Illuminati Thực Sự Là Gì?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.258 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Lịch sử châm biếm về Illuminati Bavaria, việc họ bị đàn áp và những huyền thoại hiện đại phóng đại quyền lực của họ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. canon law. — Nghĩa từ vựng và sắc thái: phân biệt luật Giáo hội với cannon, “đại bác”, hiểu chức danh của Weishaupt và nhận ra lối chơi chữ. 2. set out to / ended up making — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: đối chiếu mục tiêu cải cách ban đầu với kết quả độc đoán ngoài dự kiến và tóm tắt một kết cục trớ trêu. 3. pulling the strings — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra ẩn dụ con rối cho sự thao túng ngầm và phân biệt với lãnh đạo công khai.

Nội dung bài học

Bill Gates, Beyoncé, Oprah, The Infographic Show.

0:00

Bill Gates, Beyoncé, Oprah, The Infographic Show.

For years, rumors have swirled that powerful organizations and celebrities Cụm từ

0:05

Suốt nhiều năm, người ta vẫn râm ran lời đồn rằng các tổ chức quyền lực và người nổi tiếng

have all been part of a global movement to control humanity

0:09

đều là một phần của phong trào toàn cầu nhằm kiểm soát nhân loại

Cụm từ

Rumors have swirled: tin đồn lan rộng và kéo dài

Trong câu này, rumors have swirled có nghĩa là những câu chuyện chưa được xác nhận đã lan truyền rộng rãi và nhiều lần trong các cuộc thảo luận công khai. Swirl được dùng theo nghĩa bóng; các tin đồn không thực sự xoay tròn. Thì hiện tại hoàn thành have swirled, đi cùng for years, cho thấy sự lan truyền tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. So với việc chỉ nói rumors exist, cụm từ này tạo cảm giác rõ hơn về sự lan truyền liên tục và chưa lắng xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là những câu chuyện chưa được xác nhận đã lan truyền rộng rãi: For months, ____ about a possible merger.

Xem đáp án

rumors have swirled

and shape the way it thinks.

0:12

và định hình cách con người suy nghĩ.

In most cases, this movement takes the form of the infamous Illuminati, Cụm từ

0:14

Trong hầu hết các lời đồn, phong trào này mang hình hài của Illuminati khét tiếng,

Cụm từ

Takes the form of: xuất hiện dưới một hình thức cụ thể

Take the form of có nghĩa là “xuất hiện hoặc được thể hiện dưới một hình thức cụ thể”. Chủ ngữ nêu ý tưởng, hành động hoặc tình huống, còn cụm danh từ sau of nêu hình thức mà nó thể hiện. Ở đây, phong trào trừu tượng được nói là xuất hiện dưới hình thức Illuminati. Cụm này không nói về việc cầm hoặc lấy một vật theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là X takes the form of Y; thì và sự hòa hợp chủ-vị có thể thay đổi như trong took the form of hoặc may take the form of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “xuất hiện dưới một hình thức cụ thể”: In this course, the final assessment ____ a short presentation.

Xem đáp án

takes the form of

a group allegedly dedicated to absolute control over all mankind.

0:18

một hội kín được cho là quyết tâm kiểm soát tuyệt đối toàn thể nhân loại.

But who actually are the Illuminati?

0:22

Nhưng Illuminati thực sự là ai?

What do they really want?

0:24

Họ thật sự muốn gì?

And how do you know this video itself is not just more Illuminati propaganda,

0:25

Và làm sao bạn biết chính video này không chỉ là một sản phẩm tuyên truyền khác của Illuminati,

meant to throw you off the scent from the truth. Thành ngữ

0:29

được tạo ra để đánh lạc hướng bạn khỏi dấu vết của sự thật?

Thành ngữ

throw you off the scent: cố ý dùng manh mối giả để đánh lạc hướng

Trong câu này, throw you off the scent là một thành ngữ có nghĩa là “cố ý làm bạn hiểu sai để bạn ngừng lần theo những manh mối dẫn đến sự thật”. Thành ngữ gợi hình ảnh một người lần theo mùi, nhưng ở đây không có mùi thật nào cả. Mẫu có thể áp dụng là throw + người + off the scent. Chủ thể tạo ra manh mối giả hoặc yếu tố gây xao lãng; cụm này không chỉ có nghĩa là khiến ai đó mất hứng thú.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ thành ngữ throw someone off the scent và dùng đại từ them: The thief left a false map to ____.

Xem đáp án

throw them off the scent

The name Illuminati actually comes from the Latin plural illuminatus or enlightened.

0:31

Tên gọi Illuminati thực ra bắt nguồn từ dạng số nhiều của từ Latin illuminatus, nghĩa là ‘những người được khai sáng’.

The name is inspired by the idea of enlightening oneself through knowledge

0:36

Cái tên này lấy cảm hứng từ ý tưởng tự khai sáng bằng tri thức

and would evolve to signify the breaking of a man's bonds of ignorance

0:40

và dần mang ý nghĩa phá bỏ xiềng xích ngu dốt trói buộc con người

through education and reason.

0:44

thông qua giáo dục và lý trí.

But it all started with one man who really, really hated his bosses.

0:45

Nhưng tất cả bắt đầu từ một người đàn ông cực kỳ, cực kỳ căm ghét các sếp của mình.

Adam Weishaupt was born in 1748,

0:50

Adam Weishaupt sinh năm 1748,

and in 1773, he gained employment

0:53

và đến năm 1773, ông được nhận vào làm

at the University of Ingolstadt as a professor of canon law. Cách dùng từ

0:55

giáo sư giáo luật tại Đại học Ingolstadt.

Cách dùng từ

canon law: giáo luật, không phải cannon law

Canon law là hệ thống quy tắc chính thức do một giáo hội hoặc cơ quan tôn giáo khác đặt ra và quản lý để điều hành tổ chức tôn giáo đó cùng các thành viên. Trong câu này, a professor of canon law là một học giả nghiên cứu và giảng dạy lĩnh vực pháp luật ấy. Ở đây canon chỉ một quy tắc có thẩm quyền của giáo hội. Nó không phải cannon, từ chỉ một khẩu pháo lớn; âm thanh gần như giống nhau nhưng cách viết khác nhau tạo cơ sở cho lối chơi chữ tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách viết đúng của từ có nghĩa là “quy tắc của giáo hội”: She specializes in ____ law.

Xem đáp án

canon

Basically, the laws that governed cannons both on a battlefield and on ships.

0:59

Về cơ bản là những điều luật quản lý đại bác trên chiến trường và trên tàu.

Okay, fine.

1:03

Được rồi, được rồi.

Actually, canon law is the guidelines and regulations

1:03

Thật ra, giáo luật là những nguyên tắc và quy định

which are established by a religious authority

1:06

do một cơ quan tôn giáo thiết lập

for the purpose of running a government of a religious organization.

1:08

để điều hành bộ máy quản lý của một tổ chức tôn giáo.

In essence, Weishaupt was an expert on Church law, Mạch ý

1:11

Nói cách khác, Weishaupt là một chuyên gia về luật Giáo hội,

Mạch ý

In essence: chắt lọc ý nghĩa cốt lõi

In essence là một dấu hiệu diễn ngôn yêu cầu người nghe tạm gác các chi tiết bổ trợ để tập trung vào ý nghĩa cốt lõi. Ở đây, sau phần mô tả mang tính chuyên môn về canon law, nó cô đọng ý chính thành cách gọi đơn giản hơn là Church law. Cụm này không bổ sung bằng chứng mới. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo là một cách diễn đạt lại đã được chắt lọc, tức vấn đề đó về cốt lõi là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “sau khi loại bỏ các chi tiết”: “____, the proposal gives local teams more control.”

Xem đáp án

In essence

but was himself not actually a member of the clergy.

1:15

nhưng bản thân ông lại không thuộc giới giáo sĩ.

This would be a bit of a problem

1:17

Điều này sẽ gây ra đôi chút rắc rối

in a university which was mostly run by clergy

1:19

trong một trường đại học chủ yếu do giới giáo sĩ điều hành,

and not just any clergy, but Jesuits. Ngữ pháp

1:22

mà không phải giáo sĩ bình thường, họ là các tu sĩ Dòng Tên.

Ngữ pháp

not just any X, but Y: nhấn mạnh một danh tính đặc biệt

Cấu trúc not just any X, but Y trước hết xếp một người hoặc vật vào nhóm X, rồi bác bỏ ý nghĩ rằng đó chỉ là một thành viên bình thường, có thể thay thế được. Y xác định thành viên hoặc nhóm nhỏ cụ thể và đáng chú ý. Trong câu này, Jesuits là một nhóm cụ thể thuộc clergy, vì vậy cấu trúc này làm nổi bật tầm quan trọng của họ. Nó không có nghĩa là không có giáo sĩ; any là một phần của bước chuẩn bị mang tính tu từ để dẫn đến danh tính cụ thể hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc nhấn mạnh: “Our guide was ____ local historian, ____ the director of the city museum.”

Xem đáp án

not just any · but

Jesuits were themselves established in the 16th century with the approval of Pope Paul III.

1:25

Dòng Tên được thành lập vào thế kỷ 16 với sự phê chuẩn của Giáo hoàng Phaolô III.

Their official mission was global evangelization

1:29

Sứ mệnh chính thức của họ là truyền bá Phúc âm trên toàn cầu,

with a special focus in education

1:32

đặc biệt chú trọng vào giáo dục

and helping different sects of Christians to work together.

1:34

và giúp các giáo phái Kitô giáo khác nhau hợp tác với nhau.

Jesuits were sort of the SEAL Team 6 of Christianity Văn hóa

1:37

Dòng Tên giống như SEAL Team 6 của Kitô giáo

and were told to expect to go anywhere in the world

1:40

và được yêu cầu sẵn sàng đi đến bất cứ đâu trên thế giới

Văn hóa

SEAL Team 6 of Christianity: phép so sánh hài hước với một đơn vị tinh nhuệ

SEAL Team 6 thường chỉ một đơn vị tác chiến đặc biệt tinh nhuệ của Hải quân Hoa Kỳ. Gọi các tu sĩ Dòng Tên là “SEAL Team 6 of Christianity” là một cách so sánh hài hước và phóng đại, chứ không phải danh xưng tôn giáo chính thức. Hình ảnh này gợi ra một nhóm được huấn luyện kỹ, có kỷ luật và sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó ở bất cứ nơi nào trên thế giới. Cụm sort of trong ngữ cảnh cho thấy đây chỉ là phép loại suy tương đối, không phải mối liên hệ có thật giữa hai tổ chức.

Luyện tập

SEAL Team 6 of Christianity truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Câu này nói rằng các tu sĩ Dòng Tên chính thức thuộc Hải quân Hoa Kỳ.
  2. Câu này nêu tên một cấp bậc chính thức trong Kitô giáo.
  3. Câu này hài hước so sánh các tu sĩ Dòng Tên với một đơn vị tinh nhuệ sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ khó.
  4. Câu này nói rằng các tu sĩ Dòng Tên chỉ làm việc ở sáu nơi.
Xem đáp án

Câu này hài hước so sánh các tu sĩ Dòng Tên với một đơn vị tinh nhuệ sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ khó.

and suffer any adversity

1:42

cũng như chịu đựng mọi nghịch cảnh

for the sake of helping the poor and uneducated.

1:44

để giúp đỡ người nghèo và người thất học.

Jesuits, however, soon became a thorn in the side of the European powers Thành ngữ

1:46

Tuy nhiên, Dòng Tên nhanh chóng trở thành cái gai trong mắt các cường quốc châu Âu

Thành ngữ

a thorn in the side of: rắc rối dai dẳng và tái diễn

A thorn in the side of someone or something chỉ một người, nhóm người hoặc vấn đề liên tục gây khó chịu, khó khăn hay cản trở. Hình ảnh ở đây là một cái gai vẫn mắc lại và tiếp tục gây đau, vì vậy nó gợi ra một vấn đề kéo dài chứ không phải sự cố xảy ra một lần. Trong câu này, các tu sĩ Dòng Tên được miêu tả từ góc nhìn của các cường quốc châu Âu: họ đã trở thành một trở ngại dai dẳng và nguồn gây bực bội. Cụm từ này không miêu tả thương tích thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là nguồn gây rắc rối dai dẳng: The unresolved billing error became ____ the small business.

Xem đáp án

a thorn in the side of

as they were a little too good at their job. Ý định

1:50

vì họ làm công việc của mình hơi bị quá tốt.

Ý định

a little too good at their job: cách nói giảm nhẹ mang tính mỉa mai

Trong ngữ cảnh này, a little too good at their job là cách nói giảm nhẹ mang sắc thái mỉa mai khô khan. Bề ngoài, nó giống một lời khen nhẹ, nhưng too cho thấy hiệu quả của họ đã vượt quá một giới hạn và trở nên bất tiện hoặc đe dọa đối với những người có quyền lực. Vì vậy, cụm từ giải thích sự thù địch nhằm vào họ mà không nói thẳng rằng người khác phản đối việc bảo vệ mà họ thực hiện. Ở đây, a little không phải là mức độ được đo chính xác. Nó cố ý làm nhẹ lời phê phán, tạo ra sự tương phản mỉa mai giữa cách diễn đạt tích cực good at their job và hậu quả bất lợi của việc làm tốt công việc đó. Mẫu này có thể trình bày năng lực của một người như một vấn đề từ góc nhìn của người khác.

Luyện tập

Đọc câu sau: The inspector was a little too good at her job, so the corrupt managers wanted her transferred. a little too good at her job ngụ ý điều gì?

  1. Nó ngụ ý rằng hiệu quả làm việc của cô ấy đe dọa lợi ích của các quản lý tham nhũng.
  2. Nó nói rằng các quản lý khen cô ấy nhẹ nhàng và muốn thăng chức cho cô ấy.
  3. Nó có nghĩa là cô ấy chỉ hơi có năng lực trong công việc.
Xem đáp án

Nó ngụ ý rằng hiệu quả làm việc của cô ấy đe dọa lợi ích của các quản lý tham nhũng.

Jesuits established special settlements in many colonial territories

1:53

Dòng Tên thiết lập các khu định cư đặc biệt tại nhiều lãnh thổ thuộc địa

and refused to allow the populations under their care to be enslaved

1:56

và không cho phép những người dân dưới sự bảo trợ của họ bị bắt làm nô lệ,

as local governments and businessmen wished to,

2:00

trái với mong muốn của chính quyền địa phương và giới kinh doanh.

with slave labor being critical to the economies of far-flung colonies, Ngữ pháp

2:03

Vì lao động nô lệ đóng vai trò thiết yếu đối với nền kinh tế của các thuộc địa xa xôi,

Ngữ pháp

Thêm thông tin nền bằng with + cụm danh từ + being + bổ ngữ

Cụm with ở cuối là một cấu trúc bổ sung thông tin nền: with + cụm danh từ + being + bổ ngữ. Slave labor là chủ ngữ bên trong cụm này, còn critical to the economies of far-flung colonies là bổ ngữ được nối với chủ ngữ bằng being. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề phía trước và giải thích tại sao chính quyền địa phương cùng giới kinh doanh muốn nô dịch người dân: lao động nô lệ có tầm quan trọng kinh tế đối với hệ thống thuộc địa. Being không phải động từ chính và không đánh dấu một hành động đang diễn ra; cấu trúc này cô đọng một lý do hoặc trạng thái liên quan vốn có thể được viết thành một mệnh đề because riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu with + noun + being + complement: The restaurant hired extra staff, with holiday demand ____ unusually high.

Xem đáp án

being

Jesuits very quickly got a bad rap Thành ngữ

2:07

Dòng Tên nhanh chóng mang tiếng xấu

for standing in the way of economic progress. Thành ngữ

2:09

vì cản trở tiến bộ kinh tế.

Thành ngữ

Get a bad rap: mang tiếng xấu

Get a bad rap có nghĩa là mang tiếng xấu hoặc bị đánh giá tiêu cực. Trong câu này, Dòng Tên nhanh chóng bị xem là lực cản đối với tiến bộ kinh tế. Cụm từ này thường ngụ ý rằng lời chỉ trích có thể bị phóng đại hoặc không công bằng, nhưng không chứng minh rằng đối tượng bị chỉ trích hoàn toàn vô tội. Rap ở đây có nghĩa là sự chỉ trích hoặc danh tiếng tiêu cực, không phải nhạc rap hay bản án hình sự.

Luyện tập

got a bad rap ngụ ý điều gì trong câu này? The town got a bad rap after one old news story, although most visitors feel safe there.

  1. Thị trấn đó bị kết tội theo pháp luật.
  2. Thị trấn đó nổi tiếng nhờ một thể loại âm nhạc.
  3. Thị trấn đó có một danh tiếng tiêu cực nhưng có thể không công bằng.
Xem đáp án

Thị trấn đó có một danh tiếng tiêu cực nhưng có thể không công bằng.

Thành ngữ

Stand in the way of: cản trở tiến bộ

Stand in the way of something có nghĩa là ngăn cản, cản trở hoặc khiến điều gì đó không thể xảy ra hay phát triển. Trở ngại có thể là một người, quy tắc, niềm tin hoặc điều kiện; không nhất thiết phải có ai thực sự đứng giữa đường. Cấu trúc là stand in the way of + danh từ hoặc dạng động từ -ing. Trong câu này, Dòng Tên được mô tả là lực cản đối với điều mà những người khác gọi là tiến bộ kinh tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu được tạo với stand và có nghĩa là “cản trở tiến bộ”: Don't let one mistake ____ your progress.

Xem đáp án

stand in the way of

It should be noted that Jesuits weren't completely opposed to slavery. Mạch ý

2:11

Cần lưu ý rằng Dòng Tên không hoàn toàn phản đối chế độ nô lệ.

Mạch ý

It should be noted that: báo hiệu một giới hạn quan trọng

It should be noted that là một cụm từ dẫn ý không nêu rõ ai là người cần chú ý. Cụm này báo cho người đọc rằng sự việc tiếp theo rất quan trọng và có thể thay đổi cách hiểu nội dung trước đó. Trong câu này, mệnh đề theo sau giới hạn ấn tượng quá rộng rằng các tu sĩ Dòng Tên phản đối chế độ nô lệ về mọi mặt. Cấu trúc là It + should + be noted + mệnh đề that. Cách diễn đạt bị động không xác định một người cụ thể phải chú ý; nó đưa thông tin mới vào trọng tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm dẫn ý trang trọng trong bài học: ____ this discount is available online only.

Xem đáp án

It should be noted that

You have to remember that this was a time

2:14

Bạn phải nhớ rằng đây là thời kỳ

when slavery was a widespread and accepted practice.

2:16

mà chế độ nô lệ là một thông lệ phổ biến và được chấp nhận.

While Europeans themselves had been enslaved just several hundred years earlier.

2:19

Trong khi đó, chính người châu Âu cũng từng bị bắt làm nô lệ chỉ vài trăm năm trước.

Jesuits, were, however, opposed to the brutal conditions slaves endured,

2:23

Tuy nhiên, Dòng Tên phản đối những điều kiện tàn bạo mà nô lệ phải chịu đựng,

seeing no need for slaves to be treated like animals.

2:27

vì họ thấy chẳng cần phải đối xử với nô lệ như thú vật.

Nothing, not even religion

2:29

Không gì, kể cả tôn giáo,

can stand in the way of economic progress.

2:31

có thể cản đường tiến bộ kinh tế.

So in 1773, Pope Clement XIV

2:33

Vì vậy, vào năm 1773, Giáo hoàng Clêmentê XIV

ordered the dissolution of the Jesuit order.

2:36

đã ra lệnh giải thể Dòng Tên.

However, in many places the Jesuits remained in power,

2:38

Tuy nhiên, tại nhiều nơi, Dòng Tên vẫn nắm quyền,

such as the University of Ingolstadt where Adam Weishaupt found himself teaching. Ngữ pháp

2:41

chẳng hạn như Đại học Ingolstadt, nơi Adam Weishaupt giảng dạy.

Ngữ pháp

found himself teaching: cấu trúc find oneself doing

Found himself teaching là dạng quá khứ của find oneself doing. Find ở đây không mang nghĩa đen là “tìm kiếm”; cấu trúc này diễn tả chủ ngữ cuối cùng rơi vào hoặc nhận ra mình đang ở trong một tình huống, thường là không hoàn toàn có kế hoạch từ trước. Trong câu này, tình huống đó là giảng dạy tại trường đại học. Cấu trúc là find + đại từ phản thân + dạng -ing. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: he found himself teaching. So với he was teaching, cấu trúc này thêm góc nhìn hồi tưởng về việc người đó đã đi đến tình huống ấy như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself doing và động từ teach: Leo had never planned to work with children, but after a few months at the center, he ____ art classes every afternoon.

Xem đáp án

found himself teaching

Under attack from all sides, the Jesuits in control of the university

2:46

Bị công kích từ mọi phía, các tu sĩ Dòng Tên kiểm soát trường đại học

attempted to suppress any staff that wasn't part of the clergy,

2:49

đã tìm cách chèn ép mọi nhân viên không thuộc giới giáo sĩ,

including Weishaupt himself.

2:52

bao gồm cả Weishaupt.

Frustrated by what he believed were outdated views, Weishaupt turned to Freemasonry. Cụm động từ

2:54

Bất mãn với những quan điểm mà mình cho là lỗi thời, Weishaupt tìm đến Hội Tam Điểm.

Cụm động từ

turned to Freemasonry: tìm một nguồn hỗ trợ mới

Ở đây, turned to có nghĩa là Weishaupt xem Hội Tam Điểm như một nguồn ý tưởng, hỗ trợ hoặc cơ hội thay thế. Sự thất vọng khiến ông thay đổi nơi tìm kiếm giải pháp; cụm này không nói đến hành động xoay người theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là turn to + người, nhóm, nguồn lực hoặc hoạt động, thường dùng khi cách làm trước đó đã thất bại hoặc một nhu cầu mới xuất hiện. Dạng quá khứ là turned to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn to, mang nghĩa “tìm đến ai đó để được giúp đỡ”: When the software problem became too difficult, Lena ____ a technician.

Xem đáp án

turned to

But by this point, the Freemason order had become a day club for rich kids

2:59

Nhưng đến lúc này, Hội Tam Điểm đã trở thành câu lạc bộ ban ngày dành cho đám con nhà giàu

who wanted to play at philosophy, Cách dùng từ

3:02

muốn chơi trò triết học,

Cách dùng từ

play at philosophy: coi triết học như trò giả vờ thiếu nghiêm túc

Ở đây, play at philosophy có nghĩa là tham gia vào triết học như một sự bắt chước hời hợt hoặc thú tiêu khiển, thay vì nghiên cứu nó một cách nghiêm túc. Người kể dùng cụm này với giọng coi thường, ngụ ý rằng những chàng trai giàu có thích hình ảnh của một nhà tư tưởng hơn chính ngành học đó. Các mẫu có thể áp dụng rộng hơn là play at + hoạt động và play at being + vai trò. Chúng diễn tả việc chỉ thử làm cho biết hoặc hành động như thể có một vai trò nào đó mà không có sự cam kết hay năng lực thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ trích bằng dạng của play at mang nghĩa “hành động thiếu nghiêm túc như thể mình là một điều gì đó”: The self-appointed committee was ____ experts instead of checking the facts.

Xem đáp án

playing at being

as opposed to today where it's a day club for bored middle-aged Cụm từ

3:04

khác với ngày nay, khi đó là câu lạc bộ ban ngày dành cho những người đàn ông trung niên chán đời

men who want to play at philosophy.

3:07

muốn chơi trò triết học.

Cụm từ

as opposed to: thiết lập sự tương phản rõ ràng

“As opposed to” đưa ra lựa chọn hoặc tình huống được đặt tương phản với điều vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ chuyển từ câu lạc bộ trong quá khứ sang câu lạc bộ “ngày nay”, qua đó nhấn mạnh phiên bản hiện đại khác biệt đến mức nào. Nói chung, dùng X as opposed to Y để đặt X và Y thành hai lựa chọn, nhóm hoặc tình huống tương phản. “Opposed” ở đây có nghĩa là “được đặt trong thế tương phản”, nên bản thân cụm từ không có nghĩa là ai đó chủ động phản đối Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đối chiếu rõ ràng hai nguồn dữ liệu: The report uses verified totals, ____ rough estimates.

Xem đáp án

as opposed to

Unsatisfied, Weishaupt decided he'd make his own, even cooler, club,

3:09

Không hài lòng, Weishaupt quyết định lập câu lạc bộ của riêng mình, còn ngầu hơn nữa,

and only his very best friends

3:13

và chỉ những người bạn thân nhất của ông

or those he thought worthy could join. Ngữ pháp

3:15

hoặc những ai ông cho là xứng đáng mới được gia nhập.

Ngữ pháp

those he thought worthy: lược bỏ đại từ quan hệ và bổ ngữ cho tân ngữ

“Those” là đại từ số nhiều có nghĩa là “những người đó”. Theo sau nó là một mệnh đề quan hệ hạn định: those (whom/that) he thought worthy. Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ vì nó đóng vai trò tân ngữ trong he thought ___ worthy. Mẫu cấu trúc là think + tân ngữ + tính từ: he thought them worthy. “Worthy” mô tả “those” và có nghĩa là những người đó xứng đáng hoặc đủ phù hợp với mục đích không được nói rõ; nó không mô tả cách ông suy nghĩ.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc ngắn gọn giống “those he thought worthy”, trong đó đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ và một tính từ mô tả tân ngữ ấy?

  1. The committee interviewed the applicants who considered the job difficult.
  2. The committee interviewed the applicants it considered qualified.
  3. The committee interviewed the applicants because they were qualified.
Xem đáp án

The committee interviewed the applicants it considered qualified.

At first, six to nine of Weishaupt's best buds joined his secret new club,

3:17

Ban đầu, từ sáu đến chín người bạn chí cốt của Weishaupt gia nhập câu lạc bộ bí mật mới,

which Weishaupt created in order to spread the ideas of enlightenment.

3:22

do ông lập ra để truyền bá các tư tưởng Khai sáng.

Despite what your edgelord Facebook bestie might rant about on his wall, Cách dùng từ

3:25

Mặc cho cậu bạn Facebook thích tỏ ra nguy hiểm của bạn có gào gì trên tường nhà mình,

Cách dùng từ

Nhãn gọi mỉa mai edgelord Facebook bestie

Edgelord là tiếng lóng miệt thị trên mạng, chỉ người cố tình đưa ra các quan điểm khiêu khích, cực đoan hoặc xúc phạm để tỏ ra nổi loạn hay khác thường một cách ấn tượng. Từ này phê phán một hình tượng trực tuyến được cố ý trình diễn, chứ không đơn thuần chỉ bất kỳ ai có quan điểm khác lạ. Bestie là cách nói rất thân mật của “bạn thân nhất”. Trong “your edgelord Facebook bestie”, từ này thể hiện sự thân thiết giả vờ để châm biếm, chứ không phải bằng chứng đáng tin rằng hai người thực sự thân thiết. Khi kết hợp với Facebook và ngữ cảnh gào thét, cụm từ hạ thấp người đó thành một kiểu kẻ khiêu khích ồn ào quen thuộc trên mạng.

Luyện tập

Cụm “edgelord Facebook bestie” thể hiện thái độ gì ở đây?

  1. Lời mô tả trung tính về một người bạn thân thật sự tình cờ dùng Facebook
  2. Một nhãn mỉa mai và coi thường dành cho kẻ khiêu khích trên mạng, được gọi như thể là “bạn thân của bạn”
  3. Danh xưng trang trọng dành cho chuyên gia chính trị trực tuyến
Xem đáp án

Một nhãn mỉa mai và coi thường dành cho kẻ khiêu khích trên mạng, được gọi như thể là “bạn thân của bạn”

the Illuminati wasn't interested in liberating man from religion, Ngữ pháp

3:29

Illuminati không hề muốn giải phóng con người khỏi tôn giáo,

but rather wished to reform the way that religion was practiced and imposed.

3:33

mà muốn cải cách cách tôn giáo được thực hành và áp đặt.

Ngữ pháp

Cấu trúc đính chính wasn't interested in X, but rather wished to Y

Câu này sử dụng cấu trúc đính chính not X, but rather Y. “wasn't interested in liberating ...” bác bỏ một cách giải thích về mục tiêu của Illuminati, còn “but rather wished to reform ...” đưa ra cách giải thích mà người nói cho là chính xác hơn. Rather biến Y thành nội dung thay thế X, chứ không phải một mục tiêu bổ sung. Ngữ pháp ở hai vế có thể khác nhau, như trong câu này was interested in đi với danh động từ còn wished to đi với động từ nguyên mẫu, miễn là hai phần đưa ra những cách mô tả cạnh tranh về cùng một vấn đề.

Luyện tập

Dùng cấu trúc not X, but rather Y để hoàn thành câu: The update was ____ intended to remove the feature, ____ rather to make it easier to use.

Xem đáp án

not · but

Weishaupt believed that science and religion should be partners, not competitors,

3:37

Weishaupt tin rằng khoa học và tôn giáo nên là đối tác chứ không phải đối thủ

in defining the world

3:41

trong việc định nghĩa thế giới,

and that people should have a free choice when it came to either.

3:42

và mọi người nên được tự do lựa chọn giữa hai bên.

The first Illuminati had three membership tiers:

3:46

Illuminati thuở đầu có ba cấp bậc thành viên:

Novice, Minerval, and Illuminated Minerval,

3:48

Novice, Minerval và Illuminated Minerval,

with Minerval referring to the Roman goddess of wisdom, Minerva.

3:51

trong đó Minerval chỉ Minerva, nữ thần trí tuệ của La Mã.

The goal was to create a state of liberty and moral equality.

3:55

Mục tiêu là tạo ra một trạng thái tự do và bình đẳng về đạo đức.

The only problem was that the powers that be Thành ngữ

3:58

Vấn đề duy nhất là giới cầm quyền

had little interest in such a radical agenda for the time.

4:00

không mấy hứng thú với một chương trình quá cấp tiến vào thời đó.

Thành ngữ

the powers that be: những người nắm quyền không được nêu tên

the powers that be là một thành ngữ cố định ở dạng số nhiều, chỉ những người không được nêu tên nhưng có quyền kiểm soát một tổ chức, hệ thống hoặc tình thế. Trong câu này, nó nói đến tầng lớp cầm quyền bảo vệ trật tự xã hội hiện có và ít quan tâm đến cải cách cấp tiến. Cụm that be lưu giữ một cách nói cổ mang nghĩa “đang tồn tại”; không có thành phần bổ sung nào bị thiếu sau be. Hãy coi toàn bộ thành ngữ là một cụm danh từ số nhiều, vì vậy nó thường đi với sự hòa hợp số nhiều: The powers that be are ...

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “những người nắm quyền không được nêu tên”: The final decision rests with ____.

Xem đáp án

the powers that be

If commoners were free, after all, well, then

4:04

Suy cho cùng, nếu dân thường được tự do, thì...

how could they possibly be exploited for personal gain? Ý định

4:06

làm sao có thể bóc lột họ để trục lợi cá nhân?

Ý định

How could they possibly ...?: câu hỏi tu từ mang tính châm biếm

Đây là một câu hỏi tu từ; người kể không thực sự hỏi cách bóc lột. Bằng cách tạm thời sử dụng góc nhìn vụ lợi của tầng lớp cai trị, người kể ngụ ý rằng dân thường khi được tự do sẽ không còn dễ bị bóc lột vì lợi ích của người khác. Trong cấu trúc How could ... possibly ...?, possibly nhấn mạnh thái độ giả vờ không thể tin nổi. “Vấn đề” bị phóng đại ở đây mang tính châm biếm, vì vậy câu nói lên án logic bóc lột chứ không ủng hộ nó.

Luyện tập

Câu hỏi tu từ này ngụ ý điều gì trong ngữ cảnh?

  1. Dân thường được tự do sẽ khó bị bóc lột hơn, và câu hỏi đang chế giễu lợi ích ích kỷ của những kẻ bóc lột.
  2. Người kể tin rằng tự do sẽ khiến dân thường dễ bị bóc lột hơn.
  3. Người kể thực sự muốn được tư vấn về cách bóc lột dân thường đã được tự do.
Xem đáp án

Dân thường được tự do sẽ khó bị bóc lột hơn, và câu hỏi đang chế giễu lợi ích ích kỷ của những kẻ bóc lột.

This is an idea free market capitalists struggle with to this day.

4:09

Đây là một ý tưởng vẫn khiến các nhà tư bản thị trường tự do đau đầu đến tận ngày nay.

Heavily influenced by Freemasonry, or really just blatantly ripping it off, Cụm động từ

4:12

Chịu ảnh hưởng nặng nề từ Hội Tam Điểm, hay nói đúng hơn là trắng trợn sao chép họ,

Cụm động từ

blatantly ripping it off: trắng trợn sao chép một cách thiếu nguyên bản

Rip something off là cụm động từ thân mật, có nghĩa là sao chép một thiết kế, ý tưởng, tác phẩm hoặc hệ thống theo cách thiếu tính nguyên bản hoặc không công bằng. Trong ripping it off, it chỉ hệ thống và các nghi thức của Hội Tam điểm; đại từ này được đặt đúng ở giữa rip và off. Blatantly có nghĩa là công khai và không hề cố che giấu. Người dẫn chuyện trước hết nói heavily influenced, rồi sửa cách diễn đạt nhẹ hơn đó thành blatantly ripping it off. Nhờ vậy, “chịu ảnh hưởng” trở thành một lời cáo buộc mạnh mẽ về hành vi sao chép rõ ràng. Ở đây, rip off không có nghĩa là giật hoặc xé vật gì ra, cũng không có nghĩa là lừa khách hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật mục tiêu có nghĩa là “sao chép công khai và không biết xấu hổ”: The reviewer said the designer was ____ the older brand's logo.

Xem đáp án

blatantly ripping off

Weishaupt created a series of elaborate rituals

4:16

Weishaupt tạo ra một loạt nghi lễ cầu kỳ

to be practiced at Illuminati meetings.

4:19

để thực hiện trong các cuộc họp của Illuminati.

Members were given secret names taken out of their favorite parts of antiquity.

4:20

Các thành viên được đặt những bí danh lấy từ các phần yêu thích của họ trong thế giới cổ đại.

Weishaupt himself, for example, took the name of Spartacus,

4:24

Chẳng hạn, Weishaupt chọn tên Spartacus,

no doubt because he saw himself as leading a rebellion of mental slaves Thành ngữ

4:27

hẳn vì ông xem mình là người lãnh đạo cuộc nổi dậy của những nô lệ về tư tưởng

fighting for their freedom.

4:31

đang đấu tranh cho tự do.

Thành ngữ

mental slaves: ẩn dụ về tư duy bị kiểm soát

Mental slaves là một ẩn dụ mạnh chỉ những người có tư duy được mô tả là bị sự thiếu hiểu biết, giáo điều hoặc quyền lực kiểm soát. Slaves không mang nghĩa đen ở đây; cụm từ này mô tả việc bị hạn chế tự do tư tưởng như một dạng giam cầm. Bằng cách lấy tên Spartacus, một nhân vật gắn với cuộc nổi dậy chống chế độ nô lệ, Weishaupt trình bày sự nghiệp của mình như việc giải phóng tâm trí con người. Cách dùng từ này bộc lộ hình ảnh anh hùng mà ông ta tự gán cho mình và biến giáo dục hoặc cải cách tư tưởng thành một cuộc đấu tranh giải phóng.

Luyện tập

Trong câu “The speaker claimed that education would free people he called mental slaves,” mental slaves có nghĩa là gì?

  1. Những người làm lao động chân tay không được trả công
  2. Những người có tư duy được mô tả là bị kiểm soát hoặc hạn chế
  3. Những người nghiên cứu lịch sử La Mã
Xem đáp án

Những người có tư duy được mô tả là bị kiểm soát hoặc hạn chế

As the membership roster grew from nine individuals to 2,500, though, Ngữ pháp

4:32

Tuy nhiên, khi số thành viên tăng từ chín lên 2.500 người,

it was clear more ranks were needed,

4:36

rõ ràng họ cần thêm nhiều cấp bậc,

Ngữ pháp

Cách As the membership roster grew ... though, it was clear tổ chức thông tin

“As the membership roster grew” đặt một tình huống đang thay đổi làm bối cảnh thời gian: số thành viên tăng lên trong khi nhận định phía sau dần xuất hiện. Ở đây, As không nhất thiết có nghĩa là “bởi vì”. Though được chèn vào đánh dấu bước chuyển trái với dự đoán: sự tăng trưởng có vẻ tích cực nhưng lại cho thấy nhu cầu phải có thêm cấp bậc. Sau đó, “it was clear” trình bày nhu cầu ấy như một kết luận hiển nhiên. Mẫu có thể áp dụng lại là As + tình huống đang thay đổi, though, it was/became clear + kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng As để chỉ sự thay đổi dần dần và though để đánh dấu sự tương phản xen giữa câu: “____ demand grew, ____, it was clear that we needed more servers.”

Xem đáp án

As · though

and Weishaupt created 13 degrees of initiation

4:39

và Weishaupt đã tạo ra 13 bậc khai tâm

split up into three classes. Cụm động từ

4:41

được chia thành ba hạng.

Cụm động từ

split up into dùng làm thành phần bổ nghĩa ở dạng phân từ quá khứ

Trong câu này, split up into có nghĩa là “được chia hoặc tổ chức thành”. The three classes là các nhóm hình thành sau khi phân chia. “Split up into three classes” là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho “13 degrees of initiation”. Nó rút gọn dạng đầy đủ “13 degrees of initiation that were split up into three classes”. Ở đây, split up mang nghĩa phân loại, không phải chấm dứt một mối quan hệ.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ có nghĩa là “divided into” làm thành phần bổ nghĩa ở dạng phân từ quá khứ: “We received a guide ____ five chapters.”

Xem đáp án

split up into

The first few orders of initiates were known as Illuminatus Minor.

4:43

Một vài bậc khai tâm đầu tiên được gọi là Illuminatus Minor.

Then came the Illuminatus Dirigens, Ngữ pháp

4:47

Tiếp theo là Illuminatus Dirigens,

Ngữ pháp

Then came + cụm danh từ: đảo ngữ trong lời kể

Trong “Then came the Illuminatus Dirigens,”, động từ came đứng trước chủ ngữ the Illuminatus Dirigens. Đây là đảo vị trí chủ ngữ–động từ, không phải câu hỏi. Trật tự thông thường sẽ là “The Illuminatus Dirigens came then.” Cấu trúc “Then came + cụm danh từ” giới thiệu người, sự kiện hoặc mục tiếp theo trong một chuỗi. Đặt cụm danh từ mang thông tin mới ở cuối câu giúp nó trở thành trọng tâm thông tin và tạo nhịp điệu giống lời kể hoặc phần liệt kê.

Luyện tập

Câu nào dùng đảo ngữ trong lời kể để giới thiệu sự kiện tiếp theo như thông tin mới?

  1. The final announcement came then.
  2. Then came the final announcement.
  3. Did the final announcement come then?
Xem đáp án

Then came the final announcement.

and lastly, the top tier of Illuminati were simply known as the Kings.

4:49

và cuối cùng, tầng cao nhất của Illuminati được gọi đơn giản là các Vị Vua.

We're not saying Weishaupt lost the plot somewhere along the way, Thành ngữ

4:53

Chúng tôi không nói rằng Weishaupt đã lạc lối đâu đó trên hành trình,

Thành ngữ

Lost the plot: không còn hành động hợp lý hoặc mất phương hướng

“Lose the plot” có nghĩa là không còn suy nghĩ hoặc hành động hợp lý, hoặc mất kiểm soát đối với mục tiêu ban đầu. Cụm này không nhất thiết liên quan đến cốt truyện của một cuốn sách hay bộ phim. Ở đây, “We're not saying Weishaupt lost the plot...” mang tính mỉa mai: bề ngoài người nói phủ nhận lời chỉ trích, nhưng lại khiến người nghe nghi ngờ rằng Weishaupt thật sự đã trở nên phi lý hoặc rời xa lý tưởng của mình.

Luyện tập

Trong câu “The committee kept changing its goal and finally lost the plot,”, “lost the plot” có nghĩa là gì?

  1. Họ quên nội dung của một bộ phim.
  2. Họ không còn hành động hợp lý và đã mất mục tiêu.
  3. Họ bí mật thay đổi lịch họp.
Xem đáp án

Họ không còn hành động hợp lý và đã mất mục tiêu.

but a man who set out to enlighten people Mạch ý

4:56

nhưng một người đàn ông khởi đầu với mục tiêu khai sáng mọi người

and free them from oppressive government and ideology, both,

4:58

và giải phóng họ khỏi cả chính quyền lẫn hệ tư tưởng áp bức

ended up making a secret society where he was king,

5:01

cuối cùng lại lập ra một hội kín nơi mình làm vua,

Mạch ý

set out to ... ended up making: từ ý định đến kết quả

Set out to + động từ nguyên mẫu trình bày một mục tiêu có chủ ý khi bắt đầu thực hiện việc gì đó. Ở đây, set out to enlighten people and free them cho biết ý định ban đầu của người đàn ông; set out không có nghĩa là thực sự lên đường đi đâu. End up + động từ -ing trình bày kết quả cuối cùng sau khi các sự việc diễn ra, thường là kết quả không được dự tính. Khi kết hợp, set out to và ended up making tạo thành khung đối chiếu ý định với kết quả: X set out to do A but ended up doing B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu set out ... end up: Lena ____ write a short report, but she ____ producing a fifty-page study.

Xem đáp án

set out to · ended up

and that really speaks to the futility of man. Cụm từ

5:04

và điều đó thực sự nói lên sự vô vọng của con người.

Cụm từ

speaks to the futility: liên kết bằng chứng với một chủ đề rộng hơn

Trong câu này, speaks to + danh từ trừu tượng có nghĩa là một điều cung cấp bằng chứng, minh họa hoặc tiết lộ điều gì đó về một vấn đề. Chủ ngữ that chỉ kết quả trớ trêu ở trước chứ không phải một người đang nói theo nghĩa đen, còn the futility of man là ý tưởng rộng hơn mà kết quả đó được cho là đã làm sáng tỏ. Mẫu câu này giúp người bình luận chuyển từ một sự việc cụ thể sang một chủ đề khái quát: This/That speaks to + vấn đề, phẩm chất hoặc kiểu mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng speaks to để cho thấy một sự việc cụ thể tiết lộ một vấn đề rộng hơn?

  1. The repeated delays speak to a deeper problem in the planning process.
  2. Maria speaks about the planning process in every meeting.
  3. The manager speaks to the designer after lunch.
Xem đáp án

The repeated delays speak to a deeper problem in the planning process.

So what did the Illuminati actually do?

5:06

Vậy Illuminati thực sự đã làm gì?

Well, they attempted to spread the ideas of enlightenment and reform

5:09

Họ đã cố truyền bá những tư tưởng Khai sáng và cải cách

through the upper crust of European society, Thành ngữ

5:12

thông qua tầng lớp thượng lưu của xã hội châu Âu,

Thành ngữ

“the upper crust” để chỉ nhóm có địa vị cao nhất trong xã hội

Trong câu này, “the upper crust” có nghĩa là tầng lớp xã hội cao nhất: những người giàu có, có ảnh hưởng hoặc có địa vị cao trong xã hội châu Âu. Đây là một thành ngữ thân mật về tầng lớp xã hội, chứ không phải phần vỏ bên trên của ổ bánh mì hay bánh ngọt. Cách diễn đạt này xem những người ấy như một tập thể và có thể mang sắc thái hơi hài hước, xa cách hoặc phê phán. Trong lối kể lịch sử, nó có thể chỉ giới tinh hoa nói chung mà không nêu tên một cấp bậc hoặc thể chế chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “nhóm giàu có nhất và nổi bật nhất về mặt xã hội”: The invitation-only gala attracted ____ of the city.

Xem đáp án

the upper crust

but were never, in fact,

5:14

nhưng trên thực tế chưa bao giờ

any way close to political power of their own.

5:16

tiến đến gần việc có được quyền lực chính trị riêng.

The high point of this secret society would come in 1777

5:18

Thời kỳ đỉnh cao của hội kín này diễn ra vào năm 1777,

when Charles Theodore took the throne of Bavaria

5:22

khi Charles Theodore lên ngôi xứ Bavaria

and used the opportunity to spread the same liberal values

5:24

và tận dụng cơ hội để truyền bá chính những giá trị tự do

the Illuminati themselves were espousing.

5:27

mà Illuminati cổ xúy.

However, Charles Theodore would prove to be a weak monarch, Ngữ pháp

5:29

Tuy nhiên, Charles Theodore tỏ ra là một quân vương yếu kém,

Ngữ pháp

“prove to be” cho một kết quả được làm sáng tỏ về sau

Trong “would prove to be”, “prove to be” có nghĩa là cuối cùng hóa ra là hoặc về sau được các sự kiện cho thấy là. Charles Theodore không chủ động chứng minh điều gì; những gì xảy ra sau đó củng cố nhận định rằng ông là một vị vua yếu kém. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + prove to be + bổ ngữ danh từ hoặc tính từ. Ở đây, would trình bày kết quả như một việc trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong lời kể quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm prove to be: The shortcut may ____ slower during rush hour.

Xem đáp án

prove to be

and soon the ruling elites pressured him

5:32

và giới tinh hoa cầm quyền nhanh chóng gây áp lực buộc ông

to back off the liberalization of Bavaria. Cụm động từ

5:34

phải ngừng quá trình tự do hóa Bavaria.

Cụm động từ

Back off: lùi khỏi một kế hoạch vì áp lực

Trong câu này, back off có nghĩa là lùi lại, ngừng thúc đẩy hoặc giảm mức độ của nỗ lực tự do hóa vì chịu áp lực từ người khác. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi hướng đi, không phải chuyển động cơ thể lùi về phía sau. Mức độ lùi bước phụ thuộc vào ngữ cảnh: back off có thể là làm dịu một chính sách hoặc từ bỏ việc thúc đẩy nó, nhưng bản thân cụm từ không có nghĩa là mọi phần của chính sách đều bị hủy bỏ vĩnh viễn.

Luyện tập

Trong câu 'After strong objections, the mayor backed off from the proposal,' backed off có nghĩa là gì?

  1. Thị trưởng khiến đề xuất trở nên cứng rắn hơn.
  2. Thị trưởng thực sự đi lùi trong khi cầm đề xuất.
  3. Thị trưởng giảm hoặc ngừng ủng hộ đề xuất.
  4. Thị trưởng hủy vĩnh viễn mọi chính sách của thành phố.
Xem đáp án

Thị trưởng giảm hoặc ngừng ủng hộ đề xuất.

This would eventually lead to a direct crackdown on the Illuminati itself,

5:36

Cuối cùng, việc này dẫn đến một cuộc đàn áp trực tiếp nhằm vào Illuminati,

with their liberal agenda deemed Ngữ pháp

5:40

khi chương trình tự do của họ bị coi là

a danger to the security and safety of the state.

5:41

mối nguy đối với an ninh và an toàn của nhà nước.

Ngữ pháp

With their liberal agenda deemed a danger: mệnh đề with bị động được rút gọn

Ở đây, with mở đầu một hoàn cảnh nền bổ sung: their liberal agenda là cụm danh từ, deemed là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, còn a danger to the security and safety of the state là bổ ngữ được gán cho agenda. Cụm này giúp giải thích bối cảnh của cuộc trấn áp. Cấu trúc có thể được viết đầy đủ thành with their liberal agenda being deemed a danger hoặc, rõ hơn trong ngữ cảnh này, because the authorities deemed their liberal agenda a danger. Câu này thuật lại đánh giá của nhà chức trách; nó không trình bày mức độ nguy hiểm như một sự thật trung lập đã được chứng minh khách quan.

Luyện tập

Cấu trúc trong 'The event was canceled, with the roads deemed unsafe' có nghĩa là gì?

  1. Các con đường đánh giá rằng một số người không được nêu tên là không an toàn.
  2. Câu này chứng minh khách quan rằng các con đường không an toàn mà không thuật lại đánh giá của bất kỳ ai.
  3. Bản thân sự kiện đã đánh giá các con đường.
  4. Các con đường bị đánh giá là không an toàn; những người đưa ra đánh giá không được nêu tên.
Xem đáp án

Các con đường bị đánh giá là không an toàn; những người đưa ra đánh giá không được nêu tên.

The Illuminati basically killed itself

5:44

Về cơ bản, Illuminati đã tự hủy diệt mình

as its members boasted publicly of the power they wielded,

5:46

khi các thành viên công khai khoe khoang về quyền lực họ nắm giữ,

though they wielded little said power, Cách dùng từ

5:49

dù trên thực tế họ chẳng có mấy quyền lực,

Cách dùng từ

said power: said mang nghĩa “đã nói ở trên”

Trong said power, said đóng vai trò là từ bổ nghĩa đứng trước danh từ, có nghĩa là “quyền lực vừa được nhắc đến” hoặc “quyền lực nói trên”. Ở vị trí này, nó không phải là động từ tường thuật say ở thì quá khứ. Cụm từ này chỉ ngược lại quyền lực mà các thành viên trước đó đã tuyên bố là mình có. Cách hồi chỉ ngắn gọn này là đặc trưng của văn phong trang trọng và khiến lời kể mang sắc thái pháp lý có chủ ý.

Luyện tập

Một hợp đồng trước tiên xác định một khoản tiền đặt cọc bảo đảm. Câu nào dùng said đúng để chỉ lại khoản tiền đó bằng văn phong cố ý trang trọng?

  1. Said deposit must be returned within 30 days.
  2. That deposit must be returned within 30 days.
  3. The landlord said that the deposit must be returned within 30 days.
Xem đáp án

Said deposit must be returned within 30 days.

and openly criticized the monarchy,

5:51

và công khai chỉ trích chế độ quân chủ,

something that only America could afford to Cách dùng từ

5:53

điều mà chỉ nước Mỹ mới có thể làm

do because it was exactly thousands of miles away

5:55

vì nước này nằm cách đúng hàng nghìn dặm

from the nearest monarch.

5:58

so với vị vua gần nhất.

Cách dùng từ

could afford to do: có đủ dư địa để chịu hậu quả

Trong could afford to do, afford không nói về việc có đủ tiền. Nó có nghĩa là “ở vào hoàn cảnh có thể làm việc đó mà không phải đối mặt với rủi ro hoặc hậu quả không thể chấp nhận”. Cấu trúc can/could afford to + động từ đánh giá liệu hoàn cảnh có tạo đủ mức an toàn, thời gian, vị thế, tự do chính trị hoặc dư địa thực tế khác cho một hành động hay không. Ở đây, khoảng cách địa lý làm giảm cái giá chính trị có thể phải trả.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ liên quan đến rủi ro: With final exams tomorrow, I can't ____ stay up all night.

Xem đáp án

afford to

Membership lists of Illuminati members began to be leaked to the public,

5:59

Danh sách thành viên Illuminati bắt đầu bị rò rỉ ra công chúng,

and the discovery of many Illuminati in positions of moderate power

6:02

và việc phát hiện nhiều thành viên Illuminati ở những vị trí có quyền lực vừa phải

led to a general panic over secret societies

6:06

đã gây ra một làn sóng hoảng loạn chung về các hội kín

among the ruling elite.

6:08

trong giới tinh hoa cầm quyền.

Charles Theodore banned any and all secret societies, Cụm từ

6:10

Charles Theodore cấm mọi hội kín, không chừa một hội nào,

Cụm từ

Any and all: nhấn mạnh không có ngoại lệ

Any and all có nghĩa là mọi thành viên trong một nhóm đều được bao gồm, không có ngoại lệ. Trong any and all secret societies, cụm từ này đóng vai trò là từ hạn định nhấn mạnh, cho biết lệnh cấm áp dụng cho mọi hội kín, bất kể đó là hội nào hay thuộc loại nào. Any and all không chỉ hai nhóm riêng biệt. Any mở rộng phạm vi đến mọi đối tượng có thể có, còn all củng cố ý bao quát toàn bộ. Khi đi cùng nhau, chúng làm câu nói mạnh hơn so với chỉ dùng all.

Luyện tập

Hoàn thành câu quy định bằng cụm chính xác gồm ba từ để nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ: You must report ____ security incidents immediately.

Xem đáp án

any and all

causing Weishaupt to flee for his life. Cụm từ

6:13

khiến Weishaupt phải chạy trốn để giữ mạng.

Cụm từ

Flee for his life: chạy trốn khỏi hiểm nguy chết người

Flee for his life có nghĩa là chạy trốn vì anh ta tin rằng tính mạng mình đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng. For his life nêu lý do và tính cấp bách của việc chạy trốn; nó không có nghĩa là anh ta đang tìm kiếm một kiểu cuộc sống nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng là flee for + từ hạn định sở hữu + life hoặc lives: flee for her life và flee for their lives. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ, và chủ ngữ số nhiều thường dùng lives.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của flee for one's life: When the dam broke, the villagers had to ____.

Xem đáp án

flee for their lives

Today, the Illuminati are blamed for everything Mạch ý

6:15

Ngày nay, Illuminati bị đổ lỗi cho mọi thứ,

from war to poverty in third-world nations

6:17

từ chiến tranh đến nghèo đói ở các nước Thế giới thứ ba,

to Harambe. Văn hóa

6:20

cho đến Harambe.

Mạch ý

everything from X to Y to Z để tạo sự tăng tiến hài hước

Khung everything from X to Y thường trình bày một phạm vi rộng. Việc thêm một to Z nữa kéo dài phạm vi vượt ra ngoài một cặp giới hạn gọn gàng và cho phép người nói tiếp tục đẩy danh sách lên cao trào. Ở đây, danh sách chuyển từ war và poverty—những vấn đề xã hội lớn—sang Harambe, một liên tưởng không liên quan gắn với meme Internet. Mục cuối xuất hiện đột ngột này tạo thành cú chốt hài hước: nó khiến tập hợp những điều bị quy cho Illuminati có vẻ rộng vô hạn đến phi lý, chứ không đưa ra bằng chứng cho lời khẳng định đó.

Luyện tập

Câu nào dùng everything from X to Y to Z để tạo ra sự tăng tiến hài hước và cường điệu?

  1. The office blamed me for the broken printer and for the drop in sales.
  2. The office blamed me for everything from the broken printer to low sales to the rain.
  3. The office discussed the broken printer, low sales, and the weather as separate agenda items.
Xem đáp án

The office blamed me for everything from the broken printer to low sales to the rain.

Văn hóa

Harambe như một cú chốt mang tính meme Internet

Harambe là một con khỉ đột tại Vườn thú Cincinnati bị giết vào năm 2016 sau khi một đứa trẻ đi vào khu chuồng của nó. Sau đó, tên của nó trở thành một meme Internet được nhắc lại rộng rãi và thường được chèn vào những câu đùa về các sự kiện không liên quan. Vì Harambe xuất hiện sau war và poverty, danh sách đột ngột hạ từ những vấn đề xã hội lớn xuống một con vật gắn với meme. Sự lệch tông đó tạo nên cú chốt và chế giễu việc quy mọi thứ cho âm mưu một cách bừa bãi; câu nói không khẳng định rằng có mối liên hệ thật sự.

Luyện tập

Vì sao Harambe ở cuối danh sách này lại gây cười?

  1. Danh sách đưa ra bằng chứng lịch sử về mối liên hệ với Illuminati.
  2. Danh sách nêu tên một quốc gia khác bị ảnh hưởng bởi nghèo đói.
  3. Danh sách đột ngột chuyển từ những vấn đề toàn cầu lớn sang một con khỉ đột gắn với meme.
Xem đáp án

Danh sách đột ngột chuyển từ những vấn đề toàn cầu lớn sang một con khỉ đột gắn với meme.

And yet the historical fact is the Illuminati

6:21

Thế nhưng, sự thật lịch sử là Illuminati

was never more than a moderately successful boys club Ngữ pháp

6:23

chưa bao giờ hơn một câu lạc bộ nam giới thành công ở mức vừa phải,

that managed to wield a small amount of power

6:26

chỉ xoay xở nắm được một chút quyền lực

in Bavaria before it was disbanded.

6:28

tại Bavaria trước khi bị giải thể.

Ngữ pháp

never more than: giới hạn trên trong toàn bộ một giai đoạn

Trong câu này, never more than đặt ra một giới hạn trên rõ ràng cho mức độ quan trọng hoặc quyền lực mà Illuminati trong lịch sử từng đạt được. Cụm này có nghĩa là tổ chức đó chưa bao giờ vượt quá địa vị của một câu lạc bộ nam giới thành công ở mức vừa phải. Mẫu never more than + cụm danh từ hoặc phần mô tả hữu ích khi bác bỏ một lời kể phóng đại: nó chấp nhận phần mô tả hạn chế nhưng phủ nhận mọi khẳng định mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “không lúc nào vượt quá địa vị này”: Despite later legends, the organization was ____ a small local club.

Xem đáp án

never more than

Conspiracy theories, nevertheless, abound Cách dùng từ

6:30

Dẫu vậy, các thuyết âm mưu vẫn tràn lan

concerning a modern Illuminati,

6:32

về một Illuminati thời hiện đại,

Cách dùng từ

Conspiracy theories, nevertheless, abound: sự tương phản trang trọng với abound

Abound là một nội động từ trang trọng, có nghĩa là “tồn tại với số lượng lớn”. Ở đây, Conspiracy theories là chủ ngữ: chính các theories là thứ abound. Cụm theo sau bắt đầu bằng concerning cho biết các thuyết này nói về điều gì; nó không phải là tân ngữ của abound. Nevertheless đánh dấu sự tương phản với phần đính chính lịch sử trước đó: mặc dù các sự kiện lịch sử cho thấy ảnh hưởng hạn chế, nhiều thuyết hiện đại vẫn tồn tại. Khi được ngăn cách bằng dấu phẩy, nó hoạt động như một thành phần chêm mà không làm thay đổi ngữ pháp cốt lõi của câu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng nevertheless như một dấu hiệu tương phản chêm giữa câu và dùng abound như một nội động từ?

  1. Historical evidence is limited; conspiracy theories, nevertheless, are abound.
  2. Historical evidence is limited; conspiracy theories, nevertheless, abound the internet.
  3. Historical evidence is limited; conspiracy theories, nevertheless, abound.
Xem đáp án

Historical evidence is limited; conspiracy theories, nevertheless, abound.

probably because it's more comfortable for people to believe Ngữ pháp

6:34

có lẽ vì người ta thấy dễ chịu hơn khi tin rằng

that even when insane, really stupid stuff

6:36

ngay cả khi những chuyện điên rồ và thực sự ngu ngốc

is being done by our governments,

6:39

được chính phủ của chúng ta thực hiện,

Ngữ pháp

It's more comfortable for people to believe that: cấu trúc với it giả định

Câu này dùng it giả định theo cấu trúc It + be + tính từ + for + người hoặc nhóm + to + động từ. Ở đây, more comfortable đánh giá việc tin điều gì đó là dễ chịu hoặc giúp an tâm hơn về mặt tâm lý; nó không diễn tả sự thoải mái về thể chất. Mệnh đề that cho biết nội dung của believe. Dùng it giả định ở đầu câu giúp đặt cụm hành động và nội dung dài sau phần đánh giá, nhờ đó người nói có thể giải thích vì sao một cách diễn giải lại khiến mọi người yên tâm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu It's more comfortable for ... to: ____ the committee to believe that the error was accidental.

Xem đáp án

It's more comfortable for

it's because someone is secretly pulling the strings Thành ngữ

6:40

đó là vì có ai đó đang bí mật giật dây

to a master plan

6:43

theo một kế hoạch tổng thể,

Thành ngữ

Pulling the strings: sự kiểm soát kín đáo

Pull the strings là phép ẩn dụ từ con rối: người điều khiển không xuất hiện dùng các sợi dây để làm con rối chuyển động. Theo nghĩa bóng, cụm từ này có nghĩa kiểm soát con người, quyết định hoặc sự kiện từ phía sau hậu trường. Trong câu này, một người được hình dung là đang bí mật chỉ đạo hành động của chính phủ theo một kế hoạch lớn hơn. Vì vậy, cụm từ ngụ ý sự kiểm soát kín đáo chứ không chỉ là vai trò lãnh đạo công khai.

Luyện tập

Một nhà báo nói rằng một cố vấn không được nêu tên đang bí mật kiểm soát mọi quyết định quan trọng. Câu nào diễn đạt điều này chính xác nhất?

  1. The adviser is openly in charge of the department.
  2. The adviser is pulling strings to get a friend hired.
  3. The adviser is pulling the strings behind the scenes.
Xem đáp án

The adviser is pulling the strings behind the scenes.

instead of the simple truth

6:44

thay vì chấp nhận sự thật đơn giản

that sometimes we put idiots in charge. Cụm từ

6:45

rằng đôi khi chúng ta giao quyền cho những kẻ ngốc.

Cụm từ

put someone in charge: giao quyền cho ai đó

Put + person/team + in charge có nghĩa là giao trách nhiệm và quyền hạn cho người hoặc nhóm đó. Trong câu này, idiots là tân ngữ của put và cũng là một nhận xét mang tính xúc phạm mạnh; vì vậy, người nói đang cho rằng những người kém năng lực được trao quyền. Cụm từ này mô tả một quyết định tạo ra quyền hạn; nó không có nghĩa là thu tiền của ai đó hoặc buộc tội người đó phạm tội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put someone in charge of: The manager trusted Elena, so he ____ the new team.

Xem đáp án

put her in charge of

But then again, that's exactly what we'd say Ghi chú

6:48

Nhưng nói đi cũng phải nói lại, đó chính xác là điều chúng tôi sẽ nói

Mạch ý

But then again: cân nhắc lại một kết luận

But then again là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để mở lại ý mà người nói vừa nêu. Nó báo hiệu rằng một yếu tố khác có thể làm suy yếu hoặc khiến kết luận trước đó trở nên phức tạp hơn, vì vậy phát biểu tiếp theo nghe như một sự cân nhắc lại có chủ ý chứ không phải một lời phản bác đột ngột. Ở đây, then không sắp xếp các sự kiện theo thời gian. Toàn bộ cụm từ tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ một nhận định sang suy nghĩ thứ hai mang tính hoài nghi.

Luyện tập

Bạn vừa nói “The apartment is small.” Câu tiếp theo nào thể hiện tự nhiên nhất rằng bạn đang cân nhắc lại nhận định tiêu cực đó?

  1. In other words, the low rent makes it a good deal.
  2. After that, the low rent makes it a good deal.
  3. But then again, the low rent makes it a good deal.
Xem đáp án

But then again, the low rent makes it a good deal.

if we were secretly part of the Illuminati.

6:50

nếu bí mật là thành viên Illuminati.

Ý định

that's exactly what we'd say if we were...: giả định quay lại làm yếu lời của người nói

Trong câu này, we'd có nghĩa là we would. Cấu trúc đặt kết quả được hình dung, that's exactly what we would say, trước điều kiện if we were secretly part of the Illuminati. Dạng quá khứ were ở đây đánh dấu một giả định xa thực tế; nó không khẳng định điều kiện đó là thật. That chỉ lại lời khẳng định ngay trước đó của những người nói. Câu đùa quay chính lời ấy lại chống họ: thành viên bí mật có lẽ cũng sẽ phủ nhận y như vậy, nên ngay cả việc phủ nhận âm mưu cũng có thể bị biến thành bằng chứng rằng họ tham gia. Lối lập luận cố ý không thể bác bỏ này tạo ra sự mỉa mai tự làm yếu lời mình, chứ không phải lời thú nhận thật.

Luyện tập

Câu được làm nổi bật có khả năng thực hiện chức năng gì nhất trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này nghiêm túc thú nhận rằng những người nói thuộc Illuminati.
  2. Câu này chứng minh rằng những người nói chưa từng nghe về Illuminati.
  3. Câu này đùa rằng chính lời phủ nhận của những người nói cũng có thể trông đáng ngờ.
  4. Câu này kể về một thói quen thường xuyên trong quá khứ.
Xem đáp án

Câu này đùa rằng chính lời phủ nhận của những người nói cũng có thể trông đáng ngờ.

Now, go watch Super Secret Societies

6:53

Giờ hãy xem Những hội kín siêu bí mật

That Pull Strings Without You Knowing

6:55

giật dây mà bạn không hề hay biết,

or watch this other video instead.

6:57

hoặc xem video khác này.

Obey.

6:59

Tuân lệnh.