Thị trấn Cô đơn nhất (Dân số: 1): tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.178 từ 189 từ/phút

Tóm tắt: Monowi, Nebraska thu hẹp từ thị trấn đường sắt thành ngôi làng hợp nhất chỉ có một cư dân, Elsie Eiler, người vẫn duy trì các dịch vụ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "sticking to her roots." - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là sự gắn bó với quê hương, nguồn gốc chứ không phải rễ cây, rồi giải thích lựa chọn ở lại hoặc trở về. 2. "have been dropping by for years." - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra những lần ghé thăm lặp lại từ quá khứ đến nay, rồi diễn tả thói quen kèm thời gian. 3. "earned the dubious title" - Cụm cố định và kết hợp từ: earn a title giới thiệu một danh tiếng còn dubious cho biết danh hiệu ấy không đáng tự hào, nhờ đó nhận ra giọng phê phán trong tin tức.

Nội dung bài học

Although the USA has evolved into an overwhelmingly metropolitan nation over the last few decades, Ngữ pháp

0:00

Mặc dù Hoa Kỳ đã phát triển thành một quốc gia đô thị hóa mạnh mẽ trong vài thập kỷ qua,

just over half of the country's population,

0:06

nhưng chỉ hơn một nửa dân số của đất nước,

according to year 2000 statistics,

0:08

theo thống kê năm 2000,

still live in towns and cities with fewer than 25,000 people.

0:10

vẫn sống ở các thị trấn và thành phố có ít hơn 25.000 người.

Ngữ pháp

Although ... still: thừa nhận một sự thật và nhấn mạnh kết quả bất ngờ

Although mở đầu một mệnh đề phụ mang ý nhượng bộ, tức là thừa nhận một sự thật: Hoa Kỳ đã trở nên mang tính đô thị cao. Người viết chấp nhận xu hướng đó trước khi đưa ra ý chính. Still nằm trong mệnh đề chính và cho biết tình trạng tiếp theo vẫn tiếp diễn bất chấp điều người ta có thể dự đoán từ xu hướng ấy. Cấu trúc Although X, Y still ... giúp người nói thừa nhận X, đồng thời nhấn mạnh rằng Y vẫn đúng và có phần bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mở đầu mang ý nhượng bộ và từ nhấn mạnh sự tương phản đã học ở đây: ____ the forecast predicted sunshine, it ____ rained all afternoon.

Xem đáp án

Although · still

The country is still made up of many small towns, Cụm động từ

0:14

Đất nước này vẫn được tạo nên từ nhiều thị trấn nhỏ,

Cụm động từ

be made up of: mô tả các bộ phận của một toàn thể

Be made up of mô tả thành phần cấu tạo: chủ ngữ là toàn thể, còn cụm danh từ sau of nêu các thành viên hoặc bộ phận của toàn thể đó. Ở đây, đất nước được trình bày như một toàn thể gồm nhiều thị trấn nhỏ. Cấu trúc đầy đủ là be + made up of + các bộ phận. Trong cấu trúc này, made up không có nghĩa là “bịa ra”; of là dấu hiệu cho biết danh sách các thành phần sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “gồm có”: The committee is ____ five teachers and two students.

Xem đáp án

made up of

some of which have low dwindling populations.

0:17

một số trong đó có dân số đang giảm dần.

There's one town in the states

0:19

Có một thị trấn ở Mỹ

where you could double the population just by showing up. Ngữ pháp

0:21

nơi bạn có thể nhân đôi dân số chỉ bằng cách xuất hiện.

Ngữ pháp

by showing up: diễn đạt cách thức bằng by + -ing

Trong câu này, by showing up có nghĩa là “chỉ bằng hành động đến đó”. Cấu trúc by + -ing giới thiệu cách thức tạo ra một kết quả: vì thị trấn chỉ có một cư dân, thêm một người đến sẽ làm dân số tăng gấp đôi. Show up là cụm động từ thường dùng trong hội thoại, có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là kết quả + by + -ing, dùng để giải thích hành động nào khiến kết quả trở thành khả thi.

Luyện tập

Dùng show up trong cấu trúc by + -ing để hoàn thành câu: You can support the team ____ on time.

Xem đáp án

by showing up

It has a pub,

0:24

Nó có một quán rượu,

a library,

0:25

một thư viện,

and one resident who takes care of the passing trade. Cách dùng từ

0:26

và một cư dân duy nhất làm nhiệm vụ phục vụ những vị khách đi ngang qua.

Cách dùng từ

passing trade: hoạt động kinh doanh từ khách đi ngang qua

Passing trade có nghĩa là hoạt động kinh doanh từ những người vốn đang đi ngang qua một nơi rồi dừng lại để mua thứ gì đó. Trong câu này, khách của quán rượu chủ yếu là những người đi qua thị trấn. Trade ở đây là danh từ không đếm được, có nghĩa là “hoạt động kinh doanh từ khách hàng”, chứ không phải việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia. Cụm từ này nhấn mạnh khách tình cờ đi ngang qua thay vì khách quen địa phương hoặc người đi riêng một chuyến để đến cơ sở đó.

Luyện tập

Một quán cà phê cạnh đường mòn đi bộ đường dài có phần lớn khách là những người đi bộ tình cờ đi ngang qua. Cụm từ nào mô tả hoạt động kinh doanh đó chính xác nhất?

  1. passing trade
  2. foot traffic
  3. international trade
  4. regular customers
Xem đáp án

passing trade

There's another town with a population of just two.

0:29

Có một thị trấn khác với dân số chỉ có hai người.

And of course,

0:32

Và dĩ nhiên,

there are the many ghost towns scattered across the country

0:32

có rất nhiều thị trấn ma nằm rải rác trên khắp đất nước

with populations of zero.

0:35

với dân số bằng không.

The one single resident in the town with the tiniest population

0:37

Cư dân duy nhất trong thị trấn có dân số nhỏ nhất

is sticking to her roots. Thành ngữ

0:40

vẫn đang gắn bó với cội nguồn của mình.

Thành ngữ

sticking to her roots: vẫn gắn bó với cội nguồn

Ở đây, “sticking to her roots” có nghĩa là cô ấy chọn tiếp tục gắn bó với nơi chốn và bản sắc mà mình xuất thân. “Stick to” nghĩa là tiếp tục làm theo hoặc trung thành với một điều gì đó, còn “roots” là hình ảnh ẩn dụ cho quê hương, hoàn cảnh trưởng thành và cảm giác thuộc về của một người. Cụm từ này cho thấy lựa chọn của cô ấy xuất phát từ lòng trung thành và sự gắn kết, chứ không phải vì cô ấy không thể rời đi.

Luyện tập

Sau khi nổi tiếng ở nước ngoài, Maya vẫn nấu các món theo công thức gia đình và về thăm quê mỗi năm. Câu nào mô tả cô ấy chính xác nhất?

  1. She is pulling up roots.
  2. She is sticking to her roots.
  3. She is putting down roots.
Xem đáp án

She is sticking to her roots.

Let's meet her in today's infographic show

0:42

Hãy cùng gặp gỡ bà trong chương trình infographic hôm nay

as we bring to you

0:44

khi chúng tôi mang đến cho bạn

the town with a population of one.

0:46

thị trấn có dân số chỉ một người.

Monowi is an incorporated village in Boyd County, Văn hóa

0:49

Monowi là một ngôi làng có tư cách pháp nhân và quyền tự quản tại Boyd County,

Nebraska,

0:52

tiểu bang Nebraska,

United States

0:52

Hoa Kỳ,

that had on its 2010 census

0:53

nơi trong cuộc điều tra dân số năm 2010

a population of just one person.

0:55

chỉ có một người duy nhất.

Văn hóa

incorporated village: làng được thành lập hợp pháp với tư cách đơn vị tự quản

Trong câu này, “incorporated village” là một thuật ngữ về chính quyền địa phương ở Hoa Kỳ. Nó chỉ một ngôi làng được thành lập hợp pháp như một đơn vị tự quản theo luật tiểu bang và có thể có chính quyền địa phương chính thức. Ở đây, “incorporated” mô tả địa vị pháp lý. Nó không có nghĩa ngôi làng là một công ty và cũng không cho biết quy mô dân số.

Luyện tập

Một nơi chỉ có một cư dân, nhưng luật tiểu bang vẫn công nhận đó là một đơn vị tự quản có chính quyền địa phương chính thức. Cách mô tả nào phù hợp nhất với địa vị pháp lý của nơi này?

  1. a private company
  2. an incorporated village
  3. an unincorporated community
Xem đáp án

an incorporated village

The town was founded in 1902

0:58

Thị trấn được thành lập vào năm 1902

when the Fremont, Elkhorn, and Missouri Valley Railroad

1:00

khi tuyến đường sắt Fremont, Elkhorn, and Missouri Valley Railroad

reached this location.

1:02

đi đến địa điểm này.

A post office was built and remained in service until 1967. Cụm từ

1:04

Một bưu điện đã được xây dựng và duy trì hoạt động cho đến năm 1967.

Cụm từ

remained in service until + thời điểm kết thúc

Trong câu này, remained in service có nghĩa là “tiếp tục được sử dụng hoặc vận hành”. Cụm từ mô tả tình trạng hoạt động của bưu điện, chứ không nói về một người đang phục vụ ai đó. Until 1967 đánh dấu điểm kết thúc của trạng thái kéo dài đó: bưu điện hoạt động trước thời điểm ấy, và câu cho biết dịch vụ đã kết thúc hoặc thay đổi tại thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tiếp tục hoạt động đến năm được nêu”: The old ferry ____ 2010.

Xem đáp án

remained in service until

Peak years were in the 1930s

1:08

Những năm đỉnh cao là vào những năm 1930

when the population spiked to a healthy 150 people, Cụm từ

1:10

khi dân số tăng vọt lên mức 150 người,

Cụm từ

population spiked to + một con số

Ở đây, spiked có nghĩa là “tăng rất nhanh và mạnh”. Population là đại lượng thay đổi, còn to dẫn vào mức đạt được, tức là 150 người. Mẫu X spiked to Y thường xuất hiện trong báo cáo, biểu đồ và các bài tường thuật lịch sử. Nó nhấn mạnh sự tăng đột ngột và đưa ra giá trị sau khi tăng, chứ không phải mức tăng thêm.

Luyện tập

Giá trị ban đầu là 200 và tăng đột ngột lên 500. Hãy chọn cụm từ nêu mức đạt được mà không khẳng định đó là mức cao nhất: “Demand ___ 500 units.”

  1. peaked at
  2. spiked by
  3. spiked to
Xem đáp án

spiked to

had three grocery stores,

1:13

có ba cửa hàng tạp hóa,

a restaurant, and even boasted a prison. Cách dùng từ

1:15

một nhà hàng, và thậm chí còn tự hào có cả một nhà tù.

Cách dùng từ

boasted a prison: boast mang nghĩa “có một đặc điểm đáng chú ý”

Trong boasted a prison, boast không diễn tả việc khoe khoang bằng lời nói. Khi chủ ngữ là một địa điểm hoặc tổ chức và theo sau là một vật làm tân ngữ trực tiếp, từ này có nghĩa là “có hoặc sở hữu vật đó như một đặc điểm đáng chú ý”. Ở đây, nhà tù được bổ sung vào danh sách các cơ sở mà thị trấn từng có. Mẫu này thường gặp trong văn miêu tả: a city boasts museums, a school boasts modern labs hoặc a hotel boasts sea views. Đặc điểm đó không nhất thiết phải được mọi người ngưỡng mộ; cách diễn đạt chủ yếu trình bày nó như một điều nổi bật hoặc đáng nhắc tới.

Luyện tập

Trong câu “The renovated library boasts a rooftop garden,” boasts có nghĩa là gì?

  1. có một khu vườn trên mái như một đặc điểm đáng chú ý
  2. công khai khoe khoang về khu vườn trong một bài phát biểu
  3. dự định thay mái nhà bằng một khu vườn
Xem đáp án

có một khu vườn trên mái như một đặc điểm đáng chú ý

However,

1:17

Tuy nhiên,

like many smaller communities in the Great Plains,

1:17

giống như nhiều cộng đồng nhỏ hơn ở Great Plains,

the younger generations immigrated to cities

1:20

các thế hệ trẻ đã di cư đến các thành phố

offering better employment opportunities.

1:22

nơi cung cấp cơ hội việc làm tốt hơn.

In the year 2000 census,

1:24

Trong cuộc điều tra dân số năm 2000,

the town had a population of two people,

1:26

thị trấn có dân số là hai người,

the married couple Rudy and Elsie Eiler,

1:28

đó là cặp vợ chồng Rudy và Elsie Eiler,

who met at elementary school and married aged 19.

1:31

những người đã gặp nhau ở trường tiểu học và kết hôn năm 19 tuổi.

Rudy, who had served in the Korean War,

1:34

Rudy, người từng phục vụ trong Chiến tranh Triều Tiên,

died in 2004,

1:36

đã qua đời vào năm 2004,

leaving his wife as the only resident in town. Ngữ pháp

1:38

để lại vợ mình là cư dân duy nhất trong thị trấn.

Ngữ pháp

leaving his wife as ...: kết nối một sự việc với hệ quả của nó

Mệnh đề leaving sau dấu phẩy diễn tả hệ quả từ cái chết của Rudy: vợ ông sau đó trở thành cư dân duy nhất của thị trấn. Leaving không được trình bày như một hành động riêng biệt và có chủ ý do Rudy thực hiện. Mẫu có thể áp dụng là mệnh đề chính, leaving + người hoặc vật + bổ ngữ. Ở đây, leave có nghĩa là “khiến ai đó hoặc vật gì đó còn lại trong một trạng thái, địa điểm hoặc vai trò”, còn as the only resident nêu vai trò cuối cùng của người vợ.

Luyện tập

Điền dạng -ing của leave để nối việc hủy chuyến với hệ quả trực tiếp: “The last train was canceled, ____ several passengers stranded overnight.”

Xem đáp án

leaving

She runs a bar and a library.

1:40

Bà điều hành một quán bar và một thư viện.

"When I applied to the state for my liquor and tobacco licenses each year,

1:42

"Khi tôi nộp đơn xin tiểu bang cấp giấy phép bán rượu và thuốc lá mỗi năm,

they send them to the secretary of the village,

1:46

họ gửi chúng cho thư ký của ngôi làng,

which is me,"

1:48

tức là tôi,"

Elsie told the BBC.

1:49

Elsie chia sẻ với BBC.

"So I get them as the secretary, Văn hóa

1:50

"Vì vậy, tôi nhận chúng với tư cách là thư ký,

sign them as the clerk,

1:53

ký chúng với tư cách là nhân viên văn thư,

and give them to myself as the bar owner.

1:54

và tự cấp chúng cho chính mình với tư cách là chủ quán bar.

Văn hóa

as the secretary ... as the clerk ... myself as the bar owner: hành động trong các vai trò khác nhau

Mỗi cụm as the + chức vụ xác định tư cách chính thức hoặc kinh doanh mà người phụ nữ đảm nhiệm ở bước đó: bà nhận giấy phép với tư cách thư ký, ký với tư cách viên chức hành chính và là người nhận giấy phép với tư cách chủ quán bar. Sự lặp lại này giải thích cách một người có thể thực hiện nhiều phần vốn thường tách biệt trong quy trình tại một ngôi làng hợp nhất thành đơn vị hành chính rất nhỏ. Myself nhấn mạnh rằng người trao giấy phép và người nhận giấy phép là cùng một người.

Luyện tập

Ba cụm as the ... trong ví dụ cho biết điều gì?

  1. Các vai trò khác nhau mà cùng một người đảm nhiệm ở từng bước
  2. Những người mà bà trông giống nhưng không thực sự giữ chức vụ của họ
  3. Ba người khác nhau cùng xử lý giấy phép
Xem đáp án

Các vai trò khác nhau mà cùng một người đảm nhiệm ở từng bước

I'm happy here.

1:56

Tôi rất hạnh phúc ở đây.

I grew up here.

1:57

Tôi đã lớn lên ở đây.

I'm used to this," Ngữ pháp

1:58

Tôi đã quen với điều này,"

Ngữ pháp

I'm used to this: be used to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong I'm used to this, be used to có nghĩa là “quen với”, tức thấy một điều quen thuộc nhờ đã có kinh nghiệm. Ở đây, tình huống hiện tại đã trở nên bình thường đối với người nói. Trong cấu trúc này, to là giới từ. Sau nó có thể là danh từ hoặc đại từ như this, hoặc danh động từ: I'm used to working alone.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng hiện tại của be used to: Now, after five years on the night shift, I ____ working at night.

Xem đáp án

am used to

and I know what I want,

1:59

và tôi biết mình muốn gì,

she added.

2:00

bà nói thêm.

She has appointed herself mayor with her own liquor license Cụm từ

2:01

Bà tự bổ nhiệm mình làm thị trưởng với giấy phép bán rượu riêng của mình

Cụm từ

appointed herself mayor: appoint + tân ngữ + chức vụ

Trong appointed herself mayor, appointed nhận herself làm tân ngữ, còn mayor là bổ ngữ cho tân ngữ và nêu chức vụ được giao cho herself. Cụm này không có nghĩa là “thị trưởng của cô ấy” và cũng không thể hiện sự sở hữu. Mẫu có thể áp dụng là appoint + người + chức vụ. Khi tên chức vụ làm bổ ngữ, đặc biệt là một chức vụ chính thức chỉ có một người đảm nhiệm, thường không dùng mạo từ: They appointed Lee treasurer. Vì herself chỉ ngược lại chủ ngữ she, câu này nói rằng cô ấy vừa thực hiện việc bổ nhiệm vừa giao chức vụ cho chính mình; tùy ngữ cảnh, điều đó có thể gợi ý việc tự trao quyền hoặc một kiểu “tự bổ nhiệm” mang tính hài hước.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của appoint và tên Maya để hoàn thành cấu trúc trang trọng: “The council ____ chair.”

Xem đáp án

appointed Maya

and pays her taxes to herself

2:04

và tự nộp thuế cho chính mình

and is the town's chief in every way.

2:06

và là người đứng đầu thị trấn về mọi mặt.

She submits plans to the state to secure funding for the town's four street lights. Cụm từ

2:08

Bà đệ trình các kế hoạch lên chính quyền bang để xin kinh phí cho bốn ngọn đèn đường của thị trấn.

Cụm từ

secure funding: nhận được số tiền cần thiết

Trong secure funding, secure có nghĩa là nhận được số tiền cần thiết cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động, hoặc bảo đảm khả năng tiếp cận số tiền đó. Cụm này mô tả kết quả đạt được nguồn kinh phí, chứ không phải giữ tiền an toàn về mặt vật lý. Ở đây, to secure funding là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích gắn với submits: cô ấy nộp kế hoạch với mục tiêu nhận được tiền. Câu này nêu kết quả dự kiến nhưng tự nó không xác nhận rằng tiểu bang đã phê duyệt hoặc chi trả khoản kinh phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “đã nhận được tiền thành công”: “After two years of applications, the clinic finally ____ for its mobile unit.”

Xem đáp án

secured funding

She runs the Monowi Tavern,

2:12

Bà điều hành Monowi Tavern,

the town's only pub,

2:14

quán rượu duy nhất của thị trấn,

and looks after any passing trade. Cụm động từ

2:15

và chăm sóc bất kỳ vị khách nào đi ngang qua.

Cụm động từ

looks after: phục vụ khách hàng và chịu trách nhiệm

Trong câu này, looks after có nghĩa là tiếp đón và phục vụ những khách tình cờ ghé vào quán rượu. Passing trade chỉ hoạt động kinh doanh đến từ những người đang trên đường đi hoặc đi ngang qua gần đó. Look after không chỉ dùng để nói về việc chăm sóc trẻ em hoặc người bệnh. Nói rộng hơn, cụm này có thể mang nghĩa chịu trách nhiệm về một người, khách hàng, địa điểm, nhiệm vụ hoặc nhu cầu nào đó và bảo đảm mọi việc được xử lý ổn thỏa.

Luyện tập

Trong câu này, looks after cho biết bà làm gì cho những khách vãng lai?

  1. Bà nhìn họ từ phía sau.
  2. Bà chăm lo và phục vụ họ.
  3. Bà đi tìm họ.
Xem đáp án

Bà chăm lo và phục vụ họ.

She also runs the 5,000 plus volume Rudy's Library.

2:17

Bà cũng quản lý Rudy's Library với hơn 5.000 cuốn sách.

The library was opened in honor of her late husband, Ghi chú

2:21

Thư viện được mở ra để tưởng nhớ người chồng quá cố của bà,

Cụm từ

in honor of: diễn đạt sự tôn vinh và đề tặng

In honor of giới thiệu người hoặc sự vật nhận được sự tôn vinh. Ở đây, cụm từ cho biết thư viện được mở như một cách bày tỏ sự kính trọng và tưởng nhớ người chồng quá cố của bà. Cấu trúc là in honor of + người, nhóm hoặc lý tưởng. Cụm này thường giải thích lý do tổ chức một sự kiện, đặt tên cho một địa điểm hoặc tạo ra một món quà hay dự án; nó không có nghĩa là người được tôn vinh đã tham dự hoặc nhận giải thưởng.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho biết chính xác rằng buổi hòa nhạc là để tôn vinh người sáng lập? The concert was held ___ its founder.

  1. in honor of
  2. in charge of
  3. on behalf of
Xem đáp án

in honor of

Cách dùng từ

Late husband: late với nghĩa “đã qua đời”

Trong late husband, late là tính từ đứng trước danh từ chỉ quan hệ gia đình và mang nghĩa “đã qua đời”. Cụm này cho biết người chồng đã mất, chứ không nói ông ấy đến vào lúc nào. Cách dùng này thường xuất hiện khi xác định một người qua mối quan hệ với người đã mất, đặc biệt trong lời tưởng niệm, cáo phó, tiểu sử và những ngữ cảnh trang trọng, tôn kính khác. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong her late father, his late wife và the late Professor Lee.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “người chồng đã qua đời”: After her husband died, she donated his papers to a museum in memory of her ____.

Xem đáp án

late husband

who, like herself,

2:24

người, cũng giống như bà,

was a confirmed bibliophile. Cách dùng từ

2:25

là một người đam mê sách thực thụ.

Cách dùng từ

Confirmed bibliophile: người yêu sách sâu sắc từ lâu

Ở đây, confirmed có nghĩa là một thói quen, sở thích hoặc nét tính cách đã hình thành vững chắc, chứ không phải vừa được xác minh hay chính thức phê duyệt. Bibliophile là một từ trang trọng, hơi mang sắc thái văn chương, chỉ người có tình yêu sâu sắc và bền lâu đối với sách. Vì vậy, a confirmed bibliophile là người đã yêu sách từ lâu và đặc điểm đó rất rõ ràng. Cụm từ trình bày niềm yêu sách như một đặc điểm ổn định và tiêu biểu của người đó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “Mara is a confirmed bibliophile,” confirmed bibliophile có nghĩa là gì?

  1. Người chỉ mới bắt đầu đọc sách gần đây
  2. Người đã yêu sách sâu sắc từ lâu
  3. Người có thẻ thư viện được chính thức phê duyệt
Xem đáp án

Người đã yêu sách sâu sắc từ lâu

But Eiler hasn't spent her entire life in Monowi.

2:27

Nhưng Eiler không dành toàn bộ cuộc đời mình ở Monowi.

When her husband packed his kit bag and went off to fight in the Korean War, Cụm động từ

2:29

Khi chồng bà gói gém đồ đạc và đi chiến đấu trong Chiến tranh Triều Tiên,

Cụm động từ

went off to fight: rời đi với một mục đích

Trong câu này, went off to fight có nghĩa là “rời nhà hoặc nơi đang ở để đi chiến đấu”. Went off là dạng quá khứ của go off, còn to fight là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích lý do anh ấy rời đi. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là go/went off to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày việc rời đi và hoạt động sau đó như một sự kiện thống nhất, thường gợi ý rằng người đó đi nơi khác để làm nhiệm vụ hoặc vắng mặt một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ việc rời đi và mục đích trong bài học: At dawn, the rescue team ____ search the hills.

Xem đáp án

went off to

Eiler traveled to Denver,

2:33

Eiler đã đi đến Denver,

where she worked for an airline.

2:34

nơi bà làm việc cho một hãng hàng không.

She had dreams of becoming an air stewardess. Ghi chú

2:36

Bà từng mơ ước trở thành một nữ tiếp viên hàng không.

Cụm từ

had dreams of becoming: diễn tả hoài bão tương lai

Had dreams of becoming có nghĩa là “rất hy vọng hoặc khao khát trở thành một người nào đó”. Ở đây, dreams là những hoài bão lâu dài, không phải giấc mơ khi ngủ. Cấu trúc là have/has/had dreams of + dạng -ing. Of là giới từ nên theo sau phải là becoming, không phải become; cụm danh từ sau becoming nêu nghề nghiệp hoặc vai trò mà người nói mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả hoài bão trong bài học: Nina ____ a marine biologist someday.

Xem đáp án

has dreams of becoming

Cách dùng từ

air stewardess: chức danh cũ có đánh dấu giới tính

Air stewardess là một thuật ngữ cũ và chỉ rõ giới tính nữ, dùng cho người phụ nữ làm công việc phục vụ và hỗ trợ hành khách trên máy bay. Hậu tố -ess đánh dấu chức danh này là dành cho nữ. Trong câu hồi tưởng này, thuật ngữ phù hợp với thời kỳ đang được nhắc lại và cho biết nghề nghiệp mà cô ấy từng mong muốn theo đuổi. Trong tiếng Anh hiện đại, hãy hiểu nó tương ứng với vai trò flight attendant ngày nay, thay vì coi đây là chức danh mặc định hiện tại.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng sau trong một quảng cáo tuyển dụng trang trọng hiện nay: 'We are hiring air stewardesses for international routes.'

  1. Không phù hợp với cách dùng trang trọng hiện nay
  2. Phù hợp với cách dùng trang trọng hiện nay
Xem đáp án

Không phù hợp với cách dùng trang trọng hiện nay

That occupation would have naturally opened up the doors to worldwide travel, Thành ngữ

2:38

Công việc đó lẽ ra sẽ tự nhiên mở ra cánh cửa du lịch vòng quanh thế giới,

Thành ngữ

opened up the doors to: tạo ra những cơ hội mới

Opened up the doors to là một phép ẩn dụ mang nghĩa tạo ra khả năng tiếp cận hoặc làm cho những cơ hội mới trở nên khả thi. Không có cánh cửa thật nào ở đây; nghề nghiệp đó lẽ ra sẽ giúp cô ấy có nhiều cơ hội đi khắp thế giới hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là open (up) the door hoặc doors to + danh từ hay dạng -ing. Nó diễn tả việc tạo điều kiện chứ không bảo đảm kết quả: mở một cánh cửa là tạo ra con đường hoặc khả năng, nhưng một người vẫn có thể chọn không đi theo con đường đó.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để hoàn thành câu: The scholarship ____ higher education for students in the region.

Xem đáp án

opened up the doors to

but instead Eiler became just one of the many citizens who left the town for the city.

2:42

nhưng thay vào đó Eiler chỉ trở thành một trong nhiều công dân rời bỏ thị trấn để đến thành phố.

She eventually returned.

2:47

Cuối cùng bà đã quay trở lại.

"I didn't care much for the city. Ý định

2:48

"Tôi không quan tâm nhiều đến thành phố.

Ý định

Didn't care much for: cách nói có chừng mực rằng bạn không thích điều gì đó

Trong câu này, didn't care much for có nghĩa là “không thích lắm”. Elsie đang bày tỏ một sở thích tiêu cực về thành phố theo cách kiềm chế, chứ không nói rằng bà không quan tâm đến tình trạng của thành phố. Cấu trúc not care much for + danh từ, người hoặc hoạt động làm nhẹ đi ý không thích. Nó không thẳng thừng như hate và giúp người nói nêu ý kiến không thuận lợi mà không tỏ ra quá thù địch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có care để diễn đạt sự không thích nhẹ: I ____ the noisy hotel, so I checked out early.

Xem đáp án

didn't care much for

Monowi has always been home,"

2:50

Monowi luôn là nhà của tôi,"

Eiler and Rudy raised two children in town,

2:52

Eiler và Rudy đã nuôi dạy hai người con trong thị trấn,

and in 1971 decided to reopen the pub that had once belonged to Eiler's father.

2:54

và vào năm 1971 đã quyết định mở lại quán rượu từng thuộc về cha của Eiler.

But by the mid-1970s,

2:59

Nhưng đến giữa những năm 1970,

the town, like many other Midwestern towns after World War II,

3:01

thị trấn này, giống như nhiều thị trấn Trung Tây khác sau Thế chiến II,

was in the midst of an economic slump. Cụm từ

3:04

đã rơi vào tình trạng suy thoái kinh tế.

Cụm từ

In the midst of an economic slump: giữa một đợt suy giảm kinh tế vẫn đang tiếp diễn

In the midst of an economic slump có nghĩa là “đang ở giữa một giai đoạn suy giảm kinh tế vẫn tiếp diễn”. Trong câu này, was in the midst of trình bày tình trạng sa sút như hoàn cảnh khó khăn đang bao quanh thị trấn vào lúc đó, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là be in the midst of + cụm danh từ, nhấn mạnh rằng một quá trình hoặc tình huống đã diễn ra. An economic slump là một giai đoạn đi xuống kéo dài, có hoạt động kinh tế yếu như kinh doanh hoặc việc làm suy giảm.

Luyện tập

Trong một báo cáo lịch sử, “the region was in the midst of an economic slump” có nghĩa là gì?

  1. Khu vực nằm ở vị trí trung tâm về mặt địa lý của một khu thương mại.
  2. Khu vực đang trải qua một giai đoạn suy giảm kinh tế kéo dài.
  3. Khu vực chỉ có một ngày doanh số thấp bất thường.
Xem đáp án

Khu vực đang trải qua một giai đoạn suy giảm kinh tế kéo dài.

A number of communities in the heartland of the USA Văn hóa

3:06

Nhiều cộng đồng ở vùng trung tâm nước Mỹ

had begun to disappear,

3:09

đã bắt đầu biến mất,

Văn hóa

heartland of the USA: vùng nội địa miền trung Hoa Kỳ

Trong câu này, heartland of the USA chỉ vùng nội địa rộng lớn ở miền trung Hoa Kỳ, đặc biệt là những khu vực gắn với các thị trấn nhỏ, nông nghiệp và ngành công nghiệp truyền thống. Ở đây, cụm từ này nói đến khu vực nội địa miền Trung Tây quanh Monowi. Heartland là một nhãn địa lý-văn hóa có ranh giới linh hoạt, không phải một khu vực hành chính chính thức với đường biên cố định. Nó không nhất thiết là tâm hình học chính xác của đất nước; từ này mô tả một nơi như một phần của vùng nội địa miền trung Hoa Kỳ có nguồn gốc truyền thống lâu đời.

Luyện tập

Trong câu này, heartland of the USA có khả năng cao nhất mô tả điều gì?

  1. Một vùng nội địa miền trung rộng lớn gắn với các thị trấn nhỏ và ngành công nghiệp truyền thống
  2. Một khu vực hành chính chính thức có ranh giới pháp lý cố định
  3. Điểm trung tâm chính xác về mặt toán học của Hoa Kỳ
Xem đáp án

Một vùng nội địa miền trung rộng lớn gắn với các thị trấn nhỏ và ngành công nghiệp truyền thống

and Monowi looked like it was set to follow the trend. Cụm từ

3:10

và Monowi dường như cũng được định sẵn để theo xu hướng đó.

Cụm từ

was set to follow the trend: có vẻ sẽ đi theo xu hướng

Was set to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là, dựa vào tình hình, một việc được dự đoán hoặc có khả năng sẽ sớm xảy ra. Vì phía trước có looked like, dự đoán này được trình bày như một nhận định dựa trên dấu hiệu, chứ không phải một kết quả đã xảy ra hoặc được bảo đảm. Follow the trend nghĩa là phát triển theo cùng hướng với mô hình đã được mô tả. Gộp lại, was set to follow the trend cho biết Monowi dường như có khả năng trải qua sự suy giảm giống các cộng đồng lân cận.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm từ trong bài học: Sales have fallen for six months, and the smaller stores ____.

Xem đáp án

are set to follow the trend

The town's school rang its bell for the last time in 1974, Thành ngữ

3:13

Trường học của thị trấn đã rung hồi chuông cuối cùng vào năm 1974,

Thành ngữ

rang its bell for the last time: lần cuối cùng rung chuông

Trong câu này, rang its bell for the last time có nghĩa là ngôi trường rung chuông vào ngày cuối cùng còn hoạt động. Bề ngoài, cụm từ này mang nghĩa đen: chiếc chuông thực sự đã rung. Ở đây, for the last time cũng đánh dấu một sự kết thúc vĩnh viễn. Nó cho biết ngôi trường không mở cửa trở lại sau thời điểm đó, vì vậy hành động này tượng trưng cho hồi kết của lịch sử ngôi trường, chứ không chỉ là một tiếng chuông nghe đặc biệt như tiếng chuông cuối cùng.

Luyện tập

Trong câu “The factory's whistle blew for the last time before it closed,” for the last time cho biết điều gì?

  1. Sự việc xảy ra vào thời điểm thường lệ.
  2. Âm thanh lớn hơn bình thường.
  3. Đó là lần cuối cùng sự việc xảy ra.
Xem đáp án

Đó là lần cuối cùng sự việc xảy ra.

and by this time both Eiler and Rudy's children had moved away from town.

3:17

và vào thời điểm này, cả hai người con của Eiler và Rudy đều đã rời khỏi thị trấn.

By 1980,

3:21

Đến năm 1980,

the population stood at just 18 people. Cụm từ

3:22

dân số chỉ còn 18 người.

Cụm từ

population stood at: dân số ở mức một con số nhất định

Trong câu này, population stood at có nghĩa là tổng dân số ở một con số cụ thể. Cụm từ này trình bày 18 như mức được đo tại một thời điểm nhất định; stood không có nghĩa là mọi người đang đứng. Stood at đặc biệt hữu ích khi trình bày một “ảnh chụp” của số liệu trong báo cáo hoặc lời kể có đưa ra thống kê. Ở đây, just 18 nhấn mạnh rằng con số này rất nhỏ.

Luyện tập

Một báo cáo nêu số cư dân tại một thời điểm: “In 1980, the population ___ 18 people.” Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu theo phong cách báo cáo trang trọng?

  1. fell by
  2. stood at
  3. rose by
  4. stood for
Xem đáp án

stood at

Now it's just Eiler and her pub.

3:25

Bây giờ chỉ còn lại Eiler và quán rượu của bà.

She opens the tavern six days a week at 9:00 a.m.

3:27

Bà mở cửa quán sáu ngày một tuần lúc 9:00 sáng

and spends 12 hours serving her regular customers who have been dropping by for years. Ghi chú

3:30

và dành 12 giờ để phục vụ những khách hàng quen đã ghé qua trong nhiều năm.

Ngữ pháp

have been dropping by for years: một hoạt động lặp lại vẫn đang tiếp diễn

Have been dropping by là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have been + động từ-ing. For years chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Ở đây, cụm này cho biết những khách quen bắt đầu ghé đến từ nhiều năm trước và hiện nay vẫn tiếp tục đến. Thể tiếp diễn không có nghĩa là một lần ghé thăm kéo dài nhiều năm. Với một hành động có thể lặp lại như drop by, nó trình bày nhiều lần ghé thăm như một hoạt động vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng những lần ghé thăm là một hoạt động lặp lại đã bắt đầu từ nhiều năm trước và hiện vẫn tiếp tục?

  1. They dropped by for years.
  2. They are dropping by for years.
  3. They have been dropping by for years.
Xem đáp án

They have been dropping by for years.

Cụm động từ

dropping by: ghé thăm thân mật trong thời gian ngắn

Drop by có nghĩa là ghé thăm một người hoặc một nơi theo cách thân mật, thường chỉ trong thời gian ngắn và không có cuộc hẹn chính thức. Trong câu này, những khách quen đã ghé quán rượu một cách thân mật như vậy suốt nhiều năm. Hai từ này tạo thành một cụm động từ: drop không mang nghĩa rơi, còn by là một phần của cụm từ. Có thể dùng riêng drop by hoặc thêm địa điểm đến, như trong drop by the office.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa tự nhiên là “Hãy ghé thăm nhà tôi một cách thân mật và trong thời gian ngắn sau giờ học”?

  1. Feel free to drop my house by after school.
  2. Feel free to drop off my house after school.
  3. Feel free to drop by my house after school.
Xem đáp án

Feel free to drop by my house after school.

"It's like one big family,"

3:35

"Giống như một đại gia đình vậy,"

Eiler explained.

3:37

Eiler giải thích.

"There are fourth and fifth generation customers coming in.

3:38

"Có những khách hàng thế hệ thứ tư và thứ năm ghé thăm.

It's pretty neat when the people you remember as babies Ghi chú

3:41

Thật tuyệt vời khi những người mà bạn nhớ đến như những đứa trẻ sơ sinh

are now bringing their babies in to show me."

3:43

giờ đây lại mang theo những đứa trẻ sơ sinh của họ đến cho tôi xem."

Cách dùng từ

pretty neat như một lời đánh giá tích cực, thân mật

Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”, còn neat là tính từ tích cực, thân mật, mang nghĩa “hay”, “tuyệt” hoặc “thú vị”. Khi đi cùng nhau, pretty neat thể hiện sự tán thưởng ấm áp nhưng không mạnh như amazing. Cả hai từ đều không mang nghĩa phổ biến khác trong câu này: pretty không miêu tả vẻ ngoài xinh đẹp và neat không có nghĩa là “gọn gàng”. Cụm từ đánh giá tích cực cảnh một thế hệ quay lại cùng thế hệ tiếp theo.

Luyện tập

Trong “The app sorts my photos automatically. That's pretty neat”, pretty neat có nghĩa là gì?

  1. đáng ngạc nhiên theo cách đáng sợ
  2. khá hay hoặc dễ chịu
  3. có vẻ ngoài xinh đẹp và hoàn toàn gọn gàng
Xem đáp án

khá hay hoặc dễ chịu

Mạch ý

những người bạn nhớ khi còn là em bé... giờ đưa con của họ đến

Trong people you remember as babies, as babies mô tả giai đoạn cuộc đời khi người nói nhớ về những người đó: lúc ấy họ còn là em bé. Trong bringing their babies, their babies chỉ con của chính những người đó ở hiện tại, vì vậy hai lần dùng babies hướng đến hai thế hệ khác nhau. Việc lặp lại babies kết nối hai thế hệ, còn remember và now đặt quá khứ đối lập với hiện tại. Cách diễn đạt gọn này biến một quãng thời gian dài thành hình ảnh sống động về những em bé năm xưa quay lại trong vai trò cha mẹ.

Luyện tập

Trong câu gốc, việc lặp lại babies cùng với remember và now tạo ra tác dụng gì?

  1. Nó giải thích rằng người nói không thể phân biệt các gia đình.
  2. Nó kết nối hai thế hệ và làm nổi bật hành trình từ lúc còn là em bé đến khi trở thành cha mẹ.
  3. Nó nói rằng cùng một nhóm người đến giờ vẫn là em bé.
Xem đáp án

Nó kết nối hai thế hệ và làm nổi bật hành trình từ lúc còn là em bé đến khi trở thành cha mẹ.

Many of the passing customers are tourists who travel from all over the world

3:45

Nhiều khách hàng đi ngang qua là khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới

to take a look at the USA's smallest town,

3:49

để chiêm ngưỡng thị trấn nhỏ nhất nước Mỹ,

perhaps grab a beer at the tavern,

3:51

có thể uống một ly bia tại quán rượu,

and sign the guestbook.

3:53

và ký vào sổ lưu niệm.

Eiler has become used to life here.

3:54

Eiler đã quen với cuộc sống ở đây.

She has five grandkids,

3:56

Bà có năm người cháu,

some of whom live as far away as the Netherlands, Ngữ pháp

3:58

một số sống xa tận Hà Lan,

Ngữ pháp

as far away as + địa điểm: nhấn mạnh một đầu mút xa xôi

Trong câu này, as far away as đưa Hà Lan ra làm một ví dụ cực điểm về khoảng cách. Cụm này cho biết một vài người cháu sống ở những nơi xa đến tận đất nước đó, qua đó nhấn mạnh họ ở cách nhà người bà rất xa. Cấu trúc as far away as + địa điểm hoặc khoảng cách làm nổi bật giới hạn xa nhất trong một phạm vi. Ở đây, as ... as không phải là phép so sánh ngang bằng thông thường giữa hai đối tượng được nêu tên.

Luyện tập

Câu nào dùng as far away as đúng để nhấn mạnh một khoảng cách xa đến bất ngờ?

  1. Visitors arrived as soon as the gates opened.
  2. Visitors stayed as long as the festival was open.
  3. Visitors came from as far away as Argentina for the festival.
Xem đáp án

Visitors came from as far away as Argentina for the festival.

and some live closer to home in Ponca, Nebraska.

4:00

và một số sống gần nhà hơn ở Ponca, Nebraska.

"I know I could always move closer to my children

4:03

"Tôi biết tôi luôn có thể chuyển đến gần các con hơn

or stay with them whenever I want,

4:05

hoặc ở cùng chúng bất cứ khi nào tôi muốn,

but then I'd have to make all new friends again,"

4:07

nhưng nếu thế thì tôi sẽ lại phải kết bạn mới,"

Eiler explained.

4:10

Eiler giải thích.

"As long as I'm able to be here, Ngữ pháp

4:11

"Chừng nào tôi còn có thể ở đây,

this is where I really want to be."

4:13

thì đây là nơi tôi thực sự muốn ở."

Ngữ pháp

As long as + mệnh đề để nêu điều kiện

Ở đây, As long as đưa ra điều kiện để quyết định của người nói tiếp tục đúng: nếu bà vẫn có thể ở lại đó, bà muốn tiếp tục ở lại. Cụm này gần nghĩa với provided that hoặc on condition that, chứ không phải phép so sánh độ dài. Cấu trúc as long as + mệnh đề nối một kết quả, sự cho phép, lời hứa hoặc lựa chọn với một điều kiện. Mệnh đề chính có hiệu lực khi điều kiện đó được đáp ứng.

Luyện tập

Trong câu “As long as the roads stay clear, we'll arrive by noon,”, As long as có nghĩa là gì?

  1. miễn là đường vẫn thông thoáng
  2. vì đường đã thông thoáng
  3. trong khoảng thời gian dài bằng con đường
Xem đáp án

miễn là đường vẫn thông thoáng

Before Rudy passed away,

4:15

Trước khi Rudy qua đời,

Monowi was neck and neck with the nearby Gross, Thành ngữ

4:16

Monowi đã cạnh tranh sát sao với thị trấn Gross gần đó,

Nebraska.

4:19

thuộc tiểu bang Nebraska.

Thành ngữ

neck and neck with: gần như ngang bằng trong một phép so sánh

Neck and neck with có nghĩa là “gần như ở cùng một mức với”. Trong câu này, Monowi và Gross đều có hai cư dân, vì vậy không thị trấn nào dẫn trước trong phép so sánh dân số. Hình ảnh của thành ngữ này bắt nguồn từ một cuộc đua sít sao, nhưng ngày nay nó được dùng rộng rãi cho bầu cử, xếp hạng, doanh số, thể thao và các phép so sánh khác. Nó cho biết kết quả hoặc khoảng cách dẫn trước quá sít sao để phân định; hai bên không nhất thiết phải thù địch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “gần như ở cùng một mức với”: In the final sales report, our online store was ____ its largest competitor.

Xem đáp án

neck and neck with

Both towns had a population of two,

4:19

Cả hai thị trấn đều có dân số là hai người,

making those towns both joint leaders in the USA's least populated town.

4:21

khiến cả hai thị trấn này đồng hạng nhất trong danh sách các thị trấn ít dân nhất nước Mỹ.

Gross, a misleading town name, Thành ngữ

4:26

Gross, một cái tên thị trấn dễ gây hiểu nhầm,

had a population of two in the 2010 census.

4:28

có dân số là hai người trong cuộc điều tra dân số năm 2010.

Thành ngữ

Gross, một tên thị trấn dễ gây hiểu lầm: chơi chữ bằng tên riêng

Gross là tên riêng của thị trấn, vì vậy phải hiểu nó là địa danh chứ không phải tính từ mô tả thị trấn. Cụm danh từ theo sau, a misleading town name, là thành phần đồng vị: nó bình luận ngắn gọn về Gross và giải thích vì sao cái tên có thể tạo ấn tượng sai. Sự hài hước đến từ việc tên này trùng với từ thông dụng gross, có thể mang nghĩa “kinh tởm” hoặc, trong bối cảnh khác, “tổng số trước khi khấu trừ”. Thị trấn thực ra được đặt theo tên Ben Gross, vì vậy nghĩa tiêu cực chỉ là cách chơi chữ chứ không phải đánh giá thực tế về nơi này.

Luyện tập

Điều gì tạo nên cách chơi chữ trong “Gross, a misleading town name”?

  1. Gross có nghĩa là thị trấn có dân số lớn.
  2. Gross là tên riêng nhưng cũng có hình thức và âm thanh giống từ thông dụng mang nghĩa tiêu cực gross.
  3. Cụm từ nói rằng số liệu điều tra dân số không chính xác.
  4. Thị trấn đã chính thức đổi tên sau cuộc điều tra dân số năm 2010.
Xem đáp án

Gross là tên riêng nhưng cũng có hình thức và âm thanh giống từ thông dụng mang nghĩa tiêu cực gross.

Established in 1893 by Ben Gross and his wife,

4:31

Được thành lập vào năm 1893 bởi Ben Gross và vợ của ông,

the couple opened a general store in anticipation of a railroad that was to be constructed. Ghi chú

4:34

cặp đôi đã mở một cửa hàng bách hóa để đón đầu một tuyến đường sắt sắp được xây dựng.

Cụm từ

in anticipation of: hành động trước vì dự đoán điều gì đó

In anticipation of đưa một sự kiện dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai vào làm lý do cho hành động được thực hiện trước. Trong câu này, cặp vợ chồng mở cửa hàng khi đường sắt chưa tồn tại vì họ dự đoán nó sẽ được xây dựng. Sau cụm này là danh từ hoặc cụm danh từ: in anticipation of + sự kiện hoặc diễn biến. Anticipation ở đây có nghĩa là sự dự đoán hướng tới tương lai, không nhất thiết là cảm giác háo hức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “vì công ty dự đoán đợt cao điểm và đã chuẩn bị trước”: The company hired extra staff ____ the holiday rush.

Xem đáp án

in anticipation of

Ngữ pháp

was to be constructed: kế hoạch được nhìn từ quá khứ

Was to be constructed là dạng bị động ở quá khứ của be to + động từ. Dạng này trình bày việc xây dựng tuyến đường sắt như một việc đã được lên kế hoạch, xếp lịch hoặc chính thức dự kiến từ một góc nhìn trong quá khứ. Dạng này tách góc nhìn quá khứ khỏi sự kiện xảy ra sau đó: vào lúc cửa hàng được mở, việc xây dựng vẫn còn nằm trong tương lai. Bản thân cấu trúc này không cho biết cuối cùng tuyến đường sắt có thật sự được xây dựng hay không.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc xây dựng như một kế hoạch được nhìn từ quá khứ mà không nói rằng công việc đã bắt đầu hoặc hoàn thành?

  1. The railroad was being constructed at the time.
  2. The railroad was to be constructed the following year.
  3. The railroad was constructed the previous year.
Xem đáp án

The railroad was to be constructed the following year.

So Gross started off as a town of two Cụm động từ

4:39

Vì vậy, Gross bắt đầu là một thị trấn có hai người

Cụm động từ

started off as: hình thức ban đầu của một sự vật

Started off as dùng để giới thiệu danh tính, hình thức hoặc quy mô ban đầu của một người, địa điểm, dự án hoặc sự vật. Trong câu này, cụm từ cho biết Gross ban đầu là một thị trấn có dân số hai người; off không có nghĩa là rời đi về mặt vật lý. Cụm từ này thiết lập một điểm khởi đầu, thường trước khi câu chuyện mô tả sự phát triển hoặc thay đổi về sau. Hãy dùng khi muốn giải thích một sự vật lúc đầu như thế nào và sau đó trở thành gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu với một hình thức hoặc vai trò ban đầu”: The museum ____ a small room in the library.

Xem đáp án

started off as

and dropped back down to that number in the 2010 census Cụm động từ

4:41

và giảm trở lại con số đó trong cuộc điều tra dân số năm 2010

following a boom period in the early 20th century.

4:44

sau một thời kỳ bùng nổ vào đầu thế kỷ 20.

Cụm động từ

dropped back down to: quay lại con số thấp hơn trước đó

Dropped back down to mô tả một đại lượng trước tiên tăng lên, sau đó giảm xuống cho đến khi đạt lại một con số thấp hơn từng có trước đây. Trong câu này, dân số của Gross trở lại mức hai người sau thời kỳ phát triển mạnh; back đánh dấu sự quay lại, còn down đánh dấu sự giảm xuống. Toàn bộ cụm từ thể hiện một quá trình gồm mức trước đó, sự tăng lên và sau đó quay lại mức thấp hơn. Con số hoặc mức đứng sau to là điểm cuối.

Luyện tập

Sau một tuần nghỉ lễ đông đúc, số lượng khách hàng của cửa hàng đã trở lại mức bình thường. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?

  1. The customer count dropped back down to its usual level.
  2. The customer count stayed at its usual level.
  3. The customer count dropped below its usual level.
Xem đáp án

The customer count dropped back down to its usual level.

10 years after the town was established in 1904,

4:47

10 năm sau khi thị trấn được thành lập vào năm 1904,

a bustling town had developed

4:50

một thị trấn nhộn nhịp đã phát triển

and Gross had a handful of businesses, Thành ngữ

4:52

và Gross có một số doanh nghiệp,

a church, some factories, and over 600 residents.

4:54

một nhà thờ, một số nhà máy, và hơn 600 cư dân.

Thành ngữ

một số ít cơ sở kinh doanh

Trong câu này, a handful of businesses có nghĩa là một số ít cơ sở kinh doanh. Handful được dùng theo nghĩa hình tượng: không có nghĩa là có thể cầm các cơ sở kinh doanh trong một bàn tay, cũng không xác định con số chính xác là năm. Cấu trúc a handful of + danh từ đếm được số nhiều diễn tả số lượng ước chừng, đồng thời nhấn mạnh rằng nhóm đó có quy mô hạn chế. Ở đây, cấu trúc này cho thấy thị trấn đã có một số hoạt động thương mại nhưng chưa có khu kinh doanh lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một số ít”: The volunteer-run museum has ____ paid employees.

Xem đáp án

a handful of

However, once the rail traffic decided to bypass Gross,

4:58

Tuy nhiên, khi tuyến đường sắt quyết định đi vòng qua Gross,

the people began to leave town.

5:01

mọi người bắt đầu rời khỏi thị trấn.

A great fire then tore through town, Cụm động từ

5:03

Một trận hỏa hoạn lớn sau đó đã quét qua thị trấn,

destroying most of the businesses,

5:05

phá hủy hầu hết các doanh nghiệp,

Cụm động từ

quét dữ dội qua thị trấn

Trong câu này, tore through là dạng quá khứ của tear through và có nghĩa là ngọn lửa di chuyển nhanh, dữ dội qua thị trấn trong khi gây ra thiệt hại lớn. Tear ở đây không được dùng theo nghĩa thông thường là xé rách vật liệu. Cụm này miêu tả ngọn lửa như một sức mạnh lớn khó ngăn chặn. Sự kết hợp sinh động giữa tốc độ và sức phá hủy như vậy thường xuất hiện trong bản tin thiên tai và lối kể chuyện kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở quá khứ có nghĩa là “di chuyển nhanh và có sức phá hủy qua”: Fueled by dry winds, the wildfire ____ the valley overnight.

Xem đáp án

tore through

and by 1970 only eight residents remained.

5:06

và đến năm 1970 chỉ còn lại tám cư dân.

Nowadays,

5:10

Ngày nay,

married couple Mike and Mary Finnegan are the only two residents of Gross,

5:10

cặp vợ chồng Mike và Mary Finnegan là hai cư dân duy nhất của Gross,

and like Eiler in Monowi,

5:14

và giống như Eiler ở Monowi,

they run a restaurant and a bar,

5:16

họ điều hành một nhà hàng và một quán bar,

the Nebraska Inn,

5:18

mang tên Nebraska Inn,

which has a following of over 2,000 Facebook followers,

5:19

nơi có lượng người theo dõi trên Facebook hơn 2.000 người,

more than triple the population of Gross, Ngữ pháp

5:22

gấp hơn ba lần dân số của Gross,

Nebraska, at its peak.

5:24

tiểu bang Nebraska, vào lúc đỉnh điểm.

Ngữ pháp

more than triple the population: hơn ba lần dân số

More than triple the population có nghĩa là một số lượng lớn hơn ba lần dân số được dùng làm mốc so sánh. Ở đây, số người theo dõi trên Facebook được so sánh với dân số của Gross vào thời điểm đạt mức cao nhất. Triple biểu thị tỷ lệ tổng: triple một giá trị chuẩn là bằng 3 lần giá trị đó. Nó không có nghĩa là cộng thêm ba phần nữa để thành 4 lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là hơn ba lần mức chuẩn: The renovated library now welcomes ____ number of monthly visitors it recorded last year.

Xem đáp án

more than triple the

But both Monowi and Gross have some competition

5:26

Nhưng cả Monowi và Gross đều có sự cạnh tranh

when it comes to the USA's most uninhabited towns. Cụm từ

5:29

khi nói đến các thị trấn vắng vẻ nhất nước Mỹ.

Cụm từ

when it comes to: khi nói đến

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc tiêu chí mà phát biểu tiếp theo đề cập. Ở đây, cụm này giới hạn phép so sánh vào câu hỏi những thị trấn nào ở Mỹ ít người sinh sống nhất. Cấu trúc là when it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Nó có chức năng tương tự regarding hoặc as for; nó không nói một thứ gì đó đến vào lúc nào.

Luyện tập

Câu nào dùng when it comes to để giới thiệu một chủ đề thay vì một thời điểm?

  1. When the energy bill comes, check the amount carefully.
  2. When it comes to saving energy, small changes can help.
  3. When it comes time to replace the heater, choose an efficient model.
Xem đáp án

When it comes to saving energy, small changes can help.

Picher, in Oklahoma,

5:32

Picher, ở Oklahoma,

has earned the dubious title Cụm từ

5:33

đã giành được danh hiệu đáng ngờ

of being the most toxic place in the United States.

5:35

là nơi độc hại nhất ở Hoa Kỳ.

Cụm từ

earned the dubious title: mang một danh hiệu không mấy vẻ vang

Trong earned the dubious title of..., earned có nghĩa là một nơi dần được gắn một nhãn hoặc được biết đến bằng nhãn đó do đặc điểm của nó. Cụm này không ngụ ý rằng đã có một lễ trao giải chính thức. Dubious cho thấy danh hiệu đó là điều không mong muốn, đáng xấu hổ hoặc đáng bị chỉ trích. Toàn bộ cụm từ dùng ngôn ngữ của thành tích để nói về danh tiếng tiêu cực, vì vậy thường tạo ra sắc thái mỉa mai.

Luyện tập

earned the dubious title gợi ra điều gì trong câu này?

  1. Tên của nơi đó rất khó nhớ.
  2. Nơi đó trở nên nổi tiếng với một nhãn không mong muốn hoặc đáng ngờ.
  3. Nơi đó chính thức giành được một giải thưởng đáng ngưỡng mộ.
Xem đáp án

Nơi đó trở nên nổi tiếng với một nhãn không mong muốn hoặc đáng ngờ.

Once the most productive lead and zinc mining town in the world,

5:38

Từng là thị trấn khai thác chì và kẽm năng suất nhất thế giới,

it's now pretty much a hazardous zone of abandoned buildings and mining waste products. Ý định

5:41

giờ đây nó gần như là một khu vực nguy hiểm với những tòa nhà bị bỏ hoang và chất thải khai thác mỏ.

Ý định

pretty much: khái quát một điều gần như hoàn toàn đúng

Pretty much là một cụm trạng từ thân mật có nghĩa là gần như, hầu như hoặc về cơ bản. Ở đây, nó bổ nghĩa cho phần mô tả a hazardous zone of abandoned buildings and mining waste products, nên người nói xem mô tả này là đúng về tổng thể nhưng không khẳng định mọi chi tiết đều khớp hoàn toàn. Pretty không có nghĩa là xinh đẹp trong cụm này. Pretty much hoạt động như một đơn vị và làm dịu một nhận định vốn có thể quá tuyệt đối, trong khi vẫn thể hiện mức độ tin chắc cao.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ thân mật gồm hai từ mang nghĩa gần như hoàn toàn: The renovation is ____ finished; only the final inspection remains.

Xem đáp án

pretty much

Lead pollution has become a serious problem here.

5:46

Ô nhiễm chì đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở đây.

Contaminated water from the mines infected the town and the townspeople developed outbreaks of cancer.

5:48

Nguồn nước bị ô nhiễm từ các mỏ đã lây nhiễm vào thị trấn và người dân thị trấn đã bùng phát bệnh ung thư.

The high school,

5:54

Trường trung học,

city hall,

5:55

tòa thị chính,

and post office all pulled down their shutters in 2009. Thành ngữ

5:55

và bưu điện đều đã đóng cửa vào năm 2009.

Thành ngữ

pulled down their shutters: hình ảnh về việc các cơ quan đóng cửa

Trong câu này, pulled down their shutters có nghĩa là trường trung học, tòa thị chính và bưu điện đã ngừng hoạt động hoặc đóng cửa. Cụm từ dùng hình ảnh quen thuộc của một cửa hàng hạ cửa chớp hoặc cửa cuốn khi hết giờ kinh doanh, dù các cơ quan này có thể không thật sự có những loại cửa đó. Mẫu pull down one's shutters vì thế có thể thể hiện việc một tổ chức đóng cửa như một hành động kết thúc kinh doanh có thể nhìn thấy. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: its shutters cho một tổ chức và their shutters cho nhiều tổ chức.

Luyện tập

pulled down their shutters trong câu này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ đã kéo dài giờ mở cửa.
  2. Họ đã lắp vật che cửa sổ mới.
  3. Họ đã chuyển vào cùng một tòa nhà dùng chung.
  4. Họ đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án

Họ đã ngừng hoạt động.

The one remaining resident died in 2015,

5:59

Người dân duy nhất còn lại đã qua đời vào năm 2015,

and now Picher is officially a ghost town.

6:02

và giờ đây Picher chính thức là một thị trấn ma.

But Picher is not alone.

6:05

Nhưng Picher không phải là duy nhất.

There are hundreds of ghost towns across the USA.

6:06

Có hàng trăm thị trấn ma trên khắp nước Mỹ.

Most of these towns are built around mines that have been exhausted of the resources. Cụm động từ

6:09

Hầu hết các thị trấn này được xây dựng xung quanh các khu mỏ đã cạn kiệt tài nguyên.

Cụm động từ

are built around mines: các mỏ là trung tâm tổ chức

Are built around mines dùng cấu trúc bị động be built around + danh từ. Ở đây, cấu trúc này cho biết các thị trấn đã phát triển với các mỏ và ngành khai khoáng làm nền tảng trung tâm cho kinh tế và đời sống cộng đồng. Built around có thể mô tả cách sắp xếp về mặt không gian, nhưng trong ngữ cảnh này, nghĩa chính là được tổ chức hoặc hình thành quanh một yếu tố cốt lõi. Cấu trúc tương tự có thể dùng trong a course built around projects hoặc a business built around subscriptions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một dạng của be built around: The workshop uses group projects as its central organizing principle. It ____ group projects.

Xem đáp án

is built around

People go where the money is, Thành ngữ

6:13

Mọi người sẽ đi đến nơi có tiền,

Thành ngữ

go where the money is: đi theo cơ hội kinh tế

Trong câu này, go where the money is có nghĩa là đi hoặc chuyển đến những nơi có việc làm, thu nhập, đầu tư hay cơ hội kinh doanh. Money đại diện cho cơ hội kinh tế chứ không phải một khoản tiền mặt cụ thể. Mẫu go where X is diễn tả việc hướng đến nơi có thể tìm thấy một nguồn lực hoặc lợi thế mong muốn. Ở đây, nó giải thích một lý do phổ biến khiến người ta rời đi sau khi việc làm tại địa phương biến mất.

Luyện tập

Trong câu “When local factories close, workers often go where the money is,”, ý được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Người lao động tìm số tiền mặt mà ai đó đã giấu.
  2. Người lao động thường chuyển đến nơi có việc làm hoặc thu nhập tốt hơn.
  3. Người lao động ở lại nơi có chi phí sinh hoạt thấp nhất.
Xem đáp án

Người lao động thường chuyển đến nơi có việc làm hoặc thu nhập tốt hơn.

apart from Eiler of Monowi, Cụm từ

6:15

ngoại trừ Eiler của Monowi,

who is quite happy being the town's only resident.

6:16

người đang rất hạnh phúc khi là cư dân duy nhất của thị trấn.

Cụm từ

apart from: đánh dấu một ngoại lệ

Ở đây, apart from đưa ra một ngoại lệ duy nhất đối với nhận định chung. Phần lớn mọi người đi đến nơi có cơ hội kinh tế, nhưng Eiler thì không; trong ngữ cảnh này, nó tương đương với except for. Cụm từ này nối một nhận định khái quát với người hoặc vật nằm ngoài nhận định đó. Trong ngữ cảnh khác, apart from cũng có thể mang nghĩa in addition to, vì vậy chính logic xung quanh—chứ không chỉ riêng từ ngữ—cho thấy nghĩa ngoại lệ ở đây.

Luyện tập

Trong “Everyone attended the meeting, apart from Nina, who was ill,”, apart from có nghĩa là gì?

  1. ngoại trừ Nina
  2. ở xa Nina
  3. ngoài Nina ra còn có thêm người khác
Xem đáp án

ngoại trừ Nina

So what's the least populated place you've traveled to?

6:19

Vậy nơi ít dân nhất mà bạn từng đến là đâu?

Ever been to a ghost town?

6:22

Bạn đã bao giờ đến một thị trấn ma chưa?

Let us know in the comments.

6:24

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also,

6:25

Ngoài ra,

be sure to watch our other video called

6:26

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là

What happened to Malaysia Airlines Flight 370.

6:28

Điều gì đã xảy ra với Chuyến bay 370 của Malaysia Airlines.

Thanks for watching,

6:31

Cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and as always,

6:32

và như thường lệ,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:32

đừng quên nhấn thích, chia sẻ và đăng ký.

And as ever,

6:35

Và như thường lệ,

see you next time.

6:36

hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.