Tại sao có quá nhiều nền văn hóa có truyền thuyết về rồng? - Timothy J. Burbery: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giới thiệu địa thần thoại học, lĩnh vực nghiên cứu cách thần thoại lưu giữ những diễn giải của con người về địa chất địa phương. Nội dung xem xét khả năng hóa thạch, hoạt động núi lửa và các hiện tượng tự nhiên khác đã định hình truyền thuyết rồng ở từng vùng, đồng thời cho thấy các câu chuyện ấy có thể định hướng nghiên cứu khoa học hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Could it be that — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nêu một lời giải thích có thể đúng dưới dạng câu hỏi mở thay vì khẳng định chắc chắn. Mẫu này hữu ích khi thận trọng khảo sát những mối liên hệ chưa được chứng minh giữa hiện tượng tự nhiên và truyện kể truyền thống. 2. often mirror local fossil finds. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu mirror là động từ mang nghĩa ẩn dụ “phản ánh sát hoặc tương ứng với”, rồi dùng nó để giải thích rằng đặc điểm của rồng ở một vùng có thể giống các hóa thạch được tìm thấy ngay tại đó. 3. well known for their supposed dragon bone deposits. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra supposed tạo khoảng cách giữa cách gọi dân gian “mỏ xương rồng” và một sự thật đã được khoa học xác nhận; đồng thời hiểu vì sao các nhà cổ sinh vật học Trung Quốc có thể cân nhắc danh tiếng địa phương như vậy khi chọn nơi khai quật.
Nội dung bài học
dragons have inflamed imaginations for millennia. Thành ngữ
0:15loài rồng đã khơi dậy trí tưởng tượng của con người trong hàng thiên niên kỷ.
From the Chinese Loong to ... the Greek Hydra: tạo một phạm vi bao quát
Ở đây, From A to B, C to D không miêu tả một tuyến đường. Cấu trúc này nhóm các ví dụ từ nhiều nền văn hóa và trình bày chúng như những phần thuộc một phạm vi rộng. Ở cặp thứ hai, From được lược bỏ: the Scottish Beithir to the Greek Hydra tiếp tục cùng một cấu trúc song song. Bằng cách đặt phạm vi này trước mệnh đề chính, người nói trước hết tạo cảm giác bao quát rồi mới đưa ra nhận định chung về loài rồng. Mẫu from ... to ... có thể được dùng để giới thiệu nhiều ví dụ khác nhau trước khi nêu một ý rộng hơn.
Luyện tập
Chuỗi From ... to ... ở đầu ví dụ có tác dụng gì?
- Nó sắp xếp mọi câu chuyện về rồng theo thứ tự thời gian.
- Nó chỉ ra tuyến đường mà các sinh vật đã đi theo.
- Nó nhóm các ví dụ từ nhiều nền văn hóa để tạo nên một phạm vi rộng.
Xem đáp án
Nó nhóm các ví dụ từ nhiều nền văn hóa để tạo nên một phạm vi rộng.
inflamed imaginations: ẩn dụ ngọn lửa chỉ sự khơi dậy mạnh mẽ trí tưởng tượng
inflamed imaginations là một phép ẩn dụ. Inflame gợi đến lửa và cường độ tăng lên, vì vậy cụm từ này có nghĩa là loài rồng đã khơi dậy mạnh mẽ sự tò mò, những tưởng tượng và tư duy sáng tạo của con người. Không có thứ gì thực sự bốc cháy hay bị viêm theo nghĩa y khoa. Động từ giàu hình ảnh này khiến lời khẳng định mạnh và kịch tính hơn interested people. Trong ngữ cảnh này, hình ảnh ngọn lửa cũng phù hợp với mối liên hệ quen thuộc giữa rồng và lửa.
Luyện tập
inflamed imaginations trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Khiến con người không thể tưởng tượng ra bất cứ điều gì.
- Khơi dậy mạnh mẽ sự tò mò và tư duy sáng tạo của con người.
- Khiến tâm trí con người bị viêm theo nghĩa y khoa.
Xem đáp án
Khơi dậy mạnh mẽ sự tò mò và tư duy sáng tạo của con người.
Their ubiquity across world mythology has led many scholars to ponder their possible origins. Ghi chú
0:20Sự hiện diện phổ biến của chúng trong thần thoại thế giới đã khiến nhiều học giả suy ngẫm về nguồn gốc có thể có của chúng.
Their ubiquity across world mythology: sự hiện diện rộng khắp trong thần thoại thế giới
Ubiquity là một danh từ trang trọng, chỉ sự hiện diện rộng khắp của một sự vật ở nhiều nơi hoặc trong toàn bộ một lĩnh vực. Ở đây, their ubiquity across world mythology có nghĩa là rồng hoặc những sinh vật giống rồng xuất hiện trong thần thoại trên khắp thế giới. Their chỉ dragons như một nhóm rộng, chứ không phải một con rồng cụ thể. Cụm từ này làm chủ ngữ của câu, rồi sự xuất hiện rộng khắp ấy được trình bày như nguyên nhân khiến các học giả suy nghĩ.
Luyện tập
Their ubiquity across world mythology có nghĩa gì trong câu này?
- Một con rồng cụ thể thống trị mọi hệ thần thoại trên thế giới.
- Các học giả biết chính xác tất cả câu chuyện về rồng bắt nguồn từ đâu.
- Rồng hoặc những sinh vật giống rồng xuất hiện rộng rãi trong thần thoại trên khắp thế giới.
Xem đáp án
Rồng hoặc những sinh vật giống rồng xuất hiện rộng rãi trong thần thoại trên khắp thế giới.
has led many scholars to ponder: khiến nhiều học giả suy ngẫm
Cấu trúc lead + someone + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc, sự kiện hoặc trải nghiệm khiến hay thúc đẩy một người hoặc nhóm người hành động. Ở đây, việc rồng xuất hiện rộng khắp đã khiến các học giả suy ngẫm về nguồn gốc của chúng; lead không có nghĩa là có người đang chỉ huy các học giả. Has led là thì hiện tại hoàn thành của lead. Nó kết nối hiện tượng đã được quan sát từ lâu với kết quả kéo dài đến hiện tại. Ponder là động từ trang trọng, có nghĩa là suy nghĩ kỹ về điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The surprising result ____ the researchers ____ reconsider their theory.
Xem đáp án
led · to
of violent weather events like storms or tornadoes?
0:29cho những hiện tượng thời tiết dữ dội như bão hoặc lốc xoáy?
Could it be that ...?: nêu một giả thuyết còn để ngỏ
Could it be that + mệnh đề? mời người nghe cân nhắc một lời giải thích có thể đúng: Liệu có khả năng là...? Ở đây, cấu trúc này đưa ra ý tưởng rằng các câu chuyện về rồng có thể đã được tạo ra để giải thích thời tiết dữ dội, nhưng không trình bày ý tưởng đó như một sự thật. Trong cách dùng này, could diễn tả khả năng chứ không phải thời gian quá khứ. Dạng câu hỏi giữ cho nhận định còn để ngỏ và mời người nghe suy nghĩ hoặc thảo luận. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng còn hạn chế hoặc khi muốn tránh giọng điệu quá chắc chắn.
Luyện tập
Bạn chỉ có ít bằng chứng và muốn đưa ra một khả năng để thảo luận. Câu nào phù hợp nhất?
- Is it true that the footprints came from a large bird?
- The footprints definitely came from a large bird.
- Could it be that the footprints came from a large bird?
Xem đáp án
Could it be that the footprints came from a large bird?
crafted to make sense of ...: mục đích và sự thấu hiểu
Be crafted to + động từ trình bày một thứ như được tạo ra hoặc định hình nhằm một mục đích. Dạng bị động were crafted không nêu tên người tạo ra nó. Ở đây, các câu chuyện được trình bày như đã được tạo ra để giúp con người lý giải thời tiết dữ dội. Make sense of + cụm danh từ có nghĩa là hiểu một điều gây bối rối hoặc tìm ra lời giải thích mạch lạc cho điều đó. Vì vậy, make sense of violent weather events có nghĩa là lý giải những hiện tượng ấy, chứ không phải cảm nhận chúng bằng giác quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là hiểu và sắp xếp thông tin: We reviewed all the notes to ____ what had happened.
Xem đáp án
make sense of
or the unearthing of strange-looking bones
0:37hay việc khai quật được những khúc xương có hình thù kỳ lạ
as evidence that fire-breathing beasts lurked nearby?
0:40là bằng chứng cho thấy những loài thú phun lửa đang rình rập gần đó?
interpret X as evidence that...: diễn giải một quan sát như bằng chứng
interpret X as evidence that... có nghĩa là xem X như thông tin hỗ trợ cho kết luận trong mệnh đề that. Ở đây, X là các vụ phun trào núi lửa hoặc việc phát hiện những bộ xương có hình dạng kỳ lạ, còn kết luận là có những con thú phun lửa ở gần đó. Cấu trúc là interpret + điều quan sát được hoặc thông tin + as evidence that + mệnh đề hoàn chỉnh. Câu này nói về cách con người có thể đã hiểu các dấu hiệu đó; nó không khẳng định kết luận ấy thực sự đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của interpret và từ nối còn thiếu trong interpret X as evidence that: The researchers ____ the unusual marks ____ evidence that an animal had crossed the cave.
Xem đáp án
interpreted · as
which examines the connections between myths and the geology of the regions where they originated. Cụm từ
0:49ngành nghiên cứu mối liên hệ giữa các câu chuyện thần thoại và địa chất của những khu vực mà chúng bắt nguồn.
Questions like these are central to...: liên kết các câu hỏi với một lĩnh vực
Questions like these chỉ lại những câu hỏi vừa được nêu và gom chúng thành một chủ đề, nhờ đó người viết không cần lặp lại từng câu hỏi. Sau đó, are central to geomythology liên kết các câu hỏi ấy với lĩnh vực được mệnh đề tiếp theo giải thích. Ở đây, central to có nghĩa là mang tính nền tảng hoặc rất quan trọng đối với, chứ không phải nằm ở vị trí trung tâm về mặt không gian. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò cầu nối từ những câu hỏi cụ thể sang tên gọi và phần giải thích của một khái niệm rộng hơn.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật có chức năng chính gì trong việc tổ chức thông tin?
- Cho biết tất cả các câu hỏi trước đó đã được trả lời.
- Gom các câu hỏi trước đó lại và giới thiệu geomythology là lĩnh vực mà chúng thuộc về.
- Đặt geomythology ở vị trí trung tâm về mặt không gian của một khu vực.
Xem đáp án
Gom các câu hỏi trước đó lại và giới thiệu geomythology là lĩnh vực mà chúng thuộc về.
mối liên hệ giữa thần thoại và địa chất của những vùng đất nơi chúng ra đời
Mẫu danh từ connections between A and B liên kết hai chủ đề để nói về mối quan hệ giữa chúng. Trong câu này, A là myths, còn B là the geology of the regions, chứ không chỉ là regions. Mệnh đề where they originated xác định những khu vực nơi các thần thoại ra đời. They chỉ myths, vì vậy cả cụm có nghĩa là “mối liên hệ giữa các thần thoại và địa chất của những khu vực nơi chúng ra đời”.
Luyện tập
Dùng danh từ số nhiều connections và giới từ thích hợp để hoàn thành câu: The study explores the ____ sleep and memory.
Xem đáp án
connections between
It's based on the idea that legends are more than just fiction. Cụm từ
0:55Ngành này dựa trên ý tưởng rằng các truyền thuyết không chỉ là những câu chuyện hư cấu.
be based on the idea that + mệnh đề: dựa trên một quan niệm
Be based on the idea that + mệnh đề có nghĩa là một lý thuyết, dự án, quy tắc hoặc lập luận dựa trên một niềm tin hay giả định mang tính định hướng. Mệnh đề sau that nêu nội dung cụ thể của idea. Ở đây, It chỉ geomythology, còn legends are more than just fiction là quan niệm làm điểm xuất phát của lĩnh vực này. Cụm từ trình bày nhận định đó như nền tảng của lĩnh vực, chứ không phải một ý nghĩ thoáng qua.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu: The reading program is ____ children learn more when they choose books they enjoy.
Xem đáp án
based on the idea that
more than just fiction: nhấn mạnh giá trị vượt ra ngoài một nhãn gọi
More than just X có nghĩa là “là X, nhưng không chỉ là X”. Cấu trúc này dùng để điều chỉnh cách nhìn xem một sự vật chỉ có một mặt hoặc đánh giá quá thấp giá trị của nó. Ở đây, câu nói thừa nhận rằng truyền thuyết có thể chứa yếu tố hư cấu. Đồng thời, nó nhấn mạnh rằng truyền thuyết cũng có thể mang thông tin về quá khứ; câu này không khẳng định mọi truyền thuyết đều hoàn toàn có thật.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất câu 'Legends are more than just fiction'?
- Truyền thuyết có thể mang tính hư cấu, nhưng cũng có thể có những giá trị khác.
- Truyền thuyết dài hơn các câu chuyện hư cấu.
- Truyền thuyết hoàn toàn không chứa yếu tố hư cấu.
Xem đáp án
Truyền thuyết có thể mang tính hư cấu, nhưng cũng có thể có những giá trị khác.
They're also preserved records of the past. Cách dùng từ
0:59Chúng còn là những ghi chép được lưu giữ về quá khứ.
preserved records of the past: ghi chép về quá khứ được lưu giữ theo thời gian
Preserved records of the past là những ghi chép vẫn còn tồn tại và tiếp tục mang thông tin từ những thời kỳ trước. Preserved là quá khứ phân từ được dùng như tính từ, mô tả những ghi chép được giữ lại để không bị thất lạc hoặc phá hủy. Ở đây, records có nghĩa là thông tin hoặc bằng chứng được lưu giữ, không phải đĩa nhạc. Cụm từ này xem truyền thuyết như một cách giúp kiến thức hoặc ký ức về quá khứ tiếp tục tồn tại.
Luyện tập
Trong câu này, 'preserved records of the past' có nghĩa là gì?
- Các album nhạc mà mọi người nghe từ lâu
- Kế hoạch cho những sự kiện chưa xảy ra
- Thông tin từ những thời kỳ trước được giữ lại để không bị thất lạc
Xem đáp án
Thông tin từ những thời kỳ trước được giữ lại để không bị thất lạc
And these stories can contain valuable insights into our ancestors' understanding of the natural world. Cụm từ
1:02Và những câu chuyện này có thể chứa đựng những hiểu biết sâu sắc có giá trị về cách tổ tiên chúng ta thấu hiểu thế giới tự nhiên.
valuable insights into: sự hiểu biết sâu sắc và hữu ích về một chủ đề
Insight là sự hiểu biết rõ ràng và sâu sắc về một điều gì đó. Cụm valuable insights into + chủ đề diễn tả sự hiểu biết hữu ích, giúp người ta nhìn một vấn đề rõ hơn. Into giới thiệu đối tượng được tìm hiểu chứ không chỉ hướng trong không gian. Ở đây, đối tượng sau into là our ancestors' understanding of the natural world. Cụm từ này cho biết những câu chuyện có thể giúp chúng ta hiểu tổ tiên đã nhìn nhận thiên nhiên như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng valuable, dạng số nhiều của insight và giới từ đúng: The interviews gave us ____ how children learn new words.
Xem đáp án
valuable insights into
geomythology can be a catalyst for scientific discovery. Thành ngữ
1:15địa thần thoại học có thể là chất xúc tác cho những khám phá khoa học.
Beyond questioning the origins of...: chuyển sang một ý xa hơn
Beyond + dạng -ing cho biết hoạt động đầu tiên vẫn quan trọng, nhưng phần trình bày còn đi xa hơn. Khi đứng đầu câu, cấu trúc này ghi nhận một hoạt động rồi chuẩn bị cho người đọc đón nhận một ý rộng hơn hoặc quan trọng hơn trong mệnh đề chính. Ở đây, questioning the origins of mythical beasts là hoạt động đầu tiên. Mệnh đề chính bổ sung một vai trò lớn hơn của địa thần thoại học: hỗ trợ khám phá khoa học. Vì vậy, Beyond đánh dấu sự mở rộng phạm vi lập luận chứ không chỉ vị trí. Trong cụm này, questioning the origins có nghĩa là tìm hiểu hoặc đặt câu hỏi về nguồn gốc của các sinh vật. Nó không nhất thiết thể hiện sự nghi ngờ hay phản đối.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Beyond + -ing ở đầu câu để chuyển từ một đóng góp sang một đóng góp xa hơn?
- Beyond identifying the problem, the team developed a solution.
- Beyond identify the problem, the team developed a solution.
- Beyond identifying the problem, the team identified the problem.
Xem đáp án
Beyond identifying the problem, the team developed a solution.
a catalyst for scientific discovery: chất xúc tác cho khám phá khoa học
Trong câu này, catalyst được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Địa thần thoại học được mô tả là một yếu tố có thể giúp khởi đầu hoặc đẩy nhanh khám phá khoa học, chứ không phải là một chất hóa học. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là a catalyst for + danh từ. Cấu trúc này trình bày một người hoặc một sự vật như tác nhân quan trọng thúc đẩy thay đổi hay tiến bộ, nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc thông dụng: The new telescope became a catalyst ____ major advances in astronomy.
Xem đáp án
for
researchers followed the clues in an ancient indigenous dreamtime legend, Ghi chú
1:21các nhà nghiên cứu đã lần theo manh mối trong một truyền thuyết cổ của người bản địa về thời kỳ Dreamtime,
followed the clues in ...: lần theo những manh mối trong...
Followed the clues có nghĩa là sử dụng từng mẩu thông tin để định hướng một cuộc điều tra. Followed ở đây không nói về việc đi bộ phía sau một người, mà diễn tả việc để các manh mối quyết định bước tiếp theo. Giới từ in cho biết nguồn chứa các manh mối: các nhà nghiên cứu tìm thấy manh mối trong một truyền thuyết rồi tiếp tục lần theo chúng. Cấu trúc này có thể dùng trong nghiên cứu, điều tra, giải đố và giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: The rescue team ____ in the visitor log and found the lost hikers.
Xem đáp án
followed the clues
an ancient Indigenous Dreamtime legend: truyền thuyết Dreamtime cổ xưa của người bản địa Úc
Trong ngữ cảnh Úc này, Dreamtime là một thuật ngữ tiếng Anh mang tính khái quát để chỉ các truyền thống của người Thổ dân Úc về các thực thể tổ tiên, sự hình thành thế giới, luật lệ và mối quan hệ giữa con người, đất đai với văn hóa. Đây là một khái niệm văn hóa, không phải giấc mơ thông thường khi ngủ. Ở đây, an ancient Indigenous Dreamtime legend có nghĩa là một câu chuyện truyền thống lâu đời từ bối cảnh văn hóa đó. Vì câu chuyện liên hệ một ngôi sao rơi với một vũng nước cụ thể, các nhà nghiên cứu có thể xem những chi tiết gắn với địa điểm là manh mối.
Luyện tập
Trong câu này, Dreamtime legend có nghĩa là gì?
- Một giấc mơ riêng được ai đó viết lại sau khi ngủ
- Một báo cáo khoa học hiện đại về thiên thạch
- Một câu chuyện truyền thống của Thổ dân Úc gắn với các thực thể tổ tiên, đất đai và tri thức văn hóa
Xem đáp án
Một câu chuyện truyền thống của Thổ dân Úc gắn với các thực thể tổ tiên, đất đai và tri thức văn hóa
to locate a previously uncharted meteor impact site. Cách dùng từ
1:29để xác định vị trí của một điểm va chạm thiên thạch chưa từng được lập bản đồ trước đó.
to locate a previously uncharted meteor impact site: xác định một địa điểm va chạm trước đó chưa được lập bản đồ
Động từ nguyên mẫu to locate cho biết mục đích của việc lần theo manh mối: tìm và xác định vị trí của địa điểm. A meteor impact site là nơi thực tế mà một tảng đá từ không gian va xuống mặt đất; site ở đây có nghĩa là địa điểm, không phải trang web. Previously uncharted cho biết trước nghiên cứu này, địa điểm đó chưa xuất hiện trên các bản đồ liên quan hoặc trong hồ sơ chính thức. Điều này không nhất thiết có nghĩa là người dân địa phương cũng chưa biết đến nơi đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất to locate a previously uncharted meteor impact site?
- Một bảo tàng thiên thạch nổi tiếng đã được đánh dấu trên bản đồ du lịch
- Một địa điểm va chạm của đá từ không gian trước đó chưa được lập bản đồ hoặc ghi nhận chính thức
- Một trang web hiển thị biểu đồ thời tiết gần đây
Xem đáp án
Một địa điểm va chạm của đá từ không gian trước đó chưa được lập bản đồ hoặc ghi nhận chính thức
And the field has also helped to correct geological timelines. Cách dùng từ
1:33Và lĩnh vực này cũng đã giúp hiệu chỉnh lại các mốc thời gian địa chất.
correct geological timelines: điều chỉnh các niên biểu khoa học
Ở đây, correct là động từ đứng sau to. Nó có nghĩa là sửa lại điều sai hoặc chưa đầy đủ dựa trên bằng chứng tốt hơn; nó không phải là tính từ mang nghĩa chính xác. Một geological timeline sắp xếp các sự kiện địa chất theo niên đại và thứ tự. Vì vậy, to correct geological timelines có nghĩa là điều chỉnh cách giải thích khoa học về thời điểm hoặc thứ tự xảy ra của các sự kiện, chứ không phải sửa lịch trình hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào dùng correct và timeline giống với cách dùng trong phụ đề?
- New evidence may correct the timeline of an ancient eruption.
- After lunch, the geologist added a dentist appointment to the geological timeline.
- The museum displayed a correct timeline of its staff's daily meetings.
Xem đáp án
New evidence may correct the timeline of an ancient eruption.
led scientists to rethink the natural history of the Kilauea volcano. Cụm từ
1:42đã khiến các nhà khoa học phải suy nghĩ lại về lịch sử tự nhiên của núi lửa Kilauea.
Pele, the Hawaiian goddess of volcanoes: cụm đồng vị xác định danh tính
Pele là một vị thần trong truyền thống của người Hawaii bản địa, gắn liền với núi lửa và lửa. Đây là thông tin nền duy nhất cần thiết ở đây: nó giải thích vì sao những câu chuyện về Pele có thể liên quan đến lịch sử của một ngọn núi lửa. Cụm danh từ the Hawaiian goddess of volcanoes là một cụm đồng vị: nó đứng sau tên Pele và xác định bà là ai. Các dấu phẩy cho thấy cụm này bổ sung lời giải thích về cùng một nhân vật, chứ không giới thiệu người thứ hai.
Luyện tập
Cụm the Hawaiian goddess of volcanoes có chức năng gì trong câu?
- Cụm này nói rằng Pele là một nhà khoa học hiện đại nghiên cứu núi lửa.
- Cụm này xác định Pele là ai và giải thích mối liên hệ của bà với chủ đề núi lửa.
- Cụm này giới thiệu một người thứ hai đã đi cùng Pele.
Xem đáp án
Cụm này xác định Pele là ai và giải thích mối liên hệ của bà với chủ đề núi lửa.
led scientists to rethink: khiến ai đó đánh giá lại
Mẫu lead + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khiến hoặc thúc đẩy ai đó làm việc gì”. Ở đây, led là dạng quá khứ: những câu chuyện đã cho các nhà khoa học lý do để đánh giá lại hiểu biết của họ về lịch sử tự nhiên của Kilauea. Rethink không chỉ có nghĩa là nghĩ lại cùng một điều thêm một lần. Nó có nghĩa là xem xét lại một ý tưởng hiện có và có thể thay đổi ý tưởng đó, thường là vì xuất hiện bằng chứng hoặc thông tin mới.
Luyện tập
Dùng lead + người + to rethink ở thì quá khứ: The surprising test results ____ the engineers ____ their original design.
Xem đáp án
led · to rethink
they recalibrated when it's believed the volcano first collapsed, Ngữ pháp
1:50họ đã tính toán lại thời điểm mà ngọn núi lửa được cho là đã sụp đổ lần đầu tiên,
Following the events in...: dùng các sự kiện làm căn cứ
Ở đầu câu này, Following the events in the goddess's journey có nghĩa là “lần theo các sự kiện đó và dùng chúng làm căn cứ”. Cụm này cho biết các nhà nghiên cứu đã dùng thông tin và trình tự nào khi điều chỉnh lại niên đại. Following + cụm danh từ có thể giới thiệu các manh mối, chỉ dẫn hoặc trình tự định hướng cho hành động chính. Ở đây, người thực hiện hành động following cũng chính là they trong mệnh đề chính. Cụm này không có nghĩa là các nhà nghiên cứu thực sự đi bộ phía sau nữ thần.
Luyện tập
“Following the events in the goddess's journey” có nghĩa gì trong câu gốc?
- Đi bộ ngay phía sau nữ thần
- Chỉ điều chỉnh lại sau khi hành trình kết thúc
- Dùng các sự kiện trong hành trình làm căn cứ
Xem đáp án
Dùng các sự kiện trong hành trình làm căn cứ
it's believed...: trình bày một quan điểm thận trọng
Ở đây, it's believed có nghĩa là một điều được nhiều người cho là đúng hoặc chấp nhận. Đây là cấu trúc tường thuật bị động phi cá nhân: nó không nêu ai giữ quan điểm đó và trình bày thời điểm sụp đổ như một kết luận hiện tại, chứ không phải sự thật được người kể trực tiếp bảo đảm. Mẫu đầy đủ là It is believed (that) + mệnh đề; that được lược bỏ ở đây. Trong when it's believed the volcano first collapsed, when xác định thời điểm sụp đổ, còn it's believed thêm sắc thái thận trọng về mức độ chắc chắn của thời điểm đó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc tường thuật bị động để trình bày một quan điểm hiện tại?
- It believes that the settlement was built around 800 CE.
- It is believed the settlement to build around 800 CE.
- It is believed that the settlement was built around 800 CE.
Xem đáp án
It is believed that the settlement was built around 800 CE.
forming the vast active caldera still present today. Cách dùng từ
1:55hình thành nên miệng núi lửa khổng lồ vẫn đang hoạt động cho đến ngày nay.
active caldera: còn hoạt động về địa chất, không nhất thiết đang phun trào
Caldera là một vùng trũng núi lửa lớn hình thành khi mặt đất sụp xuống sau khi magma rời khỏi một buồng magma dưới lòng đất, thường trong một vụ phun trào lớn. Active mô tả hệ thống núi lửa gắn với caldera. Nó có nghĩa là hệ thống vẫn được xem là có khả năng hoạt động hoặc còn biểu hiện hoạt động địa chất; không có nghĩa là núi lửa đang phun trào ngay lúc này.
Luyện tập
active caldera trong câu này có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Một phần mở nhỏ chắc chắn đang phun trào đúng vào lúc này
- Một vùng trũng sụp lún núi lửa lớn gắn với hệ thống vẫn còn hoạt động về mặt địa chất
- Một thung lũng sông cổ không liên quan đến núi lửa
Xem đáp án
Một vùng trũng sụp lún núi lửa lớn gắn với hệ thống vẫn còn hoạt động về mặt địa chất
So what has geomythology uncovered about dragons? Mạch ý
2:00Vậy địa thần thoại học đã khám phá ra điều gì về rồng?
So what has ... uncovered about ...?: câu hỏi chuyển sang chủ đề chính
Trong câu hỏi này, So liên kết với phần giải thích vừa nêu và báo hiệu bước tiếp theo. Người nói chuyển từ việc mô tả địa thần thoại học sang hỏi ngành này đã hé lộ điều gì về loài rồng. Câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành what has ... uncovered about ...? hướng đến những phát hiện sẽ được giải thích tiếp theo. Ở đây, uncovered có nghĩa là “hé lộ thông qua nghiên cứu”, không phải tháo một vật che phủ theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu hỏi này chủ yếu có chức năng gì trong phần giải thích?
- Chuyển từ việc giới thiệu địa thần thoại học sang hỏi ngành này hé lộ điều gì về loài rồng.
- Yêu cầu ai đó tháo một vật che phủ thật sự khỏi một con rồng.
- Kết thúc chủ đề mà không báo hiệu nội dung tiếp theo.
Xem đáp án
Chuyển từ việc giới thiệu địa thần thoại học sang hỏi ngành này hé lộ điều gì về loài rồng.
fire-breathing reptilian creatures never existed.
2:06những sinh vật bò sát phun lửa chưa bao giờ tồn tại.
As far as we know: giới hạn nhận định theo kiến thức hiện tại
As far as we know có nghĩa là “dựa trên thông tin hiện có của chúng ta”. Cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định theo sau, vì vậy người nói trình bày đó là kết luận tốt nhất ở thời điểm hiện tại chứ không phải một sự thật tuyệt đối không bao giờ có thể được điều chỉnh. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Trong câu này, cụm từ tạo một giới hạn thận trọng và dựa trên bằng chứng cho nhận định mạnh rằng những sinh vật như vậy chưa từng tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ năm từ trong bài học có nghĩa là “dựa trên những gì hiện được biết”: ____, the museum has never displayed this artifact.
Xem đáp án
As far as we know
it's believed that some tales might be tied to the fossils of prehistoric animals. Cụm từ
2:15người ta tin rằng một số câu chuyện có thể liên quan đến hóa thạch của các loài động vật thời tiền sử.
while it's unlikely that ... it's believed that: cân bằng hai nhận định
Trong while it's unlikely that ..., while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “khi”. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một giới hạn: một nguồn gốc chung duy nhất có lẽ không phải là lời giải thích hợp lý. Mệnh đề chính it's believed that ... đưa ra một quan điểm mà không nêu rõ ai là người có quan điểm đó. Some và might tiếp tục thu hẹp phạm vi và giảm mức độ chắc chắn của nhận định. Toàn bộ cấu trúc bác bỏ một lời giải thích quá rộng nhưng vẫn để ngỏ một khả năng hạn chế và thận trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc while ... it's believed: ____ it's unlikely that one cause explains the pattern, ____ that several factors contributed.
Xem đáp án
While · it's believed
be tied to the fossils of prehistoric animals: diễn tả một mối liên hệ có thể tồn tại
Be tied to được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là “có liên hệ hoặc liên quan đến”, vì vậy câu văn gợi ý một mối liên hệ có thể tồn tại giữa một số câu chuyện và hóa thạch của động vật thời tiền sử. Cách diễn đạt này không xác lập quan hệ nguyên nhân trực tiếp. Some giới hạn số lượng câu chuyện, còn might cho thấy mối liên hệ chưa chắc chắn; nhận định này yếu hơn việc nói rằng các hóa thạch đã tạo ra những câu chuyện đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be tied to: The change might ____ recent weather patterns.
Xem đáp án
be tied to
One such story is the Greek myth of Cadmus, Mạch ý
2:22Một trong những câu chuyện như vậy là thần thoại Hy Lạp về Cadmus,
One such story is: giới thiệu một ví dụ từ nhóm đã nhắc đến
One such story is dùng để giới thiệu một ví dụ cụ thể thuộc nhóm câu chuyện đã được nhắc đến. Ở đây, such có nghĩa là “thuộc loại đó” và chỉ lại nhóm trước đó; nó không phải lời cảm thán mang nghĩa “quá” hay “rất”. Cấu trúc là one such + danh từ đếm được số ít + động từ số ít. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hướng “nhóm chung → một ví dụ”: one such story is, one such method works hoặc one such problem occurs.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng cách dùng lại danh từ số ít project trong cấu trúc one such + noun + is: Many towns have started safety projects for children who walk to school. ____ a walking school bus led by parents.
Xem đáp án
One such project is
defeated a fierce water dragon and sowed its jagged teeth into soil. Cách dùng từ
2:27đã đánh bại một con thủy long hung dữ và gieo những chiếc răng lởm chởm của nó xuống đất.
according to legend: cho biết nguồn thông tin là truyền thuyết
According to legend có nghĩa là “theo lời một câu chuyện truyền thống”. Cụm này đánh dấu nguồn của thông tin là truyền thuyết, thay vì trình bày nội dung như lịch sử đã được xác minh. Người nói đang thuật lại truyền thống chứ không xác nhận rằng sự việc thực sự đã xảy ra. Trong câu này, according to legend là cụm từ bổ sung chỉ nguồn, được chèn giữa who và defeated và ngăn cách bằng dấu phẩy. Nếu bỏ cụm này, who defeated ... and sowed ... vẫn là mệnh đề cơ bản.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ lời khẳng định là một phần của câu chuyện truyền thống, chứ không phải sự thật đã được xác minh?
- According to legend, a hidden city lies beneath the lake.
- The travel guide confirms the exact location of the hidden city.
- Scientific evidence proves that a hidden city lies beneath the lake.
Xem đáp án
According to legend, a hidden city lies beneath the lake.
sowed its jagged teeth into soil: sow mang nghĩa “gieo hạt”
Trong câu chuyện thần thoại này, sowed có nghĩa là “đưa xuống đất như hạt giống”. Những chiếc răng sắc nhọn, lởm chởm của con rồng được xem như hạt giống, vì vậy động từ này tạo nên hình ảnh gieo trồng rất rõ ràng. Cụm từ có cấu trúc sowed + tân ngữ + into soil: its jagged teeth cho biết thứ được gieo, còn into soil cho biết đích đến. Sowed là dạng quá khứ đơn của sow.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng dạng quá khứ đơn của sow để diễn đạt việc đưa hạt giống xuống đất?
- The gardener sewn wildflower seeds along the path.
- The gardener sewed wildflower seeds along the path.
- The gardener sowed wildflower seeds along the path.
Xem đáp án
The gardener sowed wildflower seeds along the path.
It's known that: giới thiệu một sự thật đã được xác lập theo cách vô nhân xưng
‘It's known that + mệnh đề’ là cấu trúc bị động vô nhân xưng. Cấu trúc này trình bày mệnh đề theo sau như thông tin đã được xác lập và để nguồn thông tin ở phía sau, thay vì nêu rõ ai biết điều đó. Trong ví dụ, mệnh đề that chứa sự thật được giới thiệu. It ở đầu câu không chỉ một vật cụ thể; nó giúp sắp xếp câu để thông tin đã biết xuất hiện sau that. Known ở đây có nghĩa là “được xác lập thành kiến thức”, không phải “quen biết một người nào đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ vô nhân xưng dạng rút gọn trong bài học, dùng để trình bày nhận định như một sự thật đã được xác lập: ____ water expands when it freezes.
Xem đáp án
It's known that
abundantly scattered across Europe: nằm rải rác với số lượng lớn khắp châu Âu
Be scattered across + địa điểm diễn tả nhiều vật nằm ở những vị trí khác nhau trong một khu vực rộng. Ở đây, across Europe chỉ phạm vi mà sự phân bố bao phủ; nó không diễn tả chuyển động từ phía này sang phía kia của châu Âu. Dạng bị động are scattered trình bày di cốt voi răng mấu như những vật nằm rải rác, còn abundantly bổ sung ý rằng chúng có số lượng lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “phân bố ở nhiều nơi trong một khu vực”: Ancient ruins are ____ the valley.
Xem đáp án
scattered across
This has led some to suggest that ancient storytellers may have crafted Cadmus's tale after unearthing these mastodon fossils. Ghi chú
2:40Điều này đã khiến một số người cho rằng những người kể chuyện thời xưa có thể đã thêu dệt nên câu chuyện về Cadmus sau khi khai quật được những hóa thạch voi răng mấu này.
This has led some to suggest: thận trọng đưa ra một giả thuyết
This has led some to suggest that... liên kết bằng chứng hoặc quan sát trước đó với một cách giải thích có thể đúng. This quay lại chỉ bằng chứng ấy, còn lead someone to suggest có nghĩa là “khiến hoặc cho ai đó lý do để đề xuất một ý tưởng”. Some giới hạn nhận định ở một bộ phận trong nhóm, còn suggest trình bày ý tưởng như một đề xuất chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Trong câu đầy đủ, may bổ sung thêm một mức độ không chắc chắn. Kết hợp lại, những lựa chọn này giúp đưa ra một cách giải thích có căn cứ nhưng chưa ngã ngũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để đưa ra một cách giải thích thận trọng và chưa phải kết luận cuối cùng: New DNA evidence appeared this year. This ____ the two samples came from the same family.
Xem đáp án
has led some to suggest that
after unearthing...: after + -ing cho hành động xảy ra trước
Cụm after + -ing cho biết hành động ở dạng -ing xảy ra trước hành động trong mệnh đề mà cụm này bổ nghĩa. Ở đây, những người kể chuyện trước tiên khai quật hóa thạch, rồi sau đó có thể đã sáng tác câu chuyện. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn quan hệ thời gian trong "after they unearthed these mastodon fossils." Chủ thể được hiểu ngầm của unearthing là chủ ngữ của mệnh đề được bổ nghĩa: ancient storytellers. Unearth có nghĩa là làm lộ ra một vật bằng cách đào, nên khi dùng với hóa thạch, từ này mang nghĩa đen. Trong ngữ cảnh này, trình tự có thể gợi ý rằng hóa thạch là nguồn cảm hứng, nhưng bản thân after chỉ đánh dấu thời gian chứ không khẳng định nguyên nhân chắc chắn.
Luyện tập
Dùng after + dạng -ing của "finish the experiment" để hoàn thành câu: After ____, the researchers compared their results.
Xem đáp án
finishing the experiment
Paleontologists have similarly dug up mastodon bones in Chios, Cụm động từ
2:50Các nhà cổ sinh vật học cũng đã đào được xương voi răng mấu ở Chios,
dug up: đào lên một vật bị chôn vùi
Dig up là cụm động từ có nghĩa là đào để làm lộ ra hoặc lấy lên một vật bị chôn vùi. Ở đây, các nhà cổ sinh vật học đã tìm thấy và đưa xương voi răng mấu lên khỏi mặt đất. Up bổ sung ý nghĩa kết quả là vật đã được làm lộ ra; nó không chỉ đơn thuần chỉ chuyển động lên vị trí cao hơn. Dug vừa là dạng quá khứ vừa là quá khứ phân từ của dig. Trong have dug up, have + dug tạo thành thì hiện tại hoàn thành.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của dig up để hoàn thành câu: During the excavation, the team ____ an old wooden box.
Xem đáp án
dug up
a Greek island that was once said to have been terrorized by another jagged-toothed dragon. Ngữ pháp
2:55một hòn đảo của Hy Lạp từng được cho là bị một con rồng răng lởm chởm khác khủng bố.
was once said to have been terrorized by: thuật lại một lời khẳng định cũ với khoảng cách
Trong was once said to..., chủ ngữ là sự vật mà mọi người nói đến, chứ không phải người đang nói. Cấu trúc tường thuật bị động này có nghĩa là “trước đây người ta từng nói rằng...” và giúp người kể không trình bày câu chuyện như một sự thật đã được xác nhận. Động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động to have been terrorized đặt hành động gây kinh hoàng trước thời điểm tường thuật và cho thấy hòn đảo là bên chịu tác động. By another jagged-toothed dragon nêu tác nhân được cho là đã thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của destroy và cấu trúc was once said to have been + past participle + by: The old lighthouse ____ a giant wave.
Xem đáp án
was once said to have been destroyed by
often mirror local fossil finds. Thành ngữ
3:09thường phản ánh các phát hiện hóa thạch tại địa phương.
What's even more compelling is that: nâng sức nặng của luận điểm tiếp theo
Khung What's even more compelling is that... cho người nghe biết cách xếp mức độ quan trọng của thông tin. Nó trình bày mệnh đề sau that như bằng chứng hỗ trợ mạnh hơn những gì đã nêu trước đó, nhờ vậy lập luận tiến đến một điểm thuyết phục hơn. Even more tạo ra sự so sánh, còn cấu trúc nhấn mạnh What...is that... đặt thông điệp chính sau that. Ở đây, compelling có nghĩa là “thuyết phục” hoặc “thu hút mạnh sự chú ý”, chứ không phải ép buộc ai đó hành động.
Luyện tập
What's even more compelling is that... có chức năng gì trong một lập luận?
- Nó đánh dấu khẳng định tiếp theo là bằng chứng hỗ trợ mạnh hơn các điểm trước đó.
- Nó giới thiệu một chủ đề phụ không liên quan đến các điểm trước đó.
- Nó rút lại lập luận trước đó vì bằng chứng đã thất bại.
Xem đáp án
Nó đánh dấu khẳng định tiếp theo là bằng chứng hỗ trợ mạnh hơn các điểm trước đó.
mirror local fossil finds: sự tương ứng trừu tượng
Trong câu này, mirror là động từ có nghĩa là “phản ánh hoặc tương ứng chặt chẽ với”. Ý của câu là đặc điểm của rồng ở từng vùng giống với những đặc điểm thấy được trong các hóa thạch được phát hiện gần đó; câu không nói đến chiếc gương theo nghĩa đen. Ở đây, finds là danh từ số nhiều, nghĩa là “những thứ được phát hiện”. Vì vậy, local fossil finds có nghĩa là các hóa thạch được tìm thấy trong khu vực đó.
Luyện tập
mirror có nghĩa là gì trong “The layout of the park mirrors the shape of the island”?
- Cách bố trí đặt một chiếc gương bằng kính bên cạnh hòn đảo.
- Cách bố trí chứng minh rằng hòn đảo gây ra thiết kế đó.
- Cách bố trí phản ánh rõ hình dạng của hòn đảo.
Xem đáp án
Cách bố trí phản ánh rõ hình dạng của hòn đảo.
The antlers of the auspicious and celebrated Chinese Loong may have been influenced by fossilized Pliocene deer skulls, Ghi chú
3:12Sừng của con rồng Trung Quốc (Loong) linh thiêng và nổi tiếng có thể đã chịu ảnh hưởng từ hộp sọ hóa thạch của loài hươu thế Pliocen,
auspicious and celebrated Chinese Loong: Loong Trung Hoa cát tường và được tôn kính
Auspicious có nghĩa là “gắn với may mắn hoặc điềm lành”, còn celebrated ở đây có nghĩa là “được tôn vinh hoặc ngưỡng mộ rộng rãi”. Hai tính từ này cùng thể hiện Loong Trung Hoa như một hình tượng văn hóa tích cực và được kính trọng. Loong là một cách gọi bằng tiếng Anh có dấu ấn văn hóa, được dùng cho rồng Trung Hoa. Trong câu này, từ đó giúp phân biệt hình tượng này với con quái vật nguy hiểm, phun lửa thường được gọi là dragon trong truyện kỳ ảo phương Tây; những liên tưởng cụ thể về rồng thay đổi tùy theo từng truyền thống.
Luyện tập
“the auspicious and celebrated Chinese Loong” tạo nên hình ảnh văn hóa như thế nào?
- Hình tượng này được thể hiện là một biểu tượng đáng kính gắn với may mắn.
- Hình tượng này chỉ được thể hiện là một quái vật xấu xa mang đến tai họa.
- Câu nói rằng hình tượng này có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau trong mọi truyền thống về rồng.
Xem đáp án
Hình tượng này được thể hiện là một biểu tượng đáng kính gắn với may mắn.
may have been influenced by: thận trọng nêu khả năng chịu ảnh hưởng trong quá khứ
May have been influenced by có nghĩa là một điều gì đó có thể đã chịu ảnh hưởng trong quá khứ. May cho thấy đây là nhận định chưa chắc chắn, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc là may + have been + phân từ quá khứ + by. Have been influenced là dạng hoàn thành bị động: chủ ngữ nhận tác động có thể có, còn by giới thiệu nguồn tác động. Cấu trúc này hữu ích khi nói về nguồn gốc lịch sử có thể có mà không khẳng định chúng là sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một ảnh hưởng có thể có trong quá khứ: The costume's shape ____ ancient armor.
Xem đáp án
may have been influenced by
legends of dragons with unique jeweled crests Cách dùng từ
3:27những truyền thuyết về loài rồng có mào đính ngọc độc đáo
unique jeweled crests: những phần trang trí trên đầu
Trong unique jeweled crests, unique và jeweled đều bổ nghĩa cho danh từ số nhiều crests. Ở đây, crest là phần nhô cao hoặc có tính trang trí trên đầu một con vật hay sinh vật thần thoại, chứ không phải đường sống trên đỉnh đồi. Jeweled có thể mang nghĩa được trang trí bằng châu báu. Trong lối miêu tả giàu tưởng tượng, từ này cũng có thể gợi vẻ ngoài sáng, lộng lẫy và giống như châu báu. Chỉ riêng cụm từ này không chứng minh rằng các mào có chứa đá quý thật.
Luyện tập
Trong phần miêu tả một sinh vật thần thoại, unique jeweled crests có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Những chiếc vương miện chắc chắn được làm hoàn toàn bằng đá quý thật
- Những phần đặc trưng trên đầu, được trang trí bằng châu báu hoặc có vẻ giống châu báu
- Những sống đá khác thường trên một ngọn núi
Xem đáp án
Những phần đặc trưng trên đầu, được trang trí bằng châu báu hoặc có vẻ giống châu báu
may have been inspired by the calcite crystals often embedded in local fossils such as the Sivatherium, Cách dùng từ
3:31có thể được lấy cảm hứng từ các tinh thể canxit thường dính trong các hóa thạch địa phương như của loài Sivatherium,
Các tinh thể canxit thường nằm gắn trong hóa thạch địa phương
Thành phần chính của cụm danh từ này là calcite crystals. Phần often embedded in local fossils miêu tả các tinh thể: chúng thường được gắn hoặc bao kín về mặt vật lý bên trong hóa thạch. Embedded là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là calcite crystals that are often embedded in local fossils. Mẫu này phổ biến trong văn bản khoa học vì nó giúp đưa phần miêu tả vào cụm danh từ một cách gọn gàng.
Luyện tập
Cụm danh từ được tô nổi cho biết điều gì về các tinh thể canxit?
- Chúng thường che khuất các hóa thạch địa phương.
- Chúng thường nằm gắn về mặt vật lý bên trong các hóa thạch địa phương.
- Chúng được dùng để tạo mô hình kỹ thuật số của các hóa thạch địa phương.
Xem đáp án
Chúng thường nằm gắn về mặt vật lý bên trong các hóa thạch địa phương.
may have been connected to geothermal features like volcanoes and hot springs. Cụm từ
3:43có thể liên quan đến các đặc điểm địa nhiệt như núi lửa và suối nước nóng.
Có thể từng liên quan đến các hiện tượng địa nhiệt
May have been connected to có nghĩa là một mối liên hệ có thể đã tồn tại trong quá khứ. Ở đây, đó là mối liên hệ mang tính giải thích: các hiện tượng địa nhiệt như núi lửa và suối nước nóng có thể giúp giải thích đặc điểm phun lửa trong tưởng tượng. Đây không phải là sự kết nối về mặt vật lý. Cấu trúc may have + past participle cho phép người viết đưa ra một lời giải thích về quá khứ mà không khẳng định đó là điều chắc chắn. Connected to diễn tả sự liên quan, chứ không chứng minh rằng một điều trực tiếp gây ra điều kia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học để đưa ra nhận định thận trọng về một mối liên hệ trong quá khứ: The sudden migration ____ a severe drought.
Xem đáp án
may have been connected to
a hybrid of a lion, goat, and dragon, Cách dùng từ
3:50một loài quái thú lai giữa sư tử, dê và rồng,
hybrid of a lion, goat, and dragon: nêu các thành phần của một thể lai
Ở đây, a hybrid of a lion, goat, and dragon mô tả một sinh vật kết hợp các bộ phận hoặc đặc điểm của ba loài khác nhau. Trong cấu trúc a hybrid of A, B, and C, những từ sau of nêu các thành phần tạo nên sự kết hợp. Hybrid có thể mô tả sinh vật, nhưng cũng được dùng rộng hơn cho những thứ kết hợp các hệ thống, phong cách, công nghệ hoặc cách làm việc khác nhau. Ý chính là nhiều loại khác biệt được ghép lại thành một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học mang nghĩa “sự kết hợp của”: The new sport is a ____ tennis and volleyball.
Xem đáp án
hybrid of
supposedly originating in what's now Turkey. Cách dùng từ
3:53được cho là có nguồn gốc từ vùng đất nay là Thổ Nhĩ Kỳ.
Take the Chimera: dùng Take để giới thiệu ví dụ
Ở đây, Take the Chimera có nghĩa là “lấy Chimera làm ví dụ” hoặc “hãy xem xét Chimera”. Take + danh từ chuyển phần giải thích từ một ý chung sang một trường hợp cụ thể; take không diễn tả hành động nhặt hoặc mang vật gì đi. Người nghe sẽ chờ phần tiếp theo giải thích tại sao trường hợp đó quan trọng. Dạng đầy đủ hơn là Take the Chimera, for example, nhưng có thể bỏ for example khi chức năng nêu ví dụ đã rõ.
Luyện tập
Câu nào dùng Take + danh từ để giới thiệu một ví dụ?
- Take the boxes into the garage before it rains.
- Take the train to the science museum.
- Take neighborhood trees: they cool streets and give people shade.
Xem đáp án
Take neighborhood trees: they cool streets and give people shade.
what's now Turkey: dùng tên hiện đại để xác định một địa điểm trong quá khứ
Trong what's now Turkey, what's là dạng rút gọn của what is. Cụm này có nghĩa là “ở nơi ngày nay được gọi là Thổ Nhĩ Kỳ”. Nó dùng một tên địa lý hiện đại để xác định một địa điểm trong quá khứ. Now thuộc phần mô tả địa điểm, không nói rằng việc bắt nguồn xảy ra ở hiện tại. Mẫu in what is now + tên địa điểm rất hữu ích khi tên gọi hoặc đường biên giới đã thay đổi.
Luyện tập
Dùng dạng đầy đủ của what's now để hoàn thành câu lịch sử sau: The temple stood in ____ central Mexico.
Xem đáp án
what is now
the beast was slain by the hero Bellerophon, Cách dùng từ
3:57con quái vật này đã bị người anh hùng Bellerophon tiêu diệt,
was slain by: cấu trúc bị động mang sắc thái văn chương trang trọng
Was slain by có nghĩa là “bị giết bởi”. Đây là dạng bị động ở quá khứ của slay: was + quá khứ phân từ slain, sau đó là by + người hoặc thế lực thực hiện hành động. Slay và slain mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc kịch tính. Trong thần thoại này, cách diễn đạt ấy khiến hành động của Bellerophon giống một phần của câu chuyện sử thi hơn là một bản tường thuật thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của slay: In the legend, the dragon ____ the knight.
Xem đáp án
was slain by
who thrust a block of lead into its fiery throat, Cách dùng từ
4:00người đã nhét một khối chì vào cổ họng rực lửa của nó,
thrust a block of lead into its fiery throat: chuyển động đẩy mạnh
Cấu trúc thrust + tân ngữ + into + nơi chốn có nghĩa là đẩy một vật vào đâu đó bằng chuyển động bất ngờ và mạnh. Ở đây, a block of lead là vật bị đẩy, còn its fiery throat là đích đến. Vì vậy, thrust khiến hành động có vẻ dữ dội và khẩn cấp. Động từ trung tính put không thể hiện sức mạnh đó. Trong câu này, thrust là dạng quá khứ; dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ đều là thrust. Lead trong cụm danh từ này là tên của kim loại chì.
Luyện tập
Câu nào dùng thrust để nhấn mạnh chuyển động bất ngờ và mạnh vào một nơi?
- She thrust the emergency key into the lock when the door jammed.
- She left the emergency key beside the lock.
- She put the emergency key gently into the lock.
Xem đáp án
She thrust the emergency key into the lock when the door jammed.
Some scholars hypothesize that the fire-spitting natural gas vents in southern Turkey Cách dùng từ
4:04Một số học giả đưa ra giả thuyết rằng các miệng phun khí thiên nhiên phụt lửa ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ
fire-spitting natural gas vents: tính từ ghép đứng trước danh từ
Trong fire-spitting natural gas vents, vents là danh từ chính: những miệng hở trên mặt đất nơi khí thiên nhiên thoát ra. Fire-spitting mô tả cách khí đang cháy khiến các miệng hở trông như đang phun lửa. Fire-spitting là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước danh từ. Nó rút gọn ý dài hơn that spit fire, “phun lửa”, thành một từ bổ nghĩa sinh động; dấu gạch nối cho thấy fire và spitting cùng hoạt động như một đơn vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “phun lửa”: The story describes a ____ dragon.
Xem đáp án
fire-spitting
may have sparked stories of this flame-blowing beast. Thành ngữ
4:10có thể đã làm dấy lên những câu chuyện về loài quái thú phun lửa này.
Some scholars hypothesize: đề xuất một lời giải thích tạm thời
Some scholars hypothesize that ... có nghĩa là một nhóm học giả giới hạn đưa ra một lời giải thích có thể đúng. Hypothesize thường đi với mệnh đề that nêu nội dung của lời giải thích. Từ này trình bày một ý tưởng cần được điều tra hoặc kiểm chứng, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Some rất quan trọng vì câu này không khẳng định rằng mọi học giả đều đồng ý. Trong câu đầy đủ, may have cũng thể hiện thêm sự thận trọng.
Luyện tập
Một nhóm nghiên cứu có lời giải thích trang trọng và có thể kiểm chứng, nhưng chưa được chứng minh. Câu nào phù hợp?
- The team has proved beyond doubt that moisture caused the sensor failure.
- The team refuses to consider what caused the sensor failure.
- The team hypothesizes that moisture caused the sensor failure.
Xem đáp án
The team hypothesizes that moisture caused the sensor failure.
may have sparked stories: một nguyên nhân có thể có trong quá khứ
Ở đây, spark là phép ẩn dụ mang nghĩa “khiến điều gì đó bắt đầu hoặc phát triển”. Các miệng thoát khí có thể đã gợi cho con người ý tưởng sáng tác những câu chuyện; không nhất thiết phải có tia lửa thật. Vì chủ đề liên quan đến lửa, spark cũng gợi lại hình ảnh ngọn lửa. May have sparked chỉ một nguyên nhân có thể có trong quá khứ. May thể hiện sự không chắc chắn, còn have sparked đặt hành động có thể xảy ra trước hiện tại. Vì vậy, câu này đưa ra một giả thuyết chứ không khẳng định một nguồn gốc đã được chứng minh.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa “có thể đã gây ra trong quá khứ” để hoàn thành câu: The unusual footprint ____ rumors about a giant animal.
Xem đáp án
may have sparked
Similarly, the seemingly burnt landscapes of western Turkey, Cách dùng từ
4:14Tương tự như vậy, những cảnh quan trông như bị thiêu rụi ở miền tây Thổ Nhĩ Kỳ,
which are the result of ancient volcanic activity, Cụm từ
4:18vốn là kết quả của hoạt động núi lửa thời cổ đại,
seemingly burnt landscapes: vẻ ngoài, không phải sự thật đã xác nhận
Seemingly burnt landscapes có nghĩa là những cảnh quan trông như đã bị thiêu cháy. Seemingly cho biết đây là ấn tượng dựa trên vẻ ngoài, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, cụm từ này để ngỏ một cách giải thích khác: vẻ ngoài giống như bị cháy bắt nguồn từ hoạt động núi lửa cổ đại. Nói chung, seemingly + tính từ diễn tả một sự vật trông như thế nào mà không khẳng định ấn tượng ban đầu là sự thật.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với seemingly burnt landscapes?
- Chúng trông như bị cháy, nhưng chưa xác nhận rằng thực sự đã có sự cháy.
- Chúng chắc chắn đã bị cháy trong một vụ hỏa hoạn gần đây.
- Chúng hoàn toàn không trông giống như bị cháy.
Xem đáp án
Chúng trông như bị cháy, nhưng chưa xác nhận rằng thực sự đã có sự cháy.
are the result of ancient volcanic activity: từ kết quả đến nguyên nhân
Are the result of ancient volcanic activity có nghĩa là hoạt động núi lửa cổ đại đã khiến những cảnh quan này hình thành. Trong cấu trúc be the result of, chủ ngữ nêu kết quả, còn cụm danh từ sau of nêu nguyên nhân. Ở đây, which chỉ landscapes ở dạng số nhiều, vì vậy động từ là are. Result là danh từ trong cấu trúc này. Mẫu có thể áp dụng lại là Y is/was the result of X: Y là kết quả và X là nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ be the result of: The delays were ____ a software failure.
Xem đáp án
the result of
could have stirred stories of the epic clash of Zeus and the hundred-headed Typhon. Thành ngữ
4:21có thể đã khơi nguồn cho những câu chuyện về cuộc đụng độ hoành tráng giữa Zeus và quái vật trăm đầu Typhon.
could have stirred stories: nguồn cảm hứng có thể có trong quá khứ
Động từ stir được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Diện mạo của vùng đất có thể đã khơi dậy trí tưởng tượng và góp phần làm cho các câu chuyện xuất hiện hoặc lan truyền; câu này không nói đến hành động khuấy thật sự. Could have + quá khứ phân từ nhìn lại một nguyên nhân có thể đã tồn tại trong quá khứ. Người nói đưa ra lời giải thích về nguồn gốc của các câu chuyện nhưng không khẳng định rằng lời giải thích ấy đã được chứng minh.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với could have stirred stories trong câu?
- Có người chắc chắn đã dùng tay khuấy các câu chuyện được viết ra.
- Cảnh quan có thể đã truyền cảm hứng để mọi người sáng tác hoặc lưu truyền các câu chuyện.
- Các câu chuyện đã chứng minh chính xác điều xảy ra trong quá khứ.
Xem đáp án
Cảnh quan có thể đã truyền cảm hứng để mọi người sáng tác hoặc lưu truyền các câu chuyện.
In fact, some tellings say the land itself was scorched by Zeus's bolts during their deadly duel. Ghi chú
4:27Trên thực tế, một số câu chuyện kể rằng chính mặt đất đã bị thiêu rụi bởi những tia sét của Zeus trong trận quyết đấu sinh tử của họ.
some tellings say: nói đến các phiên bản của câu chuyện
Ở đây, a telling là một phiên bản hoặc một cách trình bày câu chuyện. Some tellings say dùng để giới thiệu một chi tiết xuất hiện trong một số lần kể lại thần thoại. Some giới hạn phạm vi của lời khẳng định: không nhất thiết mọi phiên bản đều miêu tả vùng đất theo cách này. Say chỉ thuật lại nội dung của các phiên bản đó; nó không trình bày thần thoại như lịch sử đã được kiểm chứng.
Luyện tập
Câu nào dùng tellings với nghĩa là các phiên bản của một câu chuyện?
- Some tellings say the dragon guarded a river.
- The teacher is telling us where to sit.
- Some storytellers say the dragon guarded a river.
Xem đáp án
Some tellings say the dragon guarded a river.
was scorched by Zeus's bolts: sấm sét thần thoại của Zeus
Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus's bolts chỉ những lightning bolts hoặc thunderbolts mà Zeus dùng làm vũ khí, tức những tia sét của ông. Ở đây, bolts không có nghĩa là bu lông kim loại. Cụm bị động was scorched by cho biết mặt đất đã bị những tia sét ấy đốt cháy và làm đen. Thần thoại biến vùng đất cháy sém thành dấu vết của trận chiến giữa Zeus và Typhon.
Luyện tập
Zeus's bolts có nghĩa là gì trong ngữ cảnh thần thoại này?
- Những mũi tên bắn từ một cây cung bình thường
- Những vũ khí sấm sét gắn với Zeus
- Những chiếc bu lông kim loại thuộc về Zeus
Xem đáp án
Những vũ khí sấm sét gắn với Zeus
And more can be gleaned from dragon myths than just their possible origins. Cách dùng từ
4:35Và chúng ta có thể thu thập được nhiều điều từ những thần thoại về rồng chứ không chỉ là nguồn gốc có thể có của chúng.
more can be gleaned from: rút thông tin từ các manh mối
Trong more can be gleaned from, glean có nghĩa là thu thập hoặc khám phá thông tin bằng cách xem xét kỹ một nguồn tư liệu. Từ này gợi ý việc góp nhặt các chi tiết hữu ích từ những manh mối rải rác hoặc khó nhận thấy, chứ không chỉ đơn giản là nhận thông tin. Cấu trúc bị động information can be gleaned from a source đặt thông tin lên trước và không nêu người thực hiện việc xem xét. Ở đây, more thay cho more information hoặc more insight.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng glean đã học ở đây: Several clues can be ____ the old letters.
Xem đáp án
gleaned from
In China, paleontologists often plan digs in regions well known for their supposed dragon bone deposits. Văn hóa
4:39Ở Trung Quốc, các nhà cổ sinh vật học thường lên kế hoạch khai quật tại những khu vực nổi tiếng với những nơi được cho là có trầm tích xương rồng.
well known for their supposed dragon bone deposits: nổi tiếng vì những lớp tích tụ được cho là xương của rồng
Well known for X có nghĩa là nổi tiếng vì X. Ở đây, các vùng này nổi tiếng vì những lớp vật chất tập trung dưới lòng đất mà người ta gọi hoặc tin là xương của rồng. Deposits chỉ những lớp vật chất tích tụ với mật độ cao như vậy. Supposed đứng trước dragon bone để cho thấy người viết giữ khoảng cách với tên gọi này. Người viết chỉ thuật lại một niềm tin truyền thống hoặc chưa được xác nhận, chứ không nói rằng rồng thật từng tồn tại. Cách dùng này giúp phân biệt tên gọi hoặc lời khẳng định được thuật lại với sự thật đã được xác nhận.
Luyện tập
supposed trong supposed dragon bone deposits thể hiện điều gì?
- Các nhà khoa học đã chứng minh rằng các tầng tích tụ chứa xương của những con rồng có thật.
- Rồng đã cố ý đặt những lớp tích tụ đó dưới lòng đất.
- Người ta gọi hoặc tin rằng chúng là xương của rồng, nhưng người viết không xác nhận điều đó là sự thật.
Xem đáp án
Người ta gọi hoặc tin rằng chúng là xương của rồng, nhưng người viết không xác nhận điều đó là sự thật.
one of the richest areas in the world for finding ...: một trong những khu vực phong phú nhất thế giới để tìm...
one of the + dạng cao nhất + danh từ số nhiều đặt một đối tượng vào trong một nhóm đứng đầu. Vì vậy, one of the richest areas có nghĩa là khu vực này thuộc nhóm những khu vực phong phú nhất thế giới; cụm từ không khẳng định đây là khu vực duy nhất phong phú nhất. Sau one of the dùng dạng số nhiều areas, nhưng trung tâm của chủ ngữ là one ở số ít nên câu dùng is. Ở đây, richest có nghĩa là có nhiều dấu chân khủng long nhất, không phải giàu tiền nhất. In the world đặt ra phạm vi so sánh, còn for finding dinosaur tracks cho biết hoạt động hoặc nguồn tài nguyên mà khu vực này nổi bật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng one of the, best và dạng đúng của place: This wetland is ____ in the country for watching birds.
Xem đáp án
one of the best places
which translates to ... để nêu nghĩa của một tên gọi
Ở đây, which chỉ tên Huanglonggou chứ không chỉ toàn bộ phần mô tả trước đó về khu vực. Mệnh đề quan hệ không xác định which translates to Yellow Dragon Valley bổ sung nghĩa tiếng Anh của tên này. Trong cấu trúc tên + which translates to + cách dịch, translates to có nghĩa là “khi dịch ra thì có nghĩa là…”. Bản thân cái tên không thực hiện hành động dịch; cụm này dùng để nêu bản dịch hoặc cách diễn đạt tương đương.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc trong bài để nêu nghĩa tiếng Anh của tên nước ngoài?
- The village is called Las Flores, which translates The Flowers.
- The village is called Las Flores, which translates to English.
- The village is called Las Flores, which translates to The Flowers.
Xem đáp án
The village is called Las Flores, which translates to The Flowers.
their tales continue to be a source of inspiration in both fantasy and science alike. Cụm từ
5:03nhưng những câu chuyện về chúng vẫn tiếp tục là nguồn cảm hứng trong cả lĩnh vực giả tưởng và khoa học.
while ... may never have ..., ... continue to be ... để tạo một kết luận cân bằng
Ở đây, while có nghĩa là although, tức “mặc dù”, chứ không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận khả năng những con thú thần thoại chưa từng đi lại trong thế giới thực; may never have + quá khứ phân từ thể hiện nhận định thận trọng về quá khứ. Mệnh đề chính nêu điều người nói muốn giữ lại làm trọng tâm: những câu chuyện về chúng vẫn tiếp tục là nguồn cảm hứng. Continue to be + cụm danh từ hoặc tính từ cho biết một trạng thái vẫn còn đúng. Mẫu có thể áp dụng lại là while + sự nhượng bộ, ý chính: trước hết thừa nhận một giới hạn hoặc sự thật đối lập, sau đó nêu điều vẫn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu cân bằng sau bằng While và dạng đúng của continue to be: ____ the old map may not be perfectly accurate, it ____ a useful guide to the region.
Xem đáp án
While · continues to be
a source of inspiration in both A and B alike: là nguồn cảm hứng trong cả A lẫn B như nhau
a source of inspiration chỉ một người hoặc một điều gì đó mang lại ý tưởng mới hay khuyến khích công việc sáng tạo hoặc trí tuệ. Trong câu này, những câu chuyện ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho ý tưởng và công việc ở hai lĩnh vực khác nhau. in both A and B cho biết cùng một nhận định đúng trong từng lĩnh vực của hai lĩnh vực đó. Alike ở cuối câu nhấn mạnh rằng nhận định này đúng như nhau với fantasy và science; nó không có nghĩa là hai lĩnh vực này giống nhau.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thế giới tự nhiên truyền cảm hứng cho con người trong cả nghệ thuật lẫn kỹ thuật?
- The natural world is a source of inspiration in either art or engineering.
- The natural world is a source of inspiration in both art and engineering.
- The natural world is a source of inspiration between art and engineering.
Xem đáp án
The natural world is a source of inspiration in both art and engineering.
Watch these videos to either challenge what you think you know or learn more about what you don't.
5:12Hãy xem những video này để thách thức những gì bạn nghĩ mình đã biết hoặc tìm hiểu thêm về những gì bạn chưa biết.