Vấn Đề Động Cơ Gây Bối Rối Của NASA: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
857 từ 167 từ/phút

Giới thiệu video: Cách NASA ổn định động cơ F-1 của Saturn V và kiểm chứng kim phun cải tiến bằng các thử nghiệm gây nổ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. burn through — Cụm động từ: hiểu rằng cụm này là tiêu thụ nhanh nhiều nhiên liệu, tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực khác, không phải chuyển động xuyên qua theo nghĩa đen. 2. dampen the pressure swings — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận ra dampen là giảm những dao động áp suất lặp lại, rồi dùng chính xác với dao động, rung động, âm thanh hoặc cảm xúc. 3. have yet to — Ngữ pháp và mẫu câu: diễn đạt rằng một sự việc được chờ đợi vẫn chưa xảy ra đến hiện tại nhưng có thể xảy ra sau này, không đồng nhất yet với never.

Nội dung bài học

On the 12th of September 1962,

0:00

Vào ngày 12 tháng 9 năm 1962,

President John F. Kennedy made his famous speech about landing a man on the moon by the end of the decade. Ngữ pháp

0:02

Tổng thống John F. Kennedy đã có một bài phát biểu nổi tiếng về việc đưa con người lên mặt trăng vào cuối thập kỷ này.

Ngữ pháp

by the end of the decade dùng làm thời hạn

By the end of the decade đặt ra một thời hạn: việc hạ cánh xuống Mặt Trăng phải xảy ra chậm nhất tại thời điểm cuối của thập niên đó. Sự việc có thể xảy ra sớm hơn; cụm này không nói rằng hành động diễn ra đúng vào cuối thập niên. Ở đây, the decade chỉ thập niên 1960, tức thập niên đang diễn ra khi Kennedy phát biểu. Cấu trúc by + thời hạn thường dùng với mục tiêu, lời hứa và kế hoạch.

Luyện tập

Điền cụm thời hạn bốn từ có end, mang nghĩa “chậm nhất là ngày 30 tháng 6”: The team promises to finish the project ____ June.

Xem đáp án

by the end of

At this point in time,

0:09

Tại thời điểm đó,

NASA had just several hours worth of human space flight experience.

0:10

NASA mới chỉ có vài giờ kinh nghiệm về các chuyến bay vũ trụ có người lái.

Many Americans had accepted that the space race would be won by the Soviet Union, Ngữ pháp

0:14

Nhiều người Mỹ đã chấp nhận rằng cuộc đua vào không gian sẽ thuộc về Liên Xô,

Ngữ pháp

would be won: dạng bị động chỉ tương lai nhìn từ quá khứ

Would be won là dạng bị động chỉ tương lai nhìn từ quá khứ: would đặt kết quả sau góc nhìn quá khứ do had accepted tạo ra, còn be won khiến the space race trở thành chủ ngữ nhận tác động của hành động. Dạng này thuật lại điều mọi người dự đoán tại thời điểm trước đó. Ở đây, would không thể hiện ý muốn hay điều kiện giả định; bên được dự đoán sẽ thắng xuất hiện sau by.

Luyện tập

Dùng dạng ba từ có would để tạo dạng bị động của win chỉ tương lai nhìn từ quá khứ: In 2018, analysts believed the final ____ by a younger player the following year.

Xem đáp án

would be won

who had already claimed the records for launching the first satellite and the first human into orbit.

0:18

quốc gia đã giữ các kỷ lục về việc phóng vệ tinh đầu tiên và đưa con người đầu tiên vào quỹ đạo.

So, in order to achieve their goal of reaching the Moon,

0:24

Vì vậy, để đạt được mục tiêu lên Mặt trăng,

NASA would need to develop much larger rockets with engines more powerful than anything they had made before.

0:27

NASA cần phải phát triển các tên lửa lớn hơn nhiều với động cơ mạnh hơn bất kỳ thứ gì họ từng chế tạo trước đây.

But scaling up to a much larger rocket design sent NASA engineers into a new world of complex problems. Cụm động từ

0:34

Nhưng việc mở rộng lên một thiết kế tên lửa lớn hơn nhiều đã đẩy các kỹ sư NASA vào một thế giới mới của những vấn đề phức tạp.

Cụm động từ

Scaling up: tăng công suất hoặc quy mô

Trong câu này, scaling up có nghĩa là đưa một thiết kế tên lửa lên quy mô lớn hơn nhiều. Từ up thể hiện sự tăng lên về quy mô; nó không miêu tả tên lửa di chuyển lên trên. Cụm từ này thường bao hàm nhiều hơn kích thước vật lý. Khi một thiết kế, hệ thống hoặc hoạt động được mở rộng quy mô, công suất, sản lượng, nguồn lực và độ phức tạp cũng có thể tăng theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng scale up: The trial was successful, so the company plans to ____ production next year.

Xem đáp án

scale up

In this video,

0:41

Trong video này,

we're going to look at the issues that NASA had with their F-1 engine. Mạch ý

0:42

chúng ta sẽ cùng xem xét các vấn đề mà NASA gặp phải với động cơ F-1 của họ.

We're also going to look at how they fixed these issues and the unusual method they used to test it.

0:46

Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách họ khắc phục những vấn đề này và phương pháp khác thường mà họ đã sử dụng để thử nghiệm.

Mạch ý

We're going to look at ... We're also going to look at: lộ trình gồm hai phần

Khung câu được lặp lại we're going to look at tạo cho người xem một lộ trình nội dung. Trước tiên, nó giới thiệu các vấn đề của động cơ; sau đó, We're also going to look at bổ sung một chủ đề song song thứ hai về các giải pháp và phương pháp thử nghiệm. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc giải thích, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt về một vật. Việc lặp lại khung câu giúp người nghe dễ theo dõi hai phần, còn also cho biết phần thứ hai là nội dung được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành lộ trình bài học gồm hai phần bằng cấu trúc look at được lặp lại: In this lesson, ____ why bridges sway. ____ how engineers reduce the movement.

Xem đáp án

we're going to look at · We're also going to look at

In order to lift the enormous Saturn V rocket off the launch pad,

0:53

Để nâng được tên lửa Saturn V khổng lồ rời khỏi bệ phóng,

it required five F-1 engines on the first stage,

0:57

tầng đầu tiên của nó cần đến năm động cơ F-1,

each capable of producing 1.5 million pounds of thrust.

1:00

mỗi động cơ có khả năng tạo ra 1,5 triệu pound lực đẩy.

In order to achieve this amount of thrust,

1:05

Để đạt được lượng lực đẩy này,

massive amounts of RP-1 fuel and liquid oxygen had to be pumped into the thrust chamber. Ngữ pháp

1:07

một lượng khổng lồ nhiên liệu RP-1 và oxy lỏng phải được bơm vào buồng đẩy.

Ngữ pháp

Had to be pumped: sự cần thiết trong quá khứ ở thể bị động

Had to be pumped cho biết việc bơm các vật liệu này là cần thiết trong quá khứ, đồng thời nhiên liệu và oxy lỏng là đối tượng nhận hành động. Cấu trúc này kết hợp had to để diễn tả yêu cầu trong quá khứ với be pumped ở thể bị động. Thể bị động giữ các vật liệu làm chủ đề và không cần nêu máy bơm hoặc máy móc thực hiện công việc. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + had to be + quá khứ phân từ. Ở đây, had là dạng quá khứ của have to, không phải nghĩa sở hữu của have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của have to và động từ trong ngoặc: For safety, the damaged valve ____ before launch. (replace)

Xem đáp án

had to be replaced

Here, the two propellants would combust

1:13

Tại đây, hai chất đẩy sẽ bốc cháy

and lift the Saturn V away from the launch pad.

1:15

và nâng tên lửa Saturn V rời khỏi bệ phóng.

The first stage alone would burn through an entire Olympic swimming pool's worth of fuel Ghi chú

1:18

Chỉ riêng tầng đầu tiên sẽ đốt cháy lượng nhiên liệu tương đương thể tích của một hồ bơi Olympic

in just over 2 minutes.

1:23

chỉ trong vòng hơn 2 phút.

Cụm động từ

Burn through: nhanh chóng dùng hết tài nguyên

Burn through có nghĩa là sử dụng một lượng lớn tài nguyên có giới hạn trong thời gian rất ngắn. Đây là một cụm động từ có ngoại động từ, và tân ngữ thường đứng sau through: burn through fuel, money, data hoặc supplies. Trong câu này, nhiên liệu thực sự được đốt cháy, nhưng cả cụm nhấn mạnh tốc độ và lượng tiêu thụ lớn khác thường, chứ không phải đốt một vật cho đến khi thủng lỗ. So với use trung tính, burn through thêm sắc thái nhanh, quy mô lớn hoặc đáng lo ngại.

Luyện tập

Câu nào dùng burn through với nghĩa nhanh chóng tiêu thụ một tài nguyên có giới hạn?

  1. The laser burned through the metal door.
  2. We burned through our emergency savings in three months.
  3. The candle burned through the night.
Xem đáp án

We burned through our emergency savings in three months.

Cụm từ

Lượng được diễn đạt bằng an entire Olympic swimming pool's worth of fuel

Trong cấu trúc X's worth of Y, X đưa ra một lượng tham chiếu quen thuộc, còn Y là thứ được đo. Ở đây, bể bơi Olympic được dùng làm mốc cho thể tích nhiên liệu, nên cụm từ này chỉ lượng nhiên liệu có thể tích bằng toàn bộ sức chứa của một bể bơi Olympic. Worth ở đây không có nghĩa là có giá trị. Cấu trúc này biến một con số khó hình dung thành phép so sánh cụ thể; entire nhấn mạnh rằng toàn bộ sức chứa của bể được tính đến.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên ý đủ thức ăn cho một tuần?

  1. food's worth of a week
  2. a week's worth of food
  3. a week worth food
Xem đáp án

a week's worth of food

The company tasked with making such a powerful engine was Rocketdyne. Cụm từ

1:26

Công ty được giao nhiệm vụ chế tạo một động cơ mạnh mẽ như vậy là Rocketdyne.

Cụm từ

Cấu trúc tasked with making

Be tasked with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là được chính thức giao trách nhiệm về một việc. With là giới từ, vì vậy making ở đây là danh động từ: công ty được giao công việc chế tạo động cơ. Trong câu này, tasked with making such a powerful engine là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho company. Dạng đầy đủ là the company that was tasked with making such a powerful engine.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một nhóm đã nhận nhiệm vụ chính thức?

  1. The team was tasked to testing the new software.
  2. The team was asked with testing the new software.
  3. The team was tasked with testing the new software.
Xem đáp án

The team was tasked with testing the new software.

They had designed the F-1 engine several years before for the US Air Force,

1:30

Họ đã thiết kế động cơ F-1 từ vài năm trước đó cho Không quân Hoa Kỳ,

but after the Air Force couldn't find a use for such a powerful engine,

1:35

nhưng sau khi Không quân không tìm thấy công dụng nào cho một động cơ mạnh đến vậy,

development was stopped until NASA came along. Cụm động từ

1:38

việc phát triển đã bị dừng lại cho đến khi NASA xuất hiện.

Cụm động từ

came along với nghĩa “xuất hiện sau đó”

Trong câu này, came along có nghĩa là “xuất hiện sau đó”. NASA tham gia sau khi quá trình phát triển đã bị dừng và làm thay đổi những gì xảy ra tiếp theo. Trong lời kể, come along có thể đẩy dòng thời gian tiến lên bằng cách đưa vào một người, cơ hội hoặc sự kiện xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come along: We thought the community garden would close, but a new sponsor ____ and paid the rent.

Xem đáp án

came along

In June 1962,

1:42

Vào tháng 6 năm 1962,

Rocketdyne were ready to perform a long-duration test of the F-1 engine.

1:43

Rocketdyne đã sẵn sàng thực hiện một cuộc thử nghiệm thời lượng dài của động cơ F-1.

But as the engine ignited and the turbopumps spooled up, Cụm động từ

1:48

Nhưng khi động cơ bốc cháy và các tuabin bơm tăng tốc,

the test came to a catastrophic end when the engine exploded.

1:51

cuộc thử nghiệm đã đi đến một kết thúc thảm khốc khi động cơ phát nổ.

Cụm động từ

spooled up với nghĩa “tăng đến tốc độ vận hành”

Trong câu này, spooled up có nghĩa là các bơm tuabin dần tăng tốc độ quay hướng tới tốc độ vận hành bình thường sau khi động cơ được đánh lửa. Cụm động từ này được dùng với tuabin, máy nén, máy bơm và các máy quay tương tự. Nó nhấn mạnh việc tăng tốc độ quay, chứ không chỉ đơn giản là bật máy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spool up: After the pilot started the engine, the turbine ____ to its normal operating speed.

Xem đáp án

spooled up

It took several more explosive tests

1:56

Phải mất thêm một vài cuộc thử nghiệm cháy nổ nữa

before the engineers finally found what was going wrong, Ngữ pháp

1:58

trước khi các kỹ sư cuối cùng tìm ra điểm sai sót,

Ngữ pháp

Mệnh đề what lồng trong found what was going wrong

Trong found what was going wrong, toàn bộ mệnh đề what was going wrong bổ sung nội dung cho found: đó là điều các kỹ sư đã phát hiện. Nó chỉ vấn đề hoặc cơ chế hỏng hóc trước đó chưa được xác định. Đây là câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, chứ không phải câu hỏi đứng độc lập. Câu hỏi gián tiếp thường giữ trật tự từ của câu trần thuật. Ở đây what chính là chủ ngữ của was going wrong, nên câu hỏi trực tiếp What was going wrong? tình cờ có cùng trật tự; không thêm it sau was.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên có câu hỏi gián tiếp sau found.

  1. The engineers finally found what was it going wrong.
  2. The engineers finally found what it was going wrong.
  3. The engineers finally found what was going wrong.
Xem đáp án

The engineers finally found what was going wrong.

combustion instability. Cách dùng từ

2:01

sự không ổn định trong quá trình đốt cháy.

This is where the propellants in the thrust chamber burn unevenly Ngữ pháp

2:04

Đây là tình trạng các chất đẩy trong buồng đẩy cháy không đều

and cause enormous pressure swings inside the chamber.

2:07

và gây ra những biến động áp suất khổng lồ bên trong buồng.

Cách dùng từ

Thuật ngữ kỹ thuật combustion instability

Combustion instability là tên gọi kỹ thuật của tình trạng quá trình cháy bên trong một buồng không duy trì ổn định. Trong câu này, sự cháy không đều gây ra những thay đổi áp suất rất lớn và nhanh, được mô tả là pressure swings. Cụm danh từ này biến một quá trình thành một nhãn gọi: combustion nêu tên quá trình cháy, còn instability cho biết quá trình đó biến động thay vì duy trì ổn định. Nhờ vậy, văn bản kỹ thuật có thể gọi tên ngắn gọn sự cố trước khi giải thích.

Luyện tập

Trong một báo cáo về động cơ, combustion instability ở đây chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ vấn đề nào khiến động cơ nhìn chung không đáng tin cậy
  2. Quá trình cháy không đều tạo ra những dao động áp suất lớn trong buồng
  3. Chất đẩy cạn hết trước khi quá trình cháy bắt đầu
Xem đáp án

Quá trình cháy không đều tạo ra những dao động áp suất lớn trong buồng

Ngữ pháp

This is where cho một giai đoạn hoặc tình huống trừu tượng

Trong câu này, This chỉ lại hiện tượng cháy không ổn định, còn where mở đầu phần mô tả quá trình để giải thích hiện tượng đó cụ thể là gì. Câu này có nghĩa là “Đây là tình huống hoặc giai đoạn mà...”, chứ không phải “Đây là nơi mà...”. Cấu trúc This is where + mệnh đề hữu ích khi chuyển từ một chủ đề hoặc hiện tượng đã được nêu tên sang điều thực sự xảy ra trong đó. Tình huống có thể mang tính trừu tượng, vì vậy where không nhất thiết phải chỉ một địa điểm thật.

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích bằng cụm từ ba từ có where để giới thiệu điều xảy ra ở giai đoạn này: The password has been entered. ____ the system checks the user's identity.

Xem đáp án

This is where

As one area of the chamber fills with more oxygen,

2:11

Khi một khu vực của buồng được bơm nhiều oxy hơn,

it produces more heat,

2:14

nó sẽ tạo ra nhiều nhiệt hơn,

which pushes the flame around in the thrust chamber.

2:15

từ đó đẩy ngọn lửa chạy xung quanh bên trong buồng đẩy.

The reason this was so catastrophic in the F-1 engine is because these pressure swings were happening 2,000 times a second, Ngữ pháp

2:18

Lý do điều này trở nên thảm khốc trong động cơ F-1 là vì những biến động áp suất này diễn ra với tần suất 2.000 lần một giây,

enough to completely rip apart the engine. Cụm động từ

2:26

đủ để xé toạc hoàn toàn động cơ.

Ngữ pháp

The reason ... is because ... để nêu nguyên nhân

The reason giới thiệu kết quả hoặc tình huống cần được giải thích; sau đó is because giới thiệu nguyên nhân. Ở đây, kết quả là những dao động áp suất gây hậu quả thảm khốc, còn nguyên nhân là tần suất xảy ra cực kỳ cao. Cấu trúc đầy đủ The reason + mệnh đề + is because + mệnh đề thường gặp trong hội thoại và phần giải thích bằng lời vì nó nêu điều cần giải thích trước rồi mới đưa ra nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu hội thoại bằng hai phần của cấu trúc the reason ... is because: ____ we left early ____ the road was about to close.

Xem đáp án

The reason · is because

Cụm động từ

rip apart: xé rời hoặc phá hủy dữ dội

Rip apart có nghĩa là kéo, xé hoặc phá hủy một vật bằng lực mạnh đến mức vật đó vỡ thành nhiều mảnh hoặc mất cấu trúc. Trong câu này, các dao động áp suất có thể phá hủy hoàn toàn động cơ chứ không chỉ làm hỏng nó. Apart cho biết kết quả: vật đó không còn nguyên khối. Đây là cụm động từ có thể tách, vì vậy cả rip apart the engine và rip the engine apart đều đúng; với đại từ, dùng rip it apart.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chiếc bồn kim loại có thể bị phá hủy dữ dội thành nhiều mảnh?

  1. The blast could dent the metal tank.
  2. The blast could damage the metal tank.
  3. The blast could rip apart the metal tank.
Xem đáp án

The blast could rip apart the metal tank.

At this point,

2:29

Vào lúc này,

the Apollo program was well underway and NASA needed a fully capable engine for the first crewed flights, Cụm từ

2:30

chương trình Apollo đang được tiến hành rất thuận lợi và NASA cần một động cơ hoàn toàn đủ khả năng cho các chuyến bay có phi hành đoàn đầu tiên,

which were just a few years away.

2:36

vốn chỉ còn cách vài năm nữa.

Cụm từ

well underway: đã tiến triển đáng kể

Well underway có nghĩa là một hoạt động hoặc quá trình đã bắt đầu và đạt được tiến triển đáng kể. Ở đây, chương trình Apollo không còn ở giai đoạn khởi đầu, vì vậy nhu cầu về một động cơ hoạt động được đang trở nên cấp bách. Trong cách diễn đạt cố định về trạng thái tiến độ này, well nhấn mạnh mức độ tiến triển. Bản thân nó không có nghĩa là công việc thành công hoặc có chất lượng cao.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là công tác chuẩn bị đã tiến triển đáng kể mà không nói rằng nó thành công?

  1. The preparations are about to begin.
  2. The preparations are going well.
  3. The preparations are well underway.
Xem đáp án

The preparations are well underway.

But since an engine of this scale had never been made before, Ngữ pháp

2:39

Nhưng vì một động cơ có quy mô lớn thế này chưa từng được chế tạo trước đây,

the solution to this problem wasn't going to be obvious.

2:43

giải pháp cho vấn đề này sẽ không hề rõ ràng.

Ngữ pháp

since mang nghĩa ‘vì’

Ở đây, since đưa ra lý do cho mệnh đề chính. Trước đó chưa từng có động cơ nào ở quy mô này được chế tạo, vì vậy không thể kỳ vọng rằng giải pháp sẽ hiển nhiên. Để nhận ra nghĩa này, hãy xem mệnh đề có since có nêu nguyên nhân cho nội dung theo sau hay không. Ở đây, nó không chỉ một thời điểm bắt đầu và cũng không mô tả điều gì kéo dài từ quá khứ.

Luyện tập

Trong câu “Since the road was flooded, we took another route,” since có nghĩa là gì?

  1. Mặc dù con đường bị ngập
  2. Vì con đường bị ngập
  3. Từ khi con đường bị ngập cho đến nay
Xem đáp án

Vì con đường bị ngập

Engineers started to focus on the injector plate,

2:47

Các kỹ sư bắt đầu tập trung vào tấm kim phun,

which feeds the fuel and oxidizer into the thrust chamber. Cụm từ

2:50

nơi đưa nhiên liệu và chất oxy hóa vào buồng đẩy.

Cụm từ

feeds the fuel and oxidizer into: cấu trúc feed A into B

Trong cấu trúc feed A into B, A là vật chất, năng lượng hoặc thông tin được đưa vào, còn B là máy móc, quy trình hoặc hệ thống tiếp nhận. Trong câu này, nhiên liệu và chất ôxy hóa là A, còn buồng đẩy là B. Feed diễn tả việc đưa một thứ vào hệ thống như một phần trong hoạt động của hệ thống, thường theo dòng được kiểm soát hoặc liên tục. Từ này không chỉ có nghĩa là cho người hoặc động vật ăn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc feed A into B, với water là A, để hoàn thành câu: This pipe will ____ the cooling system.

Xem đáp án

feed water into

The original design was a single large plate with multiple injection holes.

2:53

Thiết kế ban đầu là một tấm duy nhất cỡ lớn với nhiều lỗ phun.

Although this was a common design,

2:58

Mặc dù đây là một thiết kế phổ biến,

previous engines never suffered from instability

3:00

nhưng các động cơ trước đây chưa bao giờ bị mất ổn định

since their thrust chambers were much smaller and the propellants were more contained.

3:02

vì buồng đẩy của chúng nhỏ hơn nhiều và chất đẩy được kiểm soát tốt hơn.

In order to solve this critical issue,

3:07

Để giải quyết vấn đề hệ trọng này,

Rocketdyne engineers looked back to one of the very first rocket designs, Cụm động từ

3:09

các kỹ sư của Rocketdyne đã xem xét lại một trong những thiết kế tên lửa đầu tiên,

the V-2 rocket. Văn hóa

3:13

tên lửa V-2.

This rocket was developed by the Germans during the Second World War,

3:15

Tên lửa này được người Đức phát triển trong Chiến tranh thế giới thứ hai,

Cụm động từ

looked back to: dùng thiết kế trước đó làm định hướng

Ở đây, looked back to có nghĩa là họ hướng sự chú ý đến một thiết kế trước đó như một nguồn ý tưởng có thể hữu ích. Cụm này không chỉ có nghĩa là họ nhớ đến V-2. Cấu trúc look back to + một thời điểm, nguồn hoặc ví dụ trước đó có thể chuyển phần giải thích từ vấn đề hiện tại sang một tiền lệ lịch sử có khả năng đưa ra gợi ý. Trong câu này, nó nối vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng với một thiết kế tên lửa cũ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “dùng một thiết kế trước đó làm nguồn ý tưởng”: To reduce energy use, the architects ____ traditional desert houses.

Xem đáp án

looked back to

Văn hóa

tên lửa V-2 với vai trò là một thiết kế trước đó của Đức

V-2 là một trong những tên lửa đạn đạo cỡ lớn dùng nhiên liệu lỏng thời kỳ đầu, do Đức Quốc xã phát triển trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Đây là một loại vũ khí của Đức, không phải tên lửa của NASA hay dự án thuộc chương trình không gian Mỹ. Ở đây, V-2 được nhắc đến như một tiền lệ kỹ thuật mà các kỹ sư sau này có thể nghiên cứu thiết kế động cơ. Đoạn này dùng vị trí của V-2 trong lịch sử kỹ thuật để giải thích nguồn gốc của một ý tưởng thiết kế, thay vì tập trung vào việc nó được sử dụng trong chiến tranh.

Luyện tập

Việc nhắc đến tên lửa V-2 trong đoạn này chủ yếu cho biết điều gì?

  1. V-2 là một thiết kế thời chiến trước đó của Đức mà các kỹ sư về sau nghiên cứu để tìm ý tưởng kỹ thuật.
  2. V-2 là tên lửa do NASA chế tạo cho chương trình không gian Mỹ.
  3. V-2 là động cơ Rocketdyne mới đã tự mình giải quyết vấn đề.
Xem đáp án

V-2 là một thiết kế thời chiến trước đó của Đức mà các kỹ sư về sau nghiên cứu để tìm ý tưởng kỹ thuật.

but it contained the perfect solution to fix the F-1 engine.

3:19

nhưng nó lại chứa đựng giải pháp hoàn hảo để sửa chữa động cơ F-1.

Instead of a single flat injector plate,

3:23

Thay vì một tấm kim phun phẳng duy nhất,

the V-2 featured several different nozzles,

3:26

V-2 có nhiều vòi phun khác nhau,

which separated the combustion into different streams.

3:28

giúp phân chia quá trình đốt cháy thành các luồng khác nhau.

The engineers believed that the more controlled sections in the V-2 engine

3:32

Các kỹ sư tin rằng các phần được kiểm soát tốt hơn trong động cơ V-2

eliminated the possibility of combustion instability.

3:36

đã loại bỏ khả năng gây mất ổn định quá trình đốt cháy.

In order to translate this theory onto the enormous F-1 engine

3:39

Để áp dụng lý thuyết này lên động cơ F-1 khổng lồ

without a complete redesign,

3:43

mà không cần phải thiết kế lại toàn bộ,

engineers added a series of baffles to the injector plate Cách dùng từ

3:45

các kỹ sư đã thêm một loạt các vách ngăn vào tấm kim phun

to split the combustion up into different zones. Cụm động từ

3:48

để chia quá trình đốt cháy thành các khu vực khác nhau.

Cách dùng từ

Baffles với nghĩa là vách ngăn kỹ thuật

Trong câu này, baffles là danh từ số nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật. Từ này chỉ các tấm hoặc vách ngăn vật lý dùng để chặn, đổi hướng hoặc phân tách chất lỏng, khí hay sóng áp suất đang chuyển động. Ở đây, chúng chia khu vực đốt cháy trên tấm kim phun thành các vùng để sự mất ổn định khó lan rộng hơn. Cụm a series of cho biết baffles gọi tên nhiều bộ phận vật lý. Đây không phải động từ baffles mang nghĩa làm ai đó bối rối.

Luyện tập

baffles có nghĩa là gì trong câu này? The liquid tank contains baffles that stop the fuel from surging to one side.

  1. Những vấn đề làm các kỹ sư bối rối
  2. Các nhãn trang trí gắn trên bồn
  3. Các tấm vật lý kiểm soát hoặc phân chia dòng chảy
Xem đáp án

Các tấm vật lý kiểm soát hoặc phân chia dòng chảy

Cụm động từ

Split A up into B: chia một tổng thể thành nhiều phần

Ở đây, split the combustion up into different zones có nghĩa là chia một quá trình hoặc khu vực đốt cháy thành nhiều vùng riêng biệt. The combustion là tân ngữ, còn into different zones nêu kết quả của việc phân chia. Mẫu có thể áp dụng lại là split + A + up + into + B: A là tổng thể ban đầu, còn B là các phần, nhóm hoặc khu vực được tạo ra sau khi chia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng split ... up, điền một từ vào mỗi chỗ trống: We need to ____ the class ____ into four teams.

Xem đáp án

split · up

After experimenting with many variations of baffle designs,

3:51

Sau khi thử nghiệm với nhiều biến thể thiết kế vách ngăn,

the engineers came across a layout which seemed to stabilize the combustion. Ghi chú

3:55

các kỹ sư đã tình cờ tìm ra một bố cục có vẻ như làm ổn định được quá trình đốt cháy.

Cụm động từ

came across: phát hiện điều gì đó trong một quá trình

Ở đây, came across có nghĩa là tìm thấy hoặc bắt gặp một điều gì đó trong khi đang thực hiện một quá trình. Các kỹ sư không biết trước rằng cách bố trí này là đáp án; nó xuất hiện sau khi họ thử nhiều thiết kế. Cụm từ này thường gợi ý một phát hiện không được lên kế hoạch hoặc không hoàn toàn nằm trong dự đoán, nhưng không nhất thiết chỉ là do may mắn. Có thể dùng come across với một ý tưởng, sự thật, giải pháp hoặc người mà ta bắt gặp khi tìm kiếm, thử nghiệm, đọc hoặc đi lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: While checking the old files, Maya ____ a useful diagram.

Xem đáp án

came across

Ngữ pháp

seemed to stabilize: diễn đạt thận trọng một hiệu quả tạm thời

Seemed to stabilize trình bày kết quả như một điều quan sát được, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Cách bố trí này có vẻ làm quá trình đốt cháy ổn định hơn, nhưng các kỹ sư vẫn chưa có đủ bằng chứng để khẳng định rằng nó chắc chắn tạo ra hiệu quả đó. Cấu trúc seem + động từ nguyên mẫu có to cho phép người nói thuật lại điều mà các dấu hiệu hiện có gợi ra, đồng thời giữ khoảng cách với lời khẳng định. Dạng quá khứ seemed đặt nhận định tạm thời đó vào giai đoạn trước ấy.

Luyện tập

Lần thử đầu tiên có vẻ hứa hẹn, nhưng nhóm vẫn chưa xác nhận kết quả. Câu nào phù hợp với mức độ chắc chắn đó?

  1. The adjustment was shown to stabilize the system.
  2. The adjustment seemed to stabilize the system.
  3. The adjustment stabilized the system.
Xem đáp án

The adjustment seemed to stabilize the system.

The new design was put to the test, Thành ngữ

3:59

Thiết kế mới đã được đưa vào thử nghiệm,

Thành ngữ

“put to the test”: đối mặt với thử thách thực tế

“Put to the test” có nghĩa là đưa một thứ vào thử thách thực tế để bằng chứng cho thấy nó có hoạt động hoặc đủ bền hay không. Trong câu này, thiết kế mới chuyển từ một ý tưởng sang cuộc thử nghiệm động cơ thực tế. Khi thứ được thử nghiệm là chủ ngữ, tiếng Anh thường dùng be put to the test. Cấu trúc chủ động là put + tân ngữ + to the test, ví dụ: “The drill put the plan to the test.”

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “bị đưa vào một thử thách thực tế”: The safety system was ____ during the emergency drill.

Xem đáp án

put to the test

and sure enough, Mạch ý

4:01

và quả nhiên,

the engine executed a flawless burn. Cách dùng từ

4:02

động cơ đã thực hiện một quá trình đốt cháy không chút sai sót.

Mạch ý

“sure enough”: xác nhận kết quả đúng như dự đoán

“Sure enough” là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết kết quả tiếp theo phù hợp với dự đoán hoặc manh mối trước đó. Ở đây, lần đốt hoàn hảo xác nhận dấu hiệu trước đó rằng thiết kế sẽ ổn định quá trình cháy. Cụm này nối hai bước trong câu chuyện: trước tiên là dự đoán hoặc lý do để mong đợi điều gì đó, sau đó là kết quả xác nhận dự đoán ấy. Nó không chỉ có nghĩa là “rất chắc chắn”.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu diễn ngôn cho biết kết quả phù hợp với dự báo trước đó: The forecast warned of snow. ____, the roads were white by morning.

  1. Surely
  2. Sure enough
  3. Even so
Xem đáp án

Sure enough

Cách dùng từ

Flawless burn trong thử nghiệm động cơ tên lửa

Trong kỹ thuật tên lửa, burn là khoảng thời gian động cơ được chủ động kích hoạt để tạo lực đẩy. Ở đây, flawless burn có nghĩa là lần vận hành động cơ này không cho thấy vấn đề nào. Flawless mô tả hiệu suất quan sát được trong chính lần burn đó. Chỉ riêng kết quả này không chứng minh rằng thiết kế động cơ sẽ hoạt động hoàn hảo trong mọi điều kiện bay có thể xảy ra.

Luyện tập

Dùng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài để hoàn thành báo cáo động cơ tên lửa: The test engine completed a ____, with no problem observed during the run.

Xem đáp án

flawless burn

But the engineers weren't convinced that the problem was fully fixed. Ý định

4:06

Nhưng các kỹ sư vẫn không bị thuyết phục rằng vấn đề đã được khắc phục hoàn toàn.

Ý định

Weren't convinced that để bày tỏ nghi ngờ dựa trên bằng chứng

Be convinced that + mệnh đề có nghĩa là chấp nhận nội dung của mệnh đề đó là đúng vì bằng chứng có sức thuyết phục. Ở dạng phủ định, weren't convinced that the problem was fully fixed có nghĩa là bằng chứng chưa thuyết phục được các kỹ sư rằng việc sửa chữa đã hoàn tất. Cách diễn đạt này vẫn để ngỏ sự không chắc chắn: họ có thể nghi vấn rằng vấn đề vẫn còn, nhưng không khẳng định chắc chắn điều đó. Sau But, nó cho thấy vì sao một lần thử thành công vẫn chưa đủ để xóa bỏ nghi ngờ của họ.

Luyện tập

Câu “The reviewers weren't convinced that the update was safe” có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Những người đánh giá không hiểu bản cập nhật là gì.
  2. Những người đánh giá đã chứng minh rằng bản cập nhật không an toàn.
  3. Bằng chứng chưa thuyết phục được những người đánh giá rằng bản cập nhật an toàn.
Xem đáp án

Bằng chứng chưa thuyết phục được những người đánh giá rằng bản cập nhật an toàn.

Many worried that once the engine was in flight,

4:10

Nhiều người lo lắng rằng khi động cơ đang bay,

the extra forces and vibrations

4:12

các lực và rung động phát sinh

could reintroduce instability back into the engine.

4:14

có thể khiến sự mất ổn định quay trở lại động cơ.

So, in order to fully test the new design,

4:18

Vì vậy, để thử nghiệm đầy đủ thiết kế mới,

NASA placed a small bomb in the center of the injector plate

4:21

NASA đã đặt một quả bom nhỏ ở giữa tấm kim phun

and set it off as soon as the engine fired up. Cụm động từ

4:24

và kích nổ nó ngay khi động cơ vừa khởi động.

Cụm động từ

set it off: nghĩa kích nổ và vị trí của đại từ

Ở đây, set it off có nghĩa là kích nổ nó. Đại từ it chỉ lại a small bomb đã được nhắc đến trước đó, vì vậy NASA đã cố ý làm cho quả bom phát nổ. Khi có tân ngữ, set off là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở cả hai vị trí, như set off the bomb hoặc set the bomb off, nhưng đại từ làm tân ngữ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: set it off.

Luyện tập

Dùng set off với đại từ it để hoàn thành câu: The team checked the test charge, then ____ from a safe distance.

Xem đáp án

set it off

Cụm động từ

fired up: động cơ khởi động

Ở đây, the engine fired up có nghĩa là động cơ được đánh lửa và bắt đầu hoạt động. Đây là quá trình khởi động bình thường và có chủ ý; không có nghĩa là động cơ bốc cháy. Máy móc có thể làm chủ ngữ: the engine fired up. Một người cũng có thể dùng cách nói này để khởi động máy: the engineer fired up the engine. Vai trò của các danh từ trong câu cho biết cấu trúc nào đang được dùng.

Luyện tập

fired up có nghĩa là gì trong câu này? The emergency generator fired up as soon as the power failed.

  1. Nó vô tình bốc cháy.
  2. Nó bắt đầu hoạt động.
  3. Nó đã bị tắt.
Xem đáp án

Nó bắt đầu hoạt động.

The idea was that a small explosion within the engine Mạch ý

4:28

Ý tưởng là một vụ nổ nhỏ bên trong động cơ

could create an enormous amount of instability,

4:31

có thể tạo ra một lượng mất ổn định khổng lồ,

far greater than the engine would naturally receive.

4:34

lớn hơn nhiều so với những gì động cơ có thể nhận được một cách tự nhiên.

Mạch ý

“The idea was that” để giải thích logic của một kế hoạch

The idea was that dùng để giới thiệu lập luận hoặc giả thuyết đằng sau một hành động. Ở đây, cấu trúc này chuyển trọng tâm từ việc đã làm gì sang điều các nhà thiết kế mong đợi vụ nổ nhỏ sẽ làm được: tạo ra một nhiễu động lớn hơn nhiều so với mức động cơ thường gặp. Trong cấu trúc này, idea chỉ nguyên lý thiết kế nền tảng chứ không phải một đề xuất tùy hứng. Mệnh đề với that nêu cơ chế hoặc kết quả được dự kiến; nó không nói rằng dự kiến đó đã được chứng minh là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để giới thiệu logic đằng sau phép thử: “____ the sudden load would reveal any weakness in the supports.”

Xem đáp án

The idea was that

When the bomb went off,

4:37

Khi quả bom phát nổ,

the flame inside the engine became completely unstable.

4:38

ngọn lửa bên trong động cơ trở nên hoàn toàn không ổn định.

But almost instantly,

4:42

Nhưng gần như ngay lập tức,

the baffles on the injector plate started to dampen the pressure swings Cách dùng từ

4:44

các vách ngăn trên tấm kim phun bắt đầu làm giảm các biến động áp suất

and the combustion became stable again.

4:48

và quá trình đốt cháy trở nên ổn định trở lại.

Cách dùng từ

“dampen the pressure swings”: giảm dao động

Dampen the pressure swings có nghĩa là làm giảm mức độ tăng giảm lặp lại của áp suất. Các vách ngăn không ngăn sự bất ổn ban đầu mà làm cho các dao động giảm dần cho đến khi quá trình đốt cháy ổn định trở lại. Ở đây, dampen là một động từ kỹ thuật có nghĩa là giảm cường độ hoặc biên độ dao động, không phải làm ướt thứ gì đó. Pressure swings là các dao động áp suất, không phải vật thể đang đung đưa.

Luyện tập

Trong phần mô tả một hệ thống điều khiển,“dampen the pressure swings”có nghĩa là gì?

  1. Làm ướt thiết bị khi áp suất thay đổi.
  2. Dừng ngay mọi thay đổi áp suất.
  3. Giảm mức độ của những thay đổi áp suất lặp lại.
  4. Tạo ra những thay đổi áp suất lớn hơn và nhanh hơn.
Xem đáp án

Giảm mức độ của những thay đổi áp suất lặp lại.

NASA performed multiple explosive tests

4:51

NASA đã thực hiện nhiều cuộc thử nghiệm cháy nổ

in order to make sure that the combustion instability had gone.

4:53

để đảm bảo rằng sự mất ổn định trong quá trình đốt cháy đã không còn.

From the first Saturn V launch to the last, Mạch ý

4:59

Từ lần phóng Saturn V đầu tiên cho đến lần cuối cùng,

65 F-1 engines propelled multiple astronauts into space

5:01

65 động cơ F-1 đã đẩy nhiều phi hành gia vào không gian

without any instability problems.

5:06

mà không gặp bất kỳ vấn đề mất ổn định nào.

Mạch ý

From the first ... to the last như một khung chỉ toàn bộ phạm vi

From the first Saturn V launch to the last xác định khoảng thời gian trước khi câu đưa ra bằng chứng. Cụm này cho biết nhận định bao quát toàn bộ chuỗi lần phóng Saturn V, chứ không chỉ một lần phóng thành công. Trong to the last, Saturn V launch được lược bỏ vì đã được hiểu từ phần trước: from the first Saturn V launch to the last Saturn V launch. Khung từ lần đầu đến lần cuối khiến tổng số được nêu sau đó và việc không xảy ra tình trạng mất ổn định trở thành bằng chứng thuyết phục hơn về độ tin cậy lâu dài.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kết quả áp dụng cho toàn bộ chuỗi kiểm tra an toàn?

  1. After one safety test, the battery showed no signs of overheating.
  2. From the first safety test to the last, the battery showed no signs of overheating.
  3. In the last safety test, the battery showed no signs of overheating.
Xem đáp án

From the first safety test to the last, the battery showed no signs of overheating.

Looking back to a time when rocket engines were designed using slide rules, Ghi chú

5:09

Nhìn lại thời kỳ mà các động cơ tên lửa được thiết kế bằng thước loga,

Văn hóa

slide rules: thước tính thời kỳ trước

Thước tính là một công cụ tính toán tương tự có các thang lôgarit có thể trượt. Trước khi có máy tính điện tử, các kỹ sư dùng thước tính để thực hiện phép nhân, phép chia, lũy thừa và các phép tính gần đúng khác; rule ở đây chỉ một dụng cụ có vạch chia, không phải “quy tắc”. Việc nhắc đến công cụ này đặt quá trình thiết kế tên lửa vào một thời kỳ có năng lực tính toán hạn chế hơn rất nhiều. Bối cảnh đó khiến thành tựu và sự tài tình của các kỹ sư càng trở nên ấn tượng.

Luyện tập

Trong câu này, slide rules là gì?

  1. Thước thẳng chỉ dùng để đo chiều dài
  2. Công cụ tương tự dùng để thực hiện phép tính gần đúng
  3. Các quy tắc bằng văn bản để phóng tên lửa an toàn
Xem đáp án

Công cụ tương tự dùng để thực hiện phép tính gần đúng

the ingenuity that was required to overcome these monumental challenges is spectacular.

5:13

sự khéo léo cần thiết để vượt qua những thách thức mang tính tượng đài này thật sự ngoạn mục.

Mạch ý

Looking back to a time when như một cách mở đầu hồi tưởng

Looking back to a time when đặt người đọc vào góc nhìn hồi tưởng trước khi đưa ra mệnh đề chính. Looking back ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là nghĩ về một thời kỳ trước đó, còn when giới thiệu điều kiện đặc trưng cho thời kỳ ấy. Cách mở đầu này chuyển từ bối cảnh lịch sử sang sự đánh giá ở hiện tại. Việc dùng thước tính cung cấp điều kiện kỹ thuật trong quá khứ; sau đó spectacular thể hiện sự khâm phục đối với óc sáng tạo cần có để vượt qua những điều kiện ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng cách mở đầu hồi tưởng để giới thiệu điều kiện trong quá khứ, rồi nêu rõ người quan sát trong phần đánh giá?

  1. Every map was drawn by hand, and we visited the museum yesterday.
  2. Looking back to a time when every map was drawn by hand, we can appreciate the explorers' patience.
  3. Looking back to a time when every map was drawn by hand, the map is in the museum.
Xem đáp án

Looking back to a time when every map was drawn by hand, we can appreciate the explorers' patience.

And although we have yet to return to the Moon, Ngữ pháp

5:19

Và mặc dù chúng ta vẫn chưa trở lại Mặt trăng,

we can appreciate the incredible genius and dedication

5:21

chúng ta có thể trân trọng tài năng và sự cống hiến đáng kinh ngạc

that went into achieving Kennedy's goal. Cụm động từ

5:24

đã góp phần đạt được mục tiêu của Kennedy.

Ngữ pháp

have yet to: cho đến nay vẫn chưa xảy ra

Cấu trúc have/has yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động được mong đợi hoặc có khả năng xảy ra vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại. Khác với never, yet vẫn để ngỏ khả năng hành động đó sẽ xảy ra sau này. Trong we have yet to return, have phù hợp với chủ ngữ we, còn return giữ nguyên dạng cơ bản. Mệnh đề với although trước hết thừa nhận việc trở lại vẫn chưa xảy ra, rồi người nói chuyển sang ca ngợi thành tựu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng có nghĩa là hành động vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại nhưng có thể xảy ra sau này: The museum ____ announce its opening date.

Xem đáp án

has yet to

Cụm động từ

went into achieving: sự đầu tư đằng sau một kết quả

Trong câu này, went into có nghĩa là “được đầu tư hoặc sử dụng vào”. Trong mệnh đề quan hệ, that chỉ the incredible genius and dedication; achieving Kennedy's goal là kết quả mà những phẩm chất đó đã góp phần tạo nên. Dùng go into + danh từ hoặc dạng -ing khi muốn nhấn mạnh thời gian, công sức, suy nghĩ, kỹ năng hoặc sự chăm chút đằng sau một kết quả. Ở đây went là dạng quá khứ của go; sau into là danh động từ achieving, không phải một địa điểm.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go into với nghĩa “được đầu tư vào”: A huge amount of planning ____ organising the festival.

Xem đáp án

went into

Thank you very much for watching

5:27

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã đón xem

and I'll see you in the next video.

5:29

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.