Thành phố cổ đại chinh phục dòng nước: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.594 từ 184 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích cách Alhambra nâng và phân phối nước qua hồ chứa, đài phun nước báo giờ, khu tắm có sưởi, sân trong được làm mát và thiết bị trộn không khí với nước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “pull this off” — Cụm động từ: hiểu lời khen dành cho một kế hoạch khó được hoàn thành và dùng cụm này khi nói về thành quả tưởng như khó đạt. 2. “As the water inside the bowl started to rise, so did the water in the siphon.” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo ngữ sau “so” cho thấy hai quá trình thay đổi song song. 3. “under normal circumstances,” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: xác định điều kiện chuẩn trong phần giải thích và giới hạn nhận định trước khi nêu ngoại lệ.

Nội dung bài học

It's a cold rainy night in the walled city of Cordoba, medieval Spain.

0:00

Đó là một đêm mưa lạnh lẽo ở thành phố có tường bao quanh Cordoba, Tây Ban Nha thời trung cổ.

Watchmen guard the city,

0:05

Lính canh gác thành phố,

unaware that an entire army of Christian soldiers Ngữ pháp

0:06

không hề hay biết rằng cả một đội quân lính Cơ đốc giáo

are about to launch a surprise attack. Ngữ pháp

0:09

chuẩn bị phát động một cuộc tấn công bất ngờ.

Ngữ pháp

unaware that + mệnh đề

Unaware là tính từ có nghĩa là “không biết” hoặc “không nhận ra”. Ở đây, những người lính canh là chủ thể được ngầm hiểu của unaware, và sự thật họ không biết là một đội quân sắp tấn công. Trong unaware that, that mở đầu một mệnh đề nội dung. Chủ ngữ và động từ theo sau nêu trọn vẹn sự thật mà ai đó không biết. Ở đây, that là từ nối mệnh đề, không phải từ chỉ định mang nghĩa “đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc unaware that: Omar walked into the empty gym, ____ the game had been moved outside.

Xem đáp án

unaware that

Ngữ pháp

be about to + động từ nguyên mẫu

Be about to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường chỉ trong chốc lát. Trong are about to launch, are là một dạng của be, còn launch giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, about là một phần của cụm cố định diễn tả tương lai; nó không có nghĩa là “xấp xỉ” hay “về”. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động sắp xảy ra đến nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết các cửa gần như sẽ đóng ngay lập tức: The train doors are ____ close.

Xem đáp án

about to

In a single night,

0:12

Chỉ trong một đêm,

they conquer the entire city,

0:13

họ đã chinh phục toàn bộ thành phố,

bringing the Muslim rule to an end. Ghi chú

0:14

đưa sự cai trị của người Hồi giáo đến hồi kết.

Cụm từ

bringing the Muslim rule to an end: chấm dứt sự cai trị của người Hồi giáo

Bring something to an end có nghĩa là làm cho một việc kết thúc. Trong câu này, việc chinh phục thành phố khiến sự cai trị của người Hồi giáo tại đó chấm dứt; to an end là một phần của cụm từ cố định, không phải một điểm đến theo nghĩa đen. Mệnh đề -ing bringing ... bổ sung kết quả của hành động chính. Nó trả lời câu hỏi: “Việc chinh phục thành phố đã dẫn đến điều gì?”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring something to an end: The peace agreement ____ the conflict ____.

Xem đáp án

brought · to an end

Văn hóa

Muslim rule: rule mang nghĩa quyền kiểm soát chính trị

Ở đây, Muslim rule có nghĩa là quyền kiểm soát chính trị của các nhà cai trị hoặc triều đại Hồi giáo. Rule là danh từ chỉ sự cai trị hoặc một giai đoạn nắm quyền, không phải quy tắc hay chỉ dẫn. Trong câu lịch sử này, cụm từ đó gọi tên chính quyền bị mất quyền kiểm soát thành phố. Nó không có nghĩa là người Hồi giáo, tôn giáo hoặc văn hóa Hồi giáo đột nhiên biến mất.

Luyện tập

Trong câu này, Muslim rule có nghĩa là gì?

  1. ý rằng mọi người Hồi giáo đều rời khỏi thành phố
  2. một quy định tôn giáo mà người Hồi giáo phải tuân theo
  3. quyền kiểm soát chính trị của các nhà cai trị Hồi giáo
Xem đáp án

quyền kiểm soát chính trị của các nhà cai trị Hồi giáo

All over the land,

0:17

Trên khắp vùng đất,

Muslim cities were being conquered Ngữ pháp

0:18

các thành phố của người Hồi giáo đang bị chinh phục

Ngữ pháp

were being conquered: thể bị động của quá khứ tiếp diễn

Were being conquered là thể bị động của quá khứ tiếp diễn: were + being + quá khứ phân từ. Chủ ngữ Muslim cities nhận hành động chứ không thực hiện hành động đó. Cấu trúc này trình bày việc chinh phục như một quá trình đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Bản thân nó không nói rằng mọi cuộc chinh phục đều đã hoàn tất.

Luyện tập

Dùng thể bị động của quá khứ tiếp diễn của conquer: At that time, several towns ____ by the invading army.

Xem đáp án

were being conquered

and taken over by the Christians. Cụm động từ

0:20

và bị những người Cơ đốc giáo tiếp quản.

Cụm động từ

taken over: bị đặt dưới quyền kiểm soát

Taken over là dạng quá khứ phân từ của take over. Ở đây, cụm này có nghĩa là bị đặt dưới quyền kiểm soát của người hoặc nhóm khác, chứ không phải được nhấc lên hay mang đi theo nghĩa vật lý. Vì taken over được nối với conquered bằng and, trợ động từ were being áp dụng cho cả hai động từ: các thành phố đang bị chinh phục và đang bị tiếp quản. Cụm từ này bổ sung ý rằng quyền kiểm soát được giành lấy sau hoặc thông qua việc chinh phục.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu phù hợp nhất? When the club leader moved away, Maya ____ the team and began making all the decisions.

  1. took up
  2. took on
  3. took over
Xem đáp án

took over

But amidst all of this, Cụm từ

0:21

Nhưng giữa tất cả những điều này,

Cụm từ

Amidst all of this: điểm chuyển trong mạch kể

“Amidst all of this” có nghĩa là “ở giữa tất cả những sự việc hoặc hoàn cảnh này”. Cụm “all of this” gom tình huống phức tạp đã được nhắc đến thành một bối cảnh chung. Khi đứng sau “But,”, cụm từ này giúp người nói chuyển từ bối cảnh rộng đó sang một ngoại lệ hoặc điểm nhấn quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần nói rằng một vật nằm ở chính giữa một địa điểm.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách xem các vấn đề là bối cảnh xung quanh trước khi nêu một ngoại lệ? “The roads were blocked, and the power was out. But ___, the hospital stayed open.”

  1. after all of this
  2. amidst all of this
  3. outside all of this
  4. because of all of this
Xem đáp án

amidst all of this

one city remained unconquered,

0:23

một thành phố vẫn không bị chinh phục,

Granada.

0:25

Granada.

Thanks to its strategic position Cụm từ

0:26

Nhờ vị trí chiến lược

and the enormous Alhambra Palace,

0:28

và Cung điện Alhambra rộng lớn,

the city was protected

0:30

thành phố đã được bảo vệ

and it remained untouched

0:31

và nó vẫn không bị chạm tới

Cụm từ

Thanks to: một nguyên nhân thuận lợi

“Thanks to” là một cụm giới từ có nghĩa là “do” hoặc “nhờ kết quả của”. Cụm này trình bày nguyên nhân như một yếu tố hữu ích hoặc thuận lợi; trong câu này, nó không phải là hành động cảm ơn ai đó. Phần bổ ngữ của nó có thể gồm các cụm danh từ được nối với nhau. Ở đây, “its strategic position and the enormous Alhambra Palace” nêu hai yếu tố giải thích vì sao thành phố được bảo vệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trình bày tấm bản đồ như một nguyên nhân hữu ích: “____ the clear map, we found the cabin before dark.”

Xem đáp án

Thanks to

for another 200 years.

0:33

trong 200 năm tiếp theo.

To this day, Cụm từ

0:35

Cho đến ngày nay,

the Alhambra Palace still stands

0:36

Cung điện Alhambra vẫn sừng sững

Cụm từ

To this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là “tiếp diễn từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại”. Trong câu này, cụm từ đặt sự tồn tại của Alhambra trên một khoảng thời gian dài, còn still stands nhấn mạnh thêm rằng tình trạng đó chưa thay đổi. Dùng cụm từ này để nối một sự kiện, trạng thái, truyền thống, ảnh hưởng hoặc câu hỏi chưa có lời giải trong quá khứ với hiện tại. Nó không chỉ có nghĩa là “vào riêng ngày hôm nay”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ cho thấy truyền thống đã tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại: The village celebrates the custom ____.

Xem đáp án

to this day

as one of the most beautiful pieces Ngữ pháp

0:38

như một trong những tác phẩm đẹp nhất

of architecture ever made.

0:40

của kiến trúc từng được tạo ra.

Ngữ pháp

one of the most ... ever made: lời khen rất cao nhưng không chỉ một vị trí đứng đầu

Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều đặt một thành viên vào trong nhóm đứng đầu. Ở đây, one chỉ Alhambra, còn pieces ở dạng số nhiều vì nhóm này có nhiều tác phẩm nổi bật. Architecture thường là danh từ không đếm được, vì vậy piece of architecture giúp biểu đạt một công trình riêng lẻ theo cách đếm được. Ever made là mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là that have ever been made. Nó mở rộng phạm vi so sánh đến mọi công trình được tạo ra trong lịch sử, còn one of giúp tránh khẳng định rằng cung điện này là công trình đẹp nhất duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều?

  1. This is one of the most useful tool ever invented.
  2. This is the one of the most useful tools ever invented.
  3. This is one of the most useful tools ever invented.
Xem đáp án

This is one of the most useful tools ever invented.

But as you walk through

0:41

Nhưng khi bạn đi dạo qua

the luxurious courtyards and hallways,

0:43

những khoảng sân và hành lang sang trọng,

you start to notice something

0:46

bạn bắt đầu chú ý đến một điều gì đó

even more special,

0:47

thậm chí còn đặc biệt hơn,

the water.

0:49

nước.

Winding its way through the palace Ngữ pháp

0:50

Uốn lượn qua cung điện

is a mind-blowing network

0:52

là một mạng lưới đáng kinh ngạc

Ngữ pháp

Winding its way ... is a mind-blowing network: đảo ngữ miêu tả

Mệnh đề -ing ở đầu câu, Winding its way through the palace, miêu tả chủ ngữ xuất hiện phía sau là a mind-blowing network. Chính mạng lưới uốn lượn xuyên qua cung điện; palace chỉ là nơi mà nó đi qua. Đây là đảo ngữ miêu tả: hành động và địa điểm xuất hiện trước, còn động từ is đứng trước chủ ngữ bị đưa ra sau. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là A mind-blowing network is winding its way through the palace. Trật tự đảo tạo ra hình ảnh trước rồi mới cho biết thứ gì đang ở đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng ý nghĩa theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước?

  1. A mind-blowing network is making the palace wind its way.
  2. A mind-blowing network is winding its way through the palace.
  3. The palace is winding its way through a mind-blowing network.
Xem đáp án

A mind-blowing network is winding its way through the palace.

of medieval pipes and channels

0:53

của các đường ống và kênh đào thời trung cổ

that carry water

0:56

chở nước

to vibrant gardens,

0:57

đến những khu vườn rực rỡ,

thermal baths,

0:58

phòng tắm nước nóng,

and elegant fountains.

0:59

và những đài phun nước thanh lịch.

The engineering required

1:01

Kỹ thuật cần thiết

to pull this off was astonishing, Cụm động từ

1:02

để thực hiện điều này thật đáng kinh ngạc,

Cụm động từ

pull this off: làm thành công một việc khó

Pull this off có nghĩa là hoàn thành thành công một việc khó, mạo hiểm hoặc đáng ngạc nhiên. Ở đây, this chỉ thành tựu kỹ thuật đã được nhắc đến trước đó, vì vậy câu này ca ngợi kỹ năng cần thiết để biến nó thành hiện thực. Pull off là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa pull và off: pull this off hoặc pull it off, không nói pull off this. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở cả hai vị trí, như pull off the plan hoặc pull the plan off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pull ... off: The rescue looked almost impossible, but the crew managed to ____.

Xem đáp án

pull it off

and it gave the palace things

1:04

và nó đã mang đến cho cung điện những thứ

like underfloor heating

1:06

như hệ thống sưởi dưới sàn

and fountains that could tell the time. Cụm từ

1:07

và đài phun nước có thể báo thời gian.

Cụm từ

tell the time: xem hoặc hiển thị giờ

Trong câu này, tell the time có nghĩa là “cho biết hiện tại là mấy giờ”. Các đài phun nước hoạt động giống như đồng hồ; tell ở đây không nói đến việc trò chuyện với một người. Cụm từ cố định này cũng diễn tả khả năng xem giờ của một người. Người can tell the time có thể nhìn đồng hồ để xác định giờ hiện tại. Khi chủ ngữ là thiết bị hoặc tính năng, cụm từ có nghĩa là thiết bị đó hiển thị hoặc chỉ giờ.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ có nghĩa là “xem giờ trên đồng hồ” để hoàn thành câu: By age seven, Noah could ____ on an analogue clock.

Xem đáp án

tell the time

This incredible system

1:10

Hệ thống đáng kinh ngạc này

also kept the palace cool

1:11

cũng giữ cho cung điện mát mẻ

and brought life Thành ngữ

1:13

và mang lại sức sống

to the surrounding nature

1:14

cho thiên nhiên xung quanh

Thành ngữ

brought life to ...: mang sức sống đến một nơi

Ở đây, brought life to là dạng quá khứ của bring life to. Đây là cách nói ẩn dụ: nước làm cho khu vực tự nhiên xung quanh xanh hơn, sinh động hơn và tràn đầy năng lượng; nó không thực sự tạo ra các sinh vật sống. Cấu trúc bring life to + địa điểm/sự vật có nghĩa là “làm cho nơi hoặc vật đó trở nên sống động, rõ nét hay nhộn nhịp”. Cấu trúc này có thể diễn tả tác động của nước, màu sắc, con người, sự kiện hoặc thiết kế.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ ở thì quá khứ có nghĩa là “làm cho một nơi trở nên sống động”: The street musicians ____ the empty square.

Xem đáp án

brought life to

for hundreds of years.

1:15

trong hàng trăm năm.

We modeled the entire thing

1:17

Chúng tôi đã mô hình hóa toàn bộ

to show you how it all worked

1:19

để cho bạn thấy cách tất cả hoạt động

and the lost mechanisms

1:20

và những cơ chế bị lãng quên

that once allowed the water

1:22

từng cho phép nước

to defy gravity Thành ngữ

1:23

thách thức trọng lực

and travel uphill.

1:24

và chảy ngược lên dốc.

Thành ngữ

defy gravity and travel uphill: có vẻ chống lại trọng lực và đi lên

Ở đây, defy gravity là cách diễn đạt giàu hình ảnh và không mang nghĩa đen. Vì nước di chuyển lên dốc nên nó có vẻ đi ngược lại lực kéo xuống thông thường của trọng lực; cụm từ này không có nghĩa là trọng lực đã ngừng hoạt động. Cách diễn đạt này tạo sự hồi hộp trong nội dung khoa học phổ thông. Một lực hoặc cơ chế kỹ thuật ẩn có thể làm chuyển động ấy xảy ra, nên ý nghĩa có thể áp dụng ở nơi khác là tạo ra một hiệu ứng có vẻ chống lại trọng lực.

Luyện tập

Trong câu The dancer appears to defy gravity during the leap, defy gravity có nghĩa là gì?

  1. Vũ công đang bị kéo xuống dốc.
  2. Nó có vẻ chống lại lực kéo xuống thông thường của trọng lực.
  3. Trọng lực đã ngừng hoạt động hoàn toàn.
Xem đáp án

Nó có vẻ chống lại lực kéo xuống thông thường của trọng lực.

When the ruler of Granada

1:26

Khi người cai trị Granada

commissioned the palace, Cách dùng từ

1:27

chỉ đạo xây dựng cung điện,

the engineers had one major problem.

1:29

các kỹ sư gặp một vấn đề lớn.

Cách dùng từ

commissioned the palace: chính thức đặt thực hiện một dự án

Ở đây, commissioned là động từ trang trọng, có nghĩa là chính thức đặt làm và thường chi trả cho việc thiết kế, xây dựng cung điện. Người cai trị là người phê duyệt dự án; điều này không có nghĩa là ông ấy tự tay xây cung điện. Cấu trúc là commission + một tác phẩm hoặc dự án, như commission a portrait hoặc commission a new building. Cũng có thể dùng commission + người + to-infinitive, như commission an architect to design it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là chính thức yêu cầu và tài trợ cho việc tạo ra một thứ gì đó: The city ____ a memorial for the central square.

Xem đáp án

commissioned

The hill was around 200 m

1:31

Ngọn đồi cao khoảng 200 m

above Granada's main river,

1:33

so với con sông chính của Granada,

and getting water up to the palace

1:35

và việc đưa nước lên cung điện

would be a huge challenge.

1:37

sẽ là một thử thách rất lớn.

And so they followed the river

1:38

Và vì vậy họ đã men theo con sông

6 km upstream

1:40

ngược dòng 6 km

to a point that was considerably higher Ngữ pháp

1:42

đến một điểm cao hơn đáng kể

than the palace.

1:44

so với cung điện.

Ngữ pháp

cao hơn cung điện đáng kể

Trong considerably higher than the palace, considerably bổ nghĩa và nhấn mạnh tính từ so sánh hơn higher. Cụm này cho biết chênh lệch về độ cao là lớn hoặc rõ rệt, chứ không chỉ nói rằng địa điểm đó cao hơn. Dùng considerably + dạng so sánh hơn + than để thể hiện mức độ chênh lệch, chẳng hạn considerably farther than, considerably cheaper than hoặc considerably more difficult than. Chỉ thêm considerably không thể biến high thành dạng so sánh hơn; ở đây phải dùng higher.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng chênh lệch về độ cao là lớn?

  1. The new library is considerably high.
  2. The new library is considerably higher than the old one.
  3. The new library is higher than the old one.
Xem đáp án

The new library is considerably higher than the old one.

From here,

1:45

Từ đây,

they dammed the river

1:45

họ đắp đập ngăn sông

and started redirecting

1:46

và bắt đầu chuyển hướng

it down a new channel

1:48

nó xuống một kênh đào mới

known as the Royal Canal. Cụm từ

1:49

được gọi là Kênh đào Hoàng gia.

Cụm từ

được gọi là Kênh Hoàng gia

Trong known as the Royal Canal, cụm từ này cho biết tên của kênh mới. Known là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho channel; dạng đầy đủ là a new channel that was known as the Royal Canal. Cấu trúc be known as + tên hoặc nhãn gọi cho biết mọi người gọi một người hay một vật là gì. Trong mệnh đề miêu tả rút gọn này, that was được lược bỏ: a new channel known as ...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để giới thiệu tên gọi: The artist was ____ the Queen of Jazz.

Xem đáp án

known as

With meticulous planning,

1:51

Với sự lên kế hoạch tỉ mỉ,

it navigated its way Cụm từ

1:52

nó đã tìm được đường đi

through the difficult terrain,

1:53

qua địa hình khó khăn,

Cụm từ

navigate its way through: tìm đường để vượt qua

Trong cấu trúc navigate + từ sở hữu + way + through, ý nghĩa là tìm hoặc đi theo một lộ trình để vượt qua nơi khó khăn. Its way phù hợp với chủ ngữ it và nhấn mạnh hơn vào đường đi cũng như nỗ lực để vượt qua. Ở đây, Royal Canal được miêu tả như thể nó có thể tự chọn đường đi. Con kênh không thật sự hành động có ý thức; phép nhân hóa khiến tuyến đường uốn lượn qua địa hình khó khăn có vẻ chủ động và có mục đích. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả một người hoặc một nhóm đang từng bước xử lý một quy trình phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của navigate và cấu trúc từ sở hữu + way + through: The robot ____ the narrow tunnel.

Xem đáp án

navigated its way through

maintaining a very shallow slope

1:55

duy trì độ dốc rất nông

until it arrived just outside the palace.

1:57

cho đến khi nó đến ngay bên ngoài cung điện.

It was a huge amount of work,

2:00

Đó là một khối lượng công việc khổng lồ,

but this was only the beginning. Mạch ý

2:02

nhưng đây mới chỉ là khởi đầu.

Mạch ý

but this was only the beginning: nhưng đây mới chỉ là khởi đầu

Từ but chuyển trọng tâm từ khối lượng công việc khổng lồ đã hoàn thành sang một ý mới: công việc đó mới chỉ là giai đoạn đầu. Only khiến thành quả đã đạt được có vẻ nhỏ khi so với những gì vẫn còn ở phía trước; beginning ở đây không chỉ là một mốc thời gian bắt đầu theo nghĩa đen. Đây là một câu chuyển ý có chức năng tổ chức câu chuyện. Nó khép lại một giai đoạn, mở ra giai đoạn tiếp theo và tạo cảm giác chờ đợi rằng những sự kiện sau đó sẽ lớn hơn hoặc khó khăn hơn.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để kết thúc một phần nói về thành tựu ban đầu và tạo cảm giác chờ đợi những diễn biến lớn hơn?

  1. It was a major achievement, and it happened at the beginning of the project.
  2. It was a major achievement, but this was only the beginning.
  3. It was a major achievement, so the project was completely finished.
Xem đáp án

It was a major achievement, but this was only the beginning.

The designers of the palace

2:04

Những nhà thiết kế của cung điện

had big ideas,

2:05

có những ý tưởng lớn,

elegant fountains shooting out

2:07

những đài phun nước thanh lịch phun ra

jets of water,

2:08

những tia nước,

bathing rooms with showers

2:09

phòng tắm có vòi hoa sen

and underfloor heating,

2:11

và hệ thống sưởi dưới sàn,

and clocks that were powered by water.

2:12

và những chiếc đồng hồ chạy bằng sức nước.

All of this required

2:15

Tất cả những điều này đòi hỏi

much higher water pressure

2:16

áp lực nước cao hơn nhiều

than the Royal Canal provided.

2:17

so với những gì Kênh đào Hoàng gia cung cấp.

And so to get around this, Cụm động từ

2:19

Và để giải quyết vấn đề này,

the engineers started digging out

2:20

các kỹ sư bắt đầu đào

a large pool

2:22

một hồ bơi lớn

in an area much higher

2:23

ở một khu vực cao hơn nhiều

than the palace.

2:24

so với cung điện.

Cụm động từ

get around this: vượt qua một vấn đề

Ở đây, get around this có nghĩa là tìm cách xử lý hoặc vượt qua vấn đề. This nói đến tình trạng áp lực nước trong kênh không đủ. Vì thế, các kỹ sư không trực tiếp loại bỏ vấn đề đó mà dùng một phương pháp khác để tránh giới hạn này. Cấu trúc get around + vấn đề, quy tắc hoặc trở ngại thường nhấn mạnh việc vượt qua một giới hạn bằng cách tìm con đường hoặc phương pháp khác.

Luyện tập

Một trang web không chấp nhận tệp lớn, nên Mina nén tệp và tải phiên bản nhỏ hơn lên. Cô ấy đã làm gì?

  1. She solved every problem on the website.
  2. She got around the upload limit.
  3. She traveled around the website.
Xem đáp án

She got around the upload limit.

Below this,

2:25

Bên dưới hồ bơi này,

the water from the Royal Canal

2:26

nước từ Kênh đào Hoàng gia

would flow into an underground pipe

2:27

sẽ chảy vào một đường ống ngầm

and collect in a well

2:30

và đọng lại ở một cái giếng

60 m below the pool.

2:31

sâu 60 m bên dưới hồ bơi.

At the top of the well,

2:33

Ở trên cùng của giếng,

the engineers installed a water wheel

2:34

các kỹ sư đã lắp đặt một bánh xe nước

equipped with buckets Cụm từ

2:36

được trang bị các xô

that could be turned by an animal.

2:38

có thể được quay bởi một con vật.

Cụm từ

equipped with buckets: mô tả thiết bị được trang bị

Trong equipped with buckets, equipped là quá khứ phân từ dùng để mô tả bánh xe nước. Cụm này cho biết bánh xe có các gàu được gắn hoặc tích hợp làm bộ phận cần thiết cho hoạt động của nó. Dạng đầy đủ là a water wheel that was equipped with buckets. Khi bỏ that was, ta có một mệnh đề quan hệ rút gọn đứng sau danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là được trang bị: The rescue boat is ____ a radio and life jackets.

Xem đáp án

equipped with

This would raise the water

2:39

Điều này sẽ đẩy nước

up to the surface

2:41

lên đến bề mặt

and fill the storage pool

2:42

và làm đầy hồ chứa

with around 400 cubic meters of water.

2:43

với khoảng 400 mét khối nước.

Having all this water Ngữ pháp

2:46

Việc có tất cả lượng nước này

stored above the palace

2:47

được lưu trữ phía trên cung điện

pressurized the entire system

2:48

đã tạo áp lực cho toàn bộ hệ thống

Ngữ pháp

Having all this water stored above the palace làm chủ ngữ

Having all this water stored above the palace là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của pressurized. Cụm này trình bày cách bố trí hoặc trạng thái liên tục, trong đó nước được trữ phía trên cung điện, là nguyên nhân tạo ra áp lực. Cấu trúc having + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào trạng thái của tân ngữ. Ở đây, stored mô tả water. Đây không phải having stored; having stored cho thấy chủ ngữ ngầm đã hoàn thành hành động lưu trữ trước đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc bố trí lưu hồ sơ ở hai nơi đã bảo vệ nhóm?

  1. Having stored the records in two places protected the team.
  2. Having the records stored in two places protected the team.
  3. Having the records store in two places protected the team.
Xem đáp án

Having the records stored in two places protected the team.

and at the same time

2:50

và đồng thời

gave the palace a backup supply

2:52

cung cấp cho cung điện nguồn nước dự phòng

of water in times of drought. Cụm từ

2:54

để dùng trong những thời kỳ hạn hán.

Cụm từ

in times of drought: trong thời kỳ hạn hán

In times of drought có nghĩa là “trong những thời kỳ xảy ra hạn hán”. Danh từ số nhiều times ở đây có nghĩa là các thời kỳ hoặc hoàn cảnh, không phải số lần xảy ra. Mẫu in times of + danh từ có thể được dùng lại để nói chung về những thời kỳ chịu ảnh hưởng của một tình trạng, thường là tình trạng khó khăn: in times of crisis hoặc in times of need.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu in times of + danh từ để diễn đạt “trong những thời kỳ khủng hoảng”: Good leaders stay calm ____.

Xem đáp án

in times of crisis

From here,

2:56

Từ đây,

the water passed over an aqueduct

2:56

nước chảy qua một cống dẫn nước

and into the palace,

2:58

và đi vào cung điện,

where things start to get

2:59

nơi mọi thứ bắt đầu trở nên

really interesting.

3:01

thực sự thú vị.

The water would split off Cụm động từ

3:02

Nước sẽ được chia ra

into a complex network

3:04

thành một mạng lưới phức tạp

Cụm động từ

split off: phân nhánh khỏi tuyến chính

Split off có nghĩa là tách ra hoặc phân nhánh khỏi một tuyến hay phần chính lớn hơn. Trong câu này, nước rời khỏi dòng chảy chính và đi vào một mạng lưới các kênh nhỏ hơn. Cấu trúc thường gặp là X splits off from Y. Cụm này cũng có thể đi cùng một cụm từ chỉ kết quả, như trong split off into a network. Trọng tâm là một dòng chảy hoặc một phần nhỏ phân nhánh khỏi phần chính, chứ không chỉ đơn giản là cắt một vật thành nhiều mảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là phân nhánh khỏi tuyến chính: At the next junction, a narrow trail ____ from the main path.

Xem đáp án

splits off

of carefully designed channels

3:05

của các kênh đào được thiết kế cẩn thận

carrying just the right amount Cụm từ

3:07

mang đến lượng nước vừa đủ

of water

3:08

để

Cụm từ

just the right amount of water: lượng nước phù hợp chính xác

Trong just the right amount of water, just có nghĩa là chính xác hoặc vừa đúng, không phải chỉ. Cụm này cho biết lượng đó phù hợp với mục đích, không quá nhiều cũng không quá ít. Dùng just the right amount of trước danh từ không đếm được như water, salt hoặc time. Với danh từ đếm được số nhiều, dùng just the right number of.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng lượng muối hoàn toàn lý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là đủ?

  1. The soup has just the right amount of salt.
  2. The soup has enough salt.
  3. The soup has too much salt.
Xem đáp án

The soup has just the right amount of salt.

to the pools and fountains

3:09

tới các hồ bơi và đài phun nước

all around the palace.

3:10

xung quanh cung điện.

The most impressive of which

3:12

Công trình ấn tượng nhất trong số đó

was located at the heart Thành ngữ

3:13

nằm ở trung tâm

of the palace.

3:14

của cung điện.

Thành ngữ

At the heart of: vị trí trung tâm và tầm quan trọng cốt lõi

Trong at the heart of the palace, cấu trúc at the heart of + danh từ có nghĩa là “ở phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một điều gì đó”. Ở đây, cấu trúc này mô tả vị trí thực tế bên trong cung điện, không phải cơ quan của cơ thể. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về ý tưởng cốt lõi của một cuộc tranh luận hoặc vai trò thiết yếu của lòng tin trong một mối quan hệ. Hình ảnh này thể hiện một điều vừa ở trung tâm vừa thiết yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “ở phần trung tâm và quan trọng”: The main library stands ____ the campus.

Xem đáp án

at the heart of

Built in the 14th century,

3:16

Được xây dựng vào thế kỷ 14,

it featured 12 lions

3:17

nó có 12 con sư tử

that each shot out a jet of water

3:19

mỗi con phun ra một tia nước

to show what time of day it was.

3:21

để cho biết lúc đó là mấy giờ trong ngày.

In a controlled sequence,

3:23

Theo một trình tự được kiểm soát,

the lions would activate

3:24

những con sư tử sẽ kích hoạt

hour by hour

3:26

hàng giờ

until all of them were spouting out water

3:27

cho đến khi tất cả chúng đều phun nước

by midday.

3:29

vào buổi trưa.

The system would then reset itself

3:30

Hệ thống sau đó sẽ tự thiết lập lại

and the process would start again.

3:32

và quá trình sẽ bắt đầu lại.

But how was this possible

3:34

Nhưng làm sao điều này có thể xảy ra

with medieval technology?

3:35

với công nghệ thời trung cổ?

Inside the fountain

3:36

Bên trong đài phun nước

was an early version

3:38

là một phiên bản sơ khai

of the Opera web browser.

3:39

của trình duyệt web Opera.

Just kidding. Ý định

3:41

Đùa thôi.

Ý định

Just kidding: đánh dấu lời nói trước đó là một lời đùa

Just kidding là cách nói ngắn gọn và thân mật của I was only joking. Cụm này hướng về lời nói trước đó: người nói đánh dấu phát biểu ngay trước đó là không nghiêm túc và bảo người nghe đừng xem nó là sự thật. Cụm này có thể đứng độc lập trong hội thoại và là dạng rút gọn của I'm just kidding. Ở đây, kidding có nghĩa là “đùa”; cụm từ tạo ra sự chuyển đổi nhanh từ lời nói vui sang thông tin thật.

Luyện tập

Maya nói: “I finished the whole project in ten minutes. Just kidding—it took all afternoon.” Just kidding báo hiệu điều gì?

  1. Cô ấy đang nhấn mạnh rằng mười phút là thời gian chính xác.
  2. Cô ấy đang hỏi liệu người khác có đang đùa không.
  3. Lời khẳng định rằng công việc mất mười phút là lời đùa và không nên được xem là sự thật.
Xem đáp án

Lời khẳng định rằng công việc mất mười phút là lời đùa và không nên được xem là sự thật.

Opera R2 is the next generation

3:42

Opera R2 là thế hệ tiếp theo

of web browsing

3:44

của duyệt web

with elevated music

3:45

với khả năng âm nhạc nâng cao

and video playback capabilities

3:46

và tính năng phát lại video

and a whole new way

3:48

và một cách hoàn toàn mới

to deal with tabs.

3:50

để xử lý các tab.

Without interrupting Ngữ pháp

3:51

Mà không làm gián đoạn

your browsing experience,

3:51

trải nghiệm duyệt web của bạn,

you can control your music

3:53

bạn có thể kiểm soát nhạc của mình

and even watch YouTube

3:54

và thậm chí xem YouTube

while you browse.

3:55

trong khi bạn duyệt web.

Ngữ pháp

Without + -ing để chỉ hành động đi kèm được tránh

Without + động từ dạng -ing giới thiệu một hành động không xảy ra trong khi hành động chính diễn ra. Trong câu này, bạn có thể điều khiển nhạc hoặc xem YouTube mà không làm gián đoạn trải nghiệm duyệt web. Khi cụm từ với without không nêu rõ chủ ngữ, chủ ngữ được hiểu thường giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, you được hiểu là người không làm gián đoạn việc duyệt web. Sau without, hãy dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của interrupt: We joined the call without ____ the speaker.

Xem đáp án

interrupting

Just hover over the player icon

3:56

Chỉ cần di chuột qua biểu tượng trình phát

on your music streaming service

3:57

trên dịch vụ phát nhạc trực tuyến của bạn

to skip a song

3:59

để bỏ qua một bài hát

and pop out your YouTube video Cụm động từ

4:00

và làm nổi bật video YouTube của bạn

and stick it in the corner

4:01

và gắn nó vào góc

Cụm động từ

Pop out trong giao diện phần mềm

Trong giao diện phần mềm, pop out có nghĩa là tách nội dung khỏi trang hoặc bảng hiện tại rồi mở nội dung đó trong một cửa sổ nhỏ riêng biệt. Ở đây, video được đưa ra khỏi bố cục của trình duyệt để vẫn hiển thị ở một góc màn hình. Khi có tân ngữ, pop out là cụm động từ có thể tách: pop out the video hoặc pop the video out. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: pop it out.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn tiếng Anh bằng cụm động từ có nghĩa là “đưa video sang một cửa sổ riêng”: ____ the video, then keep browsing.

Xem đáp án

Pop out

while you browse.

4:02

trong khi bạn duyệt web.

Getting lost in your tabs

4:03

Bị lạc trong các tab của bạn

is a thing of the past Thành ngữ

4:05

đã là chuyện của quá khứ

Thành ngữ

a thing of the past: điều không còn là vấn đề

“A thing of the past” có nghĩa là một điều từng tồn tại hoặc gây rắc rối nay đã biến mất, lỗi thời hoặc không còn là mối lo. Cụm này không chỉ một đồ vật cụ thể đến từ quá khứ theo nghĩa đen. Cấu trúc X is a thing of the past trình bày X như một điều thuộc về thời đại đã qua. Trong câu này, nó khẳng định mạnh rằng vấn đề bị lạc giữa nhiều thẻ đã được loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành lời khẳng định bằng thành ngữ có nghĩa là “không còn là vấn đề”: With automatic backups, losing your files is ____.

Xem đáp án

a thing of the past

thanks to tab islands,

4:06

nhờ có tab islands,

which lets you organize your tabs

4:07

cho phép bạn sắp xếp các tab của mình

by category

4:09

theo danh mục

and automatically groups them together.

4:10

và tự động nhóm chúng lại với nhau.

Opera also gives

4:12

Opera cũng mang lại

you a subtle hint

4:13

cho bạn một gợi ý tinh tế

at your most recently used tabs,

4:14

về các tab được sử dụng gần đây nhất của bạn,

so you never lose track Thành ngữ

4:16

để bạn không bao giờ mất dấu

of what you're doing.

4:17

về những gì bạn đang làm.

Thành ngữ

lose track of what you're doing: quên mất mình đang làm gì

“Lose track of” có nghĩa là không còn theo dõi, ghi nhớ hoặc nắm được một điều gì đó. Trong câu này, người dùng có thể không còn chắc mình đang làm nhiệm vụ nào khi chuyển qua lại giữa các thẻ; track không phải là một đường đi hữu hình. Cấu trúc là lose track of + danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. “What you’re doing” là một mệnh đề đóng vai trò tân ngữ của of và có nghĩa là “hoạt động hiện tại của bạn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của lose track of: After several interruptions, I ____ what I was doing.

Xem đáp án

lost track of

Even split-screening two pages

4:18

Thậm chí chia đôi màn hình hai trang

is super easy

4:20

cũng siêu dễ dàng

and can be done

4:21

và có thể được thực hiện

without opening different windows.

4:22

mà không cần mở các cửa sổ khác nhau.

With Opera's built-in AI features,

4:23

Với các tính năng AI tích hợp của Opera,

you can get answers to questions

4:26

bạn có thể nhận câu trả lời cho các câu hỏi

without leaving the page

4:27

mà không cần rời khỏi trang

you are working on.

4:28

bạn đang làm việc.

Just hit control plus slash

4:29

Chỉ cần nhấn control cộng dấu gạch chéo

to open the Aria command line

4:31

để mở dòng lệnh Aria

and explore more

4:33

và khám phá thêm

about any topic.

4:33

về bất kỳ chủ đề nào.

With Aria's image features,

4:35

Với các tính năng hình ảnh của Aria,

you can generate images

4:36

bạn có thể tạo hình ảnh

and also upload your own images

4:37

và cũng có thể tải lên hình ảnh của riêng bạn

and get a detailed rundown Cách dùng từ

4:39

và nhận thông tin tóm tắt chi tiết

of what's in the image.

4:41

về những gì trong hình ảnh.

Cách dùng từ

a detailed rundown of: phần giải thích chi tiết và có hệ thống

Ở đây, a rundown là phần trình bày rõ ràng và có hệ thống về những thông tin chính. A detailed rundown of what's in the image có nghĩa là phần giải thích khá đầy đủ về nội dung hình ảnh, chứ không phải nhận xét rằng hình ảnh đang ở tình trạng xuống cấp. Danh từ đếm được này thường xuất hiện trong cấu trúc a rundown of + chủ đề. Detailed làm tăng mức độ chi tiết, còn rundown vẫn trình bày thông tin dưới dạng tổng quan dễ hiểu thay vì một bản phân tích kỹ thuật đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu này, “a detailed rundown of what's in the image” có nghĩa là gì?

  1. Phần mô tả hình ảnh đã xuống cấp về mặt vật lý như thế nào
  2. Phần giải thích đầy đủ nhưng ngắn gọn về nội dung hình ảnh
  3. Hướng dẫn tải hình ảnh xuống
Xem đáp án

Phần giải thích đầy đủ nhưng ngắn gọn về nội dung hình ảnh

The look and feel of Opera Cụm từ

4:42

Giao diện của Opera

is fully customizable

4:44

có thể tùy chỉnh hoàn toàn

with different themes

4:45

với các chủ đề khác nhau

Cụm từ

look and feel: trải nghiệm thiết kế tổng thể

Look and feel là một cụm danh từ cố định chỉ phong cách hình ảnh tổng thể của một sản phẩm hoặc không gian và trải nghiệm mà nó tạo ra khi mọi người tương tác với nó. Trong câu này, các chủ đề có thể thay đổi cả diện mạo của Opera lẫn cảm giác khi sử dụng giao diện. Hãy hiểu các từ này như một khái niệm thiết kế duy nhất. Look chỉ những lựa chọn hình ảnh như màu sắc, phông chữ và bố cục; feel chỉ những đặc điểm như không khí, độ phản hồi và mức độ dễ sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thiết kế cố định có nghĩa là diện mạo tổng thể và trải nghiệm người dùng: The new colours and spacing give the app a cleaner ____.

Xem đáp án

look and feel

that let you change the background,

4:46

cho phép bạn thay đổi hình nền,

UI colors,

4:48

màu sắc UI,

sounds,

4:49

âm thanh,

and more.

4:50

và nhiều hơn nữa.

Download Opera today

4:50

Tải xuống Opera ngay hôm nay

with the link in the description

4:52

với liên kết trong phần mô tả

and start experiencing

4:53

và bắt đầu trải nghiệm

the next generation of browsing.

4:54

thế hệ trình duyệt tiếp theo.

In order for the Alhambra's central fountain Ngữ pháp

4:56

Để đài phun nước trung tâm của Alhambra

to tell the time,

4:58

có thể báo giờ,

the engineers came up Cụm động từ

4:59

các kỹ sư đã nảy ra

with a very clever but simple design.

5:00

một thiết kế rất thông minh nhưng đơn giản.

Ngữ pháp

in order for + danh từ + to + động từ: nêu một chủ ngữ khác cho mục đích

Cấu trúc in order for + cụm danh từ + to + động từ nêu mục đích và đặt người hoặc vật thực hiện hành động mục đích sau for. Trong câu này, đài phun nước trung tâm là vật báo giờ, còn các kỹ sư thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Dùng cấu trúc này khi hành động mục đích có chủ ngữ logic khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm từ này giới thiệu mục tiêu mà hành động trong mệnh đề chính nhằm làm cho có thể xảy ra.

Luyện tập

Chọn câu thể hiện đúng rằng chuông báo động, chứ không phải kỹ thuật viên, thực hiện hành động mục đích.

  1. In order to warn everyone, the technician tested the alarm twice.
  2. In order to the alarm warn everyone, the technician tested it twice.
  3. In order for the alarm to warn everyone, the technician tested it twice.
Xem đáp án

In order for the alarm to warn everyone, the technician tested it twice.

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một thiết kế hoặc giải pháp

Came up with là dạng quá khứ của come up with. Cụm này có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Ở đây, các kỹ sư đã nghĩ ra và phát triển một thiết kế; cụm từ này không diễn tả sự di chuyển cơ thể. Hãy xem come up with là một đơn vị gồm ba từ. Chỉ come thay đổi theo thì: come up with, came up with. Đặt ý tưởng hoặc giải pháp sau with.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra”: During the meeting, Ana ____ a practical solution.

Xem đáp án

came up with

The large bowl

5:03

Cái bát lớn

in the center of the fountain

5:04

ở giữa đài phun nước

had 12 holes

5:05

có 12 cái lỗ

placed at very specific heights,

5:07

được đặt ở độ cao rất cụ thể,

each leading to a lion

5:09

mỗi lỗ dẫn đến một con sư tử

via a series of internal pipes.

5:10

thông qua một loạt các đường ống bên trong.

A central pipe would fill the bowl

5:13

Một đường ống trung tâm sẽ đổ đầy bát

at a slow and constant rate, Cụm từ

5:14

với tốc độ chậm và không đổi,

causing the water level to rise Ngữ pháp

5:16

khiến mực nước dâng lên

Cụm từ

at a slow and constant rate: với tốc độ chậm và ổn định

Cấu trúc at a + tính từ + rate cho biết một quá trình diễn ra nhanh đến mức nào hoặc có đều hay không. Ở đây, at a slow and constant rate mô tả cách đường ống làm đầy bồn. slow cho biết tốc độ thấp, còn constant cho biết tốc độ không thay đổi theo thời gian. Vì vậy, rate ở đây có nghĩa là tốc độ của một quá trình, không phải giá cả hay điểm đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc at a ... rate, sử dụng các tính từ có nghĩa là không nhanh và không thay đổi: The pump moved the water ____ all morning.

Xem đáp án

at a slow and constant rate

and activate the lions one by one.

5:18

và kích hoạt từng con sư tử một.

Ngữ pháp

causing ... để diễn tả kết quả bằng mệnh đề -ing

Mệnh đề -ing bắt đầu bằng causing nêu kết quả của hành động trước đó: việc làm đầy bồn khiến mực nước dâng lên rồi kích hoạt các con sư tử. Causing là hiện tại phân từ, không phải một động từ đã chia khác đứng song song với would fill. Trong cấu trúc cause + danh từ + to-infinitive, the water level là danh từ theo sau cause và là chủ ngữ được hiểu của cả rise lẫn activate. One by one cho biết các con sư tử được kích hoạt lần lượt.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành thêm kết quả đúng bằng mệnh đề -ing: The storm blocked the road, ____.

  1. caused traffic to build up
  2. causing traffic to build up
  3. cause traffic to build up
Xem đáp án

causing traffic to build up

The holes were so precisely calculated Ngữ pháp

5:21

Các lỗ được tính toán rất chính xác

and the water supply was so constant

5:23

và nguồn cung cấp nước rất ổn định

that it would take exactly 1 hour

5:25

đến mức sẽ mất đúng 1 giờ

to reach the next hole.

5:27

để đạt tới lỗ tiếp theo.

Ngữ pháp

Hai mệnh đề so cùng dẫn đến một kết quả với that

Câu này phối hợp hai điều kiện có dạng so + thành phần bổ nghĩa: the holes were so precisely calculated và the water supply was so constant. Cả hai cùng dẫn đến một kết quả duy nhất được mở đầu bằng that; mệnh đề that không phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho water supply. Trong mệnh đề kết quả, it chỉ quá trình mực nước dâng đến lỗ tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là [điều kiện 1 với so] and [điều kiện 2 với so] that [kết quả]. Một từ that có thể mở đầu kết quả chung của nhiều điều kiện được nối song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mở đầu kết quả chung: The room was so quiet and the speaker was so clear ____ everyone heard every detail.

Xem đáp án

that

After 12 hours,

5:29

Sau 12 giờ,

the bowl would be full of water

5:30

bát sẽ đầy nước

and a clever siphon inside the bowl

5:32

và một ống xi phông thông minh bên trong bát

would reset the system naturally.

5:34

sẽ thiết lập lại hệ thống một cách tự nhiên.

As the water inside the bowl Ngữ pháp

5:36

Khi nước bên trong bát

started to rise,

5:37

bắt đầu dâng lên,

so did the water in the siphon.

5:39

thì nước trong xi phông cũng vậy.

Ngữ pháp

As..., so did... để diễn tả những thay đổi tương ứng

Mệnh đề as ở đầu câu trình bày một quá trình: nước trong bát bắt đầu dâng lên. So did the water in the siphon có nghĩa là nước trong ống xi phông cũng bắt đầu dâng lên. Ở đây, so biểu thị một thay đổi tương ứng chứ không phải kết quả hay “vì vậy”. Sau so, tiếng Anh dùng đảo ngữ trợ động từ–chủ ngữ: so + did + chủ ngữ. Did thay cho cụm động từ quá khứ started to rise để tránh lặp lại. Trợ động từ phải phù hợp với động từ và thì ban đầu: So does..., So did..., So has... hoặc So can....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đảo ngữ gồm hai từ để tránh lặp lại grew warmer: As the afternoon grew warmer, ____ the water in the tank.

Xem đáp án

so did

Once it reached the top

5:40

Một khi nó đạt đến đỉnh

of the siphon,

5:42

của xi phông,

it would curve

5:43

nó sẽ cong lại

and start falling down

5:44

và bắt đầu chảy xuống

the drainage pipe.

5:45

ống thoát nước.

At this point,

5:46

Tại thời điểm này,

a seal was created

5:47

một lực hút chân không được tạo ra

and no air could get in

5:48

và không khí không thể lọt vào

to replace the falling water.

5:49

để thay thế lượng nước đang rơi xuống.

This activated the siphon

5:51

Điều này kích hoạt xi phông

and the surface tension

5:52

và sức căng bề mặt

of the falling water

5:54

của nước rơi

would pull the rest of the water

5:54

sẽ kéo phần nước còn lại

with it.

5:56

đi theo nó.

In a matter of seconds, Cụm từ

5:56

Chỉ trong vài giây,

the bowl would drain completely

5:58

bát sẽ xả cạn hoàn toàn

and the process would start again.

5:59

và quá trình sẽ bắt đầu lại.

Cụm từ

In a matter of seconds: nhấn mạnh tốc độ

Ở đây, in a matter of seconds có nghĩa là “chỉ sau vài giây” hoặc “trong một khoảng thời gian rất ngắn”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng chiếc bát cạn rất nhanh ngay khi quá trình thoát nước bắt đầu. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là in a matter of + khoảng thời gian: in a matter of minutes, hours hoặc days. Matter ở đây là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là “vấn đề” hay “vật chất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ sau một khoảng thời gian rất ngắn”: The emergency pump emptied the room ____.

Xem đáp án

in a matter of seconds

The water from the lions

6:01

Nước từ những con sư tử

would exit via four shallow channels

6:02

sẽ thoát ra qua bốn con kênh nông

in the ground

6:05

trên mặt đất

and continue on throughout the palace,

6:05

và tiếp tục đi qua khắp cung điện,

eventually reaching another

6:07

cuối cùng đạt đến một

engineering marvel, Cụm từ

6:09

kỳ quan kỹ thuật khác,

the thermal baths.

6:10

phòng tắm nước nóng.

Cụm từ

Engineering marvel: ca ngợi thiết kế xuất sắc

Engineering marvel là một công trình, máy móc hoặc hệ thống gây khâm phục vì thiết kế hay quá trình xây dựng đặc biệt thông minh hoặc khó. Marvel là danh từ có nghĩa là “một điều đáng kinh ngạc”, còn engineering cho biết đây là thành tựu thuộc lĩnh vực nào. Trong phụ đề, another engineering marvel gọi các nhà tắm nước nóng là thêm một thành tựu kỹ thuật nổi bật. Cụm từ này mạnh và cụ thể hơn việc chỉ nói chúng impressive.

Luyện tập

Câu nào trình bày chính cây cầu đã hoàn thành như một vật đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng, thay vì tập trung vào hành động hoặc độ khó của việc xây cầu?

  1. Building the bridge is an engineering challenge.
  2. The bridge is an engineering marvel.
  3. Building the bridge was an engineering feat.
Xem đáp án

The bridge is an engineering marvel.

This is where the kings and diplomats Văn hóa

6:12

Đây là nơi các vị vua và nhà ngoại giao

would come to relax

6:14

sẽ đến để thư giãn

and make deals.

6:15

và thực hiện các thỏa thuận.

Văn hóa

các vị vua và nhà ngoại giao...đạt thỏa thuận: khu tắm như một không gian ngoại giao

Khu tắm không chỉ là nơi để tắm rửa hoặc thư giãn mà còn tạo ra một không gian thân mật để các nhà cai trị và nhà ngoại giao trò chuyện về chính trị. Vì vậy, nơi nghỉ ngơi của hoàng gia cũng có thể đóng vai trò là địa điểm gặp gỡ xã hội và ngoại giao. Trong ngữ cảnh này, make deals có nghĩa là đàm phán và đạt được các thỏa thuận chính trị hoặc chiến lược. Cụm từ này không có nghĩa là bán hàng tại khu tắm.

Luyện tập

Trong câu này, make deals có nghĩa là gì?

  1. Bán hàng cho khách tham quan
  2. Đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán
  3. Chuẩn bị khu tắm cho khách
Xem đáp án

Đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán

It featured a cold plunge pool, Cách dùng từ

6:16

Nó có một bể ngâm lạnh,

Cách dùng từ

cold plunge pool: bể ngâm nước lạnh trong thời gian ngắn

Cold plunge pool là một bể nhỏ chứa nước rất lạnh để mọi người ngâm mình trong thời gian ngắn, thường là sau khi ở nơi nóng, tập thể dục hoặc xông hơi. Ở đây, plunge gợi ý hành động đưa cơ thể vào nước; toàn bộ cụm từ là tên của một loại cơ sở, không phải việc nhiệt độ nước đột ngột giảm xuống. Bể này được thiết kế để ngâm mình trong thời gian ngắn, không phải để bơi thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với cold plunge pool?

  1. Một bể bơi tiêu chuẩn dùng để bơi đường dài
  2. Một bể nhỏ chứa nước rất lạnh để ngâm mình trong thời gian ngắn
  3. Một bể có nhiệt độ nước đột ngột giảm xuống
Xem đáp án

Một bể nhỏ chứa nước rất lạnh để ngâm mình trong thời gian ngắn

a hot room with heated flooring,

6:18

một phòng nóng có sàn sưởi,

and a steam room.

6:20

và một phòng xông hơi.

The water would enter

6:21

Nước sẽ chảy vào

a control room underground

6:22

một phòng điều khiển dưới lòng đất

and pass through a copper boiler

6:24

và đi qua một lò hơi bằng đồng

that was heated by burning wood. Ngữ pháp

6:25

được làm nóng bằng cách đốt củi.

Ngữ pháp

that was heated by burning wood: by + -ing để nêu phương pháp

Mệnh đề quan hệ that was heated by burning wood bổ nghĩa cho nồi hơi bằng đồng. Trong cấu trúc bị động was heated, nồi hơi là đối tượng nhận tác động. Ở đây, by burning wood giải thích phương pháp được dùng để làm nóng nồi hơi: nồi hơi được làm nóng bằng hành động đốt gỗ. Sau by, burning là một danh động từ, nên cụm này không chỉ có nghĩa là “gỗ vốn đang cháy”.

Luyện tập

Câu nào dùng by + -ing để giải thích phương pháp làm nóng?

  1. The greenhouse was heated by burning dry branches.
  2. The greenhouse was heated by the gardener.
  3. The gardener heated the greenhouse every morning.
Xem đáp án

The greenhouse was heated by burning dry branches.

From here,

6:27

Từ đây,

the water would flow through pipes

6:27

nước sẽ chảy qua các đường ống

to various fountains and showers

6:29

tới nhiều đài phun nước và vòi hoa sen khác nhau

around the baths.

6:31

xung quanh phòng tắm.

To provide underfloor heating Ngữ pháp

6:32

Để cung cấp hệ thống sưởi dưới sàn

in the hot room,

6:34

trong phòng nóng,

the steam from the boiler

6:35

hơi nước từ lò hơi

was directed through channels

6:36

được dẫn qua các kênh

underneath the marble floor.

6:37

bên dưới sàn đá cẩm thạch.

Ngữ pháp

To provide underfloor heating: cụm chỉ mục đích ở đầu câu

To provide underfloor heating là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đứng đầu câu, cụm này cho biết lý do hơi nước được dẫn qua các đường dẫn. Cách sắp xếp thông tin này thường gặp trong phần mô tả quy trình: trước tiên nêu mục tiêu bằng to + động từ nguyên thể, rồi dùng mệnh đề chính để giải thích hành động được thực hiện nhằm đạt mục tiêu đó. Ở đây, to có nghĩa là “để”; nó không chỉ chuyển động hướng tới một địa điểm.

Luyện tập

Dùng các từ provide shade làm cụm chỉ mục đích ở đầu câu: ____, the park planted a row of trees.

Xem đáp án

To provide shade

From there,

6:39

Từ đó,

the steam would travel up

6:40

hơi nước sẽ bốc lên

through pillars in the steam room

6:41

qua các cột trong phòng xông hơi

and exit through small vents,

6:43

và thoát ra qua các lỗ thông hơi nhỏ,

filling the room with water vapor. Ngữ pháp

6:45

làm đầy phòng với hơi nước.

Ngữ pháp

filling the room with water vapor: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Ở đây, filling the room with water vapor là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: hơi nước thoát ra qua các lỗ thông hơi và vì thế lan khắp căn phòng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của filling là the steam, không phải the room. Filling không phải là một động từ chia thì khác đứng ngang hàng với would travel và exit; cấu trúc này giúp câu chuyển tự nhiên từ quá trình sang kết quả.

Luyện tập

“filling the room with water vapor” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giải thích các cột được xây ở đâu.
  2. Nó cho biết kết quả của việc hơi nước thoát ra qua các lỗ thông hơi.
  3. Nó đưa vào một hành động riêng do căn phòng thực hiện.
Xem đáp án

Nó cho biết kết quả của việc hơi nước thoát ra qua các lỗ thông hơi.

The roof had a series

6:46

Mái nhà có một loạt

of star-shaped windows

6:48

cửa sổ hình ngôi sao

that could be opened and closed Ngữ pháp

6:49

có thể mở và đóng lại

to control the level of steam.

6:51

để kiểm soát mức độ hơi nước.

Ngữ pháp

that could be opened and closed to control...: khả năng bị động và mục đích

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that bổ nghĩa cho star-shaped windows. That chỉ ngược lại windows. Could be opened and closed dùng cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu could + be + quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là người ta có thể mở hoặc đóng các cửa sổ; cửa sổ là đối tượng được thao tác. Động từ nguyên mẫu to control the level of steam nêu mục đích của việc mở và đóng cửa sổ. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một tính năng, cách nó có thể được vận hành và mục đích vận hành.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một tính năng mà con người có thể vận hành vì một mục đích cụ thể?

  1. The cabinet has shelves that can raise and lower to fit taller items.
  2. The cabinet has shelves that raised and lowered to fit taller items.
  3. The cabinet has shelves that can be raised and lowered to fit taller items.
Xem đáp án

The cabinet has shelves that can be raised and lowered to fit taller items.

As the water continued on

6:53

Khi nước tiếp tục đi

through the Alhambra's network

6:54

thông qua mạng lưới của Alhambra

of fountains,

6:55

về các đài phun nước,

channels,

6:56

kênh đào,

and pools,

6:56

và hồ bơi,

it had another benefit, Mạch ý

6:57

nó có một lợi ích khác,

cooling.

6:58

làm mát.

Mạch ý

another benefit, cooling: báo trước và gọi tên một tác động bổ sung

Cụm another benefit báo hiệu rằng người nói sắp bổ sung một tác động tích cực mới cho điều đã được trình bày. Nó chuyển sự chú ý của người nghe từ chức năng trước đó của nước sang một ý bổ sung. Sau dấu phẩy, cooling gọi tên lợi ích ấy. Ở đây, cooling là dạng -ing có chức năng như danh từ, đồng vị với another benefit, chứ không phải một câu hoàn chỉnh riêng biệt.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The trees provide shade. They have another benefit, privacy," privacy sau dấu phẩy có chức năng gì?

  1. Nó nêu lý do những cây đó được trồng.
  2. Nó mở đầu một câu hoàn chỉnh riêng biệt về một hành động.
  3. Nó gọi tên lợi ích bổ sung vừa được báo trước.
Xem đáp án

Nó gọi tên lợi ích bổ sung vừa được báo trước.

Granada is an extremely hot

6:59

Granada là một vùng

part of Spain,

7:01

cực kỳ nóng của Tây Ban Nha,

but as the warm air blew

7:02

nhưng khi luồng không khí ấm thổi qua

over the pools and fountains,

7:03

trên các hồ bơi và đài phun nước,

the water would evaporate,

7:05

nước sẽ bay hơi,

cooling the air surrounding the palace Ngữ pháp

7:07

làm mát không khí xung quanh cung điện

and making it a very comfortable place

7:09

và làm cho nó trở thành một nơi rất thoải mái

to be.

7:11

để ở.

Ngữ pháp

cooling ... and making ...: phối hợp hai kết quả song song

Hai cụm -ing cooling ... và making ... được nối bằng and và có chức năng song song. Cả hai đều nêu kết quả của việc nước bay hơi: sự bay hơi làm mát không khí gần đó và khiến cung điện trở nên dễ chịu. Trong cooling the air surrounding the palace, surrounding the palace bổ nghĩa cho air. Trong making it a very comfortable place to be, it chỉ palace chứ không phải air.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của cool và make để hoàn thành hai kết quả song song: The water evaporated, ____ the greenhouse and ____ it more comfortable for the workers.

Xem đáp án

cooling · making

The water continued all the way

7:11

Nước tiếp tục đi hết chặng đường

through the palace

7:13

xuyên qua cung điện

until it reached the western portion

7:14

cho đến khi nó đến phần phía tây

of the palace,

7:16

của cung điện,

where the soldiers lived.

7:16

nơi những người lính sinh sống.

It was built slightly higher

7:18

Nó được xây dựng cao hơn một chút

than the rest of the palace,

7:19

so với phần còn lại của cung điện,

and so the water had to make

7:20

và vì vậy nước phải thực hiện

a final 6 m climb

7:22

một đoạn leo cuối cùng dài 6 m

to reach it.

7:23

để lên đến đó.

We saw how water wheels

7:24

Chúng ta đã thấy cách bánh xe nước

were used to raise the water,

7:26

được sử dụng để nâng nước lên,

but for this section,

7:28

nhưng đối với khu vực này,

they came up with something

7:29

họ đã nghĩ ra thứ gì đó

much more impressive.

7:30

ấn tượng hơn nhiều.

This was a special device

7:32

Đây là một thiết bị đặc biệt

that didn't require water wheels, Ngữ pháp

7:33

không yêu cầu bánh xe nước,

animals,

7:35

động vật,

or any external power.

7:36

hoặc bất kỳ nguồn năng lượng bên ngoài nào.

Ngữ pháp

that didn't require X, Y, or Z: loại trừ tất cả các mục

Mệnh đề quan hệ that didn't require... bổ nghĩa cho a special device. Nó thêm đặc điểm chính rằng thiết bị có thể hoạt động mà không cần ba nguồn năng lượng được liệt kê. Vì động từ ở dạng phủ định, or nối các mục đều nằm trong phạm vi phủ định. Câu này có nghĩa là thiết bị không cần bánh xe nước, động vật hay năng lượng bên ngoài, chứ không phải vẫn cần một trong ba thứ.

Luyện tập

Dùng that và dạng phủ định quá khứ rút gọn của require để hoàn thành phần mô tả kỹ thuật: The prototype was a simple pump ____ fuel, electricity, or batteries.

Xem đáp án

that didn't require

Here's how it worked. Mạch ý

7:37

Đây là cách nó hoạt động.

Mạch ý

Here's how it worked như một dấu hiệu mở đầu phần giải thích

Here's how... là dấu hiệu báo rằng phần tiếp theo sẽ giải thích một phương pháp hoặc cơ chế. Sau khi nêu một thiết bị đã làm được gì, cụm này chuyển nội dung từ kết quả sang các bước thực hiện. How it worked là một mệnh đề how được lồng sau Here's. Nó dùng trật tự câu kể it worked vì toàn bộ câu đang mở đầu một lời giải thích chứ không đặt câu hỏi.

Luyện tập

Bạn vừa nói rằng một cỗ máy cũ đã giải quyết được vấn đề và sắp giải thích các bước hoạt động. Câu nào là dấu hiệu mở đầu rõ ràng nhất?

  1. Here's how it worked.
  2. How did it work?
  3. Here's how did it work.
Xem đáp án

Here's how it worked.

Water from the system

7:39

Nước từ hệ thống

would flow into a container

7:40

sẽ chảy vào một thùng chứa

with a hole in the bottom

7:41

có một lỗ ở đáy

leading down to another container below.

7:42

dẫn xuống một thùng chứa khác bên dưới.

As the water traveled down

7:45

Khi nước di chuyển xuống

through the pipe,

7:46

qua đường ống,

a whirlpool would form Ngữ pháp

7:47

một vòng xoáy sẽ hình thành

in the top container.

7:49

trong thùng chứa trên cùng.

Ngữ pháp

a whirlpool would form: kết quả điển hình lặp lại trong quá khứ

Trong lời giải thích này, would form mô tả kết quả thường xuyên của một cơ chế trong quá khứ: mỗi khi nước chảy xuống qua đường ống, một xoáy nước lại hình thành. Would trình bày hiện tượng này như cách hoạt động bình thường của thiết bị, chứ không phải một dự đoán xảy ra một lần. Cách dùng would này thường gặp khi tái hiện hoặc giải thích những hoạt động lặp lại trong quá khứ. Điều kiện đã được hiểu từ quá trình xung quanh, vì vậy không có mệnh đề if nào bị lược bỏ.

Luyện tập

Trong lời giải thích về cơ chế trong quá khứ, a whirlpool would form có nghĩa là gì?

  1. Xoáy nước chỉ là tưởng tượng và chưa bao giờ thuộc cơ chế này.
  2. Xoáy nước sẽ hình thành vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
  3. Xoáy nước thường hình thành mỗi khi nước chảy xuống qua đường ống.
Xem đáp án

Xoáy nước thường hình thành mỗi khi nước chảy xuống qua đường ống.

At the center of the whirlpool,

7:50

Ở trung tâm của vòng xoáy,

a low-pressure area would form,

7:51

một vùng áp suất thấp sẽ hình thành,

sucking air downwards Ngữ pháp

7:53

hút không khí xuống

and into the container below.

7:55

và đi vào thùng chứa bên dưới.

Ngữ pháp

Sucking air downwards... như một mệnh đề -ing chỉ kết quả

Cụm có sucking sau dấu phẩy là một mệnh đề hiện tại phân từ, diễn tả kết quả ngay lập tức của việc vùng áp suất thấp hình thành. Chủ ngữ được hiểu ngầm là a low-pressure area: vùng này khiến không khí bị kéo xuống và vào bình chứa phía dưới. Downwards và into the container below phối hợp với nhau để mô tả một đường chuyển động duy nhất. Chúng không đưa ra hai sự kiện riêng biệt.

Luyện tập

Mệnh đề -ing có chức năng gì trong câu này: A pressure drop formed, pulling air through the vent?

  1. Nó liệt kê hai chuyển động không liên quan.
  2. Nó nói rằng không khí tạo ra sự giảm áp suất.
  3. Nó cho thấy kết quả ngay lập tức do sự giảm áp suất gây ra.
Xem đáp án

Nó cho thấy kết quả ngay lập tức do sự giảm áp suất gây ra.

Here,

7:57

Tại đây,

the air and water would mix

7:57

không khí và nước sẽ trộn lẫn

and this gassy water

7:59

và loại nước có bọt khí này

would be forced into a thin pipe.

8:00

sẽ bị ép vào một đường ống mỏng.

The potential energy in both pipes

8:03

Thế năng trong cả hai đường ống

was the same,

8:04

là như nhau,

meaning under normal circumstances, Cụm từ

8:05

có nghĩa là trong những trường hợp bình thường,

the water pushing down in this pipe

8:07

nước đẩy xuống trong đường ống này

would push the water upwards

8:09

sẽ đẩy nước lên

equally in this pipe.

8:11

tương đương trong đường ống này.

Cụm từ

under normal circumstances: thiết lập mức chuẩn thông thường

Trong câu này, under normal circumstances có nghĩa là khi các điều kiện thông thường được áp dụng và không có yếu tố bất thường nào can thiệp. Cụm từ này đặt ra mức chuẩn được dự đoán: nước đi xuống trong một ống thường sẽ làm nước trong ống kia dâng lên một mức tương đương. Danh từ số nhiều circumstances chỉ tập hợp các điều kiện có liên quan, không phải một địa điểm vật lý. Cụm từ này thường báo hiệu rằng sắp có một ngoại lệ hoặc lời giải thích vì sao kết quả thực tế lại khác.

Luyện tập

Câu nào dùng under normal circumstances để thiết lập mức chuẩn thông thường trước khi nêu một ngoại lệ?

  1. Under normal circumstances, the library closes at six, but it will stay open late tonight.
  2. Under no circumstances should you touch that wire.
  3. Under the circumstances, we decided to cancel today's picnic.
Xem đáp án

Under normal circumstances, the library closes at six, but it will stay open late tonight.

But since the water

8:13

Nhưng vì nước

in the thinner pipe

8:14

trong ống mỏng hơn

was full of air bubbles,

8:15

có đầy bọt khí,

it was lighter

8:16

nên nó nhẹ hơn

and could travel higher up the pipe.

8:17

và có thể di chuyển lên cao hơn trong đường ống.

By passing a constant flow of water Ngữ pháp

8:19

Bằng cách cho một dòng nước chảy liên tục

through the whirlpool,

8:21

đi qua vòng xoáy,

this device was able to raise water Ngữ pháp

8:22

thiết bị này có thể hút nước lên

6 m higher than when it entered,

8:24

cao hơn 6 m so với lúc nước đi vào,

Ngữ pháp

was able to raise water: diễn tả kết quả thực sự đạt được

Was able to + động từ cho biết một người hoặc một vật đã thực sự làm thành công hành động đó trong một tình huống cụ thể ở quá khứ. Ở đây, cấu trúc này báo cáo một kết quả đã đo được: thiết bị thực sự đã nâng nước lên. Dùng cấu trúc này khi điều quan trọng là kết quả đã đạt được, chứ không chỉ là kỹ năng hay khả năng về mặt lý thuyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện một lần thành công cụ thể trong quá khứ, không chỉ là khả năng chung: After three attempts, the small pump ____ lift the water into the tank.

Xem đáp án

was able to

providing water

8:26

cung cấp nước

to the rest of the palace.

8:27

đến phần còn lại của cung điện.

Ngữ pháp

By passing ...: diễn đạt phương pháp bằng By + -ing

By passing a constant flow of water through the whirlpool là một cụm từ chỉ phương pháp. Cấu trúc By + -ing trả lời câu hỏi Bằng cách nào?; sau đó mệnh đề chính nêu kết quả: thiết bị có thể nâng nước lên. Chủ thể được ngầm hiểu của passing là chủ ngữ trong mệnh đề chính, this device. Khi cấu trúc này đứng đầu câu, chủ thể thực hiện hành động phải rõ ràng để hành động không có vẻ gắn với nhầm danh từ.

Luyện tập

Dùng động từ open để hoàn thành cụm phương pháp By + -ing: ____ the valve slowly, the engineer reduced the pressure.

Xem đáp án

By opening

Today,

8:29

Ngày nay,

many of the clever water systems

8:29

nhiều hệ thống nước thông minh

around the palace still work

8:31

xung quanh cung điện vẫn hoạt động

and it's all thanks Cụm từ

8:33

và tất cả là nhờ

to the incredible engineers

8:35

những kỹ sư đáng kinh ngạc

who made them hundreds of years ago.

8:36

người đã làm ra chúng hàng trăm năm trước.

Cụm từ

it's all thanks to the incredible engineers: nhấn mạnh công lao của các kỹ sư

It's all thanks to + danh từ trao phần công lao chính của một kết quả tích cực cho người hoặc nguyên nhân đó. All làm sự quy công mạnh hơn: các kỹ sư được xem là lý do quyết định khiến các hệ thống vẫn hoạt động. Ở đây, it chỉ toàn bộ kết quả vừa được nhắc đến. Câu này khen ngợi các kỹ sư; đây không phải là lời cảm ơn nói trực tiếp với họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trao toàn bộ công lao của một kết quả tích cực cho một bên: The community garden is thriving, and ____ the volunteers who care for it every week.

Xem đáp án

it's all thanks to

And now,

8:39

Và bây giờ,

time for the Primal Space giveaway.

8:39

đã đến lúc cho chương trình tặng quà của Primal Space.

The winner of the previous giveaway

8:42

Người chiến thắng trong lần tặng quà trước

is Graeme.

8:43

là Graeme.

Congrats.

8:44

Chúc mừng.

In the next video,

8:45

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away

8:46

chúng tôi sẽ tặng

this awesome Alhambra framed print.

8:47

bức tranh đóng khung Alhambra tuyệt vời này.

All you need to do Ngữ pháp

8:50

Tất cả những gì bạn cần làm

is sign up at the link below,

8:51

là đăng ký tại liên kết bên dưới,

Ngữ pháp

All you need to do is + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc All you need to do is + động từ nguyên mẫu trình bày hành động theo sau như một yêu cầu đơn giản để đạt được kết quả. Trong câu này, sign up mở đầu phần hướng dẫn; có thể thêm các hành động khác bằng and, vì vậy all không phải lúc nào cũng có nghĩa là chỉ có một hành động theo sau. Trong cấu trúc này, động từ sau is thường ở dạng nguyên mẫu không có to: is sign up. Đây là đặc điểm của cấu trúc all ... do is, không phải quy tắc chung rằng is luôn đi với động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác trình bày hành động như yêu cầu đơn giản duy nhất: "____ click the green button."

Xem đáp án

All you need to do is

like the video,

8:52

thích video,

and leave a comment saying

8:53

và để lại bình luận cho biết

which part of the water system

8:54

bạn ấn tượng nhất với bộ phận nào

impressed you the most.

8:56

của hệ thống nước.

Thank you very much for watching

8:57

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem

and I'll see you in the next video.

8:59

và hẹn gặp lại các bạn ở video tiếp theo.