Các Chuyến Du Lịch Gia Đình! | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
141 từ 197 từ/phút

Tổng quan video: Một đứa trẻ phát hiện rằng những bức tranh bị bỏ đi không được đưa đến bãi rác thông thường, mà được nghiền và biến thành giấy mới cho những đứa trẻ khác sử dụng. Sau khi hiểu quá trình tái chế có thể tiếp diễn nhiều lần, em đồng ý bỏ bức tranh và vẽ một bức khác. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. figure that out — Cụm động từ: Hiểu rằng figure out diễn tả việc suy nghĩ để tìm ra câu trả lời hoặc giải quyết vấn đề, còn that chỉ chính vấn đề cần được làm sáng tỏ. Bạn có thể dùng cách nói thông dụng này khi muốn người khác tự tìm giải pháp hoặc khi kể lại cách mình đã giải quyết được một việc khó. 2. dumping my drawings; dump — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Chú ý hai chức năng của dump trong cùng một đoạn hội thoại. Trong dumping my drawings, từ này là động từ mang nghĩa vứt bỏ các bức tranh; còn dump là danh từ chỉ nơi rác thải được đưa đến. Qua đó, bạn có thể dựa vào vị trí ngữ pháp và ngữ cảnh để nhận biết từ loại, chọn đúng nghĩa, thay vì chỉ ghi nhớ một bản dịch cố định. 3. over and over. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Nhận biết cụm từ phổ biến này dùng để nói một hành động hoặc quá trình xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, nó tóm lược vòng tuần hoàn tái chế giấy; trong giao tiếp khác, bạn có thể dùng cụm này để nói về việc luyện tập nhiều lần, thói quen, hoặc sự khó chịu khi một chuyện cứ tiếp tục tái diễn.

Nội dung bài học

You'll have to figure that out for yourself. Ghi chú

0:00

Con sẽ phải tự mình tìm ra thôi.

Ngữ pháp

You'll have to: nói rằng một hành động sắp tới là cần thiết

You'll là dạng rút gọn của you will. Trong cấu trúc you'll have to + động từ nguyên mẫu, will hướng đến việc xảy ra tiếp theo, còn have to cho biết hành động đó là cần thiết vì một quy tắc, chỉ dẫn hoặc tình huống. Đây không chỉ là một dự đoán đơn thuần. Ở đây, người nói giao nhiệm vụ cho người nghe: người nghe phải tự tìm ra câu trả lời thay vì được cho biết. Cấu trúc này cũng có thể dùng để giao trách nhiệm hoặc giải thích một bước tiếp theo không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Câu “You'll have to call them tomorrow” có nghĩa là gì?

  1. Một người khác đã gọi cho họ rồi.
  2. Có thể bạn sẽ gọi cho họ vào ngày mai, nhưng việc đó không bắt buộc.
  3. Bạn sẽ cần gọi cho họ vào ngày mai.
Xem đáp án

Bạn sẽ cần gọi cho họ vào ngày mai.

Cụm động từ

figure that out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ

Figure out có nghĩa là hiểu một điều hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, suy luận hay thử nhiều khả năng. Trong figure that out, that chỉ vấn đề hoặc câu trả lời đã được nhắc đến. Figure out là cụm động từ có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc that, hãy đặt đại từ giữa figure và out: figure it out, figure that out. Figure out it không tự nhiên. Với một cụm danh từ, cả figure out the problem và figure the problem out đều có thể dùng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói đã giải được câu đố bằng cách suy nghĩ?

  1. I finally figured it out.
  2. I finally found out the answer from the notice.
  3. I finally figured out it.
Xem đáp án

I finally figured it out.

Cụm từ

for yourself: tự mình khám phá hoặc đánh giá

Trong cách dùng for yourself này, for không có nghĩa là “vì lợi ích của chính bạn”. Khi đứng sau figure out, cụm từ này cho biết bạn phải tự mình tìm ra hoặc đánh giá câu trả lời, thay vì nhận câu trả lời từ người khác. Cụm từ này chuyển trách nhiệm suy nghĩ trở lại cho người nghe. Nói rộng hơn, động từ + for yourself có thể nhấn mạnh việc tự hình thành quan điểm hoặc trực tiếp kiểm chứng điều gì đó.

Luyện tập

Một người bạn muốn bạn tự hình thành ý kiến sau khi đọc hai bản báo cáo. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý này?

  1. Read both reports by yourself.
  2. Read both reports for your own benefit.
  3. Read both reports and decide for yourself.
Xem đáp án

Read both reports and decide for yourself.

How do I do that? Ý định

0:02

Làm sao con làm được?

Ý định

How do I do that?: hỏi cách thực hiện

How do I do that? nhắc lại một nhiệm vụ hoặc lời đề nghị vừa được nói đến và hỏi về phương pháp hoặc các bước cần thiết để thực hiện. Ở đây, that thay cho figure it out, nên câu hỏi tự nhiên có nghĩa là “Tôi cần thực hiện những bước nào?” Do thứ nhất là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn; do thứ hai là động từ chính mang nghĩa “thực hiện nhiệm vụ”: How + do + I + do + that?

Luyện tập

Có người bảo bạn sao lưu các tệp nhưng bạn không biết các bước thực hiện. Câu hỏi nào tự nhiên nhất?

  1. When do I do that?
  2. How do I do that?
  3. Why did I do that?
Xem đáp án

How do I do that?

I'm sure you'll work it out. Ghi chú

0:04

Bố chắc chắn con sẽ làm được mà.

Ý định

I'm sure: trấn an người khác bằng sự tin tưởng

Ở đây, I'm sure thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng người kia sẽ thành công. Cụm này không chỉ nêu sự chắc chắn mà còn trấn an và động viên đối phương, không ra lệnh hoặc đưa sẵn câu trả lời. Mẫu có thể áp dụng là I'm sure + mệnh đề. Với I'm sure you'll..., người nói trình bày một kết quả tích cực trong tương lai như điều mình tin sẽ xảy ra, nhờ đó lời động viên nghe bình tĩnh và có tính hỗ trợ.

Luyện tập

Một người bạn lo lắng vì sắp bắt đầu công việc mới. Câu trả lời nào trấn an bạn ấy một cách ấm áp mà không ra lệnh?

  1. I don't know whether you'll settle in.
  2. You must settle in soon.
  3. I'm sure you'll settle in soon.
Xem đáp án

I'm sure you'll settle in soon.

Cụm động từ

work it out: hiểu hoặc giải quyết một vấn đề

Trong câu này, work it out có nghĩa là suy nghĩ kỹ về khó khăn rồi tìm ra giải pháp. Đại từ it chỉ vấn đề đó, vì vậy cụm này ở đây gần nghĩa với solve it hoặc figure it out. Với nghĩa này, work out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: dùng work it out, không dùng work out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “giải quyết vấn đề”. Hãy đặt it vào đúng vị trí: Don't worry about the schedule; we'll ____.

Xem đáp án

work it out

You figured out how to avoid capture by the police. Ghi chú

0:05

Con đã tìm ra cách để tránh bị cảnh sát bắt đó thôi.

Ngữ pháp

figured out how to + động từ nguyên mẫu

“Figured out how to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là ai đó đã tìm ra cách làm một việc sau khi suy nghĩ, thử nghiệm hoặc giải quyết vấn đề. Figured out ở thì quá khứ, cho thấy cách đó đã được tìm ra thành công. Sau how to, dùng động từ nguyên mẫu: figured out how to avoid. Đây là cấu trúc how-to được lồng trong câu, không phải câu hỏi trực tiếp, nên không dùng trật tự câu hỏi như figured out how did you avoid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết Maya đã tìm ra cách sau vài lần thử: After three tries, Maya ____ open the locked box.

Xem đáp án

figured out how to

Cụm từ

avoid capture: tránh bị bắt

“Avoid capture” có nghĩa là tránh bị bắt hoặc bị bắt giữ. Ở đây, capture là danh từ chỉ kết quả bị bắt, còn by the police cho biết ai có thể bắt người đó. Cấu trúc là avoid + danh từ. Avoid cũng có thể đi với dạng -ing, như avoid being captured hoặc avoid getting caught, nhưng không đi với to + động từ.

Luyện tập

Trong một bản tin trang trọng, câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng nghi phạm đã cố tránh bị bắt?

  1. The suspect changed cars to avoid capture.
  2. The suspect changed cars to avoid to be captured.
  3. The suspect changed cars to avoid capturing.
Xem đáp án

The suspect changed cars to avoid capture.

Yeah, I did.

0:09

Vâng, con đã làm được.

But why were you dumping my drawings Ghi chú

0:11

Nhưng tại sao bố lại vứt những bức vẽ của con

in the stinky dump forever? Ý định

0:13

vào bãi rác bốc mùi mãi mãi?

Ngữ pháp

why were you dumping...: hỏi về một hành động đang diễn ra trong quá khứ

Trong why were you dumping...?, were + you + dumping tạo thành câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn. Cấu trúc này hỏi lý do của một hoạt động được nhìn nhận là đang diễn ra hoặc kéo dài tại một thời điểm trong quá khứ, thay vì chỉ là một sự việc đã hoàn tất. Bắt đầu bằng why có thể làm nhiều hơn việc yêu cầu thông tin. Trong câu này, nó còn thể hiện sự bối rối của người nói và khả năng người nói đang phê phán điều người kia làm.

Luyện tập

Dùng why và dạng quá khứ tiếp diễn của knock để hoàn thành câu hỏi: At 9 p.m., you kept knocking on my door. ____ on my door?

Xem đáp án

Why were you knocking

Cách dùng từ

dumping my drawings ... dump: dump dùng làm động từ và danh từ

Trong dumping my drawings, dumping là dạng -ing của động từ dump. Nó diễn tả hành động, còn my drawings là tân ngữ: những bức vẽ đang bị vứt đi. Trong the stinky dump, dump là danh từ chỉ nơi rác được chuyển đến. Ngữ pháp cho thấy sự khác biệt: trợ động từ were kết hợp với dạng động từ dumping, còn the và stinky giới thiệu danh từ dump.

Luyện tập

Câu nào trước tiên dùng một dạng của dump làm động từ mang nghĩa vứt bỏ, rồi dùng dump làm danh từ mang nghĩa bãi rác?

  1. Workers dumped the broken chairs at the town dump.
  2. The town dump closes at six.
  3. Workers dumped the broken chairs beside the road.
Xem đáp án

Workers dumped the broken chairs at the town dump.

Ý định

the stinky dump forever?: cách phóng đại cảm xúc với forever

Ở đây, the stinky dump khiến nơi đó hiện lên như một chỗ khó chịu, còn forever phóng đại nỗi lo của người nói rằng các bức tranh sẽ bị vứt đi và không bao giờ trở lại. Hai phần này thể hiện sự tổn thương và bực bội chứ không phải một lời mô tả trung lập. Forever ở đây không đo thời gian một cách chính xác. Trong cuộc trò chuyện có cảm xúc, từ này có thể mang nghĩa 'trong khoảng thời gian dài đến mức tưởng như vô tận' hoặc 'không thấy điểm kết thúc'.

Luyện tập

Hãy xác định forever được dùng như thế nào trong câu gốc.

  1. Đó là cách phóng đại đầy cảm xúc về một việc dường như không có hồi kết.
  2. Nó đưa ra một khoảng thời gian chính xác và theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Đó là cách phóng đại đầy cảm xúc về một việc dường như không có hồi kết.

Well, I wasn't putting them in the stinky dump. Ghi chú

0:15

À, bố không vứt chúng vào bãi rác bốc mùi.

Ý định

Well để mở đầu lời đính chính một cách nhẹ nhàng

Ở đây, Well dùng để mở đầu câu trả lời chứ không miêu tả điều gì. Nó đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cho người nói một chút thời gian để định hình câu trả lời và báo hiệu rằng sắp có lời giải thích hoặc đính chính. Nó khiến việc chuyển sang ý kiến không đồng tình bớt đột ngột hơn so với khi chỉ nói No. Tuy nhiên, bản thân Well không có nghĩa là đồng ý hay phản đối, và ở đây cũng không mang nghĩa khỏe mạnh hoặc theo cách tốt; thông điệp thực sự nằm trong mệnh đề theo sau.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng Well làm dấu hiệu hội thoại để nhẹ nhàng bắt đầu một lời đính chính?

  1. Well, that's not quite what I meant.
  2. She sings well in the school choir.
  3. The well behind the house is very deep.
Xem đáp án

Well, that's not quite what I meant.

Ngữ pháp

I wasn't putting them in: sửa hiểu lầm về một hành động trong quá khứ

Dạng phủ định của thì quá khứ tiếp diễn I wasn't putting them in phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ là đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, nó trực tiếp sửa lại ý nghĩ trước đó rằng người nói đang vứt những bức tranh vào bãi rác hôi hám. Cấu trúc là chủ ngữ + was/were not + động từ-ing. Them thay cho những vật số nhiều đã được nhắc đến, còn in giới thiệu nơi đến. Hãy dùng dạng này để sửa lại điều người khác nghĩ bạn đang làm vào lúc đó.

Luyện tập

Có người nghĩ rằng lúc đó bạn đang giấu chìa khóa của họ. Câu trả lời nào trực tiếp sửa lại ý nghĩ đó?

  1. I don't hide your keys.
  2. I hadn't hidden your keys.
  3. I wasn't hiding your keys.
Xem đáp án

I wasn't hiding your keys.

I was putting them in this dump. Ý định

0:17

Bố để chúng vào thùng rác này.

Ý định

this dump: chỉ đúng địa điểm cụ thể mà bạn muốn nói đến

Trong this dump, this chọn đúng cơ sở cụ thể mà người nói đang chỉ hoặc giới thiệu. Nó phân biệt nơi đó với bãi rác hôi hám mà người nghe đã tưởng tượng, vì vậy từ chỉ định này giúp sửa lại việc đang nói đến nơi nào. This thường có tác dụng nhiều hơn việc chỉ khoảng cách gần. Trong hội thoại, this + danh từ có thể đưa một vật cụ thể vào trọng tâm: vật mà tôi đang chỉ hoặc đang nói đến, chứ không phải vật kia.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên đang chạm vào chiếc thùng tái chế đặc biệt bên cạnh và muốn xác định chiếc thùng ở gần đó làm trọng tâm hiện tại. Câu nào phù hợp nhất?

  1. That bin turns old paper into pulp.
  2. This bin turns old paper into pulp.
  3. A bin turns old paper into pulp.
Xem đáp án

This bin turns old paper into pulp.

Any drawings you throw in this dump Ghi chú

0:19

Bất kỳ bức vẽ nào con vứt vào thùng rác này

Cụm động từ

throw in: làm cho một vật đi vào trong một nơi

Ở đây, throw in có nghĩa là làm cho một vật đi vào bên trong đồ chứa hoặc một nơi nào đó bằng cách ném. In this dump nêu điểm đến, vì vậy throw in this dump mang nghĩa như throw into this dump. Trong mệnh đề quan hệ, drawings được hiểu là tân ngữ của throw: drawings that you throw in this dump. Không được bỏ in trước điểm đến; throw drawings this dump không phải là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu ném chai rỗng vào bên trong thùng tái chế?

  1. Please leave the empty bottle beside the recycling bin.
  2. Please throw the empty bottle in the recycling bin.
  3. Please throw the empty bottle away after lunch.
Xem đáp án

Please throw the empty bottle in the recycling bin.

get mushed up and turned into new paper. Ghi chú

0:21

sẽ được nghiền nát và biến thành giấy mới.

Ngữ pháp

Any drawings you throw in: any + danh từ + mệnh đề quan hệ

Any drawings you throw in... có nghĩa là mọi bức vẽ đáp ứng điều kiện được bạn ném vào trong. Trong một quy tắc khẳng định như thế này, any khiến quy tắc áp dụng cho tất cả các bức vẽ phù hợp, chứ không chỉ một vài bức. You throw in this dump là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho drawings. Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ vì nó sẽ làm tân ngữ của throw; dạng đầy đủ là any drawings that you throw in this dump. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của get.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc any + danh từ + mệnh đề quan hệ để nêu một quy tắc áp dụng cho tất cả các vật đáp ứng điều kiện?

  1. Any food you leave outside may attract insects.
  2. Any food may leave you outside and attract insects.
  3. Some food you leave outside may attract insects.
Xem đáp án

Any food you leave outside may attract insects.

Ngữ pháp

get mushed up and turned into: get + quá khứ phân từ để diễn tả quá trình bị động

Trong get mushed up and turned into new paper, get + quá khứ phân từ cho biết điều gì xảy ra với những bức vẽ. Ở đây, get không có nghĩa là nhận được; nó tạo thành dạng bị động thân mật, gần nghĩa với are mushed up and turned into new paper. Hai quá khứ phân từ mô tả các giai đoạn hoặc kết quả trong cùng một quá trình: mushed up nghĩa là bị nghiền thành một khối mềm và nhão, còn turned into giới thiệu hình dạng mới sau khi biến đổi. Một từ get dùng chung cho cả hai quá khứ phân từ song song, nên không cần lặp lại get trước turned.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng get + quá khứ phân từ để mô tả điều xảy ra trong một quá trình?

  1. The old boxes get crushing and recycling.
  2. The old boxes get crushed and recycled.
  3. The old boxes get crush and recycle.
Xem đáp án

The old boxes get crushed and recycled.

Cụm động từ

turned into new paper: mẫu bị động A is turned into B

Turn something into something có nghĩa là biến đổi vật thứ nhất để nó trở thành vật thứ hai. Trong câu này, drawings là vật liệu được xử lý và new paper là kết quả. Vì drawings là đối tượng nhận hành động, cụm từ này nằm trong cấu trúc bị động với get: the drawings get turned into new paper. Ở đây, turned không có nghĩa là quay sang một hướng khác; turned into kết hợp với nhau để diễn tả sự biến đổi.

Luyện tập

Dùng dạng bị động ở thì hiện tại đơn của turn something into something, với kết quả là new paper: At the mill, old cartons are ____.

Xem đáp án

turned into new paper

Ooh,

0:23

Ồ,

like brand new bits of paper? Cụm từ

0:24

giống như những mảnh giấy hoàn toàn mới ạ?

Cụm từ

brand new bits of paper: những mẩu giấy nhỏ hoàn toàn mới

Brand new có nghĩa là “hoàn toàn mới” hoặc “chưa từng được dùng”, nhấn mạnh hơn new đứng một mình. Ở đây, cụm này miêu tả các mẩu giấy chứ không nói về thương hiệu sản phẩm. Bits of paper có nghĩa là “những mẩu giấy nhỏ”. Khi chỉ chất liệu, paper thường là danh từ không đếm được, nên bit tạo ra một đơn vị có thể đếm: a bit of paper hoặc bits of paper.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “những mẩu giấy nhỏ hoàn toàn mới”: The craft box contains ____.

Xem đáp án

brand new bits of paper

Yeah, so some other kid can draw a picture on it. Ghi chú

0:26

Đúng vậy, để một bạn nhỏ khác có thể vẽ lên đó.

Ngữ pháp

so some other kid can...: để một đứa trẻ khác có thể...

Trong so some other kid can..., so dẫn vào điều mà hành động trước đó làm cho có thể xảy ra hoặc nhằm đạt được: “như vậy, một đứa trẻ khác có thể...”. Ở đây, so không chỉ là từ đệm. Mẫu câu là hành động + so + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Can diễn tả cơ hội hoặc điều kiện do hành động tạo ra, không chỉ là khả năng đứa trẻ vốn đã có. Some other kid chỉ một đứa trẻ khác không được xác định cụ thể, khác với người trước đó đang là trọng tâm.

Luyện tập

Dùng so + chủ ngữ + can để hoàn thành mệnh đề chỉ mục đích: I wrote the address clearly ____ the driver ____ find the house.

Xem đáp án

so · can

Cách dùng từ

some other kid: một đứa trẻ khác không rõ là ai

Trong some other kid, some đứng trước danh từ đếm được số ít kid. Ở đây, nó không có nghĩa là “vài”, mà là “một người nào đó mà danh tính không rõ hoặc không quan trọng”. Other cho biết đứa trẻ này khác với đứa trẻ đang là trọng tâm của câu chuyện. Mẫu some other + danh từ đếm được số ít cũng có thể chỉ một người, địa điểm hoặc vật khác không được xác định cụ thể.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một đứa trẻ khác không rõ là ai có thể dùng chỗ ngồi này?

  1. Some other kids may use the seat.
  2. The other kid may use the seat.
  3. Some other kid may use the seat.
Xem đáp án

Some other kid may use the seat.

And what happens when that kid's dad throws it away? Ghi chú

0:29

Vậy điều gì sẽ xảy ra khi bố của bạn nhỏ đó vứt nó đi?

Ngữ pháp

what happens when ...?: hỏi về kết quả

What happens when ...? dùng để hỏi kết quả của một sự kiện hoặc điều kiện. What happens là phần hỏi về kết quả, còn mệnh đề với when đưa ra tình huống cần xem xét. Ở đây, when không dùng để hỏi một thời điểm cụ thể. Khi đi với thì hiện tại đơn, mẫu này thường được dùng cho quy trình thông thường, hướng dẫn, thí nghiệm và quan hệ nhân quả được dự đoán: “Khi điều này xảy ra, kết quả là gì?”

Luyện tập

Dùng mẫu What happens when ...? để hoàn thành câu hỏi về kết quả: ____ you press the green button?

Xem đáp án

What happens when

Cụm động từ

throws it away: vứt bỏ và vị trí của đại từ

Throw away có nghĩa là vứt bỏ một thứ vì không còn muốn hoặc cần nó nữa. Ở đây, it chỉ tờ giấy đó. Cụm từ này tập trung vào việc loại bỏ món đồ, chứ không phải ném nó ra thật xa. Throw away là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it giữa throw và away: throw it away, không nói throw away it. Dùng throws vì chủ ngữ that kid's dad là ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Dùng throw away và đặt đại từ đúng vị trí: This milk has gone bad, so please ____.

Xem đáp án

throw it away

Well, then it gets mushed up again Mạch ý

0:32

À, thì nó lại được nghiền nát một lần nữa

and turned into another piece of paper for another kid. Cụm từ

0:34

và biến thành một tờ giấy khác cho một bạn nhỏ khác.

Mạch ý

Well, then: tiếp nhận câu hỏi và chuyển sang bước tiếp theo

Well tiếp nhận câu hỏi trước đó và giúp người nói bắt đầu câu trả lời một cách tự nhiên. Then giới thiệu bước hoặc kết quả tiếp theo trong quy trình. Ở đây, then sắp xếp thứ tự thông tin; nó không chỉ một thời điểm chính xác. Trong lời giải thích mang tính hội thoại, Well, then gần với ý “Ừm, điều xảy ra tiếp theo là...”.

Luyện tập

Well, then có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy người nói từ chối trả lời.
  2. Nó cho biết thời điểm chính xác khi sự việc xảy ra.
  3. Nó bắt đầu câu trả lời và chuyển sang bước tiếp theo.
Xem đáp án

Nó bắt đầu câu trả lời và chuyển sang bước tiếp theo.

Mạch ý

gets mushed up again and turned into: lặp lại một quá trình

Gets mushed up and turned into nối hai sự biến đổi ở thể bị động dưới cùng một gets: giấy trước hết được nghiền thành một khối mềm rồi được làm thành một thứ khác. Chuỗi động từ này trình bày các giai đoạn như một quá trình thống nhất. Again nhắc lại cùng quá trình tái chế đã xảy ra trước đó. Từ này cho người nghe biết quá trình đang bước vào một vòng mới, chứ không phải một hành động mới và không liên quan đang bắt đầu.

Luyện tập

Again cho người nghe biết điều gì trong câu này?

  1. Cùng một quá trình biến đổi đang diễn ra trong một vòng mới.
  2. Tờ giấy đang trải qua quá trình này lần đầu tiên.
  3. Các hành động đang diễn ra theo thứ tự ngược lại.
Xem đáp án

Cùng một quá trình biến đổi đang diễn ra trong một vòng mới.

Cụm từ

another ... for another ...: vật tiếp theo cho người nhận tiếp theo

Another đứng trước danh từ đếm được số ít. Another piece of paper có nghĩa là một mảnh hoặc tờ giấy khác hay tiếp theo, còn another kid là một đứa trẻ khác hay tiếp theo. Việc lặp lại another tạo ra cấu trúc song song: vật tiếp theo dành cho người nhận tiếp theo. Trong chuỗi tái chế này, cấu trúc đó nhấn mạnh sự chuyển tiếp từ vòng này sang vòng kế tiếp; nó không nhất thiết có nghĩa là một vật bổ sung được thêm vào một tổng số cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc another ... for another ...: The workshop makes ____ chair for ____ customer.

Xem đáp án

another · another

And over and over. Cụm từ

0:38

Cứ thế lặp đi lặp lại.

Cụm từ

over and over: hành động hoặc chu trình lặp lại

Over and over là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “nhiều lần”. Trong cụm này, over không mang nghĩa chỉ không gian. Ở câu này, cụm từ tóm tắt quá trình đã được nói đến trước đó bằng cách cho biết toàn bộ chu trình cứ tiếp diễn. Cụm từ cũng có thể miêu tả hành động, sự việc hoặc chu trình lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: Nora practiced the piano passage ____ until she could play it smoothly.

Xem đáp án

over and over

Oh, wow.

0:39

Ồ, chao ôi.

See, I know some stuff. Ghi chú

0:41

Thấy chưa, bố cũng biết nhiều thứ lắm chứ.

Ý định

See, ở đầu mệnh đề: hướng sự chú ý đến bằng chứng

Khi đứng ở đầu mệnh đề, See, có thể là một dấu hiệu diễn ngôn mang nghĩa “hãy chú ý xem điều này chứng minh điều gì” hoặc “thấy chưa”. Nó hướng sự chú ý đến bằng chứng hoặc kết luận, chứ không nhất thiết yêu cầu ai đó nhìn bằng mắt. Ở đây, người nói coi phần giải thích vừa đưa ra là bằng chứng cho thấy mình cũng biết một số điều. Tùy vào ngữ điệu, See có thể mang sắc thái thân thiện và giải thích, nhấn mạnh hoặc hơi tự đắc.

Luyện tập

Trong “See, the bus is already here, so we are not late,” See có chức năng gì?

  1. Nó chỉ ra bằng chứng hỗ trợ cho kết luận.
  2. Nó yêu cầu người nghe tưởng tượng một chiếc xe buýt khác.
  3. Nó có nghĩa là người nói không thể nhìn thấy chiếc xe buýt.
Xem đáp án

Nó chỉ ra bằng chứng hỗ trợ cho kết luận.

Cách dùng từ

some stuff: cách nói thân mật và không cụ thể

Trong câu này, some stuff có nghĩa là một vài điều hoặc một số thông tin; cụ thể là một ít kiến thức. Người nói không nêu chi tiết vì những thông tin chính xác không quan trọng trong ngữ cảnh này. Với nghĩa rộng này, stuff thường là danh từ không đếm được. Ta nói some stuff hoặc a lot of stuff, không nói a stuff hay several stuffs. Ngữ cảnh sẽ cho biết từ này chỉ thông tin, hoạt động hay đồ vật.

Luyện tập

Câu nào dùng stuff tự nhiên với nghĩa thân mật và không đếm được thông thường?

  1. I learned several useful stuffs about first aid.
  2. I learned some useful stuff about first aid.
  3. I learned a useful stuff about first aid.
Xem đáp án

I learned some useful stuff about first aid.

You can throw it away, Dad. Ý định

0:45

Bố có thể vứt nó đi, bố ạ.

Ý định

You can + động từ nguyên mẫu để cho phép

Ở đây, You can + động từ nguyên mẫu dùng để cho phép: người nói đang cho biết rằng bây giờ có thể vứt món đồ đó đi. Câu này không nói rằng bố có khả năng thể chất để thực hiện hành động ấy. Động từ khuyết thiếu can có thể diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc tính khả thi. Khi một người đồng ý với hành động đang chờ sự chấp thuận của mình, You can thường mang nghĩa cho phép.

Luyện tập

Trong câu nào You can dùng để cho phép thay vì mô tả khả năng hoặc điều có thể xảy ra?

  1. You can see the mountains from this window.
  2. You can lift that box by yourself.
  3. You can borrow my charger until tomorrow.
Xem đáp án

You can borrow my charger until tomorrow.

Oh, you sure? Ý định

0:46

Ồ, con chắc chứ?

Ý định

you sure? là dạng rút gọn của Are you sure?

“You sure?” là dạng rút gọn, thân mật của “Are you sure?”. Từ are, dạng của động từ be đứng đầu câu, được lược bỏ nhưng câu này vẫn dùng để yêu cầu xác nhận. Ở đây, người nói đang kiểm tra xem người kia có thật sự đồng ý với quyết định đó hoặc thật sự muốn làm như vậy hay không. Tùy giọng điệu, câu hỏi có thể thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc do dự chứ không nhất thiết là thiếu tin tưởng.

Luyện tập

Trong hội thoại thân mật, “You sure?” có chức năng gì?

  1. Nó khẳng định rằng người kia nói đúng.
  2. Nó yêu cầu xác nhận, giống như “Are you sure?”.
  3. Nó ra lệnh cho người kia phải trở nên chắc chắn.
Xem đáp án

Nó yêu cầu xác nhận, giống như “Are you sure?”.

Yeah, I can do another one. Cách dùng từ

0:47

Vâng, con có thể vẽ bức khác mà.

Cách dùng từ

do another one: dùng do và one cho hành động và sự vật đã biết

Trong câu này, do là một động từ có nghĩa rộng; hành động cụ thể được hiểu từ cuộc trò chuyện. Vì hai người đang nói về tranh vẽ nên ở đây do có nghĩa là làm hoặc vẽ; không nên máy móc dịch nó bằng một động từ cố định. Another one có nghĩa là thêm một thứ cùng loại. One thay cho một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến, chẳng hạn drawing hoặc picture, còn another cho biết đây là một thứ mới được thêm vào.

Luyện tập

Một người bạn vừa vẽ xong một tấm thiệp và muốn làm thêm một tấm mới cùng loại. Người đó nên nói gì?

  1. I can do another one.
  2. I can do it again.
  3. I can do the other one.
Xem đáp án

I can do another one.

Whee.

0:50

Vu.

Whoosh.

0:51

Vút.