Lịch sử qua góc nhìn của củ khoai tây - Leo Bear-McGuinness: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
499 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo hành trình của khoai tây từ khi được trồng trên dãy Andes và ban đầu bị người châu Âu khước từ, cho đến vai trò của nó trong tăng trưởng dân số, công nghiệp hóa, nạn đói Ireland và sự hình thành của thế giới hiện đại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Without the potato, và might not exist at all. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách kết hợp without + danh từ với might not để nêu một điều kiện trái với thực tế và hệ quả lịch sử có thể xảy ra từ điều kiện đó. Mẫu này giúp bạn nhấn mạnh một yếu tố từng thiết yếu đến mức nào mà không biến kết quả giả định thành một khẳng định chắc chắn. 2. caught on as a major food source — Cụm động từ: Nhận biết catch on mang nghĩa trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi, chứ không phải hành động bắt một vật. Bạn có thể dùng catch on as để diễn tả cách một loại thực phẩm, công nghệ, tập quán hoặc ý tưởng dần đảm nhận một vai trò được xã hội công nhận. 3. the simple spud from the Peruvian hilltops. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu spud là cách gọi không trang trọng của potato và chú ý sự tương phản có chủ ý giữa simple với những hệ quả lịch sử to lớn đang được bàn đến. Qua đó, bạn có thể nhận ra cách giọng văn gần gũi, hơi dí dỏm làm cho phần kết của một bài thuyết minh lịch sử thêm nổi bật.

Nội dung bài học

Baked or fried,

0:06

Dù là nướng hay chiên,

boiled or roasted,

0:08

luộc hay quay,

as chips or fries,

0:09

thái lát mỏng hay cắt cọng,

at some point in your life you've probably eaten a potato. Cụm từ

0:11

vào một lúc nào đó trong đời, có lẽ bạn đã từng ăn khoai tây.

Cụm từ

at some point in your life: một thời điểm không xác định trong cuộc đời

Trong câu này, at some point in your life có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong cuộc đời”. Thời điểm chính xác không quan trọng; cụm từ này giúp người nói khái quát về một trải nghiệm mà người nghe có lẽ đã từng có. Ở đây, point chỉ một thời điểm chứ không phải một địa điểm. Mẫu at some point in + khoảng thời gian cũng có thể dùng với các khoảng thời gian như your career hoặc the week.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong cuộc đời”: At ____, you may need to make a difficult choice.

Xem đáp án

some point in your life

Delicious for sure,

0:15

Chắc chắn là rất ngon,

but the fact is potatoes have played a much more significant role in our history Ghi chú

0:16

nhưng thực tế là khoai tây đã đóng một vai trò quan trọng hơn nhiều trong lịch sử của chúng ta

Mạch ý

the fact is: giới thiệu điểm chính thực sự

Trong câu này, the fact is hoạt động như một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó hướng sự chú ý đến nhận định mà người nói muốn trình bày như một thực tế quan trọng. Khi có but đứng trước, cụm này chuyển từ một ấn tượng quen thuộc về khoai tây sang tầm quan trọng lớn hơn của nó trong lịch sử. Cấu trúc thường gặp là The fact is (that) + mệnh đề. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ như trong câu này; phần sau is chính là nhận định được nhấn mạnh.

Luyện tập

Người nói muốn chuyển từ ấn tượng ban đầu tích cực sang vấn đề chính. Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mục tiêu?

  1. The fact is that the roof still leaks.
  2. The fact that the roof still leaks.
  3. In fact is the roof still leaks.
Xem đáp án

The fact is that the roof still leaks.

than just that of the dietary staple we have come to know and love today. Cụm từ

0:21

chứ không chỉ là một loại lương thực chính mà chúng ta biết đến và yêu thích như ngày nay.

Cụm từ

play a much more significant role in: đóng một vai trò quan trọng hơn nhiều trong

Play a role in có nghĩa là “có chức năng hoặc ảnh hưởng trong một việc gì đó”. Ở đây, role chỉ chức năng hoặc ảnh hưởng, không phải vai diễn trên sân khấu: khoai tây đã tác động đến lịch sử. Much nhấn mạnh dạng so sánh more significant. A much more significant role có nghĩa là “một vai trò quan trọng hơn nhiều”. Cấu trúc có thể áp dụng là play + a/an + tính từ + role + in + danh từ.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cụm từ: Regular exercise plays an important ____ in heart health.

Xem đáp án

role

Cụm từ

have come to know and love: dần trở nên quen thuộc và yêu thích

Have come to know and love cho biết sự quen thuộc và yêu thích đã phát triển dần dần cho đến hiện tại. Come to + động từ có thể diễn tả sự thay đổi về hiểu biết, cảm xúc hoặc thái độ theo thời gian; ở đây không có nghĩa là đi đến một nơi nào đó. Know và love là hai động từ song song dùng chung to: have come to know and (to) love. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình dần trở nên quen thuộc và yêu thích một điều gì đó, thay vì chỉ nêu cảm xúc hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dần trở nên quen thuộc và yêu thích”: Over the years, we have ____ this little town.

Xem đáp án

come to know and love

Without the potato, Ngữ pháp

0:26

Nếu không có khoai tây,

our modern civilization might not exist at all.

0:27

nền văn minh hiện đại của chúng ta có thể đã không tồn tại.

Ngữ pháp

Without ... might not ... at all để diễn đạt kết quả giả định

Without + cụm danh từ có thể đưa ra một điều kiện mà không cần dùng mệnh đề if hoàn chỉnh. Ở đây, Without the potato có nghĩa là “nếu khoai tây không tồn tại” hoặc “nếu loài người chưa từng có khoai tây”. Mệnh đề chính dùng might not để diễn đạt một kết quả giả định chưa chắc chắn. At all nhấn mạnh ý phủ định: nền văn minh có thể hoàn toàn không tồn tại. Cả cấu trúc làm nổi bật tầm quan trọng của một yếu tố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Without ... might not ... at all: ____ regular rain, many crops ____ survive at all.

Xem đáp án

Without · might not

8,000 years ago in South America,

0:31

8.000 năm trước ở Nam Mỹ,

high atop the Andes, Cách dùng từ

0:33

trên đỉnh dãy Andes cao chót vót,

ancient Peruvians were the first to cultivate the potato. Ngữ pháp

0:35

người Peru cổ đại là những người đầu tiên trồng khoai tây.

Cách dùng từ

high atop the Andes: trên vùng cao của dãy Andes

Ở đây, atop là giới từ có nghĩa là “ở trên” hoặc “ở phần cao nhất của”. Trong high atop the Andes, từ này đặt bối cảnh tại những vùng cao của dãy Andes; nó không phải là động từ hay một phần của tên địa danh. Atop mang sắc thái văn chương và miêu tả hơn on thông thường, đồng thời ngắn gọn hơn on top of. High tiếp tục nhấn mạnh độ cao, vì vậy cụm từ mở đầu tạo ra một bối cảnh địa lý sinh động cho ý chính.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với lời miêu tả sinh động về một tòa nhà nằm ở nơi cao?

  1. A small observatory stands below the ridge.
  2. A small observatory stands near the ridge.
  3. A small observatory stands high atop the ridge.
Xem đáp án

A small observatory stands high atop the ridge.

Ngữ pháp

were the first to cultivate: cấu trúc be the first to + động từ

Trong cấu trúc be the first to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ thực hiện hành động trước tất cả những người khác. Ở đây, người Peru cổ đại là nhóm đầu tiên trồng khoai tây. Động từ nguyên mẫu có to trong to cultivate xác định hành động đi với first; nó không diễn tả mục đích. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời, như was the first to hoặc were the first to.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be the first to + động từ: Nia was ____ cross the finish line.

Xem đáp án

the first to

Containing high levels of proteins and carbohydrates, Ngữ pháp

0:38

Chứa hàm lượng lớn protein và carbohydrate,

as well as essential fats, vitamins, and minerals, Cụm từ

0:41

cũng như các chất béo, vitamin và khoáng chất thiết yếu,

Ngữ pháp

Containing high levels of ...: cụm -ing ở đầu câu

Containing high levels of ... là một cụm hiện tại phân từ đặt ở đầu câu. Cụm này rút gọn một đặc điểm của khoai tây thành thông tin nền và giúp giải thích vì sao mệnh đề chính mô tả khoai tây là một nguồn thực phẩm hoàn hảo. Chủ ngữ được hiểu ngầm của containing là chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau, tức potatoes. Chủ ngữ đó không phải proteins, và containing không phải động từ chính đã chia của câu.

Luyện tập

Câu nào cho cụm -ing đầu câu một chủ ngữ được hiểu ngầm chính xác?

  1. Containing detailed maps, the guidebook is useful for hikers.
  2. Containing detailed maps, the trail is easy to follow.
  3. Containing detailed maps, hikers can plan a safer route.
Xem đáp án

Containing detailed maps, the guidebook is useful for hikers.

Cụm từ

as well as: thêm thông tin bổ sung

Ở đây, as well as có nghĩa là “ngoài ra còn có” hoặc “cũng như”. Cụm từ này bổ sung essential fats, vitamins, and minerals vào danh sách proteins and carbohydrates đã nêu trước đó. Cụm từ này thường trình bày phần thứ hai như thông tin bổ sung, thay vì đặt hai phần ở vị trí hoàn toàn ngang nhau. Hãy hiểu as well as là một từ nối hoàn chỉnh gồm ba từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối ba từ dùng để thêm bữa ăn miễn phí dưới dạng thông tin bổ sung: The camp provides activities ____ free meals.

Xem đáp án

as well as

potatoes were the perfect food source to fuel a large Incan working class Cách dùng từ

0:44

khoai tây là nguồn thực phẩm hoàn hảo để cung cấp năng lượng cho tầng lớp lao động đông đảo của Đế chế Inca

Cách dùng từ

fuel a large Incan working class: cung cấp năng lượng và sự hỗ trợ

Ở đây, fuel là động từ có nghĩa là “cung cấp năng lượng hoặc sự hỗ trợ cần thiết để một việc tiếp tục diễn ra”. Khoai tây cung cấp năng lượng từ thực phẩm cho tầng lớp lao động Inca đông đảo để họ làm việc bền bỉ; câu này không nói đến nhiên liệu cho máy móc hay việc đốt cháy. Nghĩa này cũng được mở rộng sang các nguyên nhân trừu tượng: tiền có thể fuel research, còn tin đồn có thể fuel fear. Tân ngữ cho biết điều gì đang được tiếp thêm động lực hoặc bị làm cho mạnh hơn.

Luyện tập

Trong câu “A healthy breakfast fueled the runners through the race,” fueled có nghĩa là gì?

  1. Nó nấu thức ăn cho các vận động viên.
  2. Nó đổ xăng vào cơ thể các vận động viên.
  3. Nó cung cấp cho các vận động viên năng lượng để tiếp tục.
Xem đáp án

Nó cung cấp cho các vận động viên năng lượng để tiếp tục.

as they built and farmed their terraced fields, Văn hóa

0:49

khi họ xây dựng và canh tác trên những cánh đồng bậc thang,

Văn hóa

terraced fields: ruộng bậc thang trên sườn dốc

Terraced fields là đất canh tác được bố trí trên sườn dốc thành nhiều tầng phẳng giống như các bậc thang. Ở đây, terraced mô tả hình dạng của đất nông nghiệp; nó không có nghĩa là những cánh đồng nằm cạnh sân hiên của một ngôi nhà. Những tầng đất này giúp con người canh tác trên các sườn núi dốc. Trong câu này, cụm từ đó cho thấy kỹ thuật và sức lao động đã hỗ trợ nông nghiệp ở dãy Andes.

Luyện tập

Trong câu nói về lịch sử này, terraced fields là gì?

  1. những đồng cỏ bằng phẳng tự nhiên chưa được cải tạo
  2. những khu vườn trên mái nhà
  3. những cánh đồng được tạo thành các tầng giống bậc thang trên sườn dốc
Xem đáp án

những cánh đồng được tạo thành các tầng giống bậc thang trên sườn dốc

mined the Rocky Mountains,

0:52

khai thác mỏ ở dãy núi Rocky,

and created the sophisticated civilization of the great Incan Empire.

0:53

và tạo nên nền văn minh tinh vi của Đế chế Inca vĩ đại.

But considering how vital they were to the Incan people, Ngữ pháp

0:58

Nhưng xét đến tầm quan trọng của chúng đối với người Inca,

Ngữ pháp

considering how vital they were to: nêu một sự thật quan trọng làm cơ sở

Ở đây, considering có nghĩa là “xét đến” hoặc “tính đến”, chứ không phải “đang suy nghĩ về một quyết định”. Considering how vital they were to the Incan people có nghĩa là “khi xét đến việc chúng vô cùng quan trọng với người Inca”. Trong ngữ cảnh xung quanh, they chỉ khoai tây. Cấu trúc considering how + tính từ + chủ ngữ + be nêu mức độ của một sự thật để làm cơ sở đánh giá phần theo sau. Khi đi cùng But, nó tạo ra sự tương phản: vì khoai tây rất quan trọng với người Inca nên việc sau đó chúng không được chấp nhận ở nơi khác trở nên đặc biệt đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng considering how ... đúng cách để tạo ra một sự tương phản đáng ngạc nhiên?

  1. Considering how vital is sleep to health, many people still neglect it.
  2. Considering how vital sleep is to health, many people still neglect it.
  3. Considering how sleep vital to health, many people still neglect it.
Xem đáp án

Considering how vital sleep is to health, many people still neglect it.

when Spanish sailors returning from the Andes first brought potatoes to Europe, Ngữ pháp

1:01

khi các thủy thủ Tây Ban Nha trở về từ dãy Andes lần đầu tiên mang khoai tây đến châu Âu,

Ngữ pháp

returning from the Andes: cụm phân từ sau danh từ

Returning from the Andes là cụm hiện tại phân từ đặt sau sailors. Cụm này cho biết đang nói đến những thủy thủ nào và có thể viết đầy đủ thành who were returning from the Andes. Động từ đã chia mang sự việc chính trong mệnh đề với when là brought. Returning chỉ thêm một hành động làm bối cảnh, vì vậy không phải là động từ chính thứ hai.

Luyện tập

Trong câu “Travelers returning from the coast brought fresh fruit inland.”, từ nào là động từ chính của mệnh đề?

  1. brought
  2. Travelers
  3. returning
Xem đáp án

brought

the spuds were duds. Thành ngữ

1:06

những củ khoai này lại không được đón nhận.

Thành ngữ

the spuds were duds: vần điệu thân mật và nhận xét tiêu cực

Spuds là cách nói thân mật của potatoes. Ở đây, duds chỉ những thứ thất bại, gây thất vọng hoặc bị xem là vô dụng, chứ không có nghĩa là “quần áo”. Câu này nói rằng lúc đầu khoai tây bị xem là thất bại hoặc không hấp dẫn. Vì spuds và duds gieo vần với nhau, lời đánh giá nghe ngắn gọn, tinh nghịch và dễ nhớ. Cách dùng từ này thêm sự hài hước vào một phản ứng lịch sử tiêu cực thay vì mô tả trung tính.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý các phụ âm đầu và phần vần chung trong spuds và duds.

  1. The bulbs were duds.
  2. The spuds were duds.
  3. The spuds were done.
Xem đáp án

The spuds were duds.

Europeans simply didn't want to eat what they considered dull and tasteless oddities from a strange new land Ghi chú

1:08

Người châu Âu đơn giản là không muốn ăn thứ mà họ coi là kỳ cục, nhạt nhẽo và vô vị đến từ một vùng đất mới xa lạ

Ngữ pháp

what they considered ...: cho biết nhận định thuộc về ai

Ở đây, what có nghĩa là “thứ hoặc những thứ mà”. Toàn bộ mệnh đề what they considered dull and tasteless oddities làm tân ngữ của eat. Trong mệnh đề, they considered cho thấy dull and tasteless oddities là nhận định của người châu Âu về những thứ đó, chứ không nhất thiết là sự thật được người kể chuyện chấp nhận. Mẫu what + chủ ngữ + considered + phần mô tả giúp xác định một cách gọi hoặc đánh giá thuộc về góc nhìn của ai.

Luyện tập

Trong “The editor removed what she considered an unfair claim,” từ “unfair” thể hiện nhận định của ai?

  1. Nhận định của người viết lời khẳng định đó
  2. Nhận định của biên tập viên
  3. Nhận định của người kể chuyện được trình bày như một sự thật không thể nghi ngờ
Xem đáp án

Nhận định của biên tập viên

Cách dùng từ

oddities from a strange new land: cách gọi đầy nghi ngại từ góc nhìn người ngoài

Oddities có nghĩa là những thứ khác thường, trông kỳ lạ, gây tò mò hoặc khó xếp loại. Từ này mang nhiều sắc thái đánh giá hơn từ trung tính things. Trong câu này, nó giúp thể hiện những món ăn xa lạ như các thứ đáng ngờ và không hấp dẫn, chứ không đơn thuần là đồ vật đến từ nơi khác. Cụm from a strange new land tiếp tục thể hiện góc nhìn của người châu Âu. Strange và new mô tả vùng đất ấy hiện ra thế nào trong mắt họ; đó không phải là những sự thật trung tính về vùng đất hoặc người dân tại đó.

Luyện tập

“oddities from a strange new land” thể hiện thái độ nào trong câu?

  1. Những món ăn được xếp vào một loại khoa học trung tính.
  2. Những món ăn được xem là kỳ lạ và đáng ngờ.
  3. Những món ăn được khen là quen thuộc và dễ chịu.
Xem đáp án

Những món ăn được xem là kỳ lạ và đáng ngờ.

too closely related to the deadly nightshade plant belladonna for comfort. Cụm từ

1:14

và lại có họ hàng quá gần với loài cây bóng đêm có độc beladona khiến họ e ngại.

Cụm từ

too closely related ... for comfort: liên hệ gần đến mức gây lo ngại

“Too closely related ... for comfort” có nghĩa là mối liên hệ gần đến mức gây lo ngại. Trong câu này, khoai tây có vẻ có quan hệ họ hàng quá gần với belladonna, một loài thuộc họ cà có độc; for comfort không có nghĩa là “để cảm thấy thoải mái”. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là too + tính từ/trạng từ + for comfort. Mẫu này chỉ một mức độ vượt quá điều được xem là an toàn, đáng yên tâm hoặc chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “gần đến mức cảm thấy nguy hiểm”: The drone flew too close ____.

Xem đáp án

for comfort

So instead of consuming them, Ngữ pháp

1:19

Vì vậy, thay vì ăn chúng,

Ngữ pháp

instead of consuming them: instead of + dạng -ing

Instead of consuming them cho biết việc ăn khoai tây là hành động không được chọn. Mệnh đề chính theo sau sẽ nêu hành động được chọn để thay thế. Instead of là một cụm giới từ. Khi theo sau là một hành động, dùng dạng -ing: instead of consuming, không dùng instead of consume. Sau cụm này cũng có thể là danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Đổi cook sang dạng đúng sau instead of: Instead of ____ at home, we ordered soup.

Xem đáp án

cooking

they used potatoes as decorative garden plants. Ngữ pháp

1:20

họ đã dùng khoai tây làm cây cảnh trồng trong vườn.

Ngữ pháp

use potatoes as decorative garden plants: cấu trúc use X as Y

Use X as Y có nghĩa là để X đảm nhận vai trò, chức năng hoặc công dụng được Y nêu ra. Trong câu này, potatoes là X và decorative garden plants là Y, vì vậy người ta dùng khoai tây để trang trí vườn thay vì chủ yếu xem chúng là thực phẩm. Trong cấu trúc này, as giới thiệu vai trò được gán cho X. Nó không có nghĩa là trong khi hoặc khi như trong mệnh đề chỉ thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc use X as Y: In the school play, we used a cardboard box ____ a treasure chest.

Xem đáp án

as

More than 200 years would pass before the potato caught on as a major food source throughout Europe, Ghi chú

1:25

Phải mất hơn 200 năm, khoai tây mới trở nên phổ biến như một nguồn thực phẩm chính trên khắp châu Âu,

Ngữ pháp

More than 200 years would pass before: sự trì hoãn nhìn từ quá khứ

Cấu trúc a length of time + would pass before + past-tense event nhìn về phía trước từ một thời điểm sớm hơn trong câu chuyện ở quá khứ. Nó cho biết khoảng thời gian được nêu đã trôi qua, rồi sau đó sự việc trong mệnh đề before mới xảy ra. Ở đây, would không thể hiện ý muốn. Nó đánh dấu một diễn biến về sau khi nhìn từ thời điểm quá khứ sớm hơn, còn before làm nổi bật sự trì hoãn kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc a length of time + would pass before: After that first trial, five years ____ before the treatment became widely available.

Xem đáp án

would pass

Cụm động từ

caught on as a major food source: được chấp nhận trong một vai trò

Ở đây, caught on có nghĩa là “trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi”, không phải “bắt được thứ gì đó”. Câu này cho biết khoai tây dần được chấp nhận trên khắp châu Âu. Cấu trúc catch on as + cụm danh từ nêu vai trò hoặc công dụng khiến một thứ được chấp nhận. Ở đây, as a major food source xác định vai trò mới của khoai tây.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của catch on as để hoàn thành câu: Within a few months, the app ____ a simple way to share tools with neighbors.

Xem đáp án

caught on as

though even then it was predominantly eaten by the lower classes. Mạch ý

1:30

mặc dù ngay cả khi đó, nó chủ yếu được tầng lớp hạ lưu tiêu thụ.

Mạch ý

though even then: bổ sung một giới hạn sau khi nói về sự tiến triển

Though mở đầu một ý nhượng bộ: câu chuyển từ sự tiến triển đã nói trước đó sang một sự thật làm giới hạn sự tiến triển ấy. Khoai tây đã trở thành một nguồn lương thực quan trọng, nhưng mức độ chấp nhận vẫn không đồng đều giữa các tầng lớp xã hội. Even then có nghĩa là “ngay cả ở giai đoạn đó”, chứ không chỉ là “vào lúc đó”. Cụm này nhấn mạnh rằng giới hạn vẫn tồn tại dù sự tiến triển được mô tả trước đó đã xảy ra.

Luyện tập

though even then có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm này chỉ đơn giản nêu ngày chính xác mà sự tiến triển bắt đầu.
  2. Cụm này cho biết giới hạn về sau đã gây ra sự tiến triển trước đó.
  3. Cụm này thừa nhận sự tiến triển trước đó nhưng bổ sung rằng một giới hạn vẫn còn tồn tại ở giai đoạn ấy.
Xem đáp án

Cụm này thừa nhận sự tiến triển trước đó nhưng bổ sung rằng một giới hạn vẫn còn tồn tại ở giai đoạn ấy.

However, beginning around 1750,

1:34

Tuy nhiên, bắt đầu từ khoảng năm 1750,

and thanks at least in part to the wide availability of inexpensive and nutritious potatoes, Cụm từ

1:37

và một phần nhờ vào sự sẵn có rộng rãi của những củ khoai tây rẻ tiền và bổ dưỡng,

Cụm từ

thanks at least in part to: chỉ ra một nguyên nhân góp phần

Thanks to dùng để đưa ra một nguyên nhân. Khi thêm at least in part, nhận định về quan hệ nhân quả được giới hạn: yếu tố theo sau đã góp phần tạo nên kết quả, nhưng có thể không phải là nguyên nhân duy nhất. Cách diễn đạt này hữu ích khi một kết quả có thể do nhiều nguyên nhân. Nó ghi nhận sự đóng góp hoặc chỉ ra quan hệ nhân quả mà không khẳng định một cách tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ít nhất một phần là do”: The team's improvement was ____ better practice routines.

Xem đáp án

thanks at least in part to

Cụm từ

wide availability of: dễ tiếp cận trên phạm vi rộng

Availability có nghĩa là trạng thái có thể tìm được hoặc sẵn sàng để sử dụng. Wide availability of + danh từ cho biết một thứ có thể được tìm thấy ở nhiều nơi hoặc được nhiều người tiếp cận. Cụm từ này tập trung vào khả năng tiếp cận và nguồn cung, chứ không chỉ đơn giản là số lượng lớn. Ở đây, nó có nghĩa là khoai tây rẻ và bổ dưỡng rất dễ kiếm trên phạm vi rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khả năng tiếp cận rộng rãi và dễ dàng đối với”: The program grew because of the ____ free digital textbooks.

Xem đáp án

wide availability of

European peasants with greater food security Văn hóa

1:43

nông dân châu Âu với an ninh lương thực được cải thiện

no longer found themselves at the mercy of the regularly occurring grain famines of the time, Ghi chú

1:45

không còn phải chịu sự chi phối của các nạn đói ngũ cốc thường xuyên xảy ra vào thời điểm đó,

Văn hóa

greater food security: khả năng tiếp cận lương thực đầy đủ ổn định hơn

Food security có nghĩa là khả năng tiếp cận ổn định và đáng tin cậy với lượng thực phẩm an toàn, bổ dưỡng và đầy đủ để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh. Greater food security cho biết khả năng tiếp cận đó đã trở nên vững chắc hơn. Trong câu này, an ninh lương thực tốt hơn có nghĩa là nông dân có nhiều khả năng tiếp tục có đủ thức ăn ngay cả khi vụ mùa ngũ cốc thất bát. Security ở đây nói về sự ổn định của nguồn cung và khả năng tiếp cận, không phải nhân viên bảo vệ hay thiết bị bảo hộ, và cũng không chỉ nói về việc một món ăn có bị nhiễm bẩn hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng food security đúng?

  1. Food security means that every dish has been cooked safely.
  2. Careful handwashing in a kitchen improves food security.
  3. Emergency meal programs can improve food security after a disaster.
Xem đáp án

Emergency meal programs can improve food security after a disaster.

Thành ngữ

no longer found themselves at the mercy of: thoát khỏi tình trạng bất lực và bị chi phối

Find oneself + bổ ngữ có nghĩa là đang ở hoặc rơi vào một hoàn cảnh cụ thể, thường là hoàn cảnh không do mình chủ động lựa chọn. At the mercy of X có nghĩa là có rất ít hoặc không có khả năng kiểm soát X và buộc phải chấp nhận tác động của nó. Khi no longer đứng trước found, câu cho biết tình trạng phụ thuộc bất lực này từng tồn tại nhưng đã chấm dứt. Mercy ở đây không mang nghĩa đen là lòng tốt hay sự thương xót; cụm từ diễn tả việc bị nạn đói do thiếu ngũ cốc chi phối, chứ không chỉ đơn giản là chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ no longer + find oneself + at the mercy of: After the school added a second internet connection, teachers ____ one unstable network.

Xem đáp án

no longer found themselves at the mercy of

Cách dùng từ

regularly occurring grain famines: khủng hoảng thiếu ngũ cốc lặp lại

Trong cụm này, grain famines là những thời kỳ đói kém nghiêm trọng do ngũ cốc như lúa mì hoặc lúa mạch đen bị thiếu hụt nặng hay mất mùa. Grain giới hạn loại lương thực chính được nói đến là ngũ cốc; nó không có nghĩa là mọi loại thức ăn. Regularly occurring cho biết những nạn đói này lặp lại theo thời gian chứ không phải một sự kiện hiếm hoi chỉ xảy ra một lần. Trong câu, cả cụm gọi tên một mối nguy lặp lại mà con người không còn hoàn toàn bất lực trước nó.

Luyện tập

regularly occurring grain famines có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một ngày bất thường duy nhất khi giá ngũ cốc thấp
  2. Những cuộc khủng hoảng đói kém nghiêm trọng do thiếu ngũ cốc và xảy ra lặp lại
  3. Những lễ hội có nhiều loại thức ăn được phục vụ theo lịch
Xem đáp án

Những cuộc khủng hoảng đói kém nghiêm trọng do thiếu ngũ cốc và xảy ra lặp lại

and so their populations steadily grew.

1:51

và do đó, dân số của họ tăng trưởng đều đặn.

As a result, Mạch ý

1:54

Kết quả là,

Mạch ý

As a result: giới thiệu một hệ quả

As a result là từ nối diễn ngôn cho biết phát biểu tiếp theo là hệ quả của thông tin đã được nêu. Ở đây, nó chuyển phần giải thích từ sự cải thiện về an ninh lương thực sang những thay đổi diễn ra sau đó. Khi gặp cụm này trong lúc đọc hoặc nghe, hãy tìm nguyên nhân ở phần trước và kết quả ở phần sau. Nó đánh dấu một bước chuyển theo quan hệ nguyên nhân-kết quả, chứ không chỉ là sự kiện tiếp theo về mặt thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ kết quả trong bài học: The storm damaged the power lines. ____, the neighborhood lost electricity.

Xem đáp án

As a result

the British, Dutch, and German Empires rose on the backs of the growing groups of farmers, Thành ngữ

1:55

các Đế quốc Anh, Hà Lan và Đức đã trỗi dậy trên đôi vai của nhóm nông dân,

Thành ngữ

rose on the backs of: trỗi dậy nhờ công sức của người khác

Trong rose on the backs of the growing groups of farmers, rose có nghĩa là “trở nên hùng mạnh, trỗi dậy”, còn on the backs of là một phép ẩn dụ. Sự trỗi dậy của các đế quốc phụ thuộc vào lao động và đóng góp của nông dân, chứ không phải họ thật sự đứng trên lưng ai đó. Cách nói này thường không chỉ nêu nguyên nhân mà còn mang ý phê phán. Nó có thể cho thấy một nhóm giành được quyền lực trong khi nhóm khác phải gánh công việc, sự hy sinh hoặc cái giá phải trả mà có thể không được đền đáp công bằng.

Luyện tập

Trong câu “The city grew on the backs of underpaid laborers,”, on the backs of gợi lên điều gì?

  1. Những người lao động thật sự vác cả thành phố trên lưng.
  2. Sự phát triển của thành phố phụ thuộc vào những người lao động đã gánh phần lớn trách nhiệm nặng nề.
  3. Thành phố phát triển vì những người lao động rời đi.
Xem đáp án

Sự phát triển của thành phố phụ thuộc vào những người lao động đã gánh phần lớn trách nhiệm nặng nề.

laborers, and soldiers,

2:00

công nhân và binh lính ngày càng đông đảo,

thus lifting the West to its place of world dominion. Mạch ý

2:02

qua đó đưa phương Tây lên vị trí thống trị thế giới.

Mạch ý

thus lifting...: tóm tắt kết quả bằng thus + -ing

Thus đánh dấu phần theo sau là kết quả của diễn biến đã được mô tả trước đó. Lifting là dạng -ing trong một mệnh đề bổ sung chỉ kết quả, vì vậy thus lifting... nén ý tương tự “and this raised...” thay vì bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới. Cấu trúc này sắp xếp thông tin từ nguyên nhân đến hệ quả lớn hơn. Ở đây, lifting có nghĩa là nâng cao vị thế chứ không phải nâng lên theo nghĩa vật lý; world dominion chỉ vị thế có quyền lực hoặc khả năng kiểm soát toàn cầu.

Luyện tập

Dùng thus và dạng -ing của force để hoàn thành phần chỉ kết quả: The road was closed, ____ drivers to take a longer route.

Xem đáp án

thus forcing

However, not all European countries sprouted Empires. Thành ngữ

2:06

Tuy nhiên, không phải tất cả các quốc gia châu Âu đều phát triển thành đế quốc.

Thành ngữ

sprouted Empires: ẩn dụ về sự phát triển của thực vật

Sprout thường miêu tả một cây bắt đầu nảy mầm và phát triển. Ở đây, sprouted Empires dùng hình ảnh thực vật đó theo nghĩa ẩn dụ: một số quốc gia châu Âu đã phát triển hoặc xây dựng đế chế. Cách dùng từ này tiếp nối chủ đề khoai tây và cây trồng trong ngữ cảnh, nhờ đó lời kể lịch sử vẫn mang nét vui nhộn. Đây là cách diễn đạt sáng tạo, không phải lời khẳng định rằng đế chế thật sự lớn lên như cây cối.

Luyện tập

sprouted Empires có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu nói rằng đế chế chỉ xuất hiện ở nơi người dân trồng cây.
  2. Câu dùng sự phát triển của thực vật làm ẩn dụ cho việc các quốc gia phát triển đế chế.
  3. Câu nói rằng mọi quốc gia châu Âu đều tạo ra một đế chế.
Xem đáp án

Câu dùng sự phát triển của thực vật làm ẩn dụ cho việc các quốc gia phát triển đế chế.

After the Irish adopted the potato, Cách dùng từ

2:10

Sau khi người Ireland trồng khoai tây,

Cách dùng từ

adopted the potato: adopt với nghĩa bắt đầu sử dụng

Ở đây, adopted có nghĩa là chấp nhận rồi bắt đầu sử dụng. The Irish adopted the potato có nghĩa là người Ireland bắt đầu trồng và ăn khoai tây như một loại thực phẩm thường ngày; adopt ở đây không mang nghĩa gia đình là nhận một đứa trẻ làm con nuôi. Nghĩa này của adopt cũng được dùng với phương pháp, chính sách, công nghệ, hệ thống hoặc thói quen khi một cá nhân hay nhóm lựa chọn rồi bắt đầu sử dụng chúng.

Luyện tập

Chọn động từ có nghĩa là lựa chọn và bắt đầu sử dụng: The city decided to ___ a new recycling policy.

  1. adopt
  2. adapt to
  3. adapt
Xem đáp án

adopt

their population dramatically increased,

2:12

dân số của họ đã tăng đáng kể,

as did their dependence on the tuber as a major food staple. Ghi chú

2:15

cũng như sự phụ thuộc của họ vào loại củ này như một loại thực phẩm chính.

Ngữ pháp

as did their dependence: thêm cùng một sự thay đổi bằng đảo ngữ

Trong câu này, as did their dependence có nghĩa là sự phụ thuộc của họ cũng tăng lên. Did thay cho động từ quá khứ increased đã xuất hiện trước đó; nó không có nghĩa là ai đó thực hiện một hành động. Cấu trúc là as + trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc này thêm một chủ ngữ thứ hai trải qua cùng sự thay đổi mà không lặp lại động từ: Their population increased, as did their dependence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as + trợ động từ + chủ ngữ: Museum attendance rose last year, ____ interest in local history.

Xem đáp án

as did

Cách dùng từ

the tuber as a major food staple: loại thực vật và vai trò trong chế độ ăn

Ở đây, the tuber là cách gọi khoai tây mang tính trang trọng và dựa trên phân loại thực vật. Tuber là phần phình to dưới đất của cây dùng để dự trữ chất dinh dưỡng. Từ này cũng có thể mô tả những cây khác ngoài khoai tây, nên ngữ cảnh cho biết loại củ ở đây chính là khoai tây. A major food staple là lương thực cơ bản được ăn thường xuyên và là phần quan trọng trong chế độ ăn của một cộng đồng. Cụm as a major food staple giải thích vai trò của loại củ này: người dân dựa vào nó như một trong những lương thực chính.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất the tuber as a major food staple trong câu này?

  1. Khoai tây được mô tả là món ngon hiếm chỉ được ăn vào những dịp đặc biệt.
  2. Khoai tây được mô tả theo loại thực vật và vai trò là lương thực cơ bản hằng ngày.
  3. Tuber được dùng như từ đồng nghĩa hoàn toàn với potato, vì vậy mọi tuber đều phải là khoai tây.
Xem đáp án

Khoai tây được mô tả theo loại thực vật và vai trò là lương thực cơ bản hằng ngày.

But then disaster struck. Mạch ý

2:19

Nhưng sau đó thảm họa đã ập đến.

Mạch ý

disaster struck: mở ra một cuộc khủng hoảng bất ngờ

Trong câu này, disaster struck có nghĩa là một thảm họa nghiêm trọng bất ngờ xảy ra. Struck không diễn tả một cú đánh theo nghĩa đen; cụm từ này thể hiện thảm họa đến dữ dội và gần như không có cảnh báo. But then đánh dấu bước ngoặt của câu chuyện. Khi đi cùng nhau, but then disaster struck chuyển mạch kể từ tình huống trước đó sang một cuộc khủng hoảng lớn và báo hiệu rằng các câu tiếp theo sẽ giải thích điều gì đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành bước chuyển của câu chuyện bằng disaster và dạng quá khứ của strike: The rescue team had made steady progress, but then ____.

Xem đáp án

disaster struck

From 1845 to 1852,

2:21

Từ năm 1845 đến năm 1852,

potato blight disease ravaged the majority of Ireland's potato crop, Văn hóa

2:23

Bệnh mốc sương đã tàn phá phần lớn vụ mùa khoai tây của Ireland,

Văn hóa

potato blight disease: bệnh phá hủy cây khoai tây

Potato blight disease ở đây chỉ bệnh mốc sương khoai tây, một bệnh thực vật có sức tàn phá lớn đối với cây khoai tây ở Ireland vào giữa thế kỷ 19. Trong ngữ cảnh này, blight không phải là tổn hại nhẹ: bệnh có thể làm thối cây và củ, khiến mùa màng thất bại. Thông tin nền này giải thích quan hệ nguyên nhân và kết quả trong câu: dịch bệnh phá hủy một loại cây lương thực chính, gây ra tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng. Cụm từ này nêu nguyên nhân nông nghiệp của thảm họa lịch sử.

Luyện tập

Potato blight disease có nghĩa là gì trong câu lịch sử này?

  1. Một loại phân bón giúp khoai tây lớn nhanh hơn
  2. Một phương pháp bảo quản giúp khoai tây giữ được độ tươi
  3. Một bệnh thực vật có thể phá hủy phần lớn diện tích trồng khoai tây
Xem đáp án

Một bệnh thực vật có thể phá hủy phần lớn diện tích trồng khoai tây

leading to the Irish potato famine, Mạch ý

2:28

dẫn đến Nạn đói khoai tây Ireland,

Mạch ý

leading to the Irish potato famine: trình bày kết quả

Ở đây, leading to + cụm danh từ giới thiệu kết quả của toàn bộ sự việc phía trước. Bệnh mốc sương đã phá hủy phần lớn vụ mùa, và sự việc đó sau đó gây ra Nạn đói lớn ở Ireland. Trong cách dùng này, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra một kết quả”, chứ không phải “dẫn đường cho ai đó đến một nơi”. Khi đứng sau dấu phẩy, mệnh đề -ing trình bày kết quả như thông tin bổ sung và giữ chuỗi nguyên nhân-kết quả trong cùng một câu. Cấu trúc này thường gặp trong phần giải thích về lịch sử, tin tức và khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng leading to đúng để cho biết việc sông tràn bờ đã gây ra lũ lụt?

  1. The river overflowed, leading to the roads were closed nearby.
  2. The river overflowed, leading to severe flooding nearby.
  3. The river overflowed, leading from severe flooding nearby.
Xem đáp án

The river overflowed, leading to severe flooding nearby.

one of the deadliest famines in world history. Ngữ pháp

2:31

một trong những nạn đói tàn khốc nhất trong lịch sử thế giới.

Ngữ pháp

one of the deadliest famines: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều có nghĩa là “một thành viên trong nhóm ở mức độ cao nhất”. Ở đây, nạn đói được xếp vào nhóm những nạn đói chết chóc nhất trong lịch sử thế giới; câu không khẳng định đó là nạn đói duy nhất có mức độ chết chóc cao nhất. Dùng danh từ số nhiều sau one of vì cụm từ này đề cập đến một nhóm: one of the deadliest famines. Cụm in world history ở cuối xác định phạm vi so sánh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cơn bão nhiệt đới này thuộc nhóm những cơn bão gây nhiều tử vong nhất?

  1. The cyclone was the one of deadliest storms in the country's history.
  2. The cyclone was one of the deadliest storm in the country's history.
  3. The cyclone was one of the deadliest storms in the country's history.
Xem đáp án

The cyclone was one of the deadliest storms in the country's history.

Over a million Irish citizens starved to death Cụm từ

2:34

Hơn một triệu công dân Ireland đã chết đói

Cụm từ

starved to death: đói đến mức tử vong

Trong starved to death, starved diễn tả việc chịu đựng vì thiếu thức ăn nghiêm trọng, còn to death cho biết kết quả: cơn đói đã dẫn đến cái chết. Ở đây, to không chỉ mục đích hay đích đến. Trong cách dùng theo nghĩa đen, cấu trúc động từ + to death cho biết một hành động hoặc tình trạng gây ra cái chết, như trong freeze to death hoặc bleed to death.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của starve to death: After months without any food, the trapped animals ____.

Xem đáp án

starved to death

and 2 million more left their homes behind. Cụm động từ

2:37

và 2 triệu người khác phải rời bỏ quê hương.

Cụm động từ

left their homes behind: bỏ lại mái nhà và cuộc sống cũ

Leave + tân ngữ + behind có nghĩa là rời đi trong khi đồ vật, địa điểm hoặc một phần cuộc sống cũ vẫn còn lại. Trong left their homes behind, những người này đã rời xa nhà của họ; cụm này không có nghĩa là họ chỉ đi ra vị trí phía sau các ngôi nhà. Trong bối cảnh nạn đói này, behind làm tăng cảm giác chia lìa và mất mát. Cụm từ gợi lên một cuộc di chuyển lớn, trong đó mọi người phải từ bỏ mái nhà và lối sống quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave their homes behind: When the island became unsafe, the families ____ and began new lives elsewhere.

Xem đáp án

left their homes behind

But of course,

2:41

Nhưng tất nhiên,

this wasn't the end for the potato. Cụm từ

2:41

đây không phải là dấu chấm hết cho khoai tây.

Cụm từ

wasn't the end for: câu chuyện hoặc ảnh hưởng vẫn tiếp diễn

Trong câu này, wasn't the end for the potato có nghĩa là câu chuyện và ảnh hưởng lịch sử của khoai tây không dừng lại ở thời điểm đó. Cụm này không nói đến sự kết thúc của một sự sống theo nghĩa đen. Mẫu This wasn't the end for + người hoặc sự vật thường đánh dấu bước chuyển của câu chuyện sau một cuộc khủng hoảng hoặc thất bại. Nó báo cho người nghe rằng vẫn còn những diễn biến, cơ hội hoặc ảnh hưởng tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy dự án vẫn tiếp tục sau thất bại: Although the first launch failed, it ____ the project.

Xem đáp án

wasn't the end for

The crop eventually recovered,

2:43

Mùa màng cuối cùng đã phục hồi,

and Europe's population,

2:45

và dân số châu Âu,

especially the working classes,

2:47

đặc biệt là tầng lớp lao động,

continued to increase,

2:49

tiếp tục gia tăng,

aided by the influx of Irish migrants, Cụm từ

2:51

được hỗ trợ bởi dòng người nhập cư Ireland,

Cụm từ

aided by the influx of Irish migrants: được hỗ trợ bởi làn sóng di cư quy mô lớn

Aided by giới thiệu một yếu tố đã giúp tạo ra hoặc củng cố một kết quả. Với vai trò là cụm phân từ quá khứ, nó bổ sung thông tin về nguyên nhân hỗ trợ cho mệnh đề chính thay vì tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. The influx of Irish migrants có nghĩa là một số lượng lớn người di cư Ireland đến trong một khoảng thời gian. Influx nhấn mạnh sự di chuyển vào một nơi với quy mô đáng kể, chứ không chỉ là việc một hoặc hai người đến.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc nhiều cư dân mới đến đã giúp nền kinh tế của thị trấn phát triển?

  1. The town's economy expanded, aided by the arrival of one visitor.
  2. The town's economy expanded, aided by the influx of new residents.
  3. The town's economy expanded, aided from the influx of new residents.
Xem đáp án

The town's economy expanded, aided by the influx of new residents.

Europe now had a large, sustainable, and well-fed population Cách dùng từ

2:53

Châu Âu giờ đây đã có một dân số đông đảo, bền vững và được ăn uống đầy đủ

Cách dùng từ

well-fed population: dân số thường xuyên có đủ thức ăn

Well-fed population là một dân số mà nhìn chung mọi người có đủ thức ăn. Well-fed mô tả một tình trạng liên tục hoặc tổng thể, chứ không chỉ là cảm giác no sau một bữa ăn. Well-fed là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho population. Trong câu này, nguồn cung thực phẩm ổn định được xem là một trong những điều kiện tạo nên lực lượng lao động đông đảo; từ này không có nghĩa là wealthy, tức “giàu có”.

Luyện tập

Câu nào cho biết người dân trong một cộng đồng nhìn chung được cung cấp đủ thức ăn trong thời gian dài?

  1. The program helps maintain a well-fed population throughout the year.
  2. The town has a wealthy population with many large property owners.
  3. The visitors are full after today's lunch.
Xem đáp án

The program helps maintain a well-fed population throughout the year.

who were capable of manning the emerging factories Ngữ pháp

2:58

những người có khả năng vận hành các nhà máy mới nổi

Ngữ pháp

capable of manning: có khả năng bố trí nhân sự hoặc vận hành

Capable of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có khả năng làm một việc gì đó. Vì of là giới từ nên man ở đây có dạng danh động từ manning, không phải dạng nguyên thể man. Trong câu này, man là động từ, có nghĩa là bố trí người làm việc tại hoặc vận hành một địa điểm. Manning the emerging factories nghĩa là cung cấp công nhân có thể duy trì hoạt động của các nhà máy mới; cụm này không có nghĩa chỉ nam giới mới làm công việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của man: The trained crew is capable of ____ the control room during the night shift.

Xem đáp án

manning

that would bring about our modern world via the Industrial Revolution. Ghi chú

3:01

để tạo ra thế giới hiện đại của chúng ta thông qua Cách mạng Công nghiệp.

Cụm động từ

bring about our modern world: tạo ra một kết quả lớn

Bring about là một cụm động từ có nghĩa là “khiến điều gì đó xảy ra” hoặc “góp phần tạo ra một kết quả”. Ở đây, các nhà máy mới xuất hiện được xem là một động lực góp phần hình thành thế giới hiện đại. Hai từ bring và about kết hợp với nhau thành một động từ. Tân ngữ our modern world chỉ kết quả của sự thay đổi lịch sử đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, bring about our modern world có nghĩa là gì?

  1. mang thế giới hiện đại đến một nơi khác
  2. gây ra hoặc góp phần tạo nên thế giới hiện đại
  3. thảo luận về thế giới hiện đại
Xem đáp án

gây ra hoặc góp phần tạo nên thế giới hiện đại

Văn hóa

via the Industrial Revolution: cho thấy con đường của sự thay đổi

Via có nghĩa là “thông qua” hoặc “bằng con đường”. Trong câu này, via the Industrial Revolution chỉ quá trình lịch sử mà qua đó các nhà máy mới xuất hiện đã góp phần định hình thế giới hiện đại. Cách mạng Công nghiệp là sự chuyển đổi lớn sang sản xuất bằng máy móc và hệ thống nhà máy, bắt đầu vào cuối thế kỷ XVIII. Bối cảnh ngắn gọn này kết nối nhà máy, sự thay đổi công nghiệp và sự hình thành của xã hội hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, via the Industrial Revolution thể hiện điều gì?

  1. quá trình lịch sử mà qua đó thế giới hiện đại phát triển
  2. một địa điểm có thật tên là Cách mạng Công nghiệp
  3. sự phản đối Cách mạng Công nghiệp
Xem đáp án

quá trình lịch sử mà qua đó thế giới hiện đại phát triển

So it's almost impossible to imagine a world without the potato. Ngữ pháp

3:06

Vì vậy, gần như không thể tưởng tượng được một thế giới không có khoai tây.

Ngữ pháp

it's almost impossible to imagine: chủ ngữ giả it và một nhận định mạnh

Trong it's almost impossible to imagine, it là chủ ngữ giả. Nó không chỉ khoai tây hay thế giới. Nội dung thực sự được đánh giá là cụm động từ nguyên mẫu bắt đầu bằng to imagine: việc tưởng tượng một thế giới như vậy được xem là gần như không thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là It's + adjective + to + verb. Almost khiến impossible bớt tuyệt đối một chút, nhưng cả câu vẫn thể hiện một nhận định rất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu nhận định mạnh trong bài học: For many people, ____ modern work without the internet.

Xem đáp án

it's almost impossible to imagine

Would the Industrial Revolution ever have happened? Mạch ý

3:09

Liệu Cách mạng Công nghiệp có từng xảy ra?

Mạch ý

Would ... ever have happened?: câu hỏi tu từ phản thực

Would + subject + ever + have + past participle? hỏi liệu một sự kiện trong quá khứ có vẫn xảy ra nếu điều kiện khác đi hoặc thiếu một điều kiện nào đó hay không. Ở đây, điều kiện được hiểu từ phần trình bày trước: nếu không có yếu tố vừa được nhắc tới, liệu Cách mạng Công nghiệp có xảy ra không? Ever nhấn mạnh ý «có bất kỳ lúc nào hoặc cơ hội nào hay không». Khi được dùng làm câu hỏi tu từ ở phần kết, câu này tổ chức lại nhận định nhân quả trước đó thành một câu hỏi dành cho người nghe. Mục đích chính là mời người nghe xem xét lại mức độ sự kiện phụ thuộc vào các điều kiện trước đó, chứ không chỉ yêu cầu một câu trả lời về sự thật.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này ở cuối lập luận là gì?

  1. Nó khẳng định chắc chắn rằng Cách mạng Công nghiệp không bao giờ có thể xảy ra.
  2. Nó hỏi người nghe ngày chính xác Cách mạng Công nghiệp bắt đầu.
  3. Nó mời người nghe xem xét lại liệu sự kiện có phụ thuộc vào các điều kiện trước đó hay không.
Xem đáp án

Nó mời người nghe xem xét lại liệu sự kiện có phụ thuộc vào các điều kiện trước đó hay không.

Would World War II have been lost by the Allies Ngữ pháp

3:12

Liệu Thế chiến II có bị phe Đồng minh thua cuộc

without this easy-to-grow crop that fed the Allied troops? Cụm từ

3:15

nếu không có loại cây dễ trồng giúp nuôi sống quân đội Đồng minh này?

Ngữ pháp

have been lost by the Allies: bị động hoàn thành trong câu hỏi phản thực về quá khứ

Trong câu hỏi này, Would + chủ ngữ + have been + quá khứ phân từ dùng để hỏi về một kết quả được tưởng tượng trong quá khứ. Have been lost là dạng bị động: World War II là đối tượng chịu tác động, còn by the Allies nêu bên sẽ phải chịu thất bại. Lose a war có nghĩa là “thua một cuộc chiến”. Vì vậy, have been lost by the Allies có nghĩa là phe Đồng minh sẽ thua cuộc chiến, chứ không phải họ làm thất lạc một thứ gì đó. Cụm từ bắt đầu bằng without đưa ra điều kiện quá khứ không có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi phản thực về quá khứ bằng dạng bị động hoàn thành của lose và từ đánh dấu tác nhân: Without the goalkeeper, would the match ____ our team?

Xem đáp án

have been lost by

Cụm từ

easy-to-grow crop: tính từ ghép có dấu gạch nối trước danh từ

Easy-to-grow là tính từ ghép được đặt trước crop. Các dấu gạch nối cho thấy easy, to và grow cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa: an easy-to-grow crop có nghĩa là a crop that is easy to grow. Trong mẫu này, danh từ sau từ ghép là tân ngữ được hiểu ngầm của động từ: people grow the crop. Động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động nào là dễ; nó không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Dùng easy, to và grow để tạo tính từ ghép đứng trước danh từ: The gardening club wants an ____ plant.

Xem đáp án

easy-to-grow

Would it even have started?

3:19

Thậm chí nó có từng nổ ra không?

When you think about it like this, Mạch ý

3:20

Khi bạn nghĩ theo hướng này,

Mạch ý

“When you think about it like this”: tạo khung cho một kết luận

“When you think about it like this” mời người nghe xem xét chủ đề theo góc nhìn hoặc chuỗi lập luận vừa được trình bày. “It” chỉ vấn đề đang được bàn đến, còn “like this” có nghĩa là “theo cách này”, chứ không phải “thích điều này”. Là một cách tổ chức lời nói, cụm này gom thông tin trước đó vào một khung suy nghĩ và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận kết luận. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là When you think about + topic + like this, + conclusion.

Luyện tập

“When you think about it like this” có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Cụm từ này bắt đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Cụm từ này nói rằng người nghe thích chủ đề đó.
  3. Cụm từ này đặt lập luận trước đó vào một góc nhìn và dẫn đến kết luận.
Xem đáp án

Cụm từ này đặt lập luận trước đó vào một góc nhìn và dẫn đến kết luận.

many major milestones in world history Cụm từ

3:22

nhiều cột mốc quan trọng trong lịch sử thế giới

can all be at least partially attributed to the simple spud from the Peruvian hilltops. Ghi chú

3:24

ít nhất đều có thể được quy một phần cho củ khoai tây giản dị từ những đỉnh đồi Peru.

Cụm từ

“major milestones in world history”: những giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển

“Major milestones in world history” chỉ những sự kiện hoặc giai đoạn rất quan trọng trong quá trình phát triển lâu dài của lịch sử thế giới. Ban đầu, “milestone” là cột đá đánh dấu khoảng cách trên đường, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để đánh dấu một bước tiến hoặc thay đổi đáng kể. Cấu trúc thường gặp là a milestone in + lĩnh vực hoặc quá trình, chẳng hạn a milestone in medicine. “Major” nhấn mạnh thêm mức độ quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu “a major milestone”: Graduation was ____ in her life.

Xem đáp án

a major milestone

Cụm từ

be at least partially attributed to: quy nguyên nhân một phần một cách thận trọng

Be attributed to có nghĩa là “được cho là bắt nguồn từ” hoặc “được giải thích là kết quả của”. Trong cấu trúc X be attributed to Y, X là kết quả cần giải thích, còn Y là nguyên nhân hoặc yếu tố đóng góp được đưa ra. At least partially có nghĩa là “ít nhất một phần” và làm giảm mức độ chắc chắn của nhận định. Câu này nói khoai tây có đóng góp vào những diễn biến lịch sử đó, chứ không nói khoai tây là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để thể hiện sự quy nguyên nhân một phần một cách thận trọng: The improvement can ____ better training.

Xem đáp án

be at least partially attributed to

Cách dùng từ

the simple spud from the Peruvian hilltops: cách diễn đạt thân mật và sự tương phản

Spud là cách gọi không trang trọng của potato. Cụm the simple spud khiến loại cây này hiện lên bình thường và không nổi bật. Cách dùng từ vui nhẹ ấy tương phản với những sự kiện lịch sử lớn được nhắc đến trước đó: một thứ có vẻ bình dị vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng lịch sử khổng lồ. From the Peruvian hilltops gợi lại nguồn gốc của khoai tây ở vùng cao nguyên Andes và tạo cho phần kết một hình ảnh địa lý sinh động. Simple được dùng với mục đích tu từ; nó không có nghĩa là loài cây này hay lịch sử của nó thật sự không phức tạp.

Luyện tập

Spud tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Từ không trang trọng này khiến phần kết nhẹ nhàng hơn và làm nổi bật sự tương phản giữa một củ khoai tây bình thường với những sự kiện lịch sử lớn.
  2. Nó cho thấy câu này đang nói về một loại cây khác với khoai tây.
  3. Đó là tên khoa học chính thức của khoai tây.
Xem đáp án

Từ không trang trọng này khiến phần kết nhẹ nhàng hơn và làm nổi bật sự tương phản giữa một củ khoai tây bình thường với những sự kiện lịch sử lớn.