. Câu này thêm một chi tiết kỹ thuật riêng về máy móc trong nhà máy.
Xem đáp án

Câu này quay lại phép ẩn dụ nhà máy và nhấn mạnh thông điệp chính.

Cụm từ

can't afford to shut down: hậu quả không thể gánh chịu, không chỉ là tiền

Can't afford to + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả rằng việc làm điều gì đó sẽ gây ra hậu quả quá nghiêm trọng để chấp nhận; cụm này không chỉ có nghĩa là không đủ tiền. Ở đây, trạng từ simply nhấn mạnh can't: để việc ngừng hoạt động xảy ra không phải là lựa chọn an toàn hay hợp lý. Ở đây, shut down có nghĩa là “ngừng hoạt động”. Gan được ví như một nhà máy, nên câu này nói rằng chức năng của gan không được ngừng vì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng, chứ không phải ai đó không có tiền để đóng cửa một tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm rút gọn gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “không thể chấp nhận hậu quả”: With only one clean-water pump left, the village ____ let it break.

Xem đáp án

can't afford to