Thành phố cổ đại chinh phục dòng nước: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Video giải thích cách Alhambra nâng và phân phối nước qua hồ chứa, đài phun nước báo giờ, khu tắm có sưởi, sân trong được làm mát và thiết bị trộn không khí với nước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “pull this off” — Cụm động từ: hiểu lời khen dành cho một kế hoạch khó được hoàn thành và dùng cụm này khi nói về thành quả tưởng như khó đạt. 2. “As the water inside the bowl started to rise, so did the water in the siphon.” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo ngữ sau “so” cho thấy hai quá trình thay đổi song song. 3. “under normal circumstances,” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: xác định điều kiện chuẩn trong phần giải thích và giới hạn nhận định trước khi nêu ngoại lệ.
Nội dung bài học
It's a cold rainy night in the walled city of Cordoba, medieval Spain.
0:00Đó là một đêm mưa lạnh lẽo ở thành phố có tường bao quanh Cordoba, Tây Ban Nha thời trung cổ.
unaware that + mệnh đề
Unaware là tính từ có nghĩa là “không biết” hoặc “không nhận ra”. Ở đây, những người lính canh là chủ thể được ngầm hiểu của unaware, và sự thật họ không biết là một đội quân sắp tấn công. Trong unaware that, that mở đầu một mệnh đề nội dung. Chủ ngữ và động từ theo sau nêu trọn vẹn sự thật mà ai đó không biết. Ở đây, that là từ nối mệnh đề, không phải từ chỉ định mang nghĩa “đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc unaware that: Omar walked into the empty gym, ____ the game had been moved outside.
Xem đáp án
unaware that
be about to + động từ nguyên mẫu
Be about to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường chỉ trong chốc lát. Trong are about to launch, are là một dạng của be, còn launch giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, about là một phần của cụm cố định diễn tả tương lai; nó không có nghĩa là “xấp xỉ” hay “về”. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động sắp xảy ra đến nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết các cửa gần như sẽ đóng ngay lập tức: The train doors are ____ close.
Xem đáp án
about to
bringing the Muslim rule to an end: chấm dứt sự cai trị của người Hồi giáo
Bring something to an end có nghĩa là làm cho một việc kết thúc. Trong câu này, việc chinh phục thành phố khiến sự cai trị của người Hồi giáo tại đó chấm dứt; to an end là một phần của cụm từ cố định, không phải một điểm đến theo nghĩa đen. Mệnh đề -ing bringing ... bổ sung kết quả của hành động chính. Nó trả lời câu hỏi: “Việc chinh phục thành phố đã dẫn đến điều gì?”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring something to an end: The peace agreement ____ the conflict ____.
Xem đáp án
brought · to an end
Muslim rule: rule mang nghĩa quyền kiểm soát chính trị
Ở đây, Muslim rule có nghĩa là quyền kiểm soát chính trị của các nhà cai trị hoặc triều đại Hồi giáo. Rule là danh từ chỉ sự cai trị hoặc một giai đoạn nắm quyền, không phải quy tắc hay chỉ dẫn. Trong câu lịch sử này, cụm từ đó gọi tên chính quyền bị mất quyền kiểm soát thành phố. Nó không có nghĩa là người Hồi giáo, tôn giáo hoặc văn hóa Hồi giáo đột nhiên biến mất.
Luyện tập
Trong câu này, Muslim rule có nghĩa là gì?
- ý rằng mọi người Hồi giáo đều rời khỏi thành phố
- một quy định tôn giáo mà người Hồi giáo phải tuân theo
- quyền kiểm soát chính trị của các nhà cai trị Hồi giáo
Xem đáp án
quyền kiểm soát chính trị của các nhà cai trị Hồi giáo
Muslim cities were being conquered Ngữ pháp
0:18các thành phố của người Hồi giáo đang bị chinh phục
were being conquered: thể bị động của quá khứ tiếp diễn
Were being conquered là thể bị động của quá khứ tiếp diễn: were + being + quá khứ phân từ. Chủ ngữ Muslim cities nhận hành động chứ không thực hiện hành động đó. Cấu trúc này trình bày việc chinh phục như một quá trình đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Bản thân nó không nói rằng mọi cuộc chinh phục đều đã hoàn tất.
Luyện tập
Dùng thể bị động của quá khứ tiếp diễn của conquer: At that time, several towns ____ by the invading army.
Xem đáp án
were being conquered
taken over: bị đặt dưới quyền kiểm soát
Taken over là dạng quá khứ phân từ của take over. Ở đây, cụm này có nghĩa là bị đặt dưới quyền kiểm soát của người hoặc nhóm khác, chứ không phải được nhấc lên hay mang đi theo nghĩa vật lý. Vì taken over được nối với conquered bằng and, trợ động từ were being áp dụng cho cả hai động từ: các thành phố đang bị chinh phục và đang bị tiếp quản. Cụm từ này bổ sung ý rằng quyền kiểm soát được giành lấy sau hoặc thông qua việc chinh phục.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu phù hợp nhất? When the club leader moved away, Maya ____ the team and began making all the decisions.
- took up
- took on
- took over
Xem đáp án
took over
Amidst all of this: điểm chuyển trong mạch kể
“Amidst all of this” có nghĩa là “ở giữa tất cả những sự việc hoặc hoàn cảnh này”. Cụm “all of this” gom tình huống phức tạp đã được nhắc đến thành một bối cảnh chung. Khi đứng sau “But,”, cụm từ này giúp người nói chuyển từ bối cảnh rộng đó sang một ngoại lệ hoặc điểm nhấn quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần nói rằng một vật nằm ở chính giữa một địa điểm.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách xem các vấn đề là bối cảnh xung quanh trước khi nêu một ngoại lệ? “The roads were blocked, and the power was out. But ___, the hospital stayed open.”
- after all of this
- amidst all of this
- outside all of this
- because of all of this
Xem đáp án
amidst all of this
Thanks to: một nguyên nhân thuận lợi
“Thanks to” là một cụm giới từ có nghĩa là “do” hoặc “nhờ kết quả của”. Cụm này trình bày nguyên nhân như một yếu tố hữu ích hoặc thuận lợi; trong câu này, nó không phải là hành động cảm ơn ai đó. Phần bổ ngữ của nó có thể gồm các cụm danh từ được nối với nhau. Ở đây, “its strategic position and the enormous Alhambra Palace” nêu hai yếu tố giải thích vì sao thành phố được bảo vệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trình bày tấm bản đồ như một nguyên nhân hữu ích: “____ the clear map, we found the cabin before dark.”
Xem đáp án
Thanks to
To this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
To this day có nghĩa là “tiếp diễn từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại”. Trong câu này, cụm từ đặt sự tồn tại của Alhambra trên một khoảng thời gian dài, còn still stands nhấn mạnh thêm rằng tình trạng đó chưa thay đổi. Dùng cụm từ này để nối một sự kiện, trạng thái, truyền thống, ảnh hưởng hoặc câu hỏi chưa có lời giải trong quá khứ với hiện tại. Nó không chỉ có nghĩa là “vào riêng ngày hôm nay”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ cho thấy truyền thống đã tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại: The village celebrates the custom ____.
Xem đáp án
to this day
one of the most ... ever made: lời khen rất cao nhưng không chỉ một vị trí đứng đầu
Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều đặt một thành viên vào trong nhóm đứng đầu. Ở đây, one chỉ Alhambra, còn pieces ở dạng số nhiều vì nhóm này có nhiều tác phẩm nổi bật. Architecture thường là danh từ không đếm được, vì vậy piece of architecture giúp biểu đạt một công trình riêng lẻ theo cách đếm được. Ever made là mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là that have ever been made. Nó mở rộng phạm vi so sánh đến mọi công trình được tạo ra trong lịch sử, còn one of giúp tránh khẳng định rằng cung điện này là công trình đẹp nhất duy nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều?
- This is one of the most useful tool ever invented.
- This is the one of the most useful tools ever invented.
- This is one of the most useful tools ever invented.
Xem đáp án
This is one of the most useful tools ever invented.
Winding its way ... is a mind-blowing network: đảo ngữ miêu tả
Mệnh đề -ing ở đầu câu, Winding its way through the palace, miêu tả chủ ngữ xuất hiện phía sau là a mind-blowing network. Chính mạng lưới uốn lượn xuyên qua cung điện; palace chỉ là nơi mà nó đi qua. Đây là đảo ngữ miêu tả: hành động và địa điểm xuất hiện trước, còn động từ is đứng trước chủ ngữ bị đưa ra sau. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là A mind-blowing network is winding its way through the palace. Trật tự đảo tạo ra hình ảnh trước rồi mới cho biết thứ gì đang ở đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt cùng ý nghĩa theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước?
- A mind-blowing network is making the palace wind its way.
- A mind-blowing network is winding its way through the palace.
- The palace is winding its way through a mind-blowing network.
Xem đáp án
A mind-blowing network is winding its way through the palace.
pull this off: làm thành công một việc khó
Pull this off có nghĩa là hoàn thành thành công một việc khó, mạo hiểm hoặc đáng ngạc nhiên. Ở đây, this chỉ thành tựu kỹ thuật đã được nhắc đến trước đó, vì vậy câu này ca ngợi kỹ năng cần thiết để biến nó thành hiện thực. Pull off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa pull và off: pull this off hoặc pull it off, không nói pull off this. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở cả hai vị trí, như pull off the plan hoặc pull the plan off.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pull ... off: The rescue looked almost impossible, but the crew managed to ____.
Xem đáp án
pull it off
tell the time: xem hoặc hiển thị giờ
Trong câu này, tell the time có nghĩa là “cho biết hiện tại là mấy giờ”. Các đài phun nước hoạt động giống như đồng hồ; tell ở đây không nói đến việc trò chuyện với một người. Cụm từ cố định này cũng diễn tả khả năng xem giờ của một người. Người can tell the time có thể nhìn đồng hồ để xác định giờ hiện tại. Khi chủ ngữ là thiết bị hoặc tính năng, cụm từ có nghĩa là thiết bị đó hiển thị hoặc chỉ giờ.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ có nghĩa là “xem giờ trên đồng hồ” để hoàn thành câu: By age seven, Noah could ____ on an analogue clock.
Xem đáp án
tell the time
brought life to ...: mang sức sống đến một nơi
Ở đây, brought life to là dạng quá khứ của bring life to. Đây là cách nói ẩn dụ: nước làm cho khu vực tự nhiên xung quanh xanh hơn, sinh động hơn và tràn đầy năng lượng; nó không thực sự tạo ra các sinh vật sống. Cấu trúc bring life to + địa điểm/sự vật có nghĩa là “làm cho nơi hoặc vật đó trở nên sống động, rõ nét hay nhộn nhịp”. Cấu trúc này có thể diễn tả tác động của nước, màu sắc, con người, sự kiện hoặc thiết kế.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ ở thì quá khứ có nghĩa là “làm cho một nơi trở nên sống động”: The street musicians ____ the empty square.
Xem đáp án
brought life to
defy gravity and travel uphill: có vẻ chống lại trọng lực và đi lên
Ở đây, defy gravity là cách diễn đạt giàu hình ảnh và không mang nghĩa đen. Vì nước di chuyển lên dốc nên nó có vẻ đi ngược lại lực kéo xuống thông thường của trọng lực; cụm từ này không có nghĩa là trọng lực đã ngừng hoạt động. Cách diễn đạt này tạo sự hồi hộp trong nội dung khoa học phổ thông. Một lực hoặc cơ chế kỹ thuật ẩn có thể làm chuyển động ấy xảy ra, nên ý nghĩa có thể áp dụng ở nơi khác là tạo ra một hiệu ứng có vẻ chống lại trọng lực.
Luyện tập
Trong câu The dancer appears to defy gravity during the leap, defy gravity có nghĩa là gì?
- Vũ công đang bị kéo xuống dốc.
- Nó có vẻ chống lại lực kéo xuống thông thường của trọng lực.
- Trọng lực đã ngừng hoạt động hoàn toàn.
Xem đáp án
Nó có vẻ chống lại lực kéo xuống thông thường của trọng lực.
commissioned the palace: chính thức đặt thực hiện một dự án
Ở đây, commissioned là động từ trang trọng, có nghĩa là chính thức đặt làm và thường chi trả cho việc thiết kế, xây dựng cung điện. Người cai trị là người phê duyệt dự án; điều này không có nghĩa là ông ấy tự tay xây cung điện. Cấu trúc là commission + một tác phẩm hoặc dự án, như commission a portrait hoặc commission a new building. Cũng có thể dùng commission + người + to-infinitive, như commission an architect to design it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là chính thức yêu cầu và tài trợ cho việc tạo ra một thứ gì đó: The city ____ a memorial for the central square.
Xem đáp án
commissioned
cao hơn cung điện đáng kể
Trong considerably higher than the palace, considerably bổ nghĩa và nhấn mạnh tính từ so sánh hơn higher. Cụm này cho biết chênh lệch về độ cao là lớn hoặc rõ rệt, chứ không chỉ nói rằng địa điểm đó cao hơn. Dùng considerably + dạng so sánh hơn + than để thể hiện mức độ chênh lệch, chẳng hạn considerably farther than, considerably cheaper than hoặc considerably more difficult than. Chỉ thêm considerably không thể biến high thành dạng so sánh hơn; ở đây phải dùng higher.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng chênh lệch về độ cao là lớn?
- The new library is considerably high.
- The new library is considerably higher than the old one.
- The new library is higher than the old one.
Xem đáp án
The new library is considerably higher than the old one.
được gọi là Kênh Hoàng gia
Trong known as the Royal Canal, cụm từ này cho biết tên của kênh mới. Known là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho channel; dạng đầy đủ là a new channel that was known as the Royal Canal. Cấu trúc be known as + tên hoặc nhãn gọi cho biết mọi người gọi một người hay một vật là gì. Trong mệnh đề miêu tả rút gọn này, that was được lược bỏ: a new channel known as ...
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để giới thiệu tên gọi: The artist was ____ the Queen of Jazz.
Xem đáp án
known as
navigate its way through: tìm đường để vượt qua
Trong cấu trúc navigate + từ sở hữu + way + through, ý nghĩa là tìm hoặc đi theo một lộ trình để vượt qua nơi khó khăn. Its way phù hợp với chủ ngữ it và nhấn mạnh hơn vào đường đi cũng như nỗ lực để vượt qua. Ở đây, Royal Canal được miêu tả như thể nó có thể tự chọn đường đi. Con kênh không thật sự hành động có ý thức; phép nhân hóa khiến tuyến đường uốn lượn qua địa hình khó khăn có vẻ chủ động và có mục đích. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả một người hoặc một nhóm đang từng bước xử lý một quy trình phức tạp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của navigate và cấu trúc từ sở hữu + way + through: The robot ____ the narrow tunnel.
Xem đáp án
navigated its way through
but this was only the beginning: nhưng đây mới chỉ là khởi đầu
Từ but chuyển trọng tâm từ khối lượng công việc khổng lồ đã hoàn thành sang một ý mới: công việc đó mới chỉ là giai đoạn đầu. Only khiến thành quả đã đạt được có vẻ nhỏ khi so với những gì vẫn còn ở phía trước; beginning ở đây không chỉ là một mốc thời gian bắt đầu theo nghĩa đen. Đây là một câu chuyển ý có chức năng tổ chức câu chuyện. Nó khép lại một giai đoạn, mở ra giai đoạn tiếp theo và tạo cảm giác chờ đợi rằng những sự kiện sau đó sẽ lớn hơn hoặc khó khăn hơn.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để kết thúc một phần nói về thành tựu ban đầu và tạo cảm giác chờ đợi những diễn biến lớn hơn?
- It was a major achievement, and it happened at the beginning of the project.
- It was a major achievement, but this was only the beginning.
- It was a major achievement, so the project was completely finished.
Xem đáp án
It was a major achievement, but this was only the beginning.
get around this: vượt qua một vấn đề
Ở đây, get around this có nghĩa là tìm cách xử lý hoặc vượt qua vấn đề. This nói đến tình trạng áp lực nước trong kênh không đủ. Vì thế, các kỹ sư không trực tiếp loại bỏ vấn đề đó mà dùng một phương pháp khác để tránh giới hạn này. Cấu trúc get around + vấn đề, quy tắc hoặc trở ngại thường nhấn mạnh việc vượt qua một giới hạn bằng cách tìm con đường hoặc phương pháp khác.
Luyện tập
Một trang web không chấp nhận tệp lớn, nên Mina nén tệp và tải phiên bản nhỏ hơn lên. Cô ấy đã làm gì?
- She solved every problem on the website.
- She got around the upload limit.
- She traveled around the website.
Xem đáp án
She got around the upload limit.
equipped with buckets: mô tả thiết bị được trang bị
Trong equipped with buckets, equipped là quá khứ phân từ dùng để mô tả bánh xe nước. Cụm này cho biết bánh xe có các gàu được gắn hoặc tích hợp làm bộ phận cần thiết cho hoạt động của nó. Dạng đầy đủ là a water wheel that was equipped with buckets. Khi bỏ that was, ta có một mệnh đề quan hệ rút gọn đứng sau danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là được trang bị: The rescue boat is ____ a radio and life jackets.
Xem đáp án
equipped with
Having all this water stored above the palace làm chủ ngữ
Having all this water stored above the palace là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của pressurized. Cụm này trình bày cách bố trí hoặc trạng thái liên tục, trong đó nước được trữ phía trên cung điện, là nguyên nhân tạo ra áp lực. Cấu trúc having + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào trạng thái của tân ngữ. Ở đây, stored mô tả water. Đây không phải having stored; having stored cho thấy chủ ngữ ngầm đã hoàn thành hành động lưu trữ trước đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là việc bố trí lưu hồ sơ ở hai nơi đã bảo vệ nhóm?
- Having stored the records in two places protected the team.
- Having the records stored in two places protected the team.
- Having the records store in two places protected the team.
Xem đáp án
Having the records stored in two places protected the team.
in times of drought: trong thời kỳ hạn hán
In times of drought có nghĩa là “trong những thời kỳ xảy ra hạn hán”. Danh từ số nhiều times ở đây có nghĩa là các thời kỳ hoặc hoàn cảnh, không phải số lần xảy ra. Mẫu in times of + danh từ có thể được dùng lại để nói chung về những thời kỳ chịu ảnh hưởng của một tình trạng, thường là tình trạng khó khăn: in times of crisis hoặc in times of need.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu in times of + danh từ để diễn đạt “trong những thời kỳ khủng hoảng”: Good leaders stay calm ____.
Xem đáp án
in times of crisis
split off: phân nhánh khỏi tuyến chính
Split off có nghĩa là tách ra hoặc phân nhánh khỏi một tuyến hay phần chính lớn hơn. Trong câu này, nước rời khỏi dòng chảy chính và đi vào một mạng lưới các kênh nhỏ hơn. Cấu trúc thường gặp là X splits off from Y. Cụm này cũng có thể đi cùng một cụm từ chỉ kết quả, như trong split off into a network. Trọng tâm là một dòng chảy hoặc một phần nhỏ phân nhánh khỏi phần chính, chứ không chỉ đơn giản là cắt một vật thành nhiều mảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là phân nhánh khỏi tuyến chính: At the next junction, a narrow trail ____ from the main path.
Xem đáp án
splits off
just the right amount of water: lượng nước phù hợp chính xác
Trong just the right amount of water, just có nghĩa là chính xác hoặc vừa đúng, không phải chỉ. Cụm này cho biết lượng đó phù hợp với mục đích, không quá nhiều cũng không quá ít. Dùng just the right amount of trước danh từ không đếm được như water, salt hoặc time. Với danh từ đếm được số nhiều, dùng just the right number of.
Luyện tập
Câu nào nói rõ nhất rằng lượng muối hoàn toàn lý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là đủ?
- The soup has just the right amount of salt.
- The soup has enough salt.
- The soup has too much salt.
Xem đáp án
The soup has just the right amount of salt.
At the heart of: vị trí trung tâm và tầm quan trọng cốt lõi
Trong at the heart of the palace, cấu trúc at the heart of + danh từ có nghĩa là “ở phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một điều gì đó”. Ở đây, cấu trúc này mô tả vị trí thực tế bên trong cung điện, không phải cơ quan của cơ thể. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về ý tưởng cốt lõi của một cuộc tranh luận hoặc vai trò thiết yếu của lòng tin trong một mối quan hệ. Hình ảnh này thể hiện một điều vừa ở trung tâm vừa thiết yếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “ở phần trung tâm và quan trọng”: The main library stands ____ the campus.
Xem đáp án
at the heart of
Just kidding: đánh dấu lời nói trước đó là một lời đùa
Just kidding là cách nói ngắn gọn và thân mật của I was only joking. Cụm này hướng về lời nói trước đó: người nói đánh dấu phát biểu ngay trước đó là không nghiêm túc và bảo người nghe đừng xem nó là sự thật. Cụm này có thể đứng độc lập trong hội thoại và là dạng rút gọn của I'm just kidding. Ở đây, kidding có nghĩa là “đùa”; cụm từ tạo ra sự chuyển đổi nhanh từ lời nói vui sang thông tin thật.
Luyện tập
Maya nói: “I finished the whole project in ten minutes. Just kidding—it took all afternoon.” Just kidding báo hiệu điều gì?
- Cô ấy đang nhấn mạnh rằng mười phút là thời gian chính xác.
- Cô ấy đang hỏi liệu người khác có đang đùa không.
- Lời khẳng định rằng công việc mất mười phút là lời đùa và không nên được xem là sự thật.
Xem đáp án
Lời khẳng định rằng công việc mất mười phút là lời đùa và không nên được xem là sự thật.
Without + -ing để chỉ hành động đi kèm được tránh
Without + động từ dạng -ing giới thiệu một hành động không xảy ra trong khi hành động chính diễn ra. Trong câu này, bạn có thể điều khiển nhạc hoặc xem YouTube mà không làm gián đoạn trải nghiệm duyệt web. Khi cụm từ với without không nêu rõ chủ ngữ, chủ ngữ được hiểu thường giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, you được hiểu là người không làm gián đoạn việc duyệt web. Sau without, hãy dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của interrupt: We joined the call without ____ the speaker.
Xem đáp án
interrupting
Pop out trong giao diện phần mềm
Trong giao diện phần mềm, pop out có nghĩa là tách nội dung khỏi trang hoặc bảng hiện tại rồi mở nội dung đó trong một cửa sổ nhỏ riêng biệt. Ở đây, video được đưa ra khỏi bố cục của trình duyệt để vẫn hiển thị ở một góc màn hình. Khi có tân ngữ, pop out là cụm động từ có thể tách: pop out the video hoặc pop the video out. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: pop it out.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là “đưa video sang một cửa sổ riêng”: ____ the video, then keep browsing.
Xem đáp án
Pop out
a thing of the past: điều không còn là vấn đề
“A thing of the past” có nghĩa là một điều từng tồn tại hoặc gây rắc rối nay đã biến mất, lỗi thời hoặc không còn là mối lo. Cụm này không chỉ một đồ vật cụ thể đến từ quá khứ theo nghĩa đen. Cấu trúc X is a thing of the past trình bày X như một điều thuộc về thời đại đã qua. Trong câu này, nó khẳng định mạnh rằng vấn đề bị lạc giữa nhiều thẻ đã được loại bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khẳng định bằng thành ngữ có nghĩa là “không còn là vấn đề”: With automatic backups, losing your files is ____.
Xem đáp án
a thing of the past
lose track of what you're doing: quên mất mình đang làm gì
“Lose track of” có nghĩa là không còn theo dõi, ghi nhớ hoặc nắm được một điều gì đó. Trong câu này, người dùng có thể không còn chắc mình đang làm nhiệm vụ nào khi chuyển qua lại giữa các thẻ; track không phải là một đường đi hữu hình. Cấu trúc là lose track of + danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. “What you’re doing” là một mệnh đề đóng vai trò tân ngữ của of và có nghĩa là “hoạt động hiện tại của bạn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của lose track of: After several interruptions, I ____ what I was doing.
Xem đáp án
lost track of
a detailed rundown of: phần giải thích chi tiết và có hệ thống
Ở đây, a rundown là phần trình bày rõ ràng và có hệ thống về những thông tin chính. A detailed rundown of what's in the image có nghĩa là phần giải thích khá đầy đủ về nội dung hình ảnh, chứ không phải nhận xét rằng hình ảnh đang ở tình trạng xuống cấp. Danh từ đếm được này thường xuất hiện trong cấu trúc a rundown of + chủ đề. Detailed làm tăng mức độ chi tiết, còn rundown vẫn trình bày thông tin dưới dạng tổng quan dễ hiểu thay vì một bản phân tích kỹ thuật đầy đủ.
Luyện tập
Trong câu này, “a detailed rundown of what's in the image” có nghĩa là gì?
- Phần mô tả hình ảnh đã xuống cấp về mặt vật lý như thế nào
- Phần giải thích đầy đủ nhưng ngắn gọn về nội dung hình ảnh
- Hướng dẫn tải hình ảnh xuống
Xem đáp án
Phần giải thích đầy đủ nhưng ngắn gọn về nội dung hình ảnh
look and feel: trải nghiệm thiết kế tổng thể
Look and feel là một cụm danh từ cố định chỉ phong cách hình ảnh tổng thể của một sản phẩm hoặc không gian và trải nghiệm mà nó tạo ra khi mọi người tương tác với nó. Trong câu này, các chủ đề có thể thay đổi cả diện mạo của Opera lẫn cảm giác khi sử dụng giao diện. Hãy hiểu các từ này như một khái niệm thiết kế duy nhất. Look chỉ những lựa chọn hình ảnh như màu sắc, phông chữ và bố cục; feel chỉ những đặc điểm như không khí, độ phản hồi và mức độ dễ sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thiết kế cố định có nghĩa là diện mạo tổng thể và trải nghiệm người dùng: The new colours and spacing give the app a cleaner ____.
Xem đáp án
look and feel
in order for + danh từ + to + động từ: nêu một chủ ngữ khác cho mục đích
Cấu trúc in order for + cụm danh từ + to + động từ nêu mục đích và đặt người hoặc vật thực hiện hành động mục đích sau for. Trong câu này, đài phun nước trung tâm là vật báo giờ, còn các kỹ sư thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Dùng cấu trúc này khi hành động mục đích có chủ ngữ logic khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm từ này giới thiệu mục tiêu mà hành động trong mệnh đề chính nhằm làm cho có thể xảy ra.
Luyện tập
Chọn câu thể hiện đúng rằng chuông báo động, chứ không phải kỹ thuật viên, thực hiện hành động mục đích.
- In order to warn everyone, the technician tested the alarm twice.
- In order to the alarm warn everyone, the technician tested it twice.
- In order for the alarm to warn everyone, the technician tested it twice.
Xem đáp án
In order for the alarm to warn everyone, the technician tested it twice.
came up with: nghĩ ra một thiết kế hoặc giải pháp
Came up with là dạng quá khứ của come up with. Cụm này có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Ở đây, các kỹ sư đã nghĩ ra và phát triển một thiết kế; cụm từ này không diễn tả sự di chuyển cơ thể. Hãy xem come up with là một đơn vị gồm ba từ. Chỉ come thay đổi theo thì: come up with, came up with. Đặt ý tưởng hoặc giải pháp sau with.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra”: During the meeting, Ana ____ a practical solution.
Xem đáp án
came up with
at a slow and constant rate: với tốc độ chậm và ổn định
Cấu trúc at a + tính từ + rate cho biết một quá trình diễn ra nhanh đến mức nào hoặc có đều hay không. Ở đây, at a slow and constant rate mô tả cách đường ống làm đầy bồn. slow cho biết tốc độ thấp, còn constant cho biết tốc độ không thay đổi theo thời gian. Vì vậy, rate ở đây có nghĩa là tốc độ của một quá trình, không phải giá cả hay điểm đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc at a ... rate, sử dụng các tính từ có nghĩa là không nhanh và không thay đổi: The pump moved the water ____ all morning.
Xem đáp án
at a slow and constant rate
causing ... để diễn tả kết quả bằng mệnh đề -ing
Mệnh đề -ing bắt đầu bằng causing nêu kết quả của hành động trước đó: việc làm đầy bồn khiến mực nước dâng lên rồi kích hoạt các con sư tử. Causing là hiện tại phân từ, không phải một động từ đã chia khác đứng song song với would fill. Trong cấu trúc cause + danh từ + to-infinitive, the water level là danh từ theo sau cause và là chủ ngữ được hiểu của cả rise lẫn activate. One by one cho biết các con sư tử được kích hoạt lần lượt.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành thêm kết quả đúng bằng mệnh đề -ing: The storm blocked the road, ____.
- caused traffic to build up
- causing traffic to build up
- cause traffic to build up
Xem đáp án
causing traffic to build up
Hai mệnh đề so cùng dẫn đến một kết quả với that
Câu này phối hợp hai điều kiện có dạng so + thành phần bổ nghĩa: the holes were so precisely calculated và the water supply was so constant. Cả hai cùng dẫn đến một kết quả duy nhất được mở đầu bằng that; mệnh đề that không phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho water supply. Trong mệnh đề kết quả, it chỉ quá trình mực nước dâng đến lỗ tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là [điều kiện 1 với so] and [điều kiện 2 với so] that [kết quả]. Một từ that có thể mở đầu kết quả chung của nhiều điều kiện được nối song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mở đầu kết quả chung: The room was so quiet and the speaker was so clear ____ everyone heard every detail.
Xem đáp án
that
As..., so did... để diễn tả những thay đổi tương ứng
Mệnh đề as ở đầu câu trình bày một quá trình: nước trong bát bắt đầu dâng lên. So did the water in the siphon có nghĩa là nước trong ống xi phông cũng bắt đầu dâng lên. Ở đây, so biểu thị một thay đổi tương ứng chứ không phải kết quả hay “vì vậy”. Sau so, tiếng Anh dùng đảo ngữ trợ động từ–chủ ngữ: so + did + chủ ngữ. Did thay cho cụm động từ quá khứ started to rise để tránh lặp lại. Trợ động từ phải phù hợp với động từ và thì ban đầu: So does..., So did..., So has... hoặc So can....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đảo ngữ gồm hai từ để tránh lặp lại grew warmer: As the afternoon grew warmer, ____ the water in the tank.
Xem đáp án
so did
In a matter of seconds: nhấn mạnh tốc độ
Ở đây, in a matter of seconds có nghĩa là “chỉ sau vài giây” hoặc “trong một khoảng thời gian rất ngắn”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng chiếc bát cạn rất nhanh ngay khi quá trình thoát nước bắt đầu. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là in a matter of + khoảng thời gian: in a matter of minutes, hours hoặc days. Matter ở đây là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là “vấn đề” hay “vật chất”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ sau một khoảng thời gian rất ngắn”: The emergency pump emptied the room ____.
Xem đáp án
in a matter of seconds
Engineering marvel: ca ngợi thiết kế xuất sắc
Engineering marvel là một công trình, máy móc hoặc hệ thống gây khâm phục vì thiết kế hay quá trình xây dựng đặc biệt thông minh hoặc khó. Marvel là danh từ có nghĩa là “một điều đáng kinh ngạc”, còn engineering cho biết đây là thành tựu thuộc lĩnh vực nào. Trong phụ đề, another engineering marvel gọi các nhà tắm nước nóng là thêm một thành tựu kỹ thuật nổi bật. Cụm từ này mạnh và cụ thể hơn việc chỉ nói chúng impressive.
Luyện tập
Câu nào trình bày chính cây cầu đã hoàn thành như một vật đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng, thay vì tập trung vào hành động hoặc độ khó của việc xây cầu?
- Building the bridge is an engineering challenge.
- The bridge is an engineering marvel.
- Building the bridge was an engineering feat.
Xem đáp án
The bridge is an engineering marvel.
các vị vua và nhà ngoại giao...đạt thỏa thuận: khu tắm như một không gian ngoại giao
Khu tắm không chỉ là nơi để tắm rửa hoặc thư giãn mà còn tạo ra một không gian thân mật để các nhà cai trị và nhà ngoại giao trò chuyện về chính trị. Vì vậy, nơi nghỉ ngơi của hoàng gia cũng có thể đóng vai trò là địa điểm gặp gỡ xã hội và ngoại giao. Trong ngữ cảnh này, make deals có nghĩa là đàm phán và đạt được các thỏa thuận chính trị hoặc chiến lược. Cụm từ này không có nghĩa là bán hàng tại khu tắm.
Luyện tập
Trong câu này, make deals có nghĩa là gì?
- Bán hàng cho khách tham quan
- Đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán
- Chuẩn bị khu tắm cho khách
Xem đáp án
Đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán
cold plunge pool: bể ngâm nước lạnh trong thời gian ngắn
Cold plunge pool là một bể nhỏ chứa nước rất lạnh để mọi người ngâm mình trong thời gian ngắn, thường là sau khi ở nơi nóng, tập thể dục hoặc xông hơi. Ở đây, plunge gợi ý hành động đưa cơ thể vào nước; toàn bộ cụm từ là tên của một loại cơ sở, không phải việc nhiệt độ nước đột ngột giảm xuống. Bể này được thiết kế để ngâm mình trong thời gian ngắn, không phải để bơi thông thường.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với cold plunge pool?
- Một bể bơi tiêu chuẩn dùng để bơi đường dài
- Một bể nhỏ chứa nước rất lạnh để ngâm mình trong thời gian ngắn
- Một bể có nhiệt độ nước đột ngột giảm xuống
Xem đáp án
Một bể nhỏ chứa nước rất lạnh để ngâm mình trong thời gian ngắn
that was heated by burning wood: by + -ing để nêu phương pháp
Mệnh đề quan hệ that was heated by burning wood bổ nghĩa cho nồi hơi bằng đồng. Trong cấu trúc bị động was heated, nồi hơi là đối tượng nhận tác động. Ở đây, by burning wood giải thích phương pháp được dùng để làm nóng nồi hơi: nồi hơi được làm nóng bằng hành động đốt gỗ. Sau by, burning là một danh động từ, nên cụm này không chỉ có nghĩa là “gỗ vốn đang cháy”.
Luyện tập
Câu nào dùng by + -ing để giải thích phương pháp làm nóng?
- The greenhouse was heated by burning dry branches.
- The greenhouse was heated by the gardener.
- The gardener heated the greenhouse every morning.
Xem đáp án
The greenhouse was heated by burning dry branches.
To provide underfloor heating: cụm chỉ mục đích ở đầu câu
To provide underfloor heating là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đứng đầu câu, cụm này cho biết lý do hơi nước được dẫn qua các đường dẫn. Cách sắp xếp thông tin này thường gặp trong phần mô tả quy trình: trước tiên nêu mục tiêu bằng to + động từ nguyên thể, rồi dùng mệnh đề chính để giải thích hành động được thực hiện nhằm đạt mục tiêu đó. Ở đây, to có nghĩa là “để”; nó không chỉ chuyển động hướng tới một địa điểm.
Luyện tập
Dùng các từ provide shade làm cụm chỉ mục đích ở đầu câu: ____, the park planted a row of trees.
Xem đáp án
To provide shade
filling the room with water vapor: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Ở đây, filling the room with water vapor là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: hơi nước thoát ra qua các lỗ thông hơi và vì thế lan khắp căn phòng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của filling là the steam, không phải the room. Filling không phải là một động từ chia thì khác đứng ngang hàng với would travel và exit; cấu trúc này giúp câu chuyển tự nhiên từ quá trình sang kết quả.
Luyện tập
“filling the room with water vapor” có chức năng gì trong câu?
- Nó giải thích các cột được xây ở đâu.
- Nó cho biết kết quả của việc hơi nước thoát ra qua các lỗ thông hơi.
- Nó đưa vào một hành động riêng do căn phòng thực hiện.
Xem đáp án
Nó cho biết kết quả của việc hơi nước thoát ra qua các lỗ thông hơi.
that could be opened and closed to control...: khả năng bị động và mục đích
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that bổ nghĩa cho star-shaped windows. That chỉ ngược lại windows. Could be opened and closed dùng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu could + be + quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là người ta có thể mở hoặc đóng các cửa sổ; cửa sổ là đối tượng được thao tác. Động từ nguyên mẫu to control the level of steam nêu mục đích của việc mở và đóng cửa sổ. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một tính năng, cách nó có thể được vận hành và mục đích vận hành.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một tính năng mà con người có thể vận hành vì một mục đích cụ thể?
- The cabinet has shelves that can raise and lower to fit taller items.
- The cabinet has shelves that raised and lowered to fit taller items.
- The cabinet has shelves that can be raised and lowered to fit taller items.
Xem đáp án
The cabinet has shelves that can be raised and lowered to fit taller items.
another benefit, cooling: báo trước và gọi tên một tác động bổ sung
Cụm another benefit báo hiệu rằng người nói sắp bổ sung một tác động tích cực mới cho điều đã được trình bày. Nó chuyển sự chú ý của người nghe từ chức năng trước đó của nước sang một ý bổ sung. Sau dấu phẩy, cooling gọi tên lợi ích ấy. Ở đây, cooling là dạng -ing có chức năng như danh từ, đồng vị với another benefit, chứ không phải một câu hoàn chỉnh riêng biệt.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The trees provide shade. They have another benefit, privacy," privacy sau dấu phẩy có chức năng gì?
- Nó nêu lý do những cây đó được trồng.
- Nó mở đầu một câu hoàn chỉnh riêng biệt về một hành động.
- Nó gọi tên lợi ích bổ sung vừa được báo trước.
Xem đáp án
Nó gọi tên lợi ích bổ sung vừa được báo trước.
cooling ... and making ...: phối hợp hai kết quả song song
Hai cụm -ing cooling ... và making ... được nối bằng and và có chức năng song song. Cả hai đều nêu kết quả của việc nước bay hơi: sự bay hơi làm mát không khí gần đó và khiến cung điện trở nên dễ chịu. Trong cooling the air surrounding the palace, surrounding the palace bổ nghĩa cho air. Trong making it a very comfortable place to be, it chỉ palace chứ không phải air.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của cool và make để hoàn thành hai kết quả song song: The water evaporated, ____ the greenhouse and ____ it more comfortable for the workers.
Xem đáp án
cooling · making
that didn't require X, Y, or Z: loại trừ tất cả các mục
Mệnh đề quan hệ that didn't require... bổ nghĩa cho a special device. Nó thêm đặc điểm chính rằng thiết bị có thể hoạt động mà không cần ba nguồn năng lượng được liệt kê. Vì động từ ở dạng phủ định, or nối các mục đều nằm trong phạm vi phủ định. Câu này có nghĩa là thiết bị không cần bánh xe nước, động vật hay năng lượng bên ngoài, chứ không phải vẫn cần một trong ba thứ.
Luyện tập
Dùng that và dạng phủ định quá khứ rút gọn của require để hoàn thành phần mô tả kỹ thuật: The prototype was a simple pump ____ fuel, electricity, or batteries.
Xem đáp án
that didn't require
Here's how it worked như một dấu hiệu mở đầu phần giải thích
Here's how... là dấu hiệu báo rằng phần tiếp theo sẽ giải thích một phương pháp hoặc cơ chế. Sau khi nêu một thiết bị đã làm được gì, cụm này chuyển nội dung từ kết quả sang các bước thực hiện. How it worked là một mệnh đề how được lồng sau Here's. Nó dùng trật tự câu kể it worked vì toàn bộ câu đang mở đầu một lời giải thích chứ không đặt câu hỏi.
Luyện tập
Bạn vừa nói rằng một cỗ máy cũ đã giải quyết được vấn đề và sắp giải thích các bước hoạt động. Câu nào là dấu hiệu mở đầu rõ ràng nhất?
- Here's how it worked.
- How did it work?
- Here's how did it work.
Xem đáp án
Here's how it worked.
a whirlpool would form: kết quả điển hình lặp lại trong quá khứ
Trong lời giải thích này, would form mô tả kết quả thường xuyên của một cơ chế trong quá khứ: mỗi khi nước chảy xuống qua đường ống, một xoáy nước lại hình thành. Would trình bày hiện tượng này như cách hoạt động bình thường của thiết bị, chứ không phải một dự đoán xảy ra một lần. Cách dùng would này thường gặp khi tái hiện hoặc giải thích những hoạt động lặp lại trong quá khứ. Điều kiện đã được hiểu từ quá trình xung quanh, vì vậy không có mệnh đề if nào bị lược bỏ.
Luyện tập
Trong lời giải thích về cơ chế trong quá khứ, a whirlpool would form có nghĩa là gì?
- Xoáy nước chỉ là tưởng tượng và chưa bao giờ thuộc cơ chế này.
- Xoáy nước sẽ hình thành vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
- Xoáy nước thường hình thành mỗi khi nước chảy xuống qua đường ống.
Xem đáp án
Xoáy nước thường hình thành mỗi khi nước chảy xuống qua đường ống.
Sucking air downwards... như một mệnh đề -ing chỉ kết quả
Cụm có sucking sau dấu phẩy là một mệnh đề hiện tại phân từ, diễn tả kết quả ngay lập tức của việc vùng áp suất thấp hình thành. Chủ ngữ được hiểu ngầm là a low-pressure area: vùng này khiến không khí bị kéo xuống và vào bình chứa phía dưới. Downwards và into the container below phối hợp với nhau để mô tả một đường chuyển động duy nhất. Chúng không đưa ra hai sự kiện riêng biệt.
Luyện tập
Mệnh đề -ing có chức năng gì trong câu này: A pressure drop formed, pulling air through the vent?
- Nó liệt kê hai chuyển động không liên quan.
- Nó nói rằng không khí tạo ra sự giảm áp suất.
- Nó cho thấy kết quả ngay lập tức do sự giảm áp suất gây ra.
Xem đáp án
Nó cho thấy kết quả ngay lập tức do sự giảm áp suất gây ra.
under normal circumstances: thiết lập mức chuẩn thông thường
Trong câu này, under normal circumstances có nghĩa là khi các điều kiện thông thường được áp dụng và không có yếu tố bất thường nào can thiệp. Cụm từ này đặt ra mức chuẩn được dự đoán: nước đi xuống trong một ống thường sẽ làm nước trong ống kia dâng lên một mức tương đương. Danh từ số nhiều circumstances chỉ tập hợp các điều kiện có liên quan, không phải một địa điểm vật lý. Cụm từ này thường báo hiệu rằng sắp có một ngoại lệ hoặc lời giải thích vì sao kết quả thực tế lại khác.
Luyện tập
Câu nào dùng under normal circumstances để thiết lập mức chuẩn thông thường trước khi nêu một ngoại lệ?
- Under normal circumstances, the library closes at six, but it will stay open late tonight.
- Under no circumstances should you touch that wire.
- Under the circumstances, we decided to cancel today's picnic.
Xem đáp án
Under normal circumstances, the library closes at six, but it will stay open late tonight.
was able to raise water: diễn tả kết quả thực sự đạt được
Was able to + động từ cho biết một người hoặc một vật đã thực sự làm thành công hành động đó trong một tình huống cụ thể ở quá khứ. Ở đây, cấu trúc này báo cáo một kết quả đã đo được: thiết bị thực sự đã nâng nước lên. Dùng cấu trúc này khi điều quan trọng là kết quả đã đạt được, chứ không chỉ là kỹ năng hay khả năng về mặt lý thuyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện một lần thành công cụ thể trong quá khứ, không chỉ là khả năng chung: After three attempts, the small pump ____ lift the water into the tank.
Xem đáp án
was able to
By passing ...: diễn đạt phương pháp bằng By + -ing
By passing a constant flow of water through the whirlpool là một cụm từ chỉ phương pháp. Cấu trúc By + -ing trả lời câu hỏi Bằng cách nào?; sau đó mệnh đề chính nêu kết quả: thiết bị có thể nâng nước lên. Chủ thể được ngầm hiểu của passing là chủ ngữ trong mệnh đề chính, this device. Khi cấu trúc này đứng đầu câu, chủ thể thực hiện hành động phải rõ ràng để hành động không có vẻ gắn với nhầm danh từ.
Luyện tập
Dùng động từ open để hoàn thành cụm phương pháp By + -ing: ____ the valve slowly, the engineer reduced the pressure.
Xem đáp án
By opening
it's all thanks to the incredible engineers: nhấn mạnh công lao của các kỹ sư
It's all thanks to + danh từ trao phần công lao chính của một kết quả tích cực cho người hoặc nguyên nhân đó. All làm sự quy công mạnh hơn: các kỹ sư được xem là lý do quyết định khiến các hệ thống vẫn hoạt động. Ở đây, it chỉ toàn bộ kết quả vừa được nhắc đến. Câu này khen ngợi các kỹ sư; đây không phải là lời cảm ơn nói trực tiếp với họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trao toàn bộ công lao của một kết quả tích cực cho một bên: The community garden is thriving, and ____ the volunteers who care for it every week.
Xem đáp án
it's all thanks to
All you need to do is + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc All you need to do is + động từ nguyên mẫu trình bày hành động theo sau như một yêu cầu đơn giản để đạt được kết quả. Trong câu này, sign up mở đầu phần hướng dẫn; có thể thêm các hành động khác bằng and, vì vậy all không phải lúc nào cũng có nghĩa là chỉ có một hành động theo sau. Trong cấu trúc này, động từ sau is thường ở dạng nguyên mẫu không có to: is sign up. Đây là đặc điểm của cấu trúc all ... do is, không phải quy tắc chung rằng is luôn đi với động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác trình bày hành động như yêu cầu đơn giản duy nhất: "____ click the green button."
Xem đáp án
All you need to do is