Hành trình tìm kiếm Mô-đun Mặt trăng của Apollo 10: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.275 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Mô-đun Mặt Trăng Snoopy của Apollo 10 mất dấu năm 1969. Video tái dựng quỹ đạo và xem vật thể mờ được phát hiện năm 2018 có phải con tàu ấy hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “didn't quite go as planned.” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nói tế nhị rằng nhiệm vụ gặp trục trặc và hiểu “quite” trong câu phủ định là “không hoàn toàn”. 2. “slammed on the brakes” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nhận ra hình ảnh phanh gấp để giải thích giảm tốc quỹ đạo và vận dụng cho giảm tốc thật hoặc trừu tượng. 3. “Only then will we be able to” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết đảo ngữ sau “Only then” và nhấn mạnh hành động phụ thuộc vào thời điểm hay điều kiện cụ thể.

Nội dung bài học

This is the Apollo 10 crew getting ready to leave behind Snoopy, Cụm động từ

0:00

Đây là phi hành đoàn Apollo 10 đang chuẩn bị bỏ lại Snoopy,

the lunar module.

0:04

mô-đun mặt trăng.

Cụm động từ

leave behind: rời đi và để lại thứ gì đó

Leave behind có nghĩa là rời đi trong khi một người hoặc một vật vẫn ở nguyên chỗ cũ. Trong câu này, phi hành đoàn sẽ rời đi mà không mang theo mô-đun Mặt Trăng có tên Snoopy. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả một vật bị bỏ quên, một thứ được cố ý để lại, hoặc một thói quen hay lối sống cũ mà ai đó đã vượt qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “rời đi mà không mang theo một thứ gì đó”: We could not fit every box in the car, so we had to ____ two boxes.

Xem đáp án

leave behind

This was an important step before the crew could return to Earth.

0:06

Đây là một bước quan trọng trước khi phi hành đoàn có thể trở về Trái đất.

But, it didn't quite go as planned. Cụm từ

0:09

Nhưng, mọi chuyện đã không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.

Cụm từ

didn't quite go as planned: không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch

Didn't go as planned có nghĩa là kết quả khác với điều đã dự định. Trong didn't quite go as planned, quite kết hợp với dạng phủ định để mang nghĩa “không hoàn toàn” hoặc “không chính xác như vậy”: kết quả không hoàn toàn khớp với kế hoạch. Cách nói này làm nhẹ lời phê bình nhưng vẫn báo hiệu rằng đã có vấn đề. Cụm từ này thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời giải thích về điều đã xảy ra không đúng. Nó cũng có thể là cách nói giảm nhẹ và tỉnh bơ khi vấn đề thực ra rất nghiêm trọng.

Luyện tập

Cụm từ trong câu này có nghĩa là gì? The outdoor concert didn't quite go as planned because heavy rain stopped it early.

  1. Buổi hòa nhạc không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.
  2. Buổi hòa nhạc không có kế hoạch nào.
  3. Buổi hòa nhạc diễn ra đúng theo mọi phần của kế hoạch.
Xem đáp án

Buổi hòa nhạc không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.

As the explosive bolts released,

0:13

Khi các chốt nổ được nhả ra,

it blew a hole in the lunar module's hatch.

0:15

nó đã thổi bay một lỗ trên cửa sập của mô-đun mặt trăng.

This caused all of the air to rush out,

0:18

Điều này khiến toàn bộ không khí thoát ra ngoài,

making Snoopy shoot off much faster than expected. Ngữ pháp

0:20

làm cho Snoopy bắn đi nhanh hơn nhiều so với dự kiến.

Ngữ pháp

making Snoopy shoot off: mệnh đề kết quả với make

Mệnh đề -ing making Snoopy shoot off cho biết kết quả của sự việc trước đó: luồng không khí thoát ra khiến Snoopy lao đi. Ở đây, making không có nghĩa là tạo ra Snoopy và cũng không cho thấy có người cố ý làm điều đó. Cấu trúc là making + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Snoopy là tân ngữ của making, đồng thời là chủ thể thực hiện shoot off. Sau make trong cấu trúc gây khiến chủ động này, dùng shoot chứ không dùng to shoot.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng make, the dog và bark: A firework exploded, ____.

Xem đáp án

making the dog bark

In the blink of an eye, Thành ngữ

0:23

Trong chớp mắt,

Thành ngữ

In the blink of an eye: gần như ngay lập tức

In the blink of an eye là một thành ngữ có nghĩa là gần như ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian cực ngắn. Thành ngữ này so sánh tốc độ của sự việc với một lần chớp mắt nhanh; thông thường nó không có nghĩa là ai đó thực sự chớp mắt. Ở đây, thành ngữ được dùng làm cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu, báo hiệu rằng điều tiếp theo xảy ra rất đột ngột. Khi đứng đầu câu, nó thường được ngăn với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ đầy đủ có các từ blink và eye, mang nghĩa "gần như ngay lập tức": The rabbit disappeared ____.

Xem đáp án

in the blink of an eye

the crew lost track of the now abandoned spacecraft Cụm từ

0:25

phi hành đoàn đã mất dấu con tàu vũ trụ giờ đây bị bỏ rơi

Cụm từ

lost track of: không còn theo dõi được điều gì đó

Trong câu này, lost track of có nghĩa là phi hành đoàn không còn có thể theo dõi hoặc xác định vị trí của con tàu vũ trụ. Track ở đây không phải là đường ray hay quỹ đạo vật lý mà là thông tin cần thiết để tiếp tục theo dõi một thứ gì đó. Cấu trúc là lose track of + danh từ hoặc đại từ. Cụm này cũng có thể dùng với thời gian, chủ đề, tiến độ hoặc việc liên lạc khi ai đó không còn theo dõi hoặc ghi nhớ chính xác nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là đội không còn theo dõi được vị trí của con thuyền: During the storm, the rescue team ____ the drifting boat.

Xem đáp án

lost track of

as it went into the sun's glare.

0:28

khi nó bay vào vùng ánh sáng chói lóa của mặt trời.

This was the last time the lunar module was ever captured on camera.

0:30

Đây là lần cuối cùng mô-đun mặt trăng được máy ảnh ghi lại.

A few hours later,

0:35

Một vài giờ sau,

NASA lost track of the spacecraft,

0:36

NASA đã mất dấu con tàu vũ trụ,

and its location remained completely unknown for decades.

0:38

và vị trí của nó hoàn toàn không được biết đến trong nhiều thập kỷ.

But, in 2018,

0:42

Nhưng, vào năm 2018,

astronomers discovered an object flying by Earth

0:44

các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một vật thể bay ngang qua Trái đất

that might just be this lost lunar module from 1969. Ngữ pháp

0:46

rất có thể là mô-đun mặt trăng bị mất tích từ năm 1969 này.

Ngữ pháp

might just be: một khả năng thận trọng nhưng đáng chú ý

Might just be kết hợp động từ tình thái might với just đứng trước be. Might giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn, còn just nhấn mạnh rằng khả năng chính xác và có thể đáng ngạc nhiên này có thể hóa ra là thật. Ở đây, cụm này có nghĩa là vật thể đó có thể thực sự là mô-đun Mặt Trăng bị thất lạc, chứ không phải nó vừa mới biến thành mô-đun. Dùng might just + động từ nguyên mẫu để đưa ra một phỏng đoán thận trọng: might just be, might just work hoặc might just explain. Người nói hướng sự chú ý vào một khả năng nhưng không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.

Luyện tập

Các nhà khoa học chưa chắc chắn nhưng muốn nhấn mạnh một khả năng đáng ngạc nhiên. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?

  1. That tiny signal might be a message from the lost probe.
  2. That tiny signal is a message from the lost probe.
  3. That tiny signal must be a message from the lost probe.
  4. That tiny signal might just be a message from the lost probe.
Xem đáp án

That tiny signal might just be a message from the lost probe.

But, where had it been this entire time? Ngữ pháp

0:51

Nhưng, nó đã ở đâu trong suốt thời gian qua?

Ngữ pháp

where had it been: hỏi về một nơi trước một mốc khác trong quá khứ

Where had it been? là câu hỏi ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc là where + had + chủ ngữ + quá khứ phân từ: where + had + it + been. Thì quá khứ hoàn thành liên hệ vị trí trước đó của vật với một mốc muộn hơn trong quá khứ, ở đây là lúc vật được tìm thấy. This entire time khiến câu hỏi bao quát toàn bộ khoảng thời gian vật mất tích trước khi được phát hiện.

Luyện tập

Một hộ chiếu được tìm thấy hôm qua sau khi mất tích hai tuần. Câu hỏi nào hỏi rõ nhất về vị trí của nó trong khoảng thời gian mất tích trước đó?

  1. Where has the passport been since it was found?
  2. Where was the passport when it was found?
  3. Where had the passport been before it was found?
Xem đáp án

Where had the passport been before it was found?

In this video,

0:54

Trong video này,

we're going to look at the crazy journey of Apollo 10's lunar module Mạch ý

0:55

chúng ta sẽ xem xét hành trình điên rồ của mô-đun mặt trăng Apollo 10

and how astronomers might have managed to find it

0:59

và cách các nhà thiên văn học có thể đã xoay sở để tìm thấy nó

after 50 years in space.

1:01

sau 50 năm trong không gian.

Mạch ý

we're going to look at ... and how: xây dựng lộ trình nội dung

We're going to look at giới thiệu nội dung mà video sẽ xem xét hoặc giải thích. Ở đây, look at có nghĩa là nghiên cứu hoặc thảo luận, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. And how thêm một hướng tìm hiểu thứ hai có vai trò song song: trước tiên là hành trình của mô-đun Mặt Trăng, sau đó là cách các nhà thiên văn học có thể đã tìm ra nó. Khi kết hợp, we're going to look at X and how Y tạo cho người nghe một lộ trình nội dung rõ ràng. Vì how mở đầu một mệnh đề nhúng, trật tự câu trần thuật được giữ nguyên: how astronomers might have managed, không phải how might astronomers have managed.

Luyện tập

Hoàn thành lộ trình cho bài thuyết trình này bằng khung hai phần: "Today, ____ the causes of coral bleaching ____ coastal towns can respond."

Xem đáp án

we're going to look at · and how

We'll also be giving away this Apollo 11 poster.

1:04

Chúng tôi cũng sẽ tặng tấm poster Apollo 11 này.

So, stick around to the end of the video

1:07

Vì vậy, hãy ở lại đến cuối video

to see how you could win.

1:08

để xem bạn có thể trúng giải như thế nào.

Over the course of the Apollo missions, Cụm từ

1:10

Trong suốt quá trình thực hiện các sứ mệnh Apollo,

Cụm từ

Over the course of + một khoảng thời gian

Over the course of có nghĩa là trong suốt toàn bộ khoảng thời gian hoặc chuỗi sự kiện được nêu sau đó. Ở đây, cụm từ này đặt ra khung thời gian cho phần tóm tắt bao quát tất cả các sứ mệnh Apollo, chứ không chỉ một sứ mệnh. Cấu trúc là over the course of + cụm danh từ, chẳng hạn over the course of the year hoặc over the course of the investigation. Course ở đây chỉ diễn tiến của sự việc, không có nghĩa là khóa học hay tuyến đường.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những thay đổi đã diễn ra trong suốt cả năm?

  1. By the end of the year, the garden changed a lot.
  2. At the start of the year, the garden changed a lot.
  3. Over the course of the year, the garden changed a lot.
Xem đáp án

Over the course of the year, the garden changed a lot.

a total of 10 lunar modules were flown in space.

1:12

tổng cộng có 10 mô-đun mặt trăng đã bay vào vũ trụ.

Two were used for testing around Earth

1:16

Hai chiếc được sử dụng để thử nghiệm quanh Trái đất

and eventually burned up in the atmosphere.

1:18

và cuối cùng đã bốc cháy trong bầu khí quyển.

On the famous Apollo 13 mission,

1:20

Trong sứ mệnh Apollo 13 nổi tiếng,

one served as a lifeboat for the crew Thành ngữ

1:22

một chiếc đã đóng vai trò là thuyền cứu sinh cho phi hành đoàn

before also burning up in Earth's atmosphere.

1:25

trước khi cũng bốc cháy trong bầu khí quyển của Trái đất.

Thành ngữ

Served as a lifeboat: serve as + vai trò

Served as có nghĩa là thực hiện một chức năng hoặc được dùng theo chức năng đó. Chủ ngữ không nhất thiết phải được tạo ra từ đầu cho vai trò này. Gọi nó là lifeboat là một phép ẩn dụ dựa trên chức năng: dù không phải là thuyền thật, nó đã giúp phi hành đoàn sống sót và hỗ trợ họ trở về trong tình huống khẩn cấp. Cấu trúc serve as + vai trò hoặc chức năng dùng để nói một vật hay một người đảm nhận một chức năng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của serve và giới từ cần thiết: During the storm, the school gym ____ a temporary shelter.

Xem đáp án

served as

The rest were purposely crashed into the moon

1:28

Phần còn lại đã cố tình được đâm vào mặt trăng

after successfully completing their mission.

1:30

sau khi hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của chúng.

But, Apollo 10 was a bit different.

1:33

Nhưng, Apollo 10 có một chút khác biệt.

Designed as a rehearsal for the upcoming Apollo 11 mission, Ngữ pháp

1:36

Được thiết kế như một cuộc diễn tập cho sứ mệnh Apollo 11 sắp tới,

Apollo 10 did everything

1:39

Apollo 10 đã làm mọi thứ

apart from actually landing on the moon. Ngữ pháp

1:41

ngoại trừ việc thực sự hạ cánh trên mặt trăng.

Ngữ pháp

Designed as a rehearsal: cụm quá khứ phân từ ở đầu câu

Designed as a rehearsal có nghĩa là “được thiết kế hoặc lên kế hoạch để đóng vai trò một cuộc diễn tập”. Designed là quá khứ phân từ, nên Apollo 10 là đối tượng nhận hành động: ai đó đã thiết kế sứ mệnh cho vai trò đó. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này trình bày mục đích hoặc bối cảnh một cách ngắn gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm phải là danh từ đứng ngay sau dấu phẩy, tức Apollo 10.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác theo mẫu Designed as + vai trò, mang nghĩa “được tạo ra để làm thiết bị dự phòng khẩn cấp”: ____, the second generator starts automatically when the main one fails.

Xem đáp án

Designed as an emergency backup

Ngữ pháp

everything apart from actually landing: một hành động bị loại trừ

Trong everything apart from actually landing, apart from có nghĩa là “ngoại trừ”. Apollo 10 đã hoàn thành tất cả các bước liên quan khác; hành động duy nhất bị loại ra là việc thực sự hạ cánh xuống Mặt Trăng. Sau apart from, landing là dạng -ing gọi tên hành động bị loại trừ. Actually nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc chuẩn bị hoặc tiến rất gần đến hành động đó và việc thật sự thực hiện nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng apart from actually + dạng -ing của publish: The team did everything ____ the report.

Xem đáp án

apart from actually publishing

Once in lunar orbit,

1:43

Khi đã ở trên quỹ đạo mặt trăng,

astronauts Thomas Stafford and Eugene Cernan

1:45

hai phi hành gia Thomas Stafford và Eugene Cernan

descended to just 15 km above the lunar surface.

1:47

đã hạ thấp xuống chỉ cách bề mặt mặt trăng 15 km.

After testing out Snoopy's systems, Cụm động từ

1:51

Sau khi thử nghiệm các hệ thống của Snoopy,

Cụm động từ

Testing out: kiểm tra bằng cách sử dụng thực tế

Trong câu này, testing out có nghĩa là kiểm tra các hệ thống của Snoopy bằng cách thực sự sử dụng chúng và xem chúng hoạt động ra sao. out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng chuyển động. Test out được dùng khi việc kiểm tra bao gồm thử nghiệm thực tế một thiết bị, phương pháp, tính năng hoặc ý tưởng, chứ không chỉ quan sát hay thảo luận về nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thử trong quá trình sử dụng thực tế để xem nó hoạt động ra sao”: Before the presentation, Leo spent an hour ____ the new projector.

Xem đáp án

testing out

the bottom half of the lunar module was ditched

1:53

nửa dưới của mô-đun mặt trăng đã bị vứt bỏ

and eventually crashed into the moon.

1:56

và cuối cùng đâm vào mặt trăng.

Now, with just the top half,

1:58

Bây giờ, với chỉ còn lại nửa trên,

the astronauts returned to the command module

2:00

các phi hành gia quay trở lại mô-đun chỉ huy

and prepared to leave Snoopy behind.

2:02

và chuẩn bị bỏ lại Snoopy.

But, after releasing Snoopy,

2:05

Nhưng, sau khi thả Snoopy,

it disappeared behind the sun's glare,

2:06

nó đã biến mất sau ánh sáng chói lóa của mặt trời,

and the astronauts lost track of where it went.

2:08

và các phi hành gia đã mất dấu xem nó đã đi đâu.

Because it was following the same path as the crew,

2:11

Vì nó đang đi theo cùng đường đi với phi hành đoàn,

NASA was worried that its orbit might come back

2:14

NASA lo lắng rằng quỹ đạo của nó có thể quay trở lại

and collide with the command module.

2:16

và va chạm với mô-đun chỉ huy.

However, it still had a lot of fuel left over. Cụm động từ

2:18

Tuy nhiên, nó vẫn còn rất nhiều nhiên liệu.

Cụm động từ

Left over: còn lại sau khi sử dụng

Ở đây, left over có nghĩa là vẫn còn lại sau khi một phần nhiên liệu đã được sử dụng hoặc sau khi lượng cần thiết đã được dành riêng. Trong had a lot of fuel left over, cụm từ này mô tả phần nhiên liệu còn lại. Left ở đây là quá khứ phân từ của leave, không phải hướng đối diện với right. Một cấu trúc thông dụng và có thể áp dụng lại là have + amount or thing + left over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “vẫn còn lại sau khi sử dụng”: After the picnic, we had three sandwiches ____.

Xem đáp án

left over

And so,

2:21

Và vì vậy,

instead of letting it crash into the moon, Ngữ pháp

2:22

thay vì để nó đâm vào mặt trăng,

NASA decided to fire its engines

2:24

NASA quyết định kích hỏa động cơ của nó

Ngữ pháp

instead of letting ... decided to fire: phương án bị loại và hành động được chọn

Instead of + dạng -ing nêu phương án không được chọn. Trong câu này, instead of letting it crash đưa ra kết quả đã được tránh. Decided to + động từ nguyên mẫu nêu hành động được chọn: decided to fire. Trong ngữ cảnh tàu vũ trụ, fire its engines nghĩa là kích hoạt động cơ, không phải bắn súng hay sa thải ai đó. Hai cấu trúc này kết hợp để đối chiếu rõ phương án bị loại với hành động được chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng instead of + -ing cho phương án bị loại và decided to + động từ nguyên mẫu cho hành động được chọn?

  1. Instead to replace the broken chair, Leo decided to repairing it.
  2. Instead of replacing the broken chair, Leo decided to repair it.
  3. Instead of replace the broken chair, Leo decided repairing it.
Xem đáp án

Instead of replacing the broken chair, Leo decided to repair it.

and send it on a trajectory

2:26

và gửi nó vào một quỹ đạo

far away from the astronauts.

2:28

cách xa các phi hành gia.

Snoopy continued burning until it ran out of fuel Cụm động từ

2:30

Snoopy tiếp tục đốt cháy cho đến khi cạn kiệt nhiên liệu

a few minutes later.

2:33

vài phút sau đó.

Cụm động từ

ran out of fuel: dùng hết một nguồn dự trữ

Ran out of fuel là dạng quá khứ của run out of fuel. Cụm này có nghĩa là toàn bộ nhiên liệu sẵn có đã được dùng hết nên không còn lại gì. Run ở đây không có nghĩa là chạy. Cấu trúc là chủ ngữ + run out of + nguồn lực có giới hạn: một phương tiện có thể run out of fuel, điện thoại có thể run out of battery power và một đội có thể run out of time. Phải giữ of trước tên nguồn lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run out of: During the hike, we ____ drinking water.

Xem đáp án

ran out of

Despite losing track of it initially, Ngữ pháp

2:35

Mặc dù ban đầu bị mất dấu,

the astronauts on board the command module

2:37

các phi hành gia trên mô-đun chỉ huy

actually saw Snoopy performing its burn.

2:39

thực sự đã nhìn thấy Snoopy thực hiện quá trình đốt cháy của nó.

Ngữ pháp

Despite losing track of it initially: despite + dạng -ing

Despite đưa ra ý nhượng bộ: trước tiên nó thừa nhận một khó khăn hoặc sự thật có thể khiến kết quả sau đó có vẻ khó xảy ra. Trong câu này, các phi hành gia ban đầu mất dấu Snoopy nhưng vẫn nhìn thấy nó thực hiện cú đốt động cơ. Sau despite, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Losing là dạng -ing có chủ thể được hiểu là các phi hành gia; mệnh đề chính nêu kết quả trái với dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ nhượng bộ gồm một từ đã học trong bài: ____ missing the first bus, Maya arrived on time.

Xem đáp án

Despite

This was the last time Snoopy was ever seen by humans.

2:41

Đây là lần cuối cùng con người nhìn thấy Snoopy.

Many decades went by,

2:45

Nhiều thập kỷ trôi qua,

and astronomers started to look for the abandoned spacecraft.

2:47

và các nhà thiên văn học bắt đầu tìm kiếm con tàu vũ trụ bị bỏ rơi.

But, in order to find Snoopy after 50 years in space, Mạch ý

2:50

Nhưng, để tìm thấy Snoopy sau 50 năm trong không gian,

they needed to know exactly

2:54

họ cần biết chính xác

where it went after leaving the moon.

2:55

nó đã đi đâu sau khi rời khỏi mặt trăng.

Mạch ý

In order to find ... needed to know exactly where: mục tiêu và thông tin cần thiết

Cụm mở đầu in order to find Snoopy nêu mục tiêu trước. Sau đó, mệnh đề chính xác định điều kiện tiên quyết để đạt mục tiêu: họ cần thông tin chính xác về đường đi của Snoopy sau khi nó rời Mặt Trăng. Cách tổ chức này tạo ra một chuỗi giải quyết vấn đề hữu ích: dùng in order to + động từ nguyên mẫu cho mục tiêu, rồi need(ed) to know + mệnh đề wh- cho thông tin còn thiếu. Vì where it went là câu hỏi gián tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào nêu đúng mục tiêu trước, rồi nêu thông tin cần thiết để đạt được mục tiêu đó?

  1. In order to repairing the leak, we needed to know exactly where had the pipe cracked.
  2. We needed exactly where the pipe had cracked in order knowing to repair the leak.
  3. In order to repair the leak, we needed to know exactly where the pipe had cracked.
Xem đáp án

In order to repair the leak, we needed to know exactly where the pipe had cracked.

To understand where Snoopy went after its burn,

2:58

Để hiểu Snoopy đã đi đâu sau khi đốt cháy,

we need to look at how the Earth and Moon were positioned.

3:01

chúng ta cần xem xét vị trí của Trái đất và Mặt trăng.

The Earth orbits the sun counter-clockwise Cách dùng từ

3:04

Trái đất quay quanh mặt trời ngược chiều kim đồng hồ

Cách dùng từ

counter-clockwise: chuyển động ngược chiều kim đồng hồ

Counter-clockwise có nghĩa là chuyển động theo đường tròn theo hướng ngược với kim đồng hồ. Trong câu này, từ đó mô tả hướng quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời khi nhìn từ vị trí quan sát đã nêu hoặc được ngầm hiểu. Tên gọi hướng này phụ thuộc vào góc nhìn: cùng một chuyển động có thể trông như clockwise khi nhìn từ phía đối diện. Trong sơ đồ hoặc hướng dẫn, hãy kiểm tra các cụm như viewed from above trước khi chọn hướng.

Luyện tập

Một bánh xe quay theo hướng ngược với kim đồng hồ. Câu nào mô tả đúng?

  1. The wheel turns clockwise.
  2. The wheel turns counter-clockwise.
  3. The wheel moves in a straight line.
Xem đáp án

The wheel turns counter-clockwise.

at around 30 km/s.

3:07

với tốc độ khoảng 30 km/s.

The Moon orbits the Earth counter-clockwise at around 1 km/s.

3:09

Mặt trăng quay quanh Trái đất ngược chiều kim đồng hồ với tốc độ khoảng 1 km/s.

And so, relative to the sun,

3:14

Và do đó, so với mặt trời,

the Moon also moves at roughly 30 km/s.

3:16

Mặt trăng cũng di chuyển với tốc độ khoảng 30 km/s.

The Apollo 10 crew were orbiting the Moon clockwise,

3:20

Phi hành đoàn Apollo 10 đang quay quanh Mặt trăng theo chiều kim đồng hồ,

so in the opposite direction

3:23

tức là ngược hướng

to the Moon's orbit around Earth.

3:25

với quỹ đạo của Mặt trăng quanh Trái đất.

When Snoopy did its final burn,

3:27

Khi Snoopy thực hiện lần đốt cháy cuối cùng,

the Moon was around here,

3:29

Mặt trăng nằm ở khoảng này,

on the Earth's trailing side. Cách dùng từ

3:31

ở phía sau của Trái đất.

Cách dùng từ

trailing side: phía nằm sau hướng chuyển động

Trong các mô tả về chuyển động và quỹ đạo, trailing side là phía nằm sau một vật thể so với hướng di chuyển của nó. Trailing bắt nguồn từ động từ trail, nghĩa là đi theo phía sau. Ở đây, cụm từ lấy chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời làm hướng tham chiếu. Nó không chỉ một phía cố định vĩnh viễn của Trái Đất; tên gọi này chỉ có nghĩa trong hướng và hệ quy chiếu đã chọn.

Luyện tập

Một tàu thăm dò đang di chuyển sang phải. Mô tả nào xác định trailing side của nó?

  1. Phía quay sang trái, nằm sau hướng chuyển động
  2. Phía cách xa người quan sát, bất kể hướng chuyển động
  3. Phía quay sang phải, hướng theo chiều chuyển động
Xem đáp án

Phía quay sang trái, nằm sau hướng chuyển động

This burn added an extra 1 km/s to its Moon velocity,

3:33

Lần đốt cháy này đã tăng thêm 1 km/s vào vận tốc mặt trăng của nó,

allowing it to escape the Moon's gravity. Ngữ pháp

3:37

cho phép nó thoát khỏi lực hấp dẫn của Mặt trăng.

Ngữ pháp

allowing it to escape: nối nguyên nhân với kết quả được tạo điều kiện

Trong allowing it to escape, allowing mở đầu một mệnh đề kết quả dạng -ing gắn với toàn bộ nội dung trước dấu phẩy. Cấu trúc là allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: it là tân ngữ, còn to escape cho biết điều gì đã trở nên có thể. Ở đây, allow có nghĩa là 'làm cho có thể' chứ không phải 'cho phép' theo nghĩa cấp quyền. Phần vận tốc tăng thêm tạo ra điều kiện để tàu có thể thoát đi, nên cấu trúc này nối cơ chế với kết quả trong cùng một câu.

Luyện tập

Chọn phần kết diễn đạt đúng rằng việc đi vào là kết quả trở nên có thể nhờ loại bỏ bậc thềm: The new ramp removed the final step, ...

  1. allowing to enter wheelchair users safely.
  2. allowing wheelchair users enter safely.
  3. allowing wheelchair users to enter safely.
Xem đáp án

allowing wheelchair users to enter safely.

But, because this velocity was in the opposite direction to its motion around the sun,

3:40

Nhưng, vì vận tốc này ngược hướng với chuyển động của nó quanh mặt trời,

Snoopy's speed relative to the sun

3:46

tốc độ của Snoopy so với mặt trời

was now slower than that of Earth. Ngữ pháp

3:48

bây giờ đã chậm hơn tốc độ của Trái đất.

Ngữ pháp

slower than that of Earth: dùng that thay cho danh từ số ít bị lặp

Trong slower than that of Earth, that thay cho đối tượng so sánh số ít speed relative to the sun. Vì vậy, câu này so sánh vận tốc của Snoopy với vận tốc của Trái Đất, chứ không so sánh một vận tốc với chính hành tinh đó. Cấu trúc that of + danh từ giúp tránh lặp lại một cụm danh từ số ít và giữ hai vế so sánh song song. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong phần giải thích chặt chẽ và khi so sánh dữ liệu.

Luyện tập

Chọn phần kết phù hợp nhất cho phép so sánh trang trọng: The population of Oakville is larger than ...

  1. those of Pineford.
  2. Pineford.
  3. that of Pineford.
Xem đáp án

that of Pineford.

This burn effectively slammed on the brakes Thành ngữ

3:50

Lần đốt cháy này thực sự đã đạp phanh

while the Earth and Moon carried on as normal. Cụm động từ

3:53

trong khi Trái đất và Mặt trăng vẫn tiếp tục như bình thường.

Thành ngữ

“slammed on the brakes” để diễn tả sự giảm tốc đột ngột

Trong câu này, “slammed on the brakes” là một hình ảnh ẩn dụ sinh động, cho biết tàu vũ trụ giảm tốc mạnh so với Mặt Trời. Tàu không có bàn đạp phanh; lần đốt động cơ tạo lực đẩy theo hướng làm giảm tốc độ của tàu. Theo nghĩa đen, cụm từ này mô tả việc phanh xe rất mạnh. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là đột ngột làm chậm hoặc dừng một kế hoạch, quá trình hay hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là đột ngột ngăn tiến độ: When the safety issue was discovered, the organizers ____ and delayed the event.

Xem đáp án

slammed on the brakes

Cụm động từ

“carried on as normal” để diễn tả việc tiếp tục không thay đổi

“Carried on” là dạng quá khứ của cụm động từ carry on, có nghĩa là “tiếp tục”. “As normal” cho biết Trái Đất và Mặt Trăng vẫn tiếp tục chuyển động theo cách thông thường. Cả cụm “carried on as normal” tạo sự tương phản giữa một quá trình không bị ảnh hưởng với một điều khác đã thay đổi. Bạn có thể dùng cấu trúc này khi một người, nhóm hoặc hệ thống vẫn hoạt động bình thường dù có sự gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là vẫn tiếp tục như thường lệ dù có sự gián đoạn: Even while repairs were happening downstairs, the cafe ____.

Xem đáp án

carried on as normal

This meant Snoopy now had a little bit less velocity

3:56

Điều này có nghĩa là Snoopy bây giờ có ít vận tốc hơn một chút

to fight against the sun's gravity.

3:59

để chống lại lực hấp dẫn của mặt trời.

And so,

4:02

Và vì vậy,

its orbit got pulled in. Ngữ pháp

4:02

quỹ đạo của nó bị kéo vào.

Ngữ pháp

got pulled in. ... Bị động với get cho sự thay đổi vào phía trong

Trong câu its orbit got pulled in, got + quá khứ phân từ pulled tạo thành bị động với get. Chủ ngữ its orbit là đối tượng chịu tác động chứ không phải bên thực hiện hành động, còn got trình bày tác động đó như một sự thay đổi hoặc một sự kiện. Ở đây, pulled in có nghĩa là di chuyển vào phía trong hoặc về phía Mặt Trời do một lực tác động. Cụm từ này mô tả quỹ đạo thay đổi theo hướng vào trong, không có nghĩa là ai đó thực sự dùng tay kéo quỹ đạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động với get diễn tả chiếc thuyền bị dòng nước kéo về phía bờ: The small boat ____ by the strong current.

Xem đáp án

got pulled in

Now, traveling mostly on the inside of Earth's orbit,

4:04

Bây giờ, di chuyển chủ yếu ở phần bên trong quỹ đạo Trái đất,

Snoopy was completing its lap around the sun

4:07

Snoopy đang hoàn thành vòng quay quanh mặt trời

quicker than Earth,

4:10

nhanh hơn Trái đất,

once every 342 days.

4:11

cứ 342 ngày một vòng.

This meant it started to race ahead of the Earth Mạch ý

4:14

Điều này có nghĩa là nó bắt đầu đua vượt lên trước Trái đất

and slowly pull away.

4:17

và từ từ giãn khoảng cách.

Mạch ý

race ahead of ... pull away. ... Diễn tả khoảng cách dẫn trước ngày càng rộng

Trong it started to race ahead of the Earth and slowly pull away, race ahead of có nghĩa là di chuyển hoặc tiến lên nhanh chóng để ở phía trước Trái Đất. Ngôn ngữ về cuộc đua ở đây là một phép so sánh, không có nghĩa là các vật thể thực sự đang thi đua. Hai động từ tổ chức sự thay đổi thành hai bước: trước hết nó vượt lên trước Trái Đất, sau đó khoảng cách giữa hai bên từ từ tăng lên. pull away không có tân ngữ ở đây vì đối tượng so sánh là Earth đã được hiểu rõ từ cụm từ phía trước.

Luyện tập

Câu nào sử dụng hai cách diễn đạt để thể hiện việc nhanh chóng dẫn trước rồi khoảng cách ngày càng rộng ra?

  1. The new app raced its competitors in downloads and slowly pulled them away from the other apps.
  2. The new app moved ahead its competitors in downloads and slowly pulled away the other apps.
  3. The new app got ahead of its competitors in downloads and slowly moved away from the other apps.
  4. The new app raced ahead of its competitors in downloads and slowly pulled away from the other apps.
Xem đáp án

The new app raced ahead of its competitors in downloads and slowly pulled away from the other apps.

Snoopy continued racing around the sun

4:19

Snoopy tiếp tục chạy đua quanh mặt trời

for another 15 years

4:21

trong 15 năm nữa

before it finally made a close flyby of Earth. Cụm từ

4:23

trước khi cuối cùng nó bay ngang qua Trái đất ở khoảng cách gần.

Cụm từ

make a close flyby of + mục tiêu: bay sượt qua ở cự ly gần

Trong ngữ cảnh du hành vũ trụ, made a close flyby of có nghĩa là một vật thể đã đi qua gần một thiên thể nhưng không hạ cánh lên đó hay ở lại trong quỹ đạo quanh nó. Ở đây, made là dạng quá khứ của make, close bổ nghĩa cho flyby, còn of giới thiệu thiên thể được tiếp cận. Dùng cấu trúc make a close flyby of + thiên thể để mô tả kiểu bay qua ở cự ly gần này. Close nói về khoảng cách; nó không có nghĩa là các vật thể đã chạm hoặc va vào nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ du hành vũ trụ mục tiêu có nghĩa là 'đã đi qua gần mà không hạ cánh hay đi vào quỹ đạo': After months in deep space, the probe ____ Mars.

Xem đáp án

made a close flyby of

When this happened,

4:26

Khi điều này xảy ra,

Earth's gravity pulled on the spacecraft,

4:27

lực hấp dẫn của Trái đất đã kéo con tàu vũ trụ,

changing its orbit ever so slightly. Cụm từ

4:29

làm thay đổi quỹ đạo của nó một chút.

Cụm từ

ever so slightly: chỉ một chút rất nhỏ

Ever so slightly có nghĩa là «rất nhẹ» hoặc «với một lượng rất nhỏ». Trong cụm này, ever so nhấn mạnh mức độ của slightly; ever không nói về thời gian theo nghĩa «đã từng» hay «trong quá khứ». Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là ever so + tính từ hoặc trạng từ, như ever so quiet hay ever so slowly. Cấu trúc này thường làm cho mức độ được nói đến trở nên nổi bật hoặc giàu sắc thái hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh có nghĩa là 'với một lượng rất nhỏ': The picture is almost straight, so move it ____ to the right.

Xem đáp án

ever so slightly

We know where Snoopy went after it left the Moon.

4:31

Chúng ta biết Snoopy đã đi đâu sau khi nó rời Mặt trăng.

The problem is, Mạch ý

4:34

Vấn đề là,

all of this is based on just a few days worth of data Ngữ pháp

4:35

tất cả điều này chỉ dựa trên dữ liệu của vài ngày

Ngữ pháp

a few days worth of data: cấu trúc khoảng thời gian + worth of + danh từ

Trong “a few days worth of data”, “worth of” dùng một khoảng thời gian liên quan để đo lượng. Ở đây, cụm từ có nghĩa là lượng dữ liệu được thu thập trong vài ngày, chứ không phải dữ liệu có giá trị trong vài ngày. Trong văn viết tiếng Anh chuẩn, cụm này được viết là “a few days' worth of data”, với dấu nháy sở hữu. Mẫu có thể áp dụng lại là lượng ở dạng sở hữu + “worth of” + danh từ. “A few” cho biết lượng tuy nhỏ nhưng vẫn thực sự tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng three days, worth và food theo cách viết chuẩn: We packed ____ for the camping trip.

Xem đáp án

three days' worth of food

after Snoopy separated,

4:38

sau khi Snoopy tách ra,

and every future encounter with Earth

4:40

và mỗi lần chạm trán Trái đất trong tương lai

would have changed its trajectory,

4:42

đều sẽ thay đổi quỹ đạo của nó,

adding much more uncertainty to its location.

4:44

làm tăng thêm sự không chắc chắn cho vị trí của nó.

Mạch ý

The problem is, ... adding much more uncertainty: từ giới hạn đến hệ quả

“The problem is,” báo hiệu sự chuyển hướng trong lời giải thích: người nói chuyển từ một ước tính sang giới hạn làm cho ước tính đó kém chắc chắn hơn. Ở đây, ước tính chỉ dựa trên dữ liệu của vài ngày. Cụm -ing “adding much more uncertainty” nêu kết quả của ý phía trước: những lần tiếp cận sau đó sẽ làm thay đổi quỹ đạo, khiến vị trí của vật thể trở nên kém chắc chắn hơn. Hai phần kết hợp thành một cách tổ chức thông tin hữu ích: ước tính hoặc nhận định → giới hạn → hệ quả.

Luyện tập

Dùng hai cách diễn đạt trong bài để hoàn thành lời giải thích: The arrival estimate looks precise. ____, it assumes perfect weather, ____ to the predicted date.

Xem đáp án

The problem is · adding much more uncertainty

But, knowing these uncertainties

4:47

Nhưng, biết được những yếu tố không chắc chắn này

allowed astronomers to limit their search Cụm từ

4:49

đã cho phép các nhà thiên văn học giới hạn phạm vi tìm kiếm của họ

to a specific part of the sky.

4:51

trong một phần cụ thể của bầu trời.

Cụm từ

limit their search to: thu hẹp phạm vi tìm kiếm

Trong câu này, limit their search to có nghĩa là “thu hẹp khu vực họ tìm kiếm xuống còn” một phần cụ thể của bầu trời. Limit diễn tả việc chủ động đặt ra giới hạn dựa trên những gì các nhà thiên văn học biết, chứ không phải họ không có khả năng tìm kiếm. Cấu trúc có thể áp dụng là limit + một cuộc tìm kiếm, cuộc điều tra hoặc tập hợp lựa chọn + to + một khu vực, nhóm hoặc số lượng xác định. Phần sau to nêu ra giới hạn mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thu hẹp khu vực tìm kiếm”: The map helped the rescue team ____ the northern valley.

Xem đáp án

limit their search to

But, this was no easy task, Cụm từ

4:53

Nhưng đây không phải là nhiệm vụ dễ dàng,

Cụm từ

was no easy task: nhấn mạnh độ khó

Was no easy task có nghĩa là công việc đó khó và đòi hỏi nhiều nỗ lực. No trực tiếp bác bỏ ý rằng nhiệm vụ đó dễ; đây không phải là phủ định kép và cũng không có nghĩa là nhiệm vụ đó dễ. Cấu trúc be + no easy task đánh giá một hành động hoặc thử thách với mức độ nhấn mạnh cao hơn việc chỉ nói it was difficult. Dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ, như trong is no easy task và was no easy task.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng việc sửa cây cầu cũ rất khó nhưng không nhất thiết là bất khả thi?

  1. Repairing the old bridge was no easy task.
  2. Repairing the old bridge was an impossible task.
  3. Repairing the old bridge was an easy task.
Xem đáp án

Repairing the old bridge was no easy task.

since astronomers would have to search for a 4-m wide object

4:55

vì các nhà thiên văn học sẽ phải tìm kiếm một vật thể rộng 4m

in an absolutely massive area of space.

4:59

trong một khu vực không gian vô cùng rộng lớn.

Nonetheless,

5:02

Mặc dù vậy,

finding Snoopy became the Holy Grail for astronomers, Thành ngữ

5:03

việc tìm thấy Snoopy đã trở thành Chén Thánh của các nhà thiên văn học,

Thành ngữ

the Holy Grail với nghĩa mục tiêu tối cao khó đạt được

Ban đầu, the Holy Grail chỉ chiếc chén thiêng được tìm kiếm trong các truyền thuyết thời Trung Cổ. Trong cách dùng ẩn dụ hiện đại, cụm này có nghĩa là một mục tiêu vô cùng giá trị, được theo đuổi từ lâu nhưng rất khó đạt được. Ở đây, việc tìm thấy Snoopy được xem là mục tiêu tối cao nhưng khó nắm bắt của các nhà thiên văn học. Câu này không nói về việc tìm kiếm một đồ vật tôn giáo có thật.

Luyện tập

the Holy Grail có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. một mục tiêu rất được khao khát nhưng cực kỳ khó đạt được
  2. một nhiệm vụ đơn giản có thể hoàn thành nhanh chóng
  3. một chiếc chén có thật mà các nhà thiên văn học mong tìm thấy trong không gian
Xem đáp án

một mục tiêu rất được khao khát nhưng cực kỳ khó đạt được

and it was only a matter of time Thành ngữ

5:06

và chỉ là vấn đề thời gian

before they found something special.

5:08

trước khi họ tìm thấy điều gì đó đặc biệt.

Thành ngữ

only a matter of time before: kết quả được dự đoán sẽ xảy ra

Cấu trúc là it is only a matter of time before + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này cho biết người nói tin rằng sự việc sẽ xảy ra; câu hỏi duy nhất chưa có lời đáp là khi nào. Trong câu này, người kể xem việc tìm thấy điều gì đó đặc biệt là không thể tránh khỏi. Only không có nghĩa là sớm, vì vậy thời gian chờ vẫn có thể kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành lời dự đoán chắc chắn bằng cụm từ đầy đủ trong bài: With those dark clouds, it's ____ it starts raining.

Xem đáp án

only a matter of time before

According to the predictions,

5:10

Theo dự đoán,

Snoopy would have made several close encounters with Earth,

5:12

Snoopy có lẽ đã thực hiện một vài lần chạm trán gần với Trái đất,

with the most recent one being in 2018. Ngữ pháp

5:15

với lần gần đây nhất là vào năm 2018.

Ngữ pháp

with the most recent one being: phần bổ sung rút gọn với with

Cụm từ này dùng mẫu with + cụm danh từ + -ing: with the most recent one being in 2018. one thay cho one close encounter, còn being đặt lần tiếp cận đó vào năm 2018. Đặt sau mệnh đề chính, toàn bộ cụm từ bổ sung một chi tiết dưới dạng rút gọn. Nó gần tương đương với and the most recent close encounter was in 2018. Ở đây, being là dạng động từ không chia, không phải động từ tiếp diễn của một mệnh đề độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cấu trúc with + danh từ + being đã học: The observatory logged four signal bursts, ____ in May.

Xem đáp án

with the most recent one being

That is when astronomers discovered this very faint object

5:18

Đó là lúc các nhà thiên văn học phát hiện ra vật thể rất mờ nhạt này

flying through our night sky.

5:21

bay xuyên qua bầu trời đêm của chúng ta.

Initially thought to just be an asteroid, Ngữ pháp

5:23

Ban đầu được cho chỉ là một tiểu hành tinh,

astronomers became suspicious

5:25

các nhà thiên văn học trở nên nghi ngờ

after analyzing it a bit further.

5:27

sau khi phân tích nó sâu hơn một chút.

Ngữ pháp

Initially thought to just be an asteroid dùng làm thành phần bổ nghĩa đầu câu

Cụm quá khứ phân từ ở đầu câu cung cấp bối cảnh bị động: ban đầu, có người tin rằng vật đang được mô tả chỉ là một tiểu hành tinh. Ở đây, just có nghĩa là only. Cụm này rút gọn mệnh đề đầy đủ The object was initially thought to be an asteroid. Một thành phần bổ nghĩa ở đầu câu thường mô tả chủ ngữ ngữ pháp đứng ngay sau nó. Trong phụ đề, chủ ngữ đó là astronomers, vì vậy về mặt ngữ pháp, câu lại gợi ý rằng các nhà thiên văn học từng bị cho là một tiểu hành tinh. Có thể sửa đúng ý thành: Initially thought to just be an asteroid, the object later raised astronomers' suspicions after further analysis. Một cách diễn đạt rõ ràng khác là: Astronomers initially thought it was an asteroid, but became suspicious after analyzing it further.

Luyện tập

Hãy đánh giá quan hệ bổ nghĩa của cụm từ đầu câu sau: Initially thought to be a comet, the object was examined again.

  1. Sai: cụm từ đầu câu bị treo vì không mô tả danh từ nào được nêu rõ.
  2. Đúng: cụm từ đầu câu mô tả the object.
Xem đáp án

Đúng: cụm từ đầu câu mô tả the object.

Asteroids typically have a more oval shaped orbit

5:29

Các tiểu hành tinh thường có quỹ đạo hình bầu dục hơn

on a plane that's tilted compared to Earth.

5:33

trên một mặt phẳng bị nghiêng so với Trái đất.

Initial calculations of this object

5:35

Những tính toán ban đầu về vật thể này

showed that it had a more circular orbit around the sun.

5:37

cho thấy nó có quỹ đạo tròn hơn quanh mặt trời.

On further inspection, Mạch ý

5:40

Khi kiểm tra kỹ hơn,

Mạch ý

On further inspection: mở đầu phát hiện sau khi xem xét kỹ hơn

On further inspection mở đầu cho một kết quả được phát hiện sau khi xem xét cùng một bằng chứng kỹ hơn. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng chi tiết tiếp theo mới hơn và chính xác hơn ấn tượng ban đầu. Cụm từ sắp xếp thông tin theo trình tự: quan sát ban đầu, kiểm tra kỹ hơn, rồi đưa ra phát hiện đã được điều chỉnh. Inspection có thể chỉ sự quan sát hoặc xem xét cẩn thận; không nhất thiết là một cuộc kiểm tra chính thức.

Luyện tập

Cụm từ nào kết nối hai ý sau tốt nhất? At first, the spot looked like dust. After a more careful look, it proved to be a tiny crack.

  1. At first glance
  2. On further inspection
  3. Without further evidence
Xem đáp án

On further inspection

the orbital plane of this object wasn't tilted, Mạch ý

5:41

mặt phẳng quỹ đạo của vật thể này không bị nghiêng,

but in fact,

5:44

mà trên thực tế,

perfectly matched the orbital plane of Earth.

5:45

hoàn toàn khớp với mặt phẳng quỹ đạo của Trái đất.

Mạch ý

wasn't tilted, but in fact, perfectly matched: thay một nhận định yếu bằng sự thật mạnh hơn

Cấu trúc wasn't tilted, but in fact, perfectly matched trước tiên bác bỏ một cách mô tả yếu hơn, rồi thay nó bằng một phát hiện mạnh và chính xác hơn. Bằng chứng không chỉ nói rằng mặt phẳng không bị nghiêng; nó cho biết hai mặt phẳng trùng khớp hoàn toàn. But in fact đánh dấu sự sửa lại, không phải chỉ bổ sung thông tin. Trong cụm động từ thứ hai, chủ ngữ cũ vẫn tiếp tục: mặt phẳng quỹ đạo trùng khớp hoàn toàn với mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất. Cấu trúc này đưa lời giải thích từ nhận định có thể dự đoán sang một sự thật đáng ngạc nhiên hơn.

Luyện tập

Chọn câu dùng but in fact để thay một cách mô tả yếu hơn bằng một sự thật mạnh và chính xác hơn.

  1. The path wasn't slightly different, but in fact, it led in the opposite direction.
  2. The path was different, but perhaps it was shorter.
  3. The path wasn't slightly different, and in fact, the map was blue.
Xem đáp án

The path wasn't slightly different, but in fact, it led in the opposite direction.

This meant it was more likely to be something

5:48

Điều này có nghĩa là nó có khả năng cao là một thứ gì đó

that originated from Earth.

5:50

có nguồn gốc từ Trái đất.

The object was also moving at a very similar speed to Earth,

5:52

Vật thể này cũng đang di chuyển với tốc độ rất giống với Trái đất,

whereas an asteroid would usually have a much greater speed. Ngữ pháp

5:55

trong khi một tiểu hành tinh thường có tốc độ lớn hơn nhiều.

Ngữ pháp

Whereas để thể hiện sự đối chiếu trực tiếp

Whereas mở đầu một mệnh đề dùng để đối chiếu một sự thật với một sự thật khác. Ở đây, vật thể di chuyển gần bằng tốc độ của Trái Đất, nhưng một tiểu hành tinh điển hình sẽ di chuyển nhanh hơn nhiều. Từ này nối hai ý hoàn chỉnh và báo hiệu rằng ý thứ hai cần được so sánh trực tiếp với ý thứ nhất. Nó không diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện sự đối chiếu trực tiếp giữa hai sự thật? The city library closes at 6 p.m., _____ the university library stays open until midnight.

  1. whereas
  2. so
  3. because
Xem đáp án

whereas

Another important giveaway was the object's brightness. Cách dùng từ

5:59

Một tiết lộ quan trọng khác là độ sáng của vật thể.

Cách dùng từ

Giveaway với nghĩa là manh mối làm lộ sự thật

Ở đây, giveaway là một chi tiết giúp người ta dễ dàng nhận ra sự thật. Độ sáng của vật thể là một bằng chứng mạnh cho thấy nó có thể là gì. Danh từ đếm được này thường xuất hiện dưới dạng a giveaway hoặc a dead giveaway. Nghĩa này xuất phát từ ý rằng một manh mối “gives away”, tức là làm lộ hoặc tiết lộ thông tin bị che giấu; trong câu này, nó không có nghĩa là quà tặng miễn phí.

Luyện tập

Trong câu nào giveaway có nghĩa là “một manh mối làm lộ sự thật”?

  1. The spelling mistake was a giveaway that the message was fake.
  2. The station will give away two concert tickets.
  3. Each visitor received a giveaway at the trade show.
Xem đáp án

The spelling mistake was a giveaway that the message was fake.

Astronomers had calculated what an object with Snoopy's shape, Ngữ pháp

6:02

Các nhà thiên văn học đã tính toán xem một vật thể có hình dạng,

size, and material

6:05

kích thước và vật liệu như của Snoopy

would look like at various distances,

6:07

sẽ trông như thế nào ở nhiều khoảng cách khác nhau,

and the light from this object

6:09

và ánh sáng từ vật thể này

seemed to match that.

6:10

dường như khớp với điều đó.

Ngữ pháp

what an object ... would look like trong câu hỏi gián tiếp

Trong mệnh đề what an object with Snoopy's shape, size, and material would look like at various distances, what yêu cầu mô tả hình dáng bên ngoài của vật thể. Toàn bộ mệnh đề là nội dung mà các nhà thiên văn học đã tính toán, nên nó đóng vai trò tân ngữ của calculated. Vì đây là câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu, nó dùng trật tự câu kể an object ... would look, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp would an object ... look. Look like vốn đã hỏi về sự giống nhau hoặc vẻ ngoài, vì vậy không thêm how sau what.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp để mô tả vẻ ngoài được dự đoán?

  1. The designers calculated how the stage would look like under blue lights.
  2. The designers calculated what would the stage look like under blue lights.
  3. The designers calculated what the stage would look like under blue lights.
Xem đáp án

The designers calculated what the stage would look like under blue lights.

Amazingly,

6:12

Đáng kinh ngạc,

astronomers discovered this object

6:13

các nhà thiên văn học đã phát hiện ra vật thể này

when it was 55 million km away from us.

6:14

khi nó cách chúng ta 55 triệu km.

But, this meant it was too faint to really analyze. Ngữ pháp

6:18

Nhưng điều này có nghĩa là nó quá mờ để thực sự phân tích.

Ngữ pháp

too + tính từ + to + động từ trong too faint to really analyze

Trong too faint to really analyze, cấu trúc too + tính từ + to + động từ biểu thị một giới hạn: độ mờ đã vượt quá mức cho phép thực hiện một phép phân tích hữu ích. Kết quả được diễn đạt là trong điều kiện đó, họ không thể phân tích vật thể một cách đầy đủ. Ở đây, really nhấn mạnh analyze và có nghĩa là ‘một cách đầy đủ hoặc có ý nghĩa’. Từ này không làm thay đổi cấu trúc too ... to. Trong cấu trúc này, too có nghĩa là ‘quá mức’, không phải ‘cũng’.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc too + tính từ + to + động từ: The signal was ____ weak ____ measure accurately.

Xem đáp án

too · to

In the past,

6:21

Trong quá khứ,

NASA was able to identify a long-lost Centaur upper stage Văn hóa

6:22

NASA đã có thể xác định được tầng trên Centaur bị mất tích từ lâu

using spectroscopy observations.

6:26

sử dụng các quan sát quang phổ học.

Văn hóa

Tầng trên Centaur và các quan sát quang phổ

Centaur được viết hoa vì đây là tên của một dòng tầng trên tên lửa. Tầng trên là phần hoạt động sau khi các tầng dưới đã hoàn thành nhiệm vụ và tiếp tục đưa tải trọng đi xa hơn; ở đây, cụm từ này chỉ một bộ phận phóng bị thất lạc, không phải sinh vật nửa người nửa ngựa trong thần thoại. Các quan sát quang phổ nghiên cứu ánh sáng từ một vật thể ở nhiều bước sóng khác nhau. Mẫu quang phổ có thể cho biết những vật liệu nào hiện diện, nhờ đó NASA có thể so sánh thành phần của vật thể với phần cứng tàu vũ trụ đã biết và xác định nó.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với hai cụm từ được làm nổi bật trong câu?

  1. “Upper stage” là một sân khấu ở trên cao, còn “spectroscopy observations” là những bức ảnh thông thường.
  2. “Centaur upper stage” là một tầng tên lửa, còn “spectroscopy observations” dùng ánh sáng ở các bước sóng khác nhau để suy ra vật liệu.
  3. “Centaur” là một sinh vật thần thoại, còn “spectroscopy observations” đo tốc độ của một vật thể.
Xem đáp án

“Centaur upper stage” là một tầng tên lửa, còn “spectroscopy observations” dùng ánh sáng ở các bước sóng khác nhau để suy ra vật liệu.

This works by measuring the light from an object Mạch ý

6:29

Cách này hoạt động bằng cách đo ánh sáng từ một vật thể

at different wavelengths

6:31

ở các bước sóng khác nhau

and determining what material it's made from.

6:32

và xác định xem nó được làm từ vật liệu gì.

Mạch ý

Cấu trúc works by measuring ... and determining

Trong “works by measuring”, by giới thiệu phương thức và trả lời câu hỏi “Điều này hoạt động như thế nào?”. Động từ sau by dùng dạng -ing. “And determining” thêm một hành động -ing thứ hai được nối song song. Về ngữ pháp, cả measuring và determining đều phụ thuộc vào by; trong phần giải thích, bước đầu tiên thu thập thông tin và bước thứ hai dùng thông tin đó để đi đến kết quả. Hai dạng song song giúp người nghe dễ theo dõi cơ chế.

Luyện tập

Dùng cấu trúc works by + -ing cùng các động từ trap và release: The filter ____ dust from the air ____ clean air back into the room.

Xem đáp án

works by trapping · and releasing

Different materials will absorb and reflect light Cụm từ

6:35

Các vật liệu khác nhau sẽ hấp thụ và phản xạ ánh sáng

at different wavelengths.

6:38

ở các bước sóng khác nhau.

Cụm từ

absorb and reflect light: hai đường đi của ánh sáng tới

Trong câu này, absorb light có nghĩa là vật liệu hấp thụ ánh sáng tới, còn reflect light có nghĩa là vật liệu đưa ánh sáng trở lại từ bề mặt. Reflect ở đây mang nghĩa vật lý; không có nghĩa là suy ngẫm. Việc dùng absorb và reflect cùng nhau mô tả hai đường đi có thể có của ánh sáng khi tới một vật liệu. Vật liệu có thể hấp thụ một số bước sóng và phản xạ các bước sóng khác, tạo ra một kiểu đặc trưng có thể giúp nhận diện vật liệu đó.

Luyện tập

Một bề mặt hấp thụ phần lớn ánh sáng chiếu vào thay vì đưa ánh sáng trở lại. Câu nào mô tả đúng điều này?

  1. The surface transmits most of the light.
  2. The surface reflects most of the light.
  3. The surface absorbs most of the light.
Xem đáp án

The surface absorbs most of the light.

By comparing these spectroscopy graphs Ngữ pháp

6:40

Bằng cách so sánh các biểu đồ quang phổ này

with materials here on Earth,

6:42

với các vật liệu ở đây trên Trái đất,

we can identify what material

6:44

chúng ta có thể xác định vật liệu nào

the object must be made of.

6:46

mà vật thể đó chắc chắn được tạo thành.

Ngữ pháp

Mẫu By comparing A with B, we can identify C

By + dạng -ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By comparing trả lời câu hỏi Chúng ta có thể xác định vật liệu bằng cách nào? Mẫu đầy đủ là By comparing A with B, we can identify C. Từ with giới thiệu B, đối tượng tham chiếu dùng để so sánh; nó không có nghĩa là A và B cùng hành động. Chủ ngữ we được hiểu là thực hiện cả việc so sánh lẫn việc xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu phương pháp và kết quả bằng hai phần của mẫu mục tiêu: ____ the unknown sample ____ a reference sample, we can identify the mineral.

Xem đáp án

By comparing · with

This object is too far and dim

6:48

Vật thể này quá xa và mờ

for us to perform measurements like this,

6:50

để chúng ta thực hiện các phép đo như thế này,

and we will have to wait until 2028 Ngữ pháp

6:52

và chúng ta sẽ phải đợi đến năm 2028

for it to make another flyby of Earth.

6:54

để nó thực hiện một chuyến bay ngang qua Trái đất khác.

Ngữ pháp

wait until 2028 for it to make: mốc kết thúc và sự kiện được chờ đợi

wait until 2028 xác định mốc kết thúc việc chờ: việc chờ tiếp tục cho đến thời điểm đó. for it to make another flyby nêu sự kiện được chờ đợi. Trong cấu trúc for + danh từ/đại từ + động từ nguyên mẫu có to, it là chủ ngữ của make; for ở đây không diễn tả mục đích hoặc khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết cả mốc kết thúc việc chờ và sự kiện được chờ đợi: The comet will not return before 2031, so we must ____ 2031 ____ it to pass Earth again.

Xem đáp án

wait until · for

Only then will we be able to do spectroscopy observations Ngữ pháp

6:57

Chỉ đến lúc đó, chúng ta mới có thể thực hiện quan sát quang phổ

and confirm if it really is Snoopy.

7:00

và xác nhận xem đó có thực sự là Snoopy hay không.

Ngữ pháp

Only then will we be able to: đảo ngữ sau Only then

Only then có nghĩa là điều đó không thể xảy ra trước thời điểm ấy. Đặt cụm từ chỉ thời gian có ý nghĩa giới hạn này ở đầu câu nhấn mạnh rằng hành động sau đó chỉ trở nên khả thi khi điều kiện đã nêu được đáp ứng. Vì Only then được đưa lên đầu câu, tiếng Anh chuẩn dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ trong mệnh đề chính: Only then + will + we + be able to.... Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi; phép đảo được kích hoạt bởi cụm từ giới hạn ở đầu câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt Only then và will theo đúng thứ tự: The lab needs one more sample. ____ we be able to confirm the result.

Xem đáp án

Only then will

Snoopy is the only spacecraft once occupied by humans Ngữ pháp

7:04

Snoopy là con tàu vũ trụ duy nhất từng có con người sinh sống

to still be traveling through space.

7:08

vẫn còn đang du hành qua không gian.

Ngữ pháp

the only spacecraft ... to still be traveling: dùng động từ nguyên mẫu để chỉ đối tượng duy nhất

Cấu trúc the only + danh từ + to-infinitive xác định một người hoặc vật là thành viên duy nhất trong một nhóm đáp ứng điều kiện được nêu bằng động từ nguyên mẫu. Ở đây, to still be traveling bổ nghĩa cho spacecraft: Snoopy là duy nhất vì nó vẫn tiếp tục di chuyển trong không gian. Dạng nguyên mẫu cũng có thể thể hiện thời gian và thể. To still be traveling là nguyên mẫu tiếp diễn, còn still cho biết hành trình vẫn kéo dài đến hiện tại. Once ở đây có nghĩa là 'trước đây', không phải 'một lần'.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngắn gọn the only + danh từ + to-infinitive: Lena was the only runner ____ before sunset.

Xem đáp án

to finish

Despite going off on a crazy journey 54 years ago,

7:10

Mặc dù đã bắt đầu một hành trình điên rồ cách đây 54 năm,

the laws of physics

7:14

các định luật vật lý

mean that it will continue

7:15

có nghĩa là nó sẽ tiếp tục

to call home every now and then. Thành ngữ

7:16

ghé về nhà thỉnh thoảng.

Thành ngữ

call home every now and then: nhân hóa việc thỉnh thoảng “trở về nhà”

Call home thường có nghĩa là liên lạc với nơi chốn hoặc những người mà ta xem là nhà. Ở đây, cụm từ này là phép nhân hóa: tàu vũ trụ không thực sự gọi điện; quỹ đạo của nó thỉnh thoảng đưa nó đến gần Trái Đất, như thể nó đang trở về nhà. Every now and then là cụm từ cố định chỉ tần suất, có nghĩa là 'thỉnh thoảng' hoặc 'đôi lúc'. Khi kết hợp với nhau, cách diễn đạt này tạo một kết thúc ấm áp và vui tươi cho một sự thật khoa học, thay vì mô tả hoạt động liên lạc thật sự.

Luyện tập

'call home every now and then' có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tàu vũ trụ đã ngừng di chuyển và trở về Trái Đất vĩnh viễn.
  2. Tàu vũ trụ thỉnh thoảng đến gần Trái Đất, được miêu tả như thể đang trở về nhà.
  3. Tàu vũ trụ gửi tin nhắn điện thoại đến Trái Đất theo một lịch trình đều đặn.
Xem đáp án

Tàu vũ trụ thỉnh thoảng đến gần Trái Đất, được miêu tả như thể đang trở về nhà.

Perhaps in the future, Mạch ý

7:19

Có lẽ trong tương lai,

we will have the ability to retrieve the abandoned spacecraft

7:20

chúng ta sẽ có khả năng thu hồi con tàu vũ trụ bị bỏ rơi

and finally bring it back to Earth,

7:23

và cuối cùng mang nó trở lại Trái đất,

where its crazy journey all began.

7:25

nơi bắt đầu toàn bộ hành trình điên rồ của nó.

Mạch ý

Perhaps in the future, ... where its crazy journey all began.: hướng tới tương lai rồi trở về điểm khởi đầu

Perhaps in the future, đánh dấu sự chuyển đổi từ những sự kiện đã biết sang một khả năng được nêu ra một cách thận trọng. Perhaps cho thấy việc thu hồi tàu vũ trụ chỉ là hy vọng hoặc dự đoán, chứ không phải kế hoạch đã được xác nhận. Phần kết where its crazy journey all began đưa người nghe trở lại Trái Đất, điểm khởi đầu của hành trình. Hai phần kết hợp thành một cách kết chuyện phổ biến: nhìn tới điều có thể xảy ra, rồi nối kết cục có thể có ấy với điểm bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào kết hợp tốt nhất một khả năng tương lai thận trọng với việc quay lại điểm bắt đầu của câu chuyện?

  1. Perhaps the research team will visit another island next year.
  2. The research team returned to the island last Tuesday.
  3. Perhaps in the future, the research team will return to the island where the expedition began.
Xem đáp án

Perhaps in the future, the research team will return to the island where the expedition began.

And now,

7:28

Và bây giờ,

time for the Primal Space giveaway.

7:28

đã đến lúc trao giải thưởng của Primal Space.

The winner of this awesome ISS LEGO model

7:31

Người chiến thắng mô hình LEGO Trạm vũ trụ quốc tế (ISS) tuyệt vời này

is Alan Cardenas.

7:33

là Alan Cardenas.

Congratulations.

7:35

Xin chúc mừng.

But, don't worry if you didn't win.

7:36

Nhưng, đừng lo lắng nếu bạn không trúng giải.

In the next video,

7:38

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this amazing Apollo 11 poster.

7:39

chúng tôi sẽ tặng tấm poster Apollo 11 tuyệt đẹp này.

All you need to do Ngữ pháp

7:42

Tất cả những gì bạn cần làm

is sign up at the link below

7:43

là đăng ký tại liên kết bên dưới

and leave a comment saying

7:45

và để lại một bình luận cho biết

what kind of condition

7:46

tình trạng

you think Snoopy would be in now.

7:48

mà bạn nghĩ Snoopy hiện đang ở.

Ngữ pháp

All you need to do is + động từ nguyên mẫu

All you need to do is + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động hoặc một nhóm hành động ngắn như yêu cầu đơn giản hoặc duy nhất. Ở đây, cấu trúc này khiến hướng dẫn tham gia chương trình tặng thưởng nghe có vẻ dễ: đăng ký rồi để lại bình luận được yêu cầu. Vì phần đầu đã có do, động từ sau is có thể là động từ nguyên mẫu không có to: is sign up. Dạng có to cũng có thể xuất hiện trong một số văn phong, nhưng dạng không có to đặc biệt phổ biến sau All ... do is.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc hướng dẫn cố định: To open the document, all you need to ____ is click the blue button.

Xem đáp án

do

Thank you very much for watching,

7:50

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

7:52

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.