Không Mách Lẻo Nữa | Trường Học Bơi | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Trong một buổi học bơi dành cho trẻ em, các bạn nhỏ ở trình độ nhập môn luyện những động tác mới. Cuộc tranh cãi về việc chọc nhau và mách cô khiến giáo viên phải làm rõ các quy tắc. Sau đó, các em hợp tác như một “gia đình”, hoàn thành bài tập cuối và được chuyển lên lớp tiếp theo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. little fish and big fish. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: Hiểu rằng những tên gọi dựa trên kích thước cá này là các cấp độ trong chương trình dạy bơi cho trẻ em, chứ không nói về cá thật. Nhờ đó, bạn hiểu cách chia lớp ở đầu video và lý do việc đạt đến Big Fish ở cuối câu chuyện thể hiện sự tiến bộ. 2. dobber — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Nhận biết đây là từ khẩu ngữ trong tiếng Anh Úc và Anh, chỉ người mách lẻo hoặc tố cáo người khác. Hiểu sắc thái vùng miền và ý chê trách của từ giúp bạn theo dõi cuộc tranh luận về việc báo cáo hành vi sai, đồng thời phân biệt mách lẻo không cần thiết với việc báo cho người lớn khi ai đó gặp nguy hiểm. 3. move up to Big Fish. — Cụm động từ: Học cách move up to diễn tả việc tiến lên một cấp độ hoặc vị trí cao hơn. Bạn có thể dùng mẫu này khi nói về sự thăng tiến trong khóa học, đào tạo, công việc hoặc tổ chức, đồng thời hiểu rằng các em đã giành được cơ hội vào lớp bơi cao hơn.
Nội dung bài học
there's two classes: there's đứng trước danh từ số nhiều trong lời nói
Trong hội thoại thân mật, người nói thường dùng there's như một cách mở đầu cố định để giới thiệu sự tồn tại của một điều gì đó, ngay cả khi cụm danh từ theo sau ở số nhiều. Ở đây, there's two classes có nghĩa là có hai lớp; two classes vẫn là số nhiều. Theo ngữ pháp chuẩn, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc đã được biên tập, cần dùng dạng số nhiều there are: There are two classes. Hãy nhận ra there's + số nhiều khi nghe, nhưng ưu tiên there are + số nhiều trong văn viết trang trọng.
Luyện tập
Chọn câu phù hợp nhất cho một thông báo chính thức của trường.
- There are two classes this afternoon.
- There's two classes this afternoon.
- There is two classes this afternoon.
Xem đáp án
There are two classes this afternoon.
little fish và big fish là tên các cấp độ lớp học bơi
Ở đây, little fish và big fish là tên của hai cấp độ trong lớp học bơi dành cho trẻ em, không phải cá thật. Little Fish là cấp độ thấp hơn, còn Big Fish là cấp độ cao hơn tiếp theo. Sự đối lập về kích thước giúp trẻ dễ hình dung quá trình lên cấp. Khi những tên động vật vui nhộn xuất hiện sau các từ chỉ lớp, nhóm hoặc cấp độ, hãy dựa vào bối cảnh khóa học để hiểu chúng là tên gọi chứ không phải mô tả theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu này, little fish và big fish nói đến điều gì?
- Đó là thú cưng mà trẻ em mang đến hồ bơi.
- Đó là tên của hai cấp độ trong một khóa học bơi dành cho trẻ em.
- Đó là hai loài đang được nghiên cứu trong giờ khoa học.
Xem đáp án
Đó là tên của hai cấp độ trong một khóa học bơi dành cho trẻ em.
You have to pass little fish before you can go to big fish. Ghi chú
0:05Cháu phải vượt qua lớp cá nhỏ thì mới được lên lớp cá lớn.
have to: sự cần thiết do quy định hoặc điều kiện
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động bắt buộc phải thực hiện. Trong câu này, have to pass cho biết quy định của khóa học yêu cầu người học hoàn thành cấp thấp hơn trước khi vào cấp cao hơn; cụm này không diễn tả điều người học muốn làm. Cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + have/has to + động từ nguyên mẫu. Sự cần thiết thường xuất phát từ quy định, quy trình hoặc điều kiện thực tế.
Luyện tập
Quy định của phòng thí nghiệm yêu cầu bảo vệ mắt. Chọn cụm từ hoàn thành câu: You ____ wear safety glasses in the lab.
- get to
- want to
- have to
Xem đáp án
have to
pass little fish: vượt qua một cấp độ của khóa học
Khi pass nhận một bài kiểm tra, khóa học, lớp học hoặc cấp độ làm tân ngữ, nó có nghĩa là đạt tiêu chuẩn yêu cầu và vượt qua thành công. Ở đây, little fish là tên của một cấp độ thấp hơn trong khóa học, nên pass little fish có nghĩa là hoàn thành cấp độ đó thành công. Pass được theo sau trực tiếp bởi nội dung đã vượt qua: pass a test, pass a course, pass Level One. Trong câu này, nó không có nghĩa là đi ngang qua một con cá.
Luyện tập
Maya đã đáp ứng yêu cầu của Level One và có thể lên cấp tiếp theo. Câu nào diễn đạt điều này một cách tự nhiên?
- Maya passed to Level One.
- Maya passed Level One.
- Maya passed by Level One.
Xem đáp án
Maya passed Level One.
before you can: đáp ứng yêu cầu trước khi sang bước tiếp theo
Cụm before you can cho biết hành động phía sau chỉ có thể xảy ra hoặc được cho phép sau khi một yêu cầu trước đó đã được đáp ứng. Trong câu này, vượt qua little fish là yêu cầu; lên big fish là bước tiếp theo. Vì vậy, can còn mang ý nghĩa được phép hoặc đủ điều kiện, chứ không chỉ nói về khả năng thể chất. Mẫu có thể áp dụng lại là yêu cầu + before you can + bước tiếp theo: You need to do A before you can do B. Yêu cầu được nói trước, sau đó mới đến bước tiếp theo được phép thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu với before you can: You need to show your ticket ____ enter the theatre.
Xem đáp án
before you can
Got it?: kiểm tra nhanh xem người nghe có hiểu không
Câu hỏi Got it? là cách nói ngắn gọn để kiểm tra xem người nghe có hiểu và nhớ một chỉ dẫn, quy tắc hoặc kế hoạch vừa được nói hay không. Ở đây, get có nghĩa là hiểu, không phải nhận hay lấy được một đồ vật. Với ngữ điệu câu hỏi, Got it? thường có nghĩa là Do you understand? Câu khẳng định Got it. với ngữ điệu đi xuống thường có nghĩa là I understand. Ngữ cảnh và giọng điệu giúp xác định ý nghĩa được dùng.
Luyện tập
Sau khi giải thích một quy tắc trò chơi, người nói hỏi Got it? Họ đang kiểm tra điều gì?
- Người nói có hiểu quy tắc hay không.
- Người nghe có nhận được một đồ vật hay không.
- Người nghe có hiểu quy tắc hay không.
Xem đáp án
Người nghe có hiểu quy tắc hay không.
time to + động từ nguyên mẫu để báo hiệu bắt đầu
Trong time to meet, time to đi với động từ nguyên mẫu meet và có nghĩa là bây giờ đã đến lúc làm một việc gì đó. Cụm này không nói về một giờ cụ thể trên đồng hồ. Dạng đầy đủ là It's time to meet your teacher. Trong lời hướng dẫn khi nói, It's thường được lược bỏ, khiến Time to... trở thành lời nhắc ngắn gọn và tự nhiên để bắt đầu hoạt động tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “bây giờ là lúc bắt đầu”: The bell has rung. It's ____ go home.
Xem đáp án
time to
all brothers and sisters như một cách gọi nhóm không theo nghĩa đen
Ở đây, brothers and sisters không có nghĩa là những đứa trẻ có quan hệ huyết thống. Từ all khiến cách gọi này bao gồm mọi đứa trẻ, vì vậy giáo viên trình bày cả lớp như thể đó là một gia đình. Từ ngữ chỉ người thân có thể được dùng để tạo dựng quan hệ xã hội thay vì mô tả một quan hệ theo nghĩa đen. Trong câu này, cách gọi ấy khuyến khích sự gần gũi, hợp tác và quan tâm lẫn nhau.
Luyện tập
Giáo viên chủ yếu đang làm gì khi gọi các em là brothers and sisters?
- Dạy tên gọi theo nghĩa đen của các thành viên trong gia đình.
- Xác nhận rằng tất cả những đứa trẻ có quan hệ huyết thống.
- Trình bày cả lớp như một nhóm gần gũi và hợp tác.
Xem đáp án
Trình bày cả lớp như một nhóm gần gũi và hợp tác.
Let's do + tên hoạt động
Let's là dạng rút gọn của let us. Let's do... đề nghị cả nhóm bắt đầu hoặc tham gia một hoạt động; trong lớp học, cách nói này cũng có thể là lời hướng dẫn thân thiện của người dẫn dắt. Ở đây, kicking là tên một bài tập bơi, vì vậy do dùng để đưa hoạt động theo sau chứ không mang nghĩa mơ hồ là “làm gì đó”. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là Let's do + danh từ hoặc tên hoạt động, như trong Let's do a quick warm-up.
Luyện tập
Một huấn luyện viên muốn cả đội bắt đầu khởi động. Câu nào tự nhiên và dùng Let's do đúng?
- Let's doing a quick warm-up.
- Let's do a quick warm-up.
- Let's to do a quick warm-up.
Xem đáp án
Let's do a quick warm-up.
dobber: từ không trang trọng chỉ người hay mách lẻo
Dobber là danh từ mang tính vùng miền và không trang trọng, chỉ người nói với giáo viên, cha mẹ hoặc người có thẩm quyền khác rằng một người nào đó đã làm sai. Từ này gần nghĩa với telltale hoặc snitch và thường thể hiện sự không đồng tình. Trong câu này, người nói xem lời mách là chuyện nhỏ nhặt và bảo đứa trẻ đừng đi báo. Từ này gắn nhãn cho con người chứ không chỉ hành động báo tin, và cũng không phải cách gọi trung lập cho người cung cấp thông tin quan trọng.
Luyện tập
Trong câu này, dobber có nghĩa là gì?
- người dạy một kỹ năng thể thao
- người giữ an toàn cho mọi người trong giờ học
- người báo với giáo viên rằng người khác đã vi phạm một quy tắc nhỏ
Xem đáp án
người báo với giáo viên rằng người khác đã vi phạm một quy tắc nhỏ
sweetie: cách gọi trìu mến giúp làm dịu lời chỉnh sửa
Sweetie là cách gọi trìu mến, thường được người lớn dùng với trẻ em hoặc giữa những người thân thiết. Ở đây, từ này được đặt sau lời nhắc nhở, khiến cách nói nghe quan tâm và có tính trấn an hơn. Nó không xóa bỏ lời phê bình trong don't be a dobber. Tùy vào mối quan hệ và giọng điệu, nó cũng có thể thể hiện uy quyền của người lớn hoặc nghe như đang bề trên.
Luyện tập
Sweetie có tác dụng chính gì trong câu “Then don't be a dobber sweetie.”?
- Biến câu thành một câu hỏi về thức ăn.
- Làm cho lời chỉnh sửa nghe trìu mến hơn mà không xóa bỏ nó.
- Cho thấy người nói đã rút lại lời chỉnh sửa.
Xem đáp án
Làm cho lời chỉnh sửa nghe trìu mến hơn mà không xóa bỏ nó.
Hands to yourself: mệnh lệnh ngắn để ngăn chạm vào người khác
Hands to yourself là mệnh lệnh rút gọn từ Keep your hands to yourself. Cụm này có nghĩa là “hãy ngừng chạm vào người khác” hoặc “đừng chạm vào bất kỳ ai”. Đây không phải là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen yêu cầu đưa tay cho chính mình. Dạng rút gọn nhanh và dứt khoát, nên người lớn thường dùng để ngăn hành vi chọc, đẩy, túm hoặc những hành vi tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh lệnh của giáo viên bằng cụm từ cố định trong bài này: A child keeps poking classmates. The teacher says, “____, please.”
Xem đáp án
Hands to yourself
young lady như một cách gọi lịch sự nhưng có uy quyền
Trong câu này, young lady là cách một người lớn gọi trực tiếp một bé gái. Cụm từ này không chỉ cho biết cô bé còn trẻ mà còn cho thấy lời nhắc nhở đang được đưa ra một cách nghiêm túc và có kiềm chế. Khi đi cùng please, lời yêu cầu vẫn giữ vẻ lịch sự, nhưng young lady cũng làm nổi bật vị thế có thẩm quyền của người lớn. Tùy vào giọng điệu, cách gọi này có thể nghe nhẹ nhàng nhưng kiên quyết hoặc giống một lời trách nhẹ.
Luyện tập
Khi một người lớn nói với bé gái “Hands to yourself, young lady”, young lady tạo thêm sắc thái gì?
- Nó trao cho cô bé một chức danh pháp lý hoặc nghề nghiệp.
- Nó khiến lời nhắc nghe lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ thẩm quyền của người lớn.
- Nó yêu cầu cô bé giải thích mình bao nhiêu tuổi.
Xem đáp án
Nó khiến lời nhắc nghe lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ thẩm quyền của người lớn.
Hang on để tạm dừng trước khi phản đối
Ở đây, Hang on là một tín hiệu hội thoại có nghĩa là “khoan đã”. Cụm từ này tạm dừng cuộc trao đổi vì người nói vừa nhận ra một vấn đề và muốn chất vấn, sửa lại hoặc phản đối điều vừa được nói. Cụm từ này không mang nghĩa đen trong trường hợp này: không ai được yêu cầu treo mình hay bám vào vật gì. Tác dụng chính xác phụ thuộc vào phần nói tiếp theo, thường là một câu hỏi, lời phản bác hoặc thông tin vừa được nhận ra.
Luyện tập
Bạn nhận ra tổng số bị sai. Câu nào tạm dừng cuộc trò chuyện một cách tự nhiên trước khi nêu ý kiến phản đối?
- Go ahead and read the next number.
- Hang on, that total can't be right.
- Hang your coat on the hook.
Xem đáp án
Hang on, that total can't be right.
shouldn't Bevan get in trouble for dobbing like I did? Ghi chú
0:53Bevan đáng lẽ cũng phải bị mắng vì mách lẻo giống em chứ?
shouldn't Bevan get in trouble: mong đợi câu trả lời khẳng định và chất vấn sự công bằng
Shouldn't Bevan get in trouble...? là câu hỏi phủ định dùng should. Trong câu này, người nói đã mong đợi câu trả lời là có: Bevan cũng nên chịu hậu quả tương tự. Đây không phải là cách hỏi thông tin trung lập mà là lời chất vấn về sự thiếu nhất quán. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác, Shouldn't + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...?, trình bày một kết quả là hợp lý hoặc đáng lẽ phải xảy ra và yêu cầu người nghe công nhận điều đó.
Luyện tập
Câu hỏi phủ định trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Người nói không có dự đoán nào và chỉ đang hỏi thông tin mới.
- Người nói muốn Bevan được miễn áp dụng quy tắc.
- Người nói cho rằng Bevan cũng phải gặp rắc rối và đang chất vấn cách đối xử không công bằng.
Xem đáp án
Người nói cho rằng Bevan cũng phải gặp rắc rối và đang chất vấn cách đối xử không công bằng.
get in trouble: bị phê bình hoặc bị phạt
Trong câu này, get in trouble có nghĩa là bị phê bình, bị phạt hoặc chịu một hậu quả tiêu cực khác vì việc mình đã làm. Ở đây, get đánh dấu sự chuyển sang tình trạng đó; trouble không phải là một địa điểm. Mẫu thông dụng get in trouble for + danh từ hoặc dạng -ing nêu lý do: get in trouble for cheating. Khi không có for, lý do có thể được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ‘bị phê bình hoặc bị phạt’: If you copy answers during the test, you may ____.
Xem đáp án
get in trouble
dobbing on me about dobbing on Meryfindor: người bị mách tội và sự việc được báo lại
dobbing on me xác định người bị Sharon mách tội: me, tức là “tôi”. about dobbing on Meryfindor sau đó cho biết nội dung lời mách: tôi đã mách tội Meryfindor. on đầu tiên trả lời câu hỏi “Ai bị mách tội?”, còn about trả lời “Lời mách nói về việc gì?”. Cấu trúc lặp lại đặt một lần mách tội bên trong một lần mách tội khác. Để gỡ một chuỗi như vậy, trước hết hãy xác định người đứng sau on, rồi hiểu cụm có about là sự việc được đem ra mách.
Luyện tập
Phương án nào gỡ đúng mối quan hệ giữa hai lần mách tội trong câu?
- Sharon mách tội tôi vì tôi đã mách tội Meryfindor.
- Sharon mách tội Meryfindor vì Meryfindor đã mách tội tôi.
- Tôi mách tội Sharon vì cô ấy đã mách tội Meryfindor.
Xem đáp án
Sharon mách tội tôi vì tôi đã mách tội Meryfindor.
no more poking: dùng no more + -ing để chấm dứt một hành động
Trong quy tắc hoặc mệnh lệnh, no more + dạng -ing có nghĩa là một hành động phải dừng lại và không được tái diễn. Ở đây, no more poking yêu cầu mọi người ngừng chọc người khác; đây không chỉ là lời nói về số lượng. Mẫu câu ngắn này có thể đứng riêng như một chỉ dẫn dứt khoát: No more shouting. No more pushing.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc dứt khoát của đạo diễn bằng no more + dạng -ing của yell. Buổi diễn tập không thể tiếp tục khi mọi người đều đang la hét. Đạo diễn nói: "____."
Xem đáp án
No more yelling
First, ... And second, ...: sắp xếp hai ý theo thứ tự
First, báo hiệu điểm thứ nhất bắt đầu. And second, báo hiệu việc chuyển sang điểm thứ hai, nhờ đó người nghe có thể tách hai quy tắc và theo dõi thứ tự của chúng. Ở đây, and không chỉ nối hai ý. Sau lời chen ngang Aw., nó đưa người nói trở lại danh sách và cho thấy second tiếp tục cùng một bố cục gồm hai điểm.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn gồm hai bước bằng các từ đánh dấu trong bài học: ____, save the file. ____, close the program.
Xem đáp án
First · And second
Unless someone's in danger: thêm ngoại lệ vào một quy tắc
Unless đưa ra một điều kiện là ngoại lệ của quy tắc chung. Từ này có nghĩa là except if, tức “trừ khi”. Ở đây, lệnh cấm mách lẻo trước đó thường có hiệu lực, nhưng không áp dụng khi có người gặp nguy hiểm; trong trường hợp ấy, báo cho người khác biết về nguy hiểm là việc phù hợp. Unless someone's in danger là phần bổ sung ngắn phụ thuộc vào quy tắc trước đó. Toàn bộ ý là No more dobbing unless someone's in danger. Unless đánh dấu điều kiện làm quy tắc không còn áp dụng; nó không có nghĩa là because.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc an toàn bằng từ nối có nghĩa là except if: Keep the emergency exit closed ____ there is a fire.
Xem đáp án
unless
You are a family: family là ẩn dụ cho một nhóm gắn bó
Ở đây, You are a family không có nghĩa là những đứa trẻ có quan hệ họ hàng. Câu này xem cả nhóm như một gia đình, qua đó nhấn mạnh sự gần gũi, trách nhiệm chung và việc quan tâm lẫn nhau. Phép ẩn dụ này có thể chuyển sự chú ý từ xung đột sang tinh thần đoàn kết: các thành viên trong nhóm đang được nhắc nhở phải hỗ trợ nhau.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, You are a family có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Mọi người trong nhóm đều có cùng cha mẹ.
- Cả nhóm nên quan tâm và hỗ trợ lẫn nhau.
- Mọi người phải sống trong cùng một ngôi nhà.
Xem đáp án
Cả nhóm nên quan tâm và hỗ trợ lẫn nhau.
Let's work together brothers and sisters. Ý định
1:21Chúng ta hãy cùng nhau cố gắng nhé anh chị em.
Let's work together: lời kêu gọi hợp tác bao gồm mọi người
Let's work together mời cả người nói và người nghe cùng hợp tác. Let's là dạng rút gọn của let us và theo sau là động từ nguyên mẫu work; together cho biết hành động được thực hiện cùng nhau. Sau một bất đồng, câu này còn có thể làm dịu bầu không khí bằng cách chuyển sự chú ý của mọi người từ xung đột sang một nhiệm vụ hoặc mục tiêu chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lời mời hợp tác đã học ở đây: ____ to finish the poster before lunch.
Xem đáp án
Let's work together
doggy paddle: một cách bơi đơn giản
Doggy paddle là tên của một cách bơi đơn giản. Người bơi dùng bàn tay và cánh tay quạt nước ở phía trước cơ thể, đồng thời đạp chân, khiến động tác trông giống cách một con chó bơi. Trong câu này, and thêm động tác đó vào như một bài tập bơi khác. Doggy paddle ở đây là một tên gọi trọn vẹn, không có nghĩa là mái chèo được làm cho chó.
Luyện tập
Trong một lớp học bơi, doggy paddle là tên của điều gì?
- Một trò chơi được chơi cạnh hồ bơi.
- Một cách bơi đơn giản trông giống cách một con chó bơi.
- Một mái chèo được làm cho chó nuôi.
Xem đáp án
Một cách bơi đơn giản trông giống cách một con chó bơi.
How am I doing?: xin nhận xét về phần thể hiện hiện tại
How am I doing? dùng để nhờ người khác đánh giá phần thể hiện hoặc tiến bộ của bạn cho đến thời điểm hiện tại. Trong cảnh này, hoạt động vẫn đang diễn ra, nên người nói muốn được nhận xét xem mình bơi tốt đến mức nào. Ở đây, doing có nghĩa là thể hiện hoặc tiến bộ. Câu hỏi không hỏi người nói đang thực hiện hành động gì. Khi hoạt động đã rõ qua ngữ cảnh, câu hỏi này cũng có thể dùng để xin nhận xét trong giờ học, lúc luyện tập hoặc khi làm việc.
Luyện tập
Bạn đang học được nửa buổi piano và muốn giáo viên đánh giá phần thể hiện của mình cho đến lúc này. Bạn nên hỏi gì?
- How do I do this?
- How am I doing?
- How did I do?
Xem đáp án
How am I doing?
little sis: cách gọi thân mật như người trong gia đình
“Sis” là dạng rút gọn, thân mật của “sister”. “Little sis” có thể được dùng để gọi em gái hoặc một người được yêu mến và coi như em gái. Trong câu này, đó là lời gọi trực tiếp sau “Great”, chứ không chỉ là lời miêu tả. “Little” thường chỉ vai trò người em nhỏ tuổi hơn trong gia đình, không phải kích thước cơ thể. Những người thân thiết cũng có thể dùng cách gọi trong gia đình một cách vui đùa, vì vậy chỉ riêng “little sis” không chứng minh được quan hệ huyết thống.
Luyện tập
Trong “Great, little sis,”, “little sis” có chức năng nào hợp lý nhất?
- Cụm từ này chính thức xác định người kia là một giáo viên nữ.
- Cụm từ này gọi một người em gái hoặc người được coi như em gái theo cách thân mật.
- Cụm từ này chứng minh hai người có cùng cha mẹ.
Xem đáp án
Cụm từ này gọi một người em gái hoặc người được coi như em gái theo cách thân mật.
keep going: động viên ai đó đừng dừng lại
“Keep going” là một cách động viên cố định, thường dùng trong hội thoại, có nghĩa là “hãy tiếp tục việc đang làm; đừng dừng lại”. Ở đây, “going” chỉ một hành động hoặc nỗ lực đang diễn ra, không nhất thiết là di chuyển đến một nơi nào đó. Cấu trúc “keep + -ing” có nghĩa là tiếp tục một hoạt động, như trong “keep reading” hoặc “keep trying”. Với “keep going”, hoạt động cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh, và câu này thường vừa đưa ra lời chỉ dẫn vừa thể hiện sự ủng hộ.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên bằng cụm hai từ trong bài học này: “____—you're almost there!”
Xem đáp án
Keep going
Poppets: cách gọi trẻ em trìu mến trong tiếng Anh Anh
Poppets là dạng số nhiều của poppet. Ở đây, từ này được dùng để gọi trực tiếp: người lớn trìu mến gọi các em nhỏ, gần nghĩa với “các bé yêu” hoặc “các con”, chứ không nói đến búp bê hay đồ vật khác. Cách gọi thân mật này đặc biệt quen thuộc trong tiếng Anh Anh và trong lời nói dịu dàng dành cho trẻ nhỏ. Nó khiến lời khen có giọng điệu nhẹ nhàng, khích lệ.
Luyện tập
Trong câu này, Poppets có nghĩa là gì?
- Cách một người lớn trìu mến gọi trẻ em.
- Một nhóm búp bê đang được miêu tả.
- Chức danh trang trọng của giáo viên dạy bơi.
Xem đáp án
Cách một người lớn trìu mến gọi trẻ em.
make Karen so proud: make + tân ngữ + tính từ
Trong make Karen so proud, make có nghĩa là “khiến ai đó có một cảm xúc hoặc trạng thái nhất định”, không phải “tạo ra”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: Karen là người chịu tác động, còn proud mô tả cảm xúc xuất hiện sau đó. So nhấn mạnh mức độ của proud. Karen chính là người đang nói, vì vậy cô ấy dùng tên mình để chỉ bản thân. Người lớn đôi khi nói như vậy với trẻ nhỏ; trong hội thoại thông thường, dạng có thể áp dụng thường là You make me so proud.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để nói rằng người nói cảm thấy tự hào: Your progress ____ me ____.
Xem đáp án
makes · proud
in no time: nghĩa là “rất sớm”
In no time là một thành ngữ có nghĩa là “rất sớm” hoặc “chỉ sau một khoảng thời gian ngắn”. Nó cho biết một sự việc hoặc kết quả sẽ xảy ra nhanh chóng, chứ không có nghĩa là không còn thời gian. Trong câu này, cụm từ làm cho lời dự đoán mang tính động viên: việc trở thành “big fish” được cho là sẽ diễn ra nhanh chóng. Cụm từ này thường xuất hiện gần cuối câu, như trong ví dụ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “rất sớm”: The repair is simple, so your bike will be ready ____.
Xem đáp án
in no time
Off you go: tín hiệu thân thiện để bắt đầu hoặc rời đi
Off you go là một cách nói cố định dùng để thúc giục ai đó di chuyển hoặc bắt đầu một hoạt động. Tùy vào việc người đó sẵn sàng làm gì, nó có thể có nghĩa là “cứ làm đi”, “đi đi” hoặc “bắt đầu đi”. Trong câu này, giáo viên đang ra hiệu rằng đã đến lúc bắt đầu bài tập. Off ở đây không có nghĩa là “tắt”; cả cụm hoạt động như một lời hướng dẫn thân thiện.
Luyện tập
Hoàn thành lời ra hiệu bắt đầu thân thiện của giáo viên bằng cụm ba từ đã học ở đây: Everyone is ready. ____—start with question one.
Xem đáp án
Off you go
Well done: lời khen sau khi làm tốt
Well done là cách nói cố định để khen rằng ai đó đã hoàn thành việc gì thành công hoặc làm rất tốt. Cụm này có thể đứng một mình hoặc theo sau bằng cách gọi người nghe, như trong Well done, Poppets. Ở đây, done nói đến việc hoàn thành thành công. Nó không mô tả mức độ chín của thức ăn.
Luyện tập
Một đứa trẻ vừa hoàn thành đúng một trò ghép hình khó. Câu trả lời nào là lời khen tự nhiên?
- Be careful! That was a difficult puzzle.
- Not yet! That was a difficult puzzle.
- Well done! That was a difficult puzzle.
Xem đáp án
Well done! That was a difficult puzzle.
get to + động từ nguyên mẫu: cơ hội, không phải nghĩa vụ
get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó có cơ hội hoặc được phép làm một việc. Cấu trúc này thường khiến hành động phía sau nghe như một tin vui. Trong ví dụ, get to move up cho biết cả nhóm đã có cơ hội lên cấp độ tiếp theo. Cấu trúc này khác với get to + địa điểm, trong đó get có nghĩa là đến nơi. Ở đây, sau to là động từ nguyên mẫu move, nên nó giới thiệu hành động mà họ được phép thực hiện.
Luyện tập
Nhà trường thưởng cho cả lớp một chuyến đi. Câu nào trình bày chuyến đi như một cơ hội thú vị?
- We get to visit the science museum tomorrow.
- We get to the science museum at nine tomorrow.
- We have to visit the science museum tomorrow.
Xem đáp án
We get to visit the science museum tomorrow.
move up to Big Fish: tiến lên cấp độ cao hơn
Cấu trúc move up to + cấp độ, lớp, thứ hạng hoặc vị trí có nghĩa là tiến từ một cấp thấp hơn lên cấp cao hơn được nêu tên. Ở đây, Big Fish là tên của cấp tiếp theo trong lớp học bơi, vì vậy move up to Big Fish có nghĩa là lên lớp cao hơn đó, chứ không phải di chuyển cơ thể lên trên. Cấp độ đích đứng sau to. Dùng cấu trúc này khi một khóa học, công việc, cuộc thi hoặc tổ chức có trình tự cấp bậc rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “tiến lên cấp độ cao hơn”: After passing Level 2, Maya can ____ Level 3.
Xem đáp án
move up to