Tại sao chúng ta lại có lông ở những nơi ngẫu nhiên như vậy? - Nina G. Jablonski: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
651 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích việc thoát nhiệt hiệu quả hơn qua mồ hôi có thể đã thúc đẩy con người mất lớp lông dày như thế nào, vì sao lông vẫn tồn tại ở một số vùng để điều hòa nhiệt, bảo vệ, giao tiếp, phát tán mùi, phục hồi da và cảm nhận tiếp xúc, cũng như vì sao con người không thật sự ít lông như vẻ ngoài. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. working hypotheses. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu thuật ngữ khoa học này là những cách giải thích tạm thời dựa trên bằng chứng, được dùng để định hướng nghiên cứu tiếp theo chứ chưa phải kết luận chắc chắn; dùng nó để thể hiện mức độ thận trọng phù hợp khi bằng chứng hiện có còn chưa đầy đủ. 2. more pungent. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra tính từ gợi mùi nồng tạo nên bước chuyển dí dỏm sang nội dung về tuyến apocrine và chất tiết có mùi. Lối chơi chữ này kết nối hai phần của bài giải thích, thay vì chỉ đưa ra một phép so sánh theo nghĩa đen. 3. despite all this talk of human nakedness, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Thấy cách cụm nhượng bộ này nhắc lại ấn tượng ban đầu rằng con người “trần trụi”, rồi điều chỉnh bằng kết luận rằng cơ thể vẫn có lớp lông tơ dày; dùng despite kèm cụm danh từ để thừa nhận một cách nhìn trước đó và dẫn sang kết luận chính xác, nhiều sắc thái hơn.

Nội dung bài học

We have lots in common with our closest primate relatives, Cụm từ

0:07

Chúng ta có rất nhiều điểm chung với những người họ hàng linh trưởng gần nhất,

Cụm từ

have lots in common with: có nhiều điểm chung với

have lots in common with + một người hoặc một nhóm có nghĩa là “có chung nhiều đặc điểm, sở thích hoặc phẩm chất với người hay nhóm đó”. Trong câu này, cụm từ giới thiệu những điểm giống nhau giữa con người và những họ hàng linh trưởng gần gũi nhất của chúng ta. Dùng cấu trúc chủ ngữ + have/has + lots in common with + đối tượng được so sánh. Ở đây, common có nghĩa là “được cả hai bên cùng có”, không phải “bình thường”.

Luyện tập

Hãy dùng nguyên cụm từ mục tiêu mang nghĩa “có nhiều điểm giống với” để hoàn thành câu: I ____ my cousin; we both enjoy drawing and soccer.

Xem đáp án

have lots in common with

but comparatively humans seem a bit underdressed. Thành ngữ

0:10

nhưng khi so sánh thì con người có vẻ ăn mặc hơi phong phanh.

Thành ngữ

a bit underdressed: phép ẩn dụ hài hước về việc có ít lông cơ thể hơn

Underdressed thường dùng để miêu tả một người mặc quá ít quần áo hoặc mặc chưa đủ trang trọng. Ở đây, câu này không nói về quần áo thật. Nó hài hước coi lông như quần áo, vì vậy con người trông như underdressed do có ít lông cơ thể nhìn thấy được hơn các loài linh trưởng khác. a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Cụm từ này làm nhẹ cách diễn đạt và khiến phép so sánh nghe giống một câu đùa nhẹ nhàng, cố ý nói giảm.

Luyện tập

Trong câu này, a bit underdressed có nghĩa là gì?

  1. Con người đã chọn quần áo quá thiếu trang trọng cho một sự kiện.
  2. Con người dường như có ít lông che phủ cơ thể hơn các loài linh trưởng khác.
  3. Con người quên mang theo quần áo ấm hơn.
Xem đáp án

Con người dường như có ít lông che phủ cơ thể hơn các loài linh trưởng khác.

Instead of thick fur covering our bodies, Ngữ pháp

0:14

Thay vì bộ lông dày bao phủ cơ thể,

many of us mainly have hair on top of our heads and a few other places.

0:17

nhiều người trong chúng ta chủ yếu có tóc trên đỉnh đầu và một vài nơi khác.

Ngữ pháp

Instead of thick fur covering: nêu tình huống không xảy ra để đối chiếu

Instead of trước hết nêu một tình huống không xảy ra hoặc không được chọn, rồi mệnh đề chính cho biết tình huống thực tế. Cụm này diễn tả sự thay thế hoặc đối lập, không diễn tả trình tự thời gian. Sau instead of có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, thick fur là chủ ngữ của covering trong mệnh đề -ing thick fur covering our bodies; toàn bộ mệnh đề này là tình huống được đối chiếu với sự phân bố lông thực tế nêu trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng instead of đúng trước một hành động?

  1. Instead driving, Mia took the train.
  2. Instead of driving, Mia took the train.
  3. Instead of drive, Mia took the train.
Xem đáp án

Instead of driving, Mia took the train.

So how did we get so naked? Cách dùng từ

0:21

Vậy làm thế nào mà chúng ta trở nên trần trụi như vậy?

Cách dùng từ

get so naked: trở nên tương đối ít lông trên cơ thể

Cấu trúc get + tính từ có nghĩa là trở nên, còn so nhấn mạnh mức độ. Vì vậy, về mặt cấu trúc, get so naked là trở nên trần trụi đến vậy. Trong ngữ cảnh khoa học này, naked được mở rộng nghĩa để chỉ việc có rất ít lông trên cơ thể so với các loài thú khác, chứ không phải không mặc quần áo. Câu hỏi ngắn dùng một từ đời thường hơi bất ngờ theo kiểu tiêu đề. Mục đích thật sự là hỏi con người đã tiến hóa như thế nào để mất phần lớn lớp lông dày trên cơ thể, với sắc thái hài hước nhẹ nhàng.

Luyện tập

get so naked có nghĩa là gì trong ngữ cảnh khoa học này?

  1. Câu này hỏi tại sao con người tiến hóa để có tương đối ít lông trên cơ thể.
  2. Câu này hỏi tại sao con người bị hói đầu.
  3. Câu này hỏi tại sao con người ngừng mặc quần áo.
Xem đáp án

Câu này hỏi tại sao con người tiến hóa để có tương đối ít lông trên cơ thể.

And why do we have hair where we do? Ngữ pháp

0:24

Và tại sao chúng ta lại có lông ở những nơi hiện có?

Ngữ pháp

where we do: do thay cho have hair

Trong where we do, do thay cho cụm động từ have hair đã xuất hiện trước đó. Dạng đầy đủ là where we have hair, vì vậy do ở đây không mang nghĩa riêng là thực hiện một hành động. Tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did để thay cho một cụm động từ đã rõ. Cách này tránh lặp lại từ ngữ mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Luyện tập

Dùng where + đại từ + do để tránh lặp lại nest: Scientists still do not know why these birds nest ____.

Xem đáp án

where they do

Human hair and animal fur are made of the same stuff. Cụm từ

0:27

Tóc người và lông động vật được tạo thành từ cùng một chất.

Cụm từ

made of the same stuff: cùng một vật liệu trong tiếng Anh thân mật

Be made of cho biết vật liệu hoặc chất cấu tạo nên một thứ. The same stuff có nghĩa là cùng một loại vật liệu, vì vậy câu này nói rằng tóc người và lông động vật có chung một chất cơ bản. Ở đây, stuff là danh từ không đếm được và mang sắc thái thân mật, có nghĩa là vật liệu hoặc chất. Từ này làm cho lời giải thích khoa học nghe đơn giản và gần gũi; nó không có nghĩa là tóc và lông động vật giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Câu nào nói một cách thân mật rằng hai sợi dây được làm từ cùng một loại vật liệu?

  1. The two ropes are made by the same stuff.
  2. The two ropes are made at the same stuff.
  3. The two ropes are made of the same stuff.
Xem đáp án

The two ropes are made of the same stuff.

Filaments of the protein keratin that grow out of organs known as follicles, Ghi chú

0:30

Các sợi protein keratin mọc ra từ các cơ quan được gọi là nang lông,

Cách dùng từ

Filaments of the protein keratin: danh từ trung tâm và cấu trúc loại-tên

Danh từ trung tâm của cụm này là Filaments, có nghĩa là những cấu trúc mảnh, giống sợi chỉ trong phần mô tả khoa học. of the protein keratin cho biết các cấu trúc đó được tạo thành từ chất gì; ở đây, filaments là các sợi cấu trúc chứ không phải sợi chỉ thông thường. Trong the protein keratin, protein cho biết loại và keratin cho biết tên cụ thể. Hãy hiểu cả chuỗi là “các sợi làm từ keratin, một loại protein”, chứ không phải nhiều vật thể tách rời.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với Filaments of the protein keratin?

  1. Đó là những sợi dây thông thường dùng để giữ keratin tại chỗ.
  2. Đó là những cấu trúc mảnh giống sợi chỉ, được tạo thành từ một loại protein gọi là keratin.
  3. Đó là những cơ quan tạo ra nhiều loại protein không liên quan đến nhau.
Xem đáp án

Đó là những cấu trúc mảnh giống sợi chỉ, được tạo thành từ một loại protein gọi là keratin.

Cụm từ

grow out of: chỉ nguồn của sự phát triển

Trong câu này, grow out of có nghĩa là “mọc ra từ bên trong hoặc từ một vị trí cụ thể”. Cụm từ này cho biết nguồn phát triển: các sợi bắt đầu trong nang lông rồi vươn ra ngoài. Dùng mẫu này cho sự phát triển tự nhiên từ một bộ phận cơ thể, một bộ phận của cây hoặc một nguồn vật lý khác: X grows out of Y. Trong ngữ cảnh khác, grow out of có thể có nghĩa là bỏ một thói quen hoặc không còn vừa với một thứ gì đó khi lớn lên, nhưng danh từ cụ thể follicles cho thấy rõ nghĩa vật lý ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ cho biết chồi bắt đầu mọc từ đâu: New green shoots ____ the base of the plant every spring.

Xem đáp án

grow out of

Cụm từ

known as follicles: giới thiệu một tên khoa học

Known as follicles có nghĩa là “được gọi là follicles (nang lông)”. Known as là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho organs và cho biết tên của những cơ quan đó. Cấu trúc này thường chuyển từ một nhóm chung sang một thuật ngữ cụ thể: a kind of organ known as a follicle. Nó không có nghĩa là “biết cách làm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu tên khoa học: This process is ____ photosynthesis.

Xem đáp án

known as

which go through cycles of growth and shedding. Cụm từ

0:34

trải qua các chu kỳ tăng trưởng và rụng.

Cụm từ

go through cycles of growth and shedding: sự thay đổi lặp lại

Ở đây, go through có nghĩa là “trải qua”, không phải di chuyển xuyên qua một nơi. Các nang lông liên tục trải qua quá trình phát triển và rụng. Mẫu có thể tái sử dụng go through cycles of + danh từ hoặc dạng -ing mô tả các giai đoạn hay thay đổi lặp lại theo một trình tự. Shedding là dạng -ing của shed và ở đây có nghĩa là tóc hoặc lông rụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through cycles of: The lake ____ rising and falling water levels.

Xem đáp án

goes through cycles of

Across mammalian species, Mạch ý

0:37

Trên khắp các loài động vật có vú,

hairs have been modified for numerous purposes ranging from the soft fluff covering rabbits Ngữ pháp

0:39

lông đã được biến đổi cho nhiều mục đích khác nhau, từ lớp lông tơ mềm mại bao phủ loài thỏ

to the rigid quills protecting porcupines.

0:44

đến những chiếc gai cứng bảo vệ loài nhím.

Mạch ý

Across mammalian species: xác định một phạm vi rộng

Across mammalian species đứng đầu câu để xác định phạm vi của toàn bộ nhận định: nhận định này xem xét nhiều loài động vật có vú, chứ không chỉ một loài. Thỏ và nhím được nhắc đến sau đó là các ví dụ nằm trong phạm vi rộng này. Ở đây, across có nghĩa là “trải rộng trong hoặc giữa nhiều thành viên của một nhóm”, không phải chuyển động vật lý từ bên này sang bên kia. Cấu trúc Across + nhóm số nhiều hoặc lĩnh vực có thể mở đầu một phép so sánh rộng hoặc một nhận xét khái quát.

Luyện tập

Câu nào dùng across để xác định phạm vi của một nhóm rộng thay vì mô tả chuyển động vật lý?

  1. Across several countries, school calendars differ.
  2. The hikers walked across the bridge.
  3. The ball rolled across the floor.
Xem đáp án

Across several countries, school calendars differ.

Ngữ pháp

ranging from ... to ...: đánh dấu hai đầu của một phạm vi

Cấu trúc ranging from A to B nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, lớp lông mềm của thỏ và những chiếc lông cứng như gai của nhím là hai đầu tương phản, làm nổi bật sự đa dạng rất lớn của lông động vật có vú. Cụm -ing bổ sung chi tiết cho nhận định trước đó về nhiều mục đích. From đánh dấu đầu thứ nhất và to đánh dấu đầu thứ hai; ở đây chúng mô tả một phạm vi khái niệm, không phải một lộ trình di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ranging from ... to ...: The festival features music ____ jazz ____ electronic dance music.

Xem đáp án

ranging from · to

But for many mammals,

0:47

Nhưng đối với nhiều loài động vật có vú,

hair grows in two layers consisting of a shorter undercoat of ground hairs covered by longer guard hairs. Ghi chú

0:48

lông mọc thành hai lớp bao gồm lớp lông lót ngắn hơn được bao phủ bởi lớp lông bảo vệ dài hơn.

Cụm từ

consisting of: liệt kê các bộ phận của một tổng thể

Trong câu này, consisting of giới thiệu các phần tạo nên two layers. Đây là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho two layers: two layers consisting of X tương đương với two layers that consist of X. Mẫu có thể áp dụng lại là A consists of B, trong đó A là toàn thể và B liệt kê các thành phần. Đặt consisting of B sau danh từ giúp bổ sung cùng thông tin mà không cần mở thêm một mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chủ động chuẩn của consist of: The emergency kit ____ water, food, and a flashlight.

Xem đáp án

consists of

Cách dùng từ

undercoat, ground hairs và guard hairs: các lớp lông của động vật

Cụm từ này mô tả bộ lông động vật có nhiều lớp. Undercoat là lớp trong ngắn hơn, nằm sát da, còn ground hairs là những sợi lông mềm và ngắn tạo nên lớp đó. Guard hairs dài hơn nằm ở bên ngoài và giúp bảo vệ bộ lông. Ở đây, coat chỉ toàn bộ lớp lông phủ cơ thể động vật, không phải một sợi lông. Guard nói đến chức năng bảo vệ của những sợi lông này; không có nghĩa là một người canh gác.

Luyện tập

Mô tả nào ghép đúng ba thuật ngữ về bộ lông động vật?

  1. undercoat = lớp trong ngắn; ground hairs = các sợi lông trong lớp đó; guard hairs = các sợi lông bảo vệ bên ngoài dài hơn
  2. undercoat = toàn bộ bộ lông; ground hairs = các sợi lông ngoài dài hơn; guard hairs = các sợi lông ngắn sát da
  3. undercoat = lớp bảo vệ bên ngoài dài hơn; ground hairs = các sợi lông ngắn ở phía trên; guard hairs = toàn bộ bộ lông
Xem đáp án

undercoat = lớp trong ngắn; ground hairs = các sợi lông trong lớp đó; guard hairs = các sợi lông bảo vệ bên ngoài dài hơn

Together, they help insulate the animal's body and protect its skin.

0:56

Cùng nhau, chúng giúp cách nhiệt cơ thể động vật và bảo vệ da của nó.

Human hairs, on the other hand, are kind of a combination of these hair types. Ghi chú

1:00

Mặt khác, lông tóc của con người là sự kết hợp của các loại lông này.

Mạch ý

on the other hand: đưa ra một mặt tương phản khác

On the other hand là cụm từ nối giúp chuyển từ ý trước sang một mặt khác của cùng chủ đề. Ở đây, nó chuyển trọng tâm từ các lớp lông thường gặp ở nhiều loài động vật có vú sang trường hợp khác biệt là tóc người. Cụm này không phủ nhận thông tin trước đó. Nó báo hiệu rằng người nghe cần so sánh điểm mới với nội dung đã nói và làm rõ sự chuyển đổi góc nhìn hơn một từ but đơn thuần.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng một nhược điểm tương phản mà không phủ nhận sự thật đầu tiên?

  1. The library is quiet. On the contrary, it closes early.
  2. The library is quiet. Therefore, it closes early.
  3. The library is quiet. On the other hand, it closes early.
Xem đáp án

The library is quiet. On the other hand, it closes early.

Cụm từ

kind of a combination of: thể hiện cách phân loại gần đúng

Trong kind of a combination of, a combination of có nghĩa là một thứ kết hợp nhiều bộ phận hoặc đặc điểm. Kind of làm nhẹ mức độ phân loại: người nói cho rằng nó có thể được xem gần đúng như một sự kết hợp, chứ không khẳng định đây là định nghĩa kỹ thuật chính xác. Cách nói giảm nhẹ này hữu ích khi một vật không hoàn toàn nằm gọn trong một loại duy nhất. Nó giúp tạo ra một phép so sánh dễ hiểu mà không khiến lời nói nghe quá chắc chắn hoặc tuyệt đối.

Luyện tập

Dùng kind of a combination of để hoàn thành câu: The after-school club is ____ a class and a game night.

Xem đáp án

kind of a combination of

Unfortunately, hair is rarely found in fossils,

1:05

Thật không may, lông tóc hiếm khi được tìm thấy trong các hóa thạch,

making it hard for researchers to pinpoint when and how our ancient ancestors lost their coats. Ghi chú

1:08

khiến các nhà nghiên cứu khó xác định chính xác thời điểm và cách thức tổ tiên cổ đại của chúng ta rụng lông.

Ngữ pháp

making it hard for researchers to pinpoint: cụm -ing nêu kết quả

Cụm making it hard for researchers to pinpoint là một cụm phân từ dạng -ing nêu kết quả của sự việc trước đó: vì lông hiếm khi được bảo tồn trong hóa thạch, các nhà nghiên cứu gặp khó khăn khi xác định câu trả lời. Making ở đây không bắt đầu một hành động chính mới. Mẫu có thể dùng lại là make it + adjective + for someone + to do something. Trong make it hard for researchers to pinpoint, it là tân ngữ giả; hành động thực sự khó thực hiện là to pinpoint, nghĩa là “xác định chính xác”.

Luyện tập

Hãy dùng making, hard và for để hoàn thành câu bằng một cụm -ing nêu kết quả: The signs were covered by snow, ____ drivers to find the road.

Xem đáp án

making it hard for

Cách dùng từ

lost their coats: coat mang nghĩa lớp lông bao phủ động vật

Trong ngữ cảnh về động vật và tiến hóa này, coat có nghĩa là lớp lông bao phủ cơ thể động vật, không phải một món quần áo. Vì vậy, lost their coats có nghĩa là tổ tiên loài người xa xưa đã dần mất đi phần lớn lớp lông cơ thể dày. Lost không có nghĩa là họ tạm thời làm thất lạc một đồ vật. Từ này mô tả một đặc điểm sinh học đã biến mất hoặc giảm đi đáng kể qua quá trình tiến hóa. Việc gọi lớp lông đó là coat tạo ra hình ảnh đơn giản về lông như một lớp phủ tự nhiên bên ngoài cơ thể.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về quá trình tiến hóa của loài người, “Their ancestors lost their coats” có nghĩa là gì?

  1. Tổ tiên của họ làm thất lạc những chiếc áo khoác đang mặc.
  2. Tổ tiên của họ ngừng làm quần áo giữ ấm.
  3. Tổ tiên của họ dần mất đi phần lớn lớp lông cơ thể dày.
Xem đáp án

Tổ tiên của họ dần mất đi phần lớn lớp lông cơ thể dày.

But scientists have developed some working hypotheses. Cách dùng từ

1:14

Nhưng các nhà khoa học đã phát triển một số giả thuyết làm việc.

Cách dùng từ

working hypotheses: cách giải thích tạm thời cho nghiên cứu

Working hypothesis là một cách giải thích tạm thời mà nhà nghiên cứu có thể dùng để định hướng câu hỏi và việc kiểm chứng. Nó phù hợp với hiểu biết hiện tại, nhưng vẫn có thể được sửa đổi hoặc bác bỏ khi xuất hiện bằng chứng mới. Ở đây, working có nghĩa là 'có thể sử dụng vào lúc này', không phải 'đang làm việc'. Hypotheses là dạng số nhiều của hypothesis, vì vậy câu này nói đến một số cách giải thích tạm thời chứ không phải kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Working hypotheses có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những cách giải thích tạm thời có thể định hướng nghiên cứu tiếp theo.
  2. Lịch làm việc hằng ngày của các nhà khoa học.
  3. Những kết luận đã được chứng minh.
Xem đáp án

Những cách giải thích tạm thời có thể định hướng nghiên cứu tiếp theo.

It seems that millions of years ago in Africa, Ý định

1:18

Có vẻ như hàng triệu năm trước ở Châu Phi,

early hominins first transitioned out of trees and adopted a more active lifestyle. Cụm từ

1:21

những người vượn đầu tiên đã chuyển từ sống trên cây và áp dụng lối sống năng động hơn.

Ý định

It seems that: đưa ra suy luận thận trọng

It seems that + mệnh đề có nghĩa là bằng chứng hiện có ủng hộ ý được nêu trong mệnh đề đó. Cấu trúc này trình bày toàn bộ phát biểu như một suy luận chứ không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn. It ở đầu không chỉ người hay vật nào; nó dùng để mở đầu mệnh đề với that. Trong văn bản khoa học, cụm từ này thể hiện sự thận trọng khi bằng chứng còn hạn chế. Nó không có nghĩa là người nói đang bối rối, mà để ngỏ khả năng lời giải thích sẽ thay đổi khi có bằng chứng mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để đưa ra một suy luận thận trọng: Based on the fresh tracks, ____ a fox passed through the garden last night.

Xem đáp án

it seems that

Cụm từ

transitioned out of trees: chuyển khỏi lối sống trên cây

Ở đây, transitioned out of trees có nghĩa là dần chuyển khỏi trạng thái chủ yếu sống trên cây. Trees chỉ môi trường sống trên cây nói chung, không phải một cái cây cụ thể. Transitioned nhấn mạnh sự thay đổi từ một trạng thái hoặc cách sống sang trạng thái khác. Từ này trình bày sự thay đổi như một quá trình rộng hơn chứ không phải một lần di chuyển về mặt thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài ở thì quá khứ: Over ten years, the city ____ coal power and expanded solar energy.

Xem đáp án

transitioned out of

Cụm từ

adopted a more active lifestyle: bắt đầu một nếp sống lâu dài

Ở đây, adopted có nghĩa là bắt đầu làm theo hoặc áp dụng, không phải nhận một đứa trẻ làm con nuôi. Tân ngữ a more active lifestyle chỉ một kiểu hành vi hằng ngày được duy trì lâu dài. More active so sánh kiểu sống mới này với kiểu trước đó. Cụm từ mô tả sự thay đổi liên tục trong thói quen, không phải một buổi tập hay một lần đi bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: After her doctor recommended daily walks, Priya ____.

Xem đáp án

adopted a more active lifestyle

Keeping cool became increasingly important. Cụm từ

1:26

Việc giữ mát ngày càng trở nên quan trọng.

Cụm từ

Keeping cool: keep + tính từ để nói về nhiệt độ cơ thể

Keeping cool là một cụm từ dạng -ing được dùng như danh từ và làm chủ ngữ của câu. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là giữ cho cơ thể không bị quá nóng. keep + tính từ có nghĩa là duy trì ai đó hoặc vật gì đó trong một trạng thái nhất định. Trong ngữ cảnh này, cool mô tả nhiệt độ cơ thể; nó không có nghĩa là hợp thời trang hay giữ bình tĩnh về cảm xúc. Thông tin xung quanh về nhiệt và nhiệt độ cơ thể cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Trong câu nào keep cool có nghĩa là “ngăn cơ thể trở nên quá nóng”?

  1. On hot days, the rabbit rests in the shade to keep cool.
  2. Even when the crowd shouted, the referee kept cool.
  3. Those silver sunglasses look cool.
Xem đáp án

On hot days, the rabbit rests in the shade to keep cool.

Eventually, they developed more sweat glands,

1:30

Cuối cùng, họ phát triển nhiều tuyến mồ hôi hơn,

which helped them lose heat by evaporating moisture through the skin. Cụm từ

1:33

giúp họ giảm nhiệt bằng cách bốc hơi độ ẩm qua da.

Cụm từ

lose heat by evaporating moisture: by + -ing để chỉ phương pháp

Lose heat có nghĩa là nhiệt rời khỏi cơ thể, nhờ đó cơ thể trở nên mát hơn. by evaporating moisture through the skin giải thích quá trình vật lý này: độ ẩm trên da biến thành hơi và mang nhiệt đi. by + -ing cho biết một việc xảy ra như thế nào hoặc dùng phương pháp nào để đạt được kết quả. Ở đây, cụm từ này trả lời câu hỏi “Các tuyến mồ hôi đã giúp họ thoát nhiệt bằng cách nào?”. Vì by là giới từ nên sau nó dùng dạng -ing: by evaporating.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của release để hoàn thành câu: A radiator helps an engine lose heat by ____ heat into the surrounding air.

Xem đáp án

releasing

In fact, humans have 10 times more sweat glands than chimpanzees, for instance. Ngữ pháp

1:36

Trên thực tế, con người có số lượng tuyến mồ hôi gấp 10 lần so với tinh tinh chẳng hạn.

Ngữ pháp

10 times more sweat glands than: so sánh số lượng

Cấu trúc bội số + more + danh từ đếm được số nhiều + than + đối tượng so sánh dùng để so sánh số lượng. Ở đây, 10 times là bội số, cụm sweat glands gọi tên thứ được đếm, còn chimpanzees cung cấp mốc so sánh. Trong nội dung khoa học phổ thông và truyền thông, 10 times more ... than thường được dùng với ý rằng tổng số bằng mười lần số lượng làm mốc. More đi với cụm danh từ sweat glands, còn than giới thiệu nhóm được đem ra so sánh.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng con người có số tuyến mồ hôi gấp mười lần tinh tinh?

  1. Humans have ten times as many sweat glands as chimpanzees.
  2. Humans have ten times more sweat glands than chimpanzees.
  3. Humans produce ten times as much sweat as chimpanzees.
Xem đáp án

Humans have ten times as many sweat glands as chimpanzees.

But efficiently losing heat by sweating is harder to do when you're covered in fur. Cụm từ

1:41

Nhưng việc giảm nhiệt hiệu quả bằng cách đổ mồ hôi sẽ khó thực hiện hơn khi bạn bị bao phủ bởi lông.

Cụm từ

covered in fur: mô tả trạng thái bị bao phủ

Be covered in + vật liệu hoặc chất mô tả trạng thái mà vật liệu đó phủ lên phần lớn hoặc toàn bộ một bề mặt. Ở đây, you're covered in fur có nghĩa là lông phủ lên cơ thể. Covered là dạng quá khứ phân từ của cover, nhưng trong cấu trúc này, nó tập trung vào trạng thái sau khi được phủ chứ không phải hành động ai đó đang đặt vật che phủ lên.

Luyện tập

Dùng covered in và từ snow để hoàn thành câu: Overnight, the cabin roof was ____.

Xem đáp án

covered in snow

Scientists believe that early humans lost much of their coat around this time to help their sweat evaporate faster. Ngữ pháp

1:46

Các nhà khoa học tin rằng con người đầu tiên đã rụng phần lớn lông vào khoảng thời gian này để giúp mồ hôi bốc hơi nhanh hơn.

Ngữ pháp

help their sweat evaporate faster: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Sau help, their sweat là tân ngữ, còn evaporate giữ nguyên dạng cơ bản: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Their sweat đồng thời là chủ ngữ được hiểu của evaporate; thứ bay hơi là mồ hôi, không phải early humans. Mẫu này có nghĩa là “giúp ai hoặc vật gì làm một việc dễ dàng hơn” hoặc “góp phần tạo ra kết quả đó”. Help their sweat to evaporate cũng đúng ngữ pháp, nhưng dạng không có to thường phổ biến và gọn hơn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của dry để hoàn thành câu: A small fan helps the paint ____ faster.

Xem đáp án

dry

However, if losing our hair was so advantageous, Mạch ý

1:53

Tuy nhiên, nếu việc rụng lông mang lại nhiều lợi thế như vậy,

why do we have any left at all? Cụm từ

1:56

tại sao chúng ta vẫn còn lông?

Mạch ý

However, if ... was so advantageous: kiểm tra một lời giải thích bằng câu hỏi mới

However báo hiệu hướng lập luận thay đổi. Mệnh đề if tạm thời chấp nhận nhận định trước đó — rằng việc mất lông rất có lợi — làm tiền đề. Câu hỏi với why sau đó chỉ ra điều mà nhận định ấy chưa giải thích được: tại sao vẫn còn lông. Khung However, if X was/is so ..., why ...? không tự động bác bỏ X. Nó kiểm tra xem một lời giải thích đã đầy đủ chưa và đưa cuộc thảo luận sang câu hỏi tiếp theo.

Luyện tập

Trong một lập luận, However, if X was so ..., why ...? có chức năng gì?

  1. Đưa ra kết luận cuối cùng và khép lại chủ đề.
  2. Chấp nhận ý trước đó làm tiền đề, rồi nêu ra một vấn đề mà ý đó chưa giải thích đầy đủ.
  3. Chứng minh rằng ý trước đó hoàn toàn sai.
Xem đáp án

Chấp nhận ý trước đó làm tiền đề, rồi nêu ra một vấn đề mà ý đó chưa giải thích đầy đủ.

Cụm từ

any left at all: nhấn mạnh rằng dù chỉ một lượng nhỏ vẫn còn

Trong any left, any thay cho số lượng của sự vật đã được nhắc đến, còn left có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái”. Trong câu này, any chỉ lông tóc. Thêm at all làm câu hỏi được nhấn mạnh hơn: tại sao dù chỉ một lượng rất nhỏ vẫn còn lại? Cách nói này cho thấy người nói thấy việc lông tóc vẫn còn là điều bất ngờ hoặc cần được giải thích.

Luyện tập

Câu nào hỏi với mức độ nhấn mạnh mạnh nhất rằng liệu còn dù chỉ một vé hay không?

  1. Did any tickets leave at all?
  2. Are there any tickets left at all?
  3. Are there some tickets left?
Xem đáp án

Are there any tickets left at all?

It seems that there are unique uses for hair in different parts of our bodies.

1:58

Có vẻ như lông có những công dụng độc đáo ở các bộ phận khác nhau trên cơ thể chúng ta.

When it comes to the tops of our heads, Mạch ý

2:03

Khi nói đến đỉnh đầu,

temperature regulation likely played a part again, Cụm từ

2:05

việc điều hòa nhiệt độ có lẽ lại đóng một vai trò quan trọng,

Mạch ý

When it comes to: nêu một chủ đề cụ thể

When it comes to giới thiệu chủ đề mà phát biểu tiếp theo sẽ tập trung vào. Cụm này có nghĩa là “khi nói về” hoặc “xét về” và giúp thu hẹp một cuộc thảo luận rộng xuống một phương diện. Ở đây, cụm từ chuyển chủ đề từ lông trên cơ thể nói chung sang phần đỉnh đầu. Come là một phần của cụm cố định dùng để nêu chủ đề, nên không diễn tả sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu chủ đề trong bài học này: ____ choosing a laptop, battery life matters.

Xem đáp án

When it comes to

Cụm từ

played a part: góp phần với tư cách một yếu tố

Played a part có nghĩa là “góp phần tạo ra một kết quả” hoặc “là một trong các yếu tố”. Ở đây, việc điều hòa nhiệt độ được đưa ra như một lý do có thể giải thích vì sao tóc vẫn còn trên đầu, chứ không nhất thiết là lý do duy nhất. Likely làm cho nhận định này mang tính chưa chắc chắn, còn a part cho thấy vẫn có thể có những nguyên nhân khác. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, không nói về việc diễn trong một vở kịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “là một trong các yếu tố góp phần”: Cost also ____ in our decision to move.

Xem đáp án

played a part

since early humans began venturing into the open, Cụm từ

2:08

vì khi con người đầu tiên bắt đầu mạo hiểm ra những nơi trống trải,

their heads would have been exposed to the scorching sun. Ngữ pháp

2:10

đầu của họ sẽ tiếp xúc với ánh nắng thiêu đốt.

Cụm từ

venturing into the open: tiến vào vùng đất trống trải và chưa biết trước

Venture into có nghĩa là đi vào một nơi hoặc lĩnh vực có cảm giác xa lạ, chưa chắc chắn hoặc rủi ro. Cụm này thêm sắc thái khám phá mà go into trung tính không có. Trong began venturing, dạng -ing nêu hành động bắt đầu diễn ra, còn into giới thiệu điểm đến. Ở đây, the open chỉ vùng đất trống trải, ít nơi che chắn. Cụm từ mô tả người nguyên thủy tiến ra những khu vực như vậy, chứ không phải đi vào một vật đã được mở ra.

Luyện tập

venturing into the open trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Mở cửa để ánh nắng có thể chiếu vào
  2. Tiến vào một khu vực trống trải, không được che chắn, với cảm giác bất định hoặc rủi ro
  3. Đi qua một không gian trong nhà quen thuộc mà không có sắc thái đặc biệt
Xem đáp án

Tiến vào một khu vực trống trải, không được che chắn, với cảm giác bất định hoặc rủi ro

Ngữ pháp

would have been exposed to: suy luận một kết quả bị động trong quá khứ

Would have been exposed to có cấu trúc would have + been + quá khứ phân từ. Đây là thể bị động hoàn thành với động từ khuyết thiếu: heads là đối tượng chịu sự phơi ra, và cấu trúc này đặt trạng thái đó trong quá khứ. Ở đây, would đánh dấu một kết quả được dự đoán từ tình huống đã biết. Khi con người thời kỳ đầu đi ra vùng trống trải, đầu của họ đương nhiên sẽ tiếp xúc với ánh nắng. Cấu trúc này không diễn tả sự hối tiếc trong câu; cần dựa vào ngữ cảnh để biết would have nói về kết quả suy luận hay một kết quả quá khứ trái với thực tế.

Luyện tập

Một nhà khảo cổ biết rằng nhà kho cổ không có mái và suy ra kết quả có khả năng xảy ra trong quá khứ. Câu nào diễn đạt suy luận đó?

  1. The stored tools might be exposed to rain tomorrow.
  2. Given the lack of a roof, the stored tools would have been exposed to rain.
  3. Records show that the stored tools were exposed to rain.
Xem đáp án

Given the lack of a roof, the stored tools would have been exposed to rain.

Thicker, longer growing hair protects our sensitive scalps and keeps our brains from overheating. Ngữ pháp

2:14

Tóc mọc dày hơn, dài hơn bảo vệ da đầu nhạy cảm của chúng ta và giữ cho não không bị quá nóng.

Ngữ pháp

keeps ... from overheating: ngăn một việc xảy ra

Keep + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ làm một việc hoặc ngăn một sự việc xảy ra. Trong keeps our brains from overheating, our brains là tân ngữ và overheating là kết quả được ngăn chặn. Ở đây, from là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng from overheating, không dùng from overheat.

Luyện tập

Dùng keep ... from doing với enter để hoàn thành câu: The screen keeps insects ____ the room.

Xem đáp án

from entering

Dark, tightly curled hair is most effective at keeping solar radiation off of skin. Cụm từ

2:20

Tóc sẫm màu, xoăn chặt là hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn bức xạ mặt trời chiếu vào da.

Cụm từ

effective at keeping X off (of) Y: ngăn X chạm vào Y một cách hiệu quả

Be effective at + -ing có nghĩa là “có hiệu quả khi làm một việc”. Trong câu này, at giới thiệu hoạt động keeping solar radiation off of skin; most cho biết trong các kiểu tóc được so sánh, tóc sẫm màu và xoăn chặt thực hiện chức năng này tốt nhất. Keep X off (of) Y có nghĩa là ngăn X chạm tới hoặc tiếp xúc với Y. Ở đây, cụm từ mô tả một lớp bảo vệ chứ không phải vật gì đó rơi khỏi da. Mẫu câu có thể áp dụng ở tình huống khác là be effective at doing something, thường theo sau bởi cụm từ nêu thứ được ngăn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc và đổi dạng động từ khi cần: This mesh cover is ____. (effective at / keep / flies / off / the food)

Xem đáp án

effective at keeping flies off the food

Other kinds of head hair evolved as humans moved to different places. Ngữ pháp

2:26

Các loại tóc khác đã tiến hóa khi con người di chuyển đến những nơi khác nhau.

Ngữ pháp

as humans moved ...: as chỉ một quá trình đang phát triển

Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc một quá trình diễn ra”. Từ này nối hai sự phát triển trong cùng một khoảng thời gian: con người di chuyển đến những nơi mới và các kiểu tóc khác tiến hóa. Khi as mở đầu một mệnh đề có hành động thay đổi như moved, grew hoặc changed, nó có thể cho thấy một sự phát triển diễn ra cùng với sự phát triển khác. Trong ngữ cảnh này, as biểu thị thời gian và quá trình; nó không có nghĩa là “trong vai trò” hay “theo cùng cách”.

Luyện tập

Câu nào dùng as với nghĩa “trong khi một quá trình đang phát triển”?

  1. As the puppy grew, it became calmer.
  2. As a coach, Lena plans every practice.
  3. Arrange the cards as I showed you.
Xem đáp án

As the puppy grew, it became calmer.

Meanwhile, researchers think eyebrows are especially useful for communication Cụm từ

2:30

Trong khi đó, các nhà nghiên cứu cho rằng lông mày đặc biệt hữu ích cho việc giao tiếp

because they sit atop active facial muscles that convey our feelings. Cụm từ

2:35

vì chúng nằm trên các cơ mặt hoạt động truyền tải cảm xúc của chúng ta.

Cụm từ

useful for communication: useful for + danh từ hoặc dạng -ing

Trong useful for communication, for giới thiệu mục đích hoặc hoạt động mà lông mày hỗ trợ. Communication chỉ công dụng, không phải đối tượng nhận sự giúp đỡ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be useful for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này cho biết một vật hữu ích để làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng useful for và dạng đúng của explain: A diagram is ____ complex ideas.

Xem đáp án

useful for explaining

Cụm từ

convey our feelings: truyền đạt nội dung trừu tượng

Convey our feelings có nghĩa là làm cho người khác biết hoặc hiểu cảm xúc của chúng ta thông qua nét mặt, giọng điệu hoặc lời nói. Trong câu này, feelings là nội dung trừu tượng được truyền đạt; convey ở đây không có nghĩa là vận chuyển một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là convey + nội dung trừu tượng, như trong convey a meaning, a message, an idea hoặc an impression.

Luyện tập

Câu nào dùng convey với nghĩa trừu tượng giống convey our feelings?

  1. The elevator conveyed passengers between floors.
  2. The pipe conveyed water to the fields.
  3. Her expression conveyed her disappointment.
Xem đáp án

Her expression conveyed her disappointment.

Eyelashes have been shown to minimize airflow over our eyeballs, Cụm từ

2:39

Lông mi đã được chứng minh là giảm thiểu luồng không khí qua nhãn cầu,

Cụm từ

minimize airflow over our eyeballs: giảm chuyển động của không khí nhiều nhất có thể

Ở đây, minimize airflow có nghĩa là làm cho chuyển động của không khí nhỏ đến mức thấp nhất có thể một cách hợp lý. Cụm này mạnh hơn việc chỉ dùng reduce, nhưng không khẳng định rằng mọi luồng không khí đều dừng lại. Over our eyeballs cho biết không khí di chuyển ở đâu: đi ngang qua bề mặt mắt tiếp xúc với bên ngoài. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là minimize + danh từ, như minimize risk hoặc minimize noise.

Luyện tập

Câu nào nói rằng luồng không khí nên được giảm xuống mức thấp nhất có thể trong thực tế mà không khẳng định rằng nó dừng hoàn toàn?

  1. The new seal is designed to reduce airflow around the window.
  2. The new seal is designed to minimize airflow around the window.
  3. The new seal is designed to eliminate airflow around the window.
Xem đáp án

The new seal is designed to minimize airflow around the window.

preventing them from drying out and catching debris. Cụm động từ

2:42

ngăn chúng bị khô và chặn bụi bẩn.

Cụm từ

have been shown to: trình bày bằng chứng nghiên cứu

Trong câu này, have been shown to có nghĩa là “nghiên cứu hoặc bằng chứng đã cho thấy rằng”. Cấu trúc này trình bày tác dụng bắt đầu bằng minimize như một tác dụng của lông mi đã có bằng chứng hỗ trợ; shown không có nghĩa là “được trưng bày”. Mẫu X has/have been shown to + động từ nguyên mẫu là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Mẫu này giữ X làm chủ đề và không nêu tên nhà nghiên cứu hay nghiên cứu cụ thể, nhờ đó tạo sắc thái khoa học dựa trên bằng chứng.

Luyện tập

Dùng chính xác mẫu nêu bằng chứng ở thể bị động hiện tại hoàn thành trong bài để hoàn thành câu: Several methods ____ reduce waste.

Xem đáp án

have been shown to

Cụm động từ

drying out: mất độ ẩm và trở nên khô

Drying out là dạng -ing của cụm động từ dry out. Ở đây, prevent them from drying out có nghĩa là ngăn nhãn cầu mất độ ẩm và trở nên khô. Cấu trúc là prevent + tân ngữ + from + động từ dạng -ing. Ở đây, out chỉ kết quả của sự thay đổi chứ không chỉ chuyển động ra ngoài. So với dry, dry out thường nhấn mạnh sự thay đổi do mất độ ẩm và được dùng tự nhiên với mắt, da, đất, đất sét và thực phẩm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của dry out để hoàn thành câu: Keep the clay in a sealed bag to prevent it from ____.

Xem đáp án

drying out

And maybe facial hair proved helpful in distinguishing identity from a distance, Cụm từ

2:46

Và có lẽ râu trên mặt tỏ ra hữu ích trong việc phân biệt danh tính từ xa,

Cụm từ

from a distance: nhìn hoặc nhận diện từ xa

Trong câu này, from a distance có nghĩa là “từ một nơi không ở gần”. Cụm từ này nêu điều kiện về khoảng cách khi nhận diện một người: lông trên mặt có thể giúp người khác nhận ra đó là ai ngay cả khi người ấy vẫn còn ở xa. Cách nói thông thường là from a distance, có a. Cụm từ này không chỉ một khoảng cách chính xác; nó chỉ đối lập góc nhìn từ xa với việc nhìn ở cự ly gần.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ chuẩn có nghĩa là “từ một nơi không ở gần”?

  1. The sign can be recognized in the distance.
  2. The sign can be recognized from a distance.
  3. The sign can be recognized from distance.
Xem đáp án

The sign can be recognized from a distance.

but we really don't know.

2:50

nhưng chúng ta thực sự không biết chắc.

Cụm từ

proved helpful in distinguishing: tỏ ra hữu ích trong việc phân biệt

Trong proved helpful, prove đóng vai trò là động từ nối, mang nghĩa một điều gì đó tỏ ra hữu ích hoặc được nhận thấy là hữu ích. In distinguishing nêu hoạt động nhận được sự hỗ trợ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là prove helpful in + động từ dạng -ing. Trong câu này, maybe và but we really don't know làm giảm mức độ chắc chắn của nhận định. Proved ở đây không có nghĩa là đã có bằng chứng khoa học nghiêm ngặt; người nói chỉ thận trọng nêu ra một lợi ích thực tế có thể có.

Luyện tập

Dùng cấu trúc prove helpful in ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The numbered labels ____ identifying the correct wires.

Xem đáp án

proved helpful in

Evidence is stubbly at best. Thành ngữ

2:52

Bằng chứng tốt nhất cũng chỉ là lờ mờ.

Thành ngữ

Evidence is stubbly at best: lối chơi chữ về râu để nói rằng bằng chứng yếu

Stubbly thường mô tả khuôn mặt có những sợi râu ngắn và cứng. Ở đây, từ này được dùng một cách sáng tạo cho evidence, khiến bằng chứng có vẻ thưa thớt và rời rạc. Cách dùng từ đó gợi lại chủ đề về lông trên mặt và tạo ra một lối chơi chữ. At best đặt ra một giới hạn trên không mấy ấn tượng: ngay cả khi hiểu theo hướng có lợi nhất, bằng chứng cũng chỉ “lưa thưa như râu lún phún”. Thông điệp thật sự là bằng chứng ủng hộ ý tưởng này rất hạn chế.

Luyện tập

Evidence is stubbly at best có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Bản thân bằng chứng thật sự được phủ bằng những sợi lông ngắn.
  2. Ngay cả khi hiểu theo hướng có lợi nhất, bằng chứng vẫn ít ỏi và yếu.
  3. Bằng chứng chứng minh rằng râu ngắn là lựa chọn tốt nhất.
Xem đáp án

Ngay cả khi hiểu theo hướng có lợi nhất, bằng chứng vẫn ít ỏi và yếu.

Why we have hair in other regions is more pungent. Thành ngữ

2:55

Lý do tại sao chúng ta có lông ở các vùng khác thì "nặng mùi" hơn.

Thành ngữ

more pungent như một lối chơi chữ về mùi

Pungent thường miêu tả mùi hoặc vị rất mạnh và hăng. Trong câu này, more pungent được dùng cho câu hỏi tại sao lông mọc ở những vùng khác trên cơ thể, nên ý niệm về mùi được cố ý đưa vào một chủ đề trừu tượng. Phần giải thích tiếp theo nói về các tuyến và chất tiết có mùi, vì vậy cụm từ này tạo ra một sự chuyển ý hài hước. Nó không có nghĩa là quan trọng hơn; điểm chính là chủ đề sắp trở nên có mùi hơn theo nghĩa đen.

Luyện tập

more pungent chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ cho biết câu hỏi tiếp theo quan trọng hơn về mặt khoa học.
  2. Cụm từ chuyển sang chủ đề về mùi cơ thể mạnh một cách hài hước.
  3. Cụm từ khẳng định lông ở những vùng đó có vị mạnh.
Xem đáp án

Cụm từ chuyển sang chủ đề về mùi cơ thể mạnh một cách hài hước.

Our armpits, nipples, and pubic areas are dotted with apocrine glands. Ghi chú

3:00

Nách, núm vú và vùng mu của chúng ta rải rác các tuyến đầu hủy (tuyến apocrine).

Cụm từ

be dotted with: nhiều vật nằm rải rác ở một nơi

Trong cấu trúc bị động place + be dotted with + things, dotted with có nghĩa là nhiều vật nhỏ, tách rời nhau được phân bố khắp một nơi hoặc bề mặt. Ở đây, các tuyến được phân bố trong những vùng cơ thể đã nêu; không phải có người thật sự vẽ các dấu chấm lên đó. Cụm từ này tạo ra hình ảnh trực quan về những vật nằm rải rác thay vì một khối liền. Nó có thể dùng để miêu tả phong cảnh, bản đồ, bầu trời và những kiểu phân bố vật lý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dotted with: The night sky was ____ stars.

Xem đáp án

dotted with

Cách dùng từ

apocrine glands: một loại tuyến mồ hôi cụ thể

Tuyến apocrine là một loại tuyến mồ hôi cụ thể, chủ yếu có ở một số vùng cơ thể như nách, quanh núm vú và vùng mu. Chúng tiết ra chất tương đối đặc và có dầu, có thể góp phần tạo nên mùi cơ thể. Trong cụm danh từ này, apocrine xác định loại gland. Thuật ngữ này không có nghĩa là mọi loại tuyến nói chung hay mọi cơ quan trong cơ thể.

Luyện tập

apocrine glands trong câu này chỉ gì?

  1. lông mọc ở nách
  2. một loại tuyến mồ hôi cụ thể có ở một số vùng cơ thể
  3. tất cả cơ quan bên trong cơ thể người
Xem đáp án

một loại tuyến mồ hôi cụ thể có ở một số vùng cơ thể

They produce oily, smelly secretions, Cách dùng từ

3:04

Chúng tạo ra chất tiết nhờn, có mùi,

Cách dùng từ

produce oily, smelly secretions: tạo ra các chất tiết nhờn và có mùi

Trong mệnh đề này, They chỉ các tuyến apocrine, còn produce có nghĩa là 'tạo ra và giải phóng'. Hai tính từ oily và smelly đều mô tả secretions. Secretion là chất do một tuyến hoặc tế bào tạo ra rồi giải phóng. Ở đây, secretions gọi tên vật chất thực tế chứ không chỉ mùi của nó.

Luyện tập

secretions trong câu này có nghĩa là gì?

  1. mùi không có vật chất thực tế
  2. các chất do tuyến hoặc tế bào tạo ra và giải phóng
  3. những phần thông tin được giữ kín
Xem đáp án

các chất do tuyến hoặc tế bào tạo ra và giải phóng

which the thick curly hair that often grows in these spots helps disperse. Cách dùng từ

3:06

mà lớp lông xoăn dày thường mọc ở những điểm này giúp phát tán.

Cách dùng từ

helps disperse: giúp một thứ lan ra

Trong câu này, helps disperse có nghĩa là “giúp các chất tiết lan ra dễ dàng hơn”. Disperse mô tả một chất di chuyển theo nhiều hướng ra khỏi khu vực mà nó tập trung; từ này không có nghĩa là chất đó biến mất. Chủ ngữ của helps là the thick curly hair. Đại từ quan hệ which chỉ các chất tiết và làm tân ngữ của disperse. Sau help, tiếng Anh có thể dùng trực tiếp động từ nguyên thể: helps disperse, không phải helps disperses.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng help và disperse, không dùng to: The diffuser ____ the scent throughout the room.

Xem đáp án

helps disperse

The secretions that waft off these hairy patches may be useful for identification. Cách dùng từ

3:11

Các chất tiết tỏa ra từ những mảng lông này có thể hữu ích cho việc nhận dạng.

Cách dùng từ

waft off: nhẹ nhàng bay ra khỏi một nguồn

Waft off có nghĩa là “nhẹ nhàng di chuyển khỏi một nguồn qua không khí”. Waft gợi ra chuyển động chậm và nhẹ, còn off chỉ sự di chuyển ra khỏi nguồn chứ không mang nghĩa “tắt”. Ở đây, cách diễn đạt này mô tả mùi do các chất tiết mang theo đang bay ra khỏi những vùng có lông. Nó sinh động và cụ thể hơn việc chỉ nói come from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của waft off: A sweet smell ____ the warm cookies.

Xem đáp án

wafted off

For example, several studies have shown that people are able to identify their own armpit odors, Mạch ý

3:16

Ví dụ, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng mọi người có thể nhận ra mùi nách của chính mình,

Mạch ý

For example, several studies have shown that: đưa ra bằng chứng nghiên cứu

For example đưa nhận định khái quát trước đó đến một ví dụ cụ thể. Ở đây, ví dụ không phải là điều được nghĩ ra ngẫu nhiên mà là bằng chứng dựa trên kết quả nghiên cứu. Several studies have shown that mở đầu một mệnh đề that và cho biết phát hiện tiếp theo đến từ nhiều nghiên cứu. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown liên kết những nghiên cứu đã thực hiện trong quá khứ với phần thảo luận hiện tại, nên kết quả được trình bày như bằng chứng vẫn còn phù hợp.

Luyện tập

Phần mở đầu này có chức năng gì trong lập luận?

  1. Đưa ra bằng chứng nghiên cứu dưới dạng một ví dụ hỗ trợ nhận định trước đó.
  2. Nói rằng nhận định trước đó đã bị bác bỏ.
  3. Chuyển chủ đề sang một câu chuyện cá nhân không liên quan.
Xem đáp án

Đưa ra bằng chứng nghiên cứu dưới dạng một ví dụ hỗ trợ nhận định trước đó.

as well as those of people they're close with. Ghi chú

3:23

cũng như của những người thân thiết với họ.

Cụm từ

as well as: thêm một đối tượng thứ hai song song

As well as thêm một đối tượng thứ hai song song với đối tượng thứ nhất: con người có thể nhận ra mùi nách của chính mình cũng như mùi của những người thân thiết với họ. Trong cụm này, those thay cho those odors, nên không cần lặp lại danh từ. Ở đây, as well as có nghĩa là and also, không phải equally well. Cụm này nối nhóm thứ hai với nhóm thứ nhất nhưng trình bày nhóm thứ hai như thông tin bổ sung.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as để thêm một nhóm thứ hai song song?

  1. The library serves university students as good as local residents.
  2. The library serves university students as local residents.
  3. The library serves university students as well as local residents.
Xem đáp án

The library serves university students as well as local residents.

Ngữ pháp

those of people they're close with: thay thế danh từ số nhiều

Ở đây, those thay cho cụm danh từ số nhiều armpit odors đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc those of + người hoặc nhóm có nghĩa là những thứ số nhiều cùng loại gắn với người hoặc nhóm đó. Vì vậy, those of people ... chỉ mùi vùng nách của những người ấy, chứ không chỉ bản thân họ. Trong people they're close with, đại từ quan hệ được lược bỏ: people (who/whom/that) they're close with. Be close with someone có nghĩa là có mối quan hệ cá nhân thân thiết với ai đó, không chỉ đơn giản là ở gần nhau về khoảng cách.

Luyện tập

Câu nào dùng those đúng để tránh lặp lại science scores?

  1. The science scores in our class were higher than those of the other class.
  2. The science scores in our class were higher than those students in the other class.
  3. The science scores in our class were higher than them of the other class.
Xem đáp án

The science scores in our class were higher than those of the other class.

The final type of notable human hair is the vellus hair that covers our bodies. Cách dùng từ

3:26

Loại lông người đáng chú ý cuối cùng là lông tơ bao phủ cơ thể chúng ta.

Cách dùng từ

vellus hair: lớp lông cơ thể mảnh và mềm

Vellus hair là lớp lông mảnh, ngắn và mềm bao phủ phần lớn cơ thể. Nó thường có ít sắc tố và khó nhìn thấy, vì vậy vùng da trông như không có lông vẫn có thể có vellus hair. Trong thuật ngữ này, hair được dùng như danh từ không đếm được để chỉ chung lớp lông thuộc loại này. Cụm từ này gọi tên một loại lông cụ thể, không phải mọi loại lông trên cơ thể.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với vellus hair?

  1. Lớp lông mảnh, ngắn, mềm và thường có màu nhạt bao phủ phần lớn cơ thể
  2. Lông chỉ mọc trên da đầu
  3. Lông thô và thường sẫm màu hơn, chẳng hạn như râu
Xem đáp án

Lớp lông mảnh, ngắn, mềm và thường có màu nhạt bao phủ phần lớn cơ thể

We don't know if these hairs serve any purpose themselves, Cụm từ

3:31

Chúng ta không biết liệu những sợi lông này có phục vụ mục đích gì không,

Cụm từ

serve any purpose: có bất kỳ chức năng nào

Serve a purpose nghĩa là “có một chức năng hữu ích” hoặc “đóng một vai trò”. Trong serve any purpose, any phù hợp với câu hỏi hoặc ý phủ định hay không chắc chắn: người nói không biết liệu chức năng đó có tồn tại hay không. Ở đây, serve không có nghĩa là “làm việc cho hoặc giúp đỡ ai đó”. Từ themselves nhấn mạnh chính những sợi lông này, tách chức năng có thể có của chúng khỏi chức năng đã biết của nang lông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của serve any purpose: No one knows whether this extra lever ____.

Xem đáp án

serves any purpose

but the follicles vellus hair grows from are essential banks of stem cells that repair damaged skin after injury. Thành ngữ

3:34

nhưng các nang lông nơi lông tơ mọc ra là ngân hàng tế bào gốc thiết yếu giúp sửa chữa vùng da bị tổn thương sau chấn thương.

Thành ngữ

banks of stem cells: nguồn dự trữ sinh học được lưu giữ

Trong banks of stem cells, bank có nghĩa là nguồn dự trữ hoặc tập hợp một tài nguyên quý giá được lưu giữ, không phải tổ chức tài chính. Các nang lông được hình dung như những nơi giữ tế bào gốc để sử dụng sau này. Ẩn dụ này truyền đạt ý tưởng giữ một tài nguyên làm nguồn dự phòng để có thể dùng đến khi cần. Trong câu này, các tế bào gốc được lưu giữ giúp sửa chữa da sau chấn thương.

Luyện tập

Trong câu này, banks of stem cells có nghĩa là gì?

  1. Bờ của các dòng nước nơi tìm thấy tế bào gốc
  2. Những nơi lưu giữ nguồn tế bào gốc để sử dụng sau này
  3. Các tổ chức tài chính tài trợ cho nghiên cứu tế bào gốc
Xem đáp án

Những nơi lưu giữ nguồn tế bào gốc để sử dụng sau này

They're also important sites of nerve endings that convey signals of gentle touch to the brain. Ghi chú

3:41

Chúng cũng là những vị trí quan trọng của các đầu dây thần kinh truyền tín hiệu chạm nhẹ đến não.

Cách dùng từ

nerve endings: đầu mút thần kinh

nerve endings có nghĩa là các đầu mút thần kinh, tức những phần nằm ở tận cùng của các dây thần kinh. Một số đầu mút tiếp nhận kích thích giác quan như sự chạm. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên các cấu trúc thần kinh nằm ở phần cuối. Ở đây, ending chỉ phần tận cùng của một cấu trúc cơ thể, không phải phần kết thúc của một câu chuyện, bộ phim hay sự kiện. Dạng số nhiều nerve endings chỉ nhiều cấu trúc tận cùng.

Luyện tập

nerve endings có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các phần tận cùng của dây thần kinh có thể tiếp nhận kích thích giác quan
  2. Các tuyến tạo ra tóc
  3. Những cảnh cuối của một câu chuyện
Xem đáp án

Các phần tận cùng của dây thần kinh có thể tiếp nhận kích thích giác quan

Cụm từ

convey signals of gentle touch ... to the brain: truyền tín hiệu đến não

convey signals of gentle touch to the brain có nghĩa là truyền thông tin cảm giác do sự tiếp xúc nhẹ tạo ra đến não. Ở đây, gentle touch gọi tên một loại cảm giác chạm, không phải cách một người cố ý chạm vào vật gì một cách nhẹ nhàng hay cẩn thận. Cấu trúc là convey + signals hoặc information + to + người nhận. Cấu trúc này mô tả đường đi của thông tin trong một lời giải thích khoa học: các đầu mút thần kinh là nguồn gửi và não là nơi nhận.

Luyện tập

Dùng cấu trúc convey để hoàn thành câu: The camera ____ the monitor.

Xem đáp án

conveys the image to

In fact, although it's much finer, Ngữ pháp

3:47

Trên thực tế, mặc dù nó mảnh hơn nhiều,

Ngữ pháp

although it's much finer: thừa nhận một điểm khác biệt

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước hết nó thừa nhận rằng lông cơ thể người mảnh hơn nhiều, rồi chuẩn bị cho ý chính tiếp theo là một đặc điểm khác vẫn tương tự. Dùng although A, B khi B vẫn đúng bất chấp A hoặc có vẻ bất ngờ sau A. Ở đây, it chỉ lông cơ thể người. Finer là dạng so sánh hơn của fine với nghĩa “có đường kính nhỏ hơn”, còn much nhấn mạnh mức độ so sánh nên mang nghĩa “mảnh hơn nhiều”, không phải “tốt hơn”. Phần phụ đề này mới chỉ là mệnh đề phụ mở đầu; mệnh đề chính nằm ở phần sau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng sợi chỉ có đường kính nhỏ hơn nhiều nhưng vẫn chắc?

  1. Although the thread is much finer, it is still strong.
  2. Although the thread is much better, it is still strong.
  3. Although the thread is much finer, but it is still strong.
Xem đáp án

Although the thread is much finer, it is still strong.

humans have roughly the same density of body hair as apes of comparable sizes. Ngữ pháp

3:49

con người có mật độ lông trên cơ thể gần như tương đương với các loài vượn có kích thước tương đương.

Ngữ pháp

the same density of body hair as: so sánh cùng một tiêu chí mật độ

Cấu trúc the same + danh từ + as so sánh hai đối tượng theo một tiêu chí được nêu rõ. Ở đây, tiêu chí là density of body hair, tức số lượng lông trên mỗi đơn vị diện tích da. Con người được so sánh với các loài vượn có kích thước tương tự. Roughly làm nhẹ nghĩa của same thành “xấp xỉ bằng nhau”, chứ không phải giống hệt. Density không chỉ độ dày của từng sợi lông hay đơn giản là tổng số lông. Same ... as nối tiêu chí chung với nhóm được dùng để so sánh.

Luyện tập

Câu nào so sánh cụ thể số lượng cây trên mỗi đơn vị diện tích?

  1. This park has the same density of trees as the park across town.
  2. The trees in this park are as thick as those in the park across town.
  3. This park has the same number of trees as the park across town.
Xem đáp án

This park has the same density of trees as the park across town.

So despite all this talk of human nakedness, Mạch ý

3:54

Vì vậy, bất chấp tất cả những lời bàn tán về sự trần trụi của con người,

we're not actually as hairless as we look. Ngữ pháp

3:57

chúng ta thực sự không ít lông như vẻ bề ngoài.

Mạch ý

despite all this talk of human nakedness: nhượng bộ trước khi đính chính

Despite all this talk of human nakedness là cụm từ nhượng bộ ở đầu câu, dùng để nhắc lại một chủ đề đã được bàn đến. Trước tiên, nó thừa nhận rằng phần trình bày trước đó đã tạo ra dự đoán rằng con người không có lông. Sau đó, mệnh đề chính sửa lại dự đoán ấy: despite biến phần thảo luận trước thành thông tin nền, còn we're not actually... nêu kết luận mà người nói muốn nhấn mạnh. Trong cấu trúc này, despite có nghĩa là «mặc dù», không phải «bởi vì».

Luyện tập

Cụm despite ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó trình bày phần thảo luận trước đó như nguyên nhân khiến con người không có lông.
  2. Nó phủ nhận rằng trước đó đã có thảo luận về sự trần trụi của con người.
  3. Nó thừa nhận phần thảo luận trước đó, rồi đưa ra một kết luận sửa lại điều mà phần ấy có vẻ ngụ ý.
Xem đáp án

Nó thừa nhận phần thảo luận trước đó, rồi đưa ra một kết luận sửa lại điều mà phần ấy có vẻ ngụ ý.

Ngữ pháp

as hairless as we look: so sánh thực tế với vẻ ngoài

Cấu trúc as + tính từ + as so sánh hai mức độ bằng nhau. Trong as hairless as we look, hairless là tính chất được đo, còn we look đưa ra mức độ thể hiện qua vẻ ngoài làm chuẩn so sánh; look ở đây là động từ nối có nghĩa là «trông có vẻ». Khi có not actually trước cấu trúc, câu phủ nhận rằng hai mức độ bằng nhau: mức độ ít lông thực tế thấp hơn mức vẻ ngoài thể hiện. Câu này không khẳng định rằng con người hoàn toàn không thể được xem là ít lông.

Luyện tập

Dùng not as ... as với tính từ heavy để hoàn thành câu: The backpack looks heavy, but it is ____ it looks.

Xem đáp án

not as heavy as

Hair is far from the only evolutionary curiosity on the human body. Ghi chú

4:01

Lông tóc còn xa mới là sự tò mò tiến hóa duy nhất trên cơ thể con người.

Cụm từ

far from the only: nhấn mạnh rằng hoàn toàn không phải là duy nhất

Far from the only có nghĩa là “hoàn toàn không phải là duy nhất”. Trong cấu trúc X is far from the only Y, X là một ví dụ thuộc một nhóm Y lớn hơn. Far from cho thấy mức độ khác biệt rất lớn so với trạng thái duy nhất; nó không nói về khoảng cách vật lý. Cách diễn đạt này mạnh hơn not the only. Nó thường báo cho người nghe rằng sẽ còn có thêm ví dụ, như trong câu này khi chủ đề chuyển từ lông tóc sang các hiện tượng tiến hóa đáng chú ý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài để nhấn mạnh rằng chi phí chỉ là một trong nhiều điều cần cân nhắc: Cost is ____ concern when choosing a home.

Xem đáp án

far from the only

Cách dùng từ

evolutionary curiosity: curiosity mang nghĩa “một thứ gây tò mò”

Evolutionary curiosity là một cụm danh từ chỉ đặc điểm hoặc hiện tượng có vẻ khác thường và cần được giải thích từ góc nhìn tiến hóa. Evolutionary cho biết góc nhìn, còn curiosity gọi tên thứ đang được xem xét. Ở đây, curiosity là danh từ đếm được mang nghĩa “một thứ gây tò mò hoặc khác thường”, không phải cảm giác muốn biết vốn không đếm được. Lông tóc được trình bày như một đặc điểm như vậy.

Luyện tập

Evolutionary curiosity có nghĩa gì trong câu ví dụ?

  1. Một đặc điểm cơ thể gây tò mò từ góc nhìn tiến hóa
  2. Một cảm xúc khiến cơ thể mọc lông
  3. Mong muốn của một người muốn tìm hiểu cách tiến hóa hoạt động
Xem đáp án

Một đặc điểm cơ thể gây tò mò từ góc nhìn tiến hóa

Why do we still have tailbones and appendices?

4:05

Tại sao chúng ta vẫn còn xương cụt và ruột thừa?

Check out this video to learn about our evolutionary leftovers. Thành ngữ

4:09

Hãy xem video này để tìm hiểu về những tàn dư tiến hóa của chúng ta.

Thành ngữ

evolutionary leftovers: những đặc điểm do lịch sử tiến hóa để lại

Trong câu này, cụm evolutionary leftovers là một phép ẩn dụ sinh động về những đặc điểm mà con người thừa hưởng từ các giai đoạn tiến hóa trước đó. Leftovers thường chỉ những thứ còn lại sau khi một việc đã kết thúc; khi đi với evolutionary, từ này nói đến các đặc điểm do lịch sử tiến hóa để lại, chứ không phải thức ăn thừa. Cách diễn đạt này trình bày một ý tưởng khoa học phức tạp theo cách dễ hiểu và dễ nhớ. Nó cho biết nguồn gốc của một đặc điểm, nhưng bản thân cụm từ không chứng minh rằng đặc điểm đó hiện nay không còn chức năng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học phổ thông này, evolutionary leftovers có nghĩa là gì?

  1. Những đặc điểm mới mà một cá nhân học được trong đời.
  2. Những đặc điểm được thừa hưởng từ các giai đoạn trước trong lịch sử tiến hóa.
  3. Thức ăn được giữ lại sau một buổi học sinh học.
Xem đáp án

Những đặc điểm được thừa hưởng từ các giai đoạn trước trong lịch sử tiến hóa.

Or click this video to learn how humans are still evolving.

4:13

Hoặc nhấp vào video này để tìm hiểu xem con người vẫn đang tiến hóa như thế nào.