Điều gì làm nên tính chất "Kafkaesque"? - Noah Tavlin: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
677 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Khám phá ý nghĩa thực sự của “Kafkaesque” qua Vụ án, Poseidon, Hóa thân và Nghệ sĩ nhịn đói, qua đó cho thấy những hệ thống phi lý, lối suy luận tự đẩy nhân vật vào bế tắc và chất hài đen phơi bày cả quyền lực thể chế lẫn khuyết điểm của con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. out of nowhere — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu rằng thành ngữ này mô tả một sự việc xảy ra đột ngột, dường như không có dấu hiệu báo trước hay lời giải thích, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể; đồng thời biết dùng nó để mở ra bước ngoặt bất ngờ trong câu chuyện. 2. tragicomic — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là tính từ văn học mô tả sắc thái vừa bi thảm vừa hài hước, và dùng nó khi bàn về những tác phẩm trong đó đau khổ, phi lý và tiếng cười không thể tách rời. 3. tyranny without a tyrant. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu khái niệm chính trị của Hannah Arendt về một hệ thống áp bức vẫn vận hành dù không có một nhà độc tài duy nhất có thể nhận diện, rồi liên hệ nó với cách Kafka khắc họa các thể chế tự duy trì bằng những quy tắc và thủ tục mù mờ.

Nội dung bài học

Someone must have been telling lies about Josef K. He knew he had done nothing wrong, Ngữ pháp

0:06

Hẳn là ai đó đã bịa chuyện về Josef K. Anh ấy biết mình không làm gì sai,

Ngữ pháp

must have been telling lies: suy đoán một hành động kéo dài trong quá khứ

Ở đây, must diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên manh mối, không phải nghĩa vụ. Người nói không biết ai đã nói dối; must have been telling lies cho thấy đây là suy đoán về điều đã xảy ra. must have been + động từ-ing chỉ một hành động kéo dài hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian ở quá khứ. Dùng cấu trúc này khi bằng chứng xuất hiện sau đó khiến một quá trình trong quá khứ có vẻ gần như chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất suy đoán chắc chắn rằng trời đã mưa liên tục suốt đêm qua?

  1. The ground is wet. It had to rain all night.
  2. The ground is wet. It must rain tomorrow.
  3. The ground is wet. It must have been raining all night.
Xem đáp án

The ground is wet. It must have been raining all night.

but one morning he was arrested.

0:11

nhưng một buổi sáng anh ấy đã bị bắt.

Thus begins The Trial, Mạch ý

0:15

Vụ án bắt đầu như thế,

Mạch ý

Thus begins + chủ ngữ: cách mở đầu trang trọng có đảo ngữ

Ở đây, thus có nghĩa là “theo cách này” và liên kết lại với những sự việc vừa được mô tả. Việc đặt từ này ở đầu câu hướng người đọc hiểu những sự việc đó là cách cuốn tiểu thuyết mở đầu, chứ không đơn thuần là nguyên nhân mang nghĩa “vì vậy”. Khi thus đứng đầu, động từ begins đứng trước chủ ngữ The Trial: Thus + begins + chủ ngữ. Phép đảo ngữ này trình bày mối liên hệ với thông tin trước đó trước, rồi mới cho biết điều gì bắt đầu, tạo nên một lời tuyên bố mở đầu ngắn gọn và trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu trang trọng gồm hai từ, mang nghĩa “đã bắt đầu theo cách này”: ____ a new chapter in her life.

Xem đáp án

Thus began

one of author Franz Kafka's most well-known novels.

0:16

một trong những cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của tác giả Franz Kafka.

K, the protagonist,

0:20

K, nhân vật chính,

is arrested out of nowhere and made to go through a bewildering process Ghi chú

0:22

bị bắt một cách bất ngờ và phải trải qua một quá trình khó hiểu

Thành ngữ

out of nowhere: đột nhiên và không báo trước

Out of nowhere là một thành ngữ có nghĩa là đột nhiên, không có cảnh báo hay dấu hiệu rõ ràng từ trước. Ở đây, cụm này cho thấy vụ bắt giữ xảy ra ngoài dự kiến; nó không chỉ một địa điểm có thật. Hãy dùng cụm này khi một người, sự kiện, ý tưởng hoặc thông tin dường như xuất hiện hay xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước. Trọng tâm là sự bất ngờ của người quan sát, vì vậy cụm này không chứng minh rằng sự việc thực sự không có nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu 'A dog ran out of nowhere and crossed the road,' out of nowhere có nghĩa là gì?

  1. Con chó đã ở trong tầm nhìn từ lâu.
  2. Con chó đột nhiên xuất hiện mà không có dấu hiệu báo trước.
  3. Con chó đến từ một nơi không rõ tên.
Xem đáp án

Con chó đột nhiên xuất hiện mà không có dấu hiệu báo trước.

Ngữ pháp

made to go through: bị buộc phải trải qua một quy trình

Trong made to go through, made thuộc cấu trúc sai khiến bị động be made to + động từ nguyên mẫu. Từ is ở trước được dùng chung cho hai thành phần song song: is arrested ... and (is) made to go through. Chủ ngữ chịu tác động của một người hoặc thế lực bên ngoài thay vì tự do lựa chọn. Ở đây, go through a process có nghĩa là trải qua hoặc hoàn thành các giai đoạn của một quy trình, chứ không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm. Cả cụm có nghĩa là bị ép hoặc bị yêu cầu phải trải qua quy trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của make và cụm go through: The visitors were ____ a security check before entering.

Xem đáp án

made to go through

where neither the cause of his arrest Ngữ pháp

0:26

nơi mà cả nguyên nhân khiến anh bị bắt

nor the nature of the judicial proceedings Cách dùng từ

0:28

lẫn bản chất của các thủ tục tư pháp

are made clear to him.

0:31

đều không được làm rõ với anh.

Ngữ pháp

neither ... nor ...: phủ định hai thành phần song song

Neither A nor B nối hai thành phần song song và phủ định cả hai: không phải A và cũng không phải B. Ở đây, A là the cause of his arrest và B là the nature of the judicial proceedings, vì vậy cả hai thông tin đều không được giải thích rõ cho ông ta. Khi hai thành phần dài, hãy tìm neither và nor trước. Sau đó, đọc toàn bộ cụm từ theo sau mỗi từ đánh dấu như một đơn vị; cách này giúp bạn không bỏ sót một phần của cấu trúc phủ định kép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng neither ... nor ... để loại trừ cả hai nguyên nhân: The investigation found ____ a technical fault ____ human error.

Xem đáp án

neither · nor

Cách dùng từ

judicial proceedings: thủ tục chính thức của tòa án

Judicial proceedings là cụm từ pháp lý trang trọng chỉ các bước và hoạt động chính thức mà tòa án hoặc cơ quan tư pháp thực hiện để xử lý một vụ việc. Proceedings ở đây là danh từ số nhiều, không phải động từ proceed. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên quá trình pháp lý mà tính chất của nó chưa được giải thích cho ông ta. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ thủ tục tại tòa hoặc toàn bộ tiến trình tố tụng rộng hơn của một vụ việc.

Luyện tập

Câu nào sử dụng judicial proceedings một cách tự nhiên?

  1. The chef explained the judicial proceedings for baking the bread.
  2. We used judicial proceedings to organize the school picnic.
  3. The judge postponed the judicial proceedings until the lawyer arrived.
Xem đáp án

The judge postponed the judicial proceedings until the lawyer arrived.

This sort of scenario is considered so characteristic of Kafka's work Ngữ pháp

0:32

Loại kịch bản này được coi là rất đặc trưng cho tác phẩm của Kafka

that scholars came up with a new word for it. Cụm động từ

0:37

đến mức các học giả đã nghĩ ra một từ mới cho nó.

Ngữ pháp

so characteristic of ... that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so characteristic of Kafka's work that ..., so làm tăng mức độ của characteristic: tình huống được trình bày là cực kỳ tiêu biểu cho tác phẩm của Kafka. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết kết quả của mức độ cao đó: các học giả đã tạo ra một thuật ngữ mới. Mẫu có thể áp dụng lại là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, that dẫn vào một hệ quả; nó không phải là đại từ quan hệ chỉ ngược về một danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ-kết quả so ... that: The instructions were ____ clear ____ everyone finished quickly.

Xem đáp án

so · that

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một ý tưởng hoặc giải pháp

Came up with là dạng quá khứ của cụm động từ come up with. Ở đây, nó có nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc đề xuất một từ mới; nó không mô tả chuyển động trong không gian. Hãy hiểu cả ba từ như một đơn vị. Tân ngữ thường là thứ con người có thể nghĩ ra, chẳng hạn như ý tưởng, tên gọi, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm đã tạo ra một ý tưởng sau khi suy nghĩ?

  1. The team came up with a new plan.
  2. The team brought up the new plan during lunch.
  3. The team came across a new plan in an old folder.
Xem đáp án

The team came up with a new plan.

Kafkaesque has entered the vernacular Ghi chú

0:40

Kafkaesque (kiểu Kafka) đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày

Cách dùng từ

entered the vernacular: trở thành một phần của ngôn ngữ thường ngày

To enter the vernacular có nghĩa là một từ hoặc cách diễn đạt vượt ra khỏi môi trường chuyên môn, văn học hoặc một nhóm riêng để trở thành một phần của ngôn ngữ phổ thông. Ở đây, entered được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn vernacular chỉ ngôn ngữ mọi người thường sử dụng. Cụm từ này mô tả sự thay đổi về mức độ phổ biến của một cách diễn đạt. Nó không hàm ý rằng ngôn ngữ thường ngày thấp kém hoặc không đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là trở thành một phần của ngôn ngữ thường ngày: After years as specialist jargon, the term ____.

Xem đáp án

entered the vernacular

to describe unnecessarily complicated and frustrating experiences,

0:42

để mô tả những trải nghiệm phức tạp và bực bội không đáng có,

Văn hóa

Kafkaesque: sự phi lý, áp bức và bất lực

Kafkaesque bắt nguồn từ tên của nhà văn Franz Kafka. Trong các tác phẩm của ông, con người thường bị mắc kẹt trong những hệ thống khó hiểu, có các quy tắc phi lý hoặc mâu thuẫn, quyền lực ẩn giấu và không có lối thoát rõ ràng. Trong câu này, từ đó đã được mở rộng để miêu tả những trải nghiệm gây bực bội trong đời thường. Tuy nhiên, nó không chỉ có nghĩa là phức tạp hay khó chịu: một tình huống Kafkaesque thường kết hợp sự phi lý, hệ thống áp bức và cảm giác bất lực của cá nhân.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả là Kafkaesque?

  1. Một công dân bị buộc tội theo các quy tắc bí mật và liên tục bị chuyển giữa những cơ quan đều phủ nhận trách nhiệm.
  2. Một gia đình so sánh hai kế hoạch du lịch rõ ràng rồi chọn kế hoạch rẻ hơn.
  3. Một khách hàng chờ năm phút vì một quầy thanh toán đóng cửa.
Xem đáp án

Một công dân bị buộc tội theo các quy tắc bí mật và liên tục bị chuyển giữa những cơ quan đều phủ nhận trách nhiệm.

like being forced to navigate labyrinths of bureaucracy. Thành ngữ

0:47

như bị buộc phải dò dẫm trong mê cung của chế độ quan liêu.

Thành ngữ

navigate labyrinths of bureaucracy: ẩn dụ mê cung cho các thủ tục phức tạp

Ở đây, navigate có nghĩa là tìm một con đường khả thi để vượt qua điều gì đó khó khăn. Labyrinths of bureaucracy ví các quy định hành chính, biểu mẫu và phòng ban với những mê cung có nhiều lối đi gây rối. Cách nói này mang nghĩa ẩn dụ, không có mê cung thật. Nó nhấn mạnh rằng hệ thống khó hiểu và muốn tiến triển phải tốn nhiều công sức, chứ không chỉ đơn giản là có nhiều giấy tờ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên ẩn dụ mê cung để mô tả một hệ thống phức tạp?

  1. New employees must draw a labyrinth on the equipment order.
  2. New employees must navigate a labyrinth of approval procedures before they can order equipment.
  3. New employees must navigate a boat across the office.
Xem đáp án

New employees must navigate a labyrinth of approval procedures before they can order equipment.

But does standing in a long line to fill out confusing paperwork

0:51

Nhưng việc xếp hàng dài để điền vào những giấy tờ khó hiểu

really capture the richness of Kafka's vision? Cụm từ

0:55

có thực sự nắm bắt được sự phong phú trong tầm nhìn của Kafka không?

Cụm từ

capture the richness of: thể hiện chiều sâu và sự đa dạng

Trong capture the richness of, capture có nghĩa là thể hiện hoặc truyền tải thành công điều gì đó, chứ không phải bắt giữ về mặt vật lý. Richness chỉ chiều sâu, sự đa dạng, chi tiết và các lớp ý nghĩa trong một ý tưởng, tác phẩm, nền văn hóa hoặc trải nghiệm. Câu hỏi đặt vấn đề liệu một hình ảnh quen thuộc về công việc giấy tờ có đủ để thể hiện nhiều chiều trong tầm nhìn của Kafka hay không. Cấu trúc này hữu ích khi đánh giá mức độ đầy đủ mà một cuốn sách, bộ phim, bản dịch, hình ảnh hoặc bản tóm tắt thể hiện một chủ đề phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The documentary uses music, interviews, and family archives to ____ the community's history.

Xem đáp án

capture the richness of

Beyond the word's casual use, Mạch ý

0:58

Ngoài cách sử dụng thông thường của từ này,

what makes something Kafkaesque? Ngữ pháp

1:00

điều gì làm cho một thứ mang đậm chất Kafka?

Mạch ý

Beyond the word's casual use: chuyển sang một câu hỏi sâu hơn

Cụm mở đầu Beyond the word's casual use đưa cuộc thảo luận vượt qua cách dùng quen thuộc và khá rộng của từ này, đồng thời báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ đi sâu hơn. Ở đây, beyond có nghĩa là “ra ngoài hoặc vượt qua cấp độ thảo luận đó”, chứ không phải “xa hơn” trong không gian. Cấu trúc Beyond + cụm danh từ ở đầu câu có thể dẫn người đọc hoặc người nghe từ một điểm dễ thấy đến một câu hỏi quan trọng hơn.

Luyện tập

Trong câu “Beyond its practical benefits, we should ask whether the plan is fair,” cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm này đặt kế hoạch ở một vị trí xa hơn về mặt không gian.
  2. Cụm này chuyển cuộc thảo luận từ lợi ích thực tế sang câu hỏi sâu hơn về sự công bằng.
  3. Cụm này nói rằng các lợi ích thực tế trực tiếp gây ra sự bất công.
Xem đáp án

Cụm này chuyển cuộc thảo luận từ lợi ích thực tế sang câu hỏi sâu hơn về sự công bằng.

Ngữ pháp

What makes something Kafkaesque?: hỏi điều gì tạo ra một tính chất

What makes something Kafkaesque? theo cấu trúc What makes + tân ngữ + tính từ? Câu hỏi này hỏi những đặc điểm hoặc điều kiện nào khiến một vật hay tình huống có một tính chất nhất định. Something là từ thay thế chung cho bất kỳ trường hợp nào có thể được nói tới. Ở đây, make có nghĩa là “khiến cho trở thành hoặc có tính chất”, chứ không phải “chế tạo”. Kafkaesque là tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ và mô tả trực tiếp something, vì vậy cấu trúc này không cần to be.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc ở thì hiện tại What makes + object + adjective: What ____ this design so effective?

Xem đáp án

makes

Franz Kafka's stories do indeed deal with many mundane and absurd aspects Ngữ pháp

1:03

Những câu chuyện của Franz Kafka thực sự đề cập đến nhiều khía cạnh trần tục và ngớ ngẩn

Ngữ pháp

do indeed deal with: nhấn mạnh thừa nhận rằng một chủ đề thực sự được đề cập

Trong do indeed deal with, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, còn indeed làm lời xác nhận mạnh hơn. Động từ chính là deal, và deal with ở đây có nghĩa là đề cập hoặc bàn về một chủ đề. Do không diễn tả một hành động riêng mang nghĩa làm. Cấu trúc do/does/did indeed + động từ nguyên mẫu giúp người nói thừa nhận rõ ràng rằng một ý kiến là đúng, thường trước khi bổ sung một giới hạn hoặc lập luận sâu hơn. Vì stories ở số nhiều nên câu dùng do; với chủ ngữ số ít ở hiện tại, dùng does.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh để thừa nhận một ý trước khi bổ sung giới hạn?

  1. The report does indeed deals with safety, but it says little about cost.
  2. The report indeed dealing with safety, but it says little about cost.
  3. The report does indeed deal with safety, but it says little about cost.
Xem đáp án

The report does indeed deal with safety, but it says little about cost.

of modern bureaucracy,

1:08

của chế độ quan liêu hiện đại,

drawn in part from his experience of working as an insurance clerk Cụm từ

1:10

được rút ra một phần từ kinh nghiệm làm nhân viên bảo hiểm của ông

in early 20th century Prague.

1:14

vào đầu thế kỷ 20 ở Prague.

Cụm từ

drawn in part from: chỉ một nguồn đóng góp một phần

Drawn in part from có nghĩa là được lấy hoặc bắt nguồn một phần từ một nguồn nào đó. Drawn là quá khứ phân từ của draw, nhưng ở đây draw có nghĩa là lấy chất liệu, ý tưởng hoặc cảm hứng từ một nguồn, chứ không phải vẽ tranh. In part giới hạn phạm vi của nhận định: trải nghiệm làm việc đó là một nguồn, nhưng không nhất thiết là nguồn duy nhất. Cấu trúc đầy đủ thường là be drawn in part from + nguồn; nó cũng có thể xuất hiện dưới dạng cụm phân từ rút gọn mô tả nội dung vừa được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng ký ức thời thơ ấu là một nguồn, nhưng không nhất thiết là nguồn duy nhất?

  1. The novel is drawn in part from the author's childhood memories.
  2. The novel contains a drawing of the author's childhood home.
  3. The novel is based entirely on the author's childhood memories.
Xem đáp án

The novel is drawn in part from the author's childhood memories.

Many of his protagonists are office workers

1:16

Nhiều nhân vật chính của ông là nhân viên văn phòng

compelled to struggle through a web of obstacles Ghi chú

1:19

bị buộc phải đấu tranh qua một mạng lưới các chướng ngại vật

Thành ngữ

a web of obstacles: một mạng lưới chướng ngại đan xen

A web of obstacles dùng hình ảnh mạng nhện để miêu tả những chướng ngại có liên hệ và đan xen với nhau. Các vấn đề khó được xử lý riêng lẻ, và hình ảnh này còn gợi cảm giác bị mắc kẹt khi cố tiến lên. Web ở đây không có nghĩa là trang web. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là a web of + danh từ, thường miêu tả một tập hợp phức tạp gồm những thứ có liên hệ với nhau, chẳng hạn như lời nói dối, quy tắc, mối quan hệ hoặc vấn đề. Nó nhấn mạnh sự đan xen chứ không chỉ số lượng lớn.

Luyện tập

A web of obstacles có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chướng ngại đơn giản có thể được loại bỏ ngay lập tức.
  2. Một trang web liệt kê vài vấn đề không liên quan đến nhau.
  3. Nhiều khó khăn có liên hệ với nhau, khó thoát khỏi hoặc khó giải quyết riêng lẻ.
Xem đáp án

Nhiều khó khăn có liên hệ với nhau, khó thoát khỏi hoặc khó giải quyết riêng lẻ.

in order to achieve their goals,

1:22

để đạt được mục tiêu của họ,

Cách dùng từ

compelled to: bị buộc phải hành động trong bối cảnh trang trọng

Cấu trúc be compelled to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc một mệnh lệnh, quy tắc, mối nguy hoặc áp lực mạnh khiến ai đó phải hành động và gần như không có lựa chọn thực sự. Ở đây, compelled to struggle cho thấy các nhân vật không tự nguyện chọn việc vật lộn; hoàn cảnh buộc họ phải làm vậy. Compelled to trang trọng hơn forced to và thường xuất hiện trong văn bản tường thuật, báo cáo cùng các bối cảnh pháp lý hoặc thể chế. Had to trung tính và gần với văn nói hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: Because the court order left the company no choice, it was ____ release the records.

Xem đáp án

compelled to

and often the whole ordeal turns out to be so disorienting and illogical Ghi chú

1:24

và thường thì toàn bộ thử thách trở nên quá mất phương hướng và phi logic

that success becomes pointless in the first place. Cụm từ

1:29

đến nỗi ngay từ đầu thành công đã trở nên vô nghĩa.

Cụm từ

turns out to be: kết quả được phát hiện về sau

Trong cấu trúc turn out to be + danh từ hoặc tính từ, turn out có nghĩa là một danh tính, đặc điểm hoặc kết quả được phát hiện hay chứng minh về sau. Ở đây, toàn bộ thử thách cuối cùng được nhận ra là gây mất phương hướng và phi logic. Cụm từ này nhìn lại điều đã trở nên rõ ràng sau khi có trải nghiệm hoặc bằng chứng. Nó không diễn tả hành động xoay người theo nghĩa vật lý và bản thân nó cũng không có nghĩa là biến thành một thứ mới.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người ta về sau mới phát hiện ra hòn đá là gì, chứ không phải hòn đá đã biến đổi?

  1. The stone turned the meteorite out.
  2. The stone turned out to be a meteorite.
  3. The stone turned into a meteorite.
Xem đáp án

The stone turned out to be a meteorite.

Ngữ pháp

so disorienting and illogical that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc là so + tính từ + that + mệnh đề kết quả. So đánh dấu mức độ cao, còn that giới thiệu điều xảy ra vì mức độ đó. Một từ so có thể bổ nghĩa cho cả hai tính từ được nối với nhau là disorienting và illogical. Ở đây, success becomes pointless là kết quả chứ không phải thông tin mô tả thêm: thử thách rối rắm và vô lý đến mức ngay cả việc thành công cũng không còn giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả bằng so ... that: The directions were ____ confusing and incomplete ____ nobody could follow them.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

in the first place: trở lại lý do ban đầu

Trong câu này, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “ở mức căn bản nhất”. Cụm từ đưa người nghe trở lại lý do ban đầu khiến thành công được coi trọng: nếu một điều gì đó khiến thành công trở nên vô nghĩa, mục tiêu ấy không còn hợp lý ngay từ nền tảng. Ở đây, cụm từ không dùng để giới thiệu mục số một. Nói chung, nó thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu phủ định để chất vấn vì sao một việc đã xảy ra hoặc vì sao việc đó vốn quan trọng.

Luyện tập

in the first place có chức năng gì trong câu phụ đề?

  1. Nó trở lại lý do căn bản khiến mục tiêu đó quan trọng.
  2. Nó nói rằng thành công xảy ra trước mọi sự kiện khác.
  3. Nó bắt đầu một danh sách đánh số về các kiểu thành công.
Xem đáp án

Nó trở lại lý do căn bản khiến mục tiêu đó quan trọng.

For example, in the short story Poseidon,

1:33

Ví dụ, trong truyện ngắn Poseidon,

the ancient Greek god is an executive so swamped with paperwork Thành ngữ

1:35

vị thần Hy Lạp cổ đại là một nhà điều hành quá ngập đầu trong giấy tờ

Thành ngữ

swamped with paperwork: ngập trong công việc giấy tờ

Swamped with paperwork có nghĩa là có quá nhiều công việc giấy tờ đến mức khó xử lý. Swamped dùng hình ảnh bị ngập nước hoặc bị quá tải, nhưng ở đây là nghĩa bóng chứ không phải nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng là be swamped with + một lượng lớn công việc, tin nhắn, yêu cầu hoặc nhiệm vụ khác. Cụm từ nhấn mạnh tình trạng quá tải, không chỉ đơn giản là bận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa “bị quá tải bởi”: I can't review another report today—I'm ____ paperwork.

Xem đáp án

swamped with

that he's never had time to explore his underwater domain.

1:40

đến mức ông chưa bao giờ có thời gian để khám phá vương quốc dưới đáy biển của mình.

The joke here is that not even a god Mạch ý

1:43

Trò đùa ở đây là ngay cả một vị thần

can handle the amount of paperwork demanded by the modern workplace.

1:45

cũng không thể xử lý khối lượng giấy tờ mà nơi làm việc hiện đại đòi hỏi.

Mạch ý

not even a god: trường hợp cực đoan giúp nhấn mạnh ý

Trong not even a god, even đặt a god ở đầu mút gây bất ngờ của một thang mức độ: một vị thần được cho là có sức mạnh vượt xa người bình thường. Khi thêm not, ngay cả trường hợp cực đoan này cũng thất bại, nên người nghe hiểu rằng những ai kém khả năng hơn cũng sẽ thất bại. Câu này dùng thang mức độ đó để tạo ra sự phóng đại hài hước. Nó không đưa ra một khẳng định tôn giáo nghiêm túc, mà nhấn mạnh rằng lượng giấy tờ khó xử lý đến mức vô lý.

Luyện tập

not even a god có tác dụng gì trong câu này?

  1. Bắt đầu liệt kê các niềm tin tôn giáo khác nhau về công việc.
  2. Đưa một vị thần ra làm trường hợp cực đoan được kỳ vọng sẽ thành công, rồi nói rằng ngay cả trường hợp này cũng thất bại.
  3. Nói rằng các vị thần là những người lao động duy nhất phải hoàn thành giấy tờ.
Xem đáp án

Đưa một vị thần ra làm trường hợp cực đoan được kỳ vọng sẽ thành công, rồi nói rằng ngay cả trường hợp này cũng thất bại.

But the reason why is telling. Cách dùng từ

1:50

Nhưng lý do tại sao lại rất rõ ràng.

Cách dùng từ

is telling: tiết lộ một điều quan trọng

Trong is telling, telling là tính từ mang nghĩa “có tính tiết lộ” hoặc “có ý nghĩa quan trọng”. Lý do đó không thật sự nói chuyện; nó đưa ra một manh mối làm lộ ra điều quan trọng nằm sau bề mặt. Mẫu câu này thường được dùng khi một sự thật, lựa chọn, phản ứng, sự im lặng hoặc lý do cho phép ta rút ra một kết luận rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng telling với nghĩa “tiết lộ một điều quan trọng”?

  1. He is telling the children a bedtime story.
  2. She was telling her friend the news.
  3. The sudden change in his story was telling.
Xem đáp án

The sudden change in his story was telling.

He's unwilling to delegate any of the work Cách dùng từ

1:52

Ông không sẵn sàng giao phó bất kỳ công việc nào

Cách dùng từ

delegate any of the work: giao nhiệm vụ cho người khác

Trong câu này, delegate là động từ, có nghĩa là giao một phần công việc cùng trách nhiệm thực hiện công việc đó cho người khác. delegate any of the work có nghĩa là giao đi dù chỉ một phần công việc; anh ấy từ chối làm như vậy. Cấu trúc thường gặp là delegate + nhiệm vụ, công việc hoặc trách nhiệm + to + người. Có thể không nhắc đến người nhận nhiệm vụ nếu không biết người đó là ai hoặc nếu đã rõ từ ngữ cảnh, như trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng delegate đúng với nghĩa giao công việc cho người khác?

  1. She delegated Omar from the weekly report.
  2. She became a delegate the weekly report to Omar.
  3. She delegated the weekly report to Omar.
Xem đáp án

She delegated the weekly report to Omar.

because he deems everyone else unworthy of the task. Cách dùng từ

1:55

bởi vì ông coi những người khác đều không xứng đáng với nhiệm vụ đó.

Cách dùng từ

deems everyone else unworthy: deem + tân ngữ + tính từ

deems everyone else unworthy theo cấu trúc deem + tân ngữ + tính từ. deems có nghĩa là đưa ra nhận định một cách trang trọng, everyone else là tân ngữ, còn unworthy là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả cách anh ấy đánh giá những người đó. Ở đây, unworthy of the task có nghĩa là anh ấy không cho rằng họ đủ năng lực hoặc đủ xứng đáng để thực hiện nhiệm vụ đó. Cụm này không nhất thiết nói rằng phẩm chất đạo đức của họ xấu.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của deem và các từ trong ngoặc theo cấu trúc deem + tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu: Based on the test results, the engineers ____. (device / unreliable)

Xem đáp án

deemed the device unreliable

Kafka's Poseidon is a prisoner of his own ego. Thành ngữ

1:59

Poseidon của Kafka là một tù nhân của cái tôi của chính mình.

Thành ngữ

a prisoner of his own ego: bị chính lòng kiêu ngạo giam hãm

Trong câu này, a prisoner of his own ego là một phép ẩn dụ. Poseidon không thực sự ở trong tù; lòng kiêu ngạo chi phối lựa chọn của ông mạnh đến mức khiến ông mắc kẹt trong một vấn đề mà chính ông đã góp phần tạo ra. Cấu trúc a prisoner of + danh từ trừu tượng biến một cảm xúc, thói quen, niềm tin hoặc điểm yếu thành một sức mạnh hạn chế tự do của ai đó. His own nhấn mạnh rằng nguồn gốc của cái bẫy nằm bên trong chính ông.

Luyện tập

a prisoner of his own ego có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Ông thực sự bị giam vì phạm tội.
  2. Lòng kiêu ngạo của chính ông khiến ông mắc kẹt và bị hạn chế.
  3. Ông canh giữ một nhà tù để bảo vệ danh tiếng của mình.
Xem đáp án

Lòng kiêu ngạo của chính ông khiến ông mắc kẹt và bị hạn chế.

This simple story contains all of the elements

2:03

Câu chuyện đơn giản này chứa đựng tất cả các yếu tố

that make for a truly Kafkaesque scenario. Cụm động từ

2:05

tạo nên một kịch bản thực sự mang phong cách Kafka.

Cụm động từ

make for: góp phần tạo ra một kết quả

Ở đây, make for có nghĩa là góp phần tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả. Các yếu tố trong câu chuyện kết hợp với nhau để tạo nên một tình huống thực sự mang màu sắc Kafka. Cấu trúc có thể áp dụng là A makes/make for B, trong đó A là nguyên nhân hoặc điều kiện góp phần tạo ra kết quả, còn B là tình huống hoặc trải nghiệm hình thành. Trong ví dụ, that chỉ danh từ số nhiều elements nên động từ là make. Đây không phải cấu trúc make + something + for + someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả: Clear rules ____ a safer workplace.

Xem đáp án

make for

It's not the absurdity of bureaucracy alone, Ngữ pháp

2:08

Không chỉ là sự vô lý của chế độ quan liêu,

but the irony of the character's circular reasoning Cách dùng từ

2:11

mà là sự trớ trêu từ lý luận quanh co của nhân vật

in reaction to it

2:14

để phản ứng lại với nó

that is emblematic of Kafka's writing. Cách dùng từ

2:16

đó chính là biểu tượng cho ngòi bút của Kafka.

Ngữ pháp

not X alone, but Y: sửa một cách giải thích quá đơn giản

Mẫu not X alone, but Y dùng để sửa một cách giải thích quá tập trung vào X. Nó vẫn thừa nhận X có liên quan, nhưng cho biết chỉ X thôi thì chưa đủ; Y đưa ra điểm bổ sung mà người nói muốn nhấn mạnh. Trong câu này, sự phi lý của bộ máy quan liêu vẫn quan trọng. Tuy nhiên, phần bắt đầu bằng but chuyển trọng tâm sang tính trớ trêu do lối lập luận vòng quanh của nhân vật tạo ra, vì vậy nó chứa nhận định sắc nét hơn về điều tiêu biểu cho văn phong của Kafka.

Luyện tập

Trong mẫu not X alone, but Y, mối quan hệ nào được thể hiện?

  1. X bị bác bỏ hoàn toàn và chỉ Y được chấp nhận.
  2. X và Y là những sự kiện không liên quan được liệt kê theo trình tự thời gian.
  3. X vẫn quan trọng, nhưng chỉ X thôi thì chưa đủ; Y là điểm tiếp theo được nhấn mạnh.
Xem đáp án

X vẫn quan trọng, nhưng chỉ X thôi thì chưa đủ; Y là điểm tiếp theo được nhấn mạnh.

Cách dùng từ

circular reasoning: lập luận giả định trước chính kết luận của mình

Circular reasoning là một lỗi trong lập luận: lý do đã giả định, lặp lại hoặc phụ thuộc vào chính kết luận mà nó cần chứng minh. Vì không đưa ra căn cứ độc lập, lập luận quay trở lại điểm xuất phát về mặt logic. Trong bối cảnh này, nhân vật không giao việc vì tin rằng không ai khác xứng đáng. Vì không bao giờ giao việc, ông ấy tiếp tục bị quá tải, và kết quả đó khiến ông ấy mắc kẹt trong cùng một lối suy nghĩ thay vì mở ra một lối thoát.

Luyện tập

Phát biểu nào là ví dụ rõ nhất về circular reasoning?

  1. This policy is fair because it gives every applicant the same chance.
  2. This policy was changed after several complaints.
  3. This policy is fair because it is a fair policy.
Xem đáp án

This policy is fair because it is a fair policy.

Cách dùng từ

emblematic of: thể hiện rõ một điều rộng lớn hơn

Be emblematic of có nghĩa là “là dấu hiệu hoặc ví dụ rõ ràng, tiêu biểu cho một điều gì đó”. Trong câu này, đặc điểm mà that nhắc đến đại diện cho một nét rộng hơn trong lối viết của Kafka. Cấu trúc là A + be + emblematic of + B. A là ví dụ cụ thể; B là phong cách, thời kỳ, xu hướng hoặc vấn đề rộng hơn mà A thể hiện. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa hình tượng, không có nghĩa A thật sự là một biểu trưng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “đại diện rõ ràng cho”: The long lines became ____ the city's housing crisis.

Xem đáp án

emblematic of

His tragicomic stories act as a form of mythology for the modern industrial age, Ghi chú

2:18

Những câu chuyện bi hài của ông hoạt động như một dạng thần thoại của thời đại công nghiệp hiện đại,

Cách dùng từ

tragicomic: vừa bi kịch vừa hài hước

Tragicomic kết hợp tragic và comic. Từ này miêu tả một câu chuyện, cảnh, sự việc hoặc giọng điệu vừa buồn hay đau đớn, vừa gây cười. Hai hiệu ứng được trộn lẫn với nhau: sự phi lý, tương phản hoặc hài hước đen có thể khiến một tình huống đau đớn cũng trở nên buồn cười. Từ này không đơn giản chỉ có nghĩa là một điều bắt đầu buồn rồi sau đó trở nên hoàn toàn vui vẻ.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả chính xác nhất bằng tragicomic?

  1. Một cảnh chia tay khiến người ta đau lòng, nhưng những sai lầm phi lý của các nhân vật cũng làm cảnh đó trở nên buồn cười.
  2. Một bản tin nghiêm túc trình bày những sự thật đau lòng mà không có chút hài hước nào.
  3. Một câu chuyện bắt đầu buồn bã nhưng kết thúc chỉ bằng một lễ ăn mừng vui vẻ.
Xem đáp án

Một cảnh chia tay khiến người ta đau lòng, nhưng những sai lầm phi lý của các nhân vật cũng làm cảnh đó trở nên buồn cười.

Mạch ý

act as a form of mythology: giải thích một chức năng văn hóa

Cấu trúc X acts as Y gán cho X một chức năng hoặc vai trò. Ở đây, act as nghĩa là “đóng vai trò như”, còn a form of khiến cách phân loại linh hoạt hơn: những câu chuyện này không phải thần thoại cổ đại nhưng có chức năng tương tự. Ở đây, mythology là một hệ thống biểu tượng và mô-típ truyện được chia sẻ, giúp con người hiểu nỗi sợ, xung đột và cơ cấu quyền lực của một thời đại. Cụm từ này trình bày truyện của Kafka như một cách diễn giải đời sống công nghiệp hiện đại, chứ không chỉ là những chuyện hư cấu hoặc sai sự thật.

Luyện tập

Trong câu này, cụm act as a form of mythology trao cho những câu chuyện vai trò gì?

  1. Những câu chuyện này kể lại chính xác lịch sử của các vị thần cổ đại.
  2. Những câu chuyện này bị gọi là chuyện sai sự thật và không có ý nghĩa rộng hơn.
  3. Những câu chuyện này cung cấp các biểu tượng chung để hiểu đời sống công nghiệp hiện đại.
Xem đáp án

Những câu chuyện này cung cấp các biểu tượng chung để hiểu đời sống công nghiệp hiện đại.

employing dream logic Văn hóa

2:24

sử dụng logic giấc mơ

to explore the relationships between systems of arbitrary power Cách dùng từ

2:25

để khám phá các mối quan hệ giữa các hệ thống quyền lực chuyên quyền

and the individuals caught up in them. Cụm động từ

2:30

và những cá nhân bị mắc kẹt trong đó.

Văn hóa

dream logic: quy tắc tự sự như trong mơ

Dream logic nghĩa là một câu chuyện vận hành theo những quy tắc có cảm giác như giấc mơ khi ngủ. Sự kiện có thể chuyển đột ngột, những điều bất khả thi có thể được xem là bình thường, và quan hệ nhân quả có thể không tuân theo thực tế hằng ngày. Trong câu này, phương pháp như trong mơ ấy được dùng để khám phá các mối quan hệ có thật giữa những hệ thống quyền lực tùy tiện và những người mắc kẹt trong đó. Vì vậy, lối kể phi thực tế vẫn có thể làm lộ ra nỗi sợ và quyền lực có thật.

Luyện tập

Cảnh nào được mô tả chính xác nhất là sử dụng dream logic?

  1. Một nhân vật lập kế hoạch hằng tuần để đạt mục tiêu nghề nghiệp.
  2. Một thám tử giải thích mọi sự kiện bằng chứng cứ vật lý rõ ràng.
  3. Một hành lang dài thêm mỗi khi nhân vật mở cửa, và mọi người đều xem đó là chuyện bình thường.
Xem đáp án

Một hành lang dài thêm mỗi khi nhân vật mở cửa, và mọi người đều xem đó là chuyện bình thường.

Cách dùng từ

systems of arbitrary power: hệ thống quyền lực không có giới hạn rõ ràng

Trong câu này, systems of arbitrary power chỉ những cơ cấu có tổ chức mà trong đó người hoặc tổ chức nắm quyền có thể đưa ra quyết định mà không có quy tắc rõ ràng, nhất quán, lý do thỏa đáng hay giới hạn hữu hiệu. Ở đây, arbitrary mang ý phê phán mạnh: quyền lực có thể thiếu minh bạch và khó dự đoán, chứ không chỉ đơn giản là tùy hứng hoặc ngẫu nhiên. Cấu trúc systems of + danh từ trừu tượng mô tả điều chi phối hoặc tạo nên đặc điểm của các hệ thống. Vì vậy, cụm từ này nói đến quyền lực mang tính thể chế, không chỉ là một quyết định bất công đôi khi do một cá nhân đưa ra.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho a system of arbitrary power?

  1. Một cuộc rút thăm phân lượt bằng quy trình ngẫu nhiên đã được công bố công khai.
  2. Các quan chức phải tuân theo quy tắc đã công bố và cho phép kháng nghị độc lập.
  3. Các quan chức có thể trừng phạt người khác mà không đưa ra lý do hoặc tuân theo quy tắc rõ ràng.
Xem đáp án

Các quan chức có thể trừng phạt người khác mà không đưa ra lý do hoặc tuân theo quy tắc rõ ràng.

Cụm động từ

caught up in: bị cuốn vào một tình huống

Trong câu này, caught up in có nghĩa là bị cuốn vào hoặc chịu ảnh hưởng của một hệ thống lớn hơn, thường với khả năng kiểm soát hạn chế hoặc khó thoát ra. Đây là cách dùng ẩn dụ: những cá nhân đó không bị bắt theo nghĩa thể chất. Cụm individuals caught up in them là dạng rút gọn của individuals who are caught up in them. Them chỉ systems of arbitrary power, vì vậy cụm từ này xác định những người bị vướng vào các hệ thống ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là bị cuốn vào một tình huống ngoài ý muốn: Several families were ____ a legal dispute they did not start.

Xem đáp án

caught up in

Take, for example, Mạch ý

2:32

Lấy ví dụ,

Kafka's most famous story, Metamorphosis.

2:33

câu chuyện nổi tiếng nhất của Kafka, Hóa thân.

Mạch ý

Dùng Take, for example, để đưa ra ví dụ hỗ trợ

Take, for example, đưa ra một trường hợp cụ thể để hỗ trợ hoặc minh họa cho ý khái quát vừa được nêu trước đó. Ở đây, cụm từ này chuyển từ nhận định chung về các truyện của Kafka sang Hóa thân như một bằng chứng. Trong cấu trúc này, take không có nghĩa là mang một vật gì đó. Nó có nghĩa là “hãy xem xét trường hợp này”. Trật tự thường gặp ở đây là Take, for example, + cụm danh từ. Cũng có thể nói Take Kafka's story, for example.

Luyện tập

Một người vừa đưa ra nhận định chung về việc những thay đổi nhỏ có thể giúp ích cho khu dân cư. Câu nào giới thiệu một ví dụ hỗ trợ nhận định đó một cách tự nhiên?

  1. On the other hand, the community garden on Pine Street.
  2. Therefore, the community garden on Pine Street.
  3. Take, for example, the community garden on Pine Street.
Xem đáp án

Take, for example, the community garden on Pine Street.

When Gregor Samsa awakens one morning to find himself transformed into a giant insect, Ngữ pháp

2:37

Khi Gregor Samsa thức dậy vào một buổi sáng và thấy mình biến thành một con côn trùng khổng lồ,

Ngữ pháp

to find himself transformed into: nhận ra mình ở trong một trạng thái bất ngờ

to find himself transformed into dùng cấu trúc find + đại từ phản thân + quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là Gregor nhận ra mình đã ở trong một trạng thái biến đổi; find ở đây nghĩa là “nhận ra hoặc phát hiện”, không phải “tìm kiếm”. transformed mô tả trạng thái của himself, còn into a giant insect cho biết kết quả của sự biến đổi. Cấu trúc này thường trình bày một trạng thái bất ngờ, không được lên kế hoạch hoặc chỉ được nhận ra sau đó. Ở đây, to find nối việc anh thức dậy với phát hiện đáng kinh ngạc tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng find oneself + quá khứ phân từ để mô tả một trạng thái bất ngờ?

  1. After the bridge collapsed, the village found itself cut off from the outside world.
  2. After the bridge collapsed, the village found itself to cut off the outside world.
  3. After the bridge collapsed, the village searched itself cut off from the outside world.
Xem đáp án

After the bridge collapsed, the village found itself cut off from the outside world.

his greatest worry is that he gets to work on time. Ghi chú

2:42

nỗi lo lắng lớn nhất của anh là phải đi làm đúng giờ.

Mạch ý

his greatest worry is that he gets to work on time: nét mỉa mai phi lý

Ngay sau khi Gregor nhận ra mình đã biến thành một con côn trùng khổng lồ, mệnh đề được tô nổi bật lại xem khả năng đến chỗ làm đúng giờ là “điều anh lo nhất”. Thông tin được sắp xếp quanh một sự chênh lệch gây sửng sốt: một thảm họa cơ thể khác thường được tiếp nối bằng nỗi lo thường ngày về việc đúng giờ. Sự đảo ngược thứ tự ưu tiên này tạo ra nét mỉa mai phi lý. Nó cũng cho thấy các yêu cầu của công việc chi phối Gregor mạnh đến mức anh nghĩ đến việc đi muộn trước cả khi phản ứng với sự biến đổi của chính mình.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất tác dụng của mệnh đề được tô nổi bật?

  1. Nó đối lập một thảm họa khác thường với một nỗi lo công việc thường ngày.
  2. Nó cho thấy biến thành côn trùng là một phần bình thường trong công việc của anh.
  3. Nó ám chỉ rằng đến chỗ làm sẽ đảo ngược sự biến đổi.
Xem đáp án

Nó đối lập một thảm họa khác thường với một nỗi lo công việc thường ngày.

Cụm từ

gets to work on time: đến nơi làm việc đúng giờ

Trong gets to work on time, get to có nghĩa là “đến” hoặc “tới”. Work chỉ địa điểm đích là nơi làm việc, còn on time có nghĩa là vào thời gian quy định, không bị muộn. Toàn bộ cụm có nghĩa là “đến nơi làm việc đúng giờ”. Cùng những từ get to work cũng có thể mang nghĩa “bắt đầu làm việc”, nhưng on time ở đây đưa ra dấu hiệu về thời gian đến, nên work rõ ràng là địa điểm đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có get, mang nghĩa “đến nơi làm việc vào thời gian quy định”: The first bus was canceled, so I took a taxi to ____.

Xem đáp án

get to work on time

Of course, this proves impossible.

2:46

Tất nhiên, điều này chứng tỏ là không thể.

It was not only the authoritarian realm of the workplace Mạch ý

2:49

Không chỉ có môi trường làm việc độc đoán

Mạch ý

not only the authoritarian realm of the workplace: mở rộng lập luận

Trong cấu trúc It was not only X, not only bác bỏ ý cho rằng X là toàn bộ lời giải thích. Ở đây, môi trường làm việc mang tính chuyên quyền vẫn là một phần của lời giải thích, nhưng không phải là tất cả. Là một tín hiệu tổ chức thông tin, not only báo cho người nghe rằng một nguồn hoặc góc nhìn khác sẽ được nêu tiếp. Trong lời nói hoặc phần giải thích gồm nhiều câu, thông tin bổ sung có thể xuất hiện ở câu sau ngay cả khi but also không theo ngay lập tức.

Luyện tập

not only ở đây chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Môi trường làm việc mang tính chuyên quyền là một phần của lời giải thích, và một phần khác sắp được nêu ra.
  2. Người nói phủ nhận rằng quyền lực tại nơi làm việc có bất kỳ ảnh hưởng nào.
  3. Người nói sắp định nghĩa từ authoritarian.
Xem đáp án

Môi trường làm việc mang tính chuyên quyền là một phần của lời giải thích, và một phần khác sắp được nêu ra.

that inspired Kafka.

2:52

mới truyền cảm hứng cho Kafka.

Some of his protagonists' struggles come from within. Cụm từ

2:54

Một số cuộc đấu tranh của các nhân vật chính xuất phát từ bên trong.

Cụm từ

come from within: bắt nguồn từ bên trong

Come from within có nghĩa là nguồn gốc nằm bên trong người hoặc sự vật đang được nói đến. Ở đây, những cuộc đấu tranh của các nhân vật chính nảy sinh từ chính suy nghĩ, ham muốn, nỗi sợ hoặc xung đột của họ, chứ không chỉ từ hoàn cảnh bên ngoài. Within ở đây mang nghĩa trừu tượng, không miêu tả sự di chuyển ra khỏi một địa điểm thực tế. Cấu trúc này cũng có thể chỉ một nguồn gốc bên trong cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

Luyện tập

Câu nào dùng come from within để miêu tả một nguồn gốc bên trong?

  1. Her confidence comes from within.
  2. She comes into the studio at nine.
  3. The music comes from inside the studio.
Xem đáp án

Her confidence comes from within.

The short story A Hunger Artist

2:57

Truyện ngắn Nghệ sĩ nhịn đói

describes a circus performer whose act consists of extended fasts. Ghi chú

2:59

mô tả một diễn viên xiếc với tiết mục bao gồm những đợt nhịn ăn kéo dài.

Ngữ pháp

whose act consists of: thêm thông tin xác định bằng whose

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về circus performer. Từ này biểu thị sự sở hữu: whose act có nghĩa là «tiết mục của người biểu diễn đó». Ở đây, act là danh từ mang nghĩa «tiết mục biểu diễn», không phải «hành động» hay động từ act. Consists of có nghĩa là «gồm có» hoặc «được tạo thành từ». Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + whose + sự vật + consists of + thành phần; mẫu này mô tả người hoặc vật bằng cách cho biết một bộ phận thuộc về họ chứa gì hoặc được tạo thành từ gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng whose ... consists of ... để mô tả một người thông qua nội dung hoạt động của người đó?

  1. The museum hired a guide who tour consists of three sections.
  2. The museum hired a guide whose tour consists of three sections.
  3. The museum hired a guide whose tour consists three sections.
Xem đáp án

The museum hired a guide whose tour consists of three sections.

Cách dùng từ

extended fasts: fasts là danh từ chỉ những đợt không ăn

Trong extended fasts, fasts là dạng số nhiều của danh từ đếm được fast, chỉ những khoảng thời gian riêng biệt khi một người không ăn. Extended cho biết những khoảng thời gian đó kéo dài, vì vậy cả cụm có nghĩa là «những đợt nhịn ăn kéo dài». Fast trong cách dùng này không liên quan đến tốc độ. Ngữ pháp cũng giúp nhận ra nghĩa: extended là tính từ bổ nghĩa cho danh từ số nhiều fasts.

Luyện tập

Trong câu "The tradition includes two short fasts each year," fasts có nghĩa là gì?

  1. hai bữa ăn được ăn rất nhanh
  2. hai cuộc đua tốc độ cao
  3. hai khoảng thời gian không ăn
Xem đáp án

hai khoảng thời gian không ăn

He's upset that the circus master limits these to 40 days,

3:05

Anh ta khó chịu vì người chủ rạp xiếc giới hạn những điều này trong 40 ngày,

believing this prevents him from achieving greatness in his art. Cụm từ

3:09

tin rằng điều này ngăn cản anh đạt được sự vĩ đại trong nghệ thuật của mình.

Cụm từ

prevent someone from doing: ngăn ai đó làm điều gì

Prevent + someone + from + -ing có nghĩa là một điều gì đó ngăn một người thực hiện hành động hoặc khiến hành động đó không thể xảy ra. Ở đây, this là nguyên nhân, him là người bị ảnh hưởng, còn achieving greatness là kết quả bị cản trở. From là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này và theo sau nó phải là dạng -ing: dùng prevents him from achieving, không dùng prevents him from achieve hoặc prevents him to achieve.

Luyện tập

Dùng prevent + object + from + -ing ở thì quá khứ, với us làm tân ngữ và enter làm hành động: The locked gate ____ the park, so we waited outside.

Xem đáp án

prevented us from entering

But when his act loses popularity,

3:13

Nhưng khi tiết mục của anh mất đi sự nổi tiếng,

he is left free to starve himself to death. Ngữ pháp

3:15

anh được tự do nhịn đói cho đến chết.

Ngữ pháp

is left free to: kết quả không bị hạn chế nhưng có hại

Be left + adjective mô tả trạng thái còn lại sau một sự thay đổi. Trong is left free to + động từ, động từ ở dạng nguyên mẫu, và cả cụm có nghĩa là không còn người hay quy tắc nào ngăn anh ấy hành động. Ở đây, free mang tính mỉa mai chứ không tích cực. Khi tiết mục mất sức hút, giới hạn từ bên ngoài cũng biến mất, nên anh ấy có thể tiếp tục tự bỏ đói mình đến chết; cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng không bị hạn chế đôi khi có thể dẫn đến kết quả hủy hoại.

Luyện tập

was left free to có nghĩa là gì trong câu này? When the supervisor stopped checking his work, he was left free to ignore every safety rule.

  1. Người giám sát chính thức ra lệnh cho anh ấy phớt lờ các quy tắc.
  2. Anh ấy được thưởng vì tuân thủ các quy tắc.
  3. Không còn ai ngăn anh ấy phớt lờ các quy tắc nữa.
Xem đáp án

Không còn ai ngăn anh ấy phớt lờ các quy tắc nữa.

The twist comes when he lays dying in anonymity, Ghi chú

3:19

Sự xoay chuyển đến khi anh nằm hấp hối trong sự vô danh,

Cách dùng từ

in anonymity: ở trong tình trạng vô danh hoặc không được công nhận

in anonymity mô tả trạng thái kéo dài khi một người không được công chúng biết đến hoặc công nhận. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là người đàn ông đang chết trong cảnh bị lãng quên và không ai chú ý, chứ không chỉ là ông giấu tên trong một hành động cụ thể. Cụm giới từ này thường đứng sau các động từ như live, work, remain hoặc die và mô tả trạng thái của một người trong một khoảng thời gian hoặc khi đi đến một kết cục nào đó.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng He lived in anonymity?

  1. Một người giấu tên trong một bình luận trực tuyến duy nhất.
  2. Một người ở một mình trong căn phòng bị khóa.
  3. Một người không được công chúng biết đến trong nhiều năm.
Xem đáp án

Một người không được công chúng biết đến trong nhiều năm.

regretfully admitting that his art has always been a fraud.

3:22

hối hận thừa nhận rằng nghệ thuật của mình luôn là một sự dối trá.

Mạch ý

The twist comes when: giới thiệu bước ngoặt của cốt truyện

The twist là một diễn biến bất ngờ làm thay đổi cách hiểu về những sự việc trước đó. Ở đây, The twist comes when báo cho người nghe rằng lời thú nhận cuối cùng của người đàn ông là sự tiết lộ gây bất ngờ; twist không có nghĩa là động tác xoay người. Cấu trúc The twist comes when + mệnh đề đóng vai trò như một dấu hiệu dẫn dắt câu chuyện. Nó báo trước rằng bước ngoặt chính sắp xuất hiện, còn mệnh đề với when chỉ ra sự kiện hoặc thời điểm làm lộ rõ bước ngoặt đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dẫn chuyện trong bài: The ____ Maya realizes the helpful stranger is the thief.

Xem đáp án

twist comes when

He fasted not through strength of will, Ghi chú

3:25

Anh nhịn ăn không phải nhờ sức mạnh ý chí,

Cụm từ

strength of will: sức mạnh ý chí

Strength of will là quyết tâm tinh thần hoặc khả năng tự chủ cần thiết để chống lại sự cám dỗ hay tiếp tục cố gắng khi gặp khó khăn. Ở đây, will là danh từ mang nghĩa ý chí hoặc quyết tâm, không phải trợ động từ dùng để nói về tương lai. Trong not through strength of will, through trình bày sức mạnh tinh thần này như một phương tiện hoặc nguyên nhân được đề xuất. Câu văn phủ nhận rằng đây là lý do anh ấy nhịn ăn.

Luyện tập

Trong “It took great strength of will to keep training after the setback,” strength of will có nghĩa là gì?

  1. sức mạnh thể chất của cơ bắp
  2. một dự đoán rằng ai đó sẽ mạnh mẽ trong tương lai
  3. quyết tâm tinh thần để tiếp tục
Xem đáp án

quyết tâm tinh thần để tiếp tục

but simply because he never found a food he liked.

3:28

mà đơn giản là vì anh chưa bao giờ tìm thấy một món ăn nào mình thích.

Ngữ pháp

not through ..., but simply because ...: thay lý do sai bằng lý do thật sự

Not through A, but simply because B bác bỏ A như một lời giải thích và đưa B ra làm lý do thật sự. Ở đây, sau through là một cụm danh từ, còn because mở đầu một mệnh đề đầy đủ. Trong câu này, strength of will là lời giải thích bị bác bỏ. Mệnh đề sau but không bổ sung lý do thứ hai mà thay thế lý do đầu tiên. Hãy dùng cấu trúc này khi cần sửa một quan niệm sai về nguyên nhân của một sự việc.

Luyện tập

Dùng not through ..., but simply because ... để bác bỏ lý do may mắn và nêu lý do thật sự: Maya won the contest ____ luck, ____ she had prepared carefully.

Xem đáp án

not through · but simply because

Even in The Trial, Mạch ý

3:31

Ngay cả trong Vụ án,

which seems to focus directly on bureaucracy,

3:33

có vẻ như tập trung trực tiếp vào chế độ quan liêu,

Mạch ý

Even in: đưa ra một trường hợp kiểm chứng có sức nặng

Even in + cụm danh từ đưa vào một trường hợp có vẻ đặc biệt phù hợp với cách giải thích đơn giản hơn. Ở đây, Vụ án có vẻ tập trung trực tiếp vào bộ máy quan liêu, nhưng người nói đang chuẩn bị lập luận rằng một cách diễn giải sâu hơn vẫn áp dụng ngay cả trong trường hợp đó. Even tạo sự nhấn mạnh: nếu nhận định vẫn đúng trong trường hợp đặc biệt có sức nặng hoặc tưởng như ngoại lệ này, thì lập luận tổng quát sẽ khó bị bác bỏ hơn. Trong cách dùng này, even không nói về thời gian và cũng không mang nghĩa “bằng phẳng” hay “trung bình”.

Luyện tập

Trong câu "Even in the clearest example, the pattern has exceptions," Even in có tác dụng gì?

  1. Nó cho biết ví dụ có chất lượng trung bình.
  2. Nó nhấn mạnh một trường hợp mà nhận định theo sau có thể gây ngạc nhiên đặc biệt.
  3. Nó cho biết ví dụ xảy ra vào một thời điểm đều đặn.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh một trường hợp mà nhận định theo sau có thể gây ngạc nhiên đặc biệt.

the vague laws and bewildering procedures

3:35

những luật lệ mơ hồ và các thủ tục khó hiểu

point to something far more sinister. Cụm từ

3:38

lại chỉ ra một điều gì đó còn tồi tệ hơn nhiều.

Cụm từ

point to something far more sinister: chỉ ra một kết luận đen tối hơn

Point to được dùng theo nghĩa bóng ở đây: các sự việc hoặc dấu hiệu gợi ra một kết luận hay cung cấp bằng chứng cho kết luận đó. Những luật lệ mơ hồ và thủ tục rối rắm được trình bày như các manh mối; chúng không thực sự dùng ngón tay để chỉ vào thứ gì. Something sinister chỉ một mối đe dọa, thế lực có hại hoặc vấn đề đen tối chưa được nêu rõ. Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn more sinister, vì vậy cả cụm nói rằng bằng chứng gợi ra một vấn đề đen tối hoặc đáng sợ hơn nhiều so với sự rối loạn quan liêu thông thường.

Luyện tập

Câu "The repeated failures point to something far more sinister" có nghĩa là gì?

  1. Những thất bại đó chứng minh rằng vấn đề nhỏ và vô hại.
  2. Những thất bại lặp đi lặp lại cho thấy có thể có một vấn đề đen tối hơn nhiều ở phía sau.
  3. Có người dùng những thất bại đó để chỉ chính xác vị trí của một vật.
Xem đáp án

Những thất bại lặp đi lặp lại cho thấy có thể có một vấn đề đen tối hơn nhiều ở phía sau.

The terrible momentum of the legal system Thành ngữ

3:41

Động lực khủng khiếp của hệ thống pháp luật

proves unstoppable even by supposedly powerful officials. Cách dùng từ

3:43

chứng tỏ không thể bị ngăn cản ngay cả bởi những quan chức được cho là có quyền lực.

Thành ngữ

The terrible momentum of the legal system: quán tính đáng sợ của hệ thống pháp luật

Ở đây, momentum là phép ẩn dụ cho quán tính của một thể chế. Hệ thống pháp luật được hình dung như một vật đã chuyển động: một khi các quy trình bắt đầu, chúng tiếp tục đẩy hệ thống tiến lên và ngày càng khó để một cá nhân ngăn lại. Terrible cho thấy lực kéo dài này gây ra hậu quả có hại. Cụm từ không nói đến động lượng vật lý có thể đo được mà khiến một hệ thống trừu tượng hiện lên như thể có chuyển động và sức mạnh riêng.

Luyện tập

Trong câu gốc, The terrible momentum of the legal system diễn đạt điều gì?

  1. Hệ thống pháp luật tiếp tục tiến lên do quán tính thể chế của chính nó và rất khó dừng lại.
  2. Các quan chức đang cố ý làm cho mọi quyết định pháp lý diễn ra nhanh hơn.
  3. Hệ thống pháp luật đang di chuyển về mặt vật lý với tốc độ có thể đo được.
Xem đáp án

Hệ thống pháp luật tiếp tục tiến lên do quán tính thể chế của chính nó và rất khó dừng lại.

Cách dùng từ

supposedly powerful officials: khoảng cách mang tính hoài nghi

Supposedly bổ nghĩa cho powerful. Từ này trình bày quyền lực của các quan chức như điều mà mọi người tuyên bố hoặc kỳ vọng, chứ không phải một sự thật được người nói hoàn toàn công nhận. Vì ngay cả những quan chức này cũng không thể ngăn hệ thống lại, supposedly tạo ra khoảng cách mang tính hoài nghi và mỉa mai: họ có vẻ quyền lực trên danh nghĩa nhưng quyền lực thực tế lại hạn chế. Trong ngữ cảnh khác, supposedly có thể chỉ đánh dấu một thông tin chưa được xác nhận, vì vậy mức độ hoài nghi phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

supposedly powerful officials thể hiện thái độ gì trong câu này?

  1. Họ được mô tả là có quyền lực, nhưng người nói hoài nghi họ thực sự có bao nhiêu quyền lực.
  2. Các quan chức chỉ đang giả vờ giữ chức vụ công.
  3. Người nói xác nhận không chút dè dặt rằng các quan chức có quyền lực rất lớn.
Xem đáp án

Họ được mô tả là có quyền lực, nhưng người nói hoài nghi họ thực sự có bao nhiêu quyền lực.

This is a system that doesn't serve justice, Ngữ pháp

3:48

Đây là một hệ thống không phục vụ công lý,

but whose sole function is to perpetuate itself. Cách dùng từ

3:50

mà chức năng duy nhất của nó là duy trì chính nó.

Ngữ pháp

that doesn't serve justice, but whose sole function is ...: phủ nhận vai trò được kỳ vọng và chỉ ra chức năng thực tế

Hai mệnh đề quan hệ cùng mô tả một danh từ là system. that doesn't serve justice trước hết phủ nhận mục đích mà một hệ thống pháp luật được kỳ vọng phải thực hiện. whose sole function is ... sau đó nêu điều người nói cho là chức năng thật sự của nó; whose ở đây có nghĩa là “của hệ thống” và có thể dùng cho sự vật, không chỉ cho người. Sự tương phản này khiến mệnh đề thứ hai trở thành kết luận chính chứ không phải chi tiết phụ. Mẫu có thể áp dụng là a/an + noun + that doesn't ..., but whose + noun + is ..., dùng để bác bỏ vai trò được kỳ vọng rồi chỉ ra vai trò thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng that ... but whose ... để mô tả cùng một danh từ?

  1. This is a tool whose doesn't solve the problem, but that sole function is to collect data.
  2. This is a tool that doesn't solve the problem, but which sole function is to collect data.
  3. This is a tool that doesn't solve the problem, but whose sole function is to collect data.
Xem đáp án

This is a tool that doesn't solve the problem, but whose sole function is to collect data.

Cách dùng từ

to perpetuate itself: tự duy trì sự tồn tại của chính mình

To perpetuate itself có nghĩa là “khiến chính nó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động”. Đại từ phản thân itself quay lại chỉ system: hệ thống đang duy trì sự tồn tại của chính mình. Perpetuate diễn tả việc làm cho một điều tiếp tục trong thời gian dài, chứ không chỉ là thực hiện lại một hành động. Ở đây, từ này tạo sắc thái phê phán: hoạt động của hệ thống phục vụ sự sống còn của chính nó thay vì công lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng perpetuate và đại từ phản thân thích hợp: The institution creates rules that allow it to ____.

Xem đáp án

perpetuate itself

What political theorist Hannah Arendt, Ngữ pháp

3:54

Điều mà nhà lý luận chính trị Hannah Arendt,

writing years after Kafka's death,

3:56

viết nhiều năm sau cái chết của Kafka,

would call tyranny without a tyrant. Văn hóa

3:58

sẽ gọi là chế độ độc tài không có kẻ độc tài.

Ngữ pháp

What political theorist Hannah Arendt ... would call: quy một tên gọi cho nguồn

What ... would call ... ở đây không phải là câu hỏi. Đây là một cấu trúc mệnh đề quan hệ có chức năng danh từ, chỉ sự vật hoặc tình huống mà ai đó sẽ mô tả bằng một tên gọi cụ thể. Cấu trúc này nhắc lại hiện tượng đã được mô tả trước đó rồi đưa ra tên gọi của Hannah Arendt dành cho hiện tượng ấy. Cụm writing years after Kafka's death là một cụm phân từ được chèn vào để bổ sung thời điểm Arendt viết. Khi bỏ cụm này, ta thấy phần cốt lõi: What political theorist Hannah Arendt would call tyranny without a tyrant.

Luyện tập

Sau khi bỏ cụm thông tin nền được chèn vào, chuỗi nào là phần cốt lõi đúng ngữ pháp?

  1. Political theorist Hannah Arendt writing what would call tyranny without a tyrant.
  2. What political theorist Hannah Arendt would call tyranny without a tyrant.
  3. What would political theorist Hannah Arendt call tyranny without a tyrant?
Xem đáp án

What political theorist Hannah Arendt would call tyranny without a tyrant.

Văn hóa

tyranny without a tyrant: chế độ chuyên chế không có bạo chúa

Ở đây, cách diễn đạt chính trị của Arendt được dùng để mô tả một trật tự pháp lý kiểu Kafka: một hệ thống vẫn có thể tạo ra sự áp bức dù không có một người duy nhất cai trị nó như một nhà độc tài có thể xác định rõ. Các quy tắc, thủ tục và thể chế có thể kết hợp với nhau để tạo ra nỗi sợ hãi và cảm giác bất lực. Trong cụm từ này, tyranny gọi tên tình trạng áp bức, còn tyrant gọi tên kẻ cai trị áp bức. Sự tương phản hướng sự chú ý ra khỏi một cá nhân ẩn giấu và tập trung vào cách toàn bộ hệ thống vận hành.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng tyranny without a tyrant?

  1. Mọi người tự do hợp tác vì không có thể chế nào.
  2. Các thủ tục cứng nhắc áp bức mọi người dù không có một người cai trị duy nhất kiểm soát hệ thống.
  3. Một nhà độc tài đích thân đưa ra mọi mệnh lệnh áp bức.
Xem đáp án

Các thủ tục cứng nhắc áp bức mọi người dù không có một người cai trị duy nhất kiểm soát hệ thống.

Yet, accompanying the bleakness of Kafka's stories, Mạch ý

4:02

Tuy nhiên, đi kèm với sự ảm đạm trong các câu chuyện của Kafka,

there's a great deal of humor

4:05

có rất nhiều sự hài hước

rooted in the nonsensical logic of the situations described. Cụm từ

4:06

bắt nguồn từ logic vô nghĩa của các tình huống được mô tả.

Mạch ý

Yet, accompanying the bleakness: đưa vào một đặc điểm tương phản

Yet báo cho người đọc biết rằng ý tiếp theo tương phản với trọng tâm trước đó. Các câu chuyện có thể u ám, nhưng đó không phải là đặc điểm duy nhất; sự hài hước xuất hiện như một mặt thứ hai đầy bất ngờ. Cụm accompanying the bleakness ở đầu câu giữ sự u ám làm thông tin nền đã biết và đưa sự hài hước vào làm thông tin mới. Hai đặc điểm cùng tồn tại; sự hài hước không xóa bỏ hay thay thế vẻ u ám.

Luyện tập

Yet, accompanying the bleakness thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Sự hài hước thay thế hoàn toàn vẻ u ám.
  2. Câu chuyển sang một chủ đề không liên quan và không có sự tương phản.
  3. Các câu chuyện u ám, nhưng sự hài hước cũng tồn tại bên cạnh vẻ u ám đó.
Xem đáp án

Các câu chuyện u ám, nhưng sự hài hước cũng tồn tại bên cạnh vẻ u ám đó.

Cụm từ

rooted in: chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng sâu xa

Trong rooted in, root được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Câu này nói rằng nguồn gốc hoặc nền tảng sâu xa của sự hài hước nằm ở logic phi lý của các tình huống, chứ không phải rễ cây theo nghĩa đen. Ở đây, rooted in the nonsensical logic... là một cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho humor; nó có nghĩa là humor that is rooted in.... Cấu trúc này thường được dùng để giải thích nền tảng sâu xa của một niềm tin, cảm xúc, truyền thống hoặc vấn đề, và thường mạnh hơn cách nói đơn giản comes from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có nguồn gốc sâu xa từ”: The town's music festival is ____ a century-old tradition.

Xem đáp án

rooted in

So, on the one hand, Mạch ý

4:11

Vì vậy, một mặt,

it's easy to recognize the Kafkaesque in today's world.

4:12

thật dễ dàng để nhận ra chất Kafka trong thế giới ngày nay.

Mạch ý

on the one hand: giới thiệu phía đầu tiên của một sự đối lập

On the one hand dùng để giới thiệu một phía trong phép so sánh hoặc lập luận có hai phía. Ở đây, cụm từ này đặt nhận định rằng những đặc điểm kiểu Kafka rất dễ nhận ra trong thế giới ngày nay làm phía đầu tiên cần xem xét. Cụm từ này cũng báo hiệu cho người nghe rằng sẽ có một phía thứ hai mang tính cân bằng hoặc đối lập, thường được mở đầu bằng on the other hand. Nó sắp xếp các góc nhìn chứ không phải các sự kiện theo thời gian, vì vậy không chỉ đơn giản có nghĩa là first.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đối lập tiêu chuẩn bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ dùng để giới thiệu phía đầu tiên: ____, working from home saves commuting time. On the other hand, it can feel isolating.

Xem đáp án

On the one hand

We rely on increasingly convoluted systems of administration Cách dùng từ

4:16

Chúng ta dựa vào các hệ thống hành chính ngày càng phức tạp

that have real consequences on every aspect of our lives.

4:20

có những hậu quả thực sự đối với mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.

Cách dùng từ

increasingly convoluted systems of administration: những hệ thống hành chính ngày càng rối rắm

Increasingly cho biết mức độ của một đặc điểm tăng lên theo thời gian. Convoluted mô tả một thứ có quá nhiều khúc quanh, tầng lớp hoặc bước đến mức khó hiểu hay khó theo dõi. Khi kết hợp, increasingly convoluted có nghĩa là ngày càng rối rắm và khó xử lý. Systems of administration là các cơ cấu và quy trình dùng để quản lý quy tắc, quyết định, hồ sơ hoặc dịch vụ. Trong câu này, toàn bộ cụm từ phê phán các hệ thống hành chính không chỉ phức tạp mà còn ngày càng khó hiểu, dù chúng ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất nghĩa phê phán của convoluted thay vì nghĩa trung tính của complex?

  1. The permit process is complex because several agencies share responsibility.
  2. The permit process is so convoluted that applicants cannot tell which form comes next.
  3. The permit process is efficient, with only one short form.
Xem đáp án

The permit process is so convoluted that applicants cannot tell which form comes next.

And we find our every word judged by people we can't see, Ghi chú

4:25

Và chúng ta thấy từng lời nói của mình bị phán xét bởi những người chúng ta không thể nhìn thấy,

according to rules we don't know.

4:29

theo những quy tắc chúng ta không hề hay biết.

Ngữ pháp

find our every word judged: find + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong find our every word judged, find là động từ chính, our every word là tân ngữ, còn judged là bổ ngữ cho tân ngữ ở dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái của tân ngữ khi được phát hiện. Cụm này có nghĩa là chúng ta nhận ra từng lời mình nói đều đang bị phán xét. Vì every word là đối tượng chịu sự phán xét, quá khứ phân từ thể hiện quan hệ bị động. judged không phải là động từ chính thứ hai. Cấu trúc find + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể diễn tả việc phát hiện người hoặc vật đang ở trạng thái chịu tác động.

Luyện tập

Câu nào dùng find + tân ngữ + quá khứ phân từ để nói rằng gói hàng đã ở trạng thái hư hỏng khi được phát hiện?

  1. When I opened the box, I found the package damaged.
  2. When I opened the box, I found someone damaging the package.
  3. When I opened the box, I found the package and damaged it.
Xem đáp án

When I opened the box, I found the package damaged.

Mạch ý

by people we can't see ... to rules we don't know: thông tin bị che giấu trong cấu trúc song song

Câu này đưa ra hai phần thông tin có hình thức tương ứng: by people we can't see cho biết ai là người phán xét, còn according to rules we don't know cho biết tiêu chuẩn được dùng. Trong cả hai cụm danh từ, đại từ quan hệ làm tân ngữ đều được lược bỏ: people (whom/that) we can't see và rules (that/which) we don't know. Việc lặp lại mẫu danh từ + we + động từ phủ định sắp xếp ý theo cấu trúc song song: trước hết người phán xét bị che khuất, sau đó tiêu chuẩn cũng không được biết đến. Hai phần cùng làm cho toàn bộ hệ thống phán xét trở nên mơ hồ, thay vì chỉ đưa ra hai chi tiết không liên quan.

Luyện tập

Hai mệnh đề quan hệ song song cùng tạo ra hiệu quả gì?

  1. Câu này trình bày cả những người phán xét lẫn các quy tắc như những điều bị che giấu khỏi chúng ta.
  2. Câu này tiết lộ chi tiết cả những người phán xét lẫn các quy tắc của họ.
  3. Câu này nói rằng những người phán xét có thể được nhìn thấy nhưng các quy tắc thì công bằng.
Xem đáp án

Câu này trình bày cả những người phán xét lẫn các quy tắc như những điều bị che giấu khỏi chúng ta.

On the other hand, Mạch ý

4:33

Mặt khác,

by fine-tuning our attention to the absurd, Cụm từ

4:34

bằng cách tinh chỉnh sự chú ý của chúng ta vào sự phi lý,

Kafka also reflects our shortcomings back at ourselves. Thành ngữ

4:36

Kafka cũng phản chiếu những thiếu sót của chính chúng ta lại với chúng ta.

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu mặt thứ hai

On the other hand báo hiệu mặt thứ hai của một cách nhìn gồm hai phần. Ở đây, mặt thứ nhất nói về việc nhận ra những đặc điểm kiểu Kafka trong thế giới hiện đại; mặt thứ hai chuyển lập luận sang những điều Kafka giúp chúng ta nhìn thấy trong chính mình. Đây không chỉ là cách chuyển chủ đề. Cụm từ này hoàn tất khuôn khổ được mở ra bằng on the one hand và cho thấy ý mới cân bằng hoặc tương phản với ý đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành khuôn khổ hai phần tiêu chuẩn: On the one hand, online classes save travel time. ____, some learners miss face-to-face discussion.

Xem đáp án

On the other hand

Cụm từ

fine-tuning our attention to: làm cho sự chú ý chính xác hơn

Fine-tuning our attention to the absurd dùng fine-tune theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này không nói về việc điều chỉnh máy móc, mà nói rằng tác phẩm của Kafka làm cho sự chú ý của chúng ta chính xác và nhạy bén hơn, nhờ đó ta nhận ra các chi tiết phi lý rõ hơn. Ở đây, by + fine-tuning trình bày phương thức. Danh từ attention đi với to trước đối tượng được chú ý: attention to the absurd.

Luyện tập

Dùng cấu trúc fine-tune one's attention to và chọn từ chỉ sở hữu thích hợp: The workshop helps editors ____ subtle shifts in tone.

Xem đáp án

fine-tune their attention to

Thành ngữ

reflects our shortcomings back at ourselves: ẩn dụ về tấm gương

Cụm từ này ví tác phẩm của Kafka như một tấm gương: tác phẩm cho con người thấy shortcomings của chính họ, tức những điểm yếu và thiếu sót. reflect something back at someone có nghĩa là cho ai đó thấy một điều như thể trả lại hình ảnh của họ. Sự phản chiếu ở đây mang tính ẩn dụ chứ không phải vật lý. back at ourselves nhấn mạnh rằng những khuyết điểm được phơi bày thuộc về chính chúng ta, vì vậy câu này khuyến khích sự tự nhận thức thay vì đặt mọi vấn đề ra bên ngoài bản thân.

Luyện tập

Câu nào dùng reflect ... back at ... như một ẩn dụ để làm lộ ra điểm yếu của chính một nhóm?

  1. Sunlight was reflected from the window.
  2. The novel reflects our prejudices back at us.
  3. We reflected on the novel's ending.
Xem đáp án

The novel reflects our prejudices back at us.

In doing so, Mạch ý

4:40

Khi làm như vậy,

he reminds us that the world we live in Ngữ pháp

4:41

ông nhắc nhở chúng ta rằng thế giới mà chúng ta đang sống

is one we create

4:44

là do chúng ta tạo ra

and have the power to change for the better. Cụm từ

4:45

và chúng ta có sức mạnh để thay đổi nó tốt đẹp hơn.

Mạch ý

In doing so: hồi chỉ một hành động đã nêu

In doing so là một cụm từ liên kết hồi chỉ: so thay cho một hành động đã được nêu. Ở đây, nó chỉ việc Kafka phản chiếu những thiếu sót của chúng ta trở lại cho chúng ta thấy, chứ không giới thiệu một hành động mới. Cụm từ này gói hành động trước đó thành một liên kết ngắn và để mệnh đề chính nêu tác động tiếp theo: ông nhắc chúng ta rằng con người tạo ra thế giới và có thể cải thiện nó. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ cũng có thể dẫn vào điều xảy ra trong khi thực hiện hoặc do hành động trước đó.

Luyện tập

Đọc: Leo shared his notes with the group. In doing so, he helped everyone prepare. so chỉ điều gì?

  1. Leo wrote new notes afterward.
  2. Leo shared his notes with the group.
  3. Everyone prepared together.
Xem đáp án

Leo shared his notes with the group.

Ngữ pháp

the world we live in is one we create: one thay cho world

“The world we live in” có nghĩa là “thế giới mà chúng ta đang sống”, tương đương với “the world that we live in”. Đại từ quan hệ that hoặc which được lược bỏ vì nó là tân ngữ của in, còn in được giữ ở cuối mệnh đề quan hệ. Trong “one we create”, one không phải là số 1. Nó thay cho danh từ đếm được số ít world, còn “we create” là một mệnh đề quan hệ khác đã lược bỏ that hoặc which. Mẫu danh từ + mệnh đề quan hệ + be + one + mệnh đề quan hệ giúp xác định một sự vật mà không cần lặp lại danh từ.

Luyện tập

Trong câu “The park we visit is one the community protects,” one có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là số 1.
  2. Nó thay cho danh từ đếm được số ít “park”.
  3. Nó chỉ “the community”.
Xem đáp án

Nó thay cho danh từ đếm được số ít “park”.

Cụm từ

change for the better: thay đổi theo hướng tốt hơn

“Change for the better” là một cụm từ cố định có nghĩa là “trở nên tốt hơn” hoặc “làm cho điều gì đó tốt hơn”. “For the better” cho biết hướng đi hoặc kết quả của sự thay đổi là tích cực; the better chỉ một trạng thái tốt hơn, không phải một người tốt hơn. Trong câu này, điều được thay đổi có thể hiểu từ phần trước, đó là world. Cụm từ này kết thúc ý bằng lời khẳng định rằng sự cải thiện là điều có thể thực hiện được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “theo hướng tích cực”: The new library program changed our afternoons ____.

Xem đáp án

for the better