Chúng ta có thể tạo ra một trang trại "hoàn hảo" không? - Brent Loken: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
868 từ 134 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao việc cung cấp lương thực cho dân số ngày càng tăng đòi hỏi một cuộc cách mạng nông nghiệp lần thứ hai, giúp tăng sản lượng trên diện tích canh tác hiện có mà không tiếp tục gây hại cho khí hậu, nguồn nước và đa dạng sinh học. Các ví dụ từ nhiều quốc gia cho thấy công nghệ và phương pháp địa phương với chi phí hợp lý có thể phục hồi hệ sinh thái, giảm phát thải và lãng phí, đồng thời hỗ trợ nông dân, bên cạnh thay đổi chế độ ăn và phối hợp toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. nothing short of — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách cụm từ trang trọng này nhấn mạnh rằng một thách thức đòi hỏi sự chuyển đổi có quy mô đặc biệt lớn, và dùng nó để cho thấy giải pháp được đề xuất là một thay đổi căn bản chứ không phải điều chỉnh nhỏ. 2. producing food while restoring the planet. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách while đi với dạng -ing diễn tả hai kết quả xảy ra đồng thời, rồi vận dụng mẫu này để mô tả chiến lược vừa đạt mục tiêu thực tiễn vừa tạo ra lợi ích cho môi trường. 3. the environmental limits of the Earth. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ trang trọng trong chủ đề phát triển bền vững này là các ranh giới sinh thái mà hoạt động của con người cần tuân thủ, và dùng nó khi thảo luận về sản xuất lương thực, giới hạn tài nguyên và chính sách khả thi trong dài hạn.

Nội dung bài học

About 10,000 years ago, Ngữ pháp

0:07

Khoảng 10.000 năm trước,

Ngữ pháp

About + khoảng thời gian + ago: đặt một mốc quá khứ gần đúng

Trong “About 10,000 years ago,”, about có nghĩa là “khoảng”, không phải “về”. Từ này cho biết 10.000 năm là con số ước tính chứ không phải con số chính xác. Cấu trúc about + amount of time + ago đặt một sự việc lùi về quá khứ một khoảng thời gian tính từ hiện tại. Khi đứng đầu câu, cấu trúc này tạo mốc thời gian gần đúng cho một bài kể lịch sử hoặc giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng About + a time period + ago. Viết khoảng thời gian bằng chữ tiếng Anh: ____, this city became an important trading center. Câu có nghĩa là “khoảng 2.000 năm trước tính từ hiện tại”.

Xem đáp án

About two thousand years ago

humans began to farm.

0:10

con người bắt đầu làm nông.

This agricultural revolution was a turning point in our history Ghi chú

0:12

Cuộc cách mạng nông nghiệp này là một bước ngoặt trong lịch sử của chúng ta,

Văn hóa

agricultural revolution: sự chuyển đổi căn bản trong nông nghiệp và xã hội

Agricultural revolution là sự chuyển đổi sâu sắc và lâu dài trong cách sản xuất lương thực và cách tổ chức xã hội. Ở đây, cụm từ này chỉ quá trình lâu dài khi con người chuyển từ săn bắt, hái lượm sang làm nông và sống trong các cộng đồng định cư hơn. Trong thuật ngữ này, revolution không nhất thiết có nghĩa là lật đổ một chính phủ. Từ này cũng có thể chỉ sự thay đổi căn bản trong một lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp hoặc công nghệ.

Luyện tập

Trong câu này, agricultural revolution gần nghĩa nhất với phương án nào?

  1. Một thay đổi nhỏ theo mùa về loại cây được trồng
  2. Một cuộc phản đối chính trị ngắn của nông dân
  3. Một sự chuyển đổi căn bản trong nông nghiệp và xã hội
Xem đáp án

Một sự chuyển đổi căn bản trong nông nghiệp và xã hội

Thành ngữ

a turning point in our history: bước ngoặt trong lịch sử của chúng ta

“A turning point in our history” chỉ một sự kiện hoặc giai đoạn mà sau đó tiến trình lịch sử thay đổi đáng kể. Ở đây, turning point mang nghĩa ẩn dụ, không phải một chỗ rẽ theo nghĩa vật lý. Mẫu “a turning point in + lĩnh vực hoặc trải nghiệm” đặt sự thay đổi lớn đó trong một câu chuyện hoặc lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như cuộc đời, sự nghiệp hoặc y học.

Luyện tập

“The discovery was a turning point in medicine” có nghĩa là gì?

  1. Nó xảy ra tại một khúc cua trên đường.
  2. Nó chuyển bệnh viện đến một địa điểm khác.
  3. Nó tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách y học phát triển.
Xem đáp án

Nó tạo ra một thay đổi quan trọng trong cách y học phát triển.

that enabled people to settle, Ngữ pháp

0:16

cho phép mọi người định cư,

build, and create.

0:18

xây dựng và sáng tạo.

Ngữ pháp

that enabled people to settle: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

That mở đầu một mệnh đề quan hệ, quay lại chỉ agricultural revolution trong mệnh đề trước. Mệnh đề này bổ sung kết quả: cuộc cách mạng đã khiến điều gì trở nên khả thi. Cấu trúc là enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Tân ngữ cho biết người hoặc vật có được khả năng hay cơ hội, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động. Trong enabled people to settle, people là tân ngữ và to settle là hành động. Trong toàn bộ mệnh đề, settle, build và create là các động từ song song dùng chung to.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu theo cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The new ramp enabled wheelchair users ____ the building safely. (enter)

Xem đáp án

to enter

In short, Mạch ý

0:21

Nói tóm lại,

agriculture enabled the existence of civilization.

0:21

nông nghiệp đã cho phép nền văn minh tồn tại.

Mạch ý

In short dùng làm tín hiệu tóm tắt

In short là một chỉ dấu diễn ngôn báo cho người nghe hoặc người đọc biết rằng phát biểu tiếp theo sẽ cô đọng thông tin trước đó thành một kết luận chính. Trong câu này, nó dẫn vào kết luận rằng nông nghiệp đã tạo điều kiện cho nền văn minh tồn tại. Cụm từ này có chức năng tổ chức thông tin; short ở đây không nói về một khoảng thời gian ngắn. In short thường đứng đầu câu tóm tắt và theo sau là dấu phẩy.

Luyện tập

Một người đã giải thích rằng một đề xuất tốn kém, triển khai chậm và khó có khả năng mang lại lợi ích. Câu nào đưa ra phần tóm tắt tự nhiên?

  1. For example, the proposal is not practical.
  2. In short, the proposal is not practical.
  3. Meanwhile, the proposal is not practical.
Xem đáp án

In short, the proposal is not practical.

Today,

0:26

Ngày nay,

approximately 40% of our planet is farmland.

0:27

khoảng 40% hành tinh của chúng ta là đất nông nghiệp.

Spread all over the world, Ngữ pháp

0:31

Trải rộng khắp thế giới,

Ngữ pháp

Spread all over the world dưới dạng cụm phân từ quá khứ mở đầu câu

Spread all over the world là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả trạng thái hoặc sự phân bố của chủ ngữ trong mệnh đề chính theo sau: chủ ngữ đó được phân bố trên khắp thế giới. Ở đây, spread mang nghĩa bị động hoặc chỉ trạng thái đã hình thành; nó không phải câu mệnh lệnh bảo ai đó phát tán thứ gì. Vì đoạn phụ đề này kết thúc sau dấu phẩy, bản thân cụm từ không phải một câu hoàn chỉnh và phải đi cùng mệnh đề chính phía sau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để nói rằng các phòng khám đã được phân bố trên toàn quốc?

  1. Spreading across the country, the clinics serve many rural communities.
  2. Spread across the country, the clinics serve many rural communities.
  3. Spread across the country, many patients visit the clinics.
Xem đáp án

Spread across the country, the clinics serve many rural communities.

these agricultural lands are the pieces to a global puzzle Thành ngữ

0:33

những vùng đất nông nghiệp này là những mảnh ghép của một câu đố toàn cầu

we are all facing.

0:37

mà tất cả chúng ta đang phải đối mặt.

Thành ngữ

the pieces to a global puzzle: ẩn dụ mảnh ghép của một vấn đề toàn cầu

Cụm the pieces to a global puzzle là một phép ẩn dụ. Các vùng đất nông nghiệp được xem như những phần riêng biệt của một vấn đề lớn và phức tạp liên quan đến lương thực và đất đai trên toàn thế giới. Ở đây, puzzle chỉ một vấn đề cần được hiểu bằng cách xem các phần cùng nhau, chứ không chỉ là một trò chơi. Việc gọi các vùng đất là pieces giúp sắp xếp những thực tế địa phương thành các phần của một tổng thể toàn cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng puzzle theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một vấn đề phức tạp gồm các phần có liên hệ với nhau?

  1. The map shows where the puzzle shop is.
  2. The children finished the puzzle before dinner.
  3. Each local study is one piece of the larger puzzle of climate change.
Xem đáp án

Each local study is one piece of the larger puzzle of climate change.

In the future,

0:39

Trong tương lai,

how can we feed every member of a growing population Ngữ pháp

0:40

làm thế nào chúng ta có thể cung cấp cho mọi thành viên của dân số đang tăng

a healthy diet?

0:44

một chế độ ăn uống lành mạnh?

Ngữ pháp

feed every member ... a healthy diet: feed + người nhận + thức ăn

Trong how can we feed every member of a growing population a healthy diet?, feed dùng cấu trúc hai tân ngữ feed + người nhận + thức ăn. Every member of a growing population là người nhận, còn a healthy diet là nội dung mỗi người nhận được. Trong câu hỏi về nhu cầu tương lai của xã hội này, feed có nghĩa là cung cấp thức ăn cho mọi người, không nhất thiết là trực tiếp đưa thức ăn vào miệng ai đó. Cấu trúc này đặt người nhận trước thức ăn được cung cấp.

Luyện tập

Sắp xếp các từ trong ngoặc theo thứ tự feed + người + thức ăn để hoàn thành câu tiếng Anh: The program will ____. (feed / each child / a balanced lunch)

Xem đáp án

feed each child a balanced lunch

Meeting this goal will require nothing short of a second agricultural revolution. Ghi chú

0:46

Việc đạt được mục tiêu này sẽ đòi hỏi phải có một cuộc cách mạng nông nghiệp lần thứ hai.

Ngữ pháp

Meeting this goal: cụm từ dạng -ing làm chủ ngữ

Meeting this goal là một cụm danh động từ. Cụm này biến hành động meet this goal thành một đơn vị có chức năng như danh từ và dùng toàn bộ hành động đó làm chủ ngữ của câu. Động từ chính là will require. Ở đây, Meeting không thuộc thì tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be. Mẫu này hữu ích khi muốn đưa một hành động hoặc nhiệm vụ thành điều đang được bàn đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ dạng -ing làm chủ ngữ?

  1. Reducing waste requiring cooperation from everyone.
  2. Reducing waste will require cooperation from everyone.
  3. Reduce waste will require cooperation from everyone.
Xem đáp án

Reducing waste will require cooperation from everyone.

Thành ngữ

nothing short of: nhấn mạnh “không gì kém hơn”

Cấu trúc cố định nothing short of + cụm danh từ có nghĩa là “hoàn toàn xứng đáng được gọi là” hoặc “không gì kém hơn”. Ở đây, cấu trúc này nhấn mạnh rằng việc đạt mục tiêu sẽ cần một thay đổi ở quy mô của cuộc cách mạng nông nghiệp lần thứ hai, chứ không phải một cải thiện nhỏ. Short ở đây không nói về chiều dài vật lý. Toàn bộ cấu trúc là cách nói nhấn mạnh, giàu tính tu từ để cho biết một điều gì đó đạt đến tiêu chuẩn hoặc mức độ rất cao.

Luyện tập

“The rescue was nothing short of a miracle” có nghĩa là gì?

  1. Cuộc giải cứu gần trở thành một phép màu nhưng chưa đạt đến mức đó.
  2. Cuộc giải cứu diễn ra mà không có kết quả đáng ngạc nhiên nào.
  3. Cuộc giải cứu phi thường đến mức có thể gọi là một phép màu.
Xem đáp án

Cuộc giải cứu phi thường đến mức có thể gọi là một phép màu.

The first agricultural revolution was characterized by expansion and exploitation, Cách dùng từ

0:52

Cuộc cách mạng nông nghiệp lần thứ nhất được đặc trưng bởi sự mở rộng và khai thác,

Cách dùng từ

was characterized by expansion and exploitation: có đặc trưng là sự mở rộng và khai thác

Cấu trúc be characterized by + cụm danh từ có nghĩa là “có một hoặc nhiều tính chất được nêu làm đặc điểm nổi bật”. Trong câu này, expansion và exploitation được trình bày là những đặc điểm chính của cuộc cách mạng nông nghiệp đầu tiên. Mặc dù cấu trúc có hình thức bị động, by ở đây không giới thiệu người hoặc vật thực hiện hành động. Nó giới thiệu các đặc điểm dùng để mô tả chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trang trọng trong bài học: The period ____ rapid social change.

Xem đáp án

was characterized by

feeding people at the expense of forests, Thành ngữ

0:58

nuôi sống con người với cái giá phải trả là rừng,

Thành ngữ

at the expense of forests: đánh đổi bằng rừng

Phần được tô nổi bật đứng sau at ở phía trước và hoàn thành cụm cố định at the expense of forests. Cấu trúc at the expense of + danh từ có nghĩa là đạt được một lợi ích trong khi người hoặc vật được nhắc đến bị tổn hại hay hy sinh. Ở đây, việc nuôi sống con người đi kèm với sự tổn hại đối với rừng. Trong cụm này, expense có nghĩa là một sự mất mát hoặc cái giá tiêu cực, chứ không phải hóa đơn hay một khoản tiền thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm cố định trong bài học có nghĩa là “bằng cách hy sinh”: The team met the deadline ____ accuracy.

Xem đáp án

at the expense of

wildlife, and water,

1:01

động vật hoang dã và nước,

and destabilizing the climate in the process. Cụm từ

1:03

và làm mất ổn định khí hậu trong quá trình đó.

Cụm từ

in the process: kết quả bổ sung trong khi thực hiện một hành động

Ở đây, in the process là một cụm trạng từ chỉ lại hành động đã được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “trong khi làm việc đó”: chính hoạt động ấy cũng làm khí hậu mất ổn định. Khi được đặt sau kết quả, cụm này liên kết một hành động trước đó với một điều khác xảy ra trong lúc thực hiện hành động ấy. Kết quả bổ sung có thể được dự tính hoặc không, tích cực hoặc tiêu cực; câu này nhấn mạnh một tác dụng phụ có hại.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? “Nina repaired the bike and learned how the gears worked in the process.”

  1. Cô ấy làm theo một quy trình sửa bánh răng chính thức.
  2. Cô ấy hiểu cách hoạt động của bánh răng trước khi bắt đầu sửa xe.
  3. Cô ấy hiểu cách hoạt động của bánh răng trong khi sửa xe đạp.
Xem đáp án

Cô ấy hiểu cách hoạt động của bánh răng trong khi sửa xe đạp.

That's not an option the next time around. Ghi chú

1:07

Đó không phải là một lựa chọn cho lần tiếp theo.

Ý định

That's not an option: kiên quyết loại bỏ một phương án

That's not an option có nghĩa là hành động hoặc kế hoạch vừa được nhắc đến không thể được chấp nhận hay cân nhắc. Ở đây, that chỉ lại việc lặp lại cách làm gây hại cho môi trường, và cả cụm loại bỏ cách làm đó khỏi những hướng đi có thể chọn sau này. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói no vì nó loại bỏ hẳn một hướng hành động. Người nói thường dùng khi sự an toàn, quy tắc, đạo đức hoặc giới hạn thực tế không để lại khả năng chấp nhận lựa chọn đó.

Luyện tập

Một nhóm đang thảo luận về quy tắc an toàn quan trọng. Câu trả lời này có tự nhiên không? “Skipping the equipment check is not an option.”

  1. Không. Option chỉ có thể chỉ một lựa chọn trên thực đơn.
  2. Có. Câu này kiên quyết loại bỏ một hướng hành động không an toàn.
Xem đáp án

Có. Câu này kiên quyết loại bỏ một hướng hành động không an toàn.

Cụm từ

the next time around: khi một tình huống tương tự xảy ra lần nữa

Cụm the next time around có nghĩa là lần tiếp theo cùng một loại tình huống, lần thử hoặc chu kỳ xảy ra. Trong câu này, cụm từ hướng đến một lần lặp lại trong tương lai và cho biết khi đó một điều sẽ không còn là lựa chọn khả dụng. Around không chỉ địa điểm trong cụm từ này. Nó thêm ý về một vòng hoặc một lượt khác, thường là sau khi đã rút kinh nghiệm từ điều xảy ra trước đó.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Lựa chọn đó chỉ không khả dụng trong lần thử trước.
  2. Lựa chọn đó sẽ không còn khả dụng khi một tình huống tương tự xảy ra lần nữa.
  3. Lựa chọn đó không khả dụng vì nó ở một địa điểm khác.
Xem đáp án

Lựa chọn đó sẽ không còn khả dụng khi một tình huống tương tự xảy ra lần nữa.

Agriculture depends on a stable climate Cụm từ

1:10

Nông nghiệp phụ thuộc vào khí hậu ổn định

Cụm từ

Agriculture depends on a stable climate: depend on + danh từ

Depend on + danh từ có nghĩa là một sự vật cần một điều kiện, người hoặc nguồn lực để hoạt động, tiếp tục hoặc thành công. Trong câu này, khí hậu ổn định được trình bày như một điều kiện cần thiết đối với nông nghiệp. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như agriculture, depend đổi thành depends. Giữ giới từ on trước sự vật hoặc điều kiện được nhắc đến: depends on a stable climate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của depend và giới từ cần thiết: The success of the picnic ____ the weather.

Xem đáp án

depends on

with predictable seasons and weather patterns.

1:14

với các mùa và hình thái thời tiết có thể dự đoán được.

This means we can't keep expanding our agricultural lands Cụm từ

1:17

Điều này có nghĩa là chúng ta không thể tiếp tục mở rộng đất nông nghiệp của mình

Cụm từ

keep expanding our agricultural lands: cấu trúc keep + -ing

Trong keep expanding, keep + động từ dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục thực hiện cùng một hành động”. Ở đây, hành động đang tiếp diễn là expanding our agricultural lands, nên can't keep expanding cho biết việc mở rộng này không thể tiếp tục. Ở đây, keep không có nghĩa là “giữ lại”. Dùng keep + -ing cho một hành động tiếp diễn hoặc lặp lại, như trong keep trying hoặc keep growing.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu với keep + -ing: If the city keeps ____, it will need more public transit. (expand)

Xem đáp án

expanding

because doing so will undermine the environmental conditions Mạch ý

1:21

bởi vì làm như vậy sẽ phá hoại các điều kiện môi trường

Mạch ý

because doing so: chỉ lại một hành động đã được nhắc đến

Because mở đầu phần nêu lý do trong câu. Trong cụm đầy đủ doing so, so chỉ lại hành động đã được nhắc đến trước đó, tức là tiếp tục mở rộng đất nông nghiệp. Toàn bộ cụm doing so đại diện cho hành động sẽ làm suy giảm các điều kiện môi trường. Cách dùng này tránh lặp lại toàn bộ hành động và giữ cho mối quan hệ nguyên nhân-kết quả ngắn gọn, rõ ràng. Ở đây, so không có nghĩa là “đến mức như vậy”; doing so có nghĩa là “thực hiện hành động vừa được nhắc đến”.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh. doing so chỉ điều gì? Priya removed the password from the public message because doing so made the account safer.

  1. Xóa mật khẩu khỏi tin nhắn công khai
  2. Bản thân tài khoản
  3. Làm cho tài khoản an toàn hơn
Xem đáp án

Xóa mật khẩu khỏi tin nhắn công khai

that make agriculture possible in the first place. Thành ngữ

1:24

vốn đã làm cho nông nghiệp trở nên khả thi ngay từ đầu.

Thành ngữ

possible in the first place: nêu một điều kiện cơ bản

Trong câu này, in the first place nói đến việc một điều có thể xảy ra ở cấp độ cơ bản nhất, chứ không phải đó là mục đầu tiên trong một danh sách. Cụm từ này hướng về những điều kiện phải tồn tại trước thì nông nghiệp mới có thể hình thành. Trong make agriculture possible in the first place, place không chỉ một địa điểm thật hay thứ hạng. Hãy dùng cấu trúc này để nêu điều kiện cơ bản giúp một việc có thể tồn tại hoặc xảy ra.

Luyện tập

in the first place có nghĩa gì trong câu này? Without electricity, the medical equipment could not work in the first place.

  1. Điện nên được thảo luận như mục đầu tiên.
  2. Điện là điều kiện cơ bản để thiết bị hoạt động.
  3. Thiết bị chỉ hoạt động trong căn phòng đầu tiên.
Xem đáp án

Điện là điều kiện cơ bản để thiết bị hoạt động.

Instead,

1:28

Thay vào đó,

the next agricultural revolution will have to increase the output of our existing farmland for the long term Ghi chú

1:29

cuộc cách mạng nông nghiệp tiếp theo sẽ phải tăng sản lượng của đất nông nghiệp hiện tại về lâu dài

Ngữ pháp

will have to + động từ nguyên mẫu: sự cần thiết trong tương lai

Will have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một điều cần thiết được dự đoán sẽ xuất hiện trong tương lai. Ở đây, động từ nguyên mẫu là increase, và cụm từ cho biết việc tăng sản lượng sẽ là yêu cầu bắt buộc, chứ không chỉ có khả năng xảy ra. Have to hoạt động như một đơn vị mang nghĩa must; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Will increase chỉ dự đoán sự gia tăng trong tương lai, còn will have to increase bổ sung yêu cầu do hoàn cảnh, quy định hoặc trách nhiệm tạo ra.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu hoàn chỉnh mà bạn nghe được. Chú ý các âm xung quanh have to.

  1. We will have increased production by next year.
  2. We will have to increase production next year.
  3. We will have them increase production next year.
Xem đáp án

We will have to increase production next year.

Cụm từ

for the long term: thời gian và cam kết lâu dài

for the long term cho biết một hành động, trạng thái hoặc kế hoạch được dự định sẽ tiếp tục trong một thời gian dài. Ở đây, mức tăng sản lượng phải có tính bền vững chứ không chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Trong cụm này, term có nghĩa là một khoảng thời gian, không phải cụ thể là học kỳ hay một thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong một thời gian dài”: The new safety plan must remain effective ____.

Xem đáp án

for the long term

while protecting biodiversity, Ngữ pháp

1:35

đồng thời bảo vệ đa dạng sinh học,

conserving water,

1:38

bảo tồn nước,

and reducing pollution and greenhouse gas emissions.

1:39

và giảm thiểu ô nhiễm cũng như lượng khí thải nhà kính.

Ngữ pháp

while protecting..., conserving..., and reducing...: các hành động -ing song song

Ở đây, while có nghĩa là “đồng thời”, chứ không chỉ là “trong lúc một việc đang xảy ra”. Nó bổ sung các mục tiêu môi trường phải được thực hiện cùng với mục tiêu chính là tăng sản lượng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của protecting, conserving và reducing cũng là chủ ngữ thực hiện hành động chính. Ba dạng -ing tạo thành cấu trúc song song: protecting..., conserving... và reducing.... Giữ cùng một dạng giúp danh sách các hành động đồng thời rõ ràng và cân đối.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng while theo sau bởi ba hành động -ing có cấu trúc song song.

  1. The town added new housing while to protect parks, conserve water, and reducing traffic.
  2. The town added new housing while protecting parks, conserving water, and reducing traffic.
  3. The town added new housing while protect parks, conserving water, and reduce traffic.
Xem đáp án

The town added new housing while protecting parks, conserving water, and reducing traffic.

So, what will the future farms look like? Mạch ý

1:44

Vậy, các trang trại tương lai sẽ trông như thế nào?

Mạch ý

So, what will ... look like?: câu hỏi chuyển ý

So kết nối câu hỏi này với mục tiêu hoặc vấn đề vừa được đề cập. Người nói dùng câu hỏi để chuyển ý: đưa người nghe từ việc suy nghĩ các trang trại tương lai cần đạt được điều gì sang việc nghe mô tả các trang trại được đề xuất có thể trông như thế nào. Người nói đang chuẩn bị tự trả lời câu hỏi chứ không yêu cầu người nghe trả lời ngay. Trong What will ... look like?, look like hỏi về diện mạo, hình thức hoặc đặc điểm tổng thể. Like ở đây không mang nghĩa thích hoặc ưa chuộng.

Luyện tập

Một bài thuyết trình vừa giải thích nhu cầu có những con đường an toàn hơn và sắp giới thiệu một kế hoạch. Câu hỏi nào tạo ra sự chuyển ý phù hợp nhất?

  1. So, who liked the safer streets?
  2. So, what do safer streets like?
  3. So, what might safer streets look like?
Xem đáp án

So, what might safer streets look like?

This drone is part of a fleet that monitors the crops below.

1:47

Máy bay không người lái này là một phần của đội bay giám sát cây trồng bên dưới.

The farm may look haphazard, Mạch ý

1:52

Trang trại có vẻ lộn xộn,

but is a delicately engineered use of the land Cách dùng từ

1:54

nhưng lại là một cách sử dụng đất được tính toán kỹ lưỡng

Mạch ý

may look haphazard, but ...: từ vẻ bề ngoài đến thực tế

May look haphazard đưa ra một ấn tượng bề ngoài có thể có; may và look giúp người nói không khẳng định rằng trang trại thực sự lộn xộn. Sau đó, but báo hiệu một mô tả chính xác hơn sắp xuất hiện: việc sử dụng đất đã được thiết kế cẩn thận. Mẫu có thể áp dụng lại something may look + adjective, but ... trước tiên thừa nhận điều người ta có thể nhận thấy, rồi sửa lại hoặc đào sâu ấn tượng đó bằng một sự thật tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu may look ..., but ...: The room ____ messy, ____ every tool has a labeled place.

Xem đáp án

may look · but

Cách dùng từ

a delicately engineered use: cách sử dụng đất được thiết kế cẩn thận

Trong a delicately engineered use, use là danh từ trung tâm, còn engineered là tính từ có dạng phân từ quá khứ. Cụm này cho biết cách sử dụng đất đã được chủ ý thiết kế và sắp xếp để đạt một kết quả; nó không chỉ một người kỹ sư. Delicately bổ nghĩa cho engineered. Ở đây, từ này thêm ý cân bằng cẩn thận và chính xác, chứ không chỉ nói về vẻ ngoài đẹp mắt hay sự mong manh về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong cụm a carefully engineered solution, engineered có nghĩa là gì?

  1. Một kỹ sư đang vận hành nó ngay lúc này.
  2. Nó được chủ ý thiết kế để đạt một kết quả cụ thể.
  3. Nó chỉ liên quan đến ngành học kỹ thuật.
Xem đáp án

Nó được chủ ý thiết kế để đạt một kết quả cụ thể.

that intertwines crops and livestock with wild habitats. Cụm từ

1:57

kết hợp chặt chẽ giữa cây trồng và vật nuôi với môi trường sống hoang dã.

Cụm từ

intertwines A with B: tích hợp các phần vào cùng một hệ thống

Mệnh đề quan hệ that intertwines crops and livestock with wild habitats mô tả cách sử dụng đất được nhắc đến ngay trước đó. Cấu trúc chính là intertwine A with B: ở đây A là crops and livestock, còn B là wild habitats. Intertwine cho thấy các phần được đan kết thành một hệ thống có liên hệ với nhau, chứ không chỉ được đặt cạnh nhau. Cấu trúc này cũng có thể kết nối ý tưởng, môn học, câu chuyện hoặc các phần của một hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của intertwine: The museum exhibition ____ local history with personal stories.

Xem đáp án

intertwines

Conventional farming methods cleared large swaths of land Cách dùng từ

2:01

Các phương pháp canh tác truyền thống đã dọn sạch những vùng đất rộng lớn

Cách dùng từ

cleared large swaths of: loại bỏ thảm thực vật trên những vùng rộng lớn

Trong tin tức về nông nghiệp và môi trường, clear land có nghĩa là loại bỏ cây cối hoặc thảm thực vật khác để có thể sử dụng đất. Ở đây, cleared cho biết các phương pháp canh tác truyền thống đã tác động thế nào đến vùng đất đó. Large swaths of có nghĩa là những khu vực rất rộng lớn của một nơi nào đó. Vì vậy, cleared large swaths of land diễn tả việc loại bỏ thảm thực vật trên những vùng đất rộng lớn, chứ không phải chỉ vài mảnh đất nhỏ.

Luyện tập

Đọc câu sau: The builders cleared large swaths of woodland for the new road. Điều gì đã xảy ra?

  1. Họ đã loại bỏ thảm thực vật khỏi những vùng rừng rộng lớn.
  2. Họ đã trồng vài luống hoa hẹp.
  3. Họ đã sắp xếp vài dụng cụ nhỏ bên đường.
Xem đáp án

Họ đã loại bỏ thảm thực vật khỏi những vùng rừng rộng lớn.

and planted them with a single crop, Văn hóa

2:05

và trồng trên đó một loại cây duy nhất,

Văn hóa

with a single crop: một loại cây trồng trên toàn khu vực

Trong cấu trúc plant an area with a crop, with giới thiệu loại cây được trồng trong khu vực đó. Ở đây, them chỉ những vùng đất rộng lớn vừa được nhắc đến trước đó. A single crop có nghĩa là một loại cây trồng trên toàn khu vực, không phải chỉ một cây riêng lẻ. Đây là ý tưởng cơ bản của độc canh, một hệ thống có mức độ đa dạng cây trồng thấp hơn trong khu vực đó.

Luyện tập

Đọc câu sau: The researchers planted the entire field with a single crop. with a single crop có nghĩa là gì?

  1. Chỉ một cây riêng lẻ được đặt trong cánh đồng.
  2. Chỉ một loại cây được trồng trên toàn bộ cánh đồng.
  3. Nhiều loại cây được trồng xen lẫn trên toàn bộ cánh đồng.
Xem đáp án

Chỉ một loại cây được trồng trên toàn bộ cánh đồng.

eradicating wildlife

2:08

tiêu diệt động vật hoang dã

and emitting huge amounts of greenhouse gases in the process. Cụm từ

2:09

và thải ra một lượng lớn khí nhà kính trong quá trình đó.

Cụm từ

emitting huge amounts of greenhouse gases: thải ra một lượng lớn khí nhà kính

Ở đây, emitting có nghĩa là thải một thứ gì đó vào không khí, còn huge amounts of greenhouse gases cho biết tổng lượng khí nhà kính được thải ra là rất lớn. Một cấu trúc trang trọng hữu ích là emit + cụm từ chỉ lượng + thứ được thải ra, như trong emit large amounts of carbon dioxide, heat, or radiation.

Luyện tập

Câu nào dùng emit và cụm từ chỉ lượng một cách tự nhiên trong một mô tả môi trường trang trọng?

  1. The factory emits large amounts of carbon dioxide.
  2. The factory makes out large amounts of carbon dioxide.
  3. The factory emits a large number of carbon dioxide.
Xem đáp án

The factory emits large amounts of carbon dioxide.

This approach aims to correct that damage.

2:14

Cách tiếp cận này nhằm khắc phục thiệt hại đó.

Meanwhile,

2:18

Trong khi đó,

moving among the crops,

2:18

di chuyển giữa các loại cây trồng,

teams of field robots apply fertilizer in targeted doses. Cách dùng từ

2:20

các đội robot đồng ruộng bón phân theo liều lượng được nhắm mục tiêu.

Cách dùng từ

fertilizer in targeted doses: phân bón theo liều lượng có mục tiêu

In targeted doses có nghĩa là theo những lượng được kiểm soát và lựa chọn cho các vị trí hoặc nhu cầu cụ thể. Ở đây, cụm từ này giải thích cách robot bón phân: chúng dùng lượng đã được đo ở nơi cần thiết thay vì rải một lượng đồng đều khắp mọi nơi.

Luyện tập

“The system applies fertilizer in targeted doses” có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống rải cùng một lượng chưa được đo ra khắp mọi nơi.
  2. Hệ thống cất phân bón mà không sử dụng.
  3. Hệ thống dùng lượng được kiểm soát ở nơi cần thiết.
Xem đáp án

Hệ thống dùng lượng được kiểm soát ở nơi cần thiết.

Inside the soil,

2:25

Bên dưới mặt đất,

hundreds of sensors gather data on nutrients and water levels. Cụm từ

2:26

hàng trăm cảm biến thu thập dữ liệu về chất dinh dưỡng và mực nước.

Cụm từ

gather data on nutrients and water levels: thu thập dữ liệu về chất dinh dưỡng và mực nước

Gather data on something có nghĩa là thu thập thông tin về một chủ đề, thường từ nhiều lần quan sát hoặc nhiều nguồn. Gather gợi ý việc tập hợp những thông tin riêng lẻ lại với nhau. Trong câu này, on giới thiệu các chủ đề của dữ liệu là nutrients and water levels. Nó có nghĩa là “về”, không chỉ vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng gather data on: Before changing the lunch menu, the school will ____ students' food choices.

Xem đáp án

gather data on

This information reduces unnecessary water use

2:31

Thông tin này giúp giảm lượng nước sử dụng không cần thiết

and tells farmers where they should apply more and less fertilizer Ngữ pháp

2:34

và cho nông dân biết nơi nào họ nên bón nhiều hay ít phân hơn

Ngữ pháp

where they should apply ...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Where they should apply more and less fertilizer là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng where. Nó thể hiện nội dung sau tells farmers, tức là những nơi cần lượng phân bón khác nhau. Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ tình thái + động từ. Trật tự đúng là where they should apply, không phải where should they apply.

Luyện tập

Câu nào lồng đúng một câu hỏi với where sau tells us?

  1. The guide tells us where should we wait.
  2. The guide tells us where should wait we.
  3. The guide tells us where we should wait.
Xem đáp án

The guide tells us where we should wait.

instead of causing pollution by showering it across the whole farm. Ghi chú

2:38

thay vì gây ô nhiễm bằng cách rải phân khắp toàn bộ trang trại.

Ngữ pháp

instead of causing pollution: instead of + dạng -ing

instead of có nghĩa là “thay cho” hoặc “thay vì”. Ở đây, causing pollution nêu kết quả không mong muốn được tránh: gây ô nhiễm. Từ of là một giới từ. Khi một hành động đứng sau instead of, dùng dạng -ing: instead of causing, không phải instead of cause.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cause: The cleaner fuel reduces waste instead of ____ more pollution.

Xem đáp án

causing

Cách dùng từ

showering it across the whole farm: rải một lượng lớn trên phạm vi rộng

Ở đây, shower là một động từ giàu hình ảnh, có nghĩa là rải hoặc tung một lượng lớn thứ gì đó trên một khu vực, như thể nó rơi xuống thành một trận mưa rào. Từ này không có nghĩa là tắm. Đại từ it chỉ phân bón. Across the whole farm nhấn mạnh phạm vi bao phủ rộng và toàn bộ. Trong ngữ cảnh này, hình ảnh đó có thể gợi ý việc rải rộng hoặc không phân biệt vị trí, thay vì bón cẩn thận và đúng mục tiêu.

Luyện tập

Trong câu này, it chỉ phân bón. showering it across the whole farm có nghĩa là gì?

  1. Cụm này có nghĩa là rải phân bón rộng khắp toàn bộ trang trại.
  2. Cụm này có nghĩa là rửa các tòa nhà trong trang trại bằng phân bón.
  3. Cụm này có nghĩa là đo một liều chính xác cho một cây duy nhất.
Xem đáp án

Cụm này có nghĩa là rải phân bón rộng khắp toàn bộ trang trại.

But the farms of the future won't be all sensors and robots. Mạch ý

2:43

Nhưng các trang trại trong tương lai sẽ không chỉ toàn là cảm biến và robot.

Mạch ý

won't be all sensors and robots: không phải toàn bộ bức tranh

Trong won't be all sensors and robots, cấu trúc be all + cụm danh từ có nghĩa là “hoàn toàn gồm có” hoặc “không có gì ngoài”. Vì vậy, dạng phủ định cho biết cảm biến và rô-bốt có thể xuất hiện, nhưng chúng không phải là toàn bộ nền nông nghiệp tương lai. Cách diễn đạt này điều chỉnh một hình dung phiến diện về tương lai và dành chỗ cho những loại giải pháp khác. Nó không có nghĩa là các trang trại tương lai sẽ hoàn toàn không dùng cảm biến hay rô-bốt.

Luyện tập

“The farms of the future won't be all sensors and robots” có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Các trang trại tương lai sẽ không bao giờ dùng bất kỳ cảm biến hay rô-bốt nào.
  2. Các trang trại tương lai có thể dùng cảm biến và rô-bốt, nhưng sẽ còn có những yếu tố khác ngoài các công nghệ đó.
  3. Mọi trang trại tương lai sẽ có tất cả các loại cảm biến và rô-bốt.
Xem đáp án

Các trang trại tương lai có thể dùng cảm biến và rô-bốt, nhưng sẽ còn có những yếu tố khác ngoài các công nghệ đó.

These technologies are designed to help us produce food in a way Ngữ pháp

2:48

Những công nghệ này được thiết kế để giúp chúng ta sản xuất thực phẩm theo cách

that works with the environment rather than against it,

2:52

kết hợp với môi trường thay vì chống lại nó,

Ngữ pháp

in a way that works with... rather than against...: theo cách phối hợp thay vì chống lại

Động từ help đứng trước tạo thành mẫu help + người + động từ nguyên mẫu: help us produce food. Tiếp theo, in a way cho biết thực phẩm được sản xuất như thế nào, còn mệnh đề có that mô tả cách thức đó. Works with the environment nghĩa là phù hợp hoặc phối hợp với các hệ thống tự nhiên; against it nghĩa là xung đột với hoặc gây hại cho những hệ thống đó. Rather than trình bày mối quan hệ thứ nhất như lựa chọn được ưu tiên, và it thay cho the environment.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng thiết kế công viên nên phối hợp với hệ thống thoát nước tự nhiên thay vì chống lại nó?

  1. Natural drainage can design the park in a way that works with us rather than against us.
  2. We can design the park in a way that works against natural drainage rather than with it.
  3. We can design the park in a way that works with natural drainage rather than against it.
Xem đáp án

We can design the park in a way that works with natural drainage rather than against it.

taking into account the nuances of local ecosystems. Cụm từ

2:55

có tính đến các sắc thái của hệ sinh thái địa phương.

Cụm từ

taking into account: đưa một yếu tố vào quá trình quyết định

Taking into account có nghĩa là “cân nhắc” hoặc “đưa một điều gì đó vào làm yếu tố” trong một quyết định, kế hoạch hoặc đánh giá. Ở đây, những khác biệt tinh tế của hệ sinh thái địa phương được xem là một yếu tố không thể bỏ qua. Dạng -ing trong taking trình bày điều này như một hoàn cảnh đi kèm: một hành động khác diễn ra trong khi yếu tố này được cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “cân nhắc”: Before choosing a route, we need to ____ the road closures.

Xem đáp án

take into account

Lower cost agricultural practices can also serve those same goals Cách dùng từ

3:02

Các phương thức nông nghiệp chi phí thấp hơn cũng có thể phục vụ những mục tiêu tương tự

Cách dùng từ

can also serve those same goals: cũng giúp đạt được những mục tiêu đó

Trong can also serve those same goals, serve có nghĩa là “hỗ trợ” hoặc “giúp đạt được”, vì vậy các phương pháp này có thể góp phần thực hiện các mục tiêu. Ở đây, từ này không có nghĩa là phục vụ thức ăn hay làm việc cho một người. Can thể hiện khả năng hoặc tính có thể, also bổ sung đây như một lợi ích khác, còn those same goals chỉ lại những mục tiêu đã được nhắc đến. Cách diễn đạt này liên kết một phương pháp mới với một nhóm mục tiêu đã có.

Luyện tập

Câu nào dùng serve với nghĩa “giúp đạt được một mục tiêu”?

  1. Dinner is served at six.
  2. Flexible hours can also serve the goal of reducing stress.
  3. The community hall serves as a voting place.
Xem đáp án

Flexible hours can also serve the goal of reducing stress.

and are much more accessible to many farmers. Cụm từ

3:07

và dễ tiếp cận hơn nhiều đối với nhiều nông dân.

Cụm từ

much more accessible to many farmers: dễ tiếp cận hơn nhiều đối với nhiều nông dân

Trong accessible to many farmers, accessible có nghĩa là nhóm nông dân đó có thể tiếp cận, sử dụng hoặc áp dụng các phương pháp này dễ dàng hơn. Nghĩa của từ không chỉ giới hạn ở việc có thể đi vào một địa điểm; rào cản cũng có thể là chi phí, thiết bị, kiến thức hoặc mức độ sẵn có. More accessible là dạng so sánh hơn, còn much nhấn mạnh mức độ: much more accessible có nghĩa là dễ tiếp cận hoặc sử dụng hơn rất nhiều. Cấu trúc là sự vật + be + accessible to + người hoặc nhóm người.

Luyện tập

Dùng MUCH và ACCESSIBLE để hoàn thành câu, bao gồm cả giới từ giới thiệu nhóm người dùng: The redesigned website is ____ people with older phones than the previous version.

Xem đáp án

much more accessible to

In fact,

3:10

Trên thực tế,

many such practices are already in use today

3:10

nhiều phương thức như vậy đã được sử dụng ngày nay

and stand to have an increasingly large impact as more farmers adopt them. Cách dùng từ

3:14

và sẽ có tác động ngày càng lớn khi có nhiều nông dân áp dụng chúng hơn.

Cách dùng từ

stand to have an increasingly large impact: có khả năng tạo ra tác động ngày càng lớn

Stand to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là các điều kiện hiện tại đặt một người hoặc sự vật vào tình thế mà một kết quả có khả năng hoặc thực tế có thể xảy ra. Trong stand to have an impact, stand không mang nghĩa đen là “đứng”; các phương pháp đó có khả năng tạo ra tác động. Increasingly large có nghĩa là ngày càng lớn theo thời gian. Mệnh đề với as liên kết sự gia tăng của tác động với việc có thêm nhiều nông dân áp dụng các phương pháp này.

Luyện tập

Dùng STAND và BENEFIT để hoàn thành câu theo cấu trúc diễn tả kết quả có khả năng xảy ra dựa trên điều kiện hiện tại: If energy prices fall, small manufacturers ____ from lower operating costs.

Xem đáp án

stand to benefit

In Costa Rica,

3:20

Ở Costa Rica,

farmers have intertwined farmland with tropical habitat

3:21

nông dân đã đan xen thành công đất nông nghiệp với môi trường sống nhiệt đới

so successfully that they've significantly contributed to doubling the country's forest cover. Ghi chú

3:24

đến mức họ đã đóng góp đáng kể vào việc tăng gấp đôi độ che phủ rừng của đất nước.

Ngữ pháp

so successfully that they've: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + trạng từ + that + mệnh đề cho biết một hành động được thực hiện ở mức độ cao đến nỗi gây ra hoặc tạo điều kiện cho kết quả trong mệnh đề có that. Ở đây, so successfully diễn tả việc nông dân kết hợp đất nông nghiệp với môi trường sống nhiệt đới thành công đến mức nào, còn that they've... dẫn vào kết quả. Trong cấu trúc này, that là liên từ có nghĩa gần như “với kết quả là”, không phải từ chỉ định mang nghĩa “đó”. They've là dạng rút gọn của they have và mở đầu mệnh đề kết quả ở thì hiện tại hoàn thành: they've significantly contributed....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối trong cấu trúc kết quả so ... that: The app worked ____ reliably ____ the school kept using it.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

to doubling the country's forest cover: contribute to + dạng -ing

Trong contribute to + danh từ/dạng -ing, to là giới từ. Vì vậy, từ theo sau là doubling chứ không phải động từ nguyên mẫu double; doubling the country's forest cover là tân ngữ của giới từ. Contribute to có nghĩa là “góp phần gây ra hoặc tạo nên”. Cụm này thường cho biết chủ ngữ là một trong những yếu tố dẫn đến kết quả, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Đổi reduce sang dạng đúng: Better insulation can contribute to ____ energy use.

Xem đáp án

reducing

This provides food and habitat for wildlife,

3:30

Điều này cung cấp thức ăn và môi trường sống cho động vật hoang dã,

as well as natural pollination and pest control from the birds and insects these farms attract, Cụm từ

3:33

cũng như sự thụ phấn tự nhiên và kiểm soát sâu bệnh từ các loài chim và côn trùng mà các trang trại này thu hút,

Cụm từ

Dùng as well as để thêm thông tin

Trong câu này, as well as thêm nhóm lợi ích thứ hai vào nhóm thứ nhất: natural pollination and pest control được bổ sung sau food and habitat. Cụm này có nghĩa là “ngoài ra còn có”, chứ không phải “ở cùng một mức độ”. Cụm nối này thường gặp trong lời giải thích và có sắc thái trang trọng hơn and một chút. Nó thường trình bày mục đầu tiên như thông tin đã được xác lập, rồi thêm một mục liên quan khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ dùng để thêm dịch vụ thứ hai: The community center offers fitness classes ____ job-search help.

Xem đáp án

as well as

producing food while restoring the planet. Ngữ pháp

3:39

sản xuất thực phẩm trong khi phục hồi hành tinh.

Ngữ pháp

producing ... while restoring ...: hai hành động diễn ra cùng lúc

Mẫu doing A while doing B trình bày hai hành động như đang diễn ra cùng nhau. Ở đây, producing food và restoring the planet là hai hành động -ing song song, vì vậy cụm từ nhấn mạnh lợi ích kép thay vì sự đánh đổi giữa hai lựa chọn. Vì đây là một cụm phân từ gắn với câu lớn hơn, chủ ngữ của nó được hiểu từ câu đó. Cùng một chủ thể được ngầm hiểu thực hiện cả producing lẫn restoring.

Luyện tập

Câu nào dùng while + -ing để cho thấy cùng một chủ ngữ đạt được hai điều cùng một lúc?

  1. The factory reduced waste after it installed new filters.
  2. The factory reduced waste while keeping production steady.
  3. While the factory reduced waste, the town opened a new park.
Xem đáp án

The factory reduced waste while keeping production steady.

In the United States,

3:43

Tại Hoa Kỳ,

ranchers are raising cattle on grasslands composed of native species, Cách dùng từ

3:44

những người chăn nuôi đang nuôi gia súc trên đồng cỏ bao gồm các loài bản địa,

Cách dùng từ

composed of native species: mô tả đồng cỏ được cấu tạo từ những gì

Composed of có nghĩa là “được cấu tạo từ”. Ở đây, composed of native species đứng sau grasslands và cho biết những đồng cỏ đó gồm những gì. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: grasslands that are composed of native species. Native species là những loài xuất hiện tự nhiên ở một khu vực nhất định. Trong cụm này, composed nói về thành phần cấu tạo; không mang nghĩa “bình tĩnh và tự chủ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc composed of: The coral reef is ____ many living organisms.

Xem đáp án

composed of

generating a valuable protein source using production methods

3:48

tạo ra một nguồn protein có giá trị bằng các phương pháp sản xuất

that store carbon and protect biodiversity. Cách dùng từ

3:52

giúp lưu trữ carbon và bảo vệ đa dạng sinh học.

Cách dùng từ

that store carbon and protect biodiversity: hai hành động sinh thái song song

That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho production methods. Store và protect là hai động từ song song có cùng chủ ngữ that, vì vậy các phương pháp này thực hiện cả hai việc. Trong ngữ cảnh khí hậu và sinh thái, store carbon có nghĩa là giữ carbon trong đất, thực vật hoặc các hệ thống khác thay vì để nó đi vào khí quyển. Protect biodiversity có nghĩa là góp phần bảo tồn sự đa dạng của các loài và hệ sinh thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ môi trường mục tiêu theo đúng thứ tự đã học: Healthy forests can ____ and ____.

Xem đáp án

store carbon · protect biodiversity

In Bangladesh, Cambodia, and Nepal,

3:56

Ở Bangladesh, Campuchia và Nepal,

new approaches to rice production

3:59

những phương pháp tiếp cận mới trong sản xuất lúa gạo

may dramatically decrease greenhouse gas emissions in the future.

4:01

có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính trong tương lai.

Rice is a staple food for 3 billion people Cách dùng từ

4:05

Gạo là lương thực chính cho 3 tỷ người

Cách dùng từ

staple food: lương thực chính trong chế độ ăn hằng ngày

Staple food là thực phẩm mà một nhóm người ăn thường xuyên và dựa vào như một phần cơ bản trong chế độ ăn. Trong câu này, gạo không được nói đến như một món thỉnh thoảng mới ăn mà là lương thực cơ bản của 3 tỷ người. Trong cụm này, staple là tính từ mang nghĩa “chính” hoặc “cơ bản”. Nó không chỉ chiếc ghim kim loại nhỏ dùng để ghim giấy.

Luyện tập

Staple food trong câu này có nghĩa là gì?

  1. thực phẩm tạo thành phần cơ bản trong chế độ ăn thường ngày của mọi người
  2. thực phẩm đắt tiền được nhập khẩu từ nước khác
  3. thực phẩm chỉ được ăn trong các lễ hội
Xem đáp án

thực phẩm tạo thành phần cơ bản trong chế độ ăn thường ngày của mọi người

and the main source of livelihood for millions of households. Cách dùng từ

4:09

và là nguồn sinh kế chính cho hàng triệu hộ gia đình.

Cách dùng từ

source of livelihood for: cách một người hoặc nhóm tự nuôi sống mình

A source of livelihood for là thứ cung cấp cho một người hoặc một nhóm công việc, thu nhập hay nguồn lực cần thiết để duy trì cuộc sống hằng ngày. Trong câu này, hoạt động sản xuất gạo được trình bày là thứ mà hàng triệu hộ gia đình phụ thuộc vào về mặt kinh tế. Cấu trúc là a source of livelihood for + người hoặc nhóm người. Livelihood tập trung vào cách mọi người tự nuôi sống mình, chứ không chỉ nói về cuộc sống nói chung.

Luyện tập

Câu nào nói rằng du lịch cung cấp công việc hoặc thu nhập mà nhiều gia đình trên đảo phụ thuộc vào?

  1. Tourism has changed the traditional way of life of many island families.
  2. Tourism is a major source of livelihood for many island families.
  3. Tourism is a popular leisure activity for many island families.
Xem đáp án

Tourism is a major source of livelihood for many island families.

More than 90% of rice is grown in flooded paddies, Văn hóa

4:12

Hơn 90% lúa gạo được trồng trên các ruộng lúa ngập nước,

Văn hóa

is grown in flooded paddies: chủ động giữ nước, không phải thiệt hại do lũ

Trong câu này, is grown ở thể bị động: con người trồng lúa, nhưng câu tập trung vào lúa và nơi lúa được trồng. Paddy là loại ruộng dùng để trồng lúa. Flooded paddies là những ruộng lúa được chủ động duy trì một lớp nước nông trong quá trình canh tác. Ở đây, flooded mô tả phương pháp nông nghiệp, không phải ruộng vô tình bị hư hại do lũ tự nhiên. Đất ngập nước có ít ôxy, điều này giúp giải thích vì sao bối cảnh canh tác đó quan trọng khi thảo luận về khí thải mê-tan.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nông nghiệp này, flooded paddies có nghĩa là gì?

  1. ao thông thường không trồng cây
  2. ruộng lúa được chủ động duy trì lớp nước phủ để canh tác
  3. ruộng lúa bị hư hại do một trận lũ bất ngờ
Xem đáp án

ruộng lúa được chủ động duy trì lớp nước phủ để canh tác

which use a lot of water

4:17

sử dụng rất nhiều nước

and release 11% of annual methane emissions,

4:19

và thải ra 11% lượng khí thải metan hàng năm,

which accounts for 1 to 2% of total annual greenhouse gas emissions globally. Cụm từ

4:23

chiếm từ 1 đến 2% tổng lượng khí thải nhà kính hàng năm trên toàn cầu.

Cụm từ

accounts for + tỷ lệ phần trăm: diễn tả một phần trong tổng số

Khi account for đi với một tỷ lệ phần trăm hoặc một phần, nó có nghĩa là “chiếm phần đó trong tổng số”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X accounts for Y% of Z. Ở đây, which accounts for 1 to 2% cho biết nguồn được nhắc đến trước đó chiếm tỷ lệ ấy trong tổng lượng phát thải khí nhà kính hằng năm trên toàn cầu.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của account for để hoàn thành câu diễn tả tỷ lệ: Renewable energy now ____ 30% of the town's electricity.

Xem đáp án

accounts for

By experimenting with new strains of rice, Ghi chú

4:29

Bằng cách thử nghiệm các giống lúa mới,

Cách dùng từ

new strains of rice: strain mang nghĩa dòng hoặc loại sinh học

Trong nông nghiệp và sinh học, strain chỉ một dòng hoặc loại sinh vật có các đặc điểm di truyền hay sinh học nhất định. Vì vậy, new strains of rice có nghĩa là các dòng hoặc loại lúa mới được chọn hay phát triển để có những đặc điểm nhất định. Danh từ rice ở gần cho thấy strain mang nghĩa sinh học này. Ở đây, từ này không có nghĩa là áp lực hay chấn thương.

Luyện tập

Trong một báo cáo nông nghiệp, new strains of rice có nghĩa là gì?

  1. áp lực vật lý tác động lên cây lúa
  2. chấn thương do nâng các bao gạo
  3. các dòng hoặc loại lúa mới có những đặc điểm sinh học nhất định
Xem đáp án

các dòng hoặc loại lúa mới có những đặc điểm sinh học nhất định

irrigating less,

4:32

tưới tiêu ít hơn,

and adopting less labor-intensive ways of planting seeds, Cách dùng từ

4:34

và áp dụng các phương pháp gieo hạt ít tốn công sức hơn,

Ngữ pháp

By experimenting ..., irrigating ... và adopting ...: nêu phương pháp bằng các dạng -ing song song

Cấu trúc By + dạng -ing cho biết một kết quả đạt được bằng cách nào, tức là bằng việc làm một điều gì đó. Ở đây, By mở đầu cụm từ chỉ phương pháp, còn mệnh đề chính theo sau sẽ nêu kết quả. Ba hành động—experimenting with new strains of rice, irrigating less và adopting less labor-intensive ways of planting seeds—được nối song song. Việc giữ mỗi mục ở dạng -ing cho thấy rõ đây là ba phương pháp cùng cấp độ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của test và adjust để hoàn thành câu: By ____ the soil and ____ the water level, the farmers reduced waste.

Xem đáp án

testing · adjusting

Cách dùng từ

less labor-intensive ways of planting seeds: những cách gieo hạt cần ít nhân công hơn

Labor-intensive mô tả một công việc hoặc phương pháp cần nhiều sức lao động của con người hoặc nhiều thời gian làm việc. Vì vậy, less labor-intensive có nghĩa là cần ít sức lao động hơn. Trong câu này, tính từ ghép bổ nghĩa cho ways of planting seeds. Có thể thay labor bằng danh từ khác trước -intensive để nêu loại tài nguyên được sử dụng nhiều, như energy-intensive.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là máy mới làm giảm lượng sức lao động cần thiết cho việc thu hoạch?

  1. The new machine makes harvesting less labor-intensive.
  2. The new machine makes harvesting less energy-intensive.
  3. The new machine makes harvesting more labor-intensive.
Xem đáp án

The new machine makes harvesting less labor-intensive.

farmers in these countries have already increased their incomes Cách dùng từ

4:38

nông dân ở những quốc gia này đã tăng thu nhập của họ

Cách dùng từ

increased their incomes: đã tăng thu nhập của họ

To increase someone's income có nghĩa là làm cho số tiền một người kiếm được tăng lên. Ở đây, increase là ngoại động từ, nên increased nhận trực tiếp their incomes làm tân ngữ. Dạng số nhiều incomes là tự nhiên vì farmers chỉ nhiều người và mỗi người có một khoản thu nhập riêng. Cụm từ này tập trung vào thu nhập riêng của từng nông dân.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của increase để hoàn thành câu: Since joining the cooperative, the farmers have ____ their incomes.

Xem đáp án

increased

and crop yields while cutting down on greenhouse gas emissions. Cụm động từ

4:42

và năng suất cây trồng trong khi cắt giảm lượng khí thải nhà kính.

Cụm động từ

while cutting down ... on: đồng thời giảm một thứ

Trong câu này, while + -ing nối hai diễn biến: việc cắt giảm xảy ra cùng lúc với sự cải thiện đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, while có nghĩa là “cùng lúc với”, không phải “mặc dù”. Cụm từ vẫn tiếp tục sau những từ được đánh dấu: cut down on + danh từ có nghĩa là giảm số lượng, mức sử dụng hoặc mức độ của một thứ. Vì vậy, cutting down on greenhouse gas emissions có nghĩa là giảm lượng khí thải đó.

Luyện tập

Câu nào dùng cut down on với nghĩa “giảm lượng được sử dụng”?

  1. The worker is cutting down a damaged tree.
  2. The child is cutting the paper into stars.
  3. The school is cutting down on paper use.
Xem đáp án

The school is cutting down on paper use.

In Zambia,

4:47

Ở Zambia,

numerous organizations are investing in locally specific methods to improve crop production, Cách dùng từ

4:48

nhiều tổ chức đang đầu tư vào các phương pháp cụ thể của địa phương để cải thiện sản xuất cây trồng,

Cách dùng từ

in locally specific methods: đầu tư vào các phương pháp phù hợp với điều kiện địa phương

Từ in ở đầu thuộc cấu trúc invest in + danh từ: các tổ chức đang dành tiền, thời gian hoặc những nguồn lực khác cho các phương pháp này. Locally specific bổ nghĩa cho methods. Cụm này có nghĩa là các phương pháp được thiết kế cho điều kiện và nhu cầu của một khu vực cụ thể, chẳng hạn như đất đai, khí hậu hoặc nguồn lực sẵn có; không chỉ có nghĩa là “ở gần” hay “được mô tả chi tiết”.

Luyện tập

Đâu là nghĩa chính xác nhất của locally specific methods?

  1. các phương pháp được giải thích bằng rất nhiều chi tiết chính xác
  2. các phương pháp được thiết kế cho nhu cầu và điều kiện của một khu vực cụ thể
  3. các phương pháp được sử dụng theo cách hoàn toàn giống nhau ở mọi nơi
Xem đáp án

các phương pháp được thiết kế cho nhu cầu và điều kiện của một khu vực cụ thể

reduce forest loss,

4:54

giảm mất rừng,

and improve livelihoods for local farmers. Cụm từ

4:56

và cải thiện sinh kế cho nông dân địa phương.

Cụm từ

improve livelihoods for local farmers: cải thiện sinh kế cho nông dân địa phương

Cụm improve livelihoods for + nhóm có nghĩa là tăng cường khả năng của nhóm đó trong việc có thu nhập ổn định và đáp ứng các nhu cầu hằng ngày. Livelihood chỉ cách một người tự nuôi sống mình, đặc biệt thông qua công việc hoặc các nguồn thu nhập khác. Livelihoods ở đây ở dạng số nhiều vì cụm này nói đến nhiều nông dân và những cách kiếm sống khác nhau của họ. Cấu trúc là improve + livelihoods + for + những người được hưởng lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc improve + livelihoods + for: The training program aims to ____ young farmers.

Xem đáp án

improve livelihoods for

These efforts are projected to increase crop yield by almost a quarter Ngữ pháp

4:59

Những nỗ lực này dự kiến sẽ làm tăng năng suất cây trồng lên gần một phần tư

Ngữ pháp

These efforts are projected to + động từ nguyên mẫu: những nỗ lực này được dự báo sẽ...

Cấu trúc chủ ngữ + be projected to + động từ nguyên mẫu dùng để trình bày một dự báo dựa trên dữ liệu, phân tích hoặc mô hình. Trong câu này, These efforts are projected to increase... có nghĩa là những nỗ lực đó được dự kiến sẽ tạo ra sự gia tăng. Projected ở đây không có nghĩa là "được chiếu lên màn hình", cũng không diễn tả một kế hoạch hay kết quả được bảo đảm. Cấu trúc này đưa ra một ước tính trang trọng, có căn cứ nhưng vẫn có thể khác với kết quả thực tế.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một dự báo trang trọng nhưng vẫn để ngỏ khả năng không chắc chắn?

  1. Costs are projected to fall by 10% next year.
  2. The company plans to cut costs by 10% next year.
  3. Costs are guaranteed to fall by 10% next year.
Xem đáp án

Costs are projected to fall by 10% next year.

over the next few decades.

5:03

trong vài thập kỷ tới.

If combined with methods to combat deforestation in the region, Ngữ pháp

5:06

Nếu kết hợp với các phương pháp chống nạn phá rừng trong khu vực,

Ngữ pháp

If combined: điều kiện bị động rút gọn

Ở đây, If combined là dạng rút gọn của if they are combined. Chủ ngữ được hiểu ngầm là they, chỉ những nỗ lực hoặc phương pháp đã được nhắc đến trước đó, còn combined là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động. Cụm này đặt ra điều kiện cho kết quả trong mệnh đề chính. Combined không phải là động từ chính hoàn chỉnh ở đây mà phụ thuộc vào if. Chủ ngữ và are được lược bỏ vì có thể suy ra từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng dạng đầy đủ của “If combined with better training, these tools can improve safety”?

  1. If these tools combine better training, they can improve safety.
  2. If these tools are combined with better training, they can improve safety.
  3. Even though these tools are not combined with better training, they can improve safety.
Xem đáp án

If these tools are combined with better training, they can improve safety.

they could move the country toward a resilient climate-focused agricultural sector. Cụm từ

5:10

họ có thể đưa đất nước hướng tới một ngành nông nghiệp chú trọng vào khí hậu kiên cường.

Cụm từ

move the country toward...: tiến tới một mục tiêu

Move X toward Y được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cấu trúc này có nghĩa là giúp X phát triển hoặc tiến bộ theo hướng Y, chứ không phải di chuyển X về mặt vật lý. Vì vậy, các phương pháp này có thể giúp đất nước thay đổi hệ thống nông nghiệp. Toward thể hiện một hướng đi chứ không phải kết quả đã hoàn tất. Mục tiêu là một ngành nông nghiệp có thể chịu được các cú sốc và đặt vấn đề khí hậu ở vị trí trung tâm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các cải cách có thể giúp một thành phố dần tiến tới hệ thống giao thông sạch hơn?

  1. The reforms could move a cleaner transport system toward the city.
  2. Workers could move the buses toward the city center.
  3. The reforms could move the city toward a cleaner transport system.
Xem đáp án

The reforms could move the city toward a cleaner transport system.

And in India,

5:16

Và ở Ấn Độ,

where up to 40% of post-harvest food is lost or wasted due to poor infrastructure, Ghi chú

5:17

nơi có tới 40% thực phẩm sau thu hoạch bị mất đi hoặc lãng phí do cơ sở hạ tầng kém,

Ngữ pháp

where up to 40%: up to chỉ giới hạn trên

Trong câu này, where nối lời trình bày với một địa điểm hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó. Cụm chỉ số lượng up to 40% cho biết 40% là mức cao nhất có thể xảy ra. Con số thực tế có thể thấp hơn. Up to không có nghĩa là chính xác hoặc ít nhất, vì vậy nếu hiểu đây là mức tối thiểu thì hướng của số liệu thống kê sẽ bị đảo ngược.

Luyện tập

Một bản ước tính sửa chữa ghi: “The repair may cost up to $200.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Chi phí sửa chữa sẽ không thấp hơn 200 đô la.
  2. Chi phí sửa chữa chắc chắn là đúng 200 đô la.
  3. Chi phí sửa chữa có thể lên tới 200 đô la, nhưng cũng có thể thấp hơn.
Xem đáp án

Chi phí sửa chữa có thể lên tới 200 đô la, nhưng cũng có thể thấp hơn.

Cách dùng từ

40% of post-harvest food: hiểu nghĩa của post-harvest

Trong 40% of post-harvest food, of giới thiệu nhóm thực phẩm đang được tính tỷ lệ thất thoát, đó là post-harvest food. Post-harvest có nghĩa là sau thu hoạch. Trong bối cảnh nông nghiệp và chuỗi cung ứng thực phẩm, post-harvest food là thực phẩm hoặc nông sản sau khi đã được thu hoạch, đặc biệt trong quá trình lưu kho, xử lý hoặc vận chuyển. Cụm từ này xác định rằng sự thất thoát xảy ra sau thu hoạch và trước khi thực phẩm đến tay người tiêu dùng.

Luyện tập

Trong một báo cáo, post-harvest food loss chỉ điều gì?

  1. Thực phẩm hoặc nông sản bị thất thoát sau thu hoạch, chẳng hạn trong quá trình lưu kho hoặc vận chuyển.
  2. Thực phẩm bị thất thoát khi cây trồng vẫn đang phát triển trên đồng ruộng.
  3. Thực phẩm được quảng cáo trong một bài đăng trên mạng.
Xem đáp án

Thực phẩm hoặc nông sản bị thất thoát sau thu hoạch, chẳng hạn trong quá trình lưu kho hoặc vận chuyển.

Cụm từ

due to poor infrastructure: nêu nguyên nhân

Trong câu này, due to poor infrastructure cho biết nguyên nhân khiến thực phẩm bị thất thoát hoặc lãng phí. Due to có nghĩa là “do”, còn poor infrastructure chỉ các hệ thống hoặc cơ sở vật chất không đầy đủ, chẳng hạn như kho lưu trữ, vận chuyển hoặc làm lạnh. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là kết quả + due to + cụm danh từ. Ở đây, due to dùng để nêu nguyên nhân; nó không có nghĩa là một việc gì đó đã đến hạn.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng cách để nêu nguyên nhân của một kết quả?

  1. The outdoor concert was canceled due heavy rain.
  2. The outdoor concert was canceled due to it rained heavily.
  3. The outdoor concert was canceled due to heavy rain.
Xem đáp án

The outdoor concert was canceled due to heavy rain.

farmers have already started to implement solar-powered cold storage capsules Cách dùng từ

5:23

nông dân đã bắt đầu triển khai các viên nang kho lạnh chạy bằng năng lượng mặt trời

Cách dùng từ

to implement solar-powered cold...: đưa hệ thống bảo quản lạnh bằng năng lượng mặt trời vào sử dụng

Ở đây, started to implement có nghĩa là “bắt đầu đưa vào sử dụng thực tế”. Implement mạnh hơn việc chỉ thảo luận một ý tưởng: từ này cho thấy công nghệ đang được áp dụng và đưa vào vận hành. Solar-powered có nghĩa là chạy bằng năng lượng mặt trời. Các từ sau phần được đánh dấu hoàn thiện tên của thiết bị: cold storage là cách nói thông dụng chỉ việc bảo quản lạnh, còn từ capsules chỉ các thiết bị. Vì vậy, solar-powered cho biết nguồn năng lượng của các khoang bảo quản lạnh; cold kết hợp với storage chứ không tự mình bổ nghĩa cho capsules.

Luyện tập

Câu “The clinic plans to implement a solar-powered cold storage system” có nghĩa là gì?

  1. Phòng khám chỉ dự định thảo luận về việc dùng ánh nắng cho hoạt động lưu trữ.
  2. Phòng khám dự định làm cho một phòng chứa đồ thông thường trở nên lạnh mà không lắp đặt hệ thống.
  3. Phòng khám dự định đưa vào sử dụng một hệ thống bảo quản lạnh chạy bằng năng lượng mặt trời.
Xem đáp án

Phòng khám dự định đưa vào sử dụng một hệ thống bảo quản lạnh chạy bằng năng lượng mặt trời.

that help thousands of rural farmers preserve their produce Cách dùng từ

5:29

giúp hàng ngàn nông dân nông thôn bảo quản nông sản của họ

Cách dùng từ

farmers preserve their produce: produce mang nghĩa nông sản

Farmers preserve their produce có nghĩa là người nông dân giữ cho cây lương thực đã thu hoạch ở tình trạng tốt và bảo vệ chúng khỏi bị hỏng hoặc thất thoát. Ở đây, produce là danh từ chỉ thực phẩm được trồng tại trang trại, đặc biệt là rau củ và trái cây. Their cho thấy produce là danh từ trong câu này; đây không phải động từ produce mang nghĩa sản xuất hoặc tạo ra.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào danh từ produce với trọng âm ở âm tiết đầu.

  1. The store sells fresh products every morning.
  2. The store produces fresh bread every morning.
  3. The store sells fresh produce every morning.
Xem đáp án

The store sells fresh produce every morning.

and become a viable part of the supply chain. Cụm từ

5:32

và trở thành một phần khả thi của chuỗi cung ứng.

Cụm từ

viable part of the supply chain: bộ phận có thể hoạt động trong thực tế

A viable part of the supply chain là một bên tham gia hoặc một mắt xích có thể hoạt động thành công trong các điều kiện kinh tế và thực tế. Vì người nông dân có thể bảo quản những gì họ trồng, việc tham gia chuỗi cung ứng trở nên khả thi thay vì chỉ mang tính tạm thời hoặc thiếu thực tế. Ở đây, viable có nghĩa là có khả năng hoạt động hoặc thành công trong thực tế. Nó không có nghĩa là còn sống về mặt sinh học.

Luyện tập

Viable có nghĩa là gì trong "The plan is financially viable"?

  1. Kế hoạch đó có thể hoạt động thành công trong điều kiện tài chính thực tế.
  2. Kế hoạch đó sống và phát triển như một cái cây.
  3. Kế hoạch đó chắc chắn không tốn bất kỳ chi phí nào.
Xem đáp án

Kế hoạch đó có thể hoạt động thành công trong điều kiện tài chính thực tế.

It will take all of these methods, Ngữ pháp

5:37

Sẽ cần đến tất cả các phương pháp này,

from the most high-tech to the lowest cost, Ngữ pháp

5:39

từ công nghệ cao nhất đến chi phí thấp nhất,

Ngữ pháp

from the most high-tech to the lowest cost: đánh dấu toàn bộ phạm vi

From X to Y đánh dấu hai điểm đầu cuối và thể hiện một phạm vi kéo dài giữa chúng. Cấu trúc này thường chỉ toàn bộ phạm vi, chứ không chỉ hai điểm đầu cuối. Ở đây, the most high-tech và the lowest cost mô tả hai đầu tương phản trong tập hợp các phương pháp. Danh từ methods được hiểu là đi cùng cả hai phần mô tả, vì vậy cụm này cũng bao quát những phương pháp nằm giữa hai đầu đó.

Luyện tập

Dùng cấu trúc chỉ phạm vi from ... to ...: The reading challenge is open to children ____ age eight ____ age twelve.

Xem đáp án

from · to

to revolutionize farming.

5:42

để tạo ra một cuộc cách mạng trong nông nghiệp.

Ngữ pháp

It will take ... to revolutionize farming: nêu điều một mục tiêu đòi hỏi

Trong cấu trúc It will take + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to, take có nghĩa là “cần” hoặc “đòi hỏi”, không phải “cầm” hay “mang đi”. It là chủ ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể; cụm danh từ nêu điều cần có, còn động từ nguyên mẫu có to nêu mục tiêu. Trong câu này, all of these methods là điều cần có, còn to revolutionize farming nêu mục tiêu. Will take cho thấy những phương pháp đó là điều kiện cần để tạo ra thay đổi trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương lai mang nghĩa “sẽ cần”: ____ patience and regular practice to learn this song.

Xem đáp án

It will take

High-tech interventions stand to amplify climate and conservation-oriented approaches to farming, Cách dùng từ

5:44

Các can thiệp công nghệ cao sẽ khuếch đại các phương pháp tiếp cận nông nghiệp định hướng bảo tồn và khí hậu,

Cách dùng từ

stand to amplify: dự đoán một tác động có khả năng mạnh hơn

Ở đây, stand to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng sẽ” hoặc “ở vị thế có thể”. Cấu trúc này nêu một kết quả có khả năng hợp lý dựa trên tình hình hiện tại, chứ không bảo đảm kết quả đó. Amplify có nghĩa là “làm cho một tác động mạnh hơn”. Vì vậy, stand to amplify cho biết các biện pháp can thiệp công nghệ cao có khả năng tăng cường tác động của những phương pháp canh tác đó; stand không mô tả tư thế đứng.

Luyện tập

“The policy stands to benefit rural communities” có nghĩa là gì?

  1. Chính sách này đang đứng cạnh các cộng đồng nông thôn theo nghĩa đen.
  2. Chính sách này có khả năng mang lại lợi ích cho các cộng đồng nông thôn.
  3. Chính sách này đã mang lại lợi ích cho mọi cộng đồng nông thôn.
Xem đáp án

Chính sách này có khả năng mang lại lợi ích cho các cộng đồng nông thôn.

Cách dùng từ

climate and conservation-oriented approaches to farming: các phương pháp canh tác định hướng vào khí hậu và bảo tồn

Trong ngữ cảnh này, X-oriented có nghĩa là “tập trung vào X” hoặc “được thiết kế với X làm mục tiêu”. Climate và conservation nêu những ưu tiên định hướng cho các phương pháp này; oriented không nói về việc quay về một hướng vật lý. Approaches to farming có nghĩa là các phương pháp hoặc cách thức canh tác. Toàn bộ cụm từ chỉ những phương pháp canh tác được định hướng bởi các vấn đề khí hậu và mục tiêu bảo tồn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc X-oriented: We need a user-____ design that is easy to navigate.

Xem đáp án

oriented

and large producers will need to invest in implementing these technologies.

5:51

và các nhà sản xuất lớn sẽ cần đầu tư vào việc triển khai các công nghệ này.

Meanwhile,

5:55

Trong khi đó,

we'll have to expand access to the lower-cost methods for smaller-scale farmers. Ghi chú

5:56

chúng ta sẽ phải mở rộng quyền tiếp cận các phương pháp chi phí thấp hơn cho nông dân quy mô nhỏ.

Cụm từ

expand access to + một nguồn lực

Expand access to có nghĩa là giúp nhiều người hơn có thể hoặc dễ dàng nhận được hay sử dụng một nguồn lực, dịch vụ hoặc cơ hội. Access ở đây là danh từ, còn to giới thiệu thứ sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn. Trong câu này, nguồn lực là lower-cost methods. Cụm for smaller-scale farmers xác định nhóm được dự kiến sẽ hưởng lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là giúp nhiều người hơn tiếp cận một nguồn lực: The grant will ____ tutoring for low-income students.

Xem đáp án

expand access to

Cách dùng từ

methods for smaller-scale farmers: phương pháp cho nông dân hoạt động ở quy mô nhỏ hơn

Methods for smaller-scale farmers có nghĩa là những phương pháp dành cho hoặc phù hợp với nông dân có trang trại hay hoạt động kinh doanh ở quy mô tương đối nhỏ hơn. Scale chỉ quy mô của hoạt động, sản xuất hoặc nguồn lực liên quan, chứ không phải kích thước cơ thể của người nông dân. Smaller-scale là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước danh từ farmers. Dạng so sánh smaller cho thấy quy mô này nhỏ hơn so với các hoạt động nông nghiệp khác đang được đề cập.

Luyện tập

Methods for smaller-scale farmers ở đây có nghĩa là gì?

  1. những phương pháp chỉ dành cho nông dân có vóc dáng thấp
  2. những phương pháp phù hợp với nông dân có hoạt động ở quy mô tương đối nhỏ
  3. những phương pháp làm cho nông sản nhỏ hơn về kích thước vật lý
Xem đáp án

những phương pháp phù hợp với nông dân có hoạt động ở quy mô tương đối nhỏ

This vision of future farming will also require a global shift toward more plant-based diets Cụm từ

6:01

Tầm nhìn này về nông nghiệp tương lai cũng sẽ đòi hỏi một sự thay đổi toàn cầu hướng tới chế độ ăn dựa trên thực vật nhiều hơn

Cụm từ

will also require a global shift toward ...: nêu thêm một thay đổi cần thiết

will also require đưa ra thêm một điều kiện phải được đáp ứng để tầm nhìn về nền nông nghiệp tương lai trở thành hiện thực. will cho biết nhu cầu này nằm ở tương lai, còn also bổ sung nó vào những điều kiện đã được nhắc đến. Tân ngữ của require là toàn bộ cụm danh từ a global shift toward more plant-based diets. global bổ nghĩa cho shift, vì vậy sự thay đổi diễn ra trên toàn thế giới. toward chỉ hướng thay đổi; từ này không nói đến một điểm đến thực tế hay cho rằng sự thay đổi đã hoàn tất.

Luyện tập

Chọn ý nghĩa phù hợp nhất của câu sau: The plan will also require a global shift toward clean energy.

  1. Năng lượng sạch đã hoàn toàn thay thế mọi nguồn năng lượng khác ở khắp nơi.
  2. Một điều kiện cần thiết khác là sự chuyển đổi trên toàn thế giới sang năng lượng sạch.
  3. Kế hoạch chỉ đề xuất một thay đổi nhỏ ở phạm vi địa phương.
Xem đáp án

Một điều kiện cần thiết khác là sự chuyển đổi trên toàn thế giới sang năng lượng sạch.

and huge reductions in food loss and waste, Cách dùng từ

6:09

và giảm đáng kể lượng thực phẩm thất thoát và lãng phí,

Cách dùng từ

reductions in food loss and waste: giảm thất thoát và lãng phí thực phẩm

Cấu trúc reductions in + danh từ có nghĩa là sự giảm xuống về số lượng hoặc mức độ của một thứ. Ở đây, huge reductions in food loss and waste có nghĩa là giảm mạnh cả hai vấn đề. Trong lĩnh vực hệ thống thực phẩm, food loss thường xảy ra trước khâu bán lẻ, trong quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển hoặc chế biến. food waste thường xảy ra tại cửa hàng, nhà hàng hoặc hộ gia đình khi thực phẩm vẫn còn ăn được bị vứt bỏ. Hai thuật ngữ nói đến các giai đoạn khác nhau chứ không lặp lại cùng một ý.

Luyện tập

Rau bị hỏng trên đường ra chợ vì xe tải không có hệ thống làm lạnh. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?

  1. food waste
  2. food loss
  3. food production
Xem đáp án

food loss

both of which will reduce pressure on the land Ghi chú

6:12

cả hai điều này đều sẽ giảm bớt áp lực lên đất đai

Ngữ pháp

both of which: chỉ lại hai sự vật đã được nhắc đến

Both of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định và có nghĩa tương đương với and both of them. Trong câu này, both khiến which chỉ cả hai biện pháp đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ danh từ đứng gần nhất. Dùng cấu trúc two things, both of which + verb để bổ sung trong cùng một câu một kết quả chung cho cả hai sự vật. Dấu phẩy đánh dấu thông tin bổ sung, còn động từ mô tả điều đúng với cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ có nghĩa là and both of them: The plan includes two changes, ____ will save energy.

Xem đáp án

both of which

Cụm từ

will reduce pressure on the land: giảm nhu cầu đối với tài nguyên đất

Will reduce pressure on the land có nghĩa là một điều gì đó được dự đoán sẽ làm giảm nhu cầu hoặc gánh nặng đặt lên tài nguyên đất. Pressure ở đây mang nghĩa bóng: nó có thể bao gồm nhu cầu về đất nông nghiệp và gánh nặng đối với đất cùng các hệ sinh thái, chứ không phải lực vật lý hay áp suất không khí. Cấu trúc có thể áp dụng trong những tình huống khác là reduce pressure on + person, system, or resource, nghĩa là làm nhẹ bớt yêu cầu hoặc gánh nặng đối với người, hệ thống hay tài nguyên đó. Will trình bày sự giảm bớt này như một kết quả hoặc dự đoán trong tương lai.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The new farming method will reduce pressure on the land.

  1. Nó sẽ đo áp suất không khí phía trên các cánh đồng.
  2. Nó sẽ làm giảm nhu cầu và gánh nặng đặt lên tài nguyên đất.
  3. Nó sẽ đẩy mặt đất xuống bằng lực vật lý nhỏ hơn.
Xem đáp án

Nó sẽ làm giảm nhu cầu và gánh nặng đặt lên tài nguyên đất.

and allow farmers to do more with what they have available. Thành ngữ

6:15

và cho phép nông dân làm được nhiều hơn với những gì họ có sẵn.

Thành ngữ

do more with what they have available: đạt kết quả tốt hơn từ nguồn lực hiện có

Trong câu này, do more with what they have available có nghĩa là “đạt được nhiều kết quả hơn bằng cách sử dụng những nguồn lực mà nông dân đã có thể tiếp cận”. Mệnh đề what they have available làm tân ngữ của giới từ with và chỉ những nguồn lực họ có thể sử dụng vào lúc đó. Trọng tâm là đạt kết quả tốt hơn từ các nguồn lực hiện có, chứ không chỉ đơn giản là hoàn thành nhiều nhiệm vụ hơn.

Luyện tập

“The team must do more with what it has available” có nghĩa là gì?

  1. Chờ đến khi mọi nguồn lực mong muốn đều có sẵn
  2. Nhận thêm nhiệm vụ mà không quan tâm đến kết quả
  3. Dùng các nguồn lực hiện có để đạt kết quả tốt hơn
Xem đáp án

Dùng các nguồn lực hiện có để đạt kết quả tốt hơn

If we optimize food production, Ngữ pháp

6:20

Nếu chúng ta tối ưu hóa sản xuất thực phẩm,

both on land and sea,

6:22

cả trên đất liền và trên biển,

we can feed humanity within the environmental limits of the Earth. Cách dùng từ

6:24

chúng ta có thể nuôi sống nhân loại trong giới hạn môi trường của Trái đất.

Ngữ pháp

If we optimize..., we can...: nối điều kiện với kết quả có thể xảy ra

Cấu trúc If + hiện tại đơn, ... can + động từ nguyên mẫu nối một điều kiện có thể thực hiện với kết quả trở nên khả thi khi điều kiện đó được đáp ứng. Ở đây, tối ưu hóa hoạt động sản xuất lương thực là điều kiện; khả năng nuôi sống nhân loại trong giới hạn môi trường của Trái Đất là kết quả. Both on land and sea bổ sung phạm vi của optimize food production, bao gồm cả đất liền và biển. Trong lập luận này, if đưa ra một điều kiện chính sách được đề xuất, không phải sự không chắc chắn nói chung. Can diễn tả khả năng hoặc tính khả thi, chứ không bảo đảm rằng kết quả sẽ tự động xảy ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc “điều kiện có thể thực hiện + kết quả khả thi” như ví dụ?

  1. If we improved storage, we could keep food fresh longer.
  2. If we improve storage, we can keep food fresh longer.
  3. Because we improved storage, we can keep food fresh longer.
Xem đáp án

If we improve storage, we can keep food fresh longer.

Cách dùng từ

within the environmental limits of the Earth: trong giới hạn môi trường của Trái Đất

Ở đây, the environmental limits of the Earth chỉ những ranh giới do khả năng tiếp tục đáp ứng của môi trường Trái Đất mà không bị khai thác quá mức hoặc tổn hại tạo ra. Trong cụm đầy đủ within the environmental limits of the Earth, within có nghĩa là ở trong những ranh giới đó và không vượt quá chúng. Nó không có nghĩa là ở bên trong hành tinh về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào cho biết một dự án không được vượt quá khả năng đáp ứng của môi trường?

  1. The project must stay within environmental limits.
  2. The project must be located inside the Earth.
  3. The project must go beyond environmental limits.
Xem đáp án

The project must stay within environmental limits.

But there's a very small margin of error, Thành ngữ

6:29

Nhưng có một sai số rất nhỏ,

Thành ngữ

very small margin of error: phạm vi sai sót rất nhỏ

A very small margin of error có nghĩa là chỉ có thể chấp nhận một lượng lỗi hoặc sai sót tính toán rất nhỏ. Ở đây, margin là khoảng trống cho phép đối với sai sót. Cụm từ này cho biết kế hoạch hoặc hành động phải rất chính xác, vì ngay cả một lỗi nhỏ cũng có thể khiến nó thất bại.

Luyện tập

“There is a very small margin of error” có nghĩa là gì?

  1. Có thể chấp nhận nhiều sai sót lớn.
  2. Trang giấy cần có một mép trắng hẹp.
  3. Chỉ có thể chấp nhận một sai sót rất nhỏ.
Xem đáp án

Chỉ có thể chấp nhận một sai sót rất nhỏ.

and it will take unprecedented global cooperation and coordination Ngữ pháp

6:32

và nó sẽ cần một sự hợp tác và phối hợp toàn cầu chưa từng có

Ngữ pháp

it will take unprecedented global cooperation and coordination: nêu điều cần thiết

Trong cấu trúc it will take + cụm danh từ, take có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “cần có để thành công”. It chỉ lại mục tiêu đang được nói đến, còn cụm danh từ nêu điều kiện hoặc nguồn lực cần thiết để đạt mục tiêu đó. Ở đây, điều cần có là sự hợp tác và phối hợp toàn cầu, chứ không phải một khoảng thời gian. Unprecedented có nghĩa là trước đây chưa từng có điều gì tương đương xảy ra. Từ này cho thấy quy mô hợp tác cần thiết là đặc biệt lớn và nhấn mạnh rằng mục tiêu phụ thuộc vào một mức độ hành động chung chưa từng có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it will take + điều kiện cần thiết: It will ____ patience and teamwork to finish the project.

Xem đáp án

take

of the agricultural lands we have today.

6:37

đối với các vùng đất nông nghiệp mà chúng ta có ngày nay.

An agricultural revolution can start with you. Ý định

6:42

Một cuộc cách mạng nông nghiệp có thể bắt đầu từ bạn.

Ý định

can start with you: đưa ra lời kêu gọi hành động hướng đến cá nhân

Can start with you có nghĩa là “có thể lấy bạn làm điểm khởi đầu”. Lựa chọn hoặc hành động của người nghe có thể là bước đầu tiên trong một thay đổi rộng lớn hơn; with you không có nghĩa là một người khác bắt đầu cùng lúc bên cạnh bạn. Khi trực tiếp gọi người nghe là you, người nói chuyển từ một vấn đề công cộng lớn sang sự tham gia của cá nhân. Can trình bày ý tưởng như một khả năng và lời mời mang tính khích lệ, chứ không phải mệnh lệnh.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói “An agricultural revolution can start with you”?

  1. Câu này nói rằng hành động của người nghe có thể là bước đầu tiên hướng tới thay đổi.
  2. Câu này nói rằng người nói và người nghe sẽ bắt đầu công việc cùng lúc.
  3. Câu này nói rằng thay đổi phải xảy ra tại địa điểm thực tế nơi người nghe đang ở.
Xem đáp án

Câu này nói rằng hành động của người nghe có thể là bước đầu tiên hướng tới thay đổi.

Join Countdown,

6:45

Hãy tham gia Countdown,

a global initiative bringing together scientists,

6:46

một sáng kiến toàn cầu quy tụ các nhà khoa học,

activists, urban planners,

6:49

nhà hoạt động, nhà quy hoạch đô thị,

farmers, business leaders,

6:50

nông dân, lãnh đạo doanh nghiệp,

artists, and you.

6:52

nghệ sĩ, và cả bạn.

Together,

6:53

Cùng nhau,

we'll champion bold solutions to the climate crisis Cụm từ

6:54

chúng ta sẽ ủng hộ các giải pháp táo bạo cho cuộc khủng hoảng khí hậu

Cụm từ

bold solutions to the climate crisis: những giải pháp táo bạo cho khủng hoảng khí hậu

Trong cụm từ này, bold mô tả các giải pháp là táo bạo, có tham vọng hoặc có tác động sâu rộng, chứ không nói đến chữ in đậm. Từ này gợi ý những biện pháp vượt xa các điều chỉnh nhỏ. Cấu trúc a solution to + một vấn đề nối giải pháp được đề xuất với vấn đề mà nó xử lý. Climate crisis trình bày biến đổi khí hậu như một vấn đề cấp bách, vì vậy toàn bộ cụm từ góp phần tạo nên lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi hành động bằng toàn bộ cụm từ trong bài học này: We need ____ the climate crisis.

Xem đáp án

bold solutions to

and turn those ideas into decisive action. Thành ngữ

6:57

và biến những ý tưởng đó thành hành động quyết đoán.

Thành ngữ

turn those ideas into decisive action: biến những ý tưởng đó thành hành động quyết đoán

Turn A into B có nghĩa là biến đổi A để nó trở thành B. Trong câu này, those ideas là điểm bắt đầu và decisive action là kết quả; turn không mang nghĩa xoay theo cách vật lý. Từ and ở đầu nối bước này với nội dung trước đó. Decisive action là hành động rõ ràng, dứt khoát và không bị trì hoãn một cách không cần thiết, vì vậy cụm từ chuyển trọng tâm từ lập kế hoạch sang thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn A into B: The team must ____ its ideas ____ decisive action.

Xem đáp án

turn · into

Find out how you can be part of building a cleaner future Cụm từ

7:00

Hãy tìm hiểu xem bạn có thể tham gia vào việc xây dựng một tương lai trong sạch hơn như thế nào

Cụm từ

can be part of building...: tham gia vào một mục tiêu chung

Be part of + danh từ hoặc cụm từ có dạng -ing có nghĩa là tham gia hoặc đóng góp vào một hoạt động, dự án hay mục tiêu chung. Ở đây, building a cleaner future là một cụm danh động từ đứng sau giới từ of; khi động từ đứng ngay sau of, cần dùng building chứ không dùng build. Can be part of trình bày sự tham gia như một khả năng và một lời mời. Cụm này cho người nghe biết rằng họ có thể góp sức tạo ra một tương lai sạch hơn hiện tại, thay vì ra lệnh cho họ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng dạng của build cần dùng sau of: You can be part of ____ a safer neighborhood.

Xem đáp án

building

by visiting ed.ted.com/countdown.

7:03

bằng cách truy cập ed.ted.com/countdown.