Thực chất ChatGPT đang làm gì ở bên trong?: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: các bot và phép so sánh với việc dò đài cho thấy cách mạng nơ-ron học từ ví dụ rồi nhận ra hình ảnh mới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “checks out” — Cụm động từ: hiểu rằng một ý tưởng vẫn hợp lý sau khi được kiểm chứng và dùng cụm này khi bằng chứng ủng hộ nhận định. 2. “Is that still a thing?” — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra cách hỏi thân mật, hài hước xem một đồ vật, thói quen hay xu hướng còn tồn tại hoặc phù hợp không, thay vì hiểu thing theo nghĩa đen. 3. “may the bots have mercy on us all.” — Ngữ pháp và mẫu câu: đọc may + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu như lời cầu chúc, đồng thời thấy giọng điệu cầu nguyện biến dự đoán về AI thành một câu đùa hơi bất an.
Nội dung bài học
The main video is talking about a genetic breeding model of how to make machines learn. Ngữ pháp
0:00Video chính nói về một mô hình lai tạo di truyền về cách làm cho máy móc học hỏi.
make machines learn: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong make machines learn, make là động từ sai khiến, mang nghĩa “khiến” hoặc “làm cho”. Machines đóng vai trò tân ngữ, còn learn chỉ hành động mà máy móc được khiến thực hiện. Sau make + tân ngữ ở thể chủ động, dùng động từ nguyên mẫu không to: make machines learn, không phải make machines to learn. Cấu trúc này có thể diễn tả một người hoặc vật khiến người hay vật khác hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make sai khiến ở thể chủ động?
- The new software makes the robot recognizing faces.
- The new software makes the robot recognize faces.
- The new software makes the robot to recognize faces.
Xem đáp án
The new software makes the robot recognize faces.
This method is simpler to explain or just show.
0:05Phương pháp này đơn giản hơn để giải thích hoặc chỉ là làm mẫu.
Here's a machine learning to walk or play Mario or jump really high. Ngữ pháp
0:08Đây là một cỗ máy đang học đi, chơi Mario hoặc nhảy thật cao.
a machine learning to walk: cụm -ing đứng sau danh từ
Trong a machine learning to walk, learning to walk là một cụm -ing đứng sau machine. Cụm này cho biết cỗ máy đang làm gì, vì vậy nghĩa của nó gần với a machine that is learning to walk. Đây là cách ngắn gọn để thêm một hành động sau danh từ. Danh từ đó thực hiện hành động: machine là đối tượng đang learning, còn hành động nó đang học cách thực hiện là walk.
Luyện tập
Trong cụm a machine learning to walk, phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Một cỗ máy đang dạy một vật khác đi bộ.
- Chủ đề là lĩnh vực học thuật về học máy.
- Một cỗ máy đang học cách đi bộ.
Xem đáp án
Một cỗ máy đang học cách đi bộ.
but it still checks out and I personally suspect in the future genetic models will have a resurgence Cụm động từ
0:15nhưng nó vẫn còn hiệu quả và cá nhân tôi nghi ngờ trong tương lai các mô hình di truyền sẽ hồi sinh
checks out: được xác nhận là hợp lý sau khi kiểm tra
Ở đây, checks out có nghĩa là “sau khi kiểm tra thì được xác nhận là hợp lệ hoặc nhất quán”. Mã này là một cách tiếp cận cũ hơn, nhưng người nói cho rằng nó vẫn phù hợp với bằng chứng và vẫn là một cách tiếp cận vững chắc. Khi chủ ngữ là một ý tưởng, lời khẳng định, câu chuyện, kết quả hoặc phương pháp, check out có thể nêu kết quả xác minh: không tìm thấy vấn đề quan trọng nào. Trong cấu trúc này, nó không có nghĩa là “đi xem một thứ gì đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ mục tiêu: After I compared the receipt with my bank statement, the total ____.
Xem đáp án
checks out
the current hotness is deep learning and recursive neural networks Cách dùng từ
0:23xu hướng thịnh hành hiện tại là học sâu và mạng nơ-ron đệ quy,
current hotness: xu hướng đang được chú ý hiện nay
Ở đây, current hotness là cách nói vui và thân mật để gọi công nghệ đang thịnh hành nhất hoặc nhận được nhiều sự chú ý nhất lúc này. Học sâu và mạng nơ-ron đệ quy được giới thiệu như trào lưu hoặc chủ đề đang gây chú ý trong lĩnh vực đó. Hotness có thể liên quan đến sức nóng theo nghĩa đen và cũng có thể chỉ sự hấp dẫn, nhưng ở đây không mang hai nghĩa đó. Current xác định khung thời gian: cách gọi này nói về mức độ phổ biến hiện tại, không phải tầm quan trọng lâu dài hay sự vượt trội đã được chứng minh.
Luyện tập
Một nhà nghiên cứu đang viết báo cáo khoa học trang trọng. Câu này có phù hợp để diễn đạt trung tính không? “The current hotness is quantum computing.”
- Không; current hotness mang tính thân mật và vui đùa, vì vậy cách nói trung tính như current trend sẽ phù hợp hơn.
- Có; current hotness là cách diễn đạt trang trọng và chính xác.
Xem đáp án
Không; current hotness mang tính thân mật và vui đùa, vì vậy cách nói trung tính như current trend sẽ phù hợp hơn.
and that's where the linear algebra really increases
0:27và đó là lúc đại số tuyến tính thực sự tăng lên
and explainability in a brief video really decreases.
0:29và khả năng giải thích trong một video ngắn thực sự giảm xuống.
But if I had to kind of explain how they work in a footnote Ghi chú
0:33Nhưng nếu tôi phải giải thích phần nào về cách chúng hoạt động ở một phần chú thích,
if I had to để nêu một yêu cầu giả định
Ở đây, if I had to mở đầu một yêu cầu giả định: người nói muốn nói “giả sử tôi bị yêu cầu phải giải thích”. Dù had là dạng quá khứ, nó không đặt nghĩa vụ này vào quá khứ; trong mệnh đề if, nó giúp biến điều kiện thành giả định. Khung này thường tạo khoảng lùi khi đưa ra lựa chọn, lời tóm tắt hoặc ý kiến: if I had to choose/sum it up/guess. Nó cho thấy người nói chỉ trả lời trong điều kiện đó thay vì khẳng định một cách tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung giả định có nghĩa là “nếu tôi bị yêu cầu làm vậy”: ____ choose one route, I'd take the coastal road.
Xem đáp án
If I had to
kind of như một từ giảm nhẹ thân mật
Ở đây, kind of bổ nghĩa cho explain và đóng vai trò là từ giảm nhẹ. Nó có nghĩa là “đại khái” hoặc “theo cách không hoàn toàn chính xác”: người nói sẽ đưa ra một lời giải thích đơn giản hóa, chứ không xác định một loại hay nhóm. Trong hội thoại, kind of cũng có thể làm giảm mức độ chắc chắn, mạnh mẽ hoặc trực tiếp của lời nói. Khi đứng trước động từ hoặc tính từ, hãy hiểu nó là dấu hiệu của sự gần đúng hoặc do dự.
Luyện tập
Trong “I kind of understand the plan,” kind of có tác dụng gì?
- Nó cho biết kế hoạch thuộc một loại cụ thể.
- Nó làm mạnh lời khẳng định và thể hiện sự chắc chắn hoàn toàn.
- Nó làm nhẹ lời khẳng định và cho biết mức độ hiểu chưa đầy đủ hoặc chính xác.
Xem đáp án
Nó làm nhẹ lời khẳng định và cho biết mức độ hiểu chưa đầy đủ hoặc chính xác.
Just for the record dùng để mở đầu lời làm rõ
Just for the record có nghĩa là “Tôi muốn nói rõ điều này.” Đây là một cụm từ đánh dấu diễn ngôn, dùng để mở đầu một sự thật, lời đính chính hoặc quan điểm cá nhân mà người nói muốn nêu rõ; không cần phải có một bản ghi chép thật sự. Ở đây, just làm cho lời mở đầu nhẹ nhàng và bớt trang trọng hơn. Tuy vậy, cả cụm vẫn cho biết nội dung tiếp theo là một lời làm rõ quan trọng.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng bạn đang làm rõ một điều, chứ không chỉ chuyển chủ đề?
- For example, I sent the form yesterday.
- Just for the record, I sent the form yesterday.
- By the way, I sent the form yesterday.
Xem đáp án
Just for the record, I sent the form yesterday.
No X, just Y để loại bỏ và thay thế một ý
No X, just Y là một cấu trúc đối lập ngắn có lược bỏ một số từ, cách lược bỏ này được gọi là ellipsis. Trong câu này, No infinite warehouse loại bỏ hình dung lớn và phức tạp, còn just one student thay nó bằng một yếu tố duy nhất cần tập trung vào. Ý đầy đủ gần giống There is no X; there is just Y. Hãy dùng cấu trúc ngắn này để sửa lại dự đoán và nhanh chóng hướng sự chú ý của người nghe vào điểm chính.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc No X, just Y để hoàn thành câu: ____ complicated setup, ____ one clear example.
Xem đáp án
No · just
but this time builder bot is dial adjustment bot
0:43nhưng lần này bot chế tạo là bot điều chỉnh núm xoay,
where each dial is how sensitive one connection in the student bot's head is. Ngữ pháp
0:46trong đó mỗi núm xoay thể hiện độ nhạy của một kết nối trong đầu của bot học sinh.
each dial is how sensitive ... is: mệnh đề how lồng
Câu này có cấu trúc each dial is + thông tin. Mệnh đề lồng how sensitive one connection in the student bot's head is nêu mức độ nhạy của kết nối đó, vì vậy nó cho biết mỗi núm xoay đại diện cho điều gì. Mệnh đề how lồng có cấu trúc how + tính từ + chủ ngữ + động từ. Nó biến ý của một câu hỏi thành thông tin có thể đặt bên trong một câu lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp how hot, the soup và is theo trật tự của mệnh đề lồng: The thermometer shows ____.
Xem đáp án
how hot the soup is
a lot a lot: nhấn mạnh vui vẻ bằng cách lặp lại
Trong câu này, a lot đã mang nghĩa số lượng lớn. Việc lặp lại thành a lot a lot đẩy nghĩa lên thành 'một số lượng rất, rất lớn' và tạo cho phần cuối nhịp điệu nói vui vẻ. Sự lặp lại này là cách nhấn mạnh ứng khẩu, không phải một cụm từ cố định chuẩn. Trong văn bản đã biên tập, ý này thường được diễn đạt bằng a very large number, an enormous number hoặc bằng dấu câu cho thấy người viết cố ý lặp lại.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một báo cáo khoa học trang trọng, a lot a lot là cách chuẩn và phù hợp để mô tả một số lượng kết nối rất lớn.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
and dial adjustment bot adjusts that dial stronger or weaker
0:58và bot điều chỉnh núm xoay sẽ điều chỉnh núm đó mạnh hơn hoặc yếu hơn
to get student bot closer to the answer. Ngữ pháp
1:02để đưa bot học sinh đến gần hơn với câu trả lời.
get student bot closer: cấu trúc get + tân ngữ + tính từ so sánh hơn
Cấu trúc get + tân ngữ + tính từ so sánh hơn có nghĩa là “làm cho tân ngữ chuyển sang một trạng thái đã thay đổi”. Trong get student bot closer, student bot là tân ngữ và closer là bổ ngữ kết quả: nó mô tả trạng thái mới của bot so với đáp án. Ở đây get có nghĩa là “làm cho”, không phải “nhận được”. Một cụm như to the answer có thể chỉ đích đến của sự thay đổi. Cấu trúc này hữu ích khi nói về việc điều chỉnh và cải thiện vì nó tập trung vào việc đạt đến một mức độ khác: get the image clearer, get the estimate closer.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + tân ngữ + tính từ so sánh hơn: “A small adjustment can ____ the estimate ____ to the correct answer.”
Xem đáp án
get · closer
It's a bit like adjusting the dial on a radio. Mạch ý
1:05Nó hơi giống như việc điều chỉnh núm trên một chiếc radio.
It's a bit like ...: đưa ra một phép so sánh tương đối
Khung It's a bit like + danh từ hoặc dạng -ing dùng để đưa ra một phép so sánh tương tự. Khung này đặt một hình ảnh quen thuộc ở phía sau để người nghe có thể dùng hình ảnh đó hiểu một quá trình ít quen thuộc hơn. Ở đây, việc điều chỉnh núm xoay radio là hình ảnh so sánh cụ thể. A bit làm nhẹ mức độ của like: phép so sánh này hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác. Nó không có nghĩa là hành động điều chỉnh chỉ diễn ra một chút.
Luyện tập
Trong câu “It's a bit like adjusting the dial on a radio,” a bit có tác dụng gì?
- Nó nói rằng chỉ nên di chuyển núm xoay một khoảng ngắn.
- Nó nói rằng việc điều chỉnh radio rất khó.
- Nó khiến phép so sánh chỉ mang tính tương đối thay vì hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án
Nó khiến phép so sánh chỉ mang tính tương đối thay vì hoàn toàn chính xác.
Is that still a thing?: hỏi liệu điều gì đó còn tồn tại hoặc còn phù hợp
Is that still a thing? là cách hỏi thân mật xem một hoạt động, xu hướng, tính năng hoặc tập quán có còn tồn tại, còn phổ biến hoặc còn được xem là phù hợp hay không. still cho thấy người nói tin rằng điều đó từng đúng trước đây nhưng không chắc về hiện tại. Ở đây, thing chỉ một hiện tượng hoặc tập quán đã được biết đến, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Tùy giọng điệu, câu hỏi có thể thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên, trêu đùa hoặc ý thức rằng người nói có thể đã lỗi thời.
Luyện tập
Một người bạn nói rằng họ sẽ gửi fax. Is that still a thing? tự nhiên nhất là hỏi điều gì?
- Liệu mọi người vẫn còn dùng fax hay không
- Máy fax trông như thế nào
- Bản fax có được gửi hôm qua hay không
Xem đáp án
Liệu mọi người vẫn còn dùng fax hay không
but you can tell if you're getting closer or further away.
1:14nhưng bạn có thể nhận ra mình đang tiến lại gần hơn hay xa hơn.
might not know X, but can tell if Y: kiến thức chính xác so với phán đoán về hướng
Cấu trúc might not know X, but can tell if Y tách biệt hai mức độ hiểu biết. Phần đầu nói rằng không có thông tin chính xác; sau đó but giới thiệu một khả năng hữu ích vẫn còn có thể thực hiện được: đánh giá một trạng thái hoặc hướng thay đổi. Ở đây, tell có nghĩa là đánh giá hoặc phân biệt, không phải nói điều gì đó với ai. if giới thiệu câu hỏi chưa có lời giải, còn closer or further away đưa ra hai hướng có thể xảy ra. Hãy dùng cấu trúc này khi phản hồi cho thấy sự cải thiện hoặc giảm sút nhưng không cho biết đáp án chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng might not know ... but you can tell: You ____ the exact temperature, ____ whether the room is getting warmer or cooler.
Xem đáp án
might not know · but you can tell
It's like that but with a 100,000 dials and a lot of math.
1:17Nó giống như thế đấy nhưng với 100.000 núm xoay và rất nhiều toán học.
dial adjustment bot needs to adjust all the dials
1:27bot điều chỉnh núm xoay cần phải điều chỉnh lại tất cả các núm
so that student bot can answer both questions. Ngữ pháp
1:29để bot học sinh có thể trả lời cả hai câu hỏi.
so that student bot can answer: dùng so that để diễn tả mục đích
So that ở đây mở đầu cho mục đích của việc điều chỉnh các núm xoay. Việc điều chỉnh được thực hiện để giúp bot học sinh có khả năng trả lời cả hai câu hỏi; câu này không nói rằng việc trả lời đã xảy ra. Trong mệnh đề chỉ mục đích, can thể hiện một khả năng được tạo ra nhờ hành động trong mệnh đề chính. Mẫu có thể áp dụng là: hành động + so that + chủ ngữ + can/could + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ trong bài học: We moved the lamp closer ____ Maya can see the page.
Xem đáp án
so that
and fine tuning for dial adjustment bot. Cách dùng từ
1:37và tinh chỉnh cho bot điều chỉnh núm xoay.
As the test gets longer: liên kết hai thay đổi cùng phát triển
Ở đây, As có nghĩa là “trong khi một thay đổi đang phát triển”. Mệnh đề As the test gets longer thiết lập một thay đổi từ từ, còn mệnh đề chính nêu thay đổi phát triển cùng với nó: lượng phép tính và công việc tinh chỉnh trở nên rất lớn. Mẫu có thể áp dụng là: As + chủ ngữ + get/become + dạng so sánh hơn, mệnh đề chính. Mẫu này liên kết hai xu hướng đang phát triển thay vì chỉ nêu một thời điểm.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất hai thay đổi từ từ đang phát triển cùng nhau?
- Because the road is steep, the cyclists move slowly.
- When the cyclists reach the hill, they move slowly.
- As the road gets steeper, the cyclists move more slowly.
Xem đáp án
As the road gets steeper, the cyclists move more slowly.
fine tuning: những điều chỉnh nhỏ và cẩn thận
Ở đây, fine tuning có nghĩa là thực hiện nhiều điều chỉnh nhỏ và cẩn thận để hệ thống hoạt động tốt hơn. Cụm từ này vẫn gợi hình ảnh xoay một bộ điều khiển từng chút một; nó không chỉ một thay đổi lớn duy nhất. Trong học máy, fine-tuning cũng có thể mang nghĩa hẹp hơn: tiếp tục huấn luyện một mô hình hiện có cho một nhiệm vụ hoặc tập dữ liệu cụ thể. Trong câu này, phép so sánh với núm xoay ủng hộ nghĩa rộng hơn là điều chỉnh tham số nhiều lần. Vì vậy, chỉ riêng cụm từ này không chứng minh rằng người nói đang đề cập đến phương pháp huấn luyện cụ thể đó.
Luyện tập
Trong câu dưới đây, fine-tuning có khả năng mang nghĩa nào nhất? After the basic controls worked, the team spent two days fine-tuning the sensitivity settings.
- Cho máy làm bài thi cuối kỳ ở trường
- Thực hiện những điều chỉnh nhỏ và cẩn thận để cải thiện thiết lập
- Thay thế mọi thiết lập bằng một hệ thống hoàn toàn mới
Xem đáp án
Thực hiện những điều chỉnh nhỏ và cẩn thận để cải thiện thiết lập
there's a student bot who can do a pretty good job at recognizing new photos, Cụm từ
1:41sẽ có một bot học sinh có thể làm khá tốt việc nhận diện các bức ảnh mới,
do a pretty good job at recognizing: làm khá tốt việc nhận diện
Do a pretty good job at recognizing có nghĩa là thực hiện khá tốt nhiệm vụ nhận diện. Ở đây, job chỉ chất lượng hoàn thành một nhiệm vụ chứ không phải công việc được trả lương, còn pretty là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa khá hoặc tương đối. Cấu trúc là do a pretty good job at + -ing. Nó đưa ra lời khen tích cực nhưng có chừng mực: kết quả rõ ràng là tốt, nhưng không khẳng định rằng nó hoàn hảo hay xuất sắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc do a pretty good job at + -ing. Chia động từ phù hợp với chủ ngữ. The museum guide ____ answering children's questions.
Xem đáp án
does a pretty good job at
though still suffers from some of the problems mentioned in the main video. Cụm từ
1:46mặc dù vẫn mắc phải một số vấn đề đã được đề cập trong video chính.
suffer from: liên tục chịu ảnh hưởng tiêu cực
Ở đây, suffers from có nghĩa là “chịu ảnh hưởng tiêu cực từ”. Chủ ngữ có thể là một người, nhưng cũng có thể là bot, hệ thống, kế hoạch hoặc lập luận; cụm từ này không đòi hỏi chủ ngữ phải thật sự cảm thấy đau đớn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là suffer from + danh từ hoặc cụm danh từ, như suffer from delays, suffer from flaws hoặc suffer from a lack of evidence. Trong câu này, suffers from chỉ những vấn đề vẫn còn tồn tại và gây ảnh hưởng tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của suffer from phù hợp với chủ ngữ số ít: The old website ____ frequent crashes.
Xem đáp án
suffers from
that's the most baby's first introduction to neural networks you will ever hear. Thành ngữ
1:51đó là phần giới thiệu vỡ lòng cơ bản nhất về mạng nơ-ron mà bạn từng nghe.
Câu đùa về người mới bắt đầu trong “baby's first introduction to neural networks”
Trong mẫu baby's first X, baby's first được dùng với ý đùa vui để gắn nhãn một phiên bản X rất cơ bản và thân thiện với người mới bắt đầu. Ở đây, cụm này có nghĩa là một phần nhập môn mạng nơ-ron cực kỳ đơn giản, chứ không phải phần giới thiệu dành cho em bé thật. Cách nói phóng đại xung quanh, the most baby's first, cố ý dùng ngữ pháp khác thường để tạo tiếng cười. Nó nhấn mạnh việc người nói tự trêu phần giải thích của mình: đây là lời giải thích cơ bản nhất có thể, chứ không đầy đủ hay nâng cao.
Luyện tập
Ở đây, người nói muốn diễn đạt điều gì bằng “baby's first introduction to neural networks”?
- Đây là phần nhập môn đầy đủ và nâng cao nhất hiện có.
- Đây là phần nhập môn cực kỳ đơn giản dành cho người hoàn toàn mới bắt đầu.
- Đây là bài học về mạng nơ-ron được thiết kế cho em bé thật.
- Nó mô tả lần đầu tiên người nói học về mạng nơ-ron.
Xem đáp án
Đây là phần nhập môn cực kỳ đơn giản dành cho người hoàn toàn mới bắt đầu.
If it sounds interesting to you and you like math and code,
1:55Nếu bạn thấy nó thú vị và bạn thích toán học cũng như code,
dig into the details: tìm hiểu sâu
Ở đây, dig into có nghĩa là xem xét hoặc nghiên cứu một điều gì đó thật kỹ và sâu. Đây là hoạt động tư duy chứ không phải hành động đào theo nghĩa vật lý: người nói đang mời những người xem quan tâm tìm hiểu các chi tiết mà phần giới thiệu ngắn này chưa trình bày. Cấu trúc là dig into + chủ đề. Sau into là nội dung bạn muốn hiểu sâu hơn, như trong dig into the evidence.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nghiên cứu sâu”: Before the meeting, let's ____ the sales figures.
Xem đáp án
dig into
Machines that learn are the future of everything.
2:01Máy móc biết học hỏi là tương lai của mọi thứ.
Maybe quite literally the future of everything. Mạch ý
2:04Có lẽ theo đúng nghĩa đen là tương lai của mọi thứ.
Maybe quite literally the future of everything: phép lặp và lập trường
Câu thứ hai cố ý lặp lại the future of everything thay vì bổ sung thông tin mới. Phép lặp này biến nhận định rộng ở câu đầu thành một lời kết mạnh hơn và dễ nhớ hơn. Maybe giữ cho dự đoán vẫn chưa chắc chắn, còn quite literally cho biết những từ đó có thể đúng theo nghĩa thông thường, không phải nghĩa ẩn dụ. Đặt chúng cạnh nhau tạo ra một sự căng thẳng vui: người nói vừa có vẻ thận trọng, vừa nghiêm túc theo cách đầy kịch tính.
Luyện tập
Maybe quite literally tạo ra tác dụng gì trong câu thứ hai được lặp lại?
- Nó củng cố dự đoán nhưng vẫn để lại một mức độ chưa chắc chắn.
- Nó cho thấy người nói chắc chắn rằng câu đầu chỉ là một phép ẩn dụ.
- Nó rút lại dự đoán và thay bằng một lời giải thích dựa trên sự thật.
Xem đáp án
Nó củng cố dự đoán nhưng vẫn để lại một mức độ chưa chắc chắn.
And given what we've put them through, Ghi chú
2:08Và xét đến những gì chúng ta đã bắt chúng phải chịu đựng,
given what we've put them through: xét đến những gì chúng ta đã bắt họ trải qua
Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “khi cân nhắc”. Nó đưa ra thông tin làm cơ sở cho nhận định trong mệnh đề chính; nó không diễn tả việc một thứ gì đó được trao cho ai. What we've put them through là một mệnh đề với what, có nghĩa là “những điều hoặc trải nghiệm mà chúng ta đã bắt họ phải chịu đựng”. Toàn bộ given what... có nghĩa là “khi chúng ta xét đến những gì...” và nêu lý do trước ý chính.
Luyện tập
Câu nào dùng given what đúng với nghĩa “xét đến thông tin chúng ta có”?
- Given that what we know about the storm, we should stay home.
- Given what we know about the storm, we should stay home.
- Giving what we know about the storm, we should stay home.
Xem đáp án
Given what we know about the storm, we should stay home.
put them through: khiến họ trải qua một quá trình khó khăn
Put someone through something có nghĩa là “khiến ai đó trải qua hoặc chịu đựng một việc khó khăn, căng thẳng hoặc nặng nề”. Ở đây, máy móc được đối xử như con người, nên việc thử nghiệm nhiều lần được nói đùa như một thử thách khổ sở mà chúng đã phải chịu. Trong cấu trúc thông thường put + người + through + trải nghiệm, người đó đứng giữa put và through: We put them through several tests. Trong what we've put them through, what đại diện cho những trải nghiệm khó khăn và xuất hiện ở đầu mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người quản lý khiến nhân viên phải chịu đựng một quá trình khó khăn?
- The manager put the caller through to the hiring director.
- The manager put the staff through weeks of stressful interviews.
- The manager went through weeks of stressful interviews with the staff.
Xem đáp án
The manager put the staff through weeks of stressful interviews.
May the bots have mercy on us all: May + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu
Ở đây, May the bots have mercy on us all diễn tả một lời cầu chúc, không phải một nhận định về khả năng hay một lời xin phép. Người nói dùng May + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu với nghĩa “Tôi hy vọng rằng...”. May đứng trước chủ ngữ, còn have giữ nguyên dạng. have mercy on là cách diễn đạt mang sắc thái cầu nguyện, có nghĩa là “thương xót ai đó” hoặc “tha và không trừng phạt họ”. Việc tưởng tượng các bot như những vị quan tòa đầy quyền lực khiến lời cầu chúc trở thành một cách hài hước và kịch tính để bày tỏ nỗi lo về tương lai do máy móc kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành lời cầu chúc trang trọng bằng động từ khuyết thiếu phù hợp: “____ your new home bring you years of happiness.”
Xem đáp án
May