Tâm lý học của lòng tham ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
892 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình xem xét lòng tham qua cơ chế tưởng thưởng của não bộ và một ván Monopoly bị sắp đặt, qua đó cho thấy đặc quyền có thể làm sai lệch cách con người lý giải thành công và làm suy giảm sự đồng cảm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Isn't that a bit greedy? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách câu hỏi phủ định cùng a bit làm nhẹ lời phê bình. Bạn có thể dùng mẫu này để chất vấn một hành vi hoặc đưa ra nhận xét lịch sự mà không biến lời nói thành một sự buộc tội thẳng thừng. 2. it was the fixed game that determined who would win and lose, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc nhấn mạnh it was ... that làm nổi bật nguyên nhân thật sự và bác bỏ suy nghĩ rằng người chơi thắng nhờ năng lực. Cấu trúc này giúp bạn chuyển trọng tâm từ lời giải thích được giả định sang bằng chứng mang tính quyết định. 3. feeling financially better off than others / feeling better than others. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Phân biệt việc có điều kiện tài chính tốt hơn với cảm giác bản thân vượt trội hơn người khác. Nhờ đó, bạn có thể bàn về địa vị và đặc quyền mà không đánh đồng sự giàu có với giá trị con người.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

I'm writing my birthday wish list, Beth. Cụm từ

0:13

Tôi đang viết danh sách mong ước sinh nhật của mình, Beth ạ.

Cụm từ

birthday wish list: danh sách quà mong muốn

birthday wish list là danh sách những món quà hoặc những thứ khác mà một người hy vọng sẽ nhận được vào dịp sinh nhật. Trong cụm danh từ này, wish list là phần chính, còn birthday cho biết danh sách được lập cho dịp nào. Hãy dùng cách diễn đạt cố định wish list; birthday want list không tự nhiên trong tiếng Anh.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt tự nhiên một danh sách những món quà sinh nhật mà bạn hy vọng sẽ nhận được?

  1. birthday shopping list
  2. birthday wish list
  3. birthday guest list
Xem đáp án

birthday wish list

Listen, I want a new laptop,

0:16

Nghe này, tôi muốn một chiếc laptop mới,

a gold Rolex watch,

0:18

một chiếc đồng hồ Rolex bằng vàng,

and a red sports car.

0:20

và một chiếc xe thể thao màu đỏ.

Phew, that is quite a lot, Neil. Cụm từ

0:21

Phù, thế là khá nhiều đấy, Neil.

Cụm từ

quite a lot: một lượng hoặc số lượng khá lớn

Quite a lot có nghĩa là một lượng hoặc số lượng khá lớn. Ở đây, cụm này đứng độc lập sau be: that is quite a lot. Nó cũng có thể đứng trước of và danh từ, như trong quite a lot of homework hoặc quite a lot of books. Trong lời phản ứng này, quite nhấn mạnh a lot và giúp người nói cho biết lượng hoặc số lượng lớn hơn dự kiến. Bản thân cụm này không có nghĩa là lượng đó quá mức.

Luyện tập

Một người bạn đã mượn tám cuốn sách. Bạn muốn thể hiện sự ngạc nhiên trước số lượng này nhưng không muốn nói rằng nó quá mức. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. That is only a little.
  2. That is too much.
  3. That is quite a lot.
Xem đáp án

That is quite a lot.

Isn't that a bit greedy? Ý định

0:24

Như thế không phải là hơi tham lam sao?

Ý định

Isn't that a bit greedy?: làm nhẹ lời phê bình bằng câu hỏi phủ định và a bit

Câu hỏi phủ định này không phải là một lời hỏi thông tin trung lập. Ở đây, người nói mong người nghe đồng ý với nhận xét rằng hành vi đó là tham lam. Đưa lời phê bình vào dạng câu hỏi khiến nó bớt trực tiếp hơn một chút. a bit làm nhẹ nghĩa của greedy thành “hơi tham lam”. Cụm này giảm mức độ gay gắt của lời phê bình nhưng không xóa đi đánh giá tiêu cực.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói "Isn't that a bit greedy?"?

  1. Người nói đang khen hành vi đó là hào phóng.
  2. Người nói đang hỏi nghĩa từ điển của greedy.
  3. Người nói đang làm nhẹ lời phê bình rằng hành vi đó có vẻ tham lam.
Xem đáp án

Người nói đang làm nhẹ lời phê bình rằng hành vi đó có vẻ tham lam.

So what? Ý định

0:25

Vậy thì sao?

Ý định

So what?: gạt bỏ một mối lo vì cho rằng nó không quan trọng

Trong câu đáp này, So what? có nghĩa là “Điều đó thì có gì quan trọng?”. Người nói gạt bỏ lời nhận xét hoặc phê bình trước đó và cho thấy mình không quan tâm hoặc không định thay đổi lập trường. Câu này thường nghe có vẻ phòng thủ, thách thức hoặc khiêu khích. Nó không phải là câu hỏi trung lập về chuyện xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Một người bạn nói: "You might get in trouble." Bạn đáp: "So what?" Câu trả lời của bạn có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?

  1. Tôi đang yêu cầu người bạn nhắc lại lời cảnh báo.
  2. Tôi không nghĩ hậu quả đó quan trọng.
  3. Tôi muốn biết thêm chi tiết về chuyện xảy ra tiếp theo.
Xem đáp án

Tôi không nghĩ hậu quả đó quan trọng.

Greed is good. Mạch ý

0:26

Tham lam là tốt mà.

Mạch ý

“Greed is good.” như một lời mở đầu gây tranh luận

“Greed is good.” là một lời khẳng định được cố ý diễn đạt theo cách thẳng thừng và gây tranh luận. Câu này nối một từ thường mang nghĩa tiêu cực là greed với đánh giá tích cực good, nên sự đảo ngược ấy lập tức thu hút sự chú ý. Ở đây, câu này đóng vai trò là lời mở đầu thu hút người nghe: nó nêu ra một quan điểm để phần thảo luận xem xét, chứ không nhất thiết là kết luận cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của “Greed is good.” ở đây là gì?

  1. Câu này kết thúc cuộc thảo luận bằng một kết luận đã được đồng thuận.
  2. Câu này đưa ra định nghĩa từ điển đầy đủ của greed.
  3. Câu này dùng một lời khẳng định gây tranh luận để thu hút sự chú ý và mở đầu cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Câu này dùng một lời khẳng định gây tranh luận để thu hút sự chú ý và mở đầu cuộc thảo luận.

We're genetically built to want things that increase our social status, Ghi chú

0:27

Chúng ta được lập trình về mặt di truyền để mong muốn những thứ làm tăng địa vị xã hội,

Ngữ pháp

“genetically built to want”: một khuynh hướng bẩm sinh

Be genetically built to + động từ nguyên mẫu mô tả một khuynh hướng được cho là bắt nguồn từ gen hoặc đặc điểm sinh học. Built được dùng theo nghĩa ẩn dụ: con người không thật sự được xây dựng, mà được mô tả là có xu hướng tự nhiên hoặc như được “lập trình” để hành động theo một cách nhất định. Cấu trúc là be + genetically + built + động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, to want cho biết nội dung của khuynh hướng đó. Cách nói này mô tả một khuynh hướng chung, không phải hành động mà mọi người bắt buộc phải thực hiện trong mọi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “có khuynh hướng sinh học bẩm sinh”: Humans are ____ seek social connection.

Xem đáp án

genetically built to

power, and material possessions

0:32

quyền lực và của cải vật chất

Cách dùng từ

social status, power, and material possessions: ba ý song song

Ba cụm danh từ này tạo thành một danh sách song song. Social status là vị thế hoặc uy tín của một người trong xã hội; power là khả năng tác động đến con người hoặc kết quả; material possessions là tài sản và đồ đạc hữu hình mà một người sở hữu. Xét chung, danh sách này nêu ba loại lợi thế bên ngoài mà con người có thể theo đuổi: địa vị, khả năng kiểm soát và tài sản. Ở đây, possessions có nghĩa là tài sản thuộc sở hữu của một người, chứ không chỉ là thứ họ đang cầm vào lúc đó.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với “social status, power, and material possessions”?

  1. dịch vụ cộng đồng, điện năng và vật liệu xây dựng
  2. các bài cập nhật trên mạng xã hội, sức mạnh thể chất và túi mua sắm
  3. địa vị xã hội, ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát, và tài sản hữu hình mà một người sở hữu
Xem đáp án

địa vị xã hội, ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát, và tài sản hữu hình mà một người sở hữu

like money,

0:34

như tiền bạc,

a nice house, a fast car,

0:35

một ngôi nhà đẹp, một chiếc xe chạy nhanh,

all that stuff. Cách dùng từ

0:37

tất cả những thứ đó.

Cách dùng từ

all that stuff: cách nói thân mật để chỉ lại danh sách trước đó

All that stuff chỉ trở lại một nhóm đồ vật hoặc ý tưởng đã được nhắc đến, nhờ đó người nói không phải lặp lại cả danh sách. That hướng đến thông tin đã xuất hiện hoặc được mọi người cùng biết trong cuộc trò chuyện. Stuff là một danh từ khối có nghĩa rộng và mang tính thân mật. Cả cụm xem nhiều chi tiết như một nhóm chung duy nhất, gần nghĩa với all those things.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thân mật trong bài học: We bought paper, tape, and markers, then put ____ in one box.

Xem đáp án

all that stuff

Hmm, I'm not so sure, Neil. Ý định

0:38

Hmm, tôi không chắc lắm, Neil.

Ý định

I'm not so sure: cách nhẹ nhàng thể hiện sự nghi ngờ

Khi được dùng để đáp lại ý kiến của người khác, I'm not so sure thường có nghĩa là “tôi còn nghi ngờ” hoặc “tôi không hoàn toàn đồng ý”, chứ không chỉ là “tôi thiếu thông tin”. Ở đây, cách nói này làm nhẹ sự bất đồng và tạo khoảng trống để người nói đưa ra lý do tiếp theo. Nó mềm mỏng hơn việc nói You're wrong.

Luyện tập

Câu trả lời nào thể hiện sự nghi ngờ đối với lời khẳng định của người khác mà không quá thẳng thừng?

  1. You're wrong. Stop arguing.
  2. I completely agree with that claim.
  3. I'm not so sure. The evidence points in another direction.
Xem đáp án

I'm not so sure. The evidence points in another direction.

Remember, greed is also one of the seven deadly sins. Văn hóa

0:40

Hãy nhớ rằng, tham lam cũng là một trong bảy tội lỗi chết người.

Văn hóa

the seven deadly sins: một thuật ngữ văn hóa Kitô giáo

the seven deadly sins là tên gọi truyền thống trong Kitô giáo dành cho bảy thói xấu lớn được cho là dẫn đến những hành vi sai trái khác. Lòng tham là một trong số đó. Trong cụm từ cố định này, deadly nói đến tác hại nghiêm trọng về tâm linh và đạo đức; không có nghĩa là mỗi tội đều lập tức gây ra cái chết về thể xác. Nhận ra khái niệm văn hóa này giúp bạn hiểu các lời nhắc đến nó trong hội thoại, sách, phim và nghệ thuật.

Luyện tập

the seven deadly sins có nghĩa gì trong câu này?

  1. Bảy tội phạm luôn gây ra cái chết về thể xác
  2. Bảy điều luật hiện đại về lòng tham
  3. Bảy thói xấu lớn trong truyền thống Kitô giáo
Xem đáp án

Bảy thói xấu lớn trong truyền thống Kitô giáo

Hmm, in this program,

0:44

Hmm, trong chương trình này,

we'll be discussing greed,

0:45

chúng ta sẽ thảo luận về sự tham lam,

the desire to accumulate stuff, Cách dùng từ

0:47

ham muốn tích lũy đồ đạc,

Cách dùng từ

accumulate stuff: sự tích tụ dần dần

Accumulate stuff có nghĩa là để hoặc khiến đồ đạc tích tụ dần theo thời gian. Accumulate tập trung vào việc số lượng tăng lên, chứ không phải việc chọn từng món để tạo thành một bộ sưu tập. Trong câu này, cụm từ chỉ một mong muốn liên tục là sở hữu ngày càng nhiều thứ. Động từ accumulate khá trang trọng nên giúp định nghĩa chính xác, còn stuff là một từ thân mật và có nghĩa rộng để chỉ đồ vật.

Luyện tập

Câu nào dùng accumulate rõ nhất để thể hiện sự gia tăng dần theo thời gian?

  1. We collected rare stamps for a carefully planned album.
  2. We bought one new chair this morning.
  3. Over several years, we accumulated a lot of unused stuff in the garage.
Xem đáp án

Over several years, we accumulated a lot of unused stuff in the garage.

keep it for yourself, Cụm từ

0:50

giữ chúng cho riêng mình,

Cụm từ

keep it for yourself: giữ lại mà không chia sẻ

Keep it for yourself có nghĩa là giữ một thứ lại để tự mình sử dụng hoặc hưởng lợi, thay vì cho đi hay chia sẻ. Trong cấu trúc keep + tân ngữ + for + yourself/himself/herself, từ cuối chỉ trở lại người sẽ giữ hoặc sử dụng đồ vật đó. Tùy ngữ cảnh, đây có thể là một lời cho phép trung tính, chẳng hạn cho phép ai đó giữ món quà, hoặc là lời phê bình rằng người đó đang ích kỷ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một tấm vé dư sẽ được một người giữ lại thay vì chia sẻ?

  1. You may keep the extra ticket for yourself.
  2. You may keep yourself busy while you wait.
  3. You may keep the news to yourself.
Xem đáp án

You may keep the extra ticket for yourself.

and not share it with others.

0:51

và không chia sẻ với người khác.

And of course, we'll be learning some useful new vocabulary as well.

0:53

Và tất nhiên, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But first, I have a question for you, Beth. Mạch ý

0:57

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.

Mạch ý

But first, dùng làm cụm chuyển ý

Ở đầu câu, But first báo hiệu rằng người nói sẽ tạm hoãn chủ đề hoặc bước mà người nghe đang chờ để làm một việc khác trước. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn first đặt bước được thêm vào sớm hơn trong trình tự. Ở đây, cụm từ này chuyển cuộc trò chuyện từ phần giới thiệu chủ đề sang câu hỏi dành cho Beth. Nó cũng cho người nghe biết rằng chủ đề chính sẽ được tiếp tục sau đó.

Luyện tập

Một người thuyết trình sắp giải thích kết quả nhưng muốn cảm ơn nhóm trước. Cách chuyển ý nào sắp xếp thông điệp rõ nhất?

  1. We'll look at the results soon. Finally, I'd like to thank the team.
  2. We'll look at the results soon. But first, I'd like to thank the team.
  3. We'll look at the results soon. For example, I'd like to thank the team.
Xem đáp án

We'll look at the results soon. But first, I'd like to thank the team.

you reminded me of a famous quote by one of history's greatest leaders. Cụm từ

0:59

bạn đã nhắc tôi nhớ đến một câu nói nổi tiếng của một trong những nhà lãnh đạo vĩ đại nhất lịch sử.

Cụm từ

you reminded me of: gợi lên một ký ức

Trong you reminded me of ..., remind theo cấu trúc remind + người + of + sự vật. Một người, lời nói của họ hoặc một điều khác khiến ký ức hay sự liên tưởng xuất hiện trong tâm trí người khác. Ở đây, you là tác nhân gợi nhớ, me là người nhớ ra và a famous quote là nội dung xuất hiện trong tâm trí. Reminded ở thì quá khứ vì lời nói trước đó của người kia đã tạo ra sự liên tưởng ấy. Điều này có thể xảy ra ngoài ý muốn; nó không có nghĩa là người đó cố tình bảo người nói phải nhớ điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của remind me of: When I opened the old notebook, it ____ my first science class.

Xem đáp án

reminded me of

The world has enough for everyone's need, Mạch ý

1:04

Thế giới có đủ cho nhu cầu của mọi người,

but not everyone's greed.

1:07

nhưng không đủ cho sự tham lam của mọi người.

Mạch ý

has enough for everyone's need, but not everyone's greed: tương phản song song

Mẫu has enough for X, but not Y tạo ra một sự tương phản cân đối. Nửa đầu nói rằng tài nguyên của thế giới có thể đáp ứng nhu cầu của mọi người; cụm but not đảo ngược nhận định đó khi nói đến lòng tham của mọi người. Nửa sau lược bỏ phần mà nếu viết đầy đủ sẽ là the world does not have enough for everyone's greed. Cách lược bỏ này giúp lập luận ngắn gọn và đưa need cùng greed vào vị trí tương phản chính: nhu cầu cần thiết có thể được đáp ứng, nhưng ham muốn vô hạn thì không.

Luyện tập

Nửa sau được rút gọn có nghĩa là gì?

  1. Thế giới cũng có đủ cho lòng tham của mọi người.
  2. Lòng tham của mọi người tạo ra nhu cầu của mọi người.
  3. Thế giới không có đủ cho lòng tham của mọi người.
Xem đáp án

Thế giới không có đủ cho lòng tham của mọi người.

But who said it?

1:09

Nhưng ai đã nói điều này?

Was it A, the Dalai Lama,

1:11

Có phải là A, Đức Đạt Lai Lạt Ma,

B, Mahatma Gandhi,

1:13

B, Mahatma Gandhi,

or C, Martin Luther King?

1:15

hay C, Martin Luther King?

I think it was Mahatma Gandhi.

1:17

Tôi nghĩ là Mahatma Gandhi.

Okay, Beth, I'll reveal the correct answer at the end of the program. Cụm từ

1:20

Được rồi, Beth, tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở cuối chương trình.

Cụm từ

I'll reveal the correct answer: tiết lộ đáp án đúng

Trong I'll reveal the correct answer, reveal có nghĩa là cho mọi người biết đáp án sau khi đáp án đó đã được giữ kín một thời gian. Từ này mạnh hơn việc chỉ “nói”: nó khiến đáp án giống như được chính thức công bố và giúp tạo sự hồi hộp. I'll là dạng rút gọn của I will. Cả cụm thông báo một lần công bố đã được lên kế hoạch cho tương lai.

Luyện tập

Người dẫn một chương trình đố vui đã cố ý giữ kín đáp án đến cuối. Câu nào phù hợp nhất với tình huống đó?

  1. The host will reveal the correct answer at the end.
  2. The host will explain every step before the quiz begins.
  3. The host will keep the correct answer secret at the end.
Xem đáp án

The host will reveal the correct answer at the end.

At the neurological level, Mạch ý

1:24

Ở cấp độ thần kinh học,

greed is controlled by the reward center of the brain. Cách dùng từ

1:26

sự tham lam được kiểm soát bởi trung tâm khen thưởng của não bộ.

Mạch ý

At the neurological level: xác định góc độ phân tích

At the neurological level là một khung diễn đạt đặt ở đầu câu. Cụm này báo hiệu rằng cần hiểu nhận định theo sau thông qua các quá trình của não và hệ thần kinh, thay vì từ góc độ đạo đức hoặc xã hội. Ở đây, level chỉ một tầng phân tích trừu tượng, không phải tầng vật lý của một tòa nhà. Có thể dùng lại cấu trúc At the + từ bổ nghĩa + level để nêu góc nhìn trước nhận định chính.

Luyện tập

Câu nào dùng At the ... level để nêu một góc độ phân tích?

  1. At the biological level, sleep helps the body repair itself.
  2. The science lab is on the third level of the building.
  3. Please hold the shelf at eye level.
Xem đáp án

At the biological level, sleep helps the body repair itself.

Cách dùng từ

the reward center of the brain: thuật ngữ não bộ trong khoa học phổ thông

The reward center of the brain là một thuật ngữ khoa học phổ thông chỉ các hệ thống não liên quan đến động lực, cảm giác dễ chịu, việc học và thôi thúc tìm kiếm những kết quả mang tính tưởng thưởng. Trong câu này, cụm từ gọi tên cơ chế não được cho là kiểm soát lòng tham. Center không có nghĩa là một điểm nhỏ riêng biệt, còn reward không phải là một phần thưởng được cất trong não. Cụm từ này là tên gọi đơn giản hóa cho các vùng và tín hiệu não có liên kết với nhau.

Luyện tập

Trong câu này, the reward center of the brain chỉ điều gì?

  1. Một tế bào não duy nhất tính toán giá trị của tiền
  2. Một hệ thống não liên quan đến động lực, việc học và phản ứng với những kết quả mang tính tưởng thưởng
  3. Một căn phòng thật trong não dùng để cất phần thưởng
Xem đáp án

Một hệ thống não liên quan đến động lực, việc học và phản ứng với những kết quả mang tính tưởng thưởng

Greedy people feel good when they choose the stuff they want,

1:30

Những người tham lam cảm thấy tốt khi họ chọn những thứ họ muốn,

and this happens at the unconscious emotional level of the brain, Cách dùng từ

1:34

và điều này xảy ra ở cấp độ cảm xúc vô thức của não bộ,

meaning there's little conscious awareness Ngữ pháp

1:38

có nghĩa là có rất ít sự nhận thức có ý thức

about how greedy actions might affect others or be unfair.

1:40

về việc những hành động tham lam có thể ảnh hưởng đến người khác hoặc không công bằng như thế nào.

Cách dùng từ

ở cấp độ cảm xúc vô thức của não bộ

Trong câu này, at the unconscious emotional level of the brain đặt quá trình đó trong hoạt động tinh thần tự động, có liên quan đến cảm xúc và xảy ra bên ngoài nhận thức rõ ràng. Ở đây, level là một tầng hoặc cách xử lý mang tính trừu tượng, không phải độ cao vật lý hay một phần có thể nhìn thấy của não. Unconscious mô tả một quá trình mà người đó không nhận thấy, chứ không phải một người đã ngất đi.

Luyện tập

Trong câu này, at the unconscious emotional level of the brain có nghĩa là gì?

  1. Quá trình xử lý tinh thần tự động, liên quan đến cảm xúc và nằm ngoài nhận thức rõ ràng
  2. Trạng thái tinh thần của một người đã ngất
  3. Một phần của não nằm cao hơn về mặt vật lý
Xem đáp án

Quá trình xử lý tinh thần tự động, liên quan đến cảm xúc và nằm ngoài nhận thức rõ ràng

Ngữ pháp

meaning there's little conscious awareness: giải thích một kết quả

Sau dấu phẩy, meaning + mệnh đề giải thích toàn bộ tình huống trước đó dẫn đến kết quả gì hoặc ngụ ý điều gì. Về ngữ pháp, đây là phần bổ sung bằng hiện tại phân từ và thường có thể được triển khai thành which means that ... . There's little conscious awareness có nghĩa là người ta hầu như không nhận thức được điều đang xảy ra. Little bổ nghĩa cho danh từ không đếm được awareness và mang nghĩa phủ định: gần như không có nhận thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của mean để giải thích kết quả: The road is flooded, ____ the school bus cannot get through.

Xem đáp án

meaning

But what does this look like in real life? Mạch ý

1:44

Nhưng điều này trông như thế nào trong đời thực?

Mạch ý

what does this look like in real life?: chuyển từ ý tưởng trừu tượng sang ví dụ thực tế

Trong câu hỏi này, this chỉ một ý tưởng hoặc phần giải thích đã được nhắc đến trước đó. What does this look like in real life? hỏi ý tưởng ấy biểu hiện như thế nào trong một tình huống thực tế, chứ không hỏi về hình dáng bên ngoài của một đồ vật. Câu hỏi đóng vai trò như một biển chỉ dẫn trong lời nói: nó chuyển phần giải thích từ một ý trừu tượng sang ví dụ, trường hợp hoặc kết quả cụ thể có thể quan sát được. Người nói có thể dùng câu này trước khi cho thấy một lý thuyết được áp dụng vào thực tế ra sao.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi được nhấn mạnh là gì?

  1. Chuyển từ ý tưởng trừu tượng sang ví dụ trong đời thực
  2. Báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc
  3. Hỏi về hình dáng bên ngoài của một đồ vật
Xem đáp án

Chuyển từ ý tưởng trừu tượng sang ví dụ trong đời thực

That's what University of California psychologist Professor Paul Piff

1:47

Đó là những gì Giáo sư tâm lý học Paul Piff của Đại học California

investigated using the classic family board game Monopoly.

1:52

đã điều tra bằng cách sử dụng trò chơi cờ bàn gia đình kinh điển Monopoly (Cờ tỷ phú).

The game was rigged to give one rich player an advantage Ghi chú

1:57

Trò chơi đã được dàn xếp để mang lại lợi thế cho một người chơi giàu có

Cách dùng từ

rigged: bị bí mật thao túng để tạo lợi thế không công bằng

Ở đây, rigged có nghĩa là trò chơi đã bị cố ý và bí mật thao túng để ưu ái một người chơi. Dạng bị động was rigged tập trung vào trò chơi với tư cách là thứ bị ai đó can thiệp. Rigged gợi ý sự can thiệp có chủ ý vào luật lệ, quy trình, thiết bị hoặc kết quả. Cấu trúc rig something to do something giải thích hiệu quả mà người thao túng muốn tạo ra; trong câu này là giúp một người chơi giàu có có lợi thế.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ phân từ của rig để hoàn thành câu: The organisers secretly changed the rules, so the contest was ____ in favour of their friend.

Xem đáp án

rigged

Cụm từ

give one rich player an advantage: tạo lợi thế cho một người chơi giàu có

Give someone an advantage có nghĩa là đặt người đó vào vị thế thuận lợi hơn. Cấu trúc là give + người + an advantage; ở đây, one rich player là người được hưởng lợi. Lợi thế làm tăng khả năng thành công nhưng không bảo đảm chắc chắn sẽ thành công. Trong câu này, trò chơi bị sắp đặt là yếu tố tạo ra lợi thế.

Luyện tập

Dùng give someone an advantage với her để hoàn thành câu: Access to the practice room will ____ in tomorrow's match.

Xem đáp án

give her an advantage

by letting them roll two dice instead of one, Ngữ pháp

2:01

bằng cách để họ đổ hai viên xúc xắc thay vì một,

Ngữ pháp

by letting them roll two dice instead of one: giải thích phương pháp bằng by + -ing

By + động từ-ing giải thích phương pháp được dùng để tạo ra một kết quả. Ở đây, by letting them roll two dice cho biết trò chơi tạo lợi thế cho một người chơi bằng cách nào. Let dùng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, vì vậy phải nói let them roll chứ không phải let them to roll. Instead of one đối chiếu two dice với lựa chọn còn lại là one die.

Luyện tập

Đổi turn off sang dạng phù hợp với cấu trúc by + động từ-ing rồi hoàn thành câu: You can save energy ____ unused lights.

Xem đáp án

by turning off

and collecting twice as much money as the poor player when passing Go. Ghi chú

2:04

và thu được gấp đôi số tiền so với người chơi nghèo khi đi qua ô Go (Bắt đầu).

Ngữ pháp

twice as much money as: so sánh lượng không đếm được

Cấu trúc twice as much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh lượng và cho biết một lượng gấp hai lần lượng kia. Ở đây, money là danh từ không đếm được, vì vậy collecting twice as much money as the poor player có nghĩa là nhận số tiền gấp đôi số tiền mà người chơi nghèo nhận được. Từ as thứ hai giới thiệu người hoặc vật được dùng làm mốc so sánh. Trong câu này, phần lặp lại collects hoặc collecting money được hiểu ngầm thay vì được nói lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc twice as much ... as: The old pump uses 10 litres of water per minute, and the new pump uses 20. The new pump uses ____ the old pump.

Xem đáp án

twice as much water as

Văn hóa

when passing Go: luật trên bàn cờ Monopoly

Go là tên của ô xuất phát nằm ở góc bàn cờ Monopoly nên được viết hoa. Quân cờ di chuyển quanh bàn cờ và theo luật tiêu chuẩn, người chơi nhận tiền từ ngân hàng khi quân cờ đi qua hoặc dừng ở ô Go. Ở đây, when passing Go chỉ sự kiện trong trò chơi làm phát sinh việc nhận tiền. Cụm này có nghĩa là “khi quân cờ đi qua ô Go”, chứ không đơn thuần là đi bộ ngang qua một vật nào đó trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh Monopoly này, when passing Go có nghĩa là gì?

  1. Khi ai đó nói go trước khi gieo xúc xắc
  2. Khi quân cờ của người chơi đi qua ô Go trên bàn cờ
  3. Khi người chơi bỏ qua một lượt
  4. Khi người chơi đi bộ ngang qua một ngân hàng
Xem đáp án

Khi quân cờ của người chơi đi qua ô Go trên bàn cờ

So, what happened when Professor Piff asked the rich players

2:09

Vậy, chuyện gì đã xảy ra khi Giáo sư Piff hỏi những người chơi giàu có

why they had inevitably won the fixed game? Cách dùng từ

2:13

tại sao họ lại chiến thắng một cách tất yếu trong trò chơi đã được dàn xếp này?

Cách dùng từ

fixed game: trò chơi có kết quả bị dàn xếp trước

Ở đây, fixed game là một trò chơi có kết quả đã bị bí mật dàn xếp trước một cách gian dối. Fixed mang nghĩa “được định trước bằng sự thao túng”, chứ không phải “được sửa chữa”. Nghĩa này giải thích vì sao chiến thắng là điều tất yếu: kết quả không đến từ một cuộc tranh tài công bằng. Cách dùng tương tự xuất hiện trong a fixed match, a fixed race và a fixed election.

Luyện tập

fixed game có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một trò chơi bị hỏng rồi được sửa chữa.
  2. Một trò chơi được chơi theo các quy tắc nghiêm ngặt hơn.
  3. Một trò chơi có kết quả đã bị dàn xếp trước một cách gian dối.
  4. Một trò chơi bắt buộc phải kết thúc với tỉ số hòa.
Xem đáp án

Một trò chơi có kết quả đã bị dàn xếp trước một cách gian dối.

Listen to the answer he gave to BBC Radio 4 program

2:16

Hãy nghe câu trả lời ông đã đưa ra cho chương trình của BBC Radio 4

Seven Deadly Psychologies.

2:19

Bảy Tâm lý Chết người.

They took credit for their wins. Cụm từ

2:22

Họ nhận công cho những chiến thắng của mình.

Cụm từ

took credit for: nhận công về một thành tựu

Take credit for something có nghĩa là chấp nhận hoặc tuyên bố rằng mình xứng đáng được khen vì một thành tựu hay kết quả tốt. Took là dạng quá khứ của take, còn sau for có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: take credit for the idea; take credit for solving it. Cụm từ này có thể mang sắc thái trung tính khi lời khen là xứng đáng. Nó trở thành lời phê phán khi ai đó nhận công từ việc của người khác hoặc từ một kết quả đạt được không công bằng. Trong câu này, họ coi những chiến thắng là thành tựu của chính mình.

Luyện tập

Hãy hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đã nhận công về”: Maya wrote the whole report, but Leo ____ it.

Xem đáp án

took credit for

They talked about how they'd controlled their own outcomes. Cụm từ

2:26

Họ nói về cách họ đã kiểm soát kết quả của chính mình.

Cụm từ

control their own outcomes: kiểm soát kết quả của chính mình

Control your own outcomes có nghĩa là dùng những lựa chọn hoặc hành động của chính mình để tác động đến điều xảy ra cuối cùng. Own nhấn mạnh rằng kết quả được tạo ra bởi chính những người đó chứ không phải bởi các yếu tố bên ngoài. Trong câu này, họ mô tả kết quả trước đó là điều do hành động của mình tạo nên.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, They controlled their own outcomes có nghĩa là gì?

  1. Những lựa chọn và hành động của họ đã tác động đến điều xảy ra cuối cùng.
  2. Họ ghi lại những kết quả do người khác quyết định.
  3. Họ không biết kết quả cuối cùng là gì.
  4. Người khác đã đưa ra mọi lựa chọn quan trọng thay cho họ.
Xem đáp án

Những lựa chọn và hành động của họ đã tác động đến điều xảy ra cuối cùng.

They talked about how it was the decisions they'd made Ngữ pháp

2:31

Họ nói về việc chính những quyết định mà họ đã đưa ra

that had led to their being ultimately victorious, Ngữ pháp

2:34

đã dẫn đến việc họ giành chiến thắng cuối cùng,

Ngữ pháp

It was the decisions ... that ...: cấu trúc chẻ nhấn mạnh nguyên nhân

Mẫu It was X that Y là một cấu trúc chẻ đặt X vào vị trí được đặc biệt nhấn mạnh. Ở đây, X là the decisions they'd made, vì vậy câu này làm nổi bật những quyết định đó như nguyên nhân của chiến thắng. Nếu bỏ cấu trúc chẻ, câu cơ bản là The decisions they'd made had led to their being ultimately victorious. Cấu trúc chẻ tạo thêm sự nhấn mạnh mang tính đối chiếu: nó cho thấy chính những quyết định của họ, chứ không phải một nguyên nhân khả dĩ khác, đã dẫn đến kết quả. It ở đầu câu không chỉ một vật cụ thể nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It was ... that ... để nhấn mạnh her careful planning: ____ her careful planning ____ prevented the mistake.

Xem đáp án

It was · that

Ngữ pháp

led to their being ultimately victorious: lead to + sở hữu + -ing

Ở đây, had led to có nghĩa là đã gây ra một kết quả. Trong lead to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó có thể là danh từ hoặc mệnh đề -ing. Their being ultimately victorious nêu kết quả, tức là việc cuối cùng họ đã chiến thắng. Their cho biết ai ở trong trạng thái đó, còn toàn bộ mệnh đề -ing hoạt động như một danh từ sau to.

Luyện tập

Viết lại ý nghĩa bằng cấu trúc trang trọng lead to + sở hữu + -ing và dùng lead ở thì quá khứ đơn: The new evidence caused them to be released. The new evidence ____.

Xem đáp án

led to their being released

and not that flip of a coin Thành ngữ

2:37

chứ không phải là lần tung đồng xu

that randomly got them into that position of privilege in the first place. Ghi chú

2:40

đã đưa họ vào vị trí đặc quyền đó một cách ngẫu nhiên ngay từ đầu.

Thành ngữ

flip of a coin: kết quả do may rủi quyết định

A flip of a coin theo nghĩa đen là tung một đồng xu và để mặt sấp hoặc mặt ngửa quyết định giữa hai lựa chọn. Vì không thể kiểm soát kết quả, cụm từ này biểu thị một quyết định hoặc kết quả do sự may rủi quyết định. Trong câu này, nó chỉ sự kiện ngẫu nhiên ban đầu đã mang lại cho họ một vị thế có lợi. Người nói đối lập vận may đó với điều sau này dẫn đến chiến thắng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với flip of a coin?

  1. Hai đội có năng lực ngang nhau để mặt sấp hoặc mặt ngửa quyết định đội nào bắt đầu trước.
  2. Một vận động viên chạy giành chiến thắng vì có thành tích nhanh nhất.
  3. Một thẩm phán nghiên cứu tất cả bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.
Xem đáp án

Hai đội có năng lực ngang nhau để mặt sấp hoặc mặt ngửa quyết định đội nào bắt đầu trước.

Cách dùng từ

position of privilege: hoàn cảnh xã hội hoặc thể chế có lợi thế

Trong position of privilege, position chỉ hoàn cảnh xã hội hoặc vị trí của một người trong một hệ thống, chứ không phải vị trí vật lý. Cụm từ này mô tả hoàn cảnh mang lại cho một người lợi thế, quyền tiếp cận hoặc cơ hội mà người khác có thể không có. Trong câu này, yếu tố ngẫu nhiên đã đưa họ vào hoàn cảnh có lợi đó. Nói chung, cụm từ tập trung vào những điều kiện thuận lợi xung quanh một người; bản thân nó không khẳng định rằng người đó đã tự mình giành được những lợi thế ấy.

Luyện tập

position of privilege có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chức danh không mang lại lợi thế đặc biệt nào.
  2. Vị trí vật lý nơi một người tình cờ đang đứng.
  3. Một tư thế khó chịu hình thành do ngẫu nhiên.
  4. Hoàn cảnh trong đó một người có những lợi thế mà người khác không có.
Xem đáp án

Hoàn cảnh trong đó một người có những lợi thế mà người khác không có.

Cụm từ

in the first place: quay lại lý do ban đầu

In the first place hướng sự chú ý trở lại lý do, điều kiện hoặc điểm khởi đầu ban đầu của một tình huống. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh việc ngay từ đầu họ đã có được vị thế đặc quyền ấy như thế nào. Cụm từ này không có nghĩa là đứng thứ nhất trong một cuộc thi và ở đây cũng không được dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “ban đầu” hoặc “ngay từ đầu”: Why did you accept the invitation in the ____?

Xem đáp án

first place

Now, I don't know that this is a perfect model Ý định

2:45

Bây giờ, tôi không biết rằng đây có phải là một mô hình hoàn hảo

for how privilege,

2:49

cho cách mà các đặc quyền,

success, or wealth operates in everyday life. Cách dùng từ

2:51

thành công hay sự giàu có vận hành trong cuộc sống hàng ngày hay không.

Ý định

I don't know that ... để thận trọng bày tỏ sự hoài nghi

Trong câu mang tính đánh giá này, I don't know that không chỉ báo rằng người nói thiếu thông tin. Cụm từ này cho thấy người nói chưa sẵn sàng chấp nhận nhận định theo sau, tức là đây là một mô hình hoàn hảo. Cách diễn đạt này làm nhẹ sự bất đồng. Thay vì nói thẳng This is not a perfect model, người nói vẫn để lại một khoảng không chắc chắn nhưng đồng thời thể hiện sự hoài nghi.

Luyện tập

I don't know that trong câu này chủ yếu thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói từ chối tiếp tục thảo luận về mô hình.
  2. Người nói không có bất kỳ thông tin nào về việc mô hình là gì.
  3. Người nói thận trọng nghi ngờ rằng mô hình này là hoàn hảo.
  4. Người nói chắc chắn rằng mô hình này là hoàn hảo.
Xem đáp án

Người nói thận trọng nghi ngờ rằng mô hình này là hoàn hảo.

Cách dùng từ

operates in everyday life: cách một lực trừu tượng vận hành

Ở đây, operates có nghĩa là “vận hành” hoặc “phát huy tác động” khi chủ ngữ là một lực trừu tượng như đặc quyền, thành công hoặc sự giàu có. Từ này không nói về việc điều khiển máy móc hay thực hiện phẫu thuật. Cụm in everyday life đặt sự vận hành đó vào các tình huống đời thường trong thế giới thực. Toàn bộ cấu trúc how ... operates hỏi lực đó hoạt động theo cách nào, chứ không chỉ hỏi nó có tồn tại hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng operate với nghĩa một hệ thống hoặc lực trừu tượng vận hành?

  1. The surgeon operates on patients at the hospital.
  2. The technician operates the printing machine.
  3. The old engine operates quietly.
  4. Social pressure operates differently online.
Xem đáp án

Social pressure operates differently online.

Some people indeed have worked themselves up by their own bootstraps

2:55

Một số người thực sự đã vươn lên bằng chính đôi chân của mình

and get what they have because they worked hard.

2:58

và có được những gì họ có vì họ đã làm việc chăm chỉ.

Interestingly, the rich players took credit for winning.

3:02

Thật thú vị, những người chơi giàu có đã nhận công vì đã chiến thắng.

If you take credit for something,

3:06

Nếu bạn nhận công cho việc gì đó (take credit for),

you accept praise and recognition for doing something,

3:08

bạn chấp nhận lời khen ngợi và sự công nhận vì đã làm được điều gì đó,

whether or not that praise and recognition is deserved. Ngữ pháp

3:11

cho dù lời khen ngợi và sự công nhận đó có xứng đáng hay không.

Ngữ pháp

whether or not: cả hai khả năng đều dẫn đến cùng một kết quả

Whether or not đưa ra hai khả năng trái ngược: một điều là đúng hoặc không đúng, đồng thời cho biết ý chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, lời khen có thể xứng đáng hoặc không xứng đáng; dù trường hợp nào, người đó vẫn nhận lời khen và sự công nhận. Mệnh đề có whether có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Or not nêu rõ cả khả năng phủ định, vì vậy kết quả không phụ thuộc vào khả năng nào là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là «bất kể có... hay không»: Wear a seat belt, ____ the trip is short.

Xem đáp án

whether or not

In fact, it was the fixed game that determined who would win and lose, Ngữ pháp

3:15

Trên thực tế, chính trò chơi được dàn xếp mới quyết định ai thắng ai thua,

Ngữ pháp

It was the fixed game that determined ...: nhấn mạnh nguyên nhân thật sự

Đây là cấu trúc nhấn mạnh it-cleft: It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần thông tin còn lại. Cấu trúc này đặt the fixed game vào trọng tâm. Nếu không dùng cấu trúc nhấn mạnh, cùng thông tin cơ bản đó sẽ là The fixed game determined who would win and lose. Kết hợp với In fact, cấu trúc này sửa một cách giải thích có thể sai: nguyên nhân thật sự của kết quả là trò chơi đã bị dàn xếp, chứ không phải lựa chọn hay năng lực của người chơi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh việc mất điện là nguyên nhân: ____ the power outage ____ stopped the train.

Xem đáp án

It was · that

not anything the players did. Mạch ý

3:19

chứ không phải bất cứ điều gì người chơi đã làm.

Mạch ý

not anything the players did: loại trừ một nguyên nhân khác

Cụm not anything the players did tạo ra sự đối lập phủ định và nối với nhận định ngay trước đó. Nó loại trừ hành động của người chơi khỏi vai trò nguyên nhân hoặc lời giải thích. Việc đặt cụm phủ định ngắn hơn này sau nhận định chính giúp khép lại phần đính chính: người nói nêu nguyên nhân có liên quan trước, rồi bác bỏ một cách giải thích khác. Anything the players did có nghĩa là bất kỳ hành động nào mà người chơi đã thực hiện.

Luyện tập

not anything the players did có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó nói rằng người chơi từ chối hành động.
  2. Nó loại trừ hành động của người chơi khỏi lời giải thích.
  3. Nó đưa ra một câu hỏi mới về người chơi.
  4. Nó nêu ví dụ về hành động của người chơi.
Xem đáp án

Nó loại trừ hành động của người chơi khỏi lời giải thích.

Professor Piff uses the expression

3:21

Giáo sư Piff sử dụng thành ngữ

the flip of a coin

3:23

tung đồng xu (the flip of a coin)

to describe something which is based solely on random chance, Cụm từ

3:25

để mô tả một điều gì đó hoàn toàn dựa trên sự tình cờ ngẫu nhiên,

Cụm từ

based solely on random chance: xác định yếu tố quyết định duy nhất

Cấu trúc be based on nêu nền tảng, bằng chứng hoặc yếu tố quyết định của một điều gì đó. Ở đây, based solely on random chance có nghĩa là sự ngẫu nhiên là yếu tố duy nhất quyết định kết quả. Solely giới hạn phần theo sau on thành một cơ sở duy nhất, vì vậy nó loại trừ kỹ năng, kế hoạch, sự phán đoán và các nguyên nhân quan trọng khác. Cách nói này mạnh hơn based on random chance khi không có solely, vì cách sau không loại trừ rõ ràng các yếu tố khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, mang nghĩa sự ngẫu nhiên là yếu tố quyết định duy nhất: The speaking order was ____.

Xem đáp án

based solely on random chance

like when you flip a coin into the air.

3:29

giống như khi bạn tung một đồng xu lên không trung.

Whether it lands on heads or tails is pure luck. Ngữ pháp

3:31

Việc nó rơi vào mặt ngửa hay mặt sấp hoàn toàn là do may mắn.

Ngữ pháp

Whether it lands on heads or tails: nêu hai kết quả có thể xảy ra

Whether A or B đưa ra hai khả năng khi câu trả lời hoặc kết quả vẫn chưa được biết. Ở đây, heads và tails là hai kết quả có thể xảy ra. Toàn bộ mệnh đề Whether it lands on heads or tails là chủ ngữ của câu. Phần còn lại của câu cho biết kết quả nào xuất hiện hoàn toàn là do may rủi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or để nêu hai ngày có thể diễn ra: ____ the picnic is on Saturday ____ Sunday depends on the forecast.

Xem đáp án

Whether · or

Yet the winning players claimed they won thanks to their own skill and ability. Cụm từ

3:35

Tuy nhiên, những người chơi chiến thắng lại khẳng định họ thắng nhờ kỹ năng và năng lực của chính mình.

Cụm từ

thanks to their own skill and ability: quy thành công cho năng lực của chính mình

Trong cấu trúc thanks to + cụm danh từ, thanks to giới thiệu nguyên nhân của một kết quả và thường đánh giá tích cực nguyên nhân đó. Ở đây, những người chơi nói rằng kỹ năng và năng lực của chính họ đã đem lại chiến thắng. Own tạo thêm sự nhấn mạnh: họ tự nhận công về mình thay vì cho rằng đó là nhờ may mắn hoặc người khác.

Luyện tập

Câu nào ghi nhận một cách tự nhiên rằng việc lên kế hoạch cẩn thận đã giúp hội chợ trường diễn ra suôn sẻ?

  1. The school fair went smoothly thanks to careful planning.
  2. The school fair went smoothly despite careful planning.
  3. The school fair went smoothly after careful planning.
Xem đáp án

The school fair went smoothly thanks to careful planning.

Here, Professor Piff uses another idiom,

3:40

Ở đây, Giáo sư Piff sử dụng một thành ngữ khác,

to pull yourself up by your bootstraps, Thành ngữ

3:43

tự lực cánh sinh (to pull yourself up by your bootstraps),

Thành ngữ

pull yourself up by your bootstraps: tự lực cải thiện hoàn cảnh

Pull yourself up by your bootstraps là một thành ngữ có nghĩa là cải thiện hoàn cảnh khó khăn bằng nỗ lực của chính mình, với rất ít hoặc không có sự giúp đỡ từ bên ngoài. Đây không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen về việc kéo ủng. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I pulled myself up, she pulled herself up và they pulled themselves up. Cấu trúc thường gặp là pull + đại từ phản thân + up by + từ chỉ sở hữu + bootstraps.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “cải thiện hoàn cảnh bằng nỗ lực của chính mình”: After the business failed, Ana had to ____ and start again.

Xem đáp án

pull herself up by her bootstraps

meaning to improve your situation through your own hard work

3:46

nghĩa là cải thiện tình hình của bản thân thông qua nỗ lực làm việc chăm chỉ của chính bạn

without help from anyone else.

3:50

mà không cần sự giúp đỡ của bất kỳ ai khác.

Worryingly, the experiment showed how feeling financially better off than others Cách dùng từ

3:52

Đáng lo ngại là, thí nghiệm đã cho thấy việc cảm thấy dư dả về mặt tài chính hơn người khác

can easily change into feeling better than others.

3:57

có thể dễ dàng biến thành cảm giác thượng đẳng hơn người khác như thế nào.

Cách dùng từ

financially better off than others so với better than others

Feeling financially better off than others có nghĩa là tin rằng tình hình tài chính của mình thoải mái hoặc ổn định hơn người khác. Better off so sánh hoàn cảnh, còn financially giới hạn sự so sánh ở tiền bạc. Feeling better than others đánh giá chính con người. Ở đây, cách diễn đạt song song cho thấy một sự chuyển biến đáng lo ngại: từ nhận thấy lợi thế kinh tế sang cảm giác bản thân vượt trội hơn người khác.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng sự tương phản trong câu?

  1. Cụm thứ nhất so sánh hoàn cảnh tài chính; cụm thứ hai gợi ý cảm giác vượt trội cá nhân.
  2. Cụm thứ hai có nghĩa là một người đã trở nên khỏe mạnh hơn.
  3. Cả hai cụm chỉ so sánh mọi người có bao nhiêu tiền.
Xem đáp án

Cụm thứ nhất so sánh hoàn cảnh tài chính; cụm thứ hai gợi ý cảm giác vượt trội cá nhân.

And the reason behind these feelings could be what money buys you, Ghi chú

4:01

Và nguyên nhân đằng sau những cảm giác này có thể là do những gì tiền bạc mua được cho bạn,

Cụm từ

the reason behind: nguyên nhân sâu xa

the reason behind + cụm danh từ có nghĩa là nguyên nhân hoặc lời giải thích tạo ra một điều mà ta có thể quan sát. Trong câu này, these feelings là kết quả cần được giải thích, còn what money buys you được đưa ra như một nguyên nhân có thể có. Behind ở đây được dùng theo nghĩa bóng chứ không chỉ vị trí vật lý. Nó thường gợi ý việc nhìn sâu hơn bề mặt; reason for trung tính và khái quát hơn. Đặt danh từ chỉ điều cần giải thích ngay sau behind, như trong the reason behind the change, không thêm of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “lời giải thích sâu xa cho”: Investigators are trying to uncover ____ the sudden outage.

Xem đáp án

the reason behind

especially one thing, space.

4:04

đặc biệt là một thứ, đó là không gian.

Thành ngữ

what money buys you: những lợi ích tiền bạc có thể mang lại

what money buys you có nghĩa là thứ hoặc những thứ mà tiền có thể giúp bạn có được. Trong mệnh đề này, money là chủ ngữ, what là tân ngữ của buys và you là người nhận lợi ích. Toàn bộ mệnh đề what hoạt động như một danh từ và bổ sung nội dung cho could be. Vì nằm trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự câu trần thuật chứ không phải câu hỏi trực tiếp What does money buy you? Ở đây, buy mang nghĩa rộng hơn việc mua một đồ vật. Money đại diện cho các nguồn lực có thể đem lại một điều kiện sống, và cụm từ phía sau nêu một ví dụ: space.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tạo thành mệnh đề danh từ tự nhiên: More control over your day is _____.

  1. what a flexible schedule can buy you
  2. what a flexible schedule can buys you
  3. what can a flexible schedule buy you
Xem đáp án

what a flexible schedule can buy you

If you're rich, you own a big house.

4:07

Nếu bạn giàu có, bạn sở hữu một ngôi nhà lớn.

At work, you have your own spacious private office. Cách dùng từ

4:10

Tại nơi làm việc, bạn có văn phòng riêng rộng rãi.

Cách dùng từ

own spacious private office: quyền sử dụng riêng, không gian và sự riêng tư

Your own spacious private office kết hợp ba ý riêng biệt. own cho biết văn phòng dành riêng cho bạn sử dụng, spacious cho biết không gian rộng rãi, còn private cho biết văn phòng tách biệt với khu làm việc chung hoặc công cộng. Khi đi cùng nhau, những từ này nhấn mạnh không gian rộng hơn, sự độc lập và riêng tư, chứ không chỉ là một nơi để làm việc. Trong cấu trúc your own + tính từ + danh từ, own làm mạnh thêm ý sở hữu của your.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya có một văn phòng dành riêng cho mình, rộng rãi và không dùng chung với người khác?

  1. Maya has her own spacious private office.
  2. Maya shares a spacious office with three colleagues.
  3. Maya has her own desk in a small open-plan office.
Xem đáp án

Maya has her own spacious private office.

You live in your own private bubble. Thành ngữ

4:13

Bạn sống trong bong bóng riêng tư của chính mình.

Thành ngữ

your own private bubble: thế giới riêng được bảo vệ nhưng cô lập

Trong câu này, bubble được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Your own private bubble là một thế giới cá nhân và xã hội khép kín, giữ khoảng cách với người khác và những trải nghiệm bên ngoài; đó không phải là một bong bóng thật. Own và private làm mạnh thêm cảm giác rằng thế giới này xoay quanh một người và được bảo vệ khỏi sự xâm nhập. Tùy ngữ cảnh, hình ảnh này có thể gợi sự thoải mái và riêng tư, nhưng cũng có thể gợi sự cô lập, đặc quyền hoặc xa rời thực tế.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa ẩn dụ của living in your own private bubble?

  1. Rina làm việc tại một quán cà phê đông khách và trò chuyện với khách mới mỗi ngày.
  2. Rina thổi bong bóng xà phòng trong giờ khoa học.
  3. Rina chủ yếu chỉ gặp những người thuộc cùng một nhóm giàu có và hiếm khi thấy người khác sống như thế nào.
Xem đáp án

Rina chủ yếu chỉ gặp những người thuộc cùng một nhóm giàu có và hiếm khi thấy người khác sống như thế nào.

Here's Professor Piff again talking with BBC Radio 4's

4:16

Sau đây lại là Giáo sư Piff nói chuyện với đài BBC Radio 4 trong chương trình

Seven Deadly Psychologies.

4:20

Bảy Tâm lý Chết người.

People who are well off are just more socially independent. Cách dùng từ

4:22

Những người khá giả chỉ đơn giản là độc lập hơn về mặt xã hội.

Cách dùng từ

well off: khá giả về tài chính

Well off là một cụm tính từ có nghĩa là khá giả về tài chính: một người có đủ tiền và nguồn lực để sống mà không phải lo lắng nghiêm trọng về tiền bạc. Trong câu này, cụm từ mô tả tình hình kinh tế của những người đó, không phải sức khỏe của họ. Cụm này thường đứng sau một dạng của be, như trong They are well off. Nó đưa ra một mô tả rộng và mang tính tương đối, chứ không chỉ mức độ giàu có chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng well off đúng với nghĩa khá giả về tài chính?

  1. After years of saving, Maya's family is well of.
  2. After years of saving, Maya's family well off.
  3. After years of saving, Maya's family is well off.
Xem đáp án

After years of saving, Maya's family is well off.

Cách dùng từ

more socially independent: ít phụ thuộc vào người khác hơn

Trong câu này, more socially independent có nghĩa là ít cần sự giúp đỡ thiết thực, hỗ trợ hoặc hợp tác từ người khác hơn trong đời sống hằng ngày. Ý ở đây là nguồn lực tài chính có thể giúp một người giải quyết các nhu cầu thường ngày mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng. More đánh dấu sự so sánh về mức độ, còn socially xác định khía cạnh của sự độc lập. Cụm từ này không nói rằng những người đó hướng ngoại hơn, nổi tiếng hơn hoặc hạnh phúc hơn khi ở một mình.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất một người more socially independent theo nghĩa được dùng ở đây?

  1. Họ có thêm hàng nghìn người theo dõi trên mạng.
  2. Họ tránh mọi cuộc trò chuyện ở trường.
  3. Họ có thể sắp xếp việc trông trẻ đáng tin cậy mà không cần nhờ người thân giúp đỡ.
Xem đáp án

Họ có thể sắp xếp việc trông trẻ đáng tin cậy mà không cần nhờ người thân giúp đỡ.

They don't need others in their lives as much.

4:26

Họ không cần những người khác trong cuộc sống của mình nhiều đến thế.

And when you don't need others,

4:29

Và khi bạn không cần người khác,

well, your empathy might suffer as a result. Cụm từ

4:31

chà, sự đồng cảm của bạn có thể bị ảnh hưởng như một hệ quả.

Cụm từ

your empathy might suffer as a result: sự đồng cảm có thể suy giảm vì thế

Khi chủ ngữ của suffer là một phẩm chất hoặc năng lực trừu tượng, suffer có thể mang nghĩa “suy yếu” hoặc “bị ảnh hưởng tiêu cực”. Ở đây, your empathy might suffer có nghĩa là khả năng hiểu cảm xúc của người khác có thể suy giảm; không phải bản thân sự đồng cảm cảm thấy đau theo nghĩa đen. Might thể hiện khả năng có thể xảy ra chứ không phải điều chắc chắn. As a result nối sự suy giảm có thể có đó với tình huống đã được nói đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng suffer để nói rằng một phẩm chất trừu tượng trở nên kém đi?

  1. The athlete suffered during the final kilometre.
  2. Team communication suffered after everyone began working separately.
  3. Leo suffered from a headache after lunch.
Xem đáp án

Team communication suffered after everyone began working separately.

People who are well off and rich enough to do what they want Ngữ pháp

4:34

Những người khá giả và đủ giàu để làm những gì họ muốn

Ngữ pháp

rich enough to do what they want: tính từ + enough + to

Tính từ + enough + to + động từ có nghĩa là một phẩm chất đạt đến mức cần thiết để thực hiện một hành động hoặc tạo ra một kết quả. Rich enough to do what they want nghĩa là họ có đủ của cải để có thể đưa ra những lựa chọn đó. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: rich enough, không phải enough rich. Động từ nguyên mẫu có to theo sau cho biết mức độ đó khiến điều gì trở nên khả thi.

Luyện tập

Dùng calm và cấu trúc tính từ + enough + to để hoàn thành câu: After a few minutes, Maya was ____ explain what had happened.

Xem đáp án

calm enough to

rely on other people less. Cụm từ

4:38

ít dựa dẫm vào người khác hơn.

Cụm từ

rely on other people less: bớt phụ thuộc vào người khác

Cấu trúc rely on + người hoặc vật có nghĩa là “phụ thuộc vào người hoặc vật đó để nhận sự giúp đỡ hay hỗ trợ”. Giới từ on là một phần của cấu trúc và không thể lược bỏ ở đây. Less làm giảm mức độ phụ thuộc. Trong câu này, less đứng sau tân ngữ: rely on other people less. Cũng có thể nói rely less on other people; cả hai cách đều cho biết mức độ phụ thuộc đã giảm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng giờ đây Mia ít phụ thuộc vào anh trai để được giúp làm bài tập hơn?

  1. Mia now relies her brother less for homework help.
  2. Mia now relies on her brother less for homework help.
  3. Mia now relies to her brother less for homework help.
Xem đáp án

Mia now relies on her brother less for homework help.

As a result, Mạch ý

4:40

Kết quả là,

Mạch ý

As a result: dẫn vào kết quả

As a result là từ nối chỉ kết quả. Cụm này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là hệ quả của tình huống vừa nêu, nhờ đó sắp xếp ý theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau. Khi đứng đầu câu, cụm này thường đi với dấu phẩy rồi đến một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó quay lại nguyên nhân đã nêu chứ không giới thiệu chính nguyên nhân.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng As a result đúng để đặt nguyên nhân trước và kết quả sau?

  1. As a result of it rained heavily overnight, the playground was flooded.
  2. It rained heavily overnight. As a result, the playground was flooded.
  3. The playground was flooded. As a result, it rained heavily overnight.
Xem đáp án

It rained heavily overnight. As a result, the playground was flooded.

they may lack empathy, Cụm từ

4:41

họ có thể thiếu đi sự đồng cảm,

Cụm từ

lack empathy: động từ lack + danh từ

Ở đây, lack là động từ có nghĩa là “không có đủ một điều cần thiết hoặc có giá trị”. Empathy là tân ngữ trực tiếp của động từ này, vì vậy lack empathy có nghĩa là không có đủ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Có thể áp dụng mẫu lack + danh từ trong lack confidence, lack experience hoặc lack evidence. Không đặt of giữa động từ lack và tân ngữ của nó.

Luyện tập

Dùng động từ lack để hoàn thành câu: Some public services ____ the money they need to stay open.

Xem đáp án

lack

the ability to share someone else's feelings

4:42

tức là khả năng chia sẻ cảm xúc của người khác

by imagining what it would be like to be them. Ngữ pháp

4:45

bằng cách tưởng tượng cảm giác sẽ như thế nào nếu được là họ.

Ngữ pháp

what it would be like to be them: hình dung trải nghiệm của người khác

what it would be like to be them có nghĩa là “trải nghiệm khi ở trong hoàn cảnh của người đó”. Trong mẫu what it would be like to + động từ nguyên mẫu, what hướng đến tính chất hoặc cảm giác của một trải nghiệm được hình dung, còn would cho biết tình huống chỉ là giả định. Vì đây là cấu trúc mệnh đề nhúng sau imagining, hãy dùng trật tự câu trần thuật what it would be like, không phải what would it be like. Them quay lại chỉ someone else; them số ít giúp không cần xác định giới tính của người đó và mời bạn nhìn tình huống từ góc độ của họ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mệnh đề nhúng sau imagine?

  1. Before judging him, imagine what it would be like to face that problem alone.
  2. Before judging him, imagine what would be like to face that problem alone.
  3. Before judging him, imagine what would it be like to face that problem alone.
Xem đáp án

Before judging him, imagine what it would be like to face that problem alone.

Maybe it's not greed itself that's bad, Ngữ pháp

4:48

Có lẽ bản thân sự tham lam không xấu,

but the things we're greedy for.

4:50

mà xấu ở những thứ chúng ta tham lam.

Ngữ pháp

It's not ... that's bad, but ...: chuyển trọng tâm đánh giá

Ở đây, cấu trúc it's not X that's bad, but Y trước tiên bác bỏ X là nguồn gốc của vấn đề, rồi chuyển sự đánh giá sang Y. Trọng tâm chuyển từ bản thân greed sang những thứ mà mọi người tham muốn. Cụm that's bad làm cho trọng tâm của cấu trúc nổi bật hơn. Nửa sau lược bỏ phần từ ngữ bị lặp; ý đầy đủ là the things we're greedy for mới là điều xấu. Hãy dùng cấu trúc này để sửa một nhận định quá đơn giản và chỉ ra vấn đề thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu bằng not ... but để chuyển sự đánh giá sang vấn đề thực sự: It's ____ the phone itself that's distracting, ____ the way I use it.

Xem đáp án

not · but

Being greedy for social justice or a clean environment Cách dùng từ

4:53

Tham lam về công bằng xã hội hay một môi trường sạch

is good, right?

4:56

thì là tốt, phải không?

Cách dùng từ

greedy for social justice: một cách đảo nghĩa tích cực có chủ ý

Greedy for thường có nghĩa là muốn một thứ gì đó quá mức và thường mang ý phê phán. Việc kết hợp cụm này với các mục tiêu tích cực như social justice và a clean environment là có chủ ý: người nói vẫn giữ ý về một ham muốn rất mạnh, nhưng đặt câu hỏi liệu mọi sự tham muốn đều xấu hay không. Đây là lối chơi chữ mang tính tu từ, không phải một nghĩa tích cực mới và phổ biến của greedy. Đối tượng tích cực làm thay đổi cách ham muốn được đánh giá trong câu này, nhưng không xóa bỏ sắc thái tiêu cực thường có của từ đó.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một thư giới thiệu trang trọng, "She is greedy for justice" có phải là cách trung tính và thông thường để khen ai đó không?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Something to be admired by the world's leader in your question, Neil.

4:57

Một điều đáng để vị nhà lãnh đạo thế giới trong câu hỏi của bạn ngưỡng mộ, Neil.

Yes, I asked you who said

5:01

Đúng vậy, tôi đã hỏi bạn ai đã nói

"The world has enough for everyone's need,

5:03

"Thế giới có đủ cho nhu cầu của mọi người,

but not everyone's greed."

5:06

nhưng không đủ cho sự tham lam của mọi người."

You said it was Mahatma Gandhi,

5:08

Bạn đã nói đó là Mahatma Gandhi,

which was the correct answer, Beth.

5:10

và đó là câu trả lời chính xác, Beth.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:13

Được rồi, hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học từ chương trình này,

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap có nghĩa là “hãy cùng ôn lại ngắn gọn những ý chính”. Ở đây, cụm này không bổ sung thêm từ vựng mà báo cho người nghe rằng chương trình đang chuyển từ việc dạy nội dung mới sang ôn lại những gì đã học. Là một cụm từ dùng để tổ chức lời nói, let's recap giúp người nghe theo dõi cấu trúc của bài học, cuộc họp, podcast hoặc video. Recap tập trung vào việc tóm tắt ngắn gọn các điểm chính, chứ không phải lặp lại toàn bộ.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói sắp ôn lại những điểm đã trình bày trước đó?

  1. Let's leave the main ideas unexplained before we finish.
  2. Let's recap the three main ideas before we finish.
  3. Let's introduce a completely new topic before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the three main ideas before we finish.

starting with stuff,

5:16

bắt đầu với stuff (đồ đạc),

an informal word for material possessions. Cách dùng từ

5:18

một từ thân mật dùng để chỉ của cải vật chất.

Cách dùng từ

an informal word for material possessions: giải thích ý nghĩa và sắc thái sử dụng

Cụm an informal word for material possessions là một lời định nghĩa. Cấu trúc a word for + ý niệm giải thích một từ chỉ điều gì, còn informal cho biết sắc thái sử dụng của từ đó. Ở đây, cụm này mô tả một nghĩa của stuff: một từ thường ngày có thể chỉ những đồ vật mà ai đó sở hữu. Material possessions trang trọng và cụ thể hơn stuff. Cụm này nhấn mạnh những vật hữu hình thuộc sở hữu của một người, không phải những điều phi vật chất như các mối quan hệ hay kỹ năng. Định nghĩa này cung cấp một nghĩa khái quát hữu ích, nhưng không có nghĩa là hai cách diễn đạt có thể thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng sắc thái sử dụng và ý nghĩa trong an informal word for material possessions?

  1. Material possessions có nghĩa là cảm xúc và tình bạn.
  2. Stuff là một thuật ngữ pháp lý trang trọng cho mọi loại tài sản.
  3. Stuff không trang trọng và rộng nghĩa; cụm material possessions trang trọng và chính xác hơn.
Xem đáp án

Stuff không trang trọng và rộng nghĩa; cụm material possessions trang trọng và chính xác hơn.

To take credit for something means to allow people to believe

5:20

To take credit for something (nhận công về việc gì) có nghĩa là để mọi người tin rằng

that something you did deserves praise or recognition.

5:24

điều gì đó bạn đã làm xứng đáng được khen ngợi hoặc công nhận.

The phrase a flip of a coin refers

5:27

Cụm từ a flip of a coin (tung đồng xu) dùng để chỉ

to an action or decision based on luck or random chance.

5:29

một hành động hay quyết định dựa trên sự may mắn hoặc cơ hội ngẫu nhiên.

If you pull yourself up by your bootstraps,

5:34

Nếu bạn pull yourself up by your bootstraps (tự lực cánh sinh),

you improve your situation through your own efforts

5:37

bạn đang cải thiện tình hình thông qua nỗ lực của chính mình

without help from anyone else.

5:40

mà không cần sự giúp đỡ của bất kỳ ai khác.

Someone who is well off is rich enough

5:42

Ai đó well off (khá giả) nghĩa là họ đủ giàu

to be able to have most of what they want.

5:44

để có thể sở hữu hầu hết những gì họ muốn.

And finally,

5:47

Và cuối cùng,

empathy means experiencing someone else's feelings

5:48

empathy (sự đồng cảm) có nghĩa là trải nghiệm cảm xúc của người khác

by putting yourself in their place. Thành ngữ

5:51

bằng cách đặt bản thân bạn vào vị trí của họ.

Thành ngữ

putting yourself in their place: tưởng tượng hoàn cảnh của người khác

Put yourself in someone else's place có nghĩa là tưởng tượng mình đang ở trong hoàn cảnh của người khác để hiểu cảm xúc hoặc quan điểm của họ. Place ở đây chỉ hoàn cảnh hoặc vị thế trong cuộc sống, không phải một địa điểm thực tế. Trong câu này, by + putting cho biết phương thức được dùng để trải nghiệm cảm xúc của người khác. Yourself phù hợp với chủ ngữ ngầm you, còn their là dạng số ít trung tính về giới và chỉ someone else.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put yourself in someone's place ở dạng -ing sau try. Thay đổi đại từ khi cần: Before criticizing Leo, try ____.

Xem đáp án

putting yourself in his place

Once again, our 6 minutes are up. Cụm từ

5:54

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

6 minutes are up: thời gian được cấp đã kết thúc

Trong ngữ cảnh có giới hạn thời gian, be up có nghĩa là khoảng thời gian được cấp đã kết thúc hoặc đã dùng hết. Our 6 minutes are up báo hiệu rằng không còn thời gian và hoạt động phải kết thúc. Trong cách diễn đạt của câu gốc, động từ số nhiều are phù hợp với minutes. Một mẫu câu số ít rất phổ biến là Time is up.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm be up mang nghĩa thời gian được cấp đã kết thúc: Your time ____. Please put down your pencils.

Xem đáp án

is up

Join us again soon for more trending topics Cách dùng từ

5:56

Hãy sớm tham gia lại cùng chúng tôi để thảo luận về nhiều chủ đề thịnh hành hơn

and useful vocabulary here at 6 Minute English.

5:59

và những từ vựng hữu ích ở đây tại 6 Minute English.

Cách dùng từ

trending topics: các chủ đề đang thu hút sự chú ý

Trong trending topics, trending có nghĩa là đang nhận được nhiều sự chú ý hoặc được bàn luận nhiều ở thời điểm hiện tại, đặc biệt trên các trang tin tức, trang tìm kiếm và mạng xã hội. Cụm từ này chỉ những chủ đề đang thu hút sự chú ý ngay lúc này, chứ không chỉ là những chủ đề nói chung được nhiều người yêu thích. Về ngữ pháp, trending đóng vai trò tính từ đứng trước topics. Từ này bắt nguồn từ động từ trend, nhưng ở đây nó dùng để miêu tả các chủ đề.

Luyện tập

Một trang mạng xã hội hiển thị các chủ đề đang nhận được rất nhiều sự chú ý ngay lúc này. Cụm từ nào phù hợp nhất để gọi chúng?

  1. popular topics
  2. trending topics
  3. trendy topics
Xem đáp án

trending topics

Goodbye for now. Ý định

6:03

Tạm biệt nhé.

Ý định

Goodbye for now: lời tạm biệt tạm thời

Goodbye for now có nghĩa là người nói đang chào tạm biệt vào lúc này, nhưng đây không nhất thiết là lời chào cuối cùng. Cụm for now giới hạn lời chào ở thời điểm hiện tại và khiến phần kết mang cảm giác tạm thời, thân thiện. Cách nói này để ngỏ khả năng liên lạc trong tương lai mà không nêu kế hoạch cụ thể. Người nói đang kết thúc lần tương tác này, chứ không tuyên bố một sự kết thúc vĩnh viễn.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình đang kết thúc chương trình hôm nay và sẽ trở lại vào tuần sau. Câu kết nào phù hợp nhất?

  1. Welcome back.
  2. Goodbye for now.
  3. Goodbye forever.
Xem đáp án

Goodbye for now.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.