Khủng Long THỰC SỰ Trông Như Thế Nào?: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Hóa thạch chỉ cho thấy một lát cắt méo mó của sự sống tiền sử. Động vật hiện đại và công nghệ giúp nhìn lại hình dáng, hành vi khủng long, rồi đề cao sự sống hiện tại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "unknown unknown" - Nghĩa và sắc thái từ vựng: gọi tên sự thật mà ta không nhận ra là mình đang thiếu, và nói về bất định hoặc bằng chứng chưa đủ. 2. "will have tried to" - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra tương lai hoàn thành dùng để suy đoán một hành động quá khứ có khả năng xảy ra, không phải tương lai thật. 3. "as amazing as our imagination is," - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng as + tính từ + as như cấu trúc nhượng bộ để công nhận một ý tưởng trước khi chọn ý tưởng khác.
Nội dung bài học
The past is a vast and mysterious land that begins at the Big Bang and ends in the present,
0:00Quá khứ là một vùng đất bao la và bí ẩn, bắt đầu từ Vụ nổ Big Bang và kết thúc ở hiện tại,
with each passing moment: theo từng khoảnh khắc trôi qua
Ở đây, with each passing moment có nghĩa là “theo từng khoảnh khắc trôi qua”. Passing diễn tả thời gian đang trôi đi, không phải một người hay vật đi ngang qua một địa điểm. Cụm từ này liên kết sự trôi qua của thời gian với một thay đổi đang tiếp diễn: quá khứ tiếp tục mở rộng mỗi khi hiện tại tiến về phía trước. Cấu trúc with each passing + từ chỉ thời gian nhấn mạnh rằng thay đổi tiếp tục diễn ra từng bước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “theo từng khoảnh khắc trôi qua”: The storm sounded closer ____.
Xem đáp án
with each passing moment
It's the home of everything that came before,
0:10Đó là ngôi nhà của mọi thứ từng tồn tại trước đây,
Here, we find the most amazing creatures to ever roam our planet.
0:15Ở đây, chúng ta tìm thấy những sinh vật tuyệt vời nhất từng dạo bước trên hành tinh này.
Hundreds of millions of species so diverse that our imagination cannot do them justice. Thành ngữ
0:19Hàng trăm triệu loài đa dạng đến mức trí tưởng tượng của chúng ta không thể nào lột tả hết.
do them justice: thể hiện trọn vẹn giá trị thật
Do them justice có nghĩa là “thể hiện hoặc mô tả chúng đầy đủ và công bằng, xứng với giá trị thật”. Them chỉ hàng trăm triệu loài, và câu này nói rằng sự đa dạng của chúng lớn hơn những gì trí tưởng tượng có thể thể hiện một cách thỏa đáng. Đây là thành ngữ do someone/something justice. Nó thường đi với can’t, cannot hoặc doesn’t khi lời nói, hình ảnh, bản dịch hay màn trình diễn không thể truyền tải chất lượng, quy mô hoặc tác động thật sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “thể hiện nó tốt như giá trị thật mà nó xứng đáng”: The sculpture is amazing in person, but this picture does not ____.
Xem đáp án
do it justice
the past carefully guards its secrets. Thành ngữ
0:26quá khứ lại cẩn thận cất giấu những bí mật của nó.
Phép nhân hóa trong “guards its secrets”
Ở đây, “the past” được nhân hóa: một khoảng thời gian trừu tượng trong lịch sử được trình bày như một người canh gác có thể bảo vệ bí mật. “Its secrets” chỉ những sự thật hoặc bằng chứng lịch sử chưa được phát hiện, chứ không phải những bí mật mà quá khứ cố ý che giấu. Ẩn dụ này làm nổi bật việc khó tìm được bằng chứng lịch sử. Nói rộng hơn, việc gán một hành động cụ thể của con người cho một ý niệm trừu tượng có thể khiến bài viết giải thích dễ nhớ hơn mà không thay đổi nhận định thực tế.
Luyện tập
Ẩn dụ the past guards its secrets có khả năng mang ý nghĩa nào nhất?
- Quá khứ khiến nhiều sự thật lịch sử khó được khám phá.
- Người trong quá khứ cố ý che giấu mọi sự thật.
- Lịch sử đã tiết lộ toàn bộ bằng chứng.
Xem đáp án
Quá khứ khiến nhiều sự thật lịch sử khó được khám phá.
While there are a lot of things about the past we know,
0:29Mặc dù có nhiều điều về quá khứ mà chúng ta đã biết,
there are way more things we know we don't know. Cách dùng từ
0:32nhưng có vô số điều mà chúng ta biết là mình không biết.
“way more” trong phép so sánh thân mật và nhấn mạnh
Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho more. Nó có nghĩa là “với mức chênh lệch lớn”, nên way more tương đương “much more” hoặc “a lot more”. Way ở đây không có nghĩa là con đường hay cách thức. Mẫu way + dạng so sánh làm cho sự khác biệt nghe có vẻ lớn và mang sắc thái hội thoại, như trong way better hoặc way less expensive.
Luyện tập
Dùng từ nhấn mạnh thân mật trong bài để hoàn thành câu: There were ____ people at the park than we expected.
Xem đáp án
way more
there are probably even more things we don't even know that we don't know about. Mạch ý
0:36có lẽ còn có nhiều điều hơn thế mà chúng ta thậm chí không biết là mình không biết.
we don't even know that we don't know about: hai cấp độ không biết
Ở đây, việc lặp lại các mệnh đề chứa know thể hiện hai cấp độ không biết. Ý bên trong, we don't know about something, diễn tả sự thiếu kiến thức; ý bên ngoài, we don't even know that..., cho biết chúng ta thậm chí không nhận ra rằng khoảng trống kiến thức đó tồn tại. Danh từ things xuất hiện trước cung cấp tân ngữ còn thiếu sau about: things that we don't know about. Hai dạng phủ định thuộc hai mệnh đề khác nhau nên không triệt tiêu lẫn nhau. Sự lặp lại đưa ý từ một chủ đề chưa biết đến một điểm mù chưa được nhận ra.
Luyện tập
Cụm things we don't even know that we don't know about mô tả tình huống nào?
- Chúng ta biết các khoảng trống đó tồn tại nhưng chưa lấp đầy chúng.
- Trước đây chúng ta biết các sự thật đó nhưng đã quên.
- Chúng ta không nhận ra rằng một số khoảng trống trong kiến thức của mình tồn tại.
Xem đáp án
Chúng ta không nhận ra rằng một số khoảng trống trong kiến thức của mình tồn tại.
We now recognize about 1.5 million eukaryotic species,
0:52Hiện nay chúng ta nhận diện được khoảng 1,5 triệu loài sinh vật nhân chuẩn,
but there may be as many as 10 million alive today. Ngữ pháp
0:56nhưng có thể có đến 10 triệu loài đang sống ngày nay.
as many as + một con số: nhấn mạnh số lượng cao
As many as + một con số nhấn mạnh rằng số lượng có thể xảy ra là rất cao hoặc cao hơn dự kiến. Khi đi với may, câu này có nghĩa là con số ước tính có thể lên tới 10 triệu; nó không nêu một tổng số chính xác. Many được dùng với người hoặc vật có thể đếm được. Ở đây, danh từ species không được lặp lại vì ngữ cảnh đã cung cấp nó: there may be as many as 10 million species alive today.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để nhấn mạnh một số lượng cao đáng ngạc nhiên: The new stadium may hold ____ 80,000 fans.
Xem đáp án
as many as
And although we are adding some 15,000 new species to our collective knowledge each year,
1:00Và mặc dù mỗi năm chúng ta bổ sung thêm khoảng 15.000 loài mới vào kho tàng kiến thức chung,
the vast majority of life on Earth is still undiscovered.
1:05nhưng phần lớn sự sống trên Trái Đất vẫn chưa được khám phá.
This is just what is around today.
1:10Đó mới chỉ là những gì đang tồn tại xung quanh chúng ta ngày nay.
An estimated 4 billion species emerged on our planet in past eons.
1:13Người ta ước tính có khoảng 4 tỷ loài đã xuất hiện trên hành tinh của chúng ta trong những niên đại đã qua.
But at least 99% of them died out way before humans spoke the first words. Cụm động từ
1:19Nhưng ít nhất 99% trong số chúng đã tuyệt chủng rất lâu trước khi con người cất tiếng nói đầu tiên.
died out: tuyệt chủng hoàn toàn
Trong câu này, died out có nghĩa là “hoàn toàn không còn tồn tại”. Chủ ngữ chỉ một nhóm loài, vì vậy cụm từ này nói rằng các loài đó đã biến mất với tư cách là những loại sinh vật, chứ không chỉ là một số cá thể động vật đã chết. Die out là một cụm động từ nội động. Out không chỉ hướng di chuyển hay địa điểm; nó bổ sung ý rằng không còn lại gì của một loài, truyền thống hoặc tập quán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đã tuyệt chủng hoàn toàn”: The island bird ____ after rats were introduced.
Xem đáp án
died out
The vast majority of all the different species that ever existed are so utterly deleted
1:24Phần lớn tất cả các loài khác nhau từng tồn tại đã bị xóa sổ hoàn toàn,
that they have become part of the unknown unknown part of the past, Cách dùng từ
1:30đến mức chúng đã trở thành một phần của những điều hoàn toàn chưa biết của quá khứ,
unknown unknown: khoảng trống kiến thức chưa được nhận ra
Unknown unknown có nghĩa là một điều không được biết đến, và người ta thậm chí còn không nhận ra rằng có một phần kiến thức đang thiếu. Trong câu này, cụm từ mô tả những phần quá khứ không để lại bằng chứng, nên con người không biết rằng các loài đã mất đó từng tồn tại. Trong nhãn rút gọn unknown unknown, unknown thứ hai hoạt động như một sự việc hoặc khoảng trống kiến thức, còn unknown thứ nhất cho biết chính khoảng trống đó cũng chưa được biết đến. Sự lặp lại này có ý nghĩa chứ không phải ngẫu nhiên.
Luyện tập
Có một loại rủi ro mới, nhưng nhóm chưa từng hình dung về nó và không biết kế hoạch của mình có một khoảng trống. Nhãn nào phù hợp?
- a known unknown
- a known known
- an unknown unknown
Xem đáp án
an unknown unknown
Or are they? như một bước chuyển mang tính tu từ
Or are they? lập tức đặt nghi vấn về phát biểu ngay trước đó. Or nối câu hỏi với phát biểu ấy, còn câu hỏi có đảo trợ động từ are they? khiến người nghe cân nhắc lại xem điều đó có thật sự đúng hay không. Ở đây, người nói không chờ câu trả lời. Câu hỏi tu từ ngắn này tạo cảm giác hồi hộp và mở ra một hướng giải thích mới: kết luận trước đó có thể chưa phải là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Một người nói: “These species and all their information are gone forever. Or are they?” Or are they? có chức năng gì?
- Nó xác nhận rằng kết luận trước đó chắc chắn đúng.
- Nó đặt nghi vấn về kết luận trước đó và mở ra một khả năng mới.
- Nó yêu cầu khán giả liệt kê các loài đã biến mất.
Xem đáp án
Nó đặt nghi vấn về kết luận trước đó và mở ra một khả năng mới.
Could we use science and imagination to glimpse a shadow of the unreachable past?
1:39Liệu chúng ta có thể sử dụng khoa học và trí tưởng tượng để thoáng thấy bóng dáng của một quá khứ xa vời?
Let's start with what we do know: câu chuyển để tổ chức phần giải thích
Let's start with... là một dấu hiệu định hướng, cho người nghe biết phần giải thích sẽ được sắp xếp như thế nào. Let's bao gồm cả người nghe và trình bày bước tiếp theo như một việc mà người nói và người nghe cùng thực hiện. What we do know chỉ những sự thật đã có căn cứ hoặc đã được xác định. Từ do được thêm vào để nhấn mạnh know, đặc biệt khi đối lập với những điều chưa biết. Cả câu chuyển cuộc thảo luận từ sự không chắc chắn sang những bằng chứng mà mọi người cùng nắm được.
Luyện tập
Câu chuyển nào dùng do nhấn mạnh để dẫn người nghe từ sự không chắc chắn đến những sự thật đã được xác lập?
- Let's start with what we don't know.
- Let's start with what we do know.
- Let's start by making a guess.
Xem đáp án
Let's start with what we do know.
any sort of remains preserved from past geological ages,
1:52bất kỳ loại di tích nào được bảo tồn từ các thời đại địa chất xa xưa,
The totality of all fossils on Earth is called the fossil record, Cách dùng từ
2:01Tổng thể tất cả các hóa thạch trên Trái Đất được gọi là hồ sơ hóa thạch,
fossil record: toàn bộ bằng chứng từ hóa thạch
Fossil record là thuật ngữ khoa học chỉ toàn bộ các hóa thạch đã biết và những bằng chứng mà chúng cung cấp về lịch sử sự sống trên Trái Đất. Ở đây, record có nghĩa là một tập hợp bằng chứng được bảo tồn và tích lũy qua nhiều nơi, nhiều thời kỳ. Nó không phải là một hóa thạch riêng lẻ, một mục ghi chép hay một bản ghi âm.
Luyện tập
Cụm từ nào gọi tên toàn bộ các hóa thạch và những bằng chứng mà chúng cung cấp?
- the fossil record
- one fossil entry
- a fossil recording
Xem đáp án
the fossil record
and it's the most important window on the past we'll ever have. Thành ngữ
2:05và nó là cánh cửa quan trọng nhất mở ra quá khứ mà chúng ta từng có.
window on the past: phép ẩn dụ về cách hiểu quá khứ
Trong câu này, window on the past là phép ẩn dụ chỉ một nguồn giúp chúng ta hiểu những thời kỳ trước đây. Hồ sơ hóa thạch không thật sự mở ra quá khứ; nó cung cấp bằng chứng để chúng ta hình thành cách nhìn về quá khứ. Cấu trúc a window on + topic trình bày một thứ như một cách hữu ích giúp quan sát hoặc hiểu chủ đề được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành phép ẩn dụ bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “một cách để hiểu những thời kỳ trước đây”: Ancient letters can be a ____.
Xem đáp án
window on the past
Cấu trúc điều kiện “For a dead animal to fossilize, ...”
Mẫu mở đầu For + cụm danh từ + to + động từ nêu tình huống cần xảy ra. “For a dead animal to fossilize” có nghĩa là “nếu một con vật đã chết muốn trở thành hóa thạch” hoặc “để kết quả đó xảy ra”. For đưa a dead animal vào làm chủ ngữ ngầm hiểu của to fossilize; nó không có nghĩa là làm điều gì đó thay cho con vật. Sau đó, mệnh đề chính nêu các điều kiện cần thiết: a number of things must go just right. Mẫu này hữu ích khi giải thích điều gì là cần thiết để một quá trình hoặc kết quả xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu For + danh từ + to + động từ. Dùng “the bridge” làm chủ ngữ và “remain safe” làm cụm động từ: ____, engineers must inspect it regularly.
Xem đáp án
For the bridge to remain safe
“go just right” với nghĩa “xảy ra chính xác theo cách cần thiết”
Ở đây, go có nghĩa là “diễn tiến hoặc xảy ra”, không phải “di chuyển”. Right có nghĩa là “theo cách cần thiết hoặc giúp đạt thành công”, còn just nhấn mạnh sự chính xác. Vì vậy, go just right có nghĩa là các sự việc hoặc điều kiện diễn ra chính xác theo cách cần thiết. Chủ ngữ thường là một kế hoạch, quá trình, thí nghiệm, sự kiện hoặc tập hợp điều kiện: Everything has to go just right. Cụm từ này tập trung vào cách một quá trình diễn ra.
Luyện tập
Trong “Every step must go just right”, go just right có nghĩa là gì?
- Di chuyển sang phía bên phải.
- Xảy ra chính xác theo cách cần thiết.
- Kết thúc nhanh chóng dù có sai sót.
Xem đáp án
Xảy ra chính xác theo cách cần thiết.
And then the fossil needs to survive for millions or hundreds of millions of years,
2:17Và sau đó hóa thạch cần phải tồn tại trong hàng triệu hoặc hàng trăm triệu năm,
and then be discovered before natural processes dissolve it.
2:23và sau đó được phát hiện trước khi bị các quá trình tự nhiên phân hủy.
So it is kind of a miracle that we have what we have Ý định
2:27Vậy nên, thật giống như một phép màu khi chúng ta có được những gì đang có
kind of a miracle: làm nhẹ một nhận định mạnh
Ở đây, kind of làm nhẹ cách gọi mạnh a miracle. Người nói thể hiện sự kinh ngạc nhưng không khẳng định sự việc là một phép màu siêu nhiên theo nghĩa đen. Trong hội thoại, kind of đứng trước một cụm danh từ có thể làm cho lời đánh giá bớt tuyệt đối: kind of a surprise, kind of a problem. Nó thường thể hiện sự gần đúng, do dự hoặc một ý kiến được chủ ý nói nhẹ đi.
Luyện tập
Câu nào dùng kind of để làm nhẹ một lời đánh giá mạnh thay vì nêu một loại?
- The story describes a kind of miracle found in old legends.
- Finishing the rescue in time was kind of a miracle.
- The museum displays three kinds of fossils.
Xem đáp án
Finishing the rescue in time was kind of a miracle.
Take the dinosaurs: đưa ra một ví dụ
Ở đây, Take the dinosaurs không phải là một mệnh lệnh. Cấu trúc Take + cụm danh từ đóng vai trò tổ chức diễn ngôn, đưa ra một trường hợp cụ thể để người nghe xem xét. Nó chuyển lời giải thích từ một nhận định chung sang một ví dụ. Cách nói đầy đủ hơn là Take the dinosaurs as an example hoặc Consider the dinosaurs.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ tổ chức diễn ngôn một từ đã học để đưa ra ví dụ: ____ electric cars: they are quiet, but their batteries still have environmental costs.
Xem đáp án
Take
since they were one of the largest and most successful groups of animals
2:34vì chúng là một trong những nhóm động vật lớn nhất và thành công nhất
and are also a lot of fun to animate.
2:41và việc tái hiện chúng bằng hình ảnh hoạt hình cũng rất thú vị.
we've found tens of thousands of fossils from over 1,000 dinosaur species.
2:49chúng ta đã tìm thấy hàng chục nghìn hóa thạch từ hơn 1.000 loài khủng long.
Lately, we've entered a golden era of discovery Thành ngữ
2:54Gần đây, chúng ta đã bước vào kỷ nguyên vàng của những khám phá
golden era of discovery: một thời kỳ khám phá rất hiệu quả
Golden era of discovery là cách nói ẩn dụ về một thời kỳ có rất nhiều khám phá quan trọng và một lĩnh vực phát triển nhanh chóng. Ở đây, golden có nghĩa là thành công hoặc hưng thịnh đặc biệt, chứ không nói đến màu vàng hay sự giàu có. Cấu trúc a golden era of + danh từ có thể dùng để khái quát một giai đoạn đặc biệt hiệu quả, như a golden era of exploration hoặc a golden era of medicine.
Luyện tập
Trong câu này, golden era of discovery có nghĩa là gì?
- Một thời kỳ mà hoạt động nghiên cứu đã hoàn toàn dừng lại
- Một thời kỳ có số lượng khám phá quan trọng nhiều khác thường
- Một thời kỳ mà các khám phá thực sự có màu vàng
Xem đáp án
Một thời kỳ có số lượng khám phá quan trọng nhiều khác thường
and about 50 new dinosaur species are discovered each year,
2:57và khoảng 50 loài khủng long mới được phát hiện mỗi năm,
expanding what we know and what we know that we don't know about them,
3:00mở rộng những gì chúng ta biết và những gì chúng ta biết rằng mình không biết về chúng,
But it also makes us aware of all the things lost to the past forever. Cụm từ
3:06Nhưng điều này cũng làm chúng ta nhận ra tất cả những thứ đã vĩnh viễn mất đi trong quá khứ.
Make someone aware of something: khiến ai đó nhận thức được điều gì
Make someone aware of something có nghĩa là khiến một người chú ý, hiểu hoặc nhận thức được điều gì đó. Trong câu này, makes us aware of trình bày sự nhận thức như một kết quả do chủ ngữ gây ra. Cấu trúc là make + người + aware of + chủ đề. Chủ đề có thể là một cụm danh từ, dạng -ing hoặc một mệnh đề như how much we waste. Hãy đổi make theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: makes us aware, made me aware.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu make someone aware of something: The warning signs ____ the danger.
Xem đáp án
make us aware of
and randomly chose 10,000 individuals from 1,000 species to fossilize.
3:15và chọn ngẫu nhiên 10.000 cá thể từ 1.000 loài để hóa thạch.
Imagine if + quá khứ đơn trong thí nghiệm tư duy
Imagine if mở ra một tình huống giả định và mời người nghe hình dung nó như một thí nghiệm tư duy. Các dạng quá khứ đơn took và chose ở đây đánh dấu tình huống không có thật hoặc chỉ được tưởng tượng; chúng không đặt sự việc vào một thời điểm quá khứ đã thực sự xảy ra. Cả hai động từ thuộc cùng một quá trình giả định: trước tiên tập hợp tất cả những động vật đó, sau đó chọn một mẫu để hóa thạch. Cấu trúc này hữu ích khi khám phá các kết quả có thể xảy ra, xác suất hoặc những kịch bản thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành thí nghiệm tư duy. Dùng if và dạng quá khứ đơn của choose: Imagine ____ we ____ one book at random from every library in the world.
Xem đáp án
if · chose
Think about all the things that would be missed or that seem too weird to be true. Cụm từ
3:21Hãy nghĩ về tất cả những thứ sẽ bị bỏ lỡ hoặc dường như quá kỳ lạ để có thể là sự thật.
too weird to be true: quá kỳ lạ để tin là thật
Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đạt đến mức khiến hành động hoặc trạng thái theo sau trở nên khó xảy ra hoặc không thể xảy ra. Ở đây, too weird to be true có nghĩa là một điều gì đó kỳ lạ đến mức khó tin rằng nó có thật. Cụm từ này thể hiện sự hoài nghi chứ không phải bằng chứng. Trong câu này, một số điều có thật vẫn có thể trông khó tin nếu chỉ được nhìn nhận qua những bằng chứng không đầy đủ.
Luyện tập
Người nói có ý gì qua câu này: "The discovery seems too weird to be true."?
- Nó kỳ lạ đến mức khó tin.
- Nó chắc chắn đã được chứng minh là sai.
- Nó kỳ lạ nhưng dễ được chấp nhận là thật.
Xem đáp án
Nó kỳ lạ đến mức khó tin.
that looks like a horse and an antelope had a baby Thành ngữ
3:28trông giống như con lai giữa ngựa và linh dương
looks like a horse and an antelope had a baby: so sánh vẻ ngoài pha trộn
Ở đây, looks like mở đầu cho cả một tình huống tưởng tượng: a horse and an antelope had a baby. Người nói muốn diễn đạt rằng hươu cao cổ trông như kết hợp các đặc điểm bề ngoài của cả hai loài vật. Câu chuyện sinh con là một cách so sánh vui và không thể xảy ra, chứ không phải lời khẳng định về quan hệ huyết thống thật. Mẫu looks like X and Y had a baby có thể miêu tả sinh động một thứ trông như pha trộn hai thứ quen thuộc.
Luyện tập
Câu “The chair looks like a suitcase and a rocking horse had a baby” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Người nói tin rằng một chiếc va li và một con ngựa bập bênh thực sự đã sinh ra chiếc ghế.
- Chiếc ghế được làm cho một chú ngựa con.
- Chiếc ghế kết hợp đặc điểm của một chiếc va li và một con ngựa bập bênh.
Xem đáp án
Chiếc ghế kết hợp đặc điểm của một chiếc va li và một con ngựa bập bênh.
Animals so weird and selected for ecological niches
3:38Những loài động vật quá đỗi kỳ lạ và được chọn lọc cho những hốc sinh thái
so specific that evolution molded their bodies very absurdly. Thành ngữ
3:41đặc thù đến mức quá trình tiến hóa đã nhào nặn cơ thể chúng một cách vô cùng phi lý.
Ẩn dụ evolution molded their bodies
Ở đây, molded có nghĩa là “tạo hình” hoặc “định hình”. Quá trình tiến hóa được trình bày như một người thợ ép vật liệu thành một hình dạng, giúp người nghe dễ hình dung một quá trình chậm và trừu tượng. Phép ẩn dụ này không có nghĩa là một sức mạnh có ý thức đã thiết kế lại từng con vật. Nó nén những thay đổi qua nhiều thế hệ — thông qua biến dị và chọn lọc tự nhiên — thành một hành động sinh động để giải thích hình dạng cơ thể có thể thay đổi như thế nào.
Luyện tập
Trong câu “Over many generations, evolution molded the birds’ beaks,”, molded có nghĩa là gì?
- Ép cơ thể chúng vào một vật chứa thật.
- Cho phép từng con vật chủ động thiết kế lại cơ thể của chính mình.
- Dần định hình hình dạng của chúng thông qua thay đổi tiến hóa.
Xem đáp án
Dần định hình hình dạng của chúng thông qua thay đổi tiến hóa.
Today, they might seem made up to us. Cụm động từ
3:45Ngày nay, chúng có thể trông như được thêu dệt đối với chúng ta.
made up với nghĩa “bịa ra”
Ở đây, made up có nghĩa là “bịa ra” hoặc “không có thật”. Cụm này đóng vai trò là tính từ dạng quá khứ phân từ sau seem: những con vật có thể trông kỳ lạ đến mức người ta tưởng rằng ai đó đã nghĩ ra chúng. Nghĩa này thường xuất hiện khi một câu chuyện, lời bào chữa, sinh vật hoặc chi tiết đi theo mẫu X seems made up hoặc X sounds made up. Hãy dựa vào cấu trúc câu và loại chủ ngữ để nhận ra nghĩa “hư cấu”.
Luyện tập
Trong câu nào made up có nghĩa là “bịa ra”?
- She made up for missing the meeting.
- That story sounds made up.
- The class is made up of twelve students.
Xem đáp án
That story sounds made up.
We know a lot of species are lost forever
3:49Chúng ta biết có rất nhiều loài đã biến mất vĩnh viễn
For example, lush jungles basically prevent fossilization
3:54Ví dụ, những khu rừng rậm rạp về cơ bản ngăn cản quá trình hóa thạch
as the chances that an animal will be buried here are low. Ngữ pháp
3:58vì xác suất một con vật bị vùi lấp ở đây là rất thấp.
Mẫu diễn đạt xác suất the chances that ... are low
“The chances” là cụm chủ ngữ chính, còn mệnh đề that cho biết sự kiện nào đang được đánh giá về khả năng xảy ra: an animal will be buried here. Mệnh đề này nêu nội dung của chances; nó không bổ nghĩa cho animal. Mẫu có thể tái sử dụng the chances that + mệnh đề + are low có nghĩa là sự kiện trong mệnh đề khó có khả năng xảy ra. Vì chances ở số nhiều nên phải dùng are low, ngay cả khi một danh từ số ít như animal đứng gần động từ hơn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống bằng đúng mẫu “the chances that ... are low”: ____ the picnic will happen ____ because heavy rain is expected.
Xem đáp án
The chances that · are low
Countless scavengers of all sizes break down freshly deceased animals extremely quickly, Cụm động từ
4:02Vô số loài ăn xác thối ở mọi kích cỡ phân hủy động vật mới chết cực kỳ nhanh chóng,
break down với nghĩa “phân hủy”
Ở đây, break down là cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là “phân hủy một thứ thành các chất nhỏ hơn hoặc đơn giản hơn”. Tân ngữ của nó là freshly deceased animals: các loài ăn xác thối làm cho xác động vật phân hủy và vật chất trong đó được tái sử dụng trong hệ sinh thái. Nghĩa này được xác định bởi tân ngữ và bối cảnh sinh thái. Nó không có nghĩa là các loài ăn xác thối bị hỏng hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
Luyện tập
break down có nghĩa gì trong câu “Bacteria break down dead leaves in the soil”?
- Phân hủy lá thành vật chất đơn giản hơn
- Ngừng hoạt động vì bị hỏng
- Trở nên không thể kiểm soát cảm xúc
Xem đáp án
Phân hủy lá thành vật chất đơn giản hơn
and the soil is often so acidic that bones are dissolved. Ngữ pháp
4:07và đất thường có tính axit cao đến mức xương bị hòa tan.
so acidic that ... are dissolved (“có tính axit đến mức… bị hòa tan”)
Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that liên kết mức độ cao với kết quả của nó. So acidic có nghĩa là “có tính axit đến mức như vậy”, còn mệnh đề that nêu hậu quả: xương bị hòa tan. Are dissolved ở thể bị động. Cấu trúc này tập trung vào đối tượng chịu tác động là bones thay vì nêu một tác nhân riêng; đất có tính axit được hiểu là nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The water was ____ cold ____ the children could not swim in it.
Xem đáp án
so · that
And so fossils of dinosaurs from jungles are practically non-existent.
4:11Và do đó, các hóa thạch khủng long từ rừng rậm thực tế là không tồn tại.
Today, half of all known species live in the few remaining rain forests
4:15Ngày nay, một nửa số loài được biết đến sống trong những khu rừng nhiệt đới ít ỏi còn sót lại
Millions of years ago, when dinosaurs roamed Earth,
4:23Hàng triệu năm trước, khi khủng long lang thang trên Trái Đất,
jungles covered much more of the planet.
4:26rừng rậm che phủ một phần diện tích lớn hơn nhiều của hành tinh.
So, besides some insects and other small animals trapped in amber,
4:29Vì vậy, bên cạnh một số côn trùng và động vật nhỏ khác bị mắc kẹt trong hổ phách,
there should be millions of species that emerged and vanished
4:33hẳn đã có hàng triệu loài xuất hiện và biến mất
without leaving any trace: không còn bằng chứng nào
Trong without leaving any trace, leave có nghĩa là khiến một thứ còn lại. Mệnh đề -ing mô tả kết quả đã không đi kèm với sự biến mất: sau đó không còn lại dấu hiệu hay bằng chứng nào. Cấu trúc without + -ing cho biết một hành động xảy ra nhưng kết quả vốn có thể được mong đợi lại không xuất hiện. Cấu trúc này có thể diễn tả một thứ biến mất, bị loại bỏ hoặc kết thúc hoàn toàn đến mức không còn dấu vết nào có thể phát hiện được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học: The old website disappeared ____.
Xem đáp án
without leaving any trace
trapped deep inside the unknown unknown.
4:39bị chôn vùi sâu bên trong phần lịch sử chưa được biết đến.
But just in general, biology trips us up. Cụm động từ
4:42Nhưng xét về khía cạnh tổng quát, sinh học đã cản trở chúng ta.
trip someone up: gây ra lỗi hoặc sự bối rối
Trip someone up có thể mang nghĩa đen là làm ai đó vấp ngã, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng. Sinh học khiến chúng ta mắc lỗi hoặc đi đến kết luận sai vì các chi tiết của nó có thể khó hiểu hoặc gây hiểu lầm. Cấu trúc là trip + người + up. Trong trips us up, us chỉ những người bị tác động. Một câu hỏi, quy tắc, giả định hoặc chi tiết ẩn có thể trip someone up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trip up ở thì hiện tại và tân ngữ us: The hidden exception often ____.
Xem đáp án
trips us up
What remains the longest are the crystallized parts of your bones, Ngữ pháp
4:51Thứ tồn tại lâu nhất là các phần kết tinh của xương,
What remains the longest are...: mệnh đề what làm chủ ngữ
“What remains the longest” là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “vật hoặc những vật còn lại lâu nhất”. Cả mệnh đề làm chủ ngữ, vì vậy What không dùng để đặt câu hỏi. Câu này đưa ra tiêu chí trước rồi mới nêu đáp án sau are: “the crystallized parts of your bones”. Vì đáp án dùng để xác định đối tượng là số nhiều nên are thể hiện sự hòa hợp số nhiều. Cấu trúc mệnh đề what + be hữu ích khi muốn nhấn mạnh kết quả trước khi gọi tên cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng What với nghĩa “vật hoặc những vật mà...” và nêu một đáp án số nhiều sau be?
- What did survive the fire?
- What survived the fire were the stone walls.
- What walls survived the fire?
Xem đáp án
What survived the fire were the stone walls.
and so most dinosaur fossils are bones or teeth,
4:55và do đó hầu hết các hóa thạch khủng long đều là xương hoặc răng,
usually fragments, not entire skeletons.
4:58thường là những mảnh vỡ chứ không phải những bộ xương nguyên vẹn.
This means that almost all boneless or shellless animals
5:02Điều này có nghĩa là hầu hết tất cả các loài động vật không xương hoặc không vỏ
If we take a look at the stunning diversity of weird animals like worms, jellyfish, and slugs alive today,
5:08Nếu chúng ta nhìn vào sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài động vật kỳ lạ như giun, sứa và sên đang sống ngày nay,
we can only speculate what we are missing. Cụm từ
5:15chúng ta chỉ có thể suy đoán xem mình đang bỏ lỡ điều gì.
can only speculate: đánh dấu giới hạn của bằng chứng
“Can only speculate” có nghĩa là bằng chứng hiện có không đủ để chắc chắn, nên người nói chỉ có thể đưa ra một lời giải thích có khả năng đúng. Only giới hạn loại nhận định có thể đưa ra—chỉ là suy đoán—chứ không giới hạn số lượng những thứ đang bị thiếu. Trong câu này, “what we are missing” nêu nội dung được suy đoán. Cụm từ này phân biệt rõ một phỏng đoán với sự thật đã được xác lập và hữu ích khi nêu giới hạn của hiểu biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ cho biết nhận định này không chắc chắn vì không có đủ bằng chứng: With no records from that year, historians ____ about what happened.
Xem đáp án
can only speculate
also left us an incredible diversity of shells
5:21cũng đã để lại cho chúng ta một sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loại vỏ
that tell us an amazing amount about our past,
5:23kể cho chúng ta nghe vô số điều về quá khứ của mình,
at least we have that: tìm một điểm tích cực có giới hạn
Trong câu này, at least đưa ra một sự thật tích cực nhưng có giới hạn sau một mất mát hoặc thất vọng lớn hơn: vẫn còn một số bằng chứng từ vỏ, dù nhiều thứ đã biến mất. That chỉ phần bằng chứng vừa được nhắc đến; câu này không tính một số lượng tối thiểu. Cấu trúc at least + lời khẳng định tích cực thường có nghĩa là “tình hình chung không tốt, nhưng phần này vẫn đáng trân trọng”. Nó giúp người nói thừa nhận điều đáng thất vọng và đưa ra một niềm an ủi nhỏ.
Luyện tập
at least có tác dụng gì trong câu này: “The match was canceled, but at least everyone got home safely.”?
- Nó cho biết con số tối thiểu chính xác trong một phép tính.
- Nó đưa ra một sự thật tích cực nhưng có giới hạn sau một tình huống xấu.
- Nó nói rằng toàn bộ tình huống đã thành công.
Xem đáp án
Nó đưa ra một sự thật tích cực nhưng có giới hạn sau một tình huống xấu.
Still, when we think about all the boneless species that may have existed in the last half billion years,
5:28Tuy nhiên, khi nghĩ về tất cả những loài không xương có thể đã tồn tại trong nửa tỷ năm qua,
even our best attempt at imagining them falls short. Cụm động từ
5:34thì ngay cả những nỗ lực tốt nhất để hình dung về chúng cũng đều vô vọng.
falls short: không đạt tiêu chuẩn cần thiết
Falls short có nghĩa là “không đạt đến tiêu chuẩn hoặc kết quả cần thiết”. Chủ ngữ là our best attempt, còn mốc so sánh ngầm là mức đa dạng thực sự của những loài đã biến mất. Câu này nói rằng ngay cả sự hình dung tốt nhất vẫn chưa đủ; không có thứ gì thực sự bị rơi xuống. Dùng fall short riêng khi mốc so sánh đã rõ, hoặc dùng fall short of + cụm danh từ để nêu rõ mốc đó: fall short of expectations, the goal hoặc what is needed. Cụm này nhẹ hơn cách nói fail trực tiếp, nhưng vẫn đưa ra đánh giá tiêu cực.
Luyện tập
Dùng fall short ở dạng đúng: The new backpack looks sturdy, but its tiny pockets ____ of what hikers need.
Xem đáp án
fall short
But it's not like reimagining something based on its bones is straightforward, Ý định
5:38Nhưng việc tưởng tượng lại một thứ gì đó dựa trên xương của nó không hề đơn giản,
It's not like ... is straightforward: không phải là... dễ dàng
Trong cấu trúc It's not like + mệnh đề, người nói bác bỏ một giả định. Ở đây, giả định đó là việc tái dựng một thứ từ bộ xương của nó sẽ dễ dàng; straightforward có nghĩa là “dễ làm hoặc dễ hiểu”. Cấu trúc này mang tính hội thoại và bớt thẳng hơn so với việc chỉ nói The task is difficult. Nó bác bỏ một cách nhìn quá đơn giản, đồng thời tạo khoảng trống để người nói giải thích lý do.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi dùng It's not like ... is straightforward?
- Sửa giả định rằng công việc đó dễ dàng
- Nói rằng công việc đó đã hoàn thành
- So sánh công việc đó với một dự án khác
Xem đáp án
Sửa giả định rằng công việc đó dễ dàng
and so the way we envisage what dinosaurs actually looked like
5:42và do đó cách chúng ta hình dung về diện mạo thực sự của khủng long
many illustrations had a bony, minimalistic look
5:49nhiều hình ảnh minh họa có vẻ ngoài trơ xương, tối giản
with a toothy grin to signify fierceness and danger.
5:52với một nụ cười nhe nanh để biểu thị sự hung dữ và nguy hiểm.
But if we draw today's animals in a similar way,
5:56Nhưng nếu chúng ta vẽ các loài động vật ngày nay theo cách tương tự,
Just for the fun of it: chỉ để cho vui
Just for the fun of it có nghĩa là “chỉ vì việc đó vui”, không có mục tiêu nào nghiêm túc hay thực tế hơn. Just nhấn mạnh rằng niềm vui là động cơ duy nhất. Từ it ở cuối không chỉ một đồ vật cụ thể. Nó là một phần của cụm từ cố định for the fun of it, dùng để giải thích vì sao ai đó chọn thực hiện một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “chỉ vì việc đó vui”: We built a tiny snowman ____.
Xem đáp án
just for the fun of it
that look like monsters right out of nightmares. Thành ngữ
6:06trông giống như những con quái vật bước ra từ ác mộng.
right out of nightmares: phép so sánh nguồn gốc giàu hình ảnh
right out of nightmares là một cách so sánh giàu hình ảnh: những con quái vật trông đáng sợ và kỳ quái đến mức như thể chúng bước thẳng ra từ ác mộng. Cụm này không nói về nguồn gốc thật của chúng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là right out of + nguồn hình ảnh hoặc ký ức. Ở đây, right nhấn mạnh ý “trực tiếp” hoặc “đúng như thế”, như trong right out of a movie hoặc right out of my childhood.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu right out of: The abandoned house looked like something ____ a nightmare.
Xem đáp án
right out of
we should imagine dinosaurs with much more soft tissue,
6:12chúng ta nên hình dung khủng long có nhiều mô mềm hơn,
weird soft parts like skin flaps, lips, and gums,
6:17những bộ phận mềm mại kỳ lạ như nếp gấp da, môi và nướu,
that would make them seem like much more pleasant fellows. Ngữ pháp
6:22giúp chúng trông có vẻ như những người bạn dễ mến hơn rất nhiều.
make them seem like: tạo ra một ấn tượng
make them seem like có nghĩa là khiến chúng tạo ra một ấn tượng nhất định. Câu này mô tả cách một đặc điểm làm thay đổi ấn tượng của người nhìn về chúng; không nhất thiết khẳng định bản chất thật của chúng. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: make them seem. Không thêm to sau make. Khi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, dùng seem like + cụm danh từ, như trong seem like pleasant fellows.
Luyện tập
Dùng make + tân ngữ + seem like và chia make ở dạng đúng: The warm lighting ____ the room ____ a cozy cabin.
Xem đáp án
makes · seem like
Some soft features actually leave distinctive traces on bones Cụm từ
6:26Một số đặc điểm mềm thực tế để lại những dấu vết đặc trưng trên xương
leave distinctive traces on bones: khiến các dấu vết dễ nhận ra còn lại
Trong leave distinctive traces on bones, leave có nghĩa là “khiến một thứ còn lại”. Tân ngữ của nó là distinctive traces, còn on bones cho biết bề mặt hoặc vật liệu nơi có thể tìm thấy các dấu vết. Ở đây, leave không có nghĩa là “rời khỏi xương”. Mẫu có thể áp dụng lại là leave + marks/traces/evidence + on + một bề mặt hoặc vật thể. Distinctive cho biết các dấu vết có đặc điểm dễ nhận ra, chứ không chỉ đơn thuần là có dấu vết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu ở thì quá khứ: The metal tool ____ the bone.
Xem đáp án
left distinctive traces on
that we can look for in the skeletons of extinct animals,
6:29mà chúng ta có thể tìm kiếm trong bộ xương của các loài động vật đã tuyệt chủng,
which is where today's animals with similar features are really helpful.
6:32đây là lúc các loài động vật ngày nay có đặc điểm tương tự thực sự hữu ích.
a similar story with: mở rộng kiểu đã nêu sang chủ đề mới
Câu này dùng It's a similar story with + chủ đề để nối một chủ đề mới với kiểu tình huống vừa được giải thích. Nó cho người nghe biết rằng chủ đề mới có tình hình hoặc kết quả nhìn chung tương tự, nhờ đó người nói có thể tiếp tục mà không cần lặp lại toàn bộ lập luận. Ở đây, story có nghĩa là “tình huống” hoặc “kiểu chung”, không phải một câu chuyện. With giới thiệu trường hợp tiếp theo được đem ra so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng biểu thức mục tiêu: Heavy rain can delay trains. It's ____ snow.
Xem đáp án
a similar story with
Because we know what the feathers of living birds look like,
6:39Bởi vì chúng ta biết lông của các loài chim đang sống trông như thế nào,
modern technology combined with the exceedingly rare fossils Cách dùng từ
6:42công nghệ hiện đại kết hợp với những hóa thạch vô cùng quý hiếm
exceedingly rare: sự nhấn mạnh mạnh và trang trọng
Exceedingly là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho rare. Ở đây, exceedingly rare có nghĩa là 'hiếm ở mức độ rất cao': những hóa thạch như vậy đặc biệt ít gặp. Cụm này không có nghĩa là hóa thạch vượt quá một con số hay giới hạn nào đó. Sắc thái nhấn mạnh và trau chuốt giúp lời thuyết minh làm nổi bật mức độ khác thường của những hóa thạch này.
Luyện tập
Cụm nào dùng một trạng từ tương đối trang trọng và trau chuốt để diễn đạt nghĩa 'rất hiếm gặp'?
- exceedingly rare
- extremely rare
- very rare
Xem đáp án
exceedingly rare
give us a glimpse of the real colors of extinct dinosaurs. Cụm từ
6:48cho chúng ta cái nhìn thoáng qua về màu sắc thực sự của những loài khủng long đã tuyệt chủng.
give us a glimpse of: cái nhìn hoặc sự hiểu biết có giới hạn
Give us a glimpse of theo cấu trúc give + người + a glimpse of + sự vật. Trong câu này, bằng chứng cho phép chúng ta nhìn thấy hoặc hiểu một phần nhỏ về diện mạo thật của các loài khủng long đã tuyệt chủng. Glimpse mang nghĩa ngắn ngủi hoặc có giới hạn, vì vậy cụm từ này trình bày thông tin là một phần chứ không đầy đủ. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc nhìn thoáng qua hoặc sự hiểu biết hạn chế về một chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là 'cho chúng ta nhìn thấy hoặc hiểu một phần nhỏ của điều gì': These old letters ____ life in the village.
Xem đáp án
give us a glimpse of
We know that tiny Sinosauropteryx had a striped tail,
6:52Chúng ta biết rằng Sinosauropteryx bé nhỏ có chiếc đuôi sọc,
and its tiny dino buddy Anchiornis huxleyi was white and black
6:55và người bạn khủng long nhỏ bé của nó Anchiornis huxleyi có màu trắng và đen
Still, for the vast majority of really any ancient extinct species,
7:02Dù vậy, đối với đại đa số bất kỳ loài cổ đại nào đã tuyệt chủng,
we have no real clue what color they were. Cụm từ
7:06chúng ta thực sự không có manh mối nào về màu sắc của chúng.
have no real clue: không có cơ sở đáng tin cậy
Have no real clue có nghĩa là “không có cơ sở đáng tin cậy để biết hoặc quyết định”. Ở đây, clue không chỉ một manh mối điều tra cụ thể; cả cụm cho biết bất kỳ câu trả lời nào cũng chỉ là phỏng đoán chứ không phải kiến thức đáng tin cậy. Cấu trúc have + no real clue + mệnh đề nghi vấn lồng cho biết thông tin nào đang thiếu. Trong câu này, what color they were là mệnh đề nghi vấn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “không có cơ sở đáng tin cậy để trả lời”: The records are missing, so we have ____ who approved the change.
Xem đáp án
no real clue
But we know what modern dinosaurs, birds, look like, Văn hóa
7:09Nhưng chúng ta biết những loài khủng long hiện đại, hay loài chim, trông như thế nào,
modern dinosaurs, birds: một nhóm được thể hiện bằng thành phần đồng vị
Các dấu phẩy biến birds thành thành phần đồng vị: từ này gọi lại và giải thích modern dinosaurs. Câu đang nói về một nhóm, không liệt kê khủng long và chim như hai nhóm riêng biệt. Cách diễn đạt này dựa trên phân loại tiến hóa, trong đó chim là những loài khủng long có cánh vẫn còn sống. Trong lời nói hằng ngày, dinosaur thường chỉ khủng long không phải chim, nên cách diễn đạt khoa học này có thể gây bất ngờ.
Luyện tập
Trong câu “But we know what modern dinosaurs, birds, look like,”, birds có chức năng gì?
- Nó nói rằng khủng long hiện đại trông giống chim nhưng không phải là chim.
- Nó thêm chim vào như một nhóm thứ hai riêng biệt.
- Nó giải thích rằng “modern dinosaurs” đang được nói đến chính là chim.
Xem đáp án
Nó giải thích rằng “modern dinosaurs” đang được nói đến chính là chim.
and here we find the most amazing variety.
7:12và ở đây chúng ta tìm thấy sự đa dạng đáng kinh ngạc nhất.
So, some dinosaurs will have tried to blend into the background, Ghi chú
7:16Vì vậy, một số loài khủng long có thể đã cố gắng hòa mình vào môi trường xung quanh,
will have tried to để suy luận chắc chắn về quá khứ
Ở đây, will have tried to thể hiện một suy luận khá chắc chắn về quá khứ xa xôi. Câu này không nói rằng khủng long sẽ thử làm điều đó trong tương lai; người nói dựa vào hiểu biết ngày nay về sự ngụy trang để nhận định rằng một số loài khủng long có lẽ từng thực hiện nỗ lực này. Cấu trúc will have + quá khứ phân từ có thể thể hiện niềm tin mạnh mẽ về một sự việc xảy ra trước đó. Trong cụm này, tried là quá khứ phân từ, còn to giới thiệu hành động đã được thử thực hiện.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'The fox will have entered through this gap; its tracks lead straight to the shed,' will have entered có nghĩa là gì?
- Người nói dự đoán rằng con cáo sẽ đi vào sau này.
- Người nói suy luận chắc chắn rằng con cáo đã đi vào trước đó.
- Người nói đang ra lệnh cho con cáo đi vào.
Xem đáp án
Người nói suy luận chắc chắn rằng con cáo đã đi vào trước đó.
blend into the background: hòa lẫn vào khung cảnh
Trong câu này, blend into the background có nghĩa là trở nên khó nhìn thấy vì màu sắc hoặc hoa văn giống với môi trường xung quanh. Background chỉ môi trường thực ở phía sau và xung quanh con vật, chứ không chỉ là phần nền của một bức ảnh. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người không nổi bật trong đám đông sẽ tránh sự chú ý và khó được nhận ra. Trong cả hai cách dùng, ý chính là trở nên khó phân biệt với những gì ở xung quanh.
Luyện tập
Dùng cụm từ bốn từ trong bài học để hoàn thành câu: At large meetings, Leo stays quiet and tries to ____.
Xem đáp án
blend into the background
while others might have fielded aggressive color schemes Cách dùng từ
7:19trong khi những con khác có thể có những phối màu nổi bật
fielded aggressive color schemes: phô bày màu sắc nổi bật
Ở đây, fielded là cách mở rộng nghĩa ẩn dụ của field với nghĩa “đưa vào sử dụng” hoặc “đưa ra để dùng”. Chủ thể được mô tả là phô bày hoặc mang những hoa văn màu sắc táo bạo, gây ấn tượng mạnh; aggressive nói về cường độ thị giác chứ không phải hành vi bạo lực. Động từ này tạo cho đặc điểm ấy cảm giác chủ động và cạnh tranh, như thể màu sắc là trang bị được đưa vào cuộc đấu. Nó không có nghĩa là “làm việc ngoài đồng” hay “bắt bóng”, và cũng không khẳng định rằng các con vật đã có ý thức thiết kế màu sắc của mình.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với fielded aggressive color schemes trong câu này?
- Nó chứng minh rằng các con vật đã thiết kế màu sắc của mình.
- Nó phô bày hoặc mang những hoa văn màu sắc nổi bật.
- Nó bắt lấy màu sắc trên sân chơi.
Xem đáp án
Nó phô bày hoặc mang những hoa văn màu sắc nổi bật.
Some might have had impressive decorations or colorful beaks.
7:25Một số loài có thể có những đồ trang trí ấn tượng hoặc chiếc mỏ sặc sỡ.
Similarly, we don't know that much about dinosaur behavior,
7:32Tương tự, chúng ta cũng không biết nhiều về hành vi của khủng long,
although once again, we can draw conclusions from existing animals. Cụm từ
7:35mặc dù một lần nữa, chúng ta có thể rút ra kết luận từ các loài động vật hiện tại.
draw conclusions from evidence: rút ra kết luận từ bằng chứng
Draw conclusions from X nghĩa là dùng X làm bằng chứng để suy ra điều không được nói trực tiếp. Ở đây, draw có nghĩa là “rút ra”, không phải “vẽ”. From đánh dấu nguồn của bằng chứng. Kết luận vẫn có thể chỉ là tạm thời: cụm từ này giải thích một nhận định được hình thành như thế nào, chứ không có nghĩa là nó đã được chứng minh chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “dùng bằng chứng để suy luận”: We can ____ the survey results.
Xem đáp án
draw conclusions from
For example, even apex predators like lions
7:39Ví dụ, ngay cả những loài động vật ăn thịt đầu bảng như sư tử
spend a lot of their time lying around: cấu trúc spend time doing
Trong spend a lot of their time lying around, spend có nghĩa là “dùng hoặc dành thời gian”, không phải “tiêu tiền”. Cấu trúc là spend + khoảng thời gian + dạng -ing: a lot of their time là khoảng thời gian, còn lying around nêu hoạt động. Dùng cấu trúc này để mô tả một người thường sử dụng thời gian như thế nào: She spends ten minutes checking her bag. Trong cấu trúc này, hoạt động được diễn đạt bằng dạng -ing chứ không phải động từ nguyên mẫu có to: spend time reading, không phải spend time to read.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của read để hoàn thành câu: Maya spends an hour every evening ____ her favorite novel.
Xem đáp án
reading
lying around: nằm nghỉ và hầu như không hoạt động
Ở đây, lying around có nghĩa là ở tư thế nằm hoặc nghỉ ngơi và làm rất ít hoặc không làm gì. Around không chỉ chuyển động theo vòng tròn; lie around là một cụm động từ thêm sắc thái nhàn rỗi, thư giãn vào lie. Lying là dạng -ing của lie với nghĩa “ở tư thế nghỉ ngơi”. Trong câu này, nó không có nghĩa là “nói điều không đúng”. Hãy dựa vào ngữ cảnh như nghỉ ngơi, địa điểm và hoạt động thể chất để phân biệt các nghĩa.
Luyện tập
Trong câu The cats spent the afternoon lying around in the sun, lying around có nghĩa là gì?
- di chuyển nhanh quanh sân
- nằm nghỉ lười biếng và hầu như không hoạt động
- kể chuyện không đúng cho nhau
Xem đáp án
nằm nghỉ lười biếng và hầu như không hoạt động
and cuddling and licking each other and playing.
7:44và âu yếm, liếm láp lẫn nhau cũng như vui đùa.
Why would dinosaurs be so different? Mạch ý
7:47Tại sao khủng long lại có thể khác biệt như vậy cơ chứ?
Dùng Why would ...? để thách thức một giả định
Trong Why would dinosaurs be so different?, người nói không chủ yếu hỏi về một nguyên nhân lịch sử. Why would ...? hỏi xem lý do nào có thể ủng hộ ý tưởng rằng khủng long nhất thiết phải hành xử khác biệt. Câu hỏi này thách thức một giả định và đẩy lập luận tiến lên: nếu sư tử hiện đại cũng nghỉ ngơi và chơi đùa, thì không có lý do rõ ràng để hình dung khủng long luôn hung dữ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Why would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ...? khi muốn người khác giải thích căn cứ cho một nhận định hoặc giả định.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi hỏi Why would dinosaurs be so different?
- Chất vấn giả định rằng khủng long nhất thiết phải hành xử khác biệt
- Hỏi khủng long bắt đầu trở nên khác biệt khi nào
- Dự đoán rằng khủng long sẽ thay đổi trong tương lai
Xem đáp án
Chất vấn giả định rằng khủng long nhất thiết phải hành xử khác biệt
When we first found the skull of T. rex with its mighty teeth
7:50Khi lần đầu tiên tìm thấy hộp sọ của khủng long bạo chúa T. rex với hàm răng to khỏe
and probably the strongest bite of any land animal ever, Ngữ pháp
7:53và có lẽ là cú cắn mạnh nhất của bất kỳ loài động vật trên cạn nào từng tồn tại,
the strongest ... of any ... ever để chỉ giá trị cao nhất mọi thời đại
The strongest bite là một nhận định ở dạng so sánh nhất: không có cú cắn nào trong nhóm so sánh được cho là mạnh hơn. Of any land animal xác định nhóm đó bằng cách bao quát tất cả động vật trên cạn; any ở đây không có nghĩa là một con vật bất kỳ. Ever mở rộng phép so sánh ra toàn bộ khoảng thời gian đang được nói tới, tạo thành một nhận định về kỷ lục mọi thời đại. Trong câu đầy đủ, probably làm giảm mức độ chắc chắn của người nói nhưng không thay đổi cấu trúc so sánh nhất.
Luyện tập
Câu nào đưa ra nhận định so sánh nhất tuyệt đối trên toàn bộ khoảng thời gian?
- This machine has the strongest grip of any rescue robot ever.
- This machine has a very strong grip for a rescue robot.
- This machine has one of the strongest grips among rescue robots.
Xem đáp án
This machine has the strongest grip of any rescue robot ever.
we imagined a fierce and stupid beast.
7:56chúng ta đã tưởng tượng ra một con thú hung dữ và ngốc nghếch.
But modern scanning technology has revealed that T. rex had a larger brain-to-body ratio
7:59Nhưng công nghệ quét hiện đại đã tiết lộ rằng khủng long T. rex có tỷ lệ não so với cơ thể lớn hơn
And it probably had very sharp hearing, vision, and a sense of smell,
8:06Và nó có lẽ có thính giác, thị giác và khứu giác rất nhạy bén,
and was in all likelihood not a stupid animal. Cụm từ
8:10và rất có thể nó không phải là một loài động vật ngốc nghếch.
in all likelihood: suy luận có cơ sở mạnh nhưng chưa chắc chắn
“In all likelihood” có nghĩa là “rất có thể” hoặc “nhiều khả năng”. Cụm từ này trình bày một kết luận như điều phù hợp nhất với bằng chứng hiện có, nhưng vẫn để ngỏ khả năng kết luận đó sai. Ở đây, cụm từ này áp dụng cho mệnh đề phủ định “not a stupid animal”: người nói suy luận với độ tin cậy cao rằng con vật không ngu ngốc. Từ “all” làm tăng mức độ khả năng, nhưng không khiến nhận định trở nên chắc chắn một trăm phần trăm.
Luyện tập
Trong câu “The roads are icy, so in all likelihood the school bus will be late,” in all likelihood truyền đạt điều gì?
- Xe buýt chắc chắn sẽ đến muộn.
- Không có lý do gì để nghĩ rằng xe buýt sẽ đến muộn.
- Khả năng cao là xe buýt sẽ đến muộn, nhưng điều này chưa chắc chắn.
Xem đáp án
Khả năng cao là xe buýt sẽ đến muộn, nhưng điều này chưa chắc chắn.
So, maybe T. rex was a cuddly fellow
8:14Vậy nên, có thể khủng long T. rex là một anh bạn thích âu yếm
or impressing potential mates when it was not hungry.
8:18hoặc gây ấn tượng với những đối tượng có thể trở thành bạn tình khi nó không đói.
Likewise, while their horns and shields might have made ceratopsids appear to be natural-born fighters, Cách dùng từ
8:22Tương tự như vậy, mặc dù sừng và khiên của chúng có thể khiến cho loài ceratopsid trông giống như những chiến binh bẩm sinh,
natural-born fighters: ấn tượng về tài năng bẩm sinh
“Natural-born” là tính từ ghép có nghĩa là “phù hợp với một vai trò ngay từ khi sinh ra”. Nó nhấn mạnh rằng khả năng hoặc tính cách dường như là bẩm sinh chứ không phải do học được. Trong “natural-born fighters”, cụm này bổ nghĩa cho fighters và mô tả ấn tượng do sừng cùng tấm khiên của các con vật tạo ra. Khi kết hợp, “might have made” và “appear to be” cho thấy đây chỉ là một khả năng dựa trên vẻ ngoài, không phải bằng chứng rằng chiến đấu là mục đích tự nhiên cố định của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa “bẩm sinh phù hợp với việc kể chuyện”: The children listened to every word; Amir seemed like a ____ storyteller.
Xem đáp án
natural-born
and the complex dances some have to go through to mate, Cụm động từ
8:32và những điệu nhảy phức tạp mà một số loài phải thực hiện để giao phối,
go through: trải qua mọi giai đoạn của một quá trình
Trong câu này, go through có nghĩa là trải nghiệm và thực hiện các giai đoạn của một quá trình giao phối phức tạp. Các con vật không thật sự đi xuyên qua những điệu nhảy như thể chúng là một địa điểm. Cấu trúc go through + quá trình hoặc hoạt động thường có nghĩa là tham gia, đối phó hoặc hoàn thành những gì quá trình đó bao gồm. Ngữ cảnh cho biết quá trình ấy chỉ có nhiều chi tiết hay còn khó khăn nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài, có nghĩa là trải qua mọi giai đoạn của một quá trình bắt buộc: Before they can work alone, new guides must ____ two weeks of training.
Xem đáp án
go through
Maybe it danced for its mates like many birds do today.
8:38Biết đâu chúng cũng nhảy múa cho bạn tình xem như nhiều loài chim ngày nay vẫn làm.
How intensely amazing these creatures must have been. Ngữ pháp
8:42Những sinh vật này hẳn phải tuyệt vời biết bao.
must have been: suy luận chắc chắn về quá khứ
Must have been diễn tả một kết luận chắc chắn về trạng thái trong quá khứ. Ở đây, người nói không thể trực tiếp quan sát những sinh vật đã tuyệt chủng, nhưng dựa vào những điều đã biết hoặc tưởng tượng về chúng để kết luận rằng chúng rất đáng kinh ngạc. Cấu trúc là must + have + quá khứ phân từ; been là quá khứ phân từ của be. Trong cấu trúc này, must thể hiện suy luận với độ tin chắc cao, không thể hiện nghĩa vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc modal-perfect ba từ diễn tả suy luận chắc chắn về quá khứ: The water in the outdoor bowl is frozen, so it ____ very cold last night.
Xem đáp án
must have been
And what a loss it is to us that we don't get to experience them first-hand. Ghi chú
8:46Và thật là một mất mát đối với chúng ta khi không được trực tiếp trải nghiệm về chúng.
Cấu trúc cảm thán what a loss it is ... that
Cấu trúc what a + danh từ đếm được số ít + it is + mệnh đề that là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Ở đây, what a loss it is to us nhấn mạnh rằng tình huống này là một mất mát lớn đối với chúng ta. Mệnh đề that nêu rõ sự việc đang được đánh giá: chúng ta không có cơ hội trực tiếp trải nghiệm chúng. Bạn có thể dùng cùng cấu trúc để thể hiện sự tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc trân trọng mạnh mẽ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu cảm thán để thể hiện phản ứng mạnh trước việc nhà hát địa phương đóng cửa?
- What is the loss to the town if the local theater closes?
- What a loss it is to the town that the local theater is closing!
- It is a loss to the town that the local theater is closing.
Xem đáp án
What a loss it is to the town that the local theater is closing!
first-hand: trực tiếp qua trải nghiệm của chính mình
Trong experience them first-hand, first-hand là trạng từ, có nghĩa là trực tiếp thông qua trải nghiệm của chính mình, chứ không phải qua sách, bản ghi hoặc lời kể của người khác. Cách diễn đạt này nhấn mạnh nguồn gốc của kiến thức: người đó đã có mặt và tự mình trải nghiệm hoặc quan sát sự việc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Maya đã tận mắt nhìn thấy và tự mình kiểm tra thiệt hại do cơn bão gây ra?
- Maya heard a second-hand account of the storm damage.
- Maya imagined the storm damage without seeing it.
- Maya inspected the storm damage first-hand.
Xem đáp án
Maya inspected the storm damage first-hand.
What an even greater loss that there is so much we will never know about them,
8:51Còn gì mất mát hơn khi có quá nhiều điều chúng ta sẽ không bao giờ biết về chúng,
all the absurd and beautiful beings that disappeared without a trace.
8:57tất cả những sinh vật phi lý nhưng cũng tuyệt đẹp đó đã biến mất không để lại một dấu vết.
Such is life: chấp nhận thực tế không thể thay đổi
Such is life là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là “cuộc sống vốn là như vậy và chúng ta phải chấp nhận”. Ở đây, such mang nghĩa “như thế”, chứ không chỉ một kiểu cuộc sống cụ thể. Cả câu tóm lại một thực tế không may bằng thái độ bình thản và cam chịu. Động từ đứng trước chủ ngữ life. Cấu trúc đảo ngữ có phần trang trọng này là một phần cố định của thành ngữ, vì vậy hãy học cả cụm và không tự ý đổi thứ tự từ.
Luyện tập
Câu trả lời nào dùng đúng thành ngữ cố định để chấp nhận một sự thất vọng không thể thay đổi?
- Our train was canceled, but life such is.
- Our train was canceled, but such life is.
- Our train was canceled, but such is life.
Xem đáp án
Our train was canceled, but such is life.
Time marches on without any concern for our feelings, Thành ngữ
9:03Thời gian cứ trôi đi mà không mảy may quan tâm đến cảm xúc của chúng ta,
Time marches on: thời gian tiến bước không thể ngăn cản
Time marches on nhân hóa thời gian như một thứ luôn bước về phía trước. Cụm này có nghĩa là thời gian vẫn tiếp diễn và quá khứ ngày càng lùi xa, bất kể con người mong muốn hay cảm thấy thế nào. Marches ở đây mang nghĩa ẩn dụ: không có ai thực sự đang diễu hành. Hình ảnh này nhấn mạnh sự tiến lên đều đặn, không thể ngăn cản, chứ không chỉ nói về tốc độ.
Luyện tập
Câu nào dùng time marches on để nhấn mạnh rằng thời gian vẫn tiếp diễn bất chấp nỗi buồn?
- Our favorite teacher left, but time marches on and the new term begins.
- We laughed all afternoon; time flies when we are having fun.
- At noon, the clock marched on the table.
Xem đáp án
Our favorite teacher left, but time marches on and the new term begins.
and the past expands with every moment that passes.
9:07và quá khứ ngày càng mở rộng với mỗi khoảnh khắc trôi qua.
Most wild animals alive today will in all likelihood not leave fossils behind
9:10Hầu hết các loài động vật hoang dã sống ngày nay rất có khả năng sẽ không để lại hóa thạch
We can do something about that, though. Cụm từ
9:19Tuy nhiên, chúng ta có thể làm điều gì đó về vấn đề này.
do something about that: hành động để xử lý vấn đề
Do something about that có nghĩa là “hành động để xử lý hoặc cải thiện tình huống đó”. That chỉ lại vấn đề đã được nhắc đến. Ở đây, about giới thiệu vấn đề mà hành động hướng tới; nó không có nghĩa là “xấp xỉ”. Cụm này thường chuyển cuộc trò chuyện từ việc nhận ra vấn đề sang việc nghĩ đến giải pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và đại từ it: The classroom is too cold, so we should ____.
Xem đáp án
do something about it
we could become the guardians of life and preserve it where we find it. Thành ngữ
9:24chúng ta có thể trở thành những người bảo vệ sự sống và bảo tồn nó ở bất cứ nơi nào chúng ta thấy.
Instead of doing X, we could do Y: đề xuất một phương án xây dựng
Trong Instead of accelerating the extinction we are witnessing, instead of + dạng -ing nêu ra hướng đi có hại cần loại bỏ. We are witnessing bổ nghĩa cho extinction và cho biết sự tuyệt chủng này đang diễn ra trước mắt chúng ta. Mệnh đề chính we could + động từ nguyên mẫu đưa ra một lựa chọn tốt hơn, không phải mệnh lệnh. Khung có thể áp dụng lại Instead of doing X, we could do Y biến lời phê bình thành một phương án thay thế mang tính xây dựng.
Luyện tập
Dùng các động từ trong ngoặc ở dạng đúng: Instead of ____ every light on, we could ____ energy by switching off the lights in empty rooms. (leave; save)
Xem đáp án
leaving · save
guardians of life: trách nhiệm bảo vệ, không phải quyền sở hữu
Guardians of life là một phép ẩn dụ xem con người như những người bảo vệ các sinh vật sống. Trong câu này, việc bảo vệ sự sống được trình bày như một trách nhiệm, chứ không phải quyền kiểm soát hay sở hữu sự sống. Cụm từ này mô tả một vai trò đạo đức, không phải chức danh nghề nghiệp chính thức. Nó tạo ra một khuôn khổ rõ ràng cho quan điểm môi trường của người nói: con người nên gìn giữ sự sống ở bất cứ nơi nào họ bắt gặp nó.
Luyện tập
Lựa chọn nào trình bày con người là những người có trách nhiệm bảo vệ sinh vật sống chứ không phải chủ sở hữu sự sống?
- owners of life — những người sở hữu sinh vật sống
- guardians of life — những người có trách nhiệm bảo vệ sinh vật sống
- controllers of life — những người quyết định sinh vật sống phải phát triển như thế nào
Xem đáp án
guardians of life — những người có trách nhiệm bảo vệ sinh vật sống
if not then in museums, movies, and in our minds.
9:30nếu không thì trong bảo tàng, trong phim ảnh và trong tâm trí của chúng ta.
If possible ... if not, then ...: kế hoạch ưu tiên và phương án dự phòng
Mẫu If possible ... if not, then ... đưa ra một kế hoạch được ưu tiên và một kế hoạch dự phòng. If possible là một điều kiện rút gọn; hành động liên quan được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh. Ở đây, if not có nghĩa là “nếu kế hoạch đầu tiên không thể thực hiện”. Then hướng tới lựa chọn tiếp theo. Nó không chỉ đơn giản phủ nhận địa điểm hay ý tưởng đầu tiên mà còn cho người nghe biết nên làm gì thay thế.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ một lựa chọn đầu tiên rồi đưa ra phương án dự phòng nếu lựa chọn đó không thể thực hiện?
- If possible, call before noon; if not, then send a message — lựa chọn đầu tiên kèm phương án dự phòng
- Call before noon and never send a message — chỉ có một lựa chọn và không có phương án dự phòng
- Send a message before calling — phương án dự phòng xuất hiện trước
Xem đáp án
If possible, call before noon; if not, then send a message — lựa chọn đầu tiên kèm phương án dự phòng
and as fascinating to think about the animals that are part of the unknown unknown,
9:37và việc nghĩ về những loài động vật là một phần của sự bí ẩn mà chúng ta không biết lại hấp dẫn ra sao,
it is even better to witness them in the present.
9:41cũng không bằng việc được chứng kiến chúng ở hiện tại.
Ý nghĩa nhượng bộ của as amazing as our imagination is
Trong câu này, as amazing as our imagination is có nghĩa là “dù trí tưởng tượng của chúng ta tuyệt vời đến đâu”. Mệnh đề đứng đầu với cấu trúc as + tính từ + as + chủ ngữ + be trước hết thừa nhận một điểm quan trọng, rồi người nói mới đưa ra kết luận mạnh hơn. Hình thức này có thể trông giống phép so sánh ngang bằng, nhưng ở đây nó không so sánh hai thứ có mức độ tuyệt vời như nhau. Mệnh đề theo sau, it is even better ..., tạo ra sự tương phản: trí tưởng tượng có giá trị, nhưng quan sát trực tiếp vẫn tốt hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng as + tính từ + as + chủ ngữ + be để thừa nhận một điểm trước khi đưa ra kết luận tương phản?
- The guide says the map is useful.
- As useful as the map is, we should also ask a local guide.
- The map is as useful as the guide.
Xem đáp án
As useful as the map is, we should also ask a local guide.
where we get to experience life as it happens. Ghi chú
9:48nơi chúng ta được trải nghiệm cuộc sống khi nó đang diễn ra.
get to experience để diễn đạt một cơ hội đáng mong đợi
Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc đặc quyền làm một việc gì đó. Ở đây, get to experience trình bày việc trực tiếp sống qua các sự kiện như một cơ hội đáng quý và đáng vui mừng, chứ không phải là nhận được một đồ vật. Cấu trúc này thường thể hiện thêm thái độ của người nói: họ có điều kiện trải nghiệm sự việc đó và cảm thấy may mắn vì điều này. Động từ sau to giữ nguyên dạng: get to experience, get to see, get to choose.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc tham quan đài quan sát như một cơ hội đáng mong đợi?
- We have to visit the observatory tonight.
- We get to visit the observatory tonight.
- We managed to visit the observatory tonight.
Xem đáp án
We get to visit the observatory tonight.
as it happens trong mệnh đề thời gian: khi cuộc sống đang diễn tiến
Ở đây, as it happens là một mệnh đề thời gian, nghĩa là “trong khi điều đó đang xảy ra” hoặc “khi nó đang diễn tiến”. Đại từ it chỉ life như một quá trình đang tiếp diễn, nên người nói muốn nói đến việc trực tiếp trải nghiệm cuộc sống theo thời gian thực, chứ không phải nhìn lại về sau. Sau các động từ nói về việc nhìn, trải nghiệm, ghi lại hoặc tường thuật một sự kiện, as it happens có thể cho biết hành động và sự kiện diễn ra đồng thời. Hãy dựa vào câu xung quanh để xác định it chỉ điều gì.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “The livestream lets us watch the mural take shape as it happens,” cụm as it happens có nghĩa là gì?
- Chỉ sau khi bức tranh tường đã hoàn thành
- Tình cờ là bức tranh tường đang thành hình
- Trong khi bức tranh tường đang dần thành hình
Xem đáp án
Trong khi bức tranh tường đang dần thành hình