Các tấm pin năng lượng mặt trời hoạt động như thế nào? - Richard Komp: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
661 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách pin mặt trời silicon biến photon thành dòng điện, sau đó xem xét hiệu suất, sự phân bố, khả năng lưu trữ, cơ sở hạ tầng và điều kiện từng khu vực để đánh giá liệu công nghệ mặt trời có thể cung cấp điện cho toàn thế giới hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. electrons can wander across the P/N junction, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách wander giúp chuyển động trừu tượng của electron trở nên trực quan, dễ hình dung, còn P/N junction gọi tên ranh giới giữa hai lớp silicon; nhờ đó có thể theo dõi phần giải thích kỹ thuật mà không hiểu wander chỉ theo nghĩa thông thường là con người đi lang thang không mục đích. 2. But for now, let's focus on — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách người nói tạm gác các yếu tố chính trị và thu hẹp một vấn đề phức tạp vào những trở ngại vật lý cùng hậu cần; dùng mẫu này để xác định rõ phạm vi và giữ cho báo cáo, bài thuyết trình hoặc phần giải thích trên lớp đi đúng trọng tâm. 3. In spite of these limitations, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cụm giới từ này biểu thị sự nhượng bộ và chuẩn bị cho một kết luận tương phản với các khó khăn vừa nêu; dùng nó để lập luận rằng một điều vẫn khả thi ngay cả sau khi đã thừa nhận những hạn chế đáng kể.

Nội dung bài học

The Earth intercepts a lot of solar power, 173,000 terawatts. Cách dùng từ

0:07

Trái Đất nhận được một lượng lớn năng lượng mặt trời, lên tới 173.000 terawatt.

Cách dùng từ

intercepts a lot of solar power: nghĩa khoa học của intercept

Trong văn bản khoa học, intercept có nghĩa là một vật thể hoặc bề mặt thu nhận một phần năng lượng, bức xạ hoặc tín hiệu vì nó nằm trên đường truyền của chúng. Trong câu này, Trái Đất nhận phần công suất của Mặt Trời đi tới diện tích mặt cắt ngang của Trái Đất. Động từ này mô tả một kết quả vật lý, không phải một lựa chọn hay nỗ lực ngăn cản Mặt Trời. Nghĩa kỹ thuật này được dùng khi một vật thu nhận một phần dòng truyền qua một khu vực.

Luyện tập

Trong một báo cáo khoa học, câu này có nghĩa là gì? The sensor intercepts part of the incoming beam.

  1. Cảm biến gửi toàn bộ chùm tia trở lại nguồn phát.
  2. Cảm biến cố ý ngăn nguồn phát tạo ra chùm tia.
  3. Cảm biến nhận một phần chùm tia đi tới khu vực của nó.
Xem đáp án

Cảm biến nhận một phần chùm tia đi tới khu vực của nó.

That's 10,000 times more power than the planet's population uses. Ngữ pháp

0:14

Con số đó nhiều gấp 10.000 lần so với năng lượng mà dân số trên hành tinh sử dụng.

Ngữ pháp

10,000 times more power than: phép so sánh theo bội số

Cấu trúc number + times + more + noun + than + comparison target tạo phép so sánh theo bội số. Ở đây, 10,000 times more power than ... trong tiếng Anh giải thích thông thường được dùng với ý rằng lượng thứ nhất bằng khoảng 10.000 lần lượng mà dân số trên hành tinh sử dụng. Đặt hệ số trước more: five times more energy than the old system, không phải more five times energy. Danh từ đếm được cũng dùng cùng trật tự, như trong three times more requests than yesterday.

Luyện tập

Sắp xếp three, times, more, energy và than theo đúng thứ tự để hoàn thành phép so sánh: The new battery stores ____ the old one.

Xem đáp án

three times more energy than

So is it possible that one day Mạch ý

0:19

Vậy liệu có khả năng một ngày nào đó

the world could be completely reliant on solar energy? Cụm từ

0:20

thế giới có thể hoàn toàn dựa vào năng lượng mặt trời?

Mạch ý

So is it possible that ...? để đặt câu hỏi định hướng

Ở đây, So liên kết với những dữ kiện vừa được trình bày và chuyển chúng thành câu hỏi tiếp theo. Nó không dùng để tuyên bố rằng một kết luận đã được chứng minh. Mẫu So is it possible that ...? giúp tổ chức phần giải thích: trước tiên nêu các dữ kiện liên quan, sau đó đặt ra một khả năng để người nghe tiếp tục tìm hiểu.

Luyện tập

Sau khi đưa ra dữ kiện rằng chi phí pin đang giảm nhanh, câu nào chuyển các dữ kiện đó thành một câu hỏi cần tiếp tục tìm hiểu tốt nhất?

  1. So is it possible that electric buses could replace diesel buses?
  2. Because electric buses are possible.
  3. Electric buses replaced diesel buses yesterday.
Xem đáp án

So is it possible that electric buses could replace diesel buses?

Cụm từ

completely reliant on solar energy: cách dùng reliant on

Trong cấu trúc be reliant on + danh từ, reliant là tính từ cho biết chủ ngữ phụ thuộc vào điều gì đó, còn on giới thiệu đối tượng được phụ thuộc vào. Ở đây, the world là chủ ngữ và solar energy là nguồn tài nguyên mà thế giới sẽ phụ thuộc vào. Completely cho biết mức độ phụ thuộc là hoàn toàn chứ không phải một phần. Có thể áp dụng cấu trúc chủ ngữ + be + trạng từ chỉ mức độ + reliant on + nguồn hỗ trợ vào các tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chuẩn có chứa reliant: The emergency shelter is ____ volunteer support.

Xem đáp án

reliant on

To answer that question, Mạch ý

0:24

Để trả lời câu hỏi đó,

Mạch ý

To answer that question để nhắc lại câu hỏi và dẫn vào lời giải đáp

'To answer that question' là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: 'that question' nhắc lại một câu hỏi đã được nêu, còn cả cụm cho biết phần tiếp theo được trình bày nhằm trả lời câu hỏi đó. Ở đầu một phần giải thích, cụm này cũng đóng vai trò định hướng. Nó cho người nghe biết các dữ kiện, sự so sánh hoặc phân tích tiếp theo dùng để làm gì, chứ bản thân nó chưa đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì bằng 'To answer that question,'?

  1. Người nói đang chuyển sang một câu hỏi không liên quan.
  2. Người nói đã trình bày xong câu trả lời.
  3. Thông tin tiếp theo sẽ giúp giải quyết một câu hỏi đã được nêu.
Xem đáp án

Thông tin tiếp theo sẽ giúp giải quyết một câu hỏi đã được nêu.

we first need to examine how solar panels Mạch ý

0:25

trước tiên chúng ta cần tìm hiểu xem các tấm pin mặt trời

convert solar energy to electrical energy. Cụm từ

0:28

chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng như thế nào.

Mạch ý

first need to examine how ... để đánh dấu bước đầu tiên trong phần giải thích

'first' đánh dấu hành động này là bước cần thiết đầu tiên trong một phần giải thích lớn hơn. 'need to examine' bổ sung ý nghĩa cần thiết và có nghĩa là “cần nghiên cứu hoặc phân tích kỹ”; examine ở đây không có nghĩa là “tham gia kỳ thi”. 'examine how + chủ ngữ + động từ' giới thiệu cơ chế cần nghiên cứu. Sau how, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: 'how solar panels convert ...,' chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp như 'how do solar panels convert ...?'

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích bằng đúng cấu trúc first need to examine how: To understand the alarm problem, we ____ the sensor detects smoke.

Xem đáp án

first need to examine how

Cụm từ

convert solar energy to electrical energy: cấu trúc convert X to Y

Convert X to Y có nghĩa là chuyển X thành Y. X chỉ dạng ban đầu, còn Y chỉ kết quả. Trong câu này, solar energy là đầu vào và electrical energy là kết quả. Cấu trúc này thường được dùng khi nói về việc chuyển đổi năng lượng, tiền tệ, định dạng tệp và đơn vị. Convert X into Y cũng là cách dùng chuẩn trong tiếng Anh, nhưng câu này dùng to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc convert X to Y: This machine converts heat ____ electrical energy.

Xem đáp án

to

Solar panels are made up of smaller units called solar cells. Ngữ pháp

0:32

Tấm pin mặt trời được tạo thành từ các đơn vị nhỏ hơn gọi là pin mặt trời.

Ngữ pháp

are made up of ... called ...: các bộ phận của một tổng thể và tên gọi của chúng

Be made up of có nghĩa là được tạo thành từ. Cụm này mô tả các bộ phận bên trong một tổng thể. Trong câu này, solar panels là tổng thể, còn smaller units là các bộ phận. Called solar cells là dạng rút gọn của that are called solar cells. Cụm này bổ nghĩa cho smaller units và cho biết tên của các đơn vị đó. Mẫu có thể áp dụng lại là: tổng thể + be made up of + bộ phận + called + tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu be made up of ... called ...: The robot ____ smaller parts ____ modules.

Xem đáp án

is made up of · called

The most common solar cells are made from silicon, Cụm từ

0:36

Pin mặt trời phổ biến nhất được làm từ silicon,

a semiconductor that is the second most abundant element on Earth. Ghi chú

0:39

một chất bán dẫn và là nguyên tố dồi dào thứ hai trên Trái Đất.

Cụm từ

are made from silicon: nêu vật liệu nguồn

Trong are made from silicon, cấu trúc bị động be made from + material cho biết vật liệu nào được dùng để sản xuất pin mặt trời. Ở đây, from chỉ nguồn vật liệu chứ không phải nơi xuất xứ. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi nguyên liệu thô được xử lý hoặc biến đổi trong quá trình sản xuất. Are thể hiện thì và số; made là quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, cho biết chất thải thực vật là vật liệu nguồn: This fuel is ____ plant waste.

Xem đáp án

made from

Cách dùng từ

semiconductor: vật liệu có độ dẫn điện kiểm soát được

Trong a semiconductor, danh từ semiconductor phân loại silicon theo đặc tính điện của nó. Chất bán dẫn là vật liệu dẫn điện tốt hơn chất cách điện nhưng không tự do bằng chất dẫn điện tốt, đồng thời độ dẫn điện của nó có thể thay đổi hoặc được kiểm soát. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định, không có nghĩa đen là “một nửa chất dẫn điện”. Trong câu, mệnh đề that theo sau bổ sung một thông tin riêng về mức độ phổ biến của silicon.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất semiconductor trong lĩnh vực điện tử?

  1. Một vật liệu có khả năng dẫn điện có thể được kiểm soát.
  2. Một sợi dây đã được cắt thành hai phần bằng nhau.
  3. Một vật liệu luôn chặn mọi dòng điện.
Xem đáp án

Một vật liệu có khả năng dẫn điện có thể được kiểm soát.

Ngữ pháp

the second most abundant element: thứ hạng sau vị trí đầu tiên

Cấu trúc the + số thứ tự (second, third, v.v.) + most + tính từ + danh từ diễn đạt một thứ hạng sau vị trí đầu tiên. Ở đây, the second most abundant element có nghĩa là nguyên tố đứng thứ hai về độ phong phú trên Trái Đất. Số thứ tự là thành phần không thể bỏ. The most abundant element đứng thứ nhất, còn the second most abundant element đứng thứ hai. Có thể thay second bằng một số thứ tự khác như third hoặc fourth để nêu một thứ hạng khác.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt thứ hạng bằng “third most common”: It is the ____ language in the region.

Xem đáp án

third most common

In a solar cell,

0:43

Trong một pin mặt trời,

crystalline silicon is sandwiched between conductive layers. Thành ngữ

0:44

silicon tinh thể được kẹp giữa các lớp dẫn điện.

Thành ngữ

is sandwiched between conductive layers: vị trí ở giữa các lớp

Trong is sandwiched between conductive layers, sandwich được dùng như một động từ trong cấu trúc bị động be sandwiched between. Cụm này cho biết silic tinh thể nằm ở vị trí giữa, với vật liệu dẫn điện ở hai bên. Hình ảnh này bắt nguồn từ chiếc bánh sandwich, nhưng câu không nói về thức ăn. Các dạng có thể tái sử dụng là X is sandwiched between A and B và X is sandwiched between + một danh từ số nhiều chỉ những thứ ở hai bên.

Luyện tập

Câu nào dùng sandwiched between đúng cách để mô tả vị trí ở giữa?

  1. The insulating material is sandwiched between two metal sheets.
  2. The insulating material sandwiches between two metal sheets.
  3. The insulating material is sandwiched beside two metal sheets.
Xem đáp án

The insulating material is sandwiched between two metal sheets.

Each silicon atom is connected to its neighbors Cụm từ

0:48

Mỗi nguyên tử silicon được liên kết với các nguyên tử lân cận

by four strong bonds,

0:51

bằng bốn liên kết mạnh,

Cụm từ

is connected to ... by ...: xác định đối tượng và phương tiện kết nối

Cấu trúc bị động A is connected to B by C mô tả mối liên kết giữa A và B, đồng thời cho biết liên kết đó được tạo ra bằng cách nào. To giới thiệu đối tượng còn lại mà A kết nối với; by giới thiệu mối nối, vật liệu hoặc phương thức tạo nên kết nối. Trong câu này, each silicon atom là A, its neighbors là B và four strong bonds là C. Ở đây, by chỉ phương tiện kết nối, không chỉ người thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng cấu trúc is connected to ... by ... để hoàn thành câu: The sensor is connected ____ the computer ____ a cable.

Xem đáp án

to · by

which keep the electrons in place, Cụm từ

0:53

giúp giữ các electron ở đúng vị trí,

so no current can flow. Ngữ pháp

0:55

vì vậy không có dòng điện nào có thể chạy qua.

Cụm từ

which keep ... in place: giải thích chức năng và giữ một vật cố định

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ chỉ về four strong bonds ở phía trước và giải thích chức năng của những liên kết đó. Vì bonds ở dạng số nhiều, mệnh đề dùng keep chứ không dùng keeps. Cấu trúc keep + tân ngữ + in place có nghĩa là ngăn một vật di chuyển hoặc giữ chắc vật đó ở đúng vị trí. Ở đây, các liên kết giữ electron ổn định; in place không chỉ đơn giản có nghĩa là ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu keep ... in place: The clips keep the cables ____.

Xem đáp án

in place

Ngữ pháp

so no current can flow: dùng so để nêu kết quả

Trong câu này, so dẫn ra kết quả của điều kiện trước đó: các electron bị giữ nguyên tại chỗ, vì vậy dòng điện không thể chạy qua. Cấu trúc no + danh từ có nghĩa là không có bất kỳ thứ nào thuộc loại đó; vì vậy, no current nghĩa là “không có bất kỳ dòng điện nào”. Ở đây, current là danh từ chỉ sự chuyển động của điện tích qua vật liệu hoặc mạch điện, không phải tính từ có nghĩa là “hiện tại” hay “mới nhất”.

Luyện tập

Câu nào dùng so để cho biết việc không có dòng điện là kết quả?

  1. No current can flow, so the switch breaks the circuit.
  2. The switch breaks the circuit, so no current can flow.
  3. The switch breaks the circuit, although current can flow.
Xem đáp án

The switch breaks the circuit, so no current can flow.

Here's the key. Mạch ý

0:57

Đây là điểm mấu chốt.

Mạch ý

Here's the key: báo hiệu ý chính

Here's the key có nghĩa là “đây là ý tưởng hoặc sự thật then chốt”. Ở đây, key được dùng theo nghĩa bóng, không phải vật dùng để mở khóa. Là một câu báo hiệu trong phần giải thích, câu này chuyển sự chú ý từ thông tin nền sang điểm quan trọng nhất. Thông tin then chốt thường xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng Here's the key để báo hiệu rằng thông tin quan trọng nhất sắp được nói đến?

  1. Here's a key that opens the back door.
  2. Here's the key: save a copy before you edit the file.
  3. I left my keys on the desk.
Xem đáp án

Here's the key: save a copy before you edit the file.

A silicon solar cell uses two different layers of silicon. Cụm từ

0:59

Một pin mặt trời silicon sử dụng hai lớp silicon khác nhau.

Cụm từ

uses two different layers of silicon: mô tả các lớp vật liệu

Trong câu này, uses có nghĩa là một vật “được làm bằng” thứ gì đó hoặc “chứa nó như một phần của thiết kế”. Cấu trúc uses + số lượng + layers of + vật liệu mô tả cấu tạo vật lý của một thiết bị. Two different layers cho biết hai lớp silicon không cùng loại hoặc không có cùng tính chất. Layers of silicon chỉ các lớp vật liệu có thật, không phải các cấp độ trừu tượng.

Luyện tập

Viết lại ý bằng cấu trúc uses + three + layers of + fabric. Hoàn thành câu: The water filter ____ to trap dirt.

Xem đáp án

uses three layers of fabric

An N-type silicon has extra electrons, Cách dùng từ

1:03

Silicon loại N có các electron thừa,

and P-type silicon has extra spaces for electrons,

1:07

và silicon loại P có các khoảng trống cho electron,

called holes.

1:10

gọi là "lỗ trống".

Cách dùng từ

N-type silicon, P-type silicon và holes

N-type silicon và P-type silicon là hai loại chất bán dẫn có các hạt tải điện khác nhau. Theo cách giải thích đơn giản trong câu, silicon loại N có thêm các electron có thể chuyển động, còn silicon loại P có những vị trí bị thiếu electron. Những vị trí thiếu electron này được gọi là holes, tức lỗ trống. Lỗ trống không phải là một lỗ hở nhìn thấy được trong silicon; nó hoạt động như một hạt tải điện dương khi các electron gần đó di chuyển để lấp vào vị trí trống.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng các thuật ngữ về chất bán dẫn?

  1. In semiconductors, holes are visible tunnels drilled through silicon.
  2. N-type silicon has extra electrons, while P-type silicon has holes.
  3. P-type silicon has extra electrons, while N-type silicon has holes.
Xem đáp án

N-type silicon has extra electrons, while P-type silicon has holes.

Where the two types of silicon meet, Ngữ pháp

1:12

Nơi hai loại silicon này gặp nhau,

electrons can wander across the P/N junction, Cách dùng từ

1:14

các electron có thể di chuyển qua lớp tiếp giáp P/N,

Ngữ pháp

Where the two types of silicon meet: xác định địa điểm bằng mệnh đề

Where the two types of silicon meet là một mệnh đề chỉ nơi chốn, có nghĩa là “tại nơi hai loại silicon gặp nhau”. Mệnh đề này cho biết quá trình được mô tả trong mệnh đề chính xảy ra ở đâu. Ở đây, Where không dùng để đặt câu hỏi. Mệnh đề này đứng đầu câu để xác định địa điểm trước, rồi mệnh đề chính electrons can wander... cho biết điều gì xảy ra tại đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề where ở đầu câu để xác định địa điểm trước khi nói điều gì xảy ra tại đó?

  1. Where the two pipes meet, a valve controls the flow.
  2. The map shows where the two pipes meet.
  3. Where do the two pipes meet?
Xem đáp án

Where the two pipes meet, a valve controls the flow.

Cách dùng từ

wander across the P/N junction: cách nói hình tượng về chuyển động của electron

Lớp tiếp giáp P/N là ranh giới nơi vật liệu bán dẫn loại P và loại N gặp nhau. Across cho biết sự di chuyển từ một phía của ranh giới này sang phía bên kia. Wander giúp ta dễ hình dung chuyển động không đi theo một đường cố định. Electron không đưa ra lựa chọn có ý thức, nên cách nói này mang tính hình tượng: ở đây, wander có nghĩa là di chuyển hoặc đi qua một cách hơi ngẫu nhiên, chứ không phải đi dạo để giải trí.

Luyện tập

“electrons can wander across the P/N junction” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. The P/N junction prevents every electron from moving.
  2. Electrons deliberately take a walk around the outside of the device.
  3. Electrons can move somewhat randomly from one side of the P/N junction to the other.
Xem đáp án

Electrons can move somewhat randomly from one side of the P/N junction to the other.

leaving a positive charge on one side Ngữ pháp

1:17

để lại điện tích dương ở một bên

and creating negative charge on the other.

1:20

và tạo ra điện tích âm ở bên kia.

Ngữ pháp

leaving ... và creating ...: hai cụm -ing song song chỉ kết quả

leaving ... và creating ... là hai cụm phân từ -ing được đặt song song. Chúng gắn với mệnh đề chính phía trước và nêu hai kết quả của quá trình đó: điện tích dương còn lại ở một bên, còn điện tích âm được tạo ra ở bên kia. Khi một cụm -ing đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh theo cách này, nó có thể cho biết hành động trước đó gây ra điều gì. Ở đây, leaving và creating không mở đầu hai mệnh đề chính riêng biệt và cũng không cần có chủ ngữ riêng được nêu rõ.

Luyện tập

leaving ... và creating ... có vai trò gì trong câu?

  1. Chúng mở đầu hai mệnh đề chính không liên quan.
  2. Chúng mô tả hai kết quả của quá trình trước đó.
  3. Chúng đưa ra hai mệnh lệnh cho người nghe.
Xem đáp án

Chúng mô tả hai kết quả của quá trình trước đó.

You can think of light Ngữ pháp

1:23

Bạn có thể coi ánh sáng

as the flow of tiny particles called photons Cách dùng từ

1:24

như một luồng các hạt cực nhỏ gọi là photon

Ngữ pháp

think of X as Y: dùng Y làm mô hình để hiểu X

think of X as Y có nghĩa là hiểu hoặc hình dung X bằng cách dùng Y làm mô hình. Ở đây, dòng chảy của những hạt rất nhỏ là mô hình giúp giải thích ánh sáng; think of không có nghĩa là nhớ nhung một người hay một vật. Cấu trúc là think of + X + as + Y. You can trình bày đây như một cách hữu ích để hình dung ý tưởng, chứ không phải một mệnh lệnh hay lời khẳng định rằng X và Y hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng think of X as Y để hoàn thành câu: You can ____ a budget ____ a map for your spending.

Xem đáp án

think of · as

Cách dùng từ

flow of tiny particles called photons: cách called nêu tên các hạt

Flow of tiny particles mô tả nhiều hạt cực nhỏ chuyển động cùng nhau như một dòng chảy. Ở đây, flow là danh từ chính, còn of tiny particles cho biết dòng đó được tạo nên từ gì. Called photons cho biết tên khoa học của những hạt này. Đây là dạng rút gọn của that are called photons, vì vậy photons là tên của các hạt. Cụm từ này giới thiệu một thuật ngữ vật lý, chứ không nói về các hạt hay mảnh vụn thông thường.

Luyện tập

called photons cho biết điều gì trong cụm tiny particles called photons?

  1. Cho biết những hạt cực nhỏ chuyển động nhanh đến mức nào.
  2. Nói rằng những hạt cực nhỏ đang gọi điện thoại.
  3. Cho biết tên khoa học của những hạt cực nhỏ.
Xem đáp án

Cho biết tên khoa học của những hạt cực nhỏ.

shooting out from the sun. Cụm động từ

1:28

bắn ra từ mặt trời.

Cụm động từ

shooting out from the sun: chuyển động nhanh ra phía ngoài

Shoot out có nghĩa là chuyển động ra ngoài rất nhanh, thường là đột ngột. Out là một phần của cụm động từ và thể hiện hướng ra ngoài; shoot ở đây không có nghĩa là bắn súng. Trong shooting out from the sun, shooting là dạng -ing mô tả điều các hạt đang làm, còn from the sun cho biết nguồn xuất phát của chúng. Trong ngữ cảnh khác, chủ ngữ có thể là ánh sáng, tia lửa, chất lỏng, đồ vật hoặc con người.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của shoot out để hoàn thành câu: When the valve broke, steam ____ the pipe.

Xem đáp án

shot out of

When one of these photons strikes the silicon cell with enough energy, Ngữ pháp

1:30

Khi một trong những photon này va chạm vào tế bào silicon với đủ năng lượng,

Ngữ pháp

When ... strikes ... with enough energy: đặt ra điều kiện kích hoạt

Mệnh đề với when nêu sự việc kích hoạt bước tiếp theo: một photon va vào tế bào silicon và cú va chạm có đủ năng lượng. Trong phần giải thích khoa học, when thường diễn tả một điều kiện có thể lặp lại bên cạnh ý nghĩa thời gian: mỗi khi điều kiện này được đáp ứng, kết quả có thể xảy ra. With enough energy bổ nghĩa cho strikes. Cụm này mô tả năng lượng tham gia vào cú va chạm của photon, chứ không nói rằng tế bào silicon sở hữu năng lượng đó.

Luyện tập

Mệnh đề với when đặt ra điều kiện kích hoạt nào trong câu này?

  1. Một photon va vào tế bào silicon với đủ năng lượng.
  2. Một photon chờ bên trong tế bào silicon.
  3. Tế bào silicon đã chứa đủ năng lượng.
Xem đáp án

Một photon va vào tế bào silicon với đủ năng lượng.

it can knock an electron from its bond, Cụm từ

1:34

nó có thể đánh bật một electron khỏi liên kết của nó,

leaving a hole. Ngữ pháp

1:36

để lại một lỗ trống.

Cụm từ

can knock an electron from its bond: cấu trúc knock X from Y

Knock X from Y có nghĩa là một cú va chạm hoặc lực làm X rời khỏi vị trí hay mối liên kết được biểu thị bởi Y. Ở đây, năng lượng có thể làm một electron bật khỏi liên kết của nó, và sự dịch chuyển đó để lại một lỗ trống. Knock nhấn mạnh rằng lực gây ra chuyển động. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là gõ cửa. Cấu trúc có thể tái sử dụng là knock + tân ngữ + from + vị trí hoặc mối liên kết ban đầu.

Luyện tập

Dùng knock X from Y để hoàn thành câu: The collision can ____ the wheel ____ its axle.

Xem đáp án

knock · from

Ngữ pháp

leaving a hole: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Leaving a hole là mệnh đề hiện tại phân từ đứng sau dấu phẩy, dùng để nêu kết quả của hành động trước đó. Khi electron bị đánh bật khỏi liên kết, một vị trí trống gọi là lỗ trống sẽ còn lại. Có thể viết đầy đủ ý này thành and this leaves a hole. Ở đây, leave có nghĩa là làm cho một thứ còn lại, không phải rời đi. Mệnh đề -ing liên kết kết quả với toàn bộ sự việc phía trước. Đây là cách diễn đạt quan hệ nguyên nhân-kết quả ngắn gọn thường gặp trong giải thích khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + mệnh đề -ing để nêu kết quả trực tiếp?

  1. The workers opened the drain to prevent flooding.
  2. The drain was full, and the street flooded hours later.
  3. The heavy rain filled the drain, flooding the street.
Xem đáp án

The heavy rain filled the drain, flooding the street.

The negatively charged electron and location of the positively charged hole

1:38

Electron mang điện tích âm và vị trí của lỗ trống mang điện tích dương

are now free to move around. Cụm từ

1:43

giờ đây có thể tự do di chuyển.

Cụm từ

are now free to move around: be free to + động từ nguyên mẫu

Are now free to move around dùng cấu trúc be free to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, free có nghĩa là không bị giữ hoặc cố định về mặt vật lý. Electron và vị trí của lỗ trống giờ có thể di chuyển trong vật liệu; now đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái bị liên kết sang trạng thái có thể chuyển động. Move around có nghĩa là di chuyển trong vật liệu hoặc hệ thống xung quanh. Cụm này không mang nghĩa thông thường là chuyển nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be free to và động từ rotate: After the safety lock is released, the wheel ____.

Xem đáp án

is free to rotate

But because of the electric field at the P/N junction, Ngữ pháp

1:45

Nhưng do điện trường tại lớp tiếp giáp P/N,

they'll only go one way. Cụm từ

1:48

chúng sẽ chỉ đi theo một hướng.

Ngữ pháp

because of + cụm danh từ và because + mệnh đề

Because of dùng để nêu lý do và phải đi trước một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, lý do là the electric field at the P/N junction; mệnh đề chính nêu kết quả. Hãy dùng because khi lý do là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng: because the electric field pushes them. Không đặt một mệnh đề hoàn chỉnh ngay sau because of.

Luyện tập

Chọn because of hoặc because để hoàn thành câu: The outdoor game was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

because of

Cụm từ

they'll only go one way: giới hạn chuyển động một chiều

They'll là dạng rút gọn của they will. Ở đây, they chỉ các electron và lỗ trống đang chuyển động. Only giới hạn ý nghĩa của go: điện trường giới hạn chuyển động của chúng theo một hướng duy nhất. One way ở đây có nghĩa là “một hướng”, không phải “một phương pháp”. Khi mô tả chuyển động, giao thông hoặc dòng chảy, go one way có nghĩa là không được phép hoặc không thể đảo ngược hướng.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý đến they'll và one way.

  1. The toy cars are on this track, so they'll only go away.
  2. The toy cars are on this track, so they only go one way.
  3. The toy cars are on this track, so they'll only go one way.
Xem đáp án

The toy cars are on this track, so they'll only go one way.

The electron is drawn to the N-side, Ngữ pháp

1:51

Electron bị hút về phía N,

while the hole is drawn to the P-side.

1:53

trong khi lỗ trống bị hút về phía P.

Ngữ pháp

is drawn to ... while ... is drawn to ... để đối chiếu hai đích đến

Ở đây, be drawn to có nghĩa là “bị kéo hoặc bị hút về phía” một nơi nào đó bởi một lực. Đây là cấu trúc bị động: electron và lỗ trống chịu tác động của lực, còn to giới thiệu đích đến của mỗi đối tượng. while nối hai sự việc cùng đúng tại một thời điểm nhưng hướng về hai phía khác nhau. Việc lặp lại is drawn to tạo ra thế đối chiếu cân bằng: một bên đi về phía N, còn bên kia đi về phía P. Trong cấu trúc này, while có nghĩa là “trong khi/còn”, chứ không chỉ là “trong khoảng thời gian mà”.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng dạng đúng của be drawn to: In this experiment, the iron pin ____ the left magnet, while the steel clip ____ the right magnet.

Xem đáp án

is drawn to · is drawn to

The mobile electrons are collected by thin metal fingers Thành ngữ

1:56

Các electron di động được thu thập bởi các thanh kim loại mỏng

at the top of the cell.

2:00

ở phía trên của pin.

Thành ngữ

thin metal fingers như một ẩn dụ hình dạng cho các tiếp điểm thu electron

Trong thin metal fingers, fingers là một phép ẩn dụ dựa trên hình dạng. Từ này gọi tên các đường hoặc tiếp điểm kim loại hẹp dùng để thu electron trong pin; nó không chỉ ngón tay của con người. Tiếng Anh kỹ thuật thường mượn tên các bộ phận cơ thể để gọi những linh kiện có hình dạng, vị trí hoặc chức năng tương tự. Hãy dựa vào thông tin xung quanh về vật liệu, vị trí và chức năng để nhận ra nghĩa kỹ thuật: metal, phần trên của pin và chức năng thu electron.

Luyện tập

thin metal fingers có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các bộ phận thu bằng kim loại hẹp được đặt tên theo hình dạng giống ngón tay
  2. Các hình ngón tay được vẽ trên phần trên của pin
  3. Ngón tay người được phủ một lớp kim loại mỏng
Xem đáp án

Các bộ phận thu bằng kim loại hẹp được đặt tên theo hình dạng giống ngón tay

From there, Mạch ý

2:01

Từ đó,

they flow through an external circuit, Cụm từ

2:02

chúng chạy qua một mạch ngoài,

Cụm từ

flow through an external circuit: chuyển động dọc theo đường đi của mạch điện

Flow through + đường đi diễn tả chuyển động liên tục dọc theo một lộ trình bên trong kênh dẫn hoặc hệ thống. Trong câu này, các electron di chuyển qua một mạch điện bên ngoài, tức đường đi nằm ngoài tế bào nơi chúng có thể thực hiện công điện. Through thể hiện mạch điện là lộ trình mà chúng đi qua, chứ không chỉ là một điểm đến. Cấu trúc này cũng được dùng tự nhiên với dòng điện, nước, không khí và dữ liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ có nghĩa “ở bên trong và từ đầu này sang đầu kia”: Water flows ____ the pipe from one end to the other.

Xem đáp án

through

doing electrical work like powering a lightbulb, Ngữ pháp

2:04

thực hiện công việc về điện như thắp sáng bóng đèn,

Ngữ pháp

doing electrical work like powering a lightbulb: bổ sung chức năng và ví dụ

Cụm -ing doing electrical work bổ sung điều mà các electron thực hiện khi di chuyển qua mạch điện. Chủ ngữ được hiểu ngầm là các electron ở mệnh đề trước, nên đây không phải là một câu hoàn chỉnh riêng biệt. Trong like powering a lightbulb, like đưa ra một ví dụ cụ thể về electrical work. Ở đây, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, còn power là động từ có nghĩa là “cấp điện cho”.

Luyện tập

like powering a lightbulb có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ so sánh hình dạng của công việc điện với bóng đèn.
  2. Cụm từ đưa ra một ví dụ về công việc điện.
  3. Cụm từ nói rằng các electron thích cấp điện cho bóng đèn.
Xem đáp án

Cụm từ đưa ra một ví dụ về công việc điện.

before returning through the conductive aluminum sheet on the back. Ngữ pháp

2:07

trước khi quay trở lại qua tấm nhôm dẫn điện ở mặt sau.

Mạch ý

From there: nối bước tiếp theo với địa điểm đã nhắc đến

From there chỉ trở lại địa điểm vừa được nhắc đến và biến nơi đó thành điểm bắt đầu của điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, there chỉ cấu trúc kim loại ở phía trên của tế bào; cụm từ này không giới thiệu một địa điểm mới. Trong phần giải thích một quá trình, hãy nhìn lại nội dung trước đó để xác định there chỉ nơi nào, rồi theo dõi chuyển động hoặc hành động xuất hiện sau cụm từ. Cách diễn đạt này giúp sắp xếp các bước của một lộ trình hoặc quá trình.

Luyện tập

Đọc: The boxes arrive at the loading dock. From there, they go to storage. From there có chức năng gì?

  1. Cụm từ cho biết toàn bộ quá trình kết thúc tại khu vực bốc dỡ hàng.
  2. Cụm từ lấy khu vực bốc dỡ hàng làm điểm bắt đầu của bước tiếp theo.
  3. Cụm từ giới thiệu một địa điểm mới không liên quan đến khu vực bốc dỡ hàng.
Xem đáp án

Cụm từ lấy khu vực bốc dỡ hàng làm điểm bắt đầu của bước tiếp theo.

Ngữ pháp

before returning through...: sắp xếp các bước trong một quy trình

Before + mệnh đề -ing có thể rút gọn quan hệ thời gian khi chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề chính. Trong before returning, chủ ngữ được hiểu ngầm của returning là các electron, không phải tấm nhôm. Cụm từ này sắp xếp trình tự của quá trình: các electron thực hiện công việc trước đó trước, rồi quay lại qua tấm nhôm. Through giới thiệu đường đi của chúng, còn on the back xác định tấm nhôm nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng before + dạng -ing của return: The robot checks every shelf ____ to its charging station.

Xem đáp án

before returning

Each silicon cell only puts out half a volt, Cụm động từ

2:11

Mỗi pin silicon chỉ tạo ra nửa vôn,

Cụm động từ

only puts out half a volt: put out để nói về đầu ra điện

Trong câu này, puts out có nghĩa là “tạo ra” hoặc “cung cấp” đầu ra điện. Mỗi tế bào silicon chỉ tạo ra nửa vôn; only nhấn mạnh rằng lượng đầu ra của một tế bào là có hạn. Nghĩa của put out phụ thuộc vào tân ngữ theo sau. Khi tân ngữ là điện áp, công suất, nhiệt hoặc tín hiệu, cụm này có thể mô tả thứ mà một thiết bị tạo ra; với a fire, nó có nghĩa là “dập tắt.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tạo ra”: This small generator ____ 500 watts.

Xem đáp án

puts out

but you can string them together in modules to get more power. Cụm động từ

2:14

nhưng bạn có thể ghép chúng lại thành các mô-đun để có công suất lớn hơn.

Cụm động từ

string them together in modules to get more power: nối chúng thành mô-đun để có công suất lớn hơn

Ở đây, string X together dùng string như một động từ, có nghĩa là “nối hoặc kết hợp nhiều vật thành một nhóm liên kết.” Đại từ them chỉ các tế bào silicon, còn in modules cho biết chúng được nhóm lại theo cách nào. To get more power là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích lý do các tế bào được kết hợp. Cách diễn đạt khái quát này không cho biết mạch điện được nối tiếp, song song hay kết hợp cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của string X together: We can ____ these beads ____ to make a necklace.

Xem đáp án

string · together

12 photovoltaic cells are enough to charge a cellphone, Ghi chú

2:18

12 tế bào quang điện là đủ để sạc một chiếc điện thoại di động,

Cách dùng từ

photovoltaic cells: tế bào chuyển đổi ánh sáng thành điện

Photovoltaic cells (tế bào quang điện) là các thiết bị chuyển đổi ánh sáng trực tiếp thành năng lượng điện. Photovoltaic là tính từ kỹ thuật trang trọng chỉ quá trình chuyển đổi từ ánh sáng thành điện; solar cell là tên gọi quen thuộc hơn khi nguồn sáng là ánh sáng mặt trời. Ở đây, cells chỉ từng đơn vị tạo ra điện, không phải pin thông thường có chức năng chính là lưu trữ năng lượng. Nhiều cells có thể được lắp thành một solar panel.

Luyện tập

Photovoltaic cells trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các thiết bị chuyển đổi ánh sáng trực tiếp thành năng lượng điện
  2. Các thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng nhìn thấy được
  3. Pin thông thường có chức năng chính là lưu trữ năng lượng điện
Xem đáp án

Các thiết bị chuyển đổi ánh sáng trực tiếp thành năng lượng điện

Ngữ pháp

are enough to charge...: cấu trúc be enough to do

Be enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một số lượng, nguồn lực hoặc điều kiện đáp ứng đủ điều cần thiết để thực hiện một hành động. Trong câu này, chủ ngữ số nhiều 12 photovoltaic cells đi với are, còn to charge a cellphone nêu kết quả mà số lượng đó có thể đạt được. Cấu trúc là chủ ngữ + be + enough + to + động từ nguyên mẫu. Enough đứng sau be, và động từ sau to giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be enough to: Three batteries ____ run the toy all day.

Xem đáp án

are enough to

while it takes many modules to power an entire house. Ngữ pháp

2:22

trong khi cần rất nhiều mô-đun để cung cấp điện cho cả một ngôi nhà.

Ngữ pháp

It takes many modules to power an entire house: cần nhiều mô-đun để cấp điện cho cả một ngôi nhà

Cấu trúc it takes + nguồn lực hoặc số lượng + to + động từ nguyên mẫu cho biết cần gì để thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu. Ở đây, many modules nêu thiết bị cần thiết, còn to power an entire house nêu mục tiêu. It là chủ ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả thời gian, tiền bạc, không gian, nhân lực hoặc thiết bị cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc It takes + nguồn lực + to ... để nói rằng cần ba người: It ____ lift the piano safely.

Xem đáp án

takes three people to

Electrons are the only moving parts in a solar cell, Cách dùng từ

2:26

Electron là bộ phận chuyển động duy nhất trong pin mặt trời,

Cách dùng từ

only moving parts in a solar cell: những bộ phận chuyển động duy nhất trong pin mặt trời

Trong tiếng Anh kỹ thuật, moving parts thường có nghĩa là các bộ phận chuyển động khi máy móc hoặc hệ thống hoạt động. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa rộng: electron được gọi là the only moving parts vì chúng là những thứ duy nhất chuyển động bên trong pin mặt trời. Only loại trừ mọi bộ phận chuyển động khác, còn in a solar cell cho biết vị trí.

Luyện tập

Trong cụm the only moving parts in a solar cell, moving parts có nghĩa là gì?

  1. Các bộ phận đang được vận chuyển đến một nơi khác
  2. Những thứ hoặc bộ phận chuyển động khi hệ thống đang hoạt động
  3. Các sản phẩm có thể chuyển sang một nhà máy khác
Xem đáp án

Những thứ hoặc bộ phận chuyển động khi hệ thống đang hoạt động

and they all go back where they came from. Cụm từ

2:29

và tất cả chúng đều quay trở lại nơi chúng xuất phát.

Cụm từ

go back where they came from: quay lại nơi ban đầu

Go back nghĩa là “quay lại”, còn where they came from nêu đích đến: nơi chốn hoặc nguồn gốc ban đầu. Ở đây, they chỉ các electron, còn all cho biết từng electron đều quay lại. Where they came from là mệnh đề chỉ nơi chốn đứng sau go back. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật they came, không dùng trật tự câu hỏi did they come.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các dụng cụ cần được đưa trở lại vị trí ban đầu?

  1. After the demonstration, the tools should go back where they came from.
  2. After the demonstration, we should ask where the tools came from.
  3. After the demonstration, the tools should go back where did they come from?
Xem đáp án

After the demonstration, the tools should go back where they came from.

There's nothing to get worn out or used up, Cụm động từ

2:31

Không có gì bị hao mòn hay cạn kiệt,

Cụm động từ

get worn out or used up: bị mòn hoặc bị dùng hết

Get + quá khứ phân từ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái kết quả. Trong to get worn out or used up, hai cụm chỉ kết quả cùng dùng get và được nối bằng or. Worn out nghĩa là bị hư hỏng hoặc không còn hoạt động hiệu quả sau khi được dùng nhiều lần. Used up nghĩa là bị tiêu thụ hoàn toàn, không còn lại gì. Hai cụm này nêu hai cách khác nhau khiến một thứ không còn dùng được hoặc không còn sẵn có.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng worn out cho hư hỏng do sử dụng và used up cho việc tiêu thụ hoàn toàn?

  1. My hiking boots are used up, and the bottled water is worn out.
  2. My hiking boots are worn out, and the bottled water is used up.
  3. My hiking boots are worn up, and the bottled water is used out.
Xem đáp án

My hiking boots are worn out, and the bottled water is used up.

so solar cells can last for decades. Cụm từ

2:34

vì vậy pin mặt trời có thể tồn tại trong nhiều thập kỷ.

Cụm từ

last for decades: nói một điều kéo dài bao lâu

Trong can last for decades, last là động từ có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc vẫn dùng được”. Ở đây, nó không có nghĩa là “cuối cùng”. Cấu trúc last for + khoảng thời gian cho biết một điều kéo dài bao lâu. Decades chỉ nhiều giai đoạn mười năm, vì vậy for decades diễn tả một khoảng thời gian dài và ước chừng, chứ không phải số năm chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “kéo dài trong”: This battery can ____ twelve hours on one charge.

Xem đáp án

last for

So what's stopping us from being completely reliant on solar power? Mạch ý

2:37

Vậy điều gì đang ngăn cản chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào năng lượng mặt trời?

Mạch ý

So what's stopping us from ...?: mở sang phần nói về trở ngại

So kết nối câu hỏi này với bằng chứng trước đó rằng năng lượng mặt trời hoạt động được và các tế bào quang điện có thể bền trong thời gian dài. Câu hỏi chuyển phần giải thích từ việc cho thấy một điều là khả thi sang việc hỏi những trở ngại nào ngăn chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào điều đó. Nó cũng báo trước nội dung tiếp theo của một video giải thích. Mẫu what's stopping + person + from + -ing? hỏi rào cản nào ngăn một hành động hoặc mục tiêu. Sau from, dùng dạng -ing: being, không dùng be.

Luyện tập

Câu hỏi này chủ yếu có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Thông báo rằng năng lượng mặt trời đã thay thế mọi nguồn năng lượng khác.
  2. Chuyển chủ đề từ năng lượng mặt trời sang một vấn đề không liên quan.
  3. Chuyển từ bằng chứng cho thấy năng lượng mặt trời có thể hoạt động sang những trở ngại đối với việc phụ thuộc vào nó.
Xem đáp án

Chuyển từ bằng chứng cho thấy năng lượng mặt trời có thể hoạt động sang những trở ngại đối với việc phụ thuộc vào nó.

There are political factors at play, Thành ngữ

2:42

Có những yếu tố chính trị liên quan,

Thành ngữ

political factors at play: các yếu tố chính trị tác động đến tình hình

Trong câu này, political factors at play chỉ những ảnh hưởng chính trị đang thực sự tác động đến tình hình. At play diễn tả các lực đang hoạt động, chứ không phải người đang chơi trò chơi. Cấu trúc there are + factors + at play thường được dùng khi phân tích một kết quả có nhiều nguyên nhân. Nó cho biết có các yếu tố tác động mà không cần nêu chi tiết từng yếu tố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đang tác động đến tình hình”: Several economic factors are ____ in this decision.

Xem đáp án

at play

not to mention businesses that lobby to maintain the status quo. Cụm từ

2:44

chưa kể đến các doanh nghiệp vận động hành lang để duy trì hiện trạng.

Cụm từ

not to mention: bổ sung một ý quan trọng khác

Not to mention đưa thêm một ý quan trọng sau khi một hoặc nhiều ý đã được nêu. Ở đây, cụm từ này bổ sung các doanh nghiệp vận động hành lang như một tác động khác giúp duy trì hiện trạng; nó có nghĩa là “đây cũng là một điều quan trọng cần xem xét”, chứ không phải “đừng nói về điều này”. Cụm từ này thường nối thông tin bổ sung với phát biểu trước đó. Thông tin phía sau phải cùng hướng với ý trước, chẳng hạn thêm một vấn đề sau một vấn đề khác hoặc thêm một lợi ích sau một lợi ích khác.

Luyện tập

Cụm từ nào cho thấy tiring là một nhược điểm được bổ sung? The hike is long, ___ tiring.

  1. not to mention
  2. rather than
  3. but not
Xem đáp án

not to mention

Cụm từ

lobby to maintain the status quo: tác động đến quyết định để ngăn thay đổi

Trong câu này, lobby là động từ, có nghĩa là cố gắng gây ảnh hưởng đến quan chức hoặc những người ra quyết định khác. Cấu trúc lobby to do something nêu mục đích của nỗ lực đó; ở đây, mục đích là maintain the status quo. Maintain the status quo có nghĩa là giữ nguyên hệ thống hoặc tình hình hiện tại. Vì vậy, cụm từ này gợi ý rằng một số doanh nghiệp có thể dùng ảnh hưởng chính trị để chống lại sự thay đổi. status quo chỉ tình trạng hiện tại, không phải tên một tổ chức.

Luyện tập

Các doanh nghiệp đang làm gì trong cụm từ được làm nổi bật?

  1. Cố gắng gây ảnh hưởng đến người ra quyết định để hệ thống hiện tại được giữ nguyên
  2. Sửa một lối vào công cộng để khách hàng có thể sử dụng
  3. Nghiên cứu xem hệ thống đã thay đổi như thế nào
Xem đáp án

Cố gắng gây ảnh hưởng đến người ra quyết định để hệ thống hiện tại được giữ nguyên

But for now, Mạch ý

2:48

Nhưng hiện tại,

let's focus on the physical and logistical challenges.

2:49

hãy tập trung vào các thách thức về vật lý và hậu cần.

Mạch ý

But for now, let's focus on ...: tạm thời thu hẹp phạm vi thảo luận

But đánh dấu sự chuyển hướng từ một nhóm vấn đề rộng hơn. For now cho biết trọng tâm mới chỉ mang tính tạm thời, còn let's focus on giới thiệu chủ đề mà người nói muốn mọi người xem xét tiếp theo. Kết hợp lại, cụm này tổ chức thông tin bằng cách tạm gác các vấn đề khác sang một bên mà không phủ nhận chúng. Nó báo hiệu rằng đây là phần cần bàn ở giai đoạn này, chứ không phải phần duy nhất quan trọng.

Luyện tập

Câu nào tạm gác các mối quan ngại khác một cách tự nhiên và thu hẹp cuộc thảo luận vào vấn đề an toàn?

  1. There are several concerns, but for now, let's focus on safety.
  2. There are several concerns, but let's stop focusing on safety.
  3. There are several concerns, and safety will be the only topic forever.
Xem đáp án

There are several concerns, but for now, let's focus on safety.

And the most obvious of those Mạch ý

2:52

Và điều rõ ràng nhất trong số đó

is that solar energy is unevenly distributed across the planet. Cách dùng từ

2:54

là năng lượng mặt trời phân bố không đồng đều trên khắp hành tinh.

Mạch ý

And the most obvious of those is that ...: chuyển từ một nhóm sang một mục

And nối câu này với phần thảo luận trước đó. Trong the most obvious of those, those quay lại chỉ những thách thức về mặt vật lý và hậu cần đã được nhắc đến. Cụm từ này chọn ra một thách thức trong nhóm đó; nó không chỉ về phía sau đến solar energy. Is that mở đầu một mệnh đề xác định thách thức được chọn là gì. Cấu trúc đầy đủ the most + tính từ + of those + is that + mệnh đề giúp người nói chuyển từ một nhóm khái quát sang một mục cụ thể.

Luyện tập

Trong cụm “the most obvious of those”, those chỉ điều gì?

  1. Năng lượng mặt trời
  2. Hành tinh
  3. Những thách thức về mặt vật lý và hậu cần đã được nhắc đến
Xem đáp án

Những thách thức về mặt vật lý và hậu cần đã được nhắc đến

Cách dùng từ

solar energy is unevenly distributed across the planet: sự phân bố theo địa lý

Unevenly distributed có nghĩa là một thứ không được phân bố với lượng bằng nhau từ nơi này sang nơi khác. Ở đây, distributed mô tả kiểu phân bố theo địa lý của năng lượng mặt trời, chứ không phải hành động ai đó cố ý chia hoặc gửi nó đi. Across the planet cho biết phạm vi dùng để so sánh sự phân bố, tức là các khu vực khác nhau trên Trái Đất. Cấu trúc có thể dùng lại be unevenly distributed across + khu vực thường xuất hiện khi nói về tài nguyên, lượng mưa, dân số, dịch vụ hoặc cơ hội.

Luyện tập

Câu nào dùng distributed để mô tả sự phân bố không đồng đều theo địa lý?

  1. The parcel was distributed to one customer.
  2. Medical services are unevenly distributed across the island.
  3. The assistant distributed the tickets to the guests.
Xem đáp án

Medical services are unevenly distributed across the island.

Some areas are sunnier than others.

2:59

Một số khu vực có nhiều nắng hơn những nơi khác.

It's also inconsistent.

3:01

Nó cũng không ổn định.

Less solar energy is available on cloudy days or at night. Ngữ pháp

3:03

Sẽ có ít năng lượng mặt trời hơn vào những ngày nhiều mây hoặc vào ban đêm.

Ngữ pháp

Less solar energy is available: lượng tài nguyên sẵn có giảm

Cấu trúc less + danh từ không đếm được + is available cho biết trong các điều kiện được nêu, lượng tài nguyên có thể thu được hoặc sử dụng ít hơn. Solar energy là danh từ không đếm được trong câu này, nên đi với less và động từ số ít is. Available ở đây có nghĩa là sẵn có hoặc có thể sử dụng, không có nghĩa là miễn phí hay một người đang rảnh. On cloudy days và at night nêu các điều kiện khiến lượng có sẵn giảm xuống.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng có ít điện hơn để sử dụng trong thời gian mất điện?

  1. Fewer power outlets are available during the outage.
  2. Less electricity is available during the outage.
  3. Less electricity is needed during the outage.
Xem đáp án

Less electricity is available during the outage.

So a total reliance would require efficient Ngữ pháp

3:07

Vì vậy, việc phụ thuộc hoàn toàn sẽ đòi hỏi những cách thức hiệu quả

ways to get electricity from sunny spots to cloudy ones

3:10

để truyền điện từ những nơi nhiều nắng đến những nơi nhiều mây

and effective storage of energy. Cụm từ

3:14

và lưu trữ năng lượng một cách hiệu quả.

Ngữ pháp

Would require efficient ways to: điều kiện cho một mục tiêu được đề xuất

Would require trình bày một điều như một điều kiện cần thiết trong tình huống giả định hoặc mới được đề xuất. A total reliance có nghĩa là phụ thuộc hoàn toàn vào năng lượng mặt trời; theo đề xuất đó, các phương pháp truyền tải điện hiệu quả sẽ là điều cần thiết. Cấu trúc ways to + động từ mô tả các phương pháp để làm một việc. Ở đây, get electricity from A to B có nghĩa là chuyển điện từ nơi A đến nơi B, còn ones thay cho spots trong cloudy ones để tránh lặp từ.

Luyện tập

Câu nào xem việc có thêm nhân viên được đào tạo là điều kiện cần thiết cho đề xuất mở rộng dịch vụ trên toàn quốc?

  1. Expanding the service nationwide would allow more trained staff.
  2. Hiring more trained staff would require expanding the service nationwide.
  3. Expanding the service nationwide would require more trained staff.
Xem đáp án

Expanding the service nationwide would require more trained staff.

Cụm từ

effective storage of energy: một cụm danh từ

Effective storage of energy là một cụm danh từ. Storage là danh từ trung tâm, of energy cho biết thứ được lưu trữ, còn effective cho biết việc lưu trữ đạt được mục đích dự kiến. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + storage of + sự vật. Dùng mẫu này khi cần gọi tên một loại hoặc chất lượng lưu trữ, thay vì mô tả hành động lưu trữ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm danh từ effective storage of energy?

  1. The project requires effective storage of energy.
  2. The project requires effectively storage of energy.
  3. The project requires effective store of energy.
Xem đáp án

The project requires effective storage of energy.

The efficiency of the cell itself is a challenge,

3:16

Bản thân hiệu suất của pin cũng là một thách thức,

too.

3:19

không kém.

If sunlight is reflected instead of absorbed Ngữ pháp

3:20

Nếu ánh sáng mặt trời bị phản xạ thay vì bị hấp thụ

or if dislodged electrons fall back into a hole Cụm động từ

3:23

hoặc nếu các electron bị đẩy ra rơi trở lại vào lỗ trống

before going through the circuit, Ngữ pháp

3:26

trước khi đi qua mạch,

that photon's energy is lost.

3:28

thì năng lượng của photon đó sẽ bị mất.

Ngữ pháp

If ... is reflected instead of absorbed: sự đối lập giữa các dạng bị động

If đưa ra một điều kiện: kết quả trong câu xảy ra khi ánh sáng mặt trời bị phản xạ. Instead of đối lập quá trình thực sự xảy ra với quá trình thay thế không xảy ra, tức là sự hấp thụ. Reflected và absorbed đều mô tả điều xảy ra với ánh sáng mặt trời, vì vậy cả hai đều được dùng ở dạng bị động. Phần bị động lặp lại được rút gọn: is reflected instead of absorbed được hiểu đầy đủ là is reflected instead of being absorbed.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng sự đối lập ở dạng bị động để cho thấy một quá trình xảy ra thay cho quá trình khác?

  1. If the signal blocks instead of transmitted, the message will not arrive.
  2. If the signal is blocked instead of transmit, the message will not arrive.
  3. If the signal is blocked instead of transmitted, the message will not arrive.
Xem đáp án

If the signal is blocked instead of transmitted, the message will not arrive.

Cụm động từ

dislodged electrons fall back into a hole: rơi trở lại vị trí trước đây

Trong dislodged electrons fall back into a hole, fall back có nghĩa là “quay lại sau khi đã rời đi”, còn into chỉ đích đến. Các electron bị bật khỏi một vị trí rồi rơi trở lại vị trí trống đó, tức là lỗ trống. Cấu trúc fall back into cũng có thể diễn tả việc quay lại trạng thái hoặc thói quen trước đây. Ý chung là rời một nơi hoặc trạng thái rồi lại bước vào đó, thường là ngoài ý muốn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả một vật rời khỏi một nơi rồi rơi trở lại chính nơi đó?

  1. The marble bounced out of the cup and then fell back into it.
  2. When our first plan failed, we fell back on the backup plan.
  3. The keys fell into the empty drawer.
Xem đáp án

The marble bounced out of the cup and then fell back into it.

Ngữ pháp

before going through the circuit: before + -ing để chỉ thứ tự thời gian

Before going through the circuit là một mệnh đề thời gian rút gọn: before + dạng -ing có nghĩa là “trước khi hành động được hoàn tất”. Trong câu đầy đủ, các electron rơi trở lại lỗ trống trước khi đi qua mạch điện. Chủ ngữ được hiểu của going là dislodged electrons trong mệnh đề trước, nên dạng đầy đủ là before the electrons go through the circuit. Năng lượng của photon không phải là thứ đi qua mạch điện.

Luyện tập

Câu nào dùng before + -ing rõ ràng với cùng một người thực hiện cả hai hành động?

  1. Before entering the lab, the door was locked.
  2. Before entering the lab, Mia put on her safety glasses.
  3. Before Mia entered the lab, her teacher checked the door.
Xem đáp án

Before entering the lab, Mia put on her safety glasses.

The most efficient solar cell yet Mạch ý

3:31

Pin mặt trời hiệu quả nhất cho đến nay

still only converts 46% of the available sunlight to electricity,

3:33

vẫn chỉ chuyển đổi được 46% ánh sáng mặt trời có sẵn thành điện năng,

Mạch ý

The most efficient solar cell yet still only converts...: ngay cả kết quả tốt nhất hiện nay vẫn còn hạn chế

Trong cụm danh từ the most efficient solar cell yet, yet có nghĩa là “cho đến nay” hoặc “tính đến hiện tại”. Từ này cho biết đây là pin mặt trời đạt kết quả tốt nhất tính đến thời điểm hiện tại; ở đây yet không phải là liên từ mang nghĩa “tuy nhiên”. Tiếp theo, still only converts đặt ra giới hạn cho kết quả tốt nhất đó. Still cho thấy giới hạn vẫn còn dù đã dùng dạng so sánh cao nhất, còn only khiến mức 46% được hiểu là thấp hơn kỳ vọng. Cách diễn đạt này nêu chuẩn cao nhất trước rồi cho thấy ngay cả chuẩn đó cũng còn hạn chế.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật đưa ra lập luận nào?

  1. Pin có hiệu suất tốt nhất chuyển đổi toàn bộ ánh sáng mặt trời sẵn có.
  2. Pin có hiệu suất tốt nhất hiện nay vẫn có một giới hạn rõ ràng.
  3. Các loại pin cũ hiệu quả hơn các loại pin hiện nay.
Xem đáp án

Pin có hiệu suất tốt nhất hiện nay vẫn có một giới hạn rõ ràng.

and most commercial systems are currently 15 to 20% efficient. Cách dùng từ

3:38

và hầu hết các hệ thống thương mại hiện chỉ đạt hiệu suất từ 15 đến 20%.

Cách dùng từ

commercial systems are currently 15 to 20% efficient: khoảng hiệu suất hiện tại của các hệ thống thương mại

Commercial systems ở đây chỉ những hệ thống đã được phát triển để bán hoặc sử dụng thực tế trên thị trường. Commercial là tính từ bổ nghĩa cho systems; trong cụm này, nó không có nghĩa là quảng cáo trên truyền hình hoặc trực tuyến. Cấu trúc be + khoảng phần trăm + efficient cho biết một mức hiệu suất. Most cho thấy khoảng này mô tả phần lớn chứ không phải mọi hệ thống, còn currently giới hạn nhận định ở giai đoạn hiện tại. Nhìn chung, cách diễn đạt này báo cáo hiệu suất điển hình hiện nay của các hệ thống thực tế trên thị trường, chứ không phải kết quả tốt nhất trong phòng thí nghiệm.

Luyện tập

Trong câu nào commercial mang cùng nghĩa là được sử dụng trên thị trường như trong ví dụ?

  1. The laboratory design is now available as a commercial system.
  2. We watched a commercial before the movie.
  3. The director wanted the film to be more commercial.
Xem đáp án

The laboratory design is now available as a commercial system.

In spite of these limitations, Ngữ pháp

3:44

Bất chấp những hạn chế này,

it actually would be possible to power the entire world Ngữ pháp

3:45

việc cung cấp năng lượng cho toàn thế giới thực sự là có thể

with today's solar technology.

3:48

bằng công nghệ năng lượng mặt trời ngày nay.

Ngữ pháp

In spite of these limitations: diễn tả sự nhượng bộ với cụm danh từ

In spite of these limitations là một cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ. Cụm này trước hết thừa nhận những trở ngại có thật, sau đó báo hiệu rằng nhận định tiếp theo trái với kết quả tiêu cực mà các trở ngại ấy có thể khiến người nghe dự đoán. Cấu trúc là in spite of + cụm danh từ; ở đây, these limitations là cụm danh từ. Để dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh, có thể dùng in spite of the fact that + mệnh đề hoặc một liên từ như although.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa “mặc dù”: ____ the cold weather, the hikers reached the summit.

Xem đáp án

In spite of

Ngữ pháp

it actually would be possible to...: tính khả thi có điều kiện

It would be possible to + động từ dùng để đánh giá liệu một hành động có thể được thực hiện trong các điều kiện liên quan hoặc giả định hay không. It là chủ ngữ giả; hành động thực sự được đánh giá là to power the entire world. Would khiến nhận định mang tính điều kiện, thay vì nói về một thành tựu đã đạt được hoặc một kết quả chắc chắn trong tương lai. Actually bác lại sự nghi ngờ đã được dự đoán: bất chấp các hạn chế, người nói khẳng định rằng ý tưởng này khả thi.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? With a larger battery, it actually would be possible to run the cabin on solar power all winter.

  1. Căn nhà gỗ đã sử dụng năng lượng mặt trời suốt mùa đông với viên pin hiện tại.
  2. Một viên pin lớn hơn sẽ giúp việc sử dụng năng lượng mặt trời suốt mùa đông trở nên khả thi, trái với điều một số người có thể dự đoán.
  3. Năm sau căn nhà gỗ chắc chắn sẽ sử dụng năng lượng mặt trời suốt mùa đông.
Xem đáp án

Một viên pin lớn hơn sẽ giúp việc sử dụng năng lượng mặt trời suốt mùa đông trở nên khả thi, trái với điều một số người có thể dự đoán.

We'd need the funding to build the infrastructure Cụm từ

3:50

Chúng ta sẽ cần nguồn tài trợ để xây dựng cơ sở hạ tầng

and a good deal of space. Cụm từ

3:53

và một không gian rất lớn.

Cụm từ

We'd need the funding to build...: nêu nhu cầu nguồn lực có điều kiện

Trong We'd need..., 'd là dạng rút gọn của would vì phía sau là động từ nguyên mẫu need. Would need trình bày nguồn kinh phí như một điều kiện cần để thực hiện kế hoạch đang được đề xuất, chứ không khẳng định rằng kinh phí đã có sẵn. The funding nêu nguồn lực cần thiết, còn to build the infrastructure giải thích số tiền đó sẽ được dùng vào việc gì. Cấu trúc would need + nguồn lực + to + động từ dùng để nêu những nguồn lực mà một kế hoạch sẽ cần.

Luyện tập

Câu nào viết đầy đủ We'd trong ví dụ một cách chính xác?

  1. We had needed the funding to build the infrastructure.
  2. We would need the funding to build the infrastructure.
  3. We will need the funding to build the infrastructure.
Xem đáp án

We would need the funding to build the infrastructure.

Cụm từ

a good deal of space: một lượng lớn tài nguyên không đếm được

Trong a good deal of space, toàn bộ cụm a good deal of có nghĩa là một lượng lớn. Cụm này bổ nghĩa cho space, một danh từ không đếm được khi mang nghĩa không gian hoặc sức chứa. Good không mô tả chất lượng của không gian, còn deal ở đây không có nghĩa là một giao dịch thương mại. Hãy coi a good deal of là một cụm chỉ số lượng hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'một lượng lớn': The archive requires ____ storage space.

Xem đáp án

a good deal of

Estimates range from tens to hundreds of thousands of square miles, Cụm từ

3:54

Các ước tính dao động từ hàng chục đến hàng trăm nghìn dặm vuông,

Cụm từ

Estimates range from X to Y: trình bày một khoảng ước tính

Estimates range from X to Y có nghĩa là các ước tính khác nhau nằm giữa giới hạn dưới X và giới hạn trên Y. Đây là cách thường dùng để trình bày một khoảng chưa chắc chắn thay vì một con số chính xác duy nhất. Ở đây, tens to hundreds of thousands phải được hiểu là tens of thousands to hundreds of thousands. Đơn vị chung thousands áp dụng cho cả hai đầu, nên quy mô là từ hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn, chứ không phải từ hàng chục đến hàng trăm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc range from X to Y: Room rates ____ $90 ____ $240 per night.

Xem đáp án

range from · to

which seems like a lot, Mạch ý

3:59

có vẻ như rất nhiều,

but the Sahara desert alone Văn hóa

4:01

nhưng riêng sa mạc Sahara

is over 3 million square miles in area.

4:02

đã có diện tích hơn 3 triệu dặm vuông.

Mạch ý

which seems like a lot, but...: thừa nhận ấn tượng ban đầu rồi định khung lại

Mệnh đề quan hệ which seems like a lot quay lại chỉ toàn bộ ước tính diện tích đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ riêng cụm từ square miles. Trước hết, nó thừa nhận ngắn gọn ấn tượng ban đầu của người đọc rằng con số này có vẻ lớn. Sau đó, but báo hiệu một mốc tham chiếu mang tính đối lập. Cả cấu trúc thừa nhận một cách nhìn rồi định khung lại bằng thông tin có thể thay đổi cảm nhận về độ lớn của con số.

Luyện tập

which seems like a lot, but... có chức năng gì trong lập luận này?

  1. Cấu trúc thay thế con số trước đó bằng một phép đo chính xác hơn.
  2. Cấu trúc thừa nhận rằng con số trước đó có vẻ lớn rồi đưa ra một phép so sánh làm thay đổi cách nhìn về con số đó.
  3. Cấu trúc cho thấy người nói không có cơ sở nào để so sánh con số đó.
Xem đáp án

Cấu trúc thừa nhận rằng con số trước đó có vẻ lớn rồi đưa ra một phép so sánh làm thay đổi cách nhìn về con số đó.

Văn hóa

the Sahara desert alone ... in area: một mốc tham chiếu diện tích thực tế

Ở đây, sa mạc Sahara được dùng làm một mốc tham chiếu thực tế về diện tích. Việc nói rằng riêng nơi này đã rộng hơn ba triệu dặm vuông giúp người nghe hình dung lượng đất đó lớn đến mức nào. Thông tin nền duy nhất cần biết là Sahara là một sa mạc rộng lớn ở Bắc Phi. Alone đứng sau cụm danh từ the Sahara Desert và có nghĩa là “tự riêng nó” hoặc “chỉ riêng nơi này”. Từ này nhấn mạnh quy mô, chứ không miêu tả sa mạc là cô đơn. In area làm rõ rằng con số đó đo diện tích bề mặt.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất vai trò của Sahara như một mốc tham chiếu về diện tích và nghĩa của alone?

  1. Chỉ riêng sa mạc Sahara đã bao phủ hơn ba triệu dặm vuông.
  2. Sahara là sa mạc duy nhất có diện tích hơn ba triệu dặm vuông.
  3. Sa mạc Sahara cô đơn và ở xa những nơi khác.
Xem đáp án

Chỉ riêng sa mạc Sahara đã bao phủ hơn ba triệu dặm vuông.

Meanwhile, Mạch ý

4:06

Trong khi đó,

solar cells are getting better, Ngữ pháp

4:06

pin mặt trời đang ngày càng tốt hơn,

cheaper,

4:08

rẻ hơn,

and are competing with electricity from the grid. Cụm từ

4:09

và đang cạnh tranh với điện từ lưới điện.

Mạch ý

Meanwhile: giới thiệu một xu hướng phát triển song song

Meanwhile là trạng từ câu có nghĩa là “trong cùng khoảng thời gian”. Ở đây, nó giới thiệu một xu hướng thứ hai đang phát triển song song với phần thảo luận trước: pin mặt trời đang được cải thiện và trở nên rẻ hơn. Khi đứng đầu câu, Meanwhile đóng vai trò chuyển ý và theo sau là dấu phẩy. Nó đưa phần giải thích sang một diễn biến song song; nó không có nghĩa đen là “ở giữa”, và hai sự việc không nhất thiết phải xảy ra chính xác cùng một lúc.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ nhất hai xu hướng song song trong cùng khoảng thời gian: Solar panels are becoming cheaper. ____, battery storage is improving.

  1. However
  2. Meanwhile
  3. Therefore
Xem đáp án

Meanwhile

Ngữ pháp

are getting better, cheaper, and are competing with: sự thay đổi liên tục và cạnh tranh

Are getting better, cheaper dùng get + tính từ so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi theo thời gian: các tế bào đang trở nên tốt hơn và rẻ hơn. Cấu trúc này nói về một quá trình chứ không chỉ là trạng thái cố định. Sau đó, cụm từ thêm are competing with như một cụm động từ hiện tại tiếp diễn song song. Câu này kết nối hai diễn biến đang xảy ra: tế bào quang điện đang cải thiện ở hai mặt và bắt đầu cạnh tranh với một nguồn điện khác.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một sản phẩm đang dần được cải thiện và bắt đầu cạnh tranh với một sản phẩm khác?

  1. Home batteries are getting safer, cheaper, and compete to gas generators.
  2. Home batteries are safer, cheapest, and are compete with gas generators.
  3. Home batteries are getting safer, cheaper, and are competing with gas generators.
Xem đáp án

Home batteries are getting safer, cheaper, and are competing with gas generators.

Cụm từ

competing with electricity from the grid: đối thủ và nghĩa trong lĩnh vực năng lượng

Compete with + một đối thủ có nghĩa là cạnh tranh với đối thủ đó hoặc trở thành một lựa chọn thay thế cho họ. Ở đây, điện mặt trời đang trở nên đủ sức cạnh tranh với điện được cung cấp qua lưới điện công cộng; đây không phải là một cuộc thi theo nghĩa đen giữa hai vật thể. Trong các cuộc thảo luận về năng lượng, the grid là hệ thống kết nối dùng để truyền tải điện. Vì vậy, electricity from the grid nghĩa là điện được cung cấp qua hệ thống đó, chứ không phải điện đến từ một hình có dạng ô lưới.

Luyện tập

Câu nào nói rằng điện mặt trời trên mái nhà và điện từ lưới điện là hai lựa chọn cạnh tranh trên thị trường?

  1. Rooftop solar competes with electricity from the grid.
  2. Rooftop solar competes for electricity from the grid.
  3. Rooftop solar competes electricity from the grid.
Xem đáp án

Rooftop solar competes with electricity from the grid.

And innovations like floating solar farms Cách dùng từ

4:11

Và những cải tiến như các trang trại năng lượng mặt trời nổi

may change the landscape entirely. Thành ngữ

4:14

có thể thay đổi hoàn toàn cục diện.

Cách dùng từ

innovations like floating solar farms: phân tích một cụm danh từ công nghệ

Trong innovations like floating solar farms, like đưa floating solar farms ra làm một ví dụ thuộc nhóm innovations rộng hơn. floating solar farm là một cơ sở điện mặt trời quy mô lớn có các tấm pin đặt trên nền nổi, thường ở hồ hoặc hồ chứa nước. Từ chính, hay danh từ trung tâm, là farm; solar cho biết loại năng lượng, còn floating cho biết cách thức và nơi lắp đặt cơ sở. Ở đây, farm có nghĩa là một cơ sở sản xuất năng lượng lớn, không phải trang trại truyền thống trồng cây hoặc nuôi động vật.

Luyện tập

floating solar farm có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một chiếc thuyền chở tấm pin mặt trời giữa các trang trại
  2. một cơ sở điện mặt trời lớn có các tấm pin trên nền nổi
  3. một trang trại truyền thống trồng cây nhờ có thêm ánh nắng
Xem đáp án

một cơ sở điện mặt trời lớn có các tấm pin trên nền nổi

Thành ngữ

may change the landscape entirely: ẩn dụ về việc định hình lại cả một lĩnh vực

Trong may change the landscape entirely, landscape là một phép ẩn dụ. Từ này chỉ các điều kiện tổng thể, cách làm việc phổ biến và các mối quan hệ trong một lĩnh vực, chứ không phải cảnh quan đất đai. Cấu trúc change the landscape có nghĩa là định hình lại cách vận hành của cả một lĩnh vực hoạt động. May thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn entirely cho biết thay đổi có thể diễn ra trên diện rộng hoặc ở mức căn bản.

Luyện tập

Câu nào dùng landscape theo nghĩa ẩn dụ để chỉ các điều kiện tổng thể trong một lĩnh vực?

  1. The hikers admired the landscape at sunset.
  2. Online banking has changed the financial landscape entirely.
  3. The gardeners changed the landscape by adding a pond.
Xem đáp án

Online banking has changed the financial landscape entirely.

Thought experiments aside, Mạch ý

4:17

Bỏ qua các thí nghiệm tưởng tượng,

Mạch ý

Thought experiments aside: chuyển từ chủ đề giả định sang một sự thật thực tế

Thought experiments aside có nghĩa là “hãy tạm ngừng bàn về các thí nghiệm tư duy”. Cụm này khép lại phần thảo luận giả định trước đó và báo hiệu rằng người nói chuyển sang một sự thật thực tế. Cấu trúc là X aside. X gọi tên chủ đề được tạm gác lại; aside dùng để tổ chức mạch thảo luận chứ không miêu tả một vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cấu trúc X aside: Cost concerns ____, the design is easy to maintain.

Xem đáp án

aside

there's the fact that over a billion people

4:19

có một thực tế là hơn một tỷ người

don't have access to a reliable electric grid, Cụm từ

4:21

không được tiếp cận với lưới điện đáng tin cậy,

Cụm từ

don't have access to a reliable electric grid: mô tả một nguồn lực không có sẵn

Cụm don't have access to a reliable electric grid có nghĩa là mọi người không thể có hoặc sử dụng nguồn điện đáng tin cậy thông qua lưới điện. Access nói đến việc một dịch vụ hoặc nguồn lực có sẵn để sử dụng hay không, chứ không chỉ là nó có ở gần về mặt vật lý hay không. Trong cấu trúc have access to + cụm danh từ, access là danh từ và to là giới từ. Ở đây, a reliable electric grid là nguồn lực không có sẵn.

Luyện tập

Câu nào dùng access đúng như một danh từ để mô tả một dịch vụ không có sẵn?

  1. Some rural clinics don't access to reliable electricity.
  2. Some rural clinics don't have access reliable electricity.
  3. Some rural clinics don't have access to reliable electricity.
Xem đáp án

Some rural clinics don't have access to reliable electricity.

especially in developing countries, Cách dùng từ

4:24

đặc biệt là ở các nước đang phát triển,

Cách dùng từ

in developing countries: cách phân loại phát triển khái quát

Trong câu này, developing countries là một thuật ngữ khái quát trong lĩnh vực phát triển quốc tế, chỉ những quốc gia có nền kinh tế và cơ sở hạ tầng vẫn đang phát triển. Giới từ in đánh dấu những nơi mà tình trạng này đặc biệt có liên quan. Ở đây, developing dùng để phân loại countries; nó không có nghĩa là các quốc gia đó đang phát triển một dự án cụ thể.

Luyện tập

developing countries có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các quốc gia hiện đang tạo ra một dự án cụ thể
  2. Các quốc gia được xếp chung một cách khái quát dựa trên quá trình phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng
  3. Các quốc gia hoàn toàn không có thứ gì hiện đại
Xem đáp án

Các quốc gia được xếp chung một cách khái quát dựa trên quá trình phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng

many of which are sunny. Ngữ pháp

4:26

nhiều nước trong số đó có nhiều nắng.

Ngữ pháp

many of which: bổ sung thông tin về một nhóm

Many of which có nghĩa là “nhiều thành viên trong nhóm đã được nhắc đến trước đó”. Ở đây, which quay lại chỉ developing countries, vì vậy câu này nói rằng nhiều quốc gia trong số đó có nhiều nắng. Cấu trúc này bổ sung thông tin mà không lặp lại danh từ: danh từ số nhiều, many of which + động từ. Nó thường mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quan hệ để nói rằng nhiều cửa hàng mở cửa: The company owns 40 stores, ____ are open on Sundays.

Xem đáp án

many of which

So in places like that, Mạch ý

4:28

Vì vậy ở những nơi như thế,

solar energy is already much cheaper and safer Ngữ pháp

4:30

năng lượng mặt trời đã rẻ hơn và an toàn hơn rất nhiều

than available alternatives like kerosene.

4:33

so với các giải pháp thay thế hiện có như dầu hỏa.

Mạch ý

in places like that: chỉ lại nội dung trước và giới hạn phạm vi

In places like that có nghĩa là “ở những nơi thuộc loại vừa được mô tả”. Ở đây, that chỉ ngược lại các điều kiện đã nói trước đó chứ không nêu ra một địa điểm mới hoặc bất kỳ địa điểm nào. Được đặt ở đầu câu, cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định theo sau. Nó cho người nghe biết rằng kết luận áp dụng cho loại địa điểm này, chứ không tự động đúng ở mọi nơi.

Luyện tập

Trong cụm từ được tô nổi bật, that có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu một địa điểm mới không liên quan đến phần thảo luận trước đó.
  2. Nó chỉ ngược lại loại địa điểm đã được mô tả và giới hạn nơi nhận định được áp dụng.
  3. Nó chỉ xác định chính xác chỗ người nói đang đứng.
Xem đáp án

Nó chỉ ngược lại loại địa điểm đã được mô tả và giới hạn nơi nhận định được áp dụng.

Ngữ pháp

already much cheaper and safer than...: hai lợi thế đã đúng ở hiện tại

Cấu trúc already much cheaper and safer than ... thực hiện hai phép so sánh với cùng một đối tượng so sánh. Cheaper và safer là hai tính từ so sánh hơn song song; much nhấn mạnh mức chênh lệch lớn, còn than giới thiệu các phương án được đem ra so sánh. Already cho biết cả hai lợi thế đều đã đúng ở hiện tại, chứ không chỉ được kỳ vọng trong tương lai. Available chỉ những lựa chọn mà mọi người thực sự có thể tìm được hoặc sử dụng trong hoàn cảnh đó, còn like kerosene đưa dầu hỏa ra làm một ví dụ chứ không phải phương án duy nhất.

Luyện tập

Dùng các gợi ý theo đúng thứ tự sau để hoàn thành câu: already + much + fast (so sánh hơn) + and + safe (so sánh hơn) + than. The upgraded train is ____ the old buses.

Xem đáp án

already much faster and safer than

For say Finland or Seattle, Mạch ý

4:36

Đối với những nơi như Phần Lan hay Seattle,

though,

4:38

tuy nhiên,

Mạch ý

For, say, Finland or Seattle, though: nêu ví dụ và tạo tương phản

Trong cụm mở đầu này, say có nghĩa là “chẳng hạn”, không phải “nói”. Nó đưa Phần Lan và Seattle ra làm những địa điểm tiêu biểu, chứ không phải một danh sách đầy đủ. For giới thiệu các địa điểm mà nhận định tiếp theo áp dụng vào. Though báo hiệu rằng nhận định tiếp theo tương phản với trường hợp thuận lợi hơn đã nêu trước đó. Cả cụm thu hẹp phạm vi bàn luận trước khi đưa ra một kết luận khác cho những nơi mà Phần Lan và Seattle đại diện.

Luyện tập

Hãy đọc ví dụ ngắn này: “Solar panels work well in the desert. For, say, a rainy coastal city, though, solar output may be less predictable.” Cụm mở đầu của câu thứ hai có tác dụng gì?

  1. Nó thuật lại điều ai đó nói về thành phố và không tạo ra sự tương phản.
  2. Nó cho biết nhận định áp dụng giống hệt nhau cho mọi nơi.
  3. Nó giới hạn nhận định trong một ví dụ tiêu biểu và báo hiệu sự tương phản.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định trong một ví dụ tiêu biểu và báo hiệu sự tương phản.

effective solar energy may still be a little way off. Thành ngữ

4:38

việc sử dụng năng lượng mặt trời hiệu quả có thể vẫn còn khá xa.

Thành ngữ

may still be a little way off: có thể vẫn cần thêm thời gian

Ở đây, a little way off dùng khoảng cách làm hình ảnh ẩn dụ cho thời gian hoặc mức độ tiến triển. Ý của cụm này là việc sử dụng năng lượng mặt trời hiệu quả có thể chưa sẵn sàng hoặc chưa đạt được và vẫn cần thêm thời gian; nó không nói về khoảng cách vật lý. May thể hiện sự không chắc chắn, still cho biết tình trạng chưa hoàn thành vẫn tiếp diễn, còn a little làm nhẹ mức ước tính. Cụm từ thể hiện sự hy vọng thận trọng, nhưng không hứa rằng thời gian chờ sẽ thực sự ngắn.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: “A nationwide rollout may still be a little way off.” a little way off có nghĩa là gì?

  1. Đợt triển khai có thể vẫn cần thêm một thời gian nữa mới diễn ra.
  2. Cụm từ cho biết khoảng cách vật lý đến địa điểm khởi động.
  3. Đợt triển khai đã diễn ra ở mọi nơi.
Xem đáp án

Đợt triển khai có thể vẫn cần thêm một thời gian nữa mới diễn ra.