Bí ẩn của Giọt Prince Rupert ở 130.000 fps - Smarter Every Day 86: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
972 từ 228 từ/phút

Giới thiệu: Destin dùng búa và cảnh quay 130.000 khung hình mỗi giây để giải thích vì sao giọt Prince Rupert bền ở phần đầu nhưng nổ tung khi đuôi bị sứt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it's the wiggling of the tail that makes it go. — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc chẻ it-cleft nhấn mạnh tác nhân thật. 2. Think of a Prince Rupert's drop as a bunch of little infinitesimal pieces of glass — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: dùng phép so sánh có giới hạn để làm ứng suất vô hình dễ hiểu. 3. compressive stress / tensile stress. — Nghĩa từ vựng và sắc thái: phân biệt ứng suất đối lập ở lớp ngoài và phần trong.

Nội dung bài học

Hey,

0:00

Này,

it's me Destin.

0:00

tôi là Destin.

Welcome back to Smarter Every Day.

0:01

Chào mừng trở lại với Smarter Every Day.

Today we're gonna do awesome science with Orbix Hot Glass

0:02

Hôm nay chúng ta sẽ làm một thí nghiệm khoa học tuyệt vời với Orbix Hot Glass

here at Lookout Mountain, Alabama.

0:04

tại Lookout Mountain, Alabama.

Goggle up.

0:07

Đeo kính bảo hộ vào nào.

Science is about to happen. Ngữ pháp

0:08

Khoa học sắp bắt đầu rồi.

Ngữ pháp

be about to + động từ cho sự việc sắp xảy ra

Trong is about to happen, be about to + động từ nguyên mẫu diễn tả một việc được dự đoán sẽ xảy ra trong thời gian rất gần. Ở đây, cấu trúc này tạo cảm giác mong đợi rằng thí nghiệm sắp bắt đầu ngay. Be thay đổi theo chủ ngữ thành am, is hoặc are: am/is/are + about to + động từ nguyên mẫu. About là một phần của cấu trúc cố định này; ở đây nó không mang nghĩa về hoặc liên quan đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho biết bộ phim sắp bắt đầu: The movie ____ start, so please take your seat.

Xem đáp án

is about to

We're gonna use a high speed camera

0:09

Chúng ta sẽ sử dụng một chiếc máy ảnh tốc độ cao

and learn about Prince Rupert's drop.

0:10

và tìm hiểu về giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert.

It's never been done on the internet.

0:12

Điều này chưa bao giờ được thực hiện trên internet.

You're gonna learn something and let's go.

0:14

Các bạn sẽ học được điều gì đó mới mẻ, bắt đầu thôi.

Okay,

0:22

Được rồi,

we are here inside the shop with Cal.

0:22

chúng ta đang ở trong xưởng cùng với Cal.

Cal owns the place.

0:24

Cal là chủ của nơi này.

Can you show me how to make a Prince Rupert's drop? Ngữ pháp

0:26

Anh có thể cho tôi xem cách tạo ra giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert không?

Ngữ pháp

Can you show me how to + động từ? để nhờ hướng dẫn

Trong Can you show me how to make...?, người nói đang đề nghị người nghe trình bày hoặc giải thích một quy trình. Can you biến câu này thành lời đề nghị; mục đích chính không phải là kiểm tra khả năng của người nghe. Mẫu có thể tái sử dụng là Can you show me how to + động từ nguyên mẫu + ...? Sau how to, dùng động từ nguyên mẫu như trong how to make.

Luyện tập

Câu nào đề nghị ai đó dạy bạn quy trình thay vì làm việc đó cho bạn?

  1. Can you reset the router for me?
  2. Do you know how to reset the router?
  3. Can you show me how to reset the router?
Xem đáp án

Can you show me how to reset the router?

Sure.

0:27

Chắc chắn rồi.

I'm gonna gather some glass.

0:29

Tôi sẽ lấy một ít thủy tinh.

Drop it in a bucket of cold water.

0:31

Thả nó vào một xô nước lạnh.

Cold water.

0:33

Nước lạnh.

So,

0:41

Vì vậy,

after it cools down, Cụm động từ

0:41

sau khi nó nguội đi,

this is what you're left with. Cụm từ

0:43

đây là những gì bạn còn lại.

Cụm động từ

cools down chỉ sự giảm nhiệt độ vật lý

Trong câu này, cools down có nghĩa là “bớt nóng” khi thủy tinh mất nhiệt. Chủ ngữ it chỉ thủy tinh, vì vậy cụm từ này mô tả sự thay đổi nhiệt độ về mặt vật lý chứ không phải sự thay đổi tâm trạng. Cool down có thể được dùng như nội động từ, như trong câu này: một vật cools down. Nó cũng có thể được dùng như ngoại động từ: you cool something down. Tiểu từ down thể hiện nhiệt độ đang giảm về mức thấp hơn, an toàn hơn hoặc bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bớt nóng”:The safety lock opens when the machine ____.

Xem đáp án

cools down

Cụm từ

what you're left with để chỉ kết quả cuối cùng

What you're left with có nghĩa là “thứ hoặc kết quả còn lại với bạn sau khi một quá trình hoàn tất”. Ở đây, cụm này gọi tên thành phẩm sau khi làm nguội, chứ không nói về một vật bị bỏ quên hay một hướng. Toàn bộ mệnh đề what hoạt động như một cụm danh từ. Trong this is what you're left with, this chỉ vào kết quả có thể nhìn thấy, còn what you're left with xác định kết quả đó là gì. Cấu trúc này hữu ích khi tổng kết kết quả của các bước, thay đổi hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “kết quả còn lại với bạn”:Once the unnecessary details are removed, this is ____.

Xem đáp án

what you're left with

Kind of looks like a tadpole, Ý định

0:44

Trông hơi giống con nòng nọc,

but it has some really interesting mechanical properties. Cách dùng từ

0:46

nhưng nó có một số đặc tính cơ học thực sự thú vị.

Ý định

Kind of để làm nhẹ phép so sánh gần đúng

Ở đây, kind of làm cho phép so sánh nhẹ hơn. Người nói nhận thấy vật này giống con nòng nọc, nhưng không khẳng định rằng hình dạng của nó hoàn toàn giống một con nòng nọc. Kind of đứng trước looks like và hoạt động như một trạng từ, nên làm cho toàn bộ nhận xét bớt chắc chắn. Đây là một mẫu câu hữu ích khi mô tả diện mạo hoặc ấn tượng một cách tương đối; trong văn viết trang trọng, somewhat hoặc approximately có thể phù hợp hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để đưa ra một nhận xét gần đúng về hình dáng?

  1. From this angle, the cloud looks exactly like a whale.
  2. From this angle, the cloud kind of looks like a whale.
  3. A blue whale is a kind of whale.
Xem đáp án

From this angle, the cloud kind of looks like a whale.

Cách dùng từ

Mechanical properties: vật liệu phản ứng với lực như thế nào

Ở đây, mechanical properties chỉ cách một vật liệu ứng xử khi có lực tác động lên nó. Cụm từ này có thể bao gồm các tính chất như độ bền, độ cứng, độ mềm dẻo, độ dai và độ giòn. Ở đây, properties có nghĩa là những tính chất hoặc đặc điểm có thể đo được, không phải những thứ thuộc sở hữu của ai đó. Người nói chuyển từ vẻ ngoài giống con nòng nọc sang tính chất của vật liệu khiến nó trở nên thú vị về mặt khoa học.

Luyện tập

Trong câu The lab tested the material’s mechanical properties, mechanical properties chỉ điều gì?

  1. Những tòa nhà hoặc mảnh đất mà ai đó sở hữu
  2. Những máy móc được dùng để chế tạo vật liệu
  3. Cách vật liệu ứng xử khi có lực tác động lên nó
Xem đáp án

Cách vật liệu ứng xử khi có lực tác động lên nó

We can actually hit this thing with a hammer

0:48

Chúng ta thực sự có thể dùng búa đập vào thứ này

and it won't break.

0:51

và nó sẽ không vỡ.

Okay,

0:52

Được rồi,

I'm ready.

0:52

tôi sẵn sàng rồi.

Didn't go.

0:55

Không vỡ.

Okay,

0:56

Được rồi,

I think Cal is kind of a pansy. Cách dùng từ

0:56

Tôi nghĩ Cal hơi nhát gan.

Cách dùng từ

a pansy: lời xúc phạm người bị cho là yếu đuối

Trong câu này, a pansy không chỉ loài hoa. Đây là một cách gọi đã cũ và mang tính xúc phạm dành cho người mà người nói cho là nhút nhát, yếu đuối hoặc không muốn làm việc khó. Người nói dùng nó để khích bác chứ không phải để miêu tả trung tính. Lời xúc phạm này thường nhắm vào con trai hoặc đàn ông, coi sự mềm mỏng hay sợ hãi là “không đủ nam tính.” Vì định kiến đó cũng có thể khiến từ này mang sắc thái kỳ thị người đồng tính, người học nên nhận ra ý thù địch của nó thay vì xem nó là từ đồng nghĩa thông thường của afraid.

Luyện tập

Một học sinh nói với người bạn cùng lớp mà mình hầu như không quen: “Don't be a pansy.” Đây có phải là cách an toàn và trung tính để động viên người bạn đó không?

  1. Không, đó là cách gọi mang tính xúc phạm và có rủi ro.
  2. Có, đó là cách nói trung tính và an toàn.
Xem đáp án

Không, đó là cách gọi mang tính xúc phạm và có rủi ro.

So,

0:57

Vậy,

do you think you can break it?

0:58

anh có nghĩ mình có thể đập vỡ nó không?

So,

1:01

Thế nên,

we're gonna try again,

1:01

chúng ta sẽ thử lại,

only this time I'm gonna make him hit it really hard Mạch ý

1:02

chỉ có điều lần này tôi sẽ bắt anh ấy đập thật mạnh

and I'm gonna record it with high speed.

1:03

và tôi sẽ ghi hình nó với tốc độ cao.

Mạch ý

only this time: giới thiệu lần thử thứ hai có thay đổi

Only this time tổ chức mạch kể bằng cách nối một lần thử lại với một điều kiện mới. Cụm này có nghĩa là “chúng ta sẽ thử lại, nhưng trong lần thử này sẽ có điều gì đó khác.” Ở đây, điểm khác biệt là người đó sẽ đập mạnh hơn và hành động sẽ được quay ở tốc độ cao. Ở đầu mệnh đề này, only không có nghĩa là sẽ chỉ có đúng một lần thử. Toàn bộ cụm đóng vai trò như một từ nối không trang trọng để điều chỉnh và đối chiếu với kế hoạch trước đó, đồng thời thường được ngăn bằng dấu phẩy với phần nói về việc thử lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối ba từ trong bài có nghĩa là “nhưng trong lần thử này”: We'll run the experiment again, ____ we'll measure the temperature every minute.

Xem đáp án

only this time

Does that work?

1:05

Như vậy được chứ?

Do you think you can break it?

1:05

Anh có nghĩ mình đập vỡ được nó không?

All right.

1:06

Được rồi.

Let's do it.

1:07

Làm thôi.

The challenge is on. Thành ngữ

1:07

Thử thách bắt đầu.

Thành ngữ

The challenge is on: thông báo rằng thử thách đã bắt đầu

Trong câu này, The challenge is on có nghĩa là thử thách đã bắt đầu hoặc đã được chấp nhận. On không mô tả vị trí vật lý mà cho biết cuộc so tài hoặc lần thử đó hiện đã được kích hoạt. Người nói có thể dùng mẫu X is on để thông báo rằng một sự kiện, kế hoạch hoặc cuộc cạnh tranh đang diễn ra hay đã được xác nhận, như trong The game is on và The deal is on. Danh từ ở vị trí X cho biết điều gì đã bắt đầu hoặc được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là cuộc cạnh tranh giờ đã bắt đầu: The challenge ____.

Xem đáp án

is on

All right,

1:08

Được rồi,

just hit it?

1:08

cứ đập thôi nhé?

Yeah.

1:09

Đúng vậy.

So,

1:14

Vậy,

do you think you actually broke it?

1:14

anh có nghĩ là mình thực sự đập vỡ nó rồi không?

I don't think you did.

1:15

Tôi không nghĩ vậy.

You think you broke it?

1:17

Anh nghĩ là anh đã đập vỡ nó?

I know I broke it.

1:18

Tôi biết là tôi đã đập vỡ nó.

Let's look at the high speed.

1:20

Hãy cùng xem đoạn phim tốc độ cao.

Okay,

1:28

Được rồi,

so the drop broke,

1:28

vậy là giọt thủy tinh đã vỡ,

but technically it wasn't the hammer that broke it.

1:30

nhưng về mặt kỹ thuật thì không phải chiếc búa đã làm vỡ nó.

If you look close in the high speed,

1:33

Nếu bạn nhìn kỹ ở video tốc độ cao,

you can see that it's the wiggling of the tail that makes it go. Ngữ pháp

1:34

bạn có thể thấy chính sự rung lắc của phần đuôi đã làm nó vỡ.

Ngữ pháp

It's X that Y: nhấn mạnh nguyên nhân chính xác

Đây là cấu trúc chẻ với it: it + một dạng của be + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Thành phần được nhấn mạnh là the wiggling of the tail, vì vậy câu nói rằng chính điều này, chứ không phải yếu tố khác, gây ra kết quả. It ở đầu câu chỉ có chức năng cấu trúc và không chỉ một vật thể. Cấu trúc chẻ với it giúp người nói xác định, đính chính hoặc đối chiếu chính xác người, vật, thời điểm hay nguyên nhân chịu trách nhiệm cho một việc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chẻ ở thì hiện tại theo mẫu It is ... that ...: ____ the pressure change ____ causes the lid to pop.

Xem đáp án

It is · that

This is the mystery of the Prince Rupert's drop.

1:38

Đây là bí ẩn của giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert.

You can try as hard as you can to break the bulb, Ngữ pháp

1:43

Bạn có thể cố gắng hết sức để đập vỡ phần đầu,

but you can't.

1:45

nhưng bạn không thể.

Ngữ pháp

Mẫu chỉ mức độ “as hard as you can”

Trong câu này, as hard as you can bổ nghĩa cho try và đưa mức độ nỗ lực hoặc sức lực lên mức cao nhất mà người nghe có thể thực hiện. Vì hành động là làm vỡ một vật, hard ở đây nói đến nỗ lực dùng nhiều sức chứ không phải mức độ khó. Mẫu as + adjective/adverb + as + subject + can/could có nghĩa là “đến mức cao nhất mà chủ thể đó có thể đạt được”. Từ chỉ mức độ có thể thay đổi, như trong as carefully as you can hoặc as quickly as we could.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu as ... as you can và trạng từ carefully: Please carry the glasses ____.

Xem đáp án

as carefully as you can

But if you even nick the tail, Cách dùng từ

1:47

Nhưng nếu bạn chỉ làm sứt mẻ một chút phần đuôi,

the entire thing will explode.

1:49

toàn bộ giọt thủy tinh sẽ nổ tung.

Cách dùng từ

Động từ “nick” chỉ hư hại rất nhỏ

Ở đây, nick là ngoại động từ có nghĩa là tạo ra một vết cắt, vết khía hoặc chỗ sứt rất nhỏ ở phần đuôi. Chỉ một chút hư hại cũng đủ gây ra hậu quả; động từ này không có nghĩa là cắt rời phần đuôi. Nick thường cho thấy hư hại nhẹ và đôi khi là do vô tình. Tân ngữ sau nick là bề mặt hoặc bộ phận cơ thể chịu hư hại, như trong nick the edge hoặc nick your finger.

Luyện tập

Trong “I nicked the paint while moving the chair,” điều gì đã xảy ra với lớp sơn?

  1. Nó đã bị loại bỏ hoàn toàn.
  2. Một chỗ sứt hoặc vết cắt nhỏ đã xuất hiện trên đó.
  3. Nó đã được đánh bóng cho đến khi sáng lên.
Xem đáp án

Một chỗ sứt hoặc vết cắt nhỏ đã xuất hiện trên đó.

Not shatter, Mạch ý

1:51

Không phải vỡ vụn,

but actually explode.

1:52

mà thực sự là phát nổ.

Mạch ý

Not shatter, but actually explode: đính chính cách mô tả

Not X, but Y là một cấu trúc dùng để đính chính. Nó loại bỏ cách mô tả đầu tiên tuy gần đúng nhưng chưa đủ chính xác, rồi thay bằng cách mô tả chính xác hơn. Ở đây, người nói cho biết kính không chỉ vỡ thành nhiều mảnh mà còn bung mạnh ra ngoài với tốc độ và lực như một vụ nổ. Actually nhấn mạnh rằng phần mô tả sau mới là kết luận mạnh hơn và chính xác hơn. Ở đây, explode mô tả cách kính vỡ dữ dội và nhanh chóng, không có nghĩa là một vụ nổ hóa học.

Luyện tập

Cấu trúc đính chính trong Not shatter, but actually explode truyền đạt điều gì?

  1. So sánh hai sự việc không liên quan mà không chọn sự việc nào.
  2. Loại bỏ mô tả yếu hơn và thay bằng mô tả mạnh hơn, chính xác hơn.
  3. Nói rằng kính vẫn nguyên vẹn và không bị vỡ.
Xem đáp án

Loại bỏ mô tả yếu hơn và thay bằng mô tả mạnh hơn, chính xác hơn.

Let's go outside and I'll show you more.

1:54

Ra ngoài đi và tôi sẽ cho bạn xem thêm.

Okay,

1:56

Được rồi,

we're gonna just run an obscene frame rate here. Cách dùng từ

1:56

chúng ta sẽ chạy với một tốc độ khung hình khủng khiếp ở đây.

Cách dùng từ

an obscene frame rate: cách phóng đại không trang trọng cho tốc độ cực cao

Ở đây, obscene không có nghĩa là tục tĩu, khiếm nhã hoặc mang tính tình dục. Trong an obscene frame rate, từ này là một từ nhấn mạnh mang tính khẩu ngữ: tốc độ khung hình cao đến mức vô lý hoặc quá mức. Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc trầm trồ có phần đùa vui về con số đó, chứ không phải một phán xét đạo đức.

Luyện tập

Trong We're gonna just run an obscene frame rate here, obscene có nghĩa là gì và thêm sắc thái nào?

  1. Mang tính tình dục, xúc phạm hoặc khiếm nhã
  2. Cực kỳ cao, được nói theo cách không trang trọng để nhấn mạnh
  3. Ở mức trung bình, theo cách diễn đạt kỹ thuật trung tính
  4. Quá thấp để máy quay có thể ghi lại
Xem đáp án

Cực kỳ cao, được nói theo cách không trang trọng để nhấn mạnh

We have this Phantom V1610.

1:59

Chúng ta có chiếc Phantom V1610 này.

So,

2:02

Vì vậy,

glass breaking occurs so fast Ngữ pháp

2:02

sự cố vỡ kính xảy ra quá nhanh

that you have to have like hundreds of thousands of frames per second. Ý định

2:04

nên bạn phải có khoảng hàng trăm ngàn khung hình mỗi giây.

Ngữ pháp

so fast that: nối mức độ với kết quả

Trong so fast that, so nhấn mạnh mức độ của fast, còn that mở đầu kết quả do tốc độ cực nhanh đó gây ra. Ở đây, quá trình vỡ diễn ra nhanh đến mức cần tốc độ khung hình rất cao. Dùng so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề để nối một mức độ với hệ quả của nó. That ở đây là liên từ, không phải từ chỉ định.

Luyện tập

Dùng quickly trong cấu trúc kết quả so ... that để hoàn thành câu: The snow melted ____ the path flooded before noon.

Xem đáp án

so quickly that

Ý định

like trước một con số: cách nói gần đúng trong khẩu ngữ

Ở đây, like đứng trước hundreds of thousands để cho biết con số chỉ là ước lượng. Người nói muốn nói đại khái ở quy mô đó chứ không phải một số đếm chính xác. Cách dùng like làm từ đánh dấu sự ước lượng rất phổ biến trong lời nói thân mật. Nó không phải động từ mang nghĩa thích và cũng không so sánh vật này với vật khác.

Luyện tập

Câu nào dùng like để biểu thị một số lượng gần đúng?

  1. I waited like twenty minutes for the bus.
  2. I like the new science exhibit.
  3. This crystal looks like glass.
Xem đáp án

I waited like twenty minutes for the bus.

So,

2:07

Vì vậy,

we're gonna have a lower resolution

2:07

chúng ta sẽ có độ phân giải thấp hơn

and we have to have a lot of light as well.

2:09

và chúng ta cũng phải có rất nhiều ánh sáng.

We're also gonna use this Miro over here

2:10

Chúng ta cũng sẽ sử dụng chiếc Miro ở đây

to run about 3,000 frames per second

2:12

để chạy khoảng 3.000 khung hình mỗi giây

so we can get a wide shot Cách dùng từ

2:14

nhờ đó chúng ta có thể có một góc máy rộng

to see the whole event as well.

2:15

để xem toàn bộ quá trình xảy ra.

Cách dùng từ

wide shot: cho thấy toàn bộ cảnh

Ở đây, wide shot là cảnh quay có khung hình đủ rộng để cho thấy một khu vực lớn và toàn bộ hành động. Nó giúp người xem thấy toàn cảnh sự việc thay vì chỉ tập trung vào một chi tiết nhỏ. Trong điện ảnh và video, wide mô tả trường nhìn hoặc cách đóng khung hình, không phải chiều rộng của tệp video hay màn hình.

Luyện tập

Cảnh quay nào phù hợp nhất với mục tiêu này: “Cho thấy toàn bộ sân khấu và tất cả vũ công cùng một lúc”?

  1. Use a close-up.
  2. Record in slow motion.
  3. Use a wide shot.
Xem đáp án

Use a wide shot.

3 2 1 go.

2:17

3 2 1 bắt đầu.

Ooh.

2:21

Ồ.

Okay,

2:56

Được rồi,

now we understand what a Prince Rupert's drop does,

2:56

bây giờ chúng ta đã hiểu giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert làm được gì,

but at this point we don't quite understand why it does it. Ghi chú

2:59

nhưng ở thời điểm hiện tại chúng ta chưa hoàn toàn hiểu tại sao nó lại làm như vậy.

Cụm từ

at this point: giai đoạn hiện tại

At this point có nghĩa là “ở giai đoạn hiện tại của một quá trình, cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra”. Cụm từ này giúp người nói sắp xếp những điều hiện đã biết và những điều vẫn chưa biết; point ở đây chỉ một giai đoạn hoặc thời điểm, không phải một địa điểm. Cụm từ này thường đặt lời phát biểu trong khung thời gian hiện tại, vì vậy tình hình có thể thay đổi sau đó. Trong câu này, hiện tượng đã được hiểu, nhưng nguyên nhân vẫn chưa được giải thích ở giai đoạn hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học này có nghĩa là “ở giai đoạn hiện tại”: We have confirmed the date, but ____ we do not know the exact time.

Xem đáp án

at this point

Ý định

don't quite understand: hiểu chưa đầy đủ, không phải hoàn toàn không hiểu

Trong câu này, don't quite understand có nghĩa là người nói đã hiểu một phần tình huống nhưng vẫn chưa hiểu hoàn toàn. quite giới hạn mức độ phủ định, vì vậy cách nói này nhẹ nhàng và chính xác hơn so với việc nói rằng họ không hiểu gì cả. Mẫu don't quite + động từ có thể cho biết vẫn còn một khoảng thiếu nhỏ về kiến thức, nhận thức hoặc sự chắc chắn, như trong I don't quite follow, I don't quite see hoặc I don't quite remember.

Luyện tập

Trong câu gốc, don't quite understand truyền đạt điều gì?

  1. Họ đã hiểu hoàn toàn lý do.
  2. Họ hiểu một phần, nhưng lý do vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.
  3. Họ hoàn toàn không hiểu giọt đó hoạt động như thế nào.
Xem đáp án

Họ hiểu một phần, nhưng lý do vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.

Let's take a closer look. Cụm từ

3:02

Hãy xem xét kỹ hơn nhé.

Cụm từ

take a closer look: xem xét chi tiết hơn

Take a closer look là một cụm từ cố định có nghĩa là xem xét điều gì đó cẩn thận hoặc chi tiết hơn. Closer có thể chỉ mức độ chú ý hoặc phân tích sâu hơn, nên không nhất thiết phải di chuyển lại gần về mặt vật lý. Khi dùng với Let's, cụm từ này mời người nghe cùng xem xét chi tiết tiếp theo và tạo ra sự chuyển tiếp tự nhiên từ một quan sát tổng quát sang lời giải thích sâu hơn. Để nêu đối tượng, dùng take a closer look at + danh từ; bỏ cụm có at khi đối tượng đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cụm từ cố định có nghĩa là “xem xét cẩn thận hơn”: Let's ____ at the map before choosing a route.

Xem đáp án

take a closer look

Okay,

3:03

Được rồi,

this is called a polariscope

3:04

cái này gọi là kính phân cực

and basically what it is is it's a filtered piece of glass that's polarized. Ngữ pháp

3:05

và về cơ bản nó là một miếng kính lọc được phân cực.

Ngữ pháp

Dùng what it is is ... để mở đầu một định nghĩa

What it is is ... là khung câu chẻ giả trong lời nói, dùng để báo hiệu rằng một định nghĩa hoặc phần xác định sự vật sắp được đưa ra. is thứ nhất hoàn tất mệnh đề what it is; is thứ hai nối toàn bộ mệnh đề đó với thông tin định nghĩa theo sau. Trong câu này, người nói bắt đầu lại sau khung câu bằng it's a filtered piece of glass. Phần it's bổ sung là hiện tượng tự nhiên trong lời nói tức thời, nhưng cấu trúc gọn hơn là What it is is a filtered piece of glass.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa nói bằng khung câu nhấn mạnh định nghĩa trong bài học: ____ a temporary code that expires after ten minutes.

Xem đáp án

What it is is

Now,

3:09

Bây giờ,

I have another filter here.

3:09

tôi có một bộ lọc khác ở đây.

You can see if I turn it,

3:10

Bạn có thể thấy nếu tôi xoay nó,

then I can block out the light. Cụm động từ

3:12

thì tôi có thể chặn ánh sáng lại.

Cụm động từ

Block out với nghĩa ngăn ánh sáng đi qua

Ở đây, block out có nghĩa là ngăn ánh sáng đi qua hoặc chiếu tới máy ảnh. Việc xoay kính lọc làm thay đổi lượng ánh sáng mà nó ngăn không cho đi qua. Cụm động từ có thể tách này cũng dùng để nói về việc ngăn âm thanh hoặc che khuất tầm nhìn: block out the noise, block out the view. Tân ngữ chỉ thứ bị ngăn không cho đi qua hoặc được cảm nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là ngăn ánh sáng đi vào: The eye mask is designed to ____ all light.

Xem đáp án

block out

Now,

3:14

Bây giờ,

if I put this on the camera that you're looking through here

3:14

nếu tôi đặt cái này lên máy ảnh mà bạn đang nhìn qua đây

and then I put the Prince Rupert's drop in between the two pieces of glass,

3:17

và sau đó tôi đặt giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert vào giữa hai mảnh kính,

you should be able to see the internal stresses built up inside the Prince Rupert's drop. Cụm động từ

3:21

bạn sẽ có thể nhìn thấy những ứng suất bên trong tích tụ bên trong giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert.

Cụm động từ

built up: ứng suất tích tụ bên trong

Trong built up, build up có nghĩa là tích tụ dần dần. Các ứng suất bên trong đã hình thành và vẫn được lưu giữ trong thủy tinh; cụm từ này không có nghĩa là một thứ gì đó đã được xây dựng. Ở đây, built up là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho stresses, gần tương đương với stresses that have accumulated inside.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ ở dạng phân từ quá khứ có nghĩa là đã tích tụ: The energy ____ in the compressed spring was suddenly released.

Xem đáp án

built up

So,

3:26

Vậy,

to understand how these stresses got here,

3:26

để hiểu làm thế nào những ứng suất này có ở đây,

let's use the color gray to represent nice and strong solid glass. Cụm từ

3:27

hãy sử dụng màu xám để biểu diễn kính rắn chắc chắn và đẹp đẽ.

Cụm từ

use X to represent Y: xác định một mã trực quan

Cấu trúc use X to represent Y gán cho một ký hiệu, màu sắc, hình dạng hoặc vật thể X vai trò đại diện cho một ý tưởng hoặc loại Y. Ở đây, màu xám là mã trực quan cho thủy tinh ở trạng thái rắn và chắc. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích theo hai bước: nêu yếu tố trực quan sau use, rồi đặt ý nghĩa mà nó đại diện sau to represent. Nice and strong là cách nhấn mạnh mang tính hội thoại để mô tả thủy tinh, không phải hai loại kỹ thuật riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc use X to represent Y: We use red circles ____ urgent tasks.

Xem đáp án

to represent

We'll use red to represent molten glass

3:31

Chúng ta sẽ sử dụng màu đỏ để biểu diễn thủy tinh nóng chảy

and because of the thermal expansion coefficient,

3:32

và do hệ số giãn nở nhiệt,

it's safe to assume that the higher the temperature, Ghi chú

3:34

có thể an toàn khi cho rằng nhiệt độ càng cao,

the larger this glass wants to be.

3:36

thì mảnh kính này càng muốn nở to hơn.

Cụm từ

It's safe to assume that: một suy luận có căn cứ vững chắc

Trong câu này, it's safe to assume that dùng để đưa ra một kết luận mà người nói cho là được các điều kiện hoặc bằng chứng hiện có hỗ trợ vững chắc. Ở đây, safe thể hiện mức độ tin cậy đối với suy luận, chứ không nói về sự an toàn thể chất. Cấu trúc là It's safe to assume that + mệnh đề. Nó trình bày nội dung theo sau như một kết luận tạm thời hợp lý, thay vì một sự thật chắc chắn tuyệt đối.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện tốt nhất một kết luận có cơ sở vững chắc nhưng không chắc chắn tuyệt đối?

  1. It is certain that ...
  2. It's possible that ...
  3. It's safe to assume that ...
Xem đáp án

It's safe to assume that ...

Ngữ pháp

The higher ..., the larger ...: cấu trúc so sánh diễn tả sự thay đổi liên kết

Cấu trúc cặp the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... cho thấy hai biến số thay đổi cùng nhau. Trong câu này, khi nhiệt độ tăng, kích thước mà kính có xu hướng đạt tới cũng tăng theo. Ở đây, hai từ the là dấu hiệu ngữ pháp trong cấu trúc cặp, không phải mạo từ xác định thông thường. wants to be nhân hóa xu hướng giãn nở của vật liệu: nó nói đến kích thước mà kính tự nhiên có xu hướng đạt tới, chứ không phải một mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả sự thay đổi liên kết bằng các từ cấu trúc còn thiếu: ____ faster the wind blows, ____ harder it is to walk.

Xem đáp án

the · the

Blue represents glass that's cooling off or transitioning between the two states.

3:38

Màu xanh lam biểu diễn cho lớp kính đang nguội đi hoặc đang chuyển đổi giữa hai trạng thái.

Because of that same thermal expansion coefficient,

3:42

Do cùng một hệ số giãn nở nhiệt,

this glass is shrinking and basically pulling in on itself.

3:44

lớp kính này đang co lại và về cơ bản là tự kéo vào trong.

Think of a Prince Rupert's drop as a bunch of little infinitesimal pieces of glass Mạch ý

3:47

Hãy coi giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert như một tập hợp các mảnh kính nhỏ vô cùng tận

with each piece trying to interact with the pieces around it. Ngữ pháp

3:50

với mỗi mảnh cố gắng tương tác với các mảnh xung quanh nó.

Mạch ý

Think of X as Y: xây dựng mô hình trong đầu

Think of X as Y mời người nghe sử dụng Y làm mô hình trong đầu để hiểu X. Ở đây, người nói yêu cầu chúng ta hình dung giọt thủy tinh như nhiều phần cực nhỏ để dễ giải thích các tương tác bên trong thủy tinh hơn. Cấu trúc này định hướng cách hiểu thông tin theo sau; nó không khẳng định rằng khối thủy tinh thực sự được ghép từ những mảnh riêng biệt có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để giới thiệu một mô hình trong đầu: To understand the network, ____ it ____ a system of roads.

Xem đáp án

think of · as

Ngữ pháp

with + danh từ + -ing để diễn tả tình huống đi kèm

With + cụm danh từ + -ing trình bày một tình huống đi kèm. Ở đây, with each piece trying to interact bổ sung hành động mà mỗi mảnh được hình dung đang thực hiện đồng thời với phần mô tả tổng thể. Dạng -ing trying không phải là động từ chính của câu. Cụm từ có with này phụ thuộc vào một mệnh đề chính và nén thông tin nền vào một hình thức ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngắn gọn diễn tả tình huống đi kèm: The guide walked ahead, ____ the visitors ____ behind.

Xem đáp án

with · following

When the molten glass is first dripped into the water,

3:53

Khi thủy tinh nóng chảy lần đầu tiên được nhỏ giọt vào nước,

the outside layer touches the water and immediately solidifies.

3:55

lớp bên ngoài chạm vào nước và ngay lập tức đông đặc lại.

This locks in that outside shape of the drop. Cụm động từ

3:58

Điều này khóa chặt hình dạng bên ngoài của giọt thủy tinh.

Cụm động từ

lock in: làm cho một trạng thái khó thay đổi

Ở đây, locks in có nghĩa là “cố định hoặc ổn định một thứ để nó khó thay đổi”. Lớp thủy tinh bên ngoài nguội nhanh và đông cứng trước, vì vậy hình dạng của nó hạn chế những thay đổi về sau. Tiểu từ in chỉ trạng thái cố định tạo thành; nó không có nghĩa là hình dạng bị khóa bên trong một vật chứa. Lock in ở đây là cụm động từ có tân ngữ: lock in + tân ngữ. Nó cũng có thể dùng với những thứ phi vật lý như giá cả, kết quả hoặc lợi thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “làm cho mức lãi suất khó thay đổi”: Sign today to ____ the interest rate for five years.

Xem đáp án

lock in

The inside of the drop,

4:01

Tuy nhiên, bên trong giọt thủy tinh,

however,

4:02

tuy nhiên,

is still a hot expanded liquid.

4:02

vẫn là một chất lỏng nóng đang giãn nở.

As heat's transferred to the water, Ngữ pháp

4:04

Khi nhiệt được truyền vào nước,

that glass on the inside slowly begins to cool down

4:06

lớp thủy tinh ở bên trong đó từ từ bắt đầu nguội đi

and pulls in against that outside layer.

4:08

và co rút lại chống lại lớp bên ngoài đó.

Ngữ pháp

As + mệnh đề: hai quá trình phát triển đồng thời

Trong câu này, As giới thiệu một quan hệ thời gian: trong lúc nhiệt đang được truyền sang nước, phần thủy tinh bên trong dần nguội đi. Hai quá trình diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Cách diễn đạt chỉ sự thay đổi từ từ slowly begins giúp xác định nghĩa thời gian này. Trong phần mô tả quy trình, as + mệnh đề thường dùng một quá trình đang thay đổi làm khung thời gian cho quá trình khác; as không tự động có nghĩa là because.

Luyện tập

Trong câu 'As the metal cools, it slowly contracts,' As thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Kim loại co lại trước khi nguội đi.
  2. Câu này chỉ nêu nguyên nhân và không nói gì về thời gian.
  3. Quá trình nguội đi và co lại phát triển trong cùng một khoảng thời gian.
Xem đáp án

Quá trình nguội đi và co lại phát triển trong cùng một khoảng thời gian.

The problem is that because it's already locked in as a round solid,

4:11

Vấn đề là vì nó đã được khóa lại thành một khối tròn rắn chắc,

it only compresses tighter against itself.

4:14

nó chỉ nén chặt hơn vào chính nó.

This actually makes it stronger,

4:16

Điều này thực sự làm cho nó mạnh hơn,

kind of like how an arch compresses and gets stronger when you put your weight on it, Ghi chú

4:17

hơi giống với việc một mái vòm bị nén và trở nên mạnh hơn khi bạn đặt trọng lượng của mình lên đó,

Cụm từ

put your weight on it: làm cho vật đỡ chịu trọng lượng cơ thể

Put your weight on something có nghĩa là làm cho vật hoặc bề mặt đó chịu một phần hoặc toàn bộ trọng lượng cơ thể của bạn. Cụm này thường mô tả các động tác như tựa vào, ấn xuống, bước lên hoặc đặt cơ thể lên một vật đỡ. Trong put your weight on it, it chỉ mái vòm đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, cụm từ mang nghĩa đen: trọng lượng của người tạo ra lực vật lý lên cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo an toàn bằng cụm từ thông dụng có nghĩa là “làm cho lan can chịu trọng lượng cơ thể của bạn”: The railing is loose, so do not ____.

Xem đáp án

put your weight on it

only this is in all directions.

4:20

chỉ khác là điều này xảy ra ở mọi hướng.

Mạch ý

kind of like how: đưa ra một phép loại suy gần đúng

Kind of like how đưa một quá trình quen thuộc vào làm phép loại suy gần đúng cho quá trình đang được giải thích. Kind of làm nhẹ mức độ khẳng định của phép so sánh: hai cơ chế có một đặc điểm chung hữu ích cho việc hiểu, nhưng người nói không khẳng định chúng hoàn toàn giống nhau. Ở đây, cụm từ này chuyển phần giải thích từ nhận định rằng vật liệu trở nên chắc hơn sang phép so sánh với mái vòm. Mệnh đề sau how cung cấp mô hình nhân quả quen thuộc, còn only this is in all directions ngay sau đó chỉ ra giới hạn của phép loại suy.

Luyện tập

kind of like how cho người nghe biết điều gì về phép so sánh?

  1. Người nói đang đưa ra một ví dụ theo nghĩa đen chứ không phải so sánh.
  2. Phép so sánh hữu ích nhưng chỉ mang tính gần đúng.
  3. Hai cơ chế hoàn toàn giống nhau về mặt khoa học.
Xem đáp án

Phép so sánh hữu ích nhưng chỉ mang tính gần đúng.

And because the cooling glass can't move that outside layer,

4:22

Và vì kính đang nguội không thể di chuyển lớp bên ngoài đó,

it begins to pull against itself,

4:25

nó bắt đầu tự kéo lại chính mình,

causing it to be in extremely high tension. Ngữ pháp

4:26

khiến nó ở trong tình trạng lực căng cực kỳ cao.

Ngữ pháp

causing it to be ...: diễn tả trạng thái được tạo ra

Mệnh đề -ing causing it to be in extremely high tension nêu kết quả của toàn bộ quá trình vừa được mô tả: phần thủy tinh bị giữ cố định tự kéo căng, khiến nó rơi vào trạng thái ứng suất rất cao. Ở đây, it chỉ phần thủy tinh. Mẫu causing + tân ngữ + to be + bổ ngữ cho phép nối trực tiếp kết quả vào mệnh đề đứng trước. Causing không có nghĩa là phần thủy tinh đang nguội cố ý tạo ra kết quả; nguyên nhân là tình huống hoặc quá trình được nêu trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng causing + đại từ tân ngữ + to be: The rigid frame prevents the panel from shrinking, ____ under high tension.

Xem đáp án

causing it to be

It then hardens in this state of tension and there you have it, Thành ngữ

4:28

Sau đó nó cứng lại ở trạng thái căng này và đó là,

a Prince Rupert's drop.

4:31

một giọt thủy tinh của Hoàng tử Rupert.

Thành ngữ

there you have it: trình bày kết quả hoàn chỉnh

There you have it là một cụm từ cố định dùng để kết thúc phần trình bày. Ở đây, nó báo hiệu rằng lời giải thích và quá trình đã hoàn tất, đồng thời giới thiệu kết quả cuối cùng: một giọt thủy tinh Prince Rupert. There không chỉ địa điểm và have không mang nghĩa sở hữu. Cụm từ này tổ chức mạch diễn đạt, dẫn người nghe từ bước cuối cùng đến kết luận.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói “There you have it” là tự nhiên nhất?

  1. Khi hỏi ai sở hữu một món đồ trang trí bằng thủy tinh
  2. Khi chỉ cho ai đó chỗ ngồi ở phía bên kia căn phòng
  3. Sau khi trình bày bước cuối cùng của một thí nghiệm đơn giản và đưa ra kết quả
Xem đáp án

Sau khi trình bày bước cuối cùng của một thí nghiệm đơn giản và đưa ra kết quả

The outside is in extremely high compressive stress Cách dùng từ

4:32

Bên ngoài chịu ứng suất nén cực kỳ cao

and the inside is in extremely high tensile stress.

4:35

và bên trong chịu ứng suất kéo cực kỳ cao.

Cách dùng từ

compressive stress so với tensile stress

Trong khoa học vật liệu, stress là nội lực trên một đơn vị diện tích xuất hiện khi vật liệu chịu tải. Ở đây, từ này không có nghĩa là áp lực cảm xúc hay tâm lý. Compressive stress xuất hiện khi các lực đẩy hoặc nén vật liệu lại với nhau, còn tensile stress xuất hiện khi các lực kéo hoặc làm vật liệu giãn ra. Câu này đặt trạng thái nén ở bên ngoài và trạng thái kéo ở bên trong; cặp trạng thái này giúp giải thích cách vật liệu tích trữ năng lượng biến dạng cơ học.

Luyện tập

Một vật liệu đang bị kéo ra theo hai hướng đối diện dọc theo một trục. Thuật ngữ nào gọi tên ứng suất bên trong tạo ra?

  1. psychological stress
  2. compressive stress
  3. tensile stress
Xem đáp án

tensile stress

If one link in this tension chain is ever cut, Thành ngữ

4:37

Nếu một mắt xích trong chuỗi căng thẳng này bị đứt,

it breaks on down the line

4:39

nó sẽ vỡ theo đường dây

Thành ngữ

one link in this tension chain như một ẩn dụ về hệ thống

Cụm one link in this tension chain là một ẩn dụ khái niệm. Link là một phần được kết nối, còn tension chain là hệ thống liên tục gồm các ứng suất phụ thuộc lẫn nhau, chứ không phải một sợi xích kim loại bên trong thủy tinh. Cắt một mắt xích có nghĩa là phá vỡ một điểm trong trạng thái ứng suất được kết nối đó. Vì các phần phụ thuộc lẫn nhau, sự hư hỏng có thể tiếp tục lan dọc theo chuỗi; ẩn dụ này giúp người nghe hình dung một phản ứng dây chuyền xuyên qua vật liệu.

Luyện tập

Trong câu này, one link in this tension chain đại diện cho điều gì?

  1. Một siêu liên kết dẫn đến thông tin bổ sung
  2. Một vòng kim loại được gắn thật sự bên trong thủy tinh
  3. Một phần của hệ thống ứng suất liên kết với nhau
Xem đáp án

Một phần của hệ thống ứng suất liên kết với nhau

feeding off of its own stored up energy Cụm động từ

4:40

nuôi dưỡng bằng năng lượng dự trữ của chính nó

Cụm động từ

feeding off of: lấy năng lượng từ một nguồn

Trong câu này, feeding off of có nghĩa là “lấy năng lượng từ một thứ và tiếp tục nhờ nguồn năng lượng đó”. Quá trình vỡ sử dụng chính năng lượng đã được tích trữ trong kính làm nguồn; không có năng lượng bên ngoài được bổ sung vào. Cấu trúc là feed off of + nguồn. Cấu trúc này có thể diễn tả một quá trình, hệ thống, cảm xúc hoặc con người trở nên mạnh hơn hay tiếp tục bằng cách lấy sức từ nguồn đó, chứ không nhất thiết nói về việc ăn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “lấy năng lượng từ”: The performer kept ____ the crowd's excitement.

Xem đáp án

feeding off of

Cụm động từ

stored up energy: năng lượng tích tụ để giải phóng sau

Stored up energy là năng lượng đã tích tụ và vẫn sẵn sàng để được sử dụng hoặc giải phóng sau đó. Stored up là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho energy; up thuộc cụm động từ store up và không diễn tả chuyển động hướng lên. Store up bổ sung ý nghĩa dần dần tạo thành một lượng dự trữ. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả vật tư, tài nguyên hoặc cảm xúc tích tụ theo thời gian.

Luyện tập

Trong câu “The spring released its stored-up energy,” stored-up energy có nghĩa là gì?

  1. Năng lượng chỉ có thể chuyển động hướng lên
  2. Năng lượng được cung cấp liên tục từ một nguồn bên ngoài
  3. Năng lượng đã tích tụ và được giữ lại cho đến khi có thể giải phóng
Xem đáp án

Năng lượng đã tích tụ và được giữ lại cho đến khi có thể giải phóng

just like a chemical explosive does.

4:42

giống hệt như cách một chất nổ hóa học hoạt động.

The difference here is that instead of releasing chemical potential energy, Ngữ pháp

4:44

Sự khác biệt ở đây là thay vì giải phóng năng lượng tiềm năng hóa học,

mechanical strain energy is released.

4:47

năng lượng biến dạng cơ học được giải phóng.

Ngữ pháp

instead of releasing: cấu trúc instead of + dạng -ing

Trong câu này, instead of releasing đánh dấu cơ chế không xảy ra. Phương án thực tế xuất hiện sau đó: năng lượng biến dạng cơ học được giải phóng, chứ không phải thế năng hóa học. Instead of kết thúc bằng giới từ of. Khi theo sau là một hành động, động từ dùng dạng -ing: instead of releasing. Mẫu có thể áp dụng lại là instead of + danh từ hoặc dạng -ing, hữu ích khi so sánh phương pháp và sửa một giả định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của release sau instead of: The system stores the extra energy instead of ____ it as heat.

Xem đáp án

releasing

This wave of energy is what we call a failure front. Cụm từ

4:50

Làn sóng năng lượng này là thứ chúng ta gọi là mặt trước phá hủy.

Cụm từ

what we call a failure front: giới thiệu một thuật ngữ

Ở đây, what we call a failure front đặt tên cho làn sóng năng lượng. Call có nghĩa là đặt tên cho một thứ, và a failure front là nhãn tên đang được giới thiệu. Mẫu có thể áp dụng lại là be + what we call + cụm danh từ, dùng để nối một sự vật được mô tả với tên của nó. Trong lời giải thích, khi nghe what we call, người nghe thường có thể đoán rằng một định nghĩa hoặc thuật ngữ kỹ thuật sắp xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức đặt tên gồm ba từ trong bài học: This sudden period of unusually cold weather is ____ a cold snap.

Xem đáp án

what we call

You can directly measure the velocity of that failure front

4:52

Bạn có thể trực tiếp đo vận tốc của mặt trước phá hủy đó

as long as you have a camera fast enough. Ngữ pháp

4:55

miễn là bạn có một máy ảnh đủ nhanh.

Ngữ pháp

As long as dùng để nêu điều kiện

Ở đây, as long as đưa ra một điều kiện: có thể đo trực tiếp nếu máy quay đủ nhanh. Trong câu này, cụm từ không nói về khoảng thời gian. Cấu trúc as long as + mệnh đề nêu một điều kiện đủ để kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Nghĩa của nó gần với provided that nhưng thường mang sắc thái hội thoại hơn một chút.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài học có nghĩa là “miễn là”: You may use my camera ____ you return it before dinner.

Xem đáp án

as long as

Let's give it a shot at 130,000 frames per second. Thành ngữ

4:57

Hãy thử một lần ở tốc độ 130.000 khung hình mỗi giây.

Thành ngữ

Give it a shot: thử làm

Give it a shot là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “thử làm” hoặc “thực hiện một lần thử”. Trong câu này, người nói đề nghị chuyển từ thảo luận sang thử nghiệm thực tế ở tốc độ 130.000 khung hình mỗi giây. Đại từ it có thể chỉ chung hành động hoặc kế hoạch được đề xuất; nó không nhất thiết phải gọi tên một vật thể nhìn thấy được. Mặc dù shot cũng thuộc từ vựng nhiếp ảnh, nghĩa chính của thành ngữ ở đây là “lần thử”.

Luyện tập

Điền thành ngữ bốn từ trong bài học có nghĩa là “thử làm”: The new climbing route looks difficult, but let's ____.

Xem đáp án

give it a shot

3 2 1 go.

5:00

3 2 1 bắt đầu.

Got it?

5:04

Quay được chưa?

So,

5:40

Vì vậy,

a big thanks to Cal from Orbix Hot Glass.

5:41

rất cám ơn Cal từ Orbix Hot Glass.

If you found this interesting and you want to support him by buying stuff,

5:43

Nếu bạn thấy điều này thú vị và bạn muốn ủng hộ anh ấy bằng cách mua đồ,

go click on the link wherever I put it

5:46

hãy nhấp vào liên kết ở bất cứ nơi nào tôi đặt nó

and uh go check out his website. Cụm động từ

5:48

và ừm, hãy vào xem trang web của anh ấy.

Cụm động từ

check out a website: truy cập và xem trang web

Trong “go check out his website”, check out có nghĩa là “truy cập trang web và xem nội dung trên đó”. Đây là một cụm động từ dùng để mời hoặc khuyên ai đó chú ý đến một thứ gì đó. Tân ngữ giúp xác định nghĩa: khi đi với trang web, video, cửa hàng hoặc sự kiện, check out thường có nghĩa là “xem thử” hoặc “khám phá”, chứ không phải “làm thủ tục rời khách sạn”.

Luyện tập

Câu nào mời ai đó truy cập và xem một trang web một cách tự nhiên?

  1. Check out our website for more photos.
  2. Check out of the hotel before noon.
  3. Check our website address for a typo.
Xem đáp án

Check out our website for more photos.

Click the cat to subscribe with the helmet.

5:50

Nhấp vào con mèo đội mũ bảo hiểm để đăng ký.

It's a sad-looking cat.

5:54

Đó là một con mèo trông có vẻ buồn bã.

You've never caught the cat on fire, ever?

5:55

Anh chưa bao giờ châm lửa đốt con mèo này, phải không?

Never.

5:57

Chưa bao giờ.

Not even once?

5:58

Kể cả một lần cũng không?

Never.

5:59

Chưa bao giờ.

These things are named for a guy named Prince Rupert, Cách dùng từ

6:00

Những thứ này được đặt theo tên của một anh chàng tên là Hoàng tử Rupert,

imagine that, Ý định

6:03

thử tưởng tượng xem,

Cách dùng từ

be named for someone trong tiếng Anh Mỹ

Trong “These things are named for ... Prince Rupert”, be named for + người có nghĩa là người đó là nguồn gốc tên gọi của những thứ này. Đây là cấu trúc bị động: sự vật nhận tên, còn for giới thiệu người hoặc nguồn khác mà tên gọi bắt nguồn từ đó. Ở đây, for không có nghĩa là ai đó thực hiện việc đặt tên như một sự giúp đỡ hoặc thay mặt cho người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, named for thường có nghĩa giống named after.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Mỹ, câu nào có nghĩa là thư viện nhận tên từ Dr. Maya Chen?

  1. The library was named by Dr. Maya Chen.
  2. The library is named for Dr. Maya Chen.
  3. Dr. Maya Chen named the library for its downtown location.
Xem đáp án

The library is named for Dr. Maya Chen.

Ý định

imagine that như một lời chen vào mang tính mỉa mai

Ở đây, imagine that là một lời chen vào mang tính mỉa mai vui vẻ, chứ không phải mệnh lệnh thực sự yêu cầu người nghe tưởng tượng điều gì. Những thứ này được đặt theo tên Prince Rupert, nên cụm từ đang đùa về việc nguồn gốc của cái tên quá rõ ràng. Trong những ngữ cảnh khác, Imagine that! có thể diễn tả sự ngạc nhiên thật sự. Ở đây, tính mỉa mai xuất hiện vì lời lẽ ngạc nhiên được dùng cho một sự thật hoàn toàn không bất ngờ.

Luyện tập

imagine that truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Người nói không chắc Prince Rupert có thực sự tồn tại hay không.
  2. Mối liên hệ giữa cái tên và Prince Rupert rất rõ ràng, và người nói đang đùa về điều đó.
  3. Người nói đang ra lệnh cho khán giả tạo ra hình ảnh chi tiết về Prince Rupert.
Xem đáp án

Mối liên hệ giữa cái tên và Prince Rupert rất rõ ràng, và người nói đang đùa về điều đó.

who lived in Bavaria back in the 1600s. Cụm từ

6:04

người đã sống ở Bavaria vào những năm 1600.

Cụm từ

back in the 1600s: nhìn lại một giai đoạn quá khứ

Back in + một thời điểm quá khứ đặt sự việc vào một giai đoạn trước đây và tạo cảm giác nhìn lại từ hiện tại. Ở đây, back in the 1600s có nghĩa là trong khoảng từ năm 1600 đến 1699, tức thế kỷ 17. Back ở đây không diễn tả sự di chuyển. Nó là dấu hiệu thời gian thường dùng trong hội thoại và có thể đi với năm, thập niên, giai đoạn lịch sử hoặc một giai đoạn trước đây trong cuộc đời ai đó.

Luyện tập

Dùng mẫu back in + năm và hoàn thành câu với 1985: My grandparents bought this house ____.

Xem đáp án

back in 1985

Here.

6:06

Đây.

Here.

6:07

Đây.

No.

6:09

Không.

He brought these over as a gift to King Charles II in England,

6:12

Ông ấy đã mang những thứ này qua làm quà tặng cho Vua Charles II ở Anh,

who gave them to his Royal Society to try to figure out. Ghi chú

6:15

người đã giao chúng cho Hiệp hội Hoàng gia của mình để cố gắng tìm hiểu.

Văn hóa

Royal Society: tổ chức khoa học của Anh

Trong câu này, Royal Society là tên riêng của một tổ chức khoa học lâu đời của Anh. Society là một phần trong tên của tổ chức; từ này không chỉ xã hội nói chung hay nhóm giao du riêng của nhà vua. Thông tin lịch sử cần thiết ở đây là Charles II đã giao các vật đó cho một tổ chức khoa học có cơ cấu để các thành viên nghiên cứu.

Luyện tập

Trong câu này, Royal Society chỉ điều gì?

  1. Xã hội Anh nói chung
  2. Một tổ chức khoa học của Anh
  3. Nhóm bạn riêng của nhà vua
Xem đáp án

Một tổ chức khoa học của Anh

Cụm động từ

figure out: hiểu ra bằng suy nghĩ hoặc nghiên cứu

Figure out có nghĩa là đạt được sự hiểu biết, giải pháp hoặc lời giải thích thông qua suy nghĩ, nghiên cứu hay thử nghiệm. Trong câu này, tân ngữ cụ thể được lược bỏ; ngữ cảnh bổ sung câu hỏi về lý do các vật đó có đặc tính như vậy. Đây là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau out hoặc giữa hai phần, như trong figure out the problem và figure the problem out. Đại từ phải đứng ở giữa: figure it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của figure out: After three experiments, the students finally ____ why the liquid changed color.

Xem đáp án

figured out

Yep,

6:18

Được rồi,

ready.

6:18

sẵn sàng.

Holy smokes! Thành ngữ

6:19

Ôi trời ơi!

Thành ngữ

Holy smokes! như một câu cảm thán nhẹ nhàng thể hiện sự ngạc nhiên

“Holy smokes!” là một câu cảm thán cố định cho biết người nói vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng. Trong câu này, đó là phản ứng tức thời trước một khoảnh khắc căng thẳng; smokes không chỉ khói thật và holy cũng không tạo thành một tuyên bố tôn giáo. Toàn bộ cụm từ hoạt động độc lập như một lời phản ứng hoàn chỉnh, chứ không phải một cụm danh từ cần được hiểu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một người nhìn thấy kết quả gây sửng sốt rồi nói “Holy smokes!”. Câu cảm thán này truyền đạt điều gì?

  1. Lời cảnh báo rằng có khói thật
  2. Sự ngạc nhiên mạnh được thể hiện theo cách nhẹ nhàng và vui đùa
  3. Một tuyên bố tôn giáo nghiêm túc
Xem đáp án

Sự ngạc nhiên mạnh được thể hiện theo cách nhẹ nhàng và vui đùa

tension's killing me. Thành ngữ

6:25

Sự căng thẳng này giết chết tôi mất.

Thành ngữ

Nghĩa kép trong tension's killing me

Trong tension's, 's là dạng rút gọn của is, vì vậy mệnh đề này có nghĩa là tension is killing me. Killing me là cách nói cường điệu thân mật: người nói muốn nói rằng sự căng thẳng khiến họ vô cùng khó chịu đựng, chứ không phải nó thực sự gây chết người. Câu này cũng là một lối chơi chữ. Tension có thể chỉ cảm giác hồi hộp lo lắng khi chờ đợi, đồng thời gợi đến lực căng vật lý hoặc ứng suất kéo trong vật liệu. Cùng một từ kết nối cảm xúc của người nói với thí nghiệm về kính.

Luyện tập

Trong một cuộc kiểm tra ứng suất của kính, một người đang lo lắng nói “tension's killing me.”. Vì sao câu này gây cười?

  1. Vì người nói tin rằng kính đang tạo ra khói độc
  2. Vì tension vừa chỉ ứng suất kéo vật lý vừa chỉ sự hồi hộp lo lắng, còn killing me là cách nói cường điệu
  3. Vì tension's là dạng sở hữu và cho biết một thứ gì đó thuộc về tension
Xem đáp án

Vì tension vừa chỉ ứng suất kéo vật lý vừa chỉ sự hồi hộp lo lắng, còn killing me là cách nói cường điệu

NO! DON'T blow up! Ngữ pháp

6:27

KHÔNG! ĐỪNG nổ!

You know what,

6:28

Bạn biết không,

blow...

6:28

nổ...

Blowed up.

6:29

Nổ rồi.

Yep.

6:30

Đúng vậy.

It blowed up,

6:31

Nó nổ rồi,

Ngữ pháp

blow up, Blowed up và dạng quá khứ chuẩn blew up

Trong cảnh này, blow up có nghĩa là “nổ” hoặc “vỡ”, chứ không phải “làm phồng”. Đây là một phrasal verb: blow thay đổi theo thì, còn up giữ nguyên. Blowed up là dạng quá khứ không chuẩn được cố ý dùng để gây cười. Dạng quá khứ chuẩn là blew up, như trong It blew up. Nhận ra đây là một câu đùa là điều hữu ích, nhưng người học không nên bắt chước dạng này như tiếng Anh thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ chuẩn của blow up. Viết hai từ: The balloon suddenly ____ during the experiment.

Xem đáp án

blew up