Điều Gì Xảy Ra Với Cơ Thể Bạn Khi Làm Tình?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.560 từ 203 từ/phút

Giới thiệu video: Những thay đổi thể chất và cảm xúc mà video gắn với quan hệ tình dục khác giới ở nam và nữ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Hiểu a point of no return. như một Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng chỉ giai đoạn không thể đảo ngược, ở đây được nối với thuật ngữ chuyên môn. 2. Dùng mẫu Ngữ pháp & Cấu trúc câu the less of it you have, the more likely you will go for round two quicker. để liên kết hai xu hướng, đồng thời lưu ý câu gốc gộp khả năng với tốc độ. 3. Nhận biết up for a chat là Cụm từ cố định & Kết hợp từ mang nghĩa muốn trò chuyện, hữu ích khi hiểu lời rủ rê thân mật và sự tương phản về nhu cầu giao tiếp.

Nội dung bài học

As the Hollywood cliché goes, Mạch ý

0:00

Như một khuôn mẫu điển hình của Hollywood,

Mạch ý

As the Hollywood cliché goes: đặt nội dung trong một mô-típ phim ảnh quen thuộc

Ở đây, As the Hollywood cliché goes đặt nội dung tiếp theo vào khuôn của một mô-típ phim ảnh sáo mòn và quen thuộc. Goes có nghĩa là ‘thường được thể hiện hoặc kể như vậy’, chứ không chỉ sự di chuyển. Cấu trúc As + câu nói, câu chuyện hoặc mô-típ quen thuộc + goes báo hiệu rằng người nói đang mượn một khuôn mẫu nhiều người cùng biết, thay vì trình bày nhận định tiếp theo như một sự thật đã được kiểm chứng. Hollywood cho biết khuôn mẫu đó bắt nguồn từ phim ảnh.

Luyện tập

As the Hollywood cliché goes cho người nghe biết điều gì?

  1. Ý tiếp theo được đặt trong khuôn của một mô-típ phim ảnh sáo mòn quen thuộc.
  2. Người nói đang mô tả một mô-típ Hollywood đang đi đâu.
  3. Người nói đang đưa ra bằng chứng đã được xác minh về Hollywood.
Xem đáp án

Ý tiếp theo được đặt trong khuôn của một mô-típ phim ảnh sáo mòn quen thuộc.

post-coital, some of us sit back against the headboard, Cách dùng từ

0:01

sau khi làm tình, một số người trong chúng ta tựa lưng vào đầu giường,

Cách dùng từ

Post-coital: cách nói trang trọng cho thời điểm sau khi quan hệ tình dục

Post-coital có nghĩa là ‘xảy ra sau khi quan hệ tình dục’. Tiền tố post- nghĩa là ‘sau’, còn coital liên quan cụ thể đến giao hợp hoặc quan hệ tình dục; từ này không chỉ hoạt động lãng mạn hay thân mật nói chung. Thông thường đây là tính từ, như trong post-coital care. Trong phụ đề này, từ được dùng riêng ở đầu câu như một cách rút gọn và hơi có tính văn phong để xác định thời điểm: ‘sau khi quan hệ tình dục’.

Luyện tập

Câu nào dùng post-coital chính xác và với sắc thái tự nhiên?

  1. The clinic provides information about post-coital contraception.
  2. After we only held hands, I described the moment as post-coital.
  3. The office scheduled a post-coital meeting after the budget review.
Xem đáp án

The clinic provides information about post-coital contraception.

proud of our accomplishment at gratifying our lover, spouse, or one-night stand, Cách dùng từ

0:04

tự hào về thành tích làm hài lòng người yêu, vợ/chồng hoặc tình một đêm,

Cách dùng từ

one-night stand: bạn tình hoặc lần quan hệ tình dục chỉ diễn ra một lần

Trong câu này, one-night stand chỉ một người tham gia vào một lần quan hệ tình dục duy nhất, không có kỳ vọng phát triển thành mối quan hệ tình cảm lâu dài. Cụm từ này cũng có thể chỉ chính lần quan hệ đó. Ở đây, nó được đặt song song với lover và spouse, nên nghĩa được nhắm đến là người tham gia. Đây là một cụm từ ghép cố định, không phải nghĩa đen là đứng suốt một đêm.

Luyện tập

Trong câu “They both knew it was a one-night stand,” one-night stand thể hiện rõ nhất điều gì?

  1. Người làm việc suốt đêm
  2. Một lần quan hệ tình dục duy nhất không được kỳ vọng sẽ trở thành mối quan hệ lâu dài
  3. Vợ hoặc chồng trong một cuộc hôn nhân có cam kết
  4. Buổi hẹn phải kết thúc trước nửa đêm
Xem đáp án

Một lần quan hệ tình dục duy nhất không được kỳ vọng sẽ trở thành mối quan hệ lâu dài

and then light up a cigarette. Cụm động từ

0:09

và sau đó châm một điếu thuốc.

Cụm động từ

light up a cigarette: châm điếu thuốc

Trong câu này, light up có nghĩa là châm lửa một điếu thuốc để có thể hút. Tân ngữ trực tiếp a cigarette xác định nghĩa này. Cùng những từ đó có thể mang nghĩa khác khi đi với chủ ngữ hoặc tân ngữ khác, vì vậy hãy xác định thứ gì đang được thắp sáng hoặc châm lửa. Với nghĩa liên quan đến hút thuốc này, dạng quá khứ là lit up, như trong She lit up a cigarette.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “châm lửa”: Before the break ended, Maya stepped outside to ____ a cigarette.

Xem đáp án

light up

How was it for you? Ý định

0:10

Đối với bạn thì sao?

Ý định

How was it for you?: câu hỏi về trải nghiệm phụ thuộc vào ngữ cảnh

How was it for you? yêu cầu người nghe đánh giá một trải nghiệm vừa kết thúc. Đại từ it lấy đối tượng được nhắc đến từ tình huống mà cả hai cùng biết, còn for you nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân của người nghe chứ không phải một nhận định khách quan. Trong ngữ cảnh thân mật này, it chỉ việc quan hệ tình dục, nên câu hỏi muốn biết người kia đã trải nghiệm và cảm thấy thế nào. Bản thân cách diễn đạt không mặc định mang nghĩa tình dục; trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ một lớp học, chuyến đi, buổi phỏng vấn hoặc bất kỳ trải nghiệm chung nào khác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thân mật của video, How was it for you? hỏi điều gì?

  1. Người kia đã trải nghiệm cuộc quan hệ đó thế nào và cảm thấy ra sao
  2. Người nói nên đi đến một nơi nào đó bằng cách nào
  3. Người kia có biết bây giờ là mấy giờ không
Xem đáp án

Người kia đã trải nghiệm cuộc quan hệ đó thế nào và cảm thấy ra sao

Good enough, you surmise,

0:11

Đủ tốt, bạn đoán vậy,

as you take a well-earned drag. Cụm từ

0:12

trong khi bạn rít một hơi thuốc xứng đáng.

Cụm từ

take a well-earned drag: một hơi thuốc được xem là phần thưởng xứng đáng

Take a drag là một kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là hít một lần khói từ thuốc lá, xì gà hoặc vật tương tự. Ở đây, drag là danh từ đếm được chỉ một lần hít; nó không mang nghĩa kéo lê một vật trên mặt đất. Well-earned có nghĩa là xứng đáng nhận được nhờ nỗ lực hoặc sau khó khăn. Gọi hơi thuốc đó là well-earned khiến nó được miêu tả, với chút hài hước, như phần thưởng mà nhân vật xứng đáng nhận sau chuyện vừa xảy ra. Đây là đánh giá thể hiện qua giọng điệu của người kể, không phải sự thật khách quan.

Luyện tập

take a well-earned drag có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Kéo dài một sự kiện vì đã được hứa thưởng
  2. Hít khói một lần, được miêu tả hài hước như một phần thưởng xứng đáng
  3. Kéo một vật nặng sau khi hoàn thành công việc khó khăn
Xem đáp án

Hít khói một lần, được miêu tả hài hước như một phần thưởng xứng đáng

Or are you the kind of person to roll over in an instant, Ngữ pháp

0:14

Hay bạn là kiểu người xoay người lại ngay lập tức,

Ngữ pháp

the kind of person to + động từ để mô tả hành vi đặc trưng

Cấu trúc the kind of person to + động từ phân loại một người thông qua hành động mà người nói xem là đặc trưng hoặc có khả năng người đó sẽ làm. Trong câu này, to roll over nêu hành vi được dùng để xếp người ấy vào loại đó. Cấu trúc này mô tả gián tiếp thói quen, xu hướng hoặc tính cách mà không gắn một nhãn đơn giản. Kind ở đây có nghĩa là “kiểu, loại”, không phải “tử tế hoặc chu đáo”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định trong bài dùng để phân loại một người theo hành động điển hình: Nina always checks every detail before sending a report; she's ____ catch small errors before anyone else does.

Xem đáp án

the kind of person to

perhaps leaving your bedfellow exasperated and hardly ready to catch some Z's? Thành ngữ

0:17

có lẽ để lại bạn tình bực bội và chưa sẵn sàng để chợp mắt?

Thành ngữ

catch some Z's để nói thân mật về việc đi ngủ

Catch some Z's là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “ngủ một chút” hoặc “chợp mắt một lúc”. Trong câu này, hardly ready to catch some Z's có nghĩa là người kia vẫn chưa sẵn sàng đi ngủ. Z's là những chữ cái được viết lặp lại trong truyện tranh để tượng trưng cho việc ngủ hoặc ngáy, vì vậy catch không mang nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật trong bài có nghĩa là “ngủ một chút”: I have an early start tomorrow, so I'm going to ____.

Xem đáp án

catch some Z's

Or perhaps you spare just a moment reposing and then compose yourself and start again. Cụm từ

0:21

Hoặc có thể bạn chỉ dành một khoảnh khắc nghỉ ngơi rồi trấn tĩnh lại và bắt đầu tiếp.

Cụm từ

Compose yourself: chủ động lấy lại sự tự chủ

Ở đây, compose yourself có nghĩa là lấy lại quyền kiểm soát cảm xúc và hành vi thể hiện ra bên ngoài sau khi nghỉ trong chốc lát. Compose đi với đại từ phản thân chỉ ngược lại chủ ngữ: compose myself, yourself, herself, v.v. Cụm từ này thể hiện việc tự chủ như một hành động có chủ ý: tạm dừng, ổn định trạng thái bên trong và sẵn sàng tiếp tục. Compose ở đây không có nghĩa là viết hay sáng tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compose oneself: After the interruption, Maya paused to ____ before continuing her presentation.

Xem đáp án

compose herself

Do you cuddle up, Cụm động từ

0:25

Các bạn có âu yếm nhau,

Cụm động từ

Cuddle up: tiến lại gần và âu yếm nép vào nhau

Ở đây, cuddle up có nghĩa là tiến lại gần một người rồi thoải mái duy trì sự tiếp xúc cơ thể đầy tình cảm, thường để tìm hơi ấm, sự an ủi hoặc cảm giác thân mật. Up là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động hướng lên trên. So với cuddle khi đứng một mình, cuddle up nhấn mạnh việc tiến lại gần và ổn định trong tư thế đó. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi muốn biết hai người có tiếp tục thể hiện tình cảm qua tiếp xúc cơ thể sau một cuộc gặp gỡ thân mật hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cuddle up: Every night, Lena and her cat ____ on the sofa before bedtime.

Xem đáp án

cuddle up

have a chat, talk about deep things,

0:26

trò chuyện, nói về những điều sâu sắc,

or even request a favor of your lover? Cụm từ

0:29

hay thậm chí yêu cầu người yêu giúp một việc không?

Cụm từ

request a favor of someone: trang trọng nhờ ai đó giúp đỡ

Trong request a favor of your lover, request là động từ diễn tả việc yêu cầu điều gì đó theo cách trang trọng. A favor là sự giúp đỡ được yêu cầu, còn of your lover xác định người được mong đợi sẽ giúp. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là request a favor of someone. Favor là tân ngữ trực tiếp của request, còn người được nhờ đứng sau of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu request ... of: In her formal letter, she chose to ____ the committee chair.

Xem đáp án

request a favor of

According to research,

0:31

Theo nghiên cứu,

these are all common.

0:32

tất cả những điều này đều phổ biến.

But what happens to our bodies during and after sex?

0:33

Nhưng điều gì xảy ra với cơ thể chúng ta trong và sau khi quan hệ tình dục?

That's what we'll find out today.

0:36

Đó là điều chúng ta sẽ tìm hiểu hôm nay.

In this episode of The Infographics Show,

0:37

Trong tập này của The Infographics Show,

what happens to your body while you are having sex.

0:39

điều gì xảy ra với cơ thể bạn trong khi bạn đang làm tình.

Today,

0:42

Hôm nay,

we'll talk about what happens to both men and women having heterosexual sex,

0:42

chúng ta sẽ nói về những gì xảy ra với cả nam và nữ khi quan hệ tình dục dị tính,

and when we say sex, Mạch ý

0:46

và khi chúng ta nói tình dục,

we mean intercourse,

0:47

chúng ta muốn nói đến giao cấu,

Mạch ý

Dùng when we say X, we mean Y để xác định phạm vi nghĩa

Khung when we say X, we mean Y cho người nghe biết X sẽ được dùng theo nghĩa nào trong phần thảo luận hiện tại. X là một thuật ngữ có thể mang nghĩa rộng hoặc mơ hồ, còn Y đưa ra nghĩa hẹp hơn mà người nói muốn diễn đạt; ở đây, sex được giới hạn ở intercourse. Đây là cách xác định phạm vi, không phải lời khẳng định rằng X luôn có nghĩa là Y trong mọi ngữ cảnh. Khung này tổ chức thông tin bằng cách xác định nghĩa làm việc mà người nói sử dụng trước khi tiếp tục thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành khung xác định phạm vi: In this report, when we ____ 'active users,' we ____ people who signed in this month.

Xem đáp án

say · mean

lovemaking, copulation, fornication,

0:48

ân ái, giao phối, thông dâm,

or as the Brits say, Văn hóa

0:50

hoặc như người Anh nói,

having it off. Thành ngữ

0:52

"having it off".

Văn hóa

as the Brits say: đánh dấu một cách diễn đạt là tiếng Anh Anh

Cụm as the Brits say cho người nghe biết rằng phần diễn đạt ngay sau đó được giới thiệu là đặc trưng của tiếng Anh Anh. Ở đây, nó dẫn vào cụm tiếng lóng Anh having it off. Brits là cách gọi tắt, thân mật của British people. Cách quy chiếu này đánh dấu mối liên hệ vùng miền; nó không khẳng định rằng mọi người Anh đều dùng cách nói đó.

Luyện tập

Trong câu này, as the Brits say báo hiệu điều gì?

  1. Nó báo hiệu rằng phần diễn đạt tiếp theo được gắn nhãn là tiếng Anh Anh.
  2. Nó có nghĩa là người nói đang trích dẫn chính xác lời của mọi người Anh.
  3. Nó cho biết những từ tiếp theo mang tính trang trọng trong mọi biến thể tiếng Anh.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng phần diễn đạt tiếp theo được gắn nhãn là tiếng Anh Anh.

Thành ngữ

having it off: tiếng lóng Anh thân mật chỉ việc quan hệ tình dục

Trong câu này, having it off là dạng -ing của cụm tiếng lóng Anh have it off, có nghĩa là quan hệ tình dục. Đây là một thành ngữ cố định, không mang nghĩa đen: nó không có nghĩa là tháo một thứ gì đó ra hoặc tắt một thứ gì đó. Dạng -ing trình bày cụm này như một hoạt động đặt bên cạnh một thuật ngữ khác. Người học chủ yếu cần nhận ra nó trong hội thoại người lớn, hài kịch, báo lá cải hoặc phụ đề, thay vì coi nó là từ vựng trung tính.

Luyện tập

Mô tả nào về having it off là đúng?

  1. Nó có nghĩa là tắt một thiết bị và phù hợp với văn bản kỹ thuật trang trọng.
  2. Nó có nghĩa là lấy một đồ vật ra và mang sắc thái trung tính trong mọi biến thể tiếng Anh.
  3. Nó có nghĩa là quan hệ tình dục và là tiếng lóng Anh thân mật, không phù hợp với bối cảnh trang trọng.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là quan hệ tình dục và là tiếng lóng Anh thân mật, không phù hợp với bối cảnh trang trọng.

So,

0:53

Vậy,

let's start with the man.

0:53

hãy bắt đầu với đàn ông.

What happens to him?

0:54

Điều gì xảy ra với anh ấy?

At some point during sex,

0:55

Vào một thời điểm nào đó trong khi quan hệ tình dục,

men reach a point of no return. Thành ngữ

0:57

đàn ông đạt đến một điểm không thể quay lại.

Thành ngữ

Thành ngữ a point of no return

Trong câu này, a point of no return chỉ giai đoạn trong phản ứng tình dục của nam giới mà sau đó không thể ngăn sự xuất tinh nữa. Cụm từ này chỉ một ngưỡng, không phải một địa điểm theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, a point of no return là giai đoạn then chốt trong một quá trình mà sau khi vượt qua, người ta không thể quay lại, hủy bỏ hoặc đảo ngược hướng đi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ ngưỡng mà sau đó một nhiệm vụ không thể bị hủy bỏ: Once the final launch sequence began, the mission had passed the ____.

Xem đáp án

point of no return

This is sometimes called ejaculatory inevitability. Cách dùng từ

0:59

Điều này đôi khi được gọi là sự không thể tránh khỏi của việc xuất tinh.

Cách dùng từ

Thuật ngữ chính thức ejaculatory inevitability

Trong câu này, ejaculatory inevitability là thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực sức khỏe tình dục, chỉ giai đoạn mà việc xuất tinh đã trở nên không thể tránh khỏi về mặt sinh lý. Ejaculatory bổ nghĩa cho inevitability, vì vậy cụm này có nghĩa là tính không thể tránh khỏi của việc xuất tinh, chứ không phải một khả năng hay quyết định. Ở đây, cụm từ này đặt một tên gọi chuyên môn cho giai đoạn được mô tả theo cách thông thường trong câu trước là the point of no return.

Luyện tập

Trong một văn bản về sức khỏe tình dục, ejaculatory inevitability chỉ điều gì?

  1. Khả năng trì hoãn xuất tinh vô thời hạn
  2. Quyết định xuất tinh của một người
  3. Giai đoạn mà việc xuất tinh đã trở nên không thể tránh khỏi
  4. Bất kỳ loại cực khoái nào, dù có xuất tinh hay không
Xem đáp án

Giai đoạn mà việc xuất tinh đã trở nên không thể tránh khỏi

Pulse rate and blood pressure rise,

1:02

Nhịp tim và huyết áp tăng,

the sperm leaves him,

1:03

tinh trùng rời khỏi cơ thể anh ấy,

and his penis has contractions.

1:04

và dương vật của anh ấy có những cơn co thắt.

Now,

1:06

Bây giờ,

he can return to resting and let his body calm down, Cụm động từ

1:07

anh ấy có thể trở lại nghỉ ngơi và để cơ thể bình tĩnh lại,

Cụm động từ

calm down: cơ thể trở về trạng thái nghỉ

Ở đây, calm down có nghĩa là phản ứng thể chất đang ở mức cao của cơ thể dần giảm xuống và trở về gần trạng thái nghỉ. Vì đối tượng dịu xuống là his body, câu này mô tả một quá trình tự nhiên chứ không phải mệnh lệnh bảo ai đó kiểm soát cảm xúc. Cấu trúc let + object + base verb có nghĩa là “cho phép tân ngữ làm điều gì đó”. Vì vậy, let his body calm down nghĩa là cho cơ thể thời gian để giảm mức độ kích hoạt.

Luyện tập

Câu nào dùng calm down để mô tả một phản ứng thể chất đang giảm cường độ?

  1. After the sprint, he waited for his body to calm down.
  2. He calmly wrote the answer down.
  3. She shouted, “Calm down!” at her brother.
Xem đáp án

After the sprint, he waited for his body to calm down.

which apparently happens faster for men than women.

1:09

điều mà rõ ràng xảy ra nhanh hơn ở nam giới so với nữ giới.

The penis becomes flaccid,

1:12

Dương vật trở nên mềm đi,

and most men will have to wait some time before they can go at it again, Cụm động từ

1:13

và hầu hết đàn ông sẽ phải đợi một thời gian trước khi họ có thể tiếp tục,

Cụm động từ

go at it: cách nói giảm phụ thuộc vào ngữ cảnh

Ở đây, go at it có nghĩa là tham gia một hoạt động một cách đầy năng lượng. Đại từ it khiến hoạt động đó không được nói rõ. Trong ngữ cảnh này, wait some time và again cùng chỉ ngược lại việc quan hệ tình dục, vì vậy cụm này là cách nói giảm không trang trọng cho việc quan hệ tình dục lần nữa. Bản thân cụm từ không mặc nhiên mang nghĩa tình dục. Nghĩa của nó đến từ ngữ cảnh chung; trong những tình huống khác, go at it có thể có nghĩa là làm việc hết sức, tấn công thứ gì đó, cạnh tranh hoặc tranh luận gay gắt.

Luyện tập

go at it có nghĩa là gì trong câu này: “The two debaters went at it over the new policy”?

  1. Quan hệ tình dục
  2. Tranh luận gay gắt
  3. Im lặng chờ đợi
Xem đáp án

Tranh luận gay gắt

but it all depends on age, fitness,

1:17

nhưng tất cả phụ thuộc vào tuổi tác, thể lực,

and of course,

1:19

và tất nhiên,

the urge to return to the hearth of passion. Thành ngữ

1:19

sự thôi thúc trở lại với ngọn lửa đam mê.

Thành ngữ

Ẩn dụ sáng tạo “the hearth of passion”

“The hearth of passion” là một ẩn dụ được cố ý tạo cho vẻ lãng mạn và hài hước. Hearth là nơi ngọn lửa trong nhà cháy, vì vậy người dẫn chuyện hình dung đam mê như một ngọn lửa hoặc nguồn hơi ấm mà người ta có thể quay về. Trong ngữ cảnh này, “return to” có nghĩa là tiếp tục hoạt động tình dục sau khi hồi phục; nó không miêu tả việc thật sự đi trở lại bên lò sưởi. Cụm từ này là cách diễn đạt sáng tạo dành cho video, không phải thành ngữ tiếng Anh cố định.

Luyện tập

“return to the hearth of passion” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Quay lại ngồi bên một lò sưởi thật
  2. Lấy lại thể lực bằng cách tập thể dục
  3. Tiếp tục hoạt động tình dục, được miêu tả hài hước như quay về bên ngọn lửa ấm áp
Xem đáp án

Tiếp tục hoạt động tình dục, được miêu tả hài hước như quay về bên ngọn lửa ấm áp

Some guys at this point will just want to go to sleep.

1:22

Một số chàng trai tại thời điểm này sẽ chỉ muốn đi ngủ.

Is this plain rude,

1:24

Điều này là hoàn toàn thô lỗ,

or is it a biological necessity?

1:25

hay là một nhu cầu sinh học?

Well,

1:27

Chà,

listen up, disgruntled women. Ý định

1:28

nghe này, những người phụ nữ bất mãn.

Ý định

Mệnh lệnh thu hút sự chú ý mạnh “listen up”

“Listen up” là một câu mệnh lệnh có nghĩa là “hãy chú ý kỹ đến điều sắp được nói”. Tiểu từ “up” làm lời kêu gọi chú ý mạnh hơn; nó không miêu tả hướng đi lên. Ở đây, cụm này trực tiếp hướng đến một nhóm người nghe cụ thể và báo hiệu rằng phần giải thích sắp bắt đầu. So với chỉ nói “listen”, nó mạnh hơn và có thể khiến giọng người nói mang tính ra lệnh, hơi pha chút trêu chọc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh lệnh thân mật, mạnh có nghĩa là “hãy chú ý nghe”: “____, everyone: the evacuation route has changed.”

Xem đáp án

Listen up

Science says it's natural for men to want to sleep, Ngữ pháp

1:29

Khoa học nói rằng việc đàn ông muốn ngủ là tự nhiên,

Ngữ pháp

it's natural for men to ...: mẫu It is + tính từ + for someone + to do

Trong It's natural for men to want to sleep, it là chủ ngữ hình thức. Nội dung thực sự được đánh giá là mệnh đề nguyên mẫu for men to want to sleep; natural cho biết tình huống đó được xem là có thể dự đoán hoặc bình thường. Mẫu It is + tính từ + for + người hoặc nhóm người + to + động từ nguyên mẫu cho phép người nói đánh giá một hành động. Cụm for nêu chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ nguyên mẫu, vì vậy for men có nghĩa men là người thực hiện want; nó không biểu thị mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It is + adjective + for someone + to do. Dùng dạng rút gọn It's và tính từ important: ____ every applicant ____ read the instructions carefully.

Xem đáp án

It's important for · to

and for various reasons.

1:32

và vì nhiều lý do.

Not withstanding the obvious in that it's often nighttime and tiredness might be normal,

1:33

Bỏ qua sự thật hiển nhiên rằng thường là vào ban đêm và sự mệt mỏi có thể là bình thường,

another reason is because upon reaching orgasm, Ngữ pháp

1:38

một lý do khác là vì khi đạt cực khoái,

men release lots of pent up anxiety. Cụm từ

1:41

đàn ông giải phóng rất nhiều sự lo lắng bị dồn nén.

Ngữ pháp

upon reaching ...: upon + -ing dùng làm mệnh đề thời gian

Upon reaching orgasm là một mệnh đề thời gian rút gọn. Upon + -ing có nghĩa là khi hoặc ngay khi sự việc ở dạng -ing xảy ra, vì vậy cụm này đánh dấu thời điểm hoặc tác nhân khơi mào cho sự việc theo sau. Chủ ngữ bị lược bỏ của reaching được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức men. Cấu trúc cô đọng này thường gặp trong lời giải thích trang trọng; upon ở đây chỉ thời gian, không mang nghĩa vị trí vật lý là ‘ở trên’.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề thời gian bằng upon + -ing: When Maya opened the email, she called me immediately. ____, Maya called me immediately.

Xem đáp án

Upon opening the email

Cụm từ

pent-up anxiety: sự lo âu bị dồn nén

Trong câu này, pent up bổ nghĩa cho anxiety và cho biết sự lo âu đã tích tụ vì bị giữ bên trong thay vì được bộc lộ hoặc giải tỏa. Động từ release làm nổi bật hình ảnh giải phóng áp lực cảm xúc bị dồn lại. Khi đứng trước danh từ, cách viết chuẩn hiện đại thường có dấu gạch nối: pent-up anxiety. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là pent-up + cảm xúc, áp lực hoặc năng lượng bị kìm giữ trong một thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa sự lo âu bị giữ bên trong suốt một thời gian dài: After months of pressure, she finally found a safe way to release her ____.

Xem đáp án

pent-up anxiety

So do women, Ngữ pháp

1:43

Phụ nữ cũng vậy,

and they might feel tired too,

1:44

và họ có thể cũng cảm thấy mệt mỏi,

Ngữ pháp

So do women: So + trợ động từ + chủ ngữ

So do women có nghĩa là lời khẳng định trước đó cũng đúng với phụ nữ. Ở đây, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là release lots of pent-up anxiety, nhờ vậy tránh lặp lại không cần thiết. Cấu trúc là So + trợ động từ + chủ ngữ mới. Trợ động từ phải theo ngữ pháp của mệnh đề trước: dùng do, does hoặc did với động từ thường; dùng dạng thích hợp của be hoặc have khi chúng là trợ động từ; hoặc lặp lại cùng một động từ khiếm khuyết. Trong cấu trúc này, so thể hiện sự bổ sung hoặc đồng tình, không phải kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng So + trợ động từ + chủ ngữ để thể hiện Lena cũng làm việc từ xa: Amir works remotely. ____.

Xem đáp án

So does Lena

but it seems men sleep more after sex,

1:46

nhưng có vẻ như đàn ông ngủ nhiều hơn sau khi quan hệ,

according to research.

1:48

theo nghiên cứu.

Another thing is brain chemistry.

1:49

Một điều nữa là hóa học não bộ.

All these chemicals spill out in the brain when men ejaculate, Cụm động từ

1:51

Tất cả những hóa chất này tràn ra trong não khi đàn ông xuất tinh,

Cụm động từ

spill out: dòng chảy sinh động thoát ra từ một nguồn

Trong câu này, spill out là cách diễn đạt sinh động, không mang tính thuật ngữ để nói rằng các chất hóa học được giải phóng trong não. Cụm từ mượn hình ảnh vật lý của chất lỏng thoát ra hoặc tràn ra, nhưng không có nghĩa là một vật chứa thực sự bị làm đổ. Nói rộng hơn, một thứ có thể thoát ra khỏi một địa điểm hoặc nguồn với số lượng lớn, đột ngột hoặc khó kiểm soát. Chủ ngữ là thứ thoát ra, chẳng hạn như chất lỏng, con người, thông tin, lời nói hoặc cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học có nghĩa là “đột ngột tuôn ra”: When the interviewer asked one gentle question, all the details began to ____.

Xem đáp án

spill out

including serotonin,

1:54

bao gồm serotonin,

oxytocin,

1:56

oxytocin,

norepinephrine,

1:57

norepinephrine,

vasopressin,

1:57

vasopressin,

and nitric oxide.

1:58

và oxit nitric.

Some of these chemicals are related to destressing and the readiness to sleep.

2:00

Một số hóa chất này có liên quan đến việc giảm căng thẳng và sự sẵn sàng để ngủ.

This can lead to that feeling of phew, Ghi chú

2:03

Điều này có thể dẫn đến cảm giác phù nhõm,

Cụm từ

lead to + kết quả: diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Lead to nối một nguyên nhân với kết quả của nó. Cụm danh từ đứng trước lead to nêu nguyên nhân, còn danh từ, đại từ hoặc dạng -ing đứng sau to nêu kết quả. Ở đây, This là nguyên nhân và that feeling of phew là kết quả. Can rất quan trọng: can lead to có nghĩa là kết quả có thể hoặc thường xảy ra, chứ không được bảo đảm. Trong cụm này, to là giới từ, nên nếu theo sau là động từ thì động từ thường ở dạng -ing: lead to feeling calmer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “gây ra kết quả này”: Skipping regular backups can ____ permanent data loss.

Xem đáp án

lead to

Cách dùng từ

phew: thán từ biểu thị cảm xúc

Phew là một thán từ: một âm thanh ngắn thể hiện cảm xúc, chứ không phải một mệnh đề nêu sự việc. Ở đây, nó cho thấy sự căng thẳng được giải tỏa và cảm giác nhẹ nhõm sau đó. Cảm xúc cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách nói. Trong những tình huống khác, nó cũng có thể biểu thị sự mệt mỏi, nóng bức hoặc vừa thoát khỏi nguy hiểm trong gang tấc, vì vậy hãy dịch cảm xúc thay vì dịch từ này theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với thán từ Phew!?

  1. Bạn vừa biết rằng vấn đề đã được giải quyết an toàn.
  2. Bạn đang hỏi ai đó một thông tin thực tế.
  3. Bạn đang trang trọng giới thiệu chủ đề tiếp theo.
Xem đáp án

Bạn vừa biết rằng vấn đề đã được giải quyết an toàn.

and then men want to relax just as they would after any strenuous exercise. Ngữ pháp

2:06

và sau đó đàn ông muốn thư giãn giống như sau bất kỳ bài tập thể dục gắng sức nào.

Ngữ pháp

just as they would: phép so sánh với cụm động từ được lược bỏ

Just as mở đầu một phép so sánh: mong muốn thư giãn lúc này là cùng một kiểu phản ứng thường xảy ra sau khi vận động nặng. Trong they would, cụm động từ sau would được lược bỏ. Người nghe khôi phục want to relax từ mệnh đề chính: just as they would [want to relax] after any strenuous exercise. Đây là phép lược bỏ trong so sánh, không phải would mang nghĩa sẵn lòng.

Luyện tập

Dùng just as và would để tránh lặp lại take a short break: They take a short break after the drill, ____ after a long match.

Xem đáp án

just as they would

It's kind of like getting a hit of morphine, Ghi chú

2:10

Nó hơi giống như được tiêm một liều morphin,

Mạch ý

It's kind of like để mở đầu một phép so sánh mang tính tương đối

It's kind of like mở đầu phép so sánh theo sau và hướng người nghe cách sắp xếp thông tin: hiểu một cảm giác xa lạ thông qua một hình ảnh hoặc trải nghiệm quen thuộc hơn. Kind of làm giảm mức độ khẳng định của like. Người nói chỉ so sánh gần đúng với morphine ở tác dụng thư giãn mạnh, chứ không khẳng định hai trải nghiệm giống hệt nhau về mặt y khoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời của B bằng cụm bốn từ dùng để mở đầu một phép so sánh giảm nhẹ: A: What is starting a new job like? B: ____ learning the rules of a new game.

Xem đáp án

It's kind of like

Cách dùng từ

a hit of morphine như một cách nói thân mật về ma túy

Trong getting a hit of morphine, hit là danh từ đếm được mang tính thân mật, chỉ một lần sử dụng hoặc được dùng thuốc và, theo nghĩa mở rộng, tác dụng tức thời mà thuốc tạo ra. Ở đây, nó không có nghĩa là một cú đánh. Vì cụm này đứng sau like, người nói đang mô tả một phép so sánh tưởng tượng: cảm giác thư giãn giống với tác dụng mạnh thường gắn với morphine, chứ không nói rằng morphine thực sự đã được sử dụng.

Luyện tập

Trong câu “It's kind of like getting a hit of morphine,” a hit of morphine có nghĩa là gì?

  1. Việc điều trị dài hạn lặp đi lặp lại bằng morphine
  2. Một cú đánh vật lý được thực hiện bằng morphine
  3. Một lần sử dụng hoặc được dùng morphine được diễn đạt thân mật, tập trung vào tác dụng tức thời
  4. Một phép đo morphine lâm sàng trung tính và chính xác
Xem đáp án

Một lần sử dụng hoặc được dùng morphine được diễn đạt thân mật, tập trung vào tác dụng tức thời

and apparently that hit is much stronger when having sex than when masturbating. Ngữ pháp

2:11

và rõ ràng liều thuốc đó mạnh hơn nhiều khi làm tình so với khi thủ dâm.

Ngữ pháp

much stronger when A than when B để so sánh các điều kiện song song

Trong “much stronger when having sex than when masturbating”, stronger so sánh cường độ của cùng một “cảm giác mạnh” trong hai điều kiện, còn much cho biết mức chênh lệch lớn. Để nhấn mạnh dạng so sánh hơn, người ta thường dùng much, far hoặc a lot, chứ không dùng very. Cụm when thứ nhất nêu điều kiện khiến kết quả mạnh hơn; than giới thiệu điều kiện song song thứ hai làm mốc so sánh. having sex và masturbating đều là mệnh đề -ing có chủ ngữ chung được hiểu ngầm. Khung có thể áp dụng sang tình huống khác là: result + be + much + comparative + when A + than when B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng much và dạng so sánh hơn của strong: The signal is ____ when the device is charging than when it is idle.

Xem đáp án

much stronger

One doctor puts it like this when talking about the release of chemicals. Mạch ý

2:15

Một bác sĩ đã nói như thế này khi nói về việc giải phóng hóa chất.

Mạch ý

puts it like this để giới thiệu cách diễn đạt cụ thể của một người

Trong “puts it like this”, put có nghĩa là “diễn đạt” hoặc “dùng lời để trình bày”, chứ không phải đặt một vật vào đâu đó. it chỉ lại chủ đề đã được bàn đến, còn like this hướng tới cách diễn đạt sẽ xuất hiện ngay sau đó. Cụm từ này tổ chức phần thông tin tiếp theo bằng cách báo trước một lời trích dẫn hoặc một cách diễn đạt lại gần với nguyên văn: “Đây là cách người này diễn đạt ý đó.” Khung có thể dùng lại là “X puts/put it like this: …”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put it like this: Whenever she explains the policy, she ____: 'We need more time, not more people.'

Xem đáp án

puts it like this

"They give you a very relaxed feeling,

2:19

"Chúng mang lại cho bạn cảm giác rất thư giãn,

slow down your brain waves and cerebral functioning,

2:21

làm chậm sóng não và chức năng não của bạn,

and make you feel pleasantly tired."

2:23

và khiến bạn cảm thấy mệt mỏi một cách dễ chịu."

But it's thought the hormone that is released called prolactin is the main reason men want to sleep. Ngữ pháp

2:25

Nhưng người ta cho rằng hormone được giải phóng có tên là prolactin là lý do chính khiến đàn ông muốn ngủ.

Ngữ pháp

It's thought (that) + mệnh đề

It's thought (that) + mệnh đề là một cấu trúc tường thuật bị động phi nhân xưng. Những người giữ quan điểm đó không được nêu tên, và trong lời nói, that thường được lược bỏ. Ở đây, toàn bộ mệnh đề về prolactin là nội dung của thought. Cấu trúc này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định. Nó trình bày cách giải thích liên quan đến prolactin như một niềm tin chung hoặc giả thuyết, chứ không phải sự thật đã được chứng minh, nên làm giảm mức độ cam kết của người nói đối với lời khẳng định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động phi nhân xưng rút gọn của think: ____ that the painting was made in the 1600s.

Xem đáp án

it's thought

It gives you satisfaction,

2:30

Nó mang lại cho bạn sự thỏa mãn,

and the less of it you have, Ngữ pháp

2:31

và bạn càng có ít hormone này,

the more likely you will go for round two quicker.

2:32

bạn càng có nhiều khả năng tiếp tục hiệp hai nhanh hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc The less ..., the more likely ...

The less ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương liên. Mệnh đề đầu theo dõi sự giảm xuống của một lượng, còn mệnh đề sau cho thấy một mức độ hoặc xác suất khác tăng lên. Ở đây, lượng prolactin thấp hơn được liên hệ với khả năng quan hệ tình dục lần nữa cao hơn; go for round two nghĩa là có thêm một lần quan hệ tình dục. Cấu trúc thể hiện sự thay đổi liên kết, chứ không chứng minh quan hệ nhân quả. Mỗi vế nên tập trung vào cùng một mối quan hệ. Khi nói về xác suất, dạng tự nhiên và có thể tái sử dụng là the less ..., the more likely + chủ ngữ + be + to-infinitive, như trong the less you sleep, the more likely you are to make mistakes. Việc thêm quicker đưa tốc độ vào như một thước đo thứ hai, nên cách diễn đạt gốc có cảm giác quá dồn ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho thấy việc chuẩn bị ít hơn làm tăng khả năng bỏ sót điều gì đó: ____ you prepare, ____ likely you are to overlook an important detail.

Xem đáp án

The less · the more

Really satisfied men may just turn over and start to snore.

2:35

Những người đàn ông thực sự thỏa mãn có thể chỉ cần quay lưng lại và bắt đầu ngáy.

Another thing is, Ngữ pháp

2:38

Một điều nữa là,

is that he might want to go for a pee.

2:39

anh ấy có thể muốn đi tiểu.

Ngữ pháp

Sự bắt đầu lại trong lời nói ở “Another thing is, is that”

Trong câu này, is đầu tiên là phần mở đầu bị bỏ dở: người nói bắt đầu bằng Another thing is, tạm dừng rồi bắt đầu lại bằng is that. Hai lần is không tạo ra thì đặc biệt hay sự nhấn mạnh; chúng cho thấy người nói đang sắp xếp lời nói ngay trong lúc phát biểu. Cấu trúc đã được biên tập là Another thing is that + mệnh đề. Khi nghe, hãy giữ ý nghĩa của mệnh đề sau that và xem is thừa là hiện tượng nói vấp, không phải phần ngữ pháp cần bắt chước.

Luyện tập

Đánh giá câu này khi dùng trong báo cáo trang trọng: “Another thing is, is that the costs may rise.”

  1. Không phù hợp; hãy sửa thành “Another thing is that the costs may rise.”
  2. Phù hợp với báo cáo trang trọng.
Xem đáp án

Không phù hợp; hãy sửa thành “Another thing is that the costs may rise.”

The reason?

2:41

Lý do ư?

It's chemicals again.

2:42

Lại là các hóa chất.

Oxytocin and prolactin affect the kidneys,

2:43

Oxytocin và prolactin ảnh hưởng đến thận,

and this makes him run off to the bathroom. Ngữ pháp

2:46

và điều này khiến anh ấy chạy vào phòng tắm.

Ngữ pháp

Cấu trúc nguyên nhân “this makes him run off”

Ở đây, this chỉ tác động lên thận đã được nhắc đến trước đó. Makes trình bày tác động ấy như nguyên nhân, him là người chịu tác động, còn run là động từ nguyên mẫu không có to: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, không phải make + tân ngữ + to + động từ. Trong ngữ cảnh này, run off có nghĩa là rời đi nhanh chóng hoặc đột ngột. Toàn bộ makes him run off diễn tả một kết quả do nguyên nhân tạo ra: tác động thể chất khiến anh ấy vội đi vào nhà vệ sinh.

Luyện tập

Dùng run off trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: The sudden alarm made the dog ____ toward the gate.

Xem đáp án

run off

Some experts also think it's to clean the urethra from bacteria,

2:48

Một số chuyên gia cũng cho rằng đó là để làm sạch vi khuẩn trong niệu đạo,

a kind of natural need.

2:51

một kiểu nhu cầu tự nhiên.

It might also just be because he's been holding it in during all that messing around. Cụm động từ

2:53

Nó cũng có thể chỉ vì anh ấy đã nhịn trong suốt quá trình đùa giỡn đó.

Cụm động từ

“hold it in”: nhịn một nhu cầu của cơ thể

Trong câu này, “holding it in” có nghĩa là cố nhịn nhu cầu đi tiểu thay vì để cơ thể thải nước tiểu ra. Đại từ “it” được hiểu là chỉ điều gì nhờ nội dung đang được bàn đến; bản thân từ này không có nghĩa là nước tiểu. “Hold in” là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: dùng “hold it in”, không dùng “hold in it”. Mẫu này cũng có thể diễn tả việc nén nước mắt, tiếng cười hoặc cảm xúc khi ngữ cảnh cho biết “it” chỉ điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nhịn nhu cầu đi tiểu”: The next rest stop is ten minutes away, so you'll have to ____ until then.

Xem đáp án

hold it in

Cụm động từ

“messing around”: uyển ngữ tình dục phụ thuộc vào ngữ cảnh

Ở đây, “messing around” là cách nói thân mật, cố ý mơ hồ để chỉ hoạt động tình dục. Chủ đề người lớn và “all that” khiến cụm này được hiểu theo nghĩa uyển ngữ đó thay vì những nghĩa phổ biến là cư xử ngớ ngẩn hoặc lãng phí thời gian. Bản thân cụm từ không mang nghĩa tình dục. Người nghe suy ra nghĩa được nhắm tới từ chủ đề, những người liên quan và bất kỳ bổ ngữ nào theo sau, vì vậy ngữ cảnh là yếu tố thiết yếu.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về sự thân mật giữa người lớn, “messing around” có khả năng cao nhất ám chỉ điều gì?

  1. Hoạt động tình dục được mô tả mơ hồ
  2. Điều chỉnh hoặc can thiệp vào thiết bị
  3. Lãng phí thời gian thay vì làm việc
Xem đáp án

Hoạt động tình dục được mô tả mơ hồ

He then finds the pee won't come out.

2:56

Sau đó anh ấy thấy không thể tiểu được.

That is normal because for the sperm to come out,

2:58

Điều đó là bình thường vì để tinh trùng thoát ra,

your internal sphincter muscle clamps,

3:01

cơ thắt trong của bạn kẹp lại,

and this is to close the bladder.

3:03

và điều này là để đóng bàng quang.

This is to stop the semen from entering the bladder. Ngữ pháp

3:05

Điều này là để ngăn tinh dịch xâm nhập vào bàng quang.

Ngữ pháp

is to stop the semen from entering: mục đích và sự ngăn chặn

Trong câu này, This nói đến việc cơ thắt bàng quang đóng lại, còn is to giới thiệu mục đích hoặc chức năng của hành động đó: ngăn một kết quả xảy ra. Trong ngữ cảnh giải thích, be + động từ nguyên mẫu có to có thể trả lời câu hỏi “Nó dùng để làm gì?”. Cấu trúc stop + danh từ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn người hoặc vật được danh từ nêu ra thực hiện hay trải qua một hành động. Ở đây, the semen là tân ngữ sau stop, còn entering là dạng -ing sau giới từ from, không phải dạng nguyên mẫu enter.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích và giới từ cần có trước dạng -ing: The safety lock ____ children ____ opening the cabinet.

Xem đáp án

is to stop · from

In a recent article in Cosmopolitan Magazine,

3:08

Trong một bài báo gần đây trên Tạp chí Cosmopolitan,

it was suggested that men who want to cuddle are keepers, Cách dùng từ

3:10

đã có gợi ý rằng những người đàn ông muốn âu yếm là người đáng giữ lại,

Cách dùng từ

keepers: những người bạn đời đáng để gắn bó

Trong những cuộc trò chuyện về hẹn hò và tình cảm, a keeper là người được xem là đáng để duy trì một mối quan hệ lâu dài. Ở đây, dạng số nhiều keepers chỉ lại những người đàn ông muốn ôm ấp và đánh giá họ là bạn đời đáng mong muốn, chứ không phải người canh giữ hay cất giữ đồ vật. Gọi ai đó là a keeper là một nhận xét cá nhân tích cực. Cách nói này cho thấy những phẩm chất của người đó khiến mối quan hệ đáng được gìn giữ và việc để họ ra đi sẽ là một sai lầm.

Luyện tập

Trong trò chuyện hẹn hò thân mật, “Jordan is a keeper” có nghĩa là gì?

  1. Nên tránh Jordan với tư cách đối tượng hẹn hò.
  2. Jordan là người đáng để tiếp tục một mối quan hệ.
  3. Công việc của Jordan là canh giữ một thứ gì đó.
Xem đáp án

Jordan là người đáng để tiếp tục một mối quan hệ.

but it also says that men who don't might just be succumbing to their own body's demands. Cụm từ

3:13

nhưng nó cũng nói rằng những người đàn ông không làm vậy có thể chỉ đang khuất phục trước nhu cầu cơ thể của chính họ.

Cụm từ

khuất phục trước những đòi hỏi của chính cơ thể mình

Trong câu này, succumbing to có nghĩa là không thể chống lại một sức mạnh hoặc nhu cầu mãnh liệt. Những đòi hỏi của cơ thể được nhân hóa thành áp lực thúc đẩy một người hành động, vì vậy hành động đó được thể hiện là không hoàn toàn tự nguyện. Cấu trúc là succumb to + danh từ hoặc cụm danh từ, trong đó to là giới từ. Cách nói này mạnh hơn respond to vì nó cho thấy sự chống cự cuối cùng đã thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ chính xác của succumb to: After hours of resisting the temptation, he finally ____ it.

Xem đáp án

succumbed to

You might find that your penis feels a bit sore,

3:17

Bạn có thể thấy dương vật của mình hơi đau,

but this is just normal after all that contracting.

3:20

nhưng điều này là bình thường sau tất cả sự co thắt đó.

Don't worry, Ý định

3:22

Đừng lo lắng,

it shouldn't last long.

3:23

nó sẽ không kéo dài.

Ý định

Đừng lo, tình trạng này sẽ không kéo dài lâu đâu

Don't worry là lời trấn an trực tiếp. Tiếp theo là it shouldn't last long, cho biết cảm giác đau được dự đoán chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, nhờ đó giúp giảm lo lắng cho người nghe. Ở đây, it chỉ cảm giác đau. Shouldn't thể hiện một dự đoán hợp lý chứ không phải lời hứa tuyệt đối: người nói cho rằng cảm giác khó chịu có lẽ sẽ sớm chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cụm từ chỉ thời gian dự kiến: The screen may flicker while it restarts. Don't worry, it ____.

Xem đáp án

shouldn't last long

And don't be shocked if your testicles have shrunk,

3:24

Và đừng sốc nếu tinh hoàn của bạn bị co lại,

because this is normal too.

3:26

vì điều này cũng bình thường.

A doctor talking to Men's Health Magazine explained it like this:

3:28

Một bác sĩ nói chuyện với Tạp chí Men's Health đã giải thích như thế này:

"When you ejaculate,

3:31

"Khi bạn xuất tinh,

the cremaster muscle contracts and brings your testicles up closer to your body,

3:32

cơ bìu co lại và đưa tinh hoàn của bạn đến gần cơ thể hơn,

giving you the perception that they're smaller."

3:36

mang lại cho bạn cảm giác rằng chúng nhỏ hơn."

Lastly,

3:38

Cuối cùng,

you may get a cramp in the toe.

3:38

bạn có thể bị chuột rút ở ngón chân.

Apparently,

3:40

Rõ ràng,

this happens a lot,

3:40

điều này xảy ra rất nhiều,

but it's just because orgasm causes stimulation in the nerves,

3:41

nhưng chỉ vì cực khoái gây ra sự kích thích ở các dây thần kinh,

especially S1 in the spinal column,

3:45

đặc biệt là dây thần kinh S1 ở cột sống,

and that nerve affects the toes.

3:47

và dây thần kinh đó ảnh hưởng đến các ngón chân.

If you look at some research,

3:49

Nếu bạn xem một số nghiên cứu,

it also says some men's moods change dramatically after sex,

3:50

nó cũng nói rằng tâm trạng của một số người đàn ông thay đổi đáng kể sau khi quan hệ tình dục,

but given the release of all that tension and all those chemicals flooding out, Ngữ pháp

3:54

nhưng với việc giải phóng tất cả sự căng thẳng đó và tất cả những hóa chất đó tràn ra,

that's not so surprising.

3:57

điều đó không quá đáng ngạc nhiên.

Ngữ pháp

given the release of: dùng một sự việc làm cơ sở cho kết luận

Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “khi cân nhắc”. Từ này dẫn vào cụm danh từ the release of all that tension và dùng sự việc đó làm cơ sở cho kết luận rằng sự thay đổi tâm trạng không có gì đáng ngạc nhiên. Cấu trúc là given + cụm danh từ, sau đó là một nhận định hoặc kết luận. Nó trình bày lý do nền một cách cô đọng hơn so với một mệnh đề đầy đủ dùng because.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu given + cụm danh từ: ____ the budget limits, the smaller plan is the practical choice.

Xem đáp án

Given

Some men have reported feeling emotionally handicapped after a great orgasm, Cách dùng từ

3:59

Một số người đàn ông đã báo cáo cảm giác bị vô cảm sau một cơn cực khoái tuyệt vời,

Cách dùng từ

emotionally handicapped: ý nghĩa và rủi ro khi sử dụng hiện nay

Trong lời thuật lại này, emotionally handicapped là cách nói ẩn dụ rằng sau một trải nghiệm thể chất mãnh liệt, một người tạm thời cảm thấy mình không thể hoạt động hoặc phản ứng bình thường về mặt cảm xúc. Cụm từ này không mô tả khuyết tật thể chất theo nghĩa đen và cũng không phải là chẩn đoán lâm sàng. Cụm từ phản ánh cách người ta diễn tả cảm giác được thuật lại; hiểu được ý nghĩa chủ định đó không khiến nhãn gọi này trở nên hiện đại hoặc trung tính.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: một cẩm nang phúc lợi nơi làm việc hiện nay gọi những nhân viên bị căng thẳng là “emotionally handicapped” và xem đó là một mô tả lâm sàng trung tính.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

and that's thought to be because huge amounts of dopamine were released.

4:03

và điều đó được cho là do một lượng lớn dopamine đã được giải phóng.

It's like coming down from a drug that makes you feel happy or ecstatic. Cụm động từ

4:06

Nó giống như cảm giác tan thuốc sau khi dùng một loại thuốc khiến bạn cảm thấy hạnh phúc hay ngây ngất.

Cụm động từ

coming down from a drug: trạng thái hưng phấn dần biến mất

Trong phép so sánh này, coming down from a drug có nghĩa là trải qua sự tụt giảm sau trạng thái hưng phấn do thuốc gây ra khi tác dụng của thuốc dần hết. Người đó chuyển từ trạng thái kích động hoặc hưng phấn về trạng thái bình thường, đôi khi kèm theo cảm giác chán nản hoặc khó chịu sau đó. Ở đây, đây là một phép ví von chứ không phải lời khẳng định rằng có người thực sự dùng chất gây nghiện. Come down mở rộng ý niệm chuyển động vật lý đi xuống thành sự giảm sút về kích thích, tâm trạng hoặc cường độ. Mẫu có thể áp dụng lại là come down from + một loại thuốc, trạng thái hưng phấn hoặc một trải nghiệm cực kỳ phấn khích.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tác dụng của một chất kích thích đang dần biến mất?

  1. She is coming down with the flu now.
  2. She is coming down the stairs now.
  3. She is coming down from the stimulant now.
Xem đáp án

She is coming down from the stimulant now.

In women,

4:10

Ở phụ nữ,

the feelings can be similar,

4:10

cảm giác có thể tương tự,

as we shall see.

4:12

như chúng ta sẽ thấy.

So,

4:13

Vậy,

what about post-coital women?

4:13

còn phụ nữ sau khi giao hợp thì sao?

Well,

4:15

Chà,

women may not always orgasm. Ngữ pháp

4:16

phụ nữ không phải lúc nào cũng đạt cực khoái.

Ngữ pháp

may not always orgasm: phạm vi của not always

Trong may not always orgasm, not có phạm vi tác động lên always: có khả năng cực khoái không xảy ra trong mọi lần. Câu này vẫn để ngỏ khả năng nó xảy ra đôi khi. Nội dung nói về tần suất, không phải sự bất lực. Ở đây may biểu thị sự không chắc chắn hoặc một khả năng được nêu thận trọng, chứ không phải sự cho phép. Kết hợp may với not always khiến nhận định bớt tuyệt đối hơn so với never.

Luyện tập

women may not always orgasm có nghĩa là gì?

  1. Phụ nữ không được phép đạt cực khoái.
  2. Có khả năng không phải lần nào cũng đạt cực khoái.
  3. Không thể đạt cực khoái trong bất kỳ trường hợp nào.
Xem đáp án

Có khả năng không phải lần nào cũng đạt cực khoái.

According to an article in Psychology Today,

4:18

Theo một bài báo trên Psychology Today,

which cited a number of studies,

4:20

trích dẫn một số nghiên cứu,

around half of women will regularly orgasm during intercourse,

4:21

khoảng một nửa số phụ nữ sẽ thường xuyên đạt cực khoái trong khi giao hợp,

about 20% of women rarely orgasm,

4:25

khoảng 20% phụ nữ hiếm khi đạt cực khoái,

20% consistently orgasm,

4:28

20% liên tục đạt cực khoái,

and 5% never orgasm.

4:30

và 5% không bao giờ đạt cực khoái.

When they do,

4:33

Khi họ đạt cực khoái,

it's different from a man's one great push to the sun,

4:34

nó khác với cú đẩy mạnh mẽ duy nhất về phía mặt trời của một người đàn ông,

as women have what has been called rapid rhythmic contractions.

4:36

vì phụ nữ có cái được gọi là các cơn co thắt nhịp nhàng nhanh chóng.

This can be quite the event, Thành ngữ

4:41

Đây có thể là một sự kiện khá lớn,

Thành ngữ

Quite the event: cấu trúc nhấn mạnh quite the + danh từ

Quite the + danh từ đếm được số ít là một cấu trúc nhấn mạnh có tính đánh giá. Ở đây, quite the event chỉ một sự việc đặc biệt nổi bật hoặc mãnh liệt, chứ không chỉ là một sự việc ở mức độ nào đó. Cụm từ này trình bày tình huống như một điều đáng chú ý hoặc kịch tính. Tùy giọng điệu, cùng một cấu trúc có thể thể hiện sự thán phục, ngạc nhiên, chỉ trích hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc nhấn mạnh quite the + danh từ, dùng production làm danh từ: The small product launch had a marching band and indoor fireworks. It became ____.

Xem đáp án

quite the production

and some women certainly show this in their face,

4:42

và một số phụ nữ chắc chắn thể hiện điều này trên khuôn mặt của họ,

sometimes looking like they've had an ecstatic experience. Ngữ pháp

4:45

đôi khi trông giống như họ đã có một trải nghiệm ngây ngất.

Ngữ pháp

Looking like they've had...: suy ra trải nghiệm mới xảy ra từ bằng chứng hiện tại

Cụm phân từ sometimes looking like... bổ sung cách thức đồng thời và có thể quan sát được mà một số phụ nữ thể hiện điều đó; cụm này miêu tả vẻ ngoài của họ chứ không phải một hành động chính độc lập khác. Look like + mệnh đề đưa ra suy luận dựa trên bằng chứng hiện tại. Trong they've had, thì hiện tại hoàn thành liên kết một trải nghiệm trước đó với khuôn mặt đang thấy lúc này. Vì vậy, người nói cho rằng nét mặt của họ gợi ý họ vừa trải qua điều gì đó ngây ngất, chứ không khẳng định đó là sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Rina is beaming and holding an acceptance letter. Trong tình huống này, câu nào suy ra một trải nghiệm mới xảy ra từ những gì đang nhìn thấy?

  1. She looks like she's received good news.
  2. She looks at the good news.
  3. She likes receiving good news.
Xem đáp án

She looks like she's received good news.

These shock waves go through her genitals,

4:47

Những làn sóng xung kích này đi qua bộ phận sinh dục của cô ấy,

her anus,

4:49

hậu môn,

her uterus,

4:50

tử cung,

and her pelvis,

4:51

và xương chậu của cô ấy,

and she too will have a magnificent rush of chemicals flooding through her brain.

4:52

và cô ấy cũng sẽ có một luồng hóa chất tuyệt vời tràn qua não.

She may experience female ejaculation,

4:56

Cô ấy có thể trải qua hiện tượng xuất tinh ở nữ giới,

which is when a milky liquid will come out of her urethra.

4:58

đó là khi một chất lỏng màu trắng đục sẽ trào ra khỏi niệu đạo của cô ấy.

Don't worry,

5:01

Đừng lo lắng,

women,

5:01

các cô gái,

there's nothing wrong with this. Ý định

5:01

không có gì sai với điều này cả.

Ý định

Dùng there's nothing wrong with this để trấn an

There's nothing wrong with this đánh giá tình huống mà this nhắc đến là có thể chấp nhận được, bình thường hoặc không đáng phải xấu hổ. Trong ngữ cảnh gốc, this chỉ hiện tượng xuất tinh ở nữ giới, vì vậy người nói đang trực tiếp trấn an người nghe rằng đây không phải là điều cần xấu hổ hay lo lắng. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là there's nothing wrong with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này có thể bảo vệ một lựa chọn hoặc trấn an người đang lo lắng về một sự khác biệt. Đối tượng được đánh giá cụ thể phải được xác định từ ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa sở thích đó là điều có thể chấp nhận được: You prefer to work alone sometimes, and ____ that.

Xem đáp án

there's nothing wrong with

But what about when a lot of liquid comes out?

5:03

Nhưng còn khi có rất nhiều chất lỏng trào ra thì sao?

A neurophysiologist from Rutgers University in Newark says it's not the same milky stuff if it comes out in large amounts.

5:05

Một nhà sinh lý thần kinh học từ Đại học Rutgers ở Newark nói rằng đó không phải là cùng một chất màu trắng đục nếu nó tiết ra với lượng lớn.

In that case,

5:11

Trong trường hợp đó,

she says,

5:12

cô ấy nói,

"It is urine diluted with substances from the female prostate."

5:12

"Đó là nước tiểu pha loãng với các chất từ tuyến tiền liệt của nữ giới."

Scientists are still not clear as to why some women do this and others don't, Cụm từ

5:16

Các nhà khoa học vẫn chưa rõ tại sao một số phụ nữ lại làm điều này trong khi những người khác thì không,

Cụm từ

are still not clear as to why để chỉ nguyên nhân chưa được xác định

Trong Scientists are still not clear as to why..., are not clear as to why dẫn vào một lời giải thích vẫn chưa được xác định: bằng chứng hiện tại chưa cho biết vì sao sự khác biệt đó xảy ra. Cấu trúc này mô tả trạng thái hiểu biết của các nhà khoa học, chứ không nói rằng cách họ nói hoặc viết thiếu rõ ràng. Still cho biết câu hỏi vẫn chưa được giải đáp cho đến thời điểm hiện tại. As to why là cách tương đối trang trọng để dẫn vào câu hỏi cụ thể chưa có lời giải chắc chắn, vì vậy phù hợp với văn bản nghiên cứu hoặc giải thích có tính thận trọng.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, câu tiếng Anh Researchers are still not clear as to why the material fails có nghĩa là gì?

  1. Các nhà nghiên cứu biết nguyên nhân nhưng sẽ không tiết lộ.
  2. Nguyên nhân vẫn chưa được xác định.
  3. Các nhà nghiên cứu đã giải thích nguyên nhân một cách không rõ ràng.
Xem đáp án

Nguyên nhân vẫn chưa được xác định.

but it's certainly not harmful.

5:19

nhưng nó chắc chắn không có hại.

So,

5:21

Vậy,

why are women often up for a chat about tomorrow's activities or the meaning of life Cụm từ

5:22

tại sao phụ nữ thường sẵn sàng trò chuyện về các hoạt động của ngày mai hoặc ý nghĩa của cuộc sống

Cụm từ

Be up for a chat: sẵn lòng trò chuyện

Be up for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là sẵn lòng, hứng thú hoặc còn đủ sức để làm việc gì đó. Ở đây, trong cuộc thảo luận về hành vi sau khi quan hệ tình dục, up for a chat có nghĩa là vẫn muốn trò chuyện. Cụm này đưa một hoạt động ra như một lựa chọn mà người kia có thể nhận hoặc từ chối. Trong câu hỏi như Are you up for...?, nó hỏi ý muốn của người nghe một cách tự nhiên chứ không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thân mật gồm hai từ dùng để hỏi sự sẵn lòng: After work, we could try the new café. Are you ____ a quick coffee?

Xem đáp án

up for

while some men are already halfway to la la land? Thành ngữ

5:26

trong khi một số đàn ông đã đi được nửa đường đến thế giới giấc mơ?

Thành ngữ

Halfway to la la land: sắp vào xứ sở mộng mơ

La la land là cách diễn đạt bằng một địa điểm tưởng tượng, được dùng với giọng vui đùa để chỉ giấc ngủ, sự lơ đãng mơ màng hoặc trạng thái xa rời thực tế. Trong sự so sánh sau khi quan hệ tình dục này, ngữ cảnh về giấc ngủ chọn nghĩa đang dần chìm vào giấc ngủ. Halfway to biến trạng thái đó thành một đích đến hài hước trong chuyến đi: những người đàn ông không thực sự đi đâu cả; họ đã buồn ngủ và sắp ngủ thiếp đi.

Luyện tập

halfway to la la land có nghĩa là gì trong câu này: "By ten o'clock, Maya was halfway to la la land on the sofa."

  1. Cô ấy hoàn toàn tỉnh táo và tập trung.
  2. Cô ấy đã bắt đầu gần ngủ thiếp đi.
  3. Cô ấy đang đi đến Los Angeles.
  4. Cô ấy đang chuẩn bị thảo luận về một bộ phim.
Xem đáp án

Cô ấy đã bắt đầu gần ngủ thiếp đi.

According to a study in the Netherlands undertaken in 2005,

5:28

Theo một nghiên cứu ở Hà Lan được thực hiện vào năm 2005,

women are more focused than men during sex,

5:32

phụ nữ tập trung hơn đàn ông trong khi quan hệ tình dục,

their minds completely set to the task of reaching orgasm.

5:34

tâm trí họ hoàn toàn đặt vào nhiệm vụ đạt được cực khoái.

This is because their amygdala and hippocampus,

5:37

Điều này là do hạch hạnh nhân và hồi hải mã của họ,

which regulate feelings,

5:40

có chức năng điều chỉnh cảm xúc,

kind of turns off.

5:41

có vẻ như đã tắt.

They are at one with sex, Thành ngữ

5:42

Họ hòa làm một với tình dục,

well,

5:44

chà,

at least if they are fully immersed in it.

5:44

ít nhất là nếu họ hoàn toàn đắm chìm vào nó.

Thành ngữ

Be at one with ...: hoàn toàn hợp nhất hoặc hài hòa

Ở đây, are at one with sex có nghĩa là “cảm thấy hoàn toàn đắm chìm trong trải nghiệm tình dục và kết nối hài hòa với nó”. Cụm từ diễn tả con người và trải nghiệm như thể không còn tách biệt; nó không có nghĩa là trở thành số một. Mẫu có thể áp dụng là be at one with + danh từ hoặc đại từ. Mẫu này diễn tả cảm giác hòa làm một hoặc hài hòa sâu sắc với một điều gì đó, thường là thiên nhiên, môi trường xung quanh, một hoạt động hoặc chính bản thân mình.

Luyện tập

are at one with sex có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hợp nhất về mặt thể chất thành một cơ thể duy nhất.
  2. Hoàn toàn đắm chìm trong trải nghiệm và kết nối hài hòa với nó.
  3. Đồng ý với quan điểm của người khác về trải nghiệm đó.
Xem đáp án

Hoàn toàn đắm chìm trong trải nghiệm và kết nối hài hòa với nó.

"Once we've come, Cách dùng từ

5:46

"Một khi chúng tôi đã lên đỉnh,

we return to our bodies,

5:47

chúng tôi trở lại với cơ thể của mình,

our consciousness recalibrates,

5:49

ý thức của chúng tôi hiệu chỉnh lại,

Cách dùng từ

Come mang nghĩa “đạt cực khoái”

Ở đây, come là một động từ thân mật dùng trong ngữ cảnh người lớn, có nghĩa là “đạt cực khoái”. Trong we’ve come, thì hiện tại hoàn thành đánh dấu rằng cao trào đã xảy ra xong, vì vậy Once we’ve come có nghĩa là “một khi cực khoái đã xảy ra” và dẫn vào trạng thái tiếp theo. Nghĩa này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh tình dục. Nó không liên quan đến nghĩa di chuyển thông thường của come trong những câu như Come here.

Luyện tập

we’ve come có nghĩa là gì trong ngữ cảnh người lớn này?

  1. Chúng ta đã đến một điểm đích.
  2. Chúng ta đã trở lại với cơ thể mình.
  3. Chúng ta đã đạt cực khoái.
Xem đáp án

Chúng ta đã đạt cực khoái.

and our emotional intelligence returns,"

5:50

và trí tuệ cảm xúc của chúng tôi quay trở lại,"

said an article in Bustle about this phenomenon.

5:52

một bài báo trên Bustle về hiện tượng này cho biết.

But after sex,

5:55

Nhưng sau khi quan hệ,

they switch back, Cụm động từ

5:56

họ chuyển đổi trở lại,

and it's then they get that lovely hit of oxytocin,

5:57

và đó là lúc họ nhận được liều oxytocin đáng yêu đó,

sometimes called the cuddle chemical. Cách dùng từ

5:59

đôi khi được gọi là hóa chất âu yếm.

Cụm động từ

switch back: trở lại trạng thái trước

Ở đây, switch back có nghĩa là “trở lại trạng thái hoặc chế độ đã hoạt động trước đó”. Từ back mang ý chính về sự khôi phục: chủ thể rời khỏi một trạng thái rồi trở lại trạng thái ấy sau khi quan hệ tình dục. Cấu trúc là switch back, thường theo sau bởi to + chế độ, chủ đề, vai trò hoặc hoạt động trước đó. Nếu trạng thái trước đã rõ trong ngữ cảnh, như ở câu này, có thể lược bỏ to ...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trở lại ứng dụng trước đó”: After checking the weather, ____ to the music app.

Xem đáp án

switch back

Cách dùng từ

the cuddle chemical: nhãn gọi không trang trọng của oxytocin

Trong câu này, the cuddle chemical là biệt danh không trang trọng của oxytocin. Danh từ cuddle đứng trước chemical để gợi sự ấm áp, tình cảm thể chất và sự gắn kết xã hội; sometimes called cho biết cụm này là một nhãn gọi, không phải tên chính thức. Biệt danh này cô đọng một chủ đề khoa học phức tạp thành hình ảnh dễ nhớ. Không nên hiểu rằng oxytocin chỉ được tạo ra khi ôm ấp hoặc chỉ có một tác dụng.

Luyện tập

Cụm the cuddle chemical có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này đặt cho oxytocin một biệt danh không trang trọng, đơn giản hóa và liên quan đến sự gắn kết.
  2. Cụm này nói rằng oxytocin là chất hóa học chỉ có trong những cái ôm.
  3. Cụm này gọi tên một chất khoa học khác với oxytocin.
Xem đáp án

Cụm này đặt cho oxytocin một biệt danh không trang trọng, đơn giản hóa và liên quan đến sự gắn kết.

One study found that people with high levels of testosterone release less of this after sex,

6:01

Một nghiên cứu phát hiện ra rằng những người có lượng testosterone cao giải phóng ít chất này hơn sau khi quan hệ tình dục,

and men generally have high levels.

6:06

và đàn ông nói chung có mức độ cao.

Some women do too, Ngữ pháp

6:08

Một số phụ nữ cũng vậy,

of course,

6:09

tất nhiên,

just not as much.

6:09

chỉ là không nhiều bằng.

Ngữ pháp

do too ... not as much: hai lớp lược bỏ

Ở đây, do đóng vai trò động từ thay thế cho vị ngữ đã xuất hiện trước đó là have high levels of testosterone. Too có nghĩa là “cũng”, vì vậy Some women do too bổ sung một ngoại lệ về phụ nữ mà không lặp lại toàn bộ vị ngữ. Not as much chứa lớp lược bỏ thứ hai: much chỉ lượng hoặc mức testosterone, còn phép so sánh với nam giới được hiểu từ ngữ cảnh. Ý đầy đủ là một số phụ nữ cũng có mức cao, nhưng thường không cao bằng nam giới. Tiếng Anh thường lược bỏ phần bị lặp khi nội dung đứng trước và đối tượng so sánh đã rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai mẫu lược bỏ trong bài học: Her teammates practice after work. Nina ____, just not ____.

Xem đáp án

does too · as much

So,

6:10

Vì vậy,

men,

6:10

các chàng trai,

next time you turn over,

6:11

lần tới khi bạn quay lưng lại,

blame your lack of oxytocin.

6:12

hãy đổ lỗi cho việc thiếu oxytocin của mình.

And women may not experience a refractory period at all. Cách dùng từ

6:14

Và phụ nữ có thể hoàn toàn không trải qua thời kỳ trơ.

This is the downtime men need to get ready to do it again.

6:17

Đây là khoảng thời gian nghỉ ngơi mà đàn ông cần để sẵn sàng làm lại.

Cách dùng từ

refractory period: thời gian hồi phục sau cực khoái

Trong ngữ cảnh sức khỏe tình dục này, refractory period là giai đoạn hồi phục tạm thời sau cực khoái, khi một người — khái niệm này thường được thảo luận nhiều nhất ở nam giới — tạm thời không thể hoặc khó bị kích thích tình dục hay đạt cực khoái lần nữa. Câu tiếp theo diễn giải bằng ngôn ngữ thông thường rằng đây là downtime cần thiết trước khi sẵn sàng hoạt động tình dục trở lại. Khi đứng riêng, refractory còn có những nghĩa chuyên môn khác, vì vậy phải dựa vào cả cụm từ đầy đủ và ngữ cảnh để xác định nghĩa này.

Luyện tập

Trong một bài viết về sức khỏe tình dục, refractory period cụ thể chỉ điều gì?

  1. Khoảng thời gian một biện pháp tránh thai duy trì hiệu quả.
  2. Giai đoạn hồi phục tạm thời sau cực khoái trước khi phản ứng tình dục có thể dễ dàng xảy ra trở lại.
  3. Giai đoạn trước tuổi dậy thì khi nồng độ hormone bắt đầu tăng.
Xem đáp án

Giai đoạn hồi phục tạm thời sau cực khoái trước khi phản ứng tình dục có thể dễ dàng xảy ra trở lại.

Note,

6:20

Lưu ý,

teenagers may not need much downtime,

6:20

thanh thiếu niên có thể không cần nhiều thời gian nghỉ ngơi,

but then again, Mạch ý

6:22

nhưng một lần nữa,

sex doesn't always last that long for these hyper carnal kids.

6:23

tình dục không phải lúc nào cũng kéo dài quá lâu đối với những đứa trẻ cuồng nhiệt về thể xác này.

Mạch ý

but then again dùng để báo hiệu sự xem xét lại

But then again là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng cần xem xét lại điều vừa được nói. Ở đây, cụm từ này đưa thêm một yếu tố để điều chỉnh nhận định rằng thanh thiếu niên có thể không cần nhiều thời gian hồi phục; again không có nghĩa là một sự việc thực sự xảy ra thêm một lần nữa. Người nói dùng cấu trúc này sau một nhận định ban đầu để thừa nhận một góc nhìn khác và khiến nhận định đó bớt tuyệt đối: trước tiên nêu ý kiến, sau đó dùng but then again để đưa vào một yếu tố giới hạn ý kiến ấy.

Luyện tập

but then again có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó đưa thêm một yếu tố để giới hạn nhận định trước đó.
  2. Nó xác định sự việc xảy ra vào lúc nào.
  3. Nó nói rằng cùng một sự việc xảy ra thêm một lần nữa.
Xem đáp án

Nó đưa thêm một yếu tố để giới hạn nhận định trước đó.

Women are multi-orgasmic,

6:26

Phụ nữ có khả năng đa cực khoái,

and they usually could just start again.

6:28

và họ thường có thể chỉ cần bắt đầu lại.

But be careful there,

6:30

Nhưng hãy cẩn thận ở đó,

women,

6:30

các cô gái,

because sex can be more painful for you than it can be for men. Ngữ pháp

6:31

vì tình dục có thể đau đớn đối với bạn hơn đối với nam giới.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh more painful for A than it can be for B

Mẫu more + adjective + for A + than it can be for B so sánh cách cùng một sự việc có thể tác động đến hai người hoặc hai nhóm trải nghiệm nó. Trong ví dụ, sex là đối tượng được đánh giá, painful cung cấp thang so sánh, for you và for men xác định những người trải nghiệm, còn it quy chiếu lại sex. Việc lặp lại can be trong phần thứ hai giữ nguyên ý nghĩa khả năng mà không cần lặp lại toàn bộ chủ ngữ và cụm tính từ. Vì vậy, can không khẳng định mọi phụ nữ nhất thiết sẽ có trải nghiệm này; nó trình bày một tác động so sánh có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng đại từ và cụm tình thái quy chiếu lại the commute: The commute can be more stressful for night-shift workers than ____ for daytime workers.

Xem đáp án

it can be

Women might cramp up in the uterus,

6:34

Phụ nữ có thể bị chuột rút ở tử cung,

and this is due to the cuddle drug oxytocin.

6:36

và điều này là do loại thuốc âu yếm oxytocin.

Let's now call that the double-edged sword chemical. Thành ngữ

6:38

Bây giờ chúng ta hãy gọi đó là hóa chất con dao hai lưỡi.

Thành ngữ

double-edged sword: đồng thời có lợi và có hại

“Double-edged sword” là phép ẩn dụ chỉ một điều mang lại lợi ích thực sự nhưng đồng thời cũng tạo ra bất lợi hoặc rủi ro thực sự. Ở đây, nó không mô tả một vũ khí theo nghĩa đen. Cấu trúc thông thường là “X is a double-edged sword.” Trong phụ đề, cụm từ này được rút gọn thành thành phần bổ nghĩa đứng trước “chemical”, cho thấy hóa chất đó có cả tác dụng có lợi lẫn tác dụng có hại.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và cho thấy cùng một điều vừa có lợi vừa có hại? “Constant connectivity can be a _____: it helps teams respond quickly, but it can also cause burnout.”

  1. silver lining
  2. double-edged sword
  3. last straw
Xem đáp án

double-edged sword

There might also be some burning because of the vaginal tissues getting dry,

6:41

Có thể cũng có một chút cảm giác nóng rát do các mô âm đạo bị khô,

but lubrication can help.

6:44

nhưng chất bôi trơn có thể giúp ích.

The stinging doesn't mean there is a problem, Ý định

6:46

Cảm giác đau nhói không có nghĩa là có vấn đề,

but obviously if it persists longer than a day or two,

6:48

nhưng rõ ràng nếu nó kéo dài hơn một hoặc hai ngày,

it might be something else.

6:50

đó có thể là thứ khác.

Ý định

doesn't mean ..., but if ... might ...: trấn an nhưng vẫn thận trọng

Trước tiên, người nói dùng “doesn’t mean there is a problem” để bác bỏ một kết luận tự động: chỉ riêng cảm giác châm chích không chứng minh rằng có vấn đề. Cách nói này nhẹ hơn việc khẳng định rằng hoàn toàn không có vấn đề. Sau đó, “but” đặt ra giới hạn cho lời trấn an ấy. Mệnh đề “if” xác định việc kéo dài quá một hoặc hai ngày là điều kiện khiến ta cần chú ý trở lại, còn “might be something else” gợi ý một nguyên nhân khác mà không đưa ra chẩn đoán. Cấu trúc có thể áp dụng lại là: “A doesn’t necessarily mean B, but if C happens, it might be D.”

Luyện tập

Thông điệp nào cân bằng tốt nhất giữa lời trấn an và cảnh báo có điều kiện?

  1. A brief delay means the system isn't broken, so there is no need to check it.
  2. A brief delay proves the system is broken, even if it stops immediately.
  3. A brief delay doesn't mean the system is broken, but if it continues, there might be an underlying problem.
Xem đáp án

A brief delay doesn't mean the system is broken, but if it continues, there might be an underlying problem.

And if men see shrinkage,

6:52

Và nếu nam giới thấy sự co lại,

then women see the opposite,

6:53

thì nữ giới lại thấy điều ngược lại,

in their breasts at least.

6:55

ít nhất là ở ngực của họ.

Many women's breasts get bigger after sex,

6:56

Ngực của nhiều phụ nữ trở nên to hơn sau khi quan hệ,

and in some women by as much as 25%, Cụm từ

6:58

và ở một số phụ nữ tăng tới 25%,

according to Women's Health Magazine,

7:01

theo Tạp chí Women's Health,

Cụm từ

by as much as 25%: mức thay đổi tối đa 25%

By as much as 25% bổ nghĩa cho get bigger và nêu mức tăng có thể xảy ra. Giới từ by đánh dấu lượng thay đổi, vì vậy 25% không phải là kích thước hay mức cuối cùng. As much as trình bày 25% như một giới hạn trên đáng chú ý: mức tăng ở từng cá nhân có thể nhỏ hơn nhưng có thể đạt đến 25%. Cấu trúc by as much as + số hữu ích khi đưa tin về một thay đổi có thể rất lớn.

Luyện tập

Một báo cáo ghi nhận mức tăng khác nhau tại các cửa hàng khác nhau, trong đó 25% là mức lớn nhất. Câu nào diễn đạt chính xác kết quả đó?

  1. Sales rose by 25% at every store.
  2. Sales rose by as much as 25% across different stores.
  3. Sales rose to 25% across different stores.
Xem đáp án

Sales rose by as much as 25% across different stores.

just how swollen the breasts become differs from woman to woman. Cụm từ

7:03

mức độ sưng lên của ngực khác nhau ở mỗi phụ nữ.

Cụm từ

differs from woman to woman: sự khác biệt giữa các cá nhân

Chủ ngữ là toàn bộ mệnh đề just how swollen the breasts become. Differs from woman to woman cho biết mức độ này không giống nhau ở mọi phụ nữ mà thay đổi giữa từng người. Mẫu differ from X to X có thể được tái sử dụng bằng cách lặp lại hai lần cùng một danh từ đếm được số ít, thường không có mạo từ: from person to person, from case to case hoặc from country to country. Ở đây, from ... to ... so sánh các thành viên hoặc trường hợp; nó không mô tả sự di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của differ from X to X: The exact recovery time ____.

Xem đáp án

differs from patient to patient

The same article also said a woman's clitoris will become very small at point of orgasm,

7:07

Cùng bài báo đó cũng cho biết âm vật của phụ nữ sẽ trở nên rất nhỏ tại thời điểm đạt cực khoái,

almost disappearing.

7:11

gần như biến mất.

At the same time,

7:13

Đồng thời,

women's nipples may become more sensitive,

7:14

núm vú của phụ nữ có thể trở nên nhạy cảm hơn,

but this is very natural.

7:16

nhưng điều này rất tự nhiên.

Other reports say some women become giddy after sex,

7:17

Các báo cáo khác nói rằng một số phụ nữ trở nên chóng mặt sau khi quan hệ,

and others feel great confidence,

7:20

và những người khác cảm thấy rất tự tin,

seeing their bodies as much more attractive than before.

7:22

thấy cơ thể họ hấp dẫn hơn nhiều so với trước đây.

Most reports we can find state that while some women may experience a slump after the sex, Ngữ pháp

7:25

Hầu hết các báo cáo mà chúng ta có thể tìm thấy đều nói rằng trong khi một số phụ nữ có thể trải qua sự sụt giảm sau khi quan hệ tình dục,

it's the men that really suffer from depression,

7:29

chính đàn ông mới thực sự phải chịu đựng chứng trầm cảm,

sometimes a week long.

7:32

đôi khi kéo dài cả tuần.

Ngữ pháp

While A may ..., it's B that ...: sự nhượng bộ và nhấn mạnh bằng câu chẻ

while ở đây không có nghĩa là “trong lúc”. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng một số phụ nữ có thể cảm thấy sa sút, rồi đối chiếu điều đó với tuyên bố mạnh hơn về nam giới. Câu chẻ it's the men that really suffer... đặt the men vào trọng tâm. Câu thông thường hơn men really suffer... chỉ nêu ý, còn câu chẻ chuyển sự chú ý một cách rõ rệt và điều chỉnh trọng tâm mà người nghe có thể dự đoán. Sự nhấn mạnh này chỉ tổ chức thông tin trong tuyên bố; nó không chứng minh tuyên bố về sức khỏe là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung it-cleft rút gọn it's ... that để thừa nhận một khả năng rồi nhấn mạnh nhóm còn lại: While some interns may feel nervous on day one, ____ the new managers ____ face the greatest pressure.

Xem đáp án

it's · that

But as the saying goes,

7:33

Nhưng như người ta vẫn nói,

what goes up must come down, Thành ngữ

7:34

cái gì đi lên thì phải đi xuống,

Thành ngữ

What goes up must come down như một câu nói mang nghĩa bóng

Theo nghĩa đen, what goes up must come down mô tả một vật đi lên rồi đi xuống. Khi là một câu nói quen thuộc, nó thường được áp dụng theo nghĩa bóng cho một đỉnh cao, vận may, sự tăng trưởng nhanh hoặc niềm phấn khích không thể kéo dài mãi mãi. Trong câu này, câu nói đó diễn tả trạng thái cảm xúc lên cao như một điều tự nhiên sẽ được tiếp nối bằng sự sa sút. As the saying goes cho biết người nói đang dẫn lại một quan niệm thông thường được nhiều người chia sẻ, chứ không trình bày nó như một quy luật mới hoặc chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói quen thuộc bằng động từ tình thái thể hiện sự đi xuống là không thể tránh khỏi: What goes up ____.

Xem đáp án

must come down

and most of the time,

7:36

và hầu hết thời gian,

it's worth the ride. Thành ngữ

7:37

nó đáng giá cho cả một chặng đường.

Thành ngữ

It’s worth the ride: đánh giá toàn bộ trải nghiệm

Trong câu này, it’s worth the ride đánh giá toàn bộ trải nghiệm là đủ đáng giá để những khó khăn trong đó trở nên xứng đáng. Ride được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giống như một chuyến đi có lúc lên lúc xuống, nó đại diện cho cả quá trình từ đầu đến cuối, chứ không chỉ việc di chuyển bằng phương tiện theo nghĩa đen. Cấu trúc be worth + danh từ có nghĩa là một điều gì đó xứng với chi phí, thời gian hoặc trải nghiệm liên quan. It chỉ trải nghiệm đã được nhắc đến trước đó. Hình ảnh lên xuống trong ngữ cảnh có thể tạo ra hàm ý tình dục, nhưng đó không phải là nghĩa cố định của bản thân cụm từ này.

Luyện tập

Trong câu “After months of setbacks, the project succeeded, and it was worth the ride,”, worth the ride có nghĩa là gì?

  1. Quá trình chỉ có ý nghĩa vì nó kết thúc nhanh chóng.
  2. Người nói khuyên nên đi một loại phương tiện cụ thể.
  3. Quá trình có nhiều thăng trầm, nhưng trải nghiệm tổng thể vẫn đáng giá.
Xem đáp án

Quá trình có nhiều thăng trầm, nhưng trải nghiệm tổng thể vẫn đáng giá.

So,

7:39

Vậy,

does this video accurately describe what happens to your body during sex,

7:39

video này có mô tả chính xác những gì xảy ra với cơ thể bạn trong khi quan hệ tình dục không,

or did we leave something out?

7:43

hay chúng tôi đã bỏ sót điều gì?

Let us know in the comments.

7:44

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

7:45

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called What Happens When You Die.

7:45

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên Điều gì xảy ra khi bạn chết.

Thanks for watching,

7:48

Cảm ơn vì đã xem,

and as always,

7:49

và như mọi khi,

don't forget to like,

7:50

đừng quên nhấn thích,

share,

7:51

chia sẻ,

and subscribe.

7:51

và đăng ký kênh.

See you next time.

7:52

Hẹn gặp lại lần sau.