Người Triều Tiên trung bình vs Người Hàn Quốc trung bình - So sánh con người: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.353 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: so sánh đời sống ở Triều Tiên và Hàn Quốc qua tiền lương, nhà ở, y tế, công việc, giáo dục, thể trạng và giải trí, đồng thời thận trọng với dữ liệu Triều Tiên khó kiểm chứng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what could be called — Ngữ pháp và mẫu câu: cấu trúc tình thái bị động tạm gắn một nhãn, thay vì coi nhãn đó là sự thật đã được xác lập. 2. breaking good — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: cách đảo tên Breaking Bad nối phần nói về ma túy đá với sự tương phản về điều kiện sống. 3. ending it all — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra lối nói giảm nhạy cảm chỉ việc tự sát, nhưng chọn lời rõ ràng, tôn trọng và cảm thông khi giao tiếp thực tế.

Nội dung bài học

So far in our shows featuring the average person,

0:00

Cho đến nay trong các chương trình của chúng tôi về người bình thường,

we focused on Europe and North America.

0:02

chúng tôi đã tập trung vào châu Âu và Bắc Mỹ.

Today, we're heading to Asia

0:04

Hôm nay, chúng ta sẽ hướng tới châu Á

to compare what could be called a flourishing nation Ngữ pháp

0:06

để so sánh một quốc gia có thể được coi là phồn vinh

Ngữ pháp

what could be called: thận trọng đề xuất một cách gọi

Trong what could be called..., could kết hợp với dạng bị động be called để đưa ra một cách gọi có thể dùng: một thứ có thể được gọi bằng một tên nào đó một cách hợp lý. Trọng tâm không phải là khả năng; could làm giảm mức độ khẳng định của hành động đặt tên hoặc phân loại. Cấu trúc này cho phép người viết đưa ra một mô tả mang tính diễn giải hoặc còn có thể tranh luận mà không coi đó là sự thật không thể nghi ngờ. Cấu trúc có thể mở rộng thành what could be called + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động dùng để đặt tên thận trọng trong bài học: The policy created ____ a temporary safety net.

Xem đáp án

what could be called

with a country that is usually given the epithet of secret state.

0:08

với một đất nước thường được gán cho biệt danh là quốc gia bí ẩn.

The two countries sit side by side,

0:11

Hai nước nằm cạnh nhau,

and yet today they share very little in common. Ghi chú

0:13

nhưng ngày nay họ có rất ít điểm chung.

Mạch ý

and yet: báo hiệu sự tương phản bất ngờ

And yet nối ý trước với một kết quả trái ngược rõ rệt với kỳ vọng do ý đó tạo ra. Ở đây, sự gần gũi về địa lý có thể khiến người ta kỳ vọng hai bên giống nhau; and yet báo hiệu rằng họ có rất ít điểm chung. Khác với yet chỉ thời gian trong They haven't arrived yet, ở đây nó là từ nối diễn ngôn. Nó tổ chức lập luận bằng cách trước tiên thừa nhận một sự thật rồi làm nổi bật sự tương phản bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng and yet phù hợp nhất để đảo ngược một kỳ vọng?

  1. She had trained for months, and then she packed her bag.
  2. She had trained for months, because she enjoyed the routine.
  3. She had trained for months, and yet she felt unprepared on the morning of the race.
Xem đáp án

She had trained for months, and yet she felt unprepared on the morning of the race.

Cụm từ

share very little in common: có rất ít điểm chung

Ở đây, share very little in common có nghĩa là gần như không có phẩm chất, sở thích hoặc đặc điểm chung. Share giới thiệu điều mà hai hay nhiều người hoặc sự vật cùng có, còn very little giới hạn mạnh số lượng đó. Hãy hiểu in common như một cụm thống nhất, mang nghĩa được cả hai bên hoặc tất cả các bên cùng chia sẻ. Common ở đây không có nghĩa là bình thường. Cấu trúc này có thể dùng để so sánh người, nhóm, địa điểm, ý tưởng hoặc lựa chọn: A and B share very little in common.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu bắt đầu bằng share: Although the twins look alike, they ____ beyond their appearance.

Xem đáp án

share very little in common

One nation is viewed as a threat to Western democratic capitalist values,

0:15

Một quốc gia được xem là mối đe dọa đối với các giá trị tư bản dân chủ phương Tây,

and the other an ally and exponent of those values.

0:19

và quốc gia kia là đồng minh cũng như người đại diện cho những giá trị đó.

Separated by a demilitarized zone,

0:21

Bị chia cắt bởi một khu phi quân sự,

it's not often that the global public gets to see what happens north of the border. Ngữ pháp

0:23

công chúng toàn cầu không thường xuyên được chứng kiến những gì xảy ra ở phía bắc biên giới.

Ngữ pháp

it's not often that + mệnh đề: một sự việc hiếm xảy ra

Trong cấu trúc it's not often that + mệnh đề, it là chủ ngữ giả hoặc chủ ngữ đón trước. Nó không chỉ một người, địa điểm hay danh từ đã xuất hiện trước đó; mệnh đề bắt đầu bằng that chứa sự việc được đánh giá. Cấu trúc này cho biết toàn bộ sự việc là bất thường hoặc ít xảy ra. Việc đặt nhận định này lên trước giúp nhấn mạnh sự việc theo sau hơn so với một câu chỉ đơn thuần nêu tần suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc thể hiện sự việc là điều hiếm xảy ra: ____ every member of the family can meet on the same day.

Xem đáp án

It's not often that

Even when we are given a glimpse inside the secretive nation, Cụm từ

0:27

Ngay cả khi chúng ta được nhìn thoáng qua bên trong quốc gia bí mật này,

Cụm từ

are given a glimpse inside: được phép nhìn vào bên trong trong thời gian ngắn và có giới hạn

Trong are given a glimpse inside, are given là dạng bị động: ai đó cho phép chúng ta nhìn thấy một phần nhỏ của điều thường bị che giấu. A glimpse inside + một địa điểm, tổ chức hoặc thế giới khép kín có nghĩa là cái nhìn ngắn ngủi và hạn chế về bên trong hoặc cách vận hành của nơi đó. Cụm từ này không hàm ý một chuyến thăm toàn diện, quyền tiếp cận không hạn chế hay bằng chứng đầy đủ. Vì người cho phép không được nêu ra, những gì được cho xem cũng có thể đã được bên cấp quyền lựa chọn hoặc kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của 'give a glimpse inside': During the tour, reporters ____ the new research lab.

Xem đáp án

were given a glimpse inside

we are often told the reality was only a show, propaganda.

0:30

chúng ta thường được cho biết thực tế đó chỉ là một màn kịch, một trò tuyên truyền.

Today, we're going to take a look inside.

0:33

Hôm nay, chúng ta sẽ nhìn sâu vào bên trong.

In this episode of The Infographics Show,

0:34

Trong tập này của The Infographics Show,

the average North Korean versus the average South Korean.

0:36

người Triều Tiên bình thường so với người Hàn Quốc bình thường.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:40

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad.

0:41

để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

According to a fact sheet created by the Korean Economic Institute of America,

0:43

Theo một tờ thông tin do Viện Kinh tế Hàn Quốc tại Mỹ lập ra,

South Korea's 51 million people are currently living in the 13th largest economy in the world

0:47

51 triệu người dân Hàn Quốc hiện đang sống ở nền kinh tế lớn thứ 13 trên thế giới

based on purchasing power parity.

0:52

dựa trên sức mua tương đương.

That number is $1.93 trillion.

0:54

Con số đó là 1,93 nghìn tỷ đô la.

Its GDP is $1.4 trillion,

0:57

GDP của nước này là 1,4 nghìn tỷ đô la,

putting South Korea in 11th place in the world for GDP. Ngữ pháp

0:59

đưa Hàn Quốc đứng vị trí thứ 11 thế giới về GDP.

Ngữ pháp

putting South Korea in 11th place: mệnh đề kết quả với -ing

Mệnh đề có dấu phẩy + putting trình bày kết quả của con số GDP đứng trước: con số đó khiến Hàn Quốc giữ vị trí thứ 11. Vì vậy, putting ở đây không phải là hành động đặt một vật theo nghĩa đen, mà là khiến một người, đội, quốc gia hoặc sự vật có một thứ hạng hay vị trí cụ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là sự kiện hoặc dữ kiện, putting + tân ngữ + in + số thứ tự + place. Trong phần bình luận dữ liệu, nó kết nối bằng chứng với thứ hạng một cách gọn gàng mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng mẫu putting + tân ngữ + in: The team earned 82 points, ____ second place overall.

Xem đáp án

putting it in

North Korea's 25 million people will not be enjoying an economic boon anytime soon. Ghi chú

1:02

Trong khi đó, 25 triệu người dân Triều Tiên sẽ không được tận hưởng sự bùng nổ kinh tế trong tương lai gần.

Cách dùng từ

economic boon: một lợi ích kinh tế lớn

Trong câu này, an economic boon có nghĩa là một lợi ích lớn hoặc một diễn biến có lợi cho nền kinh tế. Cách diễn đạt phủ định cho biết người nói không kỳ vọng sẽ có lợi ích như vậy. Boon là một danh từ tương đối trang trọng, thường gặp trong ngôn ngữ báo chí, dùng để chỉ một điều rất có lợi. Các cấu trúc có thể áp dụng gồm a boon to/for + người, nhóm hoặc hoạt động và tính từ + boon, như economic boon.

Luyện tập

Câu nào dùng boon để mô tả một lợi ích lớn cho các doanh nghiệp địa phương?

  1. The tax credit could be a boon to local businesses.
  2. The city entered an economic boom after exports surged.
  3. Local businesses hired more staff during the boom.
Xem đáp án

The tax credit could be a boon to local businesses.

Cụm từ

not ... anytime soon: không được kỳ vọng trong tương lai gần

Trong câu này, will not be enjoying ... anytime soon có nghĩa là lợi ích đó không được kỳ vọng sẽ xuất hiện trong tương lai gần. Anytime soon đặt ra một khoảng thời gian gần, còn động từ phủ định loại trừ việc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian đó. Cụm này thường thể hiện dự đoán hoặc sự hoài nghi của người nói, chứ không phải khẳng định tuyệt đối rằng sự việc sẽ không bao giờ xảy ra. Ở đây, nó không có nghĩa là “bất cứ lúc nào”; nghĩa của nó đến từ toàn bộ cấu trúc phủ định not ... anytime soon.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “trong tương lai gần”: Because the permit is still pending, construction will not begin ____.

Xem đáp án

anytime soon

Its GDP, according to the CIA Factbook,

1:07

GDP của họ, theo CIA Factbook,

was $25 billion in 2015.

1:10

là 25 tỷ đô la vào năm 2015.

Some sources say this number is lower.

1:12

Một số nguồn nói rằng con số này còn thấp hơn.

The country's main industries are agriculture, mining, fishing, and the services,

1:13

Các ngành công nghiệp chính của đất nước này là nông nghiệp, khai thác mỏ, đánh bắt cá và dịch vụ,

while South Korea's major industries cover more modern sectors

1:17

trong khi các ngành công nghiệp chính của Hàn Quốc bao trùm nhiều lĩnh vực hiện đại hơn

such as electronics, automotive, shipbuilding, and petrochemicals.

1:20

như điện tử, ô tô, đóng tàu và hóa dầu.

What this means in terms of wealth per capita? Cụm từ

1:23

Điều này có ý nghĩa gì về mặt tài sản bình quân đầu người?

Cụm từ

in terms of: nêu tiêu chí so sánh

Cụm in terms of giới hạn một nhận định hoặc câu hỏi vào một phương diện cụ thể. Ở đây, trọng tâm chuyển từ quy mô tổng thể của nền kinh tế sang mức tài sản của mỗi người. Dùng cấu trúc in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ để nêu căn cứ đánh giá, so sánh hoặc giải thích: in terms of cost, in terms of safety hoặc in terms of long-term value.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu căn cứ so sánh: The apartments are very different ____ size.

Xem đáp án

in terms of

Well, you can probably figure that out. Cụm động từ

1:26

Chà, bạn có thể đoán được đấy.

Cụm động từ

figure that out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ

Figure that out có nghĩa là hiểu, giải quyết hoặc tính ra điều đã được nhắc đến. That quay lại câu hỏi trước đó về mức tài sản mỗi người, còn out kết hợp với figure để tạo thành cụm động từ figure out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa figure và out: figure it out, figure that out hoặc figure them out. Cụm này thường cho thấy người nói dùng suy nghĩ, manh mối hoặc phép tính để tìm ra câu trả lời.

Luyện tập

Dùng figure out với đại từ ở đúng vị trí: This code is difficult, but I think I can ____.

Xem đáp án

figure it out

The average wage in South Korea in 2016,

1:27

Mức lương trung bình ở Hàn Quốc năm 2016,

according to the Organization for Economic Cooperation and Development,

1:29

theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD),

was just over $32,000 a year.

1:32

chỉ nhỉnh hơn 32.000 đô la một năm.

This was taken by calculating the total wage bill in the country

1:35

Con số này được tính bằng tổng quỹ lương trong nước

by the number of full-time employees.

1:38

chia cho số lượng nhân viên toàn thời gian.

As the North Korean government doesn't publish its salaries,

1:40

Vì chính phủ Triều Tiên không công bố mức lương của mình,

it's hard to know exactly what people get paid. Ngữ pháp

1:42

rất khó để biết chính xác người dân được trả bao nhiêu tiền.

Ngữ pháp

it's hard to know exactly + câu hỏi gián tiếp

Ở đây, it's hard to know exactly có nghĩa là thông tin hiện có không đủ để xác định câu trả lời một cách chắc chắn. Mệnh đề As đứng trước nêu lý do: dữ liệu tiền lương không được công bố. What people get paid là câu hỏi gián tiếp làm tân ngữ của know. Vì được lồng trong một câu khác, nó dùng trật tự câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Trong cấu trúc này, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp sau know.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành đúng ngữ pháp: The records are incomplete, so it is hard to know exactly ___.

  1. what do workers get paid
  2. do workers get paid what
  3. what workers get paid
Xem đáp án

what workers get paid

According to North Korean Economy Watch,

1:44

Theo North Korean Economy Watch,

a high-paid official in the country could earn as much as $1,000 a month. Ngữ pháp

1:46

một quan chức được trả lương cao ở nước này có thể kiếm tới 1.000 đô la một tháng.

Ngữ pháp

as much as + một khoản tiền cao

Trong câu này, as much as giới thiệu 1.000 đô la như một khoản tiền cao đáng kể mà một quan chức cấp cao có thể kiếm được trong một tháng. Cụm từ nhấn mạnh độ lớn của con số và ở đây gần nghĩa với “cao tới”. Cách diễn đạt này mô tả một trường hợp có thể xảy ra ở mức cao, không phải mức lương thông thường hay khoản thanh toán được bảo đảm. Trong ngữ cảnh này, nó không phải phép so sánh ngang bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày 500 đô la như một khoản tiền có thể cao một cách đáng ngạc nhiên: The repair could cost ____ $500.

Xem đáp án

as much as

In an article published in NPR,

1:50

Trong một bài báo xuất bản trên NPR,

it was said many talented North Koreans working in good factory jobs

1:51

nhiều người Triều Tiên tài năng làm việc trong các nhà máy tốt được cho là

were earning around $62 per month.

1:55

có thu nhập khoảng 62 đô la mỗi tháng.

It also said the workers were doing relatively okay,

1:57

Bài báo cũng cho biết công nhân đang làm việc khá ổn,

and some were earning $100 per month.

1:59

và một số người kiếm được 100 đô la mỗi tháng.

This is certainly good when compared to the bottom rung of the ladder, Thành ngữ

2:01

Điều này chắc chắn là tốt khi so sánh với tầng lớp dưới đáy của xã hội,

Thành ngữ

Ẩn dụ thứ bậc “the bottom rung of the ladder”

Trong câu này, “the bottom rung of the ladder” là một ẩn dụ khái niệm: hệ thống thứ bậc được hình dung như một chiếc thang, và bậc thấp nhất tượng trưng cho mức thấp nhất về thu nhập, địa vị hoặc cơ hội. Cụm từ này chỉ vị trí tương đối trong một hệ thống lớn hơn, chứ không phải chiếc thang thật hay một mức lương cụ thể. Hình ảnh tương tự có thể mô tả tầng lớp kinh tế, cấp bậc nghề nghiệp hoặc những cấp độ có thứ tự khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm sáu từ có bottom và rung: She entered the company on ____ and worked her way up.

Xem đáp án

the bottom rung of the ladder

with some reports saying many North Koreans earned as little as $2 or $3 a month.

2:04

khi một số báo cáo nói rằng nhiều người Triều Tiên kiếm được mức ít ỏi là 2 hoặc 3 đô la một tháng.

If that is the case, Mạch ý

2:08

Nếu đúng như vậy,

Mạch ý

If that is the case: suy luận từ một tiền đề chưa được xác nhận

“If that is the case” đề cập lại một lời khẳng định hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, that gói gọn thông tin trước đó thành một mệnh đề, còn case có nghĩa là “tình huống” hoặc “trạng thái sự việc”. Với vai trò là mệnh đề điều kiện dùng if, cụm này tạm thời coi mệnh đề đó là đúng để người nói có thể rút ra hệ quả, đặt câu hỏi tiếp theo hoặc xác định bước kế tiếp. Nó tổ chức thông tin bằng cách nối một tiền đề chưa được xác nhận với nội dung phía sau mà không nhất thiết thể hiện rằng người nói tán thành tiền đề đó.

Luyện tập

Trong câu “If that is the case, we should delay the launch,” cụm từ mở đầu thể hiện điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Người nói tạm thời chấp nhận một lời khẳng định trước đó làm cơ sở cho bước tiếp theo.
  3. Người nói đã tự chứng minh rằng lời khẳng định trước đó là đúng.
Xem đáp án

Người nói tạm thời chấp nhận một lời khẳng định trước đó làm cơ sở cho bước tiếp theo.

how do they survive on such meager wages? Cụm động từ

2:09

làm thế nào họ có thể tồn tại với mức lương ít ỏi như thế?

Cụm động từ

survive on + một nguồn lực có hạn

Trong câu hỏi này, survive on có nghĩa là “cố duy trì sự sống hoặc tiếp tục hoạt động nhờ vào” số tiền lương hiện có. Meager cho thấy rõ số tiền ấy chỉ vừa đủ, vì vậy cụm từ này truyền tải sự khó khăn chứ không phải cuộc sống thoải mái. Cấu trúc là survive on + tiền, thức ăn hoặc một nguồn lực khác. Ở đây, on giới thiệu nguồn giúp duy trì cuộc sống của một người; nó không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu trong ví dụ để hoàn thành câu: With prices this high, I don't know how anyone can ____ such a small pension.

Xem đáp án

survive on

For starters, Mạch ý

2:11

Để bắt đầu,

North Korea claims that it is the world's only tax-free country,

2:12

Triều Tiên tuyên bố rằng họ là quốc gia duy nhất trên thế giới không có thuế,

celebrating tax abolition day on April 1st.

2:15

và kỷ niệm ngày xóa bỏ thuế vào mùng 1 tháng 4.

Mạch ý

Dùng For starters, để mở đầu ý thứ nhất

For starters là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu lý do, ví dụ hoặc bước đầu tiên trong một phần giải thích rộng hơn. Ở đây, nó đưa tuyên bố về thuế ra làm ý mở đầu của câu trả lời và để ngỏ khả năng có thêm các ý khác. Cụm từ này tổ chức dòng thông tin chứ không chỉ món khai vị hay cầu thủ đá chính. Dấu phẩy tách dấu hiệu mở đầu này khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu trong ví dụ để mở đầu ý thứ nhất: ____, we need to agree on the budget.

Xem đáp án

For starters

Even if that's true, Ngữ pháp

2:17

Ngay cả khi điều đó là đúng,

many studies tell us that a large number of North Koreans battle with poverty.

2:18

nhiều nghiên cứu cho chúng ta biết một lượng lớn người Triều Tiên đang phải chiến đấu với đói nghèo.

Ngữ pháp

Even if that's true: sự nhượng bộ mang tính giả định

Even if that's true yêu cầu người nghe tạm thời giả định rằng tuyên bố trước đó—tuyên bố của Triều Tiên rằng đây là quốc gia duy nhất trên thế giới không đánh thuế—là đúng. Cụm này không xác nhận rằng người nói tin hoặc đã kiểm chứng tuyên bố ấy. Mệnh đề chính đưa ra một kết luận vẫn có giá trị bất chấp giả định đó. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi Even if + điều kiện, kết quả cho phép người nói thừa nhận một khả năng mà không từ bỏ lập luận trong phần kết quả.

Luyện tập

Câu nào không xác nhận độ chính xác của báo cáo và cho biết nhu cầu thẩm định vẫn không thay đổi?

  1. Even though the report is accurate, we still need an independent review.
  2. If the report is accurate, we still need an independent review.
  3. Even if the report is accurate, we still need an independent review.
Xem đáp án

Even if the report is accurate, we still need an independent review.

A UN report stated that much of the population has to live on corn and kimchi

2:22

Một báo cáo của LHQ tuyên bố rằng phần lớn dân số phải sống bằng ngô và kim chi

and doesn't even have fuel to cook with.

2:26

và thậm chí không có nhiên liệu để nấu ăn.

The upside, Mạch ý

2:28

Mặt tích cực,

if it can be seen that way,

2:28

nếu có thể nhìn nhận theo cách đó,

is that all North Korean property is owned by the government.

2:30

là tất cả tài sản ở Triều Tiên đều thuộc sở hữu của chính phủ.

Mạch ý

The upside, if it can be seen that way, is that: hạn định một lợi thế

Khung The upside ... is that trước hết gắn nhãn cho mệnh đề that theo sau là một lợi thế. Nó tổ chức thông tin bằng cách đưa ra lời đánh giá trước, rồi mới nêu nội dung của cái được coi là lợi thế. Phần chen vào if it can be seen that way lập tức làm yếu nhãn đánh giá ấy. Nó có nghĩa là “nếu điều này thực sự có thể được coi là một mặt tích cực”, vì vậy người kể thể hiện sự hoài nghi, thận trọng hoặc mỉa mai nhẹ thay vì hoàn toàn tán thành rằng sở hữu của chính phủ là một lợi ích.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với thái độ của người nói trong câu này: The upside, if it can be seen that way, is that the plan is cheap?

  1. Người nói trình bày chi phí thấp như một lợi thế có thể có, đồng thời cho thấy sự hoài nghi về việc gọi nó là lợi thế.
  2. Người nói hoàn toàn ủng hộ kế hoạch vì chi phí thấp chắc chắn là một lợi thế.
  3. Người nói không chắc kế hoạch có thực sự rẻ hay không.
Xem đáp án

Người nói trình bày chi phí thấp như một lợi thế có thể có, đồng thời cho thấy sự hoài nghi về việc gọi nó là lợi thế.

North Koreans are given a place to live,

2:32

Người Triều Tiên được cung cấp một nơi để sống,

but the condition of that place will depend on what work you do

2:34

nhưng điều kiện của nơi đó sẽ phụ thuộc vào công việc bạn làm

and what rank you hold.

2:37

và cấp bậc bạn nắm giữ.

Your social status and which part of the country you live in will also factor.

2:38

Tình trạng xã hội của bạn và vùng bạn sống trong nước cũng sẽ là những yếu tố quyết định.

This could mean getting a fairly decent apartment

2:41

Điều này có thể có nghĩa là bạn sẽ có một căn hộ khá tử tế

or living in a place heated by an open fire

2:43

hoặc sống ở một nơi sưởi ấm bằng lửa đốt

that does not have a flushing toilet or reliable electricity.

2:45

không có nhà vệ sinh xả nước hay nguồn điện ổn định.

Education is also free,

2:48

Giáo dục cũng miễn phí,

and North Korea says it has a national literacy rate of 100% for children 15 or over.

2:49

và Triều Tiên nói rằng họ có tỷ lệ biết chữ quốc gia là 100% đối với trẻ em từ 15 tuổi trở lên.

Healthcare is free,

2:54

Chăm sóc sức khỏe là miễn phí,

although according to various articles, it is lacking.

2:55

mặc dù theo nhiều bài báo, hệ thống này đang bị thiếu hụt.

This is because of underfunding,

2:57

Đó là do tình trạng thiếu hụt tài trợ,

with which is partly due to sanctions and a struggling economy.

2:58

một phần do các lệnh trừng phạt và nền kinh tế đang gặp khó khăn.

According to one article published in The Guardian,

3:01

Theo một bài báo được đăng trên tờ The Guardian,

sick people were using crystal meth instead of medical drugs

3:03

những người bị bệnh đã sử dụng ma túy đá thay cho thuốc y tế

because the former was cheaper and provided a modicum of relief. Cách dùng từ

3:06

vì loại trước rẻ hơn và cung cấp được một chút giảm đau.

Cách dùng từ

a modicum of relief: một chút nhẹ nhõm có giới hạn

Trong a modicum of relief, a modicum of có nghĩa là “một lượng rất nhỏ”. Danh từ trang trọng modicum cố ý giới hạn mức độ của relief: những người đó chỉ cảm thấy đỡ nhẹ và tạm thời, chứ không phải cải thiện đáng kể. Ở đây, relief chỉ việc triệu chứng hoặc cảm giác khó chịu giảm đi. Cách diễn đạt này không hàm ý chữa khỏi, lợi ích y tế đã được chứng minh hay khuyến nghị sử dụng ma túy đá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một lượng rất nhỏ”: The new policy brought ____ stability, but the crisis was far from over.

Xem đáp án

a modicum of

South Koreans could be said to be breaking good in comparison, Văn hóa

3:09

Người Hàn Quốc có thể được coi là may mắn hơn khi so sánh,

but at the same time more money does often mean more problems. Ngữ pháp

3:12

nhưng đồng thời nhiều tiền hơn thường đi liền với nhiều vấn đề hơn.

Văn hóa

breaking good như một cách đảo ngược Breaking Bad

Breaking good là một cách chơi chữ chỉ dùng trong trường hợp này dựa trên tên phim truyền hình Breaking Bad. Vì chủ đề ngay trước đó là ma túy đá nên người nghe có thể nhận ra tên phim đã bị biến đổi; việc thay bad bằng good chuyển hướng nội dung sang điều kiện sống tương đối tốt hơn ở Hàn Quốc. Đây không phải là một cụm động từ hay thành ngữ đã được dùng cố định. Người bình luận dùng một liên hệ văn hóa quen thuộc để chuyển ý một cách hài hước, vì vậy cần hiểu đây là lối chơi chữ chứ không phải hành động “phá vỡ” thứ gì theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong lời bình này, “breaking good” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng người Hàn Quốc đang thực sự đập vỡ những đồ vật có giá trị.
  2. Nó tinh nghịch đảo ngược tên Breaking Bad để gợi ra một bước chuyển tương đối tích cực.
  3. Nó dùng một thành ngữ cố định có nghĩa là thứ gì đó cải thiện sau khi bị phá vỡ.
Xem đáp án

Nó tinh nghịch đảo ngược tên Breaking Bad để gợi ra một bước chuyển tương đối tích cực.

Ngữ pháp

Does nhấn mạnh trong "does often mean"

Ở đây, does là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó nhấn mạnh mean: người nói đang thừa nhận hoặc quả quyết rằng nhiều tiền hơn quả thực thường kéo theo nhiều vấn đề hơn; does không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì chủ ngữ là more money nên ở thì hiện tại dùng does, còn động từ chính giữ nguyên là mean, không phải means. Trạng từ tần suất often được đặt tự nhiên giữa trợ động từ và động từ chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của reduce: The plan seems modest, but it ____ costs.

Xem đáp án

does reduce

While the southerners enjoy higher wages,

3:15

Mặc dù người miền nam được hưởng mức lương cao hơn,

they also have high household debt according to global averages.

3:17

họ cũng có mức nợ hộ gia đình cao theo mức trung bình toàn cầu.

In a 2017 article in Business Insider,

3:20

Trong một bài báo năm 2017 trên Business Insider,

South Korea landed in seventh position on the debt list

3:22

Hàn Quốc đã đứng ở vị trí thứ bảy trong danh sách nợ

with 90% household debt to GDP.

3:25

với tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP là 90%.

While working in North Korea doesn't sound like a walk in the park, Thành ngữ

3:27

Mặc dù làm việc ở Triều Tiên nghe không giống như một cuộc dạo chơi trong công viên,

South Koreans are well known for overworking themselves. Cụm từ

3:30

người Hàn Quốc lại rất nổi tiếng vì làm việc quá sức.

Thành ngữ

Thành ngữ "a walk in the park"

A walk in the park là một thành ngữ chỉ điều gì đó dễ dàng, thoải mái hoặc không cần nhiều công sức. Nó nói về một nhiệm vụ hay trải nghiệm, không nhất thiết là một cuộc đi dạo thật sự. Trong doesn't sound like a walk in the park, thành ngữ nằm trong một phép so sánh phủ định. Người nói muốn nói rằng làm việc ở đó nghe có vẻ khó khăn hoặc nặng nhọc. Dạng phủ định này là cách phổ biến và giảm nhẹ để thừa nhận sự gian nan.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “không dễ”: Training for a marathon isn't ____.

Xem đáp án

a walk in the park

Cụm từ

nổi tiếng vì làm việc quá sức

Be well known for dùng để giới thiệu đặc điểm hoặc hoạt động tạo nên danh tiếng rộng rãi cho một người, nhóm người, địa điểm hoặc sự vật. Sau cấu trúc này là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy ở đây cần dùng for overworking. Overworking themselves có nghĩa là khiến chính mình làm việc quá mức. Đại từ phản thân số nhiều themselves quy chiếu về South Koreans và thể hiện rằng họ tự đặt việc lao động quá sức lên chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu có nghĩa là 'có danh tiếng lớn nhờ': This small clinic ____ providing free weekend care.

Xem đáp án

is well known for

According to the Organization for Economic Cooperation and Development,

3:33

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế,

the South Koreans work the second highest number of hours in the world

3:35

người Hàn Quốc làm việc với số giờ cao thứ hai trên thế giới

in 2015 at 2,113 hours.

3:39

vào năm 2015 là 2.113 giờ.

This could include 12 hours of obligatory overtime on weekdays

3:41

Điều này có thể bao gồm 12 giờ làm thêm bắt buộc vào các ngày trong tuần

and 16 hours on weekends.

3:45

và 16 giờ vào cuối tuần.

South Koreans get 16 days of public holidays,

3:46

Người Hàn Quốc có 16 ngày nghỉ lễ,

one less public holiday than in North Korea.

3:49

ít hơn một ngày nghỉ lễ so với ở Triều Tiên.

We might also cite a recent Time Magazine article

3:51

Chúng ta cũng có thể trích dẫn một bài báo gần đây của tạp chí Time

that said North Koreans are forced to work 70 days straight to get a day off. Cụm từ

3:53

nói rằng người Triều Tiên bị buộc phải làm việc 70 ngày liên tục mới có được một ngày nghỉ.

Cụm từ

70 ngày liên tục

Cấu trúc số + đơn vị thời gian + straight có nghĩa là kéo dài liên tiếp trong số đơn vị đó, không có gián đoạn hoặc đơn vị bị bỏ qua. Ở đây, 70 days straight nghĩa là làm việc trong bảy mươi ngày liên tiếp mà không được nghỉ một ngày nào. Straight được đặt sau khoảng thời gian và có chức năng trạng từ. Cụm này không nói rằng mọi người làm việc từng giờ trong mỗi ngày; sự liên tục cần hiểu ở đây là không có ngày nghỉ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ trong cấu trúc mục tiêu có nghĩa là 'liên tiếp': The team practiced for ten days ____ before the tournament.

Xem đáp án

straight

Other sources have said they get 15 days off a year.

3:57

Các nguồn khác cho biết họ được nghỉ 15 ngày một năm.

With all that hard work,

4:00

Với tất cả những công việc khó nhọc đó,

South Koreans might hope to have good healthcare

4:01

người Hàn Quốc có thể hy vọng có được chế độ chăm sóc sức khỏe tốt

if they fall ill from overdoing it. Ghi chú

4:03

nếu họ ngã bệnh vì làm việc quá sức.

Cụm từ

fall ill: chuyển sang trạng thái bị bệnh

Fall ill có nghĩa là đổ bệnh hoặc bắt đầu bị ốm. Ở đây, fall là động từ chỉ sự thay đổi trạng thái và được theo sau bởi tính từ ill; nó không diễn tả việc ai đó bị ngã theo nghĩa thể chất. Cụm từ này tập trung vào sự chuyển sang trạng thái bị bệnh. Trong câu này, nó nêu kết quả có thể xảy ra do gắng sức quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trung tính hoặc trang trọng có nghĩa là “đổ bệnh”: Without enough rest, workers may ____.

Xem đáp án

fall ill

Thành ngữ

overdo it: thực hiện một hoạt động quá mức

Overdo it có nghĩa là thực hiện một hoạt động với cường độ, mức nỗ lực hoặc thời lượng vượt quá mức hợp lý, thường gây mệt mỏi hoặc một kết quả tiêu cực khác. Tiền tố over- mang ý nghĩa cốt lõi là “quá mức”. It có thể đại diện cho một hoạt động đã được hiểu từ tình huống hoặc lời nói trước đó; nó không nhất thiết phải chỉ một vật thể cụ thể. Vì thế, Don't overdo it có thể tự tạo thành một lời cảnh báo hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “ép bản thân quá mức”: You have already trained for three hours, so don't ____.

Xem đáp án

overdo it

That they do with their free-for-all compulsory national health insurance. Ghi chú

4:05

Điều đó có được nhờ bảo hiểm y tế quốc gia bắt buộc miễn phí cho mọi người.

Mạch ý

That they do: lời xác nhận nhấn mạnh với chủ đề đứng trước

Ở đây, that nhắc lại nhận định trước đó rằng họ có dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt, còn do thay thế cho cụm động từ have good healthcare để tránh lặp lại. Người nghe phải khôi phục cả hai phần từ câu trước; do ở đây không chỉ đơn giản có nghĩa là “thực hiện một hành động”. Việc đưa that lên đầu tạo cho câu đáp một hình thức nhấn mạnh như lời vọng lại: That they do tương đương với “They certainly do have that”. Cấu trúc này gợi lại chủ đề trước rồi xác nhận nó, nhờ đó không phải lặp lại toàn bộ nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng cấu trúc xác nhận nhấn mạnh đưa chủ đề lên trước: “Do the volunteers keep the shelter running?” “____, even during storms.”

Xem đáp án

That they do

Cách dùng từ

free-for-all không có nghĩa là “miễn phí cho tất cả mọi người”

Trong tiếng Anh chuẩn, a free-for-all là một tình huống, cuộc cạnh tranh, cuộc tranh cãi hoặc cuộc đánh nhau hỗn loạn, trong đó ai cũng hành động vì mình và các cơ chế kiểm soát thông thường không còn hiệu quả. Cụm từ có dấu gạch nối này là một thành ngữ cố định; nó không có nghĩa là “miễn phí cho tất cả mọi người”. Trong cụm từ về y tế này, người nghe tiếng Anh chuẩn có thể hiểu đây là mô tả về một hệ thống bảo hiểm hỗn loạn hoặc mất kiểm soát, ngay cả khi ý định thực sự là dịch vụ y tế dành cho toàn dân. Ý nghĩa chính sách đó phải được suy ra từ ngữ cảnh; nó không phải nghĩa thông thường của free-for-all.

Luyện tập

Cụm từ nào nói rõ rằng dịch vụ y tế dành cho toàn bộ dân số mà không gợi lên sự hỗn loạn?

  1. free at the point of use
  2. a free-for-all
  3. universal healthcare
Xem đáp án

universal healthcare

South Korea also has very modern standards of medical care

4:09

Hàn Quốc cũng có các tiêu chuẩn chăm sóc y tế rất hiện đại

and highly qualified medical professionals.

4:12

và các chuyên gia y tế có trình độ cao.

The system is frequently rated as being one of the best in the world.

4:13

Hệ thống này thường được đánh giá là một trong những hệ thống tốt nhất trên thế giới.

It can't, however, do anything for a successful suicide. Cách dùng từ

4:16

Tuy nhiên, nó không thể làm gì cho một vụ tự tử đã xảy ra.

Cách dùng từ

successful suicide: ngôn ngữ về kết quả và sự nhạy cảm

Ở đây, successful suicide có nghĩa là một nỗ lực tự tử dẫn đến tử vong. Successful mô tả kết quả như thể một mục tiêu đã được hoàn thành; từ này không có nghĩa là người nói đang ăn mừng cái chết đó. Dù vậy, cách đóng khung này vẫn có thể nghe thiếu nhạy cảm vì trong tiếng Anh thông thường, success thường chỉ điều đáng mong muốn. Bài học có thể áp dụng ở ngữ cảnh khác là tách kết quả thực tế khỏi ngôn ngữ về thành tích khi nói đến tự tử.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách diễn đạt này có phù hợp với cách dùng thông thường hiện nay không: “The report described two successful suicides.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

According to the most recent World Health Organization report on global suicide,

4:19

Theo báo cáo gần đây nhất của Tổ chức Y tế Thế giới về tự tử toàn cầu,

South Korea was the only developed country

4:22

Hàn Quốc là quốc gia phát triển duy nhất

in the world to make it onto the top 10 list. Cụm từ

4:24

trên thế giới lọt vào danh sách top 10.

Cụm từ

make it onto the top 10 list: lọt vào danh sách 10 vị trí đầu

Make it onto a list có nghĩa là đáp ứng được tiêu chuẩn và được đưa vào một danh sách. Cấu trúc là make it onto + list, shortlist, roster, team hoặc một nhóm có tuyển chọn khác; nó thường ngụ ý rằng việc được nhận không phải là điều đương nhiên. Make it diễn tả việc đạt được điều gì đó, nhưng kết quả không tự động là điều tốt. Ở đây, danh sách xếp hạng một số liệu có hại, nên cụm từ chỉ thông báo việc lọt vào top 10 chứ không thể hiện sự ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng make it onto phù hợp với ngữ cảnh quá khứ: After several auditions, Maya finally ____ the cast list.

Xem đáp án

made it onto

Other lists include Japan.

4:26

Các danh sách khác bao gồm cả Nhật Bản.

Rates differ on wherever you look,

4:28

Tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào nơi bạn nhìn,

with some sources putting South Korea in third place in the world behind North Korea.

4:29

với một số nguồn đặt Hàn Quốc ở vị trí thứ ba thế giới sau Triều Tiên.

Most reports don't mention North Korea because there are no verifiable statistics.

4:34

Hầu hết các báo cáo không đề cập đến Triều Tiên vì không có số liệu thống kê nào có thể kiểm chứng được.

The rates are rising,

4:37

Tỷ lệ này đang gia tăng,

and it stands at around 41.7 per 100,000 men in South Korea.

4:38

và ở mức khoảng 41,7 trên 100.000 nam giới ở Hàn Quốc.

This is very high in view of all other developed nations. Cụm từ

4:43

Con số này rất cao so với tất cả các quốc gia phát triển khác.

Cụm từ

in view of: cân nhắc sự việc khi đưa ra nhận định

In view of đưa ra sự việc hoặc phép so sánh làm cơ sở cho một nhận định. Ở đây, tỷ lệ được đánh giá là rất cao khi được xem xét cùng với tỷ lệ ở các quốc gia phát triển khác. Đây là một cụm giới từ đứng trước cụm danh từ: in view of + sự việc hoặc hoàn cảnh liên quan. Trong câu này, nó có nghĩa là “xét đến” hoặc “vì xét thấy”, chứ không phải “nằm trong tầm nhìn của ai đó”.

Luyện tập

Lựa chọn nào trình bày rõ nhất cảnh báo như thông tin được cân nhắc khi đưa ra nhận định?

  1. The warning sign was in full view of the committee.
  2. Because of the warning, the committee delayed the launch.
  3. In view of the warning, the committee delayed the launch.
Xem đáp án

In view of the warning, the committee delayed the launch.

Many experts say the high expectations of society

4:46

Nhiều chuyên gia cho rằng những kỳ vọng cao của xã hội

on sometimes overworked men is to blame.

4:48

lên những người đàn ông đôi khi làm việc quá sức là nguyên nhân.

The rate is also high for women,

4:50

Chúng ta cũng nên nói thêm rằng,

we should add. Mạch ý

4:52

tỷ lệ này cũng cao đối với phụ nữ.

Mạch ý

we should add: lời xen vào cuối câu để bổ sung thông tin

Ở cuối câu, we should add là lời bình luận xen vào của người nói. Cụm này cho biết nhận định về phụ nữ là một sự việc bổ sung có liên quan và cần được nhắc đến sau khi phần trước tập trung vào nam giới. Should thể hiện rằng người nói thấy việc đề cập đến sự việc này là thích hợp hoặc cần thiết. Nó không ra lệnh cho người nghe thêm điều gì; thông điệp chính nằm trong mệnh đề trước lời bình luận.

Luyện tập

Trong “The apartment is small but very quiet, we should add,”, we should add có chức năng gì?

  1. Đánh dấu very quiet là một sự việc bổ sung có liên quan mà người nói thấy đáng nhắc đến.
  2. Bày tỏ sự nghi ngờ về việc căn hộ có yên tĩnh hay không.
  3. Yêu cầu người nghe thêm một thứ gì đó vào căn hộ.
Xem đáp án

Đánh dấu very quiet là một sự việc bổ sung có liên quan mà người nói thấy đáng nhắc đến.

This also applies to school in the south,

4:53

Điều này cũng áp dụng cho trường học ở miền nam,

where students study notoriously long hours as well as after-school study.

4:55

nơi học sinh nổi tiếng là học nhiều giờ cũng như phải học thêm sau giờ học.

For this reason,

4:59

Vì lý do này,

its students are often in the top leagues globally for their academic performance.

4:59

học sinh của họ thường nằm trong các nhóm đứng đầu toàn cầu về thành tích học tập.

Seven out of every 10 high school students in South Korea go to university, Ngữ pháp

5:03

Cứ 10 học sinh trung học ở Hàn Quốc thì có 7 em vào đại học,

Ngữ pháp

Seven out of every 10: diễn đạt một tỷ lệ

Mẫu number out of every total trình bày một tỷ lệ dưới dạng số lượng trong mỗi nhóm có quy mô được nêu. Ở đây, Seven out of every 10 có nghĩa là 7 người trong mỗi nhóm đại diện gồm 10 người, tức 70 phần trăm. Every khái quát hóa tỷ lệ này: nó không nói đến một nhóm cố định duy nhất gồm 10 học sinh. Cách diễn đạt này giúp người nghe dễ hình dung tỷ lệ trong tin tức, khảo sát và bài thuyết trình.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt tỷ lệ: The survey found that 18 ____ of every 20 commuters use the train at least once a week.

Xem đáp án

out

but this also means competitiveness and pressure make life hard for youngsters.

5:06

nhưng điều này cũng có nghĩa là tính cạnh tranh và áp lực khiến cuộc sống của giới trẻ trở nên khó khăn.

One report says half of them think about ending it all during their school years. Thành ngữ

5:10

Một báo cáo cho biết một nửa trong số họ từng nghĩ đến việc kết liễu tất cả trong suốt những năm tháng đi học.

Thành ngữ

Ending it all: cách nói giảm nói tránh chỉ việc tự sát

Trong báo cáo này, ending it all là cách nói giảm nói tránh để chỉ hành vi tự sát; think about ending it all có nghĩa là có ý nghĩ tự sát. Việc nhắc đến học sinh nghĩ về điều đó trong những năm đi học cho thấy một vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, chứ không phải hoàn thành việc học, một nhiệm vụ hay một mối quan hệ. Lối nói giảm nói tránh làm cho cách diễn đạt bớt trực tiếp nhưng cũng có thể che khuất tính khẩn cấp. Khi hiểu nội dung truyền thông hoặc cuộc trò chuyện, hãy xem cụm từ này là một dấu hiệu có thể liên quan đến nguy cơ tự sát nếu bối cảnh có sự tuyệt vọng, mất hy vọng hoặc vấn đề an toàn cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, think about ending it all có nghĩa là gì?

  1. Lên kế hoạch hoàn thành tất cả bài tập ở trường
  2. Nghĩ đến việc tự sát
  3. Cân nhắc bỏ học
Xem đáp án

Nghĩ đến việc tự sát

It also means more expensive private schools popping up, Cụm động từ

5:14

Nó cũng đồng nghĩa với việc các trường tư thục đắt đỏ hơn mọc lên,

Cụm động từ

Popping up: xuất hiện nhanh chóng hoặc dễ nhận thấy

Ở đây, popping up có nghĩa là ngày càng có nhiều trường tư xuất hiện hoặc được thành lập. Cách diễn đạt này tạo hình ảnh sinh động nhưng không mang nghĩa đen là chuyển động lên trên; chỉ riêng câu này cũng không chứng minh rằng mọi trường đều xuất hiện đột ngột. Pop up là một cụm động từ. Trong câu này, popping up là dạng -ing và cho biết các trường đang làm gì trong ý được means giới thiệu. Trong ngữ cảnh khác, dạng này có thể miêu tả sự vật xuất hiện, khai trương hoặc bắt đầu trở nên dễ nhận thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng -ing đúng của pop up: Independent bookstores are ____ across the city.

Xem đáp án

popping up

while private university semesters can cost anything from $3,000 to $6,000. Ngữ pháp

5:16

trong khi học kỳ ở trường đại học tư thục có thể tốn từ 3.000 đến 6.000 đô la.

Ngữ pháp

Can cost anything from A to B: chi phí có thể dao động trong một khoảng

Can cost anything from $3,000 to $6,000 có nghĩa là chi phí có thể có của một học kỳ có thể nằm ở bất kỳ mức nào trong khoảng đó. Anything không chỉ một món đồ được mua; nó nhấn mạnh mức độ biến động của số tiền. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + can cost anything from + số tiền thấp hơn + to + số tiền cao hơn. Dùng khi giá chính xác phụ thuộc vào trường hợp, lựa chọn hoặc nhà cung cấp, thay vì là một con số cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu chỉ khoảng anything from A to B: Depending on the model, the repair can cost ____ $200 ____ $900.

Xem đáp án

anything from · to

North Korea's 23,000 colleges and universities are all free.

5:21

23.000 trường cao đẳng và đại học của Triều Tiên thì hoàn toàn miễn phí.

Let's now turn to the body. Mạch ý

5:24

Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang vấn đề hình thể.

Mạch ý

Let's now turn to: báo hiệu chuyển sang chủ đề mới

Trong câu này, "Let's now turn to" khép lại phần thảo luận trước và hướng sự chú ý của người nghe sang một chủ đề mới: cơ thể. "Now" đánh dấu giai đoạn tiếp theo của bài trình bày. Ở đây, "turn to" có nghĩa là “bắt đầu xem xét hoặc thảo luận”, chứ không phải xoay người về phía một vật nào đó. Cấu trúc Let's now turn to + danh từ/chủ đề là một dấu hiệu chuyển ý có thể tái sử dụng để tổ chức bài nói, bài học hoặc báo cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý có kế hoạch trong bài thuyết trình bằng đúng cụm từ trong bài học: "We've finished the safety review. ____ the launch schedule."

Xem đáp án

Let's now turn to

These two countries should surely have similar-looking people, Ý định

5:26

Hai đất nước này chắc chắn phải có những người trông giống nhau,

right?

5:28

đúng không?

Ý định

should surely ... right?: kỳ vọng mạnh mang tính dẫn dắt

"Should surely have similar-looking people" thể hiện một kỳ vọng mạnh dựa trên điều mà người nói cho là hợp lý hoặc hiển nhiên. Ở đây, "should" diễn tả khả năng được kỳ vọng chứ không phải nghĩa vụ, còn "surely" làm tăng mức độ chắc chắn của người nói. "Right?" ở cuối câu mời người nghe đồng tình với kỳ vọng đó. Đây là lời hỏi xác nhận mang tính dẫn dắt và phần nào có tính tu từ, chứ không phải yêu cầu thông tin một cách trung lập; nó cũng có thể tạo tiền đề cho một điều bất ngờ hoặc lập luận phản bác ở phần sau.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với "should surely ... right?" trong câu này?

  1. Đặt một câu hỏi hoàn toàn trung lập mà không có niềm tin từ trước
  2. Nêu một kỳ vọng mạnh và mời người nghe đồng tình
  3. Đặt ra nghĩa vụ buộc mọi người phải có ngoại hình giống nhau
Xem đáp án

Nêu một kỳ vọng mạnh và mời người nghe đồng tình

Well, some reports say that due to ill health, Cụm từ

5:29

Chà, một số báo cáo nói rằng do sức khỏe kém,

Cụm từ

due to ill health: do sức khỏe kém

Trong câu này, due to giới thiệu nguyên nhân của kết quả được nói đến sau đó: kết quả ấy được cho là do tình trạng sức khỏe kém. Sau due to là cụm danh từ ill health. Ill health là một cách diễn đạt trang trọng và có nghĩa rộng, chỉ tình trạng sức khỏe nhìn chung không tốt. Nó không nhất thiết xác định một căn bệnh cụ thể, cũng không chỉ có nghĩa là ai đó đang bị ốm tạm thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng due to và cụm từ khái quát chỉ tình trạng sức khỏe nhìn chung không tốt: The committee chair resigned ____.

Xem đáp án

due to ill health

North Koreans are, on average,

5:31

người Triều Tiên, trung bình,

2 inches or even 3 inches shorter than South Koreans.

5:32

thấp hơn 2 inch hoặc thậm chí 3 inch so với người Hàn Quốc.

Outspoken social critic Christopher Hitchens once wrote that it was more like a 5 or 6 inch difference.

5:35

Nhà phê bình xã hội thẳng thắn Christopher Hitchens từng viết rằng sự khác biệt giống như 5 hoặc 6 inch hơn.

Men in the south average around 5 ft 8 and 1/2,

5:41

Đàn ông ở miền nam cao trung bình khoảng 5 ft 8 inch rưỡi,

and women about 5 ft 2.

5:43

và phụ nữ khoảng 5 ft 2 inch.

The South Koreans are also quite well-proportioned

5:45

Người Hàn Quốc cũng khá cân đối

and not suffering an obesity crisis like many other developed nations.

5:47

và không phải chịu cuộc khủng hoảng béo phì như nhiều quốc gia phát triển khác.

Men average around 154 lb,

5:51

Nam giới nặng trung bình khoảng 154 lb,

and women around 123 lb.

5:53

và phụ nữ khoảng 123 lb.

Unlike the paunchy leader Kim Jong-un,

5:55

Không giống như nhà lãnh đạo bệ vệ Kim Jong-un,

most North Koreans are on the lighter side than their southern counterparts. Thành ngữ

5:57

hầu hết người Triều Tiên có thân hình nhẹ cân hơn so với những người đồng hương ở phía nam.

Thành ngữ

on the lighter side: có cân nặng tương đối thấp

Ở đây, on the lighter side có nghĩa là “có xu hướng có trọng lượng cơ thể tương đối thấp”. Ngữ cảnh đang so sánh các nhóm dân cư, nên lighter mang nghĩa nhẹ hơn về cân nặng, chứ không phải màu nhạt hơn, tâm trạng nhẹ nhàng hơn hay mức độ ít nghiêm túc hơn. Cấu trúc on the ... side trình bày một đặc điểm như một xu hướng trong một phạm vi, thay vì một nhận định tuyệt đối và thẳng thừng. Vì vậy, nó làm lời mô tả nhẹ đi và gần nghĩa với “hơi” hoặc “tương đối”.

Luyện tập

Trong một báo cáo về trọng lượng cơ thể trung bình, “the group was on the lighter side” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nhóm đó tập trung vào những chủ đề ít nghiêm túc hơn.
  2. Nhóm đó có xu hướng có trọng lượng cơ thể tương đối thấp.
  3. Nhóm đó mặc những màu nhạt hơn.
Xem đáp án

Nhóm đó có xu hướng có trọng lượng cơ thể tương đối thấp.

Some reports state that Kim Jong-un gained 88 lb since becoming leader.

6:01

Một số báo cáo cho biết ông Kim Jong-un đã tăng 88 lb kể từ khi trở thành nhà lãnh đạo.

As for having fun when not working too hard Mạch ý

6:05

Về việc giải trí khi không làm việc quá vất vả

or prostrating yourself to your most excellent leader,

6:07

hoặc khi không cúi rạp người trước nhà lãnh đạo xuất sắc nhất của bạn,

Mạch ý

As for: chuyển sang một chủ đề mới

As for là dấu hiệu chuyển chủ đề gồm hai từ, có nghĩa là “còn về” hoặc “khi nói đến”. Ở đây, nó chuyển phần thảo luận từ chủ đề trước sang chuyện vui chơi. Cụm này thường giới thiệu một danh từ, đại từ hoặc cụm -ing, rồi đến nhận xét của người nói về chủ đề đó. Nó có chức năng sắp xếp thông tin; không mang nghĩa “bởi vì” và không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để chuyển chủ đề đã học: We have settled the budget. ____ the launch date, we will decide that tomorrow.

Xem đáp án

As for

a Guardian article that cited North Korean defectors Văn hóa

6:09

một bài báo của Guardian trích dẫn những người đào tẩu Triều Tiên

Văn hóa

North Korean defectors: nhãn gọi trong tin tức mang ý nghĩa chính trị

Cụm North Korean defectors chỉ những người đã rời Triều Tiên, thường bằng cách trốn thoát, rồi định cư ở một quốc gia khác. Trong câu này, nhãn gọi đó xác định những người được bài báo trích dẫn là các nguồn có trải nghiệm trực tiếp về Triều Tiên. Defector không phải là từ đồng nghĩa trung tính của traveler hay migrant. Nó thường đóng khung việc rời đi như một sự đoạn tuyệt chính trị với một quốc gia, chính phủ hoặc tổ chức; đó là bối cảnh tối thiểu cần có để hiểu nhãn gọi nguồn tin này.

Luyện tập

Trong một bản tin, cụm nào giữ được rõ nhất ý nghĩa chính trị của những người đã rời Triều Tiên và định cư ở một quốc gia khác?

  1. North Korean migrants
  2. North Korean defectors
  3. North Korean tourists
Xem đáp án

North Korean defectors

said that the spirit of Umju Gamu, Văn hóa

6:12

cho biết tinh thần của Umju Gamu,

meaning the love of drinking, music, and dancing,

6:14

có nghĩa là tình yêu đối với việc uống rượu, âm nhạc và khiêu vũ,

Văn hóa

Umju Gamu, meaning ... như một lời giải thích văn hóa

Umju Gamu là một thuật ngữ tiếng Hàn được viết dưới dạng La-tinh hóa trong câu này. Ở đây, nó gọi tên một tinh thần văn hóa xoay quanh niềm vui uống rượu, thưởng thức âm nhạc và khiêu vũ; cụm từ theo sau meaning cung cấp bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu thuật ngữ này. Mẫu tên riêng + meaning + phần giải thích cho phép người dẫn chuyện giới thiệu một thuật ngữ văn hóa xa lạ rồi lập tức diễn giải nó bằng tiếng Anh. Umju Gamu là tên được trích dẫn, còn các từ sau meaning là phần giải thích chứ không phải một phần của tên.

Luyện tập

meaning the love of drinking, music, and dancing sau Umju Gamu có chức năng gì?

  1. Cung cấp lời giải thích bằng tiếng Anh cho một thuật ngữ tiếng Hàn xa lạ.
  2. Nói rằng Umju Gamu chỉ đề cập đến việc uống rượu.
  3. Giới thiệu tên của ba truyền thống Hàn Quốc riêng biệt.
Xem đáp án

Cung cấp lời giải thích bằng tiếng Anh cho một thuật ngữ tiếng Hàn xa lạ.

is alive and well in the north. Thành ngữ

6:16

vẫn đang sống tốt ở miền bắc.

Thành ngữ

is alive and well: tiếp tục tồn tại mạnh mẽ

Trong câu này, is alive and well có chủ ngữ không phải con người, đó là the spirit of Umju Gamu. Cụm từ có nghĩa là tập quán văn hóa này vẫn hoạt động và chưa biến mất, chứ không phải một người đang có sức khỏe thể chất tốt. Cụm từ be alive and well có thể mô tả một truyền thống, ý tưởng, ngành nghề, thói quen hoặc xu hướng vẫn tiếp tục tồn tại mạnh mẽ, thường bất chấp những nhận định hoặc kỳ vọng rằng nó đang mai một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ mang nghĩa vẫn hoạt động và chưa biến mất: Despite repeated predictions of its disappearance, community radio is ____.

Xem đáp án

alive and well

This is where the two countries can say they still share a similar trait.

6:18

Đây là điểm mà hai quốc gia có thể nói rằng họ vẫn chia sẻ một nét đặc trưng giống nhau.

They both love karaoke and getting wasted on white liquor. Cách dùng từ

6:21

Cả hai đều thích hát karaoke và say khướt với rượu trắng.

Cách dùng từ

Getting wasted: trở nên say khướt

Getting wasted có nghĩa là trở nên say khướt. Cụm on white liquor ngay bên cạnh cho thấy nguyên nhân ở đây là rượu; trong ngữ cảnh khác, wasted cũng có thể chỉ trạng thái bị ảnh hưởng nặng bởi ma túy. Trong cách dùng này, get đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái: get wasted nghĩa là trở thành wasted. Đây không phải nghĩa bị động bị lãng phí như trong câu Food gets wasted.

Luyện tập

Trong câu này, getting wasted có nghĩa là gì?

  1. Bị lãng phí hoặc sử dụng bất cẩn
  2. Trở nên say khướt
  3. Ra khỏi nhà để giao lưu
Xem đáp án

Trở nên say khướt

Although, said the article,

6:24

Tuy nhiên, bài báo nói thêm,

North Koreans do it at home,

6:25

người Triều Tiên làm điều đó ở nhà,

and southerners tend to go out. Ngữ pháp

6:26

còn người miền nam có xu hướng ra ngoài.

Ngữ pháp

Tend to go out: một thói quen xã hội không tuyệt đối

Tend to + động từ nguyên mẫu mô tả một xu hướng thường thấy nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Cách nói này khiến nhận định bớt tuyệt đối hơn always. Ở đây, go out có nghĩa là rời nhà để tham gia hoạt động xã hội hoặc giải trí. Cả cụm tend to go out cho biết nhóm này thường giao lưu bên ngoài nhà, chứ không phải người nào cũng làm vậy vào mọi lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học để diễn tả thói quen phổ biến nhưng không tuyệt đối là rời nhà để giải trí: On warm evenings, people in this neighborhood ____, although some stay home.

Xem đáp án

tend to go out

We'll leave it on that merry note. Mạch ý

6:28

Chúng ta sẽ kết thúc với một điểm vui vẻ đó.

Mạch ý

Khép lại bằng leave it on that merry note

Trong câu kết này, leave it on that merry note có nghĩa là “kết thúc cuộc thảo luận bằng cách để ý tưởng hoặc bầu không khí vui vẻ vừa được nhắc đến trở thành ấn tượng cuối cùng”. Note ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ sắc thái hoặc chủ đề của phần kết, chứ không phải mẩu ghi chú hay nốt nhạc. That quay lại chỉ chủ đề vui vẻ vừa được nhắc đến, còn merry mô tả tâm trạng của chủ đề đó. Với vai trò là tín hiệu tổ chức lời nói, toàn bộ cách diễn đạt cho người nghe biết rằng người nói đang khép lại nội dung chứ không giới thiệu một ý chính mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết bằng leave it on that ... note và tính từ positive: The team solved its final problem, so we'll ____.

Xem đáp án

leave it on that positive note

Can you think of other ways North Koreans differ from South Koreans?

6:29

Bạn có thể nghĩ ra cách nào khác mà người Triều Tiên khác với người Hàn Quốc không?

Let us know in the comments.

6:32

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called Americans versus Europeans.

6:33

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên Người Mỹ đối đầu với Người Châu Âu.

Thanks for watching,

6:36

Cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and as always,

6:37

và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:38

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:39

Hẹn gặp lại lần sau.