Carbohydrate ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn như thế nào? - Richard J. Wood: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
675 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Bài học khoa học dạng hoạt hình này giải thích cấu trúc carbohydrate ảnh hưởng thế nào đến quá trình tiêu hóa, đường huyết, độ nhạy insulin và nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa về lâu dài, đồng thời cho thấy thực phẩm có độ ngọt khác nhau vẫn có thể tác động tương tự lên cơ thể. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Consider starch and fiber, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết consider + danh từ là tín hiệu ngắn gọn để chuyển từ phần giải thích khái quát sang hai trường hợp cụ thể cần so sánh; dùng cấu trúc này để hướng sự chú ý của người nghe mà không cần phần dẫn nhập dài. 2. The more a given unit of insulin lowers blood sugar, the more sensitive you are to insulin. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách The more ..., the more ... liên kết hai đại lượng cùng biến đổi và dùng cấu trúc song song này để diễn đạt quan hệ tỉ lệ trong phần giải thích khoa học, phân tích hoặc so sánh hằng ngày. 3. take a pass on — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Hiểu đây là cách nói thân mật, lịch sự để từ chối hoặc tránh một thứ gì đó chứ không mang nghĩa đen là “lấy vé qua”; dùng khi muốn từ chối món ăn, lời đề nghị hoặc cơ hội mà không tạo cảm giác quá thẳng thừng.

Nội dung bài học

Which of these has the least carbohydrates? Ngữ pháp

0:06

Món nào trong số này có ít carbohydrate nhất?

Ngữ pháp

the least carbohydrates: so sánh tổng lượng

The least là dạng so sánh cao nhất dùng để xác định lượng thấp nhất trong một nhóm. Ở đây, carbohydrates được hiểu chung là tổng lượng chất dinh dưỡng, thường được đo bằng gam. Vì vậy, the least carbohydrates có nghĩa là tổng lượng carbohydrate thấp nhất. Khi đếm các vật hoặc loại riêng biệt thay vì so sánh tổng lượng, hãy dùng the fewest, như trong the fewest kinds of carbohydrates.

Luyện tập

Bạn đang so sánh tổng lượng carbohydrate trên nhãn của ba món ăn nhẹ. Câu hỏi nào thể hiện sự so sánh đó?

  1. Which snack has the least carbohydrates overall?
  2. Which snack has fewer carbohydrates than the cereal bar?
  3. Which snack has the fewest kinds of carbohydrates?
Xem đáp án

Which snack has the least carbohydrates overall?

This roll of bread, this bowl of rice, or this can of soda? Cụm từ

0:09

Ổ bánh mì này, bát cơm này, hay lon nước ngọt này?

Cụm từ

a roll of bread ... a bowl of rice ... a can of soda: đơn vị và vật chứa

Các cụm từ này có cấu trúc a/this + đơn vị hoặc vật chứa đếm được + of + thức ăn hoặc đồ uống. Từ hạn định và đuôi số nhiều được đặt ở danh từ chỉ đơn vị hoặc vật chứa: a bowl of rice, this can of soda và two bowls of rice. Roll mô tả một phần bánh mì có hình dạng nhất định; bowl và can thường mô tả một khẩu phần bằng cách gọi tên vật chứa. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, a roll hoặc a bread roll thường tự nhiên hơn a roll of bread, nhưng ý nghĩa ở đây vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng trên bàn có một bát súp và một lon nước ngọt, chứ không chỉ có những vật chứa có thể đang trống?

  1. There is a roll of bread and a bowl of rice on the table.
  2. There is a bowl of soup and a can of soda on the table.
  3. There is a soup bowl and a soda can on the table.
Xem đáp án

There is a bowl of soup and a can of soda on the table.

It's a trick question. Cụm từ

0:14

Đó là một câu hỏi mẹo.

Cụm từ

trick question: câu hỏi được thiết kế để gây hiểu lầm

trick question là câu hỏi được đặt ra để khiến bạn trả lời sai, thường bằng cách dùng lời lẽ gây hiểu lầm hoặc một giả định ẩn. Câu hỏi có thể trông đơn giản, nhưng thử thách thật sự là nhận ra cái bẫy. Ở đây, trick có nghĩa là câu hỏi có bẫy; không có nghĩa là câu hỏi kiểm tra một kỹ năng đặc biệt.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với trick question?

  1. Một câu hỏi yêu cầu bạn thể hiện một kỹ năng thể chất.
  2. Một câu hỏi khó vì cần kiến thức chuyên môn.
  3. Một câu hỏi được thiết kế để dẫn bạn đến câu trả lời sai bằng cách diễn đạt hoặc các giả định của nó.
Xem đáp án

Một câu hỏi được thiết kế để dẫn bạn đến câu trả lời sai bằng cách diễn đạt hoặc các giả định của nó.

Although they may differ in fats, vitamins, and other nutritional content, Ghi chú

0:15

Mặc dù chúng có thể khác nhau về chất béo, vitamin, và các thành phần dinh dưỡng khác,

Cụm từ

differ in fats: nêu phương diện có sự khác biệt

Differ in + danh từ cho biết đặc điểm hoặc phương diện mà người hay vật không giống nhau. Ở đây, fats mở đầu danh sách các phương diện dinh dưỡng có thể khác nhau giữa những thứ được so sánh. Differ là động từ nên có thể tự làm động từ chính: They differ in size. Không thêm be ở trước; cấu trúc dùng tính từ là be different in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng differ và giới từ đúng: The two jackets ____ size and weight.

Xem đáp án

differ in

when it comes to carbs, they're pretty much the same. Cụm từ

0:19

nhưng khi nói đến carb, chúng gần như giống nhau.

Ngữ pháp

Although ... they're pretty much the same: nhượng bộ trước ý chính

Trong Although they may differ in ..., mệnh đề với although thừa nhận rằng có thể có những điểm khác nhau; may cho biết những khác biệt đó chỉ có khả năng tồn tại chứ không chắc chắn. Khẳng định chính là they're pretty much the same, và ở đây when it comes to carbs giới hạn phạm vi ở carbohydrate. Mẫu Although X, Y đặt X làm thông tin nhượng bộ ở phần nền và trình bày Y như kết luận mà người nói muốn nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một điểm khác biệt trước khi đưa ra kết luận chính?

  1. Although the two phones look different, but they work in much the same way.
  2. Although do the two phones look different, they work in much the same way.
  3. Although the two phones look different, they work in much the same way.
Xem đáp án

Although the two phones look different, they work in much the same way.

Cụm từ

when it comes to carbs: tập trung vào một tiêu chí

Cụm mở đầu when it comes to carbs đặt carbs làm tiêu chí cụ thể cho mệnh đề theo sau. Phạm vi so sánh được thu hẹp vào carbohydrate; những thứ được so sánh có thể khác nhau ở các mặt khác nhưng gần như giống nhau ở điểm này. When ở đây không dùng để hỏi về thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing, và nó tạo khung chủ đề trước mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để tập trung nhận định vào sự an toàn: ____ safety, we always check the doors twice.

Xem đáp án

When it comes to

Cụm từ

pretty much the same: giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất

Pretty much the same có nghĩa là “đủ giống nhau để có thể xem là như nhau”, nhưng vẫn chừa khả năng có những khác biệt nhỏ. Trong câu này, người nói đang so sánh một cách gần đúng chứ không khẳng định lượng carbohydrate hoàn toàn bằng nhau. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá” hoặc “phần lớn”; nó không có nghĩa là “xinh đẹp”. Mẫu có thể áp dụng lại là be + pretty much the same.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai kế hoạch gần như giống nhau nhưng có thể có những khác biệt nhỏ?

  1. The two plans are pretty the same much.
  2. The two plans are pretty much the same.
  3. The two plans are exactly the same in every detail.
Xem đáp án

The two plans are pretty much the same.

So what exactly does that mean for your diet? Mạch ý

0:22

Vậy điều đó chính xác có ý nghĩa gì đối với chế độ ăn uống của bạn?

Mạch ý

What exactly does that mean for ...?: chuyển từ sự thật sang tác động thực tế

“What exactly does that mean for your diet?” hỏi về tác động thực tế của thông tin vừa được nhắc đến. Ở đây, mean for không yêu cầu một định nghĩa trong từ điển mà hỏi thông tin đó ảnh hưởng đến chế độ ăn của người nghe như thế nào. Exactly yêu cầu một câu trả lời cụ thể và rõ ràng. Với vai trò là câu hỏi tổ chức nội dung, mẫu What exactly does that mean for + person or situation? chuyển lời giải thích từ một sự thật sang hệ quả hoặc mức độ liên quan của nó. Người nói có thể đặt câu hỏi này rồi tự trả lời ở phần tiếp theo.

Luyện tập

Một công ty thông báo rằng hình thức làm việc từ xa sẽ kết thúc vào tháng tới. Câu hỏi tiếp theo nào chuyển từ sự thật đó sang tác động thực tế đối với nhân viên?

  1. How do you spell remote?
  2. What exactly did the company announce?
  3. So what exactly does that mean for employees?
Xem đáp án

So what exactly does that mean for employees?

First of all, Mạch ý

0:25

Trước hết,

Mạch ý

First of all: mở đầu ý thứ nhất

First of all là cụm từ dùng để chỉ thứ tự. Ở đây, nó cho người nghe biết người nói đang bắt đầu bằng ý hoặc bước đầu tiên. Vì vậy, nó có chức năng sắp xếp phần giải thích tiếp theo chứ không miêu tả một sự việc. Cụm này có thể mở đầu một danh sách ngay cả khi người nói không dùng second of all sau đó. Các ý tiếp theo thường được mở đầu bằng second, next, also hoặc finally.

Luyện tập

Câu nào mở đầu rõ ràng mục thứ nhất trong danh sách các bước an toàn?

  1. At first, the machine was off.
  2. For the first time, the machine was off.
  3. First of all, turn off the machine.
Xem đáp án

First of all, turn off the machine.

carbohydrate is the nutritional category for sugars and molecules that your body breaks down to make sugars. Ghi chú

0:27

carbohydrate là nhóm dinh dưỡng của các loại đường và các phân tử mà cơ thể bạn phân giải để tạo ra đường.

Cách dùng từ

nutritional category for: cho biết một nhóm phân loại bao gồm những gì

Trong câu này, nutritional category có nghĩa là một nhóm phân loại dùng trong dinh dưỡng. Việc gọi carbohydrate là nutritional category của các chất này đặt đường và các phân tử mà cơ thể có thể phân giải thành đường dưới nhãn carbohydrate. Trong cấu trúc a category for + danh từ, for giới thiệu những thứ mà nhóm đó chứa hoặc phân loại. Nó không cho biết ai là người nhận được lợi ích.

Luyện tập

Trong câu này, nutritional category for có nghĩa là gì?

  1. Một quá trình biến một nhóm phân loại thành đường
  2. Một vật chứa thực sự đựng các chất đó
  3. Một nhóm phân loại theo dinh dưỡng bao gồm các chất được liệt kê sau for
Xem đáp án

Một nhóm phân loại theo dinh dưỡng bao gồm các chất được liệt kê sau for

Cụm động từ

breaks down: phân giải một chất thành những phần đơn giản hơn

Trong câu này, breaks down có nghĩa là phân tách một chất thành những phần nhỏ và đơn giản hơn. Cơ thể tác động lên các phân tử để chúng có thể trở thành đường; cụm từ này không có nghĩa là cơ thể bẻ gãy chúng theo cách vật lý. Trong cách dùng này, break down là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả break down the molecules và break the molecules down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: break them down.

Luyện tập

Câu nào dùng break down với nghĩa phân giải thành những phần đơn giản hơn?

  1. The old elevator breaks down once a week.
  2. After the bad news, he breaks down and cries.
  3. Digestion breaks food down into smaller substances.
Xem đáp án

Digestion breaks food down into smaller substances.

Carbohydrates can be simple or complex, Cách dùng từ

0:33

Carbohydrate có thể ở dạng đơn giản hoặc phức tạp,

depending on their structure. Cụm từ

0:37

tùy thuộc vào cấu trúc của chúng.

Cách dùng từ

simple or complex: các nhóm cấu trúc của carbohydrate

Ở đây, simple và complex là các nhãn phân loại khoa học dành cho carbohydrate. Carbohydrate đơn giản chứa một hoặc hai đơn vị đường, còn carbohydrate phức tạp được tạo thành từ những chuỗi đơn vị đường dài hơn. Trong ngữ cảnh này, hai từ trên không mang nghĩa thông thường là dễ và khó. Depending on their structure cho biết cấu trúc phân tử là cơ sở của việc phân loại.

Luyện tập

Trong câu này, simple và complex mô tả điều gì?

  1. Số lượng và cách sắp xếp các đơn vị đường trong carbohydrate.
  2. Thực phẩm có tốt hay không tốt cho sức khỏe về mọi mặt.
  3. Mức độ dễ nấu của thực phẩm.
Xem đáp án

Số lượng và cách sắp xếp các đơn vị đường trong carbohydrate.

Cụm từ

depending on their structure: nêu kết quả phụ thuộc vào điều gì

Ở đây, depending on their structure bổ sung căn cứ phân loại cho mệnh đề hoàn chỉnh đứng trước. Cụm này cho biết cấu trúc quyết định carbohydrate thuộc loại đơn giản hay phức tạp. Dùng depending on trước danh từ, đại từ hoặc mệnh đề để cho biết điều kiện, đặc điểm hay thông tin nào có thể làm thay đổi kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng depending on để bổ sung điều kiện sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh?

  1. The delivery date may change, depending on the weather.
  2. Bad weather may change the delivery date.
  3. The delivery date depends on the weather.
Xem đáp án

The delivery date may change, depending on the weather.

This is a simple sugar or monosaccharide. Cách dùng từ

0:38

Đây là đường đơn giản hay monosaccharide.

Cách dùng từ

simple sugar or monosaccharide: or dùng để giải thích

Trong câu này, or không đưa ra hai lựa chọn. Từ này giới thiệu monosaccharide là tên chuyên môn chính xác hơn của cùng một thứ trước đó được mô tả là a simple sugar. Cách dùng để giải thích này thường đặt thuật ngữ chính xác hơn sau một cách mô tả quen thuộc. Ở đây, hãy hiểu or là “nói cách khác” hoặc “còn gọi là”, chứ không phải “chọn một trong hai”.

Luyện tập

or có chức năng gì trong cụm a simple sugar or monosaccharide?

  1. Nó đưa ra hai lựa chọn không liên quan đến nhau.
  2. Cụm từ thứ hai đưa ra tên chuyên môn cho cụm từ thứ nhất.
  3. Nó cho biết hai cụm từ có nghĩa trái ngược nhau.
Xem đáp án

Cụm từ thứ hai đưa ra tên chuyên môn cho cụm từ thứ nhất.

Glucose, fructose, and galactose are all simple sugars.

0:42

Glucose, fructose, và galactose đều là đường đơn giản.

Link two of them together and you've got a disaccharide, Ghi chú

0:46

Liên kết hai trong số chúng lại với nhau và bạn có được một disaccharide,

Ngữ pháp

Link ... and you've got ...: nối hành động với kết quả

Mẫu này có cấu trúc mệnh đề mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả. Link two of them together nêu hành động; and you've got a disaccharide đưa ra kết quả trực tiếp và có thể dự đoán của hành động đó. Trong lời giải thích, câu mệnh lệnh có thể giúp người nghe hình dung hoặc theo dõi một bước, chứ không nhất thiết ra lệnh cho họ thực hiện. Mẫu này thường có thể hiểu là If you do X, Y happens.

Luyện tập

Hoàn thành câu minh họa bằng mẫu mệnh lệnh + and you've got: Mix blue and yellow, ____ green.

Xem đáp án

and you've got

Cụm từ

you've got a disaccharide: thông báo kết quả

You've got là dạng rút gọn của you have got. Sau hành động Link two of them together, you've got a disaccharide thông báo hành động đó tạo ra điều gì: kết quả là một đisaccarit. Ở đây, cụm từ này không diễn tả việc người nghe sở hữu thứ gì đó. Trong lời giải thích mang tính hội thoại, khi một bước trực tiếp dẫn đến kết quả, you've got có thể mang nghĩa “bây giờ đã có” hoặc “cuối cùng thu được”.

Luyện tập

Trong Mix red and blue, and you've got purple, you've got có nghĩa là gì?

  1. Kết quả là màu tím.
  2. Bạn phải mua sơn màu tím.
  3. Bạn sở hữu màu tím.
Xem đáp án

Kết quả là màu tím.

lactose, maltose, or sucrose.

0:50

lactose, maltose, hoặc sucrose.

Complex carbohydrates on the other hand, Mạch ý

0:53

Carbohydrate phức tạp mặt khác,

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một đối tượng tương phản

On the other hand báo hiệu sự chuyển sang đối tượng thứ hai, đối lập với đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, cụm từ hướng người nghe so sánh carbohydrate phức hợp với nhóm trước đó, thay vì xem câu mới là thông tin không liên quan. Cụm từ này có chức năng tổ chức phép so sánh, chứ không nói về một bàn tay theo nghĩa đen. Khi xuất hiện bên trong một mệnh đề, nó đóng vai trò là cụm chuyển ý được chèn vào.

Luyện tập

Câu đầu tiên là The first room is bright. Câu nào tiếp theo tạo sự đối chiếu tự nhiên bằng cách nói rằng căn phòng thứ hai yên tĩnh hơn?

  1. The second room, on the other hand, is bright for the same reason.
  2. On the contrary and the second room is quieter.
  3. The second room, on the other hand, is quieter.
Xem đáp án

The second room, on the other hand, is quieter.

have three or more simple sugars strung together. Cụm từ

0:57

có ba hoặc nhiều đường đơn giản chuỗi lại với nhau.

Cụm từ

strung together: được nối lần lượt với nhau

Strung together có nghĩa là được nối lần lượt với nhau, giống như các hạt được xâu vào một sợi dây. Ở đây, cụm từ tạo ra hình ảnh ba hoặc nhiều đơn vị đường đơn nối với nhau thành chuỗi. Strung là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của string. Trong have three or more simple sugars strung together, quá khứ phân từ mô tả trạng thái được kết nối của các phân tử đường; không có nghĩa là carbohydrate chủ động thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Trong câu The colored beads were strung together across the doorway, strung together có nghĩa là gì?

  1. Chúng được nối lần lượt với nhau.
  2. Chúng được giấu trong các hộp riêng biệt.
  3. Chúng được đếm từng cái một.
Xem đáp án

Chúng được nối lần lượt với nhau.

Complex carbohydrates with three to 10 linked sugars are oligosaccharides. Cách dùng từ

1:00

Carbohydrate phức tạp với ba đến 10 đường liên kết là oligosaccharide.

Cách dùng từ

with three to 10 linked sugars ... are oligosaccharides: xác định một nhóm bằng đặc điểm

Cụm từ bắt đầu bằng with bổ nghĩa cho Complex carbohydrates và chọn ra những thành viên đang được phân loại, tức là những chất có từ ba đến 10 đơn vị đường liên kết với nhau. Cụm động từ chính are oligosaccharides sau đó đặt tên khoa học cho nhóm này. Trong một khoảng khoa học được viết là three to 10, cả hai đầu mút thường đều được tính, vì vậy cả 3 và 10 đều nằm trong khoảng. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ chỉ loại ở số nhiều + with + đặc điểm xác định + are + tên phân loại.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu loại sự vật + with + đặc điểm xác định + be + tên phân loại?

  1. Plants with thick leaves are succulents.
  2. Plants are with thick leaves succulents.
  3. With plants thick leaves are succulents.
Xem đáp án

Plants with thick leaves are succulents.

Those with more than 10 are polysaccharides. Cách dùng từ

1:06

Những loại có nhiều hơn 10 được gọi là polysaccharide.

Cách dùng từ

with more than 10 ... are polysaccharides: đặt một ngưỡng nghiêm ngặt

Those thay thế cho complex carbohydrates đã được nhắc đến trước đó. with more than 10 thu hẹp nhóm này, còn linked sugars được hiểu từ câu trước dù không được lặp lại. are polysaccharides đặt tên cho nhóm đáp ứng điều kiện. more than 10 là một ngưỡng nghiêm ngặt: nó có nghĩa là lớn hơn 10 và không bao gồm chính số 10. Khi đếm các đơn vị đường nguyên vẹn, số nhỏ nhất đáp ứng điều kiện là 11. Mẫu rút gọn này thường được dùng khi một phần giải thích kỹ thuật tiếp tục phân loại.

Luyện tập

Quy tắc là: Teams with more than 10 points advance. Điểm số nào đáp ứng quy tắc?

  1. 9 điểm
  2. 11 điểm
  3. 10 điểm
Xem đáp án

11 điểm

During digestion, Mạch ý

1:09

Trong quá trình tiêu hóa,

Mạch ý

During digestion: thiết lập khung thời gian cho một quá trình

During digestion là một cụm giới từ đặt thông tin theo sau vào khoảng thời gian diễn ra quá trình tiêu hóa. Khi đứng đầu câu, cụm này nêu bối cảnh của quá trình trước; sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong khoảng thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là during + danh từ hoặc cụm danh từ, như during the lesson. Trong cách dùng ở đầu câu này, dấu phẩy ngăn cách cụm nêu bối cảnh với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng during + cụm danh từ để thiết lập bối cảnh thời gian?

  1. During we tested the sample, the temperature rose.
  2. During the experiment, the temperature rose.
  3. During the temperature rose, we took notes.
Xem đáp án

During the experiment, the temperature rose.

your body breaks down those complex carbohydrates Cụm động từ

1:11

cơ thể bạn phân giải các carbohydrate phức tạp đó

into their monosaccharide building blocks, Thành ngữ

1:14

thành các khối cấu trúc monosaccharide của chúng,

Cụm động từ

breaks down ... into ...: phân giải thành những phần nhỏ hơn

Ở đây, breaks down có nghĩa là “làm cho một chất phức tạp tách thành những phần đơn giản hơn”. Your body là bên thực hiện hành động, còn those complex carbohydrates là đối tượng chịu tác động, nên cụm này không mang nghĩa “ngừng hoạt động”. Mẫu chỉ kết quả là break down A into B. Khi A là một cụm danh từ, cũng có thể dùng break A down into B. A gọi tên thứ được phân giải, còn into B gọi tên các thành phần tạo thành sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của break down: An enzyme ____ starch into simpler sugars.

Xem đáp án

breaks down

Thành ngữ

monosaccharide building blocks: đơn vị cơ bản, không phải vật liệu xây dựng

Ở đây, building blocks là phép ẩn dụ chỉ những phần nhỏ và cơ bản kết hợp với nhau để tạo thành một thứ lớn hơn. Monosaccharide cho biết loại đơn vị đang được nói đến: một đơn vị đường đơn có trong carbohydrate lớn hơn, chứ không phải khối hay vật liệu dùng để xây dựng. Cấu trúc X is a building block of Y trình bày X như một trong những thành phần cơ bản của Y. Đây là cách ngắn gọn để giải thích một chất, hệ thống hoặc ý tưởng phức tạp được cấu tạo như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ thông dụng chỉ các thành phần cơ bản: Amino acids are the ____ of proteins.

Xem đáp án

building blocks

which your cells can use for energy. Ngữ pháp

1:16

mà các tế bào của bạn có thể sử dụng làm năng lượng.

Ngữ pháp

which your cells can use for energy: thông tin bổ sung

Which your cells can use for energy là một mệnh đề quan hệ không xác định. Which chỉ trở lại monosaccharide building blocks ở phía trước và làm tân ngữ của use: your cells can use those units for energy. Trong câu đầy đủ, có dấu phẩy ngay trước which. Dấu phẩy cho biết mệnh đề này bổ sung thông tin về các đơn vị đó, chứ không phải cung cấp thông tin cần thiết để xác định đang nói đến những đơn vị nào.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ không xác định bằng một từ: The process makes glucose, ____ cells can use for energy.

Xem đáp án

which

So when you eat any carbohydrate-rich food, Ngữ pháp

1:19

Vì vậy khi bạn ăn bất kỳ loại thực phẩm nào giàu carbohydrate,

Ngữ pháp

when you eat any carbohydrate-rich food: đặt ra một điều kiện thường gặp

Mệnh đề với when nêu tình huống trước: ăn thực phẩm giàu carbohydrate. Mệnh đề chính theo sau cho biết phản ứng thường gặp của cơ thể. Khi giải thích các quá trình diễn ra đều đặn, when thường có nghĩa là “mỗi khi điều này xảy ra”, nên vừa diễn đạt thời gian vừa diễn đạt điều kiện chung. Dùng thì hiện tại đơn cho kiểu tình huống và kết quả lặp lại này: When X happens, Y happens.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc tập thể dục như một tình huống thường xuyên tạo ra phản ứng thể chất?

  1. Because you exercise, your heart rate rises.
  2. If you exercise, your heart rate might rise.
  3. When you exercise, your heart rate rises.
Xem đáp án

When you exercise, your heart rate rises.

the sugar level in your blood, Cụm từ

1:22

lượng đường trong máu của bạn,

normally about a teaspoon,

1:24

thường khoảng một muỗng cà phê,

goes up.

1:25

sẽ tăng lên.

Cụm từ

the sugar level in your blood ... goes up: diễn tả sự tăng lên

Chủ ngữ là the sugar level in your blood, còn cụm động từ là goes up. Cụm chen giữa normally about a teaspoon bổ sung thông tin, vì vậy bạn có thể tạm bỏ qua để nhận ra khung chính: the level ... goes up. Ở đây, go up có nghĩa là một lượng hoặc mức đo được tăng lên, không phải một vật di chuyển lên trên theo nghĩa vật lý. Mẫu nội động từ này thường được dùng với các đại lượng như level, rate, price hoặc temperature.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “tăng lên” để hoàn thành câu: After a sugary drink, the blood sugar level ____.

Xem đáp án

goes up

But your digestive tract doesn't respond to all carbohydrates the same. Cụm từ

1:26

Nhưng hệ tiêu hóa của bạn không phản ứng với tất cả các carbohydrate theo cùng một cách.

Cụm từ

doesn't respond to all carbohydrates the same: phản ứng khác nhau tùy loại carbohydrate

Trong doesn't respond to all carbohydrates the same, respond to có nghĩa là phản ứng với một thứ gì đó, còn the same có nghĩa là theo cùng một cách. Đường tiêu hóa phản ứng khác nhau tùy theo loại carbohydrate. Dạng phủ định này không có nghĩa là cơ thể hoàn toàn không phản ứng với carbohydrate. Nó bác bỏ ý rằng mọi loại carbohydrate đều tạo ra cùng một kiểu phản ứng.

Luyện tập

Câu nào có cùng ý nghĩa với phần được nhấn mạnh?

  1. The body does not respond to any carbohydrates.
  2. The body responds to every carbohydrate in exactly the same way.
  3. The body responds differently to different carbohydrates.
Xem đáp án

The body responds differently to different carbohydrates.

Consider starch and fiber, Mạch ý

1:31

Hãy xem xét tinh bột và chất xơ,

Mạch ý

Consider starch and fiber: giới thiệu các ví dụ để so sánh

Consider starch and fiber là câu mệnh lệnh với chủ ngữ you được lược bỏ. Ở đây, consider có nghĩa là xem xét hoặc suy nghĩ về các ví dụ này, chứ không phải đưa ra quyết định về chúng. Trong một phần giải thích, Consider + cụm danh từ báo hiệu sự chuyển đổi từ một ý tưởng chung sang các trường hợp cụ thể. Cấu trúc này chuẩn bị cho người nghe xem xét hoặc so sánh các trường hợp đó tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng hai trường hợp sẽ được xem xét tiếp theo?

  1. Choose glass instead of plastic.
  2. Consider two materials: glass and plastic.
  3. Glass and plastic are always identical.
Xem đáp án

Consider two materials: glass and plastic.

both polysaccharides, Mạch ý

1:33

cả hai đều là polysaccharide,

both derived from plants,

1:35

cả hai đều có nguồn gốc từ thực vật,

both composed of hundreds to thousands of monosaccharides joined together, Ghi chú

1:36

cả hai đều được cấu tạo từ hàng trăm đến hàng nghìn monosaccharide liên kết với nhau,

Cụm từ

composed of: nêu các bộ phận tạo thành một toàn thể

be composed of có nghĩa là được tạo thành từ những bộ phận cụ thể. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các bộ phận của toàn thể đó: The panel is composed of six members. Trong phụ đề, both composed of ... là một cụm song song rút gọn có nghĩa là both are composed of .... Từ are bị lặp lại được lược bỏ trong danh sách song song ngắn gọn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The panel is ____ four doctors and two nurses.

Xem đáp án

composed of

Ngữ pháp

hundreds to thousands of monosaccharides: một khoảng số lượng gần đúng

“Hundreds to thousands of monosaccharides” nêu một khoảng ước lượng: số lượng có thể ở mức hàng trăm ở đầu thấp và hàng nghìn ở đầu cao. Hundreds và thousands dùng dạng số nhiều vì chúng chỉ các mức số lượng rộng, không phải những con số chính xác. Có thể dùng cấu trúc hundreds to thousands of + danh từ số nhiều khi số lượng thay đổi trong một khoảng lớn.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý sự khác nhau giữa to và of sau hundreds.

  1. The database contains hundreds of thousands of records.
  2. The database contains hundreds to thousands of records.
Xem đáp án

The database contains hundreds to thousands of records.

but they're joined together differently,

1:41

nhưng chúng được liên kết với nhau một cách khác nhau,

and that changes the effects they have on your body. Mạch ý

1:44

và điều đó thay đổi tác động của chúng đối với cơ thể bạn.

Mạch ý

both ... both ... both ..., but ...: đặc điểm chung trước một khác biệt chính

Việc lặp lại both tạo thành một danh sách song song về những đặc điểm chung của hai sự vật. Ở đây, both polysaccharides là dạng rút gọn của both are polysaccharides; các cụm từ tiếp theo cũng lược bỏ are bị lặp lại: both are derived from plants và both are composed .... Sau đó, but chuyển trọng tâm từ nền tảng chung sang điểm khác biệt chính: các thành phần được liên kết theo những cách khác nhau. Trong kiểu so sánh này, các mệnh đề có both thiết lập điểm giống nhau, còn mệnh đề có but báo hiệu điểm quan trọng cho phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một kiểu trình bày: nêu đặc điểm chung trước, rồi mới nêu điểm khác biệt chính?

  1. Both laptops are lightweight and both use the same operating system.
  2. Both laptops are lightweight and both have long battery life, but they use different operating systems.
  3. One laptop is lightweight, but both laptops have long battery life.
Xem đáp án

Both laptops are lightweight and both have long battery life, but they use different operating systems.

Mạch ý

and that changes the effects they have on your body: nối sự việc trước đó với kết quả

Ở đây, that chỉ toàn bộ sự việc đã nêu trước đó: chúng được liên kết với nhau theo cách khác nhau. That không chỉ một danh từ riêng lẻ ở gần nó. Mẫu “sự việc trước đó + and that changes ...” biến sự việc trước thành nguyên nhân rồi nêu kết quả. Nhờ vậy, lời giải thích chuyển rõ ràng từ sự khác biệt về cấu trúc sang sự khác biệt về tác động.

Luyện tập

That có vai trò gì trong câu ví dụ?

  1. Nó bắt đầu một ví dụ riêng không liên quan đến cách chúng được liên kết.
  2. Nó chỉ sự việc rằng chúng được liên kết theo cách khác nhau và nối sự việc đó với sự thay đổi về tác động.
  3. Nó chỉ đề cập đến từ body và mô tả vị trí của các phân tử.
Xem đáp án

Nó chỉ sự việc rằng chúng được liên kết theo cách khác nhau và nối sự việc đó với sự thay đổi về tác động.

In starches,

1:46

Trong tinh bột,

which plants mostly store for energy in roots and seeds, Cụm từ

1:48

thứ mà thực vật chủ yếu dự trữ làm năng lượng trong rễ và hạt,

Cụm từ

store ... for energy: dự trữ một thứ để dùng làm năng lượng sau này

Trong mệnh đề quan hệ which plants mostly store for energy in roots and seeds, which thay cho chất vừa được nhắc đến và đóng vai trò tân ngữ của store. Mẫu đầy đủ có thể áp dụng lại là store + something + for energy. Ở đây, for energy cho biết mục đích: thực vật giữ lại chất đó để sau này nó có thể trở thành nguồn năng lượng. Điều này không có nghĩa là chính hành động dự trữ tiêu tốn năng lượng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một con vật giữ một chất làm nguồn năng lượng dự trữ cho sau này?

  1. Before winter, the animal stores energy for fat.
  2. During a long run, the animal uses fat for energy.
  3. Before winter, the animal stores fat for energy.
Xem đáp án

Before winter, the animal stores fat for energy.

glucose molecules are joined together by alpha linkages, Ngữ pháp

1:51

các phân tử glucose được liên kết với nhau bởi các liên kết alpha,

most of which can be easily cleaved by enzymes in your digestive tract. Ghi chú

1:55

hầu hết trong số đó có thể dễ dàng bị bẻ gãy bởi các enzyme trong đường tiêu hóa của bạn.

Ngữ pháp

are joined together by ...: cấu trúc bị động chỉ cách kết nối

Mệnh đề này dùng cấu trúc bị động be + quá khứ phân từ: glucose molecules are joined together. Các phân tử glucose là đối tượng nhận hành động, còn by alpha linkages xác định phương tiện hoặc cơ chế kết nối chúng. Mẫu A is/are joined together by B có thể áp dụng lại và thường gặp trong mô tả khoa học, kỹ thuật vì nó tập trung vào cấu trúc tạo thành và cách kết nối thay vì tác nhân thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng join together ở dạng bị động hiện tại để hoàn thành câu: In this design, the two panels ____ a flexible hinge.

Xem đáp án

are joined together by

Ngữ pháp

most of which can be ...: quay lại chỉ một nhóm

Most of which có nghĩa là “phần lớn trong số đó”. Which quay lại chỉ một nhóm số nhiều đã được nhắc đến trước đó, ở đây là một nhóm liên kết, còn most of chọn phần lớn của nhóm ấy. Cụm most of which can be ... là một mệnh đề quan hệ không xác định. Nó bổ sung thông tin về nhóm trước đó mà không lặp lại danh từ. Mẫu some/many/none/most of which + động từ thường gặp trong các phần giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ most of which: The museum displayed thirty photographs, ____ were taken locally.

Xem đáp án

most of which

Cách dùng từ

easily cleaved by enzymes: cleave khoa học trong cụm bị động

Trong sinh học và hóa học, cleave có nghĩa là phân cắt hoặc bẻ gãy một phân tử, liên kết hay cấu trúc tại một điểm cụ thể. Easily cleaved by enzymes cho biết enzyme có thể phân cắt các liên kết liên quan mà không gặp nhiều khó khăn. Cleaved là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động: can be + easily + cleaved + by enzymes. Thứ bị phân cắt là chủ ngữ ngữ pháp, còn by enzymes nêu tác nhân gây ra sự phân cắt.

Luyện tập

Câu nào dùng cleave một cách tự nhiên theo nghĩa khoa học?

  1. Enzymes can cleave the chemical bonds in the molecule.
  2. Please cleave this sandwich in half for lunch.
  3. The chemical bonds can cleave the enzymes during digestion.
Xem đáp án

Enzymes can cleave the chemical bonds in the molecule.

But in fiber,

2:00

Nhưng trong chất xơ,

the bonds between monosaccharide molecules are beta bonds, Cách dùng từ

2:01

các liên kết giữa các phân tử monosaccharide là các liên kết beta,

Cách dùng từ

bonds between monosaccharide molecules: liên kết hóa học giữa các phân tử

Trong câu này, bonds có nghĩa là các liên kết hóa học, tức những kết nối giữ các nguyên tử hoặc đơn vị phân tử lại với nhau. Cụm between monosaccharide molecules cho biết các liên kết nối những gì, còn beta bonds nêu loại liên kết. Những từ như molecules và beta xác định nghĩa khoa học. Ở đây, bond không có nghĩa là mối gắn kết tình cảm giữa người với người.

Luyện tập

Câu nào dùng bond với cùng nghĩa khoa học như trong ví dụ?

  1. The reaction broke the bonds between the atoms.
  2. The twins have always had a close bond.
  3. The shared trip created a strong bond between the friends.
Xem đáp án

The reaction broke the bonds between the atoms.

which your body can't break down. Cụm động từ

2:05

thứ mà cơ thể bạn không thể phân giải.

Cụm động từ

can't break down: không thể phân giải một thứ

Trong can't break down, break down là một cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là phân giải hoặc tiêu hóa một thứ thành các phần đơn giản hơn. Tân ngữ của nó là which, từ này chỉ lại beta bonds; theo trật tự từ thông thường, ý của câu là your body can't break down the bonds. Can't diễn tả sự không có khả năng, không phải lựa chọn hay từ chối làm. Câu này nói rằng cơ thể không có khả năng sinh học để thực hiện quá trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để diễn tả sự không có khả năng về mặt sinh học: Humans ____ cellulose without help from microbes.

Xem đáp án

can't break down

Fiber can also trap some starches, Cách dùng từ

2:07

Chất xơ cũng có thể bẫy một số tinh bột,

Cách dùng từ

trap some starches: giữ một chất lại tại chỗ

Ở đây, trap có nghĩa là “giữ hoặc bao lấy một chất khiến chất đó khó di chuyển hoặc khó được tiếp cận”. Fiber là thành phần thực hiện hành động, còn some starches là vật chất bị giữ lại. Cách dùng trap này mô tả một cơ chế. Nó không có nghĩa là đặt bẫy để bắt người hoặc động vật; động từ này cũng thường được dùng khi bộ lọc, một lớp hoặc vật liệu giữ lại các hạt, chất lỏng hay chất khí.

Luyện tập

Câu nào dùng trap với nghĩa cơ chế giống như trong ví dụ?

  1. The hunter traps rabbits for food.
  2. The filter traps tiny particles before they enter the room.
  3. The lawyer traps the witness with a difficult question.
Xem đáp án

The filter traps tiny particles before they enter the room.

preventing them from being cleaved, Ngữ pháp

2:10

ngăn chúng bị bẻ gãy,

Ngữ pháp

preventing them from being cleaved: prevent ... from being + quá khứ phân từ

Prevent + tân ngữ + from + V-ing có nghĩa là “ngăn tân ngữ làm một việc gì đó” hoặc “ngăn một việc xảy ra với tân ngữ”. Ở đây, them chỉ starches đã được nhắc đến trước đó, còn from being cleaved có nghĩa là ngăn tinh bột trải qua quá trình phân cắt. Being cleaved là danh động từ bị động: dùng being + quá khứ phân từ vì tinh bột là đối tượng nhận hành động. Dạng -ing preventing ở đầu nối cụm này với mệnh đề trước và trình bày kết quả của mệnh đề đó.

Luyện tập

Dùng đại từ it và cấu trúc preventing ... from being ... để hoàn thành câu: The coating blocks moisture, ____ absorbed by the wood.

Xem đáp án

preventing it from being

resulting in something called resistant starch. Cụm từ

2:12

dẫn đến một thứ gọi là tinh bột kháng.

Cụm từ

resulting in something called ...: giới thiệu và gọi tên một kết quả

Resulting in giới thiệu kết quả của quá trình vừa được mô tả trước đó. Vì resulting ở dạng -ing, cụm này gắn với quá trình trước thay vì mở đầu một câu hoàn chỉnh mới. Something called + tên gọi giới thiệu một thứ rồi cho biết ngay tên của nó. Gộp lại, resulting in something called resistant starch có nghĩa là quá trình trước đó tạo ra một chất được gọi là tinh bột kháng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng quá trình nguội đi và đông cứng tạo ra một chất gọi là gel?

  1. The liquid cools and hardens despite something called a gel.
  2. The liquid cools and hardens because of something called a gel.
  3. The liquid cools and hardens, resulting in something called a gel.
Xem đáp án

The liquid cools and hardens, resulting in something called a gel.

So foods high in starch, Cụm từ

2:15

Vì vậy, các thực phẩm nhiều tinh bột,

like crackers and white bread,

2:18

như bánh quy giòn và bánh mì trắng,

are digested easily, Ngữ pháp

2:19

được tiêu hóa dễ dàng,

Cụm từ

foods high in ...: diễn tả hàm lượng cao của một thành phần

Trong foods high in starch, high in + chất có nghĩa là “chứa một lượng lớn chất đó”. Ở đây, cụm này mô tả hàm lượng tinh bột chứ không nói về chiều cao hay vị trí vật lý. High in starch đứng sau foods và bổ nghĩa cho từ này. Cụm danh từ rút gọn đó có nghĩa cơ bản giống foods that are high in starch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng high + giới từ đúng: This cereal is ____ fiber.

Xem đáp án

high in

quickly releasing a whole bunch of glucose into your blood, Ghi chú

2:21

nhanh chóng giải phóng một lượng lớn glucose vào máu của bạn,

Ngữ pháp

are digested easily: thể bị động tập trung vào quá trình

Are digested là thể bị động ở thì hiện tại đơn: are + quá khứ phân từ. Chủ ngữ nhận hành động, vì vậy thức ăn là thứ được tiêu hóa. Easily cho biết quá trình này diễn ra không mấy khó khăn. Trong phần giải thích khoa học, thể bị động hướng sự chú ý vào vật chất và quá trình thay vì cơ thể hoặc các cơ quan thực hiện việc tiêu hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm bị động ở thì hiện tại đơn, mang nghĩa việc tiêu hóa diễn ra không mấy khó khăn: These foods ____ by the body.

Xem đáp án

are digested easily

Ngữ pháp

quickly releasing ... into ...: cụm -ing diễn tả kết quả

Quickly releasing ... là một cụm hiện tại phân từ có dạng -ing, đứng sau dấu phẩy. Cụm này nêu kết quả của quá trình trước đó: khi thức ăn được tiêu hóa, một lượng lớn glucose nhanh chóng đi vào máu. Trong cấu trúc “mệnh đề, cụm -ing”, cụm -ing có thể diễn tả một hệ quả tự nhiên, chứ không chỉ một hành động xảy ra cùng lúc. Chủ thể thực hiện hoặc nguyên nhân được hiểu ngầm phải liên kết hợp lý với chủ ngữ hay sự việc trong mệnh đề trước.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy + cụm -ing để diễn tả một kết quả tự nhiên?

  1. The pipe burst, to flooding the basement.
  2. The pipe burst, flooding the basement.
  3. Walking to school, the rain soaked Maya.
Xem đáp án

The pipe burst, flooding the basement.

Cách dùng từ

a whole bunch of glucose: một lượng lớn theo cách nói thân mật

Trong cụm đầy đủ a whole bunch of glucose, a whole bunch of có nghĩa là “nhiều” hoặc “một lượng lớn”. Bunch ở đây không mang nghĩa đen là một bó, còn whole nhấn mạnh rằng số lượng rất lớn. Người thuyết minh kết hợp cách nói số lượng thân mật này với thuật ngữ khoa học glucose. Cụm từ chỉ cho biết lượng ước chừng, không phải một phép đo chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng thân mật trong bài học: We found ____ mistakes in the draft.

Xem đáp án

a whole bunch of

exactly what would happen if you drank something high in glucose, Ngữ pháp

2:24

chính xác những gì sẽ xảy ra nếu bạn uống một thứ gì đó có lượng glucose cao,

like soda.

2:27

như nước ngọt.

Ngữ pháp

exactly what would happen if ...: đối chiếu với một kết quả giả định

Exactly what would happen có nghĩa là “đúng cùng một kết quả sẽ xảy ra”. Ở đây, what would happen là một mệnh đề gọi tên kết quả chứ không phải câu hỏi trực tiếp, còn exactly cho biết kết quả đó hoàn toàn trùng với kết quả vừa được mô tả. Mệnh đề if tạo ra một phép so sánh giả định: would happen đi cùng dạng quá khứ drank. Drank ở đây không đặt hành động vào thời gian quá khứ; nó giúp trình bày việc uống thứ có hàm lượng glucose cao như một tình huống giả định.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giả định bằng dạng đúng của happen và die: The screen could go dark; that is exactly what ____ if the battery ____.

Xem đáp án

would happen · died

These foods have a high glycemic index, Cách dùng từ

2:28

Những thực phẩm này có chỉ số đường huyết cao,

the amount that a particular food raises the sugar level in your blood. Mạch ý

2:31

là mức độ mà một loại thực phẩm cụ thể làm tăng lượng đường trong máu của bạn.

Cách dùng từ

high glycemic index: phản ứng tăng đường huyết nhanh hơn

Chỉ số đường huyết (GI) là thang đo dùng để so sánh tốc độ các thực phẩm chứa carbohydrate làm tăng glucose trong máu sau khi ăn. Trong câu này, a high glycemic index có nghĩa là các thực phẩm này có xu hướng làm đường huyết tăng nhanh hơn; high mô tả giá trị của chúng trên thang đo, chứ không chỉ đơn giản là lượng đường có trong thực phẩm.

Luyện tập

a high glycemic index chủ yếu cho biết điều gì về một loại thực phẩm?

  1. Thực phẩm đó luôn chứa nhiều đường hơn mọi thực phẩm khác.
  2. Thực phẩm đó chứa một lượng lớn protein.
  3. Thực phẩm đó có xu hướng làm glucose trong máu tăng tương đối nhanh.
Xem đáp án

Thực phẩm đó có xu hướng làm glucose trong máu tăng tương đối nhanh.

Mạch ý

the amount that ... dưới dạng định nghĩa đồng vị

Cụm danh từ the amount that ... sau dấu phẩy lập tức giải thích glycemic index bằng những từ đơn giản hơn. Nó gọi lại thuật ngữ bằng một cách khác, vì vậy có chức năng như một định nghĩa đồng vị, gần nghĩa với “tức là, lượng ...”. Trong tiếng Anh giải thích, mẫu thuật ngữ chuyên môn, cụm danh từ định nghĩa báo hiệu rằng phần sau dấu phẩy đang giải thích thuật ngữ chứ không bắt đầu một sự việc mới. Trong định nghĩa này, that liên kết amount với hành động: thực phẩm làm tăng đường huyết một lượng như vậy.

Luyện tập

Cụm từ sau dấu phẩy trong ví dụ có vai trò gì?

  1. Nó sửa cách phát âm của glycemic index.
  2. Nó định nghĩa thuật ngữ glycemic index bằng những từ đơn giản hơn.
  3. Nó giới thiệu một sự việc riêng biệt liên quan đến một loại thực phẩm khác.
Xem đáp án

Nó định nghĩa thuật ngữ glycemic index bằng những từ đơn giản hơn.

Soda and white bread have a similar glycemic index Cụm từ

2:36

Nước ngọt và bánh mì trắng có chỉ số đường huyết tương tự nhau

because they have a similar effect on your blood sugar. Cụm từ

2:39

bởi vì chúng có tác động tương tự lên lượng đường trong máu của bạn.

Cụm từ

a similar glycemic ...: so sánh các giá trị chỉ số đường huyết

Trong cụm danh từ đầy đủ a similar glycemic index, similar cho biết các giá trị chỉ số đường huyết của hai loại thực phẩm khá gần nhau. Câu chỉ so sánh chúng theo một chỉ số này, không nói rằng hai loại thực phẩm giống nhau về mọi mặt. Similar có nghĩa là gần giống hoặc tương đương, chứ không nhất thiết bằng nhau hoàn toàn. Mẫu a similar + danh từ số ít có thể dùng để so sánh cùng một loại số đo, kết quả hoặc đặc điểm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giá của hai thiết bị khá gần nhau nhưng không nhất thiết giống hệt nhau?

  1. The two devices have a similar price.
  2. The two devices have the same price.
  3. The two devices look similar.
Xem đáp án

The two devices have a similar price.

Cụm từ

a similar effect on ...: so sánh tác động

Mẫu have a similar effect on + danh từ có nghĩa là hai sự vật ảnh hưởng đến cùng một người, tình trạng hoặc kết quả theo cách gần giống nhau. Effect là danh từ, còn on giới thiệu đối tượng chịu ảnh hưởng. Trong câu này, điều được so sánh là tác động của nước ngọt có ga và bánh mì trắng đến đường huyết, chứ không phải hai loại thực phẩm nhìn chung giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đã học có nghĩa là “ảnh hưởng theo cách gần giống nhau”: Background chatter and quiet music can ____ concentration.

Xem đáp án

have a similar effect on

But when you eat foods high in fiber, Ngữ pháp

2:42

Nhưng khi bạn ăn các thực phẩm nhiều chất xơ,

like vegetables,

2:44

như rau xanh,

fruits, and whole grains,

2:45

trái cây, và ngũ cốc nguyên hạt,

those indigestible beta bonds slow the release of glucose into the blood. Cụm từ

2:47

các liên kết beta không thể tiêu hóa đó làm chậm quá trình giải phóng glucose vào máu.

Ngữ pháp

when you eat foods high in fiber: đặt ra một điều kiện chung

Mệnh đề when you eat foods high in fiber đặt ra tình huống trước; sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả trong tình huống đó. Ở đây, when có nghĩa gần với “mỗi khi” hoặc “trong trường hợp”, vì câu này giải thích một quá trình sinh học nói chung chứ không phải một bữa ăn cụ thể. Ở đầu toàn bộ câu, But đánh dấu sự chuyển đổi từ trường hợp trước sang trường hợp tương phản này. Mệnh đề when sắp xếp lời giải thích theo thứ tự điều kiện trước, kết quả sau.

Luyện tập

Câu nào dùng when để đặt ra một tình huống chung trước khi nêu kết quả?

  1. When will the water freeze?
  2. I do not know when the water froze.
  3. When water freezes, it expands.
Xem đáp án

When water freezes, it expands.

Cụm từ

slow the release of glucose into the blood: dùng slow làm động từ

Ở đây, slow có nghĩa là “làm cho một việc xảy ra từ từ hơn”. Nó là một ngoại động từ, và tân ngữ của nó là cụm danh từ the release of glucose into the blood. Trong mẫu slow the release of X into Y, X cho biết thứ được giải phóng, còn Y cho biết nơi đến. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một yếu tố làm giảm tốc độ của một quá trình.

Luyện tập

Câu nào dùng slow làm động từ trong mẫu slow the release of X into Y?

  1. A special coating can slow the release of medicine into the body.
  2. A special coating can release medicine slowly into the body.
  3. The medicine has a slow-release coating.
Xem đáp án

A special coating can slow the release of medicine into the body.

Those foods have a lower glycemic index, Cách dùng từ

2:52

Các thực phẩm đó có chỉ số đường huyết thấp hơn,

Cách dùng từ

lower glycemic index: so sánh một giá trị với giá trị khác

Trong a lower glycemic index, lower là dạng so sánh hơn của low. Cụm này cho biết chỉ số thấp hơn chỉ số của một thực phẩm, nhóm hoặc mốc tham chiếu khác. Phần bắt đầu bằng than có thể được lược bỏ khi đối tượng so sánh đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng dạng so sánh hơn của low: In this chart, Meal B has a ____ glycemic index than Meal A.

Xem đáp án

lower

and foods like eggs,

2:54

và các thực phẩm như trứng,

cheese, and meats have the lowest glycemic index. Cách dùng từ

2:56

phô mai, và thịt có chỉ số đường huyết thấp nhất.

Cách dùng từ

the lowest glycemic index: xác định giá trị thấp nhất trong nhóm

Trong the lowest glycemic index, lowest là dạng so sánh nhất của low. Nó xác định giá trị nhỏ nhất trong nhóm đang được so sánh và thường có the đứng trước. Dạng so sánh nhất cần một nhóm để so sánh. Nhóm này có thể được nêu rõ, như trong of the four meals, hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh nhất của low: In this chart, Meal B has ____ glycemic index of the four meals.

Xem đáp án

the lowest

When sugar moves from the digestive tract to the bloodstream, Mạch ý

2:59

Khi đường di chuyển từ đường tiêu hóa vào máu,

your body kicks into action to transfer it into your tissues, Ghi chú

3:04

cơ thể bạn sẽ bắt tay vào hành động để chuyển nó vào các mô,

Thành ngữ

kicks into action: nhanh chóng bắt đầu phản ứng

Kick into action là một thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu hoạt động hoặc phản ứng nhanh chóng”, thường là sau khi có điều gì đó kích hoạt phản ứng. Ở đây, cơ thể không thực sự đá; các hệ thống trong cơ thể bắt đầu xử lý lượng đường trong máu. Cụm từ này tạo cảm giác bắt đầu đầy sức sống và ngay lập tức. Nó có thể miêu tả người, đội nhóm, máy móc, hệ thống hoặc cơ chế của cơ thể nhanh chóng chuyển sang trạng thái hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “nhanh chóng bắt đầu hoạt động sau khi được kích hoạt”: When smoke reaches the detector, the alarm system ____.

Xem đáp án

kicks into action

where it can be processed and used for energy. Ngữ pháp

3:08

nơi nó có thể được xử lý và sử dụng làm năng lượng.

Mạch ý

When ... moves from ... to ...: xác định giai đoạn và chỉ ra đường đi

Mệnh đề When ở đầu câu xác định một thời điểm trong quá trình: đường rời đường tiêu hóa và đi vào máu. Sau đó, mệnh đề chính cho biết cơ thể làm gì ở giai đoạn này. Mẫu from A to B đánh dấu điểm bắt đầu và điểm đến của sự di chuyển. Trong phần giải thích khoa học, kết hợp When với from A to B giúp người nghe theo dõi cả thứ tự sự việc lẫn đường đi của một chất hoặc thông tin.

Luyện tập

Phần mở đầu When data moves from a sensor to the central computer có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng phần mềm kiểm tra dữ liệu trước khi dữ liệu di chuyển.
  2. Nó nói rằng cảm biến và máy tính ở cùng một nơi.
  3. Nó xác định một giai đoạn của quá trình và chỉ ra đường đi của dữ liệu.
Xem đáp án

Nó xác định một giai đoạn của quá trình và chỉ ra đường đi của dữ liệu.

Cụm từ

transfer it into your tissues: mẫu transfer + tân ngữ + into

Mẫu transfer + tân ngữ + into + đích đến có nghĩa là chuyển một thứ để nó đi vào một nơi hoặc một hệ thống. Ở đây, it là chất đã được nhắc đến trước đó, còn your tissues là đích đến. Into cho thấy chuyển động vào bên trong. Nó cho biết chất đó được chuyển đi đâu; in chỉ mô tả một thứ vốn đang ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu transfer + tân ngữ + into + đích đến: Yesterday, the technician ____ the records ____ the new database.

Xem đáp án

transferred · into

Ngữ pháp

where it can be processed and used for energy: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn

Where mở đầu một mệnh đề quan hệ và chỉ ngược lại your tissues trong mệnh đề trước. Mệnh đề sau dấu phẩy bổ sung điều có thể xảy ra ở nơi đó: chất này có thể được xử lý tại đó và được dùng để tạo năng lượng. Trong mệnh đề quan hệ, where tạo liên kết với nơi chốn, còn it là chất được xử lý. Can be áp dụng cho cả processed và used, nên chất đó là đối tượng nhận cả hai hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để bổ sung điều xảy ra tại một nơi?

  1. The batteries go to a recycling center, where their materials can be reused.
  2. The batteries go to a recycling center, where can reuse their materials.
  3. The batteries go to a recycling center, which their materials can be reused.
Xem đáp án

The batteries go to a recycling center, where their materials can be reused.

Insulin,

3:10

Insulin,

a hormone synthesized in the pancreas, Ngữ pháp

3:12

một hormone được tổng hợp ở tuyến tụy,

is one of the body's main tools for sugar management. Thành ngữ

3:14

là một trong những công cụ chính của cơ thể để quản lý đường.

Ngữ pháp

synthesized in the pancreas: cụm bổ nghĩa bằng quá khứ phân từ

Cụm quá khứ phân từ synthesized in the pancreas đứng sau hormone và bổ nghĩa cho danh từ đó: hormone được tạo ra trong tuyến tụy. Hormone là đối tượng nhận hành động, vì vậy synthesized mang nghĩa bị động. Cụm bổ nghĩa rút gọn này tương đương với a hormone that is synthesized in the pancreas. Văn bản khoa học thường đặt một cụm quá khứ phân từ sau danh từ để thêm thông tin về nguồn gốc, địa điểm hoặc quá trình sản xuất mà không cần dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của develop để hoàn thành cụm bổ nghĩa bị động: The app, ____ by a small team, won an award.

Xem đáp án

developed

Thành ngữ

one of the body's main tools for ...: ẩn dụ về một cơ chế

Cấu trúc one of + danh từ số nhiều có nghĩa là một thành viên trong một nhóm lớn hơn. Tools ở dạng số nhiều vì insulin là một trong nhiều cách quan trọng giúp cơ thể quản lý đường; nó quan trọng nhưng không phải là cách duy nhất. Tools ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ các cơ chế hoặc phương tiện giúp cơ thể thực hiện một chức năng, không phải đồ vật hữu hình. Cụm từ bắt đầu bằng for cho biết mục đích của các cơ chế đó: quản lý mức đường.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Sleep is one of the body's main tools for recovery.

  1. Giấc ngủ là một trong nhiều cơ chế quan trọng giúp cơ thể phục hồi.
  2. Cơ thể sử dụng giấc ngủ như một thiết bị hữu hình.
  3. Giấc ngủ là cách duy nhất để cơ thể phục hồi.
Xem đáp án

Giấc ngủ là một trong nhiều cơ chế quan trọng giúp cơ thể phục hồi.

When you eat and your blood sugar rises,

3:17

Khi bạn ăn và lượng đường trong máu của bạn tăng lên,

insulin is secreted into the blood. Cách dùng từ

3:20

insulin được tiết vào máu.

Cách dùng từ

is secreted into the blood: quá trình bị động và đích đến

Trong câu khoa học này, is secreted là dạng bị động của secrete. Trọng tâm là điều xảy ra với insulin, nên không cần nêu tên tuyến hoặc tế bào thực hiện việc tiết insulin. Into the blood cho biết đích đến: insulin được giải phóng và đi vào dòng máu. Mẫu be secreted into + địa điểm dùng để mô tả một chất sinh học đi từ tuyến hoặc tế bào vào một bộ phận khác của cơ thể.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của secrete và into để hoàn thành câu: After a meal, the hormone is ____ the bloodstream.

Xem đáp án

secreted into

It prompts your muscle and fat cells to let glucose in Ghi chú

3:22

Nó thúc đẩy các tế bào cơ và mỡ của bạn cho phép glucose đi vào

Ngữ pháp

prompt + tân ngữ + to + động từ: gây ra phản ứng

Prompt + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó khiến hoặc thúc đẩy người, động vật hay vật thực hiện một hành động. Trong câu này, your muscle and fat cells là cụm tân ngữ, còn to let glucose in nêu phản ứng xảy ra. Khi giải thích các quá trình trong cơ thể, prompt không có nghĩa là tế bào đưa ra lựa chọn có ý thức. Từ này liên kết một tác nhân kích hoạt với phản ứng theo sau.

Luyện tập

Dùng prompt ở thì quá khứ với tân ngữ me để hoàn thành câu: The reminder ____ check the deadline.

Xem đáp án

prompted me to

Cụm động từ

let glucose in: let + tân ngữ + in

Trong let glucose in, let có nghĩa là “cho phép” hoặc “làm cho điều gì đó có thể xảy ra”, còn in chỉ chuyển động vào bên trong. Cụm muscle and fat cells ở phía trước cho biết nơi đi vào, vì vậy câu này nói rằng các tế bào đó tạo điều kiện để glucose đi vào bên trong chúng. Mẫu có thể áp dụng là let + tân ngữ + in: let the dog in, let some light in. Sau let là tân ngữ rồi đến tiểu từ in; trong cấu trúc này không thêm to trước in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let ... in, dùng some fresh air làm tân ngữ: Please open the window and ____.

Xem đáp án

let some fresh air in

and jump-starts the conversion of sugar to energy. Cụm từ

3:26

và khởi động quá trình chuyển hóa đường thành năng lượng.

Cụm từ

jump-starts the conversion of sugar to energy: nhanh chóng khởi động quá trình chuyển hóa

Jump-starts là một cách nói ẩn dụ sinh động, có nghĩa là “làm cho một việc bắt đầu nhanh chóng”. Nghĩa gốc của từ này là khởi động xe bằng nguồn điện từ một ắc quy khác; ở đây, từ này nói về việc khởi động một quá trình sinh học chứ không phải hành động với ô tô theo nghĩa đen. The conversion of X to Y là một cấu trúc danh từ trang trọng, có nghĩa là “quá trình biến X thành Y”. Ở đây, sugar là X và energy là Y, vì vậy toàn bộ cụm từ nói rằng quá trình biến đường thành năng lượng được khởi động nhanh chóng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nguồn tài trợ đã nhanh chóng khởi động một quá trình chuyển đổi?

  1. The grant delayed the conversion of paper records to digital files.
  2. The grant jump-started the conversion of paper records to digital files.
  3. The grant paid for paper records after the digital files were completed.
Xem đáp án

The grant jump-started the conversion of paper records to digital files.

The degree to which a unit of insulin lowers the blood sugar Ngữ pháp

3:30

Mức độ mà một đơn vị insulin làm giảm lượng đường trong máu

helps us understand something called insulin sensitivity. Cụm từ

3:33

giúp chúng ta hiểu được một thứ gọi là độ nhạy insulin.

Ngữ pháp

The degree to which ... helps us understand ...: dùng mức độ làm cơ sở để hiểu

The degree to which + mệnh đề có nghĩa là “mức độ mà một điều xảy ra hoặc đúng”. Trong câu này, mệnh đề a unit of insulin lowers the blood sugar nêu hành động được đo, và trọng tâm là đường huyết giảm bao nhiêu. Toàn bộ phần từ The degree đến blood sugar là chủ ngữ của câu. Động từ chính là helps, vì vậy cấu trúc này kết nối một mức độ có thể đo được với điều mà mức độ đó giúp người ta hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu bắt đầu bằng The degree: ____ noise affects sleep varies from person to person.

Xem đáp án

The degree to which

Cụm từ

called insulin sensitivity: dùng called để giới thiệu thuật ngữ

Trong something called insulin sensitivity, called insulin sensitivity đứng sau something và cho biết tên của khái niệm đó. Called ở đây là quá khứ phân từ; dạng đầy đủ là something that is called insulin sensitivity. Cấu trúc noun + called + tên hoặc thuật ngữ là cách ngắn gọn để giới thiệu từ vựng mới trong lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc noun + called + term dùng để giới thiệu thuật ngữ: Scientists study a process ____ photosynthesis.

Xem đáp án

called

The more a given unit of insulin lowers blood sugar, Ngữ pháp

3:36

Một đơn vị insulin nhất định làm giảm lượng đường trong máu càng nhiều,

the more sensitive you are to insulin.

3:40

thì bạn càng nhạy cảm với insulin.

Ngữ pháp

The more ..., the more ... để liên kết hai sự thay đổi

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương liên. Cấu trúc này liên kết hai mức độ thay đổi: khi lượng hoặc mức độ trong mệnh đề thứ nhất tăng lên, mức độ trong mệnh đề thứ hai cũng tăng theo. Trong câu này, more thứ nhất cho biết một đơn vị insulin làm giảm đường huyết nhiều đến mức nào, còn more thứ hai làm tăng mức độ của sensitive. Hai từ the lặp lại là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ thông thường dùng để xác định danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn The more ..., the more ...: The ____ you read, the ____ new words you learn.

Xem đáp án

more · more

If insulin sensitivity goes down,

3:42

Nếu độ nhạy insulin giảm xuống,

that's known as insulin resistance. Cụm từ

3:45

đó được gọi là kháng insulin.

Cụm từ

that's known as ...: gọi tên một tình trạng

That chỉ toàn bộ tình trạng vừa được mô tả, tức là độ nhạy insulin giảm. Nó không chỉ đề cập đến riêng cụm danh từ insulin sensitivity. Be known as + tên có nghĩa là “mang tên gọi đã được công nhận này”. Ở đây, tình trạng đó được đặt tên chuyên môn là insulin resistance. Cấu trúc này thường được dùng khi một lời giải thích giới thiệu thuật ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để giới thiệu một tên gọi được công nhận: A solid changing directly into a gas is ____ sublimation.

Xem đáp án

known as

The pancreas still sends out insulin, Cụm động từ

3:47

Tuyến tụy vẫn gửi insulin ra,

Cụm động từ

sends out insulin: giải phóng một chất

Ở đây, sends out insulin có nghĩa là tuyến tụy giải phóng insulin vào cơ thể. Trong câu này, send out không có nghĩa là gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện. Cấu trúc send out + danh từ mô tả một thứ di chuyển hoặc lan ra từ một nguồn. Một bộ phận cơ thể có thể send out một chất, còn một thiết bị có thể send out một tín hiệu.

Luyện tập

Trong câu The pancreas sends out insulin, sends out có nghĩa là gì?

  1. giữ một chất ở bên trong
  2. giải phóng một chất
  3. gửi một bưu kiện qua đường bưu điện
Xem đáp án

giải phóng một chất

but cells, especially muscle cells,

3:49

nhưng các tế bào, đặc biệt là các tế bào cơ,

are less and less responsive to it. Cụm từ

3:52

ngày càng ít phản ứng với nó hơn.

Cụm từ

less and less responsive to: phản ứng yếu dần

Less and less + tính từ cho thấy mức độ của một đặc điểm đang giảm dần. Vì vậy, less and less responsive có nghĩa là phản ứng yếu dần theo thời gian, chứ không chỉ yếu trong một lần. Responsive dùng to trước thứ gây ra phản ứng: be responsive to something. Trong câu này, it chỉ insulin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu mang nghĩa phản ứng của ứng dụng tiếp tục yếu đi: As the connection worsened, the app became ____ user commands.

Xem đáp án

less and less responsive to

So blood sugar fails to decrease Cụm từ

3:54

Vì vậy lượng đường trong máu không thể giảm xuống

and blood insulin continues to rise. Cụm từ

3:57

và insulin trong máu tiếp tục tăng lên.

Cụm từ

sugar fails to decrease: mức giảm mong đợi không xảy ra

Trong cấu trúc fail to + động từ nguyên mẫu, fail cho biết một hành động hoặc kết quả được mong đợi đã không xảy ra. Ở đây, blood sugar fails to decrease có nghĩa là đường huyết không giảm như mong đợi. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người. Một chỉ số, phương pháp điều trị hoặc hệ thống cũng có thể không thay đổi hoặc không tạo ra kết quả.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phương pháp điều trị không tạo ra mức giảm đau như mong đợi?

  1. The treatment failed reducing the pain.
  2. The treatment failed for reduce the pain.
  3. The treatment failed to reduce the pain.
Xem đáp án

The treatment failed to reduce the pain.

Cụm từ

continues to rise: xu hướng tăng tiếp tục diễn ra

Continue to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoặc xu hướng tiếp tục diễn ra thay vì dừng lại. Ở đây, continues to rise cho biết lượng insulin trong máu tiếp tục tăng lên. Rise là nội động từ: chủ ngữ chính là thứ tăng lên, nên động từ này không có tân ngữ trực tiếp. Cụm danh từ số ít blood insulin dùng continues có đuôi -s.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ continues to rise: Even with more supply, the price ____.

Xem đáp án

continues to rise

Chronically consuming a lot of carbohydrates Cụm từ

3:59

Việc tiêu thụ nhiều carbohydrate một cách mãn tính

may lead to insulin resistance,

4:04

có thể dẫn đến kháng insulin,

Cụm từ

Chronically consuming ... may lead to: diễn đạt thận trọng quan hệ nhân quả dài hạn

Trong Chronically consuming..., mệnh đề -ing đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Chronically cho biết hành vi đó lặp lại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài, chứ không chỉ xảy ra một lần. May lead to giới thiệu một kết quả có thể xảy ra. May giúp diễn đạt quan hệ nhân quả một cách thận trọng, còn sau lead to là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cả cấu trúc liên kết một hành vi dài hạn với một kết quả có thể xảy ra mà không khẳng định kết quả đó là chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một hành vi lặp lại trong thời gian dài và một kết quả có thể xảy ra nhưng không chắc chắn?

  1. Chronically skipping meals may leads to low energy.
  2. Chronically skipping meals may lead to low energy.
  3. Skipping one meal always causes permanent illness.
Xem đáp án

Chronically skipping meals may lead to low energy.

and many scientists believe that insulin resistance Mạch ý

4:06

và nhiều nhà khoa học tin rằng tình trạng kháng insulin

leads to a serious condition called metabolic syndrome, Cụm từ

4:09

dẫn đến một tình trạng nghiêm trọng gọi là hội chứng chuyển hóa,

Mạch ý

many scientists believe that: quy một nhận định cho một nhóm chuyên gia

Many scientists believe that là một khung quy nguồn. Cụm này trước hết nêu tên nhóm có một quan điểm, rồi trình bày quan điểm đó trong mệnh đề that theo sau. Nhờ vậy, thông tin được tổ chức bằng cách tách nguồn của nhận định khỏi chính nhận định đó. Many không có nghĩa là tất cả, còn believe ở đây có nghĩa là có quan điểm hoặc đưa ra nhận định, chứ không phải niềm tin tôn giáo. Khung này có thể làm cho một nhận định phức tạp bớt tuyệt đối hơn so với cách trình bày trực tiếp, nhưng tự nó không cho biết bằng chứng hỗ trợ mạnh đến mức nào.

Luyện tập

Chức năng chính của many scientists believe that trong việc tổ chức thông tin là gì?

  1. Cụm từ này nói rằng mọi nhà khoa học đều đã chứng minh nhận định đó.
  2. Cụm từ này trình bày nhận định theo sau như một quan điểm của nhiều nhà khoa học.
  3. Cụm từ này cho thấy người nói đã tự thực hiện nghiên cứu.
Xem đáp án

Cụm từ này trình bày nhận định theo sau như một quan điểm của nhiều nhà khoa học.

Cụm từ

leads to a serious condition called ...: nêu kết quả và gọi tên tình trạng

Cấu trúc lead to + cụm danh từ cho biết một việc gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Ở đây, insulin resistance là chủ ngữ nên dùng dạng ngôi thứ ba số ít leads, còn a serious condition là kết quả. Called metabolic syndrome bổ nghĩa cho condition và cho biết tên của tình trạng đó. Đây là dạng rút gọn của that is called metabolic syndrome. Toàn bộ cấu trúc nêu nguyên nhân trước, rồi gọi tên tình trạng phát sinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: Repeated exposure to very loud sounds can ____ a condition called tinnitus.

Xem đáp án

lead to

that involves a constellation of symptoms, Thành ngữ

4:13

liên quan đến một loạt các triệu chứng,

Thành ngữ

involves a constellation of symptoms: bao gồm một kiểu các triệu chứng có liên quan

Trong tiếng Anh y khoa, a constellation of symptoms là cách nói ẩn dụ chỉ nhiều triệu chứng có liên quan và thường xuất hiện cùng nhau thành một kiểu biểu hiện dễ nhận biết. Constellation ở đây không nói đến các ngôi sao. Involves có nghĩa là bao gồm như một phần của tình trạng bệnh. Mệnh đề này mô tả tình trạng thông qua một kiểu gồm các triệu chứng liên quan, chứ không phải chỉ một triệu chứng hoặc một danh sách không có liên hệ.

Luyện tập

Trong một phần giải thích y khoa, a constellation of symptoms có nghĩa là gì?

  1. một triệu chứng nghiêm trọng khác thường
  2. một nhóm triệu chứng liên quan xuất hiện cùng nhau
  3. một sơ đồ thể hiện các triệu chứng như những ngôi sao
Xem đáp án

một nhóm triệu chứng liên quan xuất hiện cùng nhau

including high blood sugar, Cách dùng từ

4:15

bao gồm lượng đường trong máu cao,

Cách dùng từ

high blood sugar: đường huyết cao hơn phạm vi mục tiêu

High blood sugar có nghĩa là lượng glucose trong máu cao hơn phạm vi bình thường hoặc phạm vi mục tiêu. Trong ngữ cảnh sức khỏe, blood sugar là cách nói thông dụng của blood glucose; nó không có nghĩa là đường ăn thông thường thực sự nằm trong máu. Trong cụm danh từ này, high mô tả mức blood sugar. Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ có thể chỉ kết quả xét nghiệm hoặc một tình trạng sức khỏe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sức khỏe thông dụng có blood và sugar: The lab result shows ____.

Xem đáp án

high blood sugar

increased waist circumference, Cách dùng từ

4:17

tăng vòng eo,

Cách dùng từ

increased waist circumference: số đo vòng eo tăng lên

Waist circumference là khoảng cách được đo quanh eo. Circumference là từ chính xác và trang trọng chỉ độ dài bao quanh một hình gần tròn, vì vậy cụm từ này nói đến một chỉ số sức khỏe chứ không phải cỡ quần áo. Increased cho biết số đo lớn hơn giá trị trước đó hoặc một phạm vi tham chiếu. Trong các danh sách và báo cáo y khoa, increased waist circumference thường được nêu như một chỉ số có thể liên quan đến nguy cơ sức khỏe.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng trong báo cáo sức khỏe: The screening identified ____ as a possible risk factor.

Xem đáp án

increased waist circumference

and high blood pressure. Cách dùng từ

4:19

và huyết áp cao.

Cách dùng từ

high blood pressure: huyết áp cao

High blood pressure là cụm từ cố định tiêu chuẩn để chỉ huyết áp cao hơn phạm vi bình thường. Ở đây, pressure là lực của máu tác động lên thành mạch, không phải áp lực về cảm xúc. Khi mô tả một lần đo, có thể nói someone's blood pressure is high. Khi nói đến một tình trạng sức khỏe, người ta thường nói someone has high blood pressure.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một lần kiểm tra cho thấy huyết áp của một người cao hơn phạm vi bình thường?

  1. The checkup showed highly blood pressure.
  2. The checkup showed high blood pressure.
  3. The checkup showed high pressure blood.
Xem đáp án

The checkup showed high blood pressure.

It increases the risk of developing conditions like cardiovascular disease Ghi chú

4:20

Nó làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh như bệnh tim mạch

and type two diabetes,

4:25

và tiểu đường tuýp hai,

Cụm từ

increases the risk of developing conditions: làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Cấu trúc increase the risk of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là làm cho một kết quả không mong muốn có khả năng xảy ra cao hơn. Trong increases the risk of developing conditions, of là giới từ nên develop chuyển sang dạng -ing là developing. Trong tiếng Anh về sức khỏe, develop a condition có nghĩa là bắt đầu mắc một bệnh hoặc gặp một vấn đề sức khỏe, chứ không phải tạo ra bệnh đó. Conditions ở đây là một từ có nghĩa khái quát, còn cụm từ theo sau với like dùng để nêu ví dụ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được nhấn mạnh để hoàn thành câu: Regular smoking ____ lung disease.

Xem đáp án

increases the risk of developing

Cách dùng từ

like cardiovascular disease and type two diabetes: ví dụ về bệnh mãn tính

Ở đây, like dùng để giới thiệu ví dụ về những bệnh có nguy cơ mắc tăng lên. Từ này có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, không mang nghĩa “thích”. Cardiovascular disease là thuật ngữ chung chỉ các bệnh ở tim hoặc mạch máu, còn type two diabetes là một bệnh kéo dài liên quan đến việc kiểm soát đường huyết. Trong cấu trúc risk of developing conditions like ..., developing có nghĩa là mắc hoặc bắt đầu có một bệnh, chứ không phải tạo ra bệnh đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào nêu tên hai bệnh mãn tính được đưa ra làm ví dụ trong câu?

  1. seasonal allergies and a common cold
  2. back pain and a broken arm
  3. cardiovascular disease and type two diabetes
Xem đáp án

cardiovascular disease and type two diabetes

and its prevalence is rapidly increasing all over the world. Cách dùng từ

4:27

và sự hiện diện của nó đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới.

Cách dùng từ

prevalence is rapidly increasing: tỷ lệ trong quần thể đang tăng

Prevalence là tỷ lệ người trong một quần thể đang có một bệnh hoặc tình trạng tại một thời điểm nhất định hoặc trong một khoảng thời gian được nêu rõ. Prevalence is rapidly increasing có nghĩa là tỷ lệ này đang tăng nhanh. Trong ngôn ngữ y tế công cộng, cụm từ này cho biết tình trạng đó phổ biến đến mức nào, không phải nó được ưa chuộng đến mức nào.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết tỷ lệ cư dân hiện đang mắc hen suyễn đang tăng lên. Câu nào phù hợp với báo cáo?

  1. The incidence of asthma is increasing.
  2. Asthma is becoming more popular.
  3. The prevalence of asthma is increasing.
Xem đáp án

The prevalence of asthma is increasing.

As much as 32% of the population in the US Cụm từ

4:31

Lên đến 32% dân số ở Mỹ

has metabolic syndrome.

4:35

mắc hội chứng chuyển hóa.

Cụm từ

As much as 32%: nhấn mạnh một tỷ lệ cao

As much as 32% cho biết tỷ lệ có thể đạt tới 32% và người nói nhấn mạnh đây là một con số khá cao. Cụm này không chỉ đơn thuần thông báo con số 32% một cách trung lập. Trong cấu trúc này, as much as đứng trước một lượng, mức độ hoặc tỷ lệ. Ở đây, 32% được xem là một số đo tỷ lệ tổng thể, vì vậy dùng much là tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để nhấn mạnh một tỷ lệ khá cao: ____ 40% of the lake can freeze during a severe winter.

Xem đáp án

As much as

So let's get back to your diet. Cụm động từ

4:37

Vậy hãy quay trở lại với chế độ ăn uống của bạn.

Cụm động từ

let's get back to: quay lại chủ đề trước đó

Let's get back to your diet có nghĩa là hãy quay lại nói về chế độ ăn của bạn. Người nói dùng cụm này sau khi tạm dừng hoặc nói về một chủ đề phụ để đưa cuộc trò chuyện trở lại chủ đề trước đó; cụm này không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất. Cấu trúc là let's get back to + một chủ đề hoặc hoạt động. Vì to là giới từ trong trường hợp này, theo sau nó có thể là danh từ như the plan hoặc dạng -ing như planning the trip.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là quay lại chủ đề trước đó: We paused the budget discussion for a quick update, so let's ____ the budget now.

Xem đáp án

get back to

Whether your food tastes sweet or not, Ngữ pháp

4:40

Bất kể thức ăn của bạn có vị ngọt hay không,

Ngữ pháp

Whether ... or not: kết quả không đổi trong cả hai trường hợp

Whether X or not bao gồm cả hai khả năng: X đúng và X không đúng. Cấu trúc này đưa ra một điều kiện không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, mệnh đề cho biết vị ngọt của thức ăn không phải là yếu tố quyết định. Vì ví dụ kết thúc bằng dấu phẩy, phía sau cần có một mệnh đề chính nêu điều vẫn đúng trong cả hai trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or not để cho thấy thời tiết không làm thay đổi kế hoạch: ____ it rains ____, the game will continue indoors.

Xem đáp án

Whether · or not

sugar is sugar, Thành ngữ

4:42

đường vẫn là đường,

Thành ngữ

sugar is sugar: dùng A is A để khẳng định sự thật cơ bản vẫn giữ nguyên

Trong sugar is sugar, cùng một danh từ xuất hiện ở cả hai phía của is. Mẫu A is A này là một phép lặp mang tính tu từ: thay vì định nghĩa sugar, nó nhấn mạnh rằng sugar vẫn giữ bản chất hoặc vị thế có liên quan trong ngữ cảnh. Người nói dùng mẫu này để rút gọn một lập luận thành kết luận chắc chắn, thường thể hiện thái độ như ‘sự thật cơ bản không thay đổi’. Điều cụ thể được ngầm hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy mẫu này có thể cố ý bỏ qua những khác biệt nhỏ.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn nói gì nhất khi dùng A promise is a promise.?

  1. Nghĩa vụ vẫn có hiệu lực ngay cả khi hoàn cảnh không thuận tiện.
  2. Lời hứa không còn quan trọng vì hoàn cảnh đã thay đổi.
  3. Mọi lời hứa đều sử dụng chính xác cùng một từ ngữ.
Xem đáp án

Nghĩa vụ vẫn có hiệu lực ngay cả khi hoàn cảnh không thuận tiện.

and too many carbs can be a problem. Ngữ pháp

4:44

và quá nhiều carb có thể là một vấn đề.

Ngữ pháp

too many carbs can be a problem: too many + danh từ số nhiều

Too many + danh từ đếm được số nhiều cho biết số lượng vượt quá mức phù hợp hoặc có lợi. Carbs là dạng viết tắt số nhiều, thân mật của carbohydrates, vì vậy nó đi với many chứ không phải much. Trong can be a problem, can diễn tả khả năng chứ không khẳng định chắc chắn. Cả cụm đưa ra lời cảnh báo về số lượng quá mức; riêng many carbs chỉ mô tả một lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too và từ chỉ lượng phù hợp để diễn tả số lượng quá mức: Bringing ____ bags can be a problem on a small boat.

Xem đáp án

too many

So maybe you'll want to take a pass on that pasta Thành ngữ

4:46

Vì vậy, có thể bạn sẽ muốn bỏ qua món mì Ý đó,

sushi roll,

4:50

cuộn sushi,

pita,

4:51

bánh mì pita,

burrito,

4:51

bánh burrito,

donut,

4:51

bánh donut,

burger,

4:52

bánh burger,

sandwich.

4:53

bánh sandwich.

Thành ngữ

take a pass on: lịch sự chọn không nhận hoặc không tham gia

Take a pass on + danh từ hoặc dạng -ing là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là chọn không lấy, không chấp nhận hoặc không tham gia điều gì đó. Ở đây, cụm này có nghĩa là chọn không ăn những món được liệt kê phía sau. Cụm mở đầu maybe you'll want to làm lời khuyên nhẹ nhàng hơn, vì vậy người nói đang đưa ra gợi ý chứ không ra lệnh. Take a pass on không có nghĩa là nhận vé hoặc giấy phép.

Luyện tập

Bạn bè mời bạn đi xem một suất phim muộn và bạn muốn từ chối theo cách thân mật. Câu nào sử dụng đúng thành ngữ mục tiêu?

  1. I think I'll take a pass on the late movie tonight.
  2. I think I'll take part in the late movie tonight.
  3. I'll pass the movie tickets on to Maya tonight.
Xem đáp án

I think I'll take a pass on the late movie tonight.