Giải thích Ngày tận thế của Kháng sinh: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
900 từ 166 từ/phút

Giới thiệu: Kháng sinh diệt vi khuẩn, nhưng trao đổi DNA và việc lạm dụng trong y tế hay chăn nuôi làm lan truyền tính kháng thuốc; nghiên cứu vẫn tạo cơ hội ứng phó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "What would you say if we told you that" — Ngữ pháp và mẫu câu: would cùng mệnh đề if tạo phần mở đầu giả định trước bằng chứng. 2. "while in other parts of the world, antibiotics are prescribed too freely and taken without care." — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: while đối chiếu việc thiếu thuốc với sự lạm dụng bất cẩn. 3. "plays its cards right," — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hình ảnh chơi bài nghĩa là lựa chọn khôn ngoan, thể hiện hy vọng có điều kiện chứ không bảo đảm.

Nội dung bài học

What would you say if we told you that humanity is currently making a collaborative effort to engineer the perfect superbug? Ghi chú

0:00

Bạn sẽ nói gì nếu chúng tôi nói với bạn rằng nhân loại hiện đang hợp tác với nhau để tạo ra một siêu vi khuẩn hoàn hảo?

Ngữ pháp

What would you say if we told you that ...?: hỏi phản ứng giả định

Cấu trúc What would you say if ... yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống rồi phản ứng với nó. Would cho biết phản ứng mang tính giả định, còn dạng quá khứ told thuộc mẫu câu giả định trong mệnh đề if; nó không đặt hành động nói vào một thời điểm quá khứ có thật. Ở đây, câu hỏi đóng vai trò mở đầu mang tính tu từ. Nó tạo sự hồi hộp trước một nhận định gây bất ngờ chứ không yêu cầu một câu trả lời cố định.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu giả định bằng cấu trúc mục tiêu: ____ a robot offered to do all your homework?

Xem đáp án

What would you say if

Cụm từ

making a collaborative effort to + động từ nguyên mẫu

Making a collaborative effort to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động cùng làm việc hướng tới một mục tiêu. Making thuộc cụm động từ make an effort, collaborative bổ nghĩa cho effort, còn to engineer nêu mục tiêu của nỗ lực đó. Trong câu này, cách diễn đạt mang tính mỉa mai: nhân loại không thực sự điều hành một dự án phối hợp để tạo ra siêu vi khuẩn. Câu văn trình bày những hành động kết hợp của nhiều người như thể đó là một nỗ lực chung, qua đó nhấn mạnh kết quả tập thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu: The library and local schools are ____ improve children's access to books.

Xem đáp án

making a collaborative effort to

A bug that could kill hundreds of millions of people.

0:07

Một loại vi khuẩn có thể giết chết hàng trăm triệu người.

Well, it is happening right now.

0:10

Chà, điều đó đang xảy ra ngay lúc này.

We are in the process of creating a super bacterium. Cụm từ

0:13

Chúng ta đang trong quá trình tạo ra một siêu vi khuẩn.

Cụm từ

in the process of creating: một quá trình chưa hoàn tất

In the process of creating có nghĩa là việc tạo ra đã bắt đầu và vẫn đang tiếp diễn. Cụm này nhấn mạnh một chuỗi bước chưa hoàn tất, vì vậy vi khuẩn chưa được trình bày như một thứ đã được tạo ra hoàn chỉnh. Cấu trúc có thể áp dụng là be + in the process of + dạng -ing hoặc danh từ. Ở đây, of là giới từ nên theo sau nó là creating, không phải create.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc “in the process of” và dạng -ing của “upgrade”: The library is ____ its computer system, so some services are temporarily unavailable.

Xem đáp án

in the process of upgrading

Bacteria are among the oldest living things on this planet.

0:26

Vi khuẩn nằm trong số những sinh vật sống lâu đời nhất trên hành tinh này.

The smallest thing we still consider life,

0:29

Là thứ nhỏ nhất mà chúng ta vẫn coi là sự sống,

they are masters of survival and can be found everywhere. Thành ngữ

0:31

chúng là những bậc thầy sinh tồn và có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi.

Thành ngữ

masters of survival như một phép ẩn dụ

Masters of survival là một phép ẩn dụ. Gọi vi khuẩn là masters có nghĩa là chúng cực kỳ giỏi sống sót và thích nghi; cách nói này không trao cho chúng chức danh nghề nghiệp hay bằng cấp học thuật. Cấu trúc master(s) of + danh từ có thể dùng để chỉ lĩnh vực mà một người hoặc vật thể hiện khả năng vượt trội: a master of disguise, masters of negotiation.

Luyện tập

Trong câu “Desert foxes are masters of survival,” cụm “masters of survival” có nghĩa là gì?

  1. Chúng cực kỳ giỏi sống sót.
  2. Chúng có bằng sau đại học về sinh tồn.
  3. Chúng chính thức kiểm soát mọi sinh vật.
Xem đáp án

Chúng cực kỳ giỏi sống sót.

Most bacteria are harmless to us.

0:35

Hầu hết các loại vi khuẩn đều vô hại đối với chúng ta.

Your body hosts trillions of them and they help you to survive.

0:38

Cơ thể bạn chứa hàng nghìn tỷ vi khuẩn và chúng giúp bạn sống sót.

But others can invade your body,

0:41

Nhưng những loại khác có thể xâm nhập cơ thể bạn,

spread quickly, and kill you.

0:43

lây lan nhanh chóng và giết chết bạn.

Millions of people used to die as a result of bacterial infections Ngữ pháp

0:45

Hàng triệu người từng chết do nhiễm khuẩn

until we developed a super weapon, antibiotics.

0:49

cho đến khi chúng ta phát triển một siêu vũ khí, đó là thuốc kháng sinh.

Ngữ pháp

used to die: một tình trạng quá khứ nay đã thay đổi

Trong used to die, cấu trúc used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một sự việc lặp lại hoặc một trạng thái từng tồn tại trong một khoảng thời gian ở quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa. Ở đây, cấu trúc này cho thấy tử vong do nhiễm khuẩn từng là một thực tế phổ biến trong lịch sử. Mệnh đề có until đánh dấu bước ngoặt: sau khi thuốc kháng sinh được phát triển, tình trạng trước đó đã thay đổi. Cấu trúc này tạo ra sự tương phản rõ ràng giữa tình trạng trong quá khứ và hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm hai từ trực tiếp cho biết thói quen trong quá khứ khác với hiện tại: When I was younger, I ____ walk to school, but now I take the bus.

Xem đáp án

used to

Together with vaccinations,

0:53

Cùng với vaccine,

antibiotics revolutionized medicine and saved millions of lives.

0:54

thuốc kháng sinh đã cách mạng hóa y học và cứu sống hàng triệu người.

Antibiotics kill the vast majority of susceptible bacteria fairly quickly, Cụm từ

0:58

Thuốc kháng sinh tiêu diệt đại đa số vi khuẩn dễ bị tổn thương khá nhanh,

Cụm từ

the vast majority of: gần như tất cả, nhưng không phải toàn bộ

The vast majority of chỉ một tỷ lệ rất lớn trong một nhóm. Cụm này nhấn mạnh tỷ lệ cao mạnh hơn nhiều so với most, nhưng vẫn cho phép có một số ít ngoại lệ. Trong câu này, gần như toàn bộ vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt nhanh chóng, trong khi một số ít có thể sống sót. Vast làm tăng mức độ của majority; nó không mô tả kích thước vật lý của vi khuẩn. Mẫu có thể tái sử dụng là the vast majority of + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Một cuộc khảo sát cho thấy 980 trong số 1.000 học sinh có kết nối Internet. Câu nào nhấn mạnh tốt nhất tỷ lệ rất cao này mà không khẳng định rằng không có ngoại lệ?

  1. Most of the students have internet access.
  2. The vast majority of the students have internet access.
  3. All of the students have internet access.
Xem đáp án

The vast majority of the students have internet access.

leaving only a small group of survivors that our immune system then deals with easily. Ghi chú

1:03

chỉ để lại một nhóm nhỏ những kẻ sống sót mà hệ miễn dịch của chúng ta sau đó có thể dễ dàng xử lý.

Ngữ pháp

Mệnh đề chỉ kết quả: leaving only a small group of survivors

Sau dấu phẩy, leaving only a small group of survivors là một mệnh đề -ing bổ sung, dùng để nêu kết quả của sự việc trong mệnh đề chính. Thuốc kháng sinh tiêu diệt phần lớn vi khuẩn nhạy cảm và kết quả là chỉ còn một số ít sống sót. Ở đây, leaving có nghĩa là “khiến một thứ vẫn còn lại hoặc tiếp tục tồn tại”. Nó không phải là một động từ đã chia khác đứng song song với kill, cũng không có nghĩa là thuốc kháng sinh rời đi theo nghĩa vật lý. Mẫu mệnh đề chính, leaving + cụm danh từ trình bày hệ quả một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của leave để thể hiện kết quả: The update removed the duplicate files, ____ more storage space for photos.

Xem đáp án

leaving

Cụm động từ

deal with: xử lý một vấn đề hoặc tình huống

Trong câu này, deals with có nghĩa là “xử lý” hoặc “giải quyết”. Hệ miễn dịch tác động lên nhóm nhỏ vi khuẩn sống sót để chúng không còn là một vấn đề nghiêm trọng. Deal with là một động từ gồm nhiều từ: deal thay đổi theo thì và chủ ngữ, còn with vẫn đứng trước tân ngữ. Cụm này có thể dùng với mối đe dọa về thể chất cũng như vấn đề, nhiệm vụ, yêu cầu và tình huống khó khăn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Lena đã hành động để xử lý một khiếu nại của khách hàng?

  1. Lena dealt the customer complaint.
  2. Lena dealt with the customer complaint.
  3. Lena coped with the customer complaint.
Xem đáp án

Lena dealt with the customer complaint.

How do antibiotics do this?

1:07

Thuốc kháng sinh làm điều này như thế nào?

Imagine a bacterium as a very complex machine Mạch ý

1:10

Hãy tưởng tượng một vi khuẩn như một cỗ máy rất phức tạp

Mạch ý

Imagine A as B: mô tả vi khuẩn như một cỗ máy

Imagine A as B yêu cầu người nghe hiểu A thông qua mô hình B quen thuộc. Ở đây, vi khuẩn được so sánh với một cỗ máy phức tạp để phần giải thích tiếp theo có thể trình bày các bộ phận và quá trình của nó một cách có tổ chức. Cấu trúc này tạo ra một phép so sánh, không phải cách phân loại theo nghĩa đen. A là chủ đề được giải thích, còn B là mô hình định hướng cách người nghe hiểu phần nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc Imagine A as B: ____ the subway system ____ a network of underground arteries.

Xem đáp án

Imagine · as

with thousands of complex processes going on that keep it alive and active.

1:12

với hàng ngàn quá trình phức tạp diễn ra để giữ cho nó sống và hoạt động.

Antibiotics disrupt this complex machinery,

1:17

Thuốc kháng sinh phá vỡ cỗ máy phức tạp này,

for example, by interfering with its metabolism, Ngữ pháp

1:20

ví dụ, bằng cách can thiệp vào quá trình trao đổi chất của nó,

Ngữ pháp

by interfering with: nêu cơ chế bằng by + -ing

By + -ing trả lời cách một kết quả được tạo ra: cấu trúc này giới thiệu phương pháp hoặc cơ chế. Trong ngữ cảnh này, by interfering with có nghĩa là “bằng cách làm gián đoạn” quá trình trao đổi chất của vi khuẩn và giải thích một cơ chế có thể tạo nên tác động lớn hơn. Sau by, dùng dạng -ing, vì vậy interfere trở thành interfering. Interfere with là mẫu động từ được dùng trước quá trình, hệ thống hoặc hoạt động bị cản trở.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để nêu cơ chế và giữ with sau interfere?

  1. Thick walls can weaken Wi-Fi signals by interfering radio waves.
  2. Thick walls can weaken Wi-Fi signals by interfering with radio waves.
  3. Thick walls can weaken Wi-Fi signals by interfere with radio waves.
Xem đáp án

Thick walls can weaken Wi-Fi signals by interfering with radio waves.

slowing down their growth significantly, Cụm động từ

1:22

làm chậm đáng kể sự phát triển của chúng,

Cụm động từ

slowing down: làm cho một quá trình tiến triển chậm hơn

Ở đây, slowing down là dạng -ing của cụm động từ slow down. Cụm này được dùng theo kiểu ngoại động từ: their growth là tân ngữ chỉ thứ bị làm chậm lại. Down không chỉ hướng đi xuống trong không gian. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc giảm tốc độ hoặc nhịp độ của một quá trình: slow down production, recovery, traffic hoặc a project.

Luyện tập

Câu nào dùng slow down theo kiểu ngoại động từ với nghĩa “làm cho một quá trình tiến triển chậm hơn”?

  1. The café is down the street.
  2. The new checks slowed down the approval process.
  3. The cyclist slowed down near the crossing.
Xem đáp án

The new checks slowed down the approval process.

so they are less of a threat. Cụm từ

1:24

để chúng ít trở thành mối đe dọa hơn.

Cụm từ

less of a threat: mức độ đe dọa thấp hơn

Less of a threat có nghĩa là một thứ có tính chất hoặc vị thế là “mối đe dọa” ở mức độ thấp hơn. Vi khuẩn vẫn có thể nguy hiểm; câu này không nói rằng mối đe dọa đã biến mất. Cấu trúc less of a + danh từ đếm được số ít đánh giá mức độ phù hợp của một nhãn gọi, như trong less of a problem hoặc less of a burden. Ở đây, of là một phần của cấu trúc chứ không biểu thị quan hệ sở hữu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vấn đề vẫn tồn tại nhưng giờ đã là một vấn đề nhỏ hơn?

  1. With a clear plan, the delay is no longer a problem.
  2. With a clear plan, there are fewer problems.
  3. With a clear plan, the delay is less of a problem.
Xem đáp án

With a clear plan, the delay is less of a problem.

Other antibiotics attack DNA and prevent it from being replicated, Ngữ pháp

1:26

Các loại kháng sinh khác tấn công DNA và ngăn chặn nó sao chép,

Ngữ pháp

prevent it from being replicated: ngăn nó được sao chép

Cấu trúc prevent + tân ngữ + from being + quá khứ phân từ có nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó ngăn một hành động bị động xảy ra với tân ngữ. Ở đây, it chỉ DNA, và DNA là thứ sẽ được sao chép, vì vậy being replicated là dạng bị động. Trong cấu trúc này, phải giữ from sau prevent và tân ngữ. Dùng being + quá khứ phân từ khi đối tượng bị ảnh hưởng là bên nhận hành động bị ngăn chặn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một bộ lọc ngăn người khác hoặc hệ thống gửi tin nhắn?

  1. The filter prevents the message from being sent.
  2. The filter prevents the message to be sent.
  3. The filter prevents the message from sending.
Xem đáp án

The filter prevents the message from being sent.

which stops bacteria from multiplying, Ngữ pháp

1:30

điều này làm cho vi khuẩn ngừng sinh sôi,

Ngữ pháp

stops bacteria from multiplying: ngăn vi khuẩn sinh sôi

Cấu trúc stop + tân ngữ + from + dạng -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Danh từ bacteria là tân ngữ của stops, còn multiplying chỉ hành động bị ngăn chặn. Trong mệnh đề đầy đủ với which, which quay lại chỉ quá trình vừa được mô tả. Vì vậy, cụm từ này trình bày việc ngăn vi khuẩn sinh sôi như kết quả của quá trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stop + tân ngữ + from + -ing. Dùng visitors và enter: The gate ____ the restricted area.

Xem đáp án

stops visitors from entering

ultimately killing them.

1:32

và cuối cùng giết chết chúng.

Or by simply ripping the outer layer of the bacteria to shreds, Thành ngữ

1:34

Hoặc đơn giản là bằng cách xé toạc lớp vỏ ngoài của vi khuẩn thành từng mảnh,

Thành ngữ

rip something to shreds: phá hủy hoàn toàn

Rip something to shreds có nghĩa là xé hoặc phá hỏng một thứ hoàn toàn đến mức nó trở thành nhiều mảnh rách nham nhở. To shreds là cụm từ chỉ kết quả: nó nêu trạng thái cuối cùng chứ không chỉ hướng di chuyển. Ở đây, hình ảnh gần với nghĩa đen nhưng được cố ý diễn đạt rất mạnh: lớp ngoài của vi khuẩn bị phá vỡ dữ dội. Cấu trúc này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chẳng hạn khi một lập luận hoặc danh tiếng bị công kích hoàn toàn và được mô tả là ripped to shreds.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng những từ chỉ kết quả. Dùng cụm kết thúc bằng shreds: The dog ripped the cushion ____.

Xem đáp án

to shreds

so that their insides spill out and they die quickly. Cụm động từ

1:37

để ruột gan của chúng tràn ra ngoài và chúng chết nhanh chóng.

Cụm động từ

spill out: vật chất di chuyển từ bên trong ra ngoài

Spill out có nghĩa là di chuyển từ bên trong một vật chứa hoặc không gian kín ra bên ngoài, thường xảy ra đột ngột hoặc không kiểm soát. Trong câu này, their insides là chủ ngữ: vật chất bên trong vi khuẩn chảy ra sau khi lớp ngoài bị xé rách. Đây là cách dùng nội động từ: thứ đi ra ngoài là chủ ngữ ngữ pháp, như trong Water spilled out. Cấu trúc này cũng có thể mô tả người hoặc lời nói tuôn ra dồn dập, nhưng vẫn giữ ý niệm về một thứ xuất hiện từ không gian được bao kín.

Luyện tập

Câu nào dùng spill out với phần chất đang thoát ra làm chủ ngữ?

  1. We poured the water carefully into a glass.
  2. Water spilled out of the cracked bottle.
  3. I spilled the water when I dropped the bottle.
Xem đáp án

Water spilled out of the cracked bottle.

All of this without bothering body cells. Ngữ pháp

1:40

Tất cả những điều này diễn ra mà không làm phiền đến các tế bào cơ thể.

Ngữ pháp

without bothering body cells: không làm ảnh hưởng đến các tế bào cơ thể

Without + dạng -ing cho biết hành động hoặc quá trình chính diễn ra, còn một hành động hay tác dụng phụ khác thì không. Ở đây, without bothering body cells có nghĩa là thuốc kháng sinh có thể phát huy tác dụng mà không làm tổn hại các tế bào của cơ thể. Bother ở đây không mang nghĩa làm phiền một người trong giao tiếp xã hội. Khi đi với cells, từ này có nghĩa là can thiệp, làm rối loạn hoặc gây hại cho tế bào. Mảnh câu này dựa vào phần mô tả trước để xác định quá trình chính, nhưng cùng cấu trúc đó cũng có thể dùng trong một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của bother: The treatment kills harmful bacteria ____ healthy cells.

Xem đáp án

without bothering

But now,

1:44

Nhưng bây giờ,

evolution is making things more complicated.

1:44

sự tiến hóa đang làm cho mọi thứ trở nên phức tạp hơn.

By pure random chance,

1:48

Hoàn toàn ngẫu nhiên,

a small minority of the bacteria invading your body might have evolved a way to protect themselves, Ngữ pháp

1:49

một bộ phận nhỏ vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể bạn có thể đã tiến hóa một cách để bảo vệ bản thân,

Ngữ pháp

might have evolved: suy đoán thận trọng về quá khứ

Might have + quá khứ phân từ là cấu trúc modal perfect. Cấu trúc này đưa ra suy đoán thận trọng rằng một việc có thể đã xảy ra trước hiện tại hoặc trước một thời điểm liên quan khác. Trong might have evolved, evolved là quá khứ phân từ. Trong câu này, người nói không khẳng định sự thay đổi chắc chắn đã xảy ra. Ý ở đây là một nhóm nhỏ vi khuẩn có thể đã phát triển cơ chế bảo vệ. Đây không phải là thì tương lai hoàn thành và cũng không xác nhận sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might và dạng perfect của develop để đưa ra suy luận chưa chắc chắn về quá khứ: The files were already encrypted, so the company ____ a new security system before the audit.

Xem đáp án

might have developed

for example,

1:55

ví dụ,

by intercepting the antibiotics and changing the molecule so it becomes harmless,

1:56

bằng cách đánh chặn kháng sinh và thay đổi phân tử để nó trở nên vô hại,

or by investing energy in pumps

2:01

hoặc bằng cách đầu tư năng lượng vào các máy bơm

that eject the antibiotics before they can do damage. Cụm từ

2:03

để tống kháng sinh ra ngoài trước khi chúng có thể gây hại.

Cụm từ

Cụm từ kết hợp do damage

Trong do damage, damage là danh từ không đếm được, mang nghĩa tổn hại hoặc ảnh hưởng có hại. Tiếng Anh dùng cụm từ kết hợp do damage, thường theo sau bởi to: do damage to a person, object, system, or reputation. Trong câu này, cụm từ cho biết thuốc kháng sinh có thể gây hại cho vi khuẩn. Cụm từ kết hợp này dùng do, không dùng make.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do và damage: Salt water can ____ to electronic equipment.

Xem đáp án

do damage

A few immune bacteria are not that big a deal Thành ngữ

2:06

Một vài vi khuẩn miễn dịch không phải là vấn đề lớn

Thành ngữ

Cụm từ not that big a deal

Not that big a deal có nghĩa là “không nghiêm trọng, quan trọng hoặc khó như vẻ bề ngoài”. Ở đây, that là từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến thế” hoặc “đến mức đó”; nó không chỉ vào một sự vật. Cấu trúc là not that + adjective + a + singular count noun: not that difficult a question. Trong câu này, người nói chỉ đang giảm nhẹ vấn đề trước mắt do một vài vi khuẩn kháng thuốc gây ra, chứ không nói rằng tình trạng kháng kháng sinh nói chung là vô hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ được tạo từ big a deal và dùng that làm từ chỉ mức độ: The repair is cheap and quick, so it is ____.

Xem đáp án

not that big a deal

because the immune system can take care of them. Cụm động từ

2:09

vì hệ miễn dịch có thể lo liệu chúng.

Cụm động từ

take care of với nghĩa “xử lý hoặc loại bỏ”

Trong câu này, take care of có nghĩa là xử lý thành công vi khuẩn. Vì chủ ngữ là hệ miễn dịch, cụm từ này cũng có thể hàm ý kiểm soát hoặc loại bỏ chúng. Cụm từ này có nghĩa linh hoạt tùy theo tân ngữ và tình huống. Với một nhiệm vụ, vấn đề hoặc mối đe dọa, nó thường có nghĩa là xử lý; với một người hoặc con vật cần được giúp đỡ, nó thường có nghĩa là chăm sóc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là xử lý nhiệm vụ: Don't worry about the equipment; I'll ____ it.

Xem đáp án

take care of

But if they escape, Ngữ pháp

2:12

Nhưng nếu chúng trốn thoát,

they might spread their immunity.

2:13

chúng có thể lây lan khả năng miễn dịch của mình.

Ngữ pháp

if + thì hiện tại đơn ... might + động từ nguyên mẫu

Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, escape, để nêu một điều kiện thực sự có thể xảy ra. Mặc dù việc thoát được có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại sau if thay vì will hoặc might trong loại câu điều kiện mở này. Mệnh đề chính dùng might + động từ nguyên mẫu, tức might spread, để thể hiện một kết quả không chắc chắn. Người nói đang mô tả một rủi ro, chứ không khẳng định kết quả đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện thực sự có thể xảy ra này bằng dạng đúng của get và động từ tình thái might: If the weather ____ worse, the flight ____ be delayed.

Xem đáp án

gets · might

How can bacteria spread immunity?

2:15

Vi khuẩn có thể lây lan khả năng miễn dịch bằng cách nào?

First of all,

2:18

Trước hết,

bacteria have two kinds of DNA,

2:19

vi khuẩn có hai loại DNA,

the chromosome and small free-floating parts called plasmids.

2:21

nhiễm sắc thể và các phần trôi nổi nhỏ tự do gọi là plasmid.

They can hug each other and exchange those plasmids Thành ngữ

2:25

Chúng có thể ôm lấy nhau và trao đổi những plasmid đó

Thành ngữ

“hug each other” như một cách nhân hóa trong khoa học

Trong câu này, “hug each other” nhân hóa vi khuẩn: cụm từ gán cho chúng một hành động quen thuộc của con người để người nghe dễ hình dung sự tiếp xúc gần giữa chúng. Cụm từ này không nói đến tình cảm. Sự tiếp xúc đó cho phép vi khuẩn trao đổi plasmid, vì vậy cách diễn đạt sinh động giúp giải thích một cơ chế ở cấp độ vi mô. Trong truyền thông khoa học, các từ chỉ hành động thường ngày có thể tạo ra hình ảnh hữu ích trong đầu mà không trở thành thuật ngữ khoa học chính thức.

Luyện tập

“hug each other” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các vi khuẩn tiếp xúc gần với nhau về mặt vật lý.
  2. Các vi khuẩn thể hiện tình cảm với nhau.
  3. Các vi khuẩn thay đổi hình dạng mà không chạm nhau.
Xem đáp án

Các vi khuẩn tiếp xúc gần với nhau về mặt vật lý.

to exchange useful abilities.

2:28

để trao đổi những khả năng hữu ích.

This way,

2:30

Bằng cách này,

immunity can be spread quickly through a population.

2:31

khả năng miễn dịch có thể được lan truyền nhanh chóng qua một quần thể.

Or in a process called transformation, Văn hóa

2:34

Hoặc trong một quá trình gọi là biến nạp,

Văn hóa

“in a process called transformation” trong di truyền học vi khuẩn

Cấu trúc “in a process called X” giới thiệu tên của một cơ chế. Ở đây, transformation là thuật ngữ chuyên môn trong di truyền học vi khuẩn: một vi khuẩn thu nhận DNA tự do từ môi trường xung quanh và có thể tích hợp DNA đó. Phần giải thích gần đó về các đoạn DNA từ vi khuẩn đã chết cho thấy từ này mang nghĩa chuyên môn nói trên. Transformation ở đây không chỉ có nghĩa là một sự thay đổi nói chung hay sự thay đổi hình dạng của vi khuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ khoa học chỉ việc vi khuẩn thu nhận DNA tự do từ môi trường: This can happen in a process called ____.

Xem đáp án

transformation

bacteria can harvest dead bacteria and collect DNA pieces. Cách dùng từ

2:36

vi khuẩn có thể thu thập vi khuẩn đã chết và thu thập các mảnh DNA.

Cách dùng từ

harvest dead bacteria and collect DNA pieces trong ngữ cảnh khoa học

Trong ngữ cảnh khoa học này, harvest được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Vi khuẩn sử dụng vi khuẩn đã chết làm nguồn vật liệu sinh học hữu ích và thu thập các mảnh DNA. Từ này không có nghĩa là thu hoạch cây trồng hay coi toàn bộ vi khuẩn như nông sản. Harvest thường gợi ý việc thu lấy một thứ có giá trị từ một nguồn theo cách có kế hoạch và có hệ thống. Ý này cũng xuất hiện trong các cụm như harvest cells, harvest energy và harvest data, dù quy trình cụ thể thay đổi tùy lĩnh vực.

Luyện tập

Câu nào dùng harvest với nghĩa kỹ thuật và ẩn dụ giống như trong phụ đề?

  1. The technician collected three labeled tubes from the bench.
  2. The farmers harvested wheat before the rain.
  3. Engineers harvested energy from the machine's vibrations.
Xem đáp án

Engineers harvested energy from the machine's vibrations.

This even works between different bacteria species and can lead to superbugs,

2:40

Điều này thậm chí còn hoạt động giữa các loài vi khuẩn khác nhau và có thể dẫn đến siêu vi khuẩn,

bacteria that are immune to multiple antibiotics. Cách dùng từ

2:45

những vi khuẩn miễn dịch với nhiều loại kháng sinh.

Cách dùng từ

immune to multiple antibiotics và resistant to

Ở đây, immune to có nghĩa là 'không bị ảnh hưởng bởi'. Cụm này nói rằng nhiều loại kháng sinh không thể tiêu diệt hoặc kiểm soát vi khuẩn. Chủ ngữ là vi khuẩn, còn thứ không thể tác động đến chúng nằm sau to. Trong cách dùng chính xác của ngành vi sinh học, resistant to multiple antibiotics là cách diễn đạt chuẩn. Người và động vật có thể có immunity đối với mầm bệnh, còn vi khuẩn thường được mô tả là resistant to antibiotics.

Luyện tập

Câu nào là lựa chọn chính xác nhất cho một báo cáo khoa học?

  1. The bacterial strain is resistant to several antibiotics.
  2. The bacterial strain is immune to several antibiotics.
  3. Several antibiotics are resistant to the bacterial strain.
Xem đáp án

The bacterial strain is resistant to several antibiotics.

A variety of superbugs already exist in the world.

2:49

Nhiều loại siêu vi khuẩn đã tồn tại trên thế giới.

Especially hospitals are the perfect breeding grounds for them.

2:52

Đặc biệt các bệnh viện là bãi đáp sinh sản hoàn hảo cho chúng.

Humans have short memories. Thành ngữ

2:55

Con người có trí nhớ ngắn hạn.

Thành ngữ

have short memories: nhanh chóng quên bài học trong quá khứ

Ở đây, have short memories được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là con người nhanh chóng quên những nguy hiểm, sai lầm hoặc bài học trước đây rồi hành động như thể chúng chưa từng xảy ra. Short nói đến khoảng thời gian ngắn mà bài học còn tác động đến suy nghĩ, chứ không phải số lượng ký ức mà não có thể lưu giữ. Cụm từ này thường mang ý phê phán: người nói cho rằng kinh nghiệm trong quá khứ đáng lẽ phải ảnh hưởng đến lựa chọn hiện tại. Nó không chỉ một chứng rối loạn trí nhớ trong y khoa.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: Humans have short memories. Người nói đang phê phán điều gì?

  1. Não người chỉ có thể chứa một số lượng nhỏ ký ức.
  2. Con người nhanh chóng quên những bài học trong quá khứ.
  3. Con người nhớ các sự kiện gần đây với độ chính xác tuyệt đối.
Xem đáp án

Con người nhanh chóng quên những bài học trong quá khứ.

The horrors of the pre-antibiotic era have been forgotten.

2:58

Những nỗi kinh hoàng của thời kỳ tiền kháng sinh đã bị lãng quên.

Today, we treat this powerful medicine as a commodity Ngữ pháp

3:01

Ngày nay, chúng ta coi loại thuốc mạnh mẽ này như một món hàng

Ngữ pháp

treat this powerful medicine as a commodity: coi loại thuốc mạnh này như một loại hàng hóa

Trong cấu trúc treat A as B, A là người hoặc vật được nhìn nhận hay đối xử theo một cách nào đó, còn B là danh tính, vị thế hoặc tính chất được gán cho A. Ở đây, this powerful medicine là A và a commodity là B, nên câu này nói rằng người ta coi loại thuốc đó là một sản phẩm thông thường có thể mua và tiêu thụ. Trong cấu trúc này, treat không có nghĩa là điều trị y tế, dù tân ngữ là medicine. Cụm bắt đầu bằng as quyết định nghĩa: nó cho biết người ta phân loại hoặc đối xử với A như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc treat A as B: The editor chose to treat the anonymous tip ____ a lead, not a fact.

Xem đáp án

as

instead of as the game-changing achievement of science that it is.

3:04

thay vì là thành tựu làm thay đổi cuộc chơi của khoa học đúng như bản chất của nó.

This has led to a strange disconnect.

3:09

Điều này đã dẫn đến một sự mất kết nối kỳ lạ.

Hundreds of millions of people still don't have access to antibiotics in developing countries, Cụm từ

3:11

Hàng trăm triệu người ở các nước đang phát triển vẫn không được tiếp cận với thuốc kháng sinh,

Cụm từ

have access to: khả năng tiếp cận hoặc quyền sử dụng

Have access to có nghĩa là một người có cách thức thực tế, cơ hội hoặc quyền để nhận hay sử dụng một thứ gì đó. Trong câu này, don't have access to antibiotics có nghĩa là trên thực tế, nhiều người không thể có được thuốc kháng sinh. Cấu trúc là have access to + danh từ. Ở đây, access là danh từ, còn to giới thiệu nguồn lực, dịch vụ, địa điểm hoặc thông tin mà người ta có thể tiếp cận hay sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “có thể hoặc được phép sử dụng”: All employees ____ the online training library.

Xem đáp án

have access to

while in other parts of the world, Mạch ý

3:16

trong khi ở các khu vực khác trên thế giới,

antibiotics are prescribed too freely and taken without care.

3:17

kháng sinh được kê đơn quá tùy tiện và được dùng không cẩn thận.

Mạch ý

while in other parts of the world: đánh dấu sự tương phản

Ở đây, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian khi”. Nó mở đầu nửa sau của một sự tương phản: nhiều người ở các nước đang phát triển không thể có được thuốc kháng sinh, nhưng ở những nơi khác, thuốc kháng sinh lại được sử dụng quá dễ dãi. Cấu trúc X, while Y đặt hai tình huống khác nhau cạnh nhau. Nó tổ chức lập luận bằng cách cho thấy sự mất cân bằng: hai vấn đề khác nhau nhưng đều tồn tại trên thế giới.

Luyện tập

Trong câu “The city center has fast internet, while some rural homes still lack a reliable connection,” while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Hai hành động xảy ra cùng lúc
  2. Một ví dụ chỉ lặp lại ý đầu tiên
  3. Sự tương phản giữa hai tình huống
  4. Một nguyên nhân và kết quả theo sau
Xem đáp án

Sự tương phản giữa hai tình huống

Antibiotics should be a last resort drug, Cách dùng từ

3:21

Kháng sinh nên là loại thuốc dùng đến cuối cùng,

Cách dùng từ

a last resort drug: loại thuốc dùng như phương án cuối cùng

Last resort chỉ một phương án chỉ được dùng khi những lựa chọn hợp lý khác đã thất bại, không có sẵn hoặc không thể sử dụng. Trong last resort drug, cụm danh từ last resort đóng vai trò bổ nghĩa, cho biết khi nào nên dùng loại thuốc đó. Cụm từ này cho thấy ngưỡng sử dụng rất cao. Resort ở đây có nghĩa là cách thức hoặc biện pháp phải tìm đến, chứ không phải khu nghỉ dưỡng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “một phương án chỉ dùng sau khi các lựa chọn khác thất bại”: Surgery should be a ____.

Xem đáp án

last resort

not something you take because your cold is annoying.

3:24

chứ không phải thứ bạn uống vì bệnh cảm lạnh của bạn gây khó chịu.

Another serious problem is antibiotic use in meat production.

3:27

Một vấn đề nghiêm trọng khác là việc sử dụng kháng sinh trong sản xuất thịt.

At any particular point in time,

3:32

Tại bất kỳ thời điểm cụ thể nào,

humanity holds between 20 and 30 billion animals as livestock.

3:34

nhân loại đang nuôi từ 20 đến 30 tỷ động vật dưới dạng gia súc gia cầm.

To make meat cheaper,

3:38

Để làm cho thịt rẻ hơn,

many animals are held in horrible conditions

3:39

nhiều động vật bị giam giữ trong những điều kiện tồi tệ

in very tight spaces and in unhygienic conditions,

3:42

trong không gian rất chật hẹp và điều kiện mất vệ sinh,

the perfect breeding ground for disease. Thành ngữ

3:45

môi trường sinh sản hoàn hảo cho dịch bệnh.

Thành ngữ

the perfect breeding ground for disease: môi trường hoàn hảo cho bệnh tật phát triển

A breeding ground for something là một nơi hoặc tập hợp điều kiện khiến một thứ dễ phát triển và lan rộng. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các điều kiện này thúc đẩy bệnh tật mạnh mẽ, chứ không phải nơi nuôi sinh vật theo nghĩa đen. Perfect nhấn mạnh thêm ý này. Nó có nghĩa là “cực kỳ phù hợp” theo góc nhìn của bệnh tật, chứ không phải tốt hoặc đáng mong muốn đối với con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm hai từ trong bài học: Poor ventilation can make a crowded room a ____ for infection.

Xem đáp án

breeding ground

So many animals are given antibiotics to kill as many bacteria as possible Ngữ pháp

3:49

Vì vậy, rất nhiều động vật được cho dùng kháng sinh để tiêu diệt càng nhiều vi khuẩn càng tốt

Ngữ pháp

as many bacteria as possible: càng nhiều vi khuẩn càng tốt

Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible có nghĩa là “số lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Trong câu này, cấu trúc cho biết mục tiêu là tiêu diệt số vi khuẩn tối đa có thể tiêu diệt được. Many đi với danh từ đếm được số nhiều, chẳng hạn như bacteria, people, tasks hoặc samples. As possible đặt ra một giới hạn thực tế: không phải số lượng vô hạn, mà là nhiều hết mức tình huống cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “số người tối đa có thể”: The survey team interviewed ____ before the deadline.

Xem đáp án

as many people as possible

and prevent them from getting sick,

3:53

và ngăn chúng bị bệnh,

because a cheeseburger has to cost a dollar. Ý định

3:55

bởi vì một chiếc bánh mì kẹp phô mai chỉ có giá một đô la.

Ý định

because a cheeseburger has to cost a dollar: lời mỉa mai lạnh

Because đưa ra lý do được nêu, còn has to trình bày mức giá một đô la như thể đó là một điều bắt buộc không thể thương lượng. Trong ngữ cảnh này, “sự bắt buộc” ấy là yêu cầu thương mại phải tạo ra một sản phẩm cực rẻ, chứ không phải quy luật tự nhiên. Người nói sử dụng lối mỉa mai lạnh: họ bắt chước lập luận rằng giá thấp phải được ưu tiên để phê phán chính lập luận đó. Thái độ thực sự là phản đối, không phải khen ngợi đồ ăn rẻ.

Luyện tập

Một người vừa phê phán điều kiện chăn nuôi không an toàn rồi nói: "because a cheeseburger has to cost a dollar." Câu này nhiều khả năng thể hiện thái độ nào?

  1. Lời phê phán lạnh về việc coi mức giá cực thấp quan trọng hơn sự an toàn
  2. Sự tán thành nhiệt tình đối với bánh burger phô mai giá rẻ
  3. Một khẳng định thực tế rằng pháp luật bắt buộc mọi chiếc burger phô mai phải có giá một đô la
Xem đáp án

Lời phê phán lạnh về việc coi mức giá cực thấp quan trọng hơn sự an toàn

Unsurprisingly,

3:57

Không có gì đáng ngạc nhiên,

as a result of this system,

3:58

như một kết quả của hệ thống này,

we have created more and more bacteria that are resistant to antibiotics. Cách dùng từ

4:00

chúng ta đã tạo ra ngày càng nhiều vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh.

Cách dùng từ

resistant to antibiotics: cấu trúc cố định resistant to

Resistant to có nghĩa là có thể sống sót hoặc không bị ảnh hưởng bởi một thứ vốn thường gây hại hay tạo ra thay đổi. Ở đây, thuốc kháng sinh không giết hoặc ngăn được vi khuẩn. Dùng cấu trúc X is resistant to Y. X là thứ chống chịu tác động, còn Y là thuốc, lực, nhiệt hoặc một tác nhân khác. Giới từ sau resistant là to, vì vậy bacteria resistant to antibiotics thể hiện rõ rằng vi khuẩn là bên kháng lại thuốc kháng sinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng resistant và giới từ đi kèm: "Some bacteria are ____ common antibiotics."

Xem đáp án

resistant to

To counteract this,

4:04

Để đối phó với điều này,

we use different antibiotics and we have another secret weapon.

4:05

chúng ta sử dụng các loại kháng sinh khác nhau và chúng ta có một vũ khí bí mật khác.

There are specific antibiotics that are used to wipe out bacteria Cụm động từ

4:10

Có những loại kháng sinh cụ thể được sử dụng để quét sạch vi khuẩn

Cụm động từ

wipe out: loại bỏ hoàn toàn, không phải lau khỏi bề mặt

Wipe out là cụm động từ có nghĩa là phá hủy, giết hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó. Ở đây, thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn; không có vải hay hành động lau chùi theo nghĩa vật lý. Tiểu từ out nhấn mạnh kết quả hoàn toàn. Vì vậy, wipe out mạnh hơn nhiều so với chỉ làm giảm hoặc làm yếu một thứ: toàn bộ mục tiêu biến mất hoặc gần như biến mất.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? "This medicine may ___ the infection completely."

  1. wipe up
  2. wipe out
  3. wipe off
Xem đáp án

wipe out

that have developed resistance.

4:13

đã phát triển khả năng kháng thuốc.

There are strict rules for using these

4:15

Có những quy tắc nghiêm ngặt để sử dụng những loại này

to avoid the creation of a superbacterium.

4:17

nhằm tránh tạo ra một siêu vi khuẩn.

Or so we thought. Mạch ý

4:20

Hoặc chúng ta đã nghĩ như vậy.

Mạch ý

Or so we thought như tín hiệu đảo chiều câu chuyện

Or so we thought nhìn lại toàn bộ nhận định trước đó. Ở đây, so có nghĩa là sự việc đúng là như thế, chứ không phải vì vậy, còn thought cho biết đó là niềm tin trước đây của những người nói. Từ or ở đầu câu báo hiệu rằng thông tin mới sẽ bác bỏ niềm tin ấy. Vì vậy, câu ngắn này tổ chức mạch kể: nó khép lại giả định cũ và tạo cảm giác hồi hộp trước khi đưa ra phản chứng.

Luyện tập

Câu nào hoàn thành sự đảo chiều này phù hợp nhất? We believed the backup had saved every file. ___ The folder was empty.

  1. Or so we thought.
  2. We thought so.
  3. So we think.
Xem đáp án

Or so we thought.

In late 2015,

4:22

Vào cuối năm 2015,

scary news arrived from China.

4:23

những tin tức đáng sợ đã đến từ Trung Quốc.

Resistance against colistin,

4:26

Khả năng kháng lại colistin,

a last-ditch antibiotic, Cách dùng từ

4:27

một loại kháng sinh của giải pháp cuối cùng,

Cách dùng từ

last-ditch: phương án cuối cùng trong tình thế tuyệt vọng

Last-ditch là tính từ ghép mô tả một điều chỉ được thử khi các lựa chọn thông thường hoặc an toàn hơn đã thất bại. Nó tạo thêm cảm giác khẩn cấp và tuyệt vọng: lựa chọn này có thể rủi ro, nhưng có lẽ không còn phương án nào tốt hơn. Trong a last-ditch antibiotic, last-ditch bổ nghĩa cho antibiotic. Cụm này chỉ một loại kháng sinh được để dành cho tình huống cực đoan, không phải kháng sinh liên quan đến nghĩa đen của ditch là con mương.

Luyện tập

Một đội đã thử mọi cách khác để ngăn chỗ rò rỉ, và tòa nhà có thể bị ngập. Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? They made a ___ attempt to seal the pipe.

  1. last-ditch
  2. final
  3. latest
Xem đáp án

last-ditch

had been discovered.

4:29

đã được phát hiện.

Colistin is an old drug

4:30

Colistin là một loại thuốc cũ

and was rarely used because it can damage the liver.

4:32

và hiếm khi được sử dụng vì nó có thể làm hỏng gan.

So there was little resistance against it,

4:34

Vì vậy, có rất ít sự kháng cự lại nó,

which made it a great antibiotic of last resort

4:36

điều này đã làm cho nó trở thành một loại kháng sinh tuyệt vời ở tuyến cuối

for certain complex infections that occur in hospitals

4:39

đối với các bệnh nhiễm trùng phức tạp nhất định xảy ra trong bệnh viện

to fight bacteria that have become immune to a whole bunch of other drugs. Cách dùng từ

4:42

để chiến đấu với vi khuẩn đã trở nên miễn dịch với toàn bộ các loại thuốc khác.

Cách dùng từ

a whole bunch of other drugs: cách nói many không trang trọng

Trong câu này, a whole bunch of có nghĩa là một số lượng lớn. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều drugs; other cho biết các loại thuốc đó khác với loại thuốc đã được nhắc đến. Ở đây, bunch không mang nghĩa đen là một nhóm đồ vật được buộc hoặc gom lại. Cụm từ này khiến một ý tưởng mang tính kỹ thuật có giọng điệu gần với hội thoại hơn.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm a whole bunch of questions?

  1. Một cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè
  2. Một hướng dẫn liều dùng phải nêu con số cụ thể
  3. Một báo cáo nghiên cứu chính thức cần số lượng chính xác
Xem đáp án

Một cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè

Bacteria resistance to colistin is very, very bad news.

4:46

Sự kháng thuốc của vi khuẩn đối với colistin là một tin rất, rất tồi tệ.

It might destroy a last line of defense Thành ngữ

4:50

Nó có thể phá hủy tuyến phòng thủ cuối cùng

Thành ngữ

a last line of defense: biện pháp bảo vệ cuối cùng

A last line of defense là phép ẩn dụ chỉ biện pháp bảo vệ cuối cùng vẫn có thể ngăn chặn tổn hại nghiêm trọng sau khi các lớp bảo vệ trước đó thất bại. Ở đây, cụm này chỉ một loại thuốc vẫn có thể có tác dụng khi nhiều loại thuốc khác không còn hiệu quả. Hình ảnh này xuất phát từ hệ thống bảo vệ nhiều lớp: mỗi line là một hàng rào bảo vệ, không phải một dòng chữ hay hàng người. Mạo từ a trình bày biện pháp này như một lớp bảo vệ cuối cùng trong một hệ thống lớn hơn.

Luyện tập

Một công ty sử dụng nhiều bước kiểm tra để ngăn gian lận. Nếu các bước kiểm tra trước thất bại, một lần rà soát cuối cùng vẫn có thể chặn khoản thanh toán. Người nói muốn nhấn mạnh một lớp bảo vệ còn lại. Cụm nào mô tả bước rà soát phù hợp nhất?

  1. a last resort
  2. a last line of defense
  3. a first line of defense
Xem đáp án

a last line of defense

and lead to a whole lot of dead people.

4:53

và dẫn đến rất nhiều người chết.

How could this happen?

4:55

Làm sao điều này có thể xảy ra?

Millions of animals in Chinese pig farms

4:57

Hàng triệu động vật trong các trang trại lợn ở Trung Quốc

have been given colistin for years. Ngữ pháp

4:59

đã được cho dùng colistin trong nhiều năm.

Ngữ pháp

have been given ... for years: thời lượng trong thể bị động hiện tại hoàn thành

Have been given là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Các con vật là bên nhận việc điều trị, vì vậy chúng là chủ ngữ ngữ pháp dù không thực hiện hành động. For years cho biết khoảng thời gian. Cả cụm have been given ... for years diễn tả việc dùng thuốc lặp lại hoặc kéo dài trong một thời gian dài cho đến hiện tại có liên quan, đồng thời tập trung vào bên nhận thay vì người cho thuốc.

Luyện tập

Dùng thể bị động hiện tại hoàn thành của give để hoàn thành câu và thể hiện khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại: The patients ____ this medicine for several months.

Xem đáp án

have been given

Resistant bacteria developed,

5:01

Vi khuẩn kháng thuốc phát triển,

spreading first from animal to animal Mạch ý

5:02

lây lan đầu tiên từ động vật này sang động vật khác

and then to humans without being noticed.

5:04

và sau đó sang con người mà không bị chú ý.

Mạch ý

first from ... and then to ...: đường truyền gồm hai giai đoạn

Cụm phân từ spreading ... bổ sung điều đã xảy ra do hoặc cùng lúc với sự phát triển được nêu trong mệnh đề chính Resistant bacteria developed. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề chính chứ không mở đầu một câu hoàn chỉnh riêng biệt. First ... and then ... chia đường lan truyền thành hai giai đoạn rõ ràng: trước tiên từ động vật sang động vật, sau đó sang người. Khung này giúp người nghe theo dõi quá trình theo thứ tự và nhận ra lúc đường lan truyền thay đổi.

Luyện tập

Dùng mẫu đường truyền first ... and then ... để hoàn thành câu: The alert spread ____ one team to another ____ the whole company.

Xem đáp án

first from · and then to

On an average day,

5:07

Trong một ngày trung bình,

there are over 100,000 flights on Earth,

5:08

có hơn 100.000 chuyến bay trên Trái Đất,

kind of connecting every human on the planet. Ý định

5:11

như một cách kết nối mọi con người trên hành tinh.

Ý định

kind of connecting như một cách nói giảm độ khẳng định

Ở đây, kind of làm giảm tính tuyệt đối của connecting. Nó có nghĩa gần như “theo một cách nào đó” hoặc “có thể nói là”, nên người nói đang khái quát gần đúng chứ không khẳng định rằng mỗi người đều được kết nối trực tiếp với tất cả những người khác. Mẫu kind of + cụm động từ hoặc tính từ có thể cho biết một nhận định không hoàn toàn chính xác hoặc chắc chắn. Đây là cách nói giảm mức độ khẳng định có ý nghĩa, không phải một từ đệm vô nghĩa.

Luyện tập

Trong “The network is kind of connecting everyone,” kind of có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng mạng lưới kết nối một loại người cụ thể.
  2. Nó trình bày việc “kết nối mọi người” như một cách mô tả gần đúng về tác động.
  3. Nó khẳng định hoàn toàn chắc chắn rằng mạng lưới kết nối trực tiếp mọi người.
Xem đáp án

Nó trình bày việc “kết nối mọi người” như một cách mô tả gần đúng về tác động.

By creating the modern world,

5:14

Bằng cách tạo ra thế giới hiện đại,

we have also built the infrastructure for a dangerous pandemic. Thành ngữ

5:15

chúng ta cũng đã xây dựng cơ sở hạ tầng cho một đại dịch nguy hiểm.

Thành ngữ

built the infrastructure for a dangerous pandemic như một phép ẩn dụ

Built the infrastructure for... là một phép ẩn dụ ở đây. Các tuyến giao thông hiện đại hoạt động như những hệ thống hỗ trợ mà đại dịch có thể tận dụng, cho phép bệnh tật nhanh chóng lan khắp thế giới. Câu này không có nghĩa là con người cố ý xây dựng cơ sở vật chất cho đại dịch. Bằng cách đặt creating the modern world song song với also built, câu này nhìn lại cùng một thành tựu như một con dao hai lưỡi: sự kết nối tạo điều kiện cho tiến bộ nhưng cũng tạo ra điều kiện cho rủi ro toàn cầu. Mẫu này có thể mô tả những hệ thống vô tình khiến một kết quả khác trở nên khả thi.

Luyện tập

built the infrastructure for a dangerous pandemic có nghĩa gì ở đây?

  1. Con người cố ý thiết kế các hệ thống giao thông để tạo ra đại dịch.
  2. Các hệ thống giao thông toàn cầu đã vô tình tạo ra những điều kiện giúp đại dịch lây lan.
  3. Việc đi lại hiện đại bảo đảm rằng đại dịch sẽ bắt đầu ngay lập tức.
Xem đáp án

Các hệ thống giao thông toàn cầu đã vô tình tạo ra những điều kiện giúp đại dịch lây lan.

Still, we don't need to panic just yet. Cụm từ

5:19

Tuy nhiên, chúng ta chưa cần phải hoảng sợ vội.

Cụm từ

don't need to ... just yet trong câu phủ định

Trong mệnh đề phủ định, just yet có nghĩa là “ở giai đoạn này” hoặc “hiện giờ”. Ở đây, cụm này kết hợp với don't: hiện tại chưa cần phải hoảng sợ. So với yet đứng một mình, just nhấn mạnh rõ hơn ranh giới thời gian hiện tại: điều đó có thể trở nên cần thiết sau này, nhưng lúc này việc đánh giá được tạm hoãn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chưa phải ở giai đoạn này, nhưng điều đó có thể thay đổi”: The battery still works well, so we don't need to replace it ____.

Xem đáp án

just yet

Bacteria evolve, Mạch ý

5:22

Vi khuẩn tiến hóa,

humans do research.

5:23

con người nghiên cứu.

Mạch ý

Bacteria evolve, humans do research. — các mệnh đề song song

Câu này đặt hai mệnh đề độc lập ngắn cạnh nhau. Mỗi mệnh đề bắt đầu bằng một chủ ngữ số nhiều và kết thúc bằng một hành động: Bacteria + evolve; humans + do research. Hình thức song song này cô đọng hai lực lượng đang thay đổi vào một câu dễ nhớ. Mệnh đề đầu nêu ra thách thức, còn mệnh đề thứ hai nêu phản ứng của con người. Việc bỏ một từ nối rõ ràng như while khiến sự đối lập có cảm giác nhanh và mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất hai mệnh đề song song ngắn để trình bày một thách thức và cách ứng phó theo phong cách mạnh mẽ?

  1. Problems change, researchers adapt.
  2. The changing problems require careful adaptation by researchers.
  3. Researchers adapt because problems can change.
Xem đáp án

Problems change, researchers adapt.

New antibiotics are developed as old ones become obsolete, Ngữ pháp

5:25

Thuốc kháng sinh mới được phát triển khi những loại cũ trở nên lỗi thời,

Ngữ pháp

as old ones become obsolete: as diễn tả sự thay đổi đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “cùng lúc với”. Từ này nối hai quá trình đang thay đổi: kháng sinh mới được phát triển trong thời gian các loại kháng sinh cũ dần mất tác dụng. Nó không nêu lý do phát triển kháng sinh mới. Từ thay thế danh từ ones đại diện cho antibiotics và giúp tránh lặp từ. Mẫu as + một tình huống thay đổi, tình huống khác cũng thay đổi hữu ích khi diễn tả các xu hướng song song hoặc một quá trình thay thế liên tục.

Luyện tập

Đọc câu sau: “As older systems become obsolete, companies adopt newer tools.” Ở đây, as chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Hai thay đổi xảy ra và tiến triển cùng nhau.
  2. Các hệ thống cũ được nêu là nguyên nhân của mọi quyết định của công ty.
  3. Việc áp dụng chỉ xảy ra sau khi tất cả hệ thống cũ biến mất.
Xem đáp án

Hai thay đổi xảy ra và tiến triển cùng nhau.

technology is advancing every day.

5:28

công nghệ đang tiến bộ mỗi ngày.

The problem is real and serious,

5:31

Vấn đề này là có thật và nghiêm trọng,

but the fight is far from over. Thành ngữ

5:33

nhưng cuộc chiến này còn lâu mới kết thúc.

Thành ngữ

far from over: còn lâu mới kết thúc

Far from over là cách nói nhấn mạnh rằng một việc vẫn chưa gần kết thúc và sẽ còn tiếp diễn. Far from ở đây diễn tả mức độ, không phải khoảng cách vật lý. Trong câu này, fight mang nghĩa ẩn dụ: đó là nỗ lực liên tục chống lại vi khuẩn kháng kháng sinh. Cụm từ cho thấy đã có tiến triển, nhưng vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng far và có nghĩa là “còn lâu mới kết thúc”: The negotiations have made progress, but they are ____.

Xem đáp án

far from over

If humanity plays its cards right, Thành ngữ

5:35

Nếu nhân loại đi những nước cờ đúng đắn,

Thành ngữ

plays its cards right: đưa ra lựa chọn chiến lược đúng đắn

Trong câu này, plays its cards right có nghĩa là sử dụng nguồn lực và cơ hội một cách khôn ngoan, đồng thời đưa ra những lựa chọn chiến lược đúng đắn. Humanity được xem là một chủ thể tập thể duy nhất, vì vậy từ sở hữu được dùng là its. Hình ảnh này bắt nguồn từ trò chơi bài, nhưng ở đây không có lá bài thật nào. Cụm từ cho thấy kết quả tốt có thể xảy ra nếu các lựa chọn được xử lý khéo léo; nó không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “đưa ra lựa chọn chiến lược đúng đắn”: If Leo ____, this small project could open new doors for him.

Xem đáp án

plays his cards right

superbugs might turn out to be not very super after all. Ghi chú

5:37

những siêu vi khuẩn có thể sẽ không còn quá 'siêu' nữa.

Cụm động từ

turn out to be: kết quả được hé lộ về sau

Turn out to be dùng để giới thiệu một kết quả trở nên rõ ràng sau khi sự việc diễn tiến hoặc các dữ kiện được kiểm tra. Ở đây, cụm này cho biết siêu vi khuẩn cuối cùng có thể được chứng minh là không đáng gờm như dự đoán. Might giữ cho kết quả vẫn chưa chắc chắn: đây là một khả năng, không phải dự đoán được bảo đảm sẽ xảy ra. Cấu trúc là chủ ngữ + turn(s)/turned out to be + danh từ, tính từ hoặc thành phần bổ nghĩa khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bằng chứng về sau cho thấy nỗi lo ban đầu là không có cơ sở?

  1. The warning became a false alarm.
  2. The warning seems to be a false alarm.
  3. The warning turned out to be a false alarm.
Xem đáp án

The warning turned out to be a false alarm.

Mạch ý

not very super after all: chơi chữ và kết luận sau khi xem xét lại

Phần kết tạo lối chơi chữ bằng cách lặp lại super. Trong superbug, super là một phần của thuật ngữ đã được dùng ổn định để chỉ vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh. Trong not very super, cùng hình thức đó được hiểu lại theo nghĩa thông thường là “cực kỳ mạnh hoặc ấn tượng”. Cách diễn giải lại này không có nghĩa là siêu vi khuẩn hiện giờ vô hại. Khung turn out to be ... after all sắp xếp ý như một kết luận đạt được sau khi xem xét lại dự đoán trước đó. Nó gợi ý rằng bằng chứng trong tương lai có thể cho thấy những vi khuẩn này không bất khả chiến bại như người ta lo sợ. Ở đây, after all khép lại một sự đảo chiều thận trọng chứ không mở ra một lý do hỗ trợ.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất tác dụng của phần cuối câu này: “superbugs might turn out to be not very super after all.”?

  1. Câu nói rằng siêu vi khuẩn chưa bao giờ nguy hiểm và dùng after all để đưa ra lý do.
  2. Câu diễn giải lại super theo nghĩa thông thường và kết thúc bằng một nhận định được điều chỉnh một cách thận trọng.
  3. Câu chỉ giữ super như một phần của thuật ngữ chuyên môn và thêm một sự thật trung lập mà không thay đổi góc nhìn.
Xem đáp án

Câu diễn giải lại super theo nghĩa thông thường và kết thúc bằng một nhận định được điều chỉnh một cách thận trọng.

This video was made possible by viewer support on patreon.com

5:42

Video này được thực hiện nhờ sự hỗ trợ của người xem trên patreon.com

and a grant from the Bill and Melinda Gates Foundation.

5:46

và một khoản tài trợ từ Quỹ Bill và Melinda Gates.

If you want to support us to make more videos,

5:48

Nếu bạn muốn ủng hộ chúng tôi làm thêm nhiều video,

you can buy a Kurzgesagt poster or a mug

5:50

bạn có thể mua áp phích hoặc cốc Kurzgesagt

or donate on Patreon.

5:53

hoặc quyên góp trên Patreon.

Thank you so much for your help.

5:54

Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.