Hành trình tìm kiếm Mô-đun Mặt trăng của Apollo 10: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Mô-đun Mặt Trăng Snoopy của Apollo 10 mất dấu năm 1969. Video tái dựng quỹ đạo và xem vật thể mờ được phát hiện năm 2018 có phải con tàu ấy hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “didn't quite go as planned.” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nói tế nhị rằng nhiệm vụ gặp trục trặc và hiểu “quite” trong câu phủ định là “không hoàn toàn”. 2. “slammed on the brakes” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nhận ra hình ảnh phanh gấp để giải thích giảm tốc quỹ đạo và vận dụng cho giảm tốc thật hoặc trừu tượng. 3. “Only then will we be able to” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết đảo ngữ sau “Only then” và nhấn mạnh hành động phụ thuộc vào thời điểm hay điều kiện cụ thể.
Nội dung bài học
This is the Apollo 10 crew getting ready to leave behind Snoopy, Cụm động từ
0:00Đây là phi hành đoàn Apollo 10 đang chuẩn bị bỏ lại Snoopy,
leave behind: rời đi và để lại thứ gì đó
Leave behind có nghĩa là rời đi trong khi một người hoặc một vật vẫn ở nguyên chỗ cũ. Trong câu này, phi hành đoàn sẽ rời đi mà không mang theo mô-đun Mặt Trăng có tên Snoopy. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả một vật bị bỏ quên, một thứ được cố ý để lại, hoặc một thói quen hay lối sống cũ mà ai đó đã vượt qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “rời đi mà không mang theo một thứ gì đó”: We could not fit every box in the car, so we had to ____ two boxes.
Xem đáp án
leave behind
This was an important step before the crew could return to Earth.
0:06Đây là một bước quan trọng trước khi phi hành đoàn có thể trở về Trái đất.
But, it didn't quite go as planned. Cụm từ
0:09Nhưng, mọi chuyện đã không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.
didn't quite go as planned: không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch
Didn't go as planned có nghĩa là kết quả khác với điều đã dự định. Trong didn't quite go as planned, quite kết hợp với dạng phủ định để mang nghĩa “không hoàn toàn” hoặc “không chính xác như vậy”: kết quả không hoàn toàn khớp với kế hoạch. Cách nói này làm nhẹ lời phê bình nhưng vẫn báo hiệu rằng đã có vấn đề. Cụm từ này thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời giải thích về điều đã xảy ra không đúng. Nó cũng có thể là cách nói giảm nhẹ và tỉnh bơ khi vấn đề thực ra rất nghiêm trọng.
Luyện tập
Cụm từ trong câu này có nghĩa là gì? The outdoor concert didn't quite go as planned because heavy rain stopped it early.
- Buổi hòa nhạc không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.
- Buổi hòa nhạc không có kế hoạch nào.
- Buổi hòa nhạc diễn ra đúng theo mọi phần của kế hoạch.
Xem đáp án
Buổi hòa nhạc không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.
it blew a hole in the lunar module's hatch.
0:15nó đã thổi bay một lỗ trên cửa sập của mô-đun mặt trăng.
making Snoopy shoot off much faster than expected. Ngữ pháp
0:20làm cho Snoopy bắn đi nhanh hơn nhiều so với dự kiến.
making Snoopy shoot off: mệnh đề kết quả với make
Mệnh đề -ing making Snoopy shoot off cho biết kết quả của sự việc trước đó: luồng không khí thoát ra khiến Snoopy lao đi. Ở đây, making không có nghĩa là tạo ra Snoopy và cũng không cho thấy có người cố ý làm điều đó. Cấu trúc là making + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Snoopy là tân ngữ của making, đồng thời là chủ thể thực hiện shoot off. Sau make trong cấu trúc gây khiến chủ động này, dùng shoot chứ không dùng to shoot.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng make, the dog và bark: A firework exploded, ____.
Xem đáp án
making the dog bark
In the blink of an eye: gần như ngay lập tức
In the blink of an eye là một thành ngữ có nghĩa là gần như ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian cực ngắn. Thành ngữ này so sánh tốc độ của sự việc với một lần chớp mắt nhanh; thông thường nó không có nghĩa là ai đó thực sự chớp mắt. Ở đây, thành ngữ được dùng làm cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu, báo hiệu rằng điều tiếp theo xảy ra rất đột ngột. Khi đứng đầu câu, nó thường được ngăn với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ đầy đủ có các từ blink và eye, mang nghĩa "gần như ngay lập tức": The rabbit disappeared ____.
Xem đáp án
in the blink of an eye
the crew lost track of the now abandoned spacecraft Cụm từ
0:25phi hành đoàn đã mất dấu con tàu vũ trụ giờ đây bị bỏ rơi
lost track of: không còn theo dõi được điều gì đó
Trong câu này, lost track of có nghĩa là phi hành đoàn không còn có thể theo dõi hoặc xác định vị trí của con tàu vũ trụ. Track ở đây không phải là đường ray hay quỹ đạo vật lý mà là thông tin cần thiết để tiếp tục theo dõi một thứ gì đó. Cấu trúc là lose track of + danh từ hoặc đại từ. Cụm này cũng có thể dùng với thời gian, chủ đề, tiến độ hoặc việc liên lạc khi ai đó không còn theo dõi hoặc ghi nhớ chính xác nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là đội không còn theo dõi được vị trí của con thuyền: During the storm, the rescue team ____ the drifting boat.
Xem đáp án
lost track of
This was the last time the lunar module was ever captured on camera.
0:30Đây là lần cuối cùng mô-đun mặt trăng được máy ảnh ghi lại.
and its location remained completely unknown for decades.
0:38và vị trí của nó hoàn toàn không được biết đến trong nhiều thập kỷ.
astronomers discovered an object flying by Earth
0:44các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một vật thể bay ngang qua Trái đất
that might just be this lost lunar module from 1969. Ngữ pháp
0:46rất có thể là mô-đun mặt trăng bị mất tích từ năm 1969 này.
might just be: một khả năng thận trọng nhưng đáng chú ý
Might just be kết hợp động từ tình thái might với just đứng trước be. Might giữ cho nhận định ở mức chưa chắc chắn, còn just nhấn mạnh rằng khả năng chính xác và có thể đáng ngạc nhiên này có thể hóa ra là thật. Ở đây, cụm này có nghĩa là vật thể đó có thể thực sự là mô-đun Mặt Trăng bị thất lạc, chứ không phải nó vừa mới biến thành mô-đun. Dùng might just + động từ nguyên mẫu để đưa ra một phỏng đoán thận trọng: might just be, might just work hoặc might just explain. Người nói hướng sự chú ý vào một khả năng nhưng không khẳng định rằng nó đã được chứng minh.
Luyện tập
Các nhà khoa học chưa chắc chắn nhưng muốn nhấn mạnh một khả năng đáng ngạc nhiên. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?
- That tiny signal might be a message from the lost probe.
- That tiny signal is a message from the lost probe.
- That tiny signal must be a message from the lost probe.
- That tiny signal might just be a message from the lost probe.
Xem đáp án
That tiny signal might just be a message from the lost probe.
where had it been: hỏi về một nơi trước một mốc khác trong quá khứ
Where had it been? là câu hỏi ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc là where + had + chủ ngữ + quá khứ phân từ: where + had + it + been. Thì quá khứ hoàn thành liên hệ vị trí trước đó của vật với một mốc muộn hơn trong quá khứ, ở đây là lúc vật được tìm thấy. This entire time khiến câu hỏi bao quát toàn bộ khoảng thời gian vật mất tích trước khi được phát hiện.
Luyện tập
Một hộ chiếu được tìm thấy hôm qua sau khi mất tích hai tuần. Câu hỏi nào hỏi rõ nhất về vị trí của nó trong khoảng thời gian mất tích trước đó?
- Where has the passport been since it was found?
- Where was the passport when it was found?
- Where had the passport been before it was found?
Xem đáp án
Where had the passport been before it was found?
and how astronomers might have managed to find it
0:59và cách các nhà thiên văn học có thể đã xoay sở để tìm thấy nó
we're going to look at ... and how: xây dựng lộ trình nội dung
We're going to look at giới thiệu nội dung mà video sẽ xem xét hoặc giải thích. Ở đây, look at có nghĩa là nghiên cứu hoặc thảo luận, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. And how thêm một hướng tìm hiểu thứ hai có vai trò song song: trước tiên là hành trình của mô-đun Mặt Trăng, sau đó là cách các nhà thiên văn học có thể đã tìm ra nó. Khi kết hợp, we're going to look at X and how Y tạo cho người nghe một lộ trình nội dung rõ ràng. Vì how mở đầu một mệnh đề nhúng, trật tự câu trần thuật được giữ nguyên: how astronomers might have managed, không phải how might astronomers have managed.
Luyện tập
Hoàn thành lộ trình cho bài thuyết trình này bằng khung hai phần: "Today, ____ the causes of coral bleaching ____ coastal towns can respond."
Xem đáp án
we're going to look at · and how
We'll also be giving away this Apollo 11 poster.
1:04Chúng tôi cũng sẽ tặng tấm poster Apollo 11 này.
Over the course of the Apollo missions, Cụm từ
1:10Trong suốt quá trình thực hiện các sứ mệnh Apollo,
Over the course of + một khoảng thời gian
Over the course of có nghĩa là trong suốt toàn bộ khoảng thời gian hoặc chuỗi sự kiện được nêu sau đó. Ở đây, cụm từ này đặt ra khung thời gian cho phần tóm tắt bao quát tất cả các sứ mệnh Apollo, chứ không chỉ một sứ mệnh. Cấu trúc là over the course of + cụm danh từ, chẳng hạn over the course of the year hoặc over the course of the investigation. Course ở đây chỉ diễn tiến của sự việc, không có nghĩa là khóa học hay tuyến đường.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những thay đổi đã diễn ra trong suốt cả năm?
- By the end of the year, the garden changed a lot.
- At the start of the year, the garden changed a lot.
- Over the course of the year, the garden changed a lot.
Xem đáp án
Over the course of the year, the garden changed a lot.
a total of 10 lunar modules were flown in space.
1:12tổng cộng có 10 mô-đun mặt trăng đã bay vào vũ trụ.
before also burning up in Earth's atmosphere.
1:25trước khi cũng bốc cháy trong bầu khí quyển của Trái đất.
Served as a lifeboat: serve as + vai trò
Served as có nghĩa là thực hiện một chức năng hoặc được dùng theo chức năng đó. Chủ ngữ không nhất thiết phải được tạo ra từ đầu cho vai trò này. Gọi nó là lifeboat là một phép ẩn dụ dựa trên chức năng: dù không phải là thuyền thật, nó đã giúp phi hành đoàn sống sót và hỗ trợ họ trở về trong tình huống khẩn cấp. Cấu trúc serve as + vai trò hoặc chức năng dùng để nói một vật hay một người đảm nhận một chức năng cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của serve và giới từ cần thiết: During the storm, the school gym ____ a temporary shelter.
Xem đáp án
served as
apart from actually landing on the moon. Ngữ pháp
1:41ngoại trừ việc thực sự hạ cánh trên mặt trăng.
Designed as a rehearsal: cụm quá khứ phân từ ở đầu câu
Designed as a rehearsal có nghĩa là “được thiết kế hoặc lên kế hoạch để đóng vai trò một cuộc diễn tập”. Designed là quá khứ phân từ, nên Apollo 10 là đối tượng nhận hành động: ai đó đã thiết kế sứ mệnh cho vai trò đó. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này trình bày mục đích hoặc bối cảnh một cách ngắn gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm phải là danh từ đứng ngay sau dấu phẩy, tức Apollo 10.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác theo mẫu Designed as + vai trò, mang nghĩa “được tạo ra để làm thiết bị dự phòng khẩn cấp”: ____, the second generator starts automatically when the main one fails.
Xem đáp án
Designed as an emergency backup
everything apart from actually landing: một hành động bị loại trừ
Trong everything apart from actually landing, apart from có nghĩa là “ngoại trừ”. Apollo 10 đã hoàn thành tất cả các bước liên quan khác; hành động duy nhất bị loại ra là việc thực sự hạ cánh xuống Mặt Trăng. Sau apart from, landing là dạng -ing gọi tên hành động bị loại trừ. Actually nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc chuẩn bị hoặc tiến rất gần đến hành động đó và việc thật sự thực hiện nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng apart from actually + dạng -ing của publish: The team did everything ____ the report.
Xem đáp án
apart from actually publishing
descended to just 15 km above the lunar surface.
1:47đã hạ thấp xuống chỉ cách bề mặt mặt trăng 15 km.
Testing out: kiểm tra bằng cách sử dụng thực tế
Trong câu này, testing out có nghĩa là kiểm tra các hệ thống của Snoopy bằng cách thực sự sử dụng chúng và xem chúng hoạt động ra sao. out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng chuyển động. Test out được dùng khi việc kiểm tra bao gồm thử nghiệm thực tế một thiết bị, phương pháp, tính năng hoặc ý tưởng, chứ không chỉ quan sát hay thảo luận về nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thử trong quá trình sử dụng thực tế để xem nó hoạt động ra sao”: Before the presentation, Leo spent an hour ____ the new projector.
Xem đáp án
testing out
and the astronauts lost track of where it went.
2:08và các phi hành gia đã mất dấu xem nó đã đi đâu.
Because it was following the same path as the crew,
2:11Vì nó đang đi theo cùng đường đi với phi hành đoàn,
NASA was worried that its orbit might come back
2:14NASA lo lắng rằng quỹ đạo của nó có thể quay trở lại
However, it still had a lot of fuel left over. Cụm động từ
2:18Tuy nhiên, nó vẫn còn rất nhiều nhiên liệu.
Left over: còn lại sau khi sử dụng
Ở đây, left over có nghĩa là vẫn còn lại sau khi một phần nhiên liệu đã được sử dụng hoặc sau khi lượng cần thiết đã được dành riêng. Trong had a lot of fuel left over, cụm từ này mô tả phần nhiên liệu còn lại. Left ở đây là quá khứ phân từ của leave, không phải hướng đối diện với right. Một cấu trúc thông dụng và có thể áp dụng lại là have + amount or thing + left over.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “vẫn còn lại sau khi sử dụng”: After the picnic, we had three sandwiches ____.
Xem đáp án
left over
instead of letting ... decided to fire: phương án bị loại và hành động được chọn
Instead of + dạng -ing nêu phương án không được chọn. Trong câu này, instead of letting it crash đưa ra kết quả đã được tránh. Decided to + động từ nguyên mẫu nêu hành động được chọn: decided to fire. Trong ngữ cảnh tàu vũ trụ, fire its engines nghĩa là kích hoạt động cơ, không phải bắn súng hay sa thải ai đó. Hai cấu trúc này kết hợp để đối chiếu rõ phương án bị loại với hành động được chọn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng instead of + -ing cho phương án bị loại và decided to + động từ nguyên mẫu cho hành động được chọn?
- Instead to replace the broken chair, Leo decided to repairing it.
- Instead of replacing the broken chair, Leo decided to repair it.
- Instead of replace the broken chair, Leo decided repairing it.
Xem đáp án
Instead of replacing the broken chair, Leo decided to repair it.
Snoopy continued burning until it ran out of fuel Cụm động từ
2:30Snoopy tiếp tục đốt cháy cho đến khi cạn kiệt nhiên liệu
ran out of fuel: dùng hết một nguồn dự trữ
Ran out of fuel là dạng quá khứ của run out of fuel. Cụm này có nghĩa là toàn bộ nhiên liệu sẵn có đã được dùng hết nên không còn lại gì. Run ở đây không có nghĩa là chạy. Cấu trúc là chủ ngữ + run out of + nguồn lực có giới hạn: một phương tiện có thể run out of fuel, điện thoại có thể run out of battery power và một đội có thể run out of time. Phải giữ of trước tên nguồn lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run out of: During the hike, we ____ drinking water.
Xem đáp án
ran out of
actually saw Snoopy performing its burn.
2:39thực sự đã nhìn thấy Snoopy thực hiện quá trình đốt cháy của nó.
Despite losing track of it initially: despite + dạng -ing
Despite đưa ra ý nhượng bộ: trước tiên nó thừa nhận một khó khăn hoặc sự thật có thể khiến kết quả sau đó có vẻ khó xảy ra. Trong câu này, các phi hành gia ban đầu mất dấu Snoopy nhưng vẫn nhìn thấy nó thực hiện cú đốt động cơ. Sau despite, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Losing là dạng -ing có chủ thể được hiểu là các phi hành gia; mệnh đề chính nêu kết quả trái với dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ nhượng bộ gồm một từ đã học trong bài: ____ missing the first bus, Maya arrived on time.
Xem đáp án
Despite
This was the last time Snoopy was ever seen by humans.
2:41Đây là lần cuối cùng con người nhìn thấy Snoopy.
and astronomers started to look for the abandoned spacecraft.
2:47và các nhà thiên văn học bắt đầu tìm kiếm con tàu vũ trụ bị bỏ rơi.
In order to find ... needed to know exactly where: mục tiêu và thông tin cần thiết
Cụm mở đầu in order to find Snoopy nêu mục tiêu trước. Sau đó, mệnh đề chính xác định điều kiện tiên quyết để đạt mục tiêu: họ cần thông tin chính xác về đường đi của Snoopy sau khi nó rời Mặt Trăng. Cách tổ chức này tạo ra một chuỗi giải quyết vấn đề hữu ích: dùng in order to + động từ nguyên mẫu cho mục tiêu, rồi need(ed) to know + mệnh đề wh- cho thông tin còn thiếu. Vì where it went là câu hỏi gián tiếp, nó dùng trật tự câu trần thuật chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào nêu đúng mục tiêu trước, rồi nêu thông tin cần thiết để đạt được mục tiêu đó?
- In order to repairing the leak, we needed to know exactly where had the pipe cracked.
- We needed exactly where the pipe had cracked in order knowing to repair the leak.
- In order to repair the leak, we needed to know exactly where the pipe had cracked.
Xem đáp án
In order to repair the leak, we needed to know exactly where the pipe had cracked.
we need to look at how the Earth and Moon were positioned.
3:01chúng ta cần xem xét vị trí của Trái đất và Mặt trăng.
The Earth orbits the sun counter-clockwise Cách dùng từ
3:04Trái đất quay quanh mặt trời ngược chiều kim đồng hồ
counter-clockwise: chuyển động ngược chiều kim đồng hồ
Counter-clockwise có nghĩa là chuyển động theo đường tròn theo hướng ngược với kim đồng hồ. Trong câu này, từ đó mô tả hướng quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời khi nhìn từ vị trí quan sát đã nêu hoặc được ngầm hiểu. Tên gọi hướng này phụ thuộc vào góc nhìn: cùng một chuyển động có thể trông như clockwise khi nhìn từ phía đối diện. Trong sơ đồ hoặc hướng dẫn, hãy kiểm tra các cụm như viewed from above trước khi chọn hướng.
Luyện tập
Một bánh xe quay theo hướng ngược với kim đồng hồ. Câu nào mô tả đúng?
- The wheel turns clockwise.
- The wheel turns counter-clockwise.
- The wheel moves in a straight line.
Xem đáp án
The wheel turns counter-clockwise.
The Moon orbits the Earth counter-clockwise at around 1 km/s.
3:09Mặt trăng quay quanh Trái đất ngược chiều kim đồng hồ với tốc độ khoảng 1 km/s.
The Apollo 10 crew were orbiting the Moon clockwise,
3:20Phi hành đoàn Apollo 10 đang quay quanh Mặt trăng theo chiều kim đồng hồ,
trailing side: phía nằm sau hướng chuyển động
Trong các mô tả về chuyển động và quỹ đạo, trailing side là phía nằm sau một vật thể so với hướng di chuyển của nó. Trailing bắt nguồn từ động từ trail, nghĩa là đi theo phía sau. Ở đây, cụm từ lấy chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời làm hướng tham chiếu. Nó không chỉ một phía cố định vĩnh viễn của Trái Đất; tên gọi này chỉ có nghĩa trong hướng và hệ quy chiếu đã chọn.
Luyện tập
Một tàu thăm dò đang di chuyển sang phải. Mô tả nào xác định trailing side của nó?
- Phía quay sang trái, nằm sau hướng chuyển động
- Phía cách xa người quan sát, bất kể hướng chuyển động
- Phía quay sang phải, hướng theo chiều chuyển động
Xem đáp án
Phía quay sang trái, nằm sau hướng chuyển động
This burn added an extra 1 km/s to its Moon velocity,
3:33Lần đốt cháy này đã tăng thêm 1 km/s vào vận tốc mặt trăng của nó,
allowing it to escape the Moon's gravity. Ngữ pháp
3:37cho phép nó thoát khỏi lực hấp dẫn của Mặt trăng.
allowing it to escape: nối nguyên nhân với kết quả được tạo điều kiện
Trong allowing it to escape, allowing mở đầu một mệnh đề kết quả dạng -ing gắn với toàn bộ nội dung trước dấu phẩy. Cấu trúc là allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: it là tân ngữ, còn to escape cho biết điều gì đã trở nên có thể. Ở đây, allow có nghĩa là 'làm cho có thể' chứ không phải 'cho phép' theo nghĩa cấp quyền. Phần vận tốc tăng thêm tạo ra điều kiện để tàu có thể thoát đi, nên cấu trúc này nối cơ chế với kết quả trong cùng một câu.
Luyện tập
Chọn phần kết diễn đạt đúng rằng việc đi vào là kết quả trở nên có thể nhờ loại bỏ bậc thềm: The new ramp removed the final step, ...
- allowing to enter wheelchair users safely.
- allowing wheelchair users enter safely.
- allowing wheelchair users to enter safely.
Xem đáp án
allowing wheelchair users to enter safely.
But, because this velocity was in the opposite direction to its motion around the sun,
3:40Nhưng, vì vận tốc này ngược hướng với chuyển động của nó quanh mặt trời,
slower than that of Earth: dùng that thay cho danh từ số ít bị lặp
Trong slower than that of Earth, that thay cho đối tượng so sánh số ít speed relative to the sun. Vì vậy, câu này so sánh vận tốc của Snoopy với vận tốc của Trái Đất, chứ không so sánh một vận tốc với chính hành tinh đó. Cấu trúc that of + danh từ giúp tránh lặp lại một cụm danh từ số ít và giữ hai vế so sánh song song. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong phần giải thích chặt chẽ và khi so sánh dữ liệu.
Luyện tập
Chọn phần kết phù hợp nhất cho phép so sánh trang trọng: The population of Oakville is larger than ...
- those of Pineford.
- Pineford.
- that of Pineford.
Xem đáp án
that of Pineford.
while the Earth and Moon carried on as normal. Cụm động từ
3:53trong khi Trái đất và Mặt trăng vẫn tiếp tục như bình thường.
“slammed on the brakes” để diễn tả sự giảm tốc đột ngột
Trong câu này, “slammed on the brakes” là một hình ảnh ẩn dụ sinh động, cho biết tàu vũ trụ giảm tốc mạnh so với Mặt Trời. Tàu không có bàn đạp phanh; lần đốt động cơ tạo lực đẩy theo hướng làm giảm tốc độ của tàu. Theo nghĩa đen, cụm từ này mô tả việc phanh xe rất mạnh. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là đột ngột làm chậm hoặc dừng một kế hoạch, quá trình hay hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là đột ngột ngăn tiến độ: When the safety issue was discovered, the organizers ____ and delayed the event.
Xem đáp án
slammed on the brakes
“carried on as normal” để diễn tả việc tiếp tục không thay đổi
“Carried on” là dạng quá khứ của cụm động từ carry on, có nghĩa là “tiếp tục”. “As normal” cho biết Trái Đất và Mặt Trăng vẫn tiếp tục chuyển động theo cách thông thường. Cả cụm “carried on as normal” tạo sự tương phản giữa một quá trình không bị ảnh hưởng với một điều khác đã thay đổi. Bạn có thể dùng cấu trúc này khi một người, nhóm hoặc hệ thống vẫn hoạt động bình thường dù có sự gián đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là vẫn tiếp tục như thường lệ dù có sự gián đoạn: Even while repairs were happening downstairs, the cafe ____.
Xem đáp án
carried on as normal
This meant Snoopy now had a little bit less velocity
3:56Điều này có nghĩa là Snoopy bây giờ có ít vận tốc hơn một chút
got pulled in. ... Bị động với get cho sự thay đổi vào phía trong
Trong câu its orbit got pulled in, got + quá khứ phân từ pulled tạo thành bị động với get. Chủ ngữ its orbit là đối tượng chịu tác động chứ không phải bên thực hiện hành động, còn got trình bày tác động đó như một sự thay đổi hoặc một sự kiện. Ở đây, pulled in có nghĩa là di chuyển vào phía trong hoặc về phía Mặt Trời do một lực tác động. Cụm từ này mô tả quỹ đạo thay đổi theo hướng vào trong, không có nghĩa là ai đó thực sự dùng tay kéo quỹ đạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động với get diễn tả chiếc thuyền bị dòng nước kéo về phía bờ: The small boat ____ by the strong current.
Xem đáp án
got pulled in
Now, traveling mostly on the inside of Earth's orbit,
4:04Bây giờ, di chuyển chủ yếu ở phần bên trong quỹ đạo Trái đất,
race ahead of ... pull away. ... Diễn tả khoảng cách dẫn trước ngày càng rộng
Trong it started to race ahead of the Earth and slowly pull away, race ahead of có nghĩa là di chuyển hoặc tiến lên nhanh chóng để ở phía trước Trái Đất. Ngôn ngữ về cuộc đua ở đây là một phép so sánh, không có nghĩa là các vật thể thực sự đang thi đua. Hai động từ tổ chức sự thay đổi thành hai bước: trước hết nó vượt lên trước Trái Đất, sau đó khoảng cách giữa hai bên từ từ tăng lên. pull away không có tân ngữ ở đây vì đối tượng so sánh là Earth đã được hiểu rõ từ cụm từ phía trước.
Luyện tập
Câu nào sử dụng hai cách diễn đạt để thể hiện việc nhanh chóng dẫn trước rồi khoảng cách ngày càng rộng ra?
- The new app raced its competitors in downloads and slowly pulled them away from the other apps.
- The new app moved ahead its competitors in downloads and slowly pulled away the other apps.
- The new app got ahead of its competitors in downloads and slowly moved away from the other apps.
- The new app raced ahead of its competitors in downloads and slowly pulled away from the other apps.
Xem đáp án
The new app raced ahead of its competitors in downloads and slowly pulled away from the other apps.
before it finally made a close flyby of Earth. Cụm từ
4:23trước khi cuối cùng nó bay ngang qua Trái đất ở khoảng cách gần.
make a close flyby of + mục tiêu: bay sượt qua ở cự ly gần
Trong ngữ cảnh du hành vũ trụ, made a close flyby of có nghĩa là một vật thể đã đi qua gần một thiên thể nhưng không hạ cánh lên đó hay ở lại trong quỹ đạo quanh nó. Ở đây, made là dạng quá khứ của make, close bổ nghĩa cho flyby, còn of giới thiệu thiên thể được tiếp cận. Dùng cấu trúc make a close flyby of + thiên thể để mô tả kiểu bay qua ở cự ly gần này. Close nói về khoảng cách; nó không có nghĩa là các vật thể đã chạm hoặc va vào nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ du hành vũ trụ mục tiêu có nghĩa là 'đã đi qua gần mà không hạ cánh hay đi vào quỹ đạo': After months in deep space, the probe ____ Mars.
Xem đáp án
made a close flyby of
ever so slightly: chỉ một chút rất nhỏ
Ever so slightly có nghĩa là «rất nhẹ» hoặc «với một lượng rất nhỏ». Trong cụm này, ever so nhấn mạnh mức độ của slightly; ever không nói về thời gian theo nghĩa «đã từng» hay «trong quá khứ». Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là ever so + tính từ hoặc trạng từ, như ever so quiet hay ever so slowly. Cấu trúc này thường làm cho mức độ được nói đến trở nên nổi bật hoặc giàu sắc thái hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh có nghĩa là 'với một lượng rất nhỏ': The picture is almost straight, so move it ____ to the right.
Xem đáp án
ever so slightly
We know where Snoopy went after it left the Moon.
4:31Chúng ta biết Snoopy đã đi đâu sau khi nó rời Mặt trăng.
all of this is based on just a few days worth of data Ngữ pháp
4:35tất cả điều này chỉ dựa trên dữ liệu của vài ngày
a few days worth of data: cấu trúc khoảng thời gian + worth of + danh từ
Trong “a few days worth of data”, “worth of” dùng một khoảng thời gian liên quan để đo lượng. Ở đây, cụm từ có nghĩa là lượng dữ liệu được thu thập trong vài ngày, chứ không phải dữ liệu có giá trị trong vài ngày. Trong văn viết tiếng Anh chuẩn, cụm này được viết là “a few days' worth of data”, với dấu nháy sở hữu. Mẫu có thể áp dụng lại là lượng ở dạng sở hữu + “worth of” + danh từ. “A few” cho biết lượng tuy nhỏ nhưng vẫn thực sự tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng three days, worth và food theo cách viết chuẩn: We packed ____ for the camping trip.
Xem đáp án
three days' worth of food
adding much more uncertainty to its location.
4:44làm tăng thêm sự không chắc chắn cho vị trí của nó.
The problem is, ... adding much more uncertainty: từ giới hạn đến hệ quả
“The problem is,” báo hiệu sự chuyển hướng trong lời giải thích: người nói chuyển từ một ước tính sang giới hạn làm cho ước tính đó kém chắc chắn hơn. Ở đây, ước tính chỉ dựa trên dữ liệu của vài ngày. Cụm -ing “adding much more uncertainty” nêu kết quả của ý phía trước: những lần tiếp cận sau đó sẽ làm thay đổi quỹ đạo, khiến vị trí của vật thể trở nên kém chắc chắn hơn. Hai phần kết hợp thành một cách tổ chức thông tin hữu ích: ước tính hoặc nhận định → giới hạn → hệ quả.
Luyện tập
Dùng hai cách diễn đạt trong bài để hoàn thành lời giải thích: The arrival estimate looks precise. ____, it assumes perfect weather, ____ to the predicted date.
Xem đáp án
The problem is · adding much more uncertainty
limit their search to: thu hẹp phạm vi tìm kiếm
Trong câu này, limit their search to có nghĩa là “thu hẹp khu vực họ tìm kiếm xuống còn” một phần cụ thể của bầu trời. Limit diễn tả việc chủ động đặt ra giới hạn dựa trên những gì các nhà thiên văn học biết, chứ không phải họ không có khả năng tìm kiếm. Cấu trúc có thể áp dụng là limit + một cuộc tìm kiếm, cuộc điều tra hoặc tập hợp lựa chọn + to + một khu vực, nhóm hoặc số lượng xác định. Phần sau to nêu ra giới hạn mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thu hẹp khu vực tìm kiếm”: The map helped the rescue team ____ the northern valley.
Xem đáp án
limit their search to
was no easy task: nhấn mạnh độ khó
Was no easy task có nghĩa là công việc đó khó và đòi hỏi nhiều nỗ lực. No trực tiếp bác bỏ ý rằng nhiệm vụ đó dễ; đây không phải là phủ định kép và cũng không có nghĩa là nhiệm vụ đó dễ. Cấu trúc be + no easy task đánh giá một hành động hoặc thử thách với mức độ nhấn mạnh cao hơn việc chỉ nói it was difficult. Dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ, như trong is no easy task và was no easy task.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng việc sửa cây cầu cũ rất khó nhưng không nhất thiết là bất khả thi?
- Repairing the old bridge was no easy task.
- Repairing the old bridge was an impossible task.
- Repairing the old bridge was an easy task.
Xem đáp án
Repairing the old bridge was no easy task.
since astronomers would have to search for a 4-m wide object
4:55vì các nhà thiên văn học sẽ phải tìm kiếm một vật thể rộng 4m
finding Snoopy became the Holy Grail for astronomers, Thành ngữ
5:03việc tìm thấy Snoopy đã trở thành Chén Thánh của các nhà thiên văn học,
the Holy Grail với nghĩa mục tiêu tối cao khó đạt được
Ban đầu, the Holy Grail chỉ chiếc chén thiêng được tìm kiếm trong các truyền thuyết thời Trung Cổ. Trong cách dùng ẩn dụ hiện đại, cụm này có nghĩa là một mục tiêu vô cùng giá trị, được theo đuổi từ lâu nhưng rất khó đạt được. Ở đây, việc tìm thấy Snoopy được xem là mục tiêu tối cao nhưng khó nắm bắt của các nhà thiên văn học. Câu này không nói về việc tìm kiếm một đồ vật tôn giáo có thật.
Luyện tập
the Holy Grail có nghĩa là gì trong ví dụ?
- một mục tiêu rất được khao khát nhưng cực kỳ khó đạt được
- một nhiệm vụ đơn giản có thể hoàn thành nhanh chóng
- một chiếc chén có thật mà các nhà thiên văn học mong tìm thấy trong không gian
Xem đáp án
một mục tiêu rất được khao khát nhưng cực kỳ khó đạt được
only a matter of time before: kết quả được dự đoán sẽ xảy ra
Cấu trúc là it is only a matter of time before + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này cho biết người nói tin rằng sự việc sẽ xảy ra; câu hỏi duy nhất chưa có lời đáp là khi nào. Trong câu này, người kể xem việc tìm thấy điều gì đó đặc biệt là không thể tránh khỏi. Only không có nghĩa là sớm, vì vậy thời gian chờ vẫn có thể kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành lời dự đoán chắc chắn bằng cụm từ đầy đủ trong bài: With those dark clouds, it's ____ it starts raining.
Xem đáp án
only a matter of time before
Snoopy would have made several close encounters with Earth,
5:12Snoopy có lẽ đã thực hiện một vài lần chạm trán gần với Trái đất,
with the most recent one being: phần bổ sung rút gọn với with
Cụm từ này dùng mẫu with + cụm danh từ + -ing: with the most recent one being in 2018. one thay cho one close encounter, còn being đặt lần tiếp cận đó vào năm 2018. Đặt sau mệnh đề chính, toàn bộ cụm từ bổ sung một chi tiết dưới dạng rút gọn. Nó gần tương đương với and the most recent close encounter was in 2018. Ở đây, being là dạng động từ không chia, không phải động từ tiếp diễn của một mệnh đề độc lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo bằng cấu trúc with + danh từ + being đã học: The observatory logged four signal bursts, ____ in May.
Xem đáp án
with the most recent one being
That is when astronomers discovered this very faint object
5:18Đó là lúc các nhà thiên văn học phát hiện ra vật thể rất mờ nhạt này
Initially thought to just be an asteroid dùng làm thành phần bổ nghĩa đầu câu
Cụm quá khứ phân từ ở đầu câu cung cấp bối cảnh bị động: ban đầu, có người tin rằng vật đang được mô tả chỉ là một tiểu hành tinh. Ở đây, just có nghĩa là only. Cụm này rút gọn mệnh đề đầy đủ The object was initially thought to be an asteroid. Một thành phần bổ nghĩa ở đầu câu thường mô tả chủ ngữ ngữ pháp đứng ngay sau nó. Trong phụ đề, chủ ngữ đó là astronomers, vì vậy về mặt ngữ pháp, câu lại gợi ý rằng các nhà thiên văn học từng bị cho là một tiểu hành tinh. Có thể sửa đúng ý thành: Initially thought to just be an asteroid, the object later raised astronomers' suspicions after further analysis. Một cách diễn đạt rõ ràng khác là: Astronomers initially thought it was an asteroid, but became suspicious after analyzing it further.
Luyện tập
Hãy đánh giá quan hệ bổ nghĩa của cụm từ đầu câu sau: Initially thought to be a comet, the object was examined again.
- Sai: cụm từ đầu câu bị treo vì không mô tả danh từ nào được nêu rõ.
- Đúng: cụm từ đầu câu mô tả the object.
Xem đáp án
Đúng: cụm từ đầu câu mô tả the object.
Asteroids typically have a more oval shaped orbit
5:29Các tiểu hành tinh thường có quỹ đạo hình bầu dục hơn
showed that it had a more circular orbit around the sun.
5:37cho thấy nó có quỹ đạo tròn hơn quanh mặt trời.
On further inspection: mở đầu phát hiện sau khi xem xét kỹ hơn
On further inspection mở đầu cho một kết quả được phát hiện sau khi xem xét cùng một bằng chứng kỹ hơn. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng chi tiết tiếp theo mới hơn và chính xác hơn ấn tượng ban đầu. Cụm từ sắp xếp thông tin theo trình tự: quan sát ban đầu, kiểm tra kỹ hơn, rồi đưa ra phát hiện đã được điều chỉnh. Inspection có thể chỉ sự quan sát hoặc xem xét cẩn thận; không nhất thiết là một cuộc kiểm tra chính thức.
Luyện tập
Cụm từ nào kết nối hai ý sau tốt nhất? At first, the spot looked like dust. After a more careful look, it proved to be a tiny crack.
- At first glance
- On further inspection
- Without further evidence
Xem đáp án
On further inspection
perfectly matched the orbital plane of Earth.
5:45hoàn toàn khớp với mặt phẳng quỹ đạo của Trái đất.
wasn't tilted, but in fact, perfectly matched: thay một nhận định yếu bằng sự thật mạnh hơn
Cấu trúc wasn't tilted, but in fact, perfectly matched trước tiên bác bỏ một cách mô tả yếu hơn, rồi thay nó bằng một phát hiện mạnh và chính xác hơn. Bằng chứng không chỉ nói rằng mặt phẳng không bị nghiêng; nó cho biết hai mặt phẳng trùng khớp hoàn toàn. But in fact đánh dấu sự sửa lại, không phải chỉ bổ sung thông tin. Trong cụm động từ thứ hai, chủ ngữ cũ vẫn tiếp tục: mặt phẳng quỹ đạo trùng khớp hoàn toàn với mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất. Cấu trúc này đưa lời giải thích từ nhận định có thể dự đoán sang một sự thật đáng ngạc nhiên hơn.
Luyện tập
Chọn câu dùng but in fact để thay một cách mô tả yếu hơn bằng một sự thật mạnh và chính xác hơn.
- The path wasn't slightly different, but in fact, it led in the opposite direction.
- The path was different, but perhaps it was shorter.
- The path wasn't slightly different, and in fact, the map was blue.
Xem đáp án
The path wasn't slightly different, but in fact, it led in the opposite direction.
This meant it was more likely to be something
5:48Điều này có nghĩa là nó có khả năng cao là một thứ gì đó
The object was also moving at a very similar speed to Earth,
5:52Vật thể này cũng đang di chuyển với tốc độ rất giống với Trái đất,
whereas an asteroid would usually have a much greater speed. Ngữ pháp
5:55trong khi một tiểu hành tinh thường có tốc độ lớn hơn nhiều.
Whereas để thể hiện sự đối chiếu trực tiếp
Whereas mở đầu một mệnh đề dùng để đối chiếu một sự thật với một sự thật khác. Ở đây, vật thể di chuyển gần bằng tốc độ của Trái Đất, nhưng một tiểu hành tinh điển hình sẽ di chuyển nhanh hơn nhiều. Từ này nối hai ý hoàn chỉnh và báo hiệu rằng ý thứ hai cần được so sánh trực tiếp với ý thứ nhất. Nó không diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện sự đối chiếu trực tiếp giữa hai sự thật? The city library closes at 6 p.m., _____ the university library stays open until midnight.
- whereas
- so
- because
Xem đáp án
whereas
Another important giveaway was the object's brightness. Cách dùng từ
5:59Một tiết lộ quan trọng khác là độ sáng của vật thể.
Giveaway với nghĩa là manh mối làm lộ sự thật
Ở đây, giveaway là một chi tiết giúp người ta dễ dàng nhận ra sự thật. Độ sáng của vật thể là một bằng chứng mạnh cho thấy nó có thể là gì. Danh từ đếm được này thường xuất hiện dưới dạng a giveaway hoặc a dead giveaway. Nghĩa này xuất phát từ ý rằng một manh mối “gives away”, tức là làm lộ hoặc tiết lộ thông tin bị che giấu; trong câu này, nó không có nghĩa là quà tặng miễn phí.
Luyện tập
Trong câu nào giveaway có nghĩa là “một manh mối làm lộ sự thật”?
- The spelling mistake was a giveaway that the message was fake.
- The station will give away two concert tickets.
- Each visitor received a giveaway at the trade show.
Xem đáp án
The spelling mistake was a giveaway that the message was fake.
what an object ... would look like trong câu hỏi gián tiếp
Trong mệnh đề what an object with Snoopy's shape, size, and material would look like at various distances, what yêu cầu mô tả hình dáng bên ngoài của vật thể. Toàn bộ mệnh đề là nội dung mà các nhà thiên văn học đã tính toán, nên nó đóng vai trò tân ngữ của calculated. Vì đây là câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu, nó dùng trật tự câu kể an object ... would look, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp would an object ... look. Look like vốn đã hỏi về sự giống nhau hoặc vẻ ngoài, vì vậy không thêm how sau what.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp để mô tả vẻ ngoài được dự đoán?
- The designers calculated how the stage would look like under blue lights.
- The designers calculated what would the stage look like under blue lights.
- The designers calculated what the stage would look like under blue lights.
Xem đáp án
The designers calculated what the stage would look like under blue lights.
But, this meant it was too faint to really analyze. Ngữ pháp
6:18Nhưng điều này có nghĩa là nó quá mờ để thực sự phân tích.
too + tính từ + to + động từ trong too faint to really analyze
Trong too faint to really analyze, cấu trúc too + tính từ + to + động từ biểu thị một giới hạn: độ mờ đã vượt quá mức cho phép thực hiện một phép phân tích hữu ích. Kết quả được diễn đạt là trong điều kiện đó, họ không thể phân tích vật thể một cách đầy đủ. Ở đây, really nhấn mạnh analyze và có nghĩa là ‘một cách đầy đủ hoặc có ý nghĩa’. Từ này không làm thay đổi cấu trúc too ... to. Trong cấu trúc này, too có nghĩa là ‘quá mức’, không phải ‘cũng’.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc too + tính từ + to + động từ: The signal was ____ weak ____ measure accurately.
Xem đáp án
too · to
Tầng trên Centaur và các quan sát quang phổ
Centaur được viết hoa vì đây là tên của một dòng tầng trên tên lửa. Tầng trên là phần hoạt động sau khi các tầng dưới đã hoàn thành nhiệm vụ và tiếp tục đưa tải trọng đi xa hơn; ở đây, cụm từ này chỉ một bộ phận phóng bị thất lạc, không phải sinh vật nửa người nửa ngựa trong thần thoại. Các quan sát quang phổ nghiên cứu ánh sáng từ một vật thể ở nhiều bước sóng khác nhau. Mẫu quang phổ có thể cho biết những vật liệu nào hiện diện, nhờ đó NASA có thể so sánh thành phần của vật thể với phần cứng tàu vũ trụ đã biết và xác định nó.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với hai cụm từ được làm nổi bật trong câu?
- “Upper stage” là một sân khấu ở trên cao, còn “spectroscopy observations” là những bức ảnh thông thường.
- “Centaur upper stage” là một tầng tên lửa, còn “spectroscopy observations” dùng ánh sáng ở các bước sóng khác nhau để suy ra vật liệu.
- “Centaur” là một sinh vật thần thoại, còn “spectroscopy observations” đo tốc độ của một vật thể.
Xem đáp án
“Centaur upper stage” là một tầng tên lửa, còn “spectroscopy observations” dùng ánh sáng ở các bước sóng khác nhau để suy ra vật liệu.
Cấu trúc works by measuring ... and determining
Trong “works by measuring”, by giới thiệu phương thức và trả lời câu hỏi “Điều này hoạt động như thế nào?”. Động từ sau by dùng dạng -ing. “And determining” thêm một hành động -ing thứ hai được nối song song. Về ngữ pháp, cả measuring và determining đều phụ thuộc vào by; trong phần giải thích, bước đầu tiên thu thập thông tin và bước thứ hai dùng thông tin đó để đi đến kết quả. Hai dạng song song giúp người nghe dễ theo dõi cơ chế.
Luyện tập
Dùng cấu trúc works by + -ing cùng các động từ trap và release: The filter ____ dust from the air ____ clean air back into the room.
Xem đáp án
works by trapping · and releasing
absorb and reflect light: hai đường đi của ánh sáng tới
Trong câu này, absorb light có nghĩa là vật liệu hấp thụ ánh sáng tới, còn reflect light có nghĩa là vật liệu đưa ánh sáng trở lại từ bề mặt. Reflect ở đây mang nghĩa vật lý; không có nghĩa là suy ngẫm. Việc dùng absorb và reflect cùng nhau mô tả hai đường đi có thể có của ánh sáng khi tới một vật liệu. Vật liệu có thể hấp thụ một số bước sóng và phản xạ các bước sóng khác, tạo ra một kiểu đặc trưng có thể giúp nhận diện vật liệu đó.
Luyện tập
Một bề mặt hấp thụ phần lớn ánh sáng chiếu vào thay vì đưa ánh sáng trở lại. Câu nào mô tả đúng điều này?
- The surface transmits most of the light.
- The surface reflects most of the light.
- The surface absorbs most of the light.
Xem đáp án
The surface absorbs most of the light.
Mẫu By comparing A with B, we can identify C
By + dạng -ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By comparing trả lời câu hỏi Chúng ta có thể xác định vật liệu bằng cách nào? Mẫu đầy đủ là By comparing A with B, we can identify C. Từ with giới thiệu B, đối tượng tham chiếu dùng để so sánh; nó không có nghĩa là A và B cùng hành động. Chủ ngữ we được hiểu là thực hiện cả việc so sánh lẫn việc xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu nêu phương pháp và kết quả bằng hai phần của mẫu mục tiêu: ____ the unknown sample ____ a reference sample, we can identify the mineral.
Xem đáp án
By comparing · with
wait until 2028 for it to make: mốc kết thúc và sự kiện được chờ đợi
wait until 2028 xác định mốc kết thúc việc chờ: việc chờ tiếp tục cho đến thời điểm đó. for it to make another flyby nêu sự kiện được chờ đợi. Trong cấu trúc for + danh từ/đại từ + động từ nguyên mẫu có to, it là chủ ngữ của make; for ở đây không diễn tả mục đích hoặc khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết cả mốc kết thúc việc chờ và sự kiện được chờ đợi: The comet will not return before 2031, so we must ____ 2031 ____ it to pass Earth again.
Xem đáp án
wait until · for
Only then will we be able to: đảo ngữ sau Only then
Only then có nghĩa là điều đó không thể xảy ra trước thời điểm ấy. Đặt cụm từ chỉ thời gian có ý nghĩa giới hạn này ở đầu câu nhấn mạnh rằng hành động sau đó chỉ trở nên khả thi khi điều kiện đã nêu được đáp ứng. Vì Only then được đưa lên đầu câu, tiếng Anh chuẩn dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ trong mệnh đề chính: Only then + will + we + be able to.... Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi; phép đảo được kích hoạt bởi cụm từ giới hạn ở đầu câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt Only then và will theo đúng thứ tự: The lab needs one more sample. ____ we be able to confirm the result.
Xem đáp án
Only then will
the only spacecraft ... to still be traveling: dùng động từ nguyên mẫu để chỉ đối tượng duy nhất
Cấu trúc the only + danh từ + to-infinitive xác định một người hoặc vật là thành viên duy nhất trong một nhóm đáp ứng điều kiện được nêu bằng động từ nguyên mẫu. Ở đây, to still be traveling bổ nghĩa cho spacecraft: Snoopy là duy nhất vì nó vẫn tiếp tục di chuyển trong không gian. Dạng nguyên mẫu cũng có thể thể hiện thời gian và thể. To still be traveling là nguyên mẫu tiếp diễn, còn still cho biết hành trình vẫn kéo dài đến hiện tại. Once ở đây có nghĩa là 'trước đây', không phải 'một lần'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ngắn gọn the only + danh từ + to-infinitive: Lena was the only runner ____ before sunset.
Xem đáp án
to finish
Despite going off on a crazy journey 54 years ago,
7:10Mặc dù đã bắt đầu một hành trình điên rồ cách đây 54 năm,
call home every now and then: nhân hóa việc thỉnh thoảng “trở về nhà”
Call home thường có nghĩa là liên lạc với nơi chốn hoặc những người mà ta xem là nhà. Ở đây, cụm từ này là phép nhân hóa: tàu vũ trụ không thực sự gọi điện; quỹ đạo của nó thỉnh thoảng đưa nó đến gần Trái Đất, như thể nó đang trở về nhà. Every now and then là cụm từ cố định chỉ tần suất, có nghĩa là 'thỉnh thoảng' hoặc 'đôi lúc'. Khi kết hợp với nhau, cách diễn đạt này tạo một kết thúc ấm áp và vui tươi cho một sự thật khoa học, thay vì mô tả hoạt động liên lạc thật sự.
Luyện tập
'call home every now and then' có nghĩa gì trong câu này?
- Tàu vũ trụ đã ngừng di chuyển và trở về Trái Đất vĩnh viễn.
- Tàu vũ trụ thỉnh thoảng đến gần Trái Đất, được miêu tả như thể đang trở về nhà.
- Tàu vũ trụ gửi tin nhắn điện thoại đến Trái Đất theo một lịch trình đều đặn.
Xem đáp án
Tàu vũ trụ thỉnh thoảng đến gần Trái Đất, được miêu tả như thể đang trở về nhà.
we will have the ability to retrieve the abandoned spacecraft
7:20chúng ta sẽ có khả năng thu hồi con tàu vũ trụ bị bỏ rơi
Perhaps in the future, ... where its crazy journey all began.: hướng tới tương lai rồi trở về điểm khởi đầu
Perhaps in the future, đánh dấu sự chuyển đổi từ những sự kiện đã biết sang một khả năng được nêu ra một cách thận trọng. Perhaps cho thấy việc thu hồi tàu vũ trụ chỉ là hy vọng hoặc dự đoán, chứ không phải kế hoạch đã được xác nhận. Phần kết where its crazy journey all began đưa người nghe trở lại Trái Đất, điểm khởi đầu của hành trình. Hai phần kết hợp thành một cách kết chuyện phổ biến: nhìn tới điều có thể xảy ra, rồi nối kết cục có thể có ấy với điểm bắt đầu.
Luyện tập
Câu nào kết hợp tốt nhất một khả năng tương lai thận trọng với việc quay lại điểm bắt đầu của câu chuyện?
- Perhaps the research team will visit another island next year.
- The research team returned to the island last Tuesday.
- Perhaps in the future, the research team will return to the island where the expedition began.
Xem đáp án
Perhaps in the future, the research team will return to the island where the expedition began.
The winner of this awesome ISS LEGO model
7:31Người chiến thắng mô hình LEGO Trạm vũ trụ quốc tế (ISS) tuyệt vời này
we'll be giving away this amazing Apollo 11 poster.
7:39chúng tôi sẽ tặng tấm poster Apollo 11 tuyệt đẹp này.
All you need to do is + động từ nguyên mẫu
All you need to do is + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động hoặc một nhóm hành động ngắn như yêu cầu đơn giản hoặc duy nhất. Ở đây, cấu trúc này khiến hướng dẫn tham gia chương trình tặng thưởng nghe có vẻ dễ: đăng ký rồi để lại bình luận được yêu cầu. Vì phần đầu đã có do, động từ sau is có thể là động từ nguyên mẫu không có to: is sign up. Dạng có to cũng có thể xuất hiện trong một số văn phong, nhưng dạng không có to đặc biệt phổ biến sau All ... do is.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cấu trúc hướng dẫn cố định: To open the document, all you need to ____ is click the blue button.
Xem đáp án
do