Bluey "Giữ Bóng Trên Không" | Tập Trọn Bộ | M1 T3 | @disneyjr: tài liệu học tiếng Anh
Disney Jr.
Tổng quan video: Bluey và Bingo cố giữ quả bóng bay không chạm đất, còn bố mẹ khiến trò chơi ngày càng khó hơn. Cuộc rượt đuổi lan sang cả sân nhà hàng xóm, quả bóng cuối cùng bị vỡ, và cả gia đình thừa nhận rằng rất khó điều chỉnh mức độ vui cho vừa phải, dù trò chơi thực sự rất thú vị. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I mean, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hãy chú ý cách người nói lập tức sửa hoặc diễn đạt chính xác hơn điều mình vừa nói mà không cần bắt đầu lại cả câu. Dấu hiệu hội thoại này giúp bạn tự nhiên sửa lỗi nói nhầm, thay một từ hoặc làm rõ ý định ngay trong lúc trò chuyện. 2. tidied them all away? — Cụm động từ: Học rằng tidy away có nghĩa là thu dọn những đồ vật đang nằm rải rác và cất chúng về đúng chỗ. Khi tân ngữ là đại từ như them, đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ; nhờ đó bạn có thể nói đúng về việc cất đồ chơi, dụng cụ hoặc các vật dụng khác. 3. I've done me hammy. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Nhận biết cách nói rất thân mật, mang màu sắc tiếng Anh Úc, để diễn tả việc ai đó bị chấn thương cơ gân kheo. Trong câu này, do mang nghĩa “làm bị thương”, me là dạng khẩu ngữ không chuẩn của my, còn hammy rút gọn từ hamstring; điều này giúp bạn hiểu nét hài hước và biết tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Nội dung bài học
I mean để tự sửa lời ngay lập tức
Ở đây, I mean là dấu hiệu sửa lời trong hội thoại. Người nói vừa nói hoặc bắt đầu nói một điều chưa chính xác, rồi dùng cụm này để đưa ra cách nói đã sửa là morning last balloon. Cụm này không mở đầu cho một lời giải thích trang trọng và chi tiết. Có thể hiểu là: “hãy điều chỉnh hoặc bỏ qua điều tôi vừa nói; phần sau I mean mới là điều tôi định nói.” Cách dùng này giúp người nói sửa ngay ngày tháng, con số, tên hoặc cách diễn đạt mà không phải nói lại toàn bộ câu.
Luyện tập
Câu nào dùng I mean để người nói sửa ngay lỗi của chính mình?
- Do you mean Tuesday or Thursday?
- We'll meet on Tuesday—I mean, Thursday.
- I mean that Thursday is an important day.
Xem đáp án
We'll meet on Tuesday—I mean, Thursday.
You ready? là dạng rút gọn thân mật của Are you ready?
You ready? là dạng nói ngắn và thân mật của Are you ready? Dạng be ở đầu câu là are được lược bỏ, nhưng ngữ điệu hỏi và tình huống vẫn cho thấy đây là câu hỏi có-không về việc đã sẵn sàng hay chưa. Khi nghe, hãy nhận ra từ bị lược bỏ, đồng thời nhớ cấu trúc đầy đủ: Are + you + ready? Dạng ngắn thường gặp trong những cuộc trao đổi nhanh và không trang trọng; đây không phải là câu đầy đủ theo chuẩn.
Luyện tập
Dạng đầy đủ theo chuẩn của You ready? là gì?
- Are you ready?
- You are ready.
- Were you ready?
Xem đáp án
Are you ready?
What have you got there?: tò mò hỏi về một đồ vật
Khi thấy ai đó đang cầm, mang hoặc cho xem một vật, What have you got there? là cách thân thiện để hỏi đó là gì. Ở đây, have got có nghĩa là 'có bên mình' hoặc 'đang cầm', còn there chỉ chung về phía hoặc bàn tay của người kia. Câu hỏi này không chỉ yêu cầu gọi tên đồ vật mà còn thể hiện sự tò mò và mời người kia kể hoặc cho xem thêm. Vì vậy, nó tạo cảm giác tương tác hơn câu hỏi ngắn What is that?
Luyện tập
Bạn thấy một đứa trẻ đang cầm chiếc giỏ nhỏ có nắp. Hãy dùng cụm từ trong bài có have got và there để hoàn thành câu hỏi thân thiện: Oh, ____?
Xem đáp án
what have you got there
That's funny, is it?: câu hỏi đuôi để đáp lại một cách vui vẻ
Trong That's funny, is it?, cả câu trần thuật và câu hỏi đuôi đều ở dạng khẳng định. Is it? không hoạt động như câu hỏi đuôi phủ định thông thường isn't it?, vốn thường dùng để xin xác nhận. Thay vào đó, nó nhắc lại hoặc phản ứng với một ý vừa được đưa ra. Ở đây, người nói dùng cách này với giọng ấm áp để hòa theo và trêu nhẹ; ý gần như là 'Ồ, vậy là vui lắm hả?'. Cùng những từ đó nhưng với giọng đều đều hoặc sắc lạnh có thể nghe như nghi ngờ hay thách thức. Vì vậy, mối quan hệ và cách nói truyền tải phần lớn ý nghĩa.
Luyện tập
Một đứa trẻ nói: 'I'm the champion!' Hãy dùng câu hỏi đuôi khẳng định để nhắc lại lời của đứa trẻ: Oh, you're the champion, ____?
Xem đáp án
are you
I've got ... for you: đưa ra một thứ dành cho người nghe
Trong câu này, I've got có nghĩa tương đương với I have. Người nói có sẵn một trò chơi để đưa ra hoặc giới thiệu; câu này không có nghĩa là “tôi đã có được một trò chơi”. Dùng I've got + danh từ + for you để đưa vào cuộc trò chuyện một thứ dành cho người nghe, chẳng hạn như câu hỏi, nhiệm vụ, món quà hoặc điều bất ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng I've got: ____ a quick question for you.
Xem đáp án
I've got
is called + tên: cho biết tên hoặc tiêu đề
Is called + tên dùng để cho biết tên hoặc tiêu đề của một người, địa điểm, đồ vật, trò chơi hoặc tác phẩm. Ở đây, Keepy Uppy là tên của tập phim. Cấu trúc là chủ ngữ + be called + tên. Called là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động; ở đây nó có nghĩa là “có tên là”, không phải “được gọi điện”. Với chủ ngữ số nhiều, dùng are called.
Luyện tập
Dùng is called để hoàn thành câu: This new board game ____ Moon Mission.
Xem đáp án
is called
You have to keep the balloon in the air and can't let it touch the ground. Ghi chú
1:25Các con phải giữ cho quả bóng bay lơ lửng trên không và không được để nó chạm đất.
have to: diễn tả một yêu cầu bắt buộc
Have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “phải làm một việc gì đó”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc giữ quả bóng bay trên không là một yêu cầu của trò chơi. Cấu trúc này thường diễn tả quy tắc, trách nhiệm hoặc sự cần thiết do hoàn cảnh tạo ra. Nó không mang nghĩa sở hữu hành động đứng sau.
Luyện tập
Dùng have to để diễn tả quy tắc trong phòng thí nghiệm: Students ____ wear safety glasses in the lab.
Xem đáp án
have to
keep the balloon in the air: keep + tân ngữ + nơi chốn/trạng thái
Trong câu này, keep the balloon in the air có nghĩa là “làm cho quả bóng bay liên tục ở trên không”. Keep diễn tả việc duy trì một vị trí theo thời gian, không phải cất giữ hoặc sở hữu quả bóng bay. Cấu trúc có thể áp dụng lại là keep + tân ngữ + nơi chốn hoặc trạng thái. Tân ngữ đứng ngay sau keep, còn phần cuối cho biết nó tiếp tục ở đâu hoặc được duy trì trong trạng thái nào.
Luyện tập
Dùng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ cùng các từ tiếng Anh your voice và low: Please ____ while the baby is sleeping.
Xem đáp án
keep your voice low
can't let it touch: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây, can't let it touch the ground có nghĩa là “phải ngăn không cho nó chạm đất”. Trong một quy tắc, can't let cho biết kết quả đó không được phép xảy ra. Sau let, dùng một tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu không to: let + it + touch. Không thêm to trước touch.
Luyện tập
Dùng let + the child + touch để hoàn thành quy tắc an toàn này: We can't ____ the stove.
Xem đáp án
let the child touch
What happens if ...?: hỏi về kết quả của một điều kiện
What happens if ...? dùng để hỏi kết quả nào sẽ xuất hiện khi một điều kiện xảy ra. Cấu trúc này thường được dùng khi hỏi về quy tắc, rủi ro hoặc tác động của một hành động. Với một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn: What happens if it touches ...? Trong cấu trúc này, không dùng will sau if.
Luyện tập
Câu hỏi nào hỏi đúng về kết quả của một tình huống có thể xảy ra?
- What happen if I miss the last bus?
- What happens if I will miss the last bus?
- What happens if I miss the last bus?
Xem đáp án
What happens if I miss the last bus?
just a game: dùng just để giảm mức độ nghiêm trọng
Trong just a game, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “không có gì hơn thế”. Từ này khiến trò chơi có vẻ ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn. Người nói dùng cấu trúc này để giúp ai đó bình tĩnh lại hoặc nhìn một kết quả đáng thất vọng theo đúng mức độ của nó. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”.
Luyện tập
just có tác dụng gì trong “It's just a game”?
- Nó nói rằng trò chơi đã kết thúc.
- Nó khiến tình huống nghe có vẻ ít nghiêm trọng hơn.
- Nó nói rằng trò chơi vừa mới diễn ra.
Xem đáp án
Nó khiến tình huống nghe có vẻ ít nghiêm trọng hơn.
I got it: nhận trách nhiệm trong một cảnh hành động
Trong cảnh có hành động này, I got it có nghĩa là “tớ sẽ bắt lấy” hoặc “để tớ xử lý”. Người nói đang nhận trách nhiệm đối với việc xảy ra ngay lúc đó. Cũng chính câu này có thể có nghĩa là “tôi hiểu rồi” sau một lời giải thích. Vì vậy, hãy dựa vào hành động và cuộc trò chuyện xung quanh để chọn đúng nghĩa.
Luyện tập
Một chiếc khay bắt đầu trượt và Lee nói: “I got it!” Lee muốn nói gì?
- Lee hiểu một lời giải thích.
- Lee sẽ bắt hoặc giữ cho chiếc khay ổn định.
- Lee đã mua chiếc khay.
Xem đáp án
Lee sẽ bắt hoặc giữ cho chiếc khay ổn định.
get it: lời bảo ai đó bắt hoặc lấy một vật
Ở đây, get it là câu mệnh lệnh bảo Bluey hành động: it chỉ quả bóng bay, còn get có nghĩa là bắt hoặc giữ lấy nó. Trong cảnh này, cụm từ không có nghĩa là “hiểu”. Hãy dựa vào tình huống xung quanh để chọn nghĩa. Khi một vật nhìn thấy được đang di chuyển, rơi xuống hoặc cần được nhặt lại, Get it! thường yêu cầu một hành động thể chất ngay lập tức. Khi nói về một ý tưởng hoặc lời giải thích, get it có thể mang nghĩa “hiểu”.
Luyện tập
Một chiếc đĩa bay đang rơi về phía bạn của bạn. Bạn hét “Get it!”. Bạn đang bảo người đó làm gì?
- Giải thích luật chơi.
- Cho thấy bạn hiểu các hướng dẫn.
- Bắt hoặc nhặt chiếc đĩa.
Xem đáp án
Bắt hoặc nhặt chiếc đĩa.
making it harder: make + tân ngữ + tính từ
Trong making it harder, make theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. It chỉ hoạt động hoặc tình huống đang diễn ra, còn harder mô tả trạng thái mới của nó: khó hơn trước. Ở đây, harder nói về mức độ khó, không phải độ cứng của một vật. Cấu trúc tương tự được dùng trong make it easier, make it clear và make it possible.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng make + it + dạng so sánh hơn của hard: The extra steps ____ to finish on time.
Xem đáp án
make it harder
gonna trong cấu trúc be + gonna + động từ nguyên mẫu
gonna là dạng nói thân mật của going to và cũng được dùng trong văn bản cố ý tái hiện lời nói. Trong I'm gonna cook, am + gonna + cook diễn tả kế hoạch của người nói cho hành động tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là một dạng phù hợp của be + gonna + động từ nguyên mẫu. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, còn gonna và động từ nguyên mẫu theo sau không đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nói thân mật của going to: Mia is ____ call her friend tonight.
Xem đáp án
gonna
brecky: cách rút gọn breakfast trong tiếng Anh Úc
brecky là cách rút gọn thân mật của breakfast trong tiếng Anh Úc. Trong câu này, cook brecky chỉ đơn giản có nghĩa là làm bữa sáng; brecky không phải tên người hay một món ăn đặc biệt. Từ này tạo cho câu nói sắc thái gia đình ấm áp và đời thường. Các cách viết phổ biến khác ở Úc gồm brekkie và brekky, nhưng breakfast là từ chuẩn và được hiểu rộng rãi.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Úc thân mật, brecky ở đây có nghĩa là gì?: Let's have brecky before school.
- bữa sáng
- một giờ nghỉ ngắn
- cặp đi học
Xem đáp án
bữa sáng
What if we do small ones? để đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng
What if we + động từ nguyên mẫu ...? đưa ra một ý tưởng để cả nhóm cân nhắc, với nghĩa gần như “Hay là chúng ta ...?”. Trong câu này, người nói đang đề nghị chuyển sang loại nhỏ hơn chứ không ra lệnh. Ở đây, do là một động từ khái quát dùng trong lời nói thân mật, mang nghĩa dùng hoặc chọn. Ones thay cho một danh từ số nhiều đã rõ trong cuộc trò chuyện, nên small ones chỉ những đồ vật nhỏ hơn đang được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị chung bằng mẫu ba từ bắt đầu bằng What: ____ meet outside the library?
Xem đáp án
What if we
Check it out: mời ai đó nhìn xem
Check it out! là cách nói thân mật để hướng sự chú ý của người khác đến thứ bạn muốn cho họ xem. Khi giới thiệu một thứ gì đó, câu này thường có cảm giác hào hứng như “Xem này!”. Ở đây, check it out không có nghĩa là kiểm tra kỹ hay trả phòng khách sạn. Hành động cho người khác xem trong tình huống này khiến cụm từ mang nghĩa “hãy nhìn xem”.
Luyện tập
Bạn vừa làm xong một chú rô-bốt nhỏ và muốn một người bạn nhìn nó ngay. Câu nào là tự nhiên nhất?
- Please inspect the robot for damaged wires.
- We have to check out of the hotel by noon.
- Check it out—I built it myself!
Xem đáp án
Check it out—I built it myself!
it's not as fun: mức độ thấp hơn với not as + tính từ
Trong it's not as fun, not as + tính từ cho biết một đặc điểm có mức độ thấp hơn so với một mốc đã biết: nghĩa là không vui bằng trước đây. Phần so sánh bắt đầu bằng as thứ hai được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho thấy rõ đang so sánh với tình huống trước đó. Để so sánh đầy đủ, dùng be + not as + tính từ + as + người, vật hoặc thời điểm được so sánh: This game is not as fun as the old one. Giữ tính từ ở dạng nguyên; không thêm -er hoặc more trong cấu trúc này.
Luyện tập
Dùng heavy và not as ... as để hoàn thành câu so sánh: This box is ____ that one.
Xem đáp án
not as heavy as
pickle: một biệt danh vui vẻ và trìu mến
Trong Sorry, pickle., pickle là cách gọi trực tiếp người đối diện: người nói dùng từ này như một biệt danh vui vẻ và trìu mến. Nó không chỉ món ăn. Biệt danh này khiến lời xin lỗi hoặc từ chối nghe ấm áp hơn. Trong tiếng Anh, các danh từ thông thường, kể cả tên món ăn, đôi khi được biến thành tên gọi thân mật riêng. Mối quan hệ và giọng điệu cho biết khi nào một danh từ bất ngờ được dùng theo cách này. Vì vậy, khi dịch hãy thể hiện chức năng trìu mến thay vì nghĩa đen về món ăn.
Luyện tập
Một phụ huynh nhẹ nhàng nói: “Time for bed, pickle.” Từ pickle ở đây nhiều khả năng có chức năng gì?
- Trao cho đứa trẻ một danh xưng trang trọng.
- Yêu cầu đứa trẻ mang đồ ăn đến.
- Trìu mến gọi đứa trẻ bằng một biệt danh vui vẻ.
Xem đáp án
Trìu mến gọi đứa trẻ bằng một biệt danh vui vẻ.
I've got my hands full: quá bận để nhận thêm việc
Have got one's hands full là thành ngữ có nghĩa là có quá nhiều việc phải làm đến mức gần như không còn thời gian hoặc khả năng xử lý việc khác. Trong I've got my hands full, I've got có nghĩa là I have, còn my tương ứng với chủ ngữ I. Ở đây, người nói giải thích vì sao mình không thể giúp làm thêm một hoạt động khác. Cụm này có thể gợi hình ảnh hai tay thật sự cầm đầy đồ, nhưng ý trong câu là đang hoàn toàn bận rộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: I can't take another task today—I've ____.
Xem đáp án
got my hands full
What up, party people?: lời chào vui nhộn và rất suồng sã
What up là một biến thể rất suồng sã của What's up? Cụm này chủ yếu dùng để chào hỏi, chứ thường không phải để yêu cầu kể chi tiết chuyện gì đang xảy ra. Party people là cách gọi một nhóm người theo kiểu vui nhộn và cường điệu. Khi đi cùng nhau, các từ này tạo nên một màn xuất hiện tràn đầy năng lượng và mang tính đùa vui. Người nói nghe giống người dẫn tiệc đang nhập cuộc hơn là người đưa ra lời chào trang trọng.
Luyện tập
Lời chào nào phù hợp nhất với màn xuất hiện vui nhộn tại một buổi gặp mặt thân mật của bạn bè?
- What up, party people?
- Please tell me what happened at the party.
- Good afternoon, distinguished guests.
Xem đáp án
What up, party people?
Old so and so is at it again: một người không được nêu tên lặp lại hành vi quen thuộc
Old so and so là cách gọi vui và cố ý mơ hồ dành cho một người không được nêu tên. Ở đây, old tạo thêm sắc thái thân quen và trêu chọc; từ này không nhất thiết có nghĩa là người đó lớn tuổi. At it again cho biết người đó đã quay lại một kiểu hành vi quen thuộc. Cả câu đùa rằng, gần giống một bản tin cường điệu, người không được nêu tên này lại đang làm việc họ thường làm.
Luyện tập
Trong câu này, Old so and so is at it again có nghĩa là gì?
- Một người lớn tuổi lại đứng ở cùng một chỗ.
- Một người được nêu tên đang thử làm việc gì đó lần đầu tiên.
- Một người quen nhưng không được nêu tên lại đang làm kiểu việc họ thường làm.
Xem đáp án
Một người quen nhưng không được nêu tên lại đang làm kiểu việc họ thường làm.
I'll save ya: ya thân mật thay cho you
Ya là cách viết không trang trọng dùng để thể hiện cách phát âm tự nhiên, thoải mái của you. Trong I'll save ya, ya là tân ngữ của save, nên nghĩa cơ bản giống với I'll save you. Lời hứa này nghe như câu nói vui của một anh hùng trong trò chơi giải cứu. Ya khiến câu nói trở nên thoải mái và thân mật; đây không phải là một đại từ khác.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý ya ngắn nằm giữa save và tên người.
- I'll save ya, Ben.
- I'll save your pen.
- I'll save young Ben.
Xem đáp án
I'll save ya, Ben.
Let her go: mệnh lệnh yêu cầu thả ai đó
Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “cho phép ai đó hoặc vật gì đó làm một việc”. Trong Let her go, her là tân ngữ và go giữ nguyên dạng. Trong tình huống này, người nói muốn ai đó ngừng giữ hoặc khống chế cô ấy, vì vậy Let her go có nghĩa là “Thả cô ấy ra”. Ở ngữ cảnh khác, chính câu này có thể có nghĩa là “Cho phép cô ấy rời đi”.
Luyện tập
Một người đang giữ một bé gái và không chịu thả ra. Mệnh lệnh nào phù hợp?
- Go with her.
- Let her go.
- Let her know.
Xem đáp án
Let her go.
Just don't...: thêm một hạn chế rõ ràng
Just don't + động từ nguyên mẫu bổ sung một hạn chế rõ ràng, thường sau lời cho phép, đề nghị hoặc thỏa thuận. Trong câu này, hạn chế đó là không được giải Sudoku. Trong cấu trúc này, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, không phải “vừa mới”. Nó tập trung sự chú ý vào một việc cần tránh và có thể làm mệnh lệnh nghe nhẹ hơn một chút, nhưng don't vẫn thể hiện một lệnh cấm thực sự.
Luyện tập
Câu trả lời nào cho phép trước rồi thêm một hạn chế rõ ràng bằng Just don't...?
- You can use my tablet. Don't just change the settings.
- You can use my tablet. Just don't change the settings.
- You can use my tablet. I just didn't change the settings.
Xem đáp án
You can use my tablet. Just don't change the settings.
Dùng Yes, please. để lịch sự nhận lời đề nghị
Yes, please. là câu trả lời cố định và lịch sự khi ai đó mời bạn một thứ hoặc đề nghị làm điều gì đó cho bạn. Yes thể hiện sự đồng ý nhận lời, còn please lịch sự mời người kia thực hiện điều họ vừa đề nghị. Ở đây, please không tạo ra một yêu cầu mới. Cả câu Yes, please. có nghĩa là “Tôi đồng ý; vui lòng đưa thứ đó cho tôi hoặc làm việc đó giúp tôi.”
Luyện tập
Một nhân viên quán cà phê hỏi: “Would you like some water?” Câu trả lời nào lịch sự nhận lời mời?
- Yes, it is.
- No, thank you.
- Yes, please.
Xem đáp án
Yes, please.
Dùng That's it để khích lệ một động tác đúng
Trong câu này, That's it có nghĩa là “Đúng rồi, làm như thế là đúng”. Người nói thấy Bingo đang thực hiện đúng động tác nên lập tức động viên cô bé tiếp tục. That chỉ hành động đang diễn ra ngay lúc đó. Cụm từ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là một việc đã kết thúc: trong ngữ cảnh này, tình huống và giọng nói khích lệ cho thấy nó có nghĩa là “cứ tiếp tục làm như thế”.
Luyện tập
Trong câu nào, That's it dùng để động viên một người đang thực hiện đúng động tác?
- That's it for today's meeting.
- That's it—keep going just like that!
- That's it; I won't discuss this again.
Xem đáp án
That's it—keep going just like that!
grow up so fast: lời cảm thán về việc một đứa trẻ lớn quá nhanh
Grow up có nghĩa là một đứa trẻ lớn lên và trở thành người trưởng thành. Trong You grow up so fast, so fast thêm cảm xúc rằng sự thay đổi ấy dường như diễn ra chỉ trong một thời gian rất ngắn. Người lớn thường dùng câu này như một lời cảm thán trìu mến hoặc hơi bùi ngùi. Câu này thể hiện cảm giác thời gian trôi nhanh của người nói, chứ không đo chính xác tốc độ phát triển của đứa trẻ. Ở đây, phản ứng đầy cảm xúc ấy của người lớn được bắt chước một cách vui đùa.
Luyện tập
Một phụ huynh nhìn ảnh cũ và cảm thấy con mình lớn lên rất nhanh. Lời cảm thán nào tự nhiên nhất?
- You run so fast.
- You grow up so fast.
- You wake up so fast.
Xem đáp án
You grow up so fast.
by myself: một mình hoặc không có ai giúp
By myself có thể có nghĩa là 'một mình' hoặc 'không có ai giúp'. Trong I can't do it by myself, cụm này có nghĩa là 'không có sự trợ giúp': người nói cho biết một người không thể hoàn thành nhiệm vụ nên cần được giúp đỡ. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: by yourself, by himself, by herself, by ourselves hoặc by themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + đại từ phản thân tương ứng với I: I fixed the shelf ____.
Xem đáp án
by myself
Dear child, embrace your father: ngôn ngữ cố ý trang trọng và mang tính sân khấu
Dear child và embrace your father trang trọng và cổ kính hơn nhiều so với lời nói thông thường trong gia đình. Embrace có nghĩa là ôm ai đó, còn embrace your father là câu mệnh lệnh: chủ ngữ you được hiểu ngầm chứ không được nói ra. Trong một khoảnh khắc vui đùa của gia đình, cách dùng từ kiểu cách này tạo ra sự tương phản hài hước. Người nói nghe như đang diễn một vai kịch nghiêm túc. Việc đột ngột chuyển sang ngôn ngữ trang trọng khác thường có thể báo hiệu sự diễn xuất, phóng đại hoặc đùa vui.
Luyện tập
Trong một cảnh gia đình vui đùa, câu nào nghe cố ý trang trọng và mang tính sân khấu nhất?
- Can I have a quick hug?
- Dear child, embrace your father.
- Come give Dad a hug.
Xem đáp án
Dear child, embrace your father.
heat is oppressive: cái nóng ngột ngạt và khó chịu đựng
Khi oppressive miêu tả heat, từ này có nghĩa là thời tiết nóng dữ dội, nặng nề và khó chịu đựng, thường như thể không khí đang gây ngột ngạt. Nó mạnh và gợi hình hơn very hot. Oppressive không chỉ dùng cho chính phủ hoặc sự kiểm soát bất công. Từ này cũng có thể miêu tả thời tiết, không khí hoặc bầu không khí dường như đè nặng lên con người và gây khó chịu mạnh. Ở đây, sắc thái trang trọng và kịch tính khiến lời than nghe có vẻ phóng đại.
Luyện tập
Câu nào dùng oppressive với nghĩa là cái nóng ngột ngạt và khó chịu đựng?
- The warm sunlight felt gentle on my face.
- The oppressive law prevented people from speaking freely.
- The oppressive heat made it hard to breathe on the crowded train platform.
Xem đáp án
The oppressive heat made it hard to breathe on the crowded train platform.
turn on: bật một thiết bị
Turn on có nghĩa là làm cho một thiết bị điện hoặc hệ thống bắt đầu hoạt động. Trong câu này, turn on this fan có nghĩa là bật chiếc quạt. Khi tân ngữ là danh từ, cụm động từ có thể đứng liền hoặc tách ra: turn on the fan và turn the fan on đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, phải tách cụm động từ: turn it on, không phải turn on it.
Luyện tập
Hoàn thành bằng turn và tiểu từ mang nghĩa “bật một thiết bị”: The fan is off. Please ____ the fan.
Xem đáp án
turn on
But who is responsible for this mess? Cụm từ
3:54Nhưng ai là người chịu trách nhiệm cho đống lộn xộn này?
responsible for this mess?: hỏi ai phải chịu trách nhiệm
Be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có nhiệm vụ liên quan đến điều gì đó, hoặc là người có hành động gây ra kết quả đó. Trong Who is responsible for this mess?, người nói đang hỏi ai đã gây ra sự bừa bộn và phải chịu trách nhiệm. Khi không có for, responsible cũng có thể miêu tả một người đáng tin cậy và cẩn thận. Ở đây, for this mess làm rõ nghĩa chịu trách nhiệm về một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành bằng responsible và giới từ đúng: Leo is ____ checking the safety equipment before each trip.
Xem đáp án
responsible for
left lying around: đồ vật bị để bên ngoài mà không cất đi
Left lying around có nghĩa là đồ vật bị để lại ở đâu đó mà không được cất đi, thường theo cách tùy tiện hoặc bừa bộn. Ở đây, cụm từ này mô tả tình trạng của đồ chơi và giúp giải thích vì sao chúng gây vướng víu. Về ngữ pháp, left lying around là mệnh đề quan hệ rút gọn: toys [that were] left lying around. Left cho biết một vật bị để nguyên trong một trạng thái, còn lying around có nghĩa là nằm ở nhiều chỗ khác nhau. Trong cách dùng này, lying không liên quan đến việc nói dối.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các dụng cụ không được cất đi và vẫn nằm ở nhiều chỗ khác nhau?
- The tools were left lying around the garage.
- The tools were carefully stored in the garage.
- The tools were left telling lies in the garage.
Xem đáp án
The tools were left lying around the garage.
sure are making it difficult to keep the balloon up. Ngữ pháp
4:01chắc chắn sẽ khiến việc giữ quả bóng bay trên không khó khăn hơn.
making it difficult to keep: make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Making it difficult to keep theo cấu trúc make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là một yếu tố nào đó khiến hành động sau to trở nên khó khăn. Ở đây, hành động khó thực hiện là to keep the balloon up, tức là giữ quả bóng bay ở trên không. it là tân ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể. Nội dung thực sự được thể hiện bằng động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cũng dùng được với các tính từ khác: make it easy to understand, make it possible to enter và make it hard to choose.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make it difficult: The poor signal is ____ to understand the speaker.
Xem đáp án
making it difficult
would be ... if you'd tidied: điều kiện quá khứ với kết quả hiện tại
Trong how easy this would be, would be trình bày tình huống dễ dàng hơn như một điều không có thật ở hiện tại: thực tế lúc này không dễ. Mệnh đề if nhìn lại một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ: if you'd tidied... có nghĩa là if you had tidied..., nhưng việc dọn dẹp đã không xảy ra. Sự kết hợp giữa would + động từ nguyên mẫu cho kết quả giả định ở hiện tại và if + had + quá khứ phân từ cho điều kiện trong quá khứ tạo thành câu điều kiện hỗn hợp. Ở đây, you'd có nghĩa là you had vì tidied là quá khứ phân từ. Trong câu hỏi đầy đủ, cách diễn đạt giả định này cũng làm lời phê bình bớt trực tiếp: người nói chỉ ra hậu quả của việc không dọn dẹp thay vì thẳng thừng trách người nghe.
Luyện tập
Bạn đã không sạc điện thoại tối qua nên bây giờ điện thoại hết pin. Câu nào liên kết đúng điều kiện trái thực tế trong quá khứ với kết quả ở hiện tại?
- My phone wouldn't be dead now if I'd charged it last night.
- My phone wouldn't have died last night if I'd charged it.
- My phone won't be dead tomorrow if I charge it tonight.
Xem đáp án
My phone wouldn't be dead now if I'd charged it last night.
tidied them all away: vị trí đại từ trong tidy ... away
Trong tidied them all away, tidy ... away có nghĩa là làm cho một nơi gọn gàng bằng cách đặt đồ vật trở lại đúng chỗ. Them chỉ những món đồ chơi đã được nhắc đến, còn all nhấn mạnh rằng phải cất từng món, không bỏ sót món nào. Tidy away là cụm động từ có thể tách rời. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ đó phải nằm giữa tidy và away: tidy them away. Khi có all, dùng tidy them all away, không dùng tidy away them all.
Luyện tập
Người nói đã nhắc đến một số món đồ chơi. Câu nào dùng them đúng vị trí để yêu cầu cất tất cả đồ chơi?
- Please them all tidy away before dinner.
- Please tidy them all away before dinner.
- Please tidy away them all before dinner.
Xem đáp án
Please tidy them all away before dinner.
That isn't helping: đánh giá lời nói hoặc hành động qua tác động của nó
Trong câu này, that chỉ lời nhận xét hoặc hành động vừa rồi của người kia, chứ không phải một đồ vật. Isn't helping có nghĩa là điều đó không giúp vấn đề dễ giải quyết hơn và cũng không cải thiện tình hình. Người nói đang phê bình tác động của việc người kia làm, thay vì chỉ nói rằng người đó sai. Câu này cũng có thể ngụ ý: hãy dừng lại và làm điều gì thực sự có ích.
Luyện tập
Một đồng đội đang cố sửa máy in trong khi người khác cứ phàn nàn. Câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng lời phàn nàn không giúp tình hình tốt hơn?
- That isn't helping.
- That isn't finished.
- That isn't happening.
Xem đáp án
That isn't helping.
Not for long: đảo ngược kỳ vọng trước đó
Not for long. là một câu đáp hoàn chỉnh trong hội thoại dù không nhắc lại tình trạng đã được nói đến trước đó. Câu này có nghĩa là tình trạng ấy sẽ không tiếp tục lâu nữa; người nghe xác định tình trạng được nói đến từ câu trước. Khi đứng sau một nhận định nghe có vẻ tích cực hoặc ổn định, câu này lập tức đảo ngược kỳ vọng và hướng về một thay đổi sắp xảy ra. Trong hội thoại và kể chuyện, câu đáp ngắn này có thể tạo ra lời cảnh báo, bước ngoặt hoặc sự hồi hộp.
Luyện tập
Một người bạn nói: “The rain has stopped.” Bạn thấy một cơn bão khác đang tiến đến. Câu đáp nào đảo ngược nhận định đó và dự đoán thời tiết khô ráo sẽ sớm kết thúc?
- Not for long.
- Before long.
- Not long ago.
Xem đáp án
Not for long.
heading for: di chuyển về phía một điểm đến
Ở đây, heading là dạng -ing của động từ head. Cấu trúc be heading for + địa điểm hoặc mục tiêu có nghĩa là “đang di chuyển về phía nơi hoặc mục tiêu đó”. Trong câu này, cấu trúc ấy cho biết vật đang di chuyển theo hướng về phía cái quạt. Cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả sự tiến gần đến một kết quả có khả năng xảy ra, như heading for trouble, nghĩa là “đang tiến đến rắc rối”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đoàn tàu đang di chuyển về phía sân bay?
- The train is heading for the airport.
- The train is heading the airport.
- The train is heading from the airport.
Xem đáp án
The train is heading for the airport.
No, I mean we really can't let it touch the ground. Ý định
4:40Không, ý bố là chúng ta thực sự không thể để nó chạm đất.
we really can't let it touch the ground: một giới hạn nghiêm trọng
Trong really can't, really nhấn mạnh can't. Người nói không dùng really để mô tả một hành động là “thật”; từ này cho biết giới hạn đó là có thật và nghiêm trọng. Với No, I mean, người nói sửa lại một cách hiểu nhẹ hơn và nhấn mạnh rằng kết quả này tuyệt đối không được xảy ra. Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu nêu hành động hoặc kết quả được cho phép: let it touch có nghĩa là “để nó chạm vào”. Vì vậy, toàn bộ mệnh đề nói rằng họ phải ngăn không cho nó chạm đất.
Luyện tập
Câu nào là lời cảnh báo mạnh và trực tiếp nhất rằng tuyệt đối không được để con chó ăn sô-cô-la?
- We really can't let the dog eat the chocolate.
- We can't really let the dog eat the chocolate.
- We might not let the dog eat the chocolate.
Xem đáp án
We really can't let the dog eat the chocolate.
Balloons pop if...: thì hiện tại đơn cho kết quả chung
Câu này trình bày kết quả như một quy luật chung: khi bóng bay chạm vào cỏ, chúng thường nổ. Cả mệnh đề chính và mệnh đề if đều dùng thì hiện tại đơn, với hai động từ pop và touch. Mẫu hiện tại cộng hiện tại này thường được gọi là câu điều kiện loại 0. Ở đây kết quả đứng trước, nhưng mệnh đề if cũng có thể được đặt lên đầu. Người nói đang nêu một kết quả đúng trong trường hợp chung, chứ không dự đoán một sự việc cụ thể trong tương lai. Vì vậy, mệnh đề chính không dùng will.
Luyện tập
Câu nào trình bày kết quả như một quy luật chung?
- If this piece of metal gets hot later, it will expand.
- If metal got hot enough, it would expand.
- If metal gets hot enough, it expands.
Xem đáp án
If metal gets hot enough, it expands.
said ... would happen: tương lai nhìn từ quá khứ
said đặt mốc tường thuật ở quá khứ. would happen diễn tả một kết quả vẫn còn ở tương lai nếu nhìn từ mốc quá khứ đó. Cách dùng này thường được gọi là tương lai trong quá khứ. Trong lời nói gián tiếp, câu nói ban đầu Nothing will happen thường chuyển thành You said nothing would happen. Ở đây, would là dạng lùi thì của will; nó không diễn tả lời yêu cầu lịch sự hay một tình huống giả định.
Luyện tập
Chuyển lời nói trước đó sang gián tiếp bằng một từ: "The bus will arrive at six." Yesterday, Noah said the bus ____ arrive at six.
Xem đáp án
would
last balloon: quả bóng bay cuối cùng còn lại
Trong câu này, last balloon có nghĩa là quả bóng bay cuối cùng còn lại: khi quả này không còn nữa thì sẽ không còn quả nào khác. Ở đây, last mô tả thứ còn lại trong một nhóm, chứ không phải quả bóng được dùng gần đây nhất. Ngữ cảnh cho biết last được dùng theo nghĩa nào.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là sau chai này sẽ không còn chai nước nào khác?
- This is our last bottle of water.
- This is our next bottle of water.
- This is our previous bottle of water.
Xem đáp án
This is our last bottle of water.
gonna make it: làm được hoặc đến kịp giờ
gonna là dạng nói thân mật của going to. Ở đây, make it có nghĩa là đạt được mục tiêu hiện tại, thường là đến nơi hoặc bắt kịp điều gì đó đúng giờ; nó không có nghĩa là chế tạo một đồ vật. I'm not gonna make it thể hiện dự đoán rằng người nói sẽ không làm được hoặc không kịp. Mục tiêu cụ thể được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
“I'm not gonna make it to the airport by six” có nghĩa là gì?
- Tôi sẽ không đến sân bay trước sáu giờ.
- Tôi sẽ không làm xong một đồ vật ở sân bay trước sáu giờ.
- Tôi sẽ không xây xong sân bay trước sáu giờ.
Xem đáp án
Tôi sẽ không đến sân bay trước sáu giờ.
Get onto it: bắt đầu xử lý một nhiệm vụ
Trong câu này, Get onto it có nghĩa là “bắt đầu xử lý việc đó ngay”. Đại từ it thay cho nhiệm vụ hoặc tình huống đã rõ trong ngữ cảnh. Cấu trúc mệnh lệnh Get... tạo lời thúc giục hành động trực tiếp. Ở đây, get onto không diễn tả việc di chuyển lên một bề mặt; tình huống cho thấy nó có nghĩa là bắt tay vào xử lý một nhiệm vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng get onto và đại từ it: “The printer is jammed again.” “I'll ____ right away.”
Xem đáp án
get onto it
Good one: khen một hành động vừa thực hiện
Good one! là cách nói ngắn gọn, thân mật để khen điều ai đó vừa làm, chẳng hạn như một cú bắt bóng, câu trả lời, ý tưởng hoặc động tác hay. Trong Good one, Dad, one chỉ hành động hoặc phần thể hiện vừa rồi, không nhất thiết là một đồ vật cụ thể. Vì đây là lời phản ứng trước khoảnh khắc mà hai bên cùng chứng kiến, cụm này thường được dùng riêng hoặc đặt trước tên của người được khen.
Luyện tập
Trong tình huống nào Good one! là lời khen tự nhiên?
- Bạn muốn một quả táo ngon, và bạn nói: “Good one!”
- Đồng đội của bạn bắt được một quả bóng khó, và bạn nói: “Good one!”
- Một vị khách hỏi nhà vệ sinh ở đâu, và bạn nói: “Good one!”
Xem đáp án
Đồng đội của bạn bắt được một quả bóng khó, và bạn nói: “Good one!”
I've done me hammy: cách nói rất suồng sã về chấn thương cơ đùi sau
Trong câu này, I've done me hammy có nghĩa là “Tôi bị chấn thương cơ đùi sau.” Ở đây, done mang nghĩa “làm bị thương”, còn hammy là cách rút gọn thân mật của hamstring, tức các cơ ở phía sau đùi. Me được dùng để chỉ sở hữu thay cho my trong tiếng Anh chuẩn. Toàn bộ cách nói mang sắc thái rất suồng sã và có tính địa phương; ý chính là người nói đã bị chấn thương cơ đùi sau.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh thể thao này, I've done me hammy có nghĩa là gì?
- Một buổi tập đã hoàn thành.
- Một chấn thương cơ đùi sau.
- Một bữa ăn đã nấu xong.
Xem đáp án
Một chấn thương cơ đùi sau.
There ya go: dùng khi trao đồ hoặc hoàn thành một việc nhỏ
There ya go là cách viết thân mật của There you go. Trong câu này, người nói dùng nó khi đưa trả một món đồ, nên nó có nghĩa là “Đây nhé” hoặc “Xong rồi”, chứ không phải lời bảo ai đó đi đến một nơi. Cụm từ này cũng đánh dấu việc một hành động giúp đỡ nhỏ đã hoàn tất. Bạn có thể nói như vậy khi đưa hoặc trả một món đồ, hoặc khi vừa làm xong một việc ngắn cho người khác. Ya thể hiện you trong lời nói hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên nhất khi bạn đưa cho một người bạn cây bút mà họ đã hỏi xin?
- Please go over there.
- There you go.
- Thanks for the pen.
Xem đáp án
There you go.
No worries: lời đáp thoải mái cho một lời cảm ơn
Ở đây, No worries là lời đáp thân thiện và không trang trọng khi được cảm ơn. Cụm này có nghĩa là “Không có gì” hoặc “Giúp đỡ không phải là vấn đề,” chứ không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu người kia ngừng lo lắng. Cụm từ này cũng có thể dùng để đáp lại một lời xin lỗi về chuyện nhỏ hoặc trấn an ai đó về một sự bất tiện không đáng kể. Cần dựa vào câu nói trước đó để xác định chức năng cụ thể.
Luyện tập
Một người bạn nói: “Thanks for carrying these boxes.” Câu trả lời nào sử dụng No worries một cách tự nhiên?
- Looks like rain.
- What is your name?
- No worries.
Xem đáp án
No worries.
Looks like rain: phỏng đoán thân mật dựa trên dấu hiệu
Looks like rain là dạng rút gọn trong hội thoại của It looks like rain. Looks like mở đầu một phỏng đoán dựa trên dấu hiệu hoặc tình huống, vì vậy người nói không trình bày việc trời mưa như một sự thật đã được xác nhận. Sau looks like, có thể dùng một cụm danh từ như rain hoặc một mệnh đề như the shop is closed. Trong cảnh này, cách nói quen thuộc về thời tiết được dùng với sắc thái vui đùa chứ không nhất thiết là một dự báo nghiêm túc.
Luyện tập
Hoàn thành lời phỏng đoán thân mật bằng đúng mẫu Looks like: The lights are off and the door is locked. ____ the shop is closed.
Xem đáp án
Looks like
It's all good. để trấn an một cách thân mật
Trong câu này, It's all good là cách nói thân mật để trấn an ai đó sau một vấn đề nhỏ. Câu này có nghĩa là không có vấn đề gì nghiêm trọng và không cần lo lắng, nhờ đó làm dịu bầu không khí. Ở đây, all good là nhận xét chung về toàn bộ tình huống. Nó không khẳng định rằng mọi chi tiết đều tốt.
Luyện tập
Một người bạn nói: “Sorry I spilled a little water. Nothing was damaged.” Câu trả lời nào tự nhiên nhất để trấn an người đó?
- What time is it?
- It's good.
- It's all good.
Xem đáp án
It's all good.
blow up với nghĩa “bơm đầy không khí”
Ở đây, blow up có nghĩa là “bơm đầy không khí” hoặc “thổi phồng”. Another one chỉ một quả bóng khác, vì vậy tân ngữ và tình huống cho thấy đây là nghĩa thổi phồng, không phải nghĩa phát nổ. Với nghĩa này, blow up là cụm động từ có thể tách: blow up the balloon và blow the balloon up đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: blow it up, không nói blow up it.
Luyện tập
Trong “Please blow up the pool toy before we go swimming,” blow up có nghĩa là gì?
- Đột nhiên nổi giận.
- Làm cho đồ chơi hồ bơi phát nổ.
- Bơm không khí vào đồ chơi hồ bơi.
Xem đáp án
Bơm không khí vào đồ chơi hồ bơi.
make that a little too fun?: cấu trúc make + tân ngữ + tính từ
Trong make that a little too fun, make được theo sau bởi tân ngữ that và cụm tính từ a little too fun. Tính từ fun mô tả kết quả: người nói đã khiến hoạt động hoặc tình huống đó trở nên vui. Too fun có nghĩa là vui vượt quá mức phù hợp, chứ không chỉ là rất vui. A little làm nhẹ nhận xét này, nên câu hỏi nhẹ nhàng tự hỏi liệu người nói có làm mọi thứ vui quá mức một chút hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a little too và loud: I think I made the music ____.
Xem đáp án
a little too loud
squirts: cách gọi trẻ em thân mật và không trang trọng
Ở đây, squirts là cách một người lớn gọi trẻ nhỏ với giọng vui đùa và thân mật, gần giống little ones hoặc kids. Đây là cách gọi ở số nhiều vì người nói đang nói với nhiều hơn một đứa trẻ. Từ này cũng có thể mang nghĩa đen liên quan đến tia chất lỏng, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Dấu phẩy sau Sorry cũng cho thấy squirts là từ dùng để gọi những người đang được nói đến.
Luyện tập
Trong tình huống nào squirts là cách gọi phù hợp nhất?
- Một phụ huynh vui đùa nói với các con nhỏ: “Come on, squirts—lunch is ready!”
- Một khách hàng nói với người phục vụ trưởng thành mà mình không quen: “Excuse me, squirt.”
- Chủ tọa mở đầu một cuộc họp hội đồng trang trọng bằng câu: “Good morning, squirts.”
Xem đáp án
Một phụ huynh vui đùa nói với các con nhỏ: “Come on, squirts—lunch is ready!”
a hard one to get right: một việc khó làm cho đúng
Ở đây, one là đại từ thay cho nhiệm vụ, lựa chọn hoặc điểm cân bằng đã được nhắc đến; nó không phải là số 1. Cấu trúc a + tính từ + one + to + động từ dùng để đánh giá việc đó dễ hay khó đến mức nào. Get something right có nghĩa là làm đúng hoặc điều chỉnh đến mức phù hợp. Vì vậy, a hard one to get right có thể diễn tả một việc khó đánh giá, sắp xếp hoặc cân bằng cho tốt, chứ không chỉ là một câu hỏi có duy nhất một đáp án đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get right để nói rằng rất khó sắp xếp kế hoạch cho hợp lý: At a large wedding, the seating plan is a hard one to ____.
Xem đáp án
get right
fun, though: dùng though cuối câu để bổ sung sự tương phản
Khi đứng cuối câu, though cho biết mệnh đề phía trước tương phản với điều đã được nói hoặc được dự đoán trước đó. Ở đây, It was pretty fun được thêm vào như một nhận xét tích cực: đã có vấn đề, nhưng trải nghiệm vẫn vui. Đặt though ở cuối giúp người nói đưa ra nhận xét chính trước rồi mới bổ sung sự tương phản. Đây là cách tổ chức thông tin phổ biến trong hội thoại; ngược lại, though ở đầu mệnh đề sẽ mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự tương phản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng though để thêm sự tương phản nhẹ ở cuối: The room was small. It felt comfortable, ____.
Xem đáp án
though
have got ... left: nói còn lại những gì
Trong we've got one last balloon left, we've got có nghĩa là we have, còn left đứng sau thứ vẫn còn lại. Mẫu có thể áp dụng là have/has got + sự vật hoặc số lượng + left. One last balloon nghĩa là quả bóng bay cuối cùng vẫn còn để dùng. Ở đây, left có nghĩa là còn lại, không phải hướng đối lập với right.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc have got ... left: We've ____ only one ticket ____.
Xem đáp án
got · left
For real life?: cách trẻ con hỏi Really?
Trong đoạn hội thoại này, For real life? là một phản ứng mang giọng trẻ con, có nghĩa là Really? hoặc Is that actually true? Người nói ngạc nhiên và muốn xác nhận điều đó có thật hay không. Hãy hiểu toàn bộ câu như một cụm dùng trong hội thoại. Nó không có nghĩa là ‘nhằm mục đích cho cuộc sống thực’; cách dịch từng từ sẽ làm mất chức năng của phản ứng này.
Luyện tập
Trong phản ứng mang giọng trẻ con này, For real life? có nghĩa là gì?
- Cái này có dành cho cuộc sống hằng ngày không?
- Thật sao? Điều đó có thật không?
- Cuộc sống thực bắt đầu ở đâu?
Xem đáp án
Thật sao? Điều đó có thật không?
Dùng Shall we ...? để đề nghị một hoạt động chung
Shall we + động từ nguyên mẫu...? là cách lịch sự để đề nghị một hoạt động mà người nói và người nghe sẽ cùng làm. Trong câu này, người nói không chỉ hỏi về tương lai mà đang nhẹ nhàng dò xem những người khác có muốn chơi cùng hay không. Vì we bao gồm cả người nói, câu hỏi này mời mọi người cùng đưa ra quyết định và để đối phương có thể đồng ý hoặc từ chối. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là Shall we + động từ nguyên mẫu...?
Luyện tập
Bạn và một người bạn đang quyết định có cùng bắt đầu xếp hình hay không. Câu nào nhẹ nhàng đề nghị cả hai cùng bắt đầu, thay vì hỏi xem việc đó có hợp lý không hoặc yêu cầu người bạn tự hành động?
- Shall we start the puzzle?
- Should we start the puzzle?
- Could you start the puzzle?
Xem đáp án
Shall we start the puzzle?