Cuộc sống Bí mật của Sinh vật Phù du: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
430 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Một chú cá nhỏ kể lại thời thơ ấu giữa thế giới sinh vật phù du, từ cuộc đấu tranh sinh tồn, kiếm ăn và cuộc di cư thẳng đứng hằng ngày đến mạng lưới thức ăn đại dương vô cùng rối rắm, rồi khẳng định mình không chỉ là món ăn của một loài vật khác. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. How did I get here? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hãy chú ý cách câu hỏi mở đầu biến một phần giải thích thành câu chuyện về nguồn gốc và lập tức tạo cảm giác tò mò. Bạn có thể vận dụng cách đóng khung này khi mở đầu trải nghiệm cá nhân, phần nhìn lại lịch sử hoặc lời dẫn phim tài liệu, đồng thời hướng người nghe đến chuỗi sự kiện tiếp theo. 2. part of the largest daily migration — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng cụm từ này nhắc đến hiện tượng di cư thẳng đứng hằng ngày, khi vô số sinh vật biển từ vùng nước sâu đi lên kiếm ăn vào ban đêm rồi lại lặn xuống vào ban ngày. Kiến thức đó giúp bạn diễn giải chính xác lời thuyết minh phim tài liệu về những đợt dịch chuyển động vật có tính chu kỳ và quy mô rất lớn. 3. There's so much more to me than just a tasty meal. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết mẫu There’s more to X than just Y dùng để bác bỏ một góc nhìn quá hạn hẹp và nhấn mạnh bản sắc, giá trị hoặc độ phức tạp còn ẩn phía sau. Bạn có thể dùng mẫu này để kết luận khi bàn về con người, nghề nghiệp, tác phẩm, địa điểm hay vấn đề xã hội mà không cần chỉ liệt kê thêm các đặc điểm.

Nội dung bài học

How did I get here? Mạch ý

0:29

Làm thế nào tôi đến được đây?

Mạch ý

How did I get here? như một câu hỏi mở đầu gây tò mò

Ở đây, How did I get here? không phải là câu hỏi xin chỉ đường. Người kể tự hỏi mình đã đi đến hoàn cảnh hoặc giai đoạn hiện tại như thế nào, rồi dùng câu hỏi đó để mở ra câu chuyện về những gì đã xảy ra trước đây. Vì câu trả lời được giữ lại, câu hỏi tạo sự tò mò và cho khán giả biết phần tiếp theo sẽ giải thích điều gì. Kiểu mở đầu này cũng có thể dùng cho hành trình cá nhân, phần nhìn lại lịch sử hoặc phim tài liệu.

Luyện tập

Ở đầu một câu chuyện, How did I get here? trong ngữ cảnh này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Kiểm tra tên chính thức của nơi người kể đang ở
  2. Tạo sự tò mò và bắt đầu phần nhìn lại cách người kể đi đến thời điểm hiện tại
  3. Hỏi người khác đường đi
Xem đáp án

Tạo sự tò mò và bắt đầu phần nhìn lại cách người kể đi đến thời điểm hiện tại

Well, it's a stranger story than you might think. Cụm từ

0:32

Chà, đó là một câu chuyện kỳ lạ hơn bạn nghĩ đấy.

Cụm từ

than you might think để điều chỉnh kỳ vọng

Trong phép so sánh a stranger story than you might think, than you might think có nghĩa là “hơn mức người nghe có thể dự đoán hoặc tưởng tượng”. Cụm này xem kỳ vọng của người nghe là một khả năng chứ không chắc chắn; might không có nghĩa là người nói biết chính xác người nghe nghĩ gì. Dùng tính từ so sánh hơn + than you might think để cho thấy mức độ thực tế khác với mức dự kiến: easier than you might think, closer than you might think hoặc more useful than you might think.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong ví dụ để nói rằng tuyến đường an toàn hơn mức người nghe có thể dự đoán: The route is safer ____.

Xem đáp án

than you might think

I came from a world of drifters, Cách dùng từ

0:37

Tôi đến từ một thế giới của những kẻ trôi dạt,

Cách dùng từ

world of drifters: thế giới sinh vật phù du trôi theo dòng nước

Trong lời kể khoa học biển này, drifters chỉ những sinh vật bị dòng nước cuốn đi, tức sinh vật phù du, chứ không phải những người lang thang từ nơi này sang nơi khác. Gọi môi trường sống của chúng là a world of drifters là một cách nhân hóa. Cách nói này biến một đặc điểm sinh thái chung thành bản sắc của cả nhóm và khiến phần giải thích khoa học giống như một câu chuyện về sự sống. Ở đây, drifters là cách miêu tả sinh động, không phải một phân loại sinh học chính thức.

Luyện tập

Trong lời kể về biển này, drifters chỉ điều gì?

  1. Những người không có nơi ở ổn định
  2. Các sinh vật phù du bị dòng nước cuốn đi
  3. Du khách đi lại bằng thuyền
Xem đáp án

Các sinh vật phù du bị dòng nước cuốn đi

a place few humans have ever seen. Ngữ pháp

0:40

một nơi mà rất ít con người từng nhìn thấy.

Ngữ pháp

few humans have ever seen: một trải nghiệm rất hiếm cho đến hiện tại

few humans have ever seen cho biết đây là nơi như thế nào: một nơi mà hầu như chưa ai từng nhìn thấy. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho place. Nó tương đương với that few humans have ever seen; đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ vì place là tân ngữ của seen. Few có xu hướng phủ định và nghĩa là “không nhiều” hoặc trong câu này là “hầu như không có người nào”. Have ever seen dùng thì hiện tại hoàn thành để xét trải nghiệm của con người cho đến hiện tại; ever mở rộng khung thời gian thành “vào bất kỳ lúc nào”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cho đến hiện tại hầu như chưa có nhà thám hiểm nào từng vào hang động đó?

  1. It is a cave many explorers have already entered.
  2. It is a cave a few explorers entered yesterday.
  3. It is a cave few explorers have ever entered.
Xem đáp án

It is a cave few explorers have ever entered.

The world of plankton.

0:43

Thế giới của sinh vật phù du.

I came from a batch of a million eggs, Cụm từ

0:47

Tôi sinh ra từ một lứa có đến một triệu quả trứng,

Cụm từ

a batch of a million eggs: một nhóm được tạo ra trong cùng một đợt

Trong a batch of a million eggs, batch gộp các quả trứng thành một nhóm được tạo ra trong cùng một lần sinh sản. A million cho biết có bao nhiêu quả trứng trong nhóm đó. Ý chính của batch là cùng thuộc một đợt sản xuất, chuẩn bị, thu thập hoặc xử lý, chứ không chỉ đơn giản là có số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a batch of: The lab tested ____ samples collected during the same field trip.

Xem đáp án

a batch of

and only a few of us survived.

0:50

và chỉ một vài người trong chúng tôi sống sót.

When I became a larva,

0:55

Khi tôi trở thành một ấu trùng,

I moved among other drifters.

0:56

tôi đã di chuyển giữa những kẻ trôi dạt khác.

My fellow plankton came in all sizes, Cụm từ

1:08

Những người bạn sinh vật phù du của tôi có đủ mọi kích cỡ,

Cụm từ

came in all sizes: diễn tả nhiều kích cỡ khác nhau

Trong came in all sizes, come in có nghĩa là «tồn tại hoặc có sẵn dưới những hình thức hay loại nhất định». Cụm này không diễn tả chuyển động. All sizes cho biết kích thước của các sinh vật phù du rất đa dạng. Came ở thì quá khứ vì người kể đang nói về quá khứ. Với một sự thật chung ở hiện tại, dùng come hoặc comes: These bags come in three sizes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: At the craft market, the handmade bowls ____, from tiny to huge.

Xem đáp án

came in all sizes

from tiny algae and bacteria, Ngữ pháp

1:11

từ những loài tảo và vi khuẩn nhỏ bé,

to animals longer than a blue whale.

1:13

cho đến những loài động vật còn dài hơn cả cá voi xanh.

Ngữ pháp

from tiny algae ... to animals ...: thể hiện hai đầu của một phạm vi

Cấu trúc from X to Y nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, tiny algae and bacteria là một đầu, còn animals longer than a blue whale là đầu kia. Sự tương phản giữa hai thái cực nhấn mạnh phạm vi kích thước rộng đến mức nào. Trong cách dùng này, to đánh dấu đầu kia của phạm vi; nó không chỉ sự di chuyển về phía những động vật đó. Cấu trúc này có thể trình bày phạm vi về kích thước, tuổi tác, giá cả, kỹ năng, thời gian hoặc chủng loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phạm vi theo cặp: The course covers everything ____ basic spelling ____ advanced writing.

Xem đáp án

from · to

I shared my nursery with other embryos and juveniles, Cách dùng từ

1:21

Tôi đã chia sẻ nhà trẻ của mình với các phôi thai và con non khác,

Cách dùng từ

my nursery: môi trường sống nơi động vật non phát triển

Trong ngữ cảnh thiên nhiên này, nursery có nghĩa là môi trường sống nơi phôi hoặc động vật non phát triển và nơi con non có thể tìm thức ăn cũng như chỗ trú ẩn. My nursery mô tả môi trường trong giai đoạn đầu đời của người kể, chứ không phải một căn phòng do người chăm sóc trẻ em quản lý. Gọi môi trường sống này là nursery là cách mượn một từ quen thuộc trong thế giới con người để người nghe dễ hình dung vai trò sinh thái của nó. Nghĩa này thường gặp trong các cụm như fish nursery và nursery habitat.

Luyện tập

Trong câu The reef is a nursery for young fish, nursery có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nơi cây được trồng để bán
  2. Môi trường sống nơi cá non có thể lớn lên và tìm chỗ trú ẩn
  3. Căn phòng nơi em bé được chăm sóc
Xem đáp án

Môi trường sống nơi cá non có thể lớn lên và tìm chỗ trú ẩn

from clams and crabs,

1:25

từ ngao và cua,

to sea urchins and anemones.

1:27

cho đến nhím biển và hải quỳ.

We drifting animals are called zooplankton. Ngữ pháp

1:33

Những loài động vật trôi dạt chúng tôi được gọi là động vật phù du.

Ngữ pháp

are called zooplankton: gọi tên bằng cấu trúc bị động

Are called zooplankton nêu tên gọi thông dụng của những động vật trôi nổi. Cụm này dùng mẫu gọi tên ở thể bị động A is/are called B, nghĩa là mọi người dùng tên B để gọi A. Tên gọi đứng ngay sau called. Chủ ngữ số nhiều dùng are called; chủ ngữ số ít dùng is called.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be called: A young dog ____ a puppy.

Xem đáp án

is called

The most common animals here are copepods and krill.

1:38

Những loài động vật phổ biến nhất ở đây là chân kiếm và loài nhuyễn thể.

You could search the world over, Thành ngữ

1:46

Bạn có thể tìm kiếm khắp thế giới,

Thành ngữ

search the world over: tìm khắp thế giới

Search the world over có nghĩa là tìm kiếm ở khắp mọi nơi trên thế giới. Ở đây, over cho biết việc tìm kiếm bao phủ toàn bộ phạm vi, chứ không có nghĩa là ở phía trên thế giới. Cụm này cố ý phóng đại phạm vi và thường dẫn tới một kết quả như and never find another one. Nó khiến một người hoặc một vật có vẻ cực kỳ hiếm, đặc biệt hoặc không thể thay thế.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là tìm kiếm ở khắp mọi nơi trên thế giới để hoàn thành câu: You could ____ and never find another necklace like this.

Xem đáp án

search the world over

but you'd never find a place more diverse than my childhood home. Mạch ý

1:48

nhưng bạn sẽ không bao giờ tìm thấy một nơi nào đa dạng hơn ngôi nhà thời thơ ấu của tôi.

Mạch ý

you'd never find ... more ... than: phép so sánh diễn tả sự không gì sánh bằng

Ở đây, you'd có nghĩa là you would. Người nói hình dung một người đi tìm và cho rằng ngay cả khi tìm kiếm, người đó cũng không bao giờ thấy một nơi đa dạng hơn. Would đánh dấu kết quả được tưởng tượng, không nói về thời quá khứ. Khung you'd never find ... more ... than X dùng phép so sánh để tạo ra một nhận định gần như ở mức cao nhất. Nó đặt X làm chuẩn mực mà không nơi nào có thể vượt qua, vì vậy mái ấm thời thơ ấu được miêu tả là không đâu sánh bằng về độ đa dạng.

Luyện tập

Khung được làm nổi bật có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó yêu cầu người nghe tìm một nơi có mức độ đa dạng hoàn toàn giống nhau.
  2. Nó cho thấy mái ấm thời thơ ấu không đâu sánh bằng về độ đa dạng, ngay cả trong một cuộc tìm kiếm giả định.
  3. Nó kể rằng người nói đã tìm kiếm trong quá khứ và tìm thấy một nơi đa dạng hơn.
Xem đáp án

Nó cho thấy mái ấm thời thơ ấu không đâu sánh bằng về độ đa dạng, ngay cả trong một cuộc tìm kiếm giả định.

A teaspoon of seawater can contain more than a million living creatures. Ngữ pháp

1:54

Một thìa cà phê nước biển có thể chứa hơn một triệu sinh vật sống.

Ngữ pháp

can contain more than a million: khả năng và sức chứa nói chung

Trong câu trình bày khoa học này, can contain mô tả lượng mà một thìa cà phê nước biển có khả năng chứa trong những điều kiện có thể xảy ra. Nó diễn tả khả năng hoặc sức chứa nói chung, không phải sự cho phép, và cũng không nhất thiết báo cáo kết quả đo của một mẫu cụ thể. More than a million có nghĩa là số lượng vượt quá một triệu. Mẫu rộng hơn can + động từ nguyên mẫu thường được dùng để giải thích một loại sự vật có thể chứa, làm hoặc đạt tới mức nào.

Luyện tập

Trong câu “A small cloud can contain millions of tiny water droplets”, can contain có nghĩa là gì?

  1. Đám mây có thể chứa số lượng giọt nước lớn như vậy trong một số điều kiện.
  2. Ai đó cho phép đám mây chứa các giọt nước.
  3. Mọi đám mây luôn chứa chính xác số lượng giọt nước đó.
Xem đáp án

Đám mây có thể chứa số lượng giọt nước lớn như vậy trong một số điều kiện.

It can be a pretty tough existence, though. Mạch ý

2:02

Tuy nhiên, đó có thể là một sự tồn tại khá khắc nghiệt.

Mạch ý

Though ở cuối câu: bổ sung một ý tương phản

Ở đây, though ở cuối câu có nghĩa gần với “tuy vậy” hoặc “nhưng”. Nó chuyển từ phần miêu tả tích cực trước đó sang một điểm trái ngược làm giới hạn ý ấy: cuộc sống này cũng có thể rất khắc nghiệt. Khi đứng cuối một câu hoàn chỉnh, though hoạt động như một dấu hiệu liên kết ý. Nó bổ sung ý cho toàn bộ phát biểu thay vì mở đầu một mệnh đề phụ và thường nghe như một nhận xét được thêm vào sau.

Luyện tập

Hoàn thành ý tương phản trong lời nói bằng though ở cuối câu: The room is small. It's comfortable, ____.

Xem đáp án

though

Trillions are born here,

2:05

Hàng nghìn tỷ sinh mệnh được sinh ra ở đây,

but only a few make it to adulthood. Thành ngữ

2:07

nhưng chỉ một vài con có thể sống đến tuổi trưởng thành.

Thành ngữ

Make it to adulthood: sống sót đến tuổi trưởng thành

Make it to + địa điểm, thời điểm hoặc giai đoạn có nghĩa là vượt qua khó khăn để đến được đó. Ở đây, make it to adulthood nghĩa là sống sót đủ lâu để trưởng thành. Make không có nghĩa là “tạo ra”, và it không chỉ một đồ vật. So với reach adulthood mang nghĩa trung tính, make it to adulthood nhấn mạnh sự khó khăn và thực tế rằng nhiều cá thể không thể đạt tới giai đoạn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it to: Despite the storm, all the hikers ____ the shelter before dark.

Xem đáp án

made it to

He may be no larger than a pinhead, Ngữ pháp

2:14

Nó có thể không lớn hơn đầu một cây kim,

Ngữ pháp

no larger than a pinhead: đặt giới hạn kích thước

“No larger than a pinhead” đặt ra kích thước tối đa. Nó có thể bằng đầu một chiếc ghim hoặc nhỏ hơn, nhưng không thể lớn hơn. Hình ảnh đầu ghim giúp người nghe hình dung cụ thể nó nhỏ đến mức nào. Mẫu no + tính từ so sánh hơn + than có nghĩa là “không vượt quá giới hạn này” và thường nhấn mạnh rằng một vật nhỏ hoặc có mức độ hạn chế. Ở đây, larger cho biết kích thước là yếu tố đang được đo.

Luyện tập

Dùng mẫu no + tính từ so sánh hơn + than với large để nói rằng chiếc máy ảnh lớn nhất cũng chỉ bằng một đồng xu: The camera is ____ a coin.

Xem đáp án

no larger than

but this crab larva is an arrow worm's worst nightmare. Thành ngữ

2:16

nhưng ấu trùng cua này là cơn ác mộng tồi tệ nhất của giun mũi tên.

Thành ngữ

worst nightmare: mối đe dọa hoặc tình huống đáng sợ theo nghĩa bóng

Someone’s worst nightmare là người, vật hoặc tình huống mà ai đó sợ nhất hoặc muốn tránh nhất. Cụm này thường mang nghĩa bóng, không phải một giấc mơ xấu có thật. Trong câu này, ấu trùng cua được mô tả là mối đe dọa nghiêm trọng đối với giun mũi tên. Dạng sở hữu cho biết đó là nỗi sợ của ai: an arrow worm’s worst nightmare. Cách diễn đạt này giàu hình ảnh và thường được cố ý phóng đại.

Luyện tập

Dùng thành ngữ trong bài để hoàn thành câu nói về điều một du khách sợ nhất: Losing a passport abroad is a traveler's ____.

Xem đáp án

worst nightmare

Epic battles between carnivores like these are just one way to get food.

2:36

Những trận chiến sử thi giữa các loài ăn thịt như thế này chỉ là một cách để có thức ăn.

But the real powers of this place come from phytoplankton.

2:41

Nhưng sức mạnh thực sự của nơi này đến từ thực vật phù du.

Single-celled life that transforms sunlight and carbon dioxide into edible gold. Ghi chú

2:47

Sự sống đơn bào biến đổi ánh sáng mặt trời và carbon dioxide thành vàng có thể ăn được.

Cụm từ

transform X into Y: biến X thành Y

Transform X into Y có nghĩa là thay đổi X để X trở thành Y. X chỉ đầu vào hoặc vật liệu ban đầu, còn Y đứng sau into chỉ kết quả. Trong câu này, sunlight and carbon dioxide được trình bày như các đầu vào, còn edible gold là nguồn thức ăn quý giá được tạo ra. Cấu trúc này cũng có thể mô tả sự thay đổi vật lý, sinh học, công nghệ hoặc trừu tượng.

Luyện tập

Dùng transform X into Y để hoàn thành câu: The new process ____ food waste ____ useful fuel.

Xem đáp án

transforms · into

Thành ngữ

edible gold: ẩn dụ về nguồn thức ăn quý giá

Edible gold ở đây là một ẩn dụ, không phải lời khẳng định về kim loại. Edible cho biết sản phẩm có thể làm thức ăn cho các sinh vật khác, còn gold thể hiện rằng nó vô cùng quý giá. Hình ảnh này làm cho một ý tưởng sinh thái trừu tượng trở nên sinh động: sinh vật đơn bào tạo ra vật chất giàu năng lượng có thể duy trì lưới thức ăn. Hãy hiểu gold là “thứ quý giá”, không phải vàng theo nghĩa đen.

Luyện tập

edible gold có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nguồn thức ăn và năng lượng vô cùng quý giá đối với hệ sinh thái
  2. Các hạt vàng thật do sinh vật đơn bào tạo ra
  3. Lá vàng được thêm vào thức ăn để trang trí
Xem đáp án

Một nguồn thức ăn và năng lượng vô cùng quý giá đối với hệ sinh thái

Phytoplankton are the base for the largest food web in the world. Cách dùng từ

3:00

Thực vật phù du là nền tảng cho lưới thức ăn lớn nhất thế giới.

Cách dùng từ

the base for the largest food web: nền tảng nâng đỡ hệ sinh thái

Trong cụm the base for..., base có nghĩa là nền tảng hoặc nguồn cơ bản nâng đỡ một hệ thống lớn hơn. Ở đây, thực vật phù du cung cấp nguồn năng lượng ban đầu để duy trì mạng lưới khổng lồ gồm các sinh vật ăn lẫn nhau. Food web là mạng lưới các mối quan hệ ăn và bị ăn có liên kết với nhau. Toàn bộ cụm từ trình bày một thành phần như nền tảng giúp một hệ thống phức tạp hoạt động. Cấu trúc the base for cũng có thể dùng để nói điều gì khiến một hệ thống khác tồn tại hoặc vận hành được.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Thực vật phù du sống trong một căn cứ quân sự dùng để cất giữ thức ăn.
  2. Thực vật phù du cung cấp nền tảng cho một mạng lưới rộng lớn gồm các mối quan hệ ăn và bị ăn.
  3. Thực vật phù du xây dựng trang web về thực phẩm lớn nhất thế giới.
Xem đáp án

Thực vật phù du cung cấp nền tảng cho một mạng lưới rộng lớn gồm các mối quan hệ ăn và bị ăn.

During the night,

3:07

Trong đêm,

many animals like me would rise up from the depths to feed on this sun-powered feast. Ghi chú

3:08

nhiều loài động vật giống như tôi sẽ ngoi lên từ dưới đáy sâu để ăn bữa tiệc năng lượng mặt trời này.

Ngữ pháp

would rise up from the depths to feed on: hành động lặp lại trong quá khứ

Trong lời kể về quá khứ này, would + động từ nguyên mẫu mô tả một hành động xảy ra lặp đi lặp lại: đêm này qua đêm khác, các loài động vật trồi lên từ vực sâu. Đây là would chỉ thói quen trong quá khứ, không phải nghĩa tương lai hay lời yêu cầu lịch sự. Phần còn lại của cụm từ cho biết đường đi và mục đích của hành động lặp lại: from the depths cho biết chuyển động bắt đầu từ đâu, còn to feed on... cho biết vì sao chúng trồi lên. Would chỉ thói quen tự nhiên nhất khi câu chuyện đã thiết lập một khung thời gian trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng would để diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ?

  1. I would travel more if I had enough time.
  2. When we lived by the sea, we would walk along the beach every morning.
  3. Would you open the window, please?
Xem đáp án

When we lived by the sea, we would walk along the beach every morning.

Thành ngữ

this sun-powered feast: nguồn thức ăn dồi dào được ánh mặt trời tiếp sức

Trong câu này, sun-powered có nghĩa là ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng ban đầu. Thực vật phù du sử dụng ánh sáng mặt trời để phát triển, rồi trở thành thức ăn cho các loài động vật đi lên từ vùng nước sâu hơn. Feast là hình ảnh ẩn dụ cho một nguồn thức ăn lớn và dồi dào, chứ không phải một bữa tiệc trang trọng. Cụm từ này kết hợp ý tưởng khoa học về năng lượng với hình ảnh ăn uống sinh động: khi gặp một danh từ như feast trong bài viết về tự nhiên, hãy xem nó có đang diễn tả sự dồi dào thay vì một sự kiện có thật hay không.

Luyện tập

sun-powered feast có nghĩa là gì trong câu thuộc phim tài liệu thiên nhiên này?

  1. Một nguồn thức ăn dồi dào có năng lượng cuối cùng bắt nguồn từ ánh sáng mặt trời
  2. Một bữa ăn trang trọng được phục vụ trên các tấm pin mặt trời
  3. Một cỗ máy nấu thức ăn cho động vật biển
Xem đáp án

Một nguồn thức ăn dồi dào có năng lượng cuối cùng bắt nguồn từ ánh sáng mặt trời

I was part of the largest daily migration of life on Earth. Văn hóa

3:18

Tôi là một phần của cuộc di cư sự sống hàng ngày lớn nhất trên Trái đất.

Văn hóa

part of the largest daily migration: một cá thể trong cuộc di chuyển khổng lồ hằng ngày

Ở đây, daily migration là sự di chuyển quy mô lớn và lặp lại mỗi ngày của động vật biển giữa những độ sâu khác nhau. Trong ngữ cảnh này, nhiều loài đi lên vào ban đêm để kiếm ăn và trở lại vùng nước sâu hơn vào ban ngày. Daily cho biết chu kỳ này diễn ra mỗi ngày; migration không nhất thiết phải là vượt qua biên giới quốc gia hoặc chỉ di chuyển một lần theo mùa. Be part of có nghĩa là một cá thể động vật tham gia vào một hoạt động tập thể lớn hơn rất nhiều. Cụm từ này thể hiện sự di chuyển của một cá thể như một phần nhỏ trong một quy luật tự nhiên khổng lồ.

Luyện tập

part of the largest daily migration có nghĩa là gì ở đây?

  1. Cá thể động vật thực hiện một chuyến đi theo mùa qua biên giới quốc gia.
  2. Cá thể động vật tham gia mỗi ngày vào cuộc di chuyển khổng lồ của sinh vật biển giữa những độ sâu khác nhau.
  3. Cá thể động vật quan sát con người đi làm vào mỗi buổi sáng.
Xem đáp án

Cá thể động vật tham gia mỗi ngày vào cuộc di chuyển khổng lồ của sinh vật biển giữa những độ sâu khác nhau.

During the day,

3:25

Vào ban ngày,

I'd return to the darkness where I'd join my bizarre companions.

3:26

tôi sẽ quay trở lại bóng tối, nơi tôi tham gia cùng những người bạn đồng hành kỳ lạ của mình.

Cannibals like this sea butterfly mollusk that eats its next of kin. Thành ngữ

3:35

Những kẻ ăn thịt đồng loại như loài nhuyễn thể bướm biển ăn thịt ngay cả người thân của nó.

Thành ngữ

next of kin: người thân gần nhất trong tiếng Anh trang trọng

Next of kin là một cụm danh từ cố định chỉ người thân còn sống gần gũi nhất của một người, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng như bệnh viện và giấy tờ pháp lý. Trong câu này, its chỉ loài thân mềm, vì vậy its next of kin có nghĩa là những con vật có quan hệ họ hàng gần với nó. Việc dùng một thuật ngữ trang trọng về quan hệ gia đình của con người cho động vật tạo ra sắc thái nhân hóa nhẹ và nhấn mạnh rằng nó ăn cả họ hàng gần. Kin nghĩa là họ hàng hoặc thành viên của cùng một nhóm gia đình; trong cụm này, next không có nghĩa là “người tiếp theo”.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng cố định có nghĩa là “người thân gần nhất của một người”: In an emergency, the hospital will contact her ____.

Xem đáp án

next of kin

And comb jellies that beat cilia like rainbowed eyelashes. Thành ngữ

3:45

Và sứa lược đập các lông tơ giống như những hàng mi màu cầu vồng.

Thành ngữ

like rainbowed eyelashes: phép so sánh gợi hình

Like rainbowed eyelashes là một phép so sánh. Like dẫn vào cụm danh từ rainbowed eyelashes và so sánh những lông chuyển đang chuyển động, phản chiếu ánh sáng với hàng mi nhiều màu. Rainbowed nghĩa là mang những màu sắc giống cầu vồng. Cụm từ này không nói rằng sứa lược thật sự có lông mi; nó biến một chi tiết sinh học xa lạ thành hình ảnh mà người xem có thể tưởng tượng được.

Luyện tập

like rainbowed eyelashes có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ so sánh những lông chuyển nhiều màu đang chuyển động với lông mi.
  2. Cụm từ nói rằng lông chuyển tạo ra cầu vồng thật.
  3. Cụm từ nói rằng sứa lược thật sự có lông mi của con người.
Xem đáp án

Cụm từ so sánh những lông chuyển nhiều màu đang chuyển động với lông mi.

Some of these snare their prey with sticky tentacles, Cách dùng từ

3:55

Một số trong chúng gài bẫy con mồi bằng những xúc tu dính,

Cách dùng từ

snare their prey: bẫy và bắt con mồi

Trong câu này, snare là ngoại động từ có nghĩa là “bẫy và bắt”. Các xúc tu dính hoạt động như một cái bẫy, giữ con mồi lại để nó không thể thoát. Động từ này nhấn mạnh cách bắt giống như dùng bẫy, chứ không chỉ nói đến kết quả bắt được. Snare cũng có thể là danh từ mang nghĩa “cái bẫy”, nhưng ở đây nó đứng trước tân ngữ their prey nên là động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng snare để thể hiện cách bắt giống như dùng bẫy?

  1. The child catches a ball thrown across the yard.
  2. The bird watches insects from a branch.
  3. The spider snares flies in its sticky web.
Xem đáp án

The spider snares flies in its sticky web.

while others just take a bite out of their cousins. Cụm từ

3:59

trong khi những loài khác chỉ cắn một miếng từ anh em họ của chúng.

Cụm từ

take a bite out of: lấy đi hoặc làm giảm một phần của thứ gì đó

Ở đây, take a bite out of được dùng theo nghĩa đen: một sinh vật cắn sinh vật khác rồi lấy đi hoặc ăn một phần của nó. Out of cho thấy phần bị cắn được lấy ra từ một tổng thể lớn hơn. Hình ảnh tương tự thường được dùng theo nghĩa bóng khi một khoản chi phí, sự chậm trễ hoặc gánh nặng khác làm tiêu hao một phần đáng kể tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên. Cụm từ này thường chỉ sự mất mát một phần, không phải mất toàn bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài này có nghĩa là “tiêu hao một phần đáng kể”: The unexpected fee will ____ our travel budget.

Xem đáp án

take a bite out of

And siphonophores that catch prey with toxic fishing lures. Thành ngữ

4:05

Và loài ống trôi bắt mồi bằng mồi câu độc.

Thành ngữ

toxic fishing lures như một phép ẩn dụ khoa học

Fishing lures vốn là những vật được thiết kế để thu hút cá. Ở đây, toxic fishing lures là một phép ẩn dụ chỉ các cấu trúc cơ thể có độc trên siphonophore, hoạt động giống như mồi nhử và giúp nó bắt con mồi; toxic bổ nghĩa cho toàn bộ cụm fishing lures. Hình ảnh câu cá quen thuộc giúp người nghe dễ hình dung một cách kiếm ăn xa lạ. Câu này không có nghĩa là con vật thực sự mang hoặc sử dụng dụng cụ câu cá của con người.

Luyện tập

toxic fishing lures trong câu này chỉ điều gì?

  1. Thiết bị câu cá của con người do con vật mang theo
  2. Dụng cụ câu cá mà con người bỏ lại dưới đại dương
  3. Các cấu trúc cơ thể có độc hoạt động như mồi nhử và giúp con vật bắt con mồi
Xem đáp án

Các cấu trúc cơ thể có độc hoạt động như mồi nhử và giúp con vật bắt con mồi

But my favorite would have to be the crustacean Phronima. Ý định

4:15

Nhưng loài tôi yêu thích nhất phải là động vật giáp xác Phronima.

Ý định

my favorite would have to be: lựa chọn được cân nhắc và nhấn mạnh

Cấu trúc my favorite would have to be X trình bày X là lựa chọn rõ ràng của người nói sau khi cân nhắc các phương án khác. Would gợi một điều kiện ngầm như if I had to choose, còn have to nhấn mạnh kết luận rằng X là phương án phù hợp nhất. Ở đây, have to không diễn tả một quy định bên ngoài hay nghĩa vụ không mong muốn. Người nói đang nhấn mạnh nhận định của mình, chứ không nói rằng có ai đó ép mình phải thích lựa chọn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: After trying all five flavors, my favorite ____ mango.

Xem đáp án

would have to be

Its monstrous looks inspired the movie Aliens. Văn hóa

4:20

Vẻ ngoài quái dị của nó đã truyền cảm hứng cho bộ phim Aliens.

Văn hóa

inspired the movie Aliens: nhắc đến tên phim và ảnh hưởng sáng tạo

Aliens ở đây là tên bộ phim khoa học viễn tưởng kinh dị năm 1986, không phải dạng số nhiều thông thường của danh từ tiếng Anh alien. Cụm the movie và chữ A viết hoa cho biết đây là tên một tác phẩm cụ thể. Ở đây, inspired có nghĩa là ngoại hình như quái vật của sinh vật này đã đem lại cho các nhà làm phim ý tưởng để thiết kế những sinh vật trong phim. Từ này diễn tả ảnh hưởng sáng tạo, không có nghĩa là con vật đã làm ra bộ phim hoặc mọi chi tiết thiết kế đều được sao chép từ nó.

Luyện tập

inspired the movie Aliens có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sinh vật đã trực tiếp sản xuất và đạo diễn bộ phim Aliens.
  2. Ngoại hình của sinh vật đã đem lại cho các nhà làm phim những ý tưởng sáng tạo cho bộ phim Aliens.
  3. Aliens ở đây có nghĩa là một số sinh vật ngoài không gian không liên quan đến phim.
Xem đáp án

Ngoại hình của sinh vật đã đem lại cho các nhà làm phim những ý tưởng sáng tạo cho bộ phim Aliens.

It can catch tiny bits in its bristles,

4:25

Nó có thể bắt những mảnh vụn nhỏ bé trong lông cứng của mình,

but prefers larger prey like salps.

4:28

nhưng thích những con mồi lớn hơn như salps.

With two sets of eyes,

4:34

Với hai cặp mắt,

this female prowls the deeper water. Cách dùng từ

4:36

con cái này đi rình rập ở vùng nước sâu hơn.

Cách dùng từ

prowls the deeper water: lặng lẽ di chuyển để săn mồi

prowl có nghĩa là di chuyển quanh một khu vực một cách lặng lẽ và cảnh giác trong khi tìm con mồi, mục tiêu hoặc cơ hội. Trong câu này, prowls the deeper water khắc họa con cái như một kẻ săn mồi đang di chuyển trong vùng nước sâu hơn, chứ không chỉ đơn thuần bơi. Ở đây, prowl được dùng như ngoại động từ: the deeper water chỉ khu vực mà nó di chuyển. Tiếng Anh cũng dùng prowl the streets hoặc prowl the forest.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ nhất việc lặng lẽ tìm kiếm con mồi như một loài săn mồi?

  1. The leopard prowls the forest at night, quietly searching for prey.
  2. The tourists walk through the museum at noon, chatting with their guide.
  3. The swimmer completes one fast lap in the pool.
Xem đáp án

The leopard prowls the forest at night, quietly searching for prey.

Prey in hand, Ngữ pháp

4:41

Khi có con mồi trong tay,

she performs one of the strangest behaviors in the entire animal kingdom. Ngữ pháp

4:42

nó thực hiện một trong những hành vi kỳ lạ nhất trong toàn bộ vương quốc động vật.

Ngữ pháp

Prey in hand: cụm từ tuyệt đối ở đầu câu

Prey in hand là một cụm từ ngắn nêu bối cảnh: nó có nghĩa là con vật đã bắt được con mồi khi hành động chính bắt đầu. Cụm này không có động từ được chia; về ngữ pháp, đây là cụm từ tuyệt đối gồm danh từ prey và trạng thái in hand. Mệnh đề chính bắt đầu bằng she, nên chủ ngữ của performs là she chứ không phải prey. Cách mở đầu cô đọng này cho biết trạng thái rồi nhanh chóng chuyển sang hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu cụm từ mở đầu để nêu trạng thái trước hành động chính?

  1. We entered the theater with our tickets in a bag.
  2. We had tickets, and the theater was open.
  3. Tickets in hand, we entered the theater.
Xem đáp án

Tickets in hand, we entered the theater.

Ngữ pháp

one of the strangest behaviors: one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều

Mẫu one of the + tính từ ở dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều có nghĩa là một thành viên trong nhóm có đặc điểm ở mức cao nhất. Ở đây, một hành vi được chọn từ nhóm được mô tả là the strangest behaviors in the entire animal kingdom. Dùng dạng số nhiều behaviors sau one of vì cụm với of gọi tên một nhóm có nhiều thành viên. One cho biết chỉ một thành viên được chọn; nó không làm danh từ theo sau chuyển thành số ít.

Luyện tập

Dùng useful và tool để hoàn thành mẫu one of + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều: This is one of the ____ in the kitchen.

Xem đáp án

most useful tools

With body parts from her victims, Ngữ pháp

4:51

Với các bộ phận cơ thể từ nạn nhân của mình,

she delicately assembles a barrel-like home, Cách dùng từ

4:53

nó khéo léo lắp ráp một ngôi nhà giống như cái thùng,

Ngữ pháp

With body parts from her victims: dùng with để giới thiệu vật liệu

Ở đầu câu, “With body parts from her victims” cho biết vật liệu mà nó dùng để ghép nên nơi ở. Ở đây, with có nghĩa là “dùng” hoặc “nhờ vào”, chứ không phải “cùng với”. Cấu trúc With + cụm danh từ ở đầu câu có thể nêu công cụ, vật liệu hoặc điều kiện trước khi mệnh đề chính trình bày hành động trung tâm. Nhờ vậy, hành động vẫn là trọng tâm của câu.

Luyện tập

Trong “With a small brush, Mia painted the model,” cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm từ này nêu một người vẽ bên cạnh Mia.
  2. Cụm từ này nêu công cụ Mia dùng để vẽ.
  3. Cụm từ này đưa ra lý do Mia chọn mô hình.
Xem đáp án

Cụm từ này nêu công cụ Mia dùng để vẽ.

Cách dùng từ

barrel-like home: tạo tính từ với -like

Trong barrel-like home, -like được gắn vào danh từ barrel để tạo thành tính từ. Barrel-like có nghĩa là “giống một chiếc thùng”, đặc biệt về hình dạng, nên nơi ở này không được xác định là một chiếc thùng thật. Cấu trúc danh từ + -like là một mẫu có thể dùng linh hoạt để mô tả sự giống nhau về hình dạng, kết cấu, vẻ ngoài hoặc phong cách. Ở đây, toàn bộ tính từ ghép barrel-like bổ nghĩa cho home.

Luyện tập

Dùng dome và hậu tố -like để hoàn thành câu: The museum has a ____ roof.

Xem đáp án

dome-like

feeding her young until they can drift off and survive on their own. Ghi chú

4:56

nuôi dưỡng những đứa con của nó cho đến khi chúng có thể trôi dạt và tự sinh tồn.

Cụm động từ

drift off: từ từ trôi ra xa

Ở đây, drift off có nghĩa là “từ từ trôi ra xa”, bị nước cuốn đi chứ không phải di chuyển mạnh và có kiểm soát. Off bổ sung ý rời khỏi điểm xuất phát. Drift off cũng có thể có nghĩa là “dần dần thiếp đi”. Ý sống sót độc lập ở gần đó cho thấy câu này nói về chuyển động thực sự ra xa, chứ không phải ngủ.

Luyện tập

Câu nào dùng drifted off với nghĩa là “từ từ trôi ra xa”?

  1. The tired child drifted off during the story.
  2. The team put off the game until Friday.
  3. The paper boat drifted off with the current.
Xem đáp án

The paper boat drifted off with the current.

Cụm từ

survive on their own: sống sót mà không cần giúp đỡ

On their own có nghĩa là “không phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác”. Vì vậy, survive on their own có nghĩa là sống sót mà không cần sự chăm sóc của con mẹ. Their chỉ young ở số nhiều. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: on my own, on your own, on her own, on its own hoặc on their own.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu on ... own, phù hợp với chủ ngữ số nhiều: The rescued birds are now able to survive ____.

Xem đáp án

on their own

Best of all, Mạch ý

5:04

Tốt nhất trong tất cả,

they make the perfect snack for a small fish like me. Cách dùng từ

5:05

chúng tạo thành một bữa ăn nhẹ hoàn hảo cho một con cá nhỏ như tôi.

Mạch ý

Best of all: giới thiệu điểm người nói yêu thích nhất

Best of all là dấu hiệu dùng để giới thiệu điểm mà người nói yêu thích hoặc hài lòng nhất sau những chi tiết khác. Cụm này báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là ưu điểm nổi bật nhất. Ở đây, best thể hiện lợi ích của chính chú cá nhỏ chứ không phải một thứ hạng khách quan. Cụm từ này giúp sắp xếp các lý do, lợi ích hoặc chi tiết câu chuyện bằng cách nhấn mạnh điểm tích cực khiến người nói hài lòng nhất.

Luyện tập

Một chiếc ba lô nhẹ và chống nước. Cách mở đầu nào giới thiệu tự nhiên lợi ích bổ sung mà người nói thích nhất?

  1. Finally, it costs less than thirty dollars.
  2. Most importantly, it costs less than thirty dollars.
  3. Best of all, it costs less than thirty dollars.
Xem đáp án

Best of all, it costs less than thirty dollars.

Cách dùng từ

make the perfect snack for: make mang nghĩa “phù hợp để làm”

Trong make the perfect snack for, make có nghĩa là “phù hợp để làm” hoặc “đóng vai trò là”, chứ không phải “sản xuất”. Chủ ngữ they chính là đối tượng được đánh giá: bản thân chúng là thức ăn lý tưởng cho chú cá nhỏ. Mẫu câu có thể áp dụng lại là X makes a good, perfect, or useful Y for Z. Tính từ đánh giá X phù hợp với vai trò hoặc công dụng Y đến mức nào, còn for Z chỉ người, động vật hoặc tình huống nhận được lợi ích.

Luyện tập

Câu nào dùng make với nghĩa “phù hợp để làm” thay vì “sản xuất hoặc chuẩn bị”?

  1. These flat stones make excellent seats for the picnic.
  2. The baker makes fresh bread every morning.
  3. Maya makes a snack for her brother after school.
Xem đáp án

These flat stones make excellent seats for the picnic.

Here among the plankton,

5:13

Ở đây giữa các sinh vật phù du,

the food web is so tangled and complex, Ngữ pháp

5:15

lưới thức ăn quá chằng chịt và phức tạp,

even scientists don't know who eats whom. Ngữ pháp

5:18

đến nỗi ngay cả các nhà khoa học cũng không biết ai ăn ai.

Ngữ pháp

so tangled and complex ... even scientists don't know: mức độ và kết quả bất ngờ

Ở đây, so + tính từ thể hiện mức độ rất cao: lưới thức ăn vô cùng rối rắm và phức tạp. Mệnh đề tiếp theo cho biết điều xảy ra do mức độ đó: các mối quan hệ rất khó xác định. Even biến các nhà khoa học thành ví dụ gây bất ngờ. Mọi người thường nghĩ các nhà khoa học sẽ biết, vì vậy even scientists don't know làm cho mức độ phức tạp trở nên đặc biệt nổi bật. Câu này không có nghĩa là chỉ các nhà khoa học mới không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so ... that even ...: The instructions were ____ confusing that ____ the coach read them twice.

Xem đáp án

so · even

Ngữ pháp

who eats whom: who làm chủ ngữ và whom làm tân ngữ

Trong who eats whom, who là chủ ngữ của eats nên chỉ bên thực hiện hành động ăn. Whom là tân ngữ nên chỉ bên bị ăn. Vì vậy, thứ tự này cho thấy hướng của mối quan hệ. Toàn bộ cụm từ là một câu hỏi gián tiếp sau don't know. Nó giữ trật tự của câu trần thuật và không thêm do. Whom là dạng tân ngữ trang trọng của who; trong hội thoại hằng ngày, nhiều người nói who eats who.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn phiên bản kết thúc bằng whom. Chú ý âm /m/ ở cuối.

  1. The chart shows who helps whom.
  2. The chart shows who helps who.
Xem đáp án

The chart shows who helps whom.

But I do. Ngữ pháp

5:21

Nhưng tôi thì biết.

Ngữ pháp

But I do: dùng do thay cho cụm động từ trước đó

Ở đây, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là know who eats whom. Vì vậy, But I do có nghĩa là “Nhưng tôi biết ai ăn ai”, chứ không phải “Nhưng tôi thực hiện một hành động”. Cách thay thế bằng trợ động từ này giúp tránh lặp lại cả cụm động từ và tạo sự tương phản rõ ràng: các nhà khoa học không biết, còn người nói thì biết. Khi gặp một câu đáp ngắn như vậy, hãy nhìn lại câu trước để tìm cụm động từ mà do thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng cách dùng trợ động từ thay cho enjoy science class: My brother doesn't enjoy science class, but I ____.

Xem đáp án

do

At least now you know a bit of my story.

5:29

Ít nhất bây giờ bạn đã biết một chút về câu chuyện của tôi.

There's so much more to me than just a tasty meal. Thành ngữ

5:33

Giá trị của tôi còn nhiều hơn là một bữa ăn ngon.

Thành ngữ

There's so much more to X than just Y: X không chỉ là Y

There's so much more to X than just Y có nghĩa là X còn có những phẩm chất, khía cạnh hoặc giá trị khác ngoài Y. Trong câu này, more to me nghĩa là còn nhiều điều về tôi cần được hiểu; nó không diễn tả sự di chuyển về phía tôi. So much nhấn mạnh more, còn just biến a tasty meal thành một cách nhìn quá hạn hẹp. Người nói bác bỏ nhãn đơn giản đó và khẳng định mình không chỉ là thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc more to X than just Y: There's so much more ____ this museum than just old paintings.

Xem đáp án

to