Nhân loại đã nghiện cà phê như thế nào - Jonathan Morris: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
665 từ 132 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo hành trình của cà phê từ nguồn gốc chưa rõ ràng ở Ethiopia, qua thương mại toàn cầu, văn hóa quán cà phê, bóc lột thời thuộc địa và công nghiệp hóa, đến những thách thức về lao động và khí hậu hiện nay. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. When exactly people began consuming coffee is unclear, — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách một mệnh đề nghi vấn gián tiếp có thể làm chủ ngữ của câu trần thuật. Cấu trúc này giúp bạn trình bày chính xác một điều chưa được xác định trong lịch sử mà không biến câu thành câu hỏi trực tiếp. 2. coffeehouses kept simmering as social and intellectual hotbeds. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hai ẩn dụ liên kết với nhau: simmering vừa gợi cà phê vừa gợi hoạt động liên tục, còn hotbeds chỉ những nơi giao lưu xã hội và tư tưởng phát triển mạnh. Nhờ đó, bạn có thể hiểu và vận dụng lối kể lịch sử văn hóa sinh động. 3. resilient coffee hybrids — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu resilient trong bối cảnh nông nghiệp và khí hậu là khả năng chịu được sức nóng, dịch bệnh hoặc thời tiết bất ổn. Điều này giúp bạn mô tả chính xác các giống cây được phát triển để thích nghi với môi trường đang thay đổi.

Nội dung bài học

One day around 850 CE, Văn hóa

0:06

Vào một ngày khoảng năm 850 sau Công nguyên,

Văn hóa

around 850 CE: một mốc năm gần đúng thuộc Công nguyên

Ở đây, around 850 CE đặt câu chuyện vào một mốc lịch sử gần đúng. CE là viết tắt của Common Era và được viết sau năm; 850 CE dùng cùng cách đánh số năm với AD 850. Từ around cho biết mốc năm không chính xác. Cụm này có nghĩa là “xấp xỉ năm 850”, chứ không phải “chắc chắn xảy ra trong đúng năm 850”.

Luyện tập

around 850 CE cho người đọc biết điều gì?

  1. Sự kiện chắc chắn xảy ra chính xác vào năm 850 Công nguyên.
  2. Sự kiện được đặt vào khoảng năm 850 Công nguyên.
  3. Sự kiện được đặt vào khoảng năm 850 trước Công nguyên.
Xem đáp án

Sự kiện được đặt vào khoảng năm 850 Công nguyên.

a goatherd named Kaldi observed that Ngữ pháp

0:09

một người chăn dê tên là Kaldi đã quan sát thấy rằng

Ngữ pháp

named Kaldi: thành phần bổ nghĩa rút gọn sau danh từ

Trong a goatherd named Kaldi, named Kaldi đứng sau cụm danh từ a goatherd và cho biết tên của người đó. Cụm này có cùng nghĩa với who was named Kaldi. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn theo mẫu “danh từ + named + tên”. Named không phải là động từ chính của câu đầy đủ; động từ chính là observed.

Luyện tập

Dùng named + tên Leo để hoàn thành câu: A boy ____ found the lost dog.

Xem đáp án

named Leo

after nibbling on some berries, Ngữ pháp

0:12

sau khi nhấm nháp một vài quả mọng,

his goats started acting abnormally. Ngữ pháp

0:14

bầy dê của ông bắt đầu hành động một cách bất thường.

Ngữ pháp

after nibbling on: after + -ing để thể hiện trình tự

After + dạng -ing giới thiệu một hành động xảy ra trước sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, after nibbling on some berries đặt mốc thời gian cho hành vi sau đó của những con dê. Khi cụm mở đầu này không nêu rõ chủ ngữ, chủ thể thực hiện hành động thường được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính. Những con dê là chủ thể nhấm nháp quả mọng; nibbling không phải là động từ chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng after + dạng -ing để cho biết Mia đã xem bản đồ trước khi chọn một con đường khác?

  1. After checked the map, Mia chose a different road.
  2. After check the map, Mia chose a different road.
  3. After checking the map, Mia chose a different road.
Xem đáp án

After checking the map, Mia chose a different road.

Ngữ pháp

started acting abnormally: start + acting + trạng từ

Started acting abnormally có nghĩa là bắt đầu cư xử theo cách bất thường hoặc có dấu hiệu không khỏe. Ở đây, act có nghĩa là cư xử, không phải diễn trong một vở kịch; abnormally là trạng từ mô tả những con dê đã cư xử như thế nào. Mẫu có thể tái sử dụng là start + acting + trạng từ: started acting strangely, differently hoặc nervously. Mẫu này đánh dấu thời điểm một kiểu hành vi mới bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng started acting + một trạng từ để diễn đạt rằng máy in bắt đầu hoạt động kỳ lạ: After the update, the printer ____.

Xem đáp án

started acting strangely

Kaldi tried them himself and soon enough, Cách dùng từ

0:17

Kaldi tự mình nếm thử chúng và rất nhanh sau đó,

Cách dùng từ

tried them himself: đích thân nếm thử

Trong ngữ cảnh về thức ăn này, tried them có nghĩa là “nếm thử để biết chúng như thế nào”. Khi try đi trực tiếp với một vật làm tân ngữ, nó có thể mang nghĩa nếm, dùng thử hoặc kiểm tra vật đó; ở đây nó không có nghĩa là “nỗ lực”. Himself là đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh. Nó cho thấy chính Kaldi đã nếm thử, thay vì chỉ quan sát hoặc nhờ người khác làm. Câu vẫn đúng ngữ pháp khi bỏ himself, nhưng ý nhấn mạnh “đích thân” sẽ mất đi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Ben đích thân nếm món súp?

  1. Ben tried to cook the soup himself.
  2. Ben asked someone else to try the soup.
  3. Ben tried the soup himself.
Xem đáp án

Ben tried the soup himself.

he was just as hyper. Ngữ pháp

0:20

ông cũng trở nên hưng phấn không kém.

Ngữ pháp

just as hyper: diễn tả mức độ ngang bằng

Just as + tính từ diễn tả mức độ ngang bằng. Ở đây, just nhấn mạnh sự ngang bằng đó: anh ấy cũng hiếu động ở mức tương tự. Người hoặc vật được dùng để so sánh đã rõ từ ngữ cảnh trước, nên cụm as thứ hai được lược bỏ. Hyper là tính từ thân mật chỉ trạng thái có nhiều năng lượng bất thường, quá phấn khích hoặc không thể ngồi yên. Trong câu so sánh đầy đủ, dùng just as + tính từ + as, như trong just as hyper as the goats.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho biết Noah và Liam mệt như nhau: After the race, Noah was ____ Liam.

Xem đáp án

just as tired as

This was humanity's first run-in with coffee, Thành ngữ

0:22

Đây là cuộc chạm trán đầu tiên của nhân loại với cà phê,

or so the story goes. Mạch ý

0:25

hay ít nhất là truyền thuyết kể lại như vậy.

Thành ngữ

humanity's first run-in with coffee: một cuộc chạm trán hài hước và kịch tính

humanity's first run-in with coffee có nghĩa là lần đầu tiên loài người tiếp xúc với cà phê. Danh từ có gạch nối run-in là một đơn vị hoàn chỉnh trong cấu trúc a run-in with someone or something; không thể hiểu bằng cách cộng nghĩa đen của run và in. a run-in with thường gợi ý một cuộc gặp bất ngờ và hơi khó chịu. Ở đây, cà phê không phải là một đối thủ thật sự, nên việc dùng cụm từ này tạo cho câu chuyện lịch sử một sắc thái hơi hài hước và kịch tính.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ nhất một cuộc gặp ngắn và khó chịu?

  1. The reporter had a run-in with an angry official.
  2. The reporter scheduled a friendly interview with an official.
  3. The reporter read a biography of an official.
Xem đáp án

The reporter had a run-in with an angry official.

Mạch ý

or so the story goes: đánh dấu một lời kể chưa được xác minh

or so the story goes đứng sau một lời khẳng định và quy nội dung đó cho một phiên bản câu chuyện được mọi người kể lại. Ở đây, so chỉ ngược về toàn bộ lời khẳng định phía trước, nghĩa là “câu chuyện nói như vậy”. Vì thế, cụm này nhận xét về mức độ đáng tin của thông tin trước đó. Cụm này giúp người kể tiếp tục câu chuyện nhưng vẫn giữ khoảng cách với lời khẳng định. Nội dung đó có thể xuất phát từ truyền thuyết, giai thoại hoặc điều chưa được xác minh đầy đủ. Người kể chỉ thuật lại phiên bản ấy chứ không xác nhận nó là sự thật.

Luyện tập

or so the story goes báo hiệu điều gì trong câu này? A ghost guards the bridge, or so the story goes.

  1. Cụm này bảo đảm rằng lời khẳng định đã được chứng minh.
  2. Cụm này trình bày lời khẳng định như một câu chuyện được mọi người kể lại, không phải một sự thật đã được xác nhận đầy đủ.
  3. Cụm này báo rằng người kể sắp sửa sửa một lỗi ngữ pháp.
Xem đáp án

Cụm này trình bày lời khẳng định như một câu chuyện được mọi người kể lại, không phải một sự thật đã được xác nhận đầy đủ.

When exactly people began consuming coffee is unclear, Ngữ pháp

0:27

Chính xác thì mọi người bắt đầu tiêu thụ cà phê khi nào vẫn chưa rõ ràng,

Ngữ pháp

When exactly ... is unclear: mệnh đề nghi vấn làm chủ ngữ

Toàn bộ mệnh đề “When exactly people began consuming coffee” là chủ ngữ của “is unclear”. Câu này khẳng định rằng thời điểm chính xác vẫn chưa được biết; nó không trực tiếp đặt câu hỏi cho người đọc. Bên trong mệnh đề nghi vấn lồng ghép, hãy dùng trật tự từ của câu trần thuật: “people began”, không phải “did people begin”. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng “When/How/Why + chủ ngữ + động từ + is unclear/unknown”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nguyên nhân mất điện chưa được biết, đồng thời dùng mệnh đề nghi vấn làm chủ ngữ?

  1. It is unknown why the power went out.
  2. Why the power went out is unknown.
  3. Why did the power go out is unknown.
Xem đáp án

Why the power went out is unknown.

but at some point before the 1400s in what's now Ethiopia, Ghi chú

0:31

nhưng vào một thời điểm nào đó trước những năm 1400 ở khu vực ngày nay là Ethiopia,

Cụm từ

at some point: một thời điểm không xác định

“At some point” có nghĩa là vào một thời điểm không được xác định cụ thể. Thời điểm đó có thể chưa được biết, không quan trọng hoặc được cố ý nói một cách mơ hồ. Ở đây, “before the 1400s” đặt ra giới hạn thời gian rộng, còn “at some point” cho biết không có ngày tháng chính xác. Cụm từ này có thể chỉ quá khứ hoặc tương lai, chẳng hạn “at some point last year” hoặc “at some point next week”.

Luyện tập

Bạn biết gói hàng đã đến trong đêm nhưng không biết thời điểm chính xác. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. At one point, the package was outside, but later it was gone.
  2. The package stayed outside for some time during the night.
  3. The package arrived at some point during the night.
Xem đáp án

The package arrived at some point during the night.

Văn hóa

what's now Ethiopia: xác định địa điểm lịch sử bằng tên gọi hiện đại

What's now Ethiopia là dạng rút gọn của what is now Ethiopia. Ở đây, what có nghĩa là địa điểm hoặc khu vực mà, vì vậy cụm này chỉ khu vực ngày nay được gọi là Ethiopia; đây không phải là một câu hỏi. Trong lời kể lịch sử, what is now + tên địa danh hiện đại dùng địa lý ngày nay để xác định vị trí của một sự kiện trước đây, nhưng không khẳng định rằng tên gọi, biên giới hoặc thực thể chính trị giống như hiện nay đã tồn tại vào thời đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ địa điểm lịch sử bằng what is now: The ancient port stood in ____ southern Spain.

Xem đáp án

what is now

people began foraging for wild coffee in the forest undergrowth. Cụm từ

0:35

mọi người đã bắt đầu hái lượm cà phê hoang dã trong các lùm cây bụi dưới tán rừng.

Cụm từ

foraging for: tìm thức ăn hoặc tài nguyên thiên nhiên

Forage for có nghĩa là đi tìm thức ăn hoặc những tài nguyên thiên nhiên hữu ích khác, thường với mục đích thu hái chúng. Ở đây, con người đang tìm cà phê hoang dã trong rừng; nghĩa này cụ thể hơn việc chỉ tìm một món đồ bị thất lạc. Cấu trúc thông dụng là forage for + thứ được tìm kiếm. Trong ví dụ, began được theo sau bởi dạng -ing foraging: began foraging for wild coffee.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của forage for: During the hike, we spent an hour ____ edible berries.

Xem đáp án

foraging for

The reason coffee plants are equipped with lots of caffeine Ghi chú

0:39

Lý do cây cà phê được trang bị nhiều caffeine

Cụm từ

are equipped with lots of caffeine: cách dùng be equipped with

Be equipped with + danh từ có nghĩa là có hoặc được trang bị một thiết bị, đặc điểm hay khả năng. Cấu trúc là be + equipped + with + thứ đang hiện diện. Khi dùng với cây cà phê, cách diễn đạt này hơi mang tính ẩn dụ: không ai lắp caffeine vào cây. Nó trình bày caffeine như một đặc điểm tự nhiên có thể thực hiện chức năng hữu ích, vì vậy mang sắc thái chức năng và trang trọng hơn so với việc chỉ dùng have.

Luyện tập

Dùng be equipped with để hoàn thành câu: The science lab is ____ safety cameras.

Xem đáp án

equipped with

might be because it makes them unattractive to herbivores Ngữ pháp

0:43

có thể là vì nó khiến chúng không còn hấp dẫn đối với động vật ăn cỏ

or more attractive to pollinators.

0:46

hoặc hấp dẫn hơn đối với các loài thụ phấn.

Ngữ pháp

The reason ... might be because: báo hiệu một nguyên nhân có thể xảy ra

The reason + mệnh đề nêu tình huống cần được giải thích. Sau đó, might be because + mệnh đề đưa ra một nguyên nhân có thể xảy ra. Từ quan trọng là might: người nói coi nguyên nhân này là một giả thuyết hợp lý chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Khi hiểu hoặc diễn đạt lại câu, hãy giữ nguyên mức độ không chắc chắn này.

Luyện tập

Câu nào trình bày đất khô như một nguyên nhân có thể xảy ra thay vì một nguyên nhân đã được chứng minh?

  1. The leaves curled after we checked the soil.
  2. The reason the leaves are curling might be because the soil is too dry.
  3. The reason the leaves are curling is definitely that the soil is too dry.
Xem đáp án

The reason the leaves are curling might be because the soil is too dry.

Ngữ pháp

makes them unattractive ... or more attractive: tác động được tạo ra với make + tân ngữ + tính từ

Mẫu make + tân ngữ + tính từ diễn tả một tác động được tạo ra: một điều gì đó khiến tân ngữ mang đặc điểm do tính từ nêu lên. Ở đây, makes được theo sau bởi tân ngữ them rồi đến các cụm tính từ unattractive ... và more attractive .... Hai cụm tính từ song song và được nối bằng or. Mỗi cụm có to xác định nhóm có phản ứng đang được mô tả: unattractive to herbivores hoặc more attractive to pollinators. Mẫu này có thể cho thấy một nguyên nhân tác động đến các nhóm khác nhau theo những cách khác nhau.

Luyện tập

Dùng mẫu make + tân ngữ + tính từ. Hãy sắp xếp make, roads và dangerous theo đúng thứ tự: Ice can ____.

Xem đáp án

make roads dangerous

But either way, people caught on to coffee's advantages Ghi chú

0:49

Nhưng dù thế nào, mọi người đã nhận ra những lợi ích của cà phê

Mạch ý

But either way: chuyển từ hai khả năng sang một kết quả chung

Either way nhắc lại hai khả năng trước đó và cho biết ý tiếp theo đúng trong cả hai trường hợp. Cụm từ này không chọn một trong hai; nó kết thúc nhánh thảo luận đó và chuyển sang một kết quả chung. But tạo sự tương phản với điều chưa chắc chắn trước đó: nguyên nhân có thể chưa rõ, nhưng kết quả tiếp theo vẫn không thay đổi. Vì vậy, cụm từ này dùng để tổ chức thông tin chứ không mô tả một con đường theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Bạn cần các ghi chú dù cuộc họp diễn ra trực tuyến hay trực tiếp. Câu nào diễn đạt rõ điều đó?

  1. We may meet online or in person. By the way, I'll bring the notes.
  2. We may meet online or in person. Either way, I'll bring the notes.
  3. We may meet online or in person. One way, I'll bring the notes.
Xem đáp án

We may meet online or in person. Either way, I'll bring the notes.

Cụm động từ

caught on to: nhận ra và hiểu điều gì đó

Trong caught on to coffee's advantages, caught on to là dạng quá khứ của catch on to. Cụm này có nghĩa là mọi người bắt đầu nhận ra và hiểu các lợi ích đó, có thể sau một thời gian hoặc trải nghiệm. Cụm này có cấu trúc cố định gồm ba phần. Ở thì quá khứ, chỉ catch đổi thành caught; on to vẫn đi liền nhau trước điều được hiểu. Ở đây, nó không có nghĩa đen là bắt lấy một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch on to: After seeing the same clue twice, Lena finally ____ the trick.

Xem đáp án

caught on to

and began making tea from its leaves, Cụm từ

0:52

và bắt đầu làm trà từ lá của nó,

Cụm từ

making tea from its leaves: dùng make A from B để chỉ nguyên liệu nguồn

making tea from its leaves sử dụng cấu trúc make A from B. A là kết quả, tea, còn B là nguyên liệu nguồn, its leaves. Ở đây, its chỉ loài cây đã được nhắc đến trước đó. Dùng cấu trúc này khi B được xem là vật liệu hoặc nguồn được xử lý hay biến đổi để tạo ra A. Cấu trúc tập trung vào nguồn gốc của kết quả, chứ không chỉ vào những gì có bên trong nó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make A from B: At the recycling workshop, we made paper ____ old newspapers.

Xem đáp án

from

combining its berries with butter and salt for a sustaining snack, Cụm từ

0:55

kết hợp các quả mọng của nó với bơ và muối để có một bữa ăn nhẹ bổ sung năng lượng,

Cụm từ

combining ... with ... for ...: kết hợp nguyên liệu và nêu công dụng dự kiến

Combine A with B có nghĩa là kết hợp A và B với nhau. Trong combining its berries with butter and salt, dạng -ing nêu hành động, its berries là nguyên liệu đầu tiên, còn butter and salt là các nguyên liệu được thêm vào. For a sustaining snack cho biết mục đích hoặc vai trò dự kiến của hỗn hợp. Ở đây, sustaining có nghĩa là giúp một người duy trì năng lượng. Vì vậy, mẫu này kết nối hành động, nguyên liệu và mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ cần có trong mẫu combine A with B for C: Combine the oats ____ dried fruit ____ a filling breakfast.

Xem đáp án

with · for

and drying, roasting, and simmering its cherries Cụm từ

0:59

và sấy khô, rang, cũng như ninh những quả cà phê

into an energizing elixir.

1:02

thành một thứ tiên dược tiếp thêm sinh lực.

Cụm từ

drying, roasting, and simmering ... into ...: các bước song song và kết quả

Drying, roasting, and simmering tạo thành một danh sách song song: cả ba hành động chế biến đều dùng dạng -ing. Tân ngữ chung its cherries xuất hiện sau động từ cuối cùng, nhưng được hiểu là nguyên liệu chịu tác động trong toàn bộ chuỗi hành động. Into an energizing elixir nêu điểm cuối của quá trình. Mẫu action, action, and action + object + into + result giúp tóm tắt nhiều bước và cho biết nguyên liệu biến thành sản phẩm gì.

Luyện tập

Câu nào dùng một chuỗi hành động -ing song song và dùng into để nêu kết quả cuối cùng?

  1. The artist pressed the clay and then made a bowl.
  2. The artist used a wheel to shape a bowl from the clay.
  3. The artist shaped the clay by pressing, folding, and rolling it into a bowl.
Xem đáp án

The artist shaped the clay by pressing, folding, and rolling it into a bowl.

Coffee rode trade routes into the Middle East, Thành ngữ

1:05

Cà phê đi theo các tuyến đường thương mại vào Trung Đông,

Thành ngữ

Phép ẩn dụ chỉ sự lan truyền trong rode trade routes into the Middle East

Ở đây, rode nhân hóa cà phê như một người lữ hành. Cụm từ này không có nghĩa là cà phê thật sự cưỡi lên thứ gì, mà có nghĩa là cà phê lan đến Trung Đông qua các tuyến thương mại đã có sẵn. Trong văn kể chuyện, một chủ thể không phải con người có thể ride một tuyến đường, làn sóng hoặc dòng chảy để cho thấy nó di chuyển nhờ mạng lưới hay lực đó. Cách diễn đạt này khiến chuyển động sinh động hơn so với một động từ trung tính như spread.

Luyện tập

Ở đây, rode trade routes into the Middle East có nghĩa là gì?

  1. Cà phê tạo ra các tuyến thương mại mới sau khi đến Trung Đông.
  2. Cà phê lan đến Trung Đông qua các tuyến thương mại đã có sẵn.
  3. Cà phê chỉ được vận chuyển bởi những người cưỡi ngựa.
Xem đáp án

Cà phê lan đến Trung Đông qua các tuyến thương mại đã có sẵn.

and its widespread popularity began brewing in earnest in the 1450s. Thành ngữ

1:08

và sự phổ biến rộng rãi của nó bắt đầu nhen nhóm một cách thực sự vào những năm 1450.

Thành ngữ

popularity began brewing in earnest: lối chơi chữ theo chủ đề cà phê

Ở đây, chủ thể của brewing là popularity, vì vậy từ này được dùng theo nghĩa bóng: mức độ phổ biến đang phát triển hoặc dần thành hình. Vì chủ đề là cà phê, brewing cũng gợi đến hành động pha cà phê theo nghĩa đen, tạo nên một lối chơi chữ nhẹ nhàng theo chủ đề. In earnest có nghĩa là “một cách nghiêm túc”, “thực sự” hoặc “toàn diện”. Ở đây, began brewing in earnest nói rằng sự phổ biến rộng rãi thực sự bắt đầu tăng lên vào thập niên 1450; nó không miêu tả việc mọi người cẩn thận pha một thức uống.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với began brewing in earnest?

  1. Sự phổ biến rộng rãi của nó thực sự bắt đầu phát triển.
  2. Mọi người lập tức trở thành chuyên gia về cà phê.
  3. Mọi người bắt đầu pha cà phê cẩn thận hơn hẳn.
Xem đáp án

Sự phổ biến rộng rãi của nó thực sự bắt đầu phát triển.

Upon returning from a visit to Ethiopia, Ngữ pháp

1:13

Sau khi trở về từ một chuyến thăm Ethiopia,

Ngữ pháp

Upon returning from ... như một cụm mở đầu chỉ thời gian trang trọng

Upon returning from ... là trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là “khi ai đó trở về từ...” hoặc “không lâu sau khi trở về từ...”. Giới từ upon được theo sau bởi dạng -ing returning, khiến phần mở đầu này gọn hơn một mệnh đề đầy đủ như when she returned from ... Trong một câu hoàn chỉnh, người trở về thường được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính. Nhờ vậy, phần mở đầu xác định thời điểm của sự việc chính mà không cần nhắc lại chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của return: Upon ____ from lunch, Maya found a note on her desk.

Xem đáp án

returning

a Sufi leader recommended that worshipers in Yemen Ghi chú

1:16

một nhà lãnh đạo Sufi giáo đã đề nghị các tín đồ ở Yemen

use coffee during ritual chants and dances.

1:19

sử dụng cà phê trong các bài thánh ca và điệu nhảy nghi lễ.

Văn hóa

Sufi leader ... during ritual chants and dances: bối cảnh sử dụng cà phê trong nghi lễ

Sufi leader chỉ một lãnh đạo tôn giáo trong truyền thống Sufi thuộc Hồi giáo. Ritual chants and dances là những hoạt động phát âm và vận động cơ thể được lặp lại như một phần của nghi lễ tôn giáo. Hai cụm từ này đặt cà phê vào hoạt động của một cộng đồng cụ thể ở Yemen: cà phê được khuyên dùng trong lúc thờ phượng chung, chứ không chỉ được giới thiệu như một thức uống hằng ngày. Câu này mô tả một bối cảnh lịch sử cụ thể, không phải quy định cho toàn bộ Hồi giáo.

Luyện tập

Thông tin bối cảnh này chủ yếu giúp bạn hiểu điều gì?

  1. Một cộng đồng Sufi cụ thể đã dùng cà phê trong các hoạt động nghi lễ.
  2. Mọi nghi lễ Hồi giáo đều yêu cầu người tham gia uống cà phê.
  3. Cà phê bị cấm tại mọi buổi tụ họp cộng đồng.
Xem đáp án

Một cộng đồng Sufi cụ thể đã dùng cà phê trong các hoạt động nghi lễ.

Ngữ pháp

recommend that someone use: động từ nguyên mẫu sau recommend

Cấu trúc recommend that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không to diễn tả một hành động được đề nghị. Trong câu này, use là dạng nguyên mẫu trong mệnh đề that; không dùng uses hoặc to use. Chủ ngữ số nhiều worshipers làm cho sự khác biệt khó nhận thấy vì dạng hiện tại thông thường cũng là use. Với chủ ngữ số ít, cấu trúc vẫn không đổi: The doctor recommended that Mia rest. Dạng này thường được gọi là thức giả định dùng cho lời đề nghị. Nó đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh cũng thường dùng should + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề này chỉ thuật lại lời khuyên, không khẳng định rằng hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The coach recommended that Leo ____ before the championship game. (rest)

Xem đáp án

rest

Soon enough, people within the Ottoman Empire

1:23

Rất nhanh chóng, mọi người trong Đế chế Ottoman

began roasting and grinding the beans

1:26

đã bắt đầu rang và xay các hạt này

to yield a darker, bolder beverage. Cụm từ

1:28

để tạo ra một loại thức uống có màu sẫm hơn, đậm đà hơn.

Cụm từ

to yield a darker, bolder beverage: kết quả do một quy trình tạo ra

Ở đây, to yield có nghĩa là “tạo ra như một kết quả”. Động từ nguyên mẫu này kết nối quá trình rang và xay với kết quả mà quá trình đó hướng tới: một loại đồ uống có màu sẫm hơn và hương vị đậm hơn. Trong phần mô tả quy trình, yield nhấn mạnh thứ được tạo ra từ một hành động, phương pháp hoặc nhóm nguyên liệu. Từ này trang trọng và tập trung vào kết quả hơn make. Ở đây, bolder diễn tả hương vị mạnh và đậm đà hơn, không phải sự can đảm.

Luyện tập

Trong to yield a darker, bolder beverage, động từ tiếng Anh nào có nghĩa gần nhất với yield?

  1. produce
  2. purchase
  3. hide
Xem đáp án

produce

Many gathered in guesthouses and outside mosques

1:31

Nhiều người đã tập trung tại các nhà khách và bên ngoài các nhà thờ Hồi giáo

to partake in coffee's comforts, Cách dùng từ

1:35

để tận hưởng sự thoải mái của cà phê,

Cách dùng từ

partake in coffee's comforts: tham gia và tận hưởng theo cách trang trọng

To partake in something có nghĩa là tham gia vào một việc hoặc cùng chia sẻ trải nghiệm đó. Ở đây, to partake in coffee's comforts có nghĩa là tận hưởng không chỉ đồ uống mà cả sự dễ chịu và trải nghiệm giao tiếp xã hội gắn với cà phê. Coffee's comforts là một cách nói có nghĩa rộng: nó bao gồm niềm vui và sự giao lưu quanh việc uống cà phê, chứ không chỉ hành động uống cà phê.

Luyện tập

Câu nào dùng partake in tự nhiên và chính xác trong một ngữ cảnh trang trọng?

  1. Guests were invited to partake in the ceremony.
  2. Guests were invited to partake the ceremony.
  3. I partake in my sandwich every day at noon.
Xem đáp án

Guests were invited to partake in the ceremony.

but authorities grew concerned about whether coffee's influence Cụm từ

1:37

nhưng chính quyền ngày càng lo ngại về việc liệu ảnh hưởng của cà phê

was innocent or intoxicating, Cách dùng từ

1:40

là vô hại hay gây say xỉn,

and if Muslims should be allowed to drink it. Ngữ pháp

1:42

và liệu người Hồi giáo có nên được phép uống nó hay không.

Cụm từ

grew concerned about whether: sự lo lắng dần hình thành

Cấu trúc grow + tính từ có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái diễn ra dần dần. Grew concerned có nghĩa là “dần trở nên lo lắng”, nhấn mạnh rằng sự lo lắng đã hình thành hoặc tăng lên theo thời gian chứ không chỉ đơn giản là đã tồn tại. About whether dẫn vào vấn đề chưa chắc chắn gây ra sự lo lắng. Trong câu này, whether đưa ra hai khả năng về ảnh hưởng của cà phê: vô hại hoặc gây say.

Luyện tập

Câu nào thể hiện chính xác rằng sự lo lắng phát triển theo thời gian và dẫn vào một vấn đề chưa chắc chắn?

  1. Officials grew concerned that whether the bridge was safe.
  2. Officials grew concern about whether the bridge was safe.
  3. Officials grew concerned about whether the bridge was safe.
Xem đáp án

Officials grew concerned about whether the bridge was safe.

Cách dùng từ

was innocent or intoxicating: sự đối lập lựa chọn trang trọng

Ở đây, innocent miêu tả ảnh hưởng của cà phê chứ không phải tính cách của một người. Nó có nghĩa là vô hại hoặc không gây ra tác động nguy hiểm. Intoxicating có nghĩa là có thể gây say, tức là làm ai đó say hoặc làm suy giảm nhận thức. Với or, hai tính từ tạo thành một câu hỏi lựa chọn trang trọng: cà phê chỉ vô hại, hay nó có tác dụng như một chất gây say? Sự tương phản này nêu ra hai đánh giá đối lập nằm ở trung tâm của cuộc tranh luận.

Luyện tập

Sự tương phản innocent or intoxicating trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Liệu chi phí sản xuất cà phê thấp hay cao
  2. Liệu cà phê có vị nhẹ hay rất đắng
  3. Liệu tác dụng của cà phê là vô hại hay có thể gây say
Xem đáp án

Liệu tác dụng của cà phê là vô hại hay có thể gây say

Ngữ pháp

if ... should be allowed to drink: cấu trúc cho phép bị động

Trong câu hỏi gián tiếp có hoặc không này, if có nghĩa là whether, tức là “liệu có hay không”. Muslims là nhóm nhận được sự cho phép, nên câu dùng cấu trúc bị động should be allowed to drink: should + be + quá khứ phân từ allowed + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc if/whether + nhóm người + should be allowed to + động từ nguyên mẫu hỏi liệu một quy định hoặc người có thẩm quyền có nên cấp phép hay không. Nó nói về điều phù hợp theo quy định, chứ không phải nhóm đó có đủ khả năng thể chất để thực hiện hành động hay không.

Luyện tập

Dùng should và allow để hoàn thành câu cho phép ở thể bị động: The school board is deciding whether students ____ use phones during lunch.

Xem đáp án

should be allowed to

Indeed, in 1511,

1:45

Thực vậy, vào năm 1511,

a religious court in Mecca put coffee on trial. Thành ngữ

1:47

một tòa án tôn giáo ở Mecca đã đưa cà phê ra xét xử.

Thành ngữ

put coffee on trial như một ẩn dụ pháp lý

Put someone on trial thường có nghĩa là đưa một người ra trước tòa để xét xử. Ở đây, tân ngữ là coffee, vì vậy thức uống này được nhân hóa như thể nó là bị cáo. Trên thực tế, tòa án đang xem xét liệu cà phê có nên được cho phép hay không. Ẩn dụ pháp lý này biến một cuộc tranh luận trừu tượng về việc cho phép thành hình ảnh sống động về “cà phê bị đưa ra xét xử”.

Luyện tập

put coffee on trial có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tòa án tổ chức một phiên xét xử trong khi phục vụ cà phê cho mọi người.
  2. Tòa án chính thức xem xét liệu cà phê có nên được cho phép hay không.
  3. Tòa án buộc tội một tách cà phê đã nói dối.
Xem đáp án

Tòa án chính thức xem xét liệu cà phê có nên được cho phép hay không.

Scholars finally deemed it permissible, Cách dùng từ

1:51

Các học giả cuối cùng cho rằng nó được phép,

Cách dùng từ

deem + tân ngữ + tính từ trong deemed it permissible

Cấu trúc deem + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “chính thức đánh giá rằng tân ngữ có đặc tính đó”. Ở đây, it chỉ cà phê, còn permissible có nghĩa là được cho phép theo các quy tắc tôn giáo liên quan. Deemed it permissible trình bày kết luận của các học giả như một phán định có thẩm quyền. Cụm này nói rằng cà phê không bị cấm, chứ không có nghĩa là họ khuyên dùng hoặc yêu thích nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của deem, tân ngữ the design và tính từ permissible: The safety board ____ after its review.

Xem đáp án

deemed the design permissible

so coffeehouses sprang up in Damascus, Istanbul, and beyond, Cụm động từ

1:53

vì vậy các quán cà phê đã mọc lên ở Damascus, Istanbul, và xa hơn nữa,

Cụm động từ

Sprang up: nhanh chóng xuất hiện

Sprang up là dạng quá khứ đơn của spring up. Cụm này có nghĩa là một thứ xuất hiện hoặc được hình thành nhanh chóng. Trong câu này, nó cho thấy các quán cà phê nhanh chóng xuất hiện ở nhiều nơi. Cụm từ này không có nghĩa đen là các quán cà phê nhảy lên trên. Nó thường được dùng cho cửa hàng, tòa nhà, tổ chức hoặc xu hướng xuất hiện trong một thời gian ngắn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của spring up để hoàn thành câu: After the new train line opened, small shops ____ near each station.

Xem đáp án

sprang up

where clientele could sip coffee, smoke, Cách dùng từ

1:58

nơi khách hàng có thể nhâm nhi cà phê, hút thuốc,

and enjoy a variety of entertainment.

2:01

và tận hưởng nhiều loại hình giải trí.

Cách dùng từ

Clientele: khách hàng được xem như một nhóm

Clientele chỉ toàn bộ khách hàng của một doanh nghiệp hoặc dịch vụ chuyên môn khi được xem như một nhóm. Trong câu này, từ đó nói đến những người sử dụng các quán cà phê, chứ không phải một khách hàng cụ thể. Đây là từ trang trọng hơn customers và thường được dùng để mô tả kiểu khách hàng mà một địa điểm thu hút, như trong a young clientele hoặc an international clientele.

Luyện tập

Câu nào dùng clientele với nghĩa là toàn bộ một nhóm khách hàng?

  1. The hotel hopes to attract an international customer.
  2. The hotel hopes to attract an international clientele.
  3. The hotel hopes to attract an international client.
Xem đáp án

The hotel hopes to attract an international clientele.

By the late 1500s,

2:04

Vào cuối những năm 1500,

people in Yemen were farming coffee

2:06

người dân ở Yemen đã trồng cà phê

and exporting it from the port of Al-Makha, Văn hóa

2:08

và xuất khẩu nó từ cảng Al-Makha,

which became known in other parts of the world as mocha. Cụm từ

2:11

nơi được các khu vực khác trên thế giới biết đến với cái tên mocha.

Văn hóa

The port of Al-Makha ... as mocha: nguồn gốc của tên mocha

Al-Makha là một cảng ở Yemen và từng là trung tâm quan trọng của hoạt động buôn bán cà phê trong lịch sử. Tên địa danh này lan truyền cùng cà phê và phát triển thành từ tiếng Anh mocha. Trong câu này, mocha là tên mà người dân ở những nơi khác dùng để gọi cảng đó. Mối liên hệ này giải thích vì sao từ này thuộc về lịch sử cà phê; câu không có nghĩa rằng cảng đó là một loại đồ uống cà phê vị sô-cô-la.

Luyện tập

Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, mocha chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Hương liệu sô-cô-la được thêm vào cà phê tại cảng
  2. Một loại trà lần đầu được bán ở châu Âu
  3. Một cái tên bắt nguồn từ cảng xuất khẩu cà phê Al-Makha
Xem đáp án

Một cái tên bắt nguồn từ cảng xuất khẩu cà phê Al-Makha

Cụm từ

became known ... as mocha: diễn đạt tên gọi bằng become known as

Become known as + tên gọi, danh hiệu, vai trò hoặc danh tính có nghĩa là theo thời gian, mọi người bắt đầu dùng cách gọi đó. Dạng quá khứ became known as cho thấy tên gọi xuất hiện về sau chứ không được dùng ngay từ đầu. In other parts of the world cho biết phạm vi: người dân ở những nơi khác dùng tên mocha. Cấu trúc này mô tả cách gọi trong cộng đồng và không nhất thiết có nghĩa là một sự vật đã được chính thức đổi tên.

Luyện tập

Dùng became known as để hoàn thành câu: The old train station later ____ the Community Arts Center.

Xem đáp án

became known as

But coffee was eventually transported or smuggled into India Cách dùng từ

2:16

Nhưng cà phê cuối cùng đã được vận chuyển hoặc buôn lậu vào Ấn Độ

Cách dùng từ

transported or smuggled into India: vận chuyển trung tính hay đưa lậu trái pháp luật

Transported mang nghĩa trung tính: từ này chỉ cho biết cà phê được chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không nói việc vận chuyển có hợp pháp hay không. Smuggled nghĩa là được vận chuyển bí mật và trái pháp luật để né tránh luật lệ, kiểm tra hải quan, thuế hoặc các biện pháp kiểm soát khác. Liên từ or nêu ra hai cách có thể đã đưa cà phê vào Ấn Độ. Cần giữ rõ sự khác biệt này: nếu hiểu cả hai từ đơn giản là “được vận chuyển”, ta sẽ làm mất nghĩa trái pháp luật và bí mật của smuggled.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “được vận chuyển bí mật và trái pháp luật để né tránh kiểm soát biên giới”: The rare seeds were ____ across the border.

Xem đáp án

smuggled

and soon took root in Java and beyond. Thành ngữ

2:20

và sớm bắt rễ ở Java cùng những nơi khác.

Thành ngữ

took root in Java and beyond: bén rễ và trở nên vững chắc

Take root theo nghĩa đen mô tả một cây đang hình thành rễ. Ở đây, cụm từ được dùng như một phép ẩn dụ: việc trồng cà phê đã trở nên vững chắc ở Java và tiếp tục phát triển tại đó, chứ không chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn. In Java and beyond có nghĩa là sự phát triển lâu dài này đã lan từ Java sang những nơi khác không được nêu tên riêng. Phép ẩn dụ tương tự có thể miêu tả một ý tưởng, phong tục, tổ chức hoặc ngành nghề trở nên vững chắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ đã học trong bài, có nghĩa là “trở nên vững chắc và bắt đầu phát triển”: After years of local support, the youth music program finally ____ in the town.

Xem đáp án

took root

Meanwhile, the Ottoman Empire introduced the stimulating substance to Europe. Cụm từ

2:24

Trong khi đó, Đế chế Ottoman đã giới thiệu chất kích thích này đến châu Âu.

Cụm từ

introduced the stimulating substance to Europe: cấu trúc introduce X to Y

Introduce X to Y có nghĩa là đưa X đến một nơi hoặc một nhóm, hay làm cho X được biết đến ở đó, để Y bắt đầu tiếp xúc hoặc sử dụng X. Trong câu này, X là the stimulating substance và Y là Europe. Ở đây, introduce diễn tả sự lan truyền của một chất từ vùng này sang vùng khác. Nó không có nghĩa là thực hiện một lời giới thiệu bằng miệng. Thứ được đưa đến đứng trước to, còn địa điểm hoặc nhóm tiếp nhận đứng sau to.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của introduce X to Y để hoàn thành câu: The science club ____ basic coding ____ younger children.

Xem đáp án

introduced · to

Central London's first coffeehouses opened in the 1650s.

2:29

Các quán cà phê đầu tiên ở Trung tâm London mở cửa vào những năm 1650.

By 1663, there were more than 80,

2:34

Đến năm 1663, đã có hơn 80 quán,

and despite King Charles II's attempt to ban them in 1675, Ngữ pháp

2:36

và bất chấp nỗ lực của Vua Charles II nhằm cấm chúng vào năm 1675,

Ngữ pháp

despite ... attempt to ban: diễn đạt sự nhượng bộ bằng cụm danh từ

Despite có nghĩa là bất chấp hoặc mặc dù có một hoàn cảnh nào đó. Đây là giới từ, vì vậy trong câu này nó đứng trước cụm danh từ King Charles II's attempt. Động từ nguyên mẫu to ban giải thích hành động đã được cố gắng thực hiện. Cụm từ mở đầu này báo hiệu sự tương phản: nỗ lực đó đã xảy ra, nhưng mệnh đề chính theo sau cho biết nó không ngăn được kết quả về sau. Mẫu despite someone's attempt to + động từ diễn đạt ý này một cách gọn gàng.

Luyện tập

Dùng mẫu despite someone's attempt to để hoàn thành câu: ____ cancel the match, the players arrived anyway.

Xem đáp án

Despite the coach's attempt to

coffeehouses kept simmering as social and intellectual hotbeds. Thành ngữ

2:42

các quán cà phê vẫn tiếp tục sôi động như những tụ điểm xã hội và trí thức.

Thành ngữ

kept simmering as social and intellectual hotbeds: hai ẩn dụ liên kết về sức nóng

Câu này kết hợp hai ẩn dụ liên quan đến sức nóng. Kept simmering ví những cuộc trò chuyện và hoạt động liên tục trong các quán cà phê với chất lỏng vẫn đang sôi liu riu: nỗ lực cấm các quán này không thể làm nguồn năng lượng ấy biến mất. Hotbeds gọi các quán cà phê là nơi giao tiếp xã hội và các ý tưởng trí tuệ tập trung, phát triển. Cả hai cách diễn đạt đều không nói về nhiệt độ thật; simmering nhấn mạnh nguồn năng lượng vẫn tiếp diễn, còn hotbeds nhấn mạnh môi trường giúp hoạt động phát triển.

Luyện tập

Phần mô tả được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng tiếp tục mở cửa chỉ vì các căn phòng và đồ uống vẫn nóng theo nghĩa đen.
  2. Chúng trở thành những nơi yên tĩnh, nơi thảo luận công khai gần như đã biến mất.
  3. Chúng vẫn là những trung tâm sôi động, nơi giao tiếp xã hội và các ý tưởng mới tiếp tục phát triển.
Xem đáp án

Chúng vẫn là những trung tâm sôi động, nơi giao tiếp xã hội và các ý tưởng mới tiếp tục phát triển.

In 1679, for instance,

2:47

Chẳng hạn, vào năm 1679,

patrons of Garraway's Coffee House had the pleasure Cụm từ

2:49

những người quen đến Quán cà phê Garraway đã có hân hạnh

of watching Robert Hooke, the scientist who coined the term cell, Cụm từ

2:52

được xem Robert Hooke, nhà khoa học đã đặt ra thuật ngữ "tế bào",

Cụm từ

coined the term cell: đặt ra thuật ngữ cell

Trong coined the term cell, coined có nghĩa là “tạo ra và đưa vào sử dụng một tên gọi hoặc cách diễn đạt mới”. Cấu trúc thường gặp là coin the term + tên gọi, hoặc coin a phrase. Cụm này nói về việc đặt tên: Hooke đưa cell vào sử dụng như một thuật ngữ. Nó không có nghĩa là ông đã tạo ra chính các tế bào.

Luyện tập

Câu nào cho biết một người đã tạo ra và giới thiệu một cách diễn đạt mới?

  1. The coach coined the phrase "reset minute" for a short team break.
  2. The coach invented a timer for the team's breaks.
  3. The coach discovered an old training manual.
Xem đáp án

The coach coined the phrase "reset minute" for a short team break.

publicly dissect a porpoise.

2:56

công khai giải phẫu một con cá heo chuột.

Cụm từ

had the pleasure of watching: cách diễn đạt trang trọng và nét hài hước tỉnh khô có thể có

Have the pleasure of + danh từ hoặc dạng -ing là cách nói lịch sự, hơi trang trọng để diễn tả rằng ai đó vui hoặc may mắn khi có một trải nghiệm. Ở đây, had the pleasure of watching trình bày cơ hội xem sự kiện của các vị khách bằng giọng trang trọng. Một cuộc mổ cá heo chuột công khai là điều khá bất ngờ khi được gọi là niềm vui, đặc biệt đối với nhiều người nghe hiện đại. Vì vậy, cách diễn đạt trau chuốt này có thể tạo thêm nét hài hước tỉnh khô. Bản thân cụm từ không nhất thiết mang ý mỉa mai; điều đó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng được làm nổi bật: At the conference, I ____ meeting the lead researcher.

Xem đáp án

had the pleasure of

In France, people began mixing coffee with milk and sugar,

2:59

Ở Pháp, mọi người bắt đầu trộn cà phê với sữa và đường,

and throughout the 1700s, Paris's coffeehouses

3:02

và trong suốt những năm 1700, các quán cà phê ở Paris

hosted enlightenment figures like Diderot and Voltaire, Văn hóa

3:06

đã đón tiếp những nhân vật của thời kỳ Khai sáng như Diderot và Voltaire,

Văn hóa

hosted enlightenment figures like Diderot and Voltaire: đón tiếp những nhân vật Khai sáng như Diderot và Voltaire

Trong câu này, Enlightenment figures là những nhà tư tưởng quan trọng gắn với phong trào Khai sáng ở châu Âu, một phong trào coi trọng lý trí, học hỏi và tranh luận cởi mở. Diderot và Voltaire là hai ví dụ. Ở đây, hosted có nghĩa là các quán cà phê đón tiếp những người này và cung cấp nơi để họ gặp gỡ, trao đổi ý tưởng; từ này không nhất thiết nói về một sự kiện chính thức duy nhất. Cả cụm cho thấy quán cà phê vừa là nơi uống cà phê vừa là trung tâm thảo luận.

Luyện tập

Trong câu này, việc các quán cà phê ở Paris “hosted Enlightenment figures” có nghĩa là gì?

  1. Họ trình diễn những vở kịch hư cấu về chủ quán cà phê.
  2. Đó là những nơi các nhà tư tưởng Khai sáng quan trọng có thể tụ họp và trao đổi ý tưởng.
  3. Họ thuê công nhân lắp những chiếc đèn sáng hơn.
Xem đáp án

Đó là những nơi các nhà tư tưởng Khai sáng quan trọng có thể tụ họp và trao đổi ý tưởng.

who allegedly drank 50 cups of coffee a day. Cách dùng từ

3:10

người được cho là đã uống 50 tách cà phê mỗi ngày.

Cách dùng từ

allegedly: đánh dấu một thông tin chưa được xác minh

Allegedly cho biết một thông tin đã được người khác đưa ra, nhưng người nói không trình bày nó như một sự thật đã được xác minh hoàn toàn. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho drank 50 cups of coffee a day và thể hiện sự thận trọng trước con số đáng kinh ngạc đó. Từ này không có nghĩa là thông tin ấy sai. Nó tạo khoảng cách giữa người nói và thông tin, một chức năng thường gặp trong tin tức, tiểu sử và các câu chuyện lịch sử.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc bức tranh bị giấu như một thông tin đã được đưa ra nhưng chưa được xác minh?

  1. The painting was allegedly hidden for decades.
  2. Records prove that the painting was hidden for decades.
  3. The painting was probably hidden for decades.
Xem đáp án

The painting was allegedly hidden for decades.

Granted, these were likely small servings of comparatively weak coffee, Ghi chú

3:14

Tất nhiên, đây có thể là những khẩu phần nhỏ của loại cà phê tương đối loãng,

Cách dùng từ

comparatively weak coffee: một phép so sánh thận trọng

Trong comparatively weak coffee, weak có nghĩa là cà phê có độ đậm hoặc cường độ thấp, còn comparatively có nghĩa là “khi so với một chuẩn liên quan”. Cụm từ này không khẳng định rằng cà phê nhạt theo mọi tiêu chuẩn có thể có. Chuẩn so sánh có thể không được nói rõ nếu ngữ cảnh đã cho biết. Từ hạn định này làm cho nhận định thận trọng hơn: cà phê có thể nhạt hơn một loại cà phê khác, một phiên bản xuất hiện sau đó hoặc chuẩn tham chiếu quen thuộc của người đọc.

Luyện tập

Câu nào thận trọng nói rằng một chiếc máy tính xách tay nhẹ so với các mẫu máy chơi game khác mà không khẳng định nó nhẹ theo mọi tiêu chuẩn?

  1. The laptop is comparatively light for a gaming model.
  2. The laptop is light enough to carry to school.
  3. The laptop is the lightest computer ever made.
Xem đáp án

The laptop is comparatively light for a gaming model.

but still impressive.

3:18

nhưng vẫn rất ấn tượng.

Mạch ý

Granted, ... but ...: thừa nhận một hạn chế trước khi nêu ý chính

Granted, ở đầu câu đánh dấu sự nhượng bộ: người nói chấp nhận một sự thật có thể làm lập luận của mình yếu đi. Ở đây, khẩu phần nhỏ và cà phê loãng được thừa nhận là những điểm hạn chế. Sau đó, câu chuyển bằng but sang nhận định chính: số lượng ấy vẫn rất ấn tượng. Hãy hiểu cấu trúc là Granted, X, but Y: X được thừa nhận trước, còn Y vẫn là ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn Granted: ____, the plan is expensive, but it could save money in the long run.

Xem đáp án

Granted

Meanwhile, European empires began profiting off coffee growing, Cụm động từ

3:20

Trong khi đó, các đế quốc châu Âu bắt đầu thu lợi từ việc trồng cà phê,

Cụm động từ

began profiting off: bắt đầu kiếm tiền từ một nguồn

Trong began profiting off, began đánh dấu sự bắt đầu của một hoạt động nên ở đây nó được theo sau bởi dạng -ing profiting. Profit off something có nghĩa là kiếm tiền từ một điều gì đó; off giới thiệu người, hoạt động, tài nguyên hoặc tình huống tạo ra lợi nhuận. Profit off phổ biến trong tiếng Anh Mỹ giao tiếp và thường mang sắc thái phê phán khi nguồn lợi liên quan đến sức lao động hoặc khó khăn của người khác. Ở đây, việc nhắc đến các đế quốc châu Âu làm nổi bật ý nghĩa bóc lột thay vì chỉ nói trung lập về thu nhập kinh doanh.

Luyện tập

Câu nào phê phán một công ty vì bắt đầu kiếm tiền bằng cách lợi dụng những người đang gặp khó khăn?

  1. The company began earning money from a popular new game.
  2. The company began profiting off families in crisis.
  3. The company began donating to families in crisis.
Xem đáp án

The company began profiting off families in crisis.

establishing enslaved or exploited workforces Cách dùng từ

3:24

thiết lập các lực lượng lao động bị nô dịch hoặc bị bóc lột

in Asia, Latin America, and the Caribbean.

3:28

ở châu Á, Mỹ Latinh và Caribe.

Cách dùng từ

establishing enslaved or exploited workforces: thiết lập lực lượng lao động bị bắt làm nô lệ hoặc bóc lột

Establishing ... workforces có nghĩa là tạo ra và tổ chức các hệ thống lao động. Ở đây, lực lượng lao động gồm những người bị bắt làm nô lệ hoặc bị bóc lột; đây không phải là việc tuyển dụng thông thường. Enslaved có nghĩa là bị tước tự do và bị ép lao động dưới chế độ nô lệ. Exploited có nghĩa rộng hơn: con người bị lợi dụng một cách bất công vì lợi ích của người khác, thường qua điều kiện không an toàn, mức lương rất thấp, sự cưỡng ép hoặc việc không có lựa chọn thực sự. Cách diễn đạt này mang sức nặng lớn về lịch sử và đạo đức.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nghĩa của establishing enslaved or exploited workforces?

  1. Mở nơi làm việc mà mọi người đều tự do lựa chọn điều kiện.
  2. Tạo ra các hệ thống lao động dựa trên chế độ nô lệ hoặc sự bóc lột bất công.
  3. Tuyển nhân viên bình thường cho những công việc được trả lương theo tiêu chuẩn.
Xem đáp án

Tạo ra các hệ thống lao động dựa trên chế độ nô lệ hoặc sự bóc lột bất công.

As cultivation boomed in Latin America, fueled by slavery, Ghi chú

3:31

Khi việc canh tác bùng nổ ở Mỹ Latinh, được thúc đẩy bởi chế độ nô lệ,

Ngữ pháp

As cultivation boomed: dùng As để giới thiệu bối cảnh thời gian đang thay đổi

Trong As cultivation boomed, As giới thiệu một quá trình làm nền đang thay đổi theo thời gian. Cultivation chỉ việc trồng cây nông nghiệp, còn boomed có nghĩa là phát triển rất nhanh. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi có thể cho thấy một quá trình phát triển trong khi sự kiện chính xảy ra. Ở đây, sự phát triển bùng nổ chủ yếu được tổ chức như một bối cảnh thời gian đang thay đổi, chứ không được nói thẳng là nguyên nhân bằng because hoặc được đặt hoàn toàn trước sự kiện tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng As để trình bày một quá trình đang thay đổi làm bối cảnh thời gian cho một sự phát triển khác?

  1. Because the power failed, the store closed immediately.
  2. As sales grew, the store hired more staff.
  3. After the meeting ended, everyone left the room.
Xem đáp án

As sales grew, the store hired more staff.

Thành ngữ

fueled by slavery: nêu động lực đằng sau sự tăng trưởng

Trong fueled by slavery, fuel được dùng như một động từ mang nghĩa ẩn dụ. Giống như nhiên liệu giữ cho lửa cháy hoặc động cơ hoạt động, chế độ nô lệ đã cung cấp lao động cưỡng bức giúp hoạt động canh tác mở rộng nhanh chóng. Fueled by slavery là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin cho ý phía trước, cultivation boomed. Cụm này cho thấy chế độ nô lệ là một động lực thúc đẩy sự tăng trưởng, chứ không chỉ là một điều tồn tại cùng thời điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng fueled by để nêu lực đã thúc đẩy một sự thay đổi?

  1. The campaign grew rapidly before anyone donated.
  2. The campaign printed a list of thousands of small donations.
  3. The campaign grew rapidly, fueled by thousands of small donations.
Xem đáp án

The campaign grew rapidly, fueled by thousands of small donations.

growers displaced indigenous populations and burned forests Cách dùng từ

3:35

những người trồng trọt đã di dời các quần thể bản địa và đốt rừng

Cách dùng từ

growers displaced indigenous populations: buộc người bản địa rời khỏi đất đai

Ở đây, displaced có nghĩa là buộc người ta rời khỏi nhà hoặc vùng đất truyền thống của họ. Từ này mạnh hơn moved: những người bị ảnh hưởng không tự do lựa chọn một cuộc chuyển chỗ ở thông thường và có thể đã mất quyền tiếp cận đất đai cũng như cộng đồng của mình. Câu này có cấu trúc rõ ràng gồm chủ thể hành động, hành động và nhóm bị ảnh hưởng: growers là chủ thể, displaced là hành động và indigenous populations là nhóm bị ảnh hưởng. Trong văn bản lịch sử và xã hội, indigenous populations chỉ những dân tộc có mối gắn bó sâu sắc, lâu đời với vùng đất, thường có từ trước thời kỳ thuộc địa hóa hoặc trước khi người ngoài đến định cư.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ rằng người ta bị buộc phải rời khỏi nhà hoặc đất đai của mình?

  1. Thousands of residents decorated their homes for the festival.
  2. Thousands of residents chose nearby cafés for lunch.
  3. The flood displaced thousands of residents.
Xem đáp án

The flood displaced thousands of residents.

to establish ever-expanding plantations. Cách dùng từ

3:40

để thiết lập các đồn điền ngày càng mở rộng.

Cách dùng từ

to establish ever-expanding plantations: thiết lập những đồn điền không ngừng mở rộng

Trong cụm động từ nguyên mẫu này, to establish nêu mục đích: thiết lập các đồn điền thành những cơ sở nông nghiệp có tổ chức và có thể hoạt động. Ever-expanding là tính từ ghép có nghĩa là “tiếp tục trở nên lớn hơn”. Nó nhấn mạnh quá trình vẫn đang diễn ra chứ không chỉ một quy mô cuối cùng rất lớn, đồng thời có thể gợi ra áp lực ngày càng tăng đối với đất đai và con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “tiếp tục tăng lên”: The museum needs more space for its ____ collection.

Xem đáp án

ever-expanding

By 1906, Brazil was exporting over 80% of the world's coffee.

3:43

Đến năm 1906, Brazil đã xuất khẩu hơn 80% lượng cà phê của thế giới.

That same year, the Milan World's Fair Văn hóa

3:48

Cùng năm đó, Hội chợ Thế giới Milan

showcased the first commercial espresso machine.

3:51

đã giới thiệu chiếc máy pha cà phê espresso thương mại đầu tiên.

Văn hóa

Milan World's Fair ... first commercial espresso machine: Hội chợ Thế giới Milan và máy pha espresso thương mại đầu tiên

World's Fair là một triển lãm quốc tế lớn dành cho công chúng, nơi các quốc gia, nhà phát minh và công ty giới thiệu công nghệ, công nghiệp và văn hóa. Milan World's Fair chỉ một sự kiện như vậy được tổ chức tại Milan. The first commercial espresso machine có nghĩa là máy pha espresso đầu tiên trong nhóm máy thương mại, tức một chiếc máy được thiết kế để sử dụng thực tế tại các cơ sở kinh doanh như quán cà phê. Commercial thu hẹp phạm vi của first, vì vậy riêng cụm từ này không khẳng định rằng trước đó chưa từng có máy thử nghiệm nào. Việc trưng bày máy tại một World's Fair đặt công nghệ này vào không gian công cộng, nơi các đổi mới có thể tiếp cận doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Sự kiện này là một chợ cà phê nhỏ trưng bày chiếc máy chỉ được chế tạo cho nhà riêng.
  2. Sự kiện này là một triển lãm quốc tế giới thiệu máy pha espresso được thiết kế cho mục đích kinh doanh.
  3. Câu này chứng minh rằng trước đó chưa từng tồn tại bất kỳ máy pha espresso thử nghiệm nào.
Xem đáp án

Sự kiện này là một triển lãm quốc tế giới thiệu máy pha espresso được thiết kế cho mục đích kinh doanh.

And alongside the development of industrial roasting equipment, Ngữ pháp

3:55

Và cùng với sự phát triển của thiết bị rang công nghiệp,

came various coffee brands.

3:58

là sự ra đời của nhiều thương hiệu cà phê khác nhau.

Ngữ pháp

Alongside ... came ...: đảo ngữ đưa bối cảnh lên trước

Alongside the development of industrial roasting equipment là cụm giới từ được đưa lên đầu câu để nêu bối cảnh. Sau đó, câu dùng phép đảo ngữ: came đứng trước chủ ngữ ngữ pháp various coffee brands. Development không phải là chủ ngữ. Ở đây, came có nghĩa là một sự vật xuất hiện hoặc hình thành. Mẫu câu này trình bày một thay đổi trước, rồi cho biết điều gì xuất hiện cùng với thay đổi đó: Alongside X came Y.

Luyện tập

Câu nào dùng phép đảo nêu bối cảnh trước giống như câu ví dụ?

  1. Several small businesses opened alongside the new railway.
  2. Alongside the new railway came several small businesses.
  3. Alongside the new railway, several small businesses opened.
Xem đáp án

Alongside the new railway came several small businesses.

By the mid-1950s, about 60% of US factories

4:01

Vào giữa những năm 1950, khoảng 60% các nhà máy ở Hoa Kỳ

incorporated coffee breaks. Văn hóa

4:05

đã đưa vào những giờ nghỉ giải lao uống cà phê (coffee break).

Văn hóa

incorporated coffee breaks: đưa giờ nghỉ vào nề nếp làm việc

Incorporated coffee breaks có nghĩa là các nhà máy đã biến giờ nghỉ giải lao thành một phần thường xuyên của lịch hoặc nề nếp làm việc. Incorporate có nghĩa là thêm một điều vào hệ thống lớn hơn để điều đó trở thành một bộ phận của hệ thống. Coffee break là cách gọi quen thuộc cho một khoảng nghỉ ngắn trong lúc làm việc; mọi người không nhất thiết phải uống cà phê. Trong câu nói về lịch sử này, ý chính là những khoảng nghỉ đó đã trở thành một thông lệ có tổ chức tại nơi làm việc, chứ không phải lựa chọn cá nhân thỉnh thoảng mới có.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một trường học đã biến các khoảng nghỉ ngắn thành phần thường xuyên trong lịch của mình?

  1. The school incorporated short breaks into the daily schedule.
  2. The school removed short breaks from the daily schedule.
  3. The school discussed short breaks during a staff meeting.
Xem đáp án

The school incorporated short breaks into the daily schedule.

As African countries cut colonial ties, Thành ngữ

4:07

Khi các quốc gia châu Phi cắt đứt quan hệ thuộc địa,

Thành ngữ

cut colonial ties: chấm dứt quan hệ thuộc địa

Ở đây, cut được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ties là các mối quan hệ, không phải đồ vật hữu hình. Cut colonial ties có nghĩa là chấm dứt những mối liên kết chính trị, thể chế hoặc kinh tế hình thành từ chế độ thuộc địa. Nói chung hơn, cut ties có nghĩa là chủ động chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự liên kết. Cụm này mạnh hơn việc chỉ giảm tiếp xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “chấm dứt một mối quan hệ”: After repeated safety violations, the company decided to ____ with the contractor.

Xem đáp án

cut ties

many ramped up coffee production, Cụm động từ

4:10

nhiều nước đã đẩy mạnh sản xuất cà phê,

Cụm động từ

ramped up: tăng quy mô hoặc cường độ

Ramped up có nghĩa là tăng số lượng, tốc độ hoặc cường độ của một hoạt động. Trong câu này, nhiều quốc gia đã tăng sản lượng cà phê. Cụm từ này thường gợi ý việc chủ động đưa một hoạt động từ mức thấp lên mức cao hơn.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem có âm /m/ trước /p/ hay không.

  1. The factory ramped up production before the holiday.
  2. The factory wrapped up production before the holiday.
Xem đáp án

The factory ramped up production before the holiday.

and coffee drinking also later made inroads in East Asia, Thành ngữ

4:12

và việc uống cà phê sau đó cũng xâm nhập vào Đông Á,

Thành ngữ

made inroads in: dần có chỗ đứng và tạo ảnh hưởng

Ở đây, made inroads in có nghĩa là “dần tiến vào Đông Á và bắt đầu được chấp nhận hoặc tạo ảnh hưởng tại đó”. Chủ ngữ là coffee drinking, made là dạng quá khứ, còn in East Asia nêu khu vực nơi sự thay đổi diễn ra. Hình ảnh này mang nghĩa ẩn dụ: inroads không phải là những con đường thật. Cụm từ cho thấy sự tiến triển đáng kể nhưng vẫn chỉ là một phần và diễn ra theo thời gian, chứ không phải sự nổi tiếng tức thì hay việc thay thế hoàn toàn các thói quen sẵn có.

Luyện tập

Câu nào dùng made inroads đúng nhất để mô tả sự tiến triển từ từ và chỉ mới một phần?

  1. The builders made three new roads through the town.
  2. On its first day, the small brand completely replaced every competitor.
  3. Over several years, the small brand made inroads into the school-supplies market.
Xem đáp án

Over several years, the small brand made inroads into the school-supplies market.

especially as canned, pre-prepared beverages. Cách dùng từ

4:16

đặc biệt là dưới dạng đồ uống chế biến sẵn đóng lon.

Cách dùng từ

canned, pre-prepared: hai tính từ song song bổ nghĩa cho beverages

Canned và pre-prepared là hai tính từ cùng bổ nghĩa cho beverages. Canned cho biết đồ uống được đóng gói như thế nào; pre-prepared cho biết chúng đã được làm hoặc pha trước khi bán hay sử dụng. Dấu phẩy ngăn cách hai đặc điểm sản phẩm có vai trò ngang nhau và rút gọn ý đầy đủ “beverages that are canned and pre-prepared”. Hai tính từ cung cấp thông tin khác nhau: đồ uống được pha chế sẵn không nhất thiết phải đóng lon.

Luyện tập

Câu nào diễn giải đúng cả hai ý trong canned, pre-prepared beverages?

  1. The beverages were packaged in cans and prepared in advance.
  2. The beverages were canned, but they had not been prepared in advance.
  3. The beverages were put in bottles and prepared only after each order.
Xem đáp án

The beverages were packaged in cans and prepared in advance.

In more recent decades, specialty coffees Cách dùng từ

4:20

Trong những thập kỷ gần đây hơn, cà phê đặc sản

with an emphasis on quality beans and brewing methods Cụm từ

4:23

với trọng tâm là hạt cà phê chất lượng và phương pháp pha chế

Cách dùng từ

specialty coffees: nhóm cà phê chú trọng chất lượng

Trong câu này, specialty coffees chỉ những loại cà phê được giới thiệu như một nhóm sản phẩm chú trọng chất lượng, đặc biệt quan tâm đến hạt cà phê và cách pha chế. Ở đây, specialty là thuật ngữ đã được dùng phổ biến trong lĩnh vực cà phê; nó không chỉ có nghĩa là “khác thường” hoặc “đặc biệt với một người nào đó”.

Luyện tập

Trong câu này, specialty coffees có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những loại cà phê mà một người chỉ đơn giản cảm thấy khác thường
  2. Các sản phẩm cà phê được xem là một nhóm chú trọng chất lượng
  3. Bất kỳ loại cà phê nào được phục vụ trong lễ kỷ niệm
Xem đáp án

Các sản phẩm cà phê được xem là một nhóm chú trọng chất lượng

Cụm từ

with an emphasis on: xác định trọng tâm chính

With an emphasis on có nghĩa là “đặc biệt coi trọng”. Trong ví dụ, cụm này giới thiệu những khía cạnh được chú ý đặc biệt: hạt cà phê chất lượng và phương pháp pha chế. Cấu trúc là with an emphasis on + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Đây là một cụm giới từ dùng để bổ sung trọng tâm chính khi mô tả khóa học, sản phẩm, kế hoạch hoặc phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm bốn từ trong bài học này: The program teaches coding ____ hands-on projects.

Xem đáp án

with an emphasis on

grew popular and propelled farms Cách dùng từ

4:26

đã trở nên phổ biến và thúc đẩy các trang trại

in Central America and East Africa.

4:28

ở Trung Mỹ và Đông Phi.

Cách dùng từ

propelled farms: thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các trang trại

Trong câu này, propelled farms có nghĩa là tạo động lực mạnh mẽ để các trang trại phát triển hoặc mở rộng. Propel được dùng theo nghĩa bóng ở đây: không có trang trại nào bị đẩy đi theo nghĩa vật lý. Propel là ngoại động từ, vì vậy farms là tân ngữ nhận tác động mạnh đó. So với help, propel gợi ra một lực thúc đẩy lớn hơn và tạo ra tiến bộ rõ rệt.

Luyện tập

propelled farms có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó cung cấp cho các trang trại một chút trợ giúp thông thường.
  2. Nó tạo cho các trang trại động lực mạnh mẽ để phát triển.
  3. Nó đẩy các trang trại di chuyển trên mặt đất theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó tạo cho các trang trại động lực mạnh mẽ để phát triển.

Yet coffee workers worldwide continued to endure Cụm từ

4:31

Tuy nhiên, công nhân cà phê trên toàn thế giới vẫn tiếp tục phải chịu đựng

inhumane conditions and insufficient compensation. Cách dùng từ

4:35

các điều kiện vô nhân đạo và mức thù lao không tương xứng.

Cụm từ

continued to endure: tiếp tục chịu đựng khó khăn

Continued to endure có nghĩa là tiếp tục chịu đựng và đau khổ trong một hoàn cảnh khó khăn. Cấu trúc continued to + động từ cho thấy điều gì đó không dừng lại, còn endure thêm ý nghĩa phải chịu đựng đau đớn, khó khăn hoặc sự đối xử bất công trong một thời gian dài. Vì vậy, cụm từ này mô tả điều kiện của người lao động là vấn đề nghiêm trọng và kéo dài, chứ không phải một trải nghiệm ngắn hoặc trung tính.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục chịu đựng” để hoàn thành câu: For years, the families ____ severe water shortages.

Xem đáp án

continued to endure

Cách dùng từ

inhumane conditions and insufficient compensation: điều kiện vô nhân đạo và mức thù lao không đủ

Inhumane conditions là điều kiện làm việc hoặc sinh sống tàn nhẫn, nguy hiểm hay hạ thấp con người đến mức không đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản về phẩm giá con người. Insufficient compensation có nghĩa là người lao động nhận được tổng mức thù lao quá thấp cho công việc của họ; trong bối cảnh việc làm, compensation có thể gồm tiền lương và phúc lợi. Được nối bằng and, hai cụm từ này nêu ra hai vấn đề riêng biệt về quyền lao động: người lao động được đối xử như thế nào và họ được trả công ra sao. Cách diễn đạt này trang trọng, chính xác và nghiêm trọng hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng công việc tệ.

Luyện tập

Câu nào giữ được đầy đủ nhất cả hai phần nghĩa của cụm từ được làm nổi bật?

  1. Workers had difficult tasks but received adequate pay and benefits.
  2. Workers faced cruel, degrading conditions and were not adequately paid.
  3. Workers disliked their jobs even though the conditions and pay were fair.
Xem đáp án

Workers faced cruel, degrading conditions and were not adequately paid.

This motivated certification efforts for coffee production Mạch ý

4:39

Điều này đã thúc đẩy các nỗ lực chứng nhận cho việc sản xuất cà phê

Mạch ý

This motivated certification efforts: điều này đã thúc đẩy các nỗ lực chứng nhận

Ở đây, This chỉ toàn bộ tình huống vừa được mô tả trước đó: người lao động vẫn phải đối mặt với điều kiện vô nhân đạo và mức thù lao không đủ. Nó gói thông tin trước đó thành nguyên nhân của diễn biến tiếp theo. Sau đó, motivated giới thiệu biện pháp phản ứng, tức certification efforts. Mẫu chuyển từ nguyên nhân sang phản ứng này giúp văn bản giải thích đi từ vấn đề đến hành động mà không phải lặp lại toàn bộ câu trước.

Luyện tập

Hoàn thành phần tiếp theo bằng mẫu chuyển từ nguyên nhân sang phản ứng được làm nổi bật: A town found unsafe levels of lead in its drinking water. ____ officials to replace the oldest water pipes.

Xem đáp án

This motivated

that met ethical standards, Cụm từ

4:42

đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức,

including minimum wage and sustainable farming,

4:44

bao gồm mức lương tối thiểu và canh tác bền vững,

Cụm từ

met ethical standards: đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức đã thiết lập

Trong met ethical standards, met có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “tuân thủ” một bộ quy tắc đã được thiết lập về hành vi công bằng và có trách nhiệm. Ở đây, từ này không có nghĩa là “gặp”. Met là dạng quá khứ của meet. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là meet + standards, requirements hoặc criteria: đối tượng được đánh giá đạt đến mức yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của meet: After the inspection, the factory ____ every required safety standard.

Xem đáp án

met

but issues still loom over the industry. Thành ngữ

4:47

nhưng các vấn đề vẫn đang bao trùm lấy ngành công nghiệp này.

Thành ngữ

loom over the: tiếp tục tồn tại như một mối đe dọa chưa được giải quyết

Trong issues still loom over the industry, loom over được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ hình dung các vấn đề chưa được giải quyết như một cái bóng lớn phủ lên ngành, nghĩa là chúng vẫn gây đe dọa hoặc lo ngại và có thể gây tổn hại. Cụm từ cốt lõi là loom over; the mở đầu cụm tân ngữ the industry. Still nhấn mạnh rằng mối đe dọa chưa biến mất.

Luyện tập

Trong câu “The risk of flooding still looms over the coastal town,” looms over có nghĩa là gì?

  1. Đã được loại bỏ hoàn toàn
  2. Được trưng bày ở ngay phía trên theo nghĩa vật lý
  3. Vẫn là một nguồn gây lo ngại nghiêm trọng
Xem đáp án

Vẫn là một nguồn gây lo ngại nghiêm trọng

And because of climate change, Cụm từ

4:50

Và do biến đổi khí hậu,

Cụm từ

because of climate ...: because of + cụm danh từ

Trong cụm đầy đủ because of climate change, because of giới thiệu nguyên nhân, còn climate change là cụm danh từ đứng sau nó. Cấu trúc này diễn đạt nguyên nhân một cách ngắn gọn. Nó có thể đứng trước mệnh đề chính và thường có dấu phẩy theo sau, hoặc đứng sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp để hoàn thành câu: The game was canceled ___ the storm.

  1. although
  2. because
  3. because of
Xem đáp án

because of

the equatorial bean belt where coffee thrives Văn hóa

4:52

vành đai hạt xích đạo nơi cà phê phát triển mạnh

is projected to shrink in upcoming decades. Ngữ pháp

4:55

được dự đoán sẽ thu hẹp lại trong những thập kỷ tới.

Văn hóa

the equatorial bean belt: vùng nhiệt đới trồng cà phê

The equatorial bean belt là vùng nhiệt đới rộng lớn gần đường xích đạo, nơi có điều kiện phù hợp để trồng phần lớn cà phê của thế giới. Trong cách dùng địa lý này, belt có nghĩa là một vùng rộng có chung đặc điểm, không phải vật đeo quanh eo. Cụm từ này là một tên gọi khu vực tiện dụng, không phải một địa điểm duy nhất có ranh giới chính xác và cố định. Trong câu, where coffee thrives xác định vùng này, còn dự đoán cho biết diện tích phù hợp để trồng cà phê có thể thu hẹp trong những thập kỷ tới.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với the equatorial bean belt trong câu này?

  1. Một vùng nhiệt đới gần đường xích đạo, nơi có thể trồng cà phê
  2. Một chiếc máy dùng để phân loại hạt cà phê
  3. Một chiếc thắt lưng mà người trồng cà phê đeo gần đường xích đạo
Xem đáp án

Một vùng nhiệt đới gần đường xích đạo, nơi có thể trồng cà phê

Ngữ pháp

is projected to shrink: dự báo trang trọng ở thể bị động

is projected to shrink có nghĩa là bằng chứng cho thấy vành đai cà phê sẽ trở nên nhỏ hơn. Cấu trúc là be projected to + động từ nguyên mẫu; shrink ở đây chỉ việc diện tích hoặc phạm vi địa lý bị thu hẹp. Cấu trúc bị động không nêu tên các nhà nghiên cứu hay mô hình đưa ra dự báo, nên kết quả dự báo được đặt làm trọng tâm. projected biểu thị một dự báo dựa trên bằng chứng, không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dự báo bị động trang trọng với shrink: According to the latest model, the wetland ____ over the next twenty years.

Xem đáp án

is projected to shrink

It's unclear exactly what this might look like, Cụm từ

4:58

Không rõ chính xác điều này có thể sẽ trông như thế nào,

Cụm từ

what this might look like: nghĩa trừu tượng và trật tự câu hỏi gián tiếp

what this might look like có nghĩa là tình huống có thể xảy ra trong tương lai này sẽ mang hình thức nào hoặc có thể diễn biến ra sao. Ở đây, look like mô tả một kết quả trừu tượng chứ không chỉ là vẻ bề ngoài. Mệnh đề này là câu hỏi gián tiếp sau It's unclear. Nó giữ trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + might + động từ nguyên mẫu. Trong câu hỏi trực tiếp, might sẽ đứng trước chủ ngữ.

Luyện tập

Chọn mệnh đề câu hỏi gián tiếp đúng: No one knows ___ after the renovation.

  1. what the library might looks like
  2. what might the library look like
  3. what the library might look like
Xem đáp án

what the library might look like

but scientists are investigating possibilities

5:01

nhưng các nhà khoa học đang điều tra những khả năng

like resilient coffee hybrids that might help weather the unpredictable future, Ghi chú

5:04

như các giống cà phê lai có sức chống chịu có thể giúp vượt qua tương lai không thể đoán trước,

Cách dùng từ

resilient coffee hybrids: giống cà phê lai ứng phó được với áp lực môi trường

Trong resilient coffee hybrids, hybrids chỉ các giống cà phê được tạo ra bằng cách lai những giống hoặc dòng khác nhau về di truyền. Resilient mô tả khả năng tiếp tục sinh trưởng, sống sót hoặc phục hồi khi nhiệt độ cao, hạn hán, bệnh tật hay các điều kiện khác gây ra áp lực. Trong nông nghiệp, resilient thường có nghĩa là có thể ứng phó với áp lực môi trường; từ này không chỉ nói về sự mạnh mẽ về tinh thần của con người. Nó gợi ý khả năng thích nghi rộng, chứ không phải miễn nhiễm với mọi mối đe dọa.

Luyện tập

Các nhà nghiên cứu muốn mô tả những giống cà phê lai có thể ứng phó với nhiệt độ cao, hạn hán và các áp lực khác. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. resilient coffee hybrids
  2. disease-resistant coffee hybrids
  3. decorative coffee hybrids
Xem đáp án

resilient coffee hybrids

Thành ngữ

help weather the unpredictable future: weather nghĩa là chịu đựng và vượt qua khó khăn

Ở đây, weather là ngoại động từ, có nghĩa là chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc bất định rồi vượt qua được. Trong help weather, nó đứng ở dạng nguyên thể sau help và nhận the unpredictable future làm tân ngữ. Cách diễn đạt này hình dung các rủi ro trong tương lai như thời tiết khắc nghiệt cần phải sống sót qua. Nó có nghĩa là giúp con người hoặc một ngành ứng phó với bất kỳ khó khăn nào mà tương lai mang lại, chứ không phải dự báo điều kiện thời tiết.

Luyện tập

Câu nào dùng weather như một động từ với nghĩa “chịu đựng và vượt qua khó khăn”?

  1. Careful planning can help the team weather a difficult season.
  2. We enjoyed the warm weather at the beach.
  3. The app can forecast tomorrow's weather.
Xem đáp án

Careful planning can help the team weather a difficult season.

all to protect the beverage that's become a cherished part Ghi chú

5:09

tất cả là để bảo vệ thức uống đã trở thành một phần trân quý

Mạch ý

all to protect: tóm tắt một mục đích chung

Ở đây, all chỉ toàn bộ những hành động đã được nhắc đến trước đó và mang nghĩa “tất cả những điều ấy”. Cụm nguyên mẫu to protect nêu mục đích của các hành động đó, vì vậy cả cụm cho biết mọi nỗ lực trước đó đều phục vụ một mục tiêu: bảo vệ. Khi all to + động từ nguyên mẫu theo sau một danh sách hành động, cấu trúc này khép lại danh sách bằng cách tóm tắt mục đích chung. Nó không có nghĩa là “tất cả mọi người đều thực hiện hành động đó”.

Luyện tập

Trong câu này, all to protect có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu một kết quả xảy ra do tình cờ.
  2. Nó nói rằng mọi người đều phải thực hiện việc bảo vệ.
  3. Nó tóm tắt các hành động trước đó bằng cách nêu mục đích chung.
Xem đáp án

Nó tóm tắt các hành động trước đó bằng cách nêu mục đích chung.

of daily rituals worldwide.

5:13

của các thói quen hàng ngày trên toàn thế giới.

Cụm từ

a cherished part of daily rituals: giá trị tình cảm trong thói quen hằng ngày

Cụm từ này miêu tả một điều như một phần được trân quý sâu sắc trong những thói quen được lặp lại mỗi ngày. Cherished thể hiện tình cảm và tầm quan trọng về cảm xúc; nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng điều đó phổ biến hoặc hữu ích. Ở đây, rituals không nhất thiết là các nghi lễ tôn giáo. Daily rituals có thể là những hành động quen thuộc, lặp đi lặp lại—như pha trà buổi sáng—mang lại ý nghĩa hoặc cảm giác dễ chịu. Mẫu a cherished part of + cụm danh từ nhấn mạnh vị trí tình cảm bền lâu của một điều trong cuộc sống, truyền thống hoặc cộng đồng.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với a cherished part of daily rituals?

  1. Một đồ vật đắt tiền chỉ được dùng trong nghi lễ tôn giáo trang trọng.
  2. Một nhiệm vụ không mong muốn mà mọi người thỉnh thoảng thực hiện.
  3. Một phần được trân quý sâu sắc trong những thói quen có ý nghĩa được lặp lại mỗi ngày.
Xem đáp án

Một phần được trân quý sâu sắc trong những thói quen có ý nghĩa được lặp lại mỗi ngày.

So, why does caffeine have that special effect on us?

5:16

Vậy, tại sao caffeine lại có tác dụng đặc biệt đó đối với chúng ta?

Find out with this video,

5:19

Hãy tìm hiểu cùng video này,

or trace the complex globe-spanning journey Cụm từ

5:21

hoặc theo dõi hành trình phức tạp trải rộng toàn cầu

Cụm từ

trace the complex globe-spanning journey: lần theo hành trình phức tạp trải rộng toàn cầu

Trong trace a journey, trace có nghĩa là lần theo bằng chứng, các giai đoạn hoặc địa điểm để tái dựng cách một sự vật đã di chuyển hay phát triển. Nó không có nghĩa là tự mình thực hiện chuyến đi đó. Complex và globe-spanning đều bổ nghĩa cho journey. Globe-spanning có nghĩa là trải rộng qua nhiều nơi trên thế giới, vì vậy cụm từ này mô tả một lịch sử hoặc tuyến đường gồm nhiều giai đoạn liên kết ở các địa điểm khác nhau.

Luyện tập

Trace the complex globe-spanning journey có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vẽ bản đồ của một chuyến đi ngắn trong địa phương
  2. Tái dựng tuyến đường phức tạp và lịch sử của nó trên khắp thế giới
  3. Tự mình thực hiện một chuyến đi khó khăn vòng quanh thế giới
Xem đáp án

Tái dựng tuyến đường phức tạp và lịch sử của nó trên khắp thế giới

of your everyday cup of Joe with this one. Thành ngữ

5:24

của tách cà phê mỗi ngày của bạn với video này.

Thành ngữ

everyday cup of Joe: một tách cà phê quen thuộc hằng ngày

Cup of Joe là cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa là một tách cà phê. Trong everyday cup of Joe, everyday là tính từ mang nghĩa bình thường hoặc thuộc về đời sống hằng ngày. Joe ở đây không phải tên một người và cũng không chỉ một loại cà phê đặc biệt. Hãy hiểu cả cụm cup of Joe như một cách nói cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ đã học ở bài này: Before the early meeting, Maya grabbed a quick ____.

Xem đáp án

cup of Joe