Cách phát âm đuôi quá khứ - Bài học Tiếng Anh Ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
397 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Bài học phát âm này giải thích ba cách thể hiện đuôi -ed trong tiếng Anh: /ɪd/ sau các động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/, và /t/ hay /d/ sau những âm cuối khác. Bài học cũng cho thấy số âm tiết và tính hữu thanh quyết định cách đọc đúng như thế nào. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. add a syllable — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu nghĩa âm vị học của cụm từ này và dùng nó để giải thích vì sao wanted và needed có thêm một đơn vị được phát âm, trong khi played, closed và focused vẫn giữ nguyên số âm tiết của dạng gốc. 2. If the sound is unvoiced, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra một điều kiện dẫn đến kết quả phát âm và dùng mẫu If + hiện tại, then + kết quả để giải thích rằng âm cuối vô thanh như /s/ sẽ nhận thêm /t/, như trong focused. 3. The only important thing is not to add an extra syllable, unless — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc này để nhấn mạnh một giới hạn cốt lõi đồng thời nêu ngoại lệ ngay trong cùng câu: giữ nguyên số âm tiết ở hầu hết các dạng -ed, trừ trường hợp đứng sau âm cuối /t/ hoặc /d/.

Nội dung bài học

Today's mini English lesson is about how to pronounce -ed endings. Ghi chú

0:04

Bài học tiếng Anh ngắn hôm nay là về cách phát âm đuôi -ed.

Mạch ý

Today's mini English lesson: định hướng cho bài học hiện tại

Today's mini English lesson là một cụm danh từ dùng để gọi tên và định hướng nội dung mà người nghe sắp nghe. Ở đây, today's có nghĩa là số này hoặc bài học này, chứ không nhất thiết nhấn mạnh đúng ngày trên lịch. Cụm này làm chủ ngữ trong mẫu X is about Y. Mẫu này trước tiên xác định loại bài học, rồi mới giới thiệu chủ đề, giúp người nghe nhanh chóng hiểu phần tiếp theo nói về điều gì.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu một bài học ngắn bằng cách nêu tên bài học trước rồi giới thiệu chủ đề?

  1. I watched a mini science lesson about rainbows yesterday.
  2. How long is today's science lesson?
  3. Today's mini science lesson is about how rainbows form.
Xem đáp án

Today's mini science lesson is about how rainbows form.

Cụm từ

how to pronounce + tân ngữ: hỏi cách phát âm

How to pronounce + tân ngữ có nghĩa là cách tạo ra âm thanh của từ, tên hoặc đuôi từ đó. Trong câu này, -ed endings là tân ngữ của pronounce. Toàn bộ cụm how to + động từ nguyên mẫu có thể đứng sau các từ như about, learn, know hoặc show. Ở đây pronounce cần có tân ngữ, vì vậy phải nêu rõ từ, tên hoặc đuôi từ mà bạn muốn biết cách phát âm.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi cụ thể về cách phát âm: Can you show me ____ this name?

Xem đáp án

how to pronounce

These are common on regular past simple verbs, Cách dùng từ

0:08

Những đuôi này rất phổ biến ở các động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn,

Cách dùng từ

regular past simple verbs: dạng quá khứ có quy tắc với -ed

“Regular past simple verbs” ở đây chỉ các động từ có quy tắc được dùng ở thì quá khứ đơn. Dạng quá khứ của chúng tuân theo quy tắc chính tả thông thường, thường bằng cách thêm -ed: walk → walked. “Past simple” là tên của một thì. Nó đặt hành động hoặc trạng thái vào quá khứ; không có nghĩa là ‘quá khứ đơn giản’. Trong “Mia walked home yesterday”, walked là dạng quá khứ đơn có quy tắc.

Luyện tập

Câu nào dùng một động từ có quy tắc ở thì quá khứ đơn?

  1. Lina went to school yesterday.
  2. Lina has walked to school many times.
  3. Lina walked to school yesterday.
Xem đáp án

Lina walked to school yesterday.

regular past participles, Cách dùng từ

0:11

quá khứ phân từ có quy tắc,

Cách dùng từ

regular past participles: dạng phân từ có quy tắc với -ed

“Regular past participles” là các dạng phân từ quá khứ của động từ có quy tắc. Chúng thường kết thúc bằng -ed, như finished và opened. Phân từ quá khứ thường đứng sau have, has hoặc had trong cấu trúc hoàn thành: “The team has finished.” Nó cũng có thể đứng sau một dạng của be trong câu bị động: “The door was opened.” Với động từ có quy tắc, phân từ quá khứ và quá khứ đơn thường có cách viết giống nhau, nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau.

Luyện tập

Trong câu nào completed là phân từ quá khứ?

  1. The team has completed the project.
  2. The team completed the project yesterday.
  3. The team completes the project every year.
Xem đáp án

The team has completed the project.

and also lots of adjectives.

0:12

và cả rất nhiều tính từ nữa.

When you see an -ed ending, Ngữ pháp

0:14

Khi bạn thấy một từ kết thúc bằng đuôi -ed,

there are three different possible pronunciations.

0:16

có ba cách phát âm khác nhau có thể xảy ra.

Ngữ pháp

When you see an -ed ending: When + hiện tại đơn cho điều kiện chung

Trong “When you see an -ed ending,”, when mở đầu một điều kiện đúng mỗi khi tình huống đó xảy ra, tức là mỗi lần bạn gặp đuôi này. Nó không chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Để diễn đạt một quy tắc hoặc kết quả lặp lại, có thể dùng When + hiện tại đơn để nêu điều kiện, rồi dùng mệnh đề chính để nói điều gì xảy ra: When X happens, Y happens.

Luyện tập

Câu nào dùng When + hiện tại đơn để nêu một quy tắc chung?

  1. When you heat ice, it melts.
  2. When you heated the ice yesterday, it melted.
  3. When the show ended last night, we went home.
Xem đáp án

When you heat ice, it melts.

And we can divide these into two main categories. Cụm từ

0:19

Và chúng ta có thể chia chúng thành hai loại chính.

Cụm từ

divide these into two main categories: divide A into B

“Divide A into B” có nghĩa là chia A thành các phần hoặc nhóm được B nêu ra. Trong câu này, “these” là tập hợp được phân loại, còn “two main categories” là các nhóm được tạo thành. Cấu trúc là divide + A + into + B. Khi phân loại, into giới thiệu kết quả tạo ra; không thay into bằng to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc divide A into B: The coach divided the players ____ three teams.

Xem đáp án

into

Here are some verbs from the first category. Mạch ý

0:22

Dưới đây là một số động từ thuộc loại thứ nhất.

Mạch ý

Here are some verbs: đưa ra ví dụ

Here are some verbs dùng để giới thiệu một nhóm ví dụ cho người nghe. Trong câu này, here giúp chuyển phần giải thích từ quy tắc sang các ví dụ tiếp theo; nó không chủ yếu chỉ một địa điểm thật. Dùng Here are trước danh từ số nhiều, như some verbs. Dùng Here is khi giới thiệu một sự vật.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu ba ví dụ một cách tự nhiên nhất ngay sau khi giải thích một quy tắc?

  1. Here are three examples of the rule.
  2. There are three examples in the textbook.
  3. Here is three examples of the rule.
Xem đáp án

Here are three examples of the rule.

Want becomes wanted.

0:24

Want thành wanted.

Need becomes needed.

0:27

Need thành needed.

In this category,

0:30

Trong loại này,

we add a syllable when we pronounce it. Cách dùng từ

0:30

chúng ta thêm một âm tiết khi phát âm.

Cách dùng từ

add a syllable: thêm một âm tiết khi nói

Add a syllable có nghĩa là từ được nói ra có thêm một âm tiết, tức thêm một nhịp phát âm. Cụm này nói về sự thay đổi trong cách phát âm, không chỉ là có thêm chữ cái khi viết. Trong wanted và needed, -ed được phát âm là /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/. Phần đuôi này tạo thành một âm tiết riêng, nên mỗi từ ở thì quá khứ có hai âm tiết.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng wanted khi so sánh với want?

  1. Wanted has the same number of syllables as want.
  2. Wanted has one syllable because -ed is silent.
  3. Wanted has one more syllable than want.
Xem đáp án

Wanted has one more syllable than want.

So to want,

0:33

Vì vậy, với want,

a one syllable word,

0:34

một từ có một âm tiết,

we add /ɪd/, making a two syllable word, Ngữ pháp

0:35

chúng ta thêm /ɪd/, tạo thành một từ có hai âm tiết,

wanted.

0:38

wanted.

Ngữ pháp

making a two syllable word: dùng mệnh đề -ing để nêu kết quả

Mệnh đề making sau dấu phẩy giải thích kết quả do hành động trong mệnh đề đầu gây ra. Ở đây, việc thêm /ɪd/ khiến wanted trở thành một từ có hai âm tiết. Making là dạng -ing không chia thì, không phải một động từ chính mới. Nguyên nhân được hiểu là toàn bộ hành động trước dấu phẩy. Cấu trúc này giúp bổ sung sự thay đổi hoặc tác động do hành động đó tạo ra.

Luyện tập

Câu nào dùng making để chỉ kết quả do hành động trước dấu phẩy gây ra?

  1. We left early to make time for a snack.
  2. Mia was making a paper boat after school.
  3. The snow melted, making the path wet.
Xem đáp án

The snow melted, making the path wet.

The same for need,

0:39

Tương tự với need,

one syllable,

0:40

một âm tiết,

we add /ɪd/, needed.

0:41

chúng ta thêm /ɪd/, needed.

Here are some other verbs in this category.

0:44

Dưới đây là một số động từ khác thuộc loại này.

Wait,

0:46

Wait,

waited.

0:47

waited.

Recommend,

0:48

Recommend,

recommended.

0:49

recommended.

Can you see the pattern? Ý định

0:50

Bạn có nhận ra quy luật không?

Ý định

Can you see the pattern?: mời người nghe tìm ra quy luật

Can you see the pattern? hỏi người nghe có nhận ra quy luật chung của một nhóm ví dụ hay không. Ở đây, see có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu, chứ không chỉ là nhìn thấy bằng mắt. Giáo viên hoặc người thuyết trình có thể hỏi câu này trước khi giải thích quy luật. Câu hỏi tạm thời chưa đưa ra đáp án và mời người nghe quan sát, suy luận.

Luyện tập

Sau khi giáo viên đưa ra một số ví dụ, Can you see the pattern? mời cả lớp làm gì?

  1. Chép lại hình của một họa tiết.
  2. Tìm quy luật chung của các ví dụ.
  3. Kiểm tra xem có nhìn rõ bảng không.
Xem đáp án

Tìm quy luật chung của các ví dụ.

All of these verbs end with D or T. Cụm từ

0:51

Tất cả các động từ này đều kết thúc bằng D hoặc T.

Cụm từ

end with D or T: nêu thành phần cuối cùng

Cấu trúc end with + thành phần cuối cho biết điều gì đứng cuối một từ, câu, chuỗi hoặc vật. Ở đây, các động từ có D hoặc T là chữ cái cuối cùng. Chủ ngữ là đối tượng có phần kết thúc đó, còn các từ sau with nêu thành phần ở cuối. Cấu trúc này không có nghĩa là ai đó hoàn thành một hành động bằng cách dùng D hoặc T.

Luyện tập

Dùng end with để hoàn thành quy tắc viết: A question should ____ a question mark.

Xem đáp án

end with

If the final letter of the verb is D or T, Ngữ pháp

0:55

Nếu chữ cái cuối cùng của động từ là D hoặc T,

you can add a syllable in the past simple.

0:58

bạn có thể thêm một âm tiết ở thì quá khứ đơn.

Ngữ pháp

If the final letter ... is ...: nêu điều kiện của một quy tắc

Mệnh đề if, If the final letter of the verb is D or T, nêu điều kiện cần đúng. Sau đó, mệnh đề chính cho biết kết quả trong trường hợp đó. Khi diễn đạt quy tắc chung, dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if và can + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả: If + hiện tại đơn, ... can + động từ nguyên mẫu. Ở đây, can chỉ một kết quả có thể xảy ra hoặc theo quy tắc, không chỉ khả năng của một người.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc chung bằng If ... can ...: ____ the answer is correct, you ____ move to the next question.

Xem đáp án

If · can

You add /ɪd/.

1:00

Bạn thêm /ɪd/.

That's the first category.

1:01

Đó là loại thứ nhất.

Let's look at the second category. Mạch ý

1:03

Hãy cùng xem loại thứ hai.

Mạch ý

Let's look at: dẫn người nghe sang phần tiếp theo

Let's look at... mời người nghe tập trung vào chủ đề tiếp theo. Trong câu này, cụm từ chuyển phần giải thích sang “loại thứ hai”, vì vậy nó đóng vai trò là một lời chuyển ý rõ ràng. Trong bài học và cuộc thảo luận, look at không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhìn bằng mắt. Cụm này cũng có thể mang nghĩa “xem xét” hoặc “phân tích”. Sau let's, dùng động từ nguyên mẫu look.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ dùng để mời người nghe xem xét ví dụ tiếp theo: ____ the next example.

Xem đáp án

Let's look at

Here are some example verbs.

1:05

Dưới đây là một số ví dụ về động từ.

Play,

1:07

Play,

played.

1:08

played.

Live,

1:09

Live,

lived.

1:09

lived.

With these verbs,

1:10

Với những động từ này,

we do not add another syllable. Ngữ pháp

1:11

chúng ta không thêm một âm tiết nào khác.

Ngữ pháp

do not add: tạo quy tắc phủ định ở thì hiện tại đơn

Trong we do not add, do là trợ động từ dùng để tạo câu phủ định ở thì hiện tại đơn. Từ not làm cho hành động mang nghĩa phủ định, còn add giữ nguyên dạng cơ bản sau do not. Vì chủ ngữ là we, câu này nêu một quy tắc: không có âm tiết nào được thêm vào. Đây không phải là mệnh lệnh bảo người nghe không được làm điều gì.

Luyện tập

Dùng add để hoàn thành quy tắc phủ định bằng dạng đầy đủ, không dùng dạng rút gọn: In this game, we ____ extra points for a tie.

Xem đáp án

do not add

If you say /pleɪed/,

1:14

Nếu bạn đọc là /pleɪed/,

it's wrong.

1:16

thì điều đó là sai.

Remember,

1:17

Hãy nhớ,

the only verbs that add an extra syllable end in T or D. Ngữ pháp

1:17

những động từ duy nhất được thêm một âm tiết là những từ kết thúc bằng T hoặc D.

Ngữ pháp

the only verbs that add an extra syllable: giới hạn phạm vi vào một nhóm

Cụm the only verbs that add an extra syllable chỉ một nhóm động từ được giới hạn rõ ràng. That add an extra syllable là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho verbs, cho biết đang nói đến những động từ nào. Only có phạm vi trên toàn bộ cụm danh từ, không chỉ riêng add. Sau đó, mệnh đề chính nêu đặc điểm của những động từ này: chúng kết thúc bằng T hoặc D. Cấu trúc the only + danh từ số nhiều + mệnh đề quan hệ + động từ số nhiều dùng để nói rằng chỉ một nhóm được xác định rõ đáp ứng điều kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc the only + danh từ số nhiều + mệnh đề quan hệ để nói rằng mọi tệp cần mật khẩu đều nằm trong thư mục này?

  1. The only files that need a password are in this folder.
  2. The files in this folder need only one password.
  3. Only this folder has a password for the files.
Xem đáp án

The only files that need a password are in this folder.

All other verbs, Mạch ý

1:22

Tất cả các động từ khác,

they keep the same number of syllables.

1:23

chúng vẫn giữ nguyên số lượng âm tiết.

Mạch ý

All other verbs: bao quát mọi trường hợp còn lại

All other verbs nhắc lại một nhóm đã được đề cập và có nghĩa là mọi động từ nằm ngoài nhóm đó. All bao gồm toàn bộ phần còn lại, còn other loại trừ nhóm trước. Cụm này sắp xếp thông tin theo hai bước: trước tiên nêu nhóm đặc biệt, sau đó nêu quy tắc cho tất cả những gì còn lại. Trong câu nói, All other verbs được đưa lên làm chủ đề, còn they quay lại chỉ chủ đề đó.

Luyện tập

Một chiếc xe buýt đi đến sân bay. Câu nào nói rằng mọi xe buýt còn lại đều đi vào trung tâm thành phố?

  1. Some other buses go downtown.
  2. Another bus goes downtown.
  3. All other buses go downtown.
Xem đáp án

All other buses go downtown.

Close is one syllable,

1:25

Close có một âm tiết,

and the past is closed.

1:27

và quá khứ của nó là closed.

Still one syllable.

1:30

Vẫn là một âm tiết.

Focus is two syllables,

1:31

Focus có hai âm tiết,

and the past is focused.

1:33

và quá khứ của nó là focused.

Still two syllables.

1:35

Vẫn là hai âm tiết.

But there is a little difference in this category.

1:36

Nhưng có một chút khác biệt trong loại này.

We don't add an extra syllable, Ngữ pháp

1:39

Chúng ta không thêm một âm tiết mới,

but we do add an extra sound to make the past simple. Ngữ pháp

1:41

nhưng chúng ta thêm một âm thanh mới để tạo thành thì quá khứ đơn.

Ngữ pháp

We don't add..., but we do add...: sửa lại và nhấn mạnh

Mẫu We don't add A, but we do add B trước tiên bác bỏ một ý, sau đó nêu thông tin đúng. Ở đây, mẫu câu đối chiếu việc thêm một âm tiết với việc thêm một âm. Trong do add, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Dạng khẳng định cơ bản là we add; do thêm ý “thực sự” hoặc “đúng là”. Nó không diễn tả một hành động riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tương phản bằng trợ động từ nhấn mạnh: We don't need more paint, but we ____ need a bigger brush.

Xem đáp án

do

Ngữ pháp

to make the past simple: dùng động từ nguyên mẫu có to để chỉ mục đích

To make the past simple là một cụm động từ nguyên mẫu có to. Cụm này cho biết mục đích của việc thêm một âm: âm đó được thêm vào để động từ có dạng quá khứ đơn. Ở đây, make có nghĩa là “tạo thành” hoặc “tạo một dạng ngữ pháp”. Cụm này không có nghĩa là làm cho quá khứ trở nên dễ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng to + động từ để giải thích mục đích của một hành động?

  1. The box has a strong handle.
  2. We carried the box yesterday.
  3. We add a handle to make the box easier to carry.
Xem đáp án

We add a handle to make the box easier to carry.

And for this,

1:44

Và đối với điều này,

you have two options. Cụm từ

1:45

bạn có hai lựa chọn.

The sound could be /d/ or /t/.

1:46

Âm thanh đó có thể là /d/ hoặc /t/.

Cụm từ

have two options: nói rằng có đúng hai lựa chọn

“You have two options” có nghĩa là có đúng hai lựa chọn hoặc hai câu trả lời khả dĩ. Số đếm đứng trước danh từ số nhiều options để cho biết có bao nhiêu lựa chọn. Ở đây, câu tiếp theo nêu hai lựa chọn là /d/ và /t/. Cấu trúc này thường dùng để mở đầu một danh sách lựa chọn ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là có đúng hai lựa chọn: You ____: take the bus or walk home.

Xem đáp án

have two options

Let's compare those two verbs again,

1:49

Hãy so sánh lại hai động từ đó,

close and focus.

1:50

close và focus.

The verb focus ends with a /s/ sound, like a snake. Ghi chú

1:52

Động từ focus kết thúc bằng âm /s/, giống như con rắn.

Cụm từ

ends with a /s/ sound: mô tả âm cuối của một từ

“Ends with a /s/ sound” có nghĩa là /s/ là âm cuối cùng nghe được trong từ. Cấu trúc “từ + ends with + âm được nêu” dùng để mô tả cách phát âm. Âm cuối của một từ không phải lúc nào cũng giống chữ cái cuối trong cách viết. Trong focus, chữ s ở cuối cũng được phát âm là /s/.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng âm cuối của rice?

  1. The word rice ends with a /s/ sound.
  2. The word rice starts with a /s/ sound.
  3. The word rice ends with the letter S.
Xem đáp án

The word rice ends with a /s/ sound.

Mạch ý

like a snake: làm cho âm /s/ trở nên quen thuộc

Like a snake là phép so sánh dùng để giải thích âm /s/ vừa được nhắc tới. Cụm này gợi bạn hình dung tiếng rít của rắn; nó không nói rằng từ focus là một con rắn. Khi like + một sự vật quen thuộc được đặt sau phần mô tả âm thanh, người nghe có thể nhanh chóng liên tưởng đến một hình ảnh hoặc âm thanh. Cách này giúp một âm hay ý tưởng xa lạ trở nên dễ hiểu hơn.

Luyện tập

Cụm like a snake giải thích điều gì trong câu?

  1. Từ focus là tên một loại rắn.
  2. Âm /s/ được so sánh với tiếng rít của rắn.
  3. Người nói muốn một con rắn tập trung.
Xem đáp án

Âm /s/ được so sánh với tiếng rít của rắn.

When you say /s/,

1:57

Khi bạn phát âm /s/,

If you put your hand here, Cụm từ

1:59

nếu bạn đặt tay ở đây,

you can't feel it.

2:00

bạn không thể cảm nhận được nó.

Cụm từ

put your hand here: mẫu put + tân ngữ + địa điểm

Trong If you put your hand here, phần được đánh dấu mô tả hành động mà người nghe được yêu cầu thử. Put nghĩa là di chuyển rồi đặt xuống, your hand là đối tượng được di chuyển, còn here là vị trí người nói đang chỉ. Mẫu có thể áp dụng lại là put + đồ vật hoặc bộ phận cơ thể + địa điểm. Mẫu này thường xuất hiện trong phần hướng dẫn thao tác và các chỉ dẫn đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn minh họa bằng đúng cụm put + your hand + here: ____.

Xem đáp án

Put your hand here

This means it is unvoiced. Ghi chú

2:03

Điều này có nghĩa nó là âm vô thanh.

Mạch ý

This means ...: chuyển từ quan sát sang kết luận

This quay lại chỉ điều quan sát được hoặc sự việc vừa được nhắc đến. Ở đây, nó chỉ việc không cảm thấy rung khi phát âm /s/. means đưa ra điều mà bằng chứng đó cho biết: âm này là âm vô thanh. Mẫu thông tin quan sát được hoặc sự việc + This means ... giúp chuyển rõ ràng từ bằng chứng sang kết luận.

Luyện tập

Đọc câu The traffic light is green. Câu nào tiếp theo dùng This means để nêu kết luận?

  1. This means we can go.
  2. This means the light was green yesterday.
  3. This is the meaning of the word green.
Xem đáp án

This means we can go.

Cách dùng từ

unvoiced: âm được tạo ra khi dây thanh không rung

unvoiced là thuật ngữ ngữ âm học chỉ một âm được tạo ra mà dây thanh không rung. Trong câu này, từ đó phân loại âm dựa trên cảm giác rung ở cổ họng; /s/ là một ví dụ. Nó không có nghĩa là âm đó không được phát ra hoặc không thể nghe thấy.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng âm /s/ trong từ sun?

  1. The /s/ sound is silent because the vocal folds do not vibrate.
  2. The /s/ sound is voiced because it is easy to hear.
  3. The /s/ sound is unvoiced because the vocal folds do not vibrate.
Xem đáp án

The /s/ sound is unvoiced because the vocal folds do not vibrate.

For the verb close,

2:05

Đối với động từ close,

it ends with a /z/.

2:07

nó kết thúc bằng /z/.

When you say /z/,

2:08

Khi bạn phát âm /z/,

if you put your hand here,

2:10

nếu bạn đặt tay ở đây,

you can feel it. Cách dùng từ

2:11

bạn có thể cảm nhận được nó rung.

Cách dùng từ

can feel it: cảm nhận một cảm giác thể chất

Trong can feel it, can feel có nghĩa là có thể nhận biết một điều gì đó bằng cơ thể. Ở đây, it chỉ độ rung cảm nhận được ở cổ họng hoặc vùng cổ khi phát âm /z/. Đây là nghĩa của feel nói về cảm giác thể chất, không phải cảm xúc hay ý kiến. Đại từ it được hiểu dựa vào hành động trước đó, nên câu này nói rằng cơ thể có thể cảm nhận được độ rung.

Luyện tập

Câu nào dùng feel với nghĩa cơ thể trực tiếp cảm nhận được một điều gì đó?

  1. I can feel the phone vibrating in my pocket.
  2. I feel excited about the trip.
  3. I feel that this plan will work.
Xem đáp án

I can feel the phone vibrating in my pocket.

/z/

2:13

/z/

And that means it is voiced. Cách dùng từ

2:14

Và điều đó có nghĩa nó là âm hữu thanh.

Cách dùng từ

voiced: sự rung của dây thanh

Trong ngữ âm học, voiced mô tả một âm lời nói được tạo ra khi dây thanh rung. Độ rung vừa cảm nhận được khi phát âm /z/ là bằng chứng mà that nói đến. Ở đây, voiced là một tính từ chuyên môn. Nó không có nghĩa là được nói thành tiếng và cũng không có nghĩa là âm phát ra lớn.

Luyện tập

Trong ngữ âm học, voiced có nghĩa là gì?

  1. Âm đó phải lớn hơn các âm khác.
  2. Âm đó được viết bằng chữ v.
  3. Dây thanh rung khi âm được tạo ra.
Xem đáp án

Dây thanh rung khi âm được tạo ra.

So we have /s/ unvoiced,

2:16

Vì vậy chúng ta có /s/ vô thanh,

/z/ voiced.

2:19

/z/ hữu thanh.

If the sound is unvoiced, Ngữ pháp

2:21

Nếu âm đó là vô thanh,

like /s/

2:23

giống như /s/

then we add a /t/ sound to make the past.

2:24

thì chúng ta thêm âm /t/ để tạo thành thì quá khứ.

Ngữ pháp

If the sound is unvoiced, ...: dùng If ... then để nêu điều kiện và kết quả của quy tắc

Mệnh đề If the sound is unvoiced nêu điều kiện để quy tắc phát âm được áp dụng. Mệnh đề chính nêu kết quả: thêm âm /t/. Khi giải thích quy tắc hoặc quy trình, có thể dùng lại cấu trúc If + điều kiện, (then) + kết quả. Ở đây, then nhấn mạnh kết quả về mặt logic, chứ không chỉ một sự việc xảy ra tiếp theo theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng If và then: ____ a file is too large, ____ compress it before uploading.

Xem đáp án

If · then

Focus,

2:27

Focus,

focused.

2:29

focused.

If the sound is voiced, /z/ Ngữ pháp

2:30

Nếu âm đó là hữu thanh, /z/

we add a /d/ sound to make the past.

2:33

chúng ta thêm âm /d/ để tạo thành thì quá khứ.

Ngữ pháp

If the sound is voiced, ...: dùng lại cấu trúc If + điều kiện

Mệnh đề If the sound is voiced nêu điều kiện để áp dụng quy tắc /d/. Trong ngữ âm học, voiced có nghĩa là dây thanh rung khi âm được tạo ra; từ này không có nghĩa là âm lượng lớn. Cấu trúc có thể dùng lại là If + điều kiện, kết quả. Có thể thêm then để đánh dấu kết quả, nhưng từ này không bắt buộc; câu này chuyển thẳng từ điều kiện sang kết quả. Giữ nguyên khung rồi thay đổi điều kiện và kết quả giúp so sánh các quy tắc liên quan một cách rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc If + điều kiện, kết quả?

  1. Check the card and open the gate.
  2. The card is valid, but the gate is closed.
  3. If the card is valid, the gate opens.
Xem đáp án

If the card is valid, the gate opens.

Close,

2:36

Close,

closed.

2:37

closed.

The only important thing is not to add an extra syllable, Ngữ pháp

2:38

Điều quan trọng duy nhất là không được thêm một âm tiết mới,

unless the verb ends in T or D. Cụm từ

2:42

trừ khi động từ đó kết thúc bằng T hoặc D.

Ngữ pháp

The only important thing is ... unless ...: một quy tắc chính kèm ngoại lệ

The only important thing is + phần bổ sung trình bày một điểm như điều chính cần ghi nhớ. Ở đây, not to add an extra syllable là phần bổ sung, nên chỉ dẫn quan trọng là “không thêm một âm tiết”, chứ không phải “việc thêm âm tiết là không quan trọng”. Unless đưa ra điều kiện khiến quy tắc chung không còn áp dụng. Cách sắp xếp thông tin là: nêu quy tắc chính trước, rồi thêm ngoại lệ sau unless. Ở đây, ngoại lệ là động từ kết thúc bằng T hoặc D.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng quy tắc và ngoại lệ của nó?

  1. Thông thường, không thêm một âm tiết; hãy xem trường hợp động từ kết thúc bằng T hoặc D là ngoại lệ.
  2. Thêm một âm tiết vào mọi động từ.
  3. Không thêm một âm tiết, kể cả khi động từ kết thúc bằng T hoặc D.
Xem đáp án

Thông thường, không thêm một âm tiết; hãy xem trường hợp động từ kết thúc bằng T hoặc D là ngoại lệ.

Cụm từ

ends in T or D: nêu chữ cái hoặc dạng ở cuối

Ends in T or D có nghĩa là “có T hoặc D ở phần cuối”. Chủ ngữ là the verb, còn sau end in là chữ cái, âm, hậu tố hoặc dạng khác xuất hiện ở cuối. Ở đây, in là một phần của cụm end in; nó không có nghĩa là một thứ gì đó kết thúc bên trong T hoặc D. Trong câu này, T và D chỉ các chữ cái ở cuối động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng end in một cách tự nhiên để nói rằng -ing nằm ở cuối một từ?

  1. The word contains -ing.
  2. The word ends in -ing.
  3. The word begins with -ing.
Xem đáp án

The word ends in -ing.

In all other cases, Mạch ý

2:46

Trong tất cả các trường hợp khác,

keep the same number of syllables and just add the sound /t/ or /d/.

2:47

hãy giữ nguyên số lượng âm tiết và chỉ thêm âm /t/ hoặc /d/.

Mạch ý

In all other cases: bao quát mọi trường hợp ngoài các ngoại lệ

In all other cases là một cụm từ đánh dấu phạm vi. Cụm từ này loại trừ những trường hợp đã được nêu là ngoại lệ và cho người nghe biết rằng một quy tắc sẽ áp dụng cho tất cả các tình huống còn lại. Ở đây, cases có nghĩa là các tình huống hoặc nhóm trường hợp trong quy tắc, chứ không phải vụ án pháp lý. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo hiệu sự chuyển đổi từ phần ngoại lệ sang quy tắc chung cho phần còn lại.

Luyện tập

Sau khi người nói nêu một số ngoại lệ, In all other cases có chức năng gì?

  1. Cụm này giới thiệu một quy tắc cho mọi tình huống chưa được nhắc đến.
  2. Cụm này có nghĩa là những ngoại lệ trước đó không còn quan trọng.
  3. Cụm này nói rằng các ví dụ là tranh chấp pháp lý.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu một quy tắc cho mọi tình huống chưa được nhắc đến.

So I hope you enjoyed the video, Ý định

2:52

Vậy tôi hy vọng bạn thích video này,

and that you got everything you needed. Cụm từ

2:55

và bạn đã hiểu được tất cả những gì bạn cần.

Ý định

I hope you enjoyed the video: lời kết thân thiện sau khi xem

I hope you enjoyed the video là cách kết thúc thân thiện khi video đã hết hoặc sắp hết. I hope + mệnh đề thể hiện thiện ý; câu này không khẳng định rằng người xem chắc chắn đã thích video. Enjoyed ở thì quá khứ vì việc xem được coi là đã hoàn thành. Khi thay đổi danh từ phía sau, cấu trúc này cũng có thể dùng để kết thúc một bài nói, lớp học, hội thảo hoặc sự kiện vừa diễn ra xong.

Luyện tập

Một bài nói vừa kết thúc. Câu nào là lời kết thân thiện và tự nhiên nhất?

  1. I hope you enjoy the talk tomorrow.
  2. I know you enjoyed the talk.
  3. I hope you enjoyed the talk.
Xem đáp án

I hope you enjoyed the talk.

Cụm từ

everything you needed: tất cả đồ vật, thông tin hoặc sự trợ giúp cần thiết

everything you needed có nghĩa là toàn bộ đồ vật, thông tin hoặc sự trợ giúp mà bạn cần. Trong câu này, cụm từ cho biết người xem đã nhận được tất cả những hướng dẫn hữu ích mà họ tìm kiếm. Trong cấu trúc everything (that) you needed, you needed là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho everything. Có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của needed. Needed nhìn lại nhu cầu gắn với trải nghiệm xem đã kết thúc; bản thân từ này không có nghĩa là nhu cầu đó hiện không còn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng everything + we + needed: The coach gave us ____ to start practicing.

Xem đáp án

everything we needed

Bye.

2:57

Tạm biệt.