Người Maya không hề quên năm nhuận: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
719 từ 247 từ/phút

Giới thiệu: Người nói bác bỏ việc không có ngày nhuận khiến lịch Maya và thế giới kết thúc sớm. Hai hệ lịch có thể đặt tên khác nhau cho cùng các ngày. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “mind equals blown” thuộc văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực: nhận ra meme không theo chuẩn là sự kinh ngạc hài hước, không phải tổn thương thật. 2. “Advanced as their astronomy and mathematics were,” thuộc ngữ pháp và mẫu câu: nhận diện đảo ngữ nhượng bộ và thừa nhận thế mạnh trước khi nêu giới hạn tương phản. 3. “an apples-to-oranges comparison.” thuộc thành ngữ và biểu đạt hình tượng: giải thích rằng lập luận thất bại khi so sánh các hệ thống hoặc tiêu chuẩn không tương thích.

Nội dung bài học

Hello internet.

0:00

Chào internet.

A lot of you sent me this image making the rounds Thành ngữ

0:01

Rất nhiều người trong số các bạn đã gửi cho tôi bức ảnh đang lan truyền này

Thành ngữ

“making the rounds”: lan truyền rộng rãi

Trong câu này, making the rounds có nghĩa là được truyền từ người này sang người khác và được nhiều người nhìn thấy. Hình ảnh đang lan truyền trên mạng, chứ không thực sự di chuyển theo vòng tròn. Dùng make the rounds cho thông tin hoặc nội dung lưu truyền trong một nhóm hay qua nhiều phương tiện, chẳng hạn như tin đồn, câu chuyện, hình ảnh, câu đùa hoặc video.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “được chia sẻ rộng rãi”: The same funny photo is ____ again.

Xem đáp án

making the rounds

which concerns the Mayan prediction that the world will end on December 21st, 2012.

0:02

bức ảnh liên quan đến lời tiên tri của người Maya rằng thế giới sẽ tận thế vào ngày 21 tháng 12 năm 2012.

The claim is that the Mayan calendar short counted the years

0:06

Lời khẳng định là lịch của người Maya đã tính thiếu số năm

because they forgot about leap days so the world should have already ended. Ngữ pháp

0:08

vì họ đã quên những ngày nhuận nên lẽ ra thế giới đã phải kết thúc từ lâu.

Ngữ pháp

“should have already ended”: kết quả được dự đoán trước lúc này

Ở đây, should have + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả trong quá khứ được dự đoán theo logic của lập luận. Nếu lập luận đó đúng, thế giới được dự đoán sẽ kết thúc trước thời điểm hiện tại, nên lẽ ra nó đã kết thúc rồi. Đây không phải là lời khuyên. Người nói đang thuật lại hệ quả từ lập luận của người khác, chứ không đồng ý rằng sự việc thực sự đã xảy ra. Cấu trúc này liên kết một dự đoán, quy tắc hoặc giả định với kết quả được mong đợi trước một thời điểm tham chiếu như hiện tại.

Luyện tập

Trong câu “According to the schedule, the parcel should have arrived by now,” should have arrived diễn tả điều gì?

  1. Câu này đưa ra lời khuyên về việc một người nên làm gì tiếp theo.
  2. Người nói chắc chắn rằng bưu kiện đã đến.
  3. Theo lịch trình, việc bưu kiện đã đến vào lúc này là kết quả được mong đợi.
Xem đáp án

Theo lịch trình, việc bưu kiện đã đến vào lúc này là kết quả được mong đợi.

This is followed by mind equals blown Văn hóa

0:11

Tiếp theo đó là cảm giác thật đáng kinh ngạc

Văn hóa

Công thức meme mind equals blown

Ở đây, mind equals blown bắt chước hình thức của một phương trình: mind = blown. Cách nói vui này có nghĩa là “Tôi vô cùng ngạc nhiên” hoặc “Ý tưởng đó khiến tôi kinh ngạc.” Nó không nói rằng đầu óc của ai đó thực sự bị tổn thương. Cách diễn đạt này cố ý phá vỡ ngữ pháp câu thông thường. Hãy hiểu đây là phản ứng kiểu Internet được tạo từ cụm từ quen thuộc mind blown, chứ không phải một câu chuẩn dùng equals.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, mind equals blown có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Cụm này giải thích cách giải một phương trình toán học.
  2. Cụm này nói một cách vui nhộn rằng điều gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên.
  3. Cụm này nói rằng người nói đã quên một ý tưởng.
  4. Cụm này cho biết ai đó bị chấn thương ở đầu.
Xem đáp án

Cụm này nói một cách vui nhộn rằng điều gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên.

which I'm not sure how to take.

0:13

mà tôi cũng không chắc phải hiểu thế nào.

Do people think that the world forgot to have its apocalypse

0:15

Mọi người nghĩ rằng thế giới đã quên mất ngày tận thế

or that were it not for leap days Ngữ pháp

0:17

hay nếu không có ngày nhuận

we'd be already living in the future?

0:18

thì chúng ta đã đang sống ở tương lai rồi?

Ngữ pháp

Were it not for ... trong cấu trúc điều kiện đảo ngữ

Were it not for leap days có nghĩa tương đương với if it were not for leap days. Câu này lược bỏ if và đặt were trước it. Đây là phép đảo ngữ trong mệnh đề điều kiện, không phải câu hỏi có-không bắt đầu bằng were. Câu yêu cầu ta tưởng tượng rằng ngày nhuận không tồn tại rồi xem xét kết quả trái với thực tế. Mẫu có thể dùng lại là Were it not for + cụm danh từ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu; ở đây, we'd có nghĩa là we would.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc điều kiện trái thực tế đảo ngữ để diễn đạt ý “If it were not for the map, we'd be lost”?

  1. If were it not for the map, we'd be lost.
  2. Were not it for the map, we'd be lost.
  3. Was it not for the map, we'd be lost.
  4. Were it not for the map, we'd be lost.
Xem đáp án

Were it not for the map, we'd be lost.

Either way,

0:20

Dù sao đi nữa,

it's spawned many an argument that people ask me to explain Ngữ pháp

0:20

nó đã làm nảy sinh nhiều tranh cãi mà mọi người yêu cầu tôi giải thích

Ngữ pháp

many an argument: many a/an + danh từ số ít

Many an argument có nghĩa là many arguments, tức là nhiều cuộc tranh luận. Trong cấu trúc many a/an + danh từ đếm được số ít, hãy chọn a hoặc an theo âm đứng sau và giữ danh từ ở dạng số ít dù toàn bộ cụm mang nghĩa số nhiều. Ở đây, cụm từ cho biết một sự việc đã gây ra rất nhiều cuộc tranh luận. Cấu trúc này trình bày những trường hợp lặp lại như thể xét từng trường hợp một và thường tạo sắc thái trang trọng hoặc mang tính tu từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng many a/an + danh từ số ít argument: The new rule has caused ____.

Xem đáp án

many an argument

which I'm happy to do

0:23

điều mà tôi rất sẵn lòng thực hiện

because my next big video was delayed by pestilence

0:24

vì video lớn tiếp theo của tôi đã bị trì hoãn do ốm đau

which struck me down into the depths of unproductive misery for the last few weeks. Cụm động từ

0:26

điều đó đã đẩy tôi vào tận cùng của sự khốn khổ và vô dụng trong suốt vài tuần qua.

Cụm động từ

struck me down: strike someone down nghĩa là “khiến ai đó gục ngã”

Trong câu này, pestilence struck me down có nghĩa là bệnh tật đột ngột khiến người nói ốm và yếu đến mức không thể làm việc. Đây là một cụm động từ mang nghĩa gây khiến với cấu trúc strike + người + down, và struck là dạng quá khứ của strike. Cách diễn đạt ở đây mang tính kịch tính và ẩn dụ, không nói đến một cú đánh thể chất theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, strike someone down mô tả bệnh tật, chấn thương hoặc thảm họa như một sức mạnh lớn khiến một người đột ngột mất khả năng hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đột ngột khiến cô ấy không thể tiếp tục”: A severe flu ____ just before the final match.

Xem đáp án

struck her down

So, if you haven't already, Ngữ pháp

0:29

Vì vậy, nếu bạn chưa xem,

please watch the related videos now as otherwise this won't make a whole lot of sense Cụm từ

0:30

vui lòng xem các video liên quan ngay bây giờ, vì nếu không thì điều này sẽ không có ý nghĩa lắm đâu,

Ngữ pháp

if you haven't already: lược bỏ một hành động bị lặp lại

Trong if you haven't already, haven't là dạng rút gọn của trợ động từ hiện tại hoàn thành have not, còn quá khứ phân từ được lược bỏ vì hành động đã rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, ý đầy đủ là if you haven't watched the related videos already. Cách lược bỏ này giúp tránh lặp lại một hành động vừa được nhắc đến hoặc đã rõ nhờ lời hướng dẫn theo sau. Trong điều kiện phủ định, already có nghĩa là “cho đến lúc này”: hành động đó có thể vẫn chưa xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm rút gọn thông dụng giúp tránh lặp lại signed up: If you ____, please sign up before Friday.

Xem đáp án

haven't already

Cụm từ

make a whole lot of sense: dễ hiểu

Make sense có nghĩa là “có thể hiểu được hoặc hợp lý”; make ở đây không diễn tả việc tạo ra thứ gì đó theo nghĩa đen. Trong câu này, nếu thiếu thông tin nền cần thiết, người xem sẽ khó theo dõi video. A whole lot of bổ nghĩa cho sense để diễn tả mức độ. Khi nằm trong phạm vi của won't, not make a whole lot of sense có nghĩa là “không hợp lý lắm” hoặc “không dễ hiểu lắm”; cụm này không nói về một số lượng có thể đếm được.

Luyện tập

Trong câu “Without the first chapter, the ending won't make a whole lot of sense,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Nó sẽ không dễ hiểu lắm.
  2. Nó sẽ tạo ra nhiều ý tưởng hợp lý.
  3. Nó sẽ không chứa một số lượng lớn.
Xem đáp án

Nó sẽ không dễ hiểu lắm.

and there are a few corrections I'd like to make.

0:33

và có một vài điểm tôi muốn đính chính.

The first of these is that I shouldn't have called the Mayans Mayans. Ngữ pháp

0:35

Điều đầu tiên là tôi không nên gọi người Maya là Mayans.

Ngữ pháp

shouldn't have called: thừa nhận một sai lầm trong quá khứ

Shouldn't have + quá khứ phân từ dùng để nhìn lại một hành động thực sự đã xảy ra và đánh giá đó là một sai lầm. Ở đây, called là quá khứ phân từ sau have: người nói thực sự đã dùng Mayans và giờ đang sửa lại lựa chọn trước đó. Cấu trúc này có thể diễn tả sự hối tiếc, tự sửa sai hoặc phê bình hành động trong quá khứ của người khác. Nó không có nghĩa là một hành động bị cấm ở hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn shouldn't have + quá khứ phân từ: I ____ him so late last night.

Xem đáp án

shouldn't have called

Maya is the correct singular and plural noun to use Văn hóa

0:38

Maya mới là danh từ số ít và số nhiều chính xác nên dùng

in the same way that sheep is both singular and plural.

0:40

cũng giống như sheep vừa là số ít vừa là số nhiều.

Mayan is the name of the language and the adjective form of the word

0:43

Mayan là tên ngôn ngữ và cũng là dạng tính từ của từ này

as in the Mayan civilization.

0:45

như trong nền văn minh Maya (Mayan civilization).

Văn hóa

Phân biệt Maya và Mayan

Theo cách phân biệt được trình bày ở đây, Maya là danh từ chỉ một người hoặc nhiều người: one Maya, two Maya. Dạng số nhiều không thêm -s, giống như sheep. Mayan là tên ngôn ngữ và là tính từ trong các cụm như Mayan civilization. Việc chọn từ phụ thuộc vào chức năng của nó: dùng Maya để gọi người; dùng Mayan để gọi ngôn ngữ hoặc bổ nghĩa cho một danh từ khác.

Luyện tập

Điền Maya hoặc Mayan vào mỗi chỗ trống: The researcher spoke with a ____ who teaches the ____ language.

Xem đáp án

Maya · Mayan

Secondly, I showed a picture of the Aztec calendar stone

0:47

Thứ hai, tôi đã đưa ra hình ảnh phiến đá lịch của người Aztec

rather than a Mayan calendar in my 2012 video

0:49

thay vì lịch của người Maya trong video năm 2012 của tôi

which at the time I thought was okay

0:51

lúc đó tôi đã nghĩ như vậy là ổn

because the Aztec calendar is the same as the Mayan

0:53

vì lịch Aztec cũng giống như lịch Maya

just with different names

0:55

chỉ là có tên gọi khác nhau

sort of like the Greek and Roman gods.

0:56

hơi giống với các vị thần Hy Lạp và La Mã vậy.

And frankly, the Aztec one is much cooler looking

0:58

Và thành thật mà nói, lịch của Aztec trông ngầu hơn nhiều

but I was still wrong to show it

1:00

nhưng tôi vẫn đã sai khi đưa nó vào

because despite naming it the Aztec calendar stone, Ngữ pháp

1:02

vì mặc dù đặt tên là phiến đá lịch Aztec,

archaeologists don't actually think it's a calendar.

1:04

các nhà khảo cổ học thực sự không cho rằng nó là một quyển lịch.

Ngữ pháp

despite naming it ...: cấu trúc despite + -ing

Ở đây, despite diễn tả ý nhượng bộ: vật này được gọi là phiến đá lịch Aztec, nhưng tên gọi đó không có nghĩa là các nhà khảo cổ tin rằng nó thực sự là một loại lịch. Naming it ... là một cụm -ing đứng sau despite. Dùng despite + danh từ hoặc despite + cụm -ing, không dùng despite + chủ ngữ + động từ đã chia. Người thực hiện hành động -ing phải được xác định rõ qua câu hoặc ngữ cảnh.

Luyện tập

Dùng dạng -ing đơn giản của check để hoàn thành câu: Despite ____ the address twice, Mina went to the wrong building.

Xem đáp án

checking

And speaking of stone, I used the term Stone Age to describe the Maya Mạch ý

1:06

Và nhân nói về đá, tôi đã dùng thuật ngữ Thời kỳ Đồ đá để miêu tả người Maya

Mạch ý

speaking of stone: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of X có nghĩa là việc vừa nhắc đến X làm người nói nghĩ tới một điểm có liên quan. Cụm này nối lại với điều vừa được nói và báo hiệu sự chuyển tiếp tự nhiên sang một chủ đề liên quan. Ở đây, stone nhắc lại calendar stone ở câu trước rồi dẫn sang Stone Age. Việc lặp lại từ này giúp người nghe dễ theo dõi sự chuyển ý; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó bắt đầu nói về đá.

Luyện tập

Có người vừa nhắc đến một buổi hòa nhạc ở trường. Cách nói tiếp theo nào dùng speaking of như một cách chuyển sang chủ đề liên quan một cách tự nhiên?

  1. Nói “Speaking of music, my ruler is fifteen centimeters long.”
  2. Nói “Speaking of music, what song will the band play?”
  3. Dùng speaking of music như một mệnh lệnh yêu cầu ai đó phát biểu.
Xem đáp án

Nói “Speaking of music, what song will the band play?”

which made many people very angry. Ngữ pháp

1:09

điều đó khiến nhiều người rất tức giận.

Ngữ pháp

made many people very angry: make + tân ngữ + tính từ

Ở đây, made có nghĩa là “khiến cho” hoặc “gây ra”, chứ không phải “chế tạo”. Chủ ngữ khiến nhiều người rơi vào trạng thái được diễn tả bằng very angry. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: many people là tân ngữ, còn very angry là cụm tính từ mô tả trạng thái kết quả. Dùng cấu trúc này để nói rằng một hành động hoặc sự việc gây ra cảm xúc, trạng thái hoặc sự thay đổi ở một người hay một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và các từ trong ngoặc: The unfair decision ____. (make / everyone / angry)

Xem đáp án

made everyone angry

For clarity, Stone Age doesn't mean stupid.

1:12

Để làm rõ, Thời kỳ Đồ đá không có nghĩa là ngu ngốc.

It's the technological classification of a civilization limited to stone tools.

1:13

Đó là sự phân loại công nghệ của một nền văn minh bị giới hạn ở các công cụ bằng đá.

Advanced as their astronomy and mathematics were, Ngữ pháp

1:17

Mặc dù thiên văn học và toán học của họ rất tiên tiến,

the Maya never discovered metallurgy

1:19

người Maya chưa bao giờ phát hiện ra luyện kim

and thus couldn't move on to the Bronze Age Cụm động từ

1:21

và do đó không thể chuyển sang Thời kỳ Đồ đồng

Ngữ pháp

Advanced as their astronomy and mathematics were: đảo ngữ nhượng bộ

Mệnh đề mở đầu có nghĩa là “Mặc dù thiên văn học và toán học của họ đã phát triển”. Nó thừa nhận một thành tựu ấn tượng trước, rồi mệnh đề chính đưa ra một hạn chế tương phản với thành tựu đó. Đây là cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ trang trọng: tính từ + as + chủ ngữ + động từ nối. Advanced được chuyển lên đầu, còn as ở đây có nghĩa là “mặc dù”. Trật tự khác thường này biểu thị sự nhượng bộ, không phải nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhượng bộ trang trọng bằng cấu trúc tính từ + as + chủ ngữ + động từ nối và các từ trong ngoặc: ____, she still needed more practical experience. (impressive / her qualifications / were)

Xem đáp án

Impressive as her qualifications were

Cụm động từ

move on to: tiến sang giai đoạn tiếp theo

Ở đây, move on to có nghĩa là tiến từ một giai đoạn sang giai đoạn tiếp theo. Câu này xem Thời đại Đồ đồng là giai đoạn nối tiếp một trình độ công nghệ trước đó, chứ không phải một địa điểm mà ai đó đi đến. Cấu trúc là move on to + danh từ hoặc cụm danh từ, chẳng hạn như một giai đoạn, chủ đề hoặc nhiệm vụ. Từ on thêm ý rời giai đoạn hiện tại và tiếp tục với phần kế tiếp.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu chuyển ý: After we finish this chapter, we'll ____ the next one.

Xem đáp án

move on to

then the Iron Age

1:22

sau đó là Thời kỳ Đồ sắt

then the Diamond Age.

1:23

rồi đến Thời đại Kim cương.

Right, enough corrections.

1:24

Được rồi, đủ những lời đính chính rồi.

It's explanation time for this image which raises three questions.

1:25

Đã đến lúc giải thích về bức ảnh làm dấy lên ba câu hỏi này.

One, does the Mayan calendar have leap days?

1:28

Một, lịch của người Maya có ngày nhuận không?

Two, did the Maya miscount the years?

1:30

Hai, người Maya có tính sai số năm không?

Three, should the world have already ended?

1:32

Ba, thế giới lẽ ra đã phải kết thúc từ lâu rồi sao?

The answer to all of these is no. Mạch ý

1:34

Câu trả lời cho tất cả những điều này là không.

Mạch ý

The answer to all of these is no: một câu trả lời cho nhiều câu hỏi

Người nói vừa đặt ra một số câu hỏi. all of these chỉ lại toàn bộ nhóm câu hỏi đó, còn mệnh đề số ít The answer ... is no đưa ra cùng một câu trả lời cho mọi câu hỏi chứ không chỉ câu cuối cùng. Đây là cách tổ chức thông tin ngắn gọn: đưa ra danh sách các câu hỏi liên quan, nêu một câu trả lời chung rồi tiếp tục giải thích. Khi phù hợp, có thể thay no bằng yes hoặc một câu trả lời chung khác.

Luyện tập

Một người đặt ra ba câu hỏi rồi nói: “The answer to all of these is no.” Câu này có chức năng gì?

  1. Câu này nói rằng không câu hỏi nào có thể có câu trả lời.
  2. Câu này chỉ trả lời câu hỏi cuối cùng.
  3. Câu này đưa ra cùng một câu trả lời phủ định cho cả ba câu hỏi.
Xem đáp án

Câu này đưa ra cùng một câu trả lời phủ định cho cả ba câu hỏi.

To briefly recap, leap years exist to stop seasons from drifting out of sync with the calendar, Ghi chú

1:36

Tóm tắt lại, năm nhuận tồn tại để ngăn các mùa bị lệch nhịp so với lịch,

Mạch ý

To briefly recap dùng làm tín hiệu ôn lại

To briefly recap là một tín hiệu tổ chức lời nói: cụm từ này cho người nghe biết người nói sắp tóm tắt ngắn gọn thông tin đã trình bày. Trong câu này, nó đánh dấu phần giải thích về lý do có năm nhuận là nội dung ôn lại chứ không phải một lập luận mới. Cấu trúc to + trạng từ + recap có thể mở đầu một lời nhắc ngắn trước khi người nói tiếp tục. Nó giúp tổ chức bài nói; không nhất thiết có nghĩa là toàn bộ bài nói sắp kết thúc.

Luyện tập

Điền tín hiệu ôn lại gồm ba từ trong bài học: ____, we agreed to meet on Friday.

Xem đáp án

To briefly recap

Cụm từ

out of sync with để chỉ thời gian hoặc sự căn chỉnh không khớp

Out of sync with có nghĩa là không khớp hoặc không còn phối hợp với một hệ thống thời gian, trình tự hay trạng thái khác. Trong câu này, nếu không có năm nhuận, các mùa sẽ dần không còn khớp với ngày trên lịch. Cấu trúc là be/fall/get + out of sync with + sự vật được dùng làm mốc tham chiếu. Cụm này có thể mô tả đồng hồ, âm thanh và hình ảnh, kế hoạch, dữ liệu hoặc những người có hành động không còn đồng bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “không khớp về thời gian”: The subtitles are ____ the audio.

Xem đáp án

out of sync with

a problem that vexed Pope Gregory

1:39

một vấn đề đã làm Giáo hoàng Gregory vô cùng đau đầu

because every year Easter and Spring were getting further apart.

1:41

vì mỗi năm Lễ Phục sinh và mùa Xuân lại ngày càng cách xa nhau.

To fix this, he introduced the modestly named Gregorian calendar Ý định

1:44

Để khắc phục điều này, ngài đã đưa ra bộ lịch mang tên mình một cách khiêm tốn là lịch Gregory

Ý định

Ý mỉa mai trong modestly named Gregorian calendar

Theo nghĩa đen, modestly named sẽ mô tả một cái tên khiêm tốn, không làm nổi bật người đứng sau nó. Nhưng ở đây, cụm từ mang tính mỉa mai: Gregorian bắt nguồn từ Gregory, nên người kể đùa rằng một bộ lịch mang tên Giáo hoàng Gregory lại được đặt tên một cách khiêm tốn. Ngữ cảnh trái ngược với lời khen trong modestly. Sự trái ngược này thể hiện lời trêu nhẹ với giọng hài hước tỉnh bơ, chứ không phải khẳng định rằng cái tên thực sự khiêm tốn.

Luyện tập

modestly named truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người kể nói rằng bộ lịch được đặt theo tên của một người không rõ danh tính.
  2. Người kể chân thành khen cái tên khiêm tốn của bộ lịch.
  3. Người kể đùa nhẹ rằng một bộ lịch mang tên Gregory không hẳn là khiêm tốn.
Xem đáp án

Người kể đùa nhẹ rằng một bộ lịch mang tên Gregory không hẳn là khiêm tốn.

with its fancy leap year rules to keep the seasons and thus the holidays together.

1:46

với các quy tắc năm nhuận cầu kỳ của nó nhằm giữ cho các mùa và theo đó là các ngày lễ đi liền với nhau.

But while Pope Gregory cared about the seasons,

1:50

Nhưng trong khi Giáo hoàng Gregory quan tâm đến các mùa,

the ancient Maya did not

1:51

người Maya cổ đại thì không

presumably because where they lived the weather comes in only one season,

1:53

có lẽ là do ở nơi họ sống thời tiết chỉ có duy nhất một mùa,

too hot and too humid.

1:56

quá nóng và quá ẩm ướt.

So the Mayan calendar ignores seasons

1:58

Vì vậy, lịch của người Maya bỏ qua các mùa

in favor of accurately tracking the days since the creation of the Mayan religion. Cụm từ

1:59

mà ưu tiên theo dõi chính xác số ngày kể từ khi tôn giáo Maya được tạo ra.

Cụm từ

Cấu trúc ignore X in favor of Y

Trong cấu trúc ignore X in favor of Y, Y được chọn hoặc được ưu tiên thay cho X. Ở đây, X là theo dõi các mùa, còn Y là theo dõi chính xác số ngày liên tục. Cách dùng này thể hiện sự đánh đổi: một mục tiêu được gác lại để mục tiêu khác thay thế. Cụm từ thường đứng sau các động từ như drop, reject, abandon hoặc ignore.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ được tô đậm, có nghĩa là “chọn phương án thứ hai thay cho phương án thứ nhất”: The school dropped printed notices ____ weekly emails.

Xem đáp án

in favor of

This renders leap years an unnecessary complication. Ngữ pháp

2:03

Điều này làm cho năm nhuận trở thành một sự phức tạp không cần thiết.

Ngữ pháp

render + tân ngữ + bổ ngữ trong “renders leap years an unnecessary complication”

Trong câu này, renders có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “tạo hình ảnh”. Chủ ngữ This khiến tân ngữ leap years mang trạng thái được nêu ở cụm từ cuối câu. Cấu trúc là render + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Leap years là tân ngữ, còn an unnecessary complication là một cụm danh từ xác định trạng thái kết quả. Bổ ngữ cũng có thể là tính từ, như trong render the rule useless.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài, mang nghĩa “khiến trở thành”: The new evidence ____ the old theory impossible.

Xem đáp án

renders

Though the Mayan calendar is no stranger to complication Thành ngữ

2:05

Mặc dù lịch Maya cũng không hề xa lạ với sự phức tạp

Thành ngữ

“no stranger to complication”: quen thuộc nhờ kinh nghiệm

Be no stranger to something có nghĩa là rất quen thuộc với điều gì đó nhờ kinh nghiệm, thường là kinh nghiệm lặp lại nhiều lần. Từ no không làm cho toàn bộ ý trở thành phủ định; thành ngữ này mang nghĩa khẳng định về sự quen thuộc. Ở đây, việc miêu tả lịch là no stranger to complication đã nhân hóa nó và cho biết sự phức tạp vốn là một đặc điểm quen thuộc của loại lịch này. Cách nói này nhấn nhẹ vào kinh nghiệm mà không nói thẳng rằng “nó rất phức tạp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “rất quen thuộc nhờ kinh nghiệm”: After ten years in emergency medicine, Dr. Lee is ____ stressful nights.

Xem đáp án

no stranger to

with its cycles within cycles within cycles within cycles within cycles Mạch ý

2:07

với các chu kỳ lồng trong chu kỳ lồng trong chu kỳ lồng trong chu kỳ lồng trong chu kỳ

Mạch ý

cycles within cycles within cycles within cycles within cycles: phép lặp có chủ ý để thể hiện sự phức tạp lồng nhiều lớp

Mẫu cycles within cycles được lặp đi lặp lại, thể hiện lịch này như một chuỗi các chu kỳ thời gian nằm bên trong những chu kỳ lớn hơn. Mỗi lần lặp lại lại thêm một lớp, nên hình thức của câu mô phỏng chính cấu trúc mà nó mô tả. Nhịp điệu chồng chất cũng phóng đại cảm giác hệ thống này phức tạp đến mức nào. Sự lặp lại là có chủ ý, không phải nói lắp: nó vừa sắp xếp thông tin, vừa tạo sự nhấn mạnh và một chút hài hước.

Luyện tập

Cách lặp từ trong câu này tạo ra tác dụng gì?

  1. Nó khiến hình thức của câu gợi ra nhiều lớp lồng nhau và nhấn mạnh sự phức tạp.
  2. Nó cho thấy người nói đã quên tên của từng chu kỳ.
  3. Nó có nghĩa là các chu kỳ diễn ra lần lượt mà không chồng lấn.
Xem đáp án

Nó khiến hình thức của câu gợi ra nhiều lớp lồng nhau và nhấn mạnh sự phức tạp.

that if you're interested,

2:11

mà nếu bạn quan tâm,

Hank Green can tell you much more about.

2:12

Hank Green có thể kể cho bạn nhiều hơn về điều đó.

But back to the miscounting claim Mạch ý

2:14

Nhưng quay lại với lời khẳng định tính sai số năm

Mạch ý

But back to the miscounting claim: quay lại chủ đề chính

Trong But back to the miscounting claim, back báo hiệu người nói quay lại một chủ đề trước đó sau khi đi chệch hướng trong thời gian ngắn. Từ này không mô tả chuyển động lùi về phía sau. But đánh dấu sự chuyển đổi để rời khỏi ý phụ, còn back to nêu tên chủ đề được tiếp tục. Mẫu But back to + cụm danh từ là một cách chuyển ý ngắn gọn trong lời nói, giúp người nghe theo dõi mạch chính của phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển ý của người thuyết trình bằng mẫu But back to + topic: We have discussed the delay long enough. But ____ the budget: can we afford this plan?

Xem đáp án

back to

which comes from our idea that leap days are extra days

2:15

bắt nguồn từ quan niệm của chúng ta rằng ngày nhuận là những ngày thừa ra

which of course they really aren't.

2:17

mà thực ra tất nhiên không phải vậy.

The Gregorian calendar doesn't give people extra days Ngữ pháp

2:19

Lịch Gregory không đem lại cho mọi người thêm ngày

any more than daylight saving time gives people extra sunlight.

2:21

cũng như quy ước giờ mùa hè chẳng cho mọi người thêm ánh sáng mặt trời.

Ngữ pháp

doesn't ... any more than ... để phủ định bằng phép loại suy

Mẫu not A any more than B bác bỏ A bằng cách so sánh A với B, một nhận định mà người nghe đã có thể nhận ra là sai. Ở đây, giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày không tạo thêm ánh nắng; tương tự, lịch Gregory không tạo thêm ngày. Trong cách dùng này, any more than không so sánh số lượng. Câu có nghĩa là “A cũng không đúng hơn B”, vì vậy cả hai nhận định đều bị bác bỏ.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? “Changing the date on a form doesn't create time any more than changing a clock creates sunlight.”

  1. Cả hai thay đổi đều tạo ra một thứ gì đó, nhưng thay đổi thứ nhất tạo ra ít hơn.
  2. Việc đổi ngày từng tạo ra thời gian, nhưng giờ không còn như vậy.
  3. Cả hai thay đổi đều không tạo ra thứ được nói đến.
Xem đáp án

Cả hai thay đổi đều không tạo ra thứ được nói đến.

If you transported Pope Gregory a thousand years back in time Ngữ pháp

2:23

Nếu bạn đưa Giáo hoàng Gregory quay ngược thời gian trở về một nghìn năm trước

to meet the Mayan lady Xoc

2:26

để gặp gỡ phu nhân Xoc của người Maya

and then made them count the days until this year's winter solstice, Ngữ pháp

2:27

và sau đó để họ đếm số ngày cho đến ngày đông chí năm nay,

Ngữ pháp

made them count: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong made them count, made mang nghĩa sai khiến: một người khiến hoặc yêu cầu họ thực hiện việc đếm. Them là tân ngữ sau made, đồng thời chỉ những người thực hiện hành động count. Sau make trong cấu trúc chủ động này, động từ tiếp theo dùng dạng nguyên mẫu không to: make/made + người + count, không dùng made them to count.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make + us + run để hoàn thành câu: The coach ____ five laps after practice.

Xem đáp án

made us run

they'd agree on that number

2:29

họ sẽ đồng tình về con số đó

Ngữ pháp

If you transported ... they'd agree cho một giả định không có thật

Mẫu If + động từ ở quá khứ, would + động từ nguyên mẫu trình bày một tình huống không có thật hoặc rất giàu tính tưởng tượng cùng kết quả được hình dung. Transported có hình thức quá khứ, nhưng ở đây không kể lại một chuyến đi có thật; nó đánh dấu điều kiện giả định. They'd có nghĩa là they would trong they'd agree vì agree là động từ nguyên mẫu. Câu dùng cuộc gặp không thể xảy ra giữa hai thời đại làm thí nghiệm tư duy, rồi nêu kết quả mà người nói dự đoán.

Luyện tập

Dùng mẫu mục tiêu If + simple past, would + động từ nguyên mẫu. Không dùng dạng rút gọn: If you ____ two people from different centuries in the same room, they ____ many questions for each other. (place; have)

Xem đáp án

placed · would have

because they're just counting sunrises.

2:30

bởi vì họ chỉ đơn thuần là đếm số lần mặt trời mọc.

It's not like Pope Gregory with his clever modern calendar Ý định

2:32

Không phải là Giáo hoàng Gregory với bộ lịch hiện đại thông minh của ngài

would notice 500 plus days that the Lady Xoc somehow missed Ý định

2:35

sẽ nhận ra hơn 500 ngày mà phu nhân Xoc bằng cách nào đó đã bỏ lỡ

Ý định

It's not like: bác bỏ một tiền đề được mặc định

Ở đây, It's not like mở đầu một giả định mà người nói bác bỏ: bộ lịch hiện đại không thể tự nhiên nhận ra những ngày bị bỏ sót. Cụm này gần nghĩa với “Mọi chuyện không vận hành như thế”, chứ không chỉ diễn tả sự giống nhau. Dùng It's not like + mệnh đề để phản bác một tiền đề hoặc một kết luận bị phóng đại. Cách nói này tập trung sửa ý tưởng, thay vì trực tiếp nhắm vào người đã nói ra ý đó.

Luyện tập

Một người bạn cùng lớp cho rằng chỉ một lỗi chính tả cũng có nghĩa là cả bản báo cáo đã thất bại. Câu trả lời nào bác bỏ giả định đó một cách tự nhiên?

  1. It's not like one spelling mistake ruins the whole report.
  2. It's unlike one spelling mistake ruins the whole report.
  3. I don't like one spelling mistake ruins the whole report.
Xem đáp án

It's not like one spelling mistake ruins the whole report.

Ý định

somehow mang ý hoài nghi trong somehow missed

Trong câu này, somehow không hỏi Lady Xoc đã bỏ sót những ngày đó bằng cách nào. Nó đánh dấu thái độ của người nói: người kể trình bày sự bỏ sót được cho là đã xảy ra như một điều đáng ngạc nhiên và khó tin. Khi đứng trước missed, somehow thêm sắc thái mỉa mai như “dù hoàn toàn vô lý, bà ấy vẫn bỏ sót chúng”. Trong ngữ cảnh khác, somehow có thể có nghĩa là “bằng một cách không rõ”, vì vậy hãy dựa vào giọng điệu và mức độ khó tin của sự việc để nhận ra cách hiểu hoài nghi ở đây.

Luyện tập

Trong câu Lena somehow missed the bright red sign directly in front of her, somehow gợi ý điều gì?

  1. Người nói giải thích chính xác cách tấm biển bị bỏ sót.
  2. Người nói thấy lỗi đó đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.
  3. Người nói cho rằng lỗi đó đã được lên kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Xem đáp án

Người nói thấy lỗi đó đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.

perhaps while distracted by the pain from her thorns through the tongue routine. Văn hóa

2:37

có lẽ trong lúc bị phân tâm bởi cơn đau từ thói quen dùng gai xuyên qua lưỡi.

Văn hóa

Sắc thái hài hước đen của routine trong thorns through the tongue routine

Cụm từ này ám chỉ hình ảnh nghi lễ lấy máu của hoàng gia Maya gắn với Lady Xoc, trong đó một sợi dây có gai được kéo qua lưỡi như một phần của nghi lễ. Bối cảnh này giải thích vì sao gai và lưỡi đột ngột được nhắc đến; nó không phải là bằng chứng cho lập luận về lịch. Danh từ thân mật routine đóng gói nghi lễ đau đớn này như thể đó là một hoạt động bình thường và quen thuộc. Sự không tương xứng ấy tạo ra hài hước đen và cho thấy đây là lời xen ngang có phần bông đùa, chứ không phải mô tả lịch sử trung lập.

Luyện tập

Trong cụm thorns through the tongue routine, vì sao routine tạo cảm giác hài hước?

  1. Vì routine là tên gọi Maya chính thức của lịch.
  2. Vì nó thản nhiên xem một nghi lễ đau đớn như một công việc bình thường được lặp lại.
  3. Vì nó chứng minh rằng nghi lễ diễn ra vào mỗi buổi sáng.
Xem đáp án

Vì nó thản nhiên xem một nghi lễ đau đớn như một công việc bình thường được lặp lại.

The only thing that they would disagree on is what to call that day Ngữ pháp

2:41

Điều duy nhất họ sẽ bất đồng là gọi ngày đó là gì

Ngữ pháp

The only thing ... is what to call ...: nêu bật khác biệt duy nhất

Khung The only thing + mệnh đề + is + bổ ngữ thu hẹp phép so sánh còn đúng một ngoại lệ. Ở đây, cả hai đồng ý về số ngày; điểm bất đồng duy nhất là tên gọi của ngày cuối cùng. What to call that day là cấu trúc gián tiếp với từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này có nghĩa là “đặt tên gì cho ngày đó”; nó nêu nội dung bất đồng chứ không đặt câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh một ngoại lệ duy nhất trong bài học: They agree on every detail except the project's name. ____ they disagree on ____ it.

Xem đáp án

The only thing · is what to call

with Pope Gregory insisting on December 21st, 2012

2:43

khi Giáo hoàng Gregory khăng khăng là ngày 21 tháng 12 năm 2012

and lady Xoc preferring the 13th baktun. Văn hóa

2:46

còn phu nhân Xoc thì thích gọi là baktun thứ 13 hơn.

Văn hóa

baktun thứ 13: một chu kỳ trong lịch Đếm Dài của Maya

Baktun là một chu kỳ thời gian lớn có đánh số trong lịch Đếm Dài của Maya. Cụm the 13th baktun chỉ chu kỳ thứ mười ba thuộc loại này, vì vậy đây là tên của một giai đoạn trong hệ thống lịch. Ở đây, cụm này được đặt cạnh ngày 21 tháng 12 năm 2012 để cho thấy hai hệ thống lịch gọi cùng một điểm kết thúc theo những cách khác nhau. Nó không phải tên của một năm trong lịch Gregory, và bản thân từ baktun không có nghĩa là ngày tận thế.

Luyện tập

Trong câu này, the 13th baktun chỉ điều gì?

  1. Nó chỉ một chu kỳ có đánh số trong lịch Đếm Dài của Maya.
  2. Nó là một cách khác để viết năm 2012 theo lịch Gregory.
  3. Nó là từ trong tiếng Maya có nghĩa là “ngày tận thế”.
Xem đáp án

Nó chỉ một chu kỳ có đánh số trong lịch Đếm Dài của Maya.

So, this image is wrong

2:48

Vì vậy, bức ảnh này là sai

because it's an apples-to-oranges comparison. Thành ngữ

2:49

bởi vì đó là một sự so sánh khập khiễng.

Thành ngữ

an apples-to-oranges comparison: phép so sánh không cùng cơ sở

An apples-to-oranges comparison là phép so sánh giữa những thứ được đo lường, phân loại hoặc kiểm tra theo các cách không tương thích. Kết luận không đáng tin vì cơ sở so sánh không giống nhau. Cụm từ này không nói về trái cây theo nghĩa đen. Ở đây, nó cho biết hình ảnh đã coi hai hệ thống lịch khác nhau như thể chúng đếm thời gian theo cùng một quy tắc, vì vậy kết luận của hình ảnh không hợp lý.

Luyện tập

Tình huống nào là an apples-to-oranges comparison?

  1. So sánh giá của cùng một chiếc điện thoại tại hai cửa hàng trong cùng một ngày
  2. So sánh thời lượng pin của hai điện thoại khi một chiếc phát video trực tuyến còn chiếc kia để không
  3. So sánh thời lượng pin của hai điện thoại khi cả hai cùng phát một video
Xem đáp án

So sánh thời lượng pin của hai điện thoại khi một chiếc phát video trực tuyến còn chiếc kia để không

The Mayan calendar doesn't have leap days because it doesn't need them.

2:52

Lịch của người Maya không có ngày nhuận vì không cần đến chúng.

It counts days just fine and its long cycle will finish on December 21st, 2012

2:54

Nó đếm ngày rất chính xác và chu kỳ dài của nó sẽ kết thúc vào ngày 21 tháng 12 năm 2012

but the world will still go on. Cụm động từ

2:58

nhưng thế giới vẫn sẽ tiếp diễn.

Cụm động từ

go on với nghĩa “tiếp tục”

Ở đây, go on có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “tiếp tục tồn tại theo thời gian”. Chủ ngữ the world cho thấy đây là một nhận định về tương lai của thế giới, chứ không phải lời yêu cầu ai đó tiếp tục nói. Các từ still và but làm nổi bật sự tương phản: chu kỳ lịch sẽ kết thúc, nhưng sự kết thúc đó không khiến thế giới dừng lại. Trong ngữ cảnh khác, go on có thể mang nghĩa khác, vì vậy hãy dựa vào chủ ngữ và các từ xung quanh để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

Trong câu 'The lights went out, but the show went on,' went on có nghĩa là gì?

  1. Buổi biểu diễn tiếp tục.
  2. Một chuyện bí ẩn đã xảy ra.
  3. Có người tiếp tục nói.
Xem đáp án

Buổi biểu diễn tiếp tục.