Nguyên nhân gây ra gàu là gì và làm thế nào để thoát khỏi nó? - Thomas L. Dawson: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
643 từ 136 từ/phút

Tổng quan video: Video khoa học này lần theo quá trình hình thành gàu, từ việc nấm men Malassezia trên da đầu ăn bã nhờn đến khi phần axit béo còn lại làm suy yếu hàng rào da, gây viêm, đẩy nhanh quá trình thay tế bào và tạo thành các vảy nhìn thấy được. Video cũng đề cập cách điều trị bằng thuốc kháng nấm và câu hỏi chưa có lời giải đầy đủ về việc vì sao một số người dễ bị gàu hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. We might consider ourselves individuals, but we're really colonies. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách dùng might consider để thừa nhận một quan niệm quen thuộc trước khi dùng but đảo chiều nó, qua đó giới thiệu một góc nhìn khoa học bất ngờ theo cách rõ ràng và dễ ghi nhớ. 2. Epidermal cells divide, move outwards, die, and form the skin's tough outer layer, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách chuỗi động từ hiện tại được kết hợp để trình bày một quá trình sinh học theo thứ tự thời gian, rồi áp dụng mẫu này khi giải thích quy trình nhiều bước mà không phải lặp lại chủ ngữ. 3. dandruff remains a head-scratcher. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu head-scratcher là một vấn đề khó lý giải, đồng thời nhận ra lối chơi chữ gắn với hành động gãi đầu, từ đó có thể nhận biết hoặc tạo kết luận ngắn gọn kết hợp sự chưa chắc chắn với nét hài hước ngôn ngữ.

Nội dung bài học

Here in this abundant forest, Mạch ý

0:07

Tại khu rừng trù phú này,

Mạch ý

Here in this abundant forest: mở đầu bằng một khung cảnh ẩn dụ

Phần mở đầu dựng bối cảnh như “khu rừng trù phú này”, nhưng forest là phép ẩn dụ cho hệ sinh thái trên da đầu chứ không phải một địa điểm có thật. Here in ... đưa người xem vào một khung cảnh sống động, còn abundant gợi rằng môi trường này có rất nhiều nguồn lực hữu ích. Đây là cách tổ chức thông tin theo kiểu “cho thấy hình ảnh trước, giải thích sau”. Người kể tạm thời chưa nói khu rừng thực sự là gì, nhờ đó khơi gợi tò mò trước phần giải thích khoa học ở sau. Khi video khoa học mở đầu theo cách này, hãy ghi nhớ hình ảnh đó nhưng chờ chủ đề thực được hé lộ.

Luyện tập

Chức năng chính của câu mở đầu này là gì?

  1. Câu này yêu cầu người xem so sánh kích thước của các khu rừng khác nhau.
  2. Câu này tạo ra một khung cảnh ẩn dụ rồi để phần sau mới tiết lộ rằng bối cảnh thật là da đầu.
  3. Câu này nói rõ rằng câu chuyện diễn ra trong một khu rừng có thật.
Xem đáp án

Câu này tạo ra một khung cảnh ẩn dụ rồi để phần sau mới tiết lộ rằng bối cảnh thật là da đầu.

Malassezia is equipped with everything it could ever need. Cụm từ

0:09

Malassezia được trang bị mọi thứ nó cần.

Cụm từ

be equipped with everything it could ever need: có sẵn mọi thứ cần thiết

Be equipped with có nghĩa là có hoặc được trang bị một thứ hữu ích. Cấu trúc là be + equipped + with + cụm danh từ. Trong câu này, everything it could ever need là cụm danh từ đứng sau with và nhấn mạnh rằng Malassezia có đủ mọi nguồn lực hoặc điều kiện cần thiết. Dù equipped trông giống dạng bị động của equip, câu này không đòi hỏi phải có người lắp đặt thiết bị vật lý. Cụm từ cũng có thể mô tả một sinh vật tự nhiên có những đặc điểm hữu ích hoặc được bao quanh bởi các nguồn lực thuận lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be equipped with: The rescue boat is ____ life jackets and a radio.

Xem đáp án

equipped with

Feasting constantly, Ngữ pháp

0:13

Liên tục mở tiệc,

it's in paradise. Thành ngữ

0:15

nó đang ở chốn thiên đường.

Ngữ pháp

Feasting constantly: cụm -ing ở đầu câu

Feasting constantly là một cụm hiện tại phân từ được đặt ở đầu câu. Cụm này bổ sung hoàn cảnh nền cho mệnh đề chính: chủ thể liên tục ăn trong khi tận hưởng điều kiện lý tưởng. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề chính và không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Chủ thể ngầm thực hiện hành động feasting là chủ ngữ it của mệnh đề chính, chỉ Malassezia. Trong cấu trúc này, cụm -ing đầu câu thường miêu tả cùng một chủ ngữ với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing đầu câu để miêu tả đúng chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Walking home, the rain started suddenly.
  2. Walking home, Mia called her brother.
  3. Walking home, the streetlights turned on.
Xem đáp án

Walking home, Mia called her brother.

Thành ngữ

in paradise: hoàn cảnh lý tưởng

In paradise theo nghĩa đen có thể chỉ việc ở trên thiên đường hoặc tại một nơi hoàn hảo. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: sinh vật này có đúng những điều kiện nó ưa thích nên cuộc sống vô cùng dễ dàng và dễ chịu. Cụm từ miêu tả một hoàn cảnh chứ không phải địa điểm có thật. Nói rộng hơn, be in paradise có thể nhấn mạnh một cách cường điệu rằng một môi trường lý tưởng đến mức nào đối với ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa “ở trong hoàn cảnh lý tưởng”: With a warm bed and endless snacks, the rescued dog was ____.

Xem đáp án

in paradise

But wait, what's this? Mạch ý

0:16

Nhưng khoan đã, đây là gì?

Mạch ý

But wait, what's this? như một lời ngắt để tạo hồi hộp

But wait ngắt mạch kể và báo hiệu rằng người nghe cần xem lại điều họ vừa nghe hoặc nhìn thấy. Sau đó, what's this? hướng sự chú ý đến một manh mối hoặc phát hiện mới. Ở đây, người nói không chờ người nghe trả lời. Họ dùng câu hỏi để tạo cảm giác hồi hộp và dẫn đến phần hé lộ. Kiểu ngắt lời rồi đặt câu hỏi này có thể được áp dụng trong những lời kể sinh động.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng But wait, what's this??

  1. Yêu cầu người nghe giải thích chi tiết trước khi tiếp tục lời kể.
  2. Ngắt lời kể để hướng sự chú ý đến một phát hiện bất ngờ.
  3. Kết thúc lời kể vì không còn gì để nói.
Xem đáp án

Ngắt lời kể để hướng sự chú ý đến một phát hiện bất ngờ.

In fact, Mạch ý

0:18

Trên thực tế,

Mạch ý

In fact để sửa lại ấn tượng trước đó

In fact là dấu hiệu chuyển ý dùng để đưa ra thông tin sửa lại, làm rõ hoặc củng cố điều đã nói trước đó. Nó báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo sẽ đưa ra cách nhìn chính xác hơn so với ấn tượng ban đầu. Trong đoạn chuyển này, In fact đưa lời kể từ một hình ảnh giàu tưởng tượng sang lời giải thích dựa trên sự thật. Nó thực sự có chức năng tổ chức thông tin chứ không chỉ dùng để lấp khoảng ngừng.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để bắt đầu câu thứ hai: The old house looks empty. A family of owls lives in the attic.

  1. Meanwhile
  2. For example
  3. In fact
Xem đáp án

In fact

Malassezia is a type of yeast that lives and dines on all of our scalps. Ghi chú

0:19

Malassezia là một loại nấm men sinh sống và ăn bám trên da đầu của tất cả chúng ta.

Cách dùng từ

a type of yeast: phân loại Malassezia

Cụm a type of yeast xếp Malassezia vào nhóm rộng hơn là yeast, tức nấm men. Mẫu X is a type of Y có nghĩa là X thuộc loại Y, nên Y là tên của nhóm rộng hơn. Ở đây, yeast chỉ một loại nấm, không chỉ là men dùng để làm bánh. Mẫu định nghĩa này thường gặp trong nội dung khoa học vì nó giới thiệu một tên gọi xa lạ thông qua một nhóm quen thuộc hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân loại bằng a type of: A violin is ____ string instrument.

Xem đáp án

a type of

Thành ngữ

lives and dines on: phép nhân hóa vui nhộn

Trong câu này, lives and dines on khiến vi sinh vật giống như một cư dân nhỏ đang dùng bữa. Từ on ở cuối hỗ trợ hai ý cùng lúc: nó sống trên da đầu và ăn các chất có ở đó. Đây là phép nhân hóa: một sinh vật không phải con người được miêu tả bằng hành động giống con người. Cách nói này khiến nội dung khoa học dễ hình dung và thú vị hơn; nó không có nghĩa là nấm men thực sự tham dự một bữa tối trang trọng.

Luyện tập

lives and dines on tạo ra hiệu quả gì trong câu gốc?

  1. Câu này có nghĩa là nấm men di chuyển trên da đầu mà không ăn.
  2. Câu này nói rằng nấm men tham dự những bữa tối trang trọng với con người.
  3. Câu này vui nhộn miêu tả nấm men như một cư dân sống và ăn trên da đầu.
Xem đáp án

Câu này vui nhộn miêu tả nấm men như một cư dân sống và ăn trên da đầu.

And in about half of the human population, Cụm từ

0:26

Và ở khoảng một nửa dân số loài người,

Cụm từ

in about half of the human population: một tỷ lệ gần đúng

In about half of the human population có nghĩa là “ở khoảng 50% tổng số người”. Giới từ in đặt tình trạng hoặc sự việc được mô tả trong bộ phận dân số đó, còn about khiến half trở thành một con số ước lượng chứ không phải số đếm chính xác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là in + tỷ lệ gần đúng + of + nhóm. Mẫu này thường dùng để giới thiệu một số liệu thống kê, sau đó nêu điều gì xảy ra trong nhóm đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một kết quả xuất hiện ở khoảng 50% thành viên của một nhóm?

  1. The result occurs in exactly half of the population.
  2. The result occurs in about half of the population.
  3. The result occurs throughout the population.
Xem đáp án

The result occurs in about half of the population.

its activity causes dandruff.

0:28

hoạt động của nó gây ra gàu.

So, why do some people have more dandruff than others? Ngữ pháp

0:31

Vậy tại sao có người lại nhiều gàu hơn người khác?

Ngữ pháp

some people have more ... than others: so sánh số lượng

Câu hỏi dùng cấu trúc some people + have + more + danh từ không đếm được + than + others để so sánh lượng giữa hai nhóm. Dandruff thường là danh từ không đếm được, vì vậy more dandruff có nghĩa là lượng gàu nhiều hơn. Others thay cho other people để tránh lặp lại people. Phép so sánh nói về lượng mà những người khác nhau có; others không chỉ dandruff.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ thay cho other plants: Some plants need more water than ____.

Xem đáp án

others

And how can it be treated? Ngữ pháp

0:35

Và làm thế nào để điều trị nó?

Ngữ pháp

can it be treated?: can + thể bị động

Trong can it be treated?, can đứng trước chủ ngữ it, sau đó là dạng bị động be treated: can + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ. Khi có how, cấu trúc đầy đủ hỏi về một phương pháp khả thi: How can + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ? Ở đây, it chỉ gàu. Treated có nghĩa là được điều trị hoặc xử lý về mặt y tế; câu hỏi tập trung vào việc có thể làm gì với tình trạng này, chứ không phải ai thực hiện việc điều trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bị động bằng dạng bị động của repair: Can the damaged screen ____?

Xem đáp án

be repaired

We might consider ourselves individuals, Mạch ý

0:37

Chúng ta có thể coi mình là những cá thể độc lập,

but we're really colonies.

0:40

nhưng thực chất chúng ta là những quần thể.

Mạch ý

might consider ... but ... really ...: định hình lại một ý tưởng

Câu này trước hết trình bày một cách nghĩ quen thuộc bằng We might consider ourselves individuals. Ở đây, might khiến quan điểm đó nghe có vẻ hợp lý hoặc có thể đúng, thay vì khẳng định đó là lập trường cuối cùng của người nói. Sau đó, but we're really colonies chuyển sự chú ý sang luận điểm chính của người nói. Mẫu might consider X ..., but ... really ... tổ chức thông tin bằng cách thừa nhận một quan điểm ban đầu rồi thay thế nó bằng một cách nhìn mới. Ở đây, colonies là phép ẩn dụ sinh học cho các cộng đồng vi sinh vật sống trên và trong cơ thể người, không phải các thuộc địa chính trị.

Luyện tập

Câu nào trước hết thừa nhận một quan điểm quen thuộc rồi định hình lại quan điểm đó?

  1. Do you consider sleep important for learning?
  2. We might consider sleep a waste of time, but it's really essential for learning.
  3. Sleep is essential for learning, and it also helps the body recover.
Xem đáp án

We might consider sleep a waste of time, but it's really essential for learning.

Our skin hosts billions of microbes. Cách dùng từ

0:41

Làn da của chúng ta là nơi cư ngụ của hàng tỷ vi sinh vật.

Cách dùng từ

Our skin hosts ...: host được dùng làm động từ

Trong câu này, hosts là động từ có nghĩa là “cung cấp nơi chốn hoặc môi trường để một thứ gì đó sinh sống”. Da là môi trường ấy và hàng tỷ vi sinh vật sống trên đó; host ở đây không có nghĩa là “dẫn chương trình”. Cấu trúc là chủ ngữ + host + tân ngữ. Chủ ngữ là một nơi hoặc hệ thống chứa hay hỗ trợ thứ khác: một hồ nước có thể host nhiều loài, còn máy chủ có thể host một trang web.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của host với nghĩa “cung cấp môi trường sống”: A healthy pond can ____ many kinds of insects.

Xem đáp án

host

Malassezia yeasts make themselves at home on our skin shortly after we're born. Thành ngữ

0:45

Nấm men Malassezia biến da của chúng ta thành nhà của chúng ngay sau khi chúng ta chào đời.

Thành ngữ

make themselves at home on: ổn định và thoải mái ở một nơi

Make themselves at home có nghĩa là “ổn định chỗ ở và cảm thấy thoải mái”. Đại từ phản thân themselves phù hợp với chủ ngữ số nhiều Malassezia yeasts, còn on our skin nêu bề mặt nơi chúng định cư. Ở đây, cụm từ nhân hóa nấm men như những vị khách tìm được nhà. Nó có nghĩa là nấm men bắt đầu định cư trên da, chứ không phải chúng thật sự xây hay sắp xếp một ngôi nhà.

Luyện tập

Dùng make oneself at home ở thì quá khứ với đại từ phản thân phù hợp: The stray cat soon ____ in our garage.

Xem đáp án

made itself at home

Follicles, Ngữ pháp

0:51

Các nang lông,

the tiny cavities that grow hairs all over our body,

0:52

những khoang nhỏ xíu mọc ra những sợi lông trên khắp cơ thể chúng ta,

Ngữ pháp

Follicles, the tiny cavities ...: giải thích thuật ngữ bằng thành phần đồng vị

Ở đây, the tiny cavities that grow hairs all over our body là một cụm danh từ đồng vị. Cụm này gọi lại Follicles theo cách khác và giải thích ngay thuật ngữ khoa học bằng những từ quen thuộc hơn. Follicles và cavities chỉ cùng một sự vật; cavities không phải là một chủ ngữ mới. Bên trong thành phần đồng vị, that grow hairs all over our body là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cavities. Văn bản khoa học thường dùng mẫu thuật ngữ, phần giải thích, rồi câu chính tiếp tục sau dấu phẩy đóng. Bạn có thể tạm bỏ qua phần giải thích để tìm cấu trúc chính của câu.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần đồng vị giữa hai dấu phẩy để giải thích một thuật ngữ khoa học?

  1. Mercury is the closest planet to the Sun and has a very short year.
  2. Mercury, the closest planet to the Sun, has a very short year.
  3. Because Mercury is close to the Sun, it has a very short year.
Xem đáp án

Mercury, the closest planet to the Sun, has a very short year.

make for especially popular living quarters. Cụm động từ

0:56

là nơi trú ngụ đặc biệt được ưa chuộng.

Cụm động từ

make for especially popular living quarters: make for dùng để diễn tả kết quả

Ở đây, make for + danh từ diễn tả một kết quả hoặc tình trạng do chủ ngữ tạo ra. Follicles make for especially popular living quarters có nghĩa là các đặc điểm của nang lông khiến chúng trở thành những nơi ở rất hấp dẫn; cụm này không mang nghĩa đen là “làm thứ gì đó cho ai”. Living quarters nghĩa là nơi một người hoặc một sinh vật khác sinh sống. Cách diễn đạt này xem những sinh vật sống ở đó như cư dân và các nang lông như nhà của chúng; especially bổ nghĩa cho popular và nhấn mạnh mức độ hấp dẫn của những nơi ở này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make for với nghĩa tạo ra một kết quả: Good lighting can ____ a more welcoming room.

Xem đáp án

make for

Malassezia are fond of these hideouts Cụm từ

0:59

Malassezia rất thích những nơi ẩn náu này

Cụm từ

are fond of these hideouts: diễn tả sự yêu thích

Be fond of có nghĩa là “thích” hoặc “có sự yêu thích lâu dài đối với điều gì đó”. Ở đây, are fond of these hideouts cho biết Malassezia có xu hướng thích các nang lông được mô tả như những nơi ẩn náu. Fond là tính từ, vì vậy mẫu có thể áp dụng là be fond of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Việc gọi các nang lông là hideouts và nói rằng vi sinh vật thích chúng tạo cho lời giải thích khoa học một sắc thái nhân hóa nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be fond of: Leo ____ drawing maps in his notebook.

Xem đáp án

is fond of

because they contain glands that secrete an oil called sebum Cách dùng từ

1:02

vì chúng chứa các tuyến tiết ra một loại dầu gọi là bã nhờn,

Cách dùng từ

secrete an oil called sebum: mô tả sự tiết ra và giới thiệu tên gọi

Mệnh đề quan hệ that secrete an oil called sebum bổ nghĩa cho glands. Secrete có nghĩa là các tuyến tạo ra và giải phóng một chất; ở đây, chất đó là một loại dầu có tên sebum. Trong an oil called sebum, called sebum là cụm bị động rút gọn có nghĩa là “được gọi là sebum”. Mẫu câu thường gặp trong văn bản khoa học này trước tiên giải thích một thứ làm gì, rồi giới thiệu tên của chất đó.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng việc các tuyến tạo ra và giải phóng một chất dạng dầu có tên sebum?

  1. The glands reveal a secret oily substance named sebum.
  2. The glands secrete an oily substance called sebum.
  3. The glands keep an oily substance hidden and call it sebum.
Xem đáp án

The glands secrete an oily substance called sebum.

that's thought to lubricate and strengthen our hair. Ngữ pháp

1:06

được cho là có tác dụng bôi trơn và làm chắc khỏe tóc của chúng ta.

Ngữ pháp

that's thought to lubricate: trình bày thận trọng một nhận định khoa học

Trong that's thought to lubricate, that's là dạng rút gọn của that is, còn that chỉ bã nhờn. Cấu trúc chủ ngữ + be thought to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là mọi người hoặc các nhà nghiên cứu nhìn chung cho rằng chủ ngữ thực hiện một việc nào đó; nó không có nghĩa là bản thân chủ ngữ đang suy nghĩ. Ở đây, lubricate có nghĩa là làm tóc trơn mượt hơn bằng cách giảm ma sát. Cấu trúc tường thuật bị động này không nêu rõ nguồn của nhận định và trình bày chức năng đó như một đánh giá khoa học hiện tại, chứ không phải một sự thật tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be thought to: The ancient tool ____ have been used for cooking.

Xem đáp án

is thought to

Malassezia evolved to consume our skin's proteins and oils. Cụm từ

1:10

Malassezia đã tiến hóa để tiêu thụ protein và dầu trên da của chúng ta.

Cụm từ

evolved to consume: khả năng hình thành nhờ tiến hóa

Evolved to consume có nghĩa là qua nhiều thế hệ, Malassezia đã phát triển khả năng hoặc sự thích nghi sinh học để hấp thụ và sử dụng protein cùng dầu. Ở đây, consume có nghĩa là hấp thụ và dùng làm chất dinh dưỡng, không phải mua hàng hóa. Evolve to + động từ nguyên mẫu thường trình bày một chức năng hoặc khả năng hình thành do tiến hóa. Cấu trúc này mô tả kết quả ở cấp độ quần thể qua nhiều thế hệ, chứ không phải một kế hoạch có ý thức của sinh vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng evolved to: Over many generations, these moths ____ blend into dark tree bark.

Xem đáp án

evolved to

And because of its many sebum-secreting follicles, Ngữ pháp

1:15

Và vì có nhiều nang tiết bã nhờn,

Ngữ pháp

because of + cụm danh từ: nêu nguyên nhân

Because of đứng trước một cụm danh từ và nêu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, its many sebum-secreting follicles là cụm danh từ nêu nguyên nhân, còn its chỉ scalp, tức là da đầu. Cụm từ mở đầu này nêu nguyên nhân trước; kết quả chính xuất hiện sau dấu phẩy. Because of không đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng because of: The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

because of

our scalp is one of the oiliest places on our body Ngữ pháp

1:18

da đầu của chúng ta là một trong những nơi nhiều dầu nhất trên cơ thể

Ngữ pháp

one of the oiliest places: one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một thành viên thuộc nhóm có mức độ cao nhất của một đặc điểm. Ở đây, da đầu nằm trong nhóm những vùng nhiều dầu nhất trên cơ thể; câu này không nhất thiết nói rằng da đầu là vùng duy nhất nhiều dầu nhất. Danh từ đếm được sau dạng so sánh nhất ở số nhiều vì một thành viên được chọn từ nhiều thành viên: one of the oiliest places. Tuy nhiên, cả cụm từ chỉ một thành viên nên khi làm chủ ngữ, nó thường đi với động từ số ít: One of the places is closed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều để diễn đạt “một trong những tòa nhà cổ nhất”: This is ____ in the city.

Xem đáp án

one of the oldest buildings

and consequently, Cách dùng từ

1:22

và do đó,

one of the yeastiest

1:23

cũng là một trong những nơi nhiều nấm men nhất.

Cách dùng từ

consequently, one of the yeastiest: kết quả và dạng so sánh nhất vui nhộn

Consequently có nghĩa là “do đó” hoặc “kết quả là”. Từ này cho người nghe biết phần mô tả phía sau được trình bày như kết quả của một sự thật hay nguyên nhân đã nêu trước đó. Yeastiest là dạng so sánh nhất mang tính vui đùa được tạo tạm thời từ yeast: yeast → yeasty → yeastiest. Ở đây, nó có nghĩa gần như “thuộc nhóm có nhiều nấm men nhất”. Cấu trúc one of the + superlative đặt một đối tượng vào nhóm ở mức độ cao nhất; danh từ số nhiều được hiểu từ lời nói trước đó.

Luyện tập

Cụm consequently, one of the yeastiest có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Đưa ra sự tương phản và nêu tên khoa học chính thức của một loại nấm.
  2. Đưa ra ví dụ và nói rằng không có nấm men.
  3. Đánh dấu một kết quả và mô tả vui rằng một thứ thuộc nhóm có nhiều nấm men nhất.
Xem đáp án

Đánh dấu một kết quả và mô tả vui rằng một thứ thuộc nhóm có nhiều nấm men nhất.

As these fungi feast on our scalp's oils, Ngữ pháp

1:26

Khi những loại nấm này ăn dầu trên da đầu chúng ta,

dandruff may form.

1:28

gàu có thể hình thành.

Ngữ pháp

As these fungi feast...: As chỉ một quá trình nền đang diễn ra

Ở đây, As đưa vào một quá trình nền diễn ra khi sự việc chính phát triển. Nghĩa của nó gần với “trong khi” hoặc “khi quá trình tiếp tục”: nấm ăn dầu trên da đầu và gàu có thể hình thành trong quá trình đó. Vì mệnh đề chính mô tả một kết quả có thể xảy ra, As ở đây cũng gợi nhẹ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Nó không nêu lý do trực tiếp như because và trong câu này không mang nghĩa so sánh “giống như”.

Luyện tập

Câu nào dùng As để thể hiện một quá trình nền phát triển song song với một kết quả có thể xảy ra?

  1. As the temperature dropped, ice began to form on the pond.
  2. This bag is as heavy as mine.
  3. Leo works as a guide during the summer.
Xem đáp án

As the temperature dropped, ice began to form on the pond.

This is because sebum is composed of both saturated and unsaturated fatty acids. Ghi chú

1:30

Điều này là do bã nhờn được cấu tạo từ cả axit béo bão hòa và không bão hòa.

Mạch ý

This is because: dẫn vào nguyên nhân của một kết quả

Trong câu này, This is because liên hệ lại với kết quả đã được đề cập trước đó và báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo sẽ nêu nguyên nhân. This không chỉ một vật cụ thể mà tóm lược tình huống trước đó. Mẫu câu là: kết quả hoặc điều quan sát được. This is because + nguyên nhân. Mẫu này giúp tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ điều xảy ra sang lý do khiến nó xảy ra.

Luyện tập

The pond froze overnight. Câu nào dẫn vào nguyên nhân một cách chính xác?

  1. This is because the temperature fell below zero.
  2. This is when the temperature fell below zero.
  3. This is why the temperature fell below zero.
Xem đáp án

This is because the temperature fell below zero.

Cách dùng từ

is composed of both ... and ...: nêu hai loại thành phần

Cấu trúc bị động be composed of nêu các bộ phận hoặc chất tạo nên một tổng thể. Ở đây, sebum là tổng thể, còn saturated and unsaturated fatty acids là hai loại thành phần. Both A and B nhấn mạnh rằng cả hai nhóm song song đều được bao gồm. Trong câu này, saturated và unsaturated đều bổ nghĩa cho fatty acids, nên không cần lặp lại danh từ chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is composed of both ... and ...: The committee ____ teachers ____ parents.

Xem đáp án

is composed of both · and

Saturated fats neatly pack together. Cụm từ

1:36

Chất béo bão hòa kết hợp chặt chẽ với nhau.

Cụm từ

neatly pack together: xếp sát nhau có trật tự

Trong câu này, neatly pack together có nghĩa là các phân tử chất béo bão hòa có thể nằm rất gần nhau theo một trật tự đều đặn. Pack mô tả cách các phân tử nằm gọn trong một không gian nhỏ; ở đây từ này không có nghĩa là cho chúng vào túi hay hộp. Cấu trúc X packs together mô tả một nhóm vật giống nhau nằm sát cạnh nhau. Neatly bổ sung ý rằng cách sắp xếp đó đều đặn và gần như không có sự lộn xộn hay không gian bị lãng phí.

Luyện tập

Đọc câu sau: The flat blocks pack together neatly. pack together neatly có nghĩa là gì?

  1. Các khối được cho vào túi du lịch.
  2. Các khối tản ra với những khoảng trống lớn.
  3. Các khối nằm sát nhau theo một trật tự đều đặn.
Xem đáp án

Các khối nằm sát nhau theo một trật tự đều đặn.

Unsaturated fats, on the other hand, Mạch ý

1:39

Mặt khác, chất béo không bão hòa

Mạch ý

on the other hand: dấu hiệu chuyển sang một mặt tương phản

On the other hand giới thiệu một mặt, một loại hoặc một điều cần cân nhắc có tính tương phản trong cùng một chủ đề. Ở đây, phần giải thích chuyển từ chất béo bão hòa sang chất béo không bão hòa và báo hiệu rằng cấu trúc của chúng sẽ khác nhau. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin so sánh; nó không nói đến một bàn tay thật. Trong cấu trúc subject, on the other hand, verb..., dấu phẩy tách cụm từ này khỏi phần còn lại của câu.

Luyện tập

Đọc: Solar panels cost a lot at first. On the other hand, they can lower electricity bills over time. On the other hand báo hiệu điều gì?

  1. Câu thứ hai đưa ra ví dụ cho nhận định đầu tiên.
  2. Câu thứ hai cho thấy kết quả của nhận định đầu tiên.
  3. Câu thứ hai trình bày một mặt tương phản của cùng một chủ đề.
Xem đáp án

Câu thứ hai trình bày một mặt tương phản của cùng một chủ đề.

contain double bonds that create an irregular kink in their structure. Cách dùng từ

1:41

chứa các liên kết đôi tạo ra sự gấp khúc bất thường trong cấu trúc của chúng.

Cách dùng từ

contain double bonds that create an irregular kink: liên kết cấu trúc với kết quả

Trong một lời giải thích khoa học, contain giới thiệu một thành phần có trong chất hoặc cấu trúc: chủ ngữ có double bonds, tức là các liên kết đôi. Mệnh đề quan hệ that create an irregular kink in their structure bổ nghĩa cho double bonds và nêu tác động của chúng. Ở đây, create có nghĩa là “làm hình thành”, còn kink là một chỗ gấp khúc trong hình dạng phân tử. Cách diễn đạt này nối một đặc điểm cấu trúc với kết quả vật lý; kink không nói về sở thích khác thường của một người.

Luyện tập

Mệnh đề “that create an irregular kink in their structure” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Nó nêu tác động của các liên kết đôi lên cấu trúc.
  2. Nó xác định người đã phát hiện ra dầu.
  3. Nó mô tả sở thích khác thường của một người.
Xem đáp án

Nó nêu tác động của các liên kết đôi lên cấu trúc.

Malassezia eat sebum by secreting an enzyme that releases all of the oil's fatty acids, Ngữ pháp

1:46

Malassezia ăn bã nhờn bằng cách tiết ra một loại enzyme giải phóng tất cả các axit béo của dầu,

Ngữ pháp

by secreting ... that releases ...: phương pháp và chức năng

By + động từ-ing giải thích phương pháp được dùng để thực hiện hành động chính. Ở đây, by secreting an enzyme trả lời Malassezia ăn bã nhờn “bằng cách nào”: chúng thực hiện việc đó bằng cách tiết ra một enzyme. Mệnh đề quan hệ that releases all of the oil's fatty acids bổ nghĩa cho an enzyme và giải thích chức năng của enzyme đó. Cách kết hợp này hữu ích khi mô tả một quá trình: nêu phương pháp trước, rồi mô tả công cụ hoặc chất đó làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng produce ở dạng by + -ing: Bacteria digest starch ____ an enzyme that breaks it down.

Xem đáp án

by producing

but they only consume the saturated fats, Ngữ pháp

1:54

nhưng chúng chỉ tiêu thụ chất béo bão hòa,

Ngữ pháp

only consume the saturated fats: giới hạn thứ được tiêu thụ

Trong câu này, only giới hạn loại chất béo được tiêu thụ: chủ ngữ tiêu thụ chất béo bão hòa chứ không tiêu thụ chất béo không bão hòa được đem ra đối chiếu. Mặc dù only đứng trước consume, tiếng Anh hằng ngày thường đặt only trước động từ ngay cả khi trọng tâm thực sự là tân ngữ theo sau. Phần bị only giới hạn được gọi là phạm vi tác động của nó. Ngữ cảnh và trọng âm khi nói có thể giúp xác định phạm vi này; để diễn đạt rõ nhất trong văn viết cẩn thận, consume only the saturated fats đặt only ngay bên cạnh tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng máy quét đọc mã QR và không đọc bất kỳ loại mã nào khác?

  1. The scanner reads only QR codes.
  2. The scanner reads QR codes only at night.
  3. Only the scanner reads QR codes.
Xem đáp án

The scanner reads only QR codes.

leaving the unsaturated ones behind. Cụm động từ

1:57

bỏ lại những chất béo không bão hòa.

Cụm động từ

leaving ... behind: cho biết điều gì còn lại

Leave something behind có nghĩa là một thứ vẫn còn lại sau khi những thứ khác được lấy đi, sử dụng, loại bỏ hoặc xử lý. Ở đây, the unsaturated ones không bị tiêu thụ, nên behind có nghĩa là chúng vẫn còn lại chứ không phải nằm ở phía sau theo nghĩa không gian. Leaving ... là mệnh đề kết quả dạng -ing, bổ sung kết quả của hành động trước đó. Ones thay cho danh từ fats để tránh lặp lại; ý đầy đủ là leaving the unsaturated fats behind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave ... behind: The gardener removed the weeds, ____ the flowers ____.

Xem đáp án

leaving · behind

These irregularly shaped leftovers soak into the skin Cụm động từ

2:00

Những tàn dư có hình dạng bất thường này thấm vào da

Cụm động từ

soak into the skin: đi từ bề mặt vào bên trong

Trong câu này, soak into the skin có nghĩa là các chất còn lại được hấp thụ từ bề mặt rồi đi vào bên trong da. Into thể hiện sự chuyển động từ ngoài vào trong; câu này không có nghĩa là chúng chỉ nằm trên da hoặc được da bao quanh. Dùng soak into khi chất lỏng hoặc một chất nào đó dần đi vào vật liệu hay bề mặt có khả năng thấm hút, chẳng hạn như da, vải, giấy hoặc đất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng soak into: The spilled juice began to ____ the carpet.

Xem đáp án

soak into

and pry its barrier open, Cụm từ

2:05

và nạy hàng rào bảo vệ da ra,

Cụm từ

pry its barrier open: động từ + tân ngữ + kết quả với open

Trong pry its barrier open, pry là hành động, its barrier là tân ngữ, còn open là bổ ngữ kết quả: nó nêu trạng thái do hành động tạo ra. Cấu trúc là pry + tân ngữ + open. Ở đây cách diễn đạt mang tính hình tượng. Các chất không dùng dụng cụ; chúng làm hỏng hoặc buộc hàng rào bảo vệ của da tách ra, khiến nó không còn giữ được trạng thái đóng kín.

Luyện tập

Hoàn thành bằng pry + tân ngữ + open: She used a screwdriver to ____ the stuck lid ____.

Xem đáp án

pry · open

allowing water to escape. Ngữ pháp

2:08

cho phép nước thoát đi.

Ngữ pháp

allowing water to escape để diễn đạt kết quả

Mệnh đề -ing allowing water to escape bổ sung kết quả của sự việc được nói ngay trước đó. Nó cho biết sự việc trước đã khiến nước có thể thoát ra ngoài. Chủ ngữ được hiểu ngầm của allowing là sự việc hoặc tình huống trước đó, không phải water. Trong mệnh đề này, water là tân ngữ của allowing và là chủ ngữ được hiểu ngầm của to escape.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng đúng của allow và escape: The seal split, ____ air ____.

Xem đáp án

allowing · to escape

The body detects these breaches and responds defensively, Cụm từ

2:10

Cơ thể phát hiện ra những lỗ hổng này và phản ứng phòng vệ,

Cụm từ

detects these breaches and responds defensively: phát hiện chỗ tổn thương và phản ứng để bảo vệ

Ở đây, breaches là những chỗ đứt gãy hoặc hở trong một hàng rào bảo vệ. Trong ngữ cảnh này, từ đó chỉ những vị trí bị tổn thương của hàng rào bảo vệ da, không phải sự vi phạm luật pháp hoặc hợp đồng. Hai động từ được nối với nhau thể hiện trình tự phát hiện rồi phản ứng: cơ thể phát hiện tổn thương, sau đó responds defensively bằng cách kích hoạt cơ chế bảo vệ. Defensively mô tả cách cơ thể phản ứng.

Luyện tập

Câu nào dùng breach và respond theo cùng nghĩa về hàng rào và sự bảo vệ?

  1. Maya responds defensively when asked about the broken cup.
  2. The security system detects a breach in the fence and responds by locking the gate.
  3. The lawyer detects a breach of contract and responds by sending a notice.
Xem đáp án

The security system detects a breach in the fence and responds by locking the gate.

causing the inflammation that gives dandruff its itch. Ngữ pháp

2:15

gây ra chứng viêm khiến gàu có cảm giác ngứa ngáy.

Ngữ pháp

causing ... that gives dandruff its itch: chuỗi nguyên nhân hai bước

Causing the inflammation trình bày inflammation như kết quả của hành động được nói đến ngay trước đó. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả này mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới. That gives dandruff its itch là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho inflammation. Ở đây, give X its Y có nghĩa là “khiến X có Y”, chứ không phải trao một vật gì đó. Hai mệnh đề rút gọn một chuỗi nguyên nhân gồm hai bước: hành động trước đó gây viêm, rồi tình trạng viêm gây ra cảm giác ngứa liên quan đến gàu.

Luyện tập

Cấu trúc được tô nổi diễn tả chuỗi nguyên nhân và kết quả nào?

  1. Một hành động trước đó gây viêm, rồi tình trạng viêm gây ngứa.
  2. Một hành động trước đó gây viêm và gây ngứa một cách riêng biệt.
  3. Cảm giác ngứa gây viêm, rồi tình trạng viêm gây ra gàu.
Xem đáp án

Một hành động trước đó gây viêm, rồi tình trạng viêm gây ngứa.

It also makes the skin cells proliferate Ngữ pháp

2:19

Nó cũng làm cho các tế bào da tăng sinh

Ngữ pháp

makes the skin cells proliferate: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là “khiến tân ngữ làm điều gì đó”. Trong makes the skin cells proliferate, the skin cells là tân ngữ và proliferate giữ nguyên dạng cơ bản. Trong cấu trúc chủ động này, không thêm to sau make. Proliferate có nghĩa là tăng nhanh về số lượng, đặc biệt khi nói về tế bào hoặc sinh vật. Ở đây, từ này cụ thể hơn grow: ý chính là số lượng tế bào da tăng lên, chứ không phải từng tế bào trở nên lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và proliferate: High nutrient levels ____ these bacteria ____ rapidly.

Xem đáp án

make · proliferate

to repair the damaged barrier. Ngữ pháp

2:21

để sửa chữa hàng rào bị tổn thương.

Ngữ pháp

to repair the damaged barrier: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Ở đây, to repair the damaged barrier là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao hành động trước đó, tức sự tăng sinh của tế bào da, xảy ra: các tế bào tăng sinh để phục hồi hàng rào bảo vệ da bị tổn thương. Trong cấu trúc này, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và đứng trước dạng cơ bản repair; nó không phải là giới từ. Chủ thể được hiểu của repair vẫn là các tế bào thực hiện hành động trước đó. Nói chung, một hành động chính theo sau bởi to + dạng cơ bản của động từ có thể nêu mục đích hoặc chức năng của hành động đó.

Luyện tập

Dùng repair trong cấu trúc nguyên mẫu chỉ mục đích: The crew blocked the walkway ____ the damaged safety barrier.

Xem đáp án

to repair

Usually, our skin's outer surface or epidermis completely renews itself every 2 to 3 weeks. Cách dùng từ

2:24

Thông thường, bề mặt ngoài của da hoặc lớp biểu bì của chúng ta sẽ tự làm mới hoàn toàn sau mỗi 2 đến 3 tuần.

Cách dùng từ

our skin's outer surface or epidermis: or dùng để giải thích

Trong cụm danh từ our skin's outer surface or epidermis, or có chức năng giải thích: epidermis là tên chuyên môn của outer surface, không phải một bộ phận cơ thể khác hay một lựa chọn khác. Ở đây, or có thể được hiểu là “tức là” hoặc “còn gọi là”. Đây là kiểu viết phổ biến trong văn bản khoa học, đi từ cách mô tả quen thuộc đến thuật ngữ chuyên môn: tên thông thường + or + thuật ngữ chuyên môn. Toàn bộ cụm từ chỉ một lớp da, vì vậy renews ở dạng số ít và itself cũng quay lại chỉ chính lớp da đó.

Luyện tập

Trong câu “The kneecap, or patella, protects the knee,” or có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu tên chuyên môn của cùng một bộ phận cơ thể.
  2. Nó cho thấy hai tên gọi chỉ các phần khác nhau của đầu gối.
  3. Nó yêu cầu người đọc chọn bộ phận cơ thể nào bảo vệ đầu gối.
Xem đáp án

Nó giới thiệu tên chuyên môn của cùng một bộ phận cơ thể.

Epidermal cells divide, move outwards, die, Mạch ý

2:31

Các tế bào biểu bì phân chia, di chuyển ra ngoài, chết đi,

and form the skin's tough outer layer,

2:35

và tạo thành lớp bảo vệ bên ngoài dẻo dai của da,

Mạch ý

divide, move outwards, die, and form: chuỗi hành động theo thứ tự

Bốn động từ divide, move outwards, die và form cùng dùng chung chủ ngữ Epidermal cells. Dấu phẩy ngăn cách các bước trước, còn and giới thiệu hành động cuối cùng, vì vậy không cần lặp lại chủ ngữ. Các động từ song song không phải lúc nào cũng thể hiện thứ tự thời gian, nhưng quá trình sinh học ở đây cho thấy các hành động xảy ra lần lượt. Chuỗi động từ như vậy giúp giải thích ngắn gọn một quá trình khoa học hoặc kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một chủ ngữ thực hiện quy trình gồm bốn bước theo thứ tự?

  1. The baker is patient, careful, busy, and ready.
  2. The baker bakes the dough, mixes it, lets it rise, and shapes it.
  3. The baker mixes the dough, lets it rise, shapes it, and bakes it.
Xem đáp án

The baker mixes the dough, lets it rise, shapes it, and bakes it.

which gradually sheds off in single cells far too small to see. Ghi chú

2:37

lớp này dần bong ra thành các tế bào đơn lẻ quá nhỏ để có thể nhìn thấy.

Cụm động từ

sheds off: dần tách khỏi bề mặt

Ở đây, sheds off có nghĩa là dần tách khỏi bề mặt. Chủ ngữ là lớp ngoài của da, còn in single cells giải thích cách lớp này bong ra: các tế bào rất nhỏ tách ra từng cái một theo thời gian. Bản thân shed đã có nghĩa là mất hoặc làm rơi một cách tự nhiên, vì vậy off bổ sung cảm giác tách khỏi bề mặt nhưng thường không cần thiết. Đây là một quá trình bình thường, diễn ra từ từ, chứ không phải hành động có chủ ý để loại bỏ các tế bào.

Luyện tập

Câu nào dùng cách diễn đạt chuẩn tự nhiên nhất để mô tả lá rụng như một quá trình tự nhiên?

  1. Many trees shed their leaves in autumn.
  2. Many trees take off their leaves in autumn.
  3. Many trees shed off their leaves in autumn.
Xem đáp án

Many trees shed their leaves in autumn.

Ngữ pháp

far too small to see: cấu trúc too ... to ... được nhấn mạnh

Trong far too small to see, cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to cho biết mức độ đã vượt quá giới hạn để hành động có thể thực hiện được. Các tế bào nhỏ đến mức không thể nhìn thấy. Far ở đây nhấn mạnh too, mang nghĩa “rất nhiều” hoặc “ở mức độ lớn”, chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả những hành động khác không thể thực hiện được vì mức độ quá cao.

Luyện tập

Dùng far too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để hoàn thành câu với nghĩa “quá nặng, với mức độ nhấn mạnh”: The suitcase is ____ to carry upstairs alone.

Xem đáp án

far too heavy

But with dandruff,

2:42

Nhưng với gàu,

cells churn out quickly to correct the broken barrier, Cụm động từ

2:43

các tế bào được sản sinh ra nhanh chóng để sửa chữa hàng rào bị phá vỡ,

Cụm động từ

cells churn out quickly: churn out để chỉ việc sản xuất nhanh với số lượng lớn

Ở đây, churn out được dùng theo nghĩa bóng, nghĩa là “sản xuất nhanh chóng với số lượng lớn”. Ý của câu là các tế bào da được tạo ra nhanh để sửa chữa hàng rào bảo vệ, chứ không phải có người đang khuấy hay đảo các tế bào. Trong cấu trúc chủ động tiêu chuẩn, bên sản xuất là chủ ngữ và sản phẩm là tân ngữ: the skin churns out cells. Nếu cells là chủ ngữ, dạng thông thường là bị động: cells are churned out quickly. Cách viết cells churn out quickly trong phụ đề là lối diễn đạt rút gọn và không trang trọng về quá trình sản xuất này.

Luyện tập

Dùng cụm động từ churn out để hoàn thành câu: This press can ____ 2,000 labels an hour.

Xem đáp án

churn out

meaning they don't mature and differentiate properly. Ngữ pháp

2:47

nghĩa là chúng không trưởng thành và biệt hóa một cách hợp lý.

Ngữ pháp

meaning + mệnh đề: đưa ra kết quả

Ở đây, meaning là dạng -ing của mean. Nó liên hệ lại với toàn bộ tình huống được nêu ngay trước đó và đưa ra kết quả của tình huống ấy: các tế bào da được tạo ra nhanh chóng không trưởng thành và biệt hóa đúng cách. Ở đây, meaning không phải là danh từ mang nghĩa “ý nghĩa”. Cấu trúc này thường theo sau một mệnh đề và hay được ngăn cách bằng dấu phẩy: lời trình bày, meaning + mệnh đề. Đây là cách nói gọn của which means that ... và thường gặp trong lời giải thích cũng như văn nói.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nêu kết quả ngắn gọn bằng dạng -ing của mean: The gym is closed, ____ we have to practice outside.

Xem đáp án

meaning

Instead, they form large greasy clumps around the hair follicle that are shed as visible flakes. Ghi chú

2:50

Thay vào đó, chúng tạo thành những mảng lớn dính dầu quanh nang tóc và bong ra dưới dạng vảy có thể nhìn thấy được.

Cách dùng từ

large greasy clumps: những khối lớn, nhờn dính vào nhau

Clump là một khối đặc hình thành khi những mảnh hoặc hạt nhỏ hơn dính hay tụ lại với nhau. Vì vậy, large greasy clumps gợi ra nhiều khối lớn, không đều, chứ không phải các tế bào tách rời hoặc một lớp nhẵn. Greasy miêu tả bề mặt hoặc vật liệu phủ dầu hay mỡ, tạo cảm giác trơn và thường khó chịu. Từ này có thể miêu tả tóc, da, bụi hoặc máy móc chứ không chỉ thức ăn. Trong cụm từ này, large cho biết kích thước còn greasy cho biết kết cấu trước danh từ số nhiều clumps.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với large greasy clumps?

  1. Một lớp mỏng, khô trải đều trên bề mặt.
  2. Những khối lớn, trơn và nhờn có các phần dính vào nhau.
  3. Những hạt nhỏ tách rời và trôi tự do.
Xem đáp án

Những khối lớn, trơn và nhờn có các phần dính vào nhau.

Ngữ pháp

are shed as visible flakes: thể bị động và hình dạng biểu hiện

Cụm động từ bị động are shed tập trung vào điều xảy ra với vật chất: nó bong ra hoặc bị loại bỏ, còn tác nhân gây ra thay đổi đó không quan trọng. Shed là động từ bất quy tắc, và dạng quá khứ phân từ giống với dạng nguyên thể. Trong as visible flakes, as giới thiệu hình dạng của vật chất khi bong ra, tức là những mảnh hoặc vảy có thể nhìn thấy. Ở đây, as có nghĩa là “dưới dạng”, không phải “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as để diễn đạt nghĩa “dưới dạng”: The medicine is released ____ tiny droplets.

Xem đáp án

as

This is how Malassezia's voracious appetite and our body's reaction to its byproducts lead to dandruff. Ghi chú

2:58

Đây là cách sự thèm ăn vô độ của Malassezia và phản ứng của cơ thể chúng ta với các sản phẩm phụ của nó dẫn đến gàu.

Mạch ý

This is how ... lead to ...: kết thúc phần giải thích cơ chế

This is how ... nhắc lại một quá trình vừa được giải thích và biến nó thành câu kết luận về cơ chế. How giới thiệu cách quá trình đó hoạt động; nó không dùng để đặt câu hỏi. Trong mệnh đề với how, Malassezia's voracious appetite và our body's reaction là hai nguyên nhân được nối với nhau, nên động từ số nhiều lead phù hợp với cả hai. Mẫu có thể áp dụng lại This is how A and B lead to C kết thúc phần giải thích bằng cách nối các bước trước đó với kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Các câu trước đã giải thích những bước mà việc đóng băng và tan băng lặp lại làm hỏng mặt đường. Câu nào phù hợp nhất để kết thúc phần giải thích cơ chế đó?

  1. How do repeated freezing and thawing create cracks in the road?
  2. This is why repeated freezing and thawing create cracks in the road.
  3. This is how repeated freezing and thawing create cracks in the road.
Xem đáp án

This is how repeated freezing and thawing create cracks in the road.

Cách dùng từ

voracious appetite: ham muốn tiêu thụ cực kỳ mạnh

Voracious appetite có nghĩa là ham muốn ăn hoặc tiêu thụ rất nhiều ở mức cực kỳ mạnh. Voracious mạnh hơn hungry thông thường rất nhiều và thường gợi ý việc tiêu thụ lặp lại hoặc với số lượng lớn. Ở đây, cụm từ này nhân hóa Malassezia: vi sinh vật không thực sự có ham muốn của con người, nhưng nó tiêu thụ dầu trên da rất tích cực nên quá trình này được hình dung như một cơn thèm ăn mạnh mẽ.

Luyện tập

Trong câu 'The puppy has a voracious appetite,' voracious appetite gợi ý điều gì?

  1. Chú chó con rất muốn ăn một lượng lớn.
  2. Chú chó con chỉ muốn ăn một lượng rất nhỏ.
  3. Chú chó con từ chối mọi thức ăn.
Xem đáp án

Chú chó con rất muốn ăn một lượng lớn.

Currently, the most effective way to get rid of dandruff is by using antifungals in things like shampoos Ghi chú

3:06

Hiện tại, cách hiệu quả nhất để trị gàu là sử dụng chất chống nấm trong những sản phẩm như dầu gội

Ngữ pháp

the most effective way to ... is by ...: liên kết mục tiêu với phương pháp

Cấu trúc the most effective way to + động từ nguyên mẫu + is by + dạng -ing nêu mục tiêu sau to và phương pháp sau by. Trong câu này, get rid of dandruff là mục tiêu, còn using antifungals là phương pháp. Ở đây by là một giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by using, không dùng by use. Most effective có nghĩa là phương pháp này được đánh giá là hiệu quả hơn các phương án khác; không có nghĩa đây là phương pháp duy nhất.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của turn để hoàn thành câu: The most effective way to save energy is ____ off unused lights.

Xem đáp án

by turning

Cụm động từ

get rid of dandruff: loại bỏ một vấn đề không mong muốn

Get rid of dandruff có nghĩa là loại bỏ gàu hoặc làm cho vấn đề về gàu biến mất. Get rid of là một cụm cố định, theo sau là người, vật hoặc vấn đề không mong muốn. Hãy ghi nhớ get rid of như một cụm hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh hằng ngày, rid thường không được dùng riêng trong cấu trúc này và không thể bỏ of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “loại bỏ một vấn đề không mong muốn”: We need to ____ the mold in the bathroom.

Xem đáp án

get rid of

applied directly to the scalp to kill Malassezia. Ngữ pháp

3:12

bôi trực tiếp lên da đầu để tiêu diệt Malassezia.

Ngữ pháp

applied directly to ... to kill ...: vị trí sử dụng và mục đích

Applied directly to the scalp là một cụm quá khứ phân từ rút gọn, bổ nghĩa cho một loại dầu gội, sản phẩm hoặc phương pháp điều trị kháng nấm được hiểu từ ngữ cảnh. Có thể triển khai cụm này thành that is applied directly to the scalp; nó mang nghĩa bị động: sản phẩm được thoa thẳng lên da đầu. Ở đây, apply có nghĩa là đặt hoặc thoa một chất lên bề mặt, không phải nộp đơn xin một thứ gì đó. To kill Malassezia là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó giải thích lý do sản phẩm được sử dụng. Hai từ to có chức năng khác nhau: to trong applied ... to the scalp là giới từ chỉ đích đến hoặc bề mặt, còn to trong to kill mở đầu động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Trong một câu đầy đủ, cụm rút gọn có thể đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa: an antifungal treatment applied directly to the scalp to kill Malassezia.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng dạng và thứ tự đúng của apply, directly và to: The treatment uses a cream ____ the skin to reduce redness.

Xem đáp án

applied directly to

For those who experience dandruff, Cụm từ

3:16

Đối với những người bị gàu,

Cụm từ

For those who experience ...: xác định đối tượng nhận thông tin

Trong cụm này, those có nghĩa là “những người đó”, còn who experience dandruff xác định cụ thể đó là những người nào. Experience là động từ mang nghĩa “có hoặc trải qua một tình trạng”; ở đây nó không có nghĩa là kinh nghiệm làm việc. Khi đứng đầu câu, For those who experience ... cho biết thông tin hoặc lời khuyên tiếp theo dành cho ai. Mẫu câu xác định đối tượng này có thể dùng để mở đầu hướng dẫn dành cho bất kỳ nhóm người nào được nêu rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ xác định đối tượng đã học ở trên: ____ seasonal allergies, checking the pollen forecast can help.

Xem đáp án

For those who experience

it usually comes and goes Thành ngữ

3:18

tình trạng này thường đến rồi đi

Thành ngữ

comes and goes: tình trạng lúc có lúc không

Comes and goes là một thành ngữ dùng cho triệu chứng, cảm giác hoặc vấn đề xuất hiện, biến mất rồi quay lại. Trong câu này, it chỉ gàu, nên ý của câu là có lúc xuất hiện gàu và có lúc không, chứ không phải gàu thực sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Từ usually cho biết đây là kiểu diễn biến thường thấy. Comes and goes hàm ý sự lặp lại nhưng không có nghĩa là diễn ra theo một chu kỳ cố định.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý đến and được đọc nhẹ cùng các âm cuối trong comes và goes.

  1. The pain comes and grows worse during the day.
  2. The pain comes and goes during the day.
  3. The pain comes, then goes away for good.
Xem đáp án

The pain comes and goes during the day.

as sebum secretions vary throughout one's lifetime Ngữ pháp

3:19

do sự tiết bã nhờn thay đổi trong suốt cuộc đời

due to hormonal changes.

3:22

vì sự thay đổi nội tiết tố.

Ngữ pháp

as ... vary ... due to ...: sự thay đổi theo thời gian và nguyên nhân

Trong câu này, as có nghĩa là “khi một điều gì đó thay đổi dần”, không phải “bởi vì”. Nó mở đầu cho một sự thay đổi diễn ra theo thời gian. Sebum là chất dầu tự nhiên trên da, và lượng bã nhờn tiết ra thay đổi trong suốt cuộc đời một người. due to hormonal changes nêu nguyên nhân của sự thay đổi đó. Due to được theo sau bởi cụm danh từ hormonal changes. Toàn bộ cấu trúc as + mệnh đề ... due to + cụm danh từ mô tả một sự thay đổi đang diễn ra rồi nêu nguyên nhân của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as cho sự thay đổi diễn ra theo thời gian và due to trước nguyên nhân ở dạng cụm danh từ: River levels vary ____ mountain snow melts ____ warmer spring temperatures.

Xem đáp án

as · due to

But despite the fact that Malassezia colonize everyone to a similar extent, Ghi chú

3:24

Nhưng mặc dù thực tế là Malassezia cư trú trên tất cả mọi người với mức độ tương đương nhau,

Cách dùng từ

Malassezia định cư trên mọi người ở mức độ tương tự

Trong sinh học và y học, colonize có nghĩa là vi sinh vật thiết lập và duy trì một quần thể trên hoặc trong vật chủ hay một bộ phận cơ thể. Ở đây Malassezia thực hiện hành động, còn everyone là vật chủ bị vi sinh vật chiếm cư; từ này không mang nghĩa chính trị là thuộc địa hóa một vùng đất. to a similar extent có nghĩa là mức độ chiếm cư ở mỗi người gần tương đương nhau, chứ không phải số lượng hoàn toàn giống nhau. Mệnh đề này so sánh mức độ vi sinh vật đã định cư và không nói rằng tất cả mọi người đều xuất hiện triệu chứng.

Luyện tập

Trong một bài viết y khoa, cụm bacteria colonize the skin có nghĩa là gì?

  1. Chúng loại bỏ mọi vi sinh vật khác khỏi da.
  2. Chúng thiết lập một quần thể trên da nhưng không nhất thiết gây bệnh.
  3. Chúng luôn đi vào máu và gây bệnh.
Xem đáp án

Chúng thiết lập một quần thể trên da nhưng không nhất thiết gây bệnh.

not everyone gets dandruff.

3:29

không phải ai cũng bị gàu.

Ngữ pháp

despite the fact that ... not everyone ...: quan hệ nhượng bộ và phủ định một phần

Despite the fact that mở đầu cho một sự thật có thể khiến bạn dự đoán một kết quả khác. Vì despite là giới từ, the fact that cho phép nó được theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh Malassezia colonize everyone to a similar extent. Sự thật này cho biết Malassezia hiện diện trên mọi người ở mức độ gần như giống nhau, nhưng mệnh đề chính đưa ra kết quả trái với dự đoán. Not everyone là phủ định một phần. Nó có nghĩa là “một số người không”, chứ không phải “không ai”. Cấu trúc này hữu ích khi một điều kiện chung không tạo ra cùng một kết quả cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu chỉ sự nhượng bộ và cụm phủ định một phần trong bài học: ____ the safety rules were clear, ____ followed them.

Xem đáp án

Despite the fact that · not everyone

Some people are more susceptible. Cách dùng từ

3:31

Một số người dễ mắc phải hơn.

Exactly why is unclear.

3:33

Lý do chính xác vẫn chưa rõ ràng.

Cách dùng từ

are more susceptible: dễ bị ảnh hưởng hơn

Susceptible có nghĩa là có khả năng bị một điều gì đó tác động hoặc gây hại cao hơn. More susceptible là dạng so sánh: một số người có khả năng gặp tình trạng đó cao hơn những người khác, nhưng kết quả không chắc chắn sẽ xảy ra. Cấu trúc thường dùng là be susceptible to + danh từ hoặc dạng -ing. Có thể lược bỏ phần bổ sung nếu ngữ cảnh đã nêu rõ tình trạng; ở đây nghĩa đầy đủ là more susceptible to dandruff, tức là dễ bị gàu hơn.

Luyện tập

Dùng susceptible với giới từ đúng: Young plants are more ____ frost damage than mature plants.

Xem đáp án

susceptible to

Do people with dandruff have a certain genetic predisposition? Cách dùng từ

3:35

Những người bị gàu có một khuynh hướng di truyền nhất định nào đó không?

Cách dùng từ

a certain genetic predisposition: khuynh hướng di truyền, không phải điều chắc chắn

Cụm danh từ a certain genetic predisposition có nghĩa là một khuynh hướng di truyền cụ thể có thể làm tăng khả năng xuất hiện một tình trạng. Genetic cho biết nguồn gốc của khuynh hướng, còn a certain có nghĩa là một loại cụ thể nào đó dù loại này chưa được xác định. Khuynh hướng chỉ làm thay đổi xác suất hoặc nguy cơ, chứ không tạo ra sự chắc chắn. Câu hỏi này đặt vấn đề liệu di truyền có thể là một trong các yếu tố góp phần hay không; cụm từ không nói rằng tình trạng đã được chẩn đoán hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất genetic predisposition?

  1. Genetic predisposition có nghĩa là tình trạng đó chắc chắn sẽ xảy ra.
  2. Genetic predisposition có thể làm tăng nguy cơ nhưng không đảm bảo tình trạng đó sẽ xảy ra.
  3. Genetic predisposition chứng minh rằng người đó đã có tình trạng này.
Xem đáp án

Genetic predisposition có thể làm tăng nguy cơ nhưng không đảm bảo tình trạng đó sẽ xảy ra.

Is their skin barrier more permeable? Cách dùng từ

3:39

Hàng rào bảo vệ da của họ có dễ thấm hơn không?

Cách dùng từ

their skin barrier more permeable: chất đi qua hàng rào dễ dàng hơn

Phần mô tả chính trong their skin barrier more permeable là cụm so sánh more permeable. Cụm này có nghĩa là các chất có thể đi qua hàng rào bảo vệ da dễ dàng hơn so với một mốc so sánh phù hợp, chẳng hạn một hàng rào bảo vệ da thông thường. Tính thấm mô tả mức độ đi qua. Nó không nhất thiết có nghĩa là có một lỗ nhìn thấy được hoặc hàng rào đã bị phá hỏng hoàn toàn. Khi nêu chất có thể đi qua, cấu trúc thông dụng là permeable to + danh từ, như trong permeable to water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng permeable và giới từ đúng: This fabric is ____ air.

Xem đáp án

permeable to

Scientists are currently investigating if people with dandruff do, in fact, Ghi chú

3:41

Các nhà khoa học hiện đang điều tra xem liệu những người bị gàu, trên thực tế,

Cụm từ

Scientists are currently investigating if ...: một cuộc điều tra đang diễn ra

Scientists are currently investigating if ... mở đầu một câu hỏi có thể trả lời có hoặc không mà các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm lời giải. Ở đây, if có nghĩa là “liệu... hay không”, chứ không nêu điều kiện “nếu”. Currently và thì hiện tại tiếp diễn are investigating cho thấy nghiên cứu vẫn đang diễn ra. Cách diễn đạt này truyền đạt sự chưa chắc chắn một cách thận trọng; nó không nói rằng nhận định sau if đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu này cho biết điều gì về tình trạng nghiên cứu? “Scientists are currently investigating if the new material is safe.”

  1. Vấn đề an toàn vẫn đang được nghiên cứu.
  2. Các nhà khoa học không còn quan tâm liệu vật liệu này có an toàn hay không.
  3. Các nhà khoa học đã chứng minh vật liệu này an toàn.
Xem đáp án

Vấn đề an toàn vẫn đang được nghiên cứu.

lose more water through their scalps

3:45

có mất nhiều nước qua da đầu hơn hay không

Ngữ pháp

do, in fact, + động từ nguyên mẫu: do dùng để nhấn mạnh

Trong do, in fact, lose, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó không có nghĩa là “thực hiện một hành động”; nó làm mạnh thêm câu khẳng định rằng những người đó thực sự mất nhiều nước hơn. In fact bổ sung thêm một dấu hiệu cho thấy nhận định này là đúng, thường để đáp lại sự nghi ngờ hoặc điều trái với dự đoán. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Chủ ngữ số nhiều people đi với do, và lose vẫn ở dạng nguyên mẫu ngay cả khi in fact được chèn vào giữa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng do, in fact, để nhấn mạnh động từ?

  1. The results are do, in fact, support the original theory.
  2. The results do, in fact, supports the original theory.
  3. The results do, in fact, support the original theory.
Xem đáp án

The results do, in fact, support the original theory.

and whether this is what's leading their skin cells to proliferate. Ngữ pháp

3:48

và liệu đây có phải là nguyên nhân khiến tế bào da của họ tăng sinh hay không.

Ngữ pháp

whether this is what's leading ... to proliferate: hỏi liệu một điều có phải là nguyên nhân

Whether mở đầu một câu hỏi có-không gián tiếp: các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu liệu đây có phải là nguyên nhân hay không, chứ không nói rằng điều đó đã được chứng minh. Ở đây, this chỉ việc nước bị mất qua da đầu. What's leading ... là dạng rút gọn của what is leading .... What có nghĩa là “điều hoặc yếu tố gây ra kết quả đó”, còn lead A to do B có nghĩa là “khiến A làm B”. Vì vậy, mệnh đề này hỏi liệu yếu tố đó có đang khiến các tế bào da tăng sinh, tức là tăng số lượng, hay không.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng rằng một yếu tố có phải là nguyên nhân của một kết quả khác hay không?

  1. The team has confirmed that overheating is leading the motor to fail.
  2. The team is investigating whether overheating is what's leading the motor to fail.
  3. The team is investigating where the damaged motor was taken.
Xem đáp án

The team is investigating whether overheating is what's leading the motor to fail.

Researchers are learning that Malassezia communicate with our immune system Cụm từ

3:52

Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ra rằng Malassezia giao tiếp với hệ miễn dịch của chúng ta

using small oily molecules called oxylipins that regulate inflammation. Cách dùng từ

3:56

bằng cách sử dụng các phân tử dầu nhỏ gọi là oxylipin để điều chỉnh tình trạng viêm.

Cụm từ

communicate with our immune system: trao đổi tín hiệu sinh học

Ở đây, communicate with không có nghĩa là Malassezia sử dụng ngôn ngữ nói. Nó có nghĩa là các vi sinh vật này gửi những tín hiệu phân tử mà hệ miễn dịch có thể phát hiện và phản ứng lại; oxylipin chính là các phân tử truyền tín hiệu đó. Communicate with có thể mô tả việc truyền thông tin hoặc tín hiệu giữa người, tế bào, cơ quan, thiết bị hoặc hệ thống máy tính. Khi chủ thể không phải là con người, hãy tìm kênh hoặc tín hiệu được nhắc đến trong câu để hiểu việc giao tiếp diễn ra như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng communicate with một cách tự nhiên cho một hệ thống không phải con người?

  1. The sensors pronounce radio signals to the control system.
  2. The sensors communicate with the control system through radio signals.
  3. The sensors discuss their weekend with the control system.
Xem đáp án

The sensors communicate with the control system through radio signals.

Cách dùng từ

using ... called oxylipins that ...: phương tiện, tên gọi và chức năng

Cụm từ mở đầu bằng using cho biết hành động trong câu lớn hơn diễn ra bằng phương tiện hoặc cách thức nào. Đây không phải là một mệnh đề độc lập mà phụ thuộc vào mệnh đề chính. Called oxylipins là mệnh đề bị động rút gọn, tương đương với that are called oxylipins, dùng để nêu tên của các phân tử. That regulate inflammation là mệnh đề quan hệ giải thích chức năng của chúng. Ở đây, regulate có nghĩa là kiểm soát hoặc điều chỉnh mức độ của một phản ứng sinh học, chứ không phải đặt ra quy định.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để giới thiệu một phương tiện, thuật ngữ kỹ thuật và chức năng của nó?

  1. The camera works using sensors called photodiodes that detect light.
  2. The camera uses light, and the sensors have a technical name.
  3. The camera works because photodiodes are small sensors.
Xem đáp án

The camera works using sensors called photodiodes that detect light.

If they can find a way to inhibit inflammatory oxylipins and boost anti-inflammatory ones, Ghi chú

4:02

Nếu họ có thể tìm ra cách để ức chế các oxylipin gây viêm và thúc đẩy các oxylipin chống viêm,

Cụm từ

inhibit ... and boost ... ones: cấu trúc cân bằng giữa giảm và tăng

Inhibit A and boost B tạo ra sự đối lập cân bằng: làm giảm hoặc kìm hãm A trong khi làm tăng hoặc củng cố B. Ở đây, hai đối tượng là hai loại oxylipin có tác dụng trái ngược nhau. Cả hai động từ đều ở dạng nguyên mẫu vì dùng chung to ở phía trước: to inhibit ... and (to) boost .... Ones thay cho danh từ số nhiều oxylipins, vì vậy anti-inflammatory ones có nghĩa là anti-inflammatory oxylipins.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các động từ mục tiêu: This update is designed to ____ harmful processes and ____ useful ones.

Xem đáp án

inhibit · boost

they could develop new treatments.

4:08

họ có thể phát triển ra các phương pháp điều trị mới.

Ngữ pháp

If ... can ..., ... could ...: nêu một kết quả có thể xảy ra một cách thận trọng

If they can find a way ... nêu một điều kiện mà các nhà nghiên cứu phải đáp ứng trước. Trong mệnh đề if nói về một khả năng có thật trong tương lai, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại như can chứ không dùng will. Mệnh đề chính they could develop new treatments nêu một kết quả có thể xảy ra chứ không phải lời cam kết. Could làm cho dự đoán khoa học trở nên thận trọng: việc đáp ứng điều kiện có thể khiến kết quả trở thành khả thi, nhưng không bảo đảm kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt phù hợp nhất một kết quả nghiên cứu có thể xảy ra trong tương lai mà không bảo đảm kết quả đó?

  1. If researchers could identify the cause yesterday, they develop a more accurate test.
  2. If researchers can identify the cause, they could develop a more accurate test.
  3. If researchers identify the cause, they will definitely solve every related problem.
Xem đáp án

If researchers can identify the cause, they could develop a more accurate test.

Scientists are also investigating if there's any benefit to our relationship with Malassezia. Ngữ pháp

4:11

Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu xem liệu có bất kỳ lợi ích nào đối với mối quan hệ của chúng ta với Malassezia hay không.

Ngữ pháp

if there's any benefit to ...: hỏi mà không mặc định rằng có lợi ích

Mệnh đề if there's any benefit to ... nêu câu hỏi đang được nghiên cứu: hoạt động hoặc mối quan hệ đó có lợi ích nào không? Any giữ cho câu trả lời ở trạng thái mở; các nhà khoa học không mặc định rằng lợi ích đó tồn tại. Ở đây, our relationship with Malassezia chỉ sự cùng tồn tại và tương tác giữa da người với loại nấm này, không phải quan hệ cá nhân hay tình cảm. Khung có thể áp dụng lại là investigate if/whether there's any benefit to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu nghiên cứu bằng khung câu hỏi mục tiêu: Researchers are investigating ____ changing the school start time.

Xem đáp án

if there's any benefit to

They hypothesize that dandruff, which can be uncomfortable and embarrassing for us, Ngữ pháp

4:17

Họ giả thuyết rằng gàu, vốn có thể gây khó chịu và xấu hổ cho chúng ta,

Ngữ pháp

hypothesize that ... với mệnh đề which đặt giữa hai dấu phẩy

Với hypothesize that, người nói thuật lại một lời giải thích được đề xuất: mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của giả thuyết. Hypothesize cho biết ý tưởng đó vẫn cần được kiểm chứng; từ này không có nghĩa là ý tưởng đã được chứng minh. Mệnh đề which can be uncomfortable and embarrassing for us là mệnh đề quan hệ không xác định. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung về dandruff, chứ không phải thông tin cần thiết để xác định đối tượng. Nếu bỏ mệnh đề này, cấu trúc chính vẫn còn: They hypothesize that dandruff creates ...

Luyện tập

Câu nào trình bày một giả thuyết chưa được chứng minh và thêm thông tin bằng mệnh đề which đặt giữa hai dấu phẩy?

  1. Researchers hypothesize that the lake, which freezes every winter, supports a rare microbe.
  2. Researchers have proved that the lake, which freezes every winter, supports a rare microbe.
  3. Researchers hypothesize that the lake which freezes every winter supports a rare microbe.
Xem đáp án

Researchers hypothesize that the lake, which freezes every winter, supports a rare microbe.

creates a reliable oily food source for the yeast. Cụm từ

4:22

lại tạo ra một nguồn thức ăn dầu mỡ đáng tin cậy cho nấm men.

Cụm từ

creates a reliable oily food source for ...: tạo ra nguồn thức ăn nhiều dầu và ổn định

Cấu trúc create a source for someone or something có nghĩa là làm xuất hiện một nguồn cung mà đối tượng nhận có thể sử dụng. Ở đây, gàu cung cấp vật chất có dầu mà nấm men có thể dùng làm thức ăn. Reliable mô tả nguồn cung luôn có sẵn hoặc có thể dựa vào; từ này không mang nghĩa trung thực. Trong sinh học, food source là bất cứ thứ gì sinh vật có thể dùng để lấy năng lượng hoặc chất dinh dưỡng, không nhất thiết là thức ăn được làm cho con người. The yeast ở đây chỉ Malassezia.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cấu trúc được tô đậm mang nghĩa “cung cấp nguồn thức ăn ổn định”: Fallen fruit can ____ insects.

Xem đáp án

create a reliable food source for

But dandruff isn't contagious or a great threat to our health. Cách dùng từ

4:26

Nhưng gàu không lây nhiễm hay là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe của chúng ta.

Cách dùng từ

isn't contagious or a great threat to our health: không lây và không phải mối đe dọa lớn đối với sức khỏe

Contagious cho biết một tình trạng có thể lây từ người này sang người khác hay không. A great threat to our health cho biết mức độ nghiêm trọng của tác hại có thể xảy ra. Trong isn't contagious or a great threat, or nối hai ý cùng nằm trong phạm vi phủ định: gàu được mô tả là vừa không lây, vừa không phải là mối nguy lớn đối với sức khỏe. Lời trấn an này không có nghĩa là gàu không bao giờ có thể gây ngứa hoặc khó chịu. Nó chỉ bác bỏ hai nỗi lo cụ thể đó.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng tính lây nhiễm với ảnh hưởng đến sức khỏe?

  1. Mọi mối đe dọa đối với sức khỏe đều lây từ người này sang người khác.
  2. Nếu một tình trạng không lây, nó không thể gây ra bất kỳ sự khó chịu nào.
  3. Một tình trạng có thể gây khó chịu mà không có tính lây nhiễm.
Xem đáp án

Một tình trạng có thể gây khó chịu mà không có tính lây nhiễm.

And Malassezia seem to excel at defending their territory, Cụm từ

4:29

Và Malassezia dường như rất xuất sắc trong việc bảo vệ lãnh thổ của chúng,

Cụm từ

seem to excel at defending their territory: dường như rất giỏi bảo vệ lãnh địa của mình

Cụm seem to làm cho nhận định trở nên thận trọng: các vi sinh vật có vẻ như có khả năng này, thay vì người nói khẳng định đó là sự thật tuyệt đối. Excel at có nghĩa là “đặc biệt giỏi về việc gì” và nghe trang trọng, nhấn mạnh hơn be good at một chút. Cấu trúc là seem to + động từ nguyên mẫu, sau đó là excel at + dạng -ing: seem to excel at defending. Defending their territory là một phép ẩn dụ. Their territory là nơi chúng chiếm giữ trên da, không phải đất đai thuộc về một quốc gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng seem, excel và các từ nối thích hợp: From the test results, these robots ____ sorting small objects quickly.

Xem đáp án

seem to excel at

our skin,

4:33

tức là làn da của chúng ta,

from other more harmful microbes like Staphylococcus aureus. Văn hóa

4:34

khỏi các vi sinh vật có hại khác như Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng).

Văn hóa

like Staphylococcus aureus: ví dụ về một vi sinh vật có hại hơn

Staphylococcus aureus là tên khoa học của một loài vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng. Trong câu này, đó chỉ là một ví dụ về “những vi sinh vật có hại hơn” đang được nhắc đến. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như” và dùng để đưa ra ví dụ đó. Staphylococcus aureus là một tên khoa học hoàn chỉnh, vì vậy aureus không hoạt động như một tính từ thông thường đứng riêng trong câu này.

Luyện tập

Cụm like Staphylococcus aureus có vai trò gì trong câu này?

  1. Câu này dùng aureus như một tính từ thông thường để mô tả mọi vi sinh vật.
  2. Câu này nói rằng các vi sinh vật có hình dạng giống Staphylococcus aureus.
  3. Câu này đưa Staphylococcus aureus ra làm một ví dụ về vi sinh vật có hại hơn.
Xem đáp án

Câu này đưa Staphylococcus aureus ra làm một ví dụ về vi sinh vật có hại hơn.

So, while scientists have gotten to the bottom of many mysteries surrounding this condition, Thành ngữ

4:40

Vì vậy, mặc dù các nhà khoa học đã tìm ra ngọn ngành của nhiều bí ẩn xung quanh tình trạng này,

Thành ngữ

while ... have gotten to the bottom of ...: thừa nhận tiến triển trước khi nêu ý tương phản

Get to the bottom of something là một thành ngữ có nghĩa là điều tra một việc cho đến khi tìm ra lời giải thích, nguyên nhân hoặc sự thật thực sự. Have gotten cho thấy phần lớn công việc đó đã được hoàn thành tính đến hiện tại. Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó thừa nhận thành quả của các nhà khoa học trước, rồi chuẩn bị cho một ý tương phản theo sau, chẳng hạn một điều vẫn chưa được biết.

Luyện tập

Điền thành ngữ có nghĩa là “điều tra cho đến khi tìm ra nguyên nhân thực sự”: The engineers promised to ____ the repeated shutdowns.

Xem đáp án

get to the bottom of

it must be said, Mạch ý

4:45

nhưng phải nói rằng,

Mạch ý

it must be said: mở đầu một lời bình luận được nhấn mạnh

“It must be said” là một khung bình luận báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là kết luận mà người nói xem là quan trọng, thẳng thắn hoặc mang tính đánh giá. Ở đây, it là chủ ngữ hình thức, không chỉ một sự vật cụ thể; cụm này cũng không có nghĩa là ai đó bị ép phải nói. Khi đứng trước lời nhận xét cuối, cụm này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ phần giải thích chính sang đánh giá riêng của người nói. Sắc thái trang trọng của nó cũng có thể được cố ý dùng trong lời kể nhẹ nhàng hoặc hài hước để tạo ra một kết thúc nghiêm túc một cách dí dỏm.

Luyện tập

Một người đánh giá muốn mở đầu một kết luận cần nhấn mạnh. Hãy hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: ____, the revised guide is easier to follow.

Xem đáp án

It must be said

dandruff remains a head-scratcher. Thành ngữ

4:47

gàu vẫn là một vấn đề khiến ta phải đau đầu (và gãi đầu).

Thành ngữ

a head-scratcher: vấn đề khó hiểu và lối chơi chữ

A head-scratcher là danh từ không trang trọng chỉ một vấn đề, kết quả hoặc tình huống khó hiểu hay khó giải thích. Trong dandruff remains a head-scratcher, remains cho biết vấn đề vẫn còn gây bối rối; head-scratcher không phải là dụng cụ hay người gãi đầu cho người khác. Câu này còn có lối chơi chữ. Theo nghĩa bóng, người bối rối có thể gãi đầu; theo nghĩa đen, gàu có thể làm da đầu ngứa và khiến người ta thực sự gãi đầu. Cùng một nhóm từ liên kết một câu hỏi chưa được giải đáp với hành động thể chất, làm cho kết luận trở nên hài hước.

Luyện tập

Câu “The sudden change is a real head-scratcher” có nghĩa là gì?

  1. Sự thay đổi đột ngột đó là một dụng cụ dùng trên đầu.
  2. Sự thay đổi đột ngột đó rất khó giải thích.
  3. Sự thay đổi đột ngột đó làm da đầu của mọi người bị ngứa.
Xem đáp án

Sự thay đổi đột ngột đó rất khó giải thích.

Dandruff isn't the only unpleasant condition that microbes and our bodies conspire to create. Thành ngữ

4:50

Gàu không phải là tình trạng khó chịu duy nhất do vi sinh vật và cơ thể chúng ta đồng lõa tạo ra.

Thành ngữ

conspire to create: nhân hóa các yếu tố cùng gây ra kết quả xấu

Conspire to thường có nghĩa là mọi người bí mật lên kế hoạch làm một việc gì đó, thường là việc xấu. Ở đây, vi sinh vật và cơ thể chúng ta không thể thật sự lập kế hoạch bí mật, nên cụm từ này nhân hóa chúng. Ý của câu là các yếu tố sinh học này tương tác và cùng nhau tạo ra một tình trạng khó chịu. Cách diễn đạt khiến chúng có vẻ như đang phối hợp chống lại chúng ta, nhưng không khẳng định rằng chúng có ý thức hay chủ đích.

Luyện tập

conspire to create có nghĩa gì trong câu này?

  1. Vi sinh vật và cơ thể có ý thức lập một kế hoạch bí mật.
  2. Cơ thể ngăn vi sinh vật gây ra bất kỳ tình trạng nào.
  3. Vi sinh vật và cơ thể tương tác và cùng nhau tạo ra một tình trạng khó chịu.
Xem đáp án

Vi sinh vật và cơ thể tương tác và cùng nhau tạo ra một tình trạng khó chịu.

If you could eradicate body odor or bad breath, Ghi chú

4:56

Nếu bạn có thể loại bỏ vĩnh viễn mùi cơ thể hoặc mùi hôi miệng,

Cách dùng từ

eradicate body odor or bad breath: cách nói trang trọng về việc loại bỏ hoàn toàn

Trong cụm này, eradicate có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, chứ không chỉ che giấu hoặc làm giảm. Từ này xem body odor và bad breath là những vấn đề có thể được loại bỏ tận gốc, nên sắc thái rất mạnh và có thể gợi ý một kết quả lâu dài. Body odor là mùi khó chịu từ cơ thể, còn bad breath là mùi khó chịu từ miệng. Ở đây, cả hai đều là tên gọi chung của vấn đề nên được dùng không có mạo từ.

Luyện tập

Câu nào dùng eradicate một cách tự nhiên với nghĩa loại bỏ hoàn toàn?

  1. The public health program aims to eradicate malaria from the region.
  2. I eradicated one pencil from my backpack before school.
  3. This mint eradicates bad breath for five minutes, but then the odor returns.
Xem đáp án

The public health program aims to eradicate malaria from the region.

which would you choose?

4:59

bạn sẽ chọn điều nào?

Ngữ pháp

If you could ..., which would you choose?: một lựa chọn giả định

Cấu trúc If you could + động từ nguyên mẫu ..., which would you choose? yêu cầu người nghe tưởng tượng mình có một khả năng hoặc cơ hội rồi chọn trong một nhóm phương án có giới hạn. Could thiết lập điều kiện tưởng tượng, còn would hỏi về lựa chọn trong tình huống đó; ở đây cả hai đều không chỉ thời gian quá khứ. Which hướng đến những phương án đã được nêu hoặc được hai bên hiểu rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lựa chọn giả định: If you ____ visit any planet, which ____ you choose?

Xem đáp án

could · would

Click one of these videos to vote.

5:00

Nhấp vào một trong những video này để bình chọn.