Tại sao lớp sơn màu xanh lam lại gây rắc rối cho máy bay Concorde: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
959 từ 180 từ/phút

Giới thiệu: Pepsi sơn xanh một chiếc Concorde cho Project Blue. Sơn tối làm tăng nhiệt, hạn chế tốc độ và tạo chiến dịch tốn kém nhưng không giúp Pepsi bắt kịp Coca-Cola. Các điểm tiếng Anh chính: 1. And so began Project Blue. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra phép đảo động từ trước chủ ngữ để mở giai đoạn mới đầy kịch tính. 2. played a key role in absorbing — Cụm cố định và kết hợp từ: học play a key role in + động từ -ing để giải thích vai trò của nhiên liệu trong kiểm soát nhiệt. 3. set the company back — Cụm động từ: hiểu rằng việc sơn lại tốn khoảng một triệu đô la và dùng set someone back + số tiền để nói về chi phí.

Nội dung bài học

On the 2nd of April 1996,

0:00

Vào ngày 2 tháng 4 năm 1996,

global superstars Cindy Crawford,

0:02

các siêu sao toàn cầu Cindy Crawford,

Claudia Schiffer, and Andre Agassi

0:04

Claudia Schiffer, và Andre Agassi

stood on the runway at Gatwick Airport,

0:06

đang đứng trên đường băng tại Sân bay Gatwick,

waiting for a plane.

0:09

chờ đợi một chiếc máy bay.

But they weren't there to fly to some exotic destination.

0:11

Nhưng họ không ở đó để bay đến một điểm đến kỳ lạ nào đó.

The event was the plane itself,

0:14

Sự kiện này là dành cho chính chiếc máy bay,

a freshly painted electric blue Concorde

0:17

một chiếc Concorde màu xanh dương rực rỡ mới được sơn lại

emblazoned with the Pepsi logo. Cách dùng từ

0:19

với logo Pepsi nổi bật.

Cách dùng từ

emblazoned with the Pepsi logo: logo Pepsi được thể hiện nổi bật

Trong emblazoned with the Pepsi logo, emblazoned có nghĩa là “được thể hiện thật nổi bật trên một bề mặt”. Logo được đặt để người ta dễ dàng chú ý thấy, chứ không chỉ đơn giản là có mặt ở đó. Cấu trúc thường gặp là be emblazoned with + hình vẽ, chữ hoặc biểu tượng. Cách nói này sinh động và hơi trang trọng hơn printed with, nên thường làm lời miêu tả hình ảnh trở nên mạnh mẽ hoặc ấn tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sinh động có nghĩa là “được thể hiện nổi bật trên một bề mặt”: The team jackets were ____ the gold club crest.

Xem đáp án

emblazoned with

Today, we're going to look at one of the biggest marketing stunts of the '90s Cụm từ

0:22

Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét một trong những trò quảng cáo tiếp thị lớn nhất của thập niên 90

Cụm từ

marketing stunts: những hoạt động tiếp thị gây chú ý

marketing stunt là một hành động được lên kế hoạch để thu hút sự chú ý và quảng bá cho một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ. Ở đây, stunts ở dạng số nhiều vì sự kiện này được tính là một trong những sự kiện lớn nhất của thập niên 1990. Trong cụm từ này, stunt không có nghĩa là pha nguy hiểm được thực hiện cho một bộ phim. Nó chỉ chính sự kiện tạo ra hiệu ứng quảng bá, thường là một việc đủ khác thường để khiến công chúng và các hãng tin nói đến.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? Painting one city bus to look like a giant cereal box was a one-off, attention-grabbing _____ for the cereal brand.

  1. marketing stunt
  2. film stunt
  3. marketing campaign
Xem đáp án

marketing stunt

and see how something as simple as a paint job Ngữ pháp

0:26

và xem làm thế nào một thứ đơn giản như việc sơn lại

Ngữ pháp

as simple as a paint job: đơn giản như việc sơn

Trong cụm danh từ something as simple as a paint job, as simple as a paint job bổ nghĩa cho something và đưa việc sơn làm một ví dụ quen thuộc về một chi tiết rất đơn giản, có vẻ bình thường. Cách diễn đạt này thường chuẩn bị cho một sự tương phản: ngay cả một chi tiết có vẻ đơn giản cũng có thể tạo ra ảnh hưởng bất ngờ hoặc quan trọng. Đây không chỉ là phép so sánh trung tính giữa hai vật cụ thể.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với as simple as a paint job ở đây?

  1. Cụm này nói rằng mọi công việc sơn đều dễ hơn tất cả các loại công việc khác.
  2. Cụm này hỏi công việc sơn sẽ mất bao lâu.
  3. Cụm này trình bày việc sơn như một chi tiết có vẻ bình thường nhưng vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng quan trọng.
Xem đáp án

Cụm này trình bày việc sơn như một chi tiết có vẻ bình thường nhưng vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng quan trọng.

created a serious technical issue for this supersonic airliner.

0:29

đã tạo ra một vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng cho chiếc máy bay siêu thanh này.

During the mid-90s,

0:34

Vào giữa thập niên 90,

Pepsi had decided it was time to change their design. Ngữ pháp

0:35

Pepsi đã quyết định rằng đã đến lúc thay đổi thiết kế của họ.

Ngữ pháp

it was time to change: đã đến lúc thay đổi

Cấu trúc it was time to + động từ nguyên mẫu cho biết thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Change là động từ nguyên mẫu đứng sau to. Was đặt nhận định này tại một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: khi đó Pepsi quyết định rằng họ nên thay đổi thiết kế. Cụm này nói về thời điểm thích hợp hoặc nhu cầu hành động, chứ không nói về giờ trên đồng hồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng it was time to + động từ nguyên mẫu phù hợp: After ten years with the same logo, the team agreed ____ it.

Xem đáp án

it was time to change

There was too much red on their cans,

0:38

Có quá nhiều màu đỏ trên lon của họ,

which clashed with their rivals, Coca-Cola. Cách dùng từ

0:40

điều này đã đụng hàng với đối thủ của họ, Coca-Cola.

Cách dùng từ

clashed with their rivals: xung đột thương hiệu, không phải va chạm vật lý

Ở đây, clashed with không diễn tả một vụ va chạm vật lý hay một cuộc đối đầu cụ thể giữa hai công ty. Thiết kế dùng quá nhiều màu đỏ tạo ra xung đột về thương hiệu: màu đỏ gắn liền với Coca-Cola, đối thủ của Pepsi, hơn là với Pepsi. Nói chung, X clashes with Y được dùng khi hai màu sắc, phong cách, ý tưởng hoặc lịch trình không hợp nhau hoặc xung đột mạnh.

Luyện tập

Trong câu "The neon green logo clashed with the elegant black packaging," clashed with có nghĩa là gì?

  1. trông rõ ràng không tương thích với
  2. đâm vào về mặt vật lý
  3. được cùng một công ty sản xuất với
Xem đáp án

trông rõ ràng không tương thích với

So they rebranded to a mostly blue can

0:43

Vì vậy, họ đã thay đổi thương hiệu thành một lon phần lớn màu xanh dương

and needed a big campaign

0:45

và cần một chiến dịch lớn

to announce this change to the world.

0:46

để thông báo sự thay đổi này với thế giới.

And so began Project Blue. Mạch ý

0:49

Và thế là Dự án Màu xanh bắt đầu.

Mạch ý

And so began Project Blue: phép đảo ngữ trong lối kể chuyện

Đây là phép đảo ngữ trong lối kể chuyện. Thay vì trật tự trung tính Project Blue began, câu này đặt động từ trước chủ ngữ: so + began + Project Blue. And so nối sự kiện mới với điều đã xảy ra trước đó, còn phép đảo ngữ khiến việc khởi động dự án nghe như sự mở đầu của một chương mới quan trọng. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng phép đảo ngữ kể chuyện đầy kịch tính để giới thiệu sự khởi đầu của một giai đoạn mới?

  1. And so began the school's robotics adventure.
  2. Did the school's robotics adventure begin?
  3. And so the school's robotics adventure began.
Xem đáp án

And so began the school's robotics adventure.

They struck a deal with Air France, Cụm từ

0:51

Họ đã thỏa thuận với Air France,

Cụm từ

struck a deal with Air France: đạt được thỏa thuận với Air France

Trong câu này, struck a deal with có nghĩa là “đạt được thỏa thuận với”. Struck là dạng quá khứ của strike, còn with giới thiệu bên còn lại trong thỏa thuận. Ở đây, strike không mang nghĩa đánh. Mẫu câu có thể áp dụng cho tình huống khác là strike a deal with + người hoặc tổ chức, đặc biệt khi thỏa thuận đạt được sau quá trình trao đổi hoặc đàm phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike a deal with: After weeks of talks, the startup finally ____ the supplier.

Xem đáp án

struck a deal with

allowing them to repaint one of the 20 Concordes

0:53

cho phép họ sơn lại một trong 20 chiếc Concorde

in existence at the time.

0:56

tồn tại vào thời điểm đó.

In fact, they got one of the last Concordes

0:58

Thực tế, họ đã có được một trong những chiếc Concorde cuối cùng

to be made, Sierra Delta.

1:00

được chế tạo, Sierra Delta.

This particular Concorde

1:03

Chiếc Concorde đặc biệt này

was built in 1978

1:04

được chế tạo vào năm 1978

and benefited from new construction techniques,

1:06

và được hưởng lợi từ các kỹ thuật chế tạo mới,

like the use of titanium rivets,

1:09

chẳng hạn như việc sử dụng đinh tán titan,

which made it much lighter than other Concordes.

1:11

khiến nó nhẹ hơn nhiều so với các máy bay Concorde khác.

To this day,

1:14

Cho đến ngày nay,

Sierra Delta holds the record for the fastest circumnavigation of the globe, Cụm từ

1:14

Sierra Delta giữ kỷ lục chuyến bay vòng quanh thế giới nhanh nhất,

Cụm từ

holds the record for: giữ kỷ lục về

Holds the record for có nghĩa là “hiện đang sở hữu thành tích tốt nhất được công nhận chính thức hoặc rộng rãi trong một hạng mục cụ thể”. Ở đây, for giới thiệu hạng mục: chuyến đi vòng quanh thế giới nhanh nhất. Trong cách dùng này, hold không có nghĩa là cầm một vật. Mẫu câu có thể áp dụng cho tình huống khác là hold the record for + danh từ hoặc cụm từ dạng -ing.

Luyện tập

Dùng hold the record for ở dạng đúng để hoàn thành câu: Mina still ____ the fastest 100-metre swim at her school.

Xem đáp án

holds the record for

taking 31 hours, 27 minutes,

1:18

mất 31 giờ, 27 phút,

and 49 seconds, including six stops for fuel.

1:21

và 49 giây, bao gồm sáu điểm dừng để tiếp nhiên liệu.

With the most capable Concorde at their disposal, Thành ngữ

1:25

Với chiếc Concorde có khả năng nhất trong tay,

Thành ngữ

at their disposal: sẵn sàng để họ sử dụng

'At someone's disposal' có nghĩa là một thứ sẵn sàng để một người hoặc một nhóm sử dụng hay điều phối khi cần. Ở đây, 'at their disposal' cho biết nhóm đó có chiếc Concorde sẵn sàng để sử dụng. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người sử dụng: 'at my disposal', 'at your disposal' hoặc 'at our disposal'. Trong cách diễn đạt này, 'disposal' không có nghĩa là vứt bỏ một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là 'sẵn sàng để chúng ta sử dụng': We had all the studio equipment ____.

Xem đáp án

at our disposal

Pepsi set a date for their big event

1:28

Pepsi đã định ngày cho sự kiện lớn của họ

and got to work.

1:30

và bắt tay vào việc.

The new paint job was carried out in secrecy Cụm động từ

1:31

Công việc sơn mới được thực hiện trong bí mật

Cụm động từ

carried out: được thực hiện hoặc hoàn thành

Carried out là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ carry out. Khi đi với một nhiệm vụ, kế hoạch, bài kiểm tra hoặc công việc, carry out có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành việc đó. Ở đây, công việc sơn được thực hiện trong bí mật. Câu sử dụng cấu trúc bị động 'was carried out': công việc sơn nhận hành động, còn những người thực hiện không được nêu tên. Từ out là một phần của cụm động từ; nó không chỉ sự di chuyển ra bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là 'thực hiện': The research team will ____ three interviews tomorrow.

Xem đáp án

carry out

at an Air France facility in Paris,

1:34

tại một cơ sở của Air France ở Paris,

requiring over 200 L of paint

1:36

cần hơn 200 lít sơn

and thousands of man-hours to complete.

1:38

và hàng nghìn giờ công để hoàn thành.

Once the last drop was dry,

1:41

Ngay khi giọt sơn cuối cùng khô,

they quickly wrapped the aircraft in brown paper

1:42

họ nhanh chóng bọc chiếc máy bay trong giấy nâu

to make sure the stunt was kept secret.

1:45

để đảm bảo chiêu trò được giữ bí mật.

Since the big event was in London,

1:47

Vì sự kiện lớn diễn ra ở London,

they sped across the English Channel

1:49

họ đã bay nhanh qua Eo biển Manche

during the night,

1:50

trong đêm,

remaining undercover before being escorted Cách dùng từ

1:51

giữ kín tung tích trước khi được hộ tống

straight to a hangar at Gatwick Airport.

1:53

thẳng đến một nhà chứa máy bay tại Sân bay Gatwick.

Cách dùng từ

remaining undercover: vẫn được che giấu và chưa công khai

Ở đây, remaining có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”, còn undercover có nghĩa là “được giữ ngoài tầm mắt của công chúng”. Chiếc máy bay được miêu tả như một người đang thực hiện nhiệm vụ bí mật: nó không xuất hiện và không được công bố trước khi được đưa vào nhà chứa máy bay. Với chủ ngữ không phải con người như sản phẩm, phương tiện hoặc kế hoạch, remain undercover có thể là một cách diễn đạt báo chí giàu hình ảnh để nói rằng một thứ vẫn chưa được tiết lộ. Câu này không có nghĩa là chiếc máy bay thật sự dùng danh tính giả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ, dùng remain ở thì quá khứ và undercover: The new design ____ until launch day.

Xem đáp án

remained undercover

Journalists from all over the world had been invited to the hangar,

1:56

Các nhà báo từ khắp nơi trên thế giới đã được mời đến nhà chứa máy bay,

being told that they would see a new ad

1:59

được thông báo rằng họ sẽ xem một quảng cáo mới

featuring Crawford, Schiffer, and Agassi.

2:01

có sự tham gia của Crawford, Schiffer và Agassi.

What followed was the most '90s event imaginable, Mạch ý

2:04

Những gì xảy ra tiếp theo là sự kiện mang đậm chất thập niên 90 nhất có thể tưởng tượng được,

a futuristic light show with supermodels arriving on motorbikes.

2:07

một màn trình diễn ánh sáng mang phong cách tương lai với các siêu mẫu đến trên xe máy.

Mạch ý

What followed was ...: đưa sự kiện tiếp theo vào trọng tâm

What followed có nghĩa là “điều hoặc sự kiện xảy ra tiếp theo”. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề danh từ và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của was, vì vậy What không mở đầu một câu hỏi. Khung What followed was + cụm danh từ khiến người nghe chờ phần mô tả sự kiện tiếp theo, rồi đưa sự kiện đó vào trọng tâm thông tin. Ở đây, phần bổ ngữ the most '90s event imaginable đánh giá cảnh này là một ví dụ đậm chất thập niên 1990 đến mức cao nhất trước khi các chi tiết được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung kể chuyện chính xác gồm ba từ, mang nghĩa “sự kiện tiếp theo là”: ____ a lively debate about the new rule.

Xem đáp án

What followed was

After the main ad was introduced,

2:12

Sau khi quảng cáo chính được giới thiệu,

the blue Concorde was wheeled into the dark hangar

2:13

chiếc Concorde màu xanh được đẩy vào nhà chứa máy bay tối tăm

through a fog of smoke machines and strobe lights.

2:16

xuyên qua làn sương mù của máy tạo khói và ánh đèn nhấp nháy.

This event cost Pepsi around $5 million to produce,

2:19

Sự kiện này tiêu tốn của Pepsi khoảng 5 triệu đô la để sản xuất,

making it the most expensive ad ever made at the time. Ngữ pháp

2:23

biến nó thành quảng cáo đắt giá nhất từng được thực hiện vào thời điểm đó.

Ngữ pháp

the most expensive ad ever made at the time: kỷ lục giới hạn ở một thời điểm trong quá khứ

Cụm so sánh nhất the most expensive ad xác định một quảng cáo có chi phí sản xuất cao nhất trong nhóm được so sánh. Ever made là dạng rút gọn của “that had ever been made”, vì vậy phạm vi so sánh bao gồm tất cả quảng cáo được sản xuất trước mốc lịch sử đó. At the time đặt mốc giới hạn ở quá khứ. Câu này nói rằng đó là một kỷ lục vào lúc ấy, chứ không khẳng định kỷ lục đó nhất thiết vẫn còn tồn tại đến hôm nay.

Luyện tập

Câu này khẳng định điều gì? In 2015, the Aurora was the most efficient battery ever made at the time.

  1. Tính đến năm 2015, không có loại pin nào trước đó hiệu quả hơn, nhưng một loại pin ra đời sau có thể hiệu quả hơn.
  2. Hiện nay nó vẫn là loại pin hiệu quả nhất.
  3. Đó là viên pin đầu tiên từng được sản xuất.
Xem đáp án

Tính đến năm 2015, không có loại pin nào trước đó hiệu quả hơn, nhưng một loại pin ra đời sau có thể hiệu quả hơn.

But this wasn't the only publicity stunt in the Project Blue campaign.

2:27

Nhưng đây không phải là chiêu trò quảng cáo duy nhất trong chiến dịch Dự án Màu xanh.

Just a month after the Concorde unveiling,

2:31

Chỉ một tháng sau khi chiếc Concorde ra mắt,

Pepsi became the first ever company to shoot a commercial Ngữ pháp

2:33

Pepsi trở thành công ty đầu tiên quay một video quảng cáo

Ngữ pháp

the first ever company to shoot a commercial: lần đầu tiên trong lịch sử

Cấu trúc the first ever + danh từ + to + động từ đánh dấu một lần đầu tiên trong lịch sử. Ở đây, Pepsi được giới thiệu là công ty đầu tiên trong lịch sử thực hiện hành động đó; ever nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian trước đó. Trong tiếng Anh truyền thông, shoot a commercial có nghĩa là quay phim hoặc ghi hình một đoạn quảng cáo. Nó không có nghĩa là bắn vũ khí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the first ever + noun + to + verb: In the story, Maya became ____ skyship pilot ____ cross the Silver Ocean.

Xem đáp án

the first ever · to

in space.

2:36

trong không gian.

Cosmonauts on board the Mir space station

2:38

Các nhà du hành vũ trụ trên trạm không gian Mir

took a large replica of the new Pepsi can on a spacewalk.

2:40

đã mang một bản sao lớn của lon Pepsi mới trong một chuyến đi bộ ngoài không gian.

This ad cost Pepsi another $5 million to produce,

2:44

Quảng cáo này tiêu tốn của Pepsi thêm 5 triệu đô la để sản xuất,

but once the ad was finished,

2:47

nhưng một khi quảng cáo kết thúc,

Pepsi had changed the design of their can,

2:49

Pepsi đã thay đổi thiết kế lon của họ,

and the ad was never aired.

2:52

và quảng cáo đó chưa bao giờ được phát sóng.

We go into this and other ambitious space adverts Cụm động từ

2:53

Chúng tôi đã đi sâu vào vấn đề này và các quảng cáo không gian đầy tham vọng khác

in a previous Primal Space video.

2:56

trong một video trước đây của Primal Space.

Cụm động từ

go into: Thảo luận chi tiết về một chủ đề

Trong câu này, go into có nghĩa là “thảo luận hoặc giải thích chi tiết”. Người nói đang hướng người xem đến một video trước đó, nơi chủ đề này và các quảng cáo không gian khác được phân tích đầy đủ hơn. Cấu trúc là go into + chủ đề hoặc câu hỏi. Ở đây, this chỉ chủ đề đang được bàn đến, không phải một địa điểm mà ai đó bước vào.

Luyện tập

Câu nào dùng go into với nghĩa “thảo luận hoặc giải thích chi tiết”?

  1. The hikers go into the cave before sunset.
  2. The podcast goes into the reasons for the delay.
  3. The bus goes into the city every hour.
Xem đáp án

The podcast goes into the reasons for the delay.

After Concorde's new look was unveiled,

2:59

Sau khi diện mạo mới của Concorde được công bố,

Pepsi took the plane on a promotional tour,

3:01

Pepsi đã đưa chiếc máy bay vào một chuyến lưu diễn quảng bá,

jetting off to 10 different cities Cụm động từ

3:03

bay đến 10 thành phố khác nhau

across Europe and the Middle East.

3:05

khắp Châu Âu và Trung Đông.

Cụm động từ

jetting off: Khởi hành bằng Máy bay

Jet off có nghĩa là “khởi hành bằng máy bay”, thường là để đi xa. Cụm này sinh động hơn leave và có thể khiến việc khởi hành nghe nhanh chóng, đầy năng lượng hoặc thú vị. Jetting off là dạng -ing. Mệnh đề sau dấu phẩy bổ sung cách chuyến lưu diễn quảng bá tiếp tục: chiếc máy bay và nhóm phụ trách tiếp tục bay đến mười thành phố.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả bằng jetting off?

  1. Một đoàn tàu đang giảm tốc khi vào ga.
  2. Một đội đang khởi hành bằng máy bay để tham gia giải đấu ở nước ngoài.
  3. Một đứa trẻ đang đi bộ sang phòng bên cạnh.
Xem đáp án

Một đội đang khởi hành bằng máy bay để tham gia giải đấu ở nước ngoài.

However, there was one major condition:

3:07

Tuy nhiên, có một điều kiện chính:

they had to reduce the speed.

3:09

họ phải giảm tốc độ.

The typical cruising speed for a Concorde was Mach 2.04,

3:11

Tốc độ bay hành trình điển hình của Concorde là Mach 2.04,

but flying at this speed generated a huge amount of heat.

3:15

nhưng bay ở tốc độ này tạo ra một lượng nhiệt khổng lồ.

This was partly due to the friction of the air passing over the surface of the aircraft.

3:18

Điều này một phần là do sự ma sát của không khí đi qua bề mặt của máy bay.

With supersonic aircraft,

3:23

Với máy bay siêu thanh,

not all the air can move out of the way fast enough. Cụm từ

3:24

không phải tất cả không khí có thể di chuyển ra khỏi đường đi đủ nhanh.

Cụm từ

move out of the way: tránh sang một bên và không còn chắn đường

Move out of the way có nghĩa là di chuyển để không còn chắn đường một người hoặc một vật. Ở đây, không khí được nhân hóa như thể nó có thể tự tránh sang một bên, nhưng ý nghĩa thực là không khí phía trước máy bay không thể tản ra đủ nhanh. Cả cụm out of the way có nghĩa là không còn nằm trên đường đi hoặc không còn là vật cản. Cụm này không mô tả cách một vật di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không còn chắn đường”: Please ____ so the nurses can pass.

Xem đáp án

move out of the way

This compresses the air and creates an area of high pressure

3:27

Điều này nén không khí và tạo ra một khu vực áp suất cao

in front of the nose, which heats up the plane.

3:30

trước mũi máy bay, làm nóng máy bay.

At full speed,

3:33

Ở tốc độ tối đa,

the nose would get as hot as 127°

3:33

mũi máy bay sẽ nóng đến 127°

with the fuselage and the wings exceeding 90°.

3:36

với thân và cánh máy bay vượt quá 90°.

This would cause the aircraft to visibly expand Ngữ pháp

3:39

Điều này sẽ khiến chiếc máy bay giãn nở rõ rệt

by around 30 mm.

3:42

khoảng 30 mm.

Ngữ pháp

cause the aircraft to visibly expand: cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ

Cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ kết nối một nguyên nhân với sự thay đổi mà nó tạo ra. Trong câu này, this chỉ nguyên nhân, the aircraft là tân ngữ chịu tác động và to visibly expand nêu kết quả. Visibly bổ nghĩa cho expand: sự giãn nở có thể được nhận thấy hoặc quan sát. Nó không có nghĩa là máy bay cố ý thể hiện điều gì. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong các phần giải thích khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ để giải thích một kết quả?

  1. The extra heat caused the metal to expand.
  2. The extra heat caused to expand the metal.
  3. The extra heat caused the metal expand.
Xem đáp án

The extra heat caused the metal to expand.

Inside the cockpit,

3:44

Bên trong buồng lái,

you could see this happening,

3:45

bạn có thể thấy điều này xảy ra,

and a gap would open up between the flight engineer's console

3:46

và một khe hở sẽ mở ra giữa bảng điều khiển của kỹ sư bay

and the bulkhead.

3:49

và vách ngăn.

On some of the retired planes,

3:50

Trên một số máy bay đã nghỉ hưu,

you can actually see a cap that was placed in the gap

3:52

bạn thực sự có thể thấy một chiếc mũ được đặt trong khe hở

on the final flight,

3:54

trên chuyến bay cuối cùng,

becoming trapped once the metal shrank again.

3:55

bị mắc kẹt lại sau khi kim loại co lại.

This expansion is a problem in all supersonic planes.

3:58

Sự giãn nở này là một vấn đề ở tất cả các máy bay siêu thanh.

The fastest jet ever created,

4:02

Chiếc máy bay phản lực nhanh nhất từng được tạo ra,

the Lockheed SR-71 Blackbird,

4:04

Lockheed SR-71 Blackbird,

was built with many small parts

4:06

được chế tạo bằng nhiều bộ phận nhỏ

that could each expand.

4:08

có thể giãn nở độc lập.

This would often cause the aircraft to have fuel leaks

4:10

Điều này thường khiến máy bay bị rò rỉ nhiên liệu

while sitting on the runway.

4:12

khi nằm trên đường băng.

Concorde was designed to limit surface heat as much as possible.

4:14

Concorde được thiết kế để hạn chế nhiệt độ bề mặt nhiều nhất có thể.

They used a special white paint

4:18

Họ đã sử dụng một loại sơn trắng đặc biệt

that was much more reflective than typical aircraft paint,

4:19

phản xạ tốt hơn nhiều so với sơn máy bay thông thường,

allowing it to radiate more heat.

4:22

cho phép nó tỏa nhiệt nhiều hơn.

The jet fuel played a key role in absorbing a lot of the surface heat, Cụm từ

4:24

Nhiên liệu máy bay phản lực đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ nhiều nhiệt bề mặt,

helping to keep the aircraft at a nominal temperature.

4:28

giúp giữ máy bay ở nhiệt độ danh định.

Cụm từ

played a key role in absorbing: đóng vai trò then chốt trong việc hấp thụ

Played a key role in absorbing có nghĩa là nhiên liệu phản lực rất quan trọng trong quá trình hấp thụ nhiệt. Nó góp phần lớn vào việc thu nhiệt từ bề mặt máy bay. Dùng play a key role in + danh từ hoặc dạng -ing để giải thích một đóng góp quan trọng đối với một quá trình hoặc kết quả. Ở đây, in dẫn vào quá trình absorbing; nó không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu cho biết việc tập thể dục thường xuyên rất quan trọng trong quá trình này: Regular exercise ____ reducing stress.

Xem đáp án

plays a key role in

Even with all this protection, Mạch ý

4:31

Thậm chí với tất cả sự bảo vệ này,

surfaces inside the cabin became warm to the touch during a normal flight. Cụm từ

4:32

các bề mặt bên trong cabin trở nên ấm khi chạm vào trong một chuyến bay bình thường.

Mạch ý

Even with all this protection: ngay cả khi có tất cả các biện pháp bảo vệ này

Even with all this protection mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Cụm này trước hết thừa nhận có các biện pháp bảo vệ hữu ích, rồi cho biết chúng vẫn không ngăn được kết quả bất ngờ: các bề mặt trong khoang vẫn trở nên ấm. Khung Even with + cụm danh từ, mệnh đề chính sắp xếp sự tương phản giữa một điều kiện thuận lợi và điều vẫn xảy ra. Even nhấn mạnh ý nghĩa của despite; ở đây nó không có nghĩa là đồng đều.

Luyện tập

Câu nào dùng phần mở đầu nhượng bộ để cho thấy một điều kiện thuận lợi vẫn không ngăn được kết quả?

  1. Because of a detailed map, we found the road quickly.
  2. Even with a detailed map, we still took the wrong turn.
  3. Without a detailed map, we took the wrong turn.
Xem đáp án

Even with a detailed map, we still took the wrong turn.

Cụm từ

warm to the touch: cảm giác của bề mặt khi chạm vào

Trong warm to the touch, to the touch có nghĩa là “khi được chạm vào”. Cụm từ này mô tả nhiệt độ mà một người cảm nhận bằng tay khi chạm vào bề mặt, vì vậy các bề mặt cho cảm giác ấm. Mẫu có thể áp dụng là tính từ + to the touch: cold to the touch, smooth to the touch hoặc soft to the touch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là bề mặt cho cảm giác ấm khi chạm vào: The metal case is warm ____.

Xem đáp án

to the touch

So, with the new dark blue color scheme,

4:36

Vì vậy, với màu sơn xanh đậm mới,

the pilots were told that they could only pass Mach 2 Cách dùng từ

4:39

các phi công được cho biết họ chỉ có thể vượt quá Mach 2

for a maximum of 20 minutes.

4:42

trong tối đa 20 phút.

Cách dùng từ

pass Mach 2: vượt qua một ngưỡng tốc độ

Ở đây, pass có nghĩa là vượt qua một điểm hoặc giới hạn có thể đo được. pass Mach 2 nghĩa là bay nhanh hơn Mach 2; Mach 2 là một ngưỡng tốc độ, không phải một bài kiểm tra. Nghĩa này cũng xuất hiện với các thang đo khác, như trong the temperature passed 100 degrees, she has passed the age of 18 và the total passed the 10,000 mark. Trong mỗi trường hợp, giá trị sau pass là điểm đã bị vượt qua.

Luyện tập

Trong câu "The aircraft passed Mach 2," passed Mach 2 có nghĩa là gì?

  1. Máy bay đã đến một địa điểm có tên Mach 2.
  2. Tốc độ của máy bay đã vượt Mach 2.
  3. Máy bay đã hoàn thành một bài kiểm tra có tên Mach 2.
Xem đáp án

Tốc độ của máy bay đã vượt Mach 2.

Instead, they flew at a cruising speed of Mach 1.7

4:44

Thay vào đó, họ bay với tốc độ hành trình là Mach 1.7

for most of the flight,

4:47

trong phần lớn chuyến bay,

where the heating was less of an issue. Cụm từ

4:48

nơi vấn đề tỏa nhiệt ít nghiêm trọng hơn.

Cụm từ

less of an issue: vấn đề vẫn còn nhưng ít quan trọng hơn

“Less of an issue” có nghĩa là một việc vẫn gây ra đôi chút khó khăn hoặc lo ngại, nhưng mức độ quan trọng đã giảm so với trước đây hoặc trong các điều kiện đang được so sánh. Cấu trúc less of a/an + danh từ làm giảm mức độ hoặc tầm quan trọng của một loại sự việc: less of a problem, less of a risk, less of a surprise. Trong câu này, cấu trúc đó tạo ra một sự so sánh thận trọng thay vì khẳng định rằng vấn đề nóng lên đã biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cho biết sự chậm trễ vẫn có ảnh hưởng nhưng ảnh hưởng đã giảm: “After we moved the meeting online, travel time became ____.”

Xem đáp án

less of an issue

Sierra Delta flew with the Pepsi livery

4:51

Sierra Delta đã bay với lớp sơn Pepsi

for 2 weeks before returning to its normal service

4:53

trong 2 tuần trước khi quay lại hoạt động bình thường

under the traditional Air France design.

4:56

với thiết kế Air France truyền thống.

During its short stint as a flying billboard, Thành ngữ

4:59

Trong khoảng thời gian ngắn làm biển quảng cáo bay,

it visited 10 countries and completed 14 supersonic flights.

5:01

nó đã đến thăm 10 quốc gia và hoàn thành 14 chuyến bay siêu thanh.

Thành ngữ

flying billboard: phép ẩn dụ cho máy bay mang quảng cáo

“Flying billboard” là một phép ẩn dụ chỉ một chiếc máy bay được phủ hình ảnh thương hiệu lớn và rất dễ thấy. Giống như biển quảng cáo bên đường, máy bay trưng bày quảng cáo và vì có thể bay nên đưa quảng cáo đó đến nhiều nơi khác nhau. Trong câu này, cụm từ chỉ toàn bộ chiếc máy bay mang hình ảnh thương hiệu trong chiến dịch quảng bá ngắn hạn. Nó không có nghĩa là máy bay chở một tấm biển quảng cáo thật ở bên trên hoặc bên trong.

Luyện tập

Trong “The logo-covered helicopter became a flying billboard above the festival,” flying billboard có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc máy bay chỉ dùng để chở áp phích in
  2. Một tấm biển quảng cáo lớn bên đường được chở bên trong máy bay
  3. Một chiếc máy bay rất dễ thấy được dùng làm quảng cáo di động
Xem đáp án

Một chiếc máy bay rất dễ thấy được dùng làm quảng cáo di động

The process of converting the aircraft into Pepsi colors

5:05

Quá trình chuyển đổi máy bay sang màu của Pepsi

likely set the company back around $1 million, Cụm động từ

5:09

có thể khiến công ty tiêu tốn khoảng 1 triệu đô la,

Cụm động từ

set the company back + một số tiền

Set someone back + một số tiền có nghĩa là một việc khiến một người hoặc tổ chức phải tốn số tiền đó. Vật hoặc sự việc gây ra chi phí là chủ ngữ, còn người hoặc tổ chức trả tiền là tân ngữ. Ở đây, việc thay đổi chiếc máy bay gây ra chi phí, Pepsi là bên trả tiền và khoảng 1 triệu đô la là chi phí ước tính. Vì phía sau là một số tiền nên set ... back không có nghĩa là “làm chậm lại”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ở thì quá khứ set the school back: Replacing the broken windows ____ almost two thousand pounds.

Xem đáp án

set the school back

and it's estimated that Pepsi's budget for the entire Project Blue campaign Ngữ pháp

5:12

và người ta ước tính rằng ngân sách của Pepsi cho toàn bộ chiến dịch Dự án Màu xanh

was over half a billion dollars.

5:16

là hơn nửa tỷ đô la.

Ngữ pháp

it's estimated that + mệnh đề

It's estimated that + mệnh đề là một cấu trúc tường thuật bị động phi cá nhân. Cấu trúc này đưa ra một phép tính hoặc phỏng đoán có cơ sở mà không nêu người hay nhóm đã thực hiện việc ước tính; it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa thông tin chính. Cấu trúc này cho biết con số là một ước tính, không phải số liệu chính xác đã được xác nhận. Trong câu này, sự không chắc chắn áp dụng cho ngân sách của chiến dịch.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng rút gọn của cấu trúc bị động phi cá nhân it is estimated that: ____ the new bridge will cost £20 million.

Xem đáp án

It's estimated that

By the end of 1996,

5:18

Đến cuối năm 1996,

Coke were making almost 50% more profit than Pepsi.

5:20

Coca-Cola đã kiếm được lợi nhuận cao hơn gần 50% so với Pepsi.

Even going supersonic didn't make them fast enough Thành ngữ

5:24

Thậm chí việc đạt tốc độ siêu thanh cũng không khiến họ đủ nhanh

to catch the world's most popular cola.

5:26

để bắt kịp loại cola phổ biến nhất thế giới.

Thành ngữ

Going supersonic ... fast enough to catch: biến cạnh tranh kinh doanh thành một cuộc rượt đuổi tốc độ cao

Câu này cố ý kết hợp tốc độ vật lý với cạnh tranh kinh doanh. going supersonic nghĩa là di chuyển nhanh hơn âm thanh, còn fast enough to catch thoạt đầu nghe như một cuộc rượt đuổi tốc độ cao có thật. Trong ngữ cảnh, them chỉ phía Pepsi, còn the world's most popular cola chỉ Coca-Cola. Catch có nghĩa là đạt đến vị thế ngang với người dẫn đầu thị trường, chứ không phải đuổi theo một loại đồ uống trong không trung. Fast nối tốc độ máy bay với nhịp độ cạnh tranh, còn catch nối việc đuổi bắt thật với việc thu hẹp khoảng cách kinh doanh. Việc dùng đồng thời hai hình ảnh này tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Lối chơi chữ chính trong câu này là gì?

  1. Nỗ lực của Pepsi nhằm bắt kịp Coca-Cola trong kinh doanh được miêu tả như thể đó là một cuộc rượt đuổi tốc độ cao có thật.
  2. Coca-Cola trở thành hãng dẫn đầu thị trường vì đồ uống của hãng di chuyển nhanh hơn đồ uống của Pepsi.
  3. Một chiếc máy bay siêu thanh đang thực sự cố bắt một chai cola biết bay.
Xem đáp án

Nỗ lực của Pepsi nhằm bắt kịp Coca-Cola trong kinh doanh được miêu tả như thể đó là một cuộc rượt đuổi tốc độ cao có thật.

By the time Concorde ended in 2003,

5:29

Vào thời điểm Concorde kết thúc hoạt động năm 2003,

it was simply a more glamorous way for the wealthy to travel

5:32

nó chỉ đơn thuần là một cách di chuyển hào nhoáng hơn cho giới nhà giàu

and the quickest way for business people

5:35

và là cách nhanh nhất cho các doanh nhân

to get to their meetings on the other side of the world.

5:37

để đến các cuộc họp ở đầu kia của thế giới.

Thank you very much for watching,

5:40

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

5:41

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.