Xà phòng hay nước rửa tay: Lựa chọn nào tốt hơn? - Alex Rosenthal và Pall Thordarson: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video so sánh cách xà phòng và dung dịch sát khuẩn tay phá vỡ virus, giải thích vì sao rửa tay trong 20 giây giúp bao phủ bàn tay kỹ hơn, đồng thời cho thấy phương pháp được khuyến nghị có thể phụ thuộc vào việc virus mang màng lipid hay lớp vỏ protein gọi là capsid. Các điểm tiếng Anh chính: 1. keep that from happening. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cấu trúc tự nhiên dùng để nói một hành động ngăn điều không mong muốn xảy ra. Bạn có thể vận dụng khi nói về nguy cơ sức khỏe, biện pháp an toàn hoặc những vấn đề mà một kế hoạch được thiết kế để phòng tránh. 2. wash that whole bubble away. — Cụm động từ: Hiểu wash away là dùng nước để cuốn hoặc rửa một thứ đi, đồng thời nhận ra tân ngữ danh từ có thể nằm giữa động từ và away. Điều này giúp bạn đặt tân ngữ đúng vị trí trong các cụm động từ có thể tách khác. 3. does that mean it's best for every viral outbreak? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách câu hỏi này kiểm tra liệu kết luận trước đó có đúng trong mọi trường hợp hay không. Dùng does that mean...? để chất vấn một giả định, đưa ra ngoại lệ và dẫn phần giải thích tới một khuyến nghị có điều kiện, chính xác hơn.
Nội dung bài học
Your hands up close are anything but smooth. Cụm từ
0:07Cận cảnh đôi tay của bạn không hề nhẵn nhụi chút nào.
up close: nhìn từ khoảng cách gần
Trong câu này, up close có nghĩa là “từ một khoảng cách rất gần”. Cụm từ cho biết bàn tay được quan sát như thế nào, vì vậy những đường nhỏ và kết cấu bề mặt trở nên dễ nhận thấy hơn. Dùng up close khi nói về việc nhìn, kiểm tra hoặc chụp một vật ở khoảng cách gần. Ở đây, close nói về khoảng cách chứ không có nghĩa là “đóng lại”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “từ một khoảng cách rất gần”: From far away, the fabric looks plain, but ____, you can see a detailed pattern.
Xem đáp án
up close
anything but smooth: sự phủ định mạnh
Trong câu này, anything but smooth có nghĩa là “hoàn toàn không nhẵn”. Cấu trúc anything but + tính từ phủ nhận mạnh đặc điểm được nêu sau but. Hãy hiểu smooth là đặc điểm đang bị phủ nhận. Đừng đọc từng từ của cụm này thành “bất cứ thứ gì trừ thứ gì đó nhẵn”.
Luyện tập
“The trip was anything but relaxing” có nghĩa là gì?
- Mọi thứ trừ chuyến đi đều thư giãn.
- Chuyến đi thư giãn về mọi mặt.
- Chuyến đi hoàn toàn không thư giãn.
Xem đáp án
Chuyến đi hoàn toàn không thư giãn.
there are plenty of hiding places for a virus to stick. Ghi chú
0:13có rất nhiều chỗ ẩn nấp để virus có thể bám vào.
plenty of hiding places: số lượng nhiều và đủ dùng
Plenty of + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là “một số lượng lớn” và thường ngụ ý rằng số lượng đó đủ cho tình huống. Ở đây, plenty of bổ nghĩa cho hiding places. Hiding places được dùng theo nghĩa hình ảnh trong câu này. Cụm từ này chỉ những điểm nhỏ trong kết cấu da nơi vi-rút có thể bám lại, chứ không phải nơi người hoặc động vật thực sự ẩn náu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, cho biết số lượng dư dả và đủ dùng: The hall has ____ chairs for all the families.
Xem đáp án
plenty of
for a virus to stick: for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong for a virus to stick, for giới thiệu danh từ thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu, tức là a virus. To stick gọi tên hành động đó. Toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho hiding places và giải thích điều gì có thể xảy ra ở đó. Mẫu danh từ + for + người hoặc vật + to + động từ nguyên mẫu có thể đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, cơ hội hoặc điều kiện. Nó cho biết ai hay vật gì có thể thực hiện hành động nào. Ở đây, stick là động từ có nghĩa là “bám vào” hoặc “nằm lại trên một bề mặt”, không phải danh từ có nghĩa là “cây gậy”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng for + danh từ + to + động từ nguyên mẫu để nói điều gì có thể xảy ra trong không gian hiện có?
- This shelf has enough space that the boxes to fit.
- This shelf has enough space for the boxes to fit.
- This shelf has enough space for the boxes fitting.
Xem đáp án
This shelf has enough space for the boxes to fit.
If you then touch your face, ... can: điều kiện và kết quả có thể xảy ra
“If you then touch your face” là mệnh đề if nêu điều kiện. Mệnh đề chính “the virus can infect you” cho biết một kết quả có thể xảy ra. Khi nói về rủi ro hoặc đưa ra lời khuyên an toàn, ta thường dùng mẫu if + hiện tại đơn, ... can + động từ nguyên mẫu. Ở đây, then có nghĩa là “sau đó” và cho biết thứ tự của các hành động. Nó không có nghĩa là “vì vậy”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng if + hiện tại đơn và can để mô tả một kết quả có thể xảy ra?
- If you will leave food outside, animals can found it.
- If you leave food outside, animals can find it.
- If you left food outside, animals can finding it.
Xem đáp án
If you leave food outside, animals can find it.
But there are two extraordinarily simple ways you can keep that from happening. Cụm từ
0:21Nhưng có hai cách cực kỳ đơn giản mà bạn có thể làm để ngăn chặn điều đó.
keep that from happening: ngăn một sự việc xảy ra
Keep + tân ngữ + from + động từ dạng -ing có nghĩa là “ngăn ai đó hoặc thứ gì đó thực hiện một hành động”. Trong keep that from happening, that chỉ sự lây nhiễm vừa được nhắc đến, vì vậy cụm này có nghĩa là “ngăn tình huống đó xảy ra”. Trong cấu trúc diễn tả sự ngăn ngừa này, from là thành phần bắt buộc và động từ theo sau phải ở dạng -ing: from happening, không phải from happen. Nếu bỏ from, keep that happening có nghĩa là “làm cho việc đó tiếp tục xảy ra”, tức là ý nghĩa ngược lại.
Luyện tập
Dùng giới từ cần thiết và dạng -ing của enter để hoàn thành cấu trúc diễn tả sự ngăn ngừa: A screen can keep insects ____ the room.
Xem đáp án
from entering
The coronavirus that causes COVID-19 is one of many viruses Văn hóa
0:32Virus corona gây ra COVID-19 là một trong nhiều loại virus
coronavirus that causes COVID-19: vi-rút và bệnh
Trong cụm coronavirus that causes COVID-19, coronavirus chỉ tác nhân gây bệnh, còn COVID-19 là tên của căn bệnh. Động từ causes thể hiện mối quan hệ: vi-rút gây ra bệnh, nên hai thuật ngữ có liên quan nhưng không thể dùng thay cho nhau. Các từ that causes COVID-19 xác định loại vi-rút corona đang được nói đến. Khi đọc thông tin sức khỏe, hãy xem một thuật ngữ gọi tác nhân lây nhiễm hay căn bệnh.
Luyện tập
Câu nào phân biệt đúng giữa vi-rút và căn bệnh mà nó gây ra?
- Bệnh là một tác nhân gây ra vi-rút.
- COVID-19 là một cách gọi khác của mọi loại vi-rút corona.
- COVID-19 là một căn bệnh do vi-rút corona gây ra.
Xem đáp án
COVID-19 là một căn bệnh do vi-rút corona gây ra.
whose protective outer surface is made of a lipid bilayer. Cách dùng từ
0:36có lớp vỏ bảo vệ bên ngoài được làm từ lớp kép lipid.
protective outer surface: chức năng, vị trí và danh từ trung tâm
Protective outer surface là một cụm danh từ có danh từ trung tâm là surface. Outer cho biết bề mặt nằm ở đâu: ở phía ngoài. Protective cho biết chức năng của nó: giúp bảo vệ phần ở bên trong. Ở đây, protective bổ nghĩa cho cả đơn vị outer surface, nên cụm này có nghĩa là một bề mặt bên ngoài có chức năng bảo vệ. Trong phần mô tả khoa học này, surface gọi tên một lớp hoặc ranh giới cấu trúc, không phải nhận xét chung về vẻ ngoài.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng protective để chỉ chức năng, outer để chỉ vị trí và cover làm danh từ trung tâm?
- The device has a protective outer cover.
- The device has an outer protect cover.
- The device has a protectively outside cover.
Xem đáp án
The device has a protective outer cover.
made of a lipid bilayer: mô tả thành phần
Be made of cho biết một vật gồm vật liệu, bộ phận hoặc chất gì. Ở đây, is made of liên kết bề mặt ngoài có chức năng bảo vệ với vật liệu cấu trúc của nó là a lipid bilayer. Cụm này mô tả thành phần, không mô tả quá trình chế tạo bề mặt. Bilayer là một cấu trúc có hai lớp. Vì vậy, lipid bilayer là cách các phân tử lipid sắp xếp thành hai lớp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được cấu tạo từ vật liệu này”: The bowl is ____ glass.
Xem đáp án
made of
These lipids are pin-shaped molecules Cách dùng từ
0:41Những lipid này là các phân tử hình chiếc đinh ghim
pin-shaped molecules: cấu trúc danh từ + -shaped
Pin-shaped có nghĩa là “có hình dạng giống một chiếc ghim”. Tính từ ghép pin-shaped đứng trước molecules và mô tả hình dạng của các phân tử. Bạn có thể tạo các tính từ chỉ hình dạng tương tự bằng một danh từ gọi tên đồ vật hoặc hình dạng cộng với -shaped, chẳng hạn star-shaped, heart-shaped và U-shaped. Dấu gạch nối giúp các phần hoạt động cùng nhau như một tính từ duy nhất.
Luyện tập
Cụm danh từ tiếng Anh nào có nghĩa tự nhiên là “một chiếc huy hiệu hình ngôi sao”?
- a star-shape badge
- a shaped-star badge
- a star-shaped badge
Xem đáp án
a star-shaped badge
whose heads are attracted to water and tails are repulsed by it. Cách dùng từ
0:44có phần đầu hút nước và phần đuôi kỵ nước.
are attracted to water ... are repulsed by it: lực hút và lực đẩy
Hai cấu trúc bị động đi thành cặp be attracted to và be repulsed by mô tả những phản ứng trái ngược nhau. Phần đầu di chuyển hoặc hướng về phía nước, còn phần đuôi bị đẩy ra xa nước. Trong repulsed by it, it chỉ water. Trong ngữ cảnh khoa học này, repulsed có nghĩa là bị lực vật lý đẩy ra xa, không phải cảm thấy ghê tởm. Các giới từ đánh dấu hai quan hệ khác nhau: attracted to đưa ra mục tiêu của lực hút, còn repulsed by đưa ra nguồn gây ra lực đẩy.
Luyện tập
Hoàn thành mô tả khoa học bằng hai cấu trúc trái nghĩa: A positive charge is ____ a negative charge but ____ another positive charge.
Xem đáp án
attracted to · repulsed by
water-rich environments: mẫu danh từ + -rich
Water-rich là tính từ ghép có nghĩa là chứa nhiều nước. Ở đây, rich diễn tả sự dồi dào, không phải sự giàu có về tiền bạc. Mẫu danh từ + -rich có thể mô tả một thứ chứa nhiều chất hoặc tài nguyên được nêu tên, như oxygen-rich air và nutrient-rich soil. Khi đứng trước danh từ, từ ghép này thường có dấu gạch nối: water-rich environments.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có đuôi -rich được tạo từ oxygen: The animals can thrive in an ____ environment.
Xem đáp án
oxygen-rich
lipids naturally form a shell like this, Cụm từ
0:51các lipid tự nhiên tạo thành một lớp vỏ như thế này,
form a shell: tạo thành một lớp ngoài bao quanh
Ở đây, form là động từ có nghĩa là “kết hợp hoặc phát triển thành một cấu trúc cụ thể”. Form a shell có nghĩa là các lipid tự sắp xếp thành một lớp bên ngoài. Shell không nhất thiết phải là một lớp vỏ cứng. Trong mô tả khoa học, từ này có thể chỉ một lớp bao quanh vật khác, thường được diễn đạt bằng cấu trúc X forms a shell around Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phát triển thành một lớp bên ngoài”: In water, the molecules naturally ____ around the droplet.
Xem đáp án
form a shell
with the heads outside and the tails inside. Ngữ pháp
0:54với phần đầu hướng ra ngoài và phần đuôi hướng vào trong.
with the heads outside ...: with + danh từ + bổ ngữ trạng thái
Ở đây, with dùng để giới thiệu cách lớp bao được sắp xếp; nó không có nghĩa là “sử dụng”. Cấu trúc là with + danh từ + bổ ngữ trạng thái: the heads + outside và the tails + inside. Bổ ngữ trạng thái cho biết mỗi đối tượng được danh từ nhắc đến đang ở đâu hoặc trong trạng thái nào. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong with the door open và with everyone ready, giúp thêm điều kiện nền mà không cần một mệnh đề hoàn chỉnh khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc with + danh từ + bổ ngữ trạng thái để mô tả điều kiện trong lúc đọc?
- Mia read with the window was open.
- Mia read with open the window.
- Mia read with the window open.
Xem đáp án
Mia read with the window open.
Their shared reaction to water makes the lipids stick loosely together. Ngữ pháp
0:58Phản ứng chung của chúng với nước làm cho các lipid liên kết lỏng lẻo với nhau.
makes the lipids stick: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Cụm makes the lipids stick dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. the lipids là tân ngữ, còn stick là động từ nguyên mẫu không có to. Cấu trúc sai khiến này cho biết một sự việc khiến người hoặc vật khác hành động hay chuyển sang một trạng thái. Ở đây, their shared reaction to water là nguyên nhân. stick together có nghĩa là “duy trì trạng thái dính liền hoặc tiếp xúc”, còn loosely cho biết sự liên kết không chặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc: Strong winds make the windows ____. (rattle)
Xem đáp án
rattle
hydrophobic effect: hiệu ứng phân tử tránh nước
Hydrophobic effect là xu hướng các phần không phân cực, tránh nước của phân tử tụ lại trong nước, nhờ đó giảm sự tiếp xúc với nước. Trong câu này, This is called ... đặt tên khoa học cho sự tập hợp lỏng lẻo của các lipid đã được mô tả trước đó. Hydrophobic kết hợp hydro-, liên quan đến nước, với -phobic, trong trường hợp này có nghĩa là tránh hoặc bị đẩy ra. Phân tử không thực sự cảm thấy sợ hãi. Effect ở đây chỉ một hiện tượng khoa học, không phải lời khen rằng kết quả tốt.
Luyện tập
Lời giải thích nào phù hợp nhất với hydrophobic effect trong ngữ cảnh khoa học này?
- Đây là lời khen chung, có nghĩa là một thí nghiệm đã cho kết quả tốt.
- Mọi phân tử đều có thể hòa tan hoàn toàn trong nước.
- Các phần tránh nước của phân tử có xu hướng tụ lại để giảm sự tiếp xúc với nước.
Xem đáp án
Các phần tránh nước của phân tử có xu hướng tụ lại để giảm sự tiếp xúc với nước.
This outer structure helps the molecular machinery of the virus Cách dùng từ
1:07Cấu trúc bên ngoài này giúp cỗ máy phân tử của virus
molecular machinery: hệ thống các bộ phận phân tử phối hợp hoạt động
Trong molecular machinery, machinery là cách nói ẩn dụ về một nhóm phân tử và cấu trúc phối hợp với nhau để thực hiện một chức năng. Cụm từ này không có nghĩa là bên trong vi-rút có những cỗ máy thật. Cách dùng khoa học này nhấn mạnh các bộ phận và quá trình được phối hợp, giống như các bộ phận của một cỗ máy. Khi gặp machinery của tế bào, vi-rút hoặc một quá trình sinh học, hãy hiểu đó là hệ thống hoạt động đứng sau chức năng ấy.
Luyện tập
Trong một văn bản khoa học, molecular machinery thường có nghĩa là gì?
- Hình dạng bên ngoài của một phân tử đơn lẻ
- Một hệ thống có tổ chức gồm các phân tử và cấu trúc phối hợp hoạt động
- Một cỗ máy kim loại nhỏ nằm bên trong vi-rút
Xem đáp án
Một hệ thống có tổ chức gồm các phân tử và cấu trúc phối hợp hoạt động
break through cellular membranes and hijack our cells. Ghi chú
1:11phá vỡ màng tế bào và chiếm đoạt các tế bào của chúng ta.
break through cellular membranes: vượt qua một rào cản
Break through có nghĩa là vượt qua hoặc xuyên qua một thứ cản trở sự di chuyển hay tiến triển. Ở đây, cellular membranes là những rào cản mà vi-rút xuyên qua. Cụm động từ này tập trung vào việc vượt qua rào cản, chứ không chỉ đơn thuần làm hỏng nó. Cấu trúc tương tự có thể dùng với rào cản vật lý và trở ngại trừu tượng, chẳng hạn như resistance hoặc technical barrier.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là họ đã vượt qua trở ngại: After months of work, the researchers finally ____ a major technical barrier.
- broke through
- broke down
- broke into
Xem đáp án
broke through
hijack our cells: chiếm quyền kiểm soát và khai thác tế bào
Trong hijack our cells, hijack là phép ẩn dụ chỉ việc chiếm quyền kiểm soát bộ máy hoạt động của tế bào rồi sử dụng nó cho mục đích khác. Ở đây, vi-rút dùng tế bào để tạo thêm nhiều bản sao của chính nó. Phép ẩn dụ này giữ lại ý nghĩa cốt lõi của hijack: giành quyền kiểm soát khi không được phép. Nó không nói về con người, con tin hay việc cướp phương tiện theo nghĩa đen, và cũng không ngụ ý rằng vi-rút biết lập kế hoạch như con người.
Luyện tập
Câu nào dùng hijack theo cùng nghĩa bóng, tức là chiếm quyền kiểm soát một hệ thống rồi sử dụng nó cho mục đích khác?
- The technician inspected the browser and found no damage.
- Criminals hijacked the bus and forced the driver to change course.
- Malware hijacked the browser and redirected every search.
Xem đáp án
Malware hijacked the browser and redirected every search.
But it has thousands upon thousands of weak points Cụm từ
1:16Nhưng nó có hàng ngàn hàng vạn điểm yếu
thousands upon thousands: lặp lại lượng từ để nhấn mạnh
Thousands upon thousands diễn tả một số lượng ước chừng cực kỳ lớn. Việc lặp lại thousands ở hai bên upon tạo cảm giác hết nhóm này đến nhóm khác, vì vậy cách nói này mạnh và sinh động hơn thousands of. Trong cấu trúc này, upon không chỉ vị trí vật lý. Dạng có thể áp dụng sang ví dụ khác là lượng từ hoặc đơn vị số nhiều + upon + chính lượng từ hoặc đơn vị số nhiều đó, như trong miles upon miles.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc lặp nhấn mạnh được tạo với thousands: ____ of fireflies lit up the field.
Xem đáp án
thousands upon thousands
where the right molecules could pry it apart. Cụm động từ
1:19nơi mà các phân tử thích hợp có thể cạy nó ra.
pry it apart: cạy các phần dính liền ra
Pry + tân ngữ + apart có nghĩa là dùng lực hoặc đòn bẩy để tách các phần đang dính chặt vào nhau. Ở đây, it chỉ cấu trúc bên ngoài của vi-rút, còn apart nhấn mạnh kết quả: cấu trúc đó bị tách ra. Pry apart là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa pry và apart: dùng pry it apart, không dùng pry apart it. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc tách các phần của một nhóm hoặc hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng pry ... apart và đại từ them: The two plastic pieces are stuck together, so use a flat tool to ____.
Xem đáp án
pry them apart
This is where soap comes in: giới thiệu một vai trò then chốt
This is where X comes in kết nối một vấn đề hoặc nhu cầu đã nêu với người, vật hoặc bước có thể giúp ích vào lúc này. Trong câu này, phần giải thích trước cho thấy cần có thứ gì đó tách được cấu trúc bên ngoài của vi-rút, rồi xà phòng được giới thiệu như giải pháp then chốt đó. Ở đây, where có nghĩa là “tại thời điểm này trong tình huống hoặc phần giải thích”, không phải một địa điểm thật. Comes in có nghĩa là “bắt đầu đóng một vai trò hữu ích”, không phải “đi vào một căn phòng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của this is where X comes in: We can collect the data, but we need someone to explain it. Maya is our analyst. This is ____.
Xem đáp án
where Maya comes in
contains quadrillions of molecules called amphiphiles, Văn hóa
1:28cũng chứa hàng triệu tỷ phân tử được gọi là chất lưỡng tính,
called amphiphiles: gọi tên các phân tử
Trong molecules called amphiphiles, called amphiphiles là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ molecules that are called amphiphiles. Cụm này đứng sau molecules và giới thiệu thuật ngữ khoa học amphiphiles làm tên gọi của các phân tử đó; called ở đây không có nghĩa là ai đó gọi điện cho chúng. Amphiphile là phân tử có cả phần hút nước và phần đẩy nước. Đây là kiến thức nền quan trọng để hiểu vì sao thuật ngữ này có ý nghĩa trong phần giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng called và thuật ngữ microplastics: Researchers found tiny plastic particles ____.
Xem đáp án
called microplastics
Their tails, which are similarly repulsed by water,
1:36Phần đuôi của chúng, cũng kỵ nước theo cách tương tự,
compete for space with the lipids that make up the virus's shell. Ghi chú
1:40sẽ cạnh tranh không gian với các lipid cấu tạo nên lớp vỏ của virus.
compete for space with: cạnh tranh không gian hạn chế
compete for space with X có nghĩa là cố chiếm một khoảng không gian hạn chế mà X cũng đang chiếm hoặc cần đến. Ở đây, compete diễn tả sự tranh giành vị trí về mặt vật lý, không phải một môn thể thao hay cuộc thi có tổ chức. Cấu trúc là compete for + tài nguyên + with + đối thủ. Trong câu này, space là tài nguyên còn lipids là vật chất ở phía cạnh tranh. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả sự cạnh tranh đối với những tài nguyên hạn chế khác như thức ăn, sự chú ý hoặc thị phần.
Luyện tập
Hãy dùng cấu trúc compete for + tài nguyên + with + đối thủ: In the garden, tree roots compete ____ space ____ weeds.
Xem đáp án
for · with
make up the virus's shell: các bộ phận tạo thành một toàn thể
Trong câu này, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Các lipid là những bộ phận, còn lớp vỏ của vi-rút là toàn thể do những bộ phận đó tạo nên. Trong cấu trúc chủ động parts make up a whole, chủ ngữ chỉ các thành phần và tân ngữ chỉ toàn thể. Ở đây, make up không mang nghĩa “bịa ra”, “trang điểm” hay “bù vào phần còn thiếu”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một số hòn đảo nhỏ tạo thành đất nước đó?
- Several small islands are made up of the country.
- Several small islands make up the country.
- The country makes up several small islands.
Xem đáp án
Several small islands make up the country.
to break up the regularity of the virus's membrane, Cụm động từ
1:46đủ để phá vỡ tính trật tự của màng virus,
different enough to break up: tính từ + enough + động từ nguyên thể có to
Cấu trúc adjective + enough + to + base verb cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để tạo ra một kết quả. Ở đây, different enough to break up có nghĩa là các phân tử lưỡng tính khác nhau vừa đủ để sự khác biệt đó làm xáo trộn cách sắp xếp đều đặn của màng. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: different enough, không phải enough different. Sau to, dùng dạng nguyên thể break up.
Luyện tập
Điền một từ để câu sử dụng cấu trúc adjective + enough + to: The shelf is strong ____ to hold these books.
Xem đáp án
enough
break up the regularity: phá vỡ cách sắp xếp có quy luật
Ở đây, break up có nghĩa là làm gián đoạn một cách sắp xếp đồng đều hoặc lặp lại để nó không còn liên tục và có quy luật. Cụm danh từ the regularity là đối tượng bị phá vỡ. Trong cách dùng ngoại động từ này, tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ (break up the pattern) hoặc nằm giữa hai phần (break the pattern up). Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: break it up.
Luyện tập
Câu nào dùng break up với nghĩa “phá vỡ một hình ảnh có quy luật”?
- The band will break up after its last concert.
- Leo decided to break up with his girlfriend.
- The trees break up the repeated pattern of identical houses.
Xem đáp án
The trees break up the repeated pattern of identical houses.
come crashing down: sụp đổ đột ngột và hoàn toàn
Come crashing down có nghĩa là sụp đổ đột ngột và hoàn toàn. Crashing tạo thêm cảm giác mạnh mẽ và kịch tính, vì vậy sự việc có vẻ nghiêm trọng hơn so với việc chỉ dùng coming down. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cấu trúc màng của vi-rút tan rã như thể một cấu trúc vật lý lớn đang đổ sập. Hình ảnh này cũng có thể miêu tả một kế hoạch, hệ thống, lập luận hoặc niềm hy vọng đột ngột thất bại.
Luyện tập
Câu nào dùng come crashing down một cách tự nhiên để diễn tả sự thất bại đột ngột và hoàn toàn?
- After the key claim was disproved, the entire argument remained completely unchanged.
- After the key claim was disproved, the entire argument improved little by little.
- After the key claim was disproved, the entire argument came crashing down.
Xem đáp án
After the key claim was disproved, the entire argument came crashing down.
Those amphiphiles then form bubbles of their own around particles Cụm từ
1:53Những chất lưỡng tính đó sau đó sẽ tự tạo thành các bong bóng xung quanh các hạt
form bubbles of their own: mẫu danh từ + of one's own
Trong câu này, bubbles of their own có nghĩa là những bong bóng do chính các phân tử lưỡng ưa tạo ra. Their quay lại chỉ those amphiphiles, còn own nhấn mạnh rằng các bong bóng này do chúng hình thành chứ không phải là những bong bóng khác đã có sẵn. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + of + từ hạn định sở hữu + own: a room of my own, a project of her own hoặc ideas of their own. Mẫu này nhấn mạnh việc sở hữu, tạo ra hoặc kiểm soát một thứ một cách độc lập.
Luyện tập
Dùng mẫu of one's own để hoàn thành câu: After years of borrowing her brother's bike, Lena bought a bicycle ____.
Xem đáp án
of her own
Apply water and you'll wash that whole bubble away. Cụm động từ
2:02Cho nước vào và bạn sẽ rửa trôi toàn bộ bong bóng đó.
wash that whole bubble away: cụm động từ wash ... away có thể tách
Wash something away có nghĩa là dùng nước hoặc chất lỏng khác để làm một vật rời khỏi vị trí của nó, thường là loại bỏ hoàn toàn. Away cho biết kết quả: bong bóng bị cuốn đi chứ không chỉ được làm sạch. Wash away là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đặt giữa wash và away hoặc sau toàn bộ cụm động từ: wash the dirt away hoặc wash away the dirt. Đại từ phải đặt ở giữa: wash it away, không phải wash away it. Trong phụ đề, that whole bubble là tân ngữ nằm giữa wash và away.
Luyện tập
Dùng wash ... away và thay danh từ bị lặp bằng một đại từ: The chalk marks are still on the path. Use water to ____.
Xem đáp án
wash them away
work less like A and more like B: điều chỉnh một phép so sánh
Work less like A and more like B dùng để điều chỉnh một phép so sánh. Người nói cho biết A là mô hình kém chính xác hơn, còn B là mô hình tốt hơn để hiểu cách một thứ hoạt động. Trong câu này, crowbar gợi hình ảnh nạy mở một phần, còn earthquake gợi hình ảnh toàn bộ cấu trúc trở nên mất ổn định. Câu đang so sánh cơ chế tác động, chứ không so sánh công cụ và thiên tai có thật. Less không có nghĩa là hoàn toàn không giống A. Nó hướng người nghe đến B như một cách so sánh chính xác hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc so sánh less like A and more like B: A good explanation works ____ list of facts ____ map.
Xem đáp án
less like a · and more like a
the hydrophobic effect gives the bonds within the membrane their strength. Ngữ pháp
2:15hiệu ứng kỵ nước mang lại sức mạnh cho các liên kết bên trong màng.
give + tân ngữ + đặc tính: chỉ ra nguồn gốc của một phẩm chất
Give + tân ngữ + cụm danh từ có thể diễn tả việc tân ngữ có được một phẩm chất hoặc đặc điểm. Trong gives the bonds within the membrane their strength, toàn bộ tân ngữ là the bonds within the membrane, còn their strength nêu phẩm chất đó. Give ở đây không diễn tả hành động trao một món đồ. Nó giải thích độ bền đến từ đâu. Dùng their với tân ngữ số nhiều như bonds và its với tân ngữ số ít như bridge.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc give + tân ngữ + đặc tính để giải thích độ bền của một cây cầu đến từ đâu?
- The steel frame gives the bridge to its strength.
- The steel frame gives the bridge its strength.
- The steel frame gives its strength the bridge.
Xem đáp án
The steel frame gives the bridge its strength.
holds ... in place với tân ngữ dài nằm giữa hai phần
Hold X in place có nghĩa là giữ X cố định ở một vị trí để X không di chuyển hoặc xê dịch. Trong câu này, X là cụm danh từ dài the big proteins that form coronavirus's spikes. Khi đọc, hãy hiểu holds và in place là hai phần của cùng một cấu trúc. Mệnh đề quan hệ that form coronavirus's spikes chỉ xác định các protein được nói đến; nó không làm gián đoạn cấu trúc hold X in place.
Luyện tập
Điền tất cả các cụm từ đã cho vào chỗ trống theo đúng thứ tự: holds / the heavy cable that runs under the desk / in place. The clip ____ during cleaning.
Xem đáp án
holds the heavy cable that runs under the desk in place
and in the shape that enables them to infect your cells. Ngữ pháp
2:28và ở hình dạng cho phép chúng lây nhiễm vào tế bào của bạn.
the shape that enables them to infect: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Mệnh đề quan hệ that enables them to infect your cells bổ nghĩa cho shape và giải thích hình dạng đó làm cho điều gì trở nên khả thi. Them chỉ các protein tạo nên gai đã được nhắc đến ngay trước đó. Cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả rằng một điều kiện, thiết kế hoặc công cụ khiến ai đó hay vật gì đó có thể thực hiện một hành động. Ở đây, hình dạng của các protein tạo ra điều kiện để chúng xâm nhiễm tế bào; enable nhấn mạnh điều gì làm cho khả năng đó trở thành hiện thực, thay vì chỉ nói rằng khả năng ấy tồn tại.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề quan hệ với cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?
- The fins have a shape that enables the robot to move through water.
- The fins have a shape that enables to the robot move through water.
- The fins have a shape that enables the robot move through water.
Xem đáp án
The fins have a shape that enables the robot to move through water.
dry the virus out: cụm động từ dry out có thể tách
Ở đây, dry the virus out có nghĩa là làm cho vi-rút mất độ ẩm và trở nên khô. Out chỉ trạng thái khô đạt được, chứ không có nghĩa là đưa vi-rút ra ngoài. Dry out có thể tách ra khi có tân ngữ: có thể nói dry the virus out hoặc dry out the virus. Với đại từ, bắt buộc phải tách: nói dry it out, không nói dry out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dry ... out và đặt đại từ vào đúng vị trí: The towels are wet all the way through, so hang them in the sun to ____.
Xem đáp án
dry them out
But now surround it with a high concentration of an alcohol, Cách dùng từ
2:36Nhưng giờ hãy bao quanh nó bằng một nồng độ cồn cao,
a high concentration of an alcohol: diễn tả nồng độ hóa học
A high concentration of X có nghĩa là một hỗn hợp hoặc môi trường xung quanh chứa X với tỷ lệ lớn. Cấu trúc danh từ là a high/low concentration of + chất. Trong hóa học, an alcohol chỉ một chất thuộc nhóm hợp chất ancol, chẳng hạn như ethanol hoặc isopropyl alcohol. Ở đây, cụm này không có nghĩa là một ly đồ uống có cồn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc danh từ a high concentration of + chất?
- The solution contains a high concentrate of salt.
- The solution contains a high concentration of salt.
- The solution contains highly concentration of salt.
Xem đáp án
The solution contains a high concentration of salt.
like the ethanol or isopropanol found in most hand sanitizers. Văn hóa
2:40như ethanol hoặc isopropanol có trong hầu hết các dung dịch rửa tay khô.
ethanol or isopropanol: hai loại cồn sát khuẩn
Ethanol và isopropanol là tên hóa học của hai loại cồn. Isopropanol còn được gọi là isopropyl alcohol. Cả hai thường được dùng làm hoạt chất trong các loại dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn. Trong câu này, ethanol or isopropanol đưa ra các ví dụ về alcohol đang được nhắc đến. Isopropanol là tên của một chất, không phải tên thương hiệu.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng về ethanol và isopropanol?
- Ethanol và isopropanol là hương liệu chỉ được thêm vào để tạo mùi.
- Ethanol luôn là tên của một loại đồ uống có cồn, còn isopropanol là thương hiệu dung dịch sát khuẩn tay.
- Ethanol và isopropanol là tên hóa học của các loại cồn thường được dùng trong dung dịch sát khuẩn tay.
Xem đáp án
Ethanol và isopropanol là tên hóa học của các loại cồn thường được dùng trong dung dịch sát khuẩn tay.
This makes the hydrophobic effect disappear Ngữ pháp
2:45Điều này làm cho hiệu ứng kỵ nước biến mất
makes the hydrophobic effect disappear: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó khiến tân ngữ thực hiện hoặc trải qua một hành động. Ở đây, This chỉ nguyên nhân, the hydrophobic effect là tân ngữ và disappear là hành động kết quả. Vì makes được dùng ở thể chủ động, động từ sau tân ngữ giữ nguyên dạng cơ bản: makes the hydrophobic effect disappear. Không thêm to và không đổi disappear thành disappears.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của melt: The warm air makes the ice ____ faster.
Xem đáp án
melt
and gives the molecules room to move around. Cụm từ
2:48và tạo cho các phân tử có không gian để di chuyển xung quanh.
gives the molecules room to move around: cấu trúc give X room to do
Cấu trúc give + người hoặc vật + room + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là cho đủ không gian hoặc sự tự do để thực hiện hành động được nhắc đến. Ở đây, các phân tử có không gian để di chuyển, vì vậy room là danh từ không đếm được mang nghĩa “không gian có sẵn”, chứ không phải một căn phòng trong tòa nhà. Cấu trúc này có thể diễn tả cả không gian vật lý lẫn sự tự do trừu tượng. Ví dụ, give someone room to think có nghĩa là không gây áp lực lên người đó trong lúc họ suy nghĩ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng trẻ em được cho đủ tự do để tự giải quyết vấn đề?
- The teacher gives the children a room to solve the problem themselves.
- The teacher gives the children room to solve the problem themselves.
- The teacher gives room the children to solve the problem themselves.
Xem đáp án
The teacher gives the children room to solve the problem themselves.
The overall effect is like removing all of the nails and mortar from a house Ghi chú
2:51Hiệu ứng tổng thể giống như tháo gỡ hết đinh và vữa ra khỏi một ngôi nhà
The overall effect is like ...: tóm tắt trước khi đưa ra phép so sánh
Khung câu The overall effect is like ... tổ chức lời giải thích theo hai bước. The overall effect gộp nhiều nguyên nhân, thay đổi hoặc bước thành một kết quả chung; sau đó is like đưa ra một phép so sánh giúp người nghe dễ hình dung kết quả ấy hơn. Ở đây, việc tháo đinh và vữa là hình ảnh minh họa cho sự suy yếu tổng hợp của một cấu trúc. Phép so sánh giải thích kết quả, chứ không khẳng định rằng hai quá trình hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào trước tiên tóm tắt một kết quả tổng hợp rồi đưa ra phép so sánh?
- The overall effect includes a thick blanket around the noisy machine.
- The overall effect is caused by wrapping the noisy machine in a thick blanket.
- The overall effect is like wrapping the noisy machine in a thick blanket.
Xem đáp án
The overall effect is like wrapping the noisy machine in a thick blanket.
removing ... and then hitting ...: phép so sánh về sự sụp đổ qua hai bước
Đây là một phép so sánh dùng hình ảnh ngôi nhà, không phải lời hướng dẫn xây dựng theo nghĩa đen. Đinh và vữa tượng trưng cho những mối liên kết giữ cấu trúc gắn với nhau; tháo bỏ tất cả chúng có nghĩa là cấu trúc trước tiên mất đi chỗ nâng đỡ. Sau đó, để ngôi nhà đã suy yếu hứng chịu động đất tượng trưng cho việc tạo thêm một tác động mạnh lên toàn bộ cấu trúc. Hình ảnh hai bước này giúp cơ chế phá vỡ màng vốn trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn: trước tiên làm yếu các mối liên kết, rồi tác động một lực gây xáo trộn.
Luyện tập
Phép so sánh với ngôi nhà trong câu này giải thích điều gì?
- Cấu trúc trước tiên mất đi những yếu tố giữ nó gắn kết, rồi phải chịu một tác động mạnh lên toàn bộ cấu trúc.
- Tháo bỏ vật liệu xây dựng là cách ứng phó an toàn nhất khi có động đất.
- Vi-rút phát triển bên trong đinh và vữa dùng để xây nhà.
Xem đáp án
Cấu trúc trước tiên mất đi những yếu tố giữ nó gắn kết, rồi phải chịu một tác động mạnh lên toàn bộ cấu trúc.
the actual process of destroying the virus happens in just a second or two. Cụm từ
3:05quá trình tiêu diệt virus thực sự chỉ diễn ra trong vòng một hoặc hai giây.
in just a second or two: khoảng thời gian rất ngắn mang tính ước lượng
Trong cấu trúc happens in + một khoảng thời gian, giới từ in cho biết quá trình cần bao lâu để xảy ra hoặc hoàn tất. Just tạo thêm sự nhấn mạnh: khoảng thời gian này ngắn đến bất ngờ. A second or two là cách ước lượng, nghĩa là khoảng một hoặc hai giây, chứ không phải khoảng thời gian được đo chính xác. Cấu trúc có thể áp dụng lại a/an + đơn vị thời gian + or two dùng để ước lượng một khoảng thời gian ngắn theo cách tự nhiên, như trong a minute or two.
Luyện tập
Dùng mỗi từ trong sáu từ sau đúng một lần để hoàn thành câu: in, just, a, second, or, two. The door should unlock ____.
Xem đáp án
in just a second or two
But doctors recommend at least 20 seconds of hand washing Cụm từ
3:10Nhưng các bác sĩ khuyên nên rửa tay ít nhất 20 giây
at least 20 seconds of hand washing: đặt ra thời lượng tối thiểu
At least + một con số đặt ra giới hạn tối thiểu. At least 20 seconds bao gồm đúng 20 giây và mọi khoảng thời gian dài hơn; dưới 20 giây thì không đáp ứng lời khuyên. Cụm này không có nghĩa là khoảng 20 giây. Cấu trúc này dùng để nêu yêu cầu tối thiểu trong lời khuyên, quy tắc và hướng dẫn an toàn: at least + số hoặc lượng.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu mật khẩu phải có tám ký tự trở lên?
- Your password must contain at most eight characters.
- Your password must contain at least eight characters.
- Your password must contain about eight characters.
Xem đáp án
Your password must contain at least eight characters.
because of the intricate landscape that is your hand. Thành ngữ
3:14do cấu trúc bề mặt phức tạp trên bàn tay của bạn.
intricate landscape that is your hand: ẩn dụ về một bề mặt phức tạp
Cụm từ này mô tả bàn tay như an intricate landscape, tức một địa hình phức tạp. Landscape ở đây là một phép ẩn dụ: lòng bàn tay, các ngón tay, nếp gấp và kẽ ngón tạo thành một bề mặt có nhiều vùng nhỏ, giống như địa hình phức tạp. Phần that is your hand cho biết “địa hình” đó chính là bàn tay. Hình ảnh này giải thích vì sao khi rửa tay cần chạm tới nhiều vị trí khác nhau; nó không mô tả một cảnh vật ngoài trời có thật.
Luyện tập
Landscape có nghĩa là gì trong câu này: Deep folds create an intricate landscape across the fabric.?
- Một bề mặt phức tạp với nhiều nếp gấp và chi tiết
- Một cảnh ngoài trời được in thành hình ảnh
- Một bề mặt phẳng không có đặc điểm dễ thấy
Xem đáp án
Một bề mặt phức tạp với nhiều nếp gấp và chi tiết
Soap and sanitizer need to get everywhere, Cụm từ
3:17Xà phòng và dung dịch rửa tay cần phải đi đến mọi nơi,
need to get everywhere: cần đến được mọi vị trí liên quan
Ở đây, get có nghĩa là “đến được” hoặc “lan tới”, không phải “nhận được”. Get everywhere có nghĩa là xà phòng và dung dịch sát khuẩn phải chạm tới mọi phần của bàn tay cần được làm sạch. Need to + động từ nguyên mẫu cho biết việc phủ khắp như vậy là cần thiết. Vì everywhere là trạng từ chỉ nơi chốn, ta nói get everywhere mà không thêm to trước everywhere.
Luyện tập
Hoàn thành hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đến được mọi vị trí liên quan”: For the disinfectant to work, it needs to ____, including behind the handles.
Xem đáp án
get everywhere
the outsides of your hands, and between your fingers to protect you properly.
3:23mu bàn tay và giữa các ngón tay để bảo vệ bạn đúng cách.
when it comes to ...: giới hạn chủ đề sắp được bàn đến
When it comes to + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là “khi bàn về...” hoặc “trong lĩnh vực...”. Đây là cụm từ dùng để giới hạn chủ đề, không mô tả sự di chuyển thực tế. Ở đây, cụm từ này thu hẹp nội dung bàn luận vào tình huống bùng phát vi-rút corona. Nó báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo cần được hiểu trong tình huống đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn chủ đề: ____ online safety, strong passwords are essential.
Xem đáp án
When it comes to
doctors recommend washing your hands with soap and water whenever possible. Ngữ pháp
3:31các bác sĩ khuyên nên rửa tay bằng xà phòng và nước bất cứ khi nào có thể.
recommend washing: recommend + dạng -ing
Ở đây, recommend được theo sau bởi washing, một dạng -ing dùng để gọi tên hành động được khuyên thực hiện. Cấu trúc recommend doing something có nghĩa là cho rằng một hành động là ý hay. Toàn bộ cụm washing your hands with soap and water là phần bổ nghĩa cho recommend. Washing ở đây không phải là một phần của thì tiếp diễn vì không có dạng nào của be. Với nghĩa này, không dùng recommend to do. Nếu muốn nêu rõ ai nên thực hiện hành động, hãy dùng recommend that someone do something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wear sau recommend: The safety guide recommends ____ a helmet on every ride.
Xem đáp án
wearing
Even though both approaches are similarly effective at killing the virus, Ngữ pháp
3:36Mặc dù cả hai phương pháp đều có hiệu quả tiêu diệt virus tương đương nhau,
Even though ...: sự nhượng bộ dựa trên sự thật trước ý chính
Even though giới thiệu một sự nhượng bộ dựa trên sự thật. Người nói công nhận rằng cả hai phương pháp đều có hiệu quả tương đương trong việc tiêu diệt vi-rút, nhưng dùng sự thật đó làm nền trước khi đưa ra ý chính khác biệt hoặc tương phản. Cấu trúc là even though + mệnh đề hoàn chỉnh, sau đó là mệnh đề chính. Vì đoạn trích này kết thúc bằng dấu phẩy, mệnh đề chính vẫn chưa xuất hiện; phần này chưa phải là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Người nói biết pin đang yếu. Câu nào sử dụng đúng sự nhượng bộ dựa trên sự thật?
- Even though the battery is low, the phone still works.
- Even if the battery is low, the phone still works.
- Because the battery is low, the phone still works.
Xem đáp án
Even though the battery is low, the phone still works.
which could otherwise hide virus particles. Ngữ pháp
3:46thứ mà nếu không sẽ có thể là nơi ẩn nấp của các hạt virus.
could otherwise hide: kết quả nếu chất bẩn không được rửa đi
Ở đây, otherwise có nghĩa là “nếu điều đó không xảy ra” hoặc “nếu chất bẩn không được rửa đi”. Từ này biến hành động trước đó thành một điều kiện ngầm: chất bẩn còn sót lại có thể che khuất các hạt vi-rút. Trong mệnh đề quan hệ, which chỉ ngược lại dirt. Cách dùng otherwise này nêu một kết quả có thể xảy ra khi một hành động có ích không được thực hiện; nó không có nghĩa là “cũng” hay “ngoài ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “nếu việc này không được làm”: Save your work now; ____, you could lose your changes.
Xem đáp án
otherwise
But more importantly: xếp ý tiếp theo ở mức quan trọng hơn
But more importantly, sắp xếp hai ý có liên quan theo mức độ quan trọng. But nối lại với ý đã được nêu, còn more importantly báo hiệu rằng ý tiếp theo đáng được chú trọng hơn. Cụm từ này không phủ nhận lý do trước đó và cũng không chỉ đơn giản thêm một lý do khác. Nó dẫn người nghe từ một ý hợp lý đến một lý do có tính quyết định hơn và thường có dấu phẩy theo sau khi đứng đầu câu hoặc mệnh đề tiếp theo.
Luyện tập
Người nói nêu một lợi ích rồi muốn cho thấy lợi ích tiếp theo quan trọng hơn. Từ chuyển ý nào phù hợp nhất?
- In addition,
- But more importantly,
- However,
Xem đáp án
But more importantly,
it's simply easier to fully cover your hands with soap and water for 20 seconds. Ngữ pháp
3:50việc phủ kín hai bàn tay bằng xà phòng và nước trong 20 giây đơn giản là dễ dàng hơn.
it's simply easier to ...: đánh giá độ khó của nhiệm vụ bằng chủ ngữ giả it
Trong it's simply easier to fully cover ..., it là chủ ngữ giả: từ này không chỉ xà phòng, nước hay bất kỳ vật cụ thể nào. Hành động được đánh giá là dễ hay khó nằm trong động từ nguyên mẫu có to ở phía sau, tức to fully cover your hands with soap and water. Mẫu có thể áp dụng lại là It is + adjective + to + base verb. Mẫu này giúp người nói đưa ra nhận xét trước rồi đặt hành động dài ở phía sau, cách này thường tự nhiên hơn việc mở đầu bằng cả cụm nguyên mẫu. Easier là dạng so sánh hơn, nên phương án được so sánh có thể được nói rõ hoặc hiểu từ ngữ cảnh; simply khiến nhận xét nghe thẳng và rõ ràng.
Luyện tập
Dùng it làm chủ ngữ giả, dạng hiện tại của be và easier trước động từ nguyên mẫu. Không dùng dạng rút gọn. Hoàn thành câu: After sorting the pieces by color, ____ build the model.
Xem đáp án
it is easier to
Of course, hand sanitizer is more convenient to use on the go. Cụm từ
3:55Tất nhiên, dung dịch rửa tay khô tiện lợi hơn để sử dụng khi đang di chuyển.
on the go: bận rộn, đang di chuyển hoặc ở xa một nơi cố định
On the go là một cụm từ cố định, có nghĩa là khi đang bận rộn và di chuyển từ nơi này sang nơi khác, hoặc khi ở xa một địa điểm cố định nơi có thể dừng lại và sử dụng các tiện nghi thông thường. Ở đây, cụm từ này mô tả tình huống mà nước rửa tay khô tiện dùng hơn. Cụm từ này không nêu điểm đến, vì vậy go không chỉ một chuyến đi cụ thể. Nó thường làm trạng ngữ sau một hành động, như trong eat on the go, và cũng có thể mô tả một thứ phù hợp với nhịp sống thường xuyên di chuyển.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya thường ăn sáng khi đang bận rộn và di chuyển mà không nêu điểm đến?
- Maya often eats breakfast on the way to school.
- Maya often eats breakfast after she arrives at school.
- Maya often eats breakfast on the go.
Xem đáp án
Maya often eats breakfast on the go.
In the absence of a sink: nêu một điều kiện còn thiếu
“In the absence of + danh từ” có nghĩa là “khi người, vật, nguồn lực hoặc điều kiện được nhắc đến không hiện diện hoặc không có sẵn”. Ở đây, cơ sở vật chất bị thiếu là bồn rửa; absence không chỉ có nghĩa là một người vắng mặt. Khi đứng ở đầu câu, cụm từ này nêu ra một điều kiện để giải thích tại sao cần thực hiện một hành động khác. Cụm này đặc biệt thường gặp trong hướng dẫn và các văn bản giải thích trang trọng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “khi không có bằng chứng rõ ràng”: ____ clear evidence, the committee will not make a claim.
Xem đáp án
In the absence of
use the sanitizer as thoroughly as possible Ngữ pháp
4:02hãy sử dụng dung dịch rửa tay khô kỹ lưỡng nhất có thể
as thoroughly as possible: mức độ cao nhất mà hoàn cảnh cho phép
“As + trạng từ + as possible” có nghĩa là thực hiện một hành động ở mức độ cao nhất mà hoàn cảnh cho phép. Ở đây, thoroughly bổ nghĩa cho use, vì vậy as thoroughly as possible có nghĩa là dùng dung dịch sát khuẩn đầy đủ và cẩn thận hết mức có thể. Trạng từ có thể thay đổi theo mục tiêu: as quickly as possible, as carefully as possible hoặc as clearly as possible. Khi bổ nghĩa cho hành động, hãy dùng trạng từ chứ không dùng tính từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ở mức độ cao nhất bạn có thể”: Before the inspection, clean every part of the machine ____.
Xem đáp án
as thoroughly as possible
and rub your hands together until they're dry. Cụm từ
4:05và xoa hai bàn tay vào nhau cho đến khi khô.
rub your hands together until they're dry: hành động tiếp tục đến một điểm kết thúc
Rub your hands together có nghĩa là di chuyển hai tay qua lại và áp vào nhau. Ở đây, together cho biết hai tay chạm và tác động vào nhau; nó không có nghĩa là nhiều người cùng thực hiện động tác này. Until they're dry nêu điểm kết thúc của động tác. Hãy tiếp tục chà trước khi đạt trạng thái đó và dừng lại khi tay đã khô. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là hành động + until + kết quả hoặc trạng thái.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên yêu cầu chà hai tay vào nhau và tiếp tục cho đến điểm kết thúc đã nêu?
- After applying lotion, rub each hand separately until the lotion is evenly spread.
- After applying lotion, rub your hands together after the lotion is evenly spread.
- After applying lotion, rub your hands together until the lotion is evenly spread.
Xem đáp án
After applying lotion, rub your hands together until the lotion is evenly spread.
there are billions of people who don't have access to clean drinking water, Cụm từ
4:10có hàng tỷ người không được tiếp cận với nước uống sạch,
have access to clean drinking water: khả năng tiếp cận nước uống sạch
Have access to + danh từ có nghĩa là có thể nhận được hoặc sử dụng một tài nguyên hay dịch vụ, hoặc có thể đi vào một địa điểm. Ở đây, don't have access to clean drinking water có nghĩa là nước sạch không thực sự có sẵn một cách ổn định và đáng tin cậy cho những người đó; trọng tâm là khả năng tiếp cận chứ không phải quyền sở hữu. Trong cấu trúc này, access là danh từ không đếm được và to là giới từ. Dùng have access to trước tài nguyên hoặc dịch vụ: access to education, health care, or the internet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có access mang nghĩa “có thể sử dụng”: All workers should ____ free online training.
Xem đáp án
have access to
at any time, but especially during ...: nêu ý chung trước, rồi nhấn mạnh trường hợp quan trọng hơn
At any time làm cho nhận định áp dụng một cách khái quát: vấn đề này nghiêm trọng bất kể xảy ra vào lúc nào. Sau đó, but especially during an outbreak nhấn mạnh một giai đoạn mà chính vấn đề ấy trở nên nghiêm trọng hơn nữa. Mẫu này sắp xếp thông tin từ khái quát đến cụ thể: một điều nhìn chung đã đúng, nhưng đặc biệt đúng hoặc quan trọng trong một tình huống nhất định. Especially không mở ra một chủ đề không liên quan; nó nhấn mạnh thêm nhận định trước đó trong tình huống được nêu phía sau.
Luyện tập
Hãy dùng chính xác mẫu at any time ... but especially during ... để hoàn thành câu tiếng Anh: Clear communication matters ____, but ____ an emergency.
Xem đáp án
at any time · especially during
Researchers and aid groups are working to provide solutions for these communities. Văn hóa
4:20Các nhà nghiên cứu và các nhóm cứu trợ đang làm việc để cung cấp giải pháp cho những cộng đồng này.
aid groups: các tổ chức cung cấp sự trợ giúp
Aid groups là các tổ chức cung cấp sự giúp đỡ có tổ chức cho những người hoặc cộng đồng đang cần hỗ trợ, thường trong các bối cảnh như y tế công cộng, thiên tai, cứu trợ nhân đạo hoặc phát triển. Họ có thể cung cấp vật tư, dịch vụ y tế, nước sạch, nguồn tài chính hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Ở đây, aid là danh từ đứng trước groups để mô tả chức năng của các nhóm này: đó là những nhóm cung cấp sự trợ giúp. Đây là cách gọi rộng; bản thân nó không cho biết các tổ chức đó là tổ chức từ thiện, NGO, cơ quan chính phủ hay cơ quan quốc tế.
Luyện tập
Trong câu After the earthquake, aid groups delivered clean water., aid groups có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một nhóm bạn tụ tập để vui chơi
- Các tổ chức cung cấp sự hỗ trợ thiết thực
- Các nhóm chỉ nghiên cứu động đất
Xem đáp án
Các tổ chức cung cấp sự hỗ trợ thiết thực
to make chlorinated water that kills harmful pathogens and is safe for hand washing. Ghi chú
4:30để tạo ra nước khử trùng bằng clo có thể tiêu diệt mầm bệnh gây hại và an toàn để rửa tay.
uses X to make Y: nêu cách thức và sản phẩm
Cấu trúc use X to make Y mô tả một quá trình: X là thứ được sử dụng, còn Y là kết quả tạo ra. X có thể gồm vật liệu, công cụ hoặc nguồn năng lượng. Ở đây, muối và nước là vật liệu, còn ắc quy ô tô cung cấp năng lượng; nước được clo hóa là kết quả. Danh sách sau uses không có nghĩa là mọi thứ trong đó đều trở thành một phần của sản phẩm cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc use X to make Y: This workshop ____ reclaimed wood ____ sturdy desks.
Xem đáp án
uses · to make
harmful pathogens: các tác nhân gây bệnh
Trong câu này, harmful pathogens chỉ các tác nhân gây bệnh bị nước clo hóa tiêu diệt. Pathogen là tác nhân sinh học có thể gây bệnh, chẳng hạn như vi-rút, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng; harmful nhấn mạnh thêm mức độ nguy hiểm. Cụm từ này không có nghĩa là tất cả vi sinh vật. Nhiều vi sinh vật không gây bệnh, vì vậy pathogen xác định chúng dựa trên khả năng gây bệnh.
Luyện tập
Thuật ngữ nào gọi chính xác nhất các tác nhân có thể gây bệnh trong văn bản trang trọng về sức khỏe cộng đồng?
- pathogens
- contaminants
- germs
Xem đáp án
pathogens
safe for hand washing: safe for + mục đích
Safe for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một thứ có thể được dùng an toàn cho một mục đích cụ thể. Trong câu này, hand washing nêu mục đích sử dụng của nước pha clo; for không giới thiệu người được hưởng lợi. Cụm từ sau for cũng có thể chỉ một nhóm người, như trong safe for children. Hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt người hoặc nhóm có thể sử dụng an toàn với mục đích sử dụng an toàn, như safe for drinking hoặc safe for everyday use.
Luyện tập
Dùng safe và for để hoàn thành cấu trúc giới thiệu mục đích: These scissors are ____ classroom use.
Xem đáp án
safe for
soap and water are recommended for a coronavirus.
4:38xà phòng và nước được khuyên dùng cho virus corona.
But does that mean it's best for every viral outbreak? Mạch ý
4:41Nhưng điều đó có nghĩa là nó tốt nhất cho mọi đợt bùng phát virus không?
Does that mean...?: kiểm tra một kết luận khái quát hơn
Does that mean...? lấy phát biểu trước làm điểm xuất phát và hỏi liệu một kết luận mới có thật sự được suy ra từ đó hay không. Ở đây, that nhắc lại lời khuyên trước đó. But và every đẩy lời khuyên đó thành một nhận định rộng hơn nhiều: đây có phải là lựa chọn tốt nhất cho mọi đợt bùng phát vi-rút không? Câu hỏi kiểm tra giới hạn của ý trước và mở đường cho một ngoại lệ hoặc sự so sánh; nó không chỉ yêu cầu một thông tin còn thiếu.
Luyện tập
Dùng does, that và mean để hoàn thành cấu trúc kiểm tra suy luận: The store is busy today, but ____ it is always busy?
Xem đáp án
does that mean
Many common colds are caused by rhinoviruses Ghi chú
4:46Nhiều bệnh cảm lạnh thông thường do rhinovirus gây ra
common colds: cold là danh từ đếm được chỉ bệnh
Trong common colds, cold là danh từ đếm được chỉ bệnh cảm lạnh quen thuộc do vi-rút gây ra, không phải tính từ nói về nhiệt độ thấp. Dạng số nhiều colds chỉ nhiều trường hợp hoặc nhiều lần mắc bệnh đó. Ở đây, common có nghĩa là “phổ biến” hoặc “thường gặp”, không có nghĩa là chất lượng thấp hay không quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng cold như một danh từ đếm được mang nghĩa “cảm lạnh”?
- Cold air came through the window.
- The soup became cold on the table.
- Lena missed practice because she had a bad cold.
Xem đáp án
Lena missed practice because she had a bad cold.
are caused by rhinoviruses: nêu nguyên nhân bằng thể bị động
Cấu trúc be caused by + nguyên nhân đặt kết quả hoặc tình trạng lên trước, rồi nêu điều tạo ra nó. Ở đây, are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều common colds, còn by rhinoviruses xác định nguyên nhân. Rhinoviruses là nhóm vi-rút thường gây cảm lạnh. Chúng không phải là coronavirus.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của cause: These delays ____ heavy traffic.
Xem đáp án
are caused by
that have a geometric protein structure called a capsid, Văn hóa
4:50có cấu trúc protein hình học được gọi là vỏ capsid,
geometric protein structure called a capsid: giới thiệu tên gọi capsid
Capsid là lớp vỏ protein của virus, bao quanh vật liệu di truyền của virus. Ở đây, geometric cho biết lớp vỏ có hình dạng đều đặn và có tổ chức. Trong phép so sánh cấu trúc virus này, cấu trúc bên ngoài được nói đến là capsid chứ không phải màng lipid. Trong a geometric protein structure called a capsid, called a capsid là mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với that is called a capsid. Nó đặt tên cho structure ngay phía trước. Mẫu có thể áp dụng lại là a/an + danh từ + called + tên gọi.
Luyện tập
Trong ví dụ, thứ gì được gọi là capsid?
- Màng lipid
- Căn bệnh do virus gây ra
- Cấu trúc protein dạng hình học
Xem đáp án
Cấu trúc protein dạng hình học
instead of a lipid membrane: thay vì một màng lipid
Instead of giới thiệu phương án không hiện diện, không được sử dụng hoặc không được chọn. Khi đọc cùng dòng trước, câu này cho biết các virus này có capsid protein thay cho màng lipid. Ở đây, cụm từ so sánh đặc điểm cấu trúc chứ không mô tả quyết định của một người. Sau instead of có thể dùng một cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: instead of a lipid membrane, instead of it hoặc instead of driving. Trong phụ đề, cụm danh từ a lipid membrane hoàn thành phần sau giới từ of.
Luyện tập
Chọn câu đặt vật liệu không được sử dụng ngay sau cụm từ một cách chính xác.
- The package uses paper instead of plastic.
- The package uses paper instead of use plastic.
- The package uses paper instead plastic.
Xem đáp án
The package uses paper instead of plastic.
where soap amphiphiles can pry it apart.
5:00nơi mà các chất lưỡng tính của xà phòng có thể cạy nó ra.
doesn't have nearly as many weak points: số lượng ít hơn rất nhiều
Doesn't have nearly as many + danh từ số nhiều có nghĩa là số lượng nhỏ hơn rất nhiều so với số lượng dùng để so sánh. Nếu ngữ cảnh đã cho biết rõ đang so sánh với điều gì, đối tượng so sánh có thể được lược bỏ. Ở đây, nearly là một phần của cấu trúc phủ định not nearly as many. Khi không có phủ định, nearly as many có nghĩa là “số lượng gần như bằng nhau”; khi đi với doesn't, số lượng thậm chí còn không gần bằng. Vì vậy, vỏ capsid có ít điểm yếu hơn rất nhiều, chứ không phải là “gần như có nhiều” điểm yếu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là công viên trong khu phố có ít cây hơn vườn bách thảo rất nhiều?
- The neighborhood park doesn't have nearly as many trees as the botanical garden.
- The neighborhood park has nearly as many trees as the botanical garden.
- The neighborhood park doesn't have as many trees as the botanical garden.
Xem đáp án
The neighborhood park doesn't have nearly as many trees as the botanical garden.
So, it takes longer for soap to be effective. Ngữ pháp
5:03Vì vậy, xà phòng cần nhiều thời gian để phát huy tác dụng.
It takes longer for soap to be effective: cấu trúc It takes...for...to...
Cấu trúc It takes longer for X to do Y có nghĩa là X cần nhiều thời gian hơn để làm Y hoặc đạt đến trạng thái đó so với tình huống đang được dùng để so sánh. It là chủ ngữ giả và không chỉ soap. For soap to be effective nêu sự việc hoặc trạng thái đang được nói đến về mặt thời gian. Câu này cho biết xà phòng vẫn có thể phát huy tác dụng, nhưng cần nhiều thời gian hơn để trở nên hiệu quả.
Luyện tập
Điền các từ còn thiếu trong cấu trúc It takes longer for X to do: It ____ longer ____ the paint to dry in cold weather.
Xem đáp án
takes · for
some of its surface proteins are still vulnerable Cách dùng từ
5:06một số protein bề mặt của nó vẫn dễ bị tổn thương
to the destabilizing effect of hand sanitizer.
5:09trước hiệu ứng làm mất ổn định của dung dịch rửa tay khô.
vulnerable to the destabilizing effect: dễ bị tác động làm mất ổn định
Vulnerable to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “dễ bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực bởi một điều gì đó”. Cụm này có thể mô tả con người, đồng thời cũng dùng được với protein, máy móc, hệ thống và địa điểm. Ở đây, the destabilizing effect là tác động khiến một cấu trúc kém ổn định hơn. Cụm từ này cho biết dung dịch sát khuẩn tay vẫn có thể làm rối loạn hoặc gây hư hại cho một số protein bề mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học: Older devices are ____ overheating.
Xem đáp án
vulnerable to
In this and similar cases: trong trường hợp này và những trường hợp tương tự
In this and similar cases là một cụm chuyển ý giúp tổ chức thông tin. This chỉ lại tình huống vừa được đề cập, còn and similar cases mở rộng phạm vi sang những tình huống khác có cùng các đặc điểm quan trọng. Cụm này báo hiệu rằng kết luận, chỉ dẫn hoặc khuyến nghị sắp tới không chỉ áp dụng cho một ví dụ. Ở đây, cases có nghĩa là “tình huống”, không phải vụ án pháp lý hay vật đựng đồ.
Luyện tập
In this and similar cases có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?
- Giới thiệu một tranh chấp pháp lý không liên quan.
- Giới hạn nội dung tiếp theo vào một sự kiện đặc biệt duy nhất.
- Chuyển từ ví dụ hiện tại sang những tình huống khác có điều kiện tương tự.
Xem đáp án
Chuyển từ ví dụ hiện tại sang những tình huống khác có điều kiện tương tự.
especially if you then wash your hands to remove residual particles. Ngữ pháp
5:18đặc biệt là nếu sau đó bạn rửa tay để loại bỏ các hạt cặn bã.
especially if ... then ...: nhấn mạnh một điều kiện và bước tiếp theo
Especially if đưa ra một điều kiện làm cho nhận định trước đó đúng hơn, hiệu quả hơn hoặc quan trọng hơn. Cụm này có nghĩa là nhận định đặc biệt đúng khi điều kiện ấy xảy ra; nó không nói rằng điều kiện đó là bắt buộc. Trong mệnh đề if, then đánh dấu bước tiếp theo trong một trình tự: sau hành động trước đó, hãy rửa tay. Mệnh đề với to cho biết mục đích của bước này, tức là loại bỏ những hạt còn sót lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là đi bộ một lát thường có ích và có thể đặc biệt hữu ích khi bạn cảm thấy căng thẳng?
- A short walk can help even if you feel stressed.
- A short walk can help only if you feel stressed.
- A short walk can help, especially if you feel stressed.
Xem đáp án
A short walk can help, especially if you feel stressed.
The best way to know which to use for any given outbreak
5:23Cách tốt nhất để biết nên sử dụng loại nào cho bất kỳ đợt bùng phát cụ thể nào
is to do what's best for all things illness-related.
5:26là làm những gì tốt nhất cho tất cả các vấn đề liên quan đến bệnh tật.
Follow the advice of accredited medical professionals. Văn hóa
5:31Làm theo lời khuyên của các chuyên gia y tế được công nhận.
accredited medical professionals: trình độ được chính thức công nhận
Trong câu này, accredited medical professionals chỉ những chuyên gia y tế có trình độ hoặc tư cách nghề nghiệp được một cơ quan có thẩm quyền phù hợp chính thức công nhận. Cụm này cho thấy lời khuyên của họ đáng tin cậy hơn những ý kiến không chính thức. Ở đây, accredited có nghĩa là được chính thức phê duyệt hoặc công nhận; không có nghĩa là nổi tiếng hay được nhiều người yêu thích. Giấy tờ chuyên môn cụ thể có thể là giấy phép hoặc chứng nhận, tùy theo nghề nghiệp và địa điểm.
Luyện tập
Trong câu này, accredited medical professionals có nghĩa gần nhất là gì?
- Các chuyên gia y tế có trình độ được một cơ quan có thẩm quyền phù hợp chính thức công nhận
- Bất kỳ ai sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm sức khỏe cá nhân
- Các chuyên gia y tế nổi tiếng trên mạng
Xem đáp án
Các chuyên gia y tế có trình độ được một cơ quan có thẩm quyền phù hợp chính thức công nhận
Need help timing 20 seconds of hand washing? Ý định
5:35Cần giúp canh thời gian 20 giây rửa tay không?
Need help timing...?: lời đề nghị giúp đỡ thân mật
Need help...? là dạng rút gọn trong hội thoại của Do you need help...? Ở đây, nó dùng để đề nghị giúp đỡ: người nói chủ động muốn giúp chứ không nói rằng chính mình cần được giúp. Sau help, timing là dạng -ing dùng để nêu công việc cần được giúp. timing 20 seconds of hand washing có nghĩa là đo thời gian rửa tay để quá trình này kéo dài 20 giây.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị giúp đo thời lượng của một bài nói luyện tập. Dùng câu hỏi thân mật rút gọn và động từ time: ____ your practice speech?
Xem đáp án
Need help timing
Oops, don't... để cảnh báo ngay với giọng nhẹ nhàng
Oops thể hiện một lỗi nhỏ, sự bất ngờ hoặc điều người nói vừa nhận ra. Khi đứng trước lời cảnh báo, từ này khiến tình huống được hiểu là một lời sửa nhanh với giọng nhẹ nhàng, chứ không phải lời xin lỗi trang trọng. Don't + động từ nguyên mẫu là câu mệnh lệnh phủ định. Don't touch trực tiếp bảo ai đó không thực hiện hành động; oops làm không khí nhẹ hơn nhưng lời cảnh báo vẫn rõ ràng.
Luyện tập
Cách dùng này có phù hợp không? Một người bạn bắt đầu ngồi xuống chiếc ghế dài vừa sơn, và bạn nhanh chóng cảnh báo: “Oops, don't sit there—the paint is wet.”
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
Have you been stretching?: hỏi về một hoạt động diễn ra liên tục gần đây
Have you been stretching? dùng cấu trúc have + chủ ngữ + been + động từ-ing, tức dạng câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Câu này hỏi về một hoạt động bắt đầu trong thời gian gần đây và vẫn tiếp tục, được lặp lại, hoặc vừa mới dừng nhưng vẫn để lại kết quả ở hiện tại. Trọng tâm là quá trình hoặc thói quen giãn cơ gần đây, không phải một lần giãn cơ tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Có thể dùng mẫu này để hỏi gần đây một người vẫn thường làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của practice: ____ the piano lately?
Xem đáp án
Have you been practicing
Must be... để thể hiện suy luận chắc chắn
Trong câu này, must be thể hiện một suy luận chắc chắn: người nói xem việc uống nhiều nước là lời giải thích rõ ràng cho điều họ quan sát được. Must ở đây không diễn tả mệnh lệnh. Câu nói thân mật này lược bỏ It. Dạng đầy đủ là It must be all that water you're drinking. All that water nhấn mạnh lượng nước lớn, còn you're drinking xác định lượng nước đang được nói đến.
Luyện tập
Câu nào dùng must để thể hiện suy luận chắc chắn thay vì một yêu cầu?
- Drivers must stop at a red light.
- That must be the bus coming around the corner.
- You must wait behind the line.
Xem đáp án
That must be the bus coming around the corner.
I don't think we have the copyright on that. Văn hóa
5:52Tôi không nghĩ chúng ta có bản quyền cho bài hát đó.
have the copyright on that: sở hữu bản quyền của một tác phẩm
Ở đây, have the copyright on that có nghĩa là sở hữu hợp pháp các quyền đối với tác phẩm hoặc nội dung đang được nhắc đến. Copyright là quyền pháp lý gắn với một tác phẩm nguyên gốc; nó không chỉ có nghĩa là có một bản sao. Trong cuộc trò chuyện về sản xuất nội dung truyền thông, I don't think... thể hiện sự thận trọng: người nói cho rằng họ có thể không có quyền sử dụng hoặc tiếp tục trình bày nội dung đó. Câu này nêu lên mối lo về bản quyền; nó không chứng minh tình trạng pháp lý thực tế của tác phẩm.
Luyện tập
Một trường học đã trả tiền để được phép chiếu một bộ phim nhưng không sở hữu bản quyền phim. Câu nào chính xác?
- The school owns the copyright because it has a copy of the film.
- The school has permission to show the film, but it does not own the copyright.
- The school can claim the copyright after watching the film.
Xem đáp án
The school has permission to show the film, but it does not own the copyright.
Has it been 20 seconds yet?: kiểm tra thời gian đã trôi qua
Has it been + khoảng thời gian + yet? dùng để hỏi khoảng thời gian đó đã trôi qua từ một điểm bắt đầu trước đó cho đến hiện tại hay chưa. Thì hiện tại hoàn thành has been nối điểm bắt đầu trước đó với hiện tại, còn it là chủ ngữ dùng để nói về thời gian đã trôi qua chứ không chỉ một vật cụ thể. Trong câu hỏi này, yet có nghĩa là “cho đến bây giờ” hoặc “đã... chưa”. Từ này thường xuất hiện trong câu hỏi khi người nói đang chờ đạt đến một giới hạn thời gian hoặc một thời điểm dự kiến.
Luyện tập
Bạn bắt đầu hẹn giờ khi cho bánh vào lò. Hãy hỏi xem năm phút đã trôi qua chưa: ____ five minutes yet?
Xem đáp án
Has it been