Làm sao để biết điều gì là sự thật? - Sheila Marie Orfano: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Dựa trên truyện ngắn Trong rừng trúc của Akutagawa và bộ phim Rashomon của Kurosawa, video giải thích cách những lời kể mâu thuẫn nhưng đều có vẻ đáng tin về cùng một sự kiện phơi bày tính thiếu chắc chắn của ký ức và thách thức quan niệm rằng chỉ có một sự thật khách quan duy nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The Rashomon Effect describes a situation in which — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học một khung diễn đạt rõ ràng để định nghĩa khái niệm trừu tượng trước khi trình bày điều kiện, hệ quả hoặc biểu hiện thực tế của nó trong bài thuyết trình, bài luận hay văn bản giải thích. 2. cast a positive light on their actions. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận biết cụm từ mang tính đánh giá này có nghĩa là trình bày hành động của ai đó theo hướng có lợi hơn, đồng thời dùng nó khi nói về ký ức thiên lệch, cách truyền thông định khung, tranh luận hoặc sự tự biện minh. 3. there may be value in embracing the ambiguity. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Dùng mẫu câu thận trọng này để lập luận rằng chấp nhận sự không chắc chắn có thể đem lại giá trị, thay vì ép buộc một kết luận dứt khoát khi bằng chứng, ký ức hoặc góc nhìn xung đột.
Nội dung bài học
A samurai is found dead in a quiet bamboo grove. Ngữ pháp
0:09Một samurai được tìm thấy đã chết trong một rặng tre tĩnh lặng.
is found dead: mẫu bị động be found + tính từ
Ở đây, is found dead dùng mẫu bị động be found + tính từ. Người samurai là người được ai đó phát hiện, còn dead mô tả trạng thái của ông ấy lúc được phát hiện. Dạng chủ động sẽ là: Someone finds a samurai dead. Mẫu này tập trung vào người được phát hiện và kết quả của việc phát hiện, chứ không phải người đã tìm thấy họ. Mẫu này thường gặp trong bản tin, phần mô tả vụ việc và phần mở đầu câu chuyện, nhưng tự nó không giải thích người đó đã chết như thế nào.
Luyện tập
Đổi is found dead sang thì quá khứ để hoàn thành bản tin: Yesterday, the missing hiker ____ near the river.
Xem đáp án
was found dead
One by one, the crime's only known witnesses recount their version of the events that transpired. Ghi chú
0:13Từng người một, những nhân chứng duy nhất của vụ án kể lại phiên bản của họ về các sự kiện đã diễn ra.
One by one: báo hiệu một trình tự
Ở đầu câu, One by one cho người nghe biết rằng các nhân chứng nói riêng rẽ theo thứ tự, chứ không nói cùng một lúc. Cụm từ này xác lập thứ tự trước khi câu đưa ra hành động lặp lại là recount. Với vai trò là tín hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm từ này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một chuỗi hành động tương tự do những người hoặc sự vật khác nhau thực hiện. Nó giúp câu chuyện chuyển từ cả nhóm sang từng thành viên lần lượt hành động.
Luyện tập
Câu nào cho người nghe biết rõ ngay từ đầu rằng những người nói đã lần lượt phát biểu?
- The club members had several plans to share.
- One by one, the club members shared their plans.
- At the same time, the club members shared their plans.
Xem đáp án
One by one, the club members shared their plans.
recount their version of the events that transpired: kể lại phiên bản của họ về những sự việc đã xảy ra
Ở đây, recount có nghĩa là “kể lại chi tiết”, còn their version of the events là lời kể mà mỗi nhân chứng tin hoặc trình bày là những gì đã xảy ra. Version đánh dấu góc nhìn cá nhân: nhiều người có thể mô tả cùng một sự việc theo những cách khác nhau, vì vậy cụm từ này không coi bất kỳ lời kể nào là sự thật đã được xác lập. That transpired bổ nghĩa cho events và mang nghĩa trang trọng là “đã xảy ra”. Toàn bộ cụm từ là một cách nói trang trọng để diễn đạt rằng mọi người kể lại những gì họ tin đã xảy ra, đặc biệt khi lời kể của họ có thể mâu thuẫn nhau.
Luyện tập
Câu nào giữ được tốt nhất cả giọng điệu tường thuật trang trọng lẫn ý rằng các nhân chứng có thể có lời kể khác nhau?
- Each witness recounted their version of the incident.
- Each witness briefly mentioned that an incident occurred.
- Each witness confirmed that everyone agreed about the incident.
Xem đáp án
Each witness recounted their version of the incident.
it becomes clear that every testimony is plausible, Ghi chú
0:23rõ ràng là mọi lời khai đều có vẻ hợp lý,
as they each tell their tale: as diễn tả sự tiến triển theo thời gian
Ở đây, as giới thiệu bối cảnh thời gian: “trong khi” hoặc “khi quá trình tiếp diễn”. Việc kể chuyện và sự nhận ra trong mệnh đề chính phát triển cùng nhau, vì vậy câu này có nghĩa là một điều gì đó dần trở nên rõ ràng khi lời kể của từng người được mở ra. Vì mệnh đề chính dùng becomes clear, câu nhấn mạnh sự tiến triển dần dần. Hiểu as là “bởi vì” sẽ biến quan hệ thời gian thành quan hệ nguyên nhân.
Luyện tập
Trong ví dụ, as thể hiện mối quan hệ nào?
- as đánh dấu nguyên nhân: chính việc kể chuyện là lý do dẫn đến kết luận.
- as có nghĩa là “trong vai trò”.
- as đánh dấu thời gian: tình hình trở nên rõ ràng trong khi mọi người kể chuyện.
Xem đáp án
as đánh dấu thời gian: tình hình trở nên rõ ràng trong khi mọi người kể chuyện.
it becomes clear that: thể hiện một kết luận dần hiện rõ
Cấu trúc it becomes clear that đưa ra một kết luận dần trở nên rõ ràng khi có thêm bằng chứng hoặc khi mức độ hiểu biết tăng lên. It là chủ ngữ giả; kết luận thực sự nằm trong mệnh đề that. Ở đây, clear có nghĩa là “hiển nhiên hoặc dễ hiểu”, không phải “sắc nét” về mặt hình ảnh. Thay vì nêu người đưa ra kết luận, cấu trúc phi cá nhân này tập trung vào cách bằng chứng dẫn đến kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc mục tiêu để thể hiện một kết luận dần xuất hiện: After we checked the receipts, ____ the total had been entered twice.
Xem đáp án
it became clear that
is plausible, yet different: dùng yet để thể hiện sự tương phản
Ở đây, yet là liên từ đẳng lập nối hai mô tả đều đúng: mỗi lời khai nghe có vẻ hợp lý, nhưng các lời khai lại khác nhau. Mô tả thứ hai tương phản với điều mà mô tả thứ nhất có thể khiến người nghe dự đoán. Mẫu adjective, yet adjective sắp xếp thông tin theo quan hệ nhượng bộ: trước hết chấp nhận ý thứ nhất, sau đó thêm một hạn chế hoặc sự tương phản bất ngờ. Ở vị trí này, yet có nghĩa như but hoặc nevertheless, chứ không phải “cho đến bây giờ”.
Luyện tập
Câu nào dùng yet để nối hai nhận định tương phản?
- The method has not been tested yet.
- The method is unusual, yet effective.
- Have they tested the method yet?
Xem đáp án
The method is unusual, yet effective.
and each witness implicates themselves. Cách dùng từ
0:27và mỗi nhân chứng đều tự buộc tội chính mình.
each witness implicates themselves: mỗi nhân chứng tự khiến mình liên can đến hành vi sai trái
Trong câu này, implicates có nghĩa là “khiến một người có vẻ liên quan đến tội phạm hoặc hành vi sai trái khác”. Lời kể của mỗi nhân chứng lại hướng sự nghi ngờ về chính người đó; vì vậy, themselves là tân ngữ phản thân chỉ nhân chứng ấy chứ không phải người khác. Each witness là số ít về mặt ngữ pháp. Trong tiếng Anh hiện đại, themselves có thể được dùng làm đại từ phản thân số ít khi không nêu giới tính của một người, nên each witness ... themselves là cách dùng tự nhiên và bao quát.
Luyện tập
Câu nào nói rằng bằng chứng đã liên hệ hai quản lý với một vụ gian lận có thể có?
- The emails introduced two managers to the auditors.
- The emails implicated two managers in the fraud.
- The emails implied that the meeting would be delayed.
Xem đáp án
The emails implicated two managers in the fraud.
This is the premise of: xác định tiền đề cơ bản của một tác phẩm
This chỉ lại tình huống vừa được mô tả. Cấu trúc This is the premise of + tác phẩm gói gọn thông tin trước đó thành bối cảnh cơ bản hoặc ý tưởng khởi đầu làm nền tảng cho tác phẩm. Premise không phải là bản tóm tắt toàn bộ cốt truyện. Hãy dùng cấu trúc này sau khi mô tả một câu hỏi trọng tâm kiểu “điều gì sẽ xảy ra nếu...?” hoặc một điều kiện ban đầu, rồi nêu tên câu chuyện, bộ phim, loạt phim hoặc lập luận dựa trên điều đó.
Luyện tập
Một bộ phim bắt đầu ở thị trấn nơi không ai có thể nói dối. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để xác định ý tưởng này là bối cảnh cơ bản của bộ phim: "____ the film."
Xem đáp án
This is the premise of
published in the early 1920s như một thành phần bổ nghĩa bị động sau danh từ
published in the early 1920s đứng sau a short story và bổ sung thông tin về thời điểm truyện được xuất bản. Đây là cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: truyện là đối tượng được xuất bản. Dạng đầy đủ là a short story that was published in the early 1920s. Cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn này thường được dùng khi giới thiệu sách, phim, bài viết và tư liệu lịch sử; published ở đây không phải là một động từ chính thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bằng dạng đúng của publish: The report ____ last year changed the debate.
Xem đáp án
published
Though many know this tale of warring perspectives Ghi chú
0:40Dù nhiều người biết đến câu chuyện về những góc nhìn mâu thuẫn này
of warring perspectives: những góc nhìn xung đột gay gắt
Ở đây, warring được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này mô tả các góc nhìn như những phe đối địch trong chiến tranh, chứ không nói đến một cuộc giao chiến có thật. Cụm từ này chỉ những góc nhìn hoặc cách kể xung đột gay gắt và cạnh tranh để giải thích cùng một chủ đề. Nó mạnh hơn nhiều so với cách nói đơn giản different perspectives.
Luyện tập
Warring perspectives có nghĩa gì trong câu này?
- Góc nhìn của những người đang chiến đấu trong một cuộc chiến thật
- Những góc nhìn khác nhau nhưng dễ dàng hòa hợp
- Những góc nhìn xung đột mạnh mẽ với nhau
Xem đáp án
Những góc nhìn xung đột mạnh mẽ với nhau
Though many know ... by a different name: mệnh đề nhượng bộ làm nền
Though mở đầu phần nền mang ý nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng nhiều người biết đến câu chuyện qua nhan đề quen thuộc Rashomon, rồi chuyển sự chú ý sang nhan đề hoặc sự thật ít quen thuộc hơn nhưng quan trọng trong phần tiếp theo. Mệnh đề Though tạo nền cho ý chính; bản thân nó không phải là kết luận chính. Know something by a different name có nghĩa là biết hoặc gọi một sự vật bằng một tên khác. Ở đây, Rashomon chính là tên khác đó.
Luyện tập
Câu hoàn chỉnh nào dùng Though để nêu phần nền mang ý nhượng bộ trước ý chính?
- Though the evidence was limited, the jury reached a decision.
- The evidence was limited, so the jury requested more information.
- Because the evidence was limited, the jury delayed its decision.
Xem đáp án
Though the evidence was limited, the jury reached a decision.
In 1950, Japanese filmmaker Akira Kurosawa
0:45Năm 1950, đạo diễn phim người Nhật Bản Akira Kurosawa
adapted two of Akutagawa's stories into one film. Cụm từ
0:49đã chuyển thể hai câu chuyện của Akutagawa thành một bộ phim.
adapt X into Y: chuyển chất liệu nguồn thành một tác phẩm mới
Trong ngữ cảnh truyền thông, adapt X into Y có nghĩa là dùng X làm chất liệu nguồn rồi chuyển thành Y, thường là một tác phẩm hoặc hình thức mới. Ở đây, X là hai câu chuyện và Y là một bộ phim. Tân ngữ sau adapt nêu chất liệu nguồn, còn into giới thiệu tác phẩm tạo ra sau quá trình chuyển thể. Adapted ở thì quá khứ, và Akira Kurosawa là người thực hiện việc chuyển thể.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chuyển thể truyền thông bằng giới từ cần thiết: The team adapted the graphic novel ____ a video game.
Xem đáp án
into
This movie introduced the world to an enduring cultural metaphor Ghi chú
0:53Bộ phim này đã giới thiệu cho thế giới một phép ẩn dụ văn hóa lâu dài
introduced the world to: giúp khán giả toàn cầu biết đến một điều gì đó
Cấu trúc introduce A to B có nghĩa là khiến A gặp, khám phá hoặc trở nên quen thuộc với B. Trong câu này, A là the world, tức khán giả trên toàn thế giới, còn B là một ẩn dụ văn hóa có sức sống lâu bền. Thông tin đi từ người tiếp nhận đến ý tưởng mới: bộ phim khiến mọi người trên khắp thế giới biết đến ẩn dụ đó. Câu này không có nghĩa là bản thân thế giới được giới thiệu với một thứ khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng một bảo tàng đã giúp nhiều khách tham quan khám phá lịch sử địa phương?
- The museum introduced local history many visitors.
- The museum introduced many visitors to local history.
- The museum introduced many visitors with local history.
Xem đáp án
The museum introduced many visitors to local history.
enduring cultural metaphor: khuôn khổ lâu bền để hiểu thực tế
Enduring có nghĩa là tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong một thời gian dài, chứ không chỉ trở nên phổ biến trong thời gian ngắn. Cultural metaphor là một hình ảnh, câu chuyện hoặc ý tưởng được một cộng đồng sử dụng nhiều lần như một khuôn khổ để hiểu các tình huống thực tế. Ở đây, Rashomon đã vượt ra ngoài vai trò tên của một tác phẩm. Nó trở thành nhãn gọi những tình huống trong đó cùng một sự kiện tạo ra nhiều lời kể mâu thuẫn nhưng đều có vẻ hợp lý. Vì vậy, ẩn dụ này có thể được áp dụng vào các vấn đề về sự thật, công lý và ký ức.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, enduring cultural metaphor có nghĩa là gì?
- Một ẩn dụ vẫn có ảnh hưởng và được dùng nhiều lần để hiểu các tình huống thực tế
- Một ý tưởng văn hóa từng thịnh hành trong thời gian ngắn nhưng nay không còn quan trọng
- Một cách diễn đạt trang trí chỉ xuất hiện một lần trong tác phẩm gốc
Xem đáp án
Một ẩn dụ vẫn có ảnh hưởng và được dùng nhiều lần để hiểu các tình huống thực tế
that has transformed our understanding of: thay đổi trong quá khứ với tác động hiện tại
That mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả sự vật vừa được nhắc đến trước đoạn này. Has transformed ở thì hiện tại hoàn thành: nó đặt sự biến đổi ở thời điểm trước hiện tại nhưng cho thấy kết quả vẫn có ý nghĩa lúc này, vì sự biến đổi ấy tiếp tục định hình cách con người hiểu về sự thật, công lý và ký ức của con người. Transform our understanding of X có nghĩa là thay đổi cách cơ bản mà chúng ta nhìn nhận X, chứ không chỉ thêm một thông tin hoặc tạm thời thay đổi ý kiến. Mẫu có thể áp dụng lại là something has transformed our understanding of X.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một phát hiện trong quá khứ vẫn có kết quả quan trọng ở hiện tại?
- The discovery has transformed our understanding of the disease.
- In 1998, the discovery transformed our understanding of the disease.
- The discovery may transform our understanding of the disease.
Xem đáp án
The discovery has transformed our understanding of the disease.
but equally conceivable accounts of the same event.
1:12nhưng đều có thể tưởng tượng được về cùng một sự kiện.
The Rashomon Effect describes a situation in which: xây dựng một định nghĩa
Cấu trúc X describes a situation in which ... sắp xếp một định nghĩa theo ba bước: nêu tên thuật ngữ, xếp nó vào nhóm khái quát a situation, rồi dùng mệnh đề in which để trình bày điều xảy ra trong tình huống đó. Ở đây, describes có nghĩa là “giải thích hoặc nêu đặc điểm”, không phải “tạo ra một hình ảnh trực quan”. Mệnh đề in which bổ nghĩa cho situation, vì vậy thông tin theo sau đưa ra đặc điểm dùng để xác định khái niệm.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc mục tiêu: The term "power outage" ____ electricity is unavailable.
Xem đáp án
describes a situation in which
Những lời kể rất khác nhau nhưng đều có thể hình dung là có khả năng xảy ra
Trong câu này, accounts có nghĩa là các phiên bản hoặc lời kể về một sự kiện. Significantly different cho biết các phiên bản khác nhau ở những điểm quan trọng, chứ không chỉ ở các chi tiết nhỏ. Cấu trúc different, but equally conceivable kết hợp sự tương phản với khả năng: các phiên bản mâu thuẫn với nhau, nhưng mỗi phiên bản vẫn có thể được hình dung là một lời giải thích có khả năng xảy ra. Conceivable không có nghĩa là đã được chứng minh đúng hoặc mọi phiên bản đều đáng tin như nhau.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với significantly different, but equally conceivable accounts?
- Các phiên bản giống hệt nhau, nhưng không phiên bản nào có thể là thật.
- Các phiên bản rất khác nhau, nhưng mỗi phiên bản vẫn có thể được hình dung là có khả năng xảy ra.
- Các phiên bản chỉ khác nhau ở những chi tiết rất nhỏ và tất cả đều đã được chứng minh là đúng.
Xem đáp án
Các phiên bản rất khác nhau, nhưng mỗi phiên bản vẫn có thể được hình dung là có khả năng xảy ra.
Often used to highlight the unreliability of eyewitnesses, Ngữ pháp
1:16Thường được sử dụng để làm nổi bật sự không đáng tin cậy của các nhân chứng,
Often used to highlight ... với vai trò cụm quá khứ phân từ mở đầu
Often used to highlight ... là một cụm quá khứ phân từ mang nghĩa bị động. Ở đây, cụm này có nghĩa gần như The Rashomon Effect is often used to highlight ..., trong đó chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ khỏi cụm mở đầu. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này mô tả ngắn gọn một công dụng phổ biến của chủ ngữ theo sau. Bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh, và chủ ngữ theo sau về mặt logic phải là thứ được sử dụng.
Luyện tập
Câu nào liên kết đúng cụm quá khứ phân từ mở đầu với danh từ mà nó mô tả?
- Often used to track storms, meteorologists rely on radar.
- Often used to track storms, the warnings help meteorologists.
- Often used to track storms, radar helps meteorologists issue warnings.
Xem đáp án
Often used to track storms, radar helps meteorologists issue warnings.
the Rashomon Effect usually occurs under two specific conditions. Cụm từ
1:19Hiệu ứng Rashomon thường xảy ra trong hai điều kiện cụ thể.
occur under specific conditions: xảy ra trong những điều kiện cụ thể
Occur có nghĩa là xảy ra. Trong cấu trúc occur under + conditions, under giới thiệu các yêu cầu hoặc hoàn cảnh phải có để một sự kiện hay hiện tượng xảy ra; từ này không mô tả vị trí vật lý. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích quy tắc, thí nghiệm, kết quả kỹ thuật hoặc hiện tượng xã hội. Một con số như two cho người nghe biết sẽ có bao nhiêu điều kiện cần thiết được nêu ra.
Luyện tập
Câu nào dùng occur under + conditions để nói rằng nhiệt độ thấp là điều kiện cần thiết?
- The process occurs only under low-temperature conditions.
- The process creates low-temperature conditions.
- The process occurs only after the temperature rises.
Xem đáp án
The process occurs only under low-temperature conditions.
The first, there's no evidence to verify what really happened. Ngữ pháp
1:24Đầu tiên, không có bằng chứng nào để xác minh những gì thực sự đã xảy ra.
there's no evidence to verify ...: không có bằng chứng để xác minh...
There's no ... là dạng rút gọn của There is no ... và dùng để giới thiệu một thứ không tồn tại hoặc không có sẵn. Trong there's no evidence to verify ..., động từ nguyên mẫu to verify giải thích bằng chứng còn thiếu sẽ được dùng để làm gì: xác nhận một điều có đúng sự thật hoặc chính xác hay không. What really happened là một câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của verify. Cả câu nói rằng hiện tại không thể xác nhận sự thật dựa trên bằng chứng; bản thân điều này không chứng minh rằng bất kỳ lời kể nào là sai.
Luyện tập
Câu nào nói rằng không có bằng chứng hiện có để xác nhận câu chuyện có đúng sự thật hay không?
- The story has already been proved false.
- There is some evidence that supports the story.
- There is no evidence to verify the story.
Xem đáp án
There is no evidence to verify the story.
often provided by an authority figure trying to identify the definitive truth. Cách dùng từ
1:31thường được tạo ra bởi một nhân vật có thẩm quyền đang cố gắng xác định sự thật cuối cùng.
there's pressure to achieve closure: có áp lực phải đi đến một kết thúc rõ ràng
There's pressure to + động từ có nghĩa là các lực lượng xã hội, thể chế hoặc tâm lý đang thúc đẩy mọi người làm điều gì đó, ngay cả khi không ai trực tiếp ra lệnh. Ở đây, achieve closure có nghĩa là đi đến một kết thúc hoặc kết luận có thể chấp nhận được để chấm dứt sự bất định. Closure là sự khép lại về mặt tâm lý hoặc câu chuyện, không phải việc đóng cửa một địa điểm theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đi đến một kết thúc có thể chấp nhận được sau thời gian bất định: After months of unanswered questions, the family hoped to ____.
Xem đáp án
achieve closure
the definitive truth: sự thật mang tính chung quyết
Definitive có nghĩa là đủ tính chung cuộc và thẩm quyền để giải quyết dứt điểm một vấn đề. Vì vậy, the definitive truth là phiên bản sự thật được xem như kết luận cuối cùng, không còn cần tranh luận thêm. Trong câu này, cụm từ cho thấy một nhân vật có thẩm quyền đang cố thiết lập một cách giải thích cuối cùng, chứ không chỉ tìm thông tin rõ ràng hoặc chắc chắn.
Luyện tập
Một báo cáo được trình bày như bản giải thích cuối cùng có thể chấm dứt tranh luận. Chọn từ phù hợp nhất: They called it the ___ report.
- definite
- definitive
- temporary
Xem đáp án
definitive
undermines the very idea: làm lung lay chính giả định cơ bản
Ở đây, undermines có nghĩa là làm suy yếu nền tảng của một niềm tin hoặc khẳng định, khiến nó khó được chấp nhận hơn. Sắc thái mạnh hơn việc chỉ disagrees with. Trong the very idea of X, very nhấn mạnh “chính quan niệm đó”. Vì vậy, undermines the very idea of X cho biết bằng chứng, sự kiện hoặc mâu thuẫn làm lung lay một giả định cơ bản, chứ không chỉ một chi tiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “làm suy yếu chính giả định cơ bản”: New evidence ____ that the method works for everyone.
Xem đáp án
undermines the very idea
a singular, objective truth: một sự thật duy nhất không phụ thuộc vào góc nhìn
Trong cụm này, singular có nghĩa là một và chỉ một, còn objective có nghĩa là không phụ thuộc vào góc nhìn, cảm xúc hoặc thiên kiến của một người. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho truth. Kết hợp lại, a singular, objective truth có nghĩa là một phiên bản duy nhất của sự thật, không thay đổi theo người quan sát. Ở đây, objective là tính từ, không phải danh từ mang nghĩa “mục tiêu”.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, a singular, objective truth có nghĩa là gì?
- Một mục tiêu thực tế có thể đo lường
- Một sự thật không phụ thuộc vào góc nhìn cá nhân của bất kỳ ai
- Nhiều cách diễn giải cá nhân đều có giá trị như nhau
Xem đáp án
Một sự thật không phụ thuộc vào góc nhìn cá nhân của bất kỳ ai
In the source material, Akutagawa and Kurosawa Cách dùng từ
1:43Trong nguyên tác, Akutagawa và Kurosawa
the source material: tác phẩm gốc làm nền tảng cho bản chuyển thể
Khi thảo luận về tác phẩm chuyển thể, the source material là tác phẩm gốc hoặc phần nội dung làm nền tảng cho một bộ phim, loạt phim, trò chơi hay phiên bản khác. Đó có thể là tiểu thuyết, truyện tranh, kịch, tư liệu lịch sử hoặc nhiều nguồn khác nhau. Ở đây, material mang nghĩa nội dung sáng tác chứ không phải vật liệu hữu hình. Cụm từ này giúp phân biệt nội dung có trong nguồn gốc với những lựa chọn được thực hiện khi chuyển thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ truyền thông chỉ tác phẩm gốc mà một bản chuyển thể dựa vào: The film changes the ending of the ____.
Xem đáp án
source material
use the tools of their media to give each character's testimony equal weight, Cụm từ
1:46sử dụng các công cụ truyền thông của họ để mang lại sức nặng ngang nhau cho lời khai của mỗi nhân vật,
give each character's testimony equal weight: coi trọng lời khai của mỗi nhân vật như nhau
Cấu trúc give + bằng chứng, quan điểm hoặc yếu tố + weight có nghĩa là coi yếu tố đó là quan trọng khi đánh giá hoặc đưa ra quyết định. Khi thêm equal, các yếu tố được so sánh sẽ nhận mức độ cân nhắc như nhau. Trong câu này, cách kể chuyện dành mức độ quan trọng như nhau cho lời khai của mỗi nhân vật thay vì tự động thiên về một lời kể. Vì thế, khán giả vẫn phải cân nhắc nhiều cách giải thích có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + tân ngữ + equal weight, dùng each witness's testimony làm tân ngữ: To avoid bias, the panel agreed to ____.
Xem đáp án
give each witness's testimony equal weight
transforming each witness into an unreliable narrator. Cách dùng từ
1:51biến mỗi nhân chứng thành một người kể chuyện không đáng tin cậy.
transforming each witness into an unreliable narrator: biến mỗi nhân chứng thành một người kể chuyện không đáng tin cậy
Transform A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Ở đây, cách câu chuyện trình bày các nhân chứng biến mỗi người thành một người kể chuyện mà lời kể của họ ảnh hưởng đến điều khán giả tin tưởng. Unreliable narrator là thuật ngữ trong văn học và tác phẩm nghe nhìn, chỉ người kể chuyện có lời kể có thể không hoàn toàn đáng tin do hiểu biết hạn chế, trí nhớ sai lệch, thiên kiến, tự lừa dối hoặc che giấu thông tin. Điều này không tự động có nghĩa là người đó có phẩm chất xấu hoặc mọi lời họ nói đều là dối trá.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với unreliable narrator?
- một người kể chuyện nói dối trong mọi câu
- một nhân vật không bao giờ kể bất kỳ phần nào của câu chuyện
- một người kể chuyện có lời kể có thể không hoàn toàn đáng tin
Xem đáp án
một người kể chuyện có lời kể có thể không hoàn toàn đáng tin
the audience can't tell which character to trust. Ngữ pháp
1:58khán giả không thể biết nên tin tưởng nhân vật nào.
Without any hints on who's sharing...: không có manh mối về người đưa ra lời kể chính xác nhất
Cụm mở đầu Without any hints ... nêu một điều kiện còn thiếu để giải thích kết quả trong mệnh đề chính. Vì khán giả không có manh mối, họ không thể quyết định nên tin ai. Trong hints on who's sharing the most accurate account, on có nghĩa là “về” và dẫn vào câu hỏi mà các manh mối sẽ giúp trả lời; nó không chỉ địa điểm. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Without + cụm danh từ + on + mệnh đề wh-, sau đó là kết quả. Who's là dạng rút gọn của who is.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc Without + cụm danh từ + on + mệnh đề wh- để giải thích vì sao không thể đạt được một kết quả?
- Without any information on when the last bus leaves, we can't plan the trip.
- Without checking when the last bus leaves, we can't plan the trip.
- Without the bus schedule, we decided to walk home.
Xem đáp án
Without any information on when the last bus leaves, we can't plan the trip.
can't tell which character to trust: câu hỏi lồng với which + động từ nguyên mẫu có to
Ở đây, can't tell có nghĩa là “không thể xác định”, không phải “không thể nói cho ai đó biết”. Câu hỏi lồng which character to trust làm bổ ngữ cho tell và nêu rõ lựa chọn mà khán giả không thể đưa ra. Cấu trúc này là “cụm wh + động từ nguyên mẫu có to”, gần nghĩa với which character they should trust. Vì câu hỏi được lồng trong một câu trần thuật nên không dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc lồng which + danh từ + động từ nguyên mẫu có to để diễn đạt “Tôi không thể quyết định nên đi tuyến đường nào”: I can't tell ____.
Xem đáp án
which route to take
Instead, each testimony takes on a truthful quality, Cụm động từ
2:02Thay vào đó, mỗi lời khai mang một chất lượng chân thực,
takes on a truthful quality: bắt đầu mang một đặc điểm
Trong take on a truthful quality, take on có nghĩa là “bắt đầu mang hoặc thể hiện một đặc điểm nào đó”. Tân ngữ a truthful quality mô tả ấn tượng chân thật, trung thực hoặc đáng tin. Cụm này nói rằng mỗi lời khai có vẻ đáng tin; nó không chứng minh rằng mọi lời khai đều đúng về mặt sự thật. Với nghĩa này, take on thường đi với những từ chỉ phẩm chất, sắc thái, diện mạo hoặc ý nghĩa.
Luyện tập
Câu nào dùng take on với nghĩa “bắt đầu thể hiện một đặc điểm”?
- The boxer takes on the current champion tonight.
- Maya takes on a new project every month.
- After sunset, the garden takes on a mysterious quality.
Xem đáp án
After sunset, the garden takes on a mysterious quality.
and the audience is left doubting their convictions Ngữ pháp
2:06và khán giả bị bỏ lại trong sự nghi ngờ về những niềm tin của chính họ
is left doubting their convictions: be left + -ing để diễn tả trạng thái kết quả
Be left + -ing diễn tả trạng thái mà một người cuối cùng rơi vào do một sự việc gây ra. Ở đây, left có nghĩa là “bị đặt vào và duy trì trong một trạng thái”, không phải “rời đi”. Doubting their convictions có nghĩa là nghi ngờ những niềm tin hoặc nhận định mà trước đó họ tin tưởng chắc chắn. Câu này cho biết câu chuyện khiến khán giả rơi vào trạng thái hoài nghi kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì quá khứ đơn bằng cấu trúc kết quả bị động be left + -ing và động từ wonder: After the two witnesses gave conflicting accounts, we ____ which one was telling the truth.
Xem đáp án
were left wondering
as they guess who ended the samurai's life. Cách dùng từ
2:08khi họ đoán xem ai đã kết liễu mạng sống của samurai.
ended the samurai's life: end someone's life như một cách nói gián tiếp
End someone's life là cách nói gián tiếp rằng một người đã khiến người khác tử vong. Trong câu hỏi về người phải chịu trách nhiệm này, who ended the samurai's life có nghĩa là ai đã giết người võ sĩ đạo. Dạng sở hữu xác định người đã chết. Cụm này không có nghĩa là kết thúc một giai đoạn, thói quen hoặc lối sống.
Luyện tập
Trong một bản tin về tội phạm, câu tiếng Anh “The attacker ended the guard's life” có nghĩa là gì?
- Kẻ tấn công khiến người bảo vệ tử vong.
- Kẻ tấn công kết thúc ca làm của người bảo vệ.
- Kẻ tấn công thay đổi sinh hoạt hằng ngày của người bảo vệ.
Xem đáp án
Kẻ tấn công khiến người bảo vệ tử vong.
because the plot subverts expectations of how mysteries usually end. Mạch ý
2:13vì cốt truyện lật đổ những kỳ vọng về cách các bí ẩn thường kết thúc.
the plot subverts expectations of how mysteries usually end: cốt truyện đảo ngược kỳ vọng về kết thúc của truyện bí ẩn
Ở đây, the plot subverts expectations có nghĩa là câu chuyện cố ý đảo ngược một khuôn mẫu quen thuộc, chứ không chỉ thêm một khoảnh khắc bất ngờ. Cụm of how mysteries usually end nêu rõ nội dung của kỳ vọng: truyện bí ẩn thường được kỳ vọng sẽ đi đến một lời giải rõ ràng. Cách diễn đạt này tổ chức phần phân tích theo trình tự nguồn tạo hiệu ứng + hành động + khuôn mẫu bị đảo ngược. The plot cho biết điều gì tạo ra hiệu ứng, subverts nêu hành động, còn mệnh đề với of xác định quy ước bị thách thức. Có thể dùng mẫu này để giải thích cách một tác phẩm phá vỡ kỳ vọng vốn có của khán giả.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Nó tuân theo chính xác khuôn mẫu tiêu chuẩn của phần kết truyện bí ẩn.
- Nó cố ý đảo ngược khuôn mẫu thường được kỳ vọng ở phần kết của truyện bí ẩn.
- Nó thêm một bất ngờ nhỏ nhưng vẫn giữ khuôn mẫu kết thúc thông thường.
Xem đáp án
Nó cố ý đảo ngược khuôn mẫu thường được kỳ vọng ở phần kết của truyện bí ẩn.
But by refusing to provide a clear answer, Ngữ pháp
2:18Nhưng bằng cách từ chối đưa ra câu trả lời rõ ràng,
by refusing to provide a clear answer: dùng by + -ing để chỉ phương thức
Ở đây, by + -ing chỉ phương thức tạo ra kết quả được nêu trong mệnh đề chính theo sau: kết quả xuất hiện thông qua việc từ chối đưa ra câu trả lời rõ ràng. Vì vậy, by là giới từ chỉ phương thức, không mang nghĩa thời gian như trong by Friday. Cấu trúc là by [refusing [to provide a clear answer]]: by đi với dạng -ing refusing, còn refuse đi với động từ nguyên mẫu có to là to provide. Cấu trúc lồng này giúp giải thích một hành động hoặc lựa chọn dẫn đến kết quả như thế nào.
Luyện tập
Dùng dạng by + -ing của refuse to share để hoàn thành câu: The app protects your privacy ____ your location.
Xem đáp án
by refusing to share
capture the messiness and complexity of... để thể hiện phẩm chất trừu tượng
Ở đây, capture có nghĩa là thể hiện hoặc truyền tải một cách chính xác. Tân ngữ của nó là hai danh từ trừu tượng messiness và complexity: các nghệ sĩ khiến người xem cảm nhận được bản chất ngổn ngang, phức tạp của sự thật và ký ức con người. Capture ở đây không có nghĩa là bắt giữ hay chỉ đơn giản là chụp ảnh. Mẫu câu có thể áp dụng trong tình huống khác là capture + phẩm chất trừu tượng, như capture the mood, capture the complexity và capture the uncertainty. Trong câu đầy đủ, human bổ nghĩa cho danh từ memory đứng sau, vì vậy human memory tạo thành một cụm.
Luyện tập
Câu nào dùng capture với nghĩa thể hiện chính xác một phẩm chất trừu tượng?
- The film captures the anxiety of waiting for important news.
- The net captures leaves as they fall.
- The camera captures a photograph every minute.
Xem đáp án
The film captures the anxiety of waiting for important news.
Neuroscientists have found that when we form a memory,
2:27Các nhà khoa học thần kinh đã phát hiện ra rằng khi chúng ta hình thành ký ức,
by our previous experiences and internal biases. Cụm từ
2:33bởi các kinh nghiệm trước đây và những định kiến nội tâm.
is influenced by để nêu nguồn gây ảnh hưởng
Be influenced by là cấu trúc bị động: chủ ngữ nêu điều chịu ảnh hưởng, còn cụm danh từ sau by nêu nguồn gây ảnh hưởng. Trong câu này, our interpretation là điều chịu ảnh hưởng, còn previous experiences và internal biases là các yếu tố định hình nó. Influence thường có nghĩa là thay đổi hoặc định hình một điều gì đó ở mức độ nhất định, chứ không nhất thiết quyết định hoàn toàn. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời giải thích thận trọng trong tâm lý học, khoa học và phân tích xã hội.
Luyện tập
Dùng influence ở thể bị động để hoàn thành câu: Sleep quality ____ stress and daily habits.
Xem đáp án
is influenced by
previous experiences and internal biases như những yếu tố ảnh hưởng đến cách diễn giải
Previous experiences là những điều một người đã trải qua trước đây, còn internal biases là những khuynh hướng tư duy đã tồn tại sẵn và có thể khiến sự chú ý, cách diễn giải hoặc phán đoán nghiêng theo một hướng. Biases ở đây không chỉ đơn giản là những điều thích hoặc không thích. Được nối bằng and, hai cụm danh từ nêu ra các yếu tố song song trong cấu trúc be influenced by A and B. Cấu trúc này cho biết cách diễn giải bị định hình bởi những gì một người đã có sẵn khi tiếp nhận thông tin.
Luyện tập
Cụm previous experiences and internal biases đóng vai trò gì trong câu?
- Tên của hai sở thích giúp cải thiện thị lực của một người.
- Hai yếu tố có thể định hình cách một người diễn giải thông tin thị giác.
- Hai kỹ thuật làm cho thông tin thị giác trở nên hoàn toàn khách quan.
Xem đáp án
Hai yếu tố có thể định hình cách một người diễn giải thông tin thị giác.
Some of these biases are unique to individuals,
2:37Một số định kiến này là duy nhất đối với mỗi cá nhân,
For example, egocentric bias can influence people Ghi chú
2:42Ví dụ, định kiến vị kỷ có thể ảnh hưởng đến mọi người
egocentric bias: phụ thuộc quá mức vào góc nhìn của bản thân
Egocentric bias là khuynh hướng nhận thức khiến một người hiểu hoặc nhớ sự việc bằng cách phụ thuộc quá nhiều vào góc nhìn của chính mình, thường dành trọng số quá lớn cho vai trò hoặc đóng góp của bản thân. Egocentric ở đây có nghĩa là lấy bản thân làm trung tâm của góc nhìn, chứ không chỉ đơn giản là có lòng tự trọng cao. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên một yếu tố có thể ảnh hưởng đến mọi người. Nó mô tả một kiểu lệch trong phán đoán hoặc trí nhớ; bản thân nó không phải là chẩn đoán về một tính cách ích kỷ.
Luyện tập
Sau một dự án nhóm, mỗi thành viên nhớ rõ nhất phần việc của mình và kết luận rằng mình đã làm phần lớn công việc. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?
- self-serving bias
- egocentric bias
- random error
Xem đáp án
egocentric bias
can influence people to subconsciously reshape: cấu trúc influence + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc influence + người + to + động từ nguyên mẫu cho biết một yếu tố tác động đến ai đó và góp phần dẫn đến một hành động hoặc thay đổi. Trong câu này, people là đối tượng chịu tác động, còn reshape là hành động nảy sinh từ tác động đó. Can diễn tả khả năng chứ không khẳng định chắc chắn. Subconsciously bổ nghĩa cho reshape: sự thay đổi có thể xảy ra khi mọi người không nhận thức được mình đang làm vậy. Đặt trạng từ giữa to và reshape là tự nhiên trong trường hợp này.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc influence + người + to + động từ nguyên mẫu?
- Social pressure can influence people to hide their doubts.
- Social pressure can influence to people hide their doubts.
- Social pressure can influence people hiding to their doubts.
Xem đáp án
Social pressure can influence people to hide their doubts.
in ways that cast a positive light on their actions. Thành ngữ
2:48theo hướng làm nổi bật các hành động của họ.
cast a positive light on their actions: trình bày hành động theo hướng tích cực
Cast a positive light on + cụm danh từ là một thành ngữ có nghĩa là trình bày hoặc ghi nhớ điều gì đó theo hướng có lợi. Light là hình ảnh ẩn dụ cho góc độ đánh giá, không phải ánh sáng thật. Trong câu này, những ký ức được định hình lại khiến hành động của họ có vẻ tốt hơn hoặc hợp lý hơn. Cụm từ mô tả hiệu quả của cách đóng khung vấn đề; nó không chứng minh rằng ấn tượng tích cực đó là chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'trình bày theo hướng có lợi': The campaign video was designed to ____ the candidate's record.
Xem đáp án
cast a positive light on
Even if we were able to encode a memory accurately, Ghi chú
2:51Ngay cả khi chúng ta có thể mã hóa một ký ức một cách chính xác,
Even if we were able to: điều kiện nhượng bộ
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: người nói tạm thời thừa nhận điều kiện đó có thể đúng, rồi cho biết ý chính vẫn sẽ đúng. Ở đây, khả năng mã hóa chính xác một ký ức được xem là một khả năng lý tưởng nhưng vẫn không loại bỏ được vấn đề được nêu tiếp theo. Were able to cũng nằm trong khung giả định này, vì vậy cụm từ không khẳng định khả năng đó thực sự tồn tại. Dùng even if khi kết quả vẫn giữ nguyên dù điều kiện xảy ra, chứ không phải khi kết quả chỉ phụ thuộc vào điều kiện đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt rằng chuyến đi vẫn diễn ra dù thời tiết có cải thiện hay không: ____ the weather does not improve, we will still take the trip.
Xem đáp án
Even if
encode a memory accurately: hình thành biểu trưng ký ức
Trong khoa học nhận thức, encode a memory có nghĩa là biến một trải nghiệm hoặc thông tin đầu vào thành một biểu trưng tinh thần có thể được lưu giữ. Accurately cho biết biểu trưng đó giữ lại thông tin gốc với rất ít sai lệch. Encode gọi tên giai đoạn hình thành ký ức, trước khi lưu trữ dài hạn hoặc truy xuất về sau. Trọng tâm là cách thông tin đi vào hệ thống trí nhớ, chứ không chỉ là một người có nhớ thông tin đó hay không.
Luyện tập
Lựa chọn nào phù hợp nhất với encode a memory trong khoa học nhận thức?
- Biến thông tin đầu vào thành một dạng có thể được lưu giữ như ký ức.
- Đưa một trải nghiệm đã lưu trở lại ý thức.
- Chuyển một tệp máy tính sang định dạng mã hóa ký tự khác.
Xem đáp án
Biến thông tin đầu vào thành một dạng có thể được lưu giữ như ký ức.
recalling it incorporates new information that changes the memory. Ngữ pháp
2:54việc gợi lại nó sẽ kết hợp thông tin mới làm thay đổi ký ức đó.
recalling it: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Recalling it là một cụm danh động từ: recalling gọi tên một hành động, còn it là tân ngữ của recalling. Toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ của câu. Động từ số ít incorporates là động từ chính, vì vậy recalling không thuộc một thì tiếp diễn. Cụm danh động từ có thể hoạt động như danh từ khi tiếng Anh xem một hành động hoặc quá trình là chủ đề, như trong Reading before bed helps me relax.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ?
- Review the notes helps me remember the details.
- Reviewing the notes helps me remember the details.
- I am reviewing the notes helps me remember the details.
Xem đáp án
Reviewing the notes helps me remember the details.
we typically remember the embellished memory Cách dùng từ
3:01chúng ta thường nhớ ký ức đã được tô điểm
the embellished memory: ký ức có chi tiết được thêm vào sau sự kiện
Trong cụm the embellished memory, embellished có nghĩa là ký ức đã bị thay đổi do các chi tiết được thêm vào sau sự kiện. Với ký ức, câu chuyện hoặc lời thuật lại, những chi tiết thêm vào có thể khiến nội dung đầy đặn hoặc kịch tính hơn, nhưng chúng có thể không chính xác hoặc chưa được xác minh. Cụm từ này không có nghĩa là mọi phần của ký ức đều được bịa ra hoặc người đó cố tình nói dối. Nó nhấn mạnh rằng những phần thêm vào sau này đã làm cho phiên bản được nhớ lại khác với trải nghiệm ban đầu.
Luyện tập
the embellished memory có nghĩa là gì trong câu này?
- một ký ức đã bị quên hoàn toàn
- một ký ức được ghi lại chính xác như sự kiện đã xảy ra
- một ký ức có các chi tiết được thêm vào sau đó
Xem đáp án
một ký ức có các chi tiết được thêm vào sau đó
These underlying psychological phenomena mean Cách dùng từ
3:06Những hiện tượng tâm lý tiềm ẩn này có nghĩa là
that the Rashomon Effect can pop up anywhere. Cụm động từ
3:09Hiệu ứng Rashomon có thể xuất hiện ở bất cứ đâu.
These underlying psychological phenomena: tóm lược các nguyên nhân tâm lý sâu xa
These underlying psychological phenomena là một cụm danh từ trang trọng, gom các quá trình tâm lý đã được đề cập trước đó thành một nhóm trừu tượng. These chỉ lại các quá trình đó, còn phenomena là dạng số nhiều của phenomenon. Underlying cho biết các quá trình này hoạt động phía sau kết quả có thể nhìn thấy và giúp giải thích kết quả ấy. Ở đây, từ này không mô tả vị trí vật lý. Toàn bộ cụm từ biến các chi tiết cụ thể thành cơ sở chung cho nhận định tiếp theo.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả chính xác nhất These underlying psychological phenomena trong ví dụ?
- Cụm từ tóm lược các quá trình tâm lý đã đề cập thành những yếu tố sâu xa giúp giải thích hiệu ứng.
- Cụm từ nói rằng các hiện tượng nằm bên dưới một vật khác về mặt vật lý.
- Cụm từ giới thiệu một vật thể mới chưa từng được đề cập.
Xem đáp án
Cụm từ tóm lược các quá trình tâm lý đã đề cập thành những yếu tố sâu xa giúp giải thích hiệu ứng.
can pop up: khả năng xuất hiện ngoài dự đoán
Can biểu thị khả năng. Pop up là cụm động từ không cần tân ngữ, có nghĩa là xuất hiện hoặc xảy ra, thường theo cách đột ngột hay ngoài dự đoán. Ở đây, hiệu ứng này có thể xảy ra trong nhiều tình huống; không có thứ gì thực sự nảy lên trên. So với appear hoặc occur mang sắc thái trung tính, pop up có tính hội thoại hơn và tạo cảm giác sự việc phát sinh một cách bất chợt. Cấu trúc là chủ ngữ + can + pop up, và trong nghĩa này không có tân ngữ trực tiếp sau pop up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này có nghĩa là 'xuất hiện ngoài dự đoán': Unexpected problems can ____ during a live event.
Xem đáp án
pop up
In biology, scientists starting from the same data set Ghi chú
3:12Trong sinh học, các nhà khoa học bắt đầu từ cùng một tập dữ liệu
same data set: tập hợp dữ liệu hoàn toàn giống nhau
Data set là một tập hợp dữ liệu được thu thập hoặc sắp xếp để xử lý như một đơn vị khi phân tích. Trong same data set, same có nghĩa là các nhà khoa học bắt đầu với chính tập hợp dữ liệu hoàn toàn giống nhau, chứ không chỉ với dữ liệu có cùng loại, quy mô hoặc chủ đề. Data set hoạt động như một danh từ ghép trong nghiên cứu, thống kê và điện toán. Cách viết liền dataset cũng rất phổ biến, vì vậy hãy theo cách viết mà tài liệu hoặc tổ chức đang sử dụng.
Luyện tập
Trong một báo cáo nghiên cứu, the same data set có nghĩa là gì?
- Cùng một loại dữ liệu nhưng được thu thập riêng
- Chính xác cùng một tập hợp dữ liệu đã được sắp xếp
- Các tập hợp dữ liệu khác nhau có cùng số lượng mục
Xem đáp án
Chính xác cùng một tập hợp dữ liệu đã được sắp xếp
scientists starting ... and applying ...: các cụm bổ nghĩa -ing song song
starting from the same data set và applying the same analytical methods là hai cụm -ing song song cùng bổ nghĩa cho scientists. Chúng xác định những nhà khoa học được nói đến và rút gọn thông tin có thể diễn đạt thành who start ... and apply .... Mệnh đề chính là scientists frequently publish different results, vì vậy publish là động từ chính đã chia. Starting và applying không tạo thành vị ngữ chính; chúng bổ sung hai thông tin nền song song về các nhà khoa học.
Luyện tập
Câu nào dùng một cụm -ing để bổ nghĩa cho chủ ngữ và đồng thời có một động từ chính đã chia?
- Researchers using the same method sometimes reach different conclusions.
- Researchers using the same method sometimes reaching different conclusions.
- Researchers use the same method sometimes reach different conclusions.
Xem đáp án
Researchers using the same method sometimes reach different conclusions.
publish different results trong nghiên cứu
Ở đây, publish different results có nghĩa là chính thức công bố các kết quả nghiên cứu không giống nhau. Different bổ nghĩa cho chính các kết quả: những nghiên cứu hoặc nhà nghiên cứu khác nhau có thể đưa ra phát hiện, số liệu đo lường hoặc kết luận không trùng khớp. Trong bối cảnh học thuật và khoa học, publish thường chỉ việc công bố qua bài báo, báo cáo hoặc một kênh chính thức khác. Từ này không đơn thuần có nghĩa là đăng một bài bình thường trên mạng xã hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nghiên cứu gồm đúng ba từ, có nghĩa là “chính thức công bố những phát hiện khác nhau”: Independent teams may ____ even when they study the same question.
Xem đáp án
publish different results
personal backgrounds can have on an expert's perception.
3:23mà nền tảng cá nhân có thể gây ra đối với nhận thức của một chuyên gia.
regularly grapple with những vấn đề khó
Regularly grapple with có nghĩa là liên tục nỗ lực nghiêm túc để hiểu hoặc xử lý một điều khó khăn. Trong câu này, các nhà nhân học nhiều lần đối mặt với câu hỏi phức tạp về việc hoàn cảnh cá nhân có thể định hình nhận thức của một chuyên gia như thế nào; grapple được dùng theo nghĩa bóng, không phải vật lộn về thể chất. Cấu trúc là grapple with + một vấn đề, câu hỏi hoặc cụm danh từ chỉ điều khó khăn khác. Cụm từ này nhấn mạnh sự chật vật và nỗ lực kéo dài, chứ không nói rằng vấn đề đã được giải quyết thành công; regularly cho biết thách thức đó lặp đi lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm đúng ba từ, có nghĩa là “liên tục chật vật để xử lý một vấn đề khó”: School leaders ____ the challenge of keeping students engaged online.
Xem đáp án
regularly grapple with
the impact personal backgrounds can have on: đại từ quan hệ được lược bỏ
Từ trung tâm của cụm danh từ là impact. Phần personal backgrounds can have on an expert's perception là mệnh đề quan hệ xác định tác động nào đang được nói đến. Có thể viết đầy đủ thành the impact that personal backgrounds can have on an expert's perception; that thay cho impact và làm tân ngữ của have, vì vậy có thể được lược bỏ. Bên trong mệnh đề quan hệ, personal backgrounds là chủ ngữ và can have là cụm động từ. Toàn bộ cụm danh từ là tân ngữ của giới từ with trong grapple with, vì vậy personal backgrounds không phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Mẫu có thể áp dụng lại là the impact (that) A can have on B.
Luyện tập
Cụm từ nào khôi phục đúng đại từ quan hệ đã được lược bỏ trong ví dụ?
- the impact personal backgrounds that can have on an expert's perception
- the impact that can personal backgrounds have on an expert's perception
- the impact that personal backgrounds can have on an expert's perception
Xem đáp án
the impact that personal backgrounds can have on an expert's perception
two anthropologists visited the Mexican village of Tepoztlán.
3:28hai nhà nhân chủng học đã đến thăm ngôi làng Tepoztlán của Mexico.
The first researcher described life in the town as happy and contented, Cụm từ
3:33Nhà nghiên cứu thứ nhất mô tả cuộc sống ở thị trấn là hạnh phúc và mãn nguyện,
described life ... as happy and contented: cấu trúc describe X as Y
Cấu trúc describe X as Y có nghĩa là trình bày hoặc mô tả X theo một cách nhất định. Ở đây, X là life in the town và Y là happy and contented, hai tính từ thể hiện cách nhà nghiên cứu nhìn nhận cuộc sống đó. Trong cấu trúc này, as dẫn vào phần mô tả hoặc nhãn đánh giá; nó không biểu thị nguyên nhân. Y có thể là cụm tính từ như ở đây hoặc cụm danh từ như trong describe the event as a success.
Luyện tập
Điền từ tạo thành cấu trúc describe X as Y: The witness described the room ____ dark and unusually quiet.
Xem đáp án
as
while the second recorded residents as paranoid and disgruntled. Mạch ý
3:37trong khi người thứ hai ghi chép lại người dân là những kẻ hoang tưởng và bất mãn.
while the second ...: dùng while để đánh dấu sự tương phản
Ở đây, while đưa ra mô tả của nhà nghiên cứu thứ hai để đối lập với mô tả của một nhà nghiên cứu trước đó. Nó có nghĩa như whereas, tức “trong khi/còn”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Cấu trúc này đặt hai bản ghi cạnh nhau để người đọc so sánh cách họ mô tả cùng một nhóm cư dân. The second thay cho the second researcher để tránh lặp lại danh từ.
Luyện tập
While có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó đối chiếu mô tả của nhà nghiên cứu thứ hai với một mô tả trước đó.
- Nó nói rằng nhà nghiên cứu thứ hai ghi nhận mọi người trong khi một hành động khác đang diễn ra.
- Nó cho biết nhà nghiên cứu thứ hai đã chờ trước khi ghi nhận.
Xem đáp án
Nó đối chiếu mô tả của nhà nghiên cứu thứ hai với một mô tả trước đó.
Experts aside, the Rashomon Effect can also impact the general public, Mạch ý
3:41Gạt các chuyên gia sang một bên, Hiệu ứng Rashomon cũng có thể tác động đến công chúng,
Experts aside: tạm gác một chủ đề sang một bên
Experts aside có nghĩa là “tạm thời không đưa các chuyên gia vào phần thảo luận hiện tại”. Cụm này chuyển trọng tâm từ các chuyên gia sang công chúng nói chung; nó không mô tả vị trí thực tế của các chuyên gia. Mẫu có thể dùng lại là X aside, ... rồi đến ý mà người nói muốn xem xét tiếp theo. X là một người, nhóm người, vấn đề hoặc yếu tố được tạm gác sang một bên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách chuyển ý X aside mang nghĩa “tạm thời không xét đến giá”: Price ____, this laptop meets all our needs.
Xem đáp án
aside
particularly when it comes to the perception of complicated world events. Cụm từ
3:46đặc biệt là khi nói đến nhận thức về các sự kiện phức tạp trên thế giới.
when it comes to the...: giới hạn phạm vi chủ đề
When it comes to là một cụm từ cố định có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “về phương diện”. Trong câu này, nó giới hạn nhận định vào một lĩnh vực: cách nhìn nhận các sự kiện phức tạp trên thế giới. Phần cố định kết thúc ở to; the mở đầu cụm danh từ the perception of complicated world events. Ở đây, it không chỉ một sự vật cụ thể và comes cũng không diễn tả chuyển động. Từ to là một giới từ, vì vậy theo sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong when it comes to planning.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định: When it ____ to choosing a password, length matters.
Xem đáp án
comes
For example, following a 2015 security summit Cách dùng từ
3:50Ví dụ, sau một hội nghị thượng đỉnh về an ninh năm 2015
between the United States and leaders from the Arab states,
3:54giữa Hoa Kỳ và các nhà lãnh đạo từ các quốc gia Ả Rập,
following a 2015 security summit: following dùng làm giới từ
Trong following a 2015 security summit, following là một giới từ có nghĩa là “sau”. Nó giới thiệu hội nghị thượng đỉnh như sự kiện xảy ra trước và thiết lập mốc thời gian cho nội dung được mô tả tiếp theo. Cấu trúc là following + cụm danh từ chỉ sự kiện, như trong following the meeting hoặc following the announcement. Cụm này không có nghĩa là ai đó thực sự đi theo hội nghị thượng đỉnh. Security summit là một cuộc họp cấp cao về các vấn đề an ninh.
Luyện tập
Câu nào dùng following làm giới từ với nghĩa là “sau”?
- Following the announcement, the company released more details.
- The reporter was following the mayor through the station.
- The following announcement contains three updates.
Xem đáp án
Following the announcement, the company released more details.
media reports about the summit varied enormously. Cụm từ
3:58các báo cáo truyền thông về hội nghị thượng đỉnh này rất khác nhau.
varied enormously: sự khác biệt rất lớn giữa các bản tin truyền thông
Trong câu này, varied là dạng quá khứ của động từ vary. Các bản tin truyền thông rất khác nhau, chẳng hạn về nội dung được đưa tin hoặc cách đánh giá hội nghị thượng đỉnh. Enormously là trạng từ nhấn mạnh mức độ khác biệt rất lớn. Mẫu có thể vận dụng X varies/varied enormously cho biết các thành phần, kết quả, ý kiến hoặc lời tường thuật trong X cực kỳ khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu vary enormously: The survey results ____ across regions.
Xem đáp án
varied enormously
had gone smoothly: tiến triển suôn sẻ trước một lời kể trong quá khứ
Go smoothly có nghĩa là một sự kiện hoặc quá trình diễn ra hay phát triển mà không gặp vấn đề nghiêm trọng. Ở đây, go mô tả hội nghị thượng đỉnh đã diễn ra như thế nào; nó không có nghĩa là di chuyển đến một nơi khác. Had gone là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt hội nghị trước hành động trong quá khứ xảy ra sau đó, được thể hiện bằng stated: hội nghị diễn ra trước, rồi một số nguồn mới mô tả nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của go smoothly: By the time the client called, the demonstration ____.
Xem đáp án
had gone smoothly
while others called it a complete failure. Cụm từ
4:03trong khi những người khác gọi nó là một sự thất bại hoàn toàn.
called it a complete failure: cấu trúc đánh giá call X Y
Trong cấu trúc call X Y, call có nghĩa là mô tả hoặc đánh giá X là Y, chứ không phải gọi điện thoại. Ở đây, it là X, còn a complete failure là Y, tức nhãn đánh giá được gán cho it. Y đứng ngay sau X với vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, vì vậy cách nói tự nhiên là call it a failure, không có as. Cấu trúc này giúp người nói thuật lại nhận định của người khác một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Câu nào dùng call X Y đúng cách để thuật lại một lời đánh giá?
- Critics called the decision a serious mistake.
- Critics called the decision as a serious mistake.
- Critics called to the decision a serious mistake.
Xem đáp án
Critics called the decision a serious mistake.
It's tempting to fixate on why we have competing perceptions, Cụm từ
4:07Thật cám dỗ khi tập trung vào lý do tại sao chúng ta có những nhận thức cạnh tranh nhau,
It's tempting to fixate on: thừa nhận sự tập trung quá mức
It's tempting to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động có vẻ tự nhiên hoặc hấp dẫn. Trong lập luận, cấu trúc này thường thừa nhận phản ứng mà người đọc có thể có trước khi người nói chuyển sự chú ý sang hướng khác. Fixate on có nghĩa là giữ sự chú ý quá hẹp hoặc quá lâu vào một điểm. Ở đây, toàn bộ cụm từ thừa nhận rằng việc hỏi tại sao nhận thức lại khác nhau là điều dễ hiểu, đồng thời gợi ý rằng đây có thể không phải là câu hỏi hữu ích nhất để dừng lại.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc It's tempting to + fixate on để hoàn thành câu: ____ one poor score, but the full semester shows steady progress.
Xem đáp án
It's tempting to fixate on
perhaps the more important question ... raises is: chuyển sang vấn đề cốt lõi
Khung perhaps the more important question ... is chuyển cuộc thảo luận từ một vấn đề trước đó sang câu hỏi mà người nói xem là sâu hơn hoặc cốt lõi hơn. Perhaps khiến cách xếp mức độ quan trọng trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối, còn more important báo hiệu một ưu tiên mới. Trong the question the Rashomon Effect raises, the Rashomon Effect raises là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho question; có thể thêm lại từ that đã được lược bỏ: the question that the Rashomon Effect raises. Ở đây, raise a question có nghĩa là “đặt ra một câu hỏi” hoặc “khiến mọi người suy nghĩ về câu hỏi đó”, chứ không phải nâng nó lên theo nghĩa vật lý. Mệnh đề sau is nêu câu hỏi cốt lõi mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng các từ dùng để thận trọng chuyển sự chú ý sang một vấn đề quan trọng hơn: The report explains how the error happened. But ____ this error raises is whether the review process works.
Xem đáp án
perhaps the more important question
what is truth anyway?: dùng anyway để trở lại câu hỏi cơ bản
Ở cuối câu what is truth anyway?, anyway thêm sắc thái “xét cho cùng” hoặc “rốt cuộc”. Từ này tạm gác các chi tiết xung quanh sang một bên và đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề cơ bản nhất: bản thân sự thật có nghĩa là gì. Cách dùng này cũng có thể chất vấn một câu trả lời mà mọi người vẫn xem là hiển nhiên. Ở đây, anyway không có nghĩa là “bất kể điều gì xảy ra” và cũng không phải Anyway ở đầu câu dùng để chuyển chủ đề hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Sau một cuộc tranh luận dài về những chi tiết nhỏ, người nói hỏi: “What does fairness mean, anyway?” Anyway có tác dụng gì ở đây?
- Nó đưa cuộc thảo luận trở lại câu hỏi cơ bản và thêm giọng điệu tìm hiểu hoặc chất vấn.
- Nó chỉ đơn giản chuyển chủ đề sang một điều không liên quan.
- Nó có nghĩa là sự công bằng vẫn quan trọng bất kể câu trả lời là gì.
Xem đáp án
Nó đưa cuộc thảo luận trở lại câu hỏi cơ bản và thêm giọng điệu tìm hiểu hoặc chất vấn.
Are there situations when an objective truth doesn't exist?
4:17Liệu có những tình huống khi một sự thật khách quan không tồn tại?
What can X tell us about Y?: câu hỏi dẫn dắt việc phân tích
Mẫu What can X tell us about Y? hỏi chúng ta có thể rút ra thông tin hoặc ý nghĩa gì về Y từ X. Ở đây, tell us about có nghĩa là tiết lộ hoặc giúp chúng ta hiểu; các phiên bản khác nhau không thật sự biết nói. Về cách triển khai diễn ngôn, câu hỏi này chuyển từ việc trình bày bằng chứng sang diễn giải bằng chứng. Nó mời người nghe so sánh các phiên bản và suy luận xem những điểm khác biệt cho thấy điều gì về bối cảnh của sự kiện.
Luyện tập
Câu hỏi nào tự nhiên nhất khi muốn người đọc suy ra thông tin từ tư liệu nguồn?
- What can these letters tell us about life during the war?
- What do these letters say word for word?
- Who wrote these letters during the war?
Xem đáp án
What can these letters tell us about life during the war?
make group decisions: cách kết hợp với make
Trong make group decisions, make có nghĩa là hình thành quyết định thông qua việc lựa chọn, chứ không phải sản xuất một vật gì đó. Make a decision là cách kết hợp từ chuẩn trong tiếng Anh, không phải do a decision. Group cho biết quyết định được đưa ra như thế nào: mọi người cùng quyết định hoặc quyết định thay mặt cho một nhóm. Cụm từ này có thể dùng cho đội nhóm, ủy ban, lớp học và cộng đồng.
Luyện tập
Chọn cụm từ tự nhiên để hoàn thành câu: The committee must _____ by noon.
- build a group decision
- do a group decision
- make a group decision
Xem đáp án
make a group decision
if we're all working with different information: nêu một điều kiện gây khó khăn
Mệnh đề if này nêu điều kiện khiến một câu hỏi lớn hơn về việc đưa ra nhận định chung trở nên khó khăn: mỗi người suy luận từ những thông tin, trải nghiệm sống và giả định khác nhau. Bản thân mệnh đề này không đưa ra kết quả; nó giải thích hoàn cảnh mà câu hỏi chính phải được trả lời trong đó. Ở đây, working with có nghĩa là sử dụng hoặc có một điều gì đó làm cơ sở suy nghĩ. Nó không có nghĩa là mọi người đang cộng tác với thông tin. Mẫu How can we ... if we're all working with different ...? có thể được dùng khi những cơ sở khác nhau khiến việc đồng thuận hoặc so sánh trở nên khó khăn.
Luyện tập
Theo mệnh đề if, điều gì khiến việc đưa ra nhận định chung trở nên khó khăn?
- Thông tin cộng tác với mọi người như thể nó là một đồng nghiệp.
- Mọi người có cơ sở nhận định hoàn toàn giống nhau.
- Mỗi người dùng thông tin, trải nghiệm và giả định khác nhau làm cơ sở để nhận định.
Xem đáp án
Mỗi người dùng thông tin, trải nghiệm và giả định khác nhau làm cơ sở để nhận định.
Like most questions, these don't have a definitive answer. Mạch ý
4:36Giống như hầu hết các câu hỏi, những câu hỏi này không có câu trả lời xác đáng.
Like most questions ... don't have a definitive answer: tạo khung cho sự bất định
Like most questions là một cụm so sánh được đặt ở đầu câu. Ở đây, Like là giới từ mang nghĩa tương tự như, không phải động từ mang nghĩa thích. Cụm này xếp những câu hỏi đang nói đến vào cùng một nhóm rộng với nhiều câu hỏi khác. Cách mở đầu này tạo khung và làm nhẹ đi kết luận theo sau. Thay vì xem việc không có definitive answer là một thất bại, người nói coi sự bất định là bình thường và khép lại một loạt câu hỏi mà không khẳng định có giải pháp cuối cùng. Definitive answer là câu trả lời đủ chắc chắn và có tính kết luận để giải quyết dứt điểm vấn đề.
Luyện tập
Sau một loạt câu hỏi khó, chức năng diễn ngôn chính của câu này là gì?
- Câu này nói rằng người nói thích phần lớn các câu hỏi.
- Câu này khép lại chuỗi câu hỏi bằng cách coi việc không có câu trả lời cuối cùng là bình thường.
- Câu này thông báo rằng giờ đây mọi câu hỏi đều có một câu trả lời đã được chứng minh.
Xem đáp án
Câu này khép lại chuỗi câu hỏi bằng cách coi việc không có câu trả lời cuối cùng là bình thường.
But the enduring importance of Akutagawa's story suggests
4:41Nhưng tầm quan trọng lâu dài của câu chuyện của Akutagawa cho thấy
there may be value in embracing the ambiguity. Cụm từ
4:45có thể có giá trị trong việc chấp nhận sự mơ hồ.
there may be value in embracing the ambiguity: chấp nhận sự mơ hồ có thể có giá trị
There may be value in + -ing có nghĩa là một hành động có thể mang lại lợi ích hoặc đáng được cân nhắc. May khiến nhận định mang tính dè dặt, còn in là giới từ nên embracing là danh động từ. Ở đây, embrace the ambiguity được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là chấp nhận sự không chắc chắn thay vì cố ép mọi thứ vào một câu trả lời rõ ràng duy nhất. Cấu trúc này hữu ích khi đánh giá một chiến lược, lựa chọn hoặc thái độ một cách thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để nêu một lợi ích có thể có một cách thận trọng: ____ reviewing the evidence once more before we decide.
Xem đáp án
There may be value in
When it comes to determining the truth: khi nói đến việc xác định sự thật
When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là khi nói đến hoặc trong lĩnh vực. Cụm này xác định phạm vi cho nhận định hoặc câu hỏi theo sau. Ở đây, phép so sánh về độ đáng tin cậy chỉ giới hạn trong nhiệm vụ xác định sự thật. Trong cụm cố định này, to là giới từ nên theo sau nó là determining, không phải determine.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu mục tiêu có nghĩa là khi nói đến: ____ managing a budget, small expenses add up quickly.
Xem đáp án
When it comes to
What's more reliable, A or B?: kết thúc bằng sự đối lập
Mẫu What's more + adjective, A or B? đặt hai phương án trên cùng một thang so sánh. Ở đây, reliable là tiêu chí, còn ambiguity và unanimity là hai phương án. Unanimity có nghĩa là tất cả những người liên quan đều đồng ý, chứ không chỉ đa số. Khi được dùng ở cuối một phần trình bày, dạng câu hỏi chọn một trong hai này có thể mang chức năng tu từ. Thay vì đưa ra câu trả lời cuối cùng, nó cô đọng vấn đề chính thành một sự đối lập rõ nét và để người nghe tiếp tục cân nhắc bên nào thuyết phục hơn.
Luyện tập
Khi dùng để kết thúc một phần trình bày, câu hỏi này chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?
- Câu hỏi yêu cầu người nghe đếm xem có bao nhiêu người đồng ý.
- Câu hỏi trình bày kết luận như một lựa chọn giữa hai ý tưởng và để người nghe tiếp tục suy nghĩ về sự đối lập đó.
- Câu hỏi đưa ra câu trả lời cuối cùng nghiêng về ambiguity.
Xem đáp án
Câu hỏi trình bày kết luận như một lựa chọn giữa hai ý tưởng và để người nghe tiếp tục suy nghĩ về sự đối lập đó.
Strangely enough: báo hiệu một chuyển hướng trái với dự đoán
Strangely enough là một dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu, có nghĩa là một cách kỳ lạ hoặc thật bất ngờ. Cụm này báo cho người nghe rằng điều sắp được nói trái với một kỳ vọng thông thường, nhờ đó định hướng cách hiểu phát biểu tiếp theo. Cả cụm hoạt động như một lời nhận xét về toàn bộ phát biểu theo sau. Enough ở đây không diễn tả một lượng đầy đủ; nó là một phần của dấu hiệu cố định strangely enough.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn trong bài học này: ____, the simplest design performed best.
Xem đáp án
Strangely enough
the closer ..., the less ...: các thay đổi so sánh có liên hệ
The closer ..., the less ... sử dụng cấu trúc so sánh tương quan the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn .... Cấu trúc này cho thấy hai mức độ thay đổi có liên hệ với nhau: khi tình huống tiến gần hơn đến sự nhất trí hoàn toàn, độ tin cậy của kết quả giảm xuống. Ở đây, cả hai từ the đều là một phần của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Sau mỗi cụm từ so sánh được đưa lên đầu, vẫn dùng trật tự câu trần thuật bình thường như trong the closer you get và the less trustworthy a result becomes. Hai sự thay đổi có thể đi cùng hướng hoặc ngược hướng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc so sánh tương quan?
- The most carefully we check the data, the fewer mistakes we make.
- The more carefully we check the data, the fewer mistakes we make.
- The more carefully we check the data, fewer mistakes we make.
Xem đáp án
The more carefully we check the data, the fewer mistakes we make.
Unpack the counterintuitive paradox of unanimity with this video. Cách dùng từ
5:03Hãy giải mã nghịch lý phản trực giác của sự nhất trí bằng video này.
Unpack the counterintuitive paradox of unanimity: phân tích nghịch lý trái với trực giác của sự nhất trí hoàn toàn
Trong cụm từ này, unpack được dùng theo nghĩa bóng: chia một ý tưởng phức tạp thành nhiều phần rồi giải thích cách nó hoạt động. Câu mệnh lệnh Unpack ... mời người xem xem xét kỹ chủ đề; nó không nói đến việc mở hành lý. Counterintuitive có nghĩa là trái với điều mọi người thường mong đợi, còn paradox chỉ một mâu thuẫn bề ngoài cần được giải thích. Unanimity có nghĩa là sự nhất trí hoàn toàn. Vì vậy, cả cụm từ giới thiệu một phần phân tích kỹ về lý do sự nhất trí hoàn toàn có thể tạo ra tác động đáng ngạc nhiên và có vẻ mâu thuẫn.
Luyện tập
Câu nào dùng unpack theo cùng nghĩa bóng như trong ví dụ?
- Maya unpacks her suitcase after the flight.
- The worker unpacks the dishes from the box.
- The article unpacks a counterintuitive finding about sleep.
Xem đáp án
The article unpacks a counterintuitive finding about sleep.