Chủ nghĩa tư bản có thực sự sụp đổ?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
1.017 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Dùng một cỗ máy có các núm điều chỉnh làm mô hình, video giải thích cách nền kinh tế tư bản kết hợp quyền sở hữu, sự điều phối của chính phủ và thị trường. Sau đó, video đặt câu hỏi liệu quy định có thể xử lý biến đổi khí hậu, bất bình đẳng và sự củng cố của cải hay cần một thay đổi hệ thống sâu rộng hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. think of this dial as controlling — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng think of X as Y để đưa ra một khung nhìn khác giúp người nghe hiểu cơ chế trừu tượng. Ở đây, núm điều chỉnh được diễn giải như thước đo phạm vi quản lý; mẫu câu này hữu ích khi cần làm rõ mô hình trong bài thuyết trình hoặc thảo luận học thuật. 2. On the one hand, / On the other hand, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết và sử dụng cặp cấu trúc này để sắp xếp hai mặt thực sự đối lập của một lập luận. Nó giúp trình bày rằng chủ nghĩa tư bản vừa có thể tạo ra giá trị rộng lớn, vừa chuyển một phần của cải thiếu cân xứng vào tay số ít người, mà không biến vấn đề phức tạp thành một nhận định đơn tuyến. 3. a feedback loop — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ phân tích hệ thống này là một quá trình trong đó kết quả quay lại củng cố các điều kiện đã tạo ra nó. Bạn có thể dùng cụm từ này để mô tả cách của cải đem lại giáo dục, địa vị xã hội và quyền lực, rồi chính những lợi thế ấy giúp chủ sở hữu duy trì hoặc mở rộng ưu thế của gia đình qua nhiều thế hệ.

Nội dung bài học

Each one of these machines represents the economic system of a country. Mạch ý

0:09

Mỗi một cỗ máy này đại diện cho hệ thống kinh tế của một quốc gia.

Mạch ý

represents the economic system of a country: thiết lập một mô hình

Ở đây, represents thiết lập một quan hệ mô hình: mỗi cỗ máy được minh họa đại diện cho hệ thống kinh tế của một quốc gia. Câu này không khẳng định rằng nền kinh tế là một cỗ máy có thật. Mối quan hệ này cho biết cách sắp xếp và hiểu phần giải thích tiếp theo. Các chi tiết về một cỗ máy cần được hiểu là chi tiết về hệ thống kinh tế mà nó đại diện: nếu A represents B, thông tin về A đang được dùng để giải thích B.

Luyện tập

Cụm represents the economic system of a country có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó mô tả cách một cỗ máy vận hành nền kinh tế về mặt vật lý.
  2. Nó nói rằng mọi quốc gia đều sở hữu một cỗ máy có thật.
  3. Nó thiết lập một mô hình trong đó mỗi cỗ máy đại diện cho hệ thống kinh tế của một quốc gia.
Xem đáp án

Nó thiết lập một mô hình trong đó mỗi cỗ máy đại diện cho hệ thống kinh tế của một quốc gia.

Every machine has three inputs: labor, people's work,

0:13

Mỗi cỗ máy có ba yếu tố đầu vào: sức lao động (tức là công việc của con người),

capital, all the stuff that a business might use including intangibles like ideas, Cách dùng từ

0:17

vốn (tất cả những thứ mà một doanh nghiệp có thể sử dụng bao gồm cả những tài sản vô hình như ý tưởng),

Cách dùng từ

including intangibles like ideas: intangibles trong tiếng Anh thương mại

Including bổ sung một phần khác vào nhóm rộng gồm những thứ mà doanh nghiệp có thể sử dụng. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, vì vậy ideas chỉ là một ví dụ chứ không phải toàn bộ nhóm. Trong kinh doanh và kinh tế học, intangibles là những nguồn lực hoặc tài sản có giá trị nhưng không có hình thái vật chất. Ý tưởng có thể là intangibles vì chúng có thể giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị dù không thể chạm vào như thiết bị hoặc tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh doanh số nhiều đã học: Patents and brand value have no physical form but can still be valuable to a company. They are examples of ____.

Xem đáp án

intangibles

and natural resources.

0:22

và tài nguyên thiên nhiên.

The machine converts these inputs into goods and services Cụm từ

0:24

Cỗ máy chuyển đổi những đầu vào này thành hàng hóa và dịch vụ

Cụm từ

Cấu trúc convert X into Y: converts these inputs into goods and services

Convert X into Y có nghĩa là thay đổi X để X trở thành Y. Trong câu này, these inputs là X, tức các nguồn lực ban đầu, còn goods and services là Y, tức kết quả. Tân ngữ sau convert cho biết thứ bị thay đổi, còn into giới thiệu dạng mới hoặc kết quả. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một quy trình biến đầu vào thành đầu ra như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc convert X into Y: Solar panels ____ sunlight ____ electricity.

Xem đáp án

convert · into

because we're willing to pay for the things the machine produces,

0:28

bởi vì chúng ta sẵn sàng trả tiền cho những thứ mà cỗ máy sản xuất ra,

what the machine is really creating here is value. Ngữ pháp

0:31

những gì cỗ máy đang thực sự tạo ra ở đây là giá trị.

Ngữ pháp

What ... is ...: đặt value vào trọng tâm

Mệnh đề What the machine is really creating here có nghĩa là «thứ mà cỗ máy thực sự tạo ra ở đây». Mệnh đề này làm chủ ngữ của is, còn value xác định thứ đó là gì. What ở đầu không biến câu này thành câu hỏi trực tiếp. Đây là cấu trúc nhấn mạnh What ... is ..., thường được gọi là câu chẻ giả. Cấu trúc này trì hoãn thông tin chính đến sau is, nhấn mạnh mạnh vào value và giúp người nói làm rõ hoặc xác định lại điểm cốt lõi. Really làm sự tương phản đó mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh What ... is ...: ____ the team needs most ____ a clear plan.

Xem đáp án

What · is

Economies turn inputs into value. Cụm từ

0:34

Các nền kinh tế biến các yếu tố đầu vào thành giá trị.

Cụm từ

turn inputs into value: cấu trúc turn X into Y

Trong cấu trúc turn X into Y, X là đối tượng chịu tác động và Y là kết quả. Ở đây, các nền kinh tế được trình bày như những hệ thống tiếp nhận đầu vào và tạo ra giá trị từ đó. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chuyển đổi từ vật liệu, nguồn lực hoặc trạng thái ban đầu thành một kết quả mới. Nó cụ thể hơn việc chỉ nói rằng một thứ tạo ra giá trị, vì nó cho thấy cả nguồn ban đầu lẫn kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả sự chuyển đổi: A good editor can ____ rough notes ____ a clear article.

Xem đáp án

turn · into

What determines whether the machine is capitalist, Ngữ pháp

0:37

Điều gì xác định cỗ máy đó là tư bản chủ nghĩa,

communist, socialist, or something else?

0:40

cộng sản chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa, hay một hình thái nào khác?

Ngữ pháp

whether ... capitalist, communist, socialist, or something else: liệt kê nhiều phương án

Ở đây, whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ cho determines. Vấn đề chưa có câu trả lời là cỗ máy thuộc loại nào: tư bản, cộng sản, xã hội chủ nghĩa hay một loại khác. Whether thường mở đầu một vấn đề có câu trả lời có hoặc không, nhưng nó cũng có thể sắp xếp nhiều phương án được nêu rõ. Hãy hiểu danh sách này là các câu trả lời có thể có cho một câu hỏi phân loại, chứ không phải tất cả các nhãn đều đồng thời áp dụng.

Luyện tập

Whether có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó nói rằng mọi thể loại đều mô tả cỗ máy.
  2. Nó hỏi liệu cỗ máy có tồn tại hay không.
  3. Nó đưa ra nhiều thể loại có thể áp dụng cho cỗ máy.
Xem đáp án

Nó đưa ra nhiều thể loại có thể áp dụng cho cỗ máy.

Three dials. Mạch ý

0:43

Ba nút xoay.

Mạch ý

“Three dials.”: lời chỉ dẫn cho ba yếu tố

“Three dials.” là một lời chỉ dẫn cấu trúc rất ngắn gọn. Cụm này cho người nghe biết phần giải thích tiếp theo sẽ được tổ chức quanh ba yếu tố có thể điều chỉnh. Ở đây, dials được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hãy hình dung những nút điều khiển có thể tăng hoặc giảm. Cụm này không nói đến ba núm vật lý. Một cụm danh từ ngắn như vậy có thể báo trước khuôn khổ trước khi đi vào chi tiết.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Three dials.” có tác dụng gì?

  1. Nó thông báo rằng có ba núm vật lý cần được sửa chữa.
  2. Nó kết thúc chủ đề mà không giới thiệu bất kỳ cấu trúc nào.
  3. Nó báo trước ba yếu tố có thể điều chỉnh sẽ tạo nên cấu trúc của phần giải thích.
Xem đáp án

Nó báo trước ba yếu tố có thể điều chỉnh sẽ tạo nên cấu trúc của phần giải thích.

The first dial controls who owns the capital.

0:44

Nút xoay đầu tiên kiểm soát ai là người sở hữu vốn.

Over here, the government owns every bit of capital

0:48

Ở mức này, chính phủ sở hữu mọi nguồn vốn

down to the last office paperclip. Thành ngữ

0:50

cho đến chiếc kẹp giấy văn phòng cuối cùng.

Thành ngữ

down to the last office paperclip: bao gồm hoàn toàn, không bỏ sót

Down to the last + danh từ đếm được số ít có nghĩa là ngay cả vật nhỏ nhất hoặc cuối cùng cũng được tính vào. Ở đây, office paperclip khiến every bit of capital trở nên sinh động: phạm vi được nói đến kéo dài từ tài sản lớn đến những vật dụng văn phòng rất nhỏ. Từ last ở đây có tác dụng nhấn mạnh về mặt tu từ, không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã đếm từng món đến món “cuối cùng”. Toàn bộ cụm từ làm nổi bật cảm giác rằng phạm vi hoàn chỉnh và không bỏ sót gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng down to the last ... để diễn đạt rằng ngay cả dấu phẩy cuối cùng cũng đã được kiểm tra: The editor checked everything, ____.

Xem đáp án

down to the last comma

North Korea is probably the closest economy to 0%

0:52

Triều Tiên có lẽ là nền kinh tế gần nhất với mức 0%

on the other end of the spectrum at 100% Thành ngữ

0:56

ở đầu kia của phổ với mức 100%

Thành ngữ

the other end of the spectrum: cực đối diện trên cùng một thang đo

Trong câu này, the other end of the spectrum có nghĩa là cực đối diện trên cùng một thang đo. Spectrum được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ một phạm vi liên tục chứ không phải một dải ánh sáng màu thực tế. Cụm từ này giúp tổ chức phép so sánh. Sau khi một đầu hoặc một vị trí đã được xác lập, the other end chỉ cực xa ở phía đối diện, đồng thời cho thấy có thể có nhiều vị trí ở giữa.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp tự nhiên với the other end of the spectrum?

  1. So sánh lựa chọn rẻ nhất và đắt nhất trong cùng một dòng sản phẩm.
  2. Chuyển từ bản tin thời tiết sang một công thức nấu ăn không liên quan.
  3. Vị trí thực tế của một chiếc hộp ở phía bên kia căn phòng.
Xem đáp án

So sánh lựa chọn rẻ nhất và đắt nhất trong cùng một dòng sản phẩm.

private citizens own all the capital.

0:58

thì các công dân tư nhân sở hữu toàn bộ vốn.

The US is about here at roughly 2/3 private ownership.

1:00

Mỹ nằm ở khoảng này với khoảng 2/3 quyền sở hữu thuộc về tư nhân.

The second dial dictates how much control the government has over what gets produced. Ghi chú

1:04

Nút xoay thứ hai quy định mức độ kiểm soát của chính phủ đối với những gì được sản xuất.

Cụm từ

dictates how much control ... has over ...: quyết định mức độ kiểm soát

Ở đây, dictates có nghĩa là quyết định hoặc ấn định, không phải là “đọc lời để người khác viết lại”. Chủ ngữ là một yếu tố—núm điều chỉnh thứ hai—và mệnh đề có how much nêu kết quả mà yếu tố đó quyết định. Cấu trúc dictate(s) how much control A has over B có nghĩa là “quyết định mức độ kiểm soát mà A có đối với B”. Mệnh đề danh từ what gets produced là tân ngữ của over và có nghĩa là “những thứ được sản xuất”.

Luyện tập

Trong câu gốc, dictates thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Nó chỉ có tác động nhỏ và không chắc chắn đến sự kiểm soát của chính phủ.
  2. Nó quyết định mức độ kiểm soát của chính phủ.
  3. Nó ghi lại những lời do chính phủ nói ra.
Xem đáp án

Nó quyết định mức độ kiểm soát của chính phủ.

Ngữ pháp

gets produced: kết quả được diễn đạt bằng thể bị động với get

gets produced là thể bị động với get: get + quá khứ phân từ produced. Cụm này tương đương với is produced hoặc comes to be produced và có nghĩa là một thứ gì đó được sản xuất. Trong what gets produced, what chỉ những thứ nhận hành động sản xuất, vì vậy mệnh đề tập trung vào những mặt hàng cuối cùng được làm ra. Thể bị động với get hướng sự chú ý vào sự việc hoặc kết quả thay vì người sản xuất. Cùng cấu trúc get + quá khứ phân từ có thể được dùng để nhấn mạnh kết quả của các hành động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của produce: The supervisor decides what ____ each morning.

Xem đáp án

gets produced

In economies with high coordination like the old USSR, Cách dùng từ

1:09

Trong các nền kinh tế có sự điều phối cao như Liên Xô cũ,

the government dictated what the economy could and would produce. Ngữ pháp

1:12

chính phủ đã quyết định nền kinh tế có thể và sẽ sản xuất những gì.

Cách dùng từ

high coordination trong một hệ thống kinh tế

Trong câu này, high coordination mô tả một hệ thống kinh tế mà các quyết định về sản xuất và nguồn lực được tổ chức trên toàn nền kinh tế, thay vì hoàn toàn để cho từng nhà sản xuất tự quyết định; ở đây, cách tổ chức đó chịu sự chỉ đạo mạnh mẽ của chính phủ. Cụm từ nói về cấu trúc ra quyết định, không phải việc đồng nghiệp phối hợp tốt với nhau. Liên Xô trước đây cung cấp bối cảnh cho nghĩa được nhắm tới: nhiều lựa chọn về những gì nền kinh tế có thể và sẽ sản xuất được lên kế hoạch tập trung. High chỉ mức độ điều phối; bản thân từ này không ca ngợi hệ thống hay có nghĩa rằng hệ thống hoạt động hiệu quả.

Luyện tập

Trong câu nói về Liên Xô trước đây, high coordination có nghĩa là gì?

  1. Các nhà sản xuất tự quyết định độc lập mà không có cơ quan điều phối.
  2. Người lao động giao tiếp lịch sự và thích làm việc cùng nhau.
  3. Các quyết định sản xuất được tổ chức trên toàn nền kinh tế dưới sự chỉ đạo mạnh mẽ từ trung ương.
Xem đáp án

Các quyết định sản xuất được tổ chức trên toàn nền kinh tế dưới sự chỉ đạo mạnh mẽ từ trung ương.

Ngữ pháp

could and would produce: phạm vi khả thi và sản lượng dự kiến

Could và would cùng dùng động từ nguyên mẫu produce. Could trình bày những gì nền kinh tế có khả năng hoặc được phép sản xuất; would chỉ những gì được dự kiến hoặc ấn định sẽ được sản xuất khi nhìn từ thời điểm trong quá khứ đó. Việc dùng cả hai động từ tình thái giúp phân biệt phạm vi khả thi với kết quả của kế hoạch. Một thứ mà nền kinh tế có thể sản xuất chưa chắc là thứ thực tế sẽ được sản xuất.

Luyện tập

could and would produce bổ sung những ý nghĩa nào cho câu?

  1. Mong muốn của nền kinh tế là sản xuất mọi thứ mà nó có thể
  2. Cả phạm vi khả thi và sản lượng dự kiến theo sự sắp xếp đó
  3. Chỉ khả năng sản xuất về mặt kỹ thuật của nền kinh tế
Xem đáp án

Cả phạm vi khả thi và sản lượng dự kiến theo sự sắp xếp đó

In economies with low coordination,

1:16

Trong các nền kinh tế có sự điều phối thấp,

the government might mandate a few things

1:18

chính phủ có thể bắt buộc một vài thứ

but leaves most decision-making up to the private sector. Cụm từ

1:20

nhưng phần lớn quyền ra quyết định được giao lại cho khu vực tư nhân.

Cụm từ

leave X up to Y: giao quyền quyết định cho Y

Leave X up to Y có nghĩa là để Y quyết định hoặc xử lý X. Trong câu này, X là most decision-making và Y là the private sector, vì vậy phần lớn quyết định được đưa ra bên ngoài chính phủ. Thứ tự rất quan trọng: X là vấn đề cần được quyết định, còn Y là bên đưa ra quyết định. Trong cấu trúc này, up to cho biết quyền hạn hoặc trách nhiệm thuộc về ai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc leave X up to Y: The editor leaves the photo choice ____ the interns.

Xem đáp án

up to

The third dial controls how extensively markets are used to set prices. Cụm từ

1:23

Nút xoay thứ ba kiểm soát mức độ rộng rãi của việc sử dụng thị trường để thiết lập giá cả.

Cụm từ

to set prices: định giá

Trong câu này, to set prices có nghĩa là quyết định hoặc xác lập mức giá của hàng hóa hay dịch vụ. Cụm động từ nguyên mẫu giải thích công dụng của are used: thị trường được dùng để xác định giá. Set cũng có thể mang nghĩa xác lập một điều gì đó ở một mức hoặc theo một tiêu chuẩn cụ thể, nên nó kết hợp tự nhiên với prices, giống như trong set a limit. Ở đây, set không có nghĩa là đặt một vật vào một vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu có nghĩa là “xác định giá”: The board will ____ prices for the new membership plans.

Xem đáp án

set

Over here at 0%, we have economies with no markets

1:28

Ở mức 0% này, chúng ta có những nền kinh tế không có thị trường

where the government sets all prices

1:32

nơi chính phủ ấn định mọi giá cả

and consumers have no say. Thành ngữ

1:33

và người tiêu dùng không có tiếng nói.

Thành ngữ

consumers have no say: người tiêu dùng không có tiếng nói

Consumers have no say có nghĩa là người tiêu dùng không có quyền tác động đến hoặc tham gia quyết định về giá. Cụm này không có nghĩa là họ không thể nói được về mặt thể chất. Cụm từ có thể đứng riêng khi ngữ cảnh đã cho biết rõ quyết định liên quan. Nó cũng xuất hiện trong các cấu trúc have no say in + một quyết định hoặc hoạt động và have no say over + một điều nằm dưới sự kiểm soát.

Luyện tập

Câu “The employees had no say in the final decision” có nghĩa là gì?

  1. Nhân viên tự mình đưa ra quyết định cuối cùng.
  2. Nhân viên bị cấm nói hoàn toàn.
  3. Nhân viên không thể tác động đến quyết định cuối cùng.
Xem đáp án

Nhân viên không thể tác động đến quyết định cuối cùng.

Over here at 100%, markets are used to set the price of everything,

1:36

Ở mức 100% này, thị trường được sử dụng để định giá cho mọi thứ,

even things like basic life-saving healthcare.

1:40

thậm chí là những thứ như dịch vụ chăm sóc sức khỏe cứu người cơ bản.

You can also think of this dial as controlling the number and extent of government regulations Cụm từ

1:43

Bạn cũng có thể coi nút xoay này là công cụ kiểm soát số lượng và phạm vi của các quy định từ chính phủ

Cụm từ

think of this dial as controlling: đặt X trong khuôn khổ Y

Think of X as Y có nghĩa là hiểu hoặc hình dung X trong vai trò hay khuôn khổ của Y. Trong câu này, người nghe được hướng dẫn xem núm điều chỉnh là thứ kiểm soát số lượng quy định của chính phủ và mức độ áp dụng rộng của chúng. Cấu trúc là think of + X + as + Y. Ở đây, Y là cụm -ing controlling ..., mô tả chức năng của núm điều chỉnh chứ không phải hành động mà người nghe đang thực hiện.

Luyện tập

Điền hai từ cấu trúc có nghĩa là “xem X trong vai trò Y”: To plan the project, think ____ the timeline ____ a flexible guide, not a fixed promise.

Xem đáp án

of · as

from tariffs on foreign goods Ghi chú

1:47

từ thuế quan đối với hàng hóa nước ngoài

Cách dùng từ

tariffs on foreign goods: thuế quan đối với hàng hóa nước ngoài

Tariffs on foreign goods có nghĩa là các khoản thuế đánh vào hàng hóa được đưa vào từ những quốc gia khác. Tariff là một loại thuế trong chính sách thương mại, thường gắn với hàng nhập khẩu, chứ không phải từ chung cho mọi loại thuế. Trong cấu trúc tariffs on X, on giới thiệu loại hàng hóa chịu thuế quan. Ở đây, hàng hóa bị tác động là foreign goods.

Luyện tập

Tariffs on foreign goods có nghĩa là gì trong câu này?

  1. nhãn vận chuyển gắn trên hàng hóa đến từ các quốc gia khác
  2. thuế đánh vào hàng hóa đến từ các quốc gia khác
  3. mức giảm giá dành cho hàng hóa đến từ các quốc gia khác
Xem đáp án

thuế đánh vào hàng hóa đến từ các quốc gia khác

to antitrust laws to regulations on net neutrality. Văn hóa

1:49

đến luật chống độc quyền cho đến các quy định về tính trung lập của mạng.

Mạch ý

from tariffs ... to antitrust laws ... to regulations: xây dựng phạm vi bằng các ví dụ

Chuỗi from A to B to C tổ chức nhiều ví dụ thành các phần của một phạm vi rộng. Ở đây, thuế quan, luật chống độc quyền và quy định về tính trung lập của Internet làm cho phạm trù trừu tượng government regulations trở nên cụ thể trong nhiều lĩnh vực chính sách khác nhau. Mỗi lần to được lặp lại sẽ đưa người nghe sang ví dụ tiếp theo. Cấu trúc này không nói rằng một mục quan trọng hơn hoặc có sự di chuyển thực tế; chức năng của nó là mở rộng phạm trù từng bước một.

Luyện tập

from A to B to C chủ yếu có chức năng gì trong câu này? “The club offers activities from chess to photography to weekend hikes.”

  1. Cấu trúc đưa ra nhiều ví dụ để cho thấy phạm vi hoạt động rộng của câu lạc bộ.
  2. Cấu trúc xếp hạng các hoạt động từ dễ nhất đến khó nhất.
  3. Cấu trúc mô tả tuyến đường mà câu lạc bộ đã đi.
Xem đáp án

Cấu trúc đưa ra nhiều ví dụ để cho thấy phạm vi hoạt động rộng của câu lạc bộ.

Văn hóa

net neutrality: tính trung lập của Internet

Net neutrality là nguyên tắc chính sách Internet cho rằng các nhà cung cấp dịch vụ Internet nhìn chung phải đối xử bình đẳng với lưu lượng trực tuyến, thay vì chặn, làm chậm hoặc ưu tiên một cách bất công một số trang web, ứng dụng hay nội dung nhất định. Trong câu này, regulations on net neutrality có nghĩa là các quy định của chính phủ liên quan đến nguyên tắc đó. Cụm từ này gọi tên một vấn đề quản lý Internet; nó không có nghĩa là các trang web phải thể hiện quan điểm trung lập.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất về net neutrality?

  1. Mọi trang web phải trình bày tất cả quan điểm chính trị một cách bình đẳng.
  2. Mọi người dùng Internet phải kết nối với tốc độ hoàn toàn giống nhau.
  3. Các nhà cung cấp Internet nhìn chung phải đối xử bình đẳng với lưu lượng trực tuyến.
Xem đáp án

Các nhà cung cấp Internet nhìn chung phải đối xử bình đẳng với lưu lượng trực tuyến.

So capitalism isn't just one type of economy.

1:53

Vậy nên chủ nghĩa tư bản không chỉ là một loại hình kinh tế duy nhất.

It's a wide range of possible economies, Cụm từ

1:56

Nó là một phạm vi rộng lớn của các nền kinh tế khả thi,

which makes answering the question of whether capitalism is broken complicated. Ngữ pháp

1:59

điều này làm cho việc trả lời câu hỏi liệu chủ nghĩa tư bản có bị hỏng hay không trở nên phức tạp.

Cụm từ

a wide range of possible economies: nhiều dạng nền kinh tế có thể tồn tại

Trong a wide range of possible economies, a wide range of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Cụm từ này trình bày chủ nghĩa tư bản như một phạm trù có thể bao gồm nhiều cách tổ chức kinh tế, chứ không phải một mô hình cố định duy nhất. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a wide range of + danh từ. Dùng mẫu này khi ý quan trọng là sự đa dạng về lựa chọn, loại, mức độ hoặc khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The science center offers ____ activities, from robotics workshops to nature walks.

Xem đáp án

a wide range of

Ngữ pháp

which makes ... complicated: điều khiến ... trở nên phức tạp

Ở đây, which chỉ toàn bộ ý đứng trước: chủ nghĩa tư bản có thể có nhiều hình thức. Mệnh đề với which nêu kết quả của sự thật đó, tức là việc trả lời liệu chủ nghĩa tư bản có đang gặp trục trặc hay không trở nên phức tạp. Mẫu câu là mệnh đề, which makes + danh từ hoặc cụm -ing + tính từ. Trong makes answering the question ... complicated, answering the question là tân ngữ của makes, còn complicated mô tả hoạt động đó.

Luyện tập

Câu nào dùng which đúng để cho thấy toàn bộ tình huống đứng trước gây ra một kết quả?

  1. The schedule changes every week, which planning ahead difficult.
  2. The schedule changes every week, which makes planning ahead difficult.
  3. The schedule changes every week, that makes planning ahead difficult.
Xem đáp án

The schedule changes every week, which makes planning ahead difficult.

But we're going to try.

2:03

Nhưng chúng ta sẽ cố gắng.

At the height of the Industrial Revolution, Cụm từ

2:05

Ở đỉnh cao của cuộc Cách mạng Công nghiệp,

Cụm từ

At the height of ...: đỉnh cao của một thời kỳ

At the height of + cụm danh từ có nghĩa là “trong giai đoạn mạnh mẽ, thành công hoặc sôi động nhất của một điều gì đó”. Trong câu này, cụm từ đặt nội dung bàn luận vào thời kỳ đỉnh cao của Cách mạng Công nghiệp, chứ không chỉ là một thời điểm bất kỳ trong thời kỳ ấy. Cấu trúc này giúp người kể đặt một sự kiện vào một giai đoạn dài hơn, đồng thời bổ sung ý rằng ảnh hưởng hoặc mức độ hoạt động của giai đoạn đó đã gần đạt mức tối đa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong giai đoạn dữ dội nhất của cơn bão”: ____ the storm, rescue crews worked through the night.

Xem đáp án

At the height of

the dials were set pretty close to what we'd now call free market or laissez-faire capitalism. Văn hóa

2:07

các nút xoay được thiết lập khá gần với những gì chúng ta ngày nay gọi là thị trường tự do hay chủ nghĩa tư bản tự do phóng nhiệm.

Văn hóa

free market or laissez-faire capitalism: thị trường tự do hoặc chủ nghĩa tư bản laissez-faire

Chủ nghĩa tư bản thị trường tự do là một hệ thống trong đó trao đổi tư nhân và cạnh tranh phần lớn định hướng giá cả và sản xuất. Chủ nghĩa tư bản laissez-faire là quan điểm ít can thiệp mạnh hơn, cho rằng chính phủ nên can thiệp vào thị trường càng ít càng tốt. Ở đây, or trình bày hai thuật ngữ như những nhãn gọi hiện đại có nghĩa gần nhau cho bối cảnh kinh tế đó. Chúng có phần trùng nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nghĩa: một thị trường có thể tương đối tự do mà vẫn chịu sự điều tiết.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác nhất laissez-faire capitalism?

  1. Thương mại tư nhân bị cấm để hoạt động sản xuất có thể được hoạch định tập trung.
  2. Chính phủ sở hữu tất cả doanh nghiệp và đặt ra mọi mức giá.
  3. Thị trường hoạt động với rất ít sự can thiệp của chính phủ.
Xem đáp án

Thị trường hoạt động với rất ít sự can thiệp của chính phủ.

There were very few regulations

2:12

Khi đó có rất ít quy định

and economists of the time believed that capitalism's invisible hand, Văn hóa

2:13

và các nhà kinh tế học thời bấy giờ tin rằng bàn tay vô hình của chủ nghĩa tư bản,

basically individuals acting freely and in their own self-interest, Cách dùng từ

2:17

về cơ bản là các cá nhân hành động tự do và vì lợi ích cá nhân của riêng họ,

Cách dùng từ

in their own self-interest: vì lợi ích của chính họ

In their own self-interest có nghĩa là “với mục đích mang lại lợi ích cho chính mình”. Từ sở hữu phải phù hợp với người hoặc nhóm được nhắc đến: in my, your, his, her, our, or their own self-interest. Ở đây, cụm này mô tả động cơ hành động của các cá nhân. Self-interest thường là một thuật ngữ phân tích tương đối trung tính. Bản thân từ này không nói rằng hành động đó gây hại cho người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của in one's own self-interest: The investors rejected the risky deal because doing so was ____.

Xem đáp án

in their own self-interest

would produce optimal outcomes both for the economy and for society. Ngữ pháp

2:21

sẽ tạo ra kết quả tối ưu cho cả nền kinh tế và xã hội.

Văn hóa

capitalism's invisible hand: “bàn tay vô hình” của chủ nghĩa tư bản

“Bàn tay vô hình” là một ẩn dụ kinh tế cho ý tưởng rằng nhiều người tự do theo đuổi lợi ích riêng thông qua hoạt động thị trường có thể tạo ra sự điều phối mà không cần một người chỉ huy trung tâm. Trong câu này, capitalism's invisible hand gọi tên một niềm tin được cho là của các nhà kinh tế học thời đó: họ kỳ vọng quá trình này sẽ tạo ra kết quả tốt nhất. Đây không phải là một bàn tay có thật, và câu văn chỉ thuật lại niềm tin của họ chứ không chứng minh rằng cơ chế này luôn hiệu quả.

Luyện tập

Invisible hand có nghĩa là gì trong ngữ cảnh kinh tế này?

  1. Ý tưởng rằng các lựa chọn thị trường phi tập trung có thể tạo ra sự điều phối chung
  2. Một tổ chức bí mật trực tiếp ấn định mọi mức giá trên thị trường
  3. Một lực có thật di chuyển hàng hóa giữa các doanh nghiệp
Xem đáp án

Ý tưởng rằng các lựa chọn thị trường phi tập trung có thể tạo ra sự điều phối chung

Ngữ pháp

both for the economy and for society: các cụm for song song

Trong both for the economy and for society, both ... and ... nhấn mạnh ngang nhau hai đối tượng được hưởng lợi từ kết quả. Mỗi đối tượng đều được mở đầu bằng for. Việc lặp lại for tạo ra hai cụm giới từ song song: for the economy và for society. Cấu trúc này giúp người nghe dễ theo dõi hai phần và đặc biệt hữu ích khi trình bày một lập luận cân bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc song song both for ... and for ...: The community center offers support ____ teenagers ____ older adults.

Xem đáp án

both for · and for

And that's how we ended up with embalming fluid in milk. Ghi chú

2:26

Và đó là cách mà cuối cùng chúng ta có hóa chất ướp xác trong sữa.

Cụm động từ

ended up with: một kết quả cuối cùng

Ended up with có nghĩa là sau một quá trình hoặc chuỗi sự việc, cuối cùng ai đó có, nhận được hoặc phải đối mặt với điều gì. Trong câu này, việc có chất lỏng ướp xác trong sữa được trình bày như kết quả cuối cùng, chứ không chỉ là một tình trạng sẵn có. Cấu trúc là end up with + cụm danh từ. Ended là dạng quá khứ. Cụm từ này thường gợi ý rằng kết quả không được dự tính, gây bất ngờ hoặc không mong muốn, dù nó cũng có thể giới thiệu một kết quả trung tính hoặc tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up with: After choosing the cheapest materials, the team ____ a product that broke easily.

Xem đáp án

ended up with

Văn hóa

embalming fluid in milk: chất lỏng ướp xác trong sữa

Chất lỏng ướp xác là một loại chất lỏng hóa học dùng để làm chậm quá trình phân hủy của thi thể. Nó không phải là thành phần thực phẩm. Ở đây, in milk có nghĩa là loại chất này đã được cho vào sữa hoặc được tìm thấy trong sữa. Cách kết hợp này cố ý tạo cảm giác gây sốc. Nó cho thấy việc pha trộn gian lận và nguy hiểm trong thực phẩm là hậu quả cực đoan của sự quản lý lỏng lẻo và việc chạy theo lợi nhuận, chứ không phải cách bảo quản sữa bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, embalming fluid in milk chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

  1. Một thay đổi vô hại về hương vị của sữa
  2. Một cách bình thường để giữ sữa tươi
  3. Một hậu quả gây sốc và nguy hiểm của việc pha trộn gian lận trong thực phẩm
Xem đáp án

Một hậu quả gây sốc và nguy hiểm của việc pha trộn gian lận trong thực phẩm

In the late 1800s in the United States,

2:30

Vào cuối những năm 1800 ở Hoa Kỳ,

food manufacturers put all kinds of cheap and sometimes dangerous adulterants in food to maximize profits. Ghi chú

2:32

các nhà sản xuất thực phẩm đã cho đủ loại chất tạp nhiễm rẻ tiền và đôi khi nguy hiểm vào thực phẩm để tối đa hóa lợi nhuận.

Cách dùng từ

adulterants: những chất không phù hợp bị trộn vào sản phẩm

Adulterants là dạng số nhiều của adulterant. Từ này chỉ những chất được trộn vào sản phẩm khiến sản phẩm không còn tinh khiết, giảm chất lượng hoặc trở nên không an toàn. Trong câu, cheap and sometimes dangerous cho thấy đây là những chất không phù hợp được dùng để giảm chi phí, chứ không phải nguyên liệu thông thường. Đây là một từ trang trọng, thường gặp trong bối cảnh an toàn thực phẩm, kiểm nghiệm, pháp luật và quản lý. Sắc thái tiêu cực vốn có của từ rất quan trọng: adulterant không đơn giản là bất kỳ thứ gì được thêm vào thực phẩm.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với adulterants trong câu này?

  1. Các thành phần được phê duyệt và thêm vào để cải thiện hương vị hoặc thời hạn bảo quản
  2. Những chất bị trộn vào thực phẩm một cách không phù hợp, khiến thực phẩm không tinh khiết hoặc có thể không an toàn
  3. Những chất không mong muốn chắc chắn luôn xâm nhập do vô tình
Xem đáp án

Những chất bị trộn vào thực phẩm một cách không phù hợp, khiến thực phẩm không tinh khiết hoặc có thể không an toàn

Cụm từ

to maximize profits: nêu mục đích kinh doanh

To maximize profits có nghĩa là “để làm cho lợi nhuận cao nhất có thể”. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của hành động mà các nhà sản xuất thực hiện. Maximize profits là một cụm từ kết hợp thông dụng trong kinh doanh và kinh tế. Maximize mạnh và chính xác hơn so với việc chỉ nói increase: nó hướng đến mức lợi nhuận cao nhất có thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh trang trọng có nghĩa là “làm cho lợi nhuận cao nhất có thể”: The company reduced operating costs to ____.

Xem đáp án

maximize profits

What they were doing was legal, Ngữ pháp

2:38

Những gì họ đang làm là hợp pháp,

but of course wrong.

2:40

nhưng tất nhiên là sai trái.

Ngữ pháp

What they were doing was legal, but ... wrong: đối lập các tiêu chuẩn đánh giá

What they were doing có nghĩa là “việc họ đang làm”. Toàn bộ mệnh đề với what làm chủ ngữ cho was legal và giữ trật tự của câu trần thuật: they were doing, không phải were they doing. But đối lập hai tiêu chuẩn dùng để đánh giá cùng một hành động: hành động đó đúng luật, nhưng người nói cho rằng nó sai về mặt đạo đức hoặc luân lý. Of course cho thấy người nói xem nhận định này là hiển nhiên và muốn người nghe đồng ý.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề với what làm chủ ngữ và đối lập rõ ràng tính hợp pháp với phán xét đạo đức?

  1. What the company did was legal, but morally wrong.
  2. Was what the company did legal or morally wrong?
  3. The company acted legally, so its decision was morally right.
Xem đáp án

What the company did was legal, but morally wrong.

There was a public outcry Cụm từ

2:41

Đã có một sự phản đối kịch liệt từ công chúng

Cụm từ

a public outcry: sự phản đối mạnh mẽ của công chúng

A public outcry là phản ứng tiêu cực mạnh mẽ được nhiều người công khai bày tỏ trước một sự kiện, quyết định hoặc vấn đề. Ở đây, outcry chỉ sự tức giận hoặc phản đối mang tính tập thể, chứ không đơn giản là một người la hét. Cấu trúc There was a public outcry trình bày phản ứng đó của công chúng như một việc đã xảy ra. Trong ngữ cảnh tin tức và chính sách, cụm này thường báo hiệu sức ép buộc một tổ chức hoặc chính phủ phải phản hồi.

Luyện tập

A public outcry trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một cuộc thảo luận công khai bình tĩnh
  2. Phản ứng tiêu cực mạnh mẽ được nhiều người công khai bày tỏ
  3. Lời phàn nàn riêng của một người
Xem đáp án

Phản ứng tiêu cực mạnh mẽ được nhiều người công khai bày tỏ

and in 1906 Congress passed the Pure Food and Drugs Act, Văn hóa

2:42

và vào năm 1906, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Thực phẩm và Dược phẩm Tinh khiết,

Văn hóa

Congress passed ... Act: cơ quan lập pháp thông qua luật

Congress ở đây chỉ Quốc hội Hoa Kỳ. Trong tiếng Anh pháp lý và chính trị, passed the ... Act có nghĩa là cơ quan lập pháp đã bỏ phiếu thông qua văn bản luật được nêu tên. Passed không có nghĩa là “đi ngang qua”, còn Act có nghĩa là một đạo luật, không phải hành động hay buổi biểu diễn. Năm và tên của đạo luật xác định một biện pháp liên bang cụ thể. Nói chung, cấu trúc legislature + passed + bill/law/Act cho thấy một cơ quan lập pháp đã thực hiện hành động lập pháp chính thức.

Luyện tập

Trong “Congress passed the Act”, passed có nghĩa là gì?

  1. Các nghị sĩ đi bộ ngang qua một tòa nhà
  2. Quốc hội đã vượt qua một kỳ thi
  3. Cơ quan lập pháp đã bỏ phiếu thông qua văn bản luật
Xem đáp án

Cơ quan lập pháp đã bỏ phiếu thông qua văn bản luật

setting the stage for the Food and Drug Administration, Thành ngữ

2:46

tạo tiền đề cho Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA),

Thành ngữ

setting the stage for: tạo điều kiện cho một kết quả về sau

Set the stage for + danh từ hoặc dạng -ing là một phép ẩn dụ về sân khấu, có nghĩa là “tạo ra những điều kiện khiến một bước phát triển sau đó có thể xảy ra hoặc dễ xảy ra hơn”. Cụm này không có nghĩa đen là dựng một sân khấu. Ở đây, setting là dạng -ing mô tả kết quả của hành động trước đó: hành động ấy góp phần tạo điều kiện cho Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm ra đời sau này. Cụm từ nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc đặt nền móng, không nhất thiết chỉ một nguyên nhân trực tiếp duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “đã tạo điều kiện cho”: The early experiments ____ later medical breakthroughs.

Xem đáp án

set the stage for

which watches over the US's food supply to this day. Ghi chú

2:48

cơ quan giám sát nguồn cung cấp thực phẩm của Mỹ cho đến tận ngày nay.

Cụm động từ

watches over: liên tục giám sát và bảo vệ

Watch over + người hoặc vật có nghĩa là tiếp tục quan sát vì bạn chịu trách nhiệm về sự an toàn, việc chăm sóc hoặc tình trạng phù hợp của người hay vật đó. Cụm này thường kết hợp ý giám sát với bảo vệ. Trong câu này, cơ quan watches over nguồn cung thực phẩm bằng cách giám sát và góp phần giữ cho nguồn cung được an toàn. Over là một phần của cụm từ; cụm này không có nghĩa là “nhìn vào thứ gì đó ở phía trên”.

Luyện tập

Trong “The agency watches over the city's water supply,” watches over có nghĩa là gì?

  1. Tiếp tục giám sát và bảo vệ nguồn nước
  2. Nhìn vào thứ gì đó ở phía trên nguồn nước
  3. Cảnh báo nguồn nước về một mối nguy hiểm trước mắt
Xem đáp án

Tiếp tục giám sát và bảo vệ nguồn nước

Cụm từ

to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

Trong câu này, to this day có nghĩa là một tình trạng bắt đầu trong quá khứ và đến nay vẫn còn đúng. Cụm từ này kết nối lịch sử trước đây của cơ quan với vai trò vẫn đang tiếp diễn. Cụm từ thường đứng ở cuối một mệnh đề. Nó không chỉ nêu thời điểm là ngày hôm nay mà còn nhấn mạnh rằng một tình trạng, tác động, thông lệ hoặc ảnh hưởng đã liên tục kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Trong câu 'The tradition survives to this day,' cụm 'to this day' cho biết điều gì?

  1. Nó đã tiếp diễn từ quá khứ và đến nay vẫn còn đúng.
  2. Nó bắt đầu hôm nay và không có lịch sử trước đó.
  3. Nó đã chấm dứt vào một thời điểm nào đó trước hôm nay.
Xem đáp án

Nó đã tiếp diễn từ quá khứ và đến nay vẫn còn đúng.

Now these days, no economy really practices pure invisible hand capitalism,

2:51

Ngày nay, không có nền kinh tế nào thực sự thực hành chủ nghĩa tư bản bàn tay vô hình thuần túy,

but some people are increasingly worried that today's threats like climate change and rising inequality

2:56

nhưng một số người ngày càng lo lắng rằng những mối đe dọa hiện nay như biến đổi khí hậu và bất bình đẳng gia tăng

can't be solved by any capitalist system.

3:01

không thể được giải quyết bằng bất kỳ hệ thống tư bản chủ nghĩa nào.

Let's look at climate change first. Mạch ý

3:05

Hãy xem xét vấn đề biến đổi khí hậu trước.

Mạch ý

Let's look at ... first như một câu định hướng trong bài thuyết trình

'Let's look at climate change first' là một câu định hướng nội dung: câu này cho người nghe biết biến đổi khí hậu là chủ đề đầu tiên mà người nói sẽ thảo luận. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc thảo luận, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt về một vật nào đó. Cấu trúc Let's look at + topic + first chuyển nội dung từ phần tổng quan sang phần đầu tiên của lời giải thích. Let's đưa người nói và người nghe cùng bước vào phần tiếp theo, còn first báo hiệu rằng có thể sẽ có những chủ đề hoặc bước khác theo sau.

Luyện tập

Dùng câu định hướng Let's look at + topic + first để giới thiệu phần đầu tiên của bài thuyết trình: ____ the budget ____.

Xem đáp án

Let's look at · first

Capitalist economies incentivize growth. Cách dùng từ

3:07

Các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa khuyến khích sự tăng trưởng.

Cách dùng từ

incentivize growth: thúc đẩy tăng trưởng bằng cơ chế khuyến khích

Incentivize có nghĩa là làm cho một hành động hoặc kết quả trở nên hấp dẫn hơn bằng cách đưa ra phần thưởng hoặc sắp xếp chi phí và quy tắc. Trong câu này, incentivize growth có nghĩa là hệ thống kinh tế tạo ra lý do để doanh nghiệp và mọi người tiếp tục mở rộng. Cách diễn đạt này không chỉ nói chung rằng một điều gì đó hỗ trợ tăng trưởng, mà còn chỉ ra cơ chế định hình lựa chọn. Incentivize là ngoại động từ, vì vậy growth là tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng một cơ chế tài chính tạo động lực cho việc mở rộng?

  1. Managers can celebrate growth at the end of the year.
  2. Analysts can measure growth after loan rates fall.
  3. Lower loan rates can incentivize growth by making expansion cheaper.
Xem đáp án

Lower loan rates can incentivize growth by making expansion cheaper.

That's created massive demand for the cheapest energy possible, Cụm từ

3:09

Điều đó đã tạo ra nhu cầu khổng lồ đối với nguồn năng lượng rẻ nhất có thể,

Cụm từ

massive demand for the cheapest energy possible: nhu cầu rất lớn đối với nguồn năng lượng rẻ nhất có thể

Demand for + danh từ nêu tên thứ mà mọi người hoặc thị trường mong muốn hay cần. Massive cho biết số lượng hoặc mức độ rất lớn, vì vậy massive demand for the cheapest energy possible có nghĩa là nhu cầu cực kỳ mạnh đối với nguồn năng lượng có chi phí rất thấp. Trong the cheapest energy possible, possible đứng sau cụm danh từ và có nghĩa là “có thể có được”: rẻ nhất trong phạm vi thực tế có thể đạt được. Toàn bộ cụm từ mô tả đối tượng của nhu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ nhu cầu thị trường bằng giới từ tiêu chuẩn: The heat wave created massive demand ____ affordable fans.

Xem đáp án

for

which for a long time was fossil fuels. Cách dùng từ

3:12

mà trong một thời gian dài chính là nhiên liệu hóa thạch.

Cách dùng từ

fossil fuels: than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên

Fossil fuels chỉ các loại nhiên liệu hình thành từ vật chất hữu cơ cổ đại, như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Trong các cuộc thảo luận về khí hậu, fossil fuels gọi tên nhóm năng lượng cụ thể này chứ không phải nhiên liệu nói chung. Việc đốt chúng thải ra carbon dioxide, vì vậy đây là thuật ngữ cốt lõi khi nói về biến đổi khí hậu.

Luyện tập

Nhóm nào hoàn toàn gồm các fossil fuels?

  1. than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên
  2. uranium, ánh sáng mặt trời và than đá
  3. năng lượng mặt trời, năng lượng gió và thủy điện
Xem đáp án

than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên

Burning all those fossil fuels unquestionably drove and continues to drive climate change. Ngữ pháp

3:14

Việc đốt tất cả những nhiên liệu hóa thạch đó chắc chắn đã và đang tiếp tục thúc đẩy biến đổi khí hậu.

Ngữ pháp

drove and continues to drive: quan hệ nhân quả trong quá khứ và vẫn tiếp diễn

Trong câu này, drive có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần mạnh mẽ vào một kết quả”, không phải lái xe. Drove đánh dấu tác động trong quá khứ, còn continues to drive cho biết cùng một nguyên nhân vẫn đang tác động ở hiện tại. Mẫu X drove and continues to drive Y kết nối rõ ràng quan hệ nhân quả trong quá khứ với quan hệ nhân quả vẫn đang tiếp diễn. Dùng mẫu này khi cần nhấn mạnh rõ cả hai khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp dạng chính xác của cause để thể hiện tác động đã xảy ra trong quá khứ và hiện vẫn đang xảy ra: Air pollution ____ serious health problems in the city.

Xem đáp án

caused and continues to cause

Not only that, but the desire to maximize profit usually gives corporations Ghi chú

3:19

Không chỉ vậy, mà khát vọng tối đa hóa lợi nhuận thường mang lại cho các tập đoàn

a powerful incentive to ignore inconvenient truths, Thành ngữ

3:23

một động lực mạnh mẽ để phớt lờ những sự thật bất tiện,

Mạch ý

Not only that, but: bổ sung một luận điểm xa hơn

Not only that, but liên kết trở lại một luận điểm đã nêu và đưa thêm một luận điểm củng cố cùng hướng lập luận. That chỉ toàn bộ ý trước đó; mệnh đề mới báo cho người nghe rằng vẫn còn điều khác cần bổ sung. Trong câu này, cụm từ cho thấy động cơ lợi nhuận không chỉ là một chi tiết phụ trung tính mà là một lý do đáng lo ngại khác. But ở đây là một phần của cấu trúc bổ sung not only ... but, nên không biểu thị sự tương phản.

Luyện tập

The plan already costs more than our budget. Câu tiếp theo nào bổ sung phù hợp nhất một nhược điểm nữa với sắc thái nhấn mạnh tăng tiến?

  1. For example, it would delay the launch.
  2. On the other hand, it would delay the launch.
  3. Not only that, but it would delay the launch.
Xem đáp án

Not only that, but it would delay the launch.

Cụm từ

give someone an incentive to do something: tạo động lực để ai đó làm điều gì

Cụm này theo mẫu give + someone + an incentive + to + động từ nguyên mẫu. Corporations là nhóm nhận được động lực, còn to ignore nêu hành động được khuyến khích. Incentive là một lý do hoặc lợi ích khiến một hành động trở nên hấp dẫn hơn. Nó có thể tác động mạnh đến hành vi, nhưng không có nghĩa là ai đó bị ra lệnh, bị ép buộc hoặc chắc chắn sẽ hành động. Ở đây, mong muốn tối đa hóa lợi nhuận khiến việc phớt lờ những sự thật bất tiện có vẻ có lợi cho các công ty.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu với incentive: A cash reward gives volunteers ____ report safety problems quickly.

Xem đáp án

an incentive to

Thành ngữ

inconvenient truths: những sự thật người ta không muốn đối mặt

Inconvenient truths chỉ những sự thật có thật nhưng gây khó chịu hoặc làm tổn hại đến lợi ích, niềm tin hay câu chuyện mà ai đó muốn tin. Ở đây, inconvenient không có nghĩa là những sự thật ấy khó tiếp cận hoặc sử dụng về mặt vật lý. Cụm từ này thường mang ý phê phán: nó hàm ý rằng một cá nhân hoặc tổ chức có thể phớt lờ sự thật vì chấp nhận chúng sẽ phải trả giá hoặc buộc phải thay đổi.

Luyện tập

Trong câu này, inconvenient truths có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Những vấn đề thực tế nhỏ chỉ gây chậm trễ trong thời gian ngắn
  2. Thông tin khó tìm vì được lưu trữ ở nơi xa
  3. Những sự thật có thật nhưng khó chấp nhận hoặc phải trả giá để chấp nhận
Xem đáp án

Những sự thật có thật nhưng khó chấp nhận hoặc phải trả giá để chấp nhận

just like tobacco companies denied the link between cigarettes and cancer, Cụm từ

3:26

giống như các công ty thuốc lá đã phủ nhận mối liên hệ giữa thuốc lá và ung thư,

Cụm từ

deny the link between A and B: phủ nhận một mối liên hệ được cho là tồn tại

Cấu trúc deny the link between A and B có nghĩa là nói rằng không có mối liên hệ hay sự liên quan giữa hai điều đó. Trong câu này, các công ty thuốc lá bác bỏ mối liên hệ được cho là tồn tại giữa thuốc lá và ung thư. Between dùng để giới thiệu hai phía của mối liên hệ được đề xuất: the link between A and B. Ở đây, deny nhận cụm danh từ the link làm tân ngữ và dùng để bác bỏ một khẳng định; đây không phải cấu trúc deny someone something, nghĩa là không cho ai đó một thứ gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc deny the link between A and B: The spokesperson denied ____ the chemical and the illness.

Xem đáp án

the link between

oil and gas companies denied or downplayed climate science for decades. Cách dùng từ

3:30

các công ty dầu khí đã phủ nhận hoặc hạ thấp vai trò của khoa học khí hậu trong nhiều thập kỷ.

Cách dùng từ

denied or downplayed climate science: bác bỏ và xem nhẹ

Hai động từ denied và downplayed được nối bằng or để bao quát hai cách phản ứng khác nhau. Denied có nghĩa là bác bỏ khoa học khí hậu hoặc các kết luận của nó vì cho rằng chúng sai hoặc không đáng tin. Downplayed có nghĩa là làm cho khoa học, bằng chứng hoặc rủi ro có vẻ kém quan trọng hay ít nghiêm trọng hơn mà không nhất thiết bác bỏ hoàn toàn. Cách kết hợp này hữu ích trong các bản tin về tranh cãi vì nó bao gồm cả sự bác bỏ thẳng thừng lẫn cách phản ứng nhẹ hơn là xem nhẹ vấn đề.

Luyện tập

Một người phát ngôn thừa nhận rằng có rủi ro an toàn nhưng nói rằng rủi ro đó nhỏ. Câu nào mô tả chính xác nhất phản ứng này?

  1. The spokesperson downplayed the safety risk.
  2. The spokesperson proved the safety risk was severe.
  3. The spokesperson denied the safety risk.
Xem đáp án

The spokesperson downplayed the safety risk.

Next, inequality.

3:34

Tiếp theo, sự bất bình đẳng.

Inequality is complicated enough that we made a whole video about it. Ngữ pháp

3:36

Sự bất bình đẳng đủ phức tạp để chúng tôi làm nguyên một video về nó.

Ngữ pháp

is complicated enough that: mức độ và kết quả

Mẫu be + adjective + enough that + clause diễn tả một tính chất đạt đến mức khiến kết quả trong mệnh đề that trở nên có thể hoặc hợp lý. Ở đây, is complicated enough that liên kết mức độ phức tạp cao với quyết định làm cả một video. Very complicated chỉ nhấn mạnh mức độ. Adjective + enough that còn cho biết điều gì xảy ra khi mức độ đó đã đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu adjective + enough + that-clause: The instructions are clear ____ everyone can follow them.

Xem đáp án

enough that

But the simple story is in many countries Mạch ý

3:39

Nhưng câu chuyện đơn giản là ở nhiều quốc gia

inequality is rising.

3:42

sự bất bình đẳng đang gia tăng.

Mạch ý

the simple story is: giới thiệu một cách giải thích đơn giản hóa

Cụm the simple story is báo cho người nghe biết rằng người nói sắp rút gọn một tình huống phức tạp thành phần tóm tắt dễ hiểu. Nội dung theo sau là khung tổng quát chứ không phải mọi chi tiết. Cấu trúc thường gặp là The simple story is (that) + mệnh đề. Trong lời nói thân mật, that có thể được lược bỏ như trong câu này. Story ở đây có nghĩa là cách trình bày hoặc lời giải thích về tình huống, không phải một câu chuyện hư cấu.

Luyện tập

Trong câu này, the simple story is báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Một câu chuyện hư cấu sắp bắt đầu.
  2. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Một phần giải thích đơn giản hóa sắp được đưa ra.
Xem đáp án

Một phần giải thích đơn giản hóa sắp được đưa ra.

In the US, the UK, Canada, Ireland, and Australia,

3:44

Ở Mỹ, Anh, Canada, Ireland và Úc,

the top 1% of income earners Cách dùng từ

3:47

1% những người có thu nhập cao nhất

Cách dùng từ

the top 1% of income earners: một phần trăm có thu nhập cao nhất

The top 1% of income earners có nghĩa là một phần trăm số người có thu nhập cao nhất khi những người có thu nhập được xếp hạng theo mức thu nhập. Top chỉ đầu cao nhất của phân bố thu nhập; nó không có nghĩa là tốt nhất hoặc xứng đáng nhất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là the top X% of + một nhóm được xếp hạng, như trong the top 10% of applicants. Ở đây, income earners nghĩa là những người nhận được thu nhập.

Luyện tập

the top 1% of income earners là những ai?

  1. Một phần trăm số người có tài sản ròng lớn nhất, bất kể thu nhập.
  2. Những người có thu nhập nằm trong một phần trăm cao nhất.
  3. Những người mà mỗi người nhận một phần trăm của toàn bộ thu nhập.
Xem đáp án

Những người có thu nhập nằm trong một phần trăm cao nhất.

have been eating up a larger and larger share of total income over the past 50 years. Ghi chú

3:48

đã và đang nuốt chửng phần chia ngày càng lớn hơn trong tổng thu nhập trong suốt 50 năm qua.

Cụm động từ

have been eating up: liên tục chiếm một phần lớn

Ở đây, eat up được dùng theo nghĩa bóng: tiêu tốn hoặc chiếm một phần đáng kể của một nguồn lực có hạn. Vì tân ngữ là một tỷ trọng trong thu nhập nên cụm từ này không nói đến việc ăn theo nghĩa đen. Have been eating up ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày việc chiếm tỷ trọng đó như một quá trình bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn trong khoảng thời gian dẫn đến hiện tại.

Luyện tập

Đọc câu sau: Maintenance costs have been eating up more of the budget each year. Have been eating up có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các chi phí đó đã và đang thực sự ăn ngân sách.
  2. Các chi phí đó đã dùng toàn bộ ngân sách một lần tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  3. Các chi phí đó đã và đang dần tiêu tốn một phần ngân sách ngày càng lớn.
Xem đáp án

Các chi phí đó đã và đang dần tiêu tốn một phần ngân sách ngày càng lớn.

Ngữ pháp

a larger and larger share: tỷ trọng tiếp tục tăng

Trong larger and larger, cùng một dạng so sánh hơn xuất hiện ở hai bên and. Mẫu so sánh hơn + and + so sánh hơn thể hiện sự thay đổi liên tục theo một hướng: kích thước hoặc số lượng cứ tăng dần theo thời gian. Cụm danh từ đầy đủ a larger and larger share cho biết chính tỷ trọng đó đang tăng lên. A larger share chỉ thực hiện một phép so sánh, còn a larger and larger share nhấn mạnh một xu hướng liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn lặp lại của large để thể hiện sự gia tăng liên tục: As the company grows, office rent takes up a ____ share of its budget.

Xem đáp án

larger and larger

In the UK, the top 1% share doubled from 7% in 1980 to 14% in 2014. Cụm từ

3:53

Ở Anh, tỷ lệ của top 1% đã tăng gấp đôi từ 7% vào năm 1980 lên 14% vào năm 2014.

Cụm từ

doubled from X to Y: diễn tả mức tăng gấp đôi

Double from X to Y diễn tả một thay đổi trong đó giá trị cuối bằng hai lần giá trị ban đầu. From giới thiệu giá trị ban đầu, còn to giới thiệu giá trị cuối; trong câu này, 14% gấp đôi 7%. Có thể gắn thời gian với từng giá trị, như trong from 7% in 1980 to 14% in 2014. Cấu trúc này dùng được với tỷ lệ phần trăm, giá cả, số lượng và các đại lượng đo được khác, nhưng doubled chỉ chính xác khi giá trị cuối thực sự bằng hai lần giá trị ban đầu.

Luyện tập

Phòng khám có 30 lịch hẹn mỗi tuần vào tháng Một và 60 lịch hẹn vào tháng Sáu. Hãy hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc mục tiêu: The number of weekly appointments ____ in six months.

Xem đáp án

doubled from 30 to 60

But that's not the whole picture. Thành ngữ

4:00

Nhưng đó chưa phải là toàn bộ bức tranh.

Thành ngữ

that's not the whole picture: báo hiệu thông tin chưa đầy đủ

That's not the whole picture có nghĩa là thông tin vừa được nêu có thể đúng nhưng chưa đầy đủ. Picture được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ toàn bộ tình hình, không phải một bức ảnh. Cụm từ này báo hiệu rằng sắp có thêm bối cảnh còn thiếu, một yếu tố khác hoặc một góc nhìn khác. Nó điều chỉnh một kết luận có thể có mà không khẳng định mọi điều đã nói trước đó đều sai; but ở đầu câu làm cho sự chuyển hướng rõ hơn.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đưa ra số liệu bán hàng chính xác nhưng bỏ qua mức tăng lớn về chi phí. Câu trả lời nào diễn tả tốt nhất rằng thông tin chưa đầy đủ chứ không phải sai?

  1. That's not the whole picture.
  2. That's not true.
  3. That's beside the point.
Xem đáp án

That's not the whole picture.

In England, the country for which we have the best data before capitalism, Ngữ pháp

4:02

Ở Anh (England), quốc gia mà chúng ta có dữ liệu tốt nhất trước thời chủ nghĩa tư bản,

Ngữ pháp

for which we have the best data: mệnh đề quan hệ trang trọng

Trong for which we have the best data, which chỉ ngược lại the country. Giới từ for thuộc cấu trúc have data for a country, vì vậy mệnh đề này có nghĩa là “chúng ta có dữ liệu tốt nhất về quốc gia đó”. Đặt for trước which tạo thành mệnh đề quan hệ có giới từ đứng trước. Cách này gói thông tin thành phần bổ nghĩa trang trọng và súc tích cho the country, thay vì bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ trang trọng có giới từ đứng trước?

  1. This is the period for which we have the most reliable records.
  2. This is the period for that we have the most reliable records.
  3. This is the period which we have the most reliable records.
Xem đáp án

This is the period for which we have the most reliable records.

the share of income going to the top 5% of income earners

4:06

tỷ lệ thu nhập chảy vào túi 5% những người có thu nhập cao nhất

peaked at around 40% in 1801. Cụm từ

4:09

đạt đỉnh ở mức khoảng 40% vào năm 1801.

Cụm từ

peaked at around: biểu thị mức tối đa xấp xỉ

Ở đây, peak là động từ, có nghĩa là “đạt đến điểm cao nhất”. Trong peaked at around 40%, at giới thiệu mức tối đa, còn around cho biết 40% là con số xấp xỉ. Vì vậy, cụm này nói rằng khoảng 40% là giá trị cao nhất của xu hướng, chứ không chỉ là một giá trị mà nó từng đi qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đạt điểm cao nhất ở khoảng”: The rate ____ 50%.

Xem đáp án

peaked at around

And then as capitalism took hold, Thành ngữ

4:12

Và sau đó khi chủ nghĩa tư bản bắt đầu bám rễ,

it fell steadily to a low of about 17% in 1977. Cụm từ

4:14

nó đã giảm đều đặn xuống mức thấp nhất là khoảng 17% vào năm 1977.

Thành ngữ

as capitalism took hold: khi chủ nghĩa tư bản dần được xác lập và có ảnh hưởng

Trong take hold, khi chủ ngữ là một điều trừu tượng như hệ thống, ý tưởng, xu hướng, thói quen hoặc nỗi sợ, điều đó dần được xác lập và bắt đầu tạo ra ảnh hưởng rõ rệt. Ở đây, capitalism took hold có nghĩa là chủ nghĩa tư bản dần trở thành một lực lượng quan trọng trong thực tế; hold không nói về việc dùng tay nắm một vật. As đưa quá trình phát triển này làm bối cảnh cho sự thay đổi trong mệnh đề chính: trong khi chủ nghĩa tư bản đang được xác lập, con số được đo lại giảm xuống. Cách diễn đạt này đặt hai quá trình trong cùng một khung thời gian và có thể gợi ý rằng chúng có liên quan.

Luyện tập

Trong as capitalism took hold, took hold có nghĩa là gì?

  1. dần được xác lập và bắt đầu có ảnh hưởng
  2. bị ai đó dùng tay giữ lấy
  3. biến mất trước khi tạo ra bất kỳ ảnh hưởng nào
Xem đáp án

dần được xác lập và bắt đầu có ảnh hưởng

Cụm từ

fell steadily to a low of: giảm liên tục xuống một mức thấp

Fell steadily mô tả một xu hướng giảm kéo dài. steadily cho biết sự thay đổi tiếp diễn theo cách khá ổn định; từ này không có nghĩa là nhanh và giá trị cũng không nhất thiết phải giảm một lượng hoàn toàn giống nhau trong mỗi giai đoạn. to a low of giới thiệu mức cuối cùng: khoảng 17% là một mức thấp trong giai đoạn đang được nói đến. Cụm thời gian in 1977 cho biết khi nào mức thấp đó được đạt tới.

Luyện tập

Một tỷ lệ phần trăm giảm trong vài năm và đạt điểm thấp nhất của giai đoạn đó là 12%. Câu nào diễn đạt điều này chính xác?

  1. It remained steady at 12%.
  2. It fell steadily by 12 percentage points.
  3. It fell steadily to a low of 12%.
Xem đáp án

It fell steadily to a low of 12%.

These days it's back up hovering around 26%.

4:19

Ngày nay nó đã tăng trở lại, dao động quanh mức 26%.

And here's another data point.

4:23

Và đây là một điểm dữ liệu khác.

In many European countries and Japan,

4:25

Ở nhiều quốc gia châu Âu và Nhật Bản,

the top 1% share of income

4:27

tỷ lệ thu nhập của top 1%

came down from 20 to 25% in the early 1900s Cụm từ

4:28

đã giảm từ 20 đến 25% vào đầu những năm 1900

to 7 to 12% today.

4:32

xuống còn 7 đến 12% như ngày nay.

Cụm từ

came down from X to Y: mô tả sự sụt giảm

Trong phần mô tả dữ liệu, came down có nghĩa là “đã giảm” hoặc “đã hạ xuống”. Cấu trúc bên ngoài came down from X to Y đánh dấu giá trị ban đầu cao hơn là X và giá trị cuối thấp hơn là Y. Ở đây, cả X và Y đều là khoảng: 20 to 25% là khoảng trước đây, còn 7 to 12% là khoảng hiện nay. To bên trong mỗi khoảng nối giới hạn dưới với giới hạn trên, còn cấu trúc from ... to ... bên ngoài thể hiện hướng thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng came down from ... to .... Viết mỗi tỷ lệ phần trăm bằng một chữ số theo sau là từ percent. Tỷ lệ lỗi đã giảm từ 10% xuống 4%: After the safety upgrade, the defect rate ____ in six months.

Xem đáp án

came down from 10 percent to 4 percent

So is capitalism increasing inequality or not?

4:34

Vậy chủ nghĩa tư bản có làm gia tăng sự bất bình đẳng hay không?

It depends. Ý định

4:38

Điều đó còn tùy thuộc.

Ý định

It depends: câu trả lời phụ thuộc vào hoàn cảnh

It depends có nghĩa là câu trả lời thay đổi theo điều kiện, vì vậy chỉ trả lời yes hoặc no sẽ không đầy đủ. Cụm này thường thể hiện sự thận trọng hơn là thiếu chắc chắn: người nói có thể biết những yếu tố nào quyết định câu trả lời. Câu này có thể đứng riêng khi các điều kiện liên quan đã được hiểu rõ. Để nêu điều kiện, dùng It depends on + danh từ hoặc mệnh đề, như trong It depends on the weather hoặc It depends on whether we have enough time.

Luyện tập

Có người hỏi: “Can we finish today?” Câu trả lời thay đổi tùy theo các bài kiểm tra kết thúc nhanh đến mức nào. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. I'm not sure what the word means.
  2. It depends on how quickly the tests finish.
  3. It doesn't matter when we finish.
Xem đáp án

It depends on how quickly the tests finish.

Remember, there's a wide range of settings that all fall under capitalism, Cụm động từ

4:39

Hãy nhớ rằng, có một phạm vi rộng lớn các thiết lập mà tất cả đều thuộc về chủ nghĩa tư bản,

Cụm động từ

fall under capitalism: sự phân loại, không phải chuyển động vật lý

Trong fall under capitalism, fall under có nghĩa là “được xếp vào” hoặc “nằm trong phạm vi của” một nhóm lớn hơn. Cụm này không diễn tả việc rơi xuống theo nghĩa vật lý. Chủ ngữ settings chỉ những cách tổ chức khác nhau đang được phân loại. Cấu trúc là fall under + nhóm, quy tắc, lĩnh vực hoặc thẩm quyền. Ở đây, all liên kết với the wide range of settings ở phía trước, nên câu này nói rằng nhiều cách tổ chức khác nhau vẫn có thể được xem là chủ nghĩa tư bản.

Luyện tập

fall under capitalism trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. được xếp vào các hình thức của chủ nghĩa tư bản
  2. phản đối chủ nghĩa tư bản
  3. khiến chủ nghĩa tư bản sụp đổ
  4. rơi xuống phía dưới chủ nghĩa tư bản theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

được xếp vào các hình thức của chủ nghĩa tư bản

meaning that one country's version can look very different from another's. Cụm từ

4:43

có nghĩa là phiên bản của một quốc gia này có thể trông rất khác so với của một quốc gia khác.

Cụm từ

can look very different from another's: look là động từ nối và phép lược bỏ sở hữu

Ở đây, look là động từ nối mang nghĩa “có vẻ” hoặc “trông như”, chứ không phải hành động dùng mắt để nhìn. Can look very different from cho biết hình thức hoặc cách vận hành có thể quan sát được của một phiên bản có thể khác đáng kể so với phiên bản khác. Sự khác biệt không nhất thiết chỉ nằm ở hình thức bên ngoài hoặc bề mặt. Another's là dạng sở hữu giúp tránh lặp từ. Trong ngữ cảnh này, nó thay cho another country's version. Dấu nháy đơn và s cho biết version được lược bỏ thuộc về một quốc gia khác.

Luyện tập

Câu diễn đạt lại nào phù hợp nhất với can look very different from another's trong ví dụ?

  1. One country may carefully watch another country's version.
  2. One country's version may appear very unlike another country's version.
  3. Every country must use exactly the same version.
  4. One country's version may replace another country's version.
Xem đáp án

One country's version may appear very unlike another country's version.

It's totally possible that inequality could be increasing in China's version of capitalism Ngữ pháp

4:46

Hoàn toàn có khả năng bất bình đẳng có thể đang gia tăng trong phiên bản chủ nghĩa tư bản của Trung Quốc

while it decreases in France's.

4:51

trong khi nó lại giảm ở phiên bản của Pháp.

Ngữ pháp

could be increasing ... while it decreases: đối chiếu các xu hướng có thể trái ngược

Could be increasing trình bày một xu hướng tăng đang diễn ra như một khả năng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Could làm cho nhận định bớt chắc chắn, còn be increasing cho thấy sự thay đổi đang diễn ra. While nối xu hướng này với xu hướng ngược lại trong một trường hợp khác: bất bình đẳng có thể tăng trong phiên bản của Trung Quốc nhưng giảm trong phiên bản của Pháp. Ở đây, while có nghĩa như whereas, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Đại từ it chỉ inequality, còn France's thay cho France's version of capitalism.

Luyện tập

Câu nào dùng could be ... while ... để so sánh hai xu hướng có thể diễn ra theo hai hướng trái ngược?

  1. Temperatures rose in the north because the season changed.
  2. Temperatures could be rising in the north while they fall in the south.
  3. Temperatures could be rising in both the north and the south.
  4. Temperatures could be rising in the north while researchers collect data.
Xem đáp án

Temperatures could be rising in the north while they fall in the south.

Capitalism, it seems, is a double-edged sword. Thành ngữ

4:53

Chủ nghĩa tư bản, có vẻ như, là một con dao hai lưỡi.

Thành ngữ

a double-edged sword: thứ vừa có lợi vừa có hại

A double-edged sword là một phép ẩn dụ cố định chỉ thứ có thể tạo ra cả tác động có ích lẫn tác động có hại. Cụm này không nói đến một vũ khí theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ đưa ra đánh giá cân bằng về chủ nghĩa tư bản: cùng một hệ thống có thể tạo ra kết quả tích cực và hậu quả tiêu cực. Phép ẩn dụ này phù hợp nhất khi cả hai mặt đều bắt nguồn từ cùng một thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: Being highly competitive can be ____: it can motivate you, but it can also make teamwork harder.

Xem đáp án

a double-edged sword

On the one hand, it generates a huge amount of value, Mạch ý

4:56

Một mặt, nó tạo ra một lượng giá trị khổng lồ,

which translates to almost everyone having more money than they otherwise would. Ghi chú

4:59

điều này chuyển hóa thành việc hầu như mọi người đều có nhiều tiền hơn so với những gì họ sẽ có nếu không có nó.

Cụm từ

translates to: tạo ra một kết quả thực tế

Ở đây, translates to có nghĩa là “tạo ra hoặc chuyển thành một kết quả thực tế tương ứng”, chứ không phải “chuyển từ ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác”. Cụm từ này nối giá trị được tạo ra với kết quả là hầu như mọi người đều có nhiều tiền hơn. Mẫu thường gặp là A translates to B, trong đó A là một điều kiện, con số, hành động hoặc thay đổi, còn B là tác động của nó trong thực tế. B có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing, như everyone having more money.

Luyện tập

Trong câu "Faster processing translates to shorter wait times," translates to có nghĩa là gì?

  1. sao chép thông tin chính xác
  2. chuyển từ ngữ sang một ngôn ngữ khác
  3. di chuyển một vật sang nơi khác
  4. tạo ra một tác động thực tế
Xem đáp án

tạo ra một tác động thực tế

Ngữ pháp

than they otherwise would: so sánh với một tình huống thay thế ngầm hiểu

Trong than they otherwise would, have money được lược bỏ sau would. Vì having more money đã thể hiện ý này nên tiếng Anh không lặp lại. Otherwise có nghĩa là “trong hoàn cảnh khác”; ở đây là nếu tình huống được nhắc đến trước đó không tồn tại. Câu này so sánh số tiền mà cùng những người đó có trong tình huống đã nêu với số tiền họ sẽ có trong tình huống thay thế được ngầm hiểu, chứ không so sánh hai nhóm người.

Luyện tập

than they otherwise would so sánh điều gì trong câu này?

  1. Số tiền mọi người có trong tình huống đã nêu so với số tiền chính những người đó sẽ có trong hoàn cảnh khác
  2. Một nhóm người so với một nhóm hoàn toàn khác
  3. Số tiền trong ví của mọi người so với kích thước vật lý của những chiếc ví
Xem đáp án

Số tiền mọi người có trong tình huống đã nêu so với số tiền chính những người đó sẽ có trong hoàn cảnh khác

On the other hand,

5:03

Mặt khác,

it also funnels the biggest chunk of that money into the wallets of relatively few people. Thành ngữ

5:03

nó cũng phễu phần lớn số tiền đó vào ví của một số lượng tương đối ít người.

Mạch ý

On the one hand ... On the other hand: tổ chức hai mặt của một vấn đề

On the one hand giới thiệu một mặt của vấn đề, còn On the other hand báo hiệu sự chuyển sang một mặt tương phản của chính vấn đề đó. Khi đi cùng nhau, hai tín hiệu này sắp xếp thông tin thành một phép so sánh hai mặt; mặt thứ hai không phủ nhận mặt thứ nhất. Trong câu này, mặt đầu tiên nói rằng hệ thống tạo ra giá trị trên diện rộng, còn mặt thứ hai bổ sung một thực tế đối lập: phần lớn nhất lại thuộc về một nhóm người tương đối nhỏ. Cặp diễn đạt này dẫn người nghe từ lợi ích sang bất lợi.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu hai mặt bằng cặp tín hiệu: ____, the apartment is close to work. ____, the rent is very high.

Xem đáp án

On the one hand · On the other hand

Thành ngữ

funnels ... into the wallets: dòng tiền tập trung

Trong funnel X into Y, funnel là động từ có nghĩa là hướng hoặc chuyển một thứ đến một đích cụ thể, thường theo cách tập trung. Ở đây, the biggest chunk of that money là thứ được chuyển, còn the wallets là đích đến. Wallets đại diện cho của cải hoặc tài sản tài chính của những người nhận tiền, chứ không chỉ là những chiếc ví thật. Hình ảnh này nhấn mạnh rằng phần lớn số tiền tập trung vào một số tương đối ít người; nó mạnh hơn và thể hiện hướng di chuyển rõ hơn so với cách nói đơn giản give money to.

Luyện tập

Dùng động từ và giới từ trong cấu trúc được tô nổi bật để hoàn thành câu: The program ____ most of its funding ____ a few large charities.

Xem đáp án

funnels · into

Capitalism's staunchest defenders say that with enough grit and determination, Cách dùng từ

5:09

Những người bảo vệ kiên quyết nhất của chủ nghĩa tư bản nói rằng với đủ sự bền bỉ và quyết tâm,

Cách dùng từ

Capitalism's staunchest defenders: những người bảo vệ chủ nghĩa tư bản kiên định nhất

Trong cụm này, staunchest là dạng so sánh cao nhất của staunch, mô tả những người bảo vệ có sự ủng hộ vững vàng và không lay chuyển nhất. Defenders ở đây không phải là người bảo vệ về mặt thể chất, mà là những người lập luận ủng hộ chủ nghĩa tư bản và đáp lại những lời chỉ trích nó. Capitalism's thể hiện cùng mối quan hệ như defenders of capitalism. Cụm từ này giới thiệu nhóm được xem là cam kết mạnh mẽ nhất với lập trường đó.

Luyện tập

Capitalism's staunchest defenders có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những người canh gác một tòa nhà thuộc sở hữu của công ty
  2. Những người ủng hộ chủ nghĩa tư bản kiên định nhất và lập luận để bảo vệ nó
  3. Những người chưa hình thành quan điểm về chủ nghĩa tư bản
  4. Những người chỉ hơi quan tâm đến chủ nghĩa tư bản
Xem đáp án

Những người ủng hộ chủ nghĩa tư bản kiên định nhất và lập luận để bảo vệ nó

Cách dùng từ

with enough grit and determination: sự bền bỉ và quyết tâm như một điều kiện

Ở đây, grit là khả năng tiếp tục nỗ lực trước khó khăn trong thời gian dài, còn determination là quyết định vững chắc để đạt được mục tiêu. Hai từ đi cùng nhau làm nổi bật ý tưởng về nỗ lực cá nhân bền bỉ. with enough trình bày những phẩm chất này như điều kiện hoặc phương tiện cho kết quả tiếp theo: quan điểm được nêu là đủ kiên trì và quyết tâm có thể tạo ra kết quả đó. Vì câu nói defenders say that, nó đang thuật lại câu chuyện thành công của những người bảo vệ này; bản thân câu đó không cho thấy người nói chấp nhận quan điểm ấy.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với with enough grit and determination trong câu này?

  1. Câu này thuật lại quan điểm rằng đủ kiên trì và quyết tâm vững chắc có thể tạo ra kết quả tiếp theo.
  2. Câu này nói rằng kết quả chủ yếu xảy ra do may mắn, bất kể nỗ lực.
  3. Câu này đưa ra một phép đo trung lập, không mang thông điệp động viên.
  4. Câu này mô tả một đợt bùng phát năng lượng thể chất ngắn mà không có mục tiêu dài hạn.
Xem đáp án

Câu này thuật lại quan điểm rằng đủ kiên trì và quyết tâm vững chắc có thể tạo ra kết quả tiếp theo.

anyone can join the ranks of the wealthy. Cụm từ

5:13

bất kỳ ai cũng có thể gia nhập hàng ngũ những người giàu có.

Cụm từ

join the ranks of the wealthy: gia nhập một nhóm

Join the ranks of có nghĩa là “trở thành thành viên của một nhóm cụ thể”. Ở đây, the wealthy chỉ những người giàu có với tư cách là một nhóm, vì vậy join the ranks of the wealthy có nghĩa là trở thành một người trong số họ. Cụm từ này thể hiện sự thay đổi về tư cách thành viên hoặc địa vị. Có thể áp dụng mẫu join the ranks of + nhóm vào những tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của join the ranks of: After passing the final exam, Leo ____ certified electricians.

Xem đáp án

joined the ranks of

Is that really true?

5:16

Điều đó có thực sự đúng không?

In a free capitalist market,

5:18

Trong một thị trường tư bản tự do,

the wealth generated by successful companies mostly flows to the owners, Ghi chú

5:20

sự giàu có được tạo ra bởi các công ty thành công chủ yếu chảy vào tay các chủ sở hữu,

Ngữ pháp

the wealth generated by successful companies: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong cụm danh từ the wealth generated by successful companies, wealth là danh từ trung tâm. generated by successful companies là cụm phân từ quá khứ được đặt phía sau để xác định phần của cải nào đang được nói đến. Cụm này có nghĩa bị động: wealth là đối tượng nhận hành động generate. Đây là dạng rút gọn của the wealth that is generated by successful companies, trong đó that is được lược bỏ.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ đầy đủ nào mở rộng chính xác the wealth generated by successful companies?

  1. The successful companies that are generated by wealth
  2. The wealth that generates successful companies
  3. The wealth that is generated by successful companies
Xem đáp án

The wealth that is generated by successful companies

Cụm từ

flows to the owners: diễn tả của cải chảy về đâu

Trong flows to the owners, flow được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Của cải được hình dung như một chất đang chuyển động: the wealth là thứ di chuyển, còn the owners là đích đến hoặc người nhận. Mẫu này thường xuất hiện trong phân tích kinh tế vì nó nhấn mạnh sự phân phối—tiền, nguồn lực hoặc lợi ích cuối cùng đi về đâu—thay vì hành động nhận của một cá nhân.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của flow để hoàn thành câu: In this report, most of the tax revenue ____ local schools.

Xem đáp án

flows to

and along with that come other benefits: Ngữ pháp

5:24

và đi kèm với đó là những lợi ích khác:

education, health, social standing, and power. Cách dùng từ

5:26

giáo dục, y tế, địa vị xã hội và quyền lực.

Ngữ pháp

along with that come other benefits: đảo ngữ để giới thiệu thông tin mới

Cụm giới từ along with that được đặt lên đầu, và câu sử dụng đảo ngữ để giới thiệu thông tin mới: come đứng trước chủ ngữ thật là other benefits. Theo trật tự chủ ngữ–động từ thông thường, mệnh đề là Other benefits come along with that. Cụm đứng đầu liên kết với ý trước đó, còn chủ ngữ được đưa ra sau dùng để giới thiệu thông tin mới và danh sách tiếp theo. Động từ hòa hợp với chủ ngữ đứng sau này, vì vậy other benefits ở số nhiều đi với come chứ không phải comes.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại Along with that come other benefits theo trật tự chủ ngữ–động từ thông thường?

  1. Other benefits come along with that.
  2. That comes along with other benefits.
  3. Other benefits are followed by that.
Xem đáp án

Other benefits come along with that.

Cách dùng từ

social standing: địa vị và danh tiếng trong xã hội

Social standing có nghĩa là vị trí tương đối, địa vị hoặc danh tiếng của một người trong xã hội hay trong một nhóm. Ở đây, standing là danh từ trừu tượng; nó không có nghĩa là đứng bằng hai chân. Trong danh sách này, social standing chỉ một loại lợi thế bên cạnh giáo dục, sức khỏe và quyền lực. Cụm từ này hữu ích khi giải thích việc các yếu tố như sự giàu có, nghề nghiệp, giáo dục hoặc hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng thế nào đến sự tôn trọng và tầm ảnh hưởng của một người.

Luyện tập

Social standing trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tần suất một người tham gia các sự kiện xã hội
  2. Địa vị và danh tiếng của một người trong xã hội
  3. Khoảng thời gian một người có thể đứng
Xem đáp án

Địa vị và danh tiếng của một người trong xã hội

If owners tinker with the machine so that it benefits them more than others, Ghi chú

5:30

Nếu các chủ sở hữu táy máy vào cỗ máy sao cho nó mang lại lợi ích cho họ nhiều hơn người khác,

Cụm động từ

tinker with the machine: thực hiện những thay đổi nhỏ đối với một hệ thống

Trong tinker with the machine, tinker with có nghĩa là thực hiện những điều chỉnh nhỏ mang tính thử nghiệm thay vì xây dựng lại hoàn toàn. Cụm từ này có thể gợi ý việc thử thay đổi từng chút một, đôi khi không có kế hoạch chính thức. The machine ở đây là phép ẩn dụ đại diện cho một hệ thống hoặc thể chế. Những người sở hữu đang thay đổi cách hệ thống vận hành để nó mang lại lợi thế lớn hơn cho họ.

Luyện tập

Câu nào dùng tinker with để diễn đạt những điều chỉnh nhỏ mang tính thử nghiệm?

  1. Someone tampered with the safety seal before the inspection.
  2. The mechanic overhauled the engine by replacing every major part.
  3. We tinkered with the robot's controls until it turned smoothly.
Xem đáp án

We tinkered with the robot's controls until it turned smoothly.

Ngữ pháp

so that it benefits them more than others: để nó mang lại lợi ích cho họ nhiều hơn người khác

“So that” mở đầu một mệnh đề nêu tác dụng mà hành động “tinker with the machine” muốn đạt được. Những người sở hữu thay đổi cỗ máy theo cách được thiết kế để ưu tiên họ. Trong mệnh đề này, “it” chỉ cỗ máy, còn “benefits them more than others” so sánh mức lợi ích mà những người sở hữu và người khác nhận được. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động + so that + mệnh đề đầy đủ để giải thích mục đích hoặc kết quả dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để nêu mục đích: The coach moved practice indoors ____ the team could train despite the rain.

Xem đáp án

so that

they create a feedback loop Cách dùng từ

5:34

họ sẽ tạo ra một vòng lặp phản hồi

Cách dùng từ

a feedback loop: vòng lặp phản hồi

Feedback loop là một chu trình trong đó đầu ra của hệ thống quay lại tác động đến hoạt động tiếp theo của chính hệ thống đó. Kết quả trở thành một phần của các điều kiện tạo ra kết quả kế tiếp. Ở đây, việc thay đổi cỗ máy để ưu tiên những người sở hữu tạo ra một lợi thế quay trở lại hệ thống và củng cố các điều kiện đã tạo ra nó. Đây là một feedback loop tự củng cố, không phải một kết quả một chiều chỉ xảy ra một lần.

Luyện tập

Tình huống nào tạo thành một feedback loop?

  1. Một cửa hàng thanh toán một lần cho nhà cung cấp đối với một đơn hàng.
  2. Đánh giá tốt hơn thu hút nhiều khách hàng hơn, và nhiều khách hàng hơn tạo ra nhiều đánh giá hơn.
  3. Mưa lớn làm một sự kiện ngoài trời bị hủy một lần.
Xem đáp án

Đánh giá tốt hơn thu hút nhiều khách hàng hơn, và nhiều khách hàng hơn tạo ra nhiều đánh giá hơn.

where power and everything that flows with it

5:35

nơi quyền lực và mọi thứ đi kèm với nó

calcifies within their families. Thành ngữ

5:37

hóa thạch bên trong gia đình của họ.

Thành ngữ

calcifies within their families: quyền lực đông cứng và tập trung trong cùng các gia đình

Calcifies được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Giống như sự vôi hóa khiến một thứ trở nên cứng, quyền lực và những lợi ích gắn với nó cũng bị cố định một cách cứng nhắc thay vì lưu chuyển. Within their families cho biết sự tập trung đó kéo dài ở đâu: những gia đình cũ tiếp tục giữ lợi thế theo thời gian. Hình ảnh này mạnh hơn stays vì nó gợi ý rằng khả năng dịch chuyển xã hội giảm đi và cấu trúc ngày càng khó thay đổi.

Luyện tập

Trong câu này, calcifies within their families gợi ra điều gì?

  1. Các thành viên trong gia đình thật sự bị lắng đọng canxi.
  2. Mỗi gia đình trở nên năng vận động hơn.
  3. Quyền lực nhanh chóng rời khỏi những gia đình đó.
  4. Quyền lực và lợi ích đi kèm bị tập trung cứng nhắc trong cùng những gia đình đó.
Xem đáp án

Quyền lực và lợi ích đi kèm bị tập trung cứng nhắc trong cùng những gia đình đó.

And then you've got basically an aristocracy. Ý định

5:39

Và khi đó bạn về cơ bản có một chế độ quý tộc.

Ý định

you've got basically an aristocracy: một kết luận mang tính hội thoại

You've got basically ... là cách nói mang tính hội thoại để diễn đạt rằng “kết quả về cơ bản là…” sau khi đã trình bày một quá trình. You ở đây mang nghĩa chung, còn have got không chỉ việc người nghe sở hữu một thứ gì đó. An aristocracy gọi tên kết luận: quyền lực đã tập trung vào một nhóm nhỏ, có đặc quyền và thường mang tính cha truyền con nối. Basically cho thấy người nói đang đưa ra một cách khái quát thực tế, chứ không nhất thiết khẳng định rằng xã hội đó đã chính thức tuyên bố một chế độ quý tộc.

Luyện tập

you've got basically an aristocracy có chức năng diễn ngôn gì ở đây?

  1. Cụm này bác bỏ phần giải thích trước đó là sai.
  2. Cụm này tổng kết rằng cơ chế vừa nêu trên thực tế tạo ra một chế độ quý tộc.
  3. Cụm này giới thiệu kế hoạch mua một tước hiệu quý tộc.
  4. Cụm này nói rằng người nghe đích thân sở hữu một chế độ quý tộc.
Xem đáp án

Cụm này tổng kết rằng cơ chế vừa nêu trên thực tế tạo ra một chế độ quý tộc.

So let's break down the question we started with. Cụm động từ

5:42

Vì vậy, hãy phân tích câu hỏi mà chúng ta đã bắt đầu.

Cụm động từ

break down the question: phân tích câu hỏi thành từng phần

Trong câu này, break down the question có nghĩa là chia một câu hỏi phức tạp thành những phần nhỏ hơn rồi xem xét từng phần. Người nói đang đề xuất phân tích trước khi trả lời; break down ở đây không có nghĩa là “làm hỏng”. Trong cách dùng này, break down là cụm động từ có thể tách. Có thể nói break down the question hoặc break the question down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: break it down.

Luyện tập

Dùng break down và đại từ it để hoàn thành câu: This question is complex, so let us ____ before answering.

Xem đáp án

break it down

Is pure invisible hand capitalism

5:44

Có phải chủ nghĩa tư bản bàn tay vô hình thuần túy

with all the dials set to the extremes broken? Cụm từ

5:47

với tất cả các nút xoay được đặt ở mức cực đoan đã bị hỏng?

Cụm từ

with all the dials set to the extremes ... broken?: hệ thống có hỏng khi mọi thiết lập đều ở mức cực đoan không?

Cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ thêm một trạng thái nền cho câu hỏi chính. Ở đây, all the dials set to the extremes có nghĩa là mọi bộ phận điều chỉnh đều được đặt ở một giá trị cực đoan. Dials là hình ảnh ẩn dụ cho những quy tắc hoặc tham số có thể điều chỉnh của hệ thống. Broken là tính từ chính sau Is, không thuộc cụm từ bắt đầu bằng with. Câu hỏi muốn biết liệu chủ nghĩa tư bản thuần túy theo “bàn tay vô hình” có ngừng hoạt động đúng cách hay không khi mọi yếu tố có thể điều chỉnh đều bị đẩy đến giá trị cực đoan.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa gì?

  1. Câu nói khẳng định hệ thống hoạt động vì các thiết lập vẫn ở mức vừa phải.
  2. Câu hỏi muốn biết liệu tất cả các nút vặn vật lý có bị hỏng hay không.
  3. Câu hỏi muốn biết liệu hệ thống có thất bại khi mọi tham số có thể điều chỉnh đều bị đẩy đến mức cực đoan hay không.
Xem đáp án

Câu hỏi muốn biết liệu hệ thống có thất bại khi mọi tham số có thể điều chỉnh đều bị đẩy đến mức cực đoan hay không.

Yeah.

5:50

Đúng vậy.

But it's also kind of irrelevant since no country uses pure capitalism. Ý định

5:51

Nhưng điều đó cũng hơi không liên quan vì không có quốc gia nào sử dụng chủ nghĩa tư bản thuần túy cả.

Ý định

kind of irrelevant: làm nhẹ một nhận định tiêu cực

Trong kind of irrelevant, kind of có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó làm nhẹ tính từ irrelevant, khiến nhận định bớt tuyệt đối và bớt thẳng thừng. Người nói vẫn cho rằng điểm đó không liên quan lắm. Ở đây kind of là cách giảm nhẹ mức độ, không phải cụm từ dùng để gọi tên một loại hay một nhóm.

Luyện tập

Trong câu nào kind of làm nhẹ một tính từ giống như trong kind of irrelevant?

  1. This is a kind of safety device.
  2. The extra detail is kind of distracting.
  3. What kind of music do you play?
Xem đáp án

The extra detail is kind of distracting.

Is contemporary capitalism,

5:55

Có phải chủ nghĩa tư bản đương đại,

as it's practiced in much of the world today, Ngữ pháp

5:57

như nó đang được thực hành ở phần lớn thế giới ngày nay,

broken?

5:59

đã bị hỏng?

Ngữ pháp

as it's practiced ...: hình thức được áp dụng trong thực tế

As it's practiced in much of the world today có nghĩa là “trong hình thức mà nó thực sự được áp dụng ở nhiều nơi trên thế giới ngày nay”. Đây là mệnh đề chỉ cách thức ở thể bị động: it chỉ capitalism, còn is practiced mô tả cách con người và các tổ chức thực sự vận hành hệ thống đó. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, mệnh đề này thu hẹp câu hỏi từ chủ nghĩa tư bản như một ý tưởng trừu tượng sang các hình thức thực tế của nó trong thế giới đương đại. Ở đây as có nghĩa là “theo cách” hoặc “trong hình thức”, không phải “bởi vì”.

Luyện tập

Trong câu này, as it's practiced in many workplaces có nghĩa là gì? Remote work, as it's practiced in many workplaces, combines home and office days.

  1. trong hình thức mà nó thực sự được thực hiện
  2. vì nó được thực hiện
  3. trước khi nó được thực hiện
Xem đáp án

trong hình thức mà nó thực sự được thực hiện

Well, it's the major driver of climate change Cụm từ

6:00

Chà, nó là động lực chính gây ra biến đổi khí hậu

Cụm từ

major driver of climate change: yếu tố chính thúc đẩy biến đổi khí hậu

Trong câu này, driver không có nghĩa là người lái xe. A driver of something là một yếu tố hoặc động lực giúp một điều gì đó xảy ra hoặc phát triển. Major cho biết yếu tố đó rất quan trọng. The major driver trình bày nó là yếu tố hàng đầu trong ngữ cảnh này, nhưng bản thân cụm từ không tự động chứng minh rằng đó là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

driver có nghĩa là gì trong câu Affordable housing is a major driver of neighborhood stability?

  1. một yếu tố quan trọng giúp tạo ra kết quả
  2. một người điều khiển phương tiện
  3. một công cụ dùng để sửa máy móc
Xem đáp án

một yếu tố quan trọng giúp tạo ra kết quả

and in many places is contributing to rising inequality, Cụm từ

6:02

và ở nhiều nơi đang góp phần làm gia tăng sự bất bình đẳng,

Cụm từ

contributing to rising inequality: góp phần làm gia tăng bất bình đẳng

Contribute to + danh từ hoặc dạng -ing có thể mang nghĩa góp phần gây ra một kết quả. Ở đây, contributing to rising inequality có nghĩa là trở thành một trong những yếu tố khiến tình trạng bất bình đẳng gia tăng. Cách diễn đạt này vẫn để ngỏ khả năng có những nguyên nhân khác, nên thường thận trọng hơn cause. Contribute không chỉ dùng cho sự đóng góp tích cực mà còn có thể dẫn ra những kết quả có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của contribute to: Several small delays are ____ higher costs.

Xem đáp án

contributing to

and it may even be creating a de facto aristocracy in certain countries. Cách dùng từ

6:05

và nó thậm chí có thể đang tạo ra một chế độ quý tộc trên thực tế ở một số quốc gia nhất định.

Cách dùng từ

a de facto aristocracy: tầng lớp quý tộc tồn tại trong thực tế nhưng không được chính thức công nhận

De facto có nghĩa là “tồn tại hoặc vận hành trong thực tế, ngay cả khi không được chính thức công nhận”. Ở đây, cụm từ này đóng vai trò như tính từ đứng trước aristocracy. Trong câu này, a de facto aristocracy là một tầng lớp tinh hoa trong xã hội vận hành giống tầng lớp quý tộc dù không nhất thiết có tước hiệu quý tộc chính thức. Cụm từ tập trung vào cơ cấu xã hội thực tế, chứ không phải tên gọi pháp lý.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a de facto aristocracy?

  1. Một tầng lớp tinh hoa vận hành như tầng lớp quý tộc dù không được chính thức công nhận
  2. Một tầng lớp quý tộc được thành lập theo luật và được chính thức công nhận
  3. Một nhóm thảo luận về lịch sử của tầng lớp quý tộc
Xem đáp án

Một tầng lớp tinh hoa vận hành như tầng lớp quý tộc dù không được chính thức công nhận

So not looking good. Ý định

6:08

Vì vậy, tình hình có vẻ không khả quan.

Ý định

not looking good: đánh giá tình hình là bất lợi

Trong câu này, not looking good có nghĩa là “tình hình có vẻ bất lợi” hoặc “triển vọng không tốt”. Cụm từ đánh giá diễn biến của sự việc, chứ không nhận xét về ngoại hình. So cho thấy câu này là kết luận rút ra từ những bằng chứng trước đó. Dạng đầy đủ là So, it is not looking good, nhưng trong lời nói thân mật, người nói thường lược bỏ it is để tạo một lời tổng kết ngắn gọn và dứt khoát.

Luyện tập

Một dự án đã lỡ ba thời hạn. Trong ngữ cảnh này, It's not looking good có nghĩa là gì?

  1. Triển vọng của dự án có vẻ không tốt.
  2. Dự án có thiết kế hình ảnh không hấp dẫn.
  3. Không ai có thể nhìn thấy dự án.
Xem đáp án

Triển vọng của dự án có vẻ không tốt.

The critical question is,

6:11

Câu hỏi then chốt là,

can we fix contemporary capitalism

6:12

chúng ta có thể sửa chữa chủ nghĩa tư bản đương đại

by fiddling with the dials or restricting who can turn them, Ghi chú

6:14

bằng cách điều chỉnh các nút xoay hoặc hạn chế những người có thể xoay chúng,

Thành ngữ

by fiddling with the dials: thực hiện những điều chỉnh nhỏ

Trong by fiddling with the dials, by + động từ dạng -ing chỉ phương thức: cố gắng sửa một điều gì đó thông qua việc điều chỉnh. Fiddle with the dials tiếp tục phép ẩn dụ về máy móc. Ở đây, dials là những quy tắc hoặc tham số có thể điều chỉnh của chủ nghĩa tư bản, còn fiddle with gợi ý những thay đổi nhỏ mang tính thử nghiệm trong hệ thống hiện có thay vì xây dựng lại toàn bộ. Cách nói này cũng có thể hàm ý rằng những thay đổi đó còn hạn chế hoặc chưa đủ.

Luyện tập

Ở đây, by fiddling with the dials gợi ý kiểu cải cách nào?

  1. thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong hệ thống hiện có
  2. ngăn chặn mọi thay đổi có thể xảy ra
  3. thay thế toàn bộ hệ thống
Xem đáp án

thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong hệ thống hiện có

Ngữ pháp

restricting who can turn them: giới hạn người có quyền

Restricting who can turn them dùng cấu trúc restrict + who + can + động từ nguyên mẫu. Toàn bộ mệnh đề who can turn them làm tân ngữ của restricting và có nghĩa là giới hạn những người được phép vặn chúng. Điều bị giới hạn là nhóm người có quyền, chứ không phải các núm điều khiển vật lý. Them chỉ lại dials. Trong cấu trúc lớn hơn được mở đầu bằng by, restricting được nối song song với fiddling, nên cả hai đều nêu những cách có thể dùng để thay đổi hệ thống. Mẫu này cũng áp dụng cho quyền truy cập và ra quyết định: restrict who can access, decide, or approve.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai từ: dùng who để giới thiệu nhóm được cấp quyền và can để thể hiện sự cho phép. The policy will restrict ____ approve refunds.

Xem đáp án

who can

or do we need to tear the machine down Cụm động từ

6:17

hay chúng ta cần phá bỏ cỗ máy đó

Cụm động từ

to tear the machine down: tháo dỡ toàn bộ cỗ máy

Trong câu này, tear the machine down có nghĩa là chủ động tháo dỡ toàn bộ cỗ máy. Vì machine đại diện cho một hệ thống hiện có, cụm từ này cũng hàm ý tháo bỏ hoàn toàn hệ thống đó thay vì chỉ thực hiện vài thay đổi nhỏ. Tear down là cụm động từ có thể tách: danh từ có thể đứng trước hoặc sau down, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: tear the machine down hoặc tear down the machine, nhưng phải nói tear it down.

Luyện tập

Trong ví dụ, to tear the machine down hàm ý điều gì?

  1. Chia hệ thống thành các phần để giải thích
  2. Thực hiện một vài điều chỉnh nhỏ
  3. Tháo bỏ hoàn toàn hệ thống hiện có
Xem đáp án

Tháo bỏ hoàn toàn hệ thống hiện có

and build a new one from scratch? Cụm từ

6:19

và chế tạo một cỗ máy mới từ đầu?

Cụm từ

a new one from scratch: tạo một cái mới từ đầu

One thay cho danh từ đếm được số ít machine, vì vậy a new one có nghĩa là một cỗ máy mới hoặc, theo nghĩa bóng, một hệ thống mới. From scratch có nghĩa là bắt đầu từ đầu mà không sử dụng phiên bản, mẫu hoặc nền tảng đã được chuẩn bị sẵn. Cấu trúc build something from scratch nhấn mạnh việc tạo mới một thứ thay vì sửa chữa hoặc điều chỉnh thứ đã tồn tại. From scratch cũng có thể dùng với các động từ như make, create hoặc design.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không sử dụng mẫu hiện có”: We didn't use a template; we built the website ____.

Xem đáp án

from scratch

And will any of it make a difference? Cụm từ

6:23

Và liệu bất kỳ điều nào trong số đó có tạo ra sự khác biệt?

Cụm từ

any of it make a difference?: liệu điều nào trong số đó có tạo ra tác động thực sự?

Trong câu hỏi này, any of it nhắc lại những hành động, kế hoạch hoặc ý tưởng đã được đề cập. Trong câu hỏi, any dùng để hỏi liệu dù chỉ một phần trong toàn bộ những điều đó có tạo ra kết quả đang được nói đến hay không. Make a difference có nghĩa là “tạo ra tác động thực sự hoặc có ý nghĩa”. Người nói đang hỏi liệu những điều đó có thực sự làm thay đổi kết quả hay không, chứ không chỉ hỏi liệu chúng có khác đi hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “tạo ra tác động có ý nghĩa”: Even a small act of kindness can ____.

Xem đáp án

make a difference

Is inequality inevitable?

6:25

Có phải sự bất bình đẳng là không thể tránh khỏi?

Explore the role we can play Cụm từ

6:26

Hãy khám phá vai trò mà chúng ta có thể đóng góp

in determining the answer to this question with this video.

6:28

trong việc xác định câu trả lời cho câu hỏi này cùng với video này.

Cụm từ

the role we can play in determining ...: vai trò chúng ta có thể đảm nhận khi xác định điều gì đó

Phần được tô nổi bắt đầu cụm danh từ the role we can play in determining the answer. We can play bổ nghĩa cho role; cấu trúc này giống the role that we can play nhưng đã lược bỏ that. Mẫu play a role in + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “đóng góp vào hoặc tác động đến một quá trình”. Ở đây, in determining the answer nêu quá trình mà chúng ta có thể góp phần định hình. Cụm này nói về sự tham gia và ảnh hưởng, không phải việc diễn một nhân vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “cách chúng ta có thể góp phần tác động đến một quá trình”: We should think about ____ improving our neighborhood.

Xem đáp án

the role we can play in