Mẹo tiết kiệm không gian với năng lượng mặt trời ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
845 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu cách mở rộng điện mặt trời khi mái nhà ở đô thị không còn đủ chỗ, qua việc so sánh mái che gắn pin mặt trời tại bãi đỗ xe siêu thị với kế hoạch sản xuất điện bằng các tấm pin ngoài không gian. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Harnessing the power of the sun — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ. Bạn sẽ học cách dùng harness the power of something để diễn tả việc khai thác năng lượng, công nghệ, sức mạnh tự nhiên hoặc năng lực con người một cách hữu ích, thay vì chỉ nói rằng người ta sở hữu những nguồn lực đó. 2. quite literally out of this world. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ nhận ra cụm này thường đánh giá một điều là phi thường, nhưng trong ngữ cảnh này nó còn mang nghĩa đen vì các tấm pin thật sự sẽ ở ngoài không gian; nhờ đó, bạn có thể hiểu sự hài hước và lối chơi chữ dựa trên hai nghĩa cùng lúc. 3. economically feasible. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng. Bạn sẽ hiểu thuật ngữ trang trọng này chỉ tình huống lợi ích kinh tế dự kiến đủ để biện minh cho chi phí hoặc vượt quá chi phí, đồng thời biết dùng nó khi đánh giá tính khả thi tài chính của đề xuất kinh doanh, kỹ thuật hay chính sách công.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

And I'm Beth.

0:11

Và tôi là Beth.

As the world switches from fossil fuels to renewable sources of energy, Ghi chú

0:12

Khi thế giới chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo,

solar panels are appearing in more and more places. Ngữ pháp

0:17

các tấm pin mặt trời đang xuất hiện ở ngày càng nhiều nơi.

Ngữ pháp

As the world switches from fossil fuels to renewable sources of energy: As mang nghĩa “khi một sự thay đổi đang diễn ra”

Ở đây, As có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi đang phát triển” hoặc “khi sự thay đổi này diễn ra”. Mệnh đề As đưa ra bối cảnh đang thay đổi: thế giới đang chuyển sang năng lượng tái tạo. Sau đó, mệnh đề chính nêu một diễn biến xảy ra song song: các tấm pin mặt trời xuất hiện ở nhiều nơi hơn. Mẫu As + tình huống đang thay đổi, mệnh đề chính thường gặp trong tin tức và phần thuyết minh. Nó sắp xếp thông tin bằng cách nêu thay đổi làm bối cảnh trước, rồi đến kết quả hoặc xu hướng liên quan. Ở đây, As không có nghĩa là “với vai trò là” và tự nó không nêu nguyên nhân trực tiếp như because.

Luyện tập

As ở đầu câu thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Mệnh đề mở đầu nói rằng việc chuyển đổi năng lượng đã hoàn tất trước khi các tấm pin mặt trời xuất hiện.
  2. Mệnh đề mở đầu xác định thế giới đang hành động với vai trò nào.
  3. Mệnh đề mở đầu đưa ra bối cảnh đang thay đổi, còn mệnh đề chính mô tả một xu hướng liên quan.
Xem đáp án

Mệnh đề mở đầu đưa ra bối cảnh đang thay đổi, còn mệnh đề chính mô tả một xu hướng liên quan.

Cụm từ

switches from fossil fuels to renewable sources of energy: cấu trúc switch from A to B

switch from A to B có nghĩa là chuyển từ A sang B. from đánh dấu lựa chọn hoặc trạng thái ban đầu, còn to đánh dấu lựa chọn hoặc trạng thái mới. Trong câu này, A là fossil fuels và B là renewable sources of energy. Dùng from và to cùng nhau khi cả lựa chọn cũ và lựa chọn mới đều được nêu. Mẫu này cũng dùng được cho những thay đổi về công cụ, hệ thống, thói quen và phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ trong switch from A to B: The office switched ____ paper records ____ a digital system.

Xem đáp án

from · to

Ngữ pháp

more and more + danh từ số nhiều

Trong more and more places, cấu trúc cố định more and more đứng trước danh từ số nhiều places. Cấu trúc này cho biết số lượng địa điểm đang tiếp tục tăng, chứ không chỉ đơn thuần là có nhiều địa điểm. More and more có thể đứng trước danh từ để diễn tả lượng hoặc số lượng ngày càng tăng. Với danh từ đếm được, dùng dạng số nhiều, như trong more and more people hoặc more and more companies. Khi đứng trước tính từ hoặc trạng từ, cấu trúc này có thể diễn tả mức độ tăng dần, như trong more and more important.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh lặp lại mang nghĩa số lượng tiếp tục tăng: Every year, ____ schools add vegetable gardens.

Xem đáp án

more and more

And with good reason. Mạch ý

0:21

Và điều này có lý do chính đáng.

Mạch ý

And with good reason.: nối với ý trước và báo hiệu lý do hỗ trợ

And with good reason. liên kết trở lại với nhận định trước đó và cho biết nhận định ấy có cơ sở vững chắc, hợp lý. Là một cụm từ tổ chức thông tin, nó xác nhận ý trước và báo hiệu rằng lý do hoặc bằng chứng sắp được đưa ra. Đây là một câu tỉnh lược có chủ ý, mang nghĩa gần với And there is good reason for that. Ở đây, with không có nghĩa đen là ai đó đang mang theo hoặc sở hữu một lý do.

Luyện tập

And with good reason. chủ yếu báo hiệu điều gì trong một đoạn văn?

  1. Cụm này xác nhận ý trước và báo hiệu rằng các lý do hỗ trợ sẽ được đưa ra tiếp theo.
  2. Cụm này kết thúc cuộc thảo luận và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Cụm này yêu cầu người nghe đưa ra một lý do tốt hơn.
Xem đáp án

Cụm này xác nhận ý trước và báo hiệu rằng các lý do hỗ trợ sẽ được đưa ra tiếp theo.

Yes, today the world is generating 10 times more solar electricity than a decade ago. Ngữ pháp

0:22

Đúng vậy, ngày nay thế giới đang tạo ra lượng điện mặt trời nhiều gấp 10 lần so với một thập kỷ trước.

Ngữ pháp

10 times more solar electricity than: phép so sánh gấp mười lần

Cụm 10 times more solar electricity than so sánh lượng điện hiện nay với lượng điện của một thập kỷ trước. Trong ngữ cảnh tin tức này, cụm đó có nghĩa là lượng điện mặt trời hiện nay gấp mười lần lượng trước đây. Mẫu câu là số lần + more + danh từ + than + mốc so sánh. Hãy hiểu more và than là một khung so sánh thống nhất: danh từ cho biết đại lượng được đo, còn phần sau than đưa ra mốc tham chiếu.

Luyện tập

Trong câu này, 10 times more solar electricity than a decade ago có nghĩa là gì?

  1. Sản lượng điện mặt trời hiện nay chỉ cao hơn 10 phần trăm so với một thập kỷ trước.
  2. Sản lượng điện mặt trời hiện nay gấp mười lần sản lượng của một thập kỷ trước.
  3. Sản lượng điện mặt trời một thập kỷ trước gấp mười lần hiện nay.
Xem đáp án

Sản lượng điện mặt trời hiện nay gấp mười lần sản lượng của một thập kỷ trước.

And what's more, Mạch ý

0:27

Và hơn thế nữa,

solar is the only energy source

0:29

năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng duy nhất

on track to meet the UN's 2050 net zero targets. Ghi chú

0:31

đang đi đúng hướng để đáp ứng các mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Liên Hợp Quốc.

Mạch ý

And what's more: bổ sung một ý có sức nặng hơn

And what's more là một cụm từ nối dùng để bổ sung một ý khác và trình bày ý mới như một thông tin đặc biệt hữu ích, bất ngờ hoặc có sức thuyết phục. Ở đây, cụm này làm cho nhận định về năng lượng mặt trời có thêm sức nặng sau dữ kiện trước đó. And nối lại với phát biểu trước, còn what's more sắp xếp thông tin sắp được trình bày. Mặc dù what's là dạng rút gọn của what is, toàn bộ cụm này là từ nối trong câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: The plan is affordable. ____, it can be finished in one week.

  1. For example
  2. However
  3. What's more
Xem đáp án

What's more

Cụm từ

on track to meet: tiến đúng hướng tới mục tiêu

Be on track to do something có nghĩa là tiến độ hiện tại đủ tốt để kết quả mong đợi vẫn có khả năng xảy ra. Trong câu này, on track to meet cho biết năng lượng mặt trời đang phát triển theo hướng có thể giúp đạt mục tiêu; cụm này không nói rằng mục tiêu đã đạt được hoặc chắc chắn sẽ đạt được. Ở đây, track là hình ảnh ẩn dụ cho lộ trình tiến triển đã định, còn meet a target có nghĩa là “đạt mục tiêu”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be on track to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “tiến triển đúng dự kiến và có khả năng đạt được”: After a strong first quarter, the team is ____ its annual sales target.

Xem đáp án

on track to meet

Cách dùng từ

net zero targets: mục tiêu chính sách khí hậu

Net zero targets là các mục tiêu cân bằng tổng lượng phát thải khí nhà kính với tổng lượng được loại bỏ để phát thải ròng bằng 0. Những mục tiêu này thường đòi hỏi phải giảm mạnh lượng phát thải, rồi dùng lượng loại bỏ để cân bằng phần phát thải còn lại khó loại bỏ; chúng không nhất thiết có nghĩa là mọi hoạt động phát thải đều dừng lại. Trong câu này, UN là United Nations, tức Liên Hợp Quốc, còn 2050 là năm mục tiêu. Cụm từ này đặt câu trong bối cảnh chính sách khí hậu và năng lượng.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác nhất net zero target?

  1. Giảm mạnh lượng phát thải và dùng lượng loại bỏ để cân bằng phần phát thải còn lại, sao cho phát thải ròng bằng 0.
  2. Đưa lợi nhuận tài chính của một tổ chức về 0.
  3. Lập tức chấm dứt mọi hình thức sử dụng năng lượng.
Xem đáp án

Giảm mạnh lượng phát thải và dùng lượng loại bỏ để cân bằng phần phát thải còn lại, sao cho phát thải ròng bằng 0.

But there's a problem. Mạch ý

0:35

Nhưng có một vấn đề.

Space.

0:37

Không gian.

Mạch ý

But there's a problem. Space. — dùng cụm danh từ ngắn để làm nổi bật trở ngại

But chuyển mạch nội dung sang một khó khăn. But there's a problem trước hết báo hiệu rằng có một trở ngại; sau đó, cụm danh từ chỉ gồm một từ Space. gọi tên trở ngại ấy và đưa nó vào trọng tâm. Ở đây, space có nghĩa là chỗ hoặc diện tích có thể sử dụng, không phải không gian vũ trụ. Cấu trúc này giúp người nói báo hiệu một vấn đề, ngừng lại rồi gọi tên vấn đề thật ngắn để nhấn mạnh.

Luyện tập

Phần tách riêng Space. tạo ra hiệu quả tổ chức thông tin nào?

  1. Báo hiệu một trở ngại, rồi nhấn mạnh rằng không gian chính là trở ngại đó.
  2. Chuyển chủ đề sang việc du hành ngoài vũ trụ.
  3. Khiến từ space không liên quan đến câu trước.
Xem đáp án

Báo hiệu một trở ngại, rồi nhấn mạnh rằng không gian chính là trở ngại đó.

As the rooftops in our cities and towns get filled up with solar panels, Cụm động từ

0:38

Khi mái nhà ở các thành phố và thị trấn của chúng ta được lấp đầy bằng các tấm pin mặt trời,

Cụm động từ

get filled up with — chuyển dần sang trạng thái đầy

Get + quá khứ phân từ thường diễn tả sự thay đổi trạng thái. Trong get filled up with, một địa điểm hoặc diện tích có thể sử dụng tiến dần đến trạng thái đầy vì ngày càng có nhiều thứ chiếm chỗ; up bổ sung ý rằng chỉ còn rất ít chỗ trống. Trong mệnh đề này, ngày càng nhiều mái nhà dần bị các tấm pin mặt trời chiếm chỗ. Cụm từ tập trung vào quá trình đó, chứ không chỉ nói rằng các tấm pin đang hiện diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học. Cụm đó phải cho thấy căn phòng thay đổi đến mức không còn chỗ trống: As deliveries arrived, the storage room began to ____ boxes.

Xem đáp án

get filled up with

finding space for them becomes difficult. Ngữ pháp

0:43

việc tìm không gian cho chúng trở nên khó khăn.

Ngữ pháp

finding space for them becomes difficult: cụm V-ing làm chủ ngữ

Finding space for them là một cụm V-ing làm chủ ngữ của becomes difficult. Cụm này gọi toàn bộ hoạt động — tìm chỗ cho các tấm pin mặt trời — là việc đang trở nên khó khăn. Vì hoạt động đó được xem là một ý duy nhất, động từ dùng dạng số ít: becomes. Ở đây, finding không thuộc một động từ ở thể tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be. Thay vào đó, cụm V-ing biến hành động thành chủ đề của câu. Cấu trúc này giúp trình bày một hoạt động như một vấn đề, thử thách, lợi ích hoặc đối tượng khác để nhận xét.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một cụm V-ing làm chủ ngữ?

  1. Find a quiet room becomes difficult during the festival.
  2. They are finding a quiet room during the festival.
  3. Finding a quiet room becomes difficult during the festival.
Xem đáp án

Finding a quiet room becomes difficult during the festival.

In this program, Mạch ý

0:46

Trong chương trình này,

we'll be exploring two surprising solar projects

0:47

chúng ta sẽ khám phá hai dự án năng lượng mặt trời đáng kinh ngạc

to build PV panels in all kinds of weird and wonderful places. Cụm từ

0:50

để lắp đặt các tấm pin quang điện ở đủ mọi địa điểm kỳ lạ và tuyệt vời.

Mạch ý

In this program, we'll be exploring... để báo trước chủ đề

In this program đặt ra phạm vi: người nói đang đề cập đến nội dung của chương trình này. Sau đó, we'll be exploring báo trước chủ đề sắp được trình bày. Cả cụm đóng vai trò như một biển chỉ dẫn, cho khán giả biết phần tiếp theo sẽ nói về điều gì. Mặc dù we'll be exploring có dạng tương lai tiếp diễn, nhiệm vụ chính ở đây không phải là đặt một hành động vào một thời điểm tương lai chính xác. Người dẫn chương trình thường dùng cấu trúc này để biến một chủ đề đã lên kế hoạch thành một hành trình khám phá chung với khán giả trong suốt chương trình.

Luyện tập

Chức năng chính của In this program, we'll be exploring... là gì?

  1. Báo trước chủ đề mà khán giả sắp được tìm hiểu
  2. Thông báo rằng chương trình sắp kết thúc
  3. Báo cáo việc người dẫn chương trình đã hoàn thành hôm qua
Xem đáp án

Báo trước chủ đề mà khán giả sắp được tìm hiểu

Cụm từ

weird and wonderful: khác lạ theo cách đầy cuốn hút

Weird and wonderful là một cách ghép từ sinh động để nói về những thứ khác thường và gây bất ngờ nhưng đồng thời cũng thú vị hoặc hấp dẫn. Trong câu này, cụm từ miêu tả những địa điểm bất ngờ nhưng đầy thú vị, chứ không chỉ đơn giản là xấu hay đáng lo ngại. Từ mang nghĩa tích cực wonderful làm nhẹ sắc thái của weird và tạo cho cả cụm giọng điệu tò mò, trân trọng. Cụm này vui tươi và tích cực hơn unusual, trong khi strange đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực.

Luyện tập

Câu nào sử dụng weird and wonderful một cách tự nhiên?

  1. Your injured ankle looks weird and wonderful.
  2. The market sells a weird and wonderful mix of handmade gifts.
  3. The safety guide gives weird and wonderful instructions for a fire.
Xem đáp án

The market sells a weird and wonderful mix of handmade gifts.

And as usual,

0:55

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary, too.

0:56

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Great, but first I have a question for you, Beth.

0:59

Tuyệt vời, nhưng trước tiên tôi có một câu hỏi cho bạn, Beth.

Harnessing the power of the sun is not new. Cụm từ

1:03

Việc khai thác sức mạnh của mặt trời không phải là điều mới mẻ.

Cụm từ

Harnessing the power of the sun: sử dụng năng lượng hiệu quả

Harness the power of something có nghĩa là kiểm soát hoặc sử dụng năng lượng, sức mạnh hay khả năng của một thứ cho mục đích hữu ích. Ở đây, harness là động từ, vì vậy phần được nhấn mạnh có nghĩa là sử dụng năng lượng mặt trời, không phải danh từ chỉ thiết bị mà người hoặc động vật đeo. Harnessing là dạng -ing của động từ, và toàn bộ cụm Harnessing the power of the sun làm chủ ngữ của mệnh đề is not new. Cấu trúc này cho phép tiếng Anh nói về chính hoạt động đó như một ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của harness the power of: The new turbines are designed to ____ wind.

Xem đáp án

harness the power of

In fact,

1:06

Trên thực tế,

solar power dates back over 2,700 years. Cụm động từ

1:07

năng lượng mặt trời đã có từ hơn 2.700 năm trước.

Cụm động từ

dates back over 2,700 years: truy nguyên nguồn gốc về quá khứ

Ở đây, dates back có nghĩa là lịch sử hoặc việc sử dụng năng lượng mặt trời đã bắt đầu từ hơn 2.700 năm trước. Trong cụm này, date có nghĩa là “có nguồn gốc từ một thời điểm trong quá khứ”, không phải “đi hẹn hò”. Over 2,700 years chỉ một khoảng thời gian nên đứng ngay sau dates back. Vì solar power là chủ ngữ số ít nên động từ là dates; với chủ ngữ số nhiều thì dùng date.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của date back: The castle ____ the fifteenth century.

Xem đáp án

dates back to

In 213 BC,

1:11

Vào năm 213 trước Công nguyên,

mirrors were used to reflect sunlight back onto Roman ships attacking the city of Syracuse, Ngữ pháp

1:13

những chiếc gương đã được sử dụng để phản chiếu ánh sáng mặt trời trở lại các tàu La Mã tấn công thành phố Syracuse,

Ngữ pháp

were used to reflect sunlight back onto: mục đích bị động và hướng

were used to reflect có nghĩa là người ta dùng những chiếc gương với mục đích phản chiếu ánh sáng. Cấu trúc là be + used + to + động từ nguyên mẫu: chủ ngữ mirrors là vật được sử dụng, còn to reflect nêu mục đích sử dụng. Vì mirrors ở số nhiều nên dạng quá khứ là were. Trong reflect sunlight back onto Roman ships, back cho thấy ánh sáng đã được đổi hướng, còn onto giới thiệu bề mặt hoặc mục tiêu mà ánh sáng chiếu tới. Ở đây, used to không diễn tả thói quen trong quá khứ: were là một phần của động từ bị động were used.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người ta sử dụng các dụng cụ đó với mục đích cắt kính?

  1. These workers were used to cutting glass.
  2. These tools used to cut glass.
  3. These tools were used to cut glass.
Xem đáp án

These tools were used to cut glass.

causing them to catch fire. Ghi chú

1:20

khiến chúng bốc cháy.

Ngữ pháp

causing them to: bổ sung kết quả

causing them to đưa ra kết quả của hành động được nói đến ngay trước đoạn này. Ở đây, them chỉ các chiến thuyền La Mã: hành động trước đó khiến các chiến thuyền bắt lửa. Cấu trúc là cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Khi dùng causing, toàn bộ mệnh đề -ing phụ thuộc vào mệnh đề trước và diễn đạt ngắn gọn quan hệ nguyên nhân-kết quả; đây không phải là một mệnh đề chính mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng causing them to: The coach gave the players the wrong time, ____ arrive late.

Xem đáp án

causing them to

Cụm từ

catch fire: bắt đầu cháy

Catch fire là một cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu cháy” hoặc “bắt lửa”. Trong câu này, các chiến thuyền bắt đầu cháy. Catch ở đây không có nghĩa là “bắt, chộp”, và fire không có mạo từ trong cụm này. Chủ ngữ là vật bắt đầu cháy: một vật catches fire.

Luyện tập

Hoàn thành bằng catch fire: Keep the towels away from the stove because they could ____.

Xem đáp án

catch fire

But which ancient Greek philosopher was responsible for this solar heat ray? Cụm từ

1:22

Nhưng nhà triết học Hy Lạp cổ đại nào là người đã tạo ra tia nhiệt mặt trời này?

Cụm từ

was responsible for: quy một kết quả cho ai đó mà không nhất thiết đổ lỗi

Trong câu hỏi này, was responsible for hỏi triết gia nào là người đứng sau tia nhiệt mặt trời, tức là ai đã nghĩ ra hoặc khiến nó xuất hiện. Đây là cách quy một kết quả cho ai đó, không nhất thiết là đổ lỗi. Cấu trúc là be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: nó có thể chỉ trách nhiệm, nguyên nhân hoặc người đứng sau một kết quả.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của be responsible for và động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: Maya ____ the new booking system. (design)

Xem đáp án

was responsible for designing

Was it A, Archimedes,

1:27

Đó là A, Archimedes,

B, Socrates,

1:29

B, Socrates,

or C, Pythagoras?

1:30

hay C, Pythagoras?

I think it was Pythagoras.

1:33

Tôi nghĩ đó là Pythagoras.

Okay, Beth,

1:35

Được rồi, Beth,

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:35

tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program: trì hoãn câu trả lời để tạo sự hồi hộp

Ở đây, I'll reveal the answer later in the program cho khán giả biết rằng câu hỏi sẽ được trả lời, nhưng chưa phải lúc này. Người dẫn chương trình đặt câu trả lời ở phần sau để duy trì sự tò mò của người nghe. Reveal có nghĩa là làm cho thông tin trước đó bị giấu hoặc tạm giữ lại được công bố. So với tell, từ này tạo cảm giác công bố hoặc khám phá rõ hơn.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đố vui muốn giữ kín kết quả đến cuối. Câu nào vừa tạo sự hồi hộp vừa cho khán giả biết khi nào câu trả lời được công bố?

  1. I'll reveal the answer at the end of the quiz.
  2. I revealed the answer before the quiz began.
  3. I'll repeat the question at the end of the quiz.
Xem đáp án

I'll reveal the answer at the end of the quiz.

Our first surprising solar project takes place in one of the world's biggest car parks, Ghi chú

1:39

Dự án năng lượng mặt trời đáng ngạc nhiên đầu tiên của chúng ta diễn ra tại một trong những bãi đỗ xe lớn nhất thế giới,

Cụm từ

takes place in: nói nơi một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra

takes place có nghĩa là 'diễn ra' hoặc 'được tổ chức', còn in giới thiệu địa điểm. Ở đây, solar project được xem là một hoạt động được thực hiện trong bãi đỗ xe; take không có nghĩa là mang một vật gì đó theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại là sự kiện hoặc hoạt động + take place in + địa điểm. Ở thì hiện tại đơn, với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như project, take đổi thành takes.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take place in để hoàn thành câu: The ceremony ____ the town square each July.

Xem đáp án

takes place in

Ngữ pháp

one of the world's biggest car parks: danh từ số nhiều sau one of

one of the world's biggest car parks có nghĩa là một thành viên trong nhóm những bãi đỗ xe được xếp vào loại lớn nhất thế giới. The world's giới hạn phạm vi so sánh là toàn thế giới, còn biggest là dạng so sánh nhất của big. Cấu trúc có thể áp dụng lại là one of + nhóm được xác định + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Dù one chọn một thành viên, car parks vẫn ở số nhiều vì nhóm dùng để so sánh có nhiều hơn một bãi đỗ xe.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc one of + so sánh nhất để mô tả một sân bay?

  1. It is one of the country's busiest airport.
  2. It is the one of the country's busiest airports.
  3. It is one of the country's busiest airports.
Xem đáp án

It is one of the country's busiest airports.

owned by US supermarket giant Walmart. Cách dùng từ

1:44

thuộc sở hữu của tập đoàn siêu thị khổng lồ của Mỹ Walmart.

Cách dùng từ

Nghĩa kinh doanh của giant trong US supermarket giant Walmart

Trong cụm từ này, giant là danh từ chỉ một công ty có quy mô rất lớn và có nhiều ảnh hưởng, chứ không phải một người khổng lồ về thể chất. A supermarket giant là một công ty lớn trong ngành siêu thị. Cấu trúc nhãn ngành + giant + tên công ty giúp văn phong tin tức nêu ngắn gọn cả lĩnh vực hoạt động lẫn tầm quan trọng trên thị trường của công ty.

Luyện tập

supermarket giant có nghĩa là gì trong câu?

  1. một công ty lớn và có nhiều ảnh hưởng trong ngành siêu thị
  2. một người cao khác thường làm việc trong siêu thị
  3. một vật thể rất lớn ở bên trong siêu thị
Xem đáp án

một công ty lớn và có nhiều ảnh hưởng trong ngành siêu thị

Joshua Pearce,

1:48

Joshua Pearce,

a researcher at Western University in Ontario, Canada,

1:49

một nhà nghiên cứu tại Đại học Western ở Ontario, Canada,

wants Walmart to introduce solar canopies in all their car parks. Ngữ pháp

1:52

muốn Walmart giới thiệu mái che năng lượng mặt trời ở tất cả các bãi đỗ xe của họ.

Ngữ pháp

want + someone + to do trong wants Walmart to introduce

Cấu trúc want + người hoặc tổ chức + to + động từ nguyên thể có nghĩa là chủ ngữ muốn người hoặc tổ chức đó thực hiện hành động. Trong wants Walmart to introduce, Walmart là tân ngữ của wants và cũng là chủ thể được hiểu của introduce. Dùng cấu trúc này để làm rõ ai sẽ thực hiện hành động: muốn tự mình làm một việc khác với muốn người khác làm việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng want + someone + to do, với her team là chủ thể của submit: The manager ____ the report by Friday.

Xem đáp án

wants her team to submit

A canopy is a cover fixed over something to provide shelter or decoration. Ghi chú

1:57

Mái che là một tấm màn được cố định phía trên một vật thể để cung cấp chỗ che chắn hoặc trang trí.

Cách dùng từ

canopy: lớp phủ phía trên để che chắn hoặc trang trí

Canopy chỉ một lớp phủ hoặc kết cấu được đặt phía trên người hay đồ vật. Trong câu này, ý chính là một lớp phủ ở bên trên có tác dụng che chắn hoặc trang trí, chứ không phải bất kỳ loại vật che phủ nào. Từ này có thể mô tả kết cấu phía trên lối vào, giường, chỗ ngồi ngoài trời hoặc xe đang đỗ. Đối tượng và vật liệu có thể thay đổi, nhưng vị trí ở phía trên một vật vẫn là đặc điểm cốt lõi.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả canopy chính xác nhất?

  1. phần trên cùng cố định của toàn bộ một tòa nhà
  2. bất kỳ đồ vật nào dùng để bọc một đồ vật khác
  3. một lớp phủ nằm phía trên một vật để che chắn hoặc trang trí
Xem đáp án

một lớp phủ nằm phía trên một vật để che chắn hoặc trang trí

Cụm từ

fixed over ... to provide shelter: vị trí và mục đích

Trong fixed over something, fixed là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho cover. Nó có nghĩa là được gắn hoặc lắp chắc chắn phía trên một vật, chứ không có nghĩa là đã được sửa chữa. To provide shelter là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cả cấu trúc cho biết một công trình được đặt ở đâu và tại sao nó ở đó: danh từ + fixed over X + to provide Y.

Luyện tập

Sắp xếp các phần đã cho theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The awning is ____. Các phần: fixed / over the doorway / to provide shelter

Xem đáp án

fixed over the doorway to provide shelter

Joshua's canopies protect customers' cars from the sun and rain, Cụm từ

2:03

Mái che của Joshua bảo vệ xe của khách hàng khỏi nắng và mưa,

Cụm từ

protect customers' cars from: cấu trúc protect A from B

Trong cấu trúc protect A from B, A là người hoặc vật được giữ an toàn, còn B là mối nguy hiểm hoặc tác động có hại. Ở đây, customers' cars nằm ở vị trí A và the sun and rain nằm ở vị trí B. Dùng from để đưa vào yếu tố mà sự bảo vệ ngăn lại hoặc không cho gây hại; trong cấu trúc này, by không dùng để chỉ mối nguy hiểm. Cấu trúc này có thể được dùng tự nhiên khi nói về thời tiết, bệnh tật, tai nạn và các mối đe dọa trên mạng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc protect A from B để hoàn thành câu: This case ____ damage.

Xem đáp án

protects the phone from

while the solar panels fixed on top generate electricity. Ngữ pháp

2:07

trong khi các tấm pin mặt trời được gắn trên đỉnh sẽ tạo ra điện.

Ngữ pháp

while ... generate: nối các chức năng diễn ra song song

Ở đây, while nối hai mệnh đề trình bày các chức năng diễn ra song song: mái che bảo vệ xe và đồng thời các tấm pin mặt trời tạo ra điện. Từ này có thể tạo sự tương phản nhẹ giữa hai chức năng, nhưng ở đây không mang nghĩa chuyển ý mạnh như “tuy nhiên”. Trong mệnh đề với while, fixed on top bổ nghĩa cho solar panels và có nghĩa là “được gắn ở phía trên”. Động từ chính là generate. Điều này giúp nhận ra cấu trúc while + chủ ngữ + động từ chính.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The watch tracks your steps while its screen shows the time.” while thể hiện điều gì?

  1. Màn hình chỉ hoạt động sau khi đồng hồ ngừng theo dõi số bước chân.
  2. Hai chức năng có thể diễn ra cùng lúc.
  3. Việc theo dõi số bước chân khiến màn hình hiển thị thời gian.
Xem đáp án

Hai chức năng có thể diễn ra cùng lúc.

This electricity can be used by the supermarket Ngữ pháp

2:11

Lượng điện này có thể được siêu thị sử dụng

or given to customers to charge their electric car for free. Cụm từ

2:14

hoặc cung cấp cho khách hàng để sạc xe điện của họ miễn phí.

Ngữ pháp

can be used ... or given: hai cấu trúc bị động song song dùng chung can be

Trong can be used ... or given ..., used và given là các phân từ quá khứ tạo thành hai lựa chọn ở thể bị động. Khi viết đầy đủ, cấu trúc là can be used ... or can be given .... Lựa chọn thứ hai lược bỏ can be bị lặp lại. Cả hai hành động vẫn có This electricity làm chủ ngữ, vì vậy câu này nêu hai cách sử dụng điện có thể xảy ra; nó không nói rằng cả hai hành động đều đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của give để từ này dùng chung can be: The extra food can be used by the kitchen or ____ to local shelters.

Xem đáp án

given

Cụm từ

charge their electric car for free: sạc ô tô điện miễn phí

Ở đây, charge their electric car có nghĩa là đưa năng lượng điện vào pin của ô tô. Vì electric car là tân ngữ của charge nên trong mệnh đề này, charge mang nghĩa liên quan đến việc nạp điện. Cụm for free cho biết giá: không mất phí. Cụm này bổ nghĩa cho hành động sạc, vì vậy khách hàng có thể sạc ô tô mà không phải trả tiền.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người có thể sạc máy tính xách tay mà không phải trả tiền?

  1. You can buy a laptop charger at the library.
  2. The library can charge you for using a laptop.
  3. You can charge your laptop for free at the library.
Xem đáp án

You can charge your laptop for free at the library.

Here's Myra Anubi, Mạch ý

2:19

Đây là Myra Anubi,

presenter of BBC World Service program People Fixing the World,

2:20

người dẫn chương trình People Fixing the World của BBC World Service,

discussing Joshua's idea.

2:24

đang thảo luận về ý tưởng của Joshua.

Mạch ý

Here's Myra Anubi, presenter of ...: giới thiệu người nói tiếp theo

Here's + tên người dùng để giới thiệu người có giọng nói, sự xuất hiện hoặc lời bình luận sắp theo ngay sau đó. Trong câu này, nó đóng vai trò chuyển giao trong chương trình: người dẫn chuyện đưa khán giả đến phần nói của Myra Anubi, chứ không chỉ nói rằng cô ấy đang có mặt ở “đây”. Cụm danh từ presenter of BBC World Service program People Fixing the World đứng sau tên để xác định vai trò của cô ấy. Thứ tự này giúp người nghe trước tiên nhận ra người nói mới, rồi hiểu tại sao họ sắp nghe người đó.

Luyện tập

Trong phần chuyển tiếp này, chức năng chính của Here's Dr Patel là gì?

  1. Giới thiệu người có phần giải thích tiếp theo.
  2. Thông báo với khán giả rằng chương trình sắp kết thúc.
  3. Nói rằng tiến sĩ Patel đang đứng gần người dẫn chương trình.
Xem đáp án

Giới thiệu người có phần giải thích tiếp theo.

Of course,

2:27

Tất nhiên,

if Walmart or any equivalent retailer were to do this, Ngữ pháp

2:27

nếu Walmart hoặc bất kỳ nhà bán lẻ tương đương nào làm điều này,

Ngữ pháp

if ... were to do this: một điều kiện giả định trang trọng

Trong cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, were to cho thấy hành động chỉ được tưởng tượng chứ không phải sự thật. Ở đây, người nói yêu cầu ta hình dung Walmart hoặc một nhà bán lẻ tương tự lắp các mái che năng lượng mặt trời đã được nhắc đến trước đó. Were không làm cho hành động trở thành quá khứ. Mệnh đề if này thường dẫn đến một kết quả có would, could hoặc might. Nó hữu ích khi thảo luận thận trọng về một đề xuất hoặc quyết định có thể xảy ra trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh hay chính sách trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng giả định trang trọng với were to của approve: If the council ____ the proposal, the city could reduce its energy costs.

Xem đáp án

were to approve

they wouldn't just be paying off their investment in green electricity, Cụm động từ

2:30

họ không chỉ thu hồi lại khoản đầu tư vào điện xanh,

Cụm động từ

wouldn't just be paying off their investment: không chỉ thu hồi chi phí đầu tư

Trong câu này, pay off their investment có nghĩa là thu hồi số tiền đã đầu tư vào điện xanh nhờ giá trị hoặc khoản tiết kiệm mà nó tạo ra. Khi investment là tân ngữ, pay off diễn tả lợi ích thu được đạt đến mức bù lại chi phí ban đầu. Wouldn't just be cho biết đây sẽ không phải là lợi ích duy nhất. Dạng tiếp diễn be paying off trình bày việc thu hồi vốn như một kết quả đang hình thành trong tình huống giả định, chứ không phải một sự việc đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học có nghĩa là “thu hồi chi phí đầu tư ban đầu”: The energy savings should help ____ the investment within five years.

Xem đáp án

pay off

they would be adding hundreds of thousands of electric charging points across the US, Ngữ pháp

2:34

họ sẽ bổ sung thêm hàng trăm nghìn điểm sạc điện trên khắp nước Mỹ,

Ngữ pháp

would be adding ...: một kết quả giả định đang diễn ra

Would be adding có cấu trúc would + be + động từ-ing. Ở đây, cấu trúc này mô tả điều sẽ xảy ra nếu một điều kiện hoặc đề xuất được ngầm hiểu trở thành hiện thực. Việc bổ sung các điểm sạc được trình bày như một quá trình hoặc kết quả tích lũy trong tình huống giả định đó. Câu này không nói rằng các điểm sạc đã tồn tại hoặc đang được lắp đặt. Hundreds of thousands of diễn tả một số lượng rất lớn nhưng chỉ mang tính ước chừng, vì vậy câu đang hình dung một sự mở rộng ở quy mô rất lớn.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc mở rộng như một kết quả liên tục của điều kiện giả định?

  1. If the plan went ahead, the city would be adding 200 charging points over the next year.
  2. The city added 200 charging points last year.
  3. The city is adding 200 charging points now.
Xem đáp án

If the plan went ahead, the city would be adding 200 charging points over the next year.

which would make switching to electric vehicles more enticing for American drivers. Ghi chú

2:39

điều này sẽ khiến việc chuyển sang sử dụng xe điện trở nên hấp dẫn hơn đối với các tài xế Mỹ.

Ngữ pháp

which would make ... more enticing: cho biết tác động của toàn bộ ý tưởng

Which chỉ toàn bộ hành động hoặc đề xuất ở phía trước—trong trường hợp này là việc bổ sung nhiều điểm sạc—chứ không chỉ một điểm sạc riêng lẻ. Mệnh đề này bổ sung tác động có thể xảy ra của ý tưởng đó. Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, tân ngữ là cụm danh động từ switching to electric vehicles, còn more enticing mô tả lựa chọn đó sẽ trở nên như thế nào. Would trình bày tác động này như một kết quả được kỳ vọng hoặc dự đoán.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả: The town may add a pedestrian bridge, ____. (which / would / make / crossing the road / safer)

Xem đáp án

which would make crossing the road safer

Cách dùng từ

enticing: hấp dẫn đến mức khiến người ta muốn thử

Enticing có nghĩa là hấp dẫn theo cách khiến ai đó muốn thử, lựa chọn hoặc trải nghiệm một điều gì đó, thường vì điều đó hứa hẹn lợi ích hoặc niềm vui. Ở đây, việc sạc xe thuận tiện hơn khiến lựa chọn chuyển sang xe điện có vẻ đáng cân nhắc hơn. Từ này không chỉ nói về vẻ đẹp bên ngoài. Các ưu đãi, lựa chọn, mùi hương, món ăn và cơ hội đều có thể là enticing khi những đặc điểm của chúng thu hút mọi người.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất: A free trial makes the new app more ___.

  1. distant
  2. ordinary
  3. enticing
Xem đáp án

enticing

So we're starting to see more and more of these occur. Mạch ý

2:44

Vì vậy, chúng ta đang bắt đầu thấy ngày càng nhiều những trường hợp như thế này xảy ra.

Mạch ý

So we're starting to see: dẫn vào một xu hướng đang hình thành

Ở đây, So nối kết luận của người nói với những ví dụ hoặc bằng chứng đã nêu trước đó. Nó mang ý: “Dựa trên điều chúng ta vừa thảo luận, đây là xu hướng hiện đang bắt đầu trở nên rõ ràng.” We're starting to see có nghĩa là “chúng ta bắt đầu nhận thấy hoặc quan sát thấy”, chứ không chỉ là “chúng ta có thể nhìn thấy bằng mắt”. Cách mở đầu này chuyển từ các trường hợp riêng lẻ sang một xu hướng đang hình thành; sau đó, more and more cho thấy xu hướng ấy đang phát triển.

Luyện tập

Cách mở đầu So we're starting to see ... có chức năng gì trong câu?

  1. Nó chuyển các ví dụ trước đó thành một nhận xét về xu hướng đang hình thành.
  2. Nó yêu cầu người nghe dùng mắt nhìn vào một vật.
  3. Nó mở đầu phần hướng dẫn chính xác để hoàn thành một nhiệm vụ.
Xem đáp án

Nó chuyển các ví dụ trước đó thành một nhận xét về xu hướng đang hình thành.

I think in the very near future Cụm từ

2:47

Tôi nghĩ trong tương lai rất gần,

we're going to see an enormous increase. Ngữ pháp

2:48

chúng ta sẽ thấy sự gia tăng khổng lồ.

Cụm từ

in the very near future: thời điểm sắp tới nhưng không xác định

In the very near future có nghĩa là vào một thời điểm không xa hiện tại. Very nhấn mạnh near, vì vậy người nói dự đoán sự gia tăng sẽ xảy ra tương đối sớm. Cụm từ này chỉ thời gian tương đối chứ không phải một ngày chính xác. Khoảng thời gian mà nó bao hàm phụ thuộc vào chủ đề và ngữ cảnh, nên bản thân cụm từ không đặt ra thời hạn cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành lời dự đoán bằng cụm từ chỉ thời gian mục tiêu mang nghĩa “sớm, nhưng không có ngày chính xác”: The school plans to add more science clubs ____.

Xem đáp án

in the very near future

Ngữ pháp

we're going to see an enormous increase: dự đoán một thay đổi lớn

Trong câu này, we're going to see dự đoán một thay đổi được cho là sẽ xảy ra trong tương lai gần. Be going to cho thấy mức tăng này có khả năng xảy ra dựa trên điều người nói hiện biết hoặc quan sát được. Ở đây, see có nghĩa là “trải qua hoặc chứng kiến”, không chỉ đơn giản là nhìn bằng mắt. Mẫu we're going to see + thay đổi hoặc xu hướng có thể dùng để dự đoán sự gia tăng, sụt giảm hoặc chuyển dịch.

Luyện tập

Câu nào dùng we're going to see một cách tự nhiên để dự đoán một thay đổi lớn trong tương lai?

  1. Current sales suggest we're going to see an enormous increase in demand.
  2. Current sales suggest we're going to look an enormous increase in demand.
  3. Current sales suggest we're seeing to an enormous increase in demand.
Xem đáp án

Current sales suggest we're going to see an enormous increase in demand.

Solar canopies provide free charging points,

2:51

Mái che năng lượng mặt trời cung cấp các điểm sạc miễn phí,

making electric cars a cheaper, Ngữ pháp

2:54

khiến xe điện trở thành một lựa chọn rẻ hơn,

more enticing option for American drivers.

2:56

và hấp dẫn hơn cho các tài xế Mỹ.

Ngữ pháp

making electric cars a cheaper, more enticing option: diễn đạt kết quả

Cụm making sau dấu phẩy bổ sung kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước. Các điểm sạc miễn phí khiến ô tô điện trở nên dễ tiếp cận về giá và hấp dẫn hơn. Making ở đây là phân từ, không phải động từ chính của một mệnh đề độc lập thứ hai. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: making + electric cars + a cheaper, more enticing option. Cụm danh từ sau tân ngữ cho biết tân ngữ trở thành gì hoặc được xem là gì do kết quả đó. Cheaper và more enticing đều bổ nghĩa cho option.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng making X a ... option để diễn đạt kết quả.

  1. Faster trains cut travel time, making rail a more convenient option for commuters.
  2. Faster trains cut travel time, making rail becomes a more convenient option for commuters.
  3. Faster trains cut travel time, made rail to a more convenient option for commuters.
Xem đáp án

Faster trains cut travel time, making rail a more convenient option for commuters.

If something is enticing,

2:59

Nếu một thứ gì đó là hấp dẫn (enticing),

it's attractive because it offers advantages or pleasures.

3:01

nó có sức hút bởi vì nó mang lại những lợi thế hoặc niềm vui.

Joshua hopes we'll see more solar canopies in the near future,

3:05

Joshua hy vọng chúng ta sẽ thấy nhiều mái che năng lượng mặt trời hơn trong tương lai gần (in the near future),

at some time very soon.

3:09

tức là vào một thời điểm rất sớm sắp tới.

Our second surprising solar project is quite literally out of this world. Thành ngữ

3:10

Dự án năng lượng mặt trời đáng ngạc nhiên thứ hai của chúng ta theo đúng nghĩa đen là nằm ngoài thế giới này.

Thành ngữ

quite literally out of this world: thành ngữ kết hợp lối chơi chữ về không gian theo nghĩa đen

Out of this world là một thành ngữ có nghĩa là “tốt hoặc ấn tượng một cách phi thường”. Ở đây, quite literally cho biết các từ này cũng đúng theo nghĩa không gian thông thường: dự án năng lượng mặt trời được lên kế hoạch thực hiện ngoài không gian. Câu này chủ ý kích hoạt cả hai nghĩa cùng lúc. Nó khen dự án là đặc biệt, đồng thời dùng lối chơi chữ để dẫn vào vị trí của dự án ở bên ngoài Trái Đất.

Luyện tập

quite literally out of this world truyền đạt điều gì trong câu gốc?

  1. Dự án chỉ là tưởng tượng và không thể xây dựng.
  2. Dự án rất phi thường và thực sự cũng nằm ngoài Trái Đất.
  3. Dự án đã bị từ chối ở mọi nơi trên Trái Đất.
Xem đáp án

Dự án rất phi thường và thực sự cũng nằm ngoài Trái Đất.

Martin Soltau is founder of Space Solar,

3:16

Martin Soltau là người sáng lập Space Solar,

a company planning to build solar panels 22,000 miles away in outer space. Ngữ pháp

3:19

một công ty đang lên kế hoạch xây dựng các tấm pin mặt trời cách xa 22.000 dặm ngoài không gian.

Ngữ pháp

a company planning to build: cụm -ing đứng sau danh từ

Trong a company planning to build solar panels, planning to build solar panels là một cụm -ing được đặt sau company. Cụm này bổ sung ngắn gọn thông tin nền về việc công ty dự định làm gì. Dạng mệnh đề quan hệ đầy đủ là a company that is planning to build solar panels. Vì cụm -ing nằm ngay sau company, chủ thể được hiểu của planning là company. Đây không phải là động từ chính của câu và cũng không nói rằng cá nhân Martin Soltau đang lên kế hoạch xây dựng.

Luyện tập

Viết lại câu bằng cách rút gọn that is developing thành thành phần bổ nghĩa -ing: We visited a lab that is developing a low-cost water filter. We visited a lab ____ a low-cost water filter.

Xem đáp án

developing

With no night or changing seasons, Ngữ pháp

3:25

Với việc không có ban đêm hay các mùa thay đổi,

it's believed that solar panels in space Ngữ pháp

3:27

người ta tin rằng các tấm pin mặt trời trong không gian

would generate 13 times as much electricity as on Earth. Ngữ pháp

3:29

sẽ tạo ra lượng điện gấp 13 lần so với trên Trái đất.

Ngữ pháp

With no night or changing seasons: with + cụm danh từ làm điều kiện nền

Ở đây, with không có nghĩa là «cùng với». Cụm With no night or changing seasons nêu điều kiện môi trường làm nền cho nhận định chính: khi không có những gián đoạn đó, các tấm pin mặt trời trong không gian có thể nhận ánh nắng ổn định hơn. Cấu trúc with + cụm danh từ ở đầu câu có thể nêu ngắn gọn một điều kiện hoặc hoàn cảnh trước kết quả chính. Dấu phẩy ngăn cách phần thông tin nền này với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng with + cụm danh từ ở đầu câu để nêu một điều kiện giúp giải thích kết quả?

  1. With a blue backpack, Mia walked to school.
  2. With no seats left, we stood at the back.
  3. I went to the cinema with my sister.
Xem đáp án

With no seats left, we stood at the back.

Ngữ pháp

It's believed that: cấu trúc bị động vô nhân xưng diễn tả niềm tin chung

It's believed that ... là cấu trúc bị động vô nhân xưng, có nghĩa là «người ta thường tin rằng…». It là chủ ngữ giả nên không chỉ một sự vật cụ thể; nhận định chính nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Dạng bị động không nêu tên những người có niềm tin đó mà tập trung vào nhận định. Vì vậy, cấu trúc này tạo giọng điệu khách quan và có khoảng cách hơn, thường gặp trong tin tức, giải thích khoa học và văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động vô nhân xưng có nghĩa là «người ta thường tin rằng»: ____ the ruins were once part of a temple.

Xem đáp án

It's believed that

Ngữ pháp

13 times as much electricity as on Earth: phép so sánh theo số lần

13 times as much electricity as ... theo cấu trúc số lần + as much + danh từ không đếm được + as. Cấu trúc này cho biết lượng thứ nhất bằng 13 lần lượng dùng làm mốc so sánh. Electricity là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy dùng much chứ không dùng many. Trong as on Earth, những từ bị lặp lại được lược bỏ. Cách so sánh đầy đủ được hiểu là as much electricity as solar panels would generate on Earth. Phép lược bỏ này giúp cách so sánh số liệu ngắn gọn hơn mà không thay đổi số lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ số lần as much ... as: This tank holds three times ____ water ____ the smaller one.

Xem đáp án

as much · as

Martin's plans sound like science fiction Cụm từ

3:34

Kế hoạch của Martin nghe có vẻ giống như khoa học viễn tưởng

and haven't been tried out yet. Cụm động từ

3:37

và vẫn chưa được thử nghiệm.

Cụm từ

sound like science fiction: phản ứng trước những ý tưởng tương lai

Sound like science fiction có nghĩa là một kế hoạch hoặc ý tưởng nghe có vẻ cực kỳ tân tiến, đáng kinh ngạc hoặc khó tin. Trong câu này, cách nói đó cũng phù hợp với việc các kế hoạch của Martin vẫn chưa được thử nghiệm. Sound là động từ nối trong trường hợp này: nó mô tả ấn tượng do thông tin tạo ra, chứ không nói hai âm thanh thật giống nhau. Có thể dùng cấu trúc chủ ngữ + sound like + cụm danh từ để thể hiện kiểu phản ứng này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: A hotel on the Moon ____, but engineers are already discussing it.

Xem đáp án

sounds like science fiction

Cụm động từ

haven't been tried out yet: hiện tại hoàn thành bị động

Try out là một cụm động từ có nghĩa là “thử một thứ trong thực tế để xem nó hoạt động tốt đến đâu”. Ở đây, out là một phần của động từ chứ không chỉ địa điểm. Haven't been tried out là dạng phủ định của hiện tại hoàn thành bị động: have not + been + quá khứ phân từ. Các kế hoạch là đối tượng nhận hành động thử nghiệm, còn yet cho biết việc thử nghiệm chưa xảy ra cho đến hiện tại nhưng vẫn có thể xảy ra sau này.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một nguyên mẫu chưa được thử nghiệm thực tế cho đến hiện tại?

  1. The prototype hasn't tried out yet.
  2. The prototype wasn't been tried out yet.
  3. The prototype hasn't been tried out yet.
Xem đáp án

The prototype hasn't been tried out yet.

But the idea of solar power from space has existed since the 1960s, Ngữ pháp

3:40

Nhưng ý tưởng về năng lượng mặt trời từ không gian đã tồn tại từ những năm 1960,

Ngữ pháp

has existed since the 1960s: kéo dài đến hiện tại

Has existed là dạng hiện tại hoàn thành của exist. Cấu trúc này cho biết ý tưởng bắt đầu tồn tại trong quá khứ và đến nay vẫn còn tồn tại. Since the 1960s nêu thời kỳ bắt đầu, vì vậy nghĩa là “từ những năm 1960 cho đến hiện tại”, không phải “chỉ trong những năm 1960”. Cấu trúc có thể áp dụng là has/have + quá khứ phân từ + since + mốc bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của exist và giới từ chỉ mốc bắt đầu: The local theatre ____ 1982.

Xem đáp án

has existed since

as Martin explains to BBC World Service program People Fixing the World.

3:45

như Martin giải thích với chương trình People Fixing the World của BBC World Service.

And then in really in the late '60s,

3:51

Và rồi thực sự vào cuối những năm 60,

the American scientist Peter Glaser

3:53

nhà khoa học người Mỹ Peter Glaser

designed the first practical, Cách dùng từ

3:56

đã thiết kế ra hệ thống thực tiễn đầu tiên,

technically practical system.

3:58

có tính thực tiễn về mặt kỹ thuật.

Cách dùng từ

practical, technically practical: thu hẹp lời khẳng định bằng cách tự sửa lời

Trước tiên, người nói gọi hệ thống là practical, rồi lập tức lặp lại practical cùng từ giới hạn technically. Sự tự sửa lời trong khi nói này thu hẹp phạm vi của lời khẳng định: hệ thống có thể thực hiện được xét từ góc độ kỹ thuật hoặc công nghệ. Technically practical không có nghĩa là hệ thống có giá phải chăng, thành công về thương mại hoặc sẵn sàng để được sử dụng rộng rãi. Việc lặp lại có ý nghĩa vì nó làm cho lời khẳng định rộng ban đầu trở nên chính xác hơn.

Luyện tập

Người nói đạt được điều gì khi sửa practical thành technically practical?

  1. Người nói cho rằng hệ thống này thực tế về mọi mặt.
  2. Người nói cho rằng hệ thống này chưa từng được thiết kế.
  3. Người nói thu hẹp lời khẳng định vào những gì khả thi về mặt kỹ thuật.
Xem đáp án

Người nói thu hẹp lời khẳng định vào những gì khả thi về mặt kỹ thuật.

And after that,

4:00

Và sau đó,

NASA studied it on and off right through the decades. Cụm từ

4:01

NASA đã nghiên cứu nó một cách không liên tục trong suốt nhiều thập kỷ.

Cụm từ

on and off: hoạt động lặp lại với các quãng nghỉ

On and off có nghĩa là một việc xảy ra hoặc tiếp diễn vào những thời điểm khác nhau, với các quãng nghỉ ở giữa. Ở đây, NASA nhiều lần quay lại nghiên cứu trong suốt nhiều thập kỷ thay vì nghiên cứu liên tục. Trong câu này, đây là một cụm từ cố định chỉ kiểu thời gian, không phải cách nói theo nghĩa đen về việc bật rồi tắt công tắc.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý thứ tự của on và off cùng cách đọc yếu của and.

  1. I studied French off and on for three years.
  2. I studied French on my own for three years.
  3. I studied French on and off for three years.
Xem đáp án

I studied French on and off for three years.

Cụm từ

right through the decades: nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài nhiều thập kỷ

Trong câu này, right through the decades có nghĩa là xuyên suốt toàn bộ khoảng thời gian kéo dài nhiều thập kỷ. Through trình bày thời gian như một khoảng mà sự việc kéo dài xuyên qua, chứ không phải một không gian vật lý. Right ở đây là trạng từ nhấn mạnh, không phải hướng “bên phải”. Nó tăng sức nhấn cho through và làm nổi bật độ dài của khoảng thời gian. Điều này không có nghĩa là việc nghiên cứu diễn ra liên tục; on and off cho biết đã có những quãng gián đoạn.

Luyện tập

right through the decades có nghĩa gì trong câu này?

  1. Việc nghiên cứu tiếp diễn hằng ngày suốt nhiều thập kỷ mà không hề gián đoạn.
  2. Việc nghiên cứu diễn ra ở phía bên phải trong nhiều thập kỷ.
  3. Việc nghiên cứu kéo dài qua nhiều thập kỷ dù có những quãng gián đoạn.
Xem đáp án

Việc nghiên cứu kéo dài qua nhiều thập kỷ dù có những quãng gián đoạn.

And so it's really only in the last 6 or 7 years Ngữ pháp

4:05

Và vì vậy thực sự chỉ trong vòng 6 hoặc 7 năm qua

that it's actually now become economically feasible. Cách dùng từ

4:08

nó mới thực sự trở nên khả thi về mặt kinh tế.

Ngữ pháp

it's really only ... that: nhấn mạnh thời điểm của một thay đổi gần đây

Đây là cấu trúc nhấn mạnh it-cleft: It is + thông tin được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Thông tin được nhấn mạnh là only in the last 6 or 7 years, vì vậy câu làm nổi bật rằng sự thay đổi mới xảy ra gần đây chứ không phải trước đó. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, thông điệp cơ bản là: It has become economically feasible only in the last 6 or 7 years. Trong câu gốc, it's đầu tiên có nghĩa là it is và thiết lập sự nhấn mạnh; it's sau that có nghĩa là it has và bắt đầu sự việc chính.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It was only ... that để nhấn mạnh thời gian: ____ after sunrise ____ the rescue team arrived.

Xem đáp án

It was only · that

Cách dùng từ

economically feasible: khả thi trong điều kiện kinh tế hiện có

Feasible có nghĩa là có thể thực hiện trong điều kiện thực tế, chứ không chỉ có thể tưởng tượng. Economically feasible giới hạn sự đánh giá ở khía cạnh kinh tế: chi phí, nguồn vốn và giá trị dự kiến khiến hoạt động đó trở nên thiết thực để triển khai. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là rẻ hoặc bảo đảm có lợi nhuận. Nó có nghĩa là các điều kiện kinh tế liên quan không còn ngăn cản việc triển khai.

Luyện tập

Một bộ lọc nước mới hoạt động ổn định, nhưng chi phí sản xuất mỗi chiếc cao hơn nhiều so với khả năng chi trả của khách hàng. Câu nào chính xác nhất?

  1. It is economically feasible but not technically feasible.
  2. It is technically feasible but not economically feasible.
  3. It is both technically and economically feasible.
Xem đáp án

It is technically feasible but not economically feasible.

So the whole cost of getting things into space

4:11

Vì vậy, toàn bộ chi phí để đưa mọi thứ vào không gian

has tumbled by over 90%. Cách dùng từ

4:14

đã giảm mạnh hơn 90%.

Cách dùng từ

has tumbled by over 90%: sự sụt giảm mạnh và mức độ giảm

Tumble có thể diễn tả sự sụt giảm nhanh và lớn của các số liệu như giá cả, chi phí, doanh số hoặc tỷ lệ. Has tumbled cho thấy sự sụt giảm đã xảy ra trước hiện tại và kết quả vẫn liên quan đến tình hình hiện nay. By over 90% cho biết mức độ giảm, không phải mức cuối cùng. Nếu chi phí ban đầu là 100 đơn vị, mức giảm hơn 90% sẽ để lại ít hơn 10 đơn vị.

Luyện tập

Nếu chi phí hằng tháng ban đầu là £100 và has tumbled by over 90%, bạn có thể kết luận điều gì?

  1. Nó đã tăng lên hơn £190.
  2. Hiện tại cao hơn £90 một chút.
  3. Hiện tại ít hơn £10.
Xem đáp án

Hiện tại ít hơn £10.

NASA has studied the idea of putting solar panels in space Ngữ pháp

4:17

NASA đã nghiên cứu ý tưởng đưa các tấm pin mặt trời vào không gian

Ngữ pháp

the idea of putting ...: dùng of + -ing để nêu nội dung của một ý tưởng

Trong the idea of putting solar panels in space, giới từ of giới thiệu nội dung cụ thể của ý tưởng. Cụm từ có -ing putting solar panels in space nêu hành động được đề xuất. Ở đây, putting không có nghĩa là hành động đang diễn ra. Sau giới từ of, hãy dùng dạng -ing: the idea of doing something, không dùng the idea of to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng of và dạng -ing của install: They discussed the idea ____ solar panels on the library roof.

Xem đáp án

of installing

on and off,

4:21

một cách không liên tục (on and off),

meaning occasionally or from time to time,

4:22

có nghĩa là thỉnh thoảng hoặc đôi khi,

since the 1960s.

4:25

kể từ những năm 1960.

Recently,

4:27

Gần đây,

the costs of traveling to space have tumbled,

4:27

chi phí du hành vào không gian đã giảm mạnh (tumbled),

decreased quickly and in a short time,

4:30

tức là giảm đi nhanh chóng trong một thời gian ngắn,

making Martin's idea for Space Solar panels economically feasible.

4:33

khiến ý tưởng về các tấm pin Space Solar của Martin trở nên khả thi về mặt kinh tế (economically feasible).

If a business plan is economically feasible,

4:38

Nếu một kế hoạch kinh doanh là khả thi về kinh tế,

the economic advantages achieved are greater than the economic costs.

4:41

những lợi thế kinh tế đạt được sẽ lớn hơn chi phí kinh tế.

It seems that a good idea is a good idea,

4:45

Có vẻ như một ý tưởng hay luôn là một ý tưởng hay,

whether it's thousands of years ago or in the near future. Ngữ pháp

4:48

cho dù đó là hàng nghìn năm trước hay trong tương lai gần.

Ngữ pháp

whether ... or ...: cho thấy kết luận vẫn đúng trong mọi trường hợp

Trong whether it's thousands of years ago or in the near future, whether ... or ... đặt ra hai tình huống thời gian tương phản. Cấu trúc này có nghĩa là “bất kể tình huống nào đúng”, vì vậy kết luận trước đó—một ý tưởng hay vẫn là một ý tưởng hay—không thay đổi. Mẫu này có thể nối hai lựa chọn, điều kiện hoặc hai thái cực mà không đặt câu hỏi thật sự: mệnh đề chính + whether A or B.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho thấy chính sách được áp dụng trong cả hai tình huống: The policy applies ____ you work at home ____ in the office.

Xem đáp án

whether · or

With that, Mạch ý

4:51

Và với điều đó,

it's time to reveal the answer to my question. Cụm từ

4:52

đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

Mạch ý

With that: khép lại một phần và chuyển sang bước tiếp theo

With that là một dấu hiệu chuyển ý trong diễn ngôn. Ở đây, that tóm lại phần người nói vừa nói xong, còn toàn bộ cụm từ khép lại phần đó trước khi người nói tiết lộ đáp án. Đây không phải là cách dùng with theo nghĩa đen “cùng với vật đó”. Trong lời nói có tổ chức, cụm này báo cho người nghe rằng người nói sắp chuyển sang chủ đề, bước hoặc phần kết tiếp theo.

Luyện tập

With that có chức năng tổ chức diễn ngôn gì trong ví dụ?

  1. Cụm này đưa ra một ý trái ngược với nội dung trước đó.
  2. Cụm này khép lại phần trước và chuyển sang bước tiếp theo.
  3. Cụm này cho biết đáp án ở cùng một vật theo nghĩa vị trí thực tế.
Xem đáp án

Cụm này khép lại phần trước và chuyển sang bước tiếp theo.

Cụm từ

it's time to reveal: It's time to + động từ nguyên mẫu

It's time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bây giờ là lúc thích hợp hoặc được mong đợi để thực hiện một hành động. Trong ví dụ, reveal là động từ nguyên mẫu và reveal the answer là hành động tiếp theo. Cấu trúc này có thể sắp xếp một chuỗi hoạt động, thông báo bước mới hoặc thúc giục hành động. Nó không nhất thiết phải nói đến một giờ chính xác trên đồng hồ.

Luyện tập

The votes have been counted. Hoàn thành câu tiếp theo bằng it's time to + announce: ____ the winner.

Xem đáp án

It's time to announce

Yes,

4:55

Vâng,

you asked me which famous ancient Greek philosopher

4:55

bạn đã hỏi tôi nhà triết học Hy Lạp cổ đại nổi tiếng nào

used the power of the sun

4:59

đã sử dụng sức mạnh của mặt trời

to destroy enemy Roman ships in 213 BC.

5:01

để tiêu diệt các tàu quân địch La Mã vào năm 213 trước Công nguyên.

I said it was Pythagoras.

5:05

Tôi đã nói đó là Pythagoras.

Which was,

5:07

Và đó là,

I'm afraid to say, Ý định

5:08

tôi rất tiếc phải nói rằng,

the wrong answer, Beth.

5:09

câu trả lời sai, Beth.

Ý định

I'm afraid to say: lịch sự làm dịu một tin không mong muốn

I'm afraid to say dùng để mở đầu một thông tin mà người nghe có thể không muốn nghe. Ở đây, cụm này đứng trước nhận xét the wrong answer, khiến lời sửa sai bớt thẳng thừng. Trong cách dùng này, afraid không diễn tả nỗi sợ thật sự. Cụm từ thể hiện sự ngần ngại hoặc quan tâm đến cảm xúc của người nghe, gần giống như “Tôi rất tiếc vì phải nói điều này.”

Luyện tập

Câu nào dùng I'm afraid to say một cách tự nhiên để làm dịu một tin không mong muốn?

  1. I'm afraid to say you did a fantastic job.
  2. I'm afraid of the dark, so I left the light on.
  3. I'm afraid to say your application was unsuccessful.
Xem đáp án

I'm afraid to say your application was unsuccessful.

It was actually Archimedes who used parabolic mirrors Ghi chú

5:11

Thực ra chính Archimedes là người đã sử dụng các gương parabol

to burn the enemy's wooden ships at Syracuse,

5:14

để đốt cháy các tàu gỗ của kẻ thù tại Syracuse,

Ngữ pháp

It was actually Archimedes who ...: sửa lại và nhấn mạnh người thực hiện

It was actually Archimedes who ... là một câu chẻ it-cleft. Khung It was + người + who + mệnh đề đặt Archimedes vào trọng tâm: chính ông, chứ không phải người được nêu ra trước đó, đã thực hiện hành động này. Actually nhấn mạnh thêm ý sửa lại thông tin. It ở đầu câu là thành phần giữ chỗ của cấu trúc, không chỉ một đồ vật nào. Nếu bỏ cấu trúc câu chẻ, câu cơ bản là Archimedes used parabolic mirrors ..., nhưng ý nhấn mạnh đối lập sẽ yếu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa bằng cấu trúc It was actually ... who: No, ____ Lena ____ solved the puzzle.

Xem đáp án

it was actually · who

Cách dùng từ

parabolic mirrors: gương parabol tập trung ánh sáng

Gương parabol là loại gương có bề mặt cong theo hình parabol. Hình dạng này phản xạ các tia tới gần như song song với trục gương, chẳng hạn ánh sáng mặt trời, về một tiêu điểm, nhờ đó tập trung ánh sáng và nhiệt. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên thiết bị được cho là đã tập trung ánh sáng mặt trời lên các tàu gỗ. Ở đây, parabolic là thuật ngữ hình học và quang học; nó không có nghĩa là giống một truyện ngụ ngôn hay mang tính ngụ ngôn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học này, parabolic mirrors là gì?

  1. Gương cong tập trung ánh sáng song song về một tiêu điểm
  2. Gương phẳng chỉ dùng để làm cho đồ vật trông lớn hơn
  3. Gương thông thường được trang trí bằng các câu chuyện
Xem đáp án

Gương cong tập trung ánh sáng song song về một tiêu điểm

a trick which school children still do today Cách dùng từ

5:18

một trò chơi mà học sinh ngày nay vẫn làm

using a magnifying glass and sunbeams to make fire. Ngữ pháp

5:20

đó là sử dụng kính lúp và ánh sáng mặt trời để tạo ra lửa.

Cách dùng từ

a trick which school children still do: trick mang nghĩa phương pháp khéo léo

Trong cụm từ này, trick có nghĩa là một phương pháp hoặc màn minh họa đơn giản nhưng khéo léo: dùng kính lúp để tập trung ánh sáng mặt trời. Nó không chỉ việc gian lận, lừa đảo hay chơi khăm. Mệnh đề quan hệ which school children still do bổ nghĩa cho trick. Ở đây, do có nghĩa là thực hiện hoặc thử mẹo đó, còn still ... today cho biết trẻ em ngày nay vẫn tiếp tục làm màn minh họa này.

Luyện tập

The teacher showed us a neat trick for remembering the planets. Trick có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một kế hoạch gian dối để lấy tiền
  2. Một trò chơi khăm bạn cùng lớp
  3. Một kỹ thuật ghi nhớ hữu ích
Xem đáp án

Một kỹ thuật ghi nhớ hữu ích

Ngữ pháp

using a magnifying glass and sunbeams to make fire: phương pháp và mục đích

Cụm -ing using a magnifying glass and sunbeams giải thích mẹo này được thực hiện bằng cách nào. Đây không phải là một mệnh đề chính độc lập; chủ thể được hiểu ngầm là school children đã nhắc đến trước đó. Cấu trúc using + công cụ hoặc vật liệu + to + động từ nguyên mẫu có thể thể hiện cả phương pháp lẫn mục đích. Ở đây, using ... nêu phương tiện, còn to make fire nêu mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc using + công cụ + to + động từ nguyên mẫu: Ava fixed the poster ____ tape ____ hold the torn edges together.

Xem đáp án

using · to

Right,

5:25

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from this program, Mạch ý

5:25

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học được từ chương trình này,

starting with canopy.

5:28

bắt đầu với mái che (canopy).

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại

Cụm let's recap the vocabulary we've learned báo hiệu sự chuyển đổi từ nội dung mới sang phần ôn lại ngắn. Cụm này giúp người nghe nắm được cách tổ chức phần tiếp theo: người nói sẽ quay lại những từ chính đã được dạy. Let's mời người nghe cùng tham gia hoạt động. Recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn các ý chính, chứ không phải lặp lại toàn bộ nội dung từng từ một.

Luyện tập

Khi người dẫn chương trình nói “Let's recap the vocabulary we've learned”, bạn nên chờ đợi nội dung gì tiếp theo?

  1. Phát lại nguyên văn toàn bộ chương trình
  2. Phần tóm tắt ngắn về các từ vựng chính
  3. Một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án

Phần tóm tắt ngắn về các từ vựng chính

A cover that's fixed over an object to shelter or decorate it.

5:30

Một tấm màn được cố định trên một vật thể để che chắn hoặc trang trí nó.

The adjective enticing means attractive

5:35

Tính từ hấp dẫn (enticing) có nghĩa là thu hút

because of the advantages or benefits it offers. Ngữ pháp

5:37

nhờ vào những lợi thế hoặc lợi ích mà nó mang lại.

Ngữ pháp

because of the advantages or benefits it offers: because of + cụm danh từ

Because of dùng để nêu nguyên nhân và phải được theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, phần bổ ngữ là the advantages or benefits it offers. Trong cụm danh từ này, it offers là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho advantages or benefits; toàn bộ phần bổ ngữ vẫn có chức năng như một cụm danh từ. Khi nguyên nhân được diễn đạt bằng một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng, hãy dùng because: because it offers advantages or benefits.

Luyện tập

Câu nào dùng because of đúng để giải thích lý do trận đấu bị hủy?

  1. The match was cancelled because of it rained heavily.
  2. The match was cancelled because of the heavy rain.
  3. The match was cancelled because the heavy rain.
Xem đáp án

The match was cancelled because of the heavy rain.

In the near future means very soon.

5:40

Trong tương lai gần (In the near future) có nghĩa là rất sớm.

The phrase on and off means occasionally or from time to time.

5:42

Cụm từ không liên tục (on and off) có nghĩa là thỉnh thoảng hoặc đôi khi.

If the cost or price of something has tumbled,

5:47

Nếu chi phí hoặc giá của một thứ gì đó giảm mạnh (tumbled),

it's decreased quickly in a short time.

5:50

nó có nghĩa là giảm đi nhanh chóng trong thời gian ngắn.

And finally,

5:53

Và cuối cùng,

if a business plan is economically feasible,

5:54

nếu một kế hoạch kinh doanh là khả thi về mặt kinh tế (economically feasible),

the economic advantages achieved will be greater than the economic costs.

5:57

những lợi thế kinh tế đạt được sẽ lớn hơn chi phí kinh tế.

Once again,

6:02

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cách dùng từ

6:02

6 phút của chúng ta đã hết.

Cách dùng từ

our 6 minutes are up: be up diễn tả giới hạn thời gian đã kết thúc

Trong our 6 minutes are up, are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc. Ở đây, up không nói về vị trí vật lý ở phía trên. Trong cấu trúc này, khoảng thời gian được phân bổ là chủ ngữ của be up. Cách nói khái quát hơn Time's up cũng có cùng nghĩa: thời gian có thể sử dụng đã hết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be up để cho biết mười phút được phân bổ đã kết thúc: Your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.