Sai lầm lớn nhất của những người trúng xổ số: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
709 từ 128 từ/phút

Tổng quan video: Với giả định trúng giải xổ số 3 triệu đô la, video so sánh khoản niên kim được chi trả trong 30 năm với khoản tiền trọn gói nhận ngay nhưng thấp hơn. Nội dung phân tích việc trả nợ, lập quỹ khẩn cấp, thuế và tăng trưởng kép, rồi kết luận lựa chọn phù hợp tùy thuộc mục tiêu cá nhân trước khi áp dụng tư duy dài hạn ấy vào đầu tư đều đặn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. odds of roughly 1 in 300 million. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách diễn đạt thông dụng về một xác suất cực kỳ thấp trong các chủ đề xổ số, thống kê và rủi ro. Bạn sẽ nhận ra odds ở đây nói đến khả năng một sự việc xảy ra, còn roughly cho biết con số được nêu chỉ là ước lượng gần đúng chứ không phải kết quả hoàn toàn chính xác. 2. compound interest. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ tài chính cốt lõi chỉ sự tăng trưởng khi khoản đầu tư sinh lợi trên cả vốn ban đầu lẫn phần lãi đã tích lũy. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi các lập luận giải thích vì sao sự kiên nhẫn và đầu tư dài hạn có khả năng biến số tiền ban đầu thành một khoản lớn hơn rất nhiều. 3. comes down to knowing your own goals and priorities. — Cụm động từ: Dùng come down to khi muốn quy một phép so sánh phức tạp về yếu tố thực sự quyết định kết quả. Cụm này giúp bạn kết luận rằng việc chọn niên kim hay khoản tiền trọn gói cuối cùng phụ thuộc vào mục tiêu và thứ tự ưu tiên của từng người, chứ không có một đáp án đúng chung cho tất cả.

Nội dung bài học

In January 2016, the US Powerball made history by awarding the first jackpot to exceed $1 billion. Ghi chú

0:07

Vào tháng 1 năm 2016, xổ số Powerball của Mỹ đã làm nên lịch sử khi trao giải độc đắc đầu tiên vượt quá 1 tỷ đô la.

Văn hóa

US Powerball: tên một trò xổ số của Mỹ

US Powerball chỉ Powerball, một trò xổ số đa bang quy mô lớn tại Hoa Kỳ. Tên riêng này cung cấp bối cảnh khu vực và hệ thống cho giải độc đắc; đây không phải là một cụm từ thông thường nói về điện hay một quả bóng. Khi nhận ra tên này, bạn sẽ hiểu jackpot có nghĩa là giải thưởng cao nhất của xổ số.

Luyện tập

US Powerball trong câu chỉ điều gì?

  1. Một trò xổ số lớn tại Hoa Kỳ
  2. Một loại bóng dùng trong thể thao
  3. Một công ty điện lực của Mỹ
Xem đáp án

Một trò xổ số lớn tại Hoa Kỳ

Thành ngữ

made history: tạo nên một dấu mốc đầu tiên mang tính lịch sử

made history là dạng quá khứ của thành ngữ make history. Cụm này có nghĩa là một hành động hoặc sự kiện có ý nghĩa lịch sử, thường vì đó là lần đầu tiên thuộc loại đó hoặc vì nó phá một kỷ lục lớn. Nó không mang nghĩa đen là “sản xuất” ra lịch sử. Ở đây, giải độc đắc đầu tiên trên 1 tỷ đô la được trình bày như một cột mốc chưa từng có. Cấu trúc made history by + động từ dạng -ing xác định hành động đã tạo ra cột mốc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm hai từ có nghĩa là “đạt được một thành tích quan trọng lần đầu tiên”: The pilot ____ by completing the first solo flight across the region.

Xem đáp án

made history

Ngữ pháp

the first jackpot to exceed $1 billion: động từ nguyên mẫu theo sau danh từ

Trong the first jackpot to exceed $1 billion, cụm động từ nguyên mẫu to exceed $1 billion đứng sau jackpot và xác định giải độc đắc nào đang được nói đến: giải đầu tiên có giá trị vượt quá 1 tỷ đô la. Ở đây, to exceed không diễn tả mục đích. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là the first/only/next + danh từ + động từ nguyên mẫu có to, dùng để xác định một người hoặc vật qua hành động hay thành tích.

Luyện tập

Dùng động từ reach trong mẫu the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to: Omar was the first climber ____ the summit.

Xem đáp án

to reach

The three winning ticket holders were incredibly lucky with odds of roughly 1 in 300 million. Cách dùng từ

0:17

Ba người sở hữu vé trúng thưởng cực kỳ may mắn với tỷ lệ cược xấp xỉ 1 trên 300 triệu.

Cách dùng từ

odds of roughly 1 in 300 million: diễn đạt xác suất

Odds of roughly 1 in 300 million diễn tả một xác suất gần đúng: khoảng một kết quả trúng trong mỗi 300 triệu cơ hội. Roughly cho biết con số này là ước tính chứ không phải giá trị chính xác. Trong cách diễn đạt xác suất, 1 in N có nghĩa là xác suất 1/N. Ở đây, odds được dùng theo nghĩa thông thường là khả năng hoặc xác suất trúng thưởng.

Luyện tập

"The odds are roughly 1 in 500" có nghĩa là gì?

  1. Sự kiện kéo dài khoảng 500 phút
  2. Mỗi lần đều có chính xác 500 kết quả thành công
  3. Khoảng một lần xảy ra trong mỗi 500 cơ hội
Xem đáp án

Khoảng một lần xảy ra trong mỗi 500 cơ hội

By some estimates, you're statistically more likely to be killed by a nearby meteor strike. Ghi chú

0:26

Theo một số ước tính, về mặt thống kê, bạn có nhiều khả năng bị giết bởi một vụ thiên thạch rơi gần đó hơn.

Cụm từ

By some estimates: giới thiệu một ước tính chưa chắc chắn

By some estimates mở đầu một nhận định dựa trên một hoặc nhiều phép tính gần đúng. Ở đây, by có nghĩa là “theo” hoặc “dựa trên”, chứ không chỉ người hay vật thực hiện hành động. Cách mở đầu này làm cho nhận định thận trọng hơn: nó báo hiệu rằng con số hoặc phép so sánh theo sau có thể thay đổi tùy theo phương pháp tính.

Luyện tập

Câu nào thận trọng giới thiệu một con số lấy từ một nhóm ước tính không được nêu rõ?

  1. The repairs will definitely cost exactly five million dollars.
  2. I estimate that the repairs will cost over five million dollars.
  3. By some estimates, the repairs could cost over five million dollars.
Xem đáp án

By some estimates, the repairs could cost over five million dollars.

Ngữ pháp

statistically more likely to: so sánh xác suất

Statistically more likely to có nghĩa là dữ liệu cho thấy hành động hoặc kết quả theo sau có xác suất cao hơn. Statistically cho biết cơ sở của nhận định là bằng chứng số liệu chứ không phải ý kiến cá nhân. More likely là dạng so sánh hơn, vì vậy điểm tham chiếu phải rõ ràng qua cụm có than hoặc từ ngữ cảnh. Trong likely to + động từ nguyên mẫu, to giới thiệu kết quả có thể xảy ra; nó không diễn tả mục đích. Xác suất cao hơn vẫn không đồng nghĩa với chắc chắn, cũng không nhất thiết có nghĩa là xác suất trên 50%.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có khả năng cao hơn theo dữ liệu”: In the study, people who skipped the safety training were ____ to make errors than those who completed it.

Xem đáp án

statistically more likely

After winning such a huge jackpot, you might assume your life would immediately become simpler. Ngữ pháp

0:33

Sau khi trúng giải độc đắc khổng lồ như vậy, bạn có thể cho rằng cuộc sống của mình sẽ ngay lập tức trở nên đơn giản hơn.

Ngữ pháp

might assume ... would become: nêu một kỳ vọng có thể có

Trong câu này, might assume có nghĩa là “có thể tin khi chưa kiểm chứng”. Mệnh đề your life would immediately become simpler là nội dung được giả định. Would diễn tả kết quả được mong đợi trong tình huống tưởng tượng đó; nó không nhất thiết chỉ tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Mẫu câu này có thể nêu ra một kỳ vọng có vẻ hợp lý rồi chuẩn bị cho phần đính chính, thường đi cùng but. Might khiến lời khẳng định thận trọng hơn: người nói chỉ gợi ý rằng người nghe có thể có suy nghĩ này, chứ không khẳng định chắc chắn rằng ai cũng nghĩ như vậy.

Luyện tập

Trong “You might assume the shorter route would save time, but traffic often makes it slower,” would diễn tả điều gì?

  1. Một sự kiện tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ
  2. Mệnh lệnh yêu cầu đi tuyến đường ngắn hơn
  3. Kết quả được mong đợi trong điều giả định
Xem đáp án

Kết quả được mong đợi trong điều giả định

But there are plenty of new challenges to navigate. Cụm từ

0:41

Nhưng có rất nhiều thách thức mới cần phải điều hướng.

Cụm từ

plenty of new challenges to navigate: xử lý nhiều khó khăn phức tạp

Plenty of new challenges có nghĩa là “nhiều khó khăn mới”. Động từ nguyên mẫu to navigate bổ nghĩa cho challenges: đó là những thử thách cần được xử lý. Navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó có nghĩa là xử lý cẩn thận một tình huống phức tạp, đồng thời đưa ra quyết định và điều chỉnh trong suốt quá trình. Từ này gợi ý việc tìm đường vượt qua khó khăn, chứ không phải sử dụng chỉ dẫn theo nghĩa đen hay nhất thiết loại bỏ mọi vấn đề cùng một lúc.

Luyện tập

Trong “Starting a business brings plenty of challenges to navigate,” challenges to navigate có nghĩa là gì?

  1. Những tuyến đường cần được đánh dấu trên bản đồ
  2. Những thử thách cần được xử lý cẩn thận
  3. Những thử thách đã được loại bỏ
Xem đáp án

Những thử thách cần được xử lý cẩn thận

First, most experts advise hiring a lawyer to protect you from fraud, harassment, and other legal risks. Ghi chú

0:45

Đầu tiên, hầu hết các chuyên gia khuyên nên thuê một luật sư để bảo vệ bạn khỏi gian lận, quấy rối và các rủi ro pháp lý khác.

Mạch ý

First, dùng để báo hiệu ý đầu tiên

Ở đây, First, giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách lời khuyên. Chức năng chính của từ này là tổ chức phần giải thích, chứ không phải cho biết hành động xảy ra khi nào. Khi thấy hoặc nghe dấu hiệu này, bạn có thể dự đoán người nói hoặc người viết sẽ tiếp tục trình bày các ý khác.

Luyện tập

Chức năng chính của First, trong câu ví dụ là gì?

  1. Cho biết các chuyên gia đang phát biểu lần đầu tiên.
  2. Xác định chuyên gia có thứ hạng cao nhất.
  3. Giới thiệu lời khuyên đầu tiên trong một danh sách có tổ chức.
Xem đáp án

Giới thiệu lời khuyên đầu tiên trong một danh sách có tổ chức.

Ngữ pháp

advise hiring a lawyer: cấu trúc advise + -ing

Trong advise hiring a lawyer, advise được theo sau trực tiếp bởi dạng -ing hiring. Cụm -ing này nêu hành động được khuyên thực hiện; nó không có nghĩa là việc thuê luật sư đang diễn ra. Khi không nêu người nhận lời khuyên, advise + -ing là cấu trúc tự nhiên để đưa ra lời khuyên chung. Nếu nêu người nhận, hãy dùng advise + người + động từ nguyên mẫu có to, như trong advise you to hire a lawyer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của advise và hire: Before signing a complex contract, experts ____ a lawyer.

Xem đáp án

advise hiring

Cụm từ

protect you from fraud: cấu trúc protect A from B

Protect A from B có nghĩa là giữ cho người hoặc vật A an toàn trước mối nguy hiểm, tổn hại hoặc tác động không mong muốn B. Trong câu này, you là người được bảo vệ, còn fraud, harassment và other legal risks là các mối đe dọa. Động từ nguyên mẫu có to trong to protect nêu mục đích của việc thuê luật sư. From giới thiệu điều mà sự bảo vệ nhằm ngăn chặn, chứ không chỉ đích đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng protect A from B để diễn đạt rằng người mua được bảo vệ khỏi gian lận?

  1. Strong consumer laws protect buyers from fraud.
  2. Strong consumer laws protect fraud from buyers.
  3. Strong consumer laws protect buyers to fraud.
Xem đáp án

Strong consumer laws protect buyers from fraud.

It's also critical to safeguard yourself against impulsive spending, Cụm từ

0:54

Việc bảo vệ bản thân khỏi chi tiêu bốc đồng cũng rất quan trọng,

a trap many lottery winners fall into. Thành ngữ

0:59

một cái bẫy mà nhiều người trúng xổ số rơi vào.

Cụm từ

critical to safeguard yourself against impulsive spending: tầm quan trọng của việc ngăn chi tiêu bốc đồng

It's critical to... có nghĩa là hành động đó cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. Cấu trúc là it + be + critical + động từ nguyên mẫu có to, vì vậy người nói xem việc tự bảo vệ là điều bắt buộc chứ không phải tùy chọn. Safeguard yourself against impulsive spending có nghĩa là thực hiện các biện pháp để ngăn việc chi tiêu bốc đồng gây hại cho bạn. Trong safeguard A against B, A là đối tượng được bảo vệ và B là rủi ro; against ở đây chỉ sự phòng ngừa, không phải sự phản đối.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng critical to và safeguard A against B?

  1. It is critical to safeguard your personal data to misuse.
  2. It is critical to safeguard misuse against your personal data.
  3. It is critical to safeguard your personal data against misuse.
Xem đáp án

It is critical to safeguard your personal data against misuse.

Thành ngữ

a trap many lottery winners fall into: cái bẫy mà nhiều người mắc phải

Ở đây, trap chỉ một kiểu hành vi có hại mà người ta có thể sa vào khi chưa nhận thức đầy đủ. Việc chi tiêu bốc đồng được so sánh với một cái bẫy thật, vì vậy fall into có nghĩa là bị cuốn vào hành vi có hại đó chứ không phải ngã theo nghĩa đen. Cụm many lottery winners fall into bổ nghĩa cho trap. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that đã được lược bỏ: a trap that many lottery winners fall into. Mẫu này có thể mô tả một sai lầm, thói quen hoặc tình huống khiến nhiều người liên tục mắc phải.

Luyện tập

Trong câu Skipping backups is a trap many teams fall into, a trap many teams fall into có nghĩa là gì?

  1. Nhiều nhóm cố ý chọn cách làm an toàn nhất.
  2. Nhiều nhóm vô tình áp dụng một cách làm có hại.
  3. Nhiều nhóm dựng một cái bẫy vật lý.
Xem đáp án

Nhiều nhóm vô tình áp dụng một cách làm có hại.

Take one Pennsylvania Lotto winner, who, after winning $16.2 million, Mạch ý

1:02

Hãy lấy ví dụ một người trúng xổ số Pennsylvania, người mà sau khi trúng 16,2 triệu đô la,

made so many extravagant purchases Ngữ pháp

1:09

đã mua sắm quá nhiều đồ xa xỉ

that he ended up in $500,000 of debt within 3 months. Cụm động từ

1:12

đến nỗi anh ta kết thúc với khoản nợ 500.000 đô la chỉ trong vòng 3 tháng.

Mạch ý

Take one Pennsylvania Lotto winner: giới thiệu một ví dụ cụ thể

Take one Pennsylvania Lotto winner có nghĩa là “hãy xem một người trúng xổ số Pennsylvania như một ví dụ”. Take có hình thức mệnh lệnh, nhưng chức năng trong diễn ngôn của nó là hướng sự chú ý vào một trường hợp, chứ không mô tả hành động đưa một người đi theo nghĩa vật lý. Cụm này chuyển từ một nhận định chung sang bằng chứng cụ thể. One trình bày người trúng thưởng này như một trường hợp trong số nhiều trường hợp, còn mệnh đề who theo sau cung cấp các chi tiết khiến ví dụ đó phù hợp với luận điểm.

Luyện tập

Take one local clinic có chức năng gì trong câu sau? Take one local clinic that reduced waiting times by offering online appointments.

  1. Cụm này yêu cầu ai đó chọn một phòng khám để điều trị.
  2. Cụm này giới thiệu phòng khám như một ví dụ cụ thể.
  3. Cụm này bảo ai đó mang cả phòng khám đi.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu phòng khám như một ví dụ cụ thể.

Ngữ pháp

so many extravagant purchases that: số lượng gây ra một kết quả

so many extravagant purchases that sử dụng cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề kết quả. Cấu trúc này cho biết số lượng những món đồ xa xỉ được mua nhiều đến mức gây ra kết quả ở phía sau. Purchases là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many. Ở đây, that mở đầu mệnh đề kết quả chứ không chỉ một sự vật. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The website received ____ requests that it crashed.

Xem đáp án

so many

Cụm động từ

ended up in $500,000 of debt: kết quả cuối cùng

ended up in $500,000 of debt có nghĩa là cuối cùng người đó rơi vào tình trạng nợ 500.000 đô la. End up trình bày kết quả cuối cùng sau một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không mong muốn. Ở đây, in chỉ trạng thái mắc nợ chứ không phải vị trí trong không gian. Số tiền cho biết người đó nợ bao nhiêu.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? After months of overspending, Lena ended up in $20,000 of debt.

  1. Cô ấy đã trả hết khoản nợ 20.000 đô la.
  2. Cuối cùng cô ấy nợ 20.000 đô la.
  3. Cô ấy dự định tiết kiệm 20.000 đô la.
Xem đáp án

Cuối cùng cô ấy nợ 20.000 đô la.

And you'll need to make one more decision, Cụm từ

1:18

Và bạn sẽ cần phải đưa ra một quyết định nữa,

Cụm từ

make one more decision: cụm kết hợp make a decision

Make a decision là cụm từ kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh để nói về việc lựa chọn sau khi cân nhắc các phương án. Trong make one more decision, make là động từ kết hợp tự nhiên với decision; do a decision không phải cách nói chuẩn. One more có nghĩa là “thêm một”. Cụm này cho biết cần đưa ra một quyết định khác ngoài những quyết định hoặc lựa chọn đã được nhắc đến.

Luyện tập

Dùng động từ trong cụm kết hợp chuẩn make a decision: The team chose the date, but it still has to ____ one more decision about the venue.

Xem đáp án

make

one that could dramatically shape the course of your financial future. Cụm từ

1:20

một quyết định có thể định hình đáng kể tiến trình tương lai tài chính của bạn.

Cụm từ

shape the course of your financial future: ảnh hưởng đến hướng đi tài chính lâu dài

Trong shape the course of your financial future, shape được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là gây ảnh hưởng mạnh hoặc góp phần quyết định. The course of something là hướng đi hoặc con đường phát triển của một điều gì đó, không phải một môn học ở trường. Cụm này mô tả một quyết định có ảnh hưởng lớn và lâu dài đến cách tình hình tài chính của một người phát triển. Dramatically nhấn mạnh thêm mức độ của ảnh hưởng đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với shape the course of your financial future?

  1. Ảnh hưởng mạnh đến cách tình hình tài chính của bạn phát triển về lâu dài
  2. Chọn một môn học ở trường về tài chính
  3. Thay đổi hình dạng vật lý của tiền
Xem đáp án

Ảnh hưởng mạnh đến cách tình hình tài chính của bạn phát triển về lâu dài

Lottery winnings are typically paid out in one of two ways. Ghi chú

1:25

Tiền trúng xổ số thường được trả theo một trong hai cách.

Cụm động từ

paid out: chi khoản tiền mà người nhận được hưởng

Trong câu này, paid out có nghĩa là “được phân phối dưới dạng tiền cho người có quyền nhận”. Dạng bị động are paid out tập trung vào tiền trúng xổ số và cách khoản tiền đó được trao, chứ không phải tổ chức trả tiền. Out là một phần của cụm động từ pay out, không chỉ hướng di chuyển trong không gian. Trong nghĩa tài chính này, khoản tiền có thể là tiền thưởng, quyền lợi bảo hiểm, tiền bồi thường hoặc một khoản khác được quỹ hay tổ chức chi ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của pay out: Once the claim is approved, the insurance money will be ____ within five days.

Xem đáp án

paid out

Cụm từ

one of two ways: chọn một phương pháp trong hai phương pháp

one of two ways có nghĩa là “một phương pháp trong tập hợp gồm hai phương pháp”. Trong cấu trúc one of + số + danh từ đếm được, danh từ chỉ toàn bộ tập hợp nên phải ở dạng số nhiều: one of two ways, không phải one of two way. Ở đây, ways có nghĩa là “phương pháp”, không phải đường đi. Cụm từ này cũng tổ chức lời giải thích bằng cách báo cho người nghe rằng có hai phương pháp và mỗi lần chi trả sẽ dùng một trong hai phương pháp đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu đúng? You can verify your identity in ___: by text message or by email.

  1. one of two ways
  2. one of two way
  3. one way of two
Xem đáp án

one of two ways

You can choose the full jackpot amount paid out in annual installments over 30 years. Cách dùng từ

1:30

Bạn có thể chọn nhận toàn bộ số tiền trúng độc đắc được trả theo các khoản trả góp hàng năm trong 30 năm.

Cách dùng từ

in annual installments over 30 years: trả góp hằng năm trong 30 năm

In annual installments có nghĩa là tổng số tiền được chia thành các khoản thanh toán theo lịch, mỗi năm trả một lần. Cụm này mô tả lịch thanh toán chứ không phải những khoản trả riêng lẻ không liên quan. Over 30 years cho biết toàn bộ khoảng thời gian mà các khoản thanh toán hằng năm được phân bổ. Khi đi cùng nhau, cụm này đối lập với việc nhận toàn bộ số tiền trong một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ cách trả góp trong phần được tô nổi bật: The compensation will be paid ____ over ten years.

Xem đáp án

in annual installments

This is known as the annuity option. Cách dùng từ

1:37

Đây được gọi là tùy chọn niên kim.

Cách dùng từ

known as the annuity option: được gọi là phương án niên kim

Be known as đi với một tên gọi có nghĩa là “được gọi là” và nối phần giải thích với tên gọi được công nhận của một sự vật. Ở đây, This chỉ phương thức thanh toán dài hạn đã được mô tả trước đó, và cụm này gọi phương thức ấy là the annuity option. An annuity là một chuỗi khoản thanh toán được thực hiện theo các khoảng thời gian đã định. Trong bối cảnh xổ số, the annuity option có nghĩa là chọn nhận các khoản thanh toán đó theo thời gian thay vì nhận ngay toàn bộ giải thưởng một lần; annuity không chỉ đơn giản có nghĩa là hằng năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm dùng để gọi tên và thuật ngữ tài chính trong bài: The choice to receive a prize through scheduled payments ____.

Xem đáp án

is known as the annuity option

Or you can take a much smaller lump sum paid out immediately. Cách dùng từ

1:40

Hoặc bạn có thể nhận một khoản tiền một lần nhỏ hơn nhiều được trả ngay lập tức.

Cách dùng từ

lump sum: tổng số tiền được trả một lần

Lump sum là một cụm danh từ tài chính cố định, chỉ tổng số tiền được trả hoặc nhận một lần thay vì chia thành nhiều kỳ. Trong câu này, take a ... lump sum có nghĩa là chọn nhận ngay khoản thanh toán một lần đó. Much smaller cho biết số tiền ít hơn, nhưng không thay đổi ý nghĩa thanh toán một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tài chính cố định chỉ một lần thanh toán toàn bộ số tiền: The settlement was paid as a ____ rather than in monthly installments.

Xem đáp án

lump sum

To better understand the financial implications of this choice, Cách dùng từ

1:47

Để hiểu rõ hơn về tác động tài chính của lựa chọn này,

Cách dùng từ

the financial implications of this choice: tác động tài chính của một quyết định

Trong cụm này, implications có nghĩa là những tác động hoặc hệ quả có thể phát sinh từ một quyết định. Financial giới hạn những tác động đó trong phạm vi tiền bạc, chẳng hạn như chi phí, thu nhập, thuế, dòng tiền hoặc rủi ro. Cấu trúc the implications of X hướng người nghe đến việc phân tích X có thể dẫn đến điều gì. Nó không hỏi nghĩa đen của lựa chọn, và bản thân implications không có nghĩa là kết quả chắc chắn tiêu cực.

Luyện tập

Trong câu “Before choosing a repayment plan, consider the financial implications of each option,” “financial implications” có nghĩa là gì?

  1. Sự bảo đảm rằng lựa chọn đó sẽ tiết kiệm tiền
  2. Nghĩa trong từ điển của từ finance
  3. Những tác động hoặc hệ quả tài chính có thể xảy ra
Xem đáp án

Những tác động hoặc hệ quả tài chính có thể xảy ra

let's walk through both scenarios, Cụm động từ

1:51

hãy cùng đi qua cả hai kịch bản,

Cụm động từ

walk through both: giải thích cả hai điều theo từng bước

Trong câu này, walk through có nghĩa là giải thích hoặc xem xét điều gì đó theo từng bước, chứ không phải đi bộ qua một địa điểm. Both bổ nghĩa cho scenarios, nên người nói sẽ đề cập đến cả hai tình huống, không chỉ một tình huống. Let's biến câu này thành lời mời có tính dẫn dắt: người nói sắp hướng người nghe qua một phần so sánh có trình tự. Mẫu này cũng dùng được với quy trình, kế hoạch, ví dụ và lựa chọn.

Luyện tập

Trong câu này, walk through both scenarios có nghĩa là gì?

  1. Bỏ qua hai tình huống và tiếp tục
  2. Đi bộ qua hai địa điểm có thật
  3. Giải thích hai tình huống theo từng bước
Xem đáp án

Giải thích hai tình huống theo từng bước

assuming you're the sole winner of a $3 million jackpot. Ngữ pháp

1:53

giả sử bạn là người duy nhất trúng giải độc đắc 3 triệu đô la.

Ngữ pháp

assuming you're the sole winner: đặt một tiền đề

Assuming đưa mệnh đề you're the sole winner vào làm tiền đề cho phần thảo luận. Người nói không khẳng định điều này là thật; người nghe được yêu cầu tạm thời chấp nhận điều kiện đó để có thể thực hiện phép tính hoặc đưa ra kết luận tiếp theo. Sole có nghĩa là duy nhất. Một sole winner không có người đồng trúng giải, nên tiền thưởng không phải chia sẻ. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi assuming + mệnh đề đánh dấu rõ điều kiện mà câu tiếp theo phụ thuộc vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật để đặt tiền đề rằng bạn là người trúng giải duy nhất: ____, you won't need to split the prize.

Xem đáp án

Assuming you're the sole winner

The annuity would pay roughly $50,000 the first year.

1:59

Khoản niên kim sẽ trả khoảng 50.000 đô la trong năm đầu tiên.

You'd then receive increasing annual payments Cụm từ

2:03

Sau đó, bạn sẽ nhận được các khoản thanh toán hàng năm tăng dần

for the next 30 years,

2:07

trong 30 năm tiếp theo,

Cụm từ

các khoản thanh toán hằng năm tăng dần

Trong increasing annual payments, increasing bổ nghĩa cho payments: số tiền được trả tăng lên theo thời gian. Annual cho biết các khoản thanh toán được thực hiện hằng năm. Cả cụm từ mô tả một chuỗi khoản thanh toán hằng năm có giá trị ngày càng lớn, chứ không phải các khoản thanh toán diễn ra ngày càng thường xuyên.

Luyện tập

increasing annual payments có nghĩa là gì?

  1. Số tiền được trả mỗi năm tăng lên theo thời gian.
  2. Các khoản thanh toán diễn ra thường xuyên hơn mỗi năm.
  3. Mọi khoản thanh toán hằng năm đều có cùng giá trị.
Xem đáp án

Số tiền được trả mỗi năm tăng lên theo thời gian.

reaching a grand total of 3 million. Cụm từ

2:09

đạt tổng cộng 3 triệu đô la.

Cụm từ

đạt tổng cộng 3 triệu

Reaching giới thiệu kết quả của lịch thanh toán: khi cộng tất cả các khoản thanh toán lại, số tiền tích lũy đạt 3 triệu. Mệnh đề -ing liên kết kết quả đó với quá trình được mô tả trước đó. A grand total of là cách trình bày có tính nhấn mạnh đối với con số tổng hợp cuối cùng. Ở đây, grand nhấn mạnh total chứ không có nghĩa là hoành tráng; 3 triệu là tổng số tiền trong toàn bộ giai đoạn, không phải một khoản thanh toán riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là số tiền tích lũy đã đạt con số cuối cùng: Donations came in all week, ____ 80,000 dollars.

Xem đáp án

reaching a grand total of

In the short term, Cụm từ

2:12

Trong ngắn hạn,

Cụm từ

In the short term dùng để đánh dấu khung thời gian

In the short term đặt ra khung thời gian cho nội dung theo sau. Cụm này có nghĩa là chỉ xét một khoảng thời gian tương đối gần, vì vậy nhận định không được trình bày như thể đúng trong mọi khoảng thời gian. Ở đây, term có nghĩa là một khoảng thời gian, không phải học kỳ hay thuật ngữ chuyên môn. short term dài bao lâu phụ thuộc vào chủ đề và ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn nhận định trong một khoảng thời gian tương đối gần: ____, renting may be cheaper, but buying could help later.

Xem đáp án

In the short term

it might make sense to pay off any high-interest debts, Ghi chú

2:13

việc thanh toán bất kỳ khoản nợ lãi suất cao nào có thể là hợp lý,

Cụm từ

might make sense to dùng cho lời đề xuất thận trọng

It might make sense to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có thể là lựa chọn hợp lý hoặc thiết thực. Trong câu này, make sense có nghĩa là “hợp lý về mặt logic hoặc thực tế”, còn pay là động từ nguyên mẫu sau to. Might làm giảm mức độ chắc chắn và áp lực từ người nói. Người nói đang đưa ra một đề xuất thận trọng, chứ không nói rằng người nghe bắt buộc phải hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất thận trọng bằng cụm từ mục tiêu: With prices changing every week, it ____ wait before buying.

Xem đáp án

might make sense to

like credit cards, auto loans, student loans, or mortgages.

2:17

như thẻ tín dụng, khoản vay mua ô tô, khoản vay sinh viên, hoặc thế chấp.

Cụm động từ

pay off any high-interest debts: trả hết nợ lãi suất cao

Trong pay off any high-interest debts, pay off là cụm động từ có nghĩa là trả hết một khoản nợ. Off bổ sung ý hoàn tất: khoản nợ đã được thanh toán xong, chứ không chỉ mới trả một kỳ hoặc một phần. high-interest bổ nghĩa cho debts và cho biết các khoản nợ đó có lãi suất cao. Any làm cho lời khuyên áp dụng với bất kỳ khoản nợ lãi suất cao nào mà người đó đang có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là trả hết: After receiving her bonus, Maya decided to ____ her high-interest loan.

Xem đáp án

pay off

In 2024,

2:22

Vào năm 2024,

the average American owed around $100,000

2:24

một người Mỹ trung bình nợ khoảng 100.000 đô la

across these categories.

2:28

trong tất cả các danh mục này.

So the first few annuity payments could clear much of it. Cách dùng từ

2:30

Vì vậy, một vài khoản thanh toán niên kim đầu tiên có thể xóa sạch phần lớn số nợ đó.

Cách dùng từ

clear much of it trong ngữ cảnh nợ

Ở đây, clear là một ngoại động từ trong tài chính, có nghĩa là xóa một khoản nợ bằng cách thanh toán. Đại từ it chỉ khoản nợ đã được nhắc đến trước đó. Much of it có nghĩa là phần lớn khoản nợ đó, chứ không phải toàn bộ. Vì vậy, một vài khoản thanh toán đầu tiên có thể làm giảm đáng kể số tiền còn nợ nhưng không nhất thiết xóa toàn bộ số dư.

Luyện tập

Đọc câu này: A tax refund could clear much of the outstanding debt. clear much of ở đây có nghĩa là gì?

  1. Làm cho phần lớn khoản nợ dễ nhìn thấy hơn
  2. Trả phần lớn khoản nợ
  3. Chuyển phần lớn khoản nợ sang một bên cho vay khác
Xem đáp án

Trả phần lớn khoản nợ

Alternatively, initial payments could go towards building an emergency fund, Ghi chú

2:34

Ngoài ra, các khoản thanh toán ban đầu có thể dùng để xây dựng một quỹ khẩn cấp,

Mạch ý

Alternatively: giới thiệu một lựa chọn khác

Alternatively là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, cho người đọc hoặc người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo đưa ra một lựa chọn khác với lựa chọn đang được cân nhắc. Trong câu này, từ đó chuyển sự chú ý từ cách sử dụng các khoản thanh toán ban đầu đã được bàn trước đó sang phương án xây dựng quỹ khẩn cấp. Từ này dùng để sắp xếp các lựa chọn, không phải thời gian. Hãy hiểu là “theo một phương án khác”, chứ không phải “sau đó” hoặc “đồng thời”. Khi đứng đầu câu, từ này thường đi kèm dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu rõ một lựa chọn thay thế, thay vì bổ sung thông tin hoặc mô tả các sự việc diễn ra đồng thời?

  1. Alternatively, we could hold the meeting online.
  2. Meanwhile, the support team is testing the connection.
  3. Additionally, we should send everyone the agenda.
Xem đáp án

Alternatively, we could hold the meeting online.

Cụm từ

go towards building an emergency fund: nêu cách sử dụng tiền

Trong câu này, go towards building an emergency fund có nghĩa là các khoản thanh toán ban đầu có thể được dùng để góp phần tạo lập quỹ đó. Go towards ở đây không nói về sự di chuyển thực tế; khi chủ ngữ là tiền hoặc nguồn lực, cụm này cho biết mục đích mà chúng hỗ trợ. Nó thường hàm ý đóng góp một phần vào tổng chi phí, không nhất thiết đủ để chi trả mọi thứ. Towards là giới từ nên có thể đứng trước danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, cụm này dùng building chứ không dùng build: go towards + building an emergency fund.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một phần khoản tài trợ sẽ góp phần chi trả cho việc xây dựng phòng thí nghiệm?

  1. Some of the grant will go towards build a new lab.
  2. The team will walk towards the new lab after lunch.
  3. Some of the grant will go towards building a new lab.
Xem đáp án

Some of the grant will go towards building a new lab.

which is typically a savings account

2:39

thường là một tài khoản tiết kiệm

that could cover 3 to 6 months of expenses. Ngữ pháp

2:42

có thể trang trải chi phí từ 3 đến 6 tháng.

Cách dùng từ

an emergency fund: khoản tiết kiệm khẩn cấp cá nhân

Quỹ khẩn cấp là khoản tiền được chủ động dành riêng cho những chi phí thiết yếu bất ngờ hoặc khi thu nhập đột ngột bị gián đoạn. Trong câu này, mệnh đề quan hệ phía sau giải thích một nguyên tắc phổ biến: tiền thường được giữ trong tài khoản tiết kiệm và có thể chi trả các khoản phí trong vài tháng. Từ fund ở đây nói về mục đích của khoản tiền, không phải một sản phẩm đầu tư đặc biệt hay chương trình của chính phủ hoặc cơ sở y tế. Có thể hiểu đây là lớp bảo vệ tài chính cho cá nhân hoặc gia đình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tài chính cá nhân trong bài học: Money set aside for unexpected essential costs is called an ____.

Xem đáp án

emergency fund

Ngữ pháp

that could cover ... expenses: mệnh đề quan hệ nói về khả năng tài chính

That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ savings account ở phía trước. Mệnh đề này bổ sung khả năng dự kiến của tài khoản: tài khoản sẽ có đủ tiền cho các khoản chi tiêu trong ba đến sáu tháng. Trong ngữ cảnh tài chính, cover + một khoản chi, chi phí hoặc hóa đơn có nghĩa là có đủ tiền để thanh toán khoản đó. Could trình bày đây là khả năng có thể đạt được hoặc đã được lên kế hoạch. Cấu trúc có thể áp dụng là: danh từ + that could cover + số tiền hoặc chi phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng that + could + động từ có nghĩa là đủ để thanh toán: We need savings ____ three months of rent.

Xem đáp án

that could cover

This would put you ahead of most Americans. Cụm từ

2:45

Điều này sẽ đưa bạn vượt lên trên hầu hết người Mỹ.

Cụm từ

put you ahead of most: tạo ra lợi thế tương đối

Cấu trúc put + người + ahead of + nhóm được so sánh có nghĩa là một điều gì đó tạo cho người ấy lợi thế tương đối về tiến độ, mức độ chuẩn bị, thành tích hoặc vị trí. Trong câu này, lợi thế được đo bằng cách so sánh với phần lớn người Mỹ. Ahead thể hiện sự vượt trội trong phép so sánh, không có nghĩa là đứng ở phía trước họ về mặt không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tạo cho bạn lợi thế tương đối so với người khác”: Learning the software early could ____ most new employees.

Xem đáp án

put you ahead of

A 2024 survey found that only 46% of adults

2:49

Một cuộc khảo sát năm 2024 cho thấy chỉ có 46% người lớn

had enough saved funds to pay 3 months of bills.

2:54

có đủ số tiền tiết kiệm để thanh toán các hóa đơn trong 3 tháng.

Receiving your winnings in a slow drip Thành ngữ

2:59

Nhận số tiền trúng thưởng của bạn một cách nhỏ giọt

might not be as thrilling as an immediate tidal wave of cash. Ghi chú

3:02

có thể không thú vị bằng một làn sóng tiền mặt ập đến ngay lập tức.

Thành ngữ

in a slow drip: đến từng chút một

In a slow drip là phép ẩn dụ dựa trên hình ảnh chất lỏng nhỏ giọt, dùng để nói về việc nhận một thứ gì đó với lượng nhỏ trong một khoảng thời gian dài. Ở đây, cụm từ mô tả cách tiền thưởng được chuyển đến, chứ không phải chất lỏng thật. So với việc chỉ dùng slowly, hình ảnh này nhấn mạnh những phần nhỏ xuất hiện lặp đi lặp lại và có thể gợi ý rằng trải nghiệm đó không tức thời hoặc không hào hứng bằng.

Luyện tập

Câu nào dùng in a slow drip theo nghĩa ẩn dụ để nói rằng một thứ gì đó được công bố với lượng nhỏ theo thời gian?

  1. Water dripped slowly from the broken pipe.
  2. The agency released the details in a slow drip over several weeks.
  3. The agency published the full report at noon.
Xem đáp án

The agency released the details in a slow drip over several weeks.

Ngữ pháp

not be as thrilling as ...: so sánh mức độ thấp hơn

Cụm này dùng cấu trúc not be as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Ở đây, thrilling là tính từ và an immediate tidal wave of cash là đối tượng so sánh. as thứ hai giới thiệu đối tượng đó; nó không mang nghĩa 'bởi vì' hay 'trong khi.' Phép so sánh ngang bằng ở dạng phủ định này cho biết nhận tiền thưởng từ từ có thể kém hồi hộp hơn nhận ngay một khoản tiền lớn. Nó chỉ so sánh mức độ phấn khích, nên không có nghĩa là phương án nhận từ từ hoàn toàn không thú vị.

Luyện tập

Dùng not as ... as để hoàn thành phép so sánh có mức độ thấp hơn: The sequel was not ____ exciting ____ the first film.

Xem đáp án

as · as

Thành ngữ

immediate tidal wave of cash: ẩn dụ về tiền đến dồn dập cùng một lúc

Trong an immediate tidal wave of cash, tidal wave là phép ẩn dụ cho một khoản tiền rất lớn đến đột ngột và mạnh mẽ, còn immediate nhấn mạnh rằng toàn bộ số tiền đến cùng một lúc. Không có con sóng thật nào ở đây. Hình ảnh này khiến việc nhận tiền một lần có vẻ đầy kịch tính và phấn khích, thay vì chậm rãi hoặc theo từng đợt.

Luyện tập

an immediate tidal wave of cash nhấn mạnh điều gì trong câu này?

  1. Một con sóng biển thật mang theo tiền
  2. Các khoản thanh toán nhỏ đến từng chút một
  3. Một khoản tiền lớn đến đột ngột
Xem đáp án

Một khoản tiền lớn đến đột ngột

However, when used wisely, Ngữ pháp

3:06

Tuy nhiên, khi được sử dụng khôn ngoan,

Ngữ pháp

However, when used wisely: sự tương phản và mệnh đề when bị động rút gọn

However báo hiệu rằng nhận định theo sau tương phản với phần thảo luận trước đó. When used wisely là một mệnh đề when bị động được rút gọn; chủ ngữ được hiểu ngầm ở đây là the annuity, nên dạng đầy đủ là when it is used wisely. Cấu trúc when + quá khứ phân từ giúp diễn đạt ngắn gọn một điều kiện hoặc hoàn cảnh. Chủ ngữ bị lược bỏ phải được xác định là chủ ngữ của mệnh đề chính, còn quá khứ phân từ giữ nguyên nghĩa bị động: niên kim là đối tượng được sử dụng.

Luyện tập

Cách viết đầy đủ nào mở rộng chính xác nhất mệnh đề rút gọn trong "However, when used wisely,"?

  1. when it is used wisely
  2. when wisdom is used
  3. when it uses wisely
Xem đáp án

when it is used wisely

the annuity can provide financial stability from the start Cụm từ

3:09

niên kim có thể cung cấp sự ổn định tài chính ngay từ đầu

Cụm từ

provide financial stability from the start: mang lại sự ổn định tài chính ngay từ đầu

Provide financial stability có nghĩa là giúp tình hình tài chính của một người trở nên ổn định và an toàn. Financial stability là tân ngữ trực tiếp của provide, và cụm từ này tự nhiên trong các mô tả có sắc thái trung tính đến trang trọng về kế hoạch thu nhập, hợp đồng bảo hiểm hoặc chương trình. From the start là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là từ giai đoạn sớm nhất. Cụm này nhấn mạnh rằng lợi ích có ngay lập tức chứ không phải mãi về sau mới có; start ở đây không phải là một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “mang lại sự an toàn tài chính ngay từ đầu”: A reliable income plan can ____.

Xem đáp án

provide financial stability from the start

while ensuring a steady income stream for the future. Cụm từ

3:13

trong khi đảm bảo một luồng thu nhập ổn định cho tương lai.

Cụm từ

steady income stream: dòng thu nhập ổn định

Steady income stream có nghĩa là khoản tiền tiếp tục được nhận một cách đều đặn và đáng tin cậy. Steady nhấn mạnh sự ổn định, còn income stream diễn tả thu nhập như thứ liên tục chảy vào theo thời gian, chứ không phải một dòng nước thật. Trong câu này, cụm từ tập trung vào nguồn thu nhập đáng tin cậy trong tương lai thay vì một khoản thanh toán duy nhất. Cụm này thường được dùng trong tài chính cá nhân và kinh doanh khi nói về thu nhập định kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là nguồn thu nhập đáng tin cậy và liên tục: A pension can provide a ____ after retirement.

Xem đáp án

steady income stream

But maybe your goal is strictly to maximize your winnings. Cụm từ

3:18

Nhưng có thể mục tiêu của bạn hoàn toàn là tối đa hóa số tiền trúng thưởng của mình.

Cụm từ

strictly to maximize your winnings: chỉ nhằm tối đa hóa số tiền thắng được

Ở đây, strictly giới hạn phạm vi của mục tiêu: mục đích duy nhất được xét đến là maximize your winnings, tức làm cho số tiền thắng được lớn nhất có thể. Từ này không miêu tả một người là nghiêm khắc hay đặc biệt cứng rắn. Cấu trúc goal is strictly to + động từ nguyên mẫu thể hiện một mục đích được xác định trong phạm vi hẹp. Maximize + danh từ có nghĩa là làm cho số lượng hoặc mức độ của danh từ đó lớn nhất có thể; winnings là tiền thắng được trong trò chơi, cuộc thi hoặc cá cược.

Luyện tập

Trong câu Her goal is strictly to maximize her winnings, strictly có tác dụng gì?

  1. Từ này giới hạn mục tiêu của cô ấy ở việc làm cho số tiền thắng được lớn nhất có thể.
  2. Từ này bảo đảm rằng số tiền cô ấy thắng được sẽ tăng.
  3. Từ này nói rằng cô ấy tuân theo quy tắc một cách nghiêm khắc.
Xem đáp án

Từ này giới hạn mục tiêu của cô ấy ở việc làm cho số tiền thắng được lớn nhất có thể.

In that case, Cụm từ

3:23

Trong trường hợp đó,

the upfront lump sum might actually be the better choice. Cách dùng từ

3:24

khoản tiền trả một lần ngay từ đầu có thể thực sự là lựa chọn tốt hơn.

Cụm từ

In that case: nối một tình huống với kết luận

In that case có nghĩa là “trong tình huống đó” hoặc “nếu điều đó đúng”. That chỉ lại một điều kiện hoặc sự việc vừa được nhắc đến, còn case ở đây có nghĩa là “tình huống”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này nối tiền đề trước đó với nhận định, quyết định hoặc kết quả theo sau. Nó cho biết kết luận phụ thuộc vào tình huống cụ thể ấy.

Luyện tập

Một cuộc họp đã bị hủy và bạn muốn đề xuất kế hoạch mới vì tin đó. Câu nào dùng đúng cụm từ nối?

  1. In any case, let's meet online instead.
  2. In the case, let's meet online instead.
  3. In that case, let's meet online instead.
Xem đáp án

In that case, let's meet online instead.

Cách dùng từ

The upfront lump sum: một khoản thanh toán ngay từ đầu

The upfront lump sum là một cụm danh từ chỉ tổng số tiền được trả hoặc nhận một lần ngay từ đầu. Lump sum là danh từ chính, nghĩa là một khoản thanh toán trọn gói; upfront bổ nghĩa bằng cách cho biết thời điểm thanh toán. Ở đây, upfront mô tả thời điểm trả tiền, không nói về cách cư xử thẳng thắn hay trực tiếp. Cụm từ này đối lập với tiền được chia thành nhiều kỳ hoặc các khoản thanh toán định kỳ theo thời gian.

Luyện tập

Đề nghị nào là an upfront lump sum?

  1. Toàn bộ số tiền được trả một lần ngay từ đầu.
  2. Số tiền chỉ được trả sau khi công việc hoàn tất.
  3. Số tiền được chia thành mười hai khoản trả hằng tháng.
Xem đáp án

Toàn bộ số tiền được trả một lần ngay từ đầu.

Even though you'll forfeit about half the advertised jackpot, Ghi chú

3:29

Mặc dù bạn sẽ mất khoảng một nửa số tiền trúng độc đắc được quảng cáo,

and it's often subject to a higher tax rate. Cụm từ

3:33

và nó thường phải chịu mức thuế suất cao hơn.

Ngữ pháp

Even though: mở đầu mệnh đề nhượng bộ

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: cụm này đưa ra một sự thật có thể bất lợi cho kết luận nhưng đồng thời báo hiệu rằng kết luận đó vẫn giữ nguyên. Ở đây, việc mất một phần giải độc đắc và mức thuế suất cao hơn được thừa nhận là những bất lợi. Chúng không được nêu làm nguyên nhân của kết luận mà là những trở ngại được lập luận chấp nhận mà không thay đổi ý chính.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng quan hệ do even though thể hiện?

  1. Nêu một điều kiện có thể xảy ra hoặc không.
  2. Thừa nhận một sự thật đối lập nhưng vẫn giữ mệnh đề chính.
  3. Nêu lý do khiến mệnh đề chính đúng.
Xem đáp án

Thừa nhận một sự thật đối lập nhưng vẫn giữ mệnh đề chính.

Cách dùng từ

forfeit about half the advertised ...: mất một phần giải thưởng được công bố

Các từ được tô nổi cần được đọc cùng với jackpot: forfeit about half the advertised jackpot. Forfeit có nghĩa là mất thứ mà nếu không có sự việc đó, bạn vốn có quyền nhận được, thường do một lựa chọn, quy định hoặc hậu quả gây ra. About half đưa ra số lượng gần đúng, còn advertised mô tả số tiền giải độc đắc được công bố rộng rãi. Vì vậy, cụm này có nghĩa là mất khoảng một nửa giải thưởng theo con số được công bố, chứ không phải mất một nửa quảng cáo.

Luyện tập

Trong câu này, forfeit about half the advertised jackpot có nghĩa là gì?

  1. Mất khoảng một nửa số tiền giải độc đắc được công bố rộng rãi
  2. Dùng khoảng một nửa số tiền để quảng cáo
  3. Nhận toàn bộ giải độc đắc trước khi nó được công bố
Xem đáp án

Mất khoảng một nửa số tiền giải độc đắc được công bố rộng rãi

Cụm từ

be subject to a higher tax rate: chịu mức thuế suất cao hơn

Trong cấu trúc be subject to + cụm danh từ, subject là tính từ, diễn tả việc một thứ chịu sự chi phối hoặc ảnh hưởng của quy tắc, điều kiện, khoản phí hay rủi ro. Trong câu này, nó có nghĩa là khoản tiền bị đánh thuế theo mức cao hơn. Người hoặc vật chịu tác động của quy tắc đứng trước be: a payment can be subject to tax nghĩa là một khoản thanh toán có thể phải chịu thuế, còn a plan can be subject to approval nghĩa là một kế hoạch có thể cần được phê duyệt. Subject ở đây không có nghĩa là “chủ đề” hay “môn học”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be subject to: Under the new rules, this bonus is ____ federal tax.

Xem đáp án

subject to

A $3 million jackpot might leave you with just $850,000 Cụm từ

3:38

Giải độc đắc 3 triệu đô la có thể chỉ để lại cho bạn 850.000 đô la

after all these deductions.

3:43

sau tất cả các khoản khấu trừ này.

Cụm từ

leave you with just $850,000 after deductions: chỉ còn 850.000 đô la sau các khoản khấu trừ

Leave someone with + cụm danh từ diễn tả kết quả do một sự kiện hoặc quá trình gây ra: sau đó, người ấy có hoặc còn lại số tiền, đồ vật, vấn đề hay cảm xúc được nêu. Ở đây, các khoản khấu trừ có thể làm giải thưởng 3 triệu đô la giảm xuống, khiến bạn chỉ còn 850.000 đô la. Might cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra, còn just nhấn mạnh rằng số tiền còn lại ít đến bất ngờ. After all these deductions cho biết kết quả được tính sau khi áp dụng mọi khoản khấu trừ. Leave trong cấu trúc này không có nghĩa là “rời đi”.

Luyện tập

Câu nào dùng leave someone with để diễn tả kết quả còn lại sau khi trả các khoản chi phí?

  1. Ana left $300 for the hospital at the front desk.
  2. Ana left the hospital with $300 in her bag.
  3. The hospital bills left Ana with only $300 in savings.
Xem đáp án

The hospital bills left Ana with only $300 in savings.

Still, with some patience, Mạch ý

3:46

Tuy nhiên, với một chút kiên nhẫn,

Mạch ý

Still, with some patience: nhượng bộ trước khi tiếp tục lập luận

Ở đây, Still là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, có nghĩa là “dù vậy” hoặc “mặc dù thế”, chứ không mang nghĩa “vẫn đang tiếp diễn” hay “đứng yên”. Từ này nhắc lại một khó khăn hoặc bất lợi đã nêu, thừa nhận điều đó rồi giúp người nói hoặc người viết tiếp tục triển khai ý chính. With some patience bổ sung một điều kiện ngắn gọn: sự kiên nhẫn có thể giúp kết quả tích cực hơn ở phía sau trở thành hiện thực. Hai phần kết hợp để sắp xếp lập luận theo hướng “thừa nhận vấn đề, rồi vẫn giữ lại khả năng”.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng Still để thừa nhận một thất bại rồi tiếp tục với một ý vẫn có khả năng xảy ra?

  1. Hold still for the photograph.
  2. The first test failed. Still, with a little time, the team can recover.
  3. She is still reading the report.
Xem đáp án

The first test failed. Still, with a little time, the team can recover.

you could end up with more money Cụm động từ

3:48

bạn có thể nhận được nhiều tiền hơn

Cụm động từ

end up with more: đi đến kết quả cuối cùng

End up with + cụm danh từ cho biết thứ mà một người cuối cùng có được hoặc phải đối mặt sau một quá trình. Trong câu này, cụm danh từ là more money, vì vậy số tiền cuối cùng có thể có sẽ lớn hơn số tiền được dùng để so sánh. End up thường gợi ý rằng kết quả này không chắc chắn hoặc không rõ ràng ngay từ đầu. With giới thiệu thứ được sở hữu hoặc kết quả cuối cùng; nó không mô tả phương pháp dùng để đạt đến kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng end và có nghĩa là “cuối cùng có được”: After comparing several offers, we could ____ more money in our savings account.

Xem đáp án

end up with

if you utilize the power of compound interest. Cách dùng từ

3:50

nếu bạn tận dụng sức mạnh của lãi kép.

Cách dùng từ

compound interest (lãi kép)

Compound interest có nghĩa là “lãi kép”: tiền lãi được tính trên cả tiền gốc ban đầu lẫn phần lãi đã được cộng vào số dư. Nói đơn giản, chính tiền lãi cũng có thể tiếp tục sinh lãi. Trong câu này, cụm từ gọi tên cơ chế tăng trưởng mà người nói cho rằng có thể tận dụng; compound cho biết tiền lãi liên tục được đưa vào các lần tính tiếp theo.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng compound interest?

  1. Lãi chỉ được tính trên tiền gốc ban đầu.
  2. Số dư tài khoản không bao giờ thay đổi.
  3. Phần lãi đã kiếm được cũng tiếp tục sinh lãi.
Xem đáp án

Phần lãi đã kiếm được cũng tiếp tục sinh lãi.

Compound interest builds like a snowball. Thành ngữ

3:55

Lãi kép tích lũy giống như một quả cầu tuyết.

Thành ngữ

builds like a snowball (tăng lên như một quả cầu tuyết)

Builds like a snowball là phép ẩn dụ cho sự tăng trưởng tạo ra thêm tăng trưởng. Một quả cầu tuyết khi lăn sẽ cuốn thêm tuyết và lớn dần; ở đây, lãi kép tiếp tục tích lũy trên một số dư ngày càng lớn. Like mở ra một sự so sánh chứ không nói về một sự việc có thật theo nghĩa đen. Cụm từ này biến một kiểu tích lũy trừu tượng thành một quá trình dễ hình dung.

Luyện tập

Trong câu "Small problems can build like a snowball," phép ẩn dụ này có nghĩa là gì?

  1. Chúng trở nên lạnh và tròn.
  2. Chúng có thể lớn dần khi mỗi tác động mới được cộng vào những gì đã có.
  3. Chúng biến mất sau thay đổi đầu tiên.
Xem đáp án

Chúng có thể lớn dần khi mỗi tác động mới được cộng vào những gì đã có.

You earn interest on your original investment

3:59

Bạn kiếm được tiền lãi từ khoản đầu tư ban đầu của mình

and then start earning interest on that interest. Cách dùng từ

4:02

và sau đó bắt đầu kiếm tiền lãi trên khoản tiền lãi đó.

Cách dùng từ

start earning interest on that interest: cơ chế của lãi kép

Ở đây, earn interest on that interest có nghĩa là khoản lãi đã nhận trước đó trở thành một phần của số tiền có thể tạo ra lãi mới. That chỉ lại khoản lãi đã kiếm được, vì vậy cả hai lần dùng interest đều mang nghĩa tài chính. Đây là cơ chế cốt lõi của tăng trưởng kép: lợi nhuận không chỉ được tạo ra từ số tiền ban đầu mà còn từ các khoản lợi nhuận trước đó.

Luyện tập

Trong câu “The account starts earning interest on the interest it earned last year,” điều gì đang xảy ra?

  1. Khoản lãi trước đó hiện đang tạo ra thêm lãi.
  2. Chỉ khoản tiền gửi ban đầu đang tạo ra lãi.
  3. Chủ tài khoản đang bắt đầu quan tâm đến ngân hàng.
Xem đáp án

Khoản lãi trước đó hiện đang tạo ra thêm lãi.

Benjamin Franklin famously illustrated this

4:06

Benjamin Franklin đã minh họa điều này một cách nổi tiếng

by leaving just 1,000 pounds in two accounts in 1790

4:09

bằng cách để lại chỉ 1.000 bảng Anh trong hai tài khoản vào năm 1790

with instructions to let it compound. Ngữ pháp

4:14

với hướng dẫn để nó tự sinh lãi kép.

Ngữ pháp

with instructions to let it compound: một chỉ dẫn đi kèm

With instructions to + động từ nguyên mẫu là một cụm với with dùng để bổ sung chỉ dẫn đi kèm một hành động hoặc sự sắp xếp đã nói trước đó. Ở đây, to let it compound nêu nội dung của chỉ dẫn: khoản tiền cần được giữ nguyên và tiếp tục tăng trưởng nhờ lãi kép. Sau let, dùng tân ngữ + động từ nguyên mẫu, vì vậy cấu trúc đúng là let it compound, không phải let it to compound. Trong câu này, it chỉ khoản tiền và compound là động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu, mang nghĩa khoản tiền gửi đi kèm chỉ dẫn để tăng trưởng nhờ lãi kép: The money was deposited ____.

Xem đáp án

with instructions to let it compound

After 200 years,

4:17

Sau 200 năm,

these funds grew to $6.5 million.

4:18

những khoản quỹ này đã tăng lên thành 6,5 triệu đô la.

So, if you took the $850,000 lump sum Ngữ pháp

4:24

Vì vậy, nếu bạn nhận khoản tiền một lần 850.000 đô la

and invested it in the US stock market,

4:28

và đầu tư nó vào thị trường chứng khoán Mỹ,

it could grow exponentially over time. Cụm từ

4:31

nó có thể tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian.

Ngữ pháp

if you took ... and invested ..., it could ...: điều kiện giả định và kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề if đặt ra một lựa chọn tưởng tượng: nhận khoản tiền trọn gói và đầu tư khoản tiền đó. Took và invested có hình thức quá khứ, nhưng ở đây chúng đánh dấu một tình huống giả định chứ không phải những hành động đã xảy ra. Mệnh đề chính dùng could để nêu một kết quả có thể xảy ra, không phải lời bảo đảm. Cấu trúc if + dạng quá khứ, ... could + động từ nguyên mẫu hữu ích khi xem xét điều gì có thể xảy ra trong một điều kiện không có thật hoặc chưa chắc chắn.

Luyện tập

if you took ... and invested ..., it could ... truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Một mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu đầu tư
  2. Một lựa chọn giả định và một kết quả có thể xảy ra
  3. Một hành động quá khứ đã hoàn tất và kết quả đã biết
Xem đáp án

Một lựa chọn giả định và một kết quả có thể xảy ra

Cụm từ

grow exponentially over time: tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian

Grow exponentially over time có nghĩa là tăng lên qua những lần tăng theo tỷ lệ lặp lại, nên các mức tăng về sau được xây dựng trên một nền lớn hơn. Vì vậy, lượng tăng thêm có thể ngày càng lớn khi thời gian trôi qua. Exponentially không chỉ có nghĩa là “nhiều” hoặc “rất nhanh”. Từ này gọi tên một kiểu tăng trưởng; over time nhấn mạnh rằng kiểu tăng trưởng đó phát triển trong một khoảng thời gian chứ không xảy ra trong một khoảnh khắc.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho điều có thể grow exponentially over time?

  1. Một cửa hàng tăng một mức giá đúng một lần rồi giữ nguyên.
  2. Số người dùng tăng gấp đôi mỗi tháng khi những người dùng hiện có mời thêm người dùng mới.
  3. Một hũ tiết kiệm nhận đúng mười đô la mỗi tháng.
Xem đáp án

Số người dùng tăng gấp đôi mỗi tháng khi những người dùng hiện có mời thêm người dùng mới.

Take the S&P 500, Văn hóa

4:35

Lấy chỉ số S&P 500 làm ví dụ,

an index fund that includes 500 leading companies Cách dùng từ

4:37

một quỹ chỉ số bao gồm 500 công ty hàng đầu

and is typically considered a stable long-term investment. Cụm từ

4:41

và thường được coi là một khoản đầu tư dài hạn ổn định.

Văn hóa

S&P 500: một chỉ số chứng khoán lớn của Hoa Kỳ

S&P 500 là tên của một chỉ số thị trường chứng khoán lớn của Hoa Kỳ, theo dõi hiệu quả hoạt động của khoảng 500 công ty lớn và hàng đầu tại Mỹ. Ở đây, 500 chỉ các công ty được đại diện, không phải một khoản tiền hay mã số sản phẩm. Nói chính xác, S&P 500 là một chỉ số, không phải một quỹ. Nhà đầu tư có thể mua quỹ chỉ số được thiết kế để theo dõi S&P 500.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh tài chính này, S&P 500 chỉ điều gì?

  1. Tên của một công ty riêng lẻ
  2. Khoản đầu tư trị giá 500 đô la Mỹ
  3. Một chỉ số thị trường chứng khoán lớn của Hoa Kỳ đại diện cho khoảng 500 công ty hàng đầu
Xem đáp án

Một chỉ số thị trường chứng khoán lớn của Hoa Kỳ đại diện cho khoảng 500 công ty hàng đầu

Cách dùng từ

index fund: quỹ theo dõi một chỉ số thị trường

Index fund là một quỹ đầu tư được thiết kế để theo dõi hiệu quả hoạt động của một chỉ số thị trường. Quỹ thường phân bổ tiền vào nhiều khoản đầu tư theo chỉ số thay vì cố gắng chọn một vài công ty được kỳ vọng sẽ hoạt động tốt nhất. Ở đây, index có nghĩa là một thước đo tài chính của thị trường, không phải danh mục sắp xếp theo bảng chữ cái ở cuối sách. Quỹ chỉ số có thể tăng hoặc giảm giá trị cùng thị trường, vì vậy nó không giống tài khoản tiết kiệm dùng để giữ tiền mặt.

Luyện tập

Định nghĩa phù hợp nhất của index fund là gì?

  1. Tài khoản ngân hàng thông thường dùng để giữ tiền mặt
  2. Một quỹ đầu tư được thiết kế để theo dõi một chỉ số thị trường
  3. Danh mục sắp xếp theo bảng chữ cái ở cuối một cuốn sách tài chính
Xem đáp án

Một quỹ đầu tư được thiết kế để theo dõi một chỉ số thị trường

Cụm từ

stable long-term investment: khoản đầu tư dài hạn ổn định

stable long-term investment mô tả một khoản đầu tư được kỳ vọng là tương đối ổn định và phù hợp để nắm giữ trong nhiều năm. stable và long-term đều bổ nghĩa cho investment; long-term có dấu gạch nối vì đây là tính từ ghép đứng trước danh từ. Ở đây, stable là một đánh giá mang tính so sánh, không phải lời hứa. Từ này cho thấy mức biến động thấp hơn hoặc khả năng dự đoán cao hơn so với các lựa chọn rủi ro hơn, nhưng không có nghĩa là không có rủi ro hay được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Many investors consider the fund a ____.

Xem đáp án

stable long-term investment

Historically, it's returned an average of 10.5% per year. Cách dùng từ

4:45

Về mặt lịch sử, nó mang lại lợi nhuận trung bình 10,5% mỗi năm.

Cách dùng từ

return an average of ... per year: diễn đạt lợi suất trung bình hằng năm

Trong ngữ cảnh tài chính này, return là động từ có nghĩa là “tạo ra lãi hoặc lỗ từ một khoản đầu tư”. it's returned là dạng rút gọn của it has returned, và it chỉ S&P 500. Thì hiện tại hoàn thành tóm tắt hiệu quả trong quá khứ cho đến thời điểm được nhắc tới. An average of 10.5% per year chỉ lợi suất trung bình hằng năm là 10,5%. Một số năm có thể cao hơn, thấp hơn hoặc âm, vì vậy câu này không nói rằng năm nào cũng đạt đúng 10,5%.

Luyện tập

returned có nghĩa gì trong câu này? The index returned an average of 10.5% per year.

  1. Chỉ số quay lại một mức mà nó từng đạt tới.
  2. Chỉ số được trả lại cho chủ sở hữu mỗi năm một lần.
  3. Chỉ số tạo ra lợi suất đầu tư trung bình 10,5% mỗi năm.
Xem đáp án

Chỉ số tạo ra lợi suất đầu tư trung bình 10,5% mỗi năm.

If you'd won 30 years ago Ngữ pháp

4:51

Nếu bạn đã trúng thưởng 30 năm trước

and invested the lump sum in the S&P 500,

4:53

và đầu tư khoản tiền một lần vào S&P 500,

it'd be worth over 19 million dollars today.

4:57

hôm nay nó sẽ trị giá hơn 19 triệu đô la.

Ngữ pháp

If you'd won ... it'd be worth ... today: quá khứ không có thật và kết quả hiện tại

Đây là câu điều kiện phản thực kết hợp: câu này tưởng tượng một quá khứ khác và nêu kết quả không có thật của quá khứ đó ở hiện tại. Việc trúng thưởng và đầu tư đã không xảy ra theo cách được giả định; giá trị hơn 19 triệu đô la cũng chỉ là giả định. you'd won có nghĩa là you had won. Mệnh đề if dùng had + quá khứ phân từ, trong đó had áp dụng cho cả won và invested. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: it'd be worth có nghĩa là it would be worth, còn today đặt kết quả ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện phản thực kết hợp bằng các động từ trong ngoặc: If Lena ____ the money ten years ago, it ____ much more today. (invest; be worth)

Xem đáp án

had invested · would be worth

Ultimately, choosing between the lump sum and the annuity

5:02

Cuối cùng, việc lựa chọn giữa khoản tiền một lần và niên kim

comes down to knowing your own goals and priorities. Cụm động từ

5:05

phụ thuộc vào việc hiểu rõ các mục tiêu và ưu tiên của chính bạn.

Cụm động từ

comes down to knowing your own goals and priorities: cuối cùng phụ thuộc vào việc hiểu mục tiêu và ưu tiên của chính mình

Come down to có nghĩa là “được quyết định bởi yếu tố quan trọng nhất sau khi đã xem xét các chi tiết khác”. Ở đây, người nói thu gọn một lựa chọn tài chính phức tạp thành một vấn đề mang tính quyết định: hiểu rõ mục tiêu và ưu tiên của chính mình. Trong comes down to knowing, to là giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ, đại từ, danh động từ như knowing hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi. Ở đây, cụm này không mô tả chuyển động đi xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cuối cùng được quyết định bởi”: After all the discussion, the decision ____ one question: can we afford it?

Xem đáp án

comes down to

Are you content to wait decades as your fortune builds? Cách dùng từ

5:09

Bạn có bằng lòng chờ đợi hàng thập kỷ khi khối tài sản của mình được xây dựng không?

Cách dùng từ

content to wait: sự chấp nhận bình thản với tính từ content

Trong content to wait, content là tính từ, có nghĩa là hài lòng với tình huống hoặc bình thản chấp nhận tình huống đó. Câu hỏi muốn biết người nghe có thể chấp nhận việc chờ đợi hàng chục năm hay không; content ở đây không có nghĩa là nội dung hay tài liệu. Cấu trúc có thể áp dụng là be content to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày hành động như một lựa chọn có thể chấp nhận được, chứ không nhất thiết là điều thú vị hay đáng hào hứng.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: Leo is content to wait for the next bus?

  1. Anh ấy không thể chờ chuyến xe buýt tiếp theo.
  2. Anh ấy đang đọc thông tin về chuyến xe buýt tiếp theo.
  3. Anh ấy bình thản chấp nhận chờ chuyến xe buýt tiếp theo.
Xem đáp án

Anh ấy bình thản chấp nhận chờ chuyến xe buýt tiếp theo.

Does a lifetime of steady paychecks Cụm từ

5:13

Liệu việc có một khoản lương ổn định suốt đời

feel more reassuring than one big payout? Cách dùng từ

5:16

có mang lại cảm giác an tâm hơn một khoản thanh toán lớn không?

Cụm từ

a lifetime of steady paychecks: thu nhập đều đặn và ổn định dài hạn

A lifetime of steady paychecks có nghĩa là nhận được nguồn thu nhập đáng tin cậy một cách đều đặn trong suốt cuộc đời làm việc hoặc một khoảng thời gian rất dài khác. A lifetime of xác định khoảng thời gian, steady nhấn mạnh tính ổn định, còn paychecks chỉ khoản thu nhập được nhận nhiều lần. Trong phép so sánh này, paychecks không nói về một chồng séc giấy. Cụm từ mô tả các khoản tiền dài hạn như sự bảo đảm tài chính giống tiền lương, trái với one big payout được nhận ngay một lần.

Luyện tập

Nghĩa tự nhiên nhất của a lifetime of steady paychecks là gì?

  1. Một chồng séc giấy cũ được giữ suốt đời.
  2. Một khoản tiền rất lớn được nhận một lần.
  3. Thu nhập đều đặn nhận được trong nhiều năm.
Xem đáp án

Thu nhập đều đặn nhận được trong nhiều năm.

Cách dùng từ

one big payout: một khoản tiền lớn nhận trong một lần

Trong phép so sánh này, one big payout có nghĩa là một khoản tiền lớn được nhận trong một lần. Nó được đặt đối lập với steady paychecks, tức các khoản lương ổn định được nhận đều đặn trong suốt cuộc đời. Payout là danh từ đếm được, chỉ tiền do tổ chức xổ số, công ty bảo hiểm, khoản đầu tư, người sử dụng lao động hoặc một nguồn tương tự chi trả. Trọng tâm là số tiền người nhận nhận được, chứ không phải khoản chi tiêu thông thường do chính người đó thanh toán.

Luyện tập

Chọn danh từ phù hợp nhất: The lottery winner chose one large ______ instead of annual installments.

  1. paycheck
  2. payout
  3. expense
Xem đáp án

payout

What kind of life do you want to live? Ý định

5:20

Bạn muốn sống một cuộc sống như thế nào?

Ý định

What kind of life do you want to live? như một câu hỏi gợi suy ngẫm

Trong ngữ cảnh này, What kind of life do you want to live? là một câu hỏi gợi suy ngẫm, không chỉ đơn thuần yêu cầu nêu một loại hình. Câu hỏi khiến người nghe cân nhắc những giá trị, ưu tiên và trải nghiệm hằng ngày mà họ muốn các lựa chọn của mình hỗ trợ. Câu hỏi trực tiếp này chuyển cuộc thảo luận từ việc so sánh các lựa chọn tài chính sang việc đưa ra đánh giá cá nhân. Trong bài phát biểu và văn bản thuyết phục, câu hỏi như vậy có thể thu hút người nghe suy nghĩ ngay cả khi không cần họ trả lời thành lời.

Luyện tập

Trong một bài phát biểu, mục đích chính của câu hỏi What kind of life do you want to live? là gì?

  1. Mời người nghe suy ngẫm về các giá trị và ưu tiên của họ.
  2. Yêu cầu người nghe xếp cuộc sống của mình vào một loại chính thức.
  3. Kiểm tra xem người nghe có nhớ một thông tin tài chính hay không.
Xem đáp án

Mời người nghe suy ngẫm về các giá trị và ưu tiên của họ.

Understanding your values also makes it easier to spend with intention Ghi chú

5:22

Việc hiểu rõ các giá trị của bản thân cũng giúp bạn chi tiêu có chủ đích dễ dàng hơn

Ngữ pháp

Understanding your values also makes it easier to...: X giúp việc làm Y dễ hơn

Understanding your values là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Cụm này trình bày một hoạt động như một ý duy nhất, vì vậy động từ số ít makes hòa hợp với toàn bộ cụm. Trong makes it easier to spend, it là tân ngữ đón trước; hành động thực sự trở nên dễ hơn được thể hiện bằng động từ nguyên mẫu có to là to spend. Mẫu có thể áp dụng là Doing X makes it easier to do Y, nghĩa là X làm giảm độ khó của Y. Also cho biết đây là một lợi ích bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + it + easier + to và dùng dạng đúng của make theo chủ ngữ: Planning your week ____ finish homework on time.

Xem đáp án

makes it easier to

and avoid impulsive buys. Cụm từ

5:27

và tránh được việc mua sắm bốc đồng.

Cụm từ

spend with intention: chi tiêu có chủ đích

Spend with intention nghĩa là đưa ra quyết định chi tiêu có cân nhắc dựa trên nhu cầu, mục tiêu và giá trị của bạn, thay vì phản ứng tự động hoặc bốc đồng. Cụm giới từ with intention mô tả cách bạn chi tiêu. Ở đây, intention chỉ cách tiếp cận chung đối với việc chi tiêu, không phải một dự định cụ thể để mua món đồ nào đó. Cụm từ này không có nghĩa là không bao giờ tiêu tiền; nó có nghĩa là suy nghĩ xem một giao dịch mua có phù hợp hay không trước khi thực hiện.

Luyện tập

Hành động nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa của spend with intention?

  1. Cô ấy kiểm tra mục tiêu và ngân sách của mình trước khi mua.
  2. Cô ấy từ chối tiêu tiền trong mọi hoàn cảnh.
  3. Cô ấy lập tức mua bất cứ thứ gì thu hút sự chú ý.
Xem đáp án

Cô ấy kiểm tra mục tiêu và ngân sách của mình trước khi mua.

Cụm từ

avoid impulsive buys: tránh mua sắm bốc đồng

To avoid impulsive buys có nghĩa là tự kiềm chế để không mua hàng theo một thôi thúc bất chợt trước khi xác định mình có thực sự cần hay không. Đây là cách nói phổ biến trong lời khuyên về lập ngân sách và tài chính cá nhân. Ở đây, buys là danh từ số nhiều, có nghĩa là những lần mua hoặc những thứ đã mua, chứ không phải động từ như trong She buys. Tính từ impulsive bổ nghĩa cho những lần mua đó, còn toàn bộ cụm danh từ làm tân ngữ của avoid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là “ngăn việc mua hàng theo thôi thúc nhất thời”: A 24-hour waiting rule can help you ____.

Xem đáp án

avoid impulsive buys

And this mindset isn't just for lottery winners. Mạch ý

5:31

Và tư duy này không chỉ dành cho những người trúng xổ số.

Mạch ý

this mindset isn't just for lottery winners: tư duy này không chỉ dành cho người trúng xổ số

This mindset nhắc lại cách suy nghĩ về tiền đã được nói đến trước đó: biết mình muốn gì và chi tiêu theo những điều mình coi trọng. Từ chỉ định this gộp các ý trước đó thành một chủ đề. Isn't just for lottery winners loại bỏ một giới hạn quá hẹp. Cụm này cho người nghe biết rằng cách tiếp cận ấy không chỉ áp dụng cho trường hợp đặc biệt là người trúng xổ số mà còn cho cả người bình thường. Vì vậy, câu này khép lại ví dụ bằng cách mở rộng phạm vi của lời khuyên.

Luyện tập

Câu This mindset isn't just for lottery winners có chức năng gì trong bài nói?

  1. Câu này giới hạn lời khuyên ở những người trúng xổ số.
  2. Câu này mở rộng lời khuyên trước đó ra ngoài nhóm người trúng xổ số.
  3. Câu này giải thích cách tiền thưởng xổ số được chi trả.
Xem đáp án

Câu này mở rộng lời khuyên trước đó ra ngoài nhóm người trúng xổ số.

Consider this.

5:34

Hãy xem xét điều này.

Say you spend $3 per day, Cách dùng từ

5:36

Giả sử bạn chi 3 đô la mỗi ngày,

Cách dùng từ

Say you spend: Say mang nghĩa “giả sử”

Ở đây, Say đứng đầu câu có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy hình dung”, chứ không phải “nói”. Từ này thiết lập một tình huống giả định: người nghe được yêu cầu hình dung mình tiêu 3 đô la mỗi ngày để theo dõi phép tính hoặc phần giải thích tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là Say + chủ ngữ + động từ. Trong phần giải thích và ước tính, mẫu này nhanh chóng đưa ra số liệu hoặc điều kiện minh họa mà không khẳng định đó là sự thật.

Luyện tập

Trong câu nào Say có nghĩa là “giả sử”?

  1. Please say your name clearly.
  2. She said she would arrive at noon.
  3. Say you have thirty minutes before the train leaves. What can you finish?
Xem đáp án

Say you have thirty minutes before the train leaves. What can you finish?

or around $1,000 per year,

5:38

hoặc khoảng 1.000 đô la mỗi năm,

on lottery tickets.

5:41

cho vé số.

If at 18, Ngữ pháp

5:43

Nếu ở tuổi 18,

you had instead chosen to invest that money consistently,

5:45

thay vào đó bạn chọn đầu tư số tiền đó một cách đều đặn,

you could likely retire with over a million dollars.

5:49

bạn rất có thể nghỉ hưu với hơn một triệu đô la.

Ngữ pháp

If ... had chosen ..., you could likely retire ...: quá khứ trái thực tế và kết quả hiện tại hoặc tương lai

If you had ... chosen dùng if + thì quá khứ hoàn thành để hình dung một lựa chọn khác ở tuổi 18. Cấu trúc này ngụ ý rằng người đó đã không chọn cách đầu tư ấy trong quá khứ thực tế, còn instead đánh dấu đây là phương án thay thế cho điều thực sự xảy ra. Had chosen ở đây không thuật lại một lựa chọn có thật. Mệnh đề kết quả you could likely retire ... nêu một hệ quả có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai từ lựa chọn quá khứ không có thật đó. Likely khiến dự đoán thận trọng hơn, còn retire thay vì have retired không đặt việc nghỉ hưu vào một thời điểm quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Nora đã không bắt đầu tiết kiệm ở tuổi 18, và việc nghỉ hưu sớm vẫn là một kết quả giả định ở hiện tại hoặc tương lai. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. If Nora had started saving at 18, she could have retired years ago.
  2. If Nora starts saving now, she can retire early.
  3. If Nora had started saving at 18, she could retire early.
Xem đáp án

If Nora had started saving at 18, she could retire early.

In other words, Mạch ý

5:53

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại một ý

In other words là dấu hiệu diễn ngôn báo trước rằng một ý sẽ được diễn đạt lại. Phần theo sau trình bày cùng một ý chính theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn, thay vì bổ sung một lập luận mới. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách nối phát biểu tiếp theo với nội dung trước đó và báo hiệu: “Đây là cùng một ý được nói theo cách khác.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học dùng để mở đầu phần diễn đạt lại: The repair costs more than a new phone. ____, replacing it is the cheaper choice.

Xem đáp án

In other words

while lottery winners are rare, Ngữ pháp

5:54

mặc dù những người trúng xổ số là rất hiếm,

building up your own million-dollar jackpot doesn't have to be. Thành ngữ

5:56

nhưng việc tự xây dựng giải độc đắc triệu đô của riêng bạn không nhất thiết phải như vậy.

Ngữ pháp

while ... doesn't have to be: tương phản nhượng bộ và lược bỏ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù” và mở đầu một ý nhượng bộ, chứ không diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc. Mệnh đề đầu thừa nhận rằng người trúng xổ số rất hiếm, còn mệnh đề chính đưa ra điểm tương phản: việc dần dần gây dựng tài sản không nhất thiết cũng phải hiếm như vậy. Trong doesn't have to be, be thay cho be rare; rare được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ mệnh đề đầu. Mẫu While A is true, B does not have to be trình bày A như một sự thật nhưng không để A quyết định B.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất ý nghĩa và cấu trúc của ví dụ?

  1. Because lottery winners are rare, building your own wealth must also be rare.
  2. Lottery winners are rare only during the time when people build wealth.
  3. Although lottery winners are rare, building your own wealth does not have to be rare.
Xem đáp án

Although lottery winners are rare, building your own wealth does not have to be rare.

Thành ngữ

building up your own million-dollar jackpot như một ẩn dụ

Ở đây, building up có nghĩa là tích lũy dần một thứ gì đó theo thời gian. Your own million-dollar jackpot mô tả một thành quả tài chính lớn được tạo ra từ việc tiết kiệm hoặc đầu tư của chính bạn. Jackpot được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải giải thưởng xổ số thật. Cách diễn đạt này mô tả quá trình xây dựng tài sản từng bước như một phần thưởng đầy hấp dẫn, đồng thời liên hệ nỗ lực dài hạn với cảm giác phấn khích khi trúng độc đắc.

Luyện tập

building up your own million-dollar jackpot có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lập tức trúng giải xổ số một triệu đô la
  2. Chế tạo một chiếc máy bán vé xổ số
  3. Dần tạo ra một khối tài sản đáng kể bằng tiền tiết kiệm hoặc đầu tư của chính mình
Xem đáp án

Dần tạo ra một khối tài sản đáng kể bằng tiền tiết kiệm hoặc đầu tư của chính mình

And you can start building it right now.

6:02

Và bạn có thể bắt đầu xây dựng nó ngay bây giờ.

TED-Ed has partnered with Gifted Savings, Cụm từ

6:04

TED-Ed đã hợp tác với Gifted Savings,

Cụm từ

has partnered with Gifted Savings: một quan hệ hợp tác đã được thiết lập

Partner with có nghĩa là làm việc cùng một người hoặc tổ chức để hướng tới mục tiêu chung. Ở đây, partnered là động từ, còn with giới thiệu tổ chức hợp tác là Gifted Savings. Has partnered ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết sự hợp tác đã được thiết lập trước thông báo này và có liên quan đến nội dung TED-Ed đang giới thiệu; chỉ riêng thì này không bảo đảm rằng quan hệ hợp tác sẽ kéo dài vô thời hạn.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của partner with để hoàn thành câu: The clinic has ____ a local charity to offer free checkups.

Xem đáp án

partnered with

a nonprofit that gifts $1,000 investment portfolios Cách dùng từ

6:06

một tổ chức phi lợi nhuận tặng các danh mục đầu tư trị giá 1.000 đô la

Cách dùng từ

gifts dùng làm động từ trong nonprofit that gifts $1,000 investment

Trong nonprofit that gifts $1,000 investment portfolios, gifts là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ gift, mang nghĩa “trao tặng như một món quà”. That chỉ lại danh từ số ít nonprofit, còn cụm $1,000 investment portfolios cho biết tổ chức đó tặng thứ gì. Khi dùng làm động từ, gift thể hiện đây là một sự trao tặng có chủ ý, chứ không phải bán hay cho vay. Các cấu trúc phổ biến là gift something to someone và gift someone something.

Luyện tập

Câu nào dùng gifts làm động từ với nghĩa “trao tặng như một món quà”?

  1. The foundation gifts a starter investment account to each teenager.
  2. The shop sells gifts near the register.
  3. Her birthday gifts arrived early.
Xem đáp án

The foundation gifts a starter investment account to each teenager.

and free financial education to young people,

6:10

và giáo dục tài chính miễn phí cho những người trẻ tuổi,

helping them learn how to grow their wealth over time. Cụm từ

6:13

giúp họ học cách phát triển sự giàu có của mình theo thời gian.

Cụm từ

grow their wealth over time: gia tăng tài sản theo thời gian

Grow their wealth có nghĩa là tăng giá trị tiền bạc và các tài sản tài chính khác của họ. Ở đây, grow là ngoại động từ: their wealth là thứ được làm cho tăng lên, chứ không phải thứ được gieo trồng. Over time có nghĩa là dần dần trong một khoảng thời gian. Cụm này thể hiện việc gia tăng tài sản là một quá trình dài hạn, không phải kết quả tức thì.

Luyện tập

Câu nào mô tả một cách tự nhiên sự gia tăng tài sản dần dần?

  1. Regular investing means people must spend their wealth immediately.
  2. Regular investing can help people grow their wealth over time.
  3. Regular investing guarantees that people will double their wealth tomorrow.
Xem đáp án

Regular investing can help people grow their wealth over time.

Learn how you can bring Gifted Savings

6:16

Tìm hiểu cách bạn có thể mang Gifted Savings

to your school or community

6:18

đến trường học hoặc cộng đồng của bạn

at ed.ted.com/gifted savings.

6:19

tại ed.ted.com/gifted savings.