Bạn Đang Chia Sẻ Tâm Trí Với Một Người Lạ Im Lặng: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Các thí nghiệm não tách đôi cho thấy hai bán cầu không thể chia sẻ thông tin; phản ứng trái ngược của chúng đặt ra câu hỏi liệu một người có thể chứa hai tâm trí hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “split in twain.” — Nghĩa từ vựng và sắc thái ngữ vực: twain là cách nói cổ, mang tính văn chương của “hai”; hiểu hiệu ứng tinh nghịch nhưng không dùng nó như từ trung tính ngày nay. 2. “make up” — Cụm động từ: bán cầu biết nói bịa ra một lý do nghe hợp lý; dùng cụm này cho chuyện, lời giải thích hoặc cái cớ hư cấu. 3. “Who is you? You is two.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: sự bất hòa chủ-vị có chủ ý tạo câu chốt triết lý về bản sắc, nhưng “Who are you?” vẫn là dạng chuẩn.
Nội dung bài học
Half your vision goes to each and half your movement directed by each.
0:05Một nửa thị giác của bạn đi đến mỗi bên và một nửa chuyển động của bạn được định hướng bởi mỗi bên.
Right controls left and left controls right.
0:09Não phải điều khiển bên trái và não trái điều khiển bên phải.
Your two brains coordinate through a wire of nerves,
0:11Hai bộ não của bạn phối hợp thông qua một dây thần kinh,
but this wire can be cut and was for a time used as an epilepsy treatment. Văn hóa
0:14nhưng dây này có thể bị cắt đứt và đã từng có thời được sử dụng như một phương pháp điều trị động kinh.
was for a time used as an epilepsy treatment: từng được dùng trong một thời gian để điều trị động kinh
Cụm từ này đặt phương pháp điều trị đó trong bối cảnh lịch sử y học. Nó có nghĩa là trong một giai đoạn của quá khứ, việc cắt kết nối thần kinh giữa hai bán cầu não từng được dùng để giúp kiểm soát các cơn co giật ở người mắc động kinh. Nó không có nghĩa là một bên não đã bị cắt bỏ. Ở đây, was used as có nghĩa là “được dùng như” hoặc “đóng vai trò là”. For a time chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ và thường gợi ý rằng cách làm đó không kéo dài vĩnh viễn hoặc không còn là tiêu chuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “từng được dùng trong một giai đoạn quá khứ để điều trị động kinh”: In the historical account, the operation ____.
Xem đáp án
was for a time used as an epilepsy treatment
split in twain: bị chia làm đôi
In twain có nghĩa là “thành hai phần” hoặc “làm đôi”, vì vậy split in twain miêu tả não như được chia thành hai phần do kết nối giữa hai bên đã bị cắt. Twain là một từ cổ có nghĩa là two, không phải thuật ngữ y khoa và cũng không phải từ bắt buộc phải đi cùng split. Cách dùng từ này cố ý tạo cảm giác cổ xưa. Vì twain vần với brain trong câu này, nó cũng khiến lời giải thích khoa học nghe vui và giống một câu chuyện hơn.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: trong một báo cáo kỹ thuật hiện đại, 'The cable was split in twain' là lựa chọn trung tính và chuẩn.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Except some post-split patients described that while selecting their morning outfit with right hand,
0:25Ngoại trừ việc một số bệnh nhân sau khi tách chia sẻ rằng trong khi chọn quần áo buổi sáng bằng tay phải,
Come along: xuất hiện và tham gia
Ở đây, come along có nghĩa là xuất hiện hoặc tham gia sau khi một việc đã bắt đầu. Tay phải đang chọn quần áo, rồi tay trái cũng tham gia. Cụm từ này không diễn tả chuyển động theo một hướng. Khi đi với to disagree, câu văn nhân hóa tay trái như thể đó là một người tham gia khác bước vào tình huống và phản đối.
Luyện tập
Câu nào dùng come along với nghĩa xuất hiện hoặc tham gia sau khi một hoạt động đã bắt đầu?
- Would you like to come along to the museum?
- The repairs are coming along well.
- We had begun cleaning when Leo came along and offered to help.
Xem đáp án
We had begun cleaning when Leo came along and offered to help.
Actually, left hand might quite often disagree,
0:32Trên thực tế, tay trái có thể khá thường xuyên không đồng ý,
which these split brain patients found frustrating.
0:35điều mà những bệnh nhân chia tách não này thấy thật bực bội.
remember right brain sees and controls one half
0:40hãy nhớ rằng não phải nhìn thấy và điều khiển một nửa cơ thể
while left brain controls and sees the other,
0:43trong khi não trái điều khiển và nhìn thấy nửa còn lại,
Because that's where the speech center is located. Ngữ pháp
0:48Bởi vì đó là nơi đặt trung tâm ngôn ngữ.
That's where ... is located: giải thích vị trí của một vật
That's là dạng rút gọn của that is. Cấu trúc That's where + chủ ngữ + động từ xác định một nơi đã được nhắc đến hoặc chỉ ra là vị trí của một vật. Ở đây, that chỉ lại nơi đã được nói đến trước đó, còn where mở đầu mệnh đề the speech center is located. Các từ sau where giữ trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ trước rồi đến động từ. Đây là câu giải thích vị trí, không phải câu hỏi trực tiếp Where is the speech center located?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc that's where + chủ ngữ + be located: The medical supplies are kept in the locked cabinet; ____ the emergency kit ____.
Xem đáp án
that's where · is located
this doesn't matter because each half communicates across the wire with the other.
0:54điều này không thành vấn đề vì mỗi nửa giao tiếp qua dây thần kinh với nửa kia.
But split brains can't and thus you can show just the right brain a word, Ngữ pháp
0:58Nhưng não bị tách thì không thể, vì vậy bạn chỉ có thể cho não phải thấy một từ,
Phép tỉnh lược trong “split brains can't”
Trong “split brains can't”, can't thay cho cụm động từ dài hơn là “communicate across the wire with the other half”. Những từ được lược bỏ có thể hiểu từ mệnh đề trước, vì vậy câu này đã hoàn chỉnh chứ không bị cắt ngang. Sau động từ tình thái hoặc trợ động từ như can, can't, will hay have, tiếng Anh có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp nếu ngữ cảnh đã làm rõ hành động. Phép tỉnh lược này giúp sự tương phản ngắn gọn và tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành sự tương phản bằng động từ tình thái dạng rút gọn để tránh lặp lại “reach the top shelf”: Ava can reach the top shelf, but Ben ____.
Xem đáp án
can't
right brain will use its hand to pick the object out of a pile Cụm động từ
1:09não phải sẽ sử dụng tay của nó để nhặt vật thể ra khỏi đống
“pick the object out of a pile”: chọn một vật từ một nhóm
Trong “pick the object out of a pile”, pick ... out of ... có nghĩa là nhận ra hoặc chọn một món từ một nhóm lớn hơn. “The object” là món được chọn, còn “a pile” là nhóm hoặc nguồn mà món đó được lấy ra. Cấu trúc này nhấn mạnh việc chọn đúng món trong nhiều lựa chọn, chứ không chỉ đơn giản là kéo thứ gì đó ra ngoài. Nó có thể diễn tả việc chọn dựa vào thị giác, xúc giác hoặc một dấu hiệu khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của pick ... out of ...: For the poster, Maya ____ the brightest picture ____ the stack.
Xem đáp án
picked · out of
left brain will make up a plausible sounding but totally wrong reason. Cụm động từ
1:19não trái sẽ bịa ra một lý do nghe có vẻ hợp lý nhưng hoàn toàn sai.
make up a reason: bịa ra một lời giải thích
Ở đây, make up có nghĩa là “bịa ra” hoặc “tạo ra điều không có thật”. Tân ngữ của cụm này là một lý do nghe có vẻ hợp lý nhưng lại sai, nên cụm từ diễn tả việc tạo ra lời giải thích khi không biết nguyên nhân thật sự. Cách dùng này thường đi với các tân ngữ như story, reason, excuse hoặc detail. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết việc bịa ra là để đùa, do nhầm lẫn hay nhằm cố ý lừa dối; cần dựa vào ngữ cảnh rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phrasal verb gồm hai từ có nghĩa là “bịa ra”: She had no explanation, so she ____ an excuse.
Xem đáp án
made up
I always wanted to learn how to solve one of these.
1:23Tôi luôn muốn học cách giải quyết một trong những thứ này.
creating a story that explains its past actions to its current self, Ngữ pháp
1:28tạo ra một câu chuyện giải thích những hành động trong quá khứ cho cái tôi hiện tại,
creating a story ...: mệnh đề -ing bổ sung
Dấu phẩy mở đầu mệnh đề -ing bổ sung creating a story that explains its past actions to its current self. Mệnh đề này khiến nhận định chung doing what brains do trở nên cụ thể hơn bằng cách nêu rõ hành động. Chủ ngữ ngầm hiểu của creating vẫn là Left brain, chứ không phải một chủ ngữ mới. Bên trong mệnh đề đó, that explains its past actions to its current self là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho story. Cấu trúc nhiều lớp này chuyển từ một nhận định chung sang hành động cụ thể, rồi đến loại câu chuyện được tạo ra. Dạng -ing ở đây bổ sung lời giải thích; bản thân nó không có nghĩa là hành động chỉ giới hạn ở thời điểm hiện tại.
Luyện tập
Trong câu gốc, creating a story that explains its past actions to its current self có chức năng gì?
- Nó mô tả cụ thể hơn điều mà bán cầu não trái đang làm.
- Nó cho thấy hành động chỉ có thể xảy ra tại thời điểm nói.
- Nó giới thiệu một chủ ngữ khác tạo ra câu chuyện.
Xem đáp án
Nó mô tả cụ thể hơn điều mà bán cầu não trái đang làm.
a behavior which does rather cast doubt onto the notion of free will, Cụm từ
1:32một hành vi phần nào gây hoài nghi về khái niệm ý chí tự do,
cast doubt onto ... và dạng chuẩn cast doubt on
Cụm cast doubt on something có nghĩa là khiến điều gì đó trở nên kém chắc chắn, kém đáng tin hoặc kém thuyết phục hơn. Cụm này đặt nghi vấn đối với một nhận định, chứ không nói rằng nhận định ấy đã được chứng minh là sai. Ví dụ dùng onto, nhưng kết hợp từ cố định là cast doubt on. Ở đây, hành vi đó khiến khái niệm ý chí tự do trở nên đáng ngờ mà không hoàn toàn bác bỏ nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn: The new evidence casts doubt ____ his claim.
Xem đáp án
on
that's a story for another time: chuyện để dịp khác nói
That's a story for another time có nghĩa là “chủ đề này đáng được giải thích, nhưng không phải bây giờ”. Story có thể chỉ toàn bộ một chủ đề hoặc một câu chuyện được thuật lại, chứ không chỉ là truyện hư cấu. Cụm này khép lại phần nói lạc đề: người nói thừa nhận chủ đề phụ, hoãn nó lại và hướng sự chú ý trở về chủ đề chính.
Luyện tập
Câu nào hoãn một chủ đề phụ thú vị một cách tự nhiên nhất mà không gạt nó đi vì cho rằng không liên quan?
- That's a story for another time.
- That's beside the point.
- That's another story.
Xem đáp án
That's a story for another time.
Creating reasons for why it does things is just something left brains do.
1:38Bịa ra các lý do tại sao nó làm mọi việc chỉ là một thói quen của não trái.
It happens in normal healthy humans all the time,
1:42Điều này luôn xảy ra ở những con người khỏe mạnh và bình thường,
if you think about it closely: lời mời suy ngẫm
Ở đây, if you think about it closely không phải là một điều kiện thực sự quyết định mệnh đề tiếp theo đúng hay sai. Cụm này mời người nghe dừng lại và xem xét trải nghiệm của chính mình. Mệnh đề mở đầu sắp xếp lập luận bằng cách chuyển từ một ý tưởng chung sang bằng chứng cá nhân: sau khi suy ngẫm, người nghe được kỳ vọng sẽ nhận ra rằng mình cũng từng làm như vậy. Khung diễn đạt này có thể dẫn vào một kết luận mà người nói muốn khán giả tự khám phá.
Luyện tập
Trong ví dụ, chức năng diễn ngôn chính của if you think about it closely là gì?
- Mời người nghe xem xét trải nghiệm cá nhân trước khi chấp nhận nhận định
- Chuyển chủ đề từ trải nghiệm cá nhân sang các thí nghiệm
- Nêu một điều kiện phải được đáp ứng trước khi nhận định có thể trở thành đúng
Xem đáp án
Mời người nghe xem xét trải nghiệm cá nhân trước khi chấp nhận nhận định
Back to experiments: quay lại chủ đề chính
Back to experiments là một câu chuyển ý rút gọn trong lời nói. Ý đầy đủ là Let's go back to the topic of experiments, nhưng chủ ngữ và động từ được lược bỏ vì hướng của cuộc nói chuyện đã rõ. Cụm này kết thúc một nhận xét bên lề và báo hiệu rằng người nói đang quay lại mạch chính. Trong mẫu có thể tái sử dụng Back to + chủ đề, back diễn tả việc quay lại trong cuộc thảo luận chứ không phải chuyển động cơ thể.
Luyện tập
Bạn vừa kết thúc một nhận xét bên lề và muốn tiếp tục thảo luận về ngân sách. Hãy hoàn thành câu chuyển ý ngắn: ____ the budget.
Xem đáp án
Back to
Mệnh đề bị động rút gọn when asked to draw
When asked to draw là mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Ở đây, nó có nghĩa là “khi một bệnh nhân có não bị tách được yêu cầu vẽ”. Bệnh nhân là người nhận yêu cầu; asked không có nghĩa là bệnh nhân yêu cầu người khác làm gì đó. Cấu trúc đầy đủ là when + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ: when a split-brain patient is asked to draw. Khi chủ ngữ được hiểu ngầm đã rõ và chỉ cùng một đối tượng với chủ ngữ của mệnh đề chính, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ và be để câu gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề bị động rút gọn có nghĩa là “when Omar was asked to speak”: When ____, Omar took a deep breath.
Xem đáp án
asked to speak
a split brain can draw two separate objects simultaneously
1:56một người bị chia tách não có thể vẽ đồng thời hai vật thể riêng biệt
with each hand in a way unsplit brains find challenging. Ngữ pháp
2:00bằng mỗi tay theo cách mà những bộ não không bị tách cảm thấy khó khăn.
Từ quan hệ bị lược bỏ trong in a way unsplit brains find challenging
In a way cho biết việc vẽ diễn ra theo cách nào. Cụm unsplit brains find challenging tạo thành một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho way. Dạng đầy đủ hơn là in a way that unsplit brains find challenging. Bên trong mệnh đề quan hệ, unsplit brains là chủ ngữ của find, còn đại từ quan hệ bị lược bỏ là tân ngữ: unsplit brains find that way challenging. Challenging là bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để mô tả that way. Vì that làm tân ngữ nên tiếng Anh có thể lược bỏ nó.
Luyện tập
Câu nào khôi phục đúng đại từ quan hệ bị lược bỏ trong We chose a route most drivers find confusing?
- We chose a route most drivers that find confusing.
- We chose a route that most drivers find confusing.
- We chose a route that finds most drivers confusing.
Xem đáp án
We chose a route that most drivers find confusing.
These experiments on split brain patients are deeply unsettling
2:04Những thí nghiệm này trên các bệnh nhân tách não cực kỳ gây bất an
point in the direction of: một suy luận thận trọng
Ở đây, point in the direction of có nghĩa là “đưa ra bằng chứng khiến một cách giải thích cụ thể có vẻ có khả năng đúng”. Các thí nghiệm gợi ra sự tồn tại của một trí tuệ riêng biệt không thể nói; chúng không chỉ một hướng vật lý theo nghĩa đen. Cụm từ này thể hiện một suy luận thận trọng. Nó cho biết bằng chứng dường như dẫn đến đâu mà không khẳng định rằng kết luận đã được chứng minh.
Luyện tập
Một vài manh mối nhỏ ủng hộ một cách giải thích, nhưng bằng chứng chưa mang tính kết luận. Câu nào diễn đạt ý này phù hợp nhất?
- The results prove beyond doubt that there is a hidden wiring problem.
- The results point in the direction of a hidden wiring problem.
- The technician points in the direction of the wiring cabinet.
Xem đáp án
The results point in the direction of a hidden wiring problem.
You can even ask questions of a split brain
2:15Bạn thậm chí có thể đặt câu hỏi cho một bộ não bị tách
the you: biến you thành một khái niệm về danh tính
Ở đây, mạo từ the khiến you hoạt động như một nhãn chỉ danh tính có tính chất giống danh từ. the you có nghĩa là “phiên bản hoặc khái niệm về bạn được xem là chính con người đó”. Câu hỏi muốn biết phần nào nên được coi là cái tôi, chứ không chỉ hỏi người đang được nói chuyện cùng là ai. Cấu trúc tu từ này cho phép người nói xác định hoặc đối chiếu các phiên bản khác nhau của một người, như trong the old me hoặc the real you. Đây là cách dùng đặc biệt để bàn về danh tính, không phải ngữ pháp ngôi thứ hai thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng the you để chỉ một phiên bản cụ thể trong danh tính của ai đó?
- You made the costume yourself.
- You are waiting by the door.
- Which is the real you: the quiet one at home or the bold one onstage?
Xem đáp án
Which is the real you: the quiet one at home or the bold one onstage?
it's tempting to think of the part of the brain that's speaking as the person. Ngữ pháp
2:25người ta dễ lầm tưởng phần não đang nói chính là con người.
Cấu trúc It's tempting to think of X as Y
Trong câu này, It's tempting to think of X as Y có nghĩa là “thoạt nhìn, việc xem X là Y có vẻ rất tự nhiên”. Tempting mô tả một ý tưởng hấp dẫn hoặc dễ chấp nhận, chứ không phải việc ai đó bị dụ làm điều xấu. Cấu trúc này thường thể hiện sự nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận một ấn tượng ban đầu có vẻ hợp lý, sau đó báo hiệu rằng cách nhìn đó có thể quá đơn giản và sắp được giới hạn hoặc điều chỉnh. Think of X as Y có nghĩa là “xem hoặc hiểu X là Y”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để thể hiện một ấn tượng ban đầu hấp dẫn nhưng quá đơn giản: It's ____ a high price as proof of quality, but expensive products can still fail.
Xem đáp án
tempting to think of
But something is hearing and answering questions,
2:29Nhưng có một thứ gì đó đang nghe và trả lời các câu hỏi,
Cấu trúc Though ... can't ..., it does ..., which ... can't
Though mở đầu một ý nhượng bộ: việc không thể nói có thể khiến người ta nghĩ rằng khả năng hiểu cũng hạn chế, nhưng mệnh đề tiếp theo đưa ra một khả năng tương phản với suy nghĩ đó. Trong it does understand faces, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó tăng sức nặng cho động từ khẳng định understand và đặt động từ này đối lập với can't speak; understand vẫn giữ nguyên dạng cơ bản sau does. Ở đây, which chỉ ngược lại faces. Trong which left brain can't, can't có nghĩa là can't understand faces. Tiếng Anh lược bỏ cụm động từ lặp lại vì nội dung đã rõ, nhờ đó câu so sánh hai phía một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Lời giải thích nào mô tả chính xác cách hoạt động của câu được đánh dấu?
- Though mở đầu câu hỏi, does thay thế understand và không có từ nào bị lược bỏ sau can't cuối câu.
- Though đưa ra lý do, does đánh dấu thời quá khứ và can't cuối câu có nghĩa là can't speak.
- Though mở đầu ý nhượng bộ, does nhấn mạnh động từ khẳng định và can't cuối câu thay cho can't understand faces.
Xem đáp án
Though mở đầu ý nhượng bộ, does nhấn mạnh động từ khẳng định và can't cuối câu thay cho can't understand faces.
you don't know who your friends and family are in a crowd.
2:40bạn không biết ai là bạn bè và gia đình của mình trong đám đông.
This act of cutting exposes two minds in one head, Thành ngữ
2:43Hành động cắt này phơi bày hai tâm trí trong cùng một cái đầu,
two minds in one head như một ẩn dụ vật chứa
Ở đây, two minds in one head là một ẩn dụ, không phải lời khẳng định rằng có hai bộ não về mặt thể chất. one head được hình dung như một vật chứa chung, còn two minds đại diện cho hai hệ thống nhận thức tách biệt mà thí nghiệm gợi ra. Hình ảnh này chuyển từ việc hai bên não có thể làm gì sang một câu hỏi lớn hơn về bản sắc: một người có thể chứa những phản ứng không chia sẻ cùng một thông tin.
Luyện tập
Trong câu này, two minds in one head gợi ra điều gì?
- Hai bộ não vật lý bên trong một hộp sọ
- Hai người bí mật ở chung một phòng
- Hai hệ thống nhận thức độc lập một phần trong cùng một người
Xem đáp án
Hai hệ thống nhận thức độc lập một phần trong cùng một người
and the talking mind doesn't know there's someone else in the house. Thành ngữ
2:47và tâm trí đang nói không biết có người khác trong nhà.
Ẩn dụ mở rộng someone else in the house
Someone else in the house tiếp nối ẩn dụ vật chứa trước đó. Ngôi nhà chính là cái đầu ấy, còn someone else là hệ thống nhận thức khác không thể nói, tức bán cầu não có thể phản ứng nhưng không thể báo lại bằng lời nói. Khi nói rằng tâm trí biết nói không biết người cư trú kia, câu này biến việc không chia sẻ thông tin thành một cảnh quen thuộc: hai người cùng ở một nơi nhưng không biết về sự tồn tại của nhau.
Luyện tập
Điều gì khiến someone else in the house mang tính ẩn dụ trong ngữ cảnh này?
- house đại diện cho cái đầu, còn someone else đại diện cho bán cầu não khác có thể phản ứng.
- Cụm từ nói rằng một người lạ đã bước vào một ngôi nhà thật.
- house đại diện cho phòng thí nghiệm, còn someone else là một nhà nghiên cứu khác.
Xem đáp án
house đại diện cho cái đầu, còn someone else đại diện cho bán cầu não khác có thể phản ứng.
but nonetheless will constantly be surprised by right brain's actions
2:54nhưng dù vậy nó sẽ liên tục ngạc nhiên trước hành động của não phải
Explain Them Away: dùng lời giải thích để làm nhẹ vấn đề
Explain something away có nghĩa là đưa ra lý do để khiến một sự việc bất thường, một vấn đề hoặc một hành động đáng ngờ có vẻ vô hại hay không quan trọng. Cụm từ này thường ngụ ý rằng lời giải thích khá tiện lợi nhưng chưa hoàn toàn thuyết phục. Trong câu này, them chỉ những hành động gây bất ngờ của bán cầu não phải. Khi tân ngữ là đại từ, nó nằm giữa động từ và tiểu từ: explain them away, không phải explain away them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của explain ... away: The scratches on the door looked new, but he tried to ____ them ____ as old damage.
Xem đáp án
explain · away
There's a Question to Be Asked Here: giới thiệu vấn đề tiếp theo
There's a question to be asked here chưa đưa ra câu hỏi cụ thể ngay lúc này. Câu này báo hiệu rằng những dữ kiện trước đó dẫn đến một vấn đề quan trọng đáng được chú ý. Cấu trúc tồn tại there's và động từ nguyên mẫu bị động to be asked giữ trọng tâm ở vấn đề, chứ không phải người đặt câu hỏi. Vì vậy, câu này tạo ra một bước chuyển khách quan và hơi trang trọng sang phần tiếp theo của lập luận.
Luyện tập
Một người thuyết trình muốn chuyển từ bằng chứng sang một vấn đề đáng thảo luận theo cách khách quan và hơi trang trọng. Câu nào phù hợp nhất?
- There's a question to be asked here.
- Someone asked a question here.
- Can I ask a question?
Xem đáp án
There's a question to be asked here.
but instead plays along helpfully answering questions Cụm động từ
3:06mà thay vào đó lại hùa theo và giúp trả lời các câu hỏi,
and listening to left brain's dumb stories about what's happening?
3:09đồng thời lắng nghe những câu chuyện ngớ ngẩn của não trái về những gì đang xảy ra?
Freak out: mất bình tĩnh vì cảm xúc mạnh
Freak out có nghĩa là đột nhiên trở nên vô cùng sợ hãi, lo lắng, sốc hoặc bối rối đến mức mất bình tĩnh. Ở đây, not totally freak out cho thấy bán cầu não phải không phản ứng bằng sự hoảng sợ tột độ sau khi bị tách ra. Đây là một cụm động từ thân mật. Nó diễn tả phản ứng cảm xúc mạnh nhưng không nhất thiết có nghĩa là một cơn hoảng loạn theo nghĩa y khoa.
Luyện tập
Freaked out có nghĩa gì trong câu I freaked out when I saw smoke in the kitchen.?
- Tôi đột nhiên trở nên vô cùng hoảng hốt.
- Tôi bình tĩnh xem xét tình hình.
- Tôi hành động kỳ lạ nhưng không có cảm xúc.
Xem đáp án
Tôi đột nhiên trở nên vô cùng hoảng hốt.
Play along: phối hợp dù không hoàn toàn đồng ý
Play along có nghĩa là phối hợp với một tình huống, câu chuyện hoặc kế hoạch dù có thể không hoàn toàn đồng ý hoặc tin vào nó. Ở đây, plays along cho thấy bán cầu não phải tiếp tục phản hồi một cách hợp tác thay vì chống lại thí nghiệm và lời giải thích của bán cầu não trái. Cụm này thường gợi ý sự hợp tác tạm thời hoặc chỉ thể hiện ra bên ngoài: ta tạm thời thuận theo tình huống, đôi khi để tránh xung đột, duy trì sự giả vờ hoặc xem chuyện gì sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của play along: Leo knew the story was false, but he ____ until the joke was over.
Xem đáp án
played along
Cấu trúc doesn't make X Y, but rather it has always been
Cấu trúc doesn't make X Y, but rather ... bác bỏ ý nghĩ rằng một sự kiện khiến X trở thành Y, rồi thay bằng một cách giải thích chính xác hơn. Ở đây, việc cắt không được cho là tạo ra một tâm trí bán cầu phải riêng biệt, mà là làm lộ ra sự tách biệt vốn đã tồn tại. Trong make right brain a separate intelligence, consciousness, person, make theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Trong it has always been, bổ ngữ đã nêu trước đó được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu: bán cầu não phải vốn luôn tách biệt theo nghĩa đó. One answer cho thấy đây là một cách giải thích có thể đúng, chứ không phải điều được thí nghiệm trực tiếp chứng minh.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc đính chính để nói rằng xét nghiệm y khoa phát hiện một vấn đề đã tồn tại thay vì tạo ra nó?
- The test showed that the patient had never been ill.
- The test made the patient ill and then showed where the illness was.
- The test did not make the patient ill, but rather showed that the illness was already present.
Xem đáp án
The test did not make the patient ill, but rather showed that the illness was already present.
perhaps right brain grows up as a companion without a choice,
3:27có lẽ não phải lớn lên như một người bạn đồng hành không có sự lựa chọn,
feeling at first somewhat equal partners,
3:30lúc đầu cảm thấy giống như những đối tác khá bình đẳng,
but then as speech develops that it can't participate in,
3:32nhưng sau đó khi khả năng nói phát triển mà nó không thể tham gia,
that increasingly becomes the central point of life,
3:35điều đó ngày càng trở thành điểm trung tâm của cuộc sống,
it resigns to mutely coordinate with left brain. Ngữ pháp
3:37nó đành cam chịu phối hợp trong im lặng với não trái.
resign oneself to + -ing, không phải resign to do
Ở đây, bán cầu não phải được nhân hóa. resigns to mutely coordinate nhằm diễn đạt rằng nó chấp nhận một vai trò hạn chế và âm thầm phối hợp với bán cầu não trái; câu này không có nghĩa là nó từ chức. Để diễn đạt việc miễn cưỡng chấp nhận một tình huống không mong muốn, tiếng Anh chuẩn dùng resign oneself to + danh từ hoặc dạng -ing: it resigns itself to coordinating silently with the left brain. Một dạng thông dụng khác là be resigned to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong thành ngữ này, to là giới từ, nên dùng coordinating chứ không dùng động từ nguyên mẫu coordinate.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chuẩn của resign oneself to: When the library was closed, Maya ____ returning the next day.
Xem đáp án
resigned herself to
One having a mind equals blown moment Văn hóa
3:46Một người đang trải qua khoảnh khắc bùng nổ tâm trí
Cụm từ kiểu meme mind equals blown moment
Mind equals blown là cách đọc thành lời công thức trên mạng mind = blown, trong đó dấu = được đọc là equals. Ở đây, nó chỉ khoảnh khắc một ý tưởng khiến ai đó vô cùng ngạc nhiên hoặc đột ngột thay đổi cách hiểu. Blown không mang nghĩa đen là bị nổ tung hay thổi bay. Sự hài hước đến từ việc đọc dấu bằng thành tiếng rồi đưa phản ứng kiểu meme này vào cụm danh từ a mind equals blown moment.
Luyện tập
Trong một bài đăng thân mật, “That was a mind equals blown moment” có nghĩa là gì?
- Có thứ gì đó thật sự phát nổ gần người nói.
- Người nói quên mất chuyện vừa xảy ra.
- Điều đó khiến người nói vô cùng ngạc nhiên hoặc thay đổi cách hiểu của họ.
Xem đáp án
Điều đó khiến người nói vô cùng ngạc nhiên hoặc thay đổi cách hiểu của họ.
and the other mentally rolling its eye at the obviousness of it all. Thành ngữ
3:48và người kia thì thầm đảo mắt trước sự hiển nhiên của tất cả những điều này.
Thành ngữ đứng sau rolling its eye
Rolling its eye là cách biến đổi từ thành ngữ thông thường roll one's eyes. Cử chỉ này thể hiện sự không tin, khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc cảm giác rằng một điều gì đó quá hiển nhiên hay ngớ ngẩn nên không đáng được trả lời nghiêm túc. Its eye được cố ý dùng ở số ít vì vật này được tưởng tượng là chỉ có một mắt. Mentally cho biết thái độ đó chỉ được hình dung trong đầu chứ không phải một cử chỉ thật sự nhìn thấy được. Khi nói về người, dạng thông thường là roll one's eyes, với eyes ở số nhiều.
Luyện tập
“Nina rolled her eyes at the excuse” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Cô ấy thể hiện sự khó chịu hoặc không tin.
- Cô ấy đọc lời bào chữa rất cẩn thận.
- Cô ấy đột nhiên cảm thấy chóng mặt.
Xem đáp án
Cô ấy thể hiện sự khó chịu hoặc không tin.
right doesn't freak out because not a whole lot has really changed.
3:53não phải không hoảng sợ vì thực ra không có nhiều thứ thay đổi.
You might not agree and may be arguing right now why it can't be possible,
3:58Bạn có thể không đồng ý và ngay bây giờ có thể đang tranh luận tại sao điều đó không thể xảy ra,
exactly as we would expect talking left brain to do. Ngữ pháp
4:02chính xác như những gì chúng ta mong đợi não trái biết nói sẽ làm.
exactly as we would expect ... to do để diễn tả hành vi đúng như dự đoán
Mệnh đề exactly as we would expect X to do cho biết hành vi vừa được nhắc đến khớp với dự đoán về X. Trong câu này, X là talking left brain, còn việc người nghe tranh luận được trình bày như một hành vi đã được dự đoán. Do là động từ thay thế cho be arguing, nhờ đó người nói không phải lặp lại toàn bộ hành động. Would diễn tả sự kỳ vọng dựa trên mô hình hoặc giả định của người nói; ở đây nó không chỉ tương lai nhìn từ quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ thay thế để tránh lặp lại sounded: The alarm sounded as soon as the door opened, exactly as we would expect it to ____.
Xem đáp án
do
Speculation aside để chuyển khỏi phần suy đoán
Speculation aside là cách chuyển ý rút gọn theo cấu trúc danh từ + aside. Nó có nghĩa là tạm gác suy đoán sang một bên và báo cho người nghe rằng những ý tưởng chưa được chứng minh đó sẽ không được dùng làm cơ sở cho luận điểm tiếp theo. Cụm này tổ chức lập luận bằng cách khép lại một phần còn chưa chắc chắn và chuyển sự chú ý sang quan sát, bằng chứng hoặc kết luận vững chắc hơn. Mẫu tương tự dùng được với các cụm danh từ khác, như Cost concerns aside hoặc Jokes aside.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng các ý tưởng chưa được chứng minh được gác sang một bên trước khi người nói đưa ra kết quả đo?
- Aside from speculation, the measurements stayed stable for six hours.
- Speculation aside, the measurements stayed stable for six hours.
- Besides speculation, the measurements stayed stable for six hours.
Xem đáp án
Speculation aside, the measurements stayed stable for six hours.
there is a separate something that can hear and understand and respond
4:11có một thứ gì đó tách biệt có thể nghe, hiểu và phản ứng
at the very least: đánh dấu một kết luận tối thiểu thận trọng
At the very least đánh dấu kết luận tối thiểu mà người nói sẵn sàng bảo vệ. Những ý mạnh hơn có thể đúng, nhưng bằng chứng chắc chắn ủng hộ ít nhất đến mức này. Ở đây, very nhấn mạnh ranh giới tối thiểu. Nó không làm cho kết luận trở nên yếu hoặc không quan trọng. Cụm từ này giúp sắp xếp lập luận bằng cách tách một nhận định an toàn khỏi suy đoán mạnh hơn.
Luyện tập
Trong câu “The study shows, at the very least, that sleep affects memory,” cụm từ này có chức năng gì?
- Nó nói rằng kết quả xảy ra rất muộn.
- Nó đánh dấu kết luận tối thiểu mà người nói tin rằng bằng chứng chắc chắn ủng hộ.
- Nó nói rằng kết luận không quan trọng.
Xem đáp án
Nó đánh dấu kết luận tối thiểu mà người nói tin rằng bằng chứng chắc chắn ủng hộ.
given the right circumstances: trong điều kiện phù hợp
Given the right circumstances có nghĩa là ‘nếu điều kiện phù hợp’. Given đưa điều kiện vào như một giả định; nó không có nghĩa là ‘được trao cho ai đó’, còn right có nghĩa là ‘phù hợp’, không phải chỉ hướng. Cụm từ này giới hạn nhận định: khả năng hoặc kết quả chỉ có thể xảy ra khi có những điều kiện thuận lợi đó. Nó không nói rằng các điều kiện ấy đang tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng given và có nghĩa là ‘nếu điều kiện phù hợp’: This plant can grow indoors ____.
Xem đáp án
given the right circumstances
Sự phá vỡ ngữ pháp có chủ ý trong Who is you? You is two.
Trong tiếng Anh chuẩn thông thường, you đi với are, vì vậy câu hỏi bình thường là Who are you? Câu này cố ý lặp lại is trong Who is you? và You is two. Việc phá vỡ sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khiến hai vế tương ứng với nhau như một câu hỏi và câu trả lời ngắn. Ở đây, you không chỉ được xem là một đại từ tuân theo ngữ pháp thông thường, mà gần giống một nhãn gọi tên căn tính của một người. Two có nghĩa là hai tâm trí hoặc hai cái tôi bên trong một người, chứ không phải hai cơ thể. Việc phá vỡ ngữ pháp là một thủ pháp tu từ biến ý tưởng về căn tính thành câu kết gây ấn tượng; đó không phải là một quy tắc ngữ pháp mới.
Luyện tập
Đâu là lời giải thích đúng nhất về ngữ pháp trong câu được trích dẫn?
- Câu này dạy rằng you thường đi với is.
- Câu này cố ý phá vỡ sự hòa hợp thông thường để lời khẳng định về căn tính nghe như một câu kết ngắn gọn và gây ấn tượng.
- Câu này nói rằng hai cơ thể riêng biệt đang lên tiếng.
Xem đáp án
Câu này cố ý phá vỡ sự hòa hợp thông thường để lời khẳng định về căn tính nghe như một câu kết ngắn gọn và gây ấn tượng.
Ẩn dụ phi nhân hóa pile of meat
Pile of meat miêu tả cơ thể con người như thể nó chỉ là thịt sống. Pile gợi ra một đống lộn xộn, còn meat chỉ tập trung vào vật chất thể xác. Đây là một ẩn dụ mang tính giản lược: nó loại bỏ căn tính và phẩm giá của con người. Trong câu này, hình ảnh thô ráp chuẩn bị cho một ý tưởng lớn hơn: một người trông như một thể thống nhất thực ra được tạo nên từ rất nhiều phần sống nhỏ bé. Đây không phải là từ đồng nghĩa trung tính của body; sự gây sốc và thái độ phi nhân hóa là một phần trong ý nghĩa của nó.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất tác dụng của pile of meat trong ví dụ?
- Nó giản lược cơ thể thành vật chất sinh học thô và cố ý tạo ra cú sốc mang tính phi nhân hóa.
- Nó miêu tả thức ăn được sắp xếp cẩn thận cho một bữa ăn.
- Đó là một thuật ngữ y khoa lịch sự và trung tính để chỉ cơ thể con người.
Xem đáp án
Nó giản lược cơ thể thành vật chất sinh học thô và cố ý tạo ra cú sốc mang tính phi nhân hóa.
is made up of trillions of tiny individuals that have a life of their own. Ghi chú
4:30được tạo thành từ hàng nghìn tỷ cá thể nhỏ bé có cuộc sống riêng của chúng.
is made up of: tổng thể và các thành phần
Be made up of có nghĩa là “được cấu tạo từ”. Cấu trúc này trình bày chủ ngữ như một tổng thể, còn cụm danh từ sau of là các thành phần. Trong câu này, your body là tổng thể và trillions of tiny individuals là các thành phần của nó. Dùng mẫu tổng thể + be + made up of + các thành phần. Be thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: is made up of, was made up of hoặc are made up of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc được nhấn mạnh: The school band ____ thirty young musicians.
Xem đáp án
is made up of
have a life of their own: sự tồn tại độc lập
Ở đây, have a life of their own có nghĩa là những cá thể nhỏ bé này tồn tại và hoạt động với một mức độ độc lập nhất định bên trong cơ thể lớn hơn. Cụm này diễn đạt nhiều hơn việc chỉ “còn sống”: of their own nhấn mạnh rằng hoạt động của chúng không hoàn toàn bị tổng thể kiểm soát. Cụm từ này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Các ý tưởng, câu chuyện, dự án và truyền thống có thể have a life of their own khi chúng bắt đầu phát triển, lan truyền hoặc tác động đến sự việc một cách độc lập với những người đã khởi xướng chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh mang nghĩa “một sự tồn tại độc lập”: The puppets seem to have ____, moving even when no one touches them.
Xem đáp án
a life of their own
at which point do the many become one? Ngữ pháp
4:35tại thời điểm nào thì "nhiều thứ" trở thành một?
Cấu trúc câu hỏi “At which point do ... become ...?”
At which point đưa giai đoạn hoặc ranh giới đang được hỏi lên đầu câu. Ở đây, point là một vị trí mang tính khái niệm trong một quá trình, không nhất thiết là một thời điểm chính xác. Người nói đang hỏi nên hiểu sự chuyển đổi từ “nhiều” thành “một” xảy ra ở đâu. Sau cụm giới từ được đưa lên đầu, câu hỏi trực tiếp ở thì hiện tại đơn dùng trợ động từ do trước chủ ngữ số nhiều the many và động từ nguyên mẫu become ở phía sau: at which point + do + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, cấu trúc đúng là do the many become, không phải the many become.
Luyện tập
Câu hỏi nào dùng at which point đúng cách để hỏi về một sự chuyển đổi trong quá trình?
- At which point does the separate signals become one clear message?
- At which point the separate signals become one clear message?
- At which point do the separate signals become one clear message?
Xem đáp án
At which point do the separate signals become one clear message?
Click here to go to our channel and watch the next part.
4:40Nhấn vào đây để đến kênh của chúng tôi và xem phần tiếp theo.