Tại sao lớp sơn màu xanh lam lại gây rắc rối cho máy bay Concorde: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: Pepsi sơn xanh một chiếc Concorde cho Project Blue. Sơn tối làm tăng nhiệt, hạn chế tốc độ và tạo chiến dịch tốn kém nhưng không giúp Pepsi bắt kịp Coca-Cola. Các điểm tiếng Anh chính: 1. And so began Project Blue. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra phép đảo động từ trước chủ ngữ để mở giai đoạn mới đầy kịch tính. 2. played a key role in absorbing — Cụm cố định và kết hợp từ: học play a key role in + động từ -ing để giải thích vai trò của nhiên liệu trong kiểm soát nhiệt. 3. set the company back — Cụm động từ: hiểu rằng việc sơn lại tốn khoảng một triệu đô la và dùng set someone back + số tiền để nói về chi phí.
Nội dung bài học
But they weren't there to fly to some exotic destination.
0:11Nhưng họ không ở đó để bay đến một điểm đến kỳ lạ nào đó.
a freshly painted electric blue Concorde
0:17một chiếc Concorde màu xanh dương rực rỡ mới được sơn lại
emblazoned with the Pepsi logo: logo Pepsi được thể hiện nổi bật
Trong emblazoned with the Pepsi logo, emblazoned có nghĩa là “được thể hiện thật nổi bật trên một bề mặt”. Logo được đặt để người ta dễ dàng chú ý thấy, chứ không chỉ đơn giản là có mặt ở đó. Cấu trúc thường gặp là be emblazoned with + hình vẽ, chữ hoặc biểu tượng. Cách nói này sinh động và hơi trang trọng hơn printed with, nên thường làm lời miêu tả hình ảnh trở nên mạnh mẽ hoặc ấn tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ sinh động có nghĩa là “được thể hiện nổi bật trên một bề mặt”: The team jackets were ____ the gold club crest.
Xem đáp án
emblazoned with
Today, we're going to look at one of the biggest marketing stunts of the '90s Cụm từ
0:22Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét một trong những trò quảng cáo tiếp thị lớn nhất của thập niên 90
marketing stunts: những hoạt động tiếp thị gây chú ý
marketing stunt là một hành động được lên kế hoạch để thu hút sự chú ý và quảng bá cho một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ. Ở đây, stunts ở dạng số nhiều vì sự kiện này được tính là một trong những sự kiện lớn nhất của thập niên 1990. Trong cụm từ này, stunt không có nghĩa là pha nguy hiểm được thực hiện cho một bộ phim. Nó chỉ chính sự kiện tạo ra hiệu ứng quảng bá, thường là một việc đủ khác thường để khiến công chúng và các hãng tin nói đến.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? Painting one city bus to look like a giant cereal box was a one-off, attention-grabbing _____ for the cereal brand.
- marketing stunt
- film stunt
- marketing campaign
Xem đáp án
marketing stunt
and see how something as simple as a paint job Ngữ pháp
0:26và xem làm thế nào một thứ đơn giản như việc sơn lại
as simple as a paint job: đơn giản như việc sơn
Trong cụm danh từ something as simple as a paint job, as simple as a paint job bổ nghĩa cho something và đưa việc sơn làm một ví dụ quen thuộc về một chi tiết rất đơn giản, có vẻ bình thường. Cách diễn đạt này thường chuẩn bị cho một sự tương phản: ngay cả một chi tiết có vẻ đơn giản cũng có thể tạo ra ảnh hưởng bất ngờ hoặc quan trọng. Đây không chỉ là phép so sánh trung tính giữa hai vật cụ thể.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với as simple as a paint job ở đây?
- Cụm này nói rằng mọi công việc sơn đều dễ hơn tất cả các loại công việc khác.
- Cụm này hỏi công việc sơn sẽ mất bao lâu.
- Cụm này trình bày việc sơn như một chi tiết có vẻ bình thường nhưng vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng quan trọng.
Xem đáp án
Cụm này trình bày việc sơn như một chi tiết có vẻ bình thường nhưng vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng quan trọng.
created a serious technical issue for this supersonic airliner.
0:29đã tạo ra một vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng cho chiếc máy bay siêu thanh này.
Pepsi had decided it was time to change their design. Ngữ pháp
0:35Pepsi đã quyết định rằng đã đến lúc thay đổi thiết kế của họ.
it was time to change: đã đến lúc thay đổi
Cấu trúc it was time to + động từ nguyên mẫu cho biết thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Change là động từ nguyên mẫu đứng sau to. Was đặt nhận định này tại một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: khi đó Pepsi quyết định rằng họ nên thay đổi thiết kế. Cụm này nói về thời điểm thích hợp hoặc nhu cầu hành động, chứ không nói về giờ trên đồng hồ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng it was time to + động từ nguyên mẫu phù hợp: After ten years with the same logo, the team agreed ____ it.
Xem đáp án
it was time to change
which clashed with their rivals, Coca-Cola. Cách dùng từ
0:40điều này đã đụng hàng với đối thủ của họ, Coca-Cola.
clashed with their rivals: xung đột thương hiệu, không phải va chạm vật lý
Ở đây, clashed with không diễn tả một vụ va chạm vật lý hay một cuộc đối đầu cụ thể giữa hai công ty. Thiết kế dùng quá nhiều màu đỏ tạo ra xung đột về thương hiệu: màu đỏ gắn liền với Coca-Cola, đối thủ của Pepsi, hơn là với Pepsi. Nói chung, X clashes with Y được dùng khi hai màu sắc, phong cách, ý tưởng hoặc lịch trình không hợp nhau hoặc xung đột mạnh.
Luyện tập
Trong câu "The neon green logo clashed with the elegant black packaging," clashed with có nghĩa là gì?
- trông rõ ràng không tương thích với
- đâm vào về mặt vật lý
- được cùng một công ty sản xuất với
Xem đáp án
trông rõ ràng không tương thích với
So they rebranded to a mostly blue can
0:43Vì vậy, họ đã thay đổi thương hiệu thành một lon phần lớn màu xanh dương
And so began Project Blue: phép đảo ngữ trong lối kể chuyện
Đây là phép đảo ngữ trong lối kể chuyện. Thay vì trật tự trung tính Project Blue began, câu này đặt động từ trước chủ ngữ: so + began + Project Blue. And so nối sự kiện mới với điều đã xảy ra trước đó, còn phép đảo ngữ khiến việc khởi động dự án nghe như sự mở đầu của một chương mới quan trọng. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.
Luyện tập
Câu nào dùng phép đảo ngữ kể chuyện đầy kịch tính để giới thiệu sự khởi đầu của một giai đoạn mới?
- And so began the school's robotics adventure.
- Did the school's robotics adventure begin?
- And so the school's robotics adventure began.
Xem đáp án
And so began the school's robotics adventure.
struck a deal with Air France: đạt được thỏa thuận với Air France
Trong câu này, struck a deal with có nghĩa là “đạt được thỏa thuận với”. Struck là dạng quá khứ của strike, còn with giới thiệu bên còn lại trong thỏa thuận. Ở đây, strike không mang nghĩa đánh. Mẫu câu có thể áp dụng cho tình huống khác là strike a deal with + người hoặc tổ chức, đặc biệt khi thỏa thuận đạt được sau quá trình trao đổi hoặc đàm phán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike a deal with: After weeks of talks, the startup finally ____ the supplier.
Xem đáp án
struck a deal with
allowing them to repaint one of the 20 Concordes
0:53cho phép họ sơn lại một trong 20 chiếc Concorde
In fact, they got one of the last Concordes
0:58Thực tế, họ đã có được một trong những chiếc Concorde cuối cùng
which made it much lighter than other Concordes.
1:11khiến nó nhẹ hơn nhiều so với các máy bay Concorde khác.
Sierra Delta holds the record for the fastest circumnavigation of the globe, Cụm từ
1:14Sierra Delta giữ kỷ lục chuyến bay vòng quanh thế giới nhanh nhất,
holds the record for: giữ kỷ lục về
Holds the record for có nghĩa là “hiện đang sở hữu thành tích tốt nhất được công nhận chính thức hoặc rộng rãi trong một hạng mục cụ thể”. Ở đây, for giới thiệu hạng mục: chuyến đi vòng quanh thế giới nhanh nhất. Trong cách dùng này, hold không có nghĩa là cầm một vật. Mẫu câu có thể áp dụng cho tình huống khác là hold the record for + danh từ hoặc cụm từ dạng -ing.
Luyện tập
Dùng hold the record for ở dạng đúng để hoàn thành câu: Mina still ____ the fastest 100-metre swim at her school.
Xem đáp án
holds the record for
and 49 seconds, including six stops for fuel.
1:21và 49 giây, bao gồm sáu điểm dừng để tiếp nhiên liệu.
With the most capable Concorde at their disposal, Thành ngữ
1:25Với chiếc Concorde có khả năng nhất trong tay,
at their disposal: sẵn sàng để họ sử dụng
'At someone's disposal' có nghĩa là một thứ sẵn sàng để một người hoặc một nhóm sử dụng hay điều phối khi cần. Ở đây, 'at their disposal' cho biết nhóm đó có chiếc Concorde sẵn sàng để sử dụng. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người sử dụng: 'at my disposal', 'at your disposal' hoặc 'at our disposal'. Trong cách diễn đạt này, 'disposal' không có nghĩa là vứt bỏ một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là 'sẵn sàng để chúng ta sử dụng': We had all the studio equipment ____.
Xem đáp án
at our disposal
The new paint job was carried out in secrecy Cụm động từ
1:31Công việc sơn mới được thực hiện trong bí mật
carried out: được thực hiện hoặc hoàn thành
Carried out là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ carry out. Khi đi với một nhiệm vụ, kế hoạch, bài kiểm tra hoặc công việc, carry out có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành việc đó. Ở đây, công việc sơn được thực hiện trong bí mật. Câu sử dụng cấu trúc bị động 'was carried out': công việc sơn nhận hành động, còn những người thực hiện không được nêu tên. Từ out là một phần của cụm động từ; nó không chỉ sự di chuyển ra bên ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là 'thực hiện': The research team will ____ three interviews tomorrow.
Xem đáp án
carry out
they quickly wrapped the aircraft in brown paper
1:42họ nhanh chóng bọc chiếc máy bay trong giấy nâu
remaining undercover before being escorted Cách dùng từ
1:51giữ kín tung tích trước khi được hộ tống
remaining undercover: vẫn được che giấu và chưa công khai
Ở đây, remaining có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”, còn undercover có nghĩa là “được giữ ngoài tầm mắt của công chúng”. Chiếc máy bay được miêu tả như một người đang thực hiện nhiệm vụ bí mật: nó không xuất hiện và không được công bố trước khi được đưa vào nhà chứa máy bay. Với chủ ngữ không phải con người như sản phẩm, phương tiện hoặc kế hoạch, remain undercover có thể là một cách diễn đạt báo chí giàu hình ảnh để nói rằng một thứ vẫn chưa được tiết lộ. Câu này không có nghĩa là chiếc máy bay thật sự dùng danh tính giả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ, dùng remain ở thì quá khứ và undercover: The new design ____ until launch day.
Xem đáp án
remained undercover
Journalists from all over the world had been invited to the hangar,
1:56Các nhà báo từ khắp nơi trên thế giới đã được mời đến nhà chứa máy bay,
a futuristic light show with supermodels arriving on motorbikes.
2:07một màn trình diễn ánh sáng mang phong cách tương lai với các siêu mẫu đến trên xe máy.
What followed was ...: đưa sự kiện tiếp theo vào trọng tâm
What followed có nghĩa là “điều hoặc sự kiện xảy ra tiếp theo”. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề danh từ và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của was, vì vậy What không mở đầu một câu hỏi. Khung What followed was + cụm danh từ khiến người nghe chờ phần mô tả sự kiện tiếp theo, rồi đưa sự kiện đó vào trọng tâm thông tin. Ở đây, phần bổ ngữ the most '90s event imaginable đánh giá cảnh này là một ví dụ đậm chất thập niên 1990 đến mức cao nhất trước khi các chi tiết được bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung kể chuyện chính xác gồm ba từ, mang nghĩa “sự kiện tiếp theo là”: ____ a lively debate about the new rule.
Xem đáp án
What followed was
the blue Concorde was wheeled into the dark hangar
2:13chiếc Concorde màu xanh được đẩy vào nhà chứa máy bay tối tăm
through a fog of smoke machines and strobe lights.
2:16xuyên qua làn sương mù của máy tạo khói và ánh đèn nhấp nháy.
This event cost Pepsi around $5 million to produce,
2:19Sự kiện này tiêu tốn của Pepsi khoảng 5 triệu đô la để sản xuất,
making it the most expensive ad ever made at the time. Ngữ pháp
2:23biến nó thành quảng cáo đắt giá nhất từng được thực hiện vào thời điểm đó.
the most expensive ad ever made at the time: kỷ lục giới hạn ở một thời điểm trong quá khứ
Cụm so sánh nhất the most expensive ad xác định một quảng cáo có chi phí sản xuất cao nhất trong nhóm được so sánh. Ever made là dạng rút gọn của “that had ever been made”, vì vậy phạm vi so sánh bao gồm tất cả quảng cáo được sản xuất trước mốc lịch sử đó. At the time đặt mốc giới hạn ở quá khứ. Câu này nói rằng đó là một kỷ lục vào lúc ấy, chứ không khẳng định kỷ lục đó nhất thiết vẫn còn tồn tại đến hôm nay.
Luyện tập
Câu này khẳng định điều gì? In 2015, the Aurora was the most efficient battery ever made at the time.
- Tính đến năm 2015, không có loại pin nào trước đó hiệu quả hơn, nhưng một loại pin ra đời sau có thể hiệu quả hơn.
- Hiện nay nó vẫn là loại pin hiệu quả nhất.
- Đó là viên pin đầu tiên từng được sản xuất.
Xem đáp án
Tính đến năm 2015, không có loại pin nào trước đó hiệu quả hơn, nhưng một loại pin ra đời sau có thể hiệu quả hơn.
But this wasn't the only publicity stunt in the Project Blue campaign.
2:27Nhưng đây không phải là chiêu trò quảng cáo duy nhất trong chiến dịch Dự án Màu xanh.
Pepsi became the first ever company to shoot a commercial Ngữ pháp
2:33Pepsi trở thành công ty đầu tiên quay một video quảng cáo
the first ever company to shoot a commercial: lần đầu tiên trong lịch sử
Cấu trúc the first ever + danh từ + to + động từ đánh dấu một lần đầu tiên trong lịch sử. Ở đây, Pepsi được giới thiệu là công ty đầu tiên trong lịch sử thực hiện hành động đó; ever nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian trước đó. Trong tiếng Anh truyền thông, shoot a commercial có nghĩa là quay phim hoặc ghi hình một đoạn quảng cáo. Nó không có nghĩa là bắn vũ khí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc the first ever + noun + to + verb: In the story, Maya became ____ skyship pilot ____ cross the Silver Ocean.
Xem đáp án
the first ever · to
took a large replica of the new Pepsi can on a spacewalk.
2:40đã mang một bản sao lớn của lon Pepsi mới trong một chuyến đi bộ ngoài không gian.
This ad cost Pepsi another $5 million to produce,
2:44Quảng cáo này tiêu tốn của Pepsi thêm 5 triệu đô la để sản xuất,
We go into this and other ambitious space adverts Cụm động từ
2:53Chúng tôi đã đi sâu vào vấn đề này và các quảng cáo không gian đầy tham vọng khác
go into: Thảo luận chi tiết về một chủ đề
Trong câu này, go into có nghĩa là “thảo luận hoặc giải thích chi tiết”. Người nói đang hướng người xem đến một video trước đó, nơi chủ đề này và các quảng cáo không gian khác được phân tích đầy đủ hơn. Cấu trúc là go into + chủ đề hoặc câu hỏi. Ở đây, this chỉ chủ đề đang được bàn đến, không phải một địa điểm mà ai đó bước vào.
Luyện tập
Câu nào dùng go into với nghĩa “thảo luận hoặc giải thích chi tiết”?
- The hikers go into the cave before sunset.
- The podcast goes into the reasons for the delay.
- The bus goes into the city every hour.
Xem đáp án
The podcast goes into the reasons for the delay.
Pepsi took the plane on a promotional tour,
3:01Pepsi đã đưa chiếc máy bay vào một chuyến lưu diễn quảng bá,
jetting off: Khởi hành bằng Máy bay
Jet off có nghĩa là “khởi hành bằng máy bay”, thường là để đi xa. Cụm này sinh động hơn leave và có thể khiến việc khởi hành nghe nhanh chóng, đầy năng lượng hoặc thú vị. Jetting off là dạng -ing. Mệnh đề sau dấu phẩy bổ sung cách chuyến lưu diễn quảng bá tiếp tục: chiếc máy bay và nhóm phụ trách tiếp tục bay đến mười thành phố.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả bằng jetting off?
- Một đoàn tàu đang giảm tốc khi vào ga.
- Một đội đang khởi hành bằng máy bay để tham gia giải đấu ở nước ngoài.
- Một đứa trẻ đang đi bộ sang phòng bên cạnh.
Xem đáp án
Một đội đang khởi hành bằng máy bay để tham gia giải đấu ở nước ngoài.
The typical cruising speed for a Concorde was Mach 2.04,
3:11Tốc độ bay hành trình điển hình của Concorde là Mach 2.04,
but flying at this speed generated a huge amount of heat.
3:15nhưng bay ở tốc độ này tạo ra một lượng nhiệt khổng lồ.
This was partly due to the friction of the air passing over the surface of the aircraft.
3:18Điều này một phần là do sự ma sát của không khí đi qua bề mặt của máy bay.
not all the air can move out of the way fast enough. Cụm từ
3:24không phải tất cả không khí có thể di chuyển ra khỏi đường đi đủ nhanh.
move out of the way: tránh sang một bên và không còn chắn đường
Move out of the way có nghĩa là di chuyển để không còn chắn đường một người hoặc một vật. Ở đây, không khí được nhân hóa như thể nó có thể tự tránh sang một bên, nhưng ý nghĩa thực là không khí phía trước máy bay không thể tản ra đủ nhanh. Cả cụm out of the way có nghĩa là không còn nằm trên đường đi hoặc không còn là vật cản. Cụm này không mô tả cách một vật di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không còn chắn đường”: Please ____ so the nurses can pass.
Xem đáp án
move out of the way
This compresses the air and creates an area of high pressure
3:27Điều này nén không khí và tạo ra một khu vực áp suất cao
cause the aircraft to visibly expand: cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ
Cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ kết nối một nguyên nhân với sự thay đổi mà nó tạo ra. Trong câu này, this chỉ nguyên nhân, the aircraft là tân ngữ chịu tác động và to visibly expand nêu kết quả. Visibly bổ nghĩa cho expand: sự giãn nở có thể được nhận thấy hoặc quan sát. Nó không có nghĩa là máy bay cố ý thể hiện điều gì. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong các phần giải thích khoa học.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ để giải thích một kết quả?
- The extra heat caused the metal to expand.
- The extra heat caused to expand the metal.
- The extra heat caused the metal expand.
Xem đáp án
The extra heat caused the metal to expand.
and a gap would open up between the flight engineer's console
3:46và một khe hở sẽ mở ra giữa bảng điều khiển của kỹ sư bay
you can actually see a cap that was placed in the gap
3:52bạn thực sự có thể thấy một chiếc mũ được đặt trong khe hở
This expansion is a problem in all supersonic planes.
3:58Sự giãn nở này là một vấn đề ở tất cả các máy bay siêu thanh.
This would often cause the aircraft to have fuel leaks
4:10Điều này thường khiến máy bay bị rò rỉ nhiên liệu
Concorde was designed to limit surface heat as much as possible.
4:14Concorde được thiết kế để hạn chế nhiệt độ bề mặt nhiều nhất có thể.
that was much more reflective than typical aircraft paint,
4:19phản xạ tốt hơn nhiều so với sơn máy bay thông thường,
played a key role in absorbing: đóng vai trò then chốt trong việc hấp thụ
Played a key role in absorbing có nghĩa là nhiên liệu phản lực rất quan trọng trong quá trình hấp thụ nhiệt. Nó góp phần lớn vào việc thu nhiệt từ bề mặt máy bay. Dùng play a key role in + danh từ hoặc dạng -ing để giải thích một đóng góp quan trọng đối với một quá trình hoặc kết quả. Ở đây, in dẫn vào quá trình absorbing; nó không chỉ địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu cho biết việc tập thể dục thường xuyên rất quan trọng trong quá trình này: Regular exercise ____ reducing stress.
Xem đáp án
plays a key role in
surfaces inside the cabin became warm to the touch during a normal flight. Cụm từ
4:32các bề mặt bên trong cabin trở nên ấm khi chạm vào trong một chuyến bay bình thường.
Even with all this protection: ngay cả khi có tất cả các biện pháp bảo vệ này
Even with all this protection mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Cụm này trước hết thừa nhận có các biện pháp bảo vệ hữu ích, rồi cho biết chúng vẫn không ngăn được kết quả bất ngờ: các bề mặt trong khoang vẫn trở nên ấm. Khung Even with + cụm danh từ, mệnh đề chính sắp xếp sự tương phản giữa một điều kiện thuận lợi và điều vẫn xảy ra. Even nhấn mạnh ý nghĩa của despite; ở đây nó không có nghĩa là đồng đều.
Luyện tập
Câu nào dùng phần mở đầu nhượng bộ để cho thấy một điều kiện thuận lợi vẫn không ngăn được kết quả?
- Because of a detailed map, we found the road quickly.
- Even with a detailed map, we still took the wrong turn.
- Without a detailed map, we took the wrong turn.
Xem đáp án
Even with a detailed map, we still took the wrong turn.
warm to the touch: cảm giác của bề mặt khi chạm vào
Trong warm to the touch, to the touch có nghĩa là “khi được chạm vào”. Cụm từ này mô tả nhiệt độ mà một người cảm nhận bằng tay khi chạm vào bề mặt, vì vậy các bề mặt cho cảm giác ấm. Mẫu có thể áp dụng là tính từ + to the touch: cold to the touch, smooth to the touch hoặc soft to the touch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là bề mặt cho cảm giác ấm khi chạm vào: The metal case is warm ____.
Xem đáp án
to the touch
the pilots were told that they could only pass Mach 2 Cách dùng từ
4:39các phi công được cho biết họ chỉ có thể vượt quá Mach 2
pass Mach 2: vượt qua một ngưỡng tốc độ
Ở đây, pass có nghĩa là vượt qua một điểm hoặc giới hạn có thể đo được. pass Mach 2 nghĩa là bay nhanh hơn Mach 2; Mach 2 là một ngưỡng tốc độ, không phải một bài kiểm tra. Nghĩa này cũng xuất hiện với các thang đo khác, như trong the temperature passed 100 degrees, she has passed the age of 18 và the total passed the 10,000 mark. Trong mỗi trường hợp, giá trị sau pass là điểm đã bị vượt qua.
Luyện tập
Trong câu "The aircraft passed Mach 2," passed Mach 2 có nghĩa là gì?
- Máy bay đã đến một địa điểm có tên Mach 2.
- Tốc độ của máy bay đã vượt Mach 2.
- Máy bay đã hoàn thành một bài kiểm tra có tên Mach 2.
Xem đáp án
Tốc độ của máy bay đã vượt Mach 2.
Instead, they flew at a cruising speed of Mach 1.7
4:44Thay vào đó, họ bay với tốc độ hành trình là Mach 1.7
less of an issue: vấn đề vẫn còn nhưng ít quan trọng hơn
“Less of an issue” có nghĩa là một việc vẫn gây ra đôi chút khó khăn hoặc lo ngại, nhưng mức độ quan trọng đã giảm so với trước đây hoặc trong các điều kiện đang được so sánh. Cấu trúc less of a/an + danh từ làm giảm mức độ hoặc tầm quan trọng của một loại sự việc: less of a problem, less of a risk, less of a surprise. Trong câu này, cấu trúc đó tạo ra một sự so sánh thận trọng thay vì khẳng định rằng vấn đề nóng lên đã biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cho biết sự chậm trễ vẫn có ảnh hưởng nhưng ảnh hưởng đã giảm: “After we moved the meeting online, travel time became ____.”
Xem đáp án
less of an issue
for 2 weeks before returning to its normal service
4:53trong 2 tuần trước khi quay lại hoạt động bình thường
it visited 10 countries and completed 14 supersonic flights.
5:01nó đã đến thăm 10 quốc gia và hoàn thành 14 chuyến bay siêu thanh.
flying billboard: phép ẩn dụ cho máy bay mang quảng cáo
“Flying billboard” là một phép ẩn dụ chỉ một chiếc máy bay được phủ hình ảnh thương hiệu lớn và rất dễ thấy. Giống như biển quảng cáo bên đường, máy bay trưng bày quảng cáo và vì có thể bay nên đưa quảng cáo đó đến nhiều nơi khác nhau. Trong câu này, cụm từ chỉ toàn bộ chiếc máy bay mang hình ảnh thương hiệu trong chiến dịch quảng bá ngắn hạn. Nó không có nghĩa là máy bay chở một tấm biển quảng cáo thật ở bên trên hoặc bên trong.
Luyện tập
Trong “The logo-covered helicopter became a flying billboard above the festival,” flying billboard có nghĩa là gì?
- Một chiếc máy bay chỉ dùng để chở áp phích in
- Một tấm biển quảng cáo lớn bên đường được chở bên trong máy bay
- Một chiếc máy bay rất dễ thấy được dùng làm quảng cáo di động
Xem đáp án
Một chiếc máy bay rất dễ thấy được dùng làm quảng cáo di động
The process of converting the aircraft into Pepsi colors
5:05Quá trình chuyển đổi máy bay sang màu của Pepsi
likely set the company back around $1 million, Cụm động từ
5:09có thể khiến công ty tiêu tốn khoảng 1 triệu đô la,
set the company back + một số tiền
Set someone back + một số tiền có nghĩa là một việc khiến một người hoặc tổ chức phải tốn số tiền đó. Vật hoặc sự việc gây ra chi phí là chủ ngữ, còn người hoặc tổ chức trả tiền là tân ngữ. Ở đây, việc thay đổi chiếc máy bay gây ra chi phí, Pepsi là bên trả tiền và khoảng 1 triệu đô la là chi phí ước tính. Vì phía sau là một số tiền nên set ... back không có nghĩa là “làm chậm lại”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ở thì quá khứ set the school back: Replacing the broken windows ____ almost two thousand pounds.
Xem đáp án
set the school back
it's estimated that + mệnh đề
It's estimated that + mệnh đề là một cấu trúc tường thuật bị động phi cá nhân. Cấu trúc này đưa ra một phép tính hoặc phỏng đoán có cơ sở mà không nêu người hay nhóm đã thực hiện việc ước tính; it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa thông tin chính. Cấu trúc này cho biết con số là một ước tính, không phải số liệu chính xác đã được xác nhận. Trong câu này, sự không chắc chắn áp dụng cho ngân sách của chiến dịch.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng rút gọn của cấu trúc bị động phi cá nhân it is estimated that: ____ the new bridge will cost £20 million.
Xem đáp án
It's estimated that
Coke were making almost 50% more profit than Pepsi.
5:20Coca-Cola đã kiếm được lợi nhuận cao hơn gần 50% so với Pepsi.
Going supersonic ... fast enough to catch: biến cạnh tranh kinh doanh thành một cuộc rượt đuổi tốc độ cao
Câu này cố ý kết hợp tốc độ vật lý với cạnh tranh kinh doanh. going supersonic nghĩa là di chuyển nhanh hơn âm thanh, còn fast enough to catch thoạt đầu nghe như một cuộc rượt đuổi tốc độ cao có thật. Trong ngữ cảnh, them chỉ phía Pepsi, còn the world's most popular cola chỉ Coca-Cola. Catch có nghĩa là đạt đến vị thế ngang với người dẫn đầu thị trường, chứ không phải đuổi theo một loại đồ uống trong không trung. Fast nối tốc độ máy bay với nhịp độ cạnh tranh, còn catch nối việc đuổi bắt thật với việc thu hẹp khoảng cách kinh doanh. Việc dùng đồng thời hai hình ảnh này tạo nên sự hài hước.
Luyện tập
Lối chơi chữ chính trong câu này là gì?
- Nỗ lực của Pepsi nhằm bắt kịp Coca-Cola trong kinh doanh được miêu tả như thể đó là một cuộc rượt đuổi tốc độ cao có thật.
- Coca-Cola trở thành hãng dẫn đầu thị trường vì đồ uống của hãng di chuyển nhanh hơn đồ uống của Pepsi.
- Một chiếc máy bay siêu thanh đang thực sự cố bắt một chai cola biết bay.
Xem đáp án
Nỗ lực của Pepsi nhằm bắt kịp Coca-Cola trong kinh doanh được miêu tả như thể đó là một cuộc rượt đuổi tốc độ cao có thật.
it was simply a more glamorous way for the wealthy to travel
5:32nó chỉ đơn thuần là một cách di chuyển hào nhoáng hơn cho giới nhà giàu
to get to their meetings on the other side of the world.
5:37để đến các cuộc họp ở đầu kia của thế giới.