Cuộc tìm kiếm nguyên tử kéo dài 2.400 năm - Theresa Doud: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
690 từ 152 từ/phút

Mô tả video: Video lần theo quá trình phát triển của thuyết nguyên tử, từ các hạt không thể phân chia của Democritus đến mô hình lượng tử hiện đại, đồng thời cho thấy những thí nghiệm và lý thuyết của Dalton, Thomson, Rutherford, Bohr và Heisenberg đã nhiều lần làm thay đổi cách con người hình dung về vật chất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It was around 440 BCE that — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết đây là cấu trúc câu chẻ dùng để nhấn mạnh thời điểm một sự kiện xảy ra. Bạn có thể áp dụng cùng khuôn mẫu để làm nổi bật một thời gian, địa điểm hoặc nhân vật quan trọng trong lời kể lịch sử và khoa học, thay vì chỉ dựa vào trọng âm khi nói. 2. suggesting that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một cụm phân từ đưa mạch giải thích từ kết quả quan sát được sang suy luận có căn cứ. Nhờ đó, bạn có thể nối bằng chứng với cách diễn giải một cách rõ ràng khi mô tả thí nghiệm, phân tích dữ liệu hoặc xây dựng lập luận giải thích. 3. electrons cannot be pinpointed, but exist within a range of possible locations, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cannot..., but... bác bỏ quan niệm về một vị trí chính xác trước khi thay thế bằng lời giải thích dựa trên một phạm vi khả dĩ. Cách đối lập này giúp bạn sửa giả định cũ và trình bày khái niệm khoa học chính xác hơn.

Nội dung bài học

What do an ancient Greek philosopher and a 19th century Quaker have in common with Nobel Prize-winning scientists? Ghi chú

0:06

Một triết gia Hy Lạp cổ đại và một tín đồ Quaker thế kỷ 19 có điểm gì chung với các nhà khoa học đoạt giải Nobel?

Cụm từ

have in common with: hỏi về điểm chung

Have something in common with someone or something có nghĩa là “có chung một đặc điểm, sở thích, trải nghiệm hoặc điểm tương đồng khác với người hay vật đó”. Ở đây, common có nghĩa là “chung”, không phải “bình thường”. Mẫu câu hỏi What do A and B have in common with C? đặt những người hoặc sự vật tưởng như không liên quan cạnh nhau rồi hỏi về mối liên hệ giữa họ. Phải giữ từ in: dùng have ... in common with, không dùng have common with.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ mục tiêu: What does this mystery novel ____ that history podcast? Both explore the same unsolved case.

Xem đáp án

have in common with

Cách dùng từ

Nobel Prize-winning scientists: tính từ ghép đứng trước danh từ

Nobel Prize-winning là một tính từ ghép đứng trước scientists, có nghĩa là “các nhà khoa học đã đoạt giải Nobel”. Prize-winning không đóng vai trò động từ chính của câu; toàn bộ cụm từ cho biết đang nói đến loại nhà khoa học nào. Dấu gạch nối trong Prize-winning kết nối hai từ đó thành một đơn vị bổ nghĩa. Nobel Prize không có dấu gạch nối vì đây là tên của giải thưởng.

Luyện tập

Chọn cách viết chuẩn cho cụm từ có nghĩa là “một nhà khoa học đã đoạt giải Nobel”.

  1. a Nobel-Prize-winning scientist
  2. a Nobel Prize winning scientist
  3. a Nobel Prize-winning scientist
Xem đáp án

a Nobel Prize-winning scientist

Although they are separated over 2,400 years of history, Ngữ pháp

0:16

Mặc dù họ cách nhau hơn 2.400 năm lịch sử,

each of them contributed to answering the eternal question, Cụm từ

0:21

nhưng mỗi người đều đã góp phần trả lời câu hỏi muôn thuở,

"What is stuff made of?" Ngữ pháp

0:25

"Vạn vật được làm từ gì?"

Ngữ pháp

Although ...: nêu ý nhượng bộ trước ý chính

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Trước hết, nó thừa nhận một khác biệt lớn: những người này sống cách nhau hơn 2.400 năm. Mệnh đề chính each of them contributed... mới đưa ra thông điệp trọng tâm: bất chấp khoảng cách thời gian đó, họ đều giúp nghiên cứu cùng một câu hỏi. Dùng cấu trúc Although + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính để nêu trước một sự thật có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thể hiện ý nhượng bộ?

  1. Although the trail was steep, we reached the top.
  2. Although the trail was steep, but we reached the top.
  3. Although the trail steep, we reached the top.
Xem đáp án

Although the trail was steep, we reached the top.

Cụm từ

contributed to answering: contribute to + dạng -ing

Contributed to answering có nghĩa là “góp phần thúc đẩy quá trình tìm ra câu trả lời”. Cụm này không khẳng định rằng mỗi người đều tự mình đưa ra một câu trả lời hoàn chỉnh. Trong cấu trúc contribute to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Vì vậy, answer chuyển thành answering: dùng contributed to answering the question, không dùng contributed to answer the question.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của solve: The new clue contributed to ____ the mystery.

Xem đáp án

solving

Ngữ pháp

What is ... made of?: hỏi về thành phần cấu tạo

What is X made of? dùng để hỏi vật liệu hoặc các thành phần nào tạo nên X. Ở đây, stuff là một từ không đếm được có nghĩa rộng: nó chỉ vật chất nói chung, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Vì vậy, câu hỏi này hỏi về thành phần cấu tạo của vật chất. Về ngữ pháp, what bổ sung cho giới từ of. Câu khẳng định X is made of what được chuyển thành câu hỏi What is X made of? Trong tiếng Anh tự nhiên, of được giữ ở cuối câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về vật liệu của món đồ chơi bằng cấu trúc mục tiêu: What is this toy ____?

Xem đáp án

made of

It was around 440 BCE that Democritus first proposed Ngữ pháp

0:26

Vào khoảng năm 440 TCN, Democritus lần đầu tiên đề xuất

that everything in the world was made up of tiny particles Cụm động từ

0:31

rằng mọi thứ trên thế giới đều được tạo thành từ những hạt nhỏ xíu

Ngữ pháp

It was around 440 BCE that ...: nhấn mạnh thời gian

It was + phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại là câu chẻ dùng để làm nổi bật một phần của thông điệp. Ở đây, around 440 BCE nằm ở vị trí được nhấn mạnh, nên thời gian nhận được sự chú ý đặc biệt; sự kiện chính xuất hiện sau that. It ở đầu câu không chỉ một đồ vật nào. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, thông tin cơ bản là Democritus first proposed that everything in the world was made up of tiny particles around 440 BCE. Cùng một cấu trúc cũng có thể nhấn mạnh một người hoặc một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh thời gian: ____ in May ____ the team began the project.

Xem đáp án

It was · that

surrounded by empty space. Ngữ pháp

0:35

được bao quanh bởi không gian trống.

Cụm động từ

was made up of: diễn tả sự cấu thành

Be made up of có nghĩa là “được tạo thành từ” hoặc “bao gồm”. Chủ ngữ nêu toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các thành phần. Ở đây, everything in the world là toàn thể và tiny particles là các thành phần. Dạng của be thay đổi theo thời và sự hòa hợp với chủ ngữ: is made up of, are made up of hoặc was made up of. Trong câu này, was phù hợp với đại từ số ít everything và bối cảnh kể lại một quan điểm trong quá khứ. Ở đây, cụm từ nói về cấu tạo, không mang nghĩa “bịa ra” của make up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong be made up of: The school band is ____ twelve musicians.

Xem đáp án

made up of

Ngữ pháp

surrounded by empty space: cụm phân từ quá khứ sau danh từ

Surrounded by empty space là một cụm phân từ quá khứ đứng sau tiny particles. Cụm này mô tả các hạt: xung quanh chúng là khoảng không trống rỗng. Cụm từ này rút gọn một mệnh đề quan hệ. Trong bối cảnh quá khứ ở đây, tiny particles surrounded by empty space có thể được mở rộng thành tiny particles that were surrounded by empty space. Surrounded không phải là động từ chính thứ hai; cả cụm bổ nghĩa cho particles.

Luyện tập

Câu nào mở rộng đúng mệnh đề quan hệ rút gọn trong “We saw a cabin surrounded by snow.”?

  1. We saw a cabin that was surrounded by snow.
  2. We saw snow that was surrounded by a cabin.
  3. We saw a cabin that surrounded the snow.
Xem đáp án

We saw a cabin that was surrounded by snow.

And he even speculated that they vary in size and shape, Cụm từ

0:37

Và ông thậm chí còn suy đoán rằng chúng có kích thước và hình dạng khác nhau,

depending on the substance they compose. Ngữ pháp

0:41

tùy thuộc vào vật chất mà chúng cấu thành.

Cụm từ

vary in size and shape: nêu phương diện khác biệt

Vary in + danh từ cho biết các sự vật khác nhau ở phương diện hoặc khía cạnh nào. Ở đây, in size and shape chỉ rõ điểm khác nhau của các hạt: kích thước và hình dạng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Khi cần so sánh chính xác, có thể dùng cấu trúc chủ ngữ + vary in + đặc điểm. Cấu trúc này cụ thể hơn việc chỉ nói are different vì nó nêu rõ các đặc điểm được so sánh.

Luyện tập

Điền giới từ dùng sau vary để nêu các đặc điểm khác nhau: The handmade bowls vary ____ size and shape.

Xem đáp án

in

Ngữ pháp

depending on the substance they compose: thêm điều kiện quyết định kết quả

Depending on + cụm danh từ bổ sung điều kiện quyết định kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, vật chất do các hạt cấu tạo nên quyết định kích thước và hình dạng của chúng khác nhau như thế nào. Depending ở đây là phân từ dạng -ing, không phải động từ chính của câu. Cụm này gắn với một mệnh đề hoàn chỉnh và thường đứng sau dấu phẩy: kết quả, depending on điều kiện.

Luyện tập

Điền cụm -ing gồm hai từ dùng để đưa ra điều kiện: The hike may take three or four hours, ____ the weather.

Xem đáp án

depending on

He called these particles atomos,

0:43

Ông gọi những hạt này là atomos,

Greek for indivisible. Cách dùng từ

0:46

tiếng Hy Lạp nghĩa là không thể phân chia.

Cách dùng từ

Greek for indivisible: giải thích nghĩa bằng ngôn ngữ + for + nghĩa

Greek for indivisible là một cụm giải thích rút gọn. Cụm này cho biết atomos là một từ Hy Lạp mang nghĩa “không thể phân chia”; Greek nêu tên ngôn ngữ, còn for dẫn vào nghĩa tiếng Anh. Trong một câu đầy đủ, cấu trúc là X is [language] for Y: Atomos is Greek for indivisible. Khi đứng sau danh từ để bổ sung lời giải thích, is có thể được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu nghĩa của một từ trong ngôn ngữ khác: Bonjour is French ____ hello.

Xem đáp án

for

His ideas were opposed by the more popular philosophers of his day. Ngữ pháp

0:48

Những ý tưởng của ông đã bị các triết gia nổi tiếng hơn thời bấy giờ phản đối.

Ngữ pháp

were opposed by: thể bị động ở quá khứ và tác nhân

were opposed by là thể bị động ở thì quá khứ đơn: were + quá khứ phân từ opposed + by + tác nhân. His ideas là đối tượng chịu sự phản đối, còn các triết gia đứng sau by là những người phản đối các ý tưởng đó. Thể bị động đặt His ideas lên trước và tập trung vào điều đã xảy ra với các ý tưởng. Câu chủ động tương ứng, The more popular philosophers of his day opposed his ideas, tập trung nhiều hơn vào các triết gia.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nghĩa “Several local groups opposed the proposal” mà vẫn giữ the proposal làm trọng tâm?

  1. Several local groups were opposed by the proposal.
  2. The proposal was opposed by several local groups.
  3. The proposal was opposed to several local groups.
Xem đáp án

The proposal was opposed by several local groups.

Aristotle, for instance, disagreed completely,

0:53

Ví dụ như Aristotle đã hoàn toàn không đồng ý,

stating instead that matter was made of four elements, Mạch ý

0:56

thay vào đó ông khẳng định rằng vật chất được tạo thành từ bốn nguyên tố,

earth, wind, water, and fire.

1:00

đất, gió, nước và lửa.

Mạch ý

stating instead that: giới thiệu một nhận định thay thế

Trong câu này, stating instead that giới thiệu lập luận của Aristotle để thay thế quan điểm mà ông vừa bác bỏ. Instead đánh dấu sự đối lập và thay thế giữa nhận định trước đó với nhận định trong mệnh đề that; nó không có nghĩa là “xảy ra sau về thời gian”. Stating mở đầu một mệnh đề phân từ hiện tại có chủ ngữ được hiểu ngầm là Aristotle. Mệnh đề that chứa nội dung ông trình bày, vì vậy cấu trúc này giúp tổ chức bước chuyển từ bác bỏ nhận định A sang đưa ra nhận định B.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ rõ ràng một lời giải thích và đưa ra lời giải thích khác để thay thế?

  1. Maya rejected the first explanation, stating instead that the error came from the data.
  2. Maya accepted the first explanation, adding that the data supported it.
  3. Maya postponed her explanation until the data arrived.
Xem đáp án

Maya rejected the first explanation, stating instead that the error came from the data.

And most later scientists followed suit. Thành ngữ

1:02

Và hầu hết các nhà khoa học sau này đều làm theo.

Thành ngữ

followed suit: làm theo một hành động hoặc lập trường có trước

Follow suit là một thành ngữ có nghĩa là “làm điều tương tự sau khi người khác đã làm gương”. Ở đây, hầu hết các nhà khoa học sau này đều chấp nhận lập trường đã được đưa ra trước đó. Trọng tâm là làm theo một hành động, quyết định hoặc lập trường có trước, chứ không phải đi theo sau một người theo nghĩa đen. Trong thành ngữ này, suit không chỉ quần áo hay một vụ kiện.

Luyện tập

Một quán cà phê bắt đầu cung cấp cốc tái sử dụng. Câu nào nói rằng các quán cà phê khác làm theo hành động đó?

  1. The other cafés bought new suits.
  2. The other cafés followed the owner home.
  3. The other cafés followed suit.
Xem đáp án

The other cafés followed suit.

Atoms would remain all but forgotten until 1808, Thành ngữ

1:05

Nguyên tử gần như bị lãng quên cho đến tận năm 1808,

Thành ngữ

remain all but forgotten: vẫn gần như hoàn toàn bị lãng quên

Ở đây, all but bổ nghĩa cho forgotten và có nghĩa là “gần như hoàn toàn”. Vì vậy, remain all but forgotten cho biết ý tưởng đó tiếp tục ở trong trạng thái rất gần với việc bị lãng quên hoàn toàn. Remain thể hiện một trạng thái kéo dài, còn until 1808 đánh dấu điểm kết thúc của trạng thái đó. Trong cấu trúc all but + tính từ hoặc phân từ, không nên hiểu từng chữ all but là “mọi thứ ngoại trừ”.

Luyện tập

all but forgotten có nghĩa là gì trong câu The archive was all but forgotten?

  1. Rõ ràng được mọi người ghi nhớ
  2. Gần như hoàn toàn bị lãng quên
  3. Mọi thứ ngoại trừ bị lãng quên
Xem đáp án

Gần như hoàn toàn bị lãng quên

when a Quaker teacher named John Dalton

1:10

khi một giáo viên người Quaker tên là John Dalton

sought to challenge Aristotelian theory. Ghi chú

1:14

tìm cách thách thức lý thuyết của Aristotle.

Cụm từ

sought to challenge: nỗ lực trang trọng và có chủ đích để chất vấn

Sought là dạng quá khứ bất quy tắc của seek. Trong cấu trúc seek to + động từ nguyên mẫu, seek có nghĩa là “cố gắng có chủ đích” hoặc “nhằm”, chứ không phải “tìm một đồ vật”. Vì vậy, sought to challenge thể hiện một nỗ lực có chủ đích, nhưng tự nó không cho biết nỗ lực đó đã thành công. Ở đây, challenge Aristotelian theory có nghĩa là đặt câu hỏi hoặc kiểm tra tính đúng đắn của học thuyết. Nó không có nghĩa là mời học thuyết tham gia một cuộc thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek to challenge: The researchers ____ the accepted explanation by presenting new data.

Xem đáp án

sought to challenge

Văn hóa

Aristotelian theory: lý thuyết gắn với tư tưởng của Aristotle

Aristotelian là tính từ có nghĩa là “liên quan đến Aristotle hoặc tư tưởng của ông”. Trong đoạn này, Aristotelian theory chỉ quan điểm trước đó cho rằng vật chất được tạo nên từ bốn nguyên tố: đất, không khí, nước và lửa. Việc gọi lý thuyết này là Aristotelian cũng cho thấy đây là một truyền thống tư tưởng đã được xác lập và có ảnh hưởng. Dalton đang thách thức một quan niệm lâu đời về vật chất, chứ không phải một lý thuyết bất kỳ.

Luyện tập

Trong câu này, Aristotelian theory có nghĩa là gì?

  1. một lý thuyết do Dalton sáng tạo
  2. một lý thuyết liên quan đến tư tưởng của Aristotle
  3. một lý thuyết về tất cả các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại
Xem đáp án

một lý thuyết liên quan đến tư tưởng của Aristotle

Whereas Democritus's atomism had been purely theoretical, Ngữ pháp

1:17

Trong khi thuyết nguyên tử của Democritus hoàn toàn là lý thuyết,

Dalton showed that common substances

1:21

Dalton đã chỉ ra rằng các vật chất thông thường

always broke down into the same elements in the same proportions. Ghi chú

1:23

luôn phân rã thành các nguyên tố giống nhau theo cùng tỷ lệ.

Ngữ pháp

Whereas ...: đối chiếu trực tiếp hai tình huống

Whereas mở đầu một mệnh đề được đối chiếu trực tiếp với mệnh đề chính. Ở đây, ý tưởng của Democritus chỉ mang tính lý thuyết, trong khi Dalton dùng các quy luật lặp lại ở những chất thông thường để củng cố lời giải thích của mình. Cấu trúc Whereas A, B đặt hai sự thật khác nhau cạnh nhau để so sánh. Trong cách dùng này, whereas có nghĩa là “trái lại”, không phải “vào lúc”.

Luyện tập

Câu nào dùng whereas đúng cách để đối chiếu hai sở thích?

  1. Whereas Nora studies best in silence, Ben prefers background music.
  2. Whereas Nora was studying, the phone rang.
  3. Whereas although Nora studies best in silence, Ben prefers background music.
Xem đáp án

Whereas Nora studies best in silence, Ben prefers background music.

Cụm động từ

always broke down into: kết quả phân hủy nhất quán

Ở đây, broke down into có nghĩa là “phân hủy thành”: một chất nguyên vẹn tách thành các nguyên tố cấu tạo nên nó. Into giới thiệu các thành phần tạo thành sau quá trình phân hủy, tức the same elements. Always cho biết kết quả này luôn nhất quán chứ không chỉ xảy ra một lần. Trong ngữ cảnh khoa học này, break down nói về sự phân hủy, không phải máy móc bị hỏng hay một người suy sụp về cảm xúc.

Luyện tập

Dùng always và dạng quá khứ của break down into để hoàn thành câu: In repeated tests, the sample ____ the same two gases.

Xem đáp án

always broke down into

Cụm từ

in the same proportions: các tỷ lệ giống nhau

Ở đây, in the same proportions có nghĩa là “với cùng tỷ lệ giữa các phần”. Proportions so sánh từng thành phần với toàn bộ hoặc với các thành phần khác; từ này không cho biết lượng tuyệt đối. Hai mẫu có thể có tổng kích thước hoặc tổng lượng khác nhau nhưng vẫn chứa cùng các nguyên tố in the same proportions. Cụm từ này mô tả một quy luật thành phần ổn định.

Luyện tập

Hai hỗn hợp có tổng thể tích khác nhau nhưng tỷ lệ đường và nước giống hệt nhau. Câu nào diễn đạt điều này chính xác?

  1. The mixtures contain sugar and water in the same proportions.
  2. The mixtures contain sugar and water in the same order.
  3. The mixtures contain sugar and water in the same quantities.
Xem đáp án

The mixtures contain sugar and water in the same proportions.

He concluded that the various compounds

1:27

Ông kết luận rằng các hợp chất khác nhau

were combinations of atoms of different elements,

1:29

là sự kết hợp của các nguyên tử của các nguyên tố khác nhau,

each of a particular size and mass

1:33

mỗi loại có kích thước và khối lượng riêng biệt

that could neither be created nor destroyed. Ngữ pháp

1:36

không thể tự sinh ra cũng như không thể bị phá hủy.

Ngữ pháp

could neither be created nor destroyed: cả hai hành động đều không thể xảy ra

Cấu trúc cặp neither A nor B có nghĩa là cả A lẫn B đều không đúng hoặc không thể xảy ra. Ở đây, cấu trúc này nối hai hành động bị động song song sau could: be created và (be) destroyed. Các nguyên tử không thể trải qua hành động nào trong hai hành động đó. That mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả các nguyên tử. Trong cấu trúc cân đối này, động từ tình thái could áp dụng cho cả hai hành động, còn be thứ hai được hiểu ngầm thay vì lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ phủ định chuẩn mang nghĩa cả hai hành động đều không thể thực hiện: The damaged sensor can ____ detect smoke ____ send an alert.

Xem đáp án

neither · nor

Though he received many honors for his work, Ngữ pháp

1:38

Mặc dù nhận được nhiều vinh dự cho công trình của mình,

as a Quaker, Dalton lived modestly until the end of his days. Văn hóa

1:41

nhưng là một người Quaker, Dalton sống khiêm tốn cho đến cuối đời.

Ngữ pháp

Though he received many honors: mở đầu bằng mệnh đề nhượng bộ

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận rằng ông đã nhận được nhiều vinh dự, sau đó chuẩn bị cho một mệnh đề chính trái với kết quả thường được mong đợi. Ý chính của câu là Dalton lived modestly until the end of his days. Khi though đứng đầu câu, mệnh đề phụ được theo sau bằng dấu phẩy. Tiếng Anh thường không thêm but trước mệnh đề chính: dùng Though X, Y, không dùng Though X, but Y.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là con đường đóng băng không ngăn xe buýt đến đúng giờ?

  1. Because the road was icy, the bus arrived on time.
  2. Though the road was icy, the bus arrived on time.
  3. Unless the road was icy, the bus arrived on time.
Xem đáp án

Though the road was icy, the bus arrived on time.

Văn hóa

as a Quaker: nêu thân phận làm thông tin nền

Trong as a Quaker, as có nghĩa là “với thân phận hoặc vai trò thực sự”, còn Quaker là thành viên của Religious Society of Friends, một nhóm Cơ Đốc giáo. Cụm từ này nêu đúng sự gắn bó tôn giáo của Dalton; nó không có nghĩa là “khi ông trở thành tín hữu Quaker”. Trong lịch sử, người Quaker thường gắn với các giá trị như sự giản dị, hòa bình và bình đẳng. Thông tin nền ngắn này giúp giải thích vì sao người kể liên hệ thân phận Quaker của Dalton với lối sống giản dị của ông, nhưng không khẳng định rằng mọi tín hữu Quaker đều sống giống nhau.

Luyện tập

Noah thực sự là thủ thư của trường. Câu nào nêu vai trò có thật đó làm thông tin nền liên quan đến hành động?

  1. Like the school librarian, Noah helps students find books.
  2. As the school librarian, Noah helps students find books.
  3. When Noah visits the school librarian, he helps students find books.
Xem đáp án

As the school librarian, Noah helps students find books.

Atomic theory was now accepted by the scientific community, Cách dùng từ

1:45

Lý thuyết nguyên tử lúc này đã được giới khoa học chấp nhận,

Cách dùng từ

accepted by the scientific community: được khoa học chính thống công nhận

Ở đây, accepted by the scientific community là một phần của cấu trúc bị động. Atomic theory là đối tượng nhận được sự chấp nhận, còn scientific community chỉ các nhà khoa học và các cơ sở nghiên cứu liên quan với tư cách một giới chuyên môn, chứ không phải một khu dân cư. Trong văn bản khoa học, accepted có nghĩa là bằng chứng hiện có đã khiến một ý tưởng được công nhận rộng rãi như một phần của khoa học chính thống. Điều đó không có nghĩa là mọi nhà khoa học đều đồng ý hoàn toàn hoặc ý tưởng ấy không bao giờ có thể được sửa đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “được các nhà khoa học công nhận như một phần của khoa học chính thống”: After years of testing, the new model was ____.

Xem đáp án

accepted by the scientific community

but the next major advancement would not come until nearly a century later Ngữ pháp

1:49

nhưng bước tiến lớn tiếp theo phải gần một thế kỷ sau mới xuất hiện

with the physicist J.J. Thompson's 1897 discovery of the electron.

1:53

với việc nhà vật lý J.J. Thompson khám phá ra electron vào năm 1897.

Ngữ pháp

would not come until nearly a century later: một sự việc mãi sau đó mới xảy ra

Cấu trúc not ... until đặt ra một mốc thời gian: sự việc không xảy ra trước thời điểm đứng sau until và chỉ xảy ra khi đã đến mốc đó. Ở đây, bước tiến tiếp theo chỉ xuất hiện sau khi gần một thế kỷ trôi qua. Not không có nghĩa là sự việc ấy không bao giờ xảy ra. Would nhìn về phía trước từ một thời điểm sớm hơn trong câu chuyện lịch sử. Trong cách dùng này, nó diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ chứ không phải một điều kiện giả định: từ thời điểm trước đó, bước tiến này vẫn chưa xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào cho biết, khi nhìn từ một thời điểm trước đó, thư viện mãi đến trưa mới mở cửa?

  1. The library had been open since noon.
  2. The library would close at noon.
  3. The library would not open until noon.
Xem đáp án

The library would not open until noon.

In what we might call the chocolate chip cookie model of the atom, Ghi chú

1:59

Trong cái mà chúng ta có thể gọi là mô hình nguyên tử bánh quy sô cô la chip,

Mạch ý

In what we might call ...: giới thiệu một cách gọi mang tính tạm thời

In what we might call X giới thiệu X như một cách gọi hữu ích trước khi người nói dùng cách gọi đó để giải thích. Từ In ở đầu đặt phần giải thích tiếp theo vào trong khuôn khổ của mô hình, giai đoạn hoặc nhóm đó. Might khiến tên gọi mang tính dè dặt: đây là một cách mô tả hoặc so sánh thuận tiện, không nhất thiết là thuật ngữ chính thức. Call ở đây có nghĩa là “đặt tên hoặc gọi là”, không phải “gọi điện thoại”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề what có we và might call để giới thiệu một tên gọi tạm thời: In ____ a practice round, the players tried the new rules without keeping score.

Xem đáp án

what we might call

Văn hóa

chocolate chip cookie model of the atom: mô hình nguyên tử bánh quy sô-cô-la chip

“chocolate chip cookie model of the atom” là một phép so sánh dùng món ăn quen thuộc để giải thích một mô hình nguyên tử thời kỳ đầu. Phần bánh quy tượng trưng cho vật chất dương, còn các hạt sô-cô-la nằm rải rác bên trong tượng trưng cho các electron mang điện tích âm. Nguyên tử không thực sự là một chiếc bánh quy. Phép so sánh này giúp hình dung mối quan hệ về vị trí: các electron phân bố bên trong vật chất dương chứ không chỉ nằm ở bên ngoài.

Luyện tập

Phép so sánh với bánh quy sô-cô-la chip thể hiện điều gì?

  1. Phần bánh quy tượng trưng cho vật chất dương, còn các hạt sô-cô-la tượng trưng cho electron.
  2. Phép so sánh nói rằng nguyên tử thực sự được làm từ thức ăn.
  3. Các hạt sô-cô-la tượng trưng cho vật chất dương, còn phần bánh quy tượng trưng cho khoảng trống.
Xem đáp án

Phần bánh quy tượng trưng cho vật chất dương, còn các hạt sô-cô-la tượng trưng cho electron.

he showed atoms as uniformly packed spheres of positive matter Cụm từ

2:03

ông đã chỉ ra nguyên tử là những quả cầu vật chất mang điện dương được lấp đầy đồng đều

filled with negatively charged electrons. Cách dùng từ

2:07

bên trong chứa các electron mang điện âm.

Cụm từ

showed atoms as uniformly packed spheres: cấu trúc show X as Y

Cấu trúc show X as Y có nghĩa là “mô tả hoặc thể hiện X như Y”. Ở đây, X là atoms, còn Y bắt đầu bằng uniformly packed spheres. Mô hình thể hiện nguyên tử dưới dạng đó. Trong cấu trúc này, as mở đầu phần mô tả được gán cho X. Nó không có nghĩa là “bởi vì”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một bức hình, mô hình, báo cáo hoặc câu chuyện thể hiện một sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng show X as Y ở thì hiện tại đơn: The diagram ____ the process ____ a loop.

Xem đáp án

shows · as

Cách dùng từ

negatively charged electrons: charged chỉ trạng thái điện tích

Negatively charged electrons có nghĩa là “các electron mang điện tích âm”. Ở đây, charged mô tả trạng thái điện, còn negatively cho biết đó là loại điện tích nào. Negatively charged kết hợp thành một cụm tính từ bổ nghĩa cho electrons. Trong khoa học, cấu trúc tương tự xuất hiện trong positively charged particles.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm hai từ tiếng Anh mô tả trạng thái điện của electron: In an atom, an electron is a ____ particle, while a proton is positively charged.

Xem đáp án

negatively charged

Thompson won a Nobel Prize in 1906 for his electron discovery,

2:10

Thompson đã giành giải Nobel năm 1906 cho khám phá về electron của mình,

but his model of the atom didn't stick around long. Cụm động từ

2:15

nhưng mô hình nguyên tử của ông không tồn tại được lâu.

Cụm động từ

didn't stick around long: không tồn tại lâu

Stick around là một cụm động từ thân mật. Khi chủ ngữ là người, nó có nghĩa là ở lại một nơi; khi chủ ngữ là mô hình, ý tưởng, quy tắc, xu hướng hoặc vấn đề, nó có nghĩa là tiếp tục tồn tại hoặc được sử dụng. Trong câu này, didn't stick around long cho biết mô hình chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Ở đây, stick không mang nghĩa vật lý là dán một vật vào đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật gồm hai từ mang nghĩa “tiếp tục tồn tại”: The online fad was popular for a week, but it didn't ____ long.

Xem đáp án

stick around

This was because he happened to have some pretty smart students, Ghi chú

2:18

Đó là vì ông tình cờ có được một vài sinh viên khá thông minh,

Mạch ý

This was because ...: chỉ lại điều trước đó và nêu lý do

This was because ... chỉ lại toàn bộ tình huống hoặc kết quả vừa được nhắc đến. Ở đây, This chỉ sự việc đã nói trước đó rằng mô hình của Thomson không tồn tại lâu, chứ không chỉ một danh từ cụ thể. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết quả trước, lý do sau. Mẫu thường gặp là: câu nêu kết quả. This was because + mệnh đề nêu lý do. Mệnh đề sau because giải thích điều đã gây ra kết quả trước đó.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng This was because để trình bày công viên vắng người là kết quả và mưa lớn là nguyên nhân?

  1. The park was empty. This was why heavy rain had begun.
  2. The park was empty. This was because heavy rain had begun.
  3. Heavy rain had begun. This was why the park was empty.
Xem đáp án

The park was empty. This was because heavy rain had begun.

Cụm từ

happened to have: tình cờ có một thứ gì đó

Trong happened to have, have nêu sự việc chính, còn happened to thêm ý rằng sự việc đó là tình cờ hoặc bất ngờ. Cụm này có nghĩa là ông ấy tình cờ có một số học trò thông minh, chứ không có nghĩa là một sự việc đã xảy ra với ông ấy. Dùng happen to + động từ nguyên mẫu. Thì được thể hiện ở happen, nên dạng quá khứ là happened to have, không phải happened to had.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng happened to have để cho biết phòng khám tình cờ còn một chỗ trống: By good luck, the clinic ____ an opening that afternoon.

Xem đáp án

happened to have

including a certain Ernest Rutherford,

2:21

bao gồm cả một người tên là Ernest Rutherford,

who would become known as the father of the nuclear age. Ghi chú

2:27

người sau này được mệnh danh là cha đẻ của thời đại hạt nhân.

Cụm từ

become known as: về sau được biết đến bằng một tên gọi hoặc danh hiệu

Become known as có nghĩa là về sau được công chúng gọi hoặc công nhận bằng một tên gọi, danh hiệu hay tư cách cụ thể. Become nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian, còn as giới thiệu chính tên gọi đó. Trong would become known as, would nhìn về tương lai từ một thời điểm trong quá khứ: khi ấy Rutherford chưa có danh hiệu này, nhưng về sau ông đã nhận được nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “về sau được gọi là”: Years later, the scientist would ____ a pioneer of modern computing.

Xem đáp án

become known as

Thành ngữ

father of the nuclear age: ẩn dụ chỉ một nhân vật tiên phong

The father of ... là một danh hiệu mang tính ẩn dụ dành cho người có công trình tiên phong giúp đặt nền móng cho một lĩnh vực, công nghệ, phong trào hoặc thời đại. Nó không mô tả quan hệ gia đình. Ở đây, father of the nuclear age giới thiệu Rutherford như một nhân vật có vai trò đặt nền móng quan trọng nhờ nghiên cứu của ông về hạt nhân nguyên tử. Danh hiệu này ca ngợi ảnh hưởng của ông; nó không khẳng định rằng một mình ông tạo ra mọi thứ liên quan đến khoa học hạt nhân.

Luyện tập

father of the nuclear age có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Rutherford là cha ruột của tất cả những người làm việc trong ngành khoa học hạt nhân.
  2. Rutherford được xem là nhân vật tiên phong đã góp phần định hình thời đại hạt nhân.
  3. Rutherford đã tự mình phát minh ra mọi khám phá và công nghệ trong khoa học hạt nhân.
Xem đáp án

Rutherford được xem là nhân vật tiên phong đã góp phần định hình thời đại hạt nhân.

While studying the effects of X-rays on gases, Ngữ pháp

2:30

Trong khi nghiên cứu tác động của tia X lên chất khí,

Rutherford decided to investigate atoms more closely

2:33

Rutherford quyết định nghiên cứu nguyên tử kỹ hơn

by shooting small positively charged alpha particles Ghi chú

2:37

bằng cách bắn các hạt alpha nhỏ mang điện dương

at a sheet of gold foil.

2:40

vào một lá vàng.

Ngữ pháp

While studying ...: mệnh đề nền được rút gọn

While studying ... là dạng rút gọn của while Rutherford was studying .... Cấu trúc này đưa ra một hoạt động làm bối cảnh, vốn đang diễn ra khi ông đưa ra quyết định trong mệnh đề chính. Chủ ngữ được lược bỏ của studying cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính: Rutherford. Mẫu này rút gọn while + chủ ngữ + be + -ing thành while + -ing; nó không tạo ra một chủ ngữ mới.

Luyện tập

Mệnh đề while rút gọn sau đây có tự nhiên không? While walking to school, the rain soaked Mia's backpack.

  1. Tự nhiên
  2. Không tự nhiên
Xem đáp án

Không tự nhiên

Cụm từ

by shooting ... at ...: nêu phương pháp và mục tiêu

By + -ing giải thích phương pháp được dùng để thực hiện hành động chính. Ở đây, by shooting ... cho biết Rutherford dự định tìm hiểu nguyên tử kỹ hơn bằng cách nào. Trong shoot X at Y, X là thứ được gửi hoặc bắn đi, còn Y là mục tiêu. Ở đây, các hạt alpha là X và lá vàng là Y. Trong ngữ cảnh vật lý này, shooting có nghĩa là đưa các hạt về phía một mục tiêu, không phải chụp ảnh hay quay video.

Luyện tập

Các kỹ sư kiểm tra một tấm chắn bằng cách bắn những viên nhỏ về phía nó. Câu nào dùng đúng by + -ing và shoot X at Y để mô tả việc này?

  1. The engineers tested the shield by shooting it at tiny pellets.
  2. The engineers tested the shield by shoot tiny pellets at it.
  3. The engineers tested the shield by shooting tiny pellets at it.
Xem đáp án

The engineers tested the shield by shooting tiny pellets at it.

Văn hóa

alpha particles at a sheet of gold foil: cách bố trí thí nghiệm Rutherford

Cụm từ này nêu cách bố trí chính trong thí nghiệm lá vàng của Rutherford: các hạt alpha nhỏ mang điện tích dương được bắn vào một lá vàng cực mỏng. Ở đây, foil là danh từ chỉ một tấm kim loại rất mỏng, còn lá vàng là mục tiêu. Việc quan sát xem các hạt xuyên qua, đổi hướng hay bật ngược trở lại cho biết điện tích và khối lượng được phân bố như thế nào bên trong nguyên tử. Phần lớn các hạt xuyên qua, nhưng một số ít đổi hướng mạnh. Kết quả này ủng hộ ý tưởng về một hạt nhân rất nhỏ, đặc và mang điện tích dương.

Luyện tập

Trong thí nghiệm này, a sheet of gold foil là gì?

  1. một bức tường vàng dày dùng để chặn mọi hạt
  2. một cỗ máy tạo ra các hạt alpha
  3. một mục tiêu bằng vàng rất mỏng mà các hạt alpha được bắn vào
Xem đáp án

một mục tiêu bằng vàng rất mỏng mà các hạt alpha được bắn vào

Under Thompson's model, Mạch ý

2:42

Theo mô hình của Thompson,

the atom's thinly dispersed positive charge

2:44

điện tích dương phân tán mỏng của nguyên tử

would not be enough to deflect the particles in any one place. Ngữ pháp

2:47

sẽ không đủ để làm lệch hướng các hạt ở bất kỳ một vị trí nào.

Mạch ý

Under Thompson's model: xác định khuôn khổ cho một dự đoán

Trong Under Thompson's model, under có nghĩa là trong khuôn khổ của hoặc nếu sử dụng mô hình này, chứ không phải ở bên dưới một vật theo nghĩa vị trí. Cụm từ mở đầu cho biết phát biểu tiếp theo phụ thuộc vào lý thuyết nào. Cách diễn đạt này tổ chức lập luận: trước tiên nêu mô hình hoặc giả định, sau đó trình bày kết quả mà nó dự đoán. Kết quả đó phụ thuộc vào khuôn khổ đã nêu, chứ không phải một sự thật đúng vô điều kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng under để xác định khuôn khổ lý thuyết cho một dự đoán?

  1. Under this model, the signal should weaken over distance.
  2. The team walked under the bridge with the model.
  3. The model is under a stack of papers.
Xem đáp án

Under this model, the signal should weaken over distance.

Ngữ pháp

would not be enough to: không đủ trong tình huống giả định

Be enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả. Khi thêm not, not be enough to cho biết mức cần thiết không đạt được. Trong would not be enough to deflect, động từ nguyên mẫu nêu kết quả không thể đạt tới. Ở đây, would đánh dấu một kết luận theo mô hình giả định: nếu mô hình đó đúng, điện tích phân tán sẽ không tạo đủ lực tại một điểm để làm lệch hướng các hạt. Nó không dự đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sẽ không đủ để”: In that situation, one flashlight ____ light the whole field.

Xem đáp án

would not be enough to

The effect would have been like a bunch of tennis balls Ghi chú

2:50

Hiệu ứng này sẽ giống như một chùm bóng tennis

punching through a thin paper screen.

2:52

xuyên thủng qua một màn giấy mỏng.

Ngữ pháp

would have been like: phép so sánh quá khứ không có thật

Would have been đặt một kết quả tưởng tượng vào thời điểm trước hiện tại, còn like giới thiệu hình ảnh được dùng để so sánh. Toàn bộ would have been like có nghĩa là “trong tình huống quá khứ không có thật đó, kết quả lẽ ra đã giống như...”. Trong câu này, người nói mô tả điều mà mô hình cũ dự đoán, chứ không phải điều thí nghiệm thực sự cho thấy. Dạng hoàn thành have been giữ kết quả giả định ở quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng would have been like để so sánh trong một tình huống quá khứ không có thật?

  1. The trip was like a short vacation, and that is what actually happened.
  2. If the old plan had worked, the trip would have been like a short vacation.
  3. If the old plan works tomorrow, the trip would be like a short vacation.
Xem đáp án

If the old plan had worked, the trip would have been like a short vacation.

Mạch ý

like a bunch of tennis balls...: phép so sánh cụ thể cho một dự đoán trừu tượng

Cụm từ bắt đầu bằng like đưa ra một phép so sánh, chứ không mô tả một sự việc có thật. Nó biến dự đoán trừu tượng về các hạt đi qua nguyên tử thành một hình ảnh quen thuộc: nhiều quả bóng tennis đâm xuyên qua một tấm màn giấy mỏng mà hầu như không gặp lực cản. Trong văn bản giải thích, cách diễn đạt này liên kết một quá trình xa lạ với một cảnh cụ thể để người đọc có thể hình dung kết quả dự kiến. Ở đây, các quả bóng tennis tượng trưng cho các hạt, còn tấm màn mỏng tượng trưng cho mô hình nguyên tử được cho là sẽ tạo ra rất ít lực cản.

Luyện tập

Hình ảnh bóng tennis và màn giấy có chức năng gì trong lời giải thích này?

  1. Nó cho biết những vật liệu thực tế được dùng trong thí nghiệm.
  2. Nó cung cấp một hình ảnh quen thuộc để người đọc hiểu một dự đoán trừu tượng.
  3. Nó chứng minh rằng bóng tennis và các hạt có cùng kích thước.
Xem đáp án

Nó cung cấp một hình ảnh quen thuộc để người đọc hiểu một dự đoán trừu tượng.

But while most of the particles did pass through, Ngữ pháp

2:55

Nhưng trong khi hầu hết các hạt thực sự đã xuyên qua,

some bounced right back, Cụm động từ

2:58

thì một số hạt đã dội ngược trở lại,

Ngữ pháp

did pass: sự nhấn mạnh trong câu khẳng định ở quá khứ

Trong mệnh đề khẳng định này, did pass có nghĩa là “thực sự đã đi qua”. Trợ động từ did không diễn tả một hành động khác; nó nhấn mạnh pass và xác nhận rằng sự việc được dự đoán đã thật sự xảy ra. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu, vì vậy pass giữ nguyên dạng. Ở đây, sự nhấn mạnh còn giúp tổ chức ý tương phản: phần lớn các hạt thực sự đi qua, nhưng một số lại bật ngược lại một cách bất ngờ. Ở thì hiện tại, có thể dùng do hoặc does để tạo kiểu nhấn mạnh tương tự.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn phiên bản bạn nghe được. Chú ý xem có did đứng trước pass hay không.

  1. Most of the particles passed through the foil.
  2. Most of the particles didn't pass through the foil.
  3. Most of the particles did pass through the foil.
Xem đáp án

Most of the particles did pass through the foil.

Cụm động từ

bounced right back: bật ngược trở lại ngay lập tức

Trong some bounced right back, bounce back diễn tả một hạt hoặc vật thể gặp lực cản rồi quay trở lại hướng mà nó đã đi tới. Dạng quá khứ bounced cho biết hành động đã xảy ra. Ở đây, right là trạng từ nhấn mạnh, mang nghĩa trực tiếp hoặc ngay lập tức. Nó không có nghĩa là một cách đúng đắn và cũng không chỉ phía bên phải. Trong ngữ cảnh khác, bounce back còn có thể diễn tả một thứ bị trả lại hoặc một người hay tình trạng phục hồi nhanh chóng.

Luyện tập

Trong "The marble hit the floor and bounced right back," right bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Nó có nghĩa là viên bi quay trở lại theo cách đúng đắn.
  2. Nó có nghĩa là viên bi di chuyển sang phía bên phải.
  3. Nó nhấn mạnh rằng viên bi quay trở lại trực tiếp và ngay lập tức.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng viên bi quay trở lại trực tiếp và ngay lập tức.

suggesting that the foil was more like a thick net with a very large mesh. Mạch ý

3:00

cho thấy lá vàng giống như một tấm lưới dày với mắt lưới rất lớn.

Mạch ý

suggesting that: nối bằng chứng với suy luận

Trong câu này, suggesting that nối quan sát trước đó với một suy luận: việc một số hạt bật trở lại là bằng chứng ủng hộ ý tưởng rằng lá kim loại có cấu trúc bên trong khác. Phần có dạng -ing giải thích kết quả trước đó, tạo nên trình tự thông tin “quan sát, suggesting that + kết luận có thể có”. Ở đây, suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “hướng đến một khả năng”, không phải “đề nghị”. Cấu trúc này thường đưa ra suy luận dựa trên bằng chứng chứ không phải một chứng minh tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào dùng suggesting that để nối một quan sát với một suy luận?

  1. The footprints were fresh, suggesting that someone had passed by recently.
  2. She was suggesting taking the early train.
  3. His suggestion was written on the board.
Xem đáp án

The footprints were fresh, suggesting that someone had passed by recently.

Mạch ý

more like a thick net with a very large mesh như một phép so sánh đã được điều chỉnh

Ở đây, more like đưa ra một phép so sánh mới để thay cho hình ảnh trước đó. Dựa trên bằng chứng, lá kim loại phù hợp với hình ảnh một tấm lưới dày có các lỗ rất lớn hơn là một màn giấy mỏng. Phép so sánh này sắp xếp hai quan sát vào cùng một cách giải thích: phần lớn các hạt có thể đi qua những lỗ lớn, còn một số ít va vào các phần đặc hơn rồi bật ngược lại. Mesh chỉ cấu trúc các mắt lưới, vì vậy đây là một mô hình giải thích chứ không phải lời khẳng định rằng lá kim loại thật sự là một tấm lưới.

Luyện tập

more like a thick net... có chức năng gì trong lời giải thích?

  1. Nó nói rằng lá kim loại thật sự được làm từ lưới.
  2. Nó thay hình ảnh trước đó bằng một phép so sánh phù hợp với bằng chứng hơn.
  3. Nó cho thấy mọi hạt đều bị lá kim loại chặn lại.
Xem đáp án

Nó thay hình ảnh trước đó bằng một phép so sánh phù hợp với bằng chứng hơn.

Rutherford concluded that atoms consisted largely of empty space Cụm từ

3:05

Rutherford kết luận rằng các nguyên tử phần lớn bao gồm không gian trống

Cụm từ

atoms consisted largely of empty space: mô tả thành phần chính

Consist of dùng để nêu các bộ phận hoặc vật liệu tạo nên một tổng thể. Trong atoms consisted largely of empty space, consisted là động từ ở thì quá khứ, còn empty space là thành phần chính được mô tả. Largely có nghĩa là chủ yếu hoặc phần lớn. Từ này diễn tả tỷ lệ chứ không phải kích thước vật lý: kết luận của Rutherford là phần lớn thể tích của một nguyên tử là không gian trống.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của consist largely of để hoàn thành câu: Before the redesign, the website ____ text and simple diagrams.

Xem đáp án

consisted largely of

with just a few electrons,

3:09

với chỉ một vài electron,

while most of the mass was concentrated in the center, Ngữ pháp

3:11

trong khi phần lớn khối lượng tập trung ở trung tâm,

which he termed the nucleus. Cách dùng từ

3:14

mà ông gọi là hạt nhân.

Ngữ pháp

while most of the mass...: while dùng để tương phản

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “nhưng”, chứ không phải “trong lúc”. Nó tạo sự tương phản với thông tin trước đó rằng phần lớn nguyên tử là khoảng trống: không gian bên trong gần như trống rỗng, trong khi khối lượng tập trung ở trung tâm. Cấu trúc tương phản này nối hai ý hoàn chỉnh và chỉ ra sự khác biệt giữa chúng. Nó đặc biệt hữu ích khi trình bày rõ ràng hai mặt hoặc hai đặc điểm của cùng một chủ đề.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự thật thay vì chỉ thời gian?

  1. The front of the house is bright, while the back receives little sunlight.
  2. We rested for a while after the hike.
  3. I read the map while my sister drove.
Xem đáp án

The front of the house is bright, while the back receives little sunlight.

Cách dùng từ

which he termed the nucleus: cấu trúc term A B

Trong mệnh đề which he termed the nucleus, which thay cho center ở phía trước và làm tân ngữ của termed. Ở đây, termed có nghĩa là “gọi là” hoặc “gắn tên cho”. Cấu trúc là term A B: he termed the center the nucleus. Cấu trúc này đặt tên hoặc phân loại một sự vật. Trong câu này, term là động từ, không phải danh từ mang nghĩa “thuật ngữ chuyên môn”, “học kỳ” hoặc “điều khoản trong thỏa thuận”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của term để hoàn thành câu đặt tên trang trọng này: The researchers ____ the new pattern the mirror response.

Xem đáp án

termed

The alpha particles passed through the gaps,

3:16

Các hạt alpha đã đi qua các khe hở,

but bounced back from the dense positively charged nucleus.

3:19

nhưng dội ngược lại từ hạt nhân dày đặc mang điện tích dương.

But the atomic theory wasn't complete just yet. Cụm từ

3:23

Nhưng lý thuyết nguyên tử vẫn chưa hoàn chỉnh.

Cụm từ

wasn't complete just yet: hiện vẫn chưa hoàn chỉnh

Trong câu này, wasn't complete just yet có nghĩa là thuyết nguyên tử vẫn chưa được phát triển đầy đủ vào thời điểm đó. Dạng quá khứ wasn't phù hợp với thời gian lịch sử của câu chuyện, còn just yet có nghĩa là cho đến thời điểm đó hoặc hiện tại thì chưa. Cụm not ... just yet cho thấy tình trạng này chỉ là tạm thời chứ không phải kết luận cuối cùng. Nó thường mở đường cho một thay đổi hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

“The design isn't ready just yet.” có nghĩa là gì?

  1. Trước đây nó đã sẵn sàng, nhưng bây giờ thì không.
  2. Nó sẽ không bao giờ sẵn sàng.
  3. Hiện nó chưa sẵn sàng, nhưng sau này có thể sẽ sẵn sàng.
Xem đáp án

Hiện nó chưa sẵn sàng, nhưng sau này có thể sẽ sẵn sàng.

In 1913, another of Thompson's students by the name of Niels Bohr, Cụm từ

3:26

Năm 1913, một sinh viên khác của Thompson tên là Niels Bohr,

expanded on Rutherford's nuclear model. Cụm động từ

3:31

đã mở rộng mô hình hạt nhân của Rutherford.

Cụm từ

by the name of Niels: giới thiệu một người bằng tên

By the name of + tên có nghĩa là tên là hoặc được gọi là. Trong câu này, by the name of Niels Bohr xác định người học trò đang được giới thiệu, nên toàn bộ cụm này bổ nghĩa cho một học trò khác của Thompson. Ở đây, by không chỉ người thực hiện hành động. So với named, cách diễn đạt dài hơn này mang màu sắc kể chuyện rõ hơn. Nó thường giới thiệu một người như thông tin mới trong tiểu sử, phim tài liệu, tin tức và các kiểu trần thuật khác.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên trong câu chuyện về một nhà văn tên Elena?

  1. A writer by Elena's name contacted us.
  2. A writer contacted us by the name of Elena.
  3. A writer by the name of Elena contacted us.
Xem đáp án

A writer by the name of Elena contacted us.

Cụm động từ

expanded on Rutherford's nuclear model: phát triển thêm một mô hình đã có

Ở đây, expanded on có nghĩa là thêm ý tưởng hoặc chi tiết vào một mô hình đã có rồi phát triển nó hơn nữa. Công trình của Bohr được trình bày là dựa trên mô hình của Rutherford, chứ không bắt đầu từ con số không. Cấu trúc là expand on + một ý tưởng, luận điểm, lời giải thích, lý thuyết hoặc mô hình đã có. Cấu trúc này tập trung vào việc phát triển thêm nội dung đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của expand on để thể hiện rằng một người đã bổ sung chi tiết cho lời nói trước đó: During the interview, Priya ____ her earlier comment.

Xem đáp án

expanded on

Drawing on earlier work by Max Planck and Albert Einstein, Cụm động từ

3:33

Dựa trên các công trình trước đó của Max Planck và Albert Einstein,

Cụm động từ

Drawing on earlier work: dựa trên công trình trước đó

Drawing on earlier work có nghĩa là sử dụng nghiên cứu trước đó làm nguồn hoặc nền tảng. Cụm từ này trình bày công trình của Planck và Einstein như tư liệu đã góp phần định hình ý tưởng sau đó, chứ không phải thứ được vẽ lên bằng bút chì. Ở đầu câu, Drawing on ... là một mệnh đề -ing nêu nền tảng cho hành động chính. Chủ thể được hiểu ngầm của mệnh đề này phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau; trong ngữ cảnh này, chủ thể đó là Bohr.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng mở đầu của draw on để cho biết nguồn được sử dụng: ____ her years of coaching experience, Elena designed a safer training plan.

Xem đáp án

Drawing on

he stipulated that electrons orbit the nucleus Cách dùng từ

3:38

ông quy định rằng các electron quay quanh hạt nhân

at fixed energies and distances, Cụm từ

3:41

ở các mức năng lượng và khoảng cách cố định,

able to jump from one level to another, Ngữ pháp

3:43

có khả năng nhảy từ mức này sang mức khác,

but not to exist in the space between.

3:46

nhưng không tồn tại trong khoảng không gian giữa chúng.

Cách dùng từ

stipulated that: đặt ra một điều kiện chính xác

Stipulated that dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh chứa điều kiện, quy tắc hoặc yêu cầu cụ thể mà một người đặt ra một cách rõ ràng. Trong câu này, cụm từ trình bày các quỹ đạo được phép của electron như những điều kiện chính xác trong mô hình Bohr, chứ không phải một nhận xét tùy ý. Động từ tường thuật này tạo cho phát biểu theo sau sắc thái trang trọng và có chủ ý. Nó cho biết phát biểu được định hình như thế nào; nó không có nghĩa là bằng chứng đã chứng minh phát biểu đó.

Luyện tập

Chọn động từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The safety agreement ___ that every visitor must wear a badge.

  1. stipulated
  2. said
  3. showed
Xem đáp án

stipulated

Cụm từ

at fixed energies and distances: các giá trị bị giới hạn ở những mức đã định

At fixed energies and distances có nghĩa là ở các giá trị năng lượng và khoảng cách cụ thể được cho phép. Dạng số nhiều energies và distances cho thấy có thể có nhiều giá trị tách biệt, nhưng fixed cho biết những giá trị này đã được ấn định, chứ không thể là bất kỳ điểm nào trong một dải liên tục. Ở đây, fixed là tính từ mang nghĩa được ấn định hoặc không thay đổi. Nó không mang nghĩa sửa chữa của động từ fix. Cấu trúc at fixed + danh từ đo lường số nhiều có thể mô tả các mức, khoảng hoặc thiết lập được định trước.

Luyện tập

Câu nào dùng at fixed + danh từ số nhiều với nghĩa ở các giá trị được ấn định trước?

  1. She fixed her eyes on the bright lamp.
  2. The lamps turn on at fixed times every evening.
  3. The electrician fixed the lamp yesterday.
Xem đáp án

The lamps turn on at fixed times every evening.

Ngữ pháp

able to ..., but not to ...: ghép khả năng với một giới hạn

Cụm able to jump ..., but not to exist ... đặt hai cụm động từ nguyên mẫu có to trong cấu trúc song song. Phần đầu nêu điều các electron có thể làm, sau đó but not to đánh dấu điều chúng không thể làm. Cả to jump và to exist đều liên kết với able và mô tả electrons. Việc lặp lại to trước exist giúp người đọc dễ theo dõi sự tương phản trong một câu dài; mẫu này cũng có thể ghép một khả năng với một giới hạn rõ ràng.

Luyện tập

Dùng open và edit để hoàn thành mẫu able to ..., but not to ...: The basic version is ____ files, but ____ them.

Xem đáp án

able to open · not to edit

Bohr's planetary model took center stage, Thành ngữ

3:49

Mô hình hành tinh của Bohr đã trở thành tâm điểm,

Thành ngữ

took center stage: trở thành tâm điểm chính

Took center stage là dạng quá khứ của take center stage. Ở đây, thành ngữ này cho biết mô hình của Bohr đã trở thành tâm điểm chính hoặc một quan điểm nổi bật trong cuộc thảo luận. Hình ảnh này bắt nguồn từ vị trí giữa sân khấu, nơi thu hút sự chú ý mạnh nhất. Theo nghĩa bóng, nó mô tả sự chú ý hoặc vị thế nổi bật chứ không phải chuyển động vật lý. Bản thân cụm từ cũng không có nghĩa là một quan điểm đã được chứng minh đúng hoặc sẽ được chấp nhận mãi mãi.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh và chọn nghĩa phù hợp: After the discovery, the safety issue took center stage.

  1. Vấn đề an toàn không còn được thảo luận nữa.
  2. Vấn đề an toàn đã trở thành tâm điểm chính.
  3. Vấn đề an toàn đã được đặt ở chính giữa một sân khấu theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Vấn đề an toàn đã trở thành tâm điểm chính.

but soon it too encountered some complications. Cụm từ

3:52

nhưng chẳng bao lâu sau nó cũng gặp phải một số phức tạp.

Cụm từ

too encountered some complications: cũng gặp phải một số khó khăn

Encountered some complications có nghĩa là ‘gặp phải những khó khăn ngoài dự kiến’. Trong ngữ cảnh khoa học này, complications là những vấn đề khiến lời giải thích trở nên khó hơn, chứ không phải tác dụng phụ y khoa. Too có nghĩa là ‘cũng’. Khi đứng sau chủ ngữ it, từ này cho biết mô hình này cũng gặp khó khăn giống như những cách giải thích trước đó.

Luyện tập

Ở đây, it too encountered some complications có nghĩa là gì?

  1. Nó cũng gặp phải một số vấn đề khó khăn.
  2. Nó gây ra tác dụng phụ y khoa cho một người nào đó.
  3. Nó nhanh chóng giải quyết mọi vấn đề còn lại.
Xem đáp án

Nó cũng gặp phải một số vấn đề khó khăn.

Experiments had shown that rather than simply being discrete particles, Ngữ pháp

3:55

Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng thay vì chỉ đơn giản là các hạt rời rạc,

electrons simultaneously behaved like waves,

3:59

các electron đồng thời cư xử như những làn sóng,

not being confined to a particular point in space. Ngữ pháp

4:03

không bị giới hạn ở một điểm cụ thể trong không gian.

Ngữ pháp

rather than simply being discrete particles ... simultaneously behaved like waves: không chỉ là hạt rời rạc mà còn hành xử như sóng

Rather than simply being discrete particles trình bày cách giải thích ‘electron chỉ là những hạt rời rạc’ như một cách giải thích chưa đầy đủ. Simply giới hạn điều bị bác bỏ: câu này bác bỏ ý ‘chỉ có thế’, chứ không bác bỏ mọi tính chất giống hạt. Mệnh đề chính electrons simultaneously behaved like waves bổ sung một hành vi thứ hai xảy ra đồng thời. Cấu trúc này tổ chức thông tin theo quan hệ ‘không chỉ là A mà còn là B’: trước tiên sửa lại một cách nhìn quá đơn giản, sau đó đưa ra cách giải thích đầy đủ hơn.

Luyện tập

Cấu trúc được nhấn mạnh trong câu này thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Electron không chỉ là những hạt rời rạc; chúng còn hành xử như sóng.
  2. Electron có thể hành xử như hạt hoặc như sóng, nhưng không bao giờ theo cả hai cách cùng lúc.
  3. Electron đã ngừng là hạt và vĩnh viễn biến thành sóng.
Xem đáp án

Electron không chỉ là những hạt rời rạc; chúng còn hành xử như sóng.

Ngữ pháp

not being confined to... làm phần bổ sung phân từ ở cuối câu

Cụm not being confined to a particular point in space là một mệnh đề -ing phủ định được thêm vào sau mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là electrons, vì vậy có thể triển khai thành “and the electrons were not confined to a particular point in space.” Phần bổ sung ngắn gọn này nêu thêm một đặc điểm trong cách electron hoạt động như sóng. Ở đây, be confined to có nghĩa là “bị giới hạn ở”, không phải “được xác nhận tại”. Trong câu cung cấp thông tin dài, hãy nối mệnh đề -ing ở cuối câu với danh từ hoặc chủ ngữ mà nó bổ nghĩa về mặt logic.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng not being confined to... để bổ sung thông tin ở cuối câu cho radio signal?

  1. The radio signal reached the whole building, not being confirmed to one room.
  2. The radio signal reached the whole building, not being confined to one room.
  3. The radio signal reached the whole building, not confined one room to.
Xem đáp án

The radio signal reached the whole building, not being confined to one room.

And in formulating his famous uncertainty principle, Cụm từ

4:07

Và trong việc xây dựng nguyên lý bất định nổi tiếng của mình,

Werner Heisenberg showed it was impossible Ngữ pháp

4:10

Werner Heisenberg đã chỉ ra rằng không thể

to determine both the exact position and speed of electrons

4:12

xác định chính xác cả vị trí và tốc độ của các electron

as they moved around an atom.

4:17

khi chúng di chuyển quanh một nguyên tử.

Cụm từ

in formulating... để dùng một quá trình làm bối cảnh

Cụm mở đầu in formulating his famous uncertainty principle dùng in + dạng -ing để đặt kết quả chính trong một quá trình. Nó có nghĩa là “trong khi ông đang phát triển và trình bày nguyên lý”, và người thực hiện hành động được hiểu ngầm chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Werner Heisenberg. Trong ngữ cảnh học thuật này, formulate có nghĩa là phát triển và diễn đạt một ý tưởng hoặc lý thuyết một cách rõ ràng, có hệ thống. Cụm mở đầu đưa hoạt động nghiên cứu làm bối cảnh; mệnh đề chính chứa nhận định quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in + dạng -ing của analyze để cho biết phát hiện xảy ra trong quá trình phân tích: ____ the data, Maya noticed an unusual pattern.

Xem đáp án

In analyzing

Ngữ pháp

it was impossible to determine both ... and ...: không thể xác định đồng thời cả hai điều

Sau showed, từ that được lược bỏ trước mệnh đề nêu nội dung: showed (that) it was impossible .... Ở đây, it là chủ ngữ giả; hành động thực sự được xem là không thể thực hiện được diễn đạt bằng to determine .... Trong both A and B, both nối the exact position với speed. Trong câu phủ định này, ý chính là không thể xác định hai đại lượng cùng lúc, chứ không phải chỉ có vị trí là vấn đề. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là It is impossible to do both A and B.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng không thể xác định hai thông tin chính xác cùng một lúc?

  1. It was impossible to determine both the train's exact speed and its location at the same moment.
  2. It was impossible to determine only the train's speed, because its location was known.
  3. It was possible to determine both the train's speed and location exactly.
Xem đáp án

It was impossible to determine both the train's exact speed and its location at the same moment.

The idea that electrons cannot be pinpointed, Ngữ pháp

4:19

Ý tưởng rằng các electron không thể được xác định chính xác,

but exist within a range of possible locations,

4:23

mà tồn tại trong một phạm vi các vị trí có thể có,

gave rise to the current quantum model of the atom. Ghi chú

4:26

đã khai sinh ra mô hình lượng tử hiện tại của nguyên tử.

Ngữ pháp

cannot be pinpointed, but exist within ...: không thể xác định chính xác mà chỉ có thể mô tả trong một khoảng

Cannot be pinpointed ở thể bị động. Ở đây, pinpoint có nghĩa là xác định vị trí với độ chính xác rất cao, chứ không chỉ đơn giản là nhắc đến hay chỉ vào một vật. Câu này nói rằng không thể gán cho electron một vị trí chính xác duy nhất. But chuyển từ ý tưởng bị bác bỏ về một điểm chính xác sang cách giải thích thay thế: electron tồn tại trong một khoảng các vị trí có thể có. Cả hai cụm động từ đều có chủ ngữ là electrons. Có thể dùng cannot ..., but ... để bác bỏ một cách mô tả quá đơn giản rồi đưa ra cách mô tả chính xác hơn.

Luyện tập

Câu nào trước tiên bác bỏ một vị trí chính xác rồi thay thế nó bằng một khoảng?

  1. The boundary cannot be pinpointed, but lies within a narrow transition zone.
  2. The boundary cannot be pinpointed, so there is no boundary at all.
  3. The boundary lies within a transition zone, but can always be pinpointed exactly.
Xem đáp án

The boundary cannot be pinpointed, but lies within a narrow transition zone.

Cụm động từ

gave rise to: một nguyên nhân tạo ra kết quả

gave rise to là dạng quá khứ của give rise to. Cụm này có nghĩa là “gây ra”, “dẫn đến” hoặc “làm nảy sinh”. Trong câu, ý tưởng mới về vị trí của electron là nguyên nhân, còn mô hình lượng tử hiện nay là kết quả. Cấu trúc là nguyên nhân + give rise to + kết quả. Mặc dù rise là danh từ trong cụm từ cố định này, cả cụm không được hiểu theo nghĩa đen là “trao một chuyển động đi lên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học ở thì quá khứ: The new technology ____ several new industries.

Xem đáp án

gave rise to

Văn hóa

current quantum model of the atom: mô hình nguyên tử hiện nay

the current quantum model of the atom có nghĩa là mô hình cấu trúc nguyên tử được chấp nhận và sử dụng hiện nay. Trong cụm này, current là tính từ bổ nghĩa cho quantum model; nó có nghĩa là “hiện nay”, không phải “dòng điện”. Ý chính cần nắm để hiểu câu là mô hình này mô tả electron thông qua phạm vi hoặc xác suất của các vị trí có thể có, thay vì một quỹ đạo cố định duy nhất có thể xác định chính xác.

Luyện tập

current có nghĩa là gì trong cụm current quantum model of the atom?

  1. có liên quan đến dòng điện tích
  2. được chấp nhận hoặc sử dụng ở thời điểm hiện tại
  3. liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xem đáp án

được chấp nhận hoặc sử dụng ở thời điểm hiện tại

A fascinating theory

4:29

Một lý thuyết hấp dẫn

with a whole new set of complexities, Cụm từ

4:30

với toàn bộ những phức tạp mới,

whose implications have yet to be fully grasped. Ngữ pháp

4:32

mà những ẩn ý của nó vẫn chưa được nắm bắt đầy đủ.

Cụm từ

a whole new set of complexities: cả một loạt vấn đề phức tạp hoàn toàn mới

Cụm giới từ with a whole new set of complexities mô tả điều đi kèm với lý thuyết. Set là một nhóm những điều có liên quan với nhau, còn whole nhấn mạnh rằng đó là một nhóm có phạm vi lớn. Ở đây, complexities chỉ nhiều yếu tố hoặc vấn đề khó cần được xử lý hay thấu hiểu. Set ở đây là danh từ mang nghĩa một nhóm, không phải động từ mang nghĩa thiết lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “một nhóm hoàn toàn mới gồm nhiều vấn đề phức tạp”: The software update fixed the bug but introduced ____.

Xem đáp án

a whole new set of complexities

Ngữ pháp

whose implications have yet to be fully grasped: liên kết lý thuyết với những tác động chưa được hiểu

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định để bổ sung thông tin về theory. Whose có thể chỉ vật cũng như chỉ người; whose implications có nghĩa là “những hệ quả của lý thuyết”. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, không phải thông tin cần thiết để xác định lý thuyết. Have yet to be fully grasped có nghĩa là “cho đến nay vẫn chưa được hiểu đầy đủ”. Yet to cho thấy việc hiểu vẫn đang chờ xảy ra, còn be grasped ở thể bị động vì những hệ quả là đối tượng mà mọi người cần hiểu.

Luyện tập

Câu nào bổ sung đúng ý rằng tác động của một chính sách mới vẫn chưa được hiểu đầy đủ?

  1. They adopted a new policy, whose effects have already been fully grasped.
  2. They adopted a new policy, which effects have yet to be fully grasped.
  3. They adopted a new policy, whose effects have yet to be fully grasped.
Xem đáp án

They adopted a new policy, whose effects have yet to be fully grasped.

Even though our understanding of atoms keeps changing, Ngữ pháp

4:35

Mặc dù hiểu biết của chúng ta về nguyên tử không ngừng thay đổi,

the basic fact of atoms remains.

4:39

nhưng sự thật cơ bản về nguyên tử vẫn còn đó.

Ngữ pháp

Even though ... keeps changing, ... remains: đối chiếu thay đổi và ổn định

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: phần đầu thừa nhận rằng các ý tưởng của chúng ta về nguyên tử vẫn tiếp tục thay đổi. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm vẫn đúng: sự thật cơ bản về nguyên tử vẫn còn. Ở đây, keeps changing có nghĩa là “tiếp tục thay đổi”. Remains là một nội động từ có nghĩa là “vẫn tồn tại” hoặc “vẫn đúng”; nó không nhận tân ngữ. Mẫu Even though A keeps changing, B remains hữu ích khi đối chiếu những chi tiết thay đổi với một phần cốt lõi ổn định.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu nhượng bộ để cho thấy một điều thay đổi trong khi điều khác vẫn ổn định?

  1. Even though the schedule keeps changing, the main goal remains the same.
  2. The schedule keeps changing, so the main goal cannot remain the same.
  3. Because the schedule keeps changing, the main goal changes too.
Xem đáp án

Even though the schedule keeps changing, the main goal remains the same.

So let's celebrate the triumph of atomic theory with some fireworks. Mạch ý

4:41

Vậy hãy cùng ăn mừng sự chiến thắng của lý thuyết nguyên tử bằng vài tràng pháo hoa nhé.

Mạch ý

let's celebrate ... with ...: đề nghị ăn mừng và chuyển sang nội dung tiếp theo

Let's celebrate the triumph of atomic theory là một lời đề nghị có cả người nói và người nghe tham gia: người nói mời khán giả cùng kết thúc theo cách nhẹ nhàng và mang tính ăn mừng. Trong celebrate A with B, A là điều được ăn mừng, còn B là hoạt động hoặc phương tiện dùng để ăn mừng. Ở đây, with some fireworks không chỉ nêu cách ăn mừng. Cụm này chuyển phần giải thích từ một kết luận khoa học trừu tượng sang ví dụ có thể nhìn thấy là pháo hoa, từ đó có thể dẫn vào khoa học về màu sắc của chúng. Vì vậy, câu này vừa khép lại một chủ đề vừa mở ra chủ đề tiếp theo.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có chức năng chính nào trong mạch diễn giải?

  1. Chúng đưa ra định nghĩa chính thức về thuyết nguyên tử.
  2. Chúng cảnh báo rằng pháo hoa là bằng chứng chống lại thuyết nguyên tử.
  3. Chúng mời khán giả tham gia một hoạt động ăn mừng đồng thời giới thiệu một ví dụ có thể nhìn thấy.
Xem đáp án

Chúng mời khán giả tham gia một hoạt động ăn mừng đồng thời giới thiệu một ví dụ có thể nhìn thấy.

As electrons circling an atom Ngữ pháp

4:46

Khi các electron quay quanh một nguyên tử

shift between energy levels,

4:48

chuyển đổi giữa các mức năng lượng,

they absorb or release energy Cụm từ

4:50

chúng hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng

Cụm từ

absorb or release energy: hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng

Absorb energy có nghĩa là đưa năng lượng vào một hạt, vật liệu hoặc hệ thống. Release energy có nghĩa là đưa năng lượng ra ngoài. Trong câu này, or trình bày hai hành động đó như hai khả năng trái ngược nhau, tùy vào cách electron thay đổi mức năng lượng. Đây là những cách kết hợp động từ và danh từ tiêu chuẩn trong diễn giải khoa học. Chúng mô tả hướng truyền năng lượng chính xác hơn các động từ chung như get hoặc give.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai động từ mục tiêu theo thứ tự phù hợp với dòng năng lượng: A rechargeable battery can ____ energy while charging and ____ it during use.

Xem đáp án

absorb · release

in the form of specific wavelengths of light, Cụm từ

4:52

dưới dạng các bước sóng ánh sáng cụ thể,

Cụm từ

in the form of: diễn tả cách một thứ xuất hiện hoặc được cung cấp

“In the form of” có nghĩa là một thứ xuất hiện, được cung cấp hoặc được thể hiện dưới một dạng cụ thể. Trong câu này, thứ được tạo ra xuất hiện dưới dạng ánh sáng có những bước sóng cụ thể. Cấu trúc là in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Form ở đây chỉ cách một thứ tồn tại hoặc được trình bày.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng in the form of để nêu cách một thứ được trình bày?

  1. The survey results came from the form of a chart.
  2. The survey results were presented in the form of a chart.
  3. The survey results were presented in a form to a chart.
Xem đáp án

The survey results were presented in the form of a chart.

resulting in all the marvelous colors we see. Ngữ pháp

4:54

tạo ra tất cả những màu sắc tuyệt diệu mà chúng ta nhìn thấy.

Ngữ pháp

As electrons ... shift: dùng as để liên kết các quá trình đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc một quá trình đang diễn ra”. Mệnh đề bắt đầu bằng as nêu bối cảnh đang thay đổi: các electron chuyển đổi giữa những mức năng lượng, còn việc hấp thụ hoặc giải phóng năng lượng diễn ra trong chính quá trình đó. As không mang nghĩa “với tư cách là”. Electrons là chủ ngữ của mệnh đề as. Circling an atom bổ nghĩa cho electrons, còn shift là động từ đã chia. Cấu trúc as + mệnh đề giúp liên kết hai sự thay đổi diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu “As the metal cools, it contracts,” as diễn đạt điều gì?

  1. Kim loại đang đóng vai trò là “sự nguội đi”.
  2. Sự nguội đi và co lại diễn ra cùng nhau.
  3. Sự co lại kết thúc trước khi quá trình nguội đi bắt đầu.
Xem đáp án

Sự nguội đi và co lại diễn ra cùng nhau.

Ngữ pháp

resulting in: nối nguyên nhân với kết quả của nó

“Resulting in” là một cụm phân từ hiện tại bổ sung hệ quả của hành động hoặc quá trình vừa được nhắc đến. Trong câu này, những bước sóng cụ thể tạo ra các màu sắc tuyệt đẹp mà mọi người nhìn thấy. Hướng quan hệ là nguyên nhân → resulting in → kết quả. Phần sau in nêu kết quả, không phải nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng rằng việc mất điện khiến lớp học kết thúc sớm?

  1. The power outage interrupted the lesson, resulting from the class ending early.
  2. The power outage interrupted the lesson, resulting in the class ending early.
  3. The class ending early resulted in the power outage.
Xem đáp án

The power outage interrupted the lesson, resulting in the class ending early.

And we can imagine Ngữ pháp

4:57

Và chúng ta có thể tưởng tượng

Democritus watching from somewhere,

4:58

Democritus đang theo dõi từ một nơi nào đó,

satisfied that over two millennia later,

5:00

hài lòng rằng hơn hai thiên niên kỷ sau,

he turned out to have been right all along. Ghi chú

5:03

cuối cùng ông vẫn luôn luôn đúng.

Ngữ pháp

imagine Democritus watching: imagine + tân ngữ + -ing

Trong we can imagine Democritus watching, cấu trúc được dùng là imagine + tân ngữ + -ing. Democritus là tân ngữ của imagine, đồng thời là chủ thể được hiểu ngầm của watching: người đang quan sát là Democritus, không phải we. Dùng cấu trúc này để tạo ra hình ảnh trong đầu về một người đang thực hiện hành động. Hình ảnh đó có thể chỉ là giả định, nên cấu trúc này không khẳng định hành động đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của watch: I can imagine Nora ____ the parade from her window.

Xem đáp án

watching

Ngữ pháp

turned out to have been: trạng thái trước đó được xác nhận về sau

Turned out có nghĩa là bằng chứng xuất hiện sau đó đã làm sáng tỏ sự thật. Dạng động từ nguyên mẫu hoàn thành to have been đặt trạng thái đúng vào thời điểm trước khi sự thật được phát hiện sau này. Vì vậy, he turned out to have been right all along không có nghĩa là Democritus đến hơn hai thiên niên kỷ sau mới trở nên đúng. Câu này có nghĩa là về sau người ta mới nhận ra quan điểm trước đó của ông đã đúng ngay từ đầu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bằng chứng xuất hiện sau đã xác nhận nhà khoa học vốn đã đúng từ trước?

  1. The scientist turned out to have corrected the original data.
  2. The scientist corrected the original data after new evidence arrived.
  3. The scientist turned out to have been correct about the original data.
Xem đáp án

The scientist turned out to have been correct about the original data.

Cụm từ

right all along: đúng ngay từ đầu

Right all along có nghĩa là “đúng ngay từ đầu và đúng trong suốt khoảng thời gian đó”. Cụm này thường nhìn lại quá khứ từ một phát hiện hoặc sự xác nhận xảy ra sau đó: trước đây người ấy có thể đã bị nghi ngờ, nhưng bằng chứng về sau cho thấy quan điểm ban đầu là đúng. Trong turned out to have been right all along, turned out đánh dấu phát hiện hoặc sự xác nhận về sau, còn to have been right đặt trạng thái đúng trước phát hiện đó. Ở đây, all along diễn tả thời gian; nó không có nghĩa là “dọc theo một con đường”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “đúng ngay từ đầu, dù mãi sau mới được xác nhận”: After reviewing the camera footage, we realized that Maya had been ____.

Xem đáp án

right all along