Nghệ thuật giao tiếp - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
861 từ 151 từ/phút

Giới thiệu video: Tập này giải thích rằng một cuộc trò chuyện hiệu quả đòi hỏi ta lắng nghe để thấu hiểu, biết luân phiên phát biểu và dùng đối thoại để kết nối mọi người, thay vì chỉ phát đi ý kiến của mình hoặc lấn át người khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the art of conversation — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu cách art ví cuộc trò chuyện như một kỹ năng cần sự chú tâm và luyện tập, đồng thời dùng mẫu the art of... khi nói về một năng lực có thể học hỏi và trau dồi. 2. difference between listening simply to reply and listening to understand. — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận biết cách difference between... and... đặt hai phương thức vào thế tương phản trực tiếp, rồi dùng cấu trúc này để phân biệt việc nghe trong lúc chuẩn bị câu trả lời với việc nghe nhằm nắm bắt quan điểm của người khác. 3. drown them out — Cụm động từ. Hiểu rằng cụm này có nghĩa là nói hoặc tạo âm thanh lớn hơn khiến người khác không thể được nghe thấy, và dùng nó để mô tả cuộc trò chuyện thiếu cân bằng, nơi một người át tiếng người kia thay vì tôn trọng lượt nói.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

And I'm Neil.

0:11

Và tôi là Neil.

Recently, I met up with an old school friend Cụm động từ

0:12

Gần đây, tôi đã gặp lại một người bạn học cũ

Cụm động từ

met up with: chủ động gặp ai đó

Met up with là dạng quá khứ của meet up with. Ở đây, cụm từ này cho biết người nói chủ động gặp người bạn cũ để dành thời gian cùng nhau, chứ không phải tình cờ gặp. Cấu trúc là meet up with + người. Chỉ meet thay đổi theo thì: ở quá khứ, meet up with trở thành met up with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của meet up with: Yesterday, I ____ Leo for coffee.

Xem đáp án

met up with

who I hadn't seen for years. Ngữ pháp

0:15

người mà tôi đã không gặp trong nhiều năm.

Ngữ pháp

hadn't seen ... for years: trước một sự kiện quá khứ xảy ra sau

Hadn't seen là dạng phủ định của thì quá khứ hoàn thành: had + not + quá khứ phân từ seen. Ở đây, had là trợ động từ, không phải động từ mang nghĩa sở hữu. Sự kiện xảy ra sau trong quá khứ là cuộc gặp được diễn đạt bằng met up. For years cho biết khoảng thời gian không gặp người bạn đó đã kéo dài bao lâu cho đến cuộc gặp. Thì quá khứ hoàn thành đặt khoảng thời gian dài này trước cuộc hội ngộ.

Luyện tập

Dùng dạng phủ định quá khứ hoàn thành của see để hoàn thành câu: When we met again in 2022, I ____ her for six years.

Xem đáp án

hadn't seen

We talked for hours.

0:17

Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ.

Ah, it sounds like you had a good chinwag. Ghi chú

0:18

À, nghe có vẻ như bạn đã có một cuộc tán gẫu rất vui vẻ.

Ý định

it sounds like: suy luận nhẹ nhàng từ điều ai đó kể

Trong câu này, it sounds like đưa ra một suy luận dựa trên điều người kia vừa nói. Cụm này có nghĩa gần như “theo những gì bạn kể, tôi nghĩ rằng...” chứ không nhận xét về âm thanh thực tế của một vật. Cấu trúc It sounds like + mệnh đề giúp bạn trả lời mà không khẳng định kết luận là một sự thật chắc chắn. Sau cụm này cũng có thể là một cụm danh từ, như trong It sounds like a good idea.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa kể về mọi việc họ đã hoàn thành hôm nay. Câu trả lời nào đưa ra một suy luận nhẹ nhàng phù hợp nhất từ điều bạn đã nghe?

  1. It sounds like you had a productive day.
  2. You definitely had a productive day.
  3. It looks like you had a productive day.
Xem đáp án

It sounds like you had a productive day.

A long and pleasant conversation between friends,

0:21

Một cuộc trò chuyện dài và thú vị giữa những người bạn,

Cách dùng từ

chinwag: tiếng Anh Anh thân mật chỉ một cuộc trò chuyện vui vẻ

Chinwag là danh từ thân mật trong tiếng Anh Anh, chỉ một cuộc trò chuyện thoải mái và thân thiện, thường giữa bạn bè hoặc những người quen biết nhau. Trong ví dụ này, a good chinwag gợi một cuộc trò chuyện vui vẻ kéo dài một lúc, chứ không phải một cuộc thảo luận trang trọng. Các cách kết hợp phổ biến là have a chinwag và have a good chinwag.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe thấy. Tập trung vào âm tiết đầu có trọng âm /tʃɪn/ và phần cuối /wæɡ/ trong chinwag.

  1. We had a good chinwag over lunch.
  2. We had a good chat over lunch.
  3. We had a quick sandwich over lunch.
Xem đáp án

We had a good chinwag over lunch.

which is great because in this program we're talking about talking. Mạch ý

0:24

điều này rất tuyệt vì trong chương trình này chúng ta đang nói về việc nói chuyện.

Mạch ý

we're talking about talking: cách lặp có chủ ý để giới thiệu chủ đề

Trong we're talking about talking, talking thứ nhất thuộc cụm động từ are talking about và có nghĩa là “đang thảo luận về”. Talking thứ hai là dạng -ing được dùng như danh từ: nó gọi tên hoạt động nói chuyện đang được thảo luận. Cách lặp có chủ ý này sắp xếp thông tin bằng cách kết nối việc người dẫn đang làm với chủ đề của chương trình. Nó giới thiệu chủ đề talking theo cách nhẹ nhàng và vui vẻ; talking thứ hai không phải là lỗi nói nhầm.

Luyện tập

we're talking about talking có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng ta đang thảo luận về hoạt động nói chuyện.
  2. Chúng ta đang yêu cầu mọi người nói to hơn.
  3. Chúng ta vô tình nói talking hai lần.
Xem đáp án

Chúng ta đang thảo luận về hoạt động nói chuyện.

We'll be discussing conversations,

0:28

Chúng ta sẽ thảo luận về những cuộc trò chuyện,

the exchange of ideas, thoughts, and feelings Cách dùng từ

0:30

sự trao đổi ý tưởng, suy nghĩ và cảm xúc

that happens when people talk to each other.

0:33

xảy ra khi mọi người nói chuyện với nhau.

Cách dùng từ

the exchange of ideas, thoughts, and feelings: sự chia sẻ qua lại trong hội thoại

Trong the exchange of ideas, thoughts, and feelings, exchange là danh từ chỉ sự chia sẻ hoặc giao tiếp qua lại. Ở đây, từ này không nói về việc đổi tiền hay trao đổi đồ vật. Cấu trúc the/an exchange of + danh từ cho biết mọi người chia sẻ điều gì. Trong câu này, danh sách đó giải thích hội thoại là một quá trình tương tác hai chiều, chứ không phải chỉ một người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng exchange với nghĩa trừu tượng giống như cụm từ được tô nổi bật?

  1. I went to the exchange to buy foreign currency.
  2. We exchanged the blue shirt for a larger one.
  3. The meeting encouraged an exchange of ideas.
Xem đáp án

The meeting encouraged an exchange of ideas.

And as usual,

0:35

Và như thường lệ,

we'll be learning some new vocabulary as well.

0:37

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

With the rise of Twitter and social media, Cụm từ

0:39

Với sự trỗi dậy của Twitter và mạng xã hội,

which encourages us to give our opinion on a subject without always listening in return, Cụm từ

0:42

khuyến khích chúng ta đưa ra ý kiến của mình về một chủ đề mà không cần luôn lắng nghe phản hồi,

Cụm từ

give our opinion on a subject: bày tỏ quan điểm về một chủ đề

give our opinion on a subject có nghĩa là “nói ra điều chúng ta nghĩ về một chủ đề”. Ở đây, give mang nghĩa “bày tỏ”, không phải trao một đồ vật, còn on dùng để đưa ra chủ đề mà ý kiến đề cập đến. Cấu trúc có thể áp dụng là give + từ chỉ sở hữu + opinion + on + chủ đề. Đổi our thành my, your hoặc their để phù hợp với người có ý kiến: give their opinion on the plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và đổi our thành their: At the meeting, everyone had a chance to ____ the new schedule.

Xem đáp án

give their opinion on

Cụm từ

in return: một sự đáp lại tương hỗ

Trong câu này, in return có nghĩa là “để đáp lại điều người khác làm”. Mọi người nêu ý kiến của mình nhưng không phải lúc nào cũng đáp lại bằng cách lắng nghe người khác. Return ở đây không chỉ chuyển động thể chất hay việc “quay lại”. Cấu trúc do something in return trình bày một hành động như sự đáp lại mang tính tương hỗ đối với hành động trước đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu để thể hiện sự đáp lại tương hỗ? Ava lent me her bike, so I fixed her broken lamp ____.

  1. in return
  2. on return
  3. in turn
Xem đáp án

in return

some think the art of conversation is being lost. Thành ngữ

0:47

một số người nghĩ rằng nghệ thuật trò chuyện đang bị mất đi.

Cụm từ

With the rise of: đưa một xu hướng vào làm bối cảnh

With the rise of có nghĩa là “khi một điều gì đó trở nên phổ biến, quan trọng hoặc có ảnh hưởng hơn”. Trong câu này, cụm từ dùng sự phát triển của Twitter và mạng xã hội làm bối cảnh cho nhận định chính. Cấu trúc có thể áp dụng là With the rise of + cụm danh từ, sau đó là một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Cấu trúc này liên kết một xu hướng với sự thay đổi xảy ra trong cùng thời kỳ, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng xu hướng ấy trực tiếp gây ra sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm bốn từ đã học ở trên: ____ digital payments, many small businesses now handle less cash.

Xem đáp án

With the rise of

Thành ngữ

the art of conversation: trò chuyện như một kỹ năng cần rèn luyện

The art of conversation là một phép ẩn dụ xem việc trò chuyện hay và có suy nghĩ là một kỹ năng. Art ở đây không có nghĩa là một bức tranh hay tác phẩm nghệ thuật khác; nó gợi đến năng lực, khả năng phán đoán và sự luyện tập. Cấu trúc the art of + danh từ hoặc dạng -ing trình bày một hoạt động như một kỹ năng cần sự chú tâm và kinh nghiệm, chẳng hạn như the art of negotiation hoặc the art of telling a story.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ có chứa art: A good interviewer learns ____ listening carefully.

Xem đáp án

the art of

But luckily, there are still millions of us

0:51

Nhưng may mắn thay, vẫn còn hàng triệu người trong chúng ta

who love to talk, chat, chinwag, and chatter away. Cụm động từ

0:53

thích nói chuyện, tán gẫu, trò chuyện và rôm rả.

Cụm động từ

chatter away: tiếp tục trò chuyện thoải mái

Chatter away có nghĩa là tiếp tục nói chuyện một cách thoải mái và sôi nổi. Trong câu này, away không chỉ sự di chuyển; nó thêm ý rằng hành động vẫn tiếp diễn. Cấu trúc động từ + away tương tự có thể cho thấy một hoạt động kéo dài trong một khoảng thời gian, như work away hoặc type away. Động từ nêu hoạt động, còn away tạo cảm giác liên tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của chatter away: On the long bus ride, the cousins ____ about their favourite games.

Xem đáp án

chattered away

In fact, in 2012,

0:57

Thực tế, vào năm 2012,

a competition in Latvia broke the world record Cụm từ

0:59

một cuộc thi ở Latvia đã phá kỷ lục thế giới

for the longest telephone conversation.

1:03

về cuộc trò chuyện qua điện thoại dài nhất.

Cụm từ

broke the world record for: vượt qua thành tích tốt nhất thế giới

Break the world record for + hạng mục có nghĩa là đạt kết quả tốt hơn thành tích tốt nhất thế giới trước đó trong hạng mục ấy. Break ở đây được dùng theo nghĩa bóng; không có vật gì bị làm hỏng. Broke là dạng quá khứ của break. Các từ sau for nêu hạng mục của kỷ lục, chẳng hạn như the longest telephone conversation.

Luyện tập

Câu nào cho biết vận động viên bơi lội thực sự đã vượt qua thành tích tốt nhất thế giới trước đó?

  1. The swimmer attempted to break the world record for the 100-metre freestyle.
  2. The swimmer held the world record for the 100-metre freestyle.
  3. The swimmer broke the world record for the 100-metre freestyle.
Xem đáp án

The swimmer broke the world record for the 100-metre freestyle.

So, Neil, my question is this:

1:05

Vì vậy, Neil, câu hỏi của tôi là:

How long did this record-breaking conversation last? Ngữ pháp

1:08

Cuộc trò chuyện phá kỷ lục này kéo dài bao lâu?

Ngữ pháp

How long did ... last?: hỏi khoảng thời gian trong quá khứ

How long did + chủ ngữ + last? dùng để hỏi một việc đã xảy ra trong quá khứ và được xem là đã kết thúc kéo dài bao lâu. Ở đây, last là động từ có nghĩa là kéo dài trong một khoảng thời gian, không phải tính từ có nghĩa là cuối cùng. Trợ động từ did đã biểu thị quá khứ, vì vậy last giữ nguyên dạng cơ bản: How long did the conversation last? Không nói How long did the conversation lasted?

Luyện tập

Dùng cấu trúc How long did ... last? để hoàn thành câu hỏi về một cuộc họp đã kết thúc: ____ the meeting ____?

Xem đáp án

How long did · last

Was it A) 24 hours and 4 minutes,

1:12

Đó là A) 24 giờ và 4 phút,

B) 54 hours and 4 minutes,

1:15

B) 54 giờ và 4 phút,

or C) 84 hours and 4 minutes?

1:19

hay C) 84 giờ và 4 phút?

Hmm, I'll guess A) 24 hours and 4 minutes,

1:22

Hmm, tôi sẽ đoán là A) 24 giờ và 4 phút,

after which they probably fell asleep. Ngữ pháp

1:27

sau đó thì họ có lẽ đã ngủ thiếp đi.

Ngữ pháp

after which: nối sự việc trước với sự việc xảy ra tiếp theo

After which có nghĩa là sau sự việc hoặc khoảng thời gian đó. Trong câu này, which chỉ lại khoảng thời gian trò chuyện 24 giờ 4 phút được nhắc đến ngay trước đó, còn mệnh đề theo sau cho biết điều có lẽ đã xảy ra tiếp theo. Đây là cách nối bằng giới từ + đại từ quan hệ. Phía trước thường có dấu phẩy, và sau after which là trật tự chủ ngữ + động từ thông thường: ..., after which they probably fell asleep. Cấu trúc này giữ hai ý theo trình tự thời gian trong cùng một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng after which đúng để nối một sự việc với điều xảy ra tiếp theo?

  1. The museum closed at six, after which the staff went home.
  2. The museum closed at six, which after the staff went home.
  3. The museum closed at six, after which did the staff go home.
Xem đáp án

The museum closed at six, after which the staff went home.

Okay, Neil, I'll reveal the correct answer Mạch ý

1:29

Được rồi, Neil, tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng

later in the program.

1:31

ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the correct answer later... như một dấu hiệu tổ chức chương trình

I'll reveal the correct answer later in the program là một dấu hiệu tổ chức chương trình: người dẫn chưa đưa ra đáp án ngay mà báo cho người nghe rằng chương trình sẽ quay lại câu hỏi này. Cách nói đó vừa sắp xếp nội dung của tập vừa tạo sự hồi hộp. Ở đây, reveal có nghĩa là công bố thông tin trước đó chưa được biết hoặc đang được giữ lại, chứ không chỉ đơn giản là nói điều gì đó. Later in the program có nghĩa là ở phần sau của cùng một tập.

Luyện tập

Chức năng chính của I'll reveal the correct answer later in the program là gì?

  1. Người dẫn tạm thời giữ lại đáp án và hứa sẽ đưa ra sau.
  2. Người dẫn đưa ra đáp án đúng ngay lập tức.
  3. Người dẫn chuyển đáp án sang một tập khác.
Xem đáp án

Người dẫn tạm thời giữ lại đáp án và hứa sẽ đưa ra sau.

During a long career, DJ and BBC Radio presenter

1:32

Trong suốt sự nghiệp dài của mình, DJ và người dẫn chương trình BBC Radio

Nihal Arthanayake, has had conversations with hundreds of people. Ngữ pháp

1:36

Nihal Arthanayake, đã có những cuộc trò chuyện với hàng trăm người.

Ngữ pháp

has had conversations with... để diễn đạt kinh nghiệm tích lũy

has had conversations with... dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày nhiều cuộc trò chuyện như kinh nghiệm được tích lũy từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại, thay vì đặt chúng vào một thời điểm quá khứ đã kết thúc. Has đầu tiên là trợ động từ. Had là quá khứ phân từ của động từ chính have trong cụm have a conversation with someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của have: Since becoming a reporter, Ben ____ conversations with many local leaders.

Xem đáp án

has had

Now, he's used these experiences to write a book

1:40

Giờ đây, anh ấy sử dụng những trải nghiệm này để viết một cuốn sách

entitled Let's Talk: How to Have Better Conversations. Cách dùng từ

1:43

có tựa đề Let's Talk: How to Have Better Conversations.

Cách dùng từ

entitled: giới thiệu trang trọng tựa đề của tác phẩm

Trong a book entitled X, entitled có nghĩa là “có tựa đề X”. Đây là dạng quá khứ phân từ được đặt sau danh từ để bổ sung tên tác phẩm; dạng đầy đủ là a book that is entitled X. Cấu trúc này có thể dùng để giới thiệu tên của một cuốn sách, bài báo, báo cáo, bộ phim hoặc tác phẩm khác.

Luyện tập

Câu nào dùng entitled để giới thiệu tựa đề của một tác phẩm?

  1. He sounded entitled during the meeting.
  2. Members are entitled to a free replacement.
  3. He wrote an essay entitled The Value of Silence.
Xem đáp án

He wrote an essay entitled The Value of Silence.

Here, Nihal tells another radio presenter,

1:47

Tại đây, Nihal kể với một người dẫn chương trình đài phát thanh khác,

Michael Rosen of BBC Radio 4's Word of Mouth,

1:50

Michael Rosen của chương trình Word of Mouth trên BBC Radio 4,

about the influence of his mother,

1:54

về sự ảnh hưởng của mẹ mình,

who also loved talking to people in her job as a nurse.

1:56

người cũng thích nói chuyện với mọi người trong công việc là một y tá.

Well, it gave me the sense that you are enriched by listening. Ghi chú

2:00

Vâng, điều đó cho tôi cảm giác rằng bạn được phong phú hơn nhờ việc lắng nghe.

Cụm từ

gave me the sense that: diễn đạt một ấn tượng cá nhân

gave me the sense that... có nghĩa là “khiến tôi hình thành ấn tượng rằng...”. Ở đây, sense chỉ một ấn tượng hoặc sự hiểu biết, chứ không phải một trong năm giác quan thể chất. Cấu trúc là give + người + the sense that + mệnh đề. Nó trình bày ý theo sau như một suy luận hoặc ấn tượng cá nhân của người nói, thay vì một sự thật đã được chứng minh chắc chắn.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: The empty classroom ____ everyone had already gone home.

Xem đáp án

gave me the sense that

Cách dùng từ

are enriched by listening: trở nên sâu sắc hơn nhờ trải nghiệm

Are enriched by listening có nghĩa là việc lắng nghe làm cho sự hiểu biết, trải nghiệm hoặc đời sống nội tâm trở nên sâu sắc hơn. Ở đây, enriched diễn tả sự phát triển về cá nhân hoặc trí tuệ. Cấu trúc là be enriched by + danh từ hoặc dạng -ing. Chủ ngữ nhận được lợi ích, còn by giới thiệu trải nghiệm hoặc nguồn mang lại lợi ích đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của enrich và giới từ giới thiệu nguồn tác động: Maya's understanding was ____ listening to local residents.

Xem đáp án

enriched by

And this was of course pre-social media, Văn hóa

2:06

Và tất nhiên, điều này là trước khi có mạng xã hội,

which has of course encouraged us to project, to transmit, more than receive. Cách dùng từ

2:08

thứ mà tất nhiên đã khuyến khích chúng ta trình bày, truyền đạt, nhiều hơn là tiếp nhận.

Văn hóa

pre-social media: dùng pre- để chỉ thời điểm sớm hơn

Pre-social media có nghĩa là trước khi mạng xã hội tồn tại hoặc được sử dụng rộng rãi. Trong câu này, cụm từ đặt tình huống vào một thời kỳ giao tiếp sớm hơn. Pre- là tiền tố mang nghĩa trước. Nó gắn với từ hoặc ý niệm theo sau để tạo thành một nhãn thời gian duy nhất, như pre-war hoặc pre-digital, chứ không hoạt động như một từ độc lập.

Luyện tập

Câu nào dùng pre-social media để chỉ thời kỳ trước khi mạng xã hội trở nên phổ biến?

  1. The recording comes from the pre-social media period.
  2. The recording gives a preview of a social media app.
  3. The recording was posted on social media yesterday.
Xem đáp án

The recording comes from the pre-social media period.

Cách dùng từ

project, to transmit, more than receive: phát đi nhiều hơn tiếp nhận

Project ở đây là động từ, có nghĩa là đưa một hình ảnh, bản sắc hoặc ý tưởng ra ngoài để người khác nhìn thấy. Transmit nghĩa là truyền thông tin ra ngoài, còn receive nghĩa là tiếp nhận điều người khác truyền đạt. Cả ba động từ đều mô tả hướng của hoạt động giao tiếp. More than receive cho thấy hoạt động giao tiếp đó bị mất cân bằng. Ý của người nói là mọi người được khuyến khích thể hiện và truyền đi nhiều hơn mức họ lắng nghe, chú ý hoặc tiếp thu.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với project, to transmit, more than receive trong câu này?

  1. Mọi người thể hiện và truyền đi nhiều nội dung hơn mức họ tiếp nhận.
  2. Mọi người tiếp nhận nhiều thông tin hơn mức họ chia sẻ.
  3. Mọi người lên kế hoạch cho nhiều dự án hơn mức họ hoàn thành.
Xem đáp án

Mọi người thể hiện và truyền đi nhiều nội dung hơn mức họ tiếp nhận.

So, it meant that, I guess I was conscious Ghi chú

2:13

Vì vậy, điều đó có nghĩa là, tôi đoán tôi đã nhận thức

of experiences of others and wanted to try and understand them.

2:15

về những trải nghiệm của người khác và muốn cố gắng hiểu chúng.

Ý định

guess I trong I guess I was: làm nhẹ một nhận định cá nhân

Các từ được nhấn mạnh guess I nằm trong cấu trúc đầy đủ I guess I was.... I đứng trước guess là chủ ngữ của guess, còn I đứng sau guess mở đầu lời nhận xét về quá khứ của người nói. Ở đây, I guess tương đương với I think («tôi nghĩ») hoặc as I see it («theo cách tôi nhìn nhận»), chứ không có nghĩa là «tôi đang cố đoán một đáp án». Cách nói này khiến lời tự nhận xét bớt tuyệt đối. Khi nhìn lại quá khứ, người nói có vẻ đang suy ngẫm và hơi thiếu chắc chắn, thay vì khẳng định rằng mình hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng I guess để làm nhẹ một nhận định về ký ức cá nhân?

  1. Guess what happened after lunch.
  2. Her guess was completely right.
  3. I guess I was too nervous to speak.
Xem đáp án

I guess I was too nervous to speak.

Cụm từ

conscious of: nhận thấy hoặc ý thức được một điều

Be conscious of something có nghĩa là nhận thấy một điều hoặc ý thức được rằng điều đó tồn tại. Ở đây, người nói nhận thức được những trải nghiệm của người khác và muốn hiểu họ. Khi nêu đối tượng được nhận thức bằng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, conscious đi với of: conscious of the problem, conscious of them, conscious of being watched. Trong câu này, cụm từ nói về việc nhận thức một điều, không phải nghĩa y khoa là còn tỉnh táo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng conscious và giới từ đúng: During the meeting, Ava was ____ the time.

Xem đáp án

conscious of

Also, partially, Michael, it was a survival instinct Cách dùng từ

2:21

Ngoài ra, một phần, Michael, đó là bản năng sinh tồn

Cách dùng từ

survival instinct: phản ứng tự bảo vệ tự động trước mối đe dọa

Survival instinct là thôi thúc tự nhiên, thường xuất hiện một cách tự động, khiến một người bảo vệ bản thân khi cảm thấy nguy hiểm, bị đe dọa hoặc chịu áp lực lớn. Ở đây, người nói dùng cụm này để nói về việc tự bảo vệ mình trong một môi trường xã hội khó khăn. Cụm từ này không chỉ nói về việc sống sót ngoài thiên nhiên. Nó cũng có thể mô tả hành vi tự bảo vệ khi một người cảm thấy không an toàn về mặt xã hội hoặc cảm xúc.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ tự nhiên nhất về survival instinct?

  1. Noah chọn tất màu xanh lá vì chúng hợp với áo sơ mi của cậu.
  2. Trong một cơn bão dữ dội, Noah tự động tránh xa các cửa sổ.
  3. Noah chép một bài thơ thật ngay ngắn để làm bài tập về nhà.
Xem đáp án

Trong một cơn bão dữ dội, Noah tự động tránh xa các cửa sổ.

because I was a little brown boy in a predominantly white school, Ghi chú

2:24

bởi vì tôi là một cậu bé da nâu nhỏ nhắn trong một trường học chủ yếu là người da trắng,

Cách dùng từ

a little brown boy: lời tự miêu tả thời thơ ấu về tuổi và bản sắc

Trong a little brown boy, little cho biết khi ấy người nói còn nhỏ. Brown ở đây không phải là cách miêu tả màu sắc thông thường của một đồ vật; nó là một phần trong cách người nói miêu tả bản sắc chủng tộc hoặc sắc tộc của mình và cách người khác có thể nhìn nhận anh ấy. Cả cụm từ thể hiện anh ấy là một đứa trẻ dễ trở nên khác biệt trong một ngôi trường phần lớn là người da trắng. Cụm từ không cho biết chính xác sắc tộc, quốc tịch hay tôn giáo của anh ấy.

Luyện tập

a little brown boy truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người nói cho biết chính xác sắc tộc và quốc tịch của mình.
  2. Cậu bé mặc quần áo màu nâu và thấp hơn tất cả mọi người.
  3. Người nói miêu tả mình là một đứa trẻ mà bản sắc của một người da nâu có ý nghĩa trong môi trường học đường đó.
Xem đáp án

Người nói miêu tả mình là một đứa trẻ mà bản sắc của một người da nâu có ý nghĩa trong môi trường học đường đó.

Văn hóa

predominantly white school: phần lớn là người da trắng, không phải tất cả

Trong a predominantly white school, predominantly có nghĩa là chủ yếu hoặc phần lớn. White miêu tả cộng đồng trong trường, đặc biệt là thành phần học sinh, nên phần lớn mọi người ở đó là người da trắng; điều này không có nghĩa tất cả mọi người đều là người da trắng. Chi tiết này cho thấy người nói thuộc một nhóm thiểu số dễ nhận thấy trong môi trường đó. Cụm từ miêu tả thành phần cộng đồng, không phải màu của tòa nhà trường học.

Luyện tập

a predominantly white school có nghĩa là gì?

  1. Phần lớn các tòa nhà trong trường được sơn màu trắng.
  2. Phần lớn mọi người trong cộng đồng nhà trường là người da trắng, nhưng không nhất thiết là tất cả.
  3. Mọi người trong trường đều là người da trắng, không có ngoại lệ.
Xem đáp án

Phần lớn mọi người trong cộng đồng nhà trường là người da trắng, nhưng không nhất thiết là tất cả.

a state school in the 1980s. Văn hóa

2:29

một trường công lập vào những năm 1980.

Văn hóa

state school trong tiếng Anh-Anh

Trong hệ thống giáo dục Anh, state school là trường tiểu học hoặc trung học do chính phủ tài trợ và nhìn chung học sinh được theo học miễn phí. Ở đây, state nói đến giáo dục do nhà nước cung cấp, chứ không phải một tiểu bang của Hoa Kỳ. Vì vậy, không nên hiểu cụm này là trường thuộc một tiểu bang Mỹ.

Luyện tập

Trong bối cảnh giáo dục Anh, state school thường có nghĩa là gì?

  1. Trường do chính phủ tài trợ và nhìn chung học sinh được theo học miễn phí
  2. Một public school truyền thống có thu học phí tại Anh
  3. Trường nhất thiết phải do một tiểu bang của Hoa Kỳ điều hành
Xem đáp án

Trường do chính phủ tài trợ và nhìn chung học sinh được theo học miễn phí

For Nihal, good conversation involves listening as much as speaking. Ngữ pháp

2:31

Đối với Nihal, một cuộc trò chuyện tốt liên quan đến việc lắng nghe nhiều như việc nói.

Ngữ pháp

listening as much as speaking: coi việc nghe và nói quan trọng ngang nhau

Trong listening as much as speaking, as much as nối hai hoạt động dạng -ing và đặt chúng ở mức ngang nhau: một cuộc trò chuyện hay cần việc lắng nghe và nói ở mức độ như nhau. Đây không phải phép đếm chính xác số phút hay lượt nói. Mẫu X as much as Y có thể cho thấy hai hoạt động, phẩm chất hoặc nhu cầu quan trọng ngang nhau trong một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa 'ở mức độ như nhau': A strong friendship needs honesty ____ kindness.

Xem đáp án

as much as

By listening, we find out things about the person we're talking to, Cụm động từ

2:36

Bằng cách lắng nghe, chúng ta khám phá ra những điều về người mà chúng ta đang nói chuyện,

which in turn help us understand ourselves. Mạch ý

2:39

điều này đến lượt nó giúp chúng ta hiểu chính mình.

Cụm động từ

find out: khám phá hoặc biết được thông tin

Find out có nghĩa là “khám phá hoặc biết được thông tin” sau khi lắng nghe, hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Trong câu này, việc lắng nghe giúp chúng ta có thông tin về người đang trò chuyện cùng mình. Đây là một cụm động từ: find và out kết hợp với nhau để tạo thành một nghĩa. Out ở đây không chỉ hướng di chuyển. Các cấu trúc thường gặp là find out something và find out that/why/when....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ tạo bởi find và có nghĩa là “biết được thông tin”: I checked the website to ____ when the museum closes.

Xem đáp án

find out

Mạch ý

in turn: chỉ kết quả tiếp theo trong một chuỗi

In turn sắp xếp ý theo một chuỗi tác động. Việc lắng nghe giúp chúng ta hiểu người khác, rồi sự hiểu biết đó lại giúp chúng ta hiểu chính mình. Ở đây, in turn có nghĩa là “từ đó tạo ra kết quả tiếp theo” hoặc “ở bước tiếp theo trong chuỗi”. Cụm từ này cho thấy một kết quả trở thành nguyên nhân của kết quả khác; trong câu này, nó không có nghĩa là “lần lượt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ có nghĩa là “như kết quả tiếp theo trong một chuỗi”: Better sleep improves memory, which ____ helps us concentrate.

Xem đáp án

in turn

This is why Nihal says we are enriched by listening. Mạch ý

2:43

Đây là lý do tại sao Nihal nói rằng chúng ta được phong phú hơn nhờ việc lắng nghe.

Mạch ý

This is why: kết nối nguyên nhân với kết quả

This is why quay lại một lý do hoặc lời giải thích đã được nêu và dẫn vào kết quả hay kết luận rút ra từ đó. Ở đây, cụm này trình bày “Nihal says we are enriched by listening” như kết luận được phần nội dung trước hỗ trợ. Cấu trúc là This is why + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề sau why dùng trật tự từ bình thường của câu trần thuật; why không mở đầu một câu hỏi mới.

Luyện tập

Câu nào dùng This is why đúng để nối một nguyên nhân với kết quả của nó?

  1. The roads were icy. This is why the school closed.
  2. The roads were icy. This is why did the school close.
  3. The roads were icy. This is because the school closed.
Xem đáp án

The roads were icy. This is why the school closed.

We're improved by having something else added.

2:47

Chúng ta được cải thiện nhờ có thêm một điều gì đó.

As a British Asian boy growing up in a white community, Văn hóa

2:50

Là một cậu bé người Anh gốc Á lớn lên trong một cộng đồng người da trắng,

Văn hóa

British Asian: bản sắc Anh và nguồn gốc châu Á

British Asian là cách gọi một người mang bản sắc Anh và có nguồn gốc gia đình hoặc sắc tộc châu Á. Trong ngữ cảnh Vương quốc Anh, Asian thường đặc biệt gợi đến nguồn gốc Nam Á, dù phạm vi của thuật ngữ và cách gọi mà mỗi người ưa dùng có thể khác nhau. Ở đây, British Asian tạo sự tương phản giữa bản sắc của cậu bé với cộng đồng người da trắng xung quanh, cho thấy cậu lớn lên ở đó với tư cách là thành viên của một nhóm sắc tộc thiểu số. Chỉ riêng cách gọi này không cho biết chính xác tổ tiên, tôn giáo hay ngôn ngữ của cậu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh Vương quốc Anh này, British Asian có khả năng cao nhất dùng để chỉ ai?

  1. Một người Anh đã từng đi đâu đó ở châu Á.
  2. Một người Anh có nguồn gốc gia đình hoặc sắc tộc châu Á.
  3. Bất kỳ du khách nào từ châu Á hiện đang ở Anh.
Xem đáp án

Một người Anh có nguồn gốc gia đình hoặc sắc tộc châu Á.

Nihal also thinks conversation was a way for him to make friends and find protection. Ngữ pháp

2:54

Nihal cũng nghĩ rằng trò chuyện là một cách để cậu kết bạn và tìm sự bảo vệ.

Ngữ pháp

a way for him to...: cấu trúc a way for someone to do something

Trong a way for him to make friends and find protection, cấu trúc a way for someone to do something được dùng để chỉ một cách thức hoặc cơ hội giúp một người cụ thể thực hiện một hành động. Ở đây, for him cho biết ai thực hiện cả hai hành động sau to: cậu ấy kết bạn và tìm được sự bảo vệ. Một từ to dẫn vào hai cụm động từ song song make friends và find protection, vì vậy không cần lặp lại to trước find.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc a way for someone to do something: The club is ____ new students ____ people.

Xem đáp án

a way for · to meet

He says having conversations was a survival instinct,

3:00

Anh ấy nói rằng có những cuộc trò chuyện là một bản năng sinh tồn,

the human instinct to do something in a dangerous situation

3:04

bản năng của con người là làm một điều gì đó trong tình huống nguy hiểm

that will keep them safe from harm. Cụm từ

3:07

giúp họ an toàn khỏi tổn hại.

Cụm từ

keep them safe from harm: keep + tân ngữ + tính từ + from

Trong keep them safe from harm, keep đi với một tân ngữ là them, sau đó là một tính từ là safe. Cụm này có nghĩa là khiến họ duy trì trạng thái an toàn. From harm cho biết mối nguy hiểm hoặc kết quả xấu mà họ được bảo vệ khỏi; nó không chỉ địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng là keep + người hoặc vật + safe from + mối nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + safe from: These helmets ____ cyclists ____ head injuries.

Xem đáp án

keep · safe from

Nihal sees an important difference between listening simply to reply Ngữ pháp

3:10

Nihal nhìn thấy sự khác biệt quan trọng giữa việc lắng nghe chỉ để trả lời

and listening to understand.

3:15

và lắng nghe để hiểu.

Ngữ pháp

difference between ... and ...: so sánh các ý có cấu trúc song song

Cấu trúc difference between A and B nêu ra hai đối tượng được so sánh. Ở đây, A là listening simply to reply và B là listening to understand, vì vậy câu này đối chiếu hai mục đích nghe khác nhau. Sau between, hãy nối hai phần có thể so sánh bằng and. Giữ A và B có cấu trúc song song —ở đây là hai cụm listening theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích— sẽ làm cho sự so sánh rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc difference between A and B: There is a difference ____ hearing a word ____ understanding it.

Xem đáp án

between · and

When we listen to reply, we're thinking about the next thing we want to say

3:17

Khi chúng ta nghe để trả lời, chúng ta đang suy nghĩ về điều tiếp theo mình muốn nói

more than trying to understand the other person's point of view. Cụm từ

3:21

nhiều hơn là cố gắng hiểu quan điểm của người khác.

Cụm từ

point of view: cách một người nhìn nhận vấn đề

Point of view có nghĩa là cách một người nhìn nhận, hiểu hoặc suy nghĩ về một tình huống. Trong câu này, the other person's point of view là góc nhìn của người kia, không phải một vị trí thực tế để đứng nhìn. Dùng someone's point of view để gọi tên góc nhìn của một người và from someone's point of view để giới thiệu tình huống trông như thế nào đối với người đó.

Luyện tập

Trong câu này, the other person's point of view có nghĩa là gì?

  1. Câu tiếp theo mà người kia định nói.
  2. Vị trí thực tế nơi người kia đang đứng.
  3. Cách người kia nhìn nhận và hiểu vấn đề.
Xem đáp án

Cách người kia nhìn nhận và hiểu vấn đề.

Listening to understand, on the other hand, Mạch ý

3:24

Mặt khác, lắng nghe để hiểu,

helps build bridges, improve relationships between people Thành ngữ

3:27

giúp xây dựng cầu nối, cải thiện mối quan hệ giữa những người

who are very different or do not like each other.

3:31

rất khác biệt hoặc không thích nhau.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một khía cạnh tương phản

On the other hand dùng để giới thiệu một khía cạnh khác hoặc tương phản của chủ đề đang được bàn luận. Trong câu này, cụm từ đánh dấu listening to understand là phía tương phản, giúp người nghe theo dõi sự so sánh giữa các cách lắng nghe. Cụm từ có thể đứng đầu câu hoặc chen vào giữa câu và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Đây là một cụm cố định: hand không mang nghĩa đen, và không bắt buộc phải dùng on the one hand trước nếu phía thứ nhất đã rõ.

Luyện tập

Câu nào trình bày thời gian làm việc dài như một khía cạnh tương phản với mức lương tốt một cách phù hợp nhất?

  1. The job pays well. As a result, the hours are very long.
  2. The job pays well. On the other hand, the hours are very long.
  3. The job pays well. On the contrary, the hours are very long.
Xem đáp án

The job pays well. On the other hand, the hours are very long.

Thành ngữ

build bridges: tạo sự kết nối và thấu hiểu

Build bridges ở đây là một phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là tạo sự kết nối, lòng tin hoặc sự thấu hiểu giữa những người hay nhóm người bị ngăn cách bởi khác biệt, ác cảm hoặc xung đột; nó không nói về việc xây một cây cầu thật. Cụm improve relationships ở gần đó xác nhận nghĩa bóng này. Cách diễn đạt nhấn mạnh việc tạo điều kiện để giao tiếp và hợp tác vượt qua khoảng cách.

Luyện tập

Trong câu nào build bridges mang nghĩa tạo dựng hoặc cải thiện quan hệ?

  1. The engineers build bridges that carry trains across rivers.
  2. The exchange programme helps build bridges between the two communities.
  3. The storm damaged several bridges along the coast.
Xem đáp án

The exchange programme helps build bridges between the two communities.

Here's Nihal again in conversation with BBC Radio 4's Word of Mouth.

3:34

Đây lại là Nihal trong cuộc trò chuyện với chương trình Word of Mouth của BBC Radio 4.

So, conversation can build bridges and it is proven through history Mạch ý

3:39

Vì vậy, trò chuyện có thể xây dựng những cây cầu và lịch sử đã chứng minh

that conversation has and that conversation can be seen as an art form. Ngữ pháp

3:44

rằng trò chuyện đã làm được điều đó và trò chuyện có thể được xem như một hình thức nghệ thuật.

Mạch ý

it is proven through history: dùng lịch sử để hỗ trợ một nhận định

Trong câu này, it is proven through history trình bày lịch sử như cơ sở hỗ trợ cho nhận định được đưa ra sau that. It là chủ ngữ hình thức báo trước mệnh đề that phía sau, còn dạng bị động is proven thông báo rằng nhận định đã được chứng minh mà không nêu ai là người chứng minh. Cụm từ này chỉ viện dẫn kinh nghiệm lịch sử một cách khái quát chứ không đưa ra quá trình chứng minh chi tiết. Chức năng diễn ngôn của nó là làm cho nhận định phía sau nghe đáng tin hơn.

Luyện tập

it is proven through history có chức năng gì trong lập luận này?

  1. Nêu một câu hỏi mà lịch sử chưa trả lời.
  2. Trình bày kinh nghiệm lịch sử như sự hỗ trợ khái quát cho nhận định.
  3. Đưa ra ngày tháng và các chi tiết của việc chứng minh.
Xem đáp án

Trình bày kinh nghiệm lịch sử như sự hỗ trợ khái quát cho nhận định.

Ngữ pháp

can be seen as an art form: đánh giá và phân loại

Trong can be seen as an art form, seen có nghĩa là “được xem là” hoặc “được hiểu là”, chứ không phải được nhìn thấy bằng mắt. Mẫu bị động be seen as + cụm danh từ dùng để xếp chủ ngữ vào một loại hoặc đưa ra đánh giá về chủ ngữ. Can cho thấy cách phân loại này là một khả năng chứ không phải kết luận tuyệt đối: trò chuyện có thể được xem là một hình thức nghệ thuật một cách hợp lý, nhưng đây chỉ là một quan điểm chứ không phải định nghĩa duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be, phân từ quá khứ của see và as: Street photography can ____ a record of everyday life.

Xem đáp án

be seen as

And that's one of the things I want us to understand.

3:48

Và đó là một trong những điều tôi muốn chúng ta hiểu.

It's not just tittle-tattle, Mạch ý

3:51

Nó không chỉ là những chuyện tầm phào,

it's not just shouting at each other on social media.

3:54

nó không chỉ là la hét vào mặt nhau trên mạng xã hội.

It's not two politicians talking over each other.

3:57

Đó không phải là hai chính trị gia nói lấn át nhau.

Mạch ý

It's not just ... It's not ...: loại bỏ những định nghĩa sai

Các mệnh đề It's not just ... và It's not ... được lặp lại cùng tạo nên một định nghĩa theo cách phủ định. Hai mệnh đề đầu bác bỏ ý nghĩ rằng một cuộc trò chuyện hay chỉ có thể được hiểu là chuyện tán gẫu hoặc quát tháo nhau trên mạng; mệnh đề cuối trực tiếp loại trừ việc mọi người nói át lời nhau. Cấu trúc này sắp xếp phần giải thích bằng cách loại bỏ trước những cách hiểu hạn hẹp hoặc sai lệch. Nó chuẩn bị cho định nghĩa khẳng định ở phần sau, vì vậy các mệnh đề tạo thành một chuỗi thống nhất chứ không phải những lời phàn nàn không liên quan.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của chuỗi mệnh đề phủ định này là gì?

  1. Kể ba sự kiện theo thứ tự thời gian.
  2. Bác bỏ những cách hiểu hạn hẹp hoặc sai lệch trước khi đưa ra định nghĩa khẳng định.
  3. Đề xuất ba hình thức trò chuyện đều tốt như nhau.
Xem đáp án

Bác bỏ những cách hiểu hạn hẹp hoặc sai lệch trước khi đưa ra định nghĩa khẳng định.

Good conversation brings people together, Cụm động từ

4:01

Một cuộc trò chuyện tốt đẹp mang mọi người lại với nhau,

Cụm động từ

bring people together: tạo sự kết nối hoặc đoàn kết

Ở đây, bring people together không có nghĩa là đưa mọi người đến cùng một địa điểm. Cụm này có nghĩa là giúp họ kết nối, hiểu nhau hơn hoặc trở nên đoàn kết hơn. Cấu trúc thường gặp là bring + người hoặc nhóm người + together. Đại từ được đặt ở giữa, như trong bring them together. Vì Good conversation là chủ ngữ số ít nên động từ ở thì hiện tại trong câu là brings.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bring ... together: A shared challenge can ____ a team ____.

Xem đáp án

bring · together

unlike tittle-tattle, talk about other people's lives Cách dùng từ

4:03

không giống như chuyện tầm phào, nói về cuộc sống của người khác

that is usually unkind, disapproving, or untrue.

4:07

điều thường là không tử tế, không tán thành hoặc không đúng sự thật.

Cách dùng từ

tittle-tattle: chuyện thân mật mang ý chê trách về người khác

Ở đây, tittle-tattle có nghĩa là chuyện về đời tư của người khác, đặc biệt là chuyện bị xem là vụn vặt, thiếu tử tế, mang ý chê trách hoặc không đáng tin. Người nói không mô tả một cuộc trò chuyện trung lập; bản thân từ này đã thể hiện thái độ tiêu cực đối với nội dung được nói đến. Đây là một danh từ thân mật, thường được dùng như một tên gọi không đếm được: That is just tittle-tattle. Ý nghĩa có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “chuyện ngồi lê đôi mách bị xem nhẹ vì vụn vặt hoặc không đáng tin”.

Luyện tập

Câu nào dùng tittle-tattle một cách tự nhiên?

  1. The report calls its carefully checked evidence tittle-tattle.
  2. That rumour about the actor was only tittle-tattle.
  3. She used tittle-tattle to mean a friendly hello.
Xem đáp án

That rumour about the actor was only tittle-tattle.

And good conversation involves taking turns, Cụm từ

4:11

Và một cuộc trò chuyện tốt đẹp liên quan đến việc lần lượt nói,

Cụm từ

taking turns: lần lượt làm hoặc nói

Taking turns có nghĩa là nhiều người lần lượt thực hiện cùng một hoạt động, mỗi người đều có lượt của mình. Trong câu này, nó có nghĩa là những người tham gia luân phiên nói thay vì nói cùng lúc. Cụm từ cơ bản là take turns. Cấu trúc thường gặp là take turns doing something, chẳng hạn take turns speaking. Sau involves, cụm từ chuyển sang dạng -ing là taking turns vì trong cách dùng này involve được theo sau bởi danh động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “lần lượt nói, người này sau người kia”: A respectful discussion involves ____ and listening carefully.

Xem đáp án

taking turns

not talking over someone, trying to silence people Cụm động từ

4:14

không nói lấn lướt ai đó, cố gắng bịt miệng mọi người

by talking more loudly, forcefully, and persistently than them.

4:18

bằng cách nói to hơn, mạnh mẽ hơn và kiên quyết hơn họ.

Cụm động từ

talking over someone: nói lấn át khi người khác đang nói

talk over someone có nghĩa là tiếp tục nói khi người kia đang nói, khiến giọng của mình lấn át giọng họ và làm họ khó nói hết câu hoặc khó được nghe thấy. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc cố kiểm soát cuộc trò chuyện bằng cách nói to hơn, mạnh hơn và dai dẳng hơn. over gợi hình ảnh một giọng nói phủ lên giọng khác, vì vậy cụm từ tập trung vào việc cản trở lượt nói của người khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya tiếp tục nói khi Leo vẫn đang nói, khiến anh ấy không thể nói hết ý?

  1. Maya talked with Leo until the meeting ended.
  2. Maya kept talking about Leo after the meeting.
  3. Maya kept talking over Leo, so he could not finish his point.
Xem đáp án

Maya kept talking over Leo, so he could not finish his point.

Hopefully, Nihal's tips can help us all have better conversations, Ngữ pháp

4:22

Hy vọng rằng, những lời khuyên của Nihal có thể giúp tất cả chúng ta có những cuộc trò chuyện tốt hơn,

encounter new ideas, and make friends.

4:26

tiếp cận những ý tưởng mới và kết bạn.

Ngữ pháp

help us all have..., encounter..., and make...: các động từ dạng cơ bản song song sau help

Cấu trúc là help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: can help us all have.... Tân ngữ là us all, nghĩa là “tất cả chúng ta”. Sau đó, have, encounter và make là ba động từ dạng cơ bản song song, nêu các kết quả mà những lời khuyên có thể giúp tạo ra. Cả ba động từ đều dùng chung can help us all, vì vậy không cần lặp lại phần này. Help cũng có thể đi với tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, nhưng khi liệt kê nhiều hành động, cần giữ hình thức của chúng song song.

Luyện tập

Dùng build, meet và learn để hoàn thành cấu trúc song song sau: A reading club can help children ____ confidence, ____ new people, and ____ new skills.

Xem đáp án

build · meet · learn

So, Sam, did you do any of these things

4:29

Vậy, Sam, bạn có làm bất kỳ điều nào trong số những điều này

when you met up with your old school friend?

4:31

khi bạn gặp lại người bạn học cũ không?

I think so.

4:33

Tôi nghĩ vậy.

We both listened to each other.

4:34

Cả hai chúng tôi đều lắng nghe nhau.

There was no tittle-tattle, but a little bit of gossip. Ý định

4:36

Không có chuyện tầm phào, nhưng có một chút buôn chuyện.

Ý định

a little bit of gossip: làm nhẹ lời thừa nhận điều tiêu cực

A little bit of gossip có nghĩa là một lượng nhỏ chuyện phiếm. Ở đây, a little bit of không chỉ thể hiện số lượng mà còn làm nhẹ lời thừa nhận. Người nói công nhận rằng đã có một chút chuyện phiếm, nhưng trình bày nó như một việc có giới hạn và không nghiêm trọng. Cấu trúc này có thể làm nhẹ cách nói về một vấn đề nhỏ khi đứng trước danh từ không đếm được, như trong a little bit of tension. Ngữ cảnh vẫn quyết định liệu vấn đề có thực sự nhỏ hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng a little bit of để thừa nhận một vấn đề nhẹ mà không khiến nó có vẻ nghiêm trọng?

  1. There was a little bit of tension, but the team stayed polite.
  2. The tension was intense, but the team stayed polite.
  3. There was no tension at all, and the team stayed polite.
Xem đáp án

There was a little bit of tension, but the team stayed polite.

Before we knew it, a couple of hours had passed. Thành ngữ

4:39

Trước khi chúng tôi nhận ra, vài giờ đã trôi qua.

Thành ngữ

Before we knew it: đánh dấu một kết quả xảy ra mà không được nhận thấy

Before we knew it là một thành ngữ có nghĩa là một việc xảy ra hoặc thời gian trôi nhanh đến mức không ai nhận thấy quá trình đó. Ở đây, nó dẫn vào kết quả: một vài giờ đã trôi qua. Đại từ it không chỉ một đồ vật cụ thể. Cả cụm đóng vai trò là dấu mốc thời gian trong lời kể trước một kết quả xảy ra nhanh ngoài dự kiến. Chủ ngữ có thể thay đổi theo góc nhìn: Before I knew it hoặc Before she knew it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học này có nghĩa là “trước khi bất kỳ ai nhận thấy”: We began the puzzle after dinner, and ____, it was nearly midnight.

Xem đáp án

before we knew it

But not as much time as those record-breaking telephone conversations Ngữ pháp

4:42

Nhưng không dài như những cuộc trò chuyện điện thoại phá kỷ lục đó

I mentioned earlier.

4:47

mà tôi đã đề cập lúc trước.

Ngữ pháp

not as much time as: so sánh khoảng thời gian

Not as much time as so sánh hai lượng thời gian và cho biết lượng đầu tiên ít hơn. Cấu trúc là not as + much + danh từ không đếm được + as. Ở đây, time chỉ lượng thời gian hoặc khoảng thời gian nên là danh từ không đếm được và đi với much, không phải many. Đoạn phụ đề bắt đầu bằng But và lược bỏ những từ đã có thể hiểu từ câu trước. Trong một câu đầy đủ, cách so sánh này có thể xuất hiện như The rehearsal did not take as much time as the concert.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng buổi diễn tập mất ít thời gian hơn buổi hòa nhạc?

  1. The rehearsal did not take as much time as the concert.
  2. The rehearsal took more time than the concert.
  3. The rehearsal took as much time as the concert.
Xem đáp án

The rehearsal did not take as much time as the concert.

Oh, yes.

4:48

Ồ, đúng rồi.

In your question,

4:48

Trong câu hỏi của bạn,

you asked how long the world's longest telephone conversation lasted.

4:49

bạn đã hỏi cuộc trò chuyện điện thoại dài nhất thế giới kéo dài bao lâu.

I guessed it was an incredible 24 hours and 4 minutes.

4:54

Tôi đã đoán đó là một con số đáng kinh ngạc: 24 giờ và 4 phút.

Was I right?

4:58

Tôi có đúng không?

Well, Neil, I'm afraid that was the wrong answer. Ý định

4:58

Chà, Neil, tôi e rằng đó là câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid that was the wrong answer: một lời sửa lịch sự

Trong I'm afraid that was the wrong answer, I'm afraid dùng để lịch sự mở đầu một thông tin mà người nghe có thể không muốn nghe. Cụm này không có nghĩa là người nói thực sự sợ hãi. Nó làm nhẹ cách sửa trực tiếp That was the wrong answer, nhưng kết luận rằng câu trả lời sai vẫn rất rõ ràng. Cấu trúc thông thường là I'm afraid + mệnh đề. Cấu trúc này có thể mở đầu một tin xấu, lời từ chối hoặc lời sửa sai. Trong hội thoại hằng ngày, có thể lược bỏ that: I'm afraid the answer was wrong.

Luyện tập

Một thủ thư cần lịch sự nói với khách rằng thư viện đã đóng cửa. Câu nào dùng I'm afraid phù hợp nhất để mở đầu tin không vui này?

  1. I'm afraid the library has already closed.
  2. I'm afraid of reading in quiet libraries.
  3. I'm frightened because the hallway is dark.
Xem đáp án

I'm afraid the library has already closed.

In fact, the record-breaking conversation lasted

5:02

Trên thực tế, cuộc trò chuyện phá kỷ lục kéo dài

54 hours and 4 minutes,

5:06

54 giờ và 4 phút,

about the same as 540 programs of 6 Minute English. Ngữ pháp

5:08

tương đương với khoảng 540 chương trình 6 Minute English.

Ngữ pháp

about the same as: phép so sánh gần bằng nhau

About the same as có nghĩa là “xấp xỉ bằng”. Ở đây, about làm cho phép so sánh mang tính gần đúng: 54 giờ 4 phút gần bằng tổng thời lượng của 540 chương trình, nhưng hai khoảng thời gian không nhất thiết phải bằng nhau hoàn toàn. Cụm từ này giúp chuyển một con số khó hình dung thành một mốc so sánh dễ hiểu hơn. Cấu trúc thường gặp là A is/costs/weighs about the same as B. Sau dấu phẩy, ý đầy đủ là “which is about the same as the length of 540 programs”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng about the same as để thể hiện phép so sánh gần đúng: This parcel weighs ____ that one; the difference is only 100 grams.

Xem đáp án

about the same as

Wow.

5:13

Chà.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned Mạch ý

5:14

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học

from this program on the art of good conversations,

5:17

từ chương trình này về nghệ thuật của những cuộc trò chuyện tốt đẹp,

Mạch ý

recap the vocabulary: báo hiệu một phần tổng kết ngắn

Recap the vocabulary có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn và có hệ thống những từ quan trọng đã được dạy. Recap không phải là lặp lại từng từ một, mà là chọn và tóm tắt các ý chính. Okay, let's recap ... là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó báo cho người nghe rằng phần nội dung chính sắp kết thúc và phần tổng kết sắp bắt đầu. Ở đây, recap đi trực tiếp với tân ngữ: recap the vocabulary, không cần giới từ.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói “Let's recap the vocabulary.” Điều gì có khả năng xảy ra tiếp theo nhất?

  1. Một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan
  2. Bản tóm tắt ngắn về những từ quan trọng và ý nghĩa của chúng
  3. Bản phát lại từng từ của toàn bộ chương trình
Xem đáp án

Bản tóm tắt ngắn về những từ quan trọng và ý nghĩa của chúng

starting with chinwag,

5:20

bắt đầu với chinwag,

a long and pleasant conversation between friends.

5:22

một cuộc trò chuyện dài và thú vị giữa những người bạn.

When something is enriched,

5:25

Khi một cái gì đó được enriched (phong phú),

it's improved by having something else added to it.

5:27

nó được cải thiện bằng cách thêm một thứ gì đó vào.

The survival instinct is the basic instinct in humans and animals

5:30

Bản năng sinh tồn (survival instinct) là bản năng cơ bản của con người và động vật

to do something in a dangerous situation that will keep them alive.

5:34

làm một điều gì đó trong tình huống nguy hiểm giúp họ sống sót.

If you build bridges,

5:38

Nếu bạn xây dựng cầu nối (build bridges),

you improve relationships between people

5:39

bạn cải thiện mối quan hệ giữa những người

who are very different or do not like each other.

5:42

rất khác biệt hoặc không thích nhau.

Tittle-tattle is talk about other people's lives

5:44

Chuyện tầm phào (tittle-tattle) là nói về cuộc sống của người khác

that is usually unkind, disapproving, or untrue.

5:47

điều thường là không tử tế, không tán thành hoặc không đúng sự thật.

And finally, if you talk over someone,

5:51

Và cuối cùng, nếu bạn nói lấn át ai đó (talk over someone),

you silence or drown them out by talking more loudly than them. Cụm động từ

5:53

bạn làm họ im lặng hoặc lấn át họ bằng cách nói to hơn họ.

Cụm động từ

drown them out: dùng âm thanh lớn hơn để át giọng người khác

Trong câu này, drown them out có nghĩa là làm cho giọng của người khác không thể nghe thấy bằng cách tạo ra âm thanh lớn hơn. Drown ở đây được dùng theo nghĩa bóng; không có nghĩa là ai đó đang bị đuối nước. drown out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ giữa drown và out: dùng drown them out, không dùng drown out them. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở cả hai vị trí: drown the speaker out hoặc drown out the speaker. Chủ ngữ có thể là một người hoặc một âm thanh lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của drown out: The cheering was so loud that it ____ the announcer ____.

Xem đáp án

drowned · out

That's the end of our conversation,

5:57

Đó là phần kết thúc cuộc trò chuyện của chúng ta,

but remember to join us soon

5:59

nhưng hãy nhớ sớm tham gia cùng chúng tôi

for more trending topics and useful vocabulary.

6:01

để biết thêm các chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích.

Bye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.