Bluey và Mia Làm Vườn Tiên 🧚♀️ ✨ | Điểm Nhấn Mùa 2 - Thuyền Vỏ Cây | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Bluey và Mia bắt đầu làm một khu vườn cổ tích, còn Mackenzie chơi thuyền bằng vỏ cây. Hai trò chơi liên tục giao nhau khi những mảnh vỏ cây khiến Bluey xao nhãng, dẫn đến một lần suýt bị phát hiện và lời nhắc rằng cô bé không được tự ý bỏ dở việc đang làm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. are going to go build — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng going to nêu một kế hoạch, còn go đi thẳng với động từ nguyên mẫu diễn tả việc đi để thực hiện hoạt động đó. Bạn có thể dùng mẫu khẩu ngữ tự nhiên này để nói ai đó dự định đi làm một việc gì mà không cần chèn thêm and. 2. That was close. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là phản ứng khi chuyện xấu suýt xảy ra hoặc ai đó gần như bị phát hiện, chứ không phải nhận xét về khoảng cách vật lý. Bạn có thể dùng câu này sau khi vừa tránh được tai nạn, rắc rối hoặc việc bị bắt gặp trong gang tấc. 3. no running off. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Chú ý rằng no + dạng -ing tạo ra lời cấm ngắn gọn, mang sắc thái như một quy tắc, còn running off nghĩa là đột ngột chạy đi hoặc rời khỏi hoạt động. Bạn có thể áp dụng mẫu này để đặt giới hạn rõ ràng khi trông trẻ hoặc phổ biến quy tắc của một hoạt động.
Nội dung bài học
I'll make: quyết định ngay lúc đó và tự nguyện nhận việc
I'll là dạng rút gọn của I will. Trong cảnh này, I'll make không chỉ đơn thuần đặt hành động ở tương lai: người nói quyết định ngay lúc đó và nhận trách nhiệm làm con đập. Cách hiểu tự nhiên là “Để tôi làm việc đó”. Cấu trúc I'll + động từ nguyên mẫu thường biểu thị một quyết định tức thời, lời đề nghị hoặc việc tự nguyện nhận nhiệm vụ. Hành động có thể diễn ra rất sớm; will không hàm ý một tương lai xa.
Luyện tập
Một nhóm đang phân công công việc ngay lúc này. Chưa ai tự nguyện mang các thùng đồ. Câu nào thể hiện tự nhiên nhất rằng bạn quyết định làm việc đó ngay lúc này?
- I carry the boxes every Friday.
- I carried the boxes yesterday.
- I'll carry the boxes.
Xem đáp án
I'll carry the boxes.
Here's a good one: đưa ra và giới thiệu một đồ vật
Here's là dạng rút gọn của here is, nhưng trong câu này nó không chỉ nói về vị trí. Người nói thu hút sự chú ý vào một đồ vật vừa tìm thấy rồi đưa ra hoặc cho người khác xem như một lựa chọn phù hợp; nghĩa gần như “Nhìn này, cái này tốt đấy”. One thay cho một danh từ đếm được số ít đã rõ trong tình huống. Cách dùng này giúp tránh lặp lại tên đồ vật; ở đây one không phải là số một.
Luyện tập
Bạn lấy một cây bút chì ra khỏi hộp và giơ lên cho bạn mình xem. Câu nào là tự nhiên nhất?
- I had a good one yesterday.
- There's a good one on the desk.
- Here's a good one.
Xem đáp án
Here's a good one.
That'll go fast: một dự đoán tức thời
That'll là dạng rút gọn phổ biến của that will. Người nói chỉ vào một vật và dựa trên những gì đang thấy để dự đoán vật đó sẽ hoạt động như thế nào tiếp theo. Trong go fast, go có nghĩa là di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ cao, không phải đi đến một địa điểm. Cấu trúc That'll + động từ nguyên mẫu hữu ích khi đưa ra dự đoán nhanh về một vật hoặc tình huống.
Luyện tập
Một đứa trẻ chỉ vào chiếc thuyền đồ chơi chưa bắt đầu di chuyển và nói: 'That'll go fast.' Đứa trẻ muốn nói gì?
- Đứa trẻ dự đoán chiếc thuyền sẽ di chuyển nhanh.
- Đứa trẻ muốn chiếc thuyền đi đến một địa điểm cụ thể.
- Đứa trẻ nói rằng chiếc thuyền đã di chuyển nhanh rồi.
Xem đáp án
Đứa trẻ dự đoán chiếc thuyền sẽ di chuyển nhanh.
What are you up to?: hỏi thân mật về hoạt động của một người
What are you up to? là cách hỏi thân mật xem một người đang làm gì. Câu này thường được dùng để mở đầu cuộc trò chuyện một cách thân thiện, chứ không phải để yêu cầu báo cáo chi tiết. Ở đây, up to là một phần của toàn bộ cách diễn đạt và không chỉ hướng đi lên. Khi có cụm từ chỉ thời gian như this weekend, câu hỏi có thể hỏi về kế hoạch của một người thay vì hành động đang xảy ra đúng lúc đó.
Luyện tập
Câu hỏi nào là lời mở đầu trò chuyện thân mật, mang nghĩa “Bạn đang làm gì hoặc có kế hoạch gì?”
- What have you finished?
- What are you up to?
- Where are you going?
Xem đáp án
What are you up to?
Bluey and I are going to go build a fairy garden. Ngữ pháp
0:09Tớ và Bluey chuẩn bị đi xây một khu vườn thần tiên.
are going to go build: dự định đi làm một việc
Ở đây, are going to diễn tả một kế hoạch đã được định sẵn. Go ở phía sau là động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động: người nói dự định rời việc đang làm để bắt đầu xây dựng. Trong cấu trúc thân mật go + động từ nguyên mẫu, go build có nghĩa như go and build, tức là “đi rồi xây”. Hai phần trông giống nhau có chức năng khác nhau, vì vậy are going to go build có nghĩa là “dự định đi xây”; go không bị lặp lại một cách vô nghĩa.
Luyện tập
Dùng be going to cho kế hoạch và go + động từ nguyên mẫu cho hành động tiếp theo: We ____ some paint after lunch.
Xem đáp án
are going to go buy
barky boats: tên trẻ em nghĩ ra cho thuyền bằng vỏ cây
Ở đây, bark có nghĩa là lớp ngoài của cây, tức vỏ cây. Trẻ em dùng các mảnh vỏ cây làm thuyền tưởng tượng, và barky boats là tên gọi vui mà các em đặt cho trò chơi hoặc những chiếc thuyền nhỏ đó. Đuôi -y thường được dùng để tạo tính từ, nhưng barky boats không phải là tên chuẩn của một loại thuyền. Đây là cách nói do trẻ em tạo ra dựa trên ngữ cảnh; bark ở đây không có nghĩa là tiếng chó sủa.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh We're playing barky boats., barky boats có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Tên gọi vui cho những chiếc thuyền nhỏ làm từ vỏ cây
- Một loại thuyền máy tiêu chuẩn
- Những chiếc thuyền chở các con chó đang sủa
Xem đáp án
Tên gọi vui cho những chiếc thuyền nhỏ làm từ vỏ cây
Have fun: lời chúc thân thiện khi tạm biệt
Have fun là một lời chúc thân thiện có dạng cố định, mang nghĩa “Mong bạn tận hưởng điều mình sắp làm”. Câu này thường được nói ngay trước khi ai đó bắt đầu một hoạt động giải trí hoặc khi mọi người tạm biệt nhau. Dù có hình thức của câu mệnh lệnh, câu này thường là lời chào tạm biệt ấm áp chứ không phải yêu cầu người khác phải vui.
Luyện tập
Bạn của bạn sắp đi dự tiệc. Hãy hoàn thành lời chúc tạm biệt thân thiện gồm hai từ và bắt đầu bằng Have: ____!
Xem đáp án
Have fun
let it go: thực sự thả một vật ra
Ở đây, let it go mô tả một hành động thực tế: ngừng giữ hoặc kiểm soát đồ vật để nó có thể di chuyển ra xa. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu; it là đồ vật, còn go chỉ chuyển động được cho phép. Cùng cụm từ này cũng có thể mang nghĩa “đừng lo về chuyện đó nữa”, nhưng đây không phải nghĩa trong câu này. Khi ngữ cảnh cho thấy một đồ vật thật đang được giữ trên mặt nước, let it go có nghĩa là thả nó ra.
Luyện tập
Một đứa trẻ đang giữ thuyền đồ chơi trên mặt nước chuyển động. Trong ngữ cảnh này, Let it go có nghĩa là gì?
- Thả chiếc thuyền để nó có thể trôi theo dòng nước.
- Cẩn thận đặt chiếc thuyền lên kệ.
- Ngừng nghĩ về một cuộc tranh cãi trong quá khứ.
Xem đáp án
Thả chiếc thuyền để nó có thể trôi theo dòng nước.
Look at it go!: hào hứng thu hút sự chú ý
Look at it go! hướng sự chú ý của người khác đến một vật đang di chuyển, hoạt động hoặc thể hiện rất ấn tượng. Câu này thường mang giọng hào hứng hoặc ngạc nhiên thích thú. Cấu trúc là look at + tân ngữ + động từ nguyên thể: it là vật đang được quan sát, còn go gọi tên hành động nhìn thấy được. Ở đây, go không có nghĩa là đi đến một nơi nào đó, và người nói cũng không ra lệnh cho vật đó rời đi.
Luyện tập
Một chiếc xe lên dây cót bỗng lao nhanh trên sàn. Phản ứng nào vừa thu hút sự chú ý một cách tự nhiên vừa thể hiện sự hào hứng?
- Look at it goes!
- Tell it to go!
- Look at it go!
Xem đáp án
Look at it go!
do you want to help Bluey build a fairy garden? Ý định
0:28cậu có muốn giúp Bluey xây vườn thần tiên không?
Do you want to help ...?: lời mời giúp đỡ thân thiện
Do you want to help ...? không chỉ dùng để hỏi mong muốn của một người. Trong ngữ cảnh này, đó là lời mời thân thiện để giúp đỡ hoặc tham gia một hoạt động, vì vậy câu này nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp. Sau help, tiếng Anh có thể dùng một người rồi đến động từ nguyên thể: help Bluey build nghĩa là giúp Bluey xây dựng. Dạng câu hỏi cho người nghe quyền chấp nhận hoặc từ chối.
Luyện tập
Dùng mẫu Do you want to help...? để hoàn thành lời mời thân thiện này: ____ me plant these flowers?
Xem đáp án
Do you want to help
Let's build: đề nghị cùng hành động
Cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Trong câu này, Let's build biến việc xây dựng thành một kế hoạch chung thay vì mệnh lệnh yêu cầu người kia làm một mình. Trong kiểu đề nghị này, Let's là dạng nói thông dụng của let us. Ở đây, nó không có nghĩa là xin ai đó cho phép.
Luyện tập
Bạn và một người bạn muốn cùng xây lâu đài cát. Dùng Let's build để hoàn thành lời đề nghị: ____ a sandcastle here.
Xem đáp án
Let's build
This can be the bridge: gán một vai trò tưởng tượng
Trong trò chơi tưởng tượng hoặc khi lập kế hoạch, This can be the bridge có nghĩa là vật đang được chỉ vào có thể đóng vai trò cây cầu. Động từ khuyết thiếu can trình bày vai trò đó như một lựa chọn khả thi; nó không mô tả khả năng vật lý của đồ vật. Cấu trúc X can be Y cũng hữu ích khi gán một chức năng tạm thời trong mô hình, cách bố trí hoặc kế hoạch.
Luyện tập
Trong trò chơi tưởng tượng, dùng can be để gán vai trò cho chiếc hộp: This box ____ the table in our pretend café.
Xem đáp án
can be
not yet: hiện giờ chưa, nhưng sau đó có thể
Trong câu trả lời này, not yet có nghĩa là hiện tại câu trả lời vẫn là “không” vì chưa đến thời điểm thích hợp hoặc chưa đủ điều kiện cần thiết. Cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng câu trả lời sẽ thay đổi về sau. Dùng not yet khi một việc chưa hoàn thành, chưa khả dụng hoặc chưa thể thực hiện ngay lúc này, nhưng dự kiến sẽ thay đổi sau đó hoặc vẫn có khả năng thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “hiện giờ chưa, nhưng sau đó có thể”: Has the train arrived? No, ____.
Xem đáp án
not yet
big school: cách trẻ gọi bậc học tiếp theo
Ở đây, big school là cách gọi thân mật, hướng đến trẻ em, dành cho một bậc học cao hơn hoặc bậc học tiếp theo. Big nói đến việc lớn lên và chuyển sang bậc dành cho trẻ lớn hơn, chứ không nói đến kích thước của trường. Bậc học cụ thể phụ thuộc vào cách dùng ở địa phương và ngôi trường trẻ đang theo học. Cụm này có thể chỉ trường tiểu học sau mầm non hoặc trường trung học sau tiểu học.
Luyện tập
Một đứa trẻ nói: 'I'm starting big school next year.' big school có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một trường có tòa nhà lớn về mặt vật lý.
- Một bậc học cao hơn hoặc bậc tiếp theo dành cho trẻ lớn hơn.
- Tên chính thức của một bậc học cố định giống nhau ở mọi quốc gia.
Xem đáp án
Một bậc học cao hơn hoặc bậc tiếp theo dành cho trẻ lớn hơn.
nervous about + danh từ hoặc dạng -ing
Be nervous about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng về một sự việc hay trải nghiệm. Trong câu hỏi này, about big school cho biết điều gì có thể gây ra cảm giác lo lắng. Khi nêu chủ đề gây lo lắng, cần giữ about, chẳng hạn nervous about the exam và nervous about starting a new school. Không dùng nervous to + danh từ; nervous to big school không đúng ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nervous about + chủ đề: I'm nervous ____ my first day at work.
Xem đáp án
about
it's going to be great: dự đoán một trạng thái trong tương lai
Be going to + động từ nguyên mẫu được dùng ở đây để dự đoán tương lai. Vì great là tính từ nên động từ nguyên mẫu cần dùng là be: it is going to be great có nghĩa là trải nghiệm đó được dự đoán sẽ rất tốt đẹp. Trong câu trả lời này, dự đoán tích cực cũng giúp trấn an người kia. Going to be không có nghĩa là di chuyển đến một địa điểm.
Luyện tập
Dùng be going to để hoàn thành lời dự đoán tích cực: Don't worry about the show. ____ great.
Xem đáp án
It's going to be
write a letter to: dùng to để nêu người nhận
Dùng cấu trúc write a letter to + người hoặc nhóm người để cho biết ai sẽ nhận thư. Trong câu này, a letter là thứ được viết, còn to the fairies chỉ những người nhận thư. Ở đây, to đánh dấu người nhận chứ không diễn tả chuyển động về phía các nàng tiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng write a letter to để cho biết người bà sẽ nhận thư: Please ____ your grandmother this weekend.
Xem đáp án
write a letter to
Yeah, sure: thoải mái đồng ý với một lời nhờ
Yeah, sure. là câu trả lời nói thân mật dùng để chấp nhận một lời nhờ và cho biết người nói sẵn lòng giúp đỡ. Yeah đưa ra câu trả lời đồng ý, còn sure bổ sung ý “tất nhiên” hoặc “không vấn đề gì”. Trong ngữ cảnh này, câu trả lời thể hiện sự đồng ý chân thành chứ không phải mỉa mai. Những từ tương tự có thể truyền đạt thái độ khác trong một ngữ cảnh khác.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: Could you pass me the blue pencil? Bạn rất sẵn lòng giúp. Câu trả lời nào phù hợp nhất?
- I helped yesterday.
- No, I can't.
- Yeah, sure.
Xem đáp án
Yeah, sure.
go for it: lời khuyến khích thân mật để hành động
Go for it là một cách nói cố định dùng để khuyến khích ai đó bắt đầu, thử hoặc mạnh dạn làm một việc đã được hiểu rõ từ tình huống. Trong câu này, nó có nghĩa là “bắt đầu viết thư đi” mà không cần nhắc lại hành động đó. Ở đây, go không diễn tả sự di chuyển, và cả cụm cũng không có nghĩa là đuổi theo it. Hãy hiểu toàn bộ cụm là “Làm đi!” hoặc “Thử đi!”
Luyện tập
Một người bạn đã chuẩn bị cho cuộc thi nhưng vẫn chưa chắc có nên tham gia hay không. Câu trả lời nào khuyến khích họ thử một cách tự nhiên?
- Go to the contest.
- Wait for it!
- Go for it!
Xem đáp án
Go for it!
Dear + người nhận: mở đầu một bức thư
Dear + người nhận là lời chào được dùng ở đầu thư hoặc email. Nó cho biết thông điệp được gửi đến ai trước khi phần nội dung chính bắt đầu. Trong Dear fairies, fairies chỉ những người dự định nhận thư. Ở vị trí này, Dear là một cách mở đầu thông điệp theo thông lệ và không nhất thiết thể hiện tình cảm sâu sắc. Khi được viết thành một lời chào riêng, Dear được viết hoa chữ cái đầu và thường có dấu phẩy sau người nhận: Dear fairies,
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu của bức thư gửi Ms Patel bằng Dear + người nhận: ____, Thank you for meeting with me.
Xem đáp án
Dear Ms Patel
What are you doing here? dùng để chất vấn vì sao ai đó có mặt ở đây
Trong cảnh này, What are you doing here? chủ yếu không hỏi người kia đang làm hoạt động gì. Câu này chất vấn việc người đó xuất hiện bất ngờ ở đây và có nghĩa gần với Why are you here? Cũng những từ đó có thể tạo thành một câu hỏi trung tính trong ngữ cảnh khác. Tuy nhiên, sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc suy nghĩ rằng người kia không nên có mặt ở đó sẽ biến câu này thành lời yêu cầu giải thích.
Luyện tập
Đọc lời thoại này: What are you doing here? This room is for staff only. Người nói chủ yếu đang hỏi điều gì?
- Người đó đang thực hiện công việc gì
- Người đó có muốn ở lại lâu hơn hay không
- Vì sao người đó ở một nơi mà họ có thể không được phép có mặt
Xem đáp án
Vì sao người đó ở một nơi mà họ có thể không được phép có mặt
He made me come: make + tân ngữ + động từ nguyên thể không to
Made là dạng quá khứ của make. Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên thể không to, make có nghĩa là khiến hoặc buộc ai đó làm gì: made + me + come. Ở cấu trúc chủ động, động từ sau tân ngữ không có to. Ở đây, He made me come. cũng chuyển trách nhiệm sang người được gọi là he: người nói cho biết việc đến đây không hoàn toàn là lựa chọn của mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The coach made us ____ the drill again. (repeat)
Xem đáp án
repeat
Explain yourself: lời yêu cầu giải thích đầy cứng rắn
Explain yourself có nghĩa là “hãy nói lý do vì sao bạn làm vậy hoặc vì sao bạn ở đây”. Câu này không có nghĩa là “hãy giới thiệu bản thân”. Vì là một câu mệnh lệnh trực tiếp, nó nghe như lời chất vấn. Người nói cho rằng đối phương có điều cần giải thích và gây áp lực buộc họ phải trả lời.
Luyện tập
Trong một cảnh căng thẳng, Explain yourself thường có nghĩa là gì?
- Hãy nói tên và sở thích của bạn.
- Hãy nói vì sao bạn làm vậy.
- Hãy giải thích từ này cho tôi.
Xem đáp án
Hãy nói vì sao bạn làm vậy.
I thought there might be some good bark here for our barky boats. Ngữ pháp
1:17Tớ nghĩ ở đây có vỏ cây ngon để làm thuyền.
I thought there might be: một phỏng đoán không chắc chắn trong quá khứ
I thought there might be ... có nghĩa là “trước đó tôi đoán rằng có lẽ một thứ gì đó tồn tại hoặc có sẵn”. Thought đặt ý nghĩ vào quá khứ, còn might cho thấy ý nghĩ đó không chắc chắn. Cấu trúc này thường dùng để giải thích tại sao ai đó đã hành động. Nó có thể nghe dè dặt hoặc mang ý thanh minh vì người nói chỉ đưa ra một lý do có thể đúng, chứ không khẳng định thứ đó chắc chắn tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu. Dùng dạng quá khứ của think cho ý nghĩ trước đó và might để thể hiện sự không chắc chắn: I ____ there ____ be an empty desk upstairs.
Xem đáp án
thought · might
there's not: lược bỏ điều đã được nhắc đến
There's là dạng rút gọn của there is. Ở đây, not phủ nhận sự tồn tại của điều vừa được nhắc đến, còn cụm danh từ theo sau được lược bỏ. Đây là phép lược dựa vào ngữ cảnh: người nghe bổ sung ý bị thiếu từ lượt lời trước. Câu này vẫn hoàn chỉnh trong cuộc trò chuyện, và dạng ngắn khiến lời bác bỏ trở nên trực tiếp.
Luyện tập
Có người nói: “Maybe there is a spare key.” Sau khi kiểm tra, bạn trả lời: “There's not.” Câu trả lời này có nghĩa là gì?
- Chìa khóa dự phòng không chuyển động.
- Người nói vẫn chưa diễn đạt điều họ muốn nói.
- Không có chìa khóa dự phòng.
Xem đáp án
Không có chìa khóa dự phòng.
I told you: lời cảnh báo trước đó đã được chứng minh là đúng
Trong ngữ cảnh này, I told you nhắc lại một dự đoán, lời cảnh báo hoặc nhận định trước đó mà kết quả hiện tại vừa xác nhận là đúng. Câu này mang ý “Thấy chưa? Điều tôi nói là đúng”, chứ không chỉ kể lại một cuộc trò chuyện trong quá khứ một cách trung lập. Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, câu này có thể nghe như một lời nhắc, sự thiếu kiên nhẫn nhẹ, lời trách móc hoặc cảm giác hài lòng vì mình đã đúng.
Luyện tập
Bạn đã cảnh báo một người bạn rằng con đường bị ngập. Khi đến nơi, con đường đúng là bị ngập và bạn nói: “I told you.” Bạn đang muốn truyền đạt điều gì?
- Kết quả cho thấy lời cảnh báo trước đó của tôi là đúng.
- Tôi không nhớ trước đó mình đã nói gì.
- Tôi đang cung cấp thông tin này cho bạn lần đầu tiên.
Xem đáp án
Kết quả cho thấy lời cảnh báo trước đó của tôi là đúng.
That was close: tránh được kết quả xấu trong gang tấc
That was close. là một câu đáp cố định trong hội thoại, có nghĩa là một chuyện xấu suýt xảy ra nhưng đã tránh được. Câu này thường thể hiện sự nhẹ nhõm sau khi suýt gặp tai nạn, mắc lỗi, thất bại hoặc bị phát hiện. Ở đây, close có nghĩa là “đến rất gần kết quả không mong muốn”, chứ không phải ở gần về khoảng cách và cũng không có nghĩa là “đóng”. Sau khi nguy hiểm qua đi, cả câu cho biết tình huống vừa rồi đã được tránh trong gang tấc.
Luyện tập
Hoàn thành câu đáp bằng cụm từ cố định có nghĩa là một kết quả xấu đã được tránh trong gang tấc: A truck nearly hit us, but it stopped in time. ____.
Xem đáp án
That was close
Mum: từ chỉ “mẹ” trong tiếng Anh Anh và Úc
Mum là cách gọi “mẹ” thân mật trong gia đình, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh, Úc và New Zealand. Tiếng Anh Mỹ thường dùng dạng tương ứng là Mom. Trong And Mum was like, Mum chỉ mẹ của người nói. Từ này được viết hoa vì nó được dùng giống như tên riêng, không có my hoặc một từ hạn định khác ở trước.
Luyện tập
Câu nào dùng cách viết thân mật trong gia đình thường gặp ở tiếng Anh Úc hoặc Anh?
- Mom is waiting outside.
- Mother is waiting outside.
- Mum is waiting outside.
Xem đáp án
Mum is waiting outside.
was like: dẫn vào lời nói hoặc phản ứng
Ở đây, Mum was like dẫn vào lời Mum nói lúc đó. Trong kiểu kể chuyện này, be like có nghĩa gần như “nói hoặc phản ứng”, không phải “giống”. Trong lời kể thân mật, be like có thể dẫn vào lời nói chính xác, lời thuật lại gần đúng hoặc thái độ của một người. Cách này thường làm câu chuyện sinh động và có cảm giác bắt chước phản ứng hơn said.
Luyện tập
Câu nào dùng was like một cách tự nhiên để dẫn vào phản ứng của ai đó trong lời kể thân mật?
- Leo liked, "No way!"
- Leo was like, "No way!"
- Leo was similar, "No way!"
Xem đáp án
Leo was like, "No way!"
Where'd you last have it?: lần lại vị trí cuối cùng của một món đồ bị thất lạc
Khi một món đồ bị thất lạc, Where'd you last have it? hỏi nơi gần nhất mà người nghe đã cầm, sử dụng hoặc đặt món đồ đó xuống. Ở đây, have chỉ việc món đồ ở bên người vào một thời điểm, không phải quyền sở hữu lâu dài. Where'd là dạng rút gọn trong lời nói của where did. Vì did đã thể hiện thì quá khứ nên have giữ nguyên dạng cơ bản. Last có nghĩa là “trong lần gần nhất”.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng where'd và mẫu last-have. Bạn của bạn không tìm thấy điện thoại: "____ your phone?"
Xem đáp án
Where'd you last have
Do you think this would make a good barky boat? Ghi chú
1:39Cậu nghĩ cái này làm thuyền được không?
Do you think ...? để làm mềm một ý tưởng
Do you think ...? dùng để hỏi nhận định của người nghe. Trong câu này, nó còn làm cho ý tưởng của người nói về chiếc thuyền vỏ cây trở nên nhẹ nhàng hơn: thay vì khẳng định rằng nó sẽ tốt, người nói mời người kia cùng đánh giá. Sau Do you think, mệnh đề theo sau dùng trật tự của câu trần thuật thông thường: Do you think this will work? Cấu trúc này hữu ích khi muốn kiểm tra một ý tưởng, đề xuất một khả năng hoặc thăm dò phản ứng của ai đó mà không tỏ ra quá chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào hỏi ý kiến của người khác một cách chính xác mà không đưa ra lời khẳng định trực tiếp?
- Do you think will this plan work?
- Do you think this plan will work?
- This plan will definitely work.
Xem đáp án
Do you think this plan will work?
would make a good ... để diễn tả sự phù hợp
Trong cấu trúc X would make a good Y, X được đánh giá là phù hợp để trở thành Y, đảm nhiệm chức năng của Y hoặc được dùng làm Y. Trong câu này, this là vật liệu hoặc đồ vật đang được cân nhắc để làm thuyền vỏ cây; make không có nghĩa là đồ vật đó chế tạo ra một con thuyền. Would thể hiện đây là một đánh giá mang tính giả định chứ không phải sự thật đã được xác lập: nếu X được dùng vào vai trò đó, nó sẽ phù hợp. Cấu trúc này có thể dùng với đồ vật, địa điểm và con người, miễn là Y nêu công dụng hoặc vai trò đang được đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would make a good để thể hiện sự phù hợp: This sturdy box ____ seat.
Xem đáp án
would make a good
I guess. để đồng ý một cách dè dặt
Ở đây, I guess là cách đồng ý có phần do dự hoặc dè dặt. Nó gần với “chắc vậy” hoặc “được thôi, tôi nghĩ thế”, nên người nói chấp nhận nhưng không thể hiện sự chắc chắn hay hào hứng hoàn toàn. Guess ở đây không có nghĩa là thật sự đoán lời giải của một câu đố. Nó làm giảm mức độ cam kết của người nói đối với câu trả lời, còn Um ở đầu câu làm tăng thêm cảm giác do dự.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Can we use this one?” Bạn trả lời: “I guess.” Câu trả lời này có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?
- Tôi hoàn toàn chắc chắn và vui vẻ đồng ý.
- Tôi không hiểu câu hỏi.
- Tôi chấp nhận, nhưng tôi chưa chắc hoặc không mấy hào hứng.
Xem đáp án
Tôi chấp nhận, nhưng tôi chưa chắc hoặc không mấy hào hứng.
Do you want to just quickly give it to Mackenzie? Ý định
1:43Cậu có muốn mang cho Mackenzie xem luôn không?
Do you want to just quickly ...? để đưa ra lời nhờ vả nhẹ nhàng
Trong câu này, Do you want to ...? có hình thức là một câu hỏi về mong muốn, nhưng chức năng chính là đưa ra một lời nhờ vả nhẹ nhàng. Người nói đang thúc đẩy người nghe đưa món đồ cho Mackenzie, chứ không chỉ hỏi về sở thích của người nghe. Just và quickly khiến hành động được trình bày như một việc nhỏ và nhanh chóng, nên lời nhờ vả nghe bớt áp đặt hơn. Chúng làm cách diễn đạt nhẹ đi, nhưng người nói vẫn muốn hành động đó được thực hiện.
Luyện tập
Khi cùng làm một việc, người nói chủ yếu đang làm gì khi nói “Do you want to just quickly give it to Mackenzie?”?
- Tìm hiểu người nghe thích làm những nhiệm vụ nào
- Nhẹ nhàng nhờ người nghe đưa món đồ cho Mackenzie
- Hỏi xem Mackenzie có muốn món đồ đó không
Xem đáp án
Nhẹ nhàng nhờ người nghe đưa món đồ cho Mackenzie
Come on, Bluey. để thúc giục hợp tác
Trong câu này, Come on không có nghĩa là “đi về phía tôi”. Đây là một lời nói ngắn dùng sau khi đưa ra yêu cầu để thúc giục Bluey hợp tác hoặc hành động. Mức độ của lời này phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Come on có thể dùng để động viên, giục giã, thuyết phục, thể hiện sự mất kiên nhẫn hoặc tỏ ý không tin; ở đây, nó tiếp tục tạo áp lực để người nghe đồng ý và làm điều gì đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “Come on, Bluey.” có chức năng nào dễ xảy ra nhất?
- Câu này giục Bluey hợp tác hoặc hành động.
- Câu này bảo Bluey ngừng nói.
- Câu này bảo Bluey đi về phía người nói.
Xem đáp án
Câu này giục Bluey hợp tác hoặc hành động.
I'll race you. như một lời thách đấu
Trong I'll race you, race là động từ và you là tân ngữ trực tiếp chỉ đối thủ. Cấu trúc race someone có nghĩa là “đua với ai đó”; you không phải là người nhận một vật gì. I'll thể hiện lời thách đấu hoặc lời đề nghị được đưa ra ngay lúc đó. Nếu cần nêu đích đến, hãy thêm to + địa điểm: I'll race you to the gate.
Luyện tập
Điền động từ có nghĩa là “thi chạy” để hoàn thành lời thách đấu thân thiện này: I'll ____ you to the gate.
Xem đáp án
race
Keep letting ...: keep + -ing với let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Keep + dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục làm việc gì đó” hoặc “không dừng lại”. Trong câu này, keep letting yêu cầu người nghe tiếp tục để quá trình đó diễn ra. Sau let, dùng tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: let the water build up, không dùng let the water to build up hoặc let the water building up. Vì let đứng sau keep nên nó đổi thành letting: dùng keep letting, không dùng keep let.
Luyện tập
Dùng let và play để hoàn thành mẫu keep + -ing và let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: Keep ____ the children ____ outside until dinner.
Xem đáp án
letting · play
build up: tích tụ hoặc tăng dần
Build up có nghĩa là tăng lên hoặc tích tụ dần theo thời gian. Ở đây, nước đang tích lại từ từ chứ không xuất hiện cùng một lúc. Build up có thể miêu tả vật thể hoặc những trạng thái khó nhìn thấy hơn, như áp suất, bụi, sự căng thẳng hoặc sự mong đợi. Với nghĩa này, build không có nghĩa là xây một tòa nhà; up bổ sung ý nghĩa tích tụ hoặc phát triển dần dần.
Luyện tập
Câu nào dùng build up với nghĩa “tích tụ dần”?
- Workers can build a wall around the garden.
- Pressure can build up inside a sealed container.
- The rain stopped as soon as it began.
Xem đáp án
Pressure can build up inside a sealed container.
no running off: cấm một hành động bằng no + -ing
Cấu trúc no + -ing đưa ra một lệnh cấm ngắn gọn: nó cho biết một hoạt động không được phép. Ở đây, no running off có nghĩa là không được tự ý chạy đi hoặc rời khỏi chỗ này. Run off không chỉ có nghĩa là chạy, mà là đột ngột rời đi, thường không xin phép hoặc không báo trước. Quy tắc này yêu cầu người nghe ở gần, chứ không cấm việc chạy thông thường.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của run off để hoàn thành quy tắc ngắn dành cho một đứa trẻ cần ở gần: No ____.
Xem đáp án
running off
I don't know what I was thinking: hối tiếc sau một quyết định tồi
I don't know what I was thinking là cách nói phổ biến khi nhìn lại một ý tưởng hoặc quyết định và cho rằng giờ đây nó có vẻ ngốc nghếch hoặc thiếu cân nhắc. Câu này thường không có nghĩa là người nói thực sự quên mất. Tùy giọng điệu, nó có thể thể hiện sự hối tiếc, tự trách, xấu hổ hoặc tự trêu mình một cách nhẹ nhàng.
Luyện tập
Bạn đã mua một thiết bị đắt tiền nhưng không bao giờ sử dụng và giờ cảm thấy hối tiếc. Câu nào là lời tự trách tự nhiên nhất?
- I don't know what you are thinking now.
- I can't remember what the gadget is called.
- I don't know what I was thinking.
Xem đáp án
I don't know what I was thinking.