Lịch sử vs. Henry VIII - Mark Robinson và Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
836 từ 171 từ/phút

Tổng quan video: Cuộc tranh luận theo hình thức phiên tòa cân nhắc những cải cách tôn giáo và chính trị của Henry VIII bên cạnh các cuộc hôn nhân, hành quyết, chiến tranh và chính sách kinh tế gây tổn hại của ông. Phần kết luận cho rằng triều đại này hiện thân cho những mâu thuẫn của chế độ quân chủ khi nước Anh tiến gần thời kỳ hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I beg to differ. — Ngữ dụng hội thoại & thái độ: Nhận biết một cách nói trang trọng, lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ sự bất đồng. Bạn có thể dùng trong tranh biện hoặc thảo luận công việc để bác bỏ một nhận định mà không tạo cảm giác thẳng thừng như I disagree. 2. by debasing the coinage — Nghĩa từ vựng & sắc thái sử dụng: Hiểu thuật ngữ lịch sử kinh tế chỉ việc làm giảm hàm lượng kim loại quý hoặc giá trị của tiền tệ. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi quan hệ nhân quả giữa cách Henry tài trợ chiến tranh và tình trạng lạm phát kéo dài. 3. A man of learning who executed scholars. — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Nhận ra cách một mô tả song song, cô đọng đặt căn tính trí thức cạnh một hành động trái ngược. Bạn có thể vận dụng cấu trúc này để tóm lược một nhân vật phức tạp và tạo nên sự tương phản rõ nét, dễ nhớ.

Nội dung bài học

He was a powerful king

0:06

Ông ấy là một vị vua quyền lực,

whose break with the Church of Rome would forever change the course of English history. Ghi chú

0:08

người có sự đoạn tuyệt với Giáo hội La Mã đã vĩnh viễn thay đổi tiến trình lịch sử nước Anh.

Ngữ pháp

whose break with the Church of Rome: sự đoạn tuyệt của nhà vua với Giáo hội La Mã

Ở đây, whose là từ quan hệ chỉ sở hữu, quay lại chỉ a powerful king. Cụm whose break with the Church of Rome có nghĩa là the king's break with the Church of Rome, tức “sự đoạn tuyệt của nhà vua với Giáo hội La Mã”, và cụm danh từ này là chủ ngữ của would forever change. Trong bối cảnh lịch sử này, the Church of Rome chỉ thẩm quyền của Giáo hội Công giáo La Mã với trung tâm ở thành Rome. Cấu trúc person + whose + noun + verb cho phép bạn giới thiệu một người rồi bổ sung thông tin về một thứ thuộc về hoặc có liên hệ chặt chẽ với người đó. Cấu trúc này gói gọn bối cảnh và tác động của nó trong một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: Ada Lovelace was a mathematician ____ ideas influenced computing.

Xem đáp án

whose

Cụm từ

change the course of English history: thay đổi tiến trình lịch sử nước Anh

Ở đây, course có nghĩa là hướng đi hoặc lộ trình mà các sự kiện phát triển theo thời gian, chứ không phải một môn học ở trường. change the course of English history có nghĩa là khiến lịch sử nước Anh phát triển theo một hướng khác biệt đáng kể. Cụm từ này nhấn mạnh một bước ngoặt lớn với những hệ quả lâu dài. Nó mạnh hơn và mang sắc thái kể chuyện lịch sử rõ hơn so với việc chỉ nói rằng một điều gì đó đã thay đổi một sự kiện hoặc chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là thay đổi hướng phát triển lâu dài: This election could ____ the country's history.

Xem đáp án

change the course of

But was he a charismatic reformer Mạch ý

0:13

Nhưng liệu ông là một nhà cải cách đầy sức hút

or a bullying tyrant?

0:15

hay một kẻ bạo chúa bắt nạt?

Mạch ý

But was he A or B?: tạo khung tranh luận bằng hai lựa chọn

But ở đầu câu báo hiệu sự chuyển hướng từ ý trước đó sang một lời chất vấn. Sau đó, câu hỏi Was he A or B? đặt hai nhãn đánh giá đối lập rõ rệt—charismatic reformer và bullying tyrant—vào vị trí A và B. Ở đây, người nói không chỉ yêu cầu một câu trả lời thực tế ngay lập tức. Câu hỏi có hai lựa chọn này tạo khung cho cuộc tranh luận và đưa ra hai cách diễn giải cạnh tranh để phần thảo luận sau kiểm chứng bằng bằng chứng.

Luyện tập

Chức năng chính của But was he ... or ...? trong phần mở đầu này là gì?

  1. Nó đưa ra câu trả lời thực tế cuối cùng trước cuộc thảo luận.
  2. Nó hỏi định nghĩa trong từ điển của reformer và tyrant.
  3. Nó tạo khung cho cuộc tranh luận giữa hai cách đánh giá đối lập.
Xem đáp án

Nó tạo khung cho cuộc tranh luận giữa hai cách đánh giá đối lập.

Find out on History vs. Henry VIII. Cụm động từ

0:16

Hãy cùng tìm hiểu trong Lịch sử vs. Henry VIII.

Cụm động từ

Find out: khám phá câu trả lời

Find out là một cụm động từ có nghĩa là khám phá hoặc thu được thông tin bằng cách xem, hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Out là một phần của cụm động từ; ở đây nó không chỉ hướng chuyển động. Trong câu mệnh lệnh này, tân ngữ được lược bỏ vì câu hỏi trước đó đã cho biết rõ thông tin nào còn thiếu. Vì vậy, Find out đóng vai trò như một lời gợi mở tạo sự tò mò: hãy xem tiếp để khám phá câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “khám phá thông tin”: We need to ____ who changed the schedule.

Xem đáp án

find out

Order, Văn hóa

0:21

Trật tự,

order.

0:22

trật tự.

Văn hóa

“Order, order.” như một lời yêu cầu giữ im lặng trang trọng

Trong tòa án, nghị viện và các cuộc họp trang trọng khác, “Order, order.” là lời hô cố định có nghĩa là “hãy im lặng và lập lại trật tự”. Ở đây, order chỉ trạng thái có trật tự, không có nghĩa là mệnh lệnh hay việc mua hàng. Việc lặp lại làm tăng vẻ uy quyền và ngay lập tức tạo cảm giác đây là một phiên điều trần hoặc tranh luận trang trọng, ngay cả khi tình huống chỉ được diễn lại.

Luyện tập

Trong một phiên tòa giả định, “Order, order.” có nghĩa là gì?

  1. Lời kêu gọi mọi người im lặng và lập lại trật tự
  2. Yêu cầu sắp xếp hai đồ vật theo thứ tự
  3. Chỉ thị gọi hai phần thức ăn
Xem đáp án

Lời kêu gọi mọi người im lặng và lập lại trật tự

Now, who do we have here? Ý định

0:22

Nào, chúng ta có ai ở đây?

Ý định

Câu hỏi mang tính sân khấu “Now, who do we have here?”

“Now” chuyển sự chú ý sang một người sắp được giới thiệu. “Who do we have here?” có nghĩa gần như “hãy xem người trước mặt chúng ta là ai”; have ở đây cho biết có người đang hiện diện, chứ không chỉ sự sở hữu. Người nói có thể đã biết danh tính của người đó. Câu hỏi tạo ra một màn tiết lộ đầy kịch tính và có thể nghe giống lời giới thiệu của người dẫn chương trình, lời trêu đùa hoặc một cuộc thẩm vấn, tùy vào giọng điệu và tình huống.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình muốn tiết lộ vị khách bất ngờ theo cách vui vẻ và mang tính sân khấu. Người đó nên nói gì?

  1. Now, who do we have here?
  2. Where is everyone?
  3. Could you confirm your identity for the record?
Xem đáp án

Now, who do we have here?

Looks like quite the dashing fellow. Cụm từ

0:23

Có vẻ là một chàng trai khá bảnh bao.

Cụm từ

quite the dashing fellow: lời đánh giá mạnh và có chút dí dỏm

Quite the + cụm danh từ số ít trình bày một người hoặc một vật như một ví dụ nổi bật của đặc điểm đang nói đến. Ở đây, quite the dashing fellow chỉ một người đàn ông đặc biệt lịch lãm và cuốn hút, vì vậy câu nói thể hiện sự tán thưởng rõ ràng chứ không chỉ nêu sự thật. Dashing fellow là cách nói hơi cổ để miêu tả một người đàn ông hấp dẫn và tự tin. Trong câu này, cách dùng từ đó khiến lời khen mang sắc thái vui đùa và có phần như trên sân khấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quite và mạo từ dùng trong cấu trúc cụm danh từ nhấn mạnh: You are ____ storyteller.

Xem đáp án

quite the

Indeed, your honor. Văn hóa

0:25

Đúng vậy, thưa quý tòa.

Văn hóa

your honor: danh xưng trang trọng dành cho thẩm phán

Trong đoạn đối thoại theo phong cách phòng xử án này, your honor là cách xưng hô trang trọng tiêu chuẩn khi nói trực tiếp với thẩm phán, đặc biệt trong tiếng Anh tại tòa án Hoa Kỳ. Cụm từ xác định vai trò tư pháp của người nghe; honor ở đây không phải khái niệm trừu tượng về sự kính trọng hay danh tiếng. Trong văn bản tiếng Anh đã được biên tập, danh xưng trực tiếp này thường được viết hoa thành Your Honor và ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy: Indeed, Your Honor.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời tại tòa bằng danh xưng tiêu chuẩn gồm hai từ dành cho thẩm phán: Yes, ____. I understand.

Xem đáp án

Your Honor

This is Henry VIII,

0:26

Đây là Henry VIII,

the acclaimed king who reformed England's religion and government

0:27

vị vua lừng danh đã cải cách tôn giáo và chính phủ của nước Anh

and set it on course to becoming a modern nation. Cụm từ

0:31

và đưa đất nước vào quỹ đạo để trở thành một quốc gia hiện đại.

Cụm từ

set + tân ngữ + on course to becoming ...: đưa vào con đường trở thành...

Cấu trúc set + tân ngữ + on course to becoming ... có nghĩa là khiến ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu tiến tới một kết quả dài hạn. Cấu trúc này diễn tả phương hướng và quá trình phát triển, không phải một thay đổi đã hoàn tất ngay lập tức. Trong câu này, it chỉ England, còn becoming nêu kết quả sẽ đạt tới sau này. Trong cách diễn đạt ở đây, đích đến được thể hiện bằng to + dạng -ing becoming. Course mang nghĩa “hướng đi” hoặc “con đường”, không phải “khóa học”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc set + tân ngữ + on course to + -ing: The reforms set the country ____ a stable democracy.

Xem đáp án

on course to becoming

I beg to differ. Ý định

0:34

Tôi không đồng ý.

Ý định

I beg to differ: cách phản đối lịch sự và trang trọng

I beg to differ là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là “tôi không đồng ý một cách tôn trọng nhưng rõ ràng”. Beg ở đây không phải là lời cầu xin theo nghĩa đen, còn differ có nghĩa là có ý kiến khác. Cụm này đóng vai trò là lời mở đầu lịch sự trước khi đính chính hoặc phản biện. Trong câu này, người nói dùng nó để bác bỏ phần mô tả tích cực trước đó và báo hiệu rằng một quan điểm đối lập sắp được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định tương đối trang trọng để bày tỏ sự không đồng ý một cách lịch sự nhưng rõ ràng: I ____ to differ.

Xem đáp án

beg

This is a cruel, impulsive, and extravagant king

0:35

Đây là một vị vua tàn nhẫn, bốc đồng và hoang phí,

who had as little regard for his people Ngữ pháp

0:38

người chẳng hề quan tâm đến thần dân của mình

as he did for his six wives.

0:40

giống như ông ta chẳng đoái hoài gì đến sáu người vợ của mình.

Ngữ pháp

had as little regard for ... as ...: ít coi trọng cả hai bên như nhau

Mẫu as little + danh từ không đếm được + as so sánh hai lượng hoặc hai mức độ thấp như nhau. Ở đây, little regard có nghĩa là rất ít quan tâm, lo lắng hoặc tôn trọng, vì vậy nhà vua bị chỉ trích là ít quan tâm đến thần dân cũng như sáu người vợ của mình. Trong as he did for his six wives, did thay cho cụm động từ had regard đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại. Từ as thứ hai là cần thiết vì nó mở đầu cho vế còn lại của phép so sánh ngang bằng.

Luyện tập

Trong câu này, as little regard for his people as he did for his six wives có nghĩa là gì?

  1. Ông ấy ít quan tâm đến thần dân và các bà vợ như nhau.
  2. Ông ấy quan tâm đến thần dân nhưng không quan tâm đến các bà vợ.
  3. Ông ấy ít quan tâm đến thần dân hơn các bà vợ.
  4. Ông ấy hết sức quan tâm đến cả hai nhóm.
Xem đáp án

Ông ấy ít quan tâm đến thần dân và các bà vợ như nhau.

Six wives?

0:42

Sáu người vợ sao?

Your honor,

0:44

Thưa quý tòa,

Henry's first marriage was arranged for him Cụm từ

0:44

cuộc hôn nhân đầu tiên của Henry đã được sắp đặt

when he was only a child.

0:47

khi ông chỉ mới là một đứa trẻ.

Cụm từ

was arranged for him: được người khác sắp đặt cho ông

Was arranged là thể bị động: những người khác lập kế hoạch, còn cuộc hôn nhân đầu tiên của Henry là việc được họ lên kế hoạch. For him cho biết sự sắp xếp đó được thực hiện thay cho ông hoặc liên quan đến ông; Henry không phải là người tự quyết định. Khi đi với marriage, arrange có nghĩa là quyết định hoặc lên kế hoạch ai sẽ kết hôn với ai, chứ không phải sắp xếp đồ vật cho ngăn nắp. Vì Henry còn là một đứa trẻ, cách diễn đạt này nhấn mạnh quyền kiểm soát của người khác đối với quyết định đó.

Luyện tập

Trong câu The appointment was arranged for Nina by her office, was arranged for Nina có nghĩa là gì?

  1. Nina sắp xếp đồ đạc trong văn phòng cho ngăn nắp.
  2. Cuộc hẹn được đặt cho một người khác.
  3. Nina tự hủy cuộc hẹn.
  4. Văn phòng của Nina đã đặt cuộc hẹn thay cho cô ấy.
Xem đáp án

Văn phòng của Nina đã đặt cuộc hẹn thay cho cô ấy.

He only married Catherine of Aragon

0:48

Ông chỉ kết hôn với Catherine của Aragon

to strengthen England's alliance with Spain. Cụm từ

0:50

để củng cố liên minh của Anh với Tây Ban Nha.

Cụm từ

to strengthen England's alliance with Spain: củng cố liên minh của Anh với Tây Ban Nha

Cụm động từ nguyên mẫu to strengthen... nêu mục đích của cuộc hôn nhân: cuộc hôn nhân được dùng như một phương tiện chính trị nhằm làm cho quan hệ đồng minh chính thức giữa Anh và Tây Ban Nha vững chắc hoặc hiệu quả hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là do something to strengthen an alliance with someone. Ở đây, with Spain xác định bên còn lại trong liên minh; cụm này không coi Tây Ban Nha là phương tiện để đạt mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu: The country began joint military exercises to ____ its northern neighbor.

Xem đáp án

strengthen its alliance with

An alliance he was willing to toss aside Cụm động từ

0:53

Một liên minh mà ông sẵn sàng vứt bỏ

with no regard for the nation.

0:55

mà không hề đếm xỉa đến quốc gia.

Cụm động từ

toss aside: bất cẩn gạt bỏ

Trong toss aside, toss vẫn giữ hình ảnh ném một thứ đi mà không mấy quan tâm. Vì ở đây nó đi với tân ngữ trừu tượng alliance, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: ông sẵn sàng từ bỏ liên minh như thể nó chẳng có nhiều giá trị. Hình ảnh này tạo thêm sắc thái phê phán. Nó gợi một lựa chọn tùy tiện và coi thường, chứ không chỉ là một quyết định trung lập nhằm chấm dứt thỏa thuận.

Luyện tập

Câu nào phê phán rõ nhất việc một người bất cẩn từ bỏ một cam kết quan trọng?

  1. They tossed aside the agreement as soon as it became inconvenient.
  2. They put aside the agreement until the lawyers returned.
  3. They reviewed the agreement before renewing it.
Xem đáp án

They tossed aside the agreement as soon as it became inconvenient.

Henry had every regard for the nation.

0:57

Henry đã dành mọi sự quan tâm cho quốc gia.

It was imperative to secure the Tudor dynasty Ngữ pháp

0:59

Việc đảm bảo triều đại Tudor là điều cấp bách

by producing a male heir, Ngữ pháp

1:02

bằng cách sinh ra một nam nhi thừa kế,

Ngữ pháp

It was imperative to secure: diễn đạt sự cần thiết mạnh mẽ

It was imperative to secure ... dùng cấu trúc trang trọng It + be + imperative + to-infinitive để nói rằng một hành động là hoàn toàn cần thiết. It là chủ ngữ giả; nội dung chính nằm ở hành động được nêu bằng to secure .... imperative ở đây là tính từ, không phải thuật ngữ ngữ pháp chỉ câu mệnh lệnh. secure là động từ mang nghĩa bảo đảm sự tiếp nối hoặc ổn định của triều Tudor.

Luyện tập

Dùng tính từ mục tiêu để hoàn thành thông báo an toàn trang trọng sau: It is ____ to inspect the bridge after the earthquake.

Xem đáp án

imperative

something Catherine failed to do in over 20 years of marriage.

1:04

điều mà Catherine đã không thể làm được trong hơn 20 năm chung sống.

Ngữ pháp

by producing a male heir: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

by + dạng -ing nêu phương pháp được dùng để đạt mục tiêu hoặc kết quả đứng trước. Trong câu này, mục tiêu là bảo đảm sự tiếp nối của triều Tudor, còn producing a male heir được trình bày là phương tiện để đạt mục tiêu đó. producing là dạng -ing dùng sau giới từ by. Trong ngôn ngữ lịch sử về các triều đại, produce a male heir có nghĩa là có một người con trai đủ điều kiện thừa kế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của use: The cafeteria reduced waste ____ reusable trays.

Xem đáp án

by using

It takes two to make an heir, Thành ngữ

1:08

Phải cần hai người mới tạo ra được một người thừa kế,

Thành ngữ

It takes two to make an heir: nhấn mạnh sự tham gia của cả hai bên

It takes two to make an heir biến đổi mẫu câu quen thuộc It takes two to ..., đặc biệt là câu thành ngữ It takes two to tango. Trong câu này, make an heir thay cho tango để phù hợp với chủ đề kế vị hoàng gia và tạo thành một lời phản bác mang tính trêu đùa. Ý chính không chỉ là việc hai người cùng tham gia về mặt sinh học. Mẫu câu này nhấn mạnh sự tham gia hoặc trách nhiệm chung, vì vậy không nên chỉ đổ lỗi cho một người về kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It takes two to ...: Both neighbors must cooperate to settle the dispute. It ____ reach a fair agreement.

Xem đáp án

takes two to

your honor.

1:09

thưa quý tòa.

Regardless,

1:11

Dù sao đi nữa,

England needed a new queen to ensure stability. Cụm từ

1:12

nước Anh cần một hoàng hậu mới để đảm bảo sự ổn định.

Cụm từ

to ensure stability: bảo đảm sự ổn định

to ensure stability là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích lý do nước Anh cần một hoàng hậu mới. Ensure là ngoại động từ, vì vậy stability đứng ngay sau làm tân ngữ, chỉ kết quả cần được bảo đảm. Ở đây, stability nói đến việc duy trì trật tự và khả năng dự đoán trong đất nước cũng như trong quá trình kế vị hoàng gia. Nói chung hơn, ensure stability có nghĩa là thực hiện các biện pháp để đạt được hoặc duy trì một trạng thái ổn định.

Luyện tập

Câu nào dùng ensure đúng với nghĩa “bảo đảm một kết quả ổn định”?

  1. The new procedures are intended to ensure stability during the transition.
  2. The director ensured the staff that no jobs would be lost.
  3. The company ensured the warehouse against fire.
Xem đáp án

The new procedures are intended to ensure stability during the transition.

But the pope refused to annul the union Cách dùng từ

1:15

Nhưng giáo hoàng đã từ chối hủy bỏ cuộc hôn nhân

and let the king remarry.

1:18

và không cho phép nhà vua tái hôn.

Cách dùng từ

refused to annul the union: từ chối tuyên bố hôn nhân vô hiệu

Trong refused to annul the union, refuse to + động từ có nghĩa là từ chối thực hiện hành động đó. Ở đây, annul nghĩa là chính thức tuyên bố cuộc hôn nhân không có hiệu lực về mặt pháp lý hoặc tôn giáo, còn union là cách gọi trang trọng cho cuộc hôn nhân ấy. Tuyên bố hôn nhân vô hiệu không đơn thuần là chấm dứt một cuộc hôn nhân hợp lệ. Cụm từ cho biết giáo hoàng không chấp thuận phán quyết mang tính thể chế cần thiết để coi mối quan hệ đó là vô hiệu, vì vậy nhà vua không thể dựa vào đó để tái hôn.

Luyện tập

Tòa án xác định rằng một cuộc hôn nhân chưa bao giờ đáp ứng các yêu cầu pháp lý để có hiệu lực. Câu nào dùng thuật ngữ chính xác nhất?

  1. The couple took a short break from living together.
  2. The court granted the couple a divorce from a valid marriage.
  3. The court annulled the marriage.
Xem đáp án

The court annulled the marriage.

Sounds like quite a pickle. Thành ngữ

1:20

Nghe có vẻ là một tình thế khá tiến thoái lưỡng nan.

Thành ngữ

quite a pickle: một tình thế khá nan giải

Trong thành ngữ a pickle, pickle có nghĩa là một tình huống khó khăn hoặc khó xử, không phải đồ ăn. Quite làm tăng mức độ, vì vậy quite a pickle có nghĩa là một tình thế rất khó xử hoặc nan giải. Sounds like biến câu này thành một phản ứng mang tính hội thoại đối với điều vừa được kể. Thành ngữ có sắc thái vui đùa khiến lời nhận xét nhẹ nhàng và hơi hài hước, đồng thời có thể làm một vấn đề lớn nghe như được nói giảm đi.

Luyện tập

Câu nào dùng quite a pickle một cách tự nhiên cho một vấn đề khó xử nhưng vẫn có thể nói đến bằng giọng nhẹ nhàng?

  1. The official report describes the fatal disaster as quite a pickle.
  2. I added a sliced pickle to the sandwich.
  3. We locked the keys inside the car, so we're in quite a pickle.
Xem đáp án

We locked the keys inside the car, so we're in quite a pickle.

Can't argue with the pope. Ý định

1:21

Không thể tranh cãi với giáo hoàng được.

Ý định

Can't argue with the pope: quyền lực dường như không thể thách thức

Ở đây, Can't argue with the pope không chủ yếu có nghĩa là không thể tranh luận bằng lời nói. Câu này có nghĩa là quyền lực của Giáo hoàng được xem là lớn đến mức việc thách thức lập trường của ông dường như vô ích hoặc không thể chấp nhận được. Trong bối cảnh lịch sử này, Giáo hoàng đại diện cho quyền lực tôn giáo rất lớn. Mẫu có thể áp dụng lại là can't argue with + sự thật, bằng chứng hoặc kết quả, dùng để nói rằng điều đó rất khó phủ nhận. Khi đi với một nhân vật có thẩm quyền như ở đây, mẫu này cũng có thể thể hiện sự chấp nhận, đôi khi miễn cưỡng, rằng lập trường của họ được xem là quyết định cuối cùng. Trong ngữ cảnh khác, argue with cũng có thể chỉ đơn giản là không đồng ý với ai đó.

Luyện tập

Can't argue with the pope có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Người nói muốn bắt đầu cãi nhau với Giáo hoàng.
  2. Quyền lực của Giáo hoàng được xem là quá lớn để thách thức.
  3. Giáo hoàng đang xin lời khuyên.
Xem đáp án

Quyền lực của Giáo hoàng được xem là quá lớn để thách thức.

And yet, Mạch ý

1:22

Thế nhưng,

that's exactly what the king decided to do.

1:23

đó chính xác là những gì nhà vua quyết định làm.

Mạch ý

And yet: mở ra một kết quả trái với dự đoán

And yet mở đầu một mệnh đề mới bằng cách nối nó với câu trước. Câu trước khiến một kết quả có vẻ dễ xảy ra; And yet báo hiệu rằng sự việc tiếp theo đi ngược lại dự đoán đó. Ở đây, quyền lực của Giáo hoàng khiến người ta nghĩ rằng nhà vua sẽ không chống lại ông, nhưng nhà vua lại quyết định làm đúng điều đó. Đây là cách ngắn gọn để tổ chức câu chuyện hoặc lập luận theo trình tự: tạo ra một dự đoán rồi đưa ra kết quả bất ngờ và trái ngược. Trọng tâm được đặt vào kết quả tương phản đó.

Luyện tập

Câu đầu tạo ra dự đoán về sự thất bại: The device was cheap and looked unreliable. Câu tiếp theo nào dùng And yet để đưa ra kết quả ngược lại?

  1. As a result, it worked perfectly for five years.
  2. For example, it worked perfectly for five years.
  3. And yet, it worked perfectly for five years.
Xem đáp án

And yet, it worked perfectly for five years.

He uprooted the country's religious foundations Thành ngữ

1:25

Ông đã nhổ bỏ tận gốc các nền tảng tôn giáo của đất nước

and broke the Church of England away from Rome, Cụm động từ

1:28

và tách Giáo hội Anh ra khỏi La Mã,

leading to centuries of strife.

1:31

dẫn đến hàng thế kỷ xung đột.

Thành ngữ

uprooted the country's religious foundations như một phép ẩn dụ

Uprooted thường có nghĩa là bị nhổ lên cả rễ. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hệ thống tôn giáo của đất nước được hình dung như một thứ có rễ và nền móng, còn ông được mô tả là đã loại bỏ hoặc phá hủy nó từ tận gốc. Cách diễn đạt này cho thấy sự thay đổi sâu sắc, dữ dội và gây bất ổn, chứ không phải một cuộc cải cách nhỏ. Trong các bài bình luận lịch sử, uproot cũng có thể mô tả sự phá hủy những thể chế, truyền thống hoặc cộng đồng đã tồn tại lâu đời.

Luyện tập

Trong câu “The new law uprooted the legal foundations of local government,” uprooted the legal foundations có nghĩa là gì?

  1. Nó sửa chữa nền móng của các tòa nhà chính quyền.
  2. Nó thực hiện một điều chỉnh hành chính nhỏ.
  3. Nó phá vỡ triệt để cấu trúc nền tảng của hệ thống.
Xem đáp án

Nó phá vỡ triệt để cấu trúc nền tảng của hệ thống.

Cụm động từ

broke the Church of England away from Rome: gây ra sự phân tách về thể chế

Break + tân ngữ + away from + nhóm hoặc cơ quan có thẩm quyền có nghĩa là khiến tân ngữ tách khỏi hệ thống lớn hơn đó. Tân ngữ ở đây là the Church of England, vì vậy câu này mô tả he là lực lượng làm cho sự phân tách xảy ra. Rome trong cụm này chủ yếu không phải là một địa điểm; nó đại diện cho giáo hoàng và quyền lực tôn giáo tập trung ở đó. Vì thế, cách diễn đạt này mô tả sự đoạn tuyệt về thể chế và tôn giáo, chứ không phải việc di chuyển ra xa một thành phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gây khiến break ... away from ở thì quá khứ: The war ____ the northern provinces ____ the empire.

Xem đáp án

broke · away from

All Henry did was give the Church honest domestic leadership. Ngữ pháp

1:33

Tất cả những gì Henry làm là mang đến cho Giáo hội một sự lãnh đạo nội địa trung thực.

Ngữ pháp

All Henry did was give: cấu trúc All ... did was + động từ nguyên mẫu không to

All + chủ ngữ + did + was + động từ nguyên mẫu không to tập trung câu vào một hành động và trình bày đó là toàn bộ sự việc. Trong cấu trúc này, hành động được nhấn mạnh thường dùng động từ nguyên mẫu không to, vì vậy câu dùng give chứ không dùng gave. Trong lập luận, cấu trúc này thường làm nhẹ hoặc định nghĩa lại một hành động. Ở đây, những thay đổi tôn giáo rộng lớn hơn của Henry được diễn đạt lại thành việc chỉ trao cho Giáo hội sự lãnh đạo trong nước, nên lời lẽ mang tính biện hộ chứ không trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc: All Lena did was ____ the schedule. (change)

Xem đáp án

change

He freed his subjects from the corrupt Roman Catholic establishment, Cụm từ

1:36

Ông đã giải phóng thần dân của mình khỏi hệ thống Công giáo La Mã tham nhũng,

Cụm từ

freed his subjects from ...: cấu trúc free someone from something

Free someone from something có nghĩa là đưa một người hoặc một nhóm người thoát khỏi sự kiểm soát, gánh nặng hoặc hạn chế của điều gì đó. Cấu trúc là free + người hoặc nhóm người + from + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, subjects chỉ những người do một quân vương cai trị, không phải các môn học. Establishment chỉ một thể chế hoặc cơ cấu quyền lực đã được thiết lập. Việc gọi bộ máy Công giáo La Mã là mục nát và nói Henry giải phóng người dân khỏi nó đã mô tả thể chế ấy như một thế lực áp bức. Đây là đánh giá của người nói, không phải cách diễn đạt trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định bằng giới từ cần thiết: The new rule freed tenants ____ unnecessary fees.

Xem đáp án

from

and by rejecting the more radical changes of the Protestant Reformation, Ghi chú

1:40

và bằng cách từ chối những thay đổi cấp tiến hơn của Phong trào Cải cách Tin lành,

Văn hóa

the Protestant Reformation: một tên riêng trong lịch sử

The Protestant Reformation là tên gọi quy ước của một phong trào cải cách Kitô giáo lớn ở châu Âu vào thế kỷ 16. Phong trào này thách thức quyền lực của Công giáo La Mã và góp phần hình thành nhiều giáo hội cùng truyền thống Tin Lành. Trong câu này, tên gọi đó cung cấp bối cảnh lịch sử cho more radical changes: đó là những thay đổi gắn với phong trào này, chứ không chỉ là bất kỳ cuộc cải cách nào có quy mô đặc biệt lớn.

Luyện tập

the Protestant Reformation ở đây chỉ điều gì?

  1. Một dự án sửa chữa các tòa nhà của nhà thờ.
  2. Một người phản đối các thay đổi trong Nghị viện.
  3. Một phong trào cải cách Kitô giáo lớn ở châu Âu đã thách thức quyền lực Công giáo La Mã.
Xem đáp án

Một phong trào cải cách Kitô giáo lớn ở châu Âu đã thách thức quyền lực Công giáo La Mã.

he allowed his people to preserve most of their religious traditions. Ngữ pháp

1:43

ông đã cho phép người dân bảo tồn hầu hết các truyền thống tôn giáo của họ.

Ngữ pháp

by rejecting ...: dùng by + danh động từ để chỉ phương thức

By + danh động từ nêu hành động được dùng làm phương thức để đạt kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, by rejecting the more radical changes giải thích cách ông giúp người dân giữ lại phần lớn các truyền thống tôn giáo; đây không phải là thông tin phụ. Mẫu có thể áp dụng lại là By doing X, subject + result. Mẫu này giúp gói gọn một phương thức và hệ quả của nó trong cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của check: By ____ the figures twice, Nina caught the error before publication.

Xem đáp án

checking

Ngữ pháp

allowed his people to preserve: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là ai đó cho phép hoặc tạo điều kiện để người khác làm một việc. Ở đây, allowed his people to preserve cho biết cách làm của ông khiến người dân có thể giữ gìn truyền thống; cụm này không nhất thiết nói đến một sự cho phép chính thức. Cấu trúc là allowed + his people + to preserve. Sau allow, hãy nêu người hoặc nhóm chịu tác động, rồi dùng to cùng dạng nguyên mẫu của động từ để chỉ hành động.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: The museum allowed visitors ____ take photos without flash.

Xem đáp án

to

Objection.

1:47

Phản đối.

The Church had been a beloved and popular institution

1:48

Giáo hội từng là một tổ chức được yêu mến và phổ biến

that brought comfort and charity to the masses. Cách dùng từ

1:50

mang lại sự an ủi và lòng bác ái cho quần chúng.

Cách dùng từ

to the masses: những người bình thường như một nhóm xã hội rộng lớn

The masses chỉ những người bình thường được nhìn nhận như một nhóm xã hội lớn, thường đối lập với lãnh đạo, tầng lớp tinh hoa hoặc chuyên gia. Trong to the masses, to đánh dấu những người nhận được sự an ủi và hoạt động từ thiện. Đây là nghĩa xã hội của masses, không phải nghĩa vật lý là ‘lượng vật chất’. Cụm từ này tạo cho câu một góc nhìn lịch sử hoặc chính trị rộng, thay vì chỉ những cá nhân cụ thể.

Luyện tập

to the masses có nghĩa là gì trong câu này?

  1. đến trọng lượng vật lý của một vật
  2. đến một nhóm nhỏ các chuyên gia được tuyển chọn
  3. đến những người bình thường được xem là một nhóm xã hội rộng lớn
Xem đáp án

đến những người bình thường được xem là một nhóm xã hội rộng lớn

Thanks to Henry, Mạch ý

1:53

Nhờ có Henry,

Church property was seized, Ngữ pháp

1:54

tài sản của Giáo hội đã bị tịch thu,

hospitals closed,

1:56

các bệnh viện bị đóng cửa,

and precious monastic libraries lost forever,

1:57

và những thư viện tu viện quý giá bị mất đi vĩnh viễn,

all to enrich the crown. Cách dùng từ

2:01

tất cả chỉ để làm giàu cho vương miện.

Mạch ý

Thanks to Henry: quy nguyên nhân với ý trách móc mỉa mai

Thanks to Henry là cụm từ chỉ nguyên nhân đặt ở đầu câu và áp dụng cho toàn bộ danh sách kết quả theo sau. Cụm từ này quy trách nhiệm cho Henry về việc tịch thu, đóng cửa và những mất mát đó. thanks to thường giới thiệu nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, nhưng các kết quả ở đây rõ ràng đều có hại. Sự tương phản này khiến cụm từ mang tính mỉa mai và trách móc: người nói không thật lòng cảm ơn Henry. Hãy nhìn vào kết quả theo sau để xác định thanks to thể hiện sự biết ơn hay lời chỉ trích.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to để trách một nguyên nhân đã gây ra kết quả xấu?

  1. Thanks to the software bug, every saved file was deleted.
  2. Thanks to the clear map, we arrived on time.
  3. Because of the software bug, every saved file was deleted.
Xem đáp án

Thanks to the software bug, every saved file was deleted.

Ngữ pháp

Church property was seized: trọng tâm bị động và nghĩa của seized

Trong Church property was seized, was + seized tạo thành thì quá khứ đơn bị động. Church property là đối tượng nhận hành động, vì vậy câu nhấn mạnh điều đã xảy ra với tài sản và không nêu người thực hiện. Khi đi với property, seize có nghĩa là giành quyền kiểm soát bằng vũ lực hoặc thẩm quyền pháp lý, thường do chính phủ hoặc một tổ chức thực hiện. Nó không có nghĩa là tài sản tự dùng tay chộp lấy thứ gì đó. Cấu trúc bị động này phổ biến trong văn bản lịch sử và tin tức khi đối tượng bị ảnh hưởng hoặc kết quả quan trọng hơn người thực hiện hành động.

Luyện tập

Trong một báo cáo lịch sử, cách hiểu phù hợp nhất của The property was seized là gì?

  1. Một người đã mua tài sản đó, và câu tập trung vào người mua.
  2. Tài sản đó đột nhiên chộp lấy một người có thẩm quyền.
  3. Một cơ quan có thẩm quyền đã dùng vũ lực hoặc quyền hạn chính thức để kiểm soát tài sản, và câu tập trung vào tài sản đó.
Xem đáp án

Một cơ quan có thẩm quyền đã dùng vũ lực hoặc quyền hạn chính thức để kiểm soát tài sản, và câu tập trung vào tài sản đó.

Cách dùng từ

all to enrich the crown: crown với nghĩa hoàng quyền

All to + động từ nhìn lại toàn bộ danh sách phía trước và cho thấy tất cả cùng phục vụ một mục đích. Ở đây, việc tịch thu, đóng cửa và những mất mát bị quy cho mong muốn làm cho hoàng gia giàu hơn. The crown là phép hoán dụ: một vật gắn với quân vương được dùng để chỉ quân vương, thể chế quân chủ hoặc tài chính hoàng gia. Vì vậy, enrich the crown có nghĩa là làm tăng của cải và quyền lực của hoàng gia, chứ không phải trang trí một chiếc vương miện thật.

Luyện tập

Trong câu này, the crown chỉ điều gì?

  1. các tổ chức Giáo hội có tài sản bị tịch thu
  2. quân vương và thể chế quân chủ
  3. một vật đính đá quý mà quân vương đội
Xem đáp án

quân vương và thể chế quân chủ

Some of the funds were used to build new cathedrals and open secular schools, Cách dùng từ

2:02

Một phần trong số tiền quỹ được dùng để xây dựng các nhà thờ lớn mới và mở các trường học thế tục,

Cách dùng từ

open secular schools: secular có nghĩa là phi tôn giáo

Trong secular schools, secular có nghĩa là các trường không dựa trên giáo lý tôn giáo và không được quản lý như một tổ chức tôn giáo. Trong bối cảnh thời Cải cách này, cụm từ đối chiếu các trường đó với trường thuộc Giáo hội hoặc trường tôn giáo. Open schools có nghĩa là thành lập trường và bắt đầu đưa trường vào hoạt động. Liên từ and bổ sung việc dùng tiền cho giáo dục bên cạnh việc xây dựng các nhà thờ chính tòa.

Luyện tập

Điều nào nhất thiết phải đúng về một secular school?

  1. Trường phản đối mọi niềm tin tôn giáo.
  2. Trường do chính phủ điều hành và tài trợ.
  3. Trường không dựa trên một tôn giáo và không chịu sự kiểm soát của tôn giáo.
Xem đáp án

Trường không dựa trên một tôn giáo và không chịu sự kiểm soát của tôn giáo.

and it was necessary for England to bring its affairs under its own control Cụm từ

2:07

và nước Anh cần phải nắm quyền kiểm soát các công việc của chính mình

rather than Rome's. Ngữ pháp

2:11

thay vì để La Mã kiểm soát.

Cụm từ

bring its affairs under its own control: đặt công việc dưới sự kiểm soát của chính mình

Cấu trúc bring + tân ngữ + under + someone's control có nghĩa là khiến người hoặc tổ chức đó trở thành bên có thẩm quyền và chịu trách nhiệm đối với tân ngữ. Ở đây, its chỉ England, còn its affairs là các công việc về quản trị và tôn giáo của đất nước, không phải quan hệ tình cảm. Từ own nhấn mạnh quyền tự quản: nước Anh cần tự quản lý những công việc đó thay vì để chúng dưới thẩm quyền của Giáo hoàng tại La Mã. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc quyền kiểm soát chuyển từ một bên bên ngoài sang người hoặc tổ chức được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chính cơ quan đó đã trở thành bên có thẩm quyền đối với hồ sơ của mình?

  1. The agency brought its records under its own control.
  2. The agency brought its records under outside control.
  3. The agency lost control of its records.
Xem đáp án

The agency brought its records under its own control.

Ngữ pháp

rather than Rome's: đối chiếu và lược bỏ danh từ sau sở hữu cách

Rather than giới thiệu phương án bị loại bỏ. Câu này trình bày việc nước Anh tự kiểm soát là điều cần thiết và loại trừ sự kiểm soát của La Mã; nó không mô tả sự kiện nào xảy ra trước. Rome's là dạng sở hữu trong đó danh từ control bị lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó: rather than Rome's có nghĩa là rather than Rome's control. Ý chung under ... control cho phép tiếng Anh tránh lặp lại control. Trong ngữ cảnh này, Rome chỉ thẩm quyền của Giáo hoàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tô nổi bật dùng để loại bỏ phương án thứ hai: We need evidence ____ guesses.

Xem đáp án

rather than

You mean under Henry's control? Ý định

2:12

Ý ngài là dưới sự kiểm soát của Henry?

Ý định

You mean ...? để diễn đạt lại với sắc thái hoài nghi

You mean ...? mở đầu phần diễn đạt lại điều người kia vừa nói. Ở đây, under Henry's control thay cho một nhận định rộng hơn về quyền kiểm soát của nước Anh và chuyển trọng tâm sang một người cai trị. Vì cách diễn đạt lại khiến nhận định ban đầu có vẻ đáng ngờ hơn, câu hỏi này là một lời chất vấn mang tính hoài nghi chứ không chỉ là yêu cầu giải thích. Cùng một mẫu câu có thể dùng để xác nhận ý nghĩa hoặc làm lộ ra một hàm ý; từ ngữ, ngữ cảnh và giọng điệu cho biết nó đang thực hiện chức năng nào.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, người nói đang làm gì với câu “You mean under Henry's control?”

  1. Đồng ý với nhận định trước đó mà không chất vấn.
  2. Diễn đạt lại nhận định trước đó theo cách hoài nghi thành quyền kiểm soát của Henry.
  3. Hỏi một cách trung lập xem từ Henry có nghĩa là gì.
Xem đáp án

Diễn đạt lại nhận định trước đó theo cách hoài nghi thành quyền kiểm soát của Henry.

Not true.

2:15

Không đúng.

All of the king's major reforms went through Parliament. Cụm từ

2:16

Tất cả các cuộc cải cách lớn của nhà vua đều thông qua Quốc hội.

Cụm từ

went through Parliament: trải qua một quy trình chính thức

Trong reforms went through Parliament, go through chỉ một lộ trình hoặc quy trình chính thức. Các cải cách được xử lý thông qua Nghị viện chứ không di chuyển theo nghĩa vật lý qua một địa điểm. Cụm từ này nhấn mạnh rằng quy trình nghị viện có tham gia. Nếu đứng riêng, go through không nói chính xác bằng be passed by về việc Nghị viện có đưa ra phê chuẩn cuối cùng hay không; vì vậy, cần dựa vào ngữ cảnh rộng hơn để biết quy trình đã tiến đến đâu.

Luyện tập

Câu nào tập trung vào việc các cải cách trải qua quy trình nghị viện mà không chỉ nói rằng chúng được trình ra hoặc khẳng định rõ rằng chúng đã nhận được phê chuẩn cuối cùng?

  1. The reforms were passed by Parliament.
  2. The reforms went through Parliament.
  3. The reforms were introduced in Parliament.
Xem đáp án

The reforms went through Parliament.

No other country of the time

2:19

Không có quốc gia nào khác vào thời điểm đó

allowed its people such a say in government. Cách dùng từ

2:20

cho phép người dân có được tiếng nói trong chính phủ như vậy.

Cách dùng từ

such a say in: tiếng nói lớn trong quyết định

A say in something là cơ hội hoặc quyền lực để tác động đến một quyết định. Ở đây, say là danh từ đếm được mang nghĩa «ảnh hưởng» hoặc «quyền lên tiếng», không phải động từ «nói». Trong cấu trúc allow its people such a say in government, such nhấn mạnh rằng mức độ ảnh hưởng của người dân lớn một cách khác thường. Having a say nghĩa là được tham gia vào quyết định, nhưng không nhất thiết là người đưa ra quyết định cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ trong bài học này: The new council gives residents unusually strong influence. Few towns allow their citizens ____ local planning.

Xem đáp án

such a say in

He used Parliament as a rubber stamp Thành ngữ

2:22

Ông ta chỉ sử dụng Quốc hội như một con dấu cao su

for his own personal will.

2:24

cho ý muốn cá nhân của riêng mình.

Thành ngữ

a rubber stamp: phê duyệt mà không xem xét độc lập

A rubber stamp theo nghĩa đen là con dấu cao su dùng để đóng cùng một dấu lên các tài liệu. Khi dùng để mô tả một người hoặc tổ chức, đây là phép ẩn dụ mang tính phê phán, chỉ bên chính thức phê duyệt các quyết định mà không thật sự xem xét hoặc đưa ra đánh giá độc lập. Trong câu này, Nghị viện có vẻ đưa ra sự phê chuẩn chính thức, nhưng người nói cho rằng cơ quan này chỉ thực hiện ý chí cá nhân của một người. Cụm từ nhấn mạnh rằng có thủ tục nhưng không có sự giám sát thực chất.

Luyện tập

Hoàn thành bằng phép ẩn dụ mang tính phê phán trong bài học này: The board approved every proposal without discussion, so it acted as ____.

Xem đáp án

a rubber stamp

Meanwhile,

2:26

Trong khi đó,

he ruled like a tyrant. Thành ngữ

2:27

ông ta cai trị như một kẻ bạo chúa.

Thành ngữ

he ruled like a tyrant: một phép so sánh mang ý nghĩa tiêu cực mạnh

Trong he ruled like a tyrant, like là giới từ mang nghĩa “theo cách của” hoặc “giống như”, chứ không phải động từ có nghĩa là “thích”. Cụm từ này so sánh cách ông ta cai trị với cách một bạo chúa cai trị. Phép so sánh này không hề trung lập. Nó mô tả việc sử dụng quyền lực của ông ta là hà khắc, áp bức và không bị kiềm chế, vì vậy người kể đang phê phán mạnh mẽ cách ông ta cai trị.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với he ruled like a tyrant?

  1. Ông ta thích cai trị vì bản thân là một bạo chúa.
  2. Ông ta làm người cai trị chính thức thay cho một bạo chúa.
  3. Ông ta cai trị theo cách áp bức như một bạo chúa.
Xem đáp án

Ông ta cai trị theo cách áp bức như một bạo chúa.

Executing those he suspected of disloyalty. Ngữ pháp

2:28

Hành quyết những người mà ông nghi ngờ là không trung thành.

Ngữ pháp

Executing those he suspected of disloyalty: mảnh câu -ing bổ sung một ví dụ

Executing those he suspected of disloyalty là một mệnh đề -ing được dùng như một mảnh câu chưa hoàn chỉnh. Nó không có chủ ngữ được nêu rõ hay động từ hữu hạn riêng, nên phải dựa vào câu trước: chủ ngữ được hiểu ngầm là he, và mảnh câu này đưa ra một ví dụ cụ thể về những hành động nằm trong cách cai trị như bạo chúa. Trong those he suspected of disloyalty, those có nghĩa là “những người đó”. Đại từ quan hệ làm tân ngữ whom hoặc that đã được lược bỏ: those whom/that he suspected of disloyalty. Suspect someone of something có nghĩa là tin rằng một người phải chịu trách nhiệm về điều gì đó dù chưa chắc chắn.

Luyện tập

Executing those he suspected of disloyalty. có chức năng gì trong lời kể này?

  1. Đây là một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ ngữ pháp là those.
  2. Nó có nghĩa là những người bị nghi ngờ đang hành quyết ông ta.
  3. Nó phụ thuộc vào câu trước và đưa ra ví dụ về cách ông ta cai trị.
Xem đáp án

Nó phụ thuộc vào câu trước và đưa ra ví dụ về cách ông ta cai trị.

Among his victims were the great statesman and philosopher Thomas More, Ngữ pháp

2:31

Trong số các nạn nhân của ông có nhà chính khách và triết gia vĩ đại Thomas More,

Ngữ pháp

Among his victims were ...: đảo ngữ để giới thiệu danh sách

Trong Among his victims were ..., cụm Among his victims được đưa lên đầu. Sau đó, were đứng trước chủ ngữ được đặt ở phía sau, tức danh sách những người bắt đầu bằng Thomas More. Theo trật tự thông thường, có thể viết Thomas More and the others named were among his victims. Trật tự này xác định nhóm trước rồi mới giới thiệu các thành viên. Nó tạo cho danh sách một nhịp điệu trang trọng, có chủ ý và phù hợp với lối kể chuyện lịch sử.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be để hoàn thành cấu trúc có cụm among ở đầu: Among the finalists ____ two first-time competitors.

Xem đáp án

were

once his close friend and advisor, Cụm từ

2:35

người từng là bạn thân và cố vấn của ông,

Cụm từ

once his close friend and advisor: once mang nghĩa “trước đây”

Ở đây, once có nghĩa là trước đây hoặc từng, chứ không phải một lần. Cụm danh từ once his close friend and advisor là phần mô tả bổ sung rút gọn cho Thomas More, tương đương với who was once his close friend and advisor. Cụm này đặt mối quan hệ thân thiết trước đây bên cạnh thân phận nạn nhân về sau. Nhờ đó, câu tạo ra sự tương phản mạnh và ngụ ý rằng mối quan hệ đã thay đổi.

Luyện tập

once có nghĩa gì trong câu này? Lena, once the school's debate captain, returned as a judge.

  1. Cô ấy chỉ làm đội trưởng đội tranh biện trong đúng một dịp.
  2. Cô ấy sẽ trở thành đội trưởng đội tranh biện khi quay lại.
  3. Trước đây cô ấy từng là đội trưởng đội tranh biện của trường.
Xem đáp án

Trước đây cô ấy từng là đội trưởng đội tranh biện của trường.

and Anne Boleyn,

2:37

và Anne Boleyn,

the new queen Henry had torn the country apart to marry. Thành ngữ

2:39

vị hoàng hậu mới mà Henry đã chia cắt đất nước để kết hôn.

Thành ngữ

tear the country apart: gây chia rẽ sâu sắc trong cả nước

Ở đây, tear the country apart mang nghĩa ẩn dụ: gây ra sự chia rẽ chính trị và tôn giáo sâu sắc trên khắp một đất nước. Câu này nói rằng Henry đã gây ra sự chia rẽ đó để có thể cưới Anne Boleyn; nó không nói đến việc xé đất nước ra theo nghĩa vật lý. Had torn là thì past perfect, đặt hành động gây chia rẽ trước mốc thời gian quá khứ của câu chuyện. Cụm to marry nêu mục đích của Henry, còn Anne Boleyn được hiểu là tân ngữ bị lược bỏ của marry trong mệnh đề quan hệ.

Luyện tập

“The dispute tore the country apart” có nghĩa là gì?

  1. Cuộc tranh chấp đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc trên khắp đất nước.
  2. Cuộc tranh chấp đã chia lãnh thổ thành nhiều mảnh theo nghĩa vật lý.
  3. Cuộc tranh chấp khiến mọi người rời khỏi đất nước.
Xem đáp án

Cuộc tranh chấp đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc trên khắp đất nước.

He executed his own wife?

2:42

Ông ta đã hành quyết chính vợ mình sao?

That wasn't King Henry's initiative.

2:45

Đó không phải là sáng kiến của Vua Henry.

She was accused of treason Cụm từ

2:48

Bà bị buộc tội phản quốc

in a power struggle with the king's minister, Cụm từ

2:49

trong một cuộc đấu tranh quyền lực với tể tướng của nhà vua,

Thomas Cromwell.

2:52

Thomas Cromwell.

Cụm từ

be accused of treason: bị cáo buộc phản quốc, không đồng nghĩa với bị kết tội

Be accused of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có người cáo buộc chủ ngữ đã phạm một tội hoặc thực hiện một hành động. Dạng bị động tập trung vào người nhận lời cáo buộc; nó không chứng minh rằng người đó có tội. Treason là một tội danh chính thức trong pháp luật và chính trị, liên quan đến việc phản bội đất nước hoặc quân chủ của mình. Nó cụ thể và nghiêm trọng hơn khái niệm betrayal rộng trong đời thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: The official was accused ____ hiding important evidence.

Xem đáp án

of

Cụm từ

a power struggle with the king's minister: cuộc tranh giành quyền lực với đại thần của nhà vua

Ở đây, a power struggle là cuộc cạnh tranh để giành quyền lực, ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát. Cụm này mô tả xung đột chính trị, không phải sự vật lộn về thể chất. Trong cấu trúc a power struggle with + người hoặc nhóm, with dùng để chỉ phía đối đầu. Trong câu này, phía đó là vị đại thần của nhà vua, Thomas Cromwell.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là a power struggle?

  1. Một vận động viên chật vật nâng một vật nặng.
  2. Hai giám đốc cạnh tranh để kiểm soát những quyết định quan trọng của công ty.
  3. Hai đồng nghiệp bất đồng về nơi ăn trưa.
Xem đáp án

Hai giám đốc cạnh tranh để kiểm soát những quyết định quan trọng của công ty.

The trial was a sham Cách dùng từ

2:53

Phiên tòa đó chỉ là một sự giả tạo

and she wouldn't have been convicted without Henry's approval. Ngữ pháp

2:54

và bà sẽ không bị kết án nếu không có sự chấp thuận của Henry.

Cách dùng từ

The trial was a sham: phiên tòa chỉ là một màn kịch

Trong câu này, a sham chỉ một thứ được thể hiện là có thật hoặc công bằng nhưng thực ra là giả dối hoặc không có tính chính danh thực sự. The trial was a sham có nghĩa là phiên tòa mang vẻ ngoài của một quy trình pháp lý nhưng không phải là một phiên tòa thực sự công bằng. Cụm này đưa ra sự phán xét mạnh mẽ về chính quy trình đó: người nói ngụ ý rằng kết quả đã bị kiểm soát hoặc thủ tục chỉ mang tính trình diễn. Sham cũng có thể dùng cho những quy trình và sự kiện khác chỉ có thật trên danh nghĩa.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý âm /æ/ trong sham và /eɪ/ trong shame.

  1. The review process was a shame.
  2. The review process was a sham.
Xem đáp án

The review process was a sham.

Ngữ pháp

wouldn't have been convicted without ...: giả định trái thực tế trong quá khứ

Ở đây, người nói dùng she wouldn't have been convicted without Henry's approval để đưa ra một nhận định trái với thực tế trong quá khứ. Câu này ngụ ý rằng cô ấy thực sự đã bị kết tội và người nói xem sự chấp thuận của Henry là điều kiện cần cho kết quả đó. Without Henry's approval có chức năng giống if Henry had not approved. Mẫu would not have been + past participle diễn tả một kết quả trong quá khứ vốn sẽ không xảy ra với chủ ngữ trong điều kiện giả định; ở đây, been convicted là thể bị động.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “She wouldn't have been convicted without Henry's approval”?

  1. Cô ấy không bị kết tội vì Henry từ chối chấp thuận.
  2. Việc cô ấy bị kết tội là chắc chắn, dù Henry có chấp thuận hay không.
  3. Cô ấy đã bị kết tội, và người nói tin rằng sự chấp thuận của Henry là cần thiết.
Xem đáp án

Cô ấy đã bị kết tội, và người nói tin rằng sự chấp thuận của Henry là cần thiết.

Besides, Mạch ý

2:57

Hơn nữa,

he wasn't too upset by the outcome.

2:58

ông ta cũng không quá buồn bã với kết quả đó.

Mạch ý

Besides, với vai trò từ nối ở đầu câu

Ở đầu câu này, Besides bổ sung thêm một sự việc hoặc lý do hỗ trợ cho cùng một ý chính. Từ này có nghĩa là “ngoài ra” hoặc, với sắc thái hội thoại hơn, “hơn nữa”. Dấu phẩy giúp cho thấy Besides là từ nối cho toàn bộ câu. Ở đây, từ này không mô tả vị trí trong không gian.

Luyện tập

Dùng từ nối mục tiêu Besides để hoàn thành câu: The apartment is close to work. ____, the rent is affordable.

Xem đáp án

Besides

He married Jane Seymour just 11 days later,

3:00

Ông kết hôn với Jane Seymour chỉ 11 ngày sau đó,

a marriage that, I note,

3:03

một cuộc hôn nhân mà tôi lưu ý là

succeeded in producing a male heir Cụm từ

3:04

đã thành công trong việc sinh ra một nam nhi thừa kế

and guaranteeing a stable succession, Cách dùng từ

3:06

và đảm bảo một sự kế vị ổn định,

Cụm từ

succeeded in producing: cấu trúc succeed in + động từ dạng -ing

Succeed in doing something có nghĩa là thực hiện được một hành động hoặc đạt được một kết quả. Ở đây, succeeded in producing a male heir cho biết cuộc hôn nhân thực sự đã mang lại một người con trai có thể thừa kế ngai vàng. Cấu trúc là succeed in + động từ dạng -ing. Producing phụ thuộc vào giới từ in; khi succeed có nghĩa là “làm được điều gì đó”, hãy dùng succeeded in producing, không dùng succeeded to produce.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc succeed in + động từ dạng -ing: After several attempts, Maya succeeded ____ opening the stuck door.

Xem đáp án

in

Cách dùng từ

guaranteeing a stable succession: bảo đảm việc chuyển giao ngai vàng an toàn

Trong bối cảnh hoàng gia này, succession là quá trình và thứ tự ngai vàng được chuyển cho người cai trị tiếp theo. A stable succession có nghĩa là người thừa kế đã được xác định rõ và quyền cai trị dự kiến sẽ được chuyển giao mà không xảy ra tranh chấp lớn hay cuộc đấu tranh quyền lực. Vì vậy, guaranteeing a stable succession có nghĩa là bảo đảm sự chuyển giao có trật tự đó. Người nói trình bày việc một người thừa kế nam ra đời như yếu tố loại bỏ sự không chắc chắn về người sẽ kế vị; succession không liên quan đến từ success.

Luyện tập

Trong câu “The council wanted a stable succession after the king's death,” succession có nghĩa là gì?

  1. Một chuỗi lễ kỷ niệm của hoàng gia
  2. Thành công trong việc giành chiến thắng một trận chiến
  3. Việc chuyển giao ngai vàng có trật tự cho người cai trị tiếp theo
Xem đáp án

Việc chuyển giao ngai vàng có trật tự cho người cai trị tiếp theo

though the new queen tragically died in childbirth. Cụm từ

3:09

mặc dù vị hoàng hậu mới đã qua đời một cách bi thảm khi sinh con.

Cụm từ

tragically died in childbirth: qua đời một cách bi thảm khi sinh con

Die in childbirth có nghĩa là qua đời trong quá trình sinh con, thường do những biến chứng liên quan đến việc sinh nở. Trong câu này, tragically cho thấy cái chết là một kết cục vô cùng đáng buồn; childbirth chỉ sự kiện sinh con, không phải một khoảng thời gian dài sau khi em bé chào đời. Cụm từ này liên hệ cái chết với việc sinh nở một cách ngắn gọn nhưng không nêu nguyên nhân y khoa chính xác. Đừng tự suy đoán một biến chứng cụ thể nếu ngữ cảnh không cung cấp thông tin đó.

Luyện tập

“the queen died in childbirth” có nghĩa là gì?

  1. Bà ấy qua đời khi còn nhỏ.
  2. Bà ấy qua đời rất lâu sau khi con mình chào đời.
  3. Bà ấy qua đời trong lúc sinh con.
Xem đáp án

Bà ấy qua đời trong lúc sinh con.

This tragedy didn't deter him from an ill-conceived fourth marriage to Anne of Cleves, Ghi chú

3:12

Bi kịch này không ngăn cản ông ta tiến tới một cuộc hôn nhân thứ tư bồng bột với Anne của Cleves,

Cụm từ

didn't deter him from: không khiến ông từ bỏ

Deter someone from something hoặc deter someone from doing something có nghĩa là khiến một người quyết định không tiếp tục, thường vì sợ hãi, rủi ro, khó khăn hoặc một kết quả xấu có thể xảy ra. Dạng phủ định didn't deter him from cho biết bi kịch này không thể thay đổi quyết định của ông. Sau from, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong phụ đề, an ill-conceived fourth marriage là một cụm danh từ; trong The warning deterred her from leaving, leaving là dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: The threat of rain did not deter us ____ going on the hike.

Xem đáp án

from

Cách dùng từ

an ill-conceived fourth marriage: cuộc hôn nhân thứ tư được quyết định thiếu sáng suốt

Ill-conceived có nghĩa là một điều gì đó đã không được suy nghĩ kỹ hoặc dựa trên phán đoán kém ngay từ giai đoạn lập kế hoạch. Trong an ill-conceived fourth marriage, tính từ này đánh giá chính quyết định kết hôn là thiếu sáng suốt và rất có thể sẽ dẫn đến kết quả xấu. Ở đây, conceived có nghĩa là được hình thành như một ý tưởng, chứ không phải được thụ thai theo nghĩa sinh học. Cấu trúc ill-conceived + danh từ cũng có thể dùng để mô tả kế hoạch, chính sách, dự án và các quyết định khác.

Luyện tập

an ill-conceived fourth marriage có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cuộc hôn nhân thứ tư được lên kế hoạch kém hoặc dựa trên phán đoán sai
  2. Cuộc hôn nhân thứ tư diễn ra sau khi được lập kế hoạch cẩn thận
  3. Cuộc hôn nhân thứ tư không thể có con
Xem đáp án

Cuộc hôn nhân thứ tư được lên kế hoạch kém hoặc dựa trên phán đoán sai

which Henry then annulled on a whim Thành ngữ

3:17

cuộc hôn nhân mà Henry sau đó đã hủy bỏ theo một ý thích bất chợt

and used as an excuse to execute Cromwell. Cụm từ

3:19

và dùng làm cớ để hành quyết Cromwell.

Thành ngữ

annulled on a whim: bốc đồng tuyên bố một điều là vô hiệu

Annulled có nghĩa là một cuộc hôn nhân bị chính thức hoặc hợp pháp tuyên bố là vô hiệu. On a whim có nghĩa là hành động vì một ý muốn đột ngột và thoáng qua, không có đủ kế hoạch hoặc lý do vững chắc. Khi đi cùng nhau, annulled on a whim mô tả quyết định đó là bốc đồng và tùy tiện. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là do something on a whim, trong đó on a whim giải thích điều gì đã thúc đẩy hành động.

Luyện tập

Trong câu này, on a whim bổ sung ý nghĩa gì cho annulled?

  1. Nó cho biết việc tuyên bố vô hiệu chỉ được thảo luận và chưa bao giờ được thực hiện.
  2. Nó cho biết việc tuyên bố vô hiệu xuất phát từ một cơn bốc đồng chứ không phải sự suy xét cẩn thận.
  3. Nó cho biết việc tuyên bố vô hiệu tuân theo một lịch trình pháp lý bắt buộc.
Xem đáp án

Nó cho biết việc tuyên bố vô hiệu xuất phát từ một cơn bốc đồng chứ không phải sự suy xét cẩn thận.

Cụm từ

used as an excuse to execute: dùng X làm cớ để thực hiện Y

Cấu trúc use X as an excuse to do Y có nghĩa là một người lấy X làm lý do được nêu ra để thực hiện Y. Trong câu này, tình huống vừa được nhắc đến là X, còn việc xử tử Cromwell là Y. Ở đây, excuse có nghĩa là cái cớ hoặc một lý do được đưa ra nhưng không đủ thuyết phục, chứ không phải lời xin lỗi. Cách diễn đạt này còn thể hiện đánh giá của người nói rằng X không phải là toàn bộ hoặc động cơ thật sự của Henry.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu use X as an excuse to do Y: The manager used the budget cut ____ cancel the training.

Xem đáp án

as an excuse to

As if that weren't enough, Mạch ý

3:22

Như thể chừng đó vẫn chưa đủ,

Mạch ý

As if that weren't enough: nâng mức độ cho ý tiếp theo

As if that weren't enough nhắc lại thông tin vừa được đưa ra và báo hiệu rằng sắp có thêm một ý nữa. Ý mới được trình bày như điều khiến một tình huống vốn đã quá mức, tồi tệ hoặc đáng kinh ngạc trở nên nghiêm trọng hơn. Đây là một cách chuyển ý mang tính đánh giá theo quy ước, không phải câu hỏi theo nghĩa đen về việc một điều gì đó có đủ hay không. Weren't là dạng giả định không có thật thường được dùng sau as if, ngay cả khi that ở số ít.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để mở đầu câu thứ hai và cho thấy vấn đề đang trở nên tệ hơn? The train was two hours late. The airline also lost my suitcase.

  1. In other words,
  2. For example,
  3. As if that weren't enough,
Xem đáp án

As if that weren't enough,

he then married Catherine Howard,

3:24

ông ta sau đó lại kết hôn với Catherine Howard,

a cousin of Anne Boleyn,

3:26

một người em họ của Anne Boleyn,

before having her executed too. Ngữ pháp

3:27

trước khi cũng cho hành quyết bà.

Ngữ pháp

before having her executed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ là bên chịu tác động. Before having her executed có nghĩa là “trước khi ông khiến hoặc ra lệnh cho người khác xử tử bà”. Ông là người khiến việc đó xảy ra, nhưng không nhất thiết là người trực tiếp hành quyết. Having là dạng -ing cần dùng sau before, và chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là he. Too cho biết bà cũng bị xử tử giống một người đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sai khiến. Dùng had, it và edited: The director did not edit the trailer herself; she ____ by a professional editor.

Xem đáp án

had it edited

She was engaged in adultery Cụm từ

3:29

Bà đã vướng vào tội ngoại tình

to which she confessed. Ngữ pháp

3:31

mà bà cũng đã thú nhận.

Cụm từ

She was engaged in adultery: be engaged in + hoạt động

be engaged in + danh từ hoặc dạng -ing là cách nói trang trọng để diễn tả một người có liên quan hoặc tham gia vào một hoạt động. Ở đây, She was engaged in adultery có nghĩa là bà có liên quan đến hành vi ngoại tình; engaged không có nghĩa là đã hứa sẽ kết hôn. Adultery chỉ việc một người đã kết hôn có quan hệ tình dục với người không phải là vợ hoặc chồng của mình. Đây là thuật ngữ trang trọng mang sắc thái pháp lý, tôn giáo hoặc đạo đức mạnh, phù hợp với một lời buộc tội hoặc thú nhận trong bối cảnh lịch sử.

Luyện tập

Điền giới từ đúng để hoàn thành cách diễn đạt trang trọng: The report says the group was engaged ____ illegal trade.

Xem đáp án

in

Ngữ pháp

Mệnh đề quan hệ trang trọng: to which she confessed

Mệnh đề quan hệ to which she confessed bổ nghĩa cho adultery. Đại từ which chỉ ngược lại adultery, còn to bắt nguồn từ cấu trúc confess to something. Việc đặt giới từ trước which được gọi là đưa giới từ lên trước. Cấu trúc này bổ sung thông tin theo cách trang trọng và gọn; dạng ít trang trọng hơn là adultery which she confessed to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng được tạo từ confess to something: The offense ____ the defendant later confessed carried a heavy penalty.

Xem đáp án

to which

Regardless,

3:33

Dù thế nào đi nữa,

Henry's final marriage to Catherine Parr was actually very successful.

3:34

cuộc hôn nhân cuối cùng của Henry với Catherine Parr thực sự rất thành công.

His sixth.

3:37

Cuộc hôn nhân thứ sáu của ông.

It only goes to show he was an intemperate king Mạch ý

3:39

Điều đó chỉ cho thấy ông ta là một vị vua không biết kiềm chế,

Mạch ý

It only goes to show: rút ra kết luận

It only goes to show lấy một sự việc hoặc ví dụ đã nêu trước đó để dẫn đến kết luận. Ở đây, It chỉ ngược lại bằng chứng đã được bàn đến, còn goes to show có nghĩa là “làm bằng chứng” hoặc “cho thấy”, chứ không chỉ sự di chuyển thực tế. Kết luận đứng sau show, thường trong một mệnh đề có that; that có thể được lược bỏ như trong câu này. Only thêm sắc thái nhấn mạnh “đơn giản là” hoặc “chỉ là” và trình bày kết luận như bài học mà người nói rút ra từ bằng chứng.

Luyện tập

It only goes to show có chức năng gì trong ngữ cảnh này? The plan failed twice. It only goes to show that we need a different approach.

  1. Cho biết người nói không chắc điều gì đã xảy ra.
  2. Dùng bằng chứng trước đó để đưa ra một kết luận.
  3. Mô tả một người đi đến nơi khác để trình bày kế hoạch.
Xem đáp án

Dùng bằng chứng trước đó để đưa ra một kết luận.

who allowed faction and intrigue to rule his court, Thành ngữ

3:41

người đã để cho bè phái và mưu mô thống trị triều đình của mình,

Thành ngữ

allowed faction and intrigue to rule his court: để bè phái và mưu mô chi phối triều đình

Ở đây, allowed faction and intrigue to rule his court có nghĩa là nhà vua không kiểm soát được chính trị triều đình, khiến các nhóm đối địch và những âm mưu bí mật dần chi phối nơi đó. Faction chỉ sự tranh giành có tổ chức giữa các nhóm, còn intrigue chỉ những mưu kế bí mật. Câu này nhân hóa các thế lực trừu tượng ấy bằng cách trao cho chúng vai trò “cai trị” như con người. Nó không nói rằng một phe phái thật sự trở thành vua; hình ảnh này làm lời chỉ trích về sự yếu kém của nhà vua mạnh hơn.

Luyện tập

"allowed faction and intrigue to rule his court" có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nhà vua lập ra một bộ quy tắc thành văn cho triều đình.
  2. Một phe phái chính trị chính thức được đưa lên làm vua mới.
  3. Sự tranh giành phe phái và những âm mưu bí mật dần chi phối đời sống triều đình.
Xem đáp án

Sự tranh giành phe phái và những âm mưu bí mật dần chi phối đời sống triều đình.

concerned only with his own pleasure and grandiosity. Cụm từ

3:45

chỉ quan tâm đến thú vui và sự tự cao tự đại của bản thân.

Cụm từ

concerned only with his own pleasure and grandiosity: chỉ quan tâm đến thú vui và sự tự cao của mình

Concerned only with ... có nghĩa là “chỉ tập trung vào...”. Ở đây, concerned không có nghĩa là “lo lắng”: nhà vua chỉ quan tâm đến thú vui của mình và grandiosity, tức cảm giác hoặc sự thể hiện phóng đại về tầm quan trọng của bản thân. Only thu hẹp phạm vi quan tâm và tạo ra ý phê phán rằng ông đã bỏ qua những trách nhiệm quan trọng hơn. Về ngữ pháp, đây là một cụm từ miêu tả tiếp nối phần mô tả trước đó về nhà vua, tương đương với who was concerned only with ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ tập trung vào”: The committee is ____ cutting costs and ignores worker safety.

Xem đáp án

concerned only with

That grandiosity was part of the king's role

3:48

Sự vĩ đại đó là một phần trong vai trò của nhà vua

as a model for his people. Văn hóa

3:51

như một hình mẫu cho thần dân của ông.

Văn hóa

as a model for his people: tấm gương cho thần dân

Trong as a model for his people, model chỉ một người có hành vi hoặc hình ảnh được đưa ra làm tấm gương để người khác ngưỡng mộ hoặc noi theo. His people chỉ thần dân hoặc dân chúng nằm dưới quyền cai trị của nhà vua. As giới thiệu tư cách hoặc vai trò dùng để mô tả nhà vua. Câu này xem sự phô trương hoành tráng của ông là một phần trong vai trò công khai của hoàng gia: nhà vua được kỳ vọng thể hiện một hình ảnh lý tưởng trước những người mình cai trị, chứ không chỉ hành động vì thú vui cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, a model for his people có nghĩa là gì?

  1. Một vật thể thu nhỏ được làm để đại diện cho thần dân của nhà vua
  2. Một người mẫu thời trang được thuê để giải trí cho thần dân của nhà vua
  3. Một người mà thần dân của nhà vua được kỳ vọng sẽ ngưỡng mộ và noi theo
Xem đáp án

Một người mà thần dân của nhà vua được kỳ vọng sẽ ngưỡng mộ và noi theo

He was a learned scholar and musician who generously patronized the arts, Cách dùng từ

3:52

Ông là một học giả và một nhạc sĩ uyên bác, người đã hào phóng bảo trợ cho nghệ thuật,

Cách dùng từ

learned scholar: learned trang trọng mang nghĩa uyên bác

Trong learned scholar, learned là tính từ có nghĩa là được học hành cao và có kiến thức sâu rộng. Nó bổ nghĩa cho scholar và thể hiện lời khen trang trọng; nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là một người đã học được điều gì đó.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào tính từ learned được phát âm thành hai âm tiết.

  1. The museum invited a learned scholar to explain the manuscript.
  2. The museum invited a leading scholar to explain the manuscript.
  3. The museum invited a local scholar to explain the manuscript.
Xem đáp án

The museum invited a learned scholar to explain the manuscript.

Cách dùng từ

generously patronized the arts: hào phóng bảo trợ nghệ thuật

Trong câu này, generously patronized the arts có nghĩa là ông đã hỗ trợ đáng kể cho nghệ thuật và nghệ sĩ, thường bằng tiền, đơn đặt hàng sáng tác, sự bảo vệ hoặc ảnh hưởng của mình. Generously nhấn mạnh ý nghĩa tích cực rằng sự hỗ trợ đó rất lớn và hào phóng. Ở đây, tân ngữ quyết định nghĩa của patronize. Khi đi với the arts, động từ này mang nghĩa trang trọng và có tính lịch sử là “hỗ trợ với tư cách người bảo trợ”, chứ không phải nghĩa tiêu cực phổ biến là “đối xử với ai đó như thể họ thấp kém hơn”.

Luyện tập

Trong generously patronized the arts, patronized có nghĩa là gì?

  1. Hỗ trợ nghệ thuật và nghệ sĩ bằng tiền hoặc các nguồn lực khác
  2. Thường xuyên mua sắm tại một cửa hàng họa phẩm
  3. Nói chuyện với nghệ sĩ như thể họ thấp kém hơn
Xem đáp án

Hỗ trợ nghệ thuật và nghệ sĩ bằng tiền hoặc các nguồn lực khác

as well as being an imposing warrior and sportsman. Ngữ pháp

3:56

đồng thời cũng là một chiến binh và một vận động viên đầy uy phong.

Ngữ pháp

as well as being: thêm một vai trò hoặc phẩm chất khác

As well as being giới thiệu thêm một vai trò hoặc phẩm chất của cùng một chủ ngữ. Ở đây, cụm từ này bổ sung warrior và sportsman vào phần mô tả trước đó về ông với tư cách scholar và musician; thông tin được thêm vào thường mang tính bổ sung hơn là được nối ngang hàng hoàn toàn. Sau as well as, being là dạng -ing của be. Dạng này cho phép cụm từ dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính: He was X, as well as being Y. Không thêm một động từ đã chia mới trừ khi bạn bắt đầu một mệnh đề đẳng lập riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as well as + dạng -ing của be: Maya works as a lawyer, ____ a volunteer coach.

Xem đáp án

as well as being

And the lavish tournaments he hosted

3:59

Và những giải đấu cưỡi ngựa đấu thương xa hoa mà ông tổ chức

enhanced England's reputation on the world stage. Cụm từ

4:01

đã nâng cao danh tiếng của nước Anh trên trường quốc tế.

Cụm từ

enhanced England's reputation on the world stage: nâng cao danh tiếng quốc tế của nước Anh

Ở đây, enhanced England's reputation có nghĩa là khiến mọi người đánh giá nước Anh cao hơn. Enhance + reputation của một người hoặc tổ chức là cấu trúc trang trọng để nói rằng hình ảnh của họ trước công chúng đã được cải thiện. On the world stage là cách nói ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là trong các vấn đề quốc tế hoặc dưới con mắt của công chúng quốc tế, chứ không phải trên một sân khấu biểu diễn thật.

Luyện tập

enhanced England's reputation on the world stage có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó làm tăng số giải đấu được tổ chức tại nước Anh.
  2. Nó cải thiện cách nước Anh được nhìn nhận trên bình diện quốc tế.
  3. Nó đặt danh tiếng của nước Anh lên một sân khấu nhà hát thật.
Xem đáp án

Nó cải thiện cách nước Anh được nhìn nhận trên bình diện quốc tế.

And yet,

4:04

Thế nhưng,

both his foreign and domestic policies were a disaster. Cụm từ

4:05

cả các chính sách đối ngoại và đối nội của ông đều là một thảm họa.

Cụm từ

both his foreign and domestic policies: cả chính sách đối ngoại lẫn chính sách trong nước của ông

Foreign và domestic phân loại chính sách theo hướng tác động. Foreign policy liên quan đến quan hệ của một quốc gia với các quốc gia khác; domestic policy liên quan đến các vấn đề bên trong quốc gia đó. Trong ngữ cảnh chính trị này, domestic có nghĩa là trong phạm vi đất nước mình, không phải liên quan đến gia đình. Cấu trúc both ... and ... liên kết hai nhóm và nhấn mạnh rằng nhận xét theo sau áp dụng cho cả hai. Ở đây, lời chỉ trích bao gồm cả chính sách đối ngoại lẫn chính sách trong nước.

Luyện tập

Dùng đúng cặp từ trong bài học để hoàn thành thuật ngữ chỉ chính sách bên ngoài và bên trong một quốc gia: The report examines both the government's ____ and ____ policies.

Xem đáp án

foreign · domestic

His campaigns in France and his brutal invasion of Scotland

4:08

Các chiến dịch của ông ở Pháp và cuộc xâm lược tàn bạo vào Scotland

drained the treasury, Thành ngữ

4:11

đã làm cạn kiệt kho bạc,

Thành ngữ

drained the treasury: làm cạn kiệt ngân khố

Trong câu này, drained the treasury có nghĩa là “tiêu hết hoặc làm giảm nghiêm trọng nguồn tiền mà chính phủ có thể sử dụng”. Các chiến dịch và cuộc xâm lược tốn kém đến mức khiến tài chính quốc gia suy yếu nghiêm trọng. Nghĩa đen của drain là rút chất lỏng ra. Khi tân ngữ là một nguồn lực hữu hạn như tiền bạc, thời gian, năng lượng hoặc khoản dự trữ, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nguồn lực được hình dung như thứ đang chảy ra khỏi một vật chứa.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của drain để hoàn thành ẩn dụ về sự hao hụt nghiêm trọng của nguồn lực: The emergency repairs ____ the town's reserves.

Xem đáp án

drained

and his attempt to pay for it

4:13

và nỗ lực của ông nhằm chi trả cho điều đó

by debasing the coinage led to constant inflation. Ghi chú

4:14

bằng cách đúc tiền kém chất lượng đã dẫn đến lạm phát liên tục.

Cách dùng từ

by debasing the coinage: bằng cách làm giảm hàm lượng kim loại quý trong tiền xu

Ở đây, by debasing the coinage có nghĩa là “bằng cách làm giảm hàm lượng kim loại quý hoặc giá trị nội tại của tiền xu”. Coinage chỉ những đồng tiền xu được phát hành trong hệ thống tiền tệ của một quốc gia, còn debase mang nghĩa chuyên môn về tiền tệ khi coinage là tân ngữ. Cấu trúc by + động từ dạng -ing nêu phương thức được dùng để làm một việc. Người cai trị cố trang trải chi phí bằng cách thay đổi tiền xu như vậy, và chính sách đó đã dẫn đến lạm phát kéo dài.

Luyện tập

Câu nào mô tả một người cai trị đang debasing the coinage?

  1. The mint reduced the silver in each coin while keeping the same face value.
  2. The treasury collected an extra tax without changing the coins.
  3. The government announced a lower official exchange rate for its currency.
Xem đáp án

The mint reduced the silver in each coin while keeping the same face value.

Cụm từ

led to constant inflation: mối liên hệ nguyên nhân và kết quả

Led to là dạng quá khứ của lead to. Ở đây, cụm này đánh dấu quan hệ nguyên nhân và kết quả: nỗ lực đó là nguyên nhân, còn constant inflation là kết quả. Nó không diễn tả chuyển động tới một địa điểm. Constant cho biết lạm phát tiếp diễn hoặc liên tục tái diễn, chứ không phải chỉ có một lần giá cả thay đổi. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là nguyên nhân + lead to + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: The prolonged shortage ____ higher food prices.

Xem đáp án

led to

The lords and landowners responded by removing access to common pastures Cụm từ

4:18

Các lãnh chúa và địa chủ đã phản ứng bằng cách tước đi quyền tiếp cận các đồng cỏ chung

Cụm từ

removing access to common pastures: tước quyền sử dụng

Removing access to common pastures có nghĩa là tước đi khả năng hoặc sự cho phép để mọi người sử dụng những vùng đất chăn thả chung đó. Access to something là cơ hội hoặc quyền đi vào, sử dụng hay có được thứ gì đó; access ở đây không phải là một lối vào hữu hình. Những người mất quyền tiếp cận không được nêu rõ vì có thể xác định từ ngữ cảnh. Cách lược bỏ này thường xuất hiện khi trọng tâm là nguồn lực bị khiến cho không còn sử dụng được.

Luyện tập

Dùng remove access to ở thì quá khứ: After the safety incident, the school ____ the damaged playground.

Xem đáp án

removed access to

and turning the peasant population into beggars. Cụm từ

4:22

và biến tầng lớp nông dân thành những người ăn xin.

Cụm từ

turning the peasant population into beggars: cấu trúc turn A into B

Trong câu này, turning the peasant population into beggars có nghĩa là khiến những người nông dân rơi vào cảnh ngộ hoặc địa vị xã hội của người ăn xin. Cụm này nói về việc thực sự mất kế sinh nhai, không phải một sự biến hình bằng phép thuật. Cấu trúc có thể áp dụng là turn + tân ngữ + into + kết quả. Cấu trúc này nhấn mạnh một người hoặc một vật trở thành gì do một hành động, sự kiện hoặc chính sách gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn ... into: The renovation ____ the empty factory ____ an arts center.

Xem đáp án

turned · into

Beggars who would soon become yeoman farmers. Văn hóa

4:25

Những người ăn xin sẽ sớm trở thành những tiểu nông.

Văn hóa

become yeoman farmers: một tầng lớp xã hội trong lịch sử

Yeoman farmer là một thuật ngữ trong lịch sử Anh chỉ người nông dân tương đối độc lập, nắm giữ một diện tích đất nhỏ và tự canh tác trên đó. Nhìn chung, họ có địa vị thấp hơn tầng lớp địa chủ thân sĩ nhưng cao hơn những lao động nông nghiệp không có đất. Vì vậy, become yeoman farmers có nghĩa là bước vào địa vị xã hội cụ thể gắn với việc nắm giữ đất đai, chứ không chỉ đơn thuần trở thành nông dân theo nghĩa rộng hiện đại. Câu này mô tả những người từng ăn xin chuyển sang một tầng lớp nông thôn độc lập hơn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với yeoman farmer trong bối cảnh lịch sử Anh?

  1. Một lao động nông nghiệp làm thuê không có quyền kiểm soát nông trại
  2. Bất kỳ ai tham gia vào nông nghiệp hiện đại
  3. Một tiểu chủ đất tương đối độc lập và tự canh tác đất của mình
Xem đáp án

Một tiểu chủ đất tương đối độc lập và tự canh tác đất của mình

The enclosures made farming more efficient Văn hóa

4:28

Các phong trào rào đất đã giúp việc canh tác hiệu quả hơn

and created a labor surplus Cụm từ

4:30

và tạo ra một lực lượng lao động dư thừa

that laid the foundation for the Industrial Revolution. Cụm từ

4:32

đặt nền móng cho cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Văn hóa

The enclosures như một quá trình biến đổi đất đai trong lịch sử

Trong câu này, The enclosures chỉ quá trình lịch sử ở Anh, trong đó đất vốn được sử dụng chung bị phân chia và hợp nhất rồi được đưa vào sở hữu tư nhân hoặc chịu sự quản lý tập trung hơn. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là một số hàng rào thông thường. Dạng số nhiều nói đến các biện pháp và thay đổi về rào đất như một tiến trình lịch sử. Hiểu nghĩa này giúp bạn theo dõi quan hệ nhân quả trong câu giữa hiệu quả nông nghiệp, sự dịch chuyển của lao động nông thôn và quá trình công nghiệp hóa.

Luyện tập

Trong câu về lịch sử kinh tế Anh này, The enclosures chỉ điều gì?

  1. Không gian trong nhà dùng để cất dụng cụ nông nghiệp.
  2. Những hàng rào thông thường dựng quanh một vài cánh đồng.
  3. Quá trình lịch sử đưa đất dùng chung vào quyền kiểm soát tư nhân hoặc sự quản lý hợp nhất.
Xem đáp án

Quá trình lịch sử đưa đất dùng chung vào quyền kiểm soát tư nhân hoặc sự quản lý hợp nhất.

Cụm từ

created a labor surplus: tạo ra tình trạng dư thừa lao động

Created a labor surplus có nghĩa là “khiến lực lượng lao động hiện có vượt quá lượng lao động cần thiết vào thời điểm đó”. Ở đây, create đi với một cụm danh từ trừu tượng và mang nghĩa “làm cho một tình trạng xuất hiện”, chứ không phải tạo ra một vật thể. Trong chuỗi nguyên nhân kinh tế của câu, nông nghiệp hiệu quả hơn làm giảm lượng lao động nông nghiệp cần thiết, khiến người lao động có thể chuyển sang các ngành khác. Surplus chỉ phần vượt quá nhu cầu; nó không có nghĩa là “tiên tiến” hay “tốt hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “khiến số người lao động hiện có vượt quá số cần thiết”: After the mine closed, the sudden loss of jobs ____ in the town.

Xem đáp án

created a labor surplus

Cụm từ

lay the foundation for: tạo điều kiện cho sự phát triển về sau

Ở đây, that chỉ a labor surplus ở phía trước. Laid the foundation for có nghĩa là “tạo ra những điều kiện quan trọng giúp một sự phát triển về sau trở nên khả thi”. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải xây một nền móng thật. Cụm từ này nối một nguyên nhân có trước với một kết quả có sau. Nó xem lực lượng lao động dư thừa là một trong những tiền đề quan trọng của Cách mạng Công nghiệp, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hay sự bảo đảm rằng cuộc cách mạng chắc chắn phải xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lay the foundation for: Her early research ____ the later discovery.

Xem đáp án

laid the foundation for

England would never have become the great power that it did Ngữ pháp

4:35

Nước Anh sẽ không bao giờ trở thành cường quốc vĩ đại như họ đã từng

without them

4:38

nếu không có chúng

and without Henry.

4:39

và nếu không có Henry.

Ngữ pháp

would never have become ... without ...: kết quả phản thực trong quá khứ

Nước Anh thực tế đã trở thành một cường quốc. Câu này nhìn lại quá khứ và tưởng tượng điều kiện ngược lại: nếu những thay đổi trước đó mà them nhắc đến và Henry không tồn tại, kết quả trong quá khứ ấy đã không xảy ra. Would have + quá khứ phân từ đánh dấu một kết quả quá khứ được tưởng tượng, còn without đưa ra điều kiện được giả định là thiếu vắng. Never khiến cách quy nguyên nhân này trở nên đặc biệt mạnh. Trong the great power that it did, did giúp tránh lặp lại become; phần này có nghĩa gần như “cường quốc mà nước Anh thực sự đã trở thành”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là dự án thực tế đã thành công, nhưng sự giúp đỡ của bạn là điều cần thiết cho kết quả trong quá khứ đó?

  1. The project would never have succeeded without your help.
  2. The project will never succeed without your help.
  3. The project never succeeded, even with your help.
Xem đáp án

The project would never have succeeded without your help.

Well,

4:41

Chà,

I think no matter what, Cụm từ

4:41

Tôi nghĩ dù sao đi nữa,

we can all agree he looks great in that portrait. Ý định

4:42

tất cả chúng ta đều có thể đồng ý rằng ông ấy trông rất tuyệt trong bức chân dung đó.

Cụm từ

No matter what: tạm gác các chi tiết chưa được giải quyết

Cụm no matter what khi đứng độc lập có nghĩa là “dù chuyện gì xảy ra” hoặc “bất kể quan điểm nào đúng”. Ở đây, nó tạm gác lại bất đồng chưa được giải quyết và dẫn vào một kết luận mà người nói cho rằng vẫn đúng. What là một phần của cụm nhượng bộ cố định này, không phải từ để hỏi đang chờ thêm tân ngữ. Trong cách dùng độc lập này, no matter what được theo sau bằng dấu phẩy rồi đến kết luận.

Luyện tập

Trong ví dụ, no matter what có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu ai đó xác định vấn đề còn thiếu là gì.
  2. Nó gác lại vấn đề chưa được giải quyết và đưa ra một kết luận vẫn đúng.
  3. Nó khiến kết luận tiếp theo phụ thuộc vào một câu trả lời chưa biết.
Xem đáp án

Nó gác lại vấn đề chưa được giải quyết và đưa ra một kết luận vẫn đúng.

Ý định

We can all agree: đề xuất điểm chung

We can all agree trình bày câu theo sau như một điểm mà mọi người đều có thể chấp nhận. Động từ tình thái can khiến câu này bớt giống một lời thông báo rằng mọi người đã thống nhất, mà giống một lời mời cùng công nhận điểm chung hơn. Phạm vi của cụm này chỉ là câu theo sau: ông ấy trông rất tuyệt trong bức chân dung đó. Nó không khẳng định rằng mọi người đồng ý về cuộc tranh luận trước đó. Nói chung, cụm này giúp thu hẹp bất đồng thành một kết luận chung có giới hạn.

Luyện tập

Một nhóm đang bất đồng về lịch trình. Câu nào chuyển cuộc thảo luận sang một điểm chung có phạm vi giới hạn tốt nhất?

  1. We can all agree that the customer needs a clear update.
  2. Can anyone explain the schedule again?
  3. We all agree about every part of the schedule.
Xem đáp án

We can all agree that the customer needs a clear update.

A devout believer who broke with the Church. Mạch ý

4:46

Một tín đồ sùng đạo đã đoạn tuyệt với Giáo hội.

Mạch ý

A devout believer who broke with the Church: sự tương phản trong một mảnh cụm danh từ

“A devout believer” trước hết định danh nhân vật bằng một căn tính tôn giáo mạnh mẽ. “who broke with the Church” sau đó thêm một hành động mâu thuẫn với căn tính ấy. Cách sắp xếp nêu căn tính trước rồi mới hé lộ nghịch lý khiến sự phức tạp của nhân vật dễ ghi nhớ. Cả dòng là một cụm danh từ chứ không phải mệnh đề độc lập: “believer” là danh từ trung tâm, còn “who broke with the Church” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Trong phần tổng kết có cấu trúc song song, mảnh câu như vậy hoạt động như một nhãn miêu tả ngắn gọn. Ở đây, “break with” nghĩa là bác bỏ hoặc chấm dứt sự trung thành với một tổ chức hay cơ quan có thẩm quyền, chứ không phải làm hỏng thứ gì về mặt vật lý.

Luyện tập

Mảnh câu “A devout believer who broke with the Church.” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nói rằng ai đó đã làm hư hại một nhà thờ về mặt vật lý.
  2. Nêu một căn tính tôn giáo rồi thêm hành động mâu thuẫn với căn tính đó.
  3. Mô tả hai người không liên quan trong một câu hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Nêu một căn tính tôn giáo rồi thêm hành động mâu thuẫn với căn tính đó.

A man of learning who executed scholars. Mạch ý

4:49

Một người uyên bác đã hành quyết các học giả.

Mạch ý

A man of learning who executed scholars: căn tính trước, mâu thuẫn sau

“A man of learning” trước hết giới thiệu nhân vật như một người uyên bác và có trí thức. Ở đây, “learning” là danh từ mang nghĩa kiến thức hoặc học vấn; nó không có nghĩa là người đàn ông đang học vào lúc đó. “who executed scholars” sau đó hé lộ một hành động mâu thuẫn sâu sắc với căn tính ấy. Cả dòng là một mảnh cụm danh từ: “man” là danh từ trung tâm, còn mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “who” bổ nghĩa cho nó. Khi đặt cạnh các mảnh câu khác có cùng khung cấu trúc, thứ tự căn tính trước, hành động sau tạo ra nhịp điệu song song, đồng thời mỗi nửa sau lại đảo ngược kỳ vọng do nửa đầu tạo ra.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất cả “a man of learning” lẫn cách mảnh câu sắp xếp thông tin?

  1. Cụm này chỉ một người đàn ông đang theo học; mệnh đề quan hệ nêu mục tiêu học tập của ông ấy.
  2. Cụm này chỉ một giáo viên; mệnh đề quan hệ liệt kê các học giả mà ông ấy đã đào tạo.
  3. Cụm này chỉ một người đàn ông uyên bác; mệnh đề quan hệ sau đó hé lộ hành vi mâu thuẫn với căn tính ấy.
Xem đáp án

Cụm này chỉ một người đàn ông uyên bác; mệnh đề quan hệ sau đó hé lộ hành vi mâu thuẫn với căn tính ấy.

A king who brought stability to the throne, Mạch ý

4:51

Một vị vua đã mang lại sự ổn định cho ngai vàng,

but used it to promote his own glory.

4:54

nhưng lại lợi dụng nó để thúc đẩy vinh quang của chính mình.

Mạch ý

A king who brought stability ..., but used it ...: chuyển từ khen ngợi sang phê phán

Mệnh đề quan hệ who brought stability to the throne, but used it to promote his own glory liên kết hai hành động của cùng một vị vua. Hành động đầu tiên mang tính tích cực; but báo hiệu rằng hành động thứ hai làm thay đổi hướng đánh giá và chứa trọng tâm phê phán. Ở đây, it quay lại chỉ the throne, tức ngôi vị đã ổn định và quyền lực hoàng gia mà nó đại diện, chứ không chỉ một đồ vật bất kỳ. Mẫu câu này giúp người viết thừa nhận một thành tựu có thật trước khi cho thấy thành tựu hoặc quyền lực ấy đã bị dùng cho mục đích đáng lo ngại hay vụ lợi như thế nào.

Luyện tập

but có tác dụng gì trong lời mô tả này?

  1. Thừa nhận một thành tựu tích cực rồi chuyển sang phê phán.
  2. Bổ sung một thành tựu khác cũng tích cực như vậy.
  3. Phủ nhận rằng nhà vua từng đem lại sự ổn định.
Xem đáp án

Thừa nhận một thành tựu tích cực rồi chuyển sang phê phán.

Henry VIII embodied all the contradictions of monarchy Cụm từ

4:56

Henry VIII đã là hiện thân cho tất cả những mâu thuẫn của chế độ quân chủ

on the verge of the modern era. Cụm từ

5:00

bên bờ vực của thời kỳ hiện đại.

Cụm từ

embodied all the contradictions of monarchy: hiện thân của mọi mâu thuẫn trong chế độ quân chủ

Ở đây, embodied có nghĩa là làm cho một điều trở nên cụ thể hoặc đại diện rõ ràng cho điều đó. Tính cách và hành động của Henry VIII khiến những đặc điểm đối lập trong chế độ quân chủ hiện rõ ở một con người; embodied không chỉ một hành động cơ thể. Tân ngữ là một ý niệm trừu tượng: all the contradictions of monarchy. All làm tăng sức nhấn mạnh về mặt tu từ và trình bày ông như một hình ảnh tổng hợp rõ nét của những căng thẳng ấy; từ này không đòi hỏi phải liệt kê đầy đủ từng mâu thuẫn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu có embodied: The reformer ____ his age.

Xem đáp án

embodied all the contradictions of

Cụm từ

on the verge of the modern era: ở ngưỡng cửa thời cận đại

On the verge of có nghĩa là ở rất gần một bước ngoặt, dù sự thay đổi vẫn chưa hoàn toàn xảy ra. Trong câu này, chế độ quân chủ được mô tả là đang đứng trước những chuyển đổi chính trị và xã hội của đầu thời cận đại; verge được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải một mép rìa vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là on the verge of + danh từ hoặc cụm danh từ, hay on the verge of + dạng -ing. Cấu trúc này tạo cảm giác bước ngoặt sắp xảy ra mạnh hơn so với việc chỉ dùng before.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa rất gần với một điều gì đó: The city is ____ a major housing crisis.

Xem đáp án

on the verge of

But separating the ruler from the myth Thành ngữ

5:02

Nhưng việc tách biệt người cai trị khỏi những huyền thoại

is all part of putting history on trial. Thành ngữ

5:04

chính là một phần của việc đưa lịch sử ra xét xử.

Thành ngữ

separating the ruler from the myth: phân biệt vị quân vương với huyền thoại

Separating the ruler from the myth nghĩa là dùng phân tích để phân biệt nhân vật lịch sử và bằng chứng về sự cai trị của ông với hình ảnh đã bị đơn giản hóa, phóng đại hoặc huyền thoại hóa xung quanh ông. Không có ai bị tách ra theo nghĩa vật lý; myth ở đây có thể chỉ một câu chuyện được công chúng tạo dựng, chứ không chỉ là thần thoại cổ xưa. Cấu trúc separate X from Y có thể áp dụng lại để xác định đặc điểm hoặc nhận định nào thuộc về X và điều nào thuộc về Y. Cấu trúc này thường dùng khi đánh giá lịch sử, truyền thông, bằng chứng hoặc danh tiếng trước công chúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng giới từ chính xác: A careful biography separates the person ____ the public image.

Xem đáp án

from

Thành ngữ

Ẩn dụ putting history on trial

Ở đây, putting history on trial là một ẩn dụ về tòa án. Cụm này có nghĩa là xem xét một cách phản biện các nhận định, bằng chứng và câu chuyện lịch sử quen thuộc như thể chúng đang được kiểm chứng trong một vụ án; lịch sử không thực sự bị truy tố. Cụm is all part of cho thấy việc tách nhà cai trị có thật khỏi huyền thoại là một bước cần thiết trong quá trình xem xét rộng hơn đó. Nói chung, put an idea or institution on trial có nghĩa là đưa một ý tưởng hoặc thể chế ra để công chúng đánh giá hay xem xét nghiêm khắc.

Luyện tập

Cụm từ trong câu này có nghĩa là gì: The documentary puts our idea of progress on trial.?

  1. Nó yêu cầu người xem ghi nhớ một dòng thời gian.
  2. Nó xem xét và đánh giá ý tưởng đó một cách phản biện.
  3. Nó khởi động một vụ án hình sự thật sự chống lại quá khứ.
Xem đáp án

Nó xem xét và đánh giá ý tưởng đó một cách phản biện.

Check out more videos in our History vs. series

5:08

Hãy xem thêm các video trong loạt bài Lịch sử vs. của chúng tôi

to see how some of the world's most controversial leaders

5:11

để xem một số nhà lãnh đạo gây tranh cãi nhất thế giới

wielded their power. Cụm từ

5:14

đã nắm giữ quyền lực của họ như thế nào.

Cụm từ

Wielded their power: chủ động sử dụng quyền lực

Khi wield đi với một tân ngữ trừu tượng như power, nó có nghĩa là kiểm soát và chủ động sử dụng sức mạnh hoặc thẩm quyền đó. Vì vậy, wielded their power mô tả cách các nhà lãnh đạo đưa thẩm quyền của mình vào hành động và tác động đến con người hoặc sự kiện; nó không có nghĩa là họ vung một vật gì đó theo nghĩa đen. Động từ này hướng sự chú ý vào khả năng kiểm soát của người nắm quyền và hậu quả của quyền lực ấy. Bản thân nó không cho biết quyền lực đã được dùng tốt hay xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wield its power: During the crisis, the council ____ to silence its critics.

Xem đáp án

wielded its power