Cuộc Đua Em Bé | Trọn Bộ Tập Mùa 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
752 từ 166 từ/phút

Tổng quan video: Bluey hỏi mình có giỏi hơn những đứa trẻ khác không, khiến Chilli nhớ lại cảm giác lo âu khi so sánh các cột mốc phát triển của em bé. Sự động viên từ một người mẹ giàu kinh nghiệm giúp cô chấp nhận rằng cả trẻ nhỏ lẫn cha mẹ đều học hỏi theo nhịp độ riêng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. better at the monkey bars than Bingo? — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách better at X than Y so sánh năng lực trong một hoạt động cụ thể. Nhờ đó, bạn có thể nói chính xác hơn về thành tích trong thể thao, môn học hoặc kỹ năng thực hành, thay vì chỉ dùng better than mà không nêu rõ phương diện được so sánh. 2. come with instructions. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu hình ảnh hài hước coi em bé như một món đồ được giao kèm sách hướng dẫn. Trong ngữ cảnh này, câu nói thể hiện rằng việc nuôi con không có sẵn mọi đáp án và diễn tả sự bối rối của Chilli mà không nên bị hiểu thành một lời phàn nàn theo nghĩa đen. 3. run my own race. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Nhận ra ý nghĩa tiến bước theo nhịp độ của mình thay vì đo sự tiến bộ bằng thành tích của người khác. Bạn có thể dùng cụm này khi nói về việc ngừng so sánh, đồng thời hiểu cách nó xuất hiện trở lại ở cuối để hoàn tất thông điệp của câu chuyện về nuôi dạy con và quá trình phát triển.

Nội dung bài học

Mum!

0:06

Mẹ!

Dad.

0:11

Bố.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

Mum,

0:25

Mẹ ơi,

am I better at the monkey bars than Bingo? Ngữ pháp

0:26

con đu xà ngang giỏi hơn Bingo phải không?

Ngữ pháp

better at ... than ... để so sánh khả năng

better at X than Y có nghĩa là “giỏi X hơn Y”. Giới từ at giới thiệu hoạt động hoặc kỹ năng cụ thể, còn than giới thiệu người hoặc nhóm được đem ra so sánh. Trong câu hỏi này, sự so sánh chỉ giới hạn ở khả năng chơi khung xà leo. Câu này không có nghĩa là một người tốt hơn người kia về mọi mặt.

Luyện tập

Dùng better at ... than để hoàn thành câu so sánh: Nina is ____ chess ____ I am.

Xem đáp án

better at · than

Well,

0:29

À thì,

you are 2 years older than her, Bluey. Ngữ pháp

0:29

con lớn hơn em 2 tuổi mà, Bluey.

Ngữ pháp

2 years older than để nêu chênh lệch tuổi

Cấu trúc number + years older than nêu chênh lệch tuổi chính xác. Trong 2 years older than her, 2 years cho biết mức chênh lệch, older cho biết ai nhiều tuổi hơn, còn than giới thiệu người ít tuổi hơn được dùng để so sánh. Ở đây, older có nghĩa là “nhiều tuổi hơn”. Từ này không ngụ ý rằng một người trông già.

Luyện tập

Dùng number + years older than để diễn đạt chênh lệch bốn tuổi: Leo is ____ his cousin.

Xem đáp án

four years older than

Am I better than Judo?

0:31

Con có giỏi hơn Judo không?

You're about the same as Judo. Cụm từ

0:33

Con cũng ngang ngửa Judo thôi.

Cụm từ

about the same as: phép so sánh gần đúng

“About the same as” có nghĩa là “xấp xỉ bằng” về phương diện đang được so sánh và vẫn cho phép có một chút khác biệt. Ở đây, about biểu thị mức độ gần đúng, không có nghĩa là “về” hay “liên quan đến”. Cấu trúc là about the same as + người hoặc vật được dùng để so sánh. Cách nói này hữu ích khi muốn so sánh nhẹ nhàng mà không khẳng định hai thứ hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hai gói dịch vụ có giá rất gần nhau nhưng có thể không hoàn toàn giống nhau. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The premium plan costs about the same as the standard one.
  2. The premium plan is about the standard one.
  3. The premium plan costs exactly the same as the standard one.
Xem đáp án

The premium plan costs about the same as the standard one.

I'm not.

0:35

Không đâu.

Judo can't do skip bar or backwards one bar.

0:36

Judo không thể đu nhảy bậc hay đu lùi được.

Well,

0:39

À thì,

she'll get there one day. Cụm từ

0:40

một ngày nào đó cô bé sẽ làm được thôi.

Cụm từ

she'll get there one day: một ngày nào đó sẽ đạt mục tiêu

“She’ll get there one day” có nghĩa là cuối cùng cô ấy sẽ đạt đến trình độ kỹ năng hoặc mục tiêu đang được nhắc tới. There được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ thành công hoặc giai đoạn mong muốn, không nhất thiết là một địa điểm thật. Câu này dùng để trấn an hoặc động viên ai đó. Cô ấy chưa đạt mục tiêu, nhưng người nói tin rằng cô ấy sẽ tiến bộ trong tương lai; one day không nêu thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Trong câu động viên “Maya is still learning, but she'll get there one day,” get there có nghĩa là gì?

  1. Ngừng cố gắng vì không thể thành công.
  2. Cuối cùng đạt được kỹ năng hoặc mục tiêu đó.
  3. Ngày mai đi đến một địa điểm đã được nhắc tới.
Xem đáp án

Cuối cùng đạt được kỹ năng hoặc mục tiêu đó.

But am I better than her on this day?

0:41

Nhưng hôm nay con có giỏi hơn cậu ấy không?

Bluey,

0:44

Bluey à,

just run your own race. Thành ngữ

0:44

cứ chạy cuộc đua của riêng mình thôi.

Thành ngữ

run your own race: tập trung vào sự tiến bộ của bản thân

Run your own race dùng cuộc đua làm ẩn dụ cho sự tiến bộ của mỗi người. Cụm này có nghĩa là tập trung vào mục tiêu và nhịp độ của bản thân thay vì liên tục lấy người khác làm thước đo. Trong câu này, just khiến lời khuyên nghe đơn giản và có tác dụng trấn an: hãy ngừng so sánh và tiếp tục tiến lên theo cách phù hợp với mình. Đây không phải là lời bảo ai đó tham gia một cuộc đua thật.

Luyện tập

Run your own race có nghĩa là gì trong lời khuyên này?

  1. Cố gắng đánh bại mọi người nhanh nhất có thể.
  2. Một mình tham gia một cuộc thi chạy.
  3. Tập trung vào sự tiến bộ của bản thân thay vì liên tục so sánh mình với người khác.
Xem đáp án

Tập trung vào sự tiến bộ của bản thân thay vì liên tục so sánh mình với người khác.

What does that mean?

0:47

Nghĩa là sao ạ?

Come here.

0:49

Lại đây nào.

Have I told you the story of when you took your first steps? Ghi chú

0:49

Mẹ đã kể cho con nghe câu chuyện khi con đi những bước đầu tiên chưa?

Mạch ý

the story of when + mệnh đề: giới thiệu một sự kiện trong quá khứ

The story of when + mệnh đề dùng để giới thiệu một sự kiện trong quá khứ làm chủ đề của câu chuyện. Mệnh đề có when nêu thời điểm hoặc sự kiện quan trọng, chẳng hạn when you took your first steps. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách báo trước ký ức sẽ được kể, rồi người nói mới đưa ra các chi tiết. Sau when phải là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, không chỉ là một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mở đầu câu chuyện đã học: Let me tell you ____ I first learned to swim.

Xem đáp án

the story of when

Cụm từ

take your first steps — đi những bước đầu tiên

Take your first steps là một cụm cố định chỉ thời điểm em bé bắt đầu tự đi lần đầu tiên. Từ sở hữu thay đổi theo người: take my/your/his/her/their first steps. Hình ảnh này cũng có thể được dùng rộng hơn theo nghĩa bóng để nói về việc bắt đầu một kỹ năng, hoạt động hoặc giai đoạn mới. Trong câu này, ngữ cảnh về em bé cho thấy rõ đây là cột mốc tập đi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ cột mốc “tự đi lần đầu tiên”: Yesterday, the baby girl ____.

Xem đáp án

took her first steps

Oh, no.

0:53

Ồ, chưa ạ.

Well,

0:54

Chà,

it all started when you were still a baby. Mạch ý

0:54

chuyện bắt đầu từ lúc con còn là một em bé.

Mạch ý

it all started when ... — đánh dấu phần mở đầu câu chuyện

It all started when + mệnh đề đưa người nghe trở lại thời điểm mà toàn bộ câu chuyện hoặc chuỗi sự việc bắt đầu. It chỉ tình huống đang được nói đến, còn mệnh đề với when nêu sự việc hoặc giai đoạn đầu tiên. All ở đây không có nghĩa là một nhóm sự vật có thể đếm được. Nó nhấn mạnh rằng mọi việc xảy ra sau đó đều phát triển từ điểm khởi đầu này, giúp sắp xếp câu chuyện từ nguồn gốc của nó.

Luyện tập

Dùng khung kể chuyện trong bài để hoàn thành câu: ____ I found an old map in the library.

Xem đáp án

It all started when

Come on, Bluey.

1:01

Cố lên, Bluey.

Roll over. Cụm động từ

1:02

Lật người nào.

Cụm động từ

roll over: xoay toàn bộ cơ thể

Roll over là một cụm động từ có nghĩa là xoay toàn bộ cơ thể để một mặt khác hướng lên hoặc hướng xuống. Ở đây, over là một phần của chuyển động chứ không mang nghĩa vị trí là ở phía trên. Khi dùng làm mệnh lệnh, chủ ngữ you được lược bỏ: Roll over. Bạn cũng có thể thêm tư thế cuối cùng, như trong roll over onto your left side.

Luyện tập

Một bác sĩ muốn bệnh nhân xoay toàn bộ cơ thể sang bên kia. Chỉ dẫn nào phù hợp nhất?

  1. Please roll the ball to your left side.
  2. Please walk over to the left side.
  3. Please roll over onto your left side.
Xem đáp án

Please roll over onto your left side.

Roll over.

1:03

Lật người nào.

You learned to roll over really early.

1:04

Con học lật người từ rất sớm.

Bandit,

1:07

Bandit,

She rolled over.

1:08

con bé lật người rồi.

She rolled over.

1:09

Con bé lật người rồi.

She's not meant to do that for ages. Ghi chú

1:11

Đáng ra tuổi này con bé chưa làm được thế đâu.

Ngữ pháp

not meant to do that: theo dự kiến thì vẫn chưa làm được

Trong cấu trúc be meant to + động từ nguyên mẫu, meant to có thể diễn tả một quy tắc, kế hoạch hoặc kỳ vọng thông thường từ bên ngoài. Dạng phủ định cho biết hành động đó không được kỳ vọng hoặc không nên xảy ra. Trong câu này, for ages cho thấy rõ đây là cách hiểu liên quan đến sự phát triển: người ta không nghĩ cô bé sẽ làm được điều đó cho đến tận lâu sau. Câu này thể hiện sự ngạc nhiên vì cô bé đã làm được, chứ không phải lời chỉ trích vì cô bé vi phạm quy tắc.

Luyện tập

Luật quy định rằng các cầu thủ không được vào khu vực này. Câu nào diễn tả ý đó?

  1. Players don't mean to enter this area.
  2. Players didn't enter this area.
  3. Players aren't meant to enter this area.
Xem đáp án

Players aren't meant to enter this area.

Cách dùng từ

for ages: trong một khoảng thời gian rất dài

Ở đây, for ages có nghĩa là “trong một khoảng thời gian rất dài” hoặc “còn lâu nữa”. Ages là cách nói cường điệu, thân mật, chứ không phải đếm tuổi của một người. Khi đi với not meant to, cụm này hướng tới tương lai: theo dự đoán thông thường, phải lâu nữa cô bé mới có thể làm điều đó. Câu này không có nghĩa là cô bé đã làm việc đó từ rất lâu.

Luyện tập

Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh trên: "She's not meant to do that for ages."?

  1. Bây giờ cô bé quá lớn tuổi để làm điều đó.
  2. Cô bé đã làm điều đó nhiều năm rồi.
  3. Theo dự kiến, phải lâu nữa cô bé mới làm điều đó.
Xem đáp án

Theo dự kiến, phải lâu nữa cô bé mới làm điều đó.

Ah, that's my girl. Ý định

1:14

A, đúng là con gái của tôi.

Ý định

that's my girl: lời khen ấm áp và trìu mến

That's my girl là cách nói ấm áp, thân mật để khen hoặc động viên một cô bé hay người phụ nữ có mối quan hệ gần gũi và luôn ủng hộ lẫn nhau với người nói. Câu này có thể có nghĩa là “Làm tốt lắm!” hoặc “Tôi tự hào về con”; my thể hiện tình cảm và sự gắn kết, không phải quyền sở hữu. Ở đây, một người cha nói câu này sau khi con gái làm được một việc đáng ngạc nhiên. Vì vậy, đây là lời khen chứ không chỉ là lời xác định theo nghĩa đen cô bé là ai.

Luyện tập

Trong tình huống nào câu "That's my girl!" phù hợp nhất?

  1. Một quản lý mở đầu cuộc họp trang trọng với một nhân viên mới bằng câu này.
  2. Một người cha âu yếm khen con gái sau khi cô bé làm được việc gì đó.
  3. Một khách hàng dùng câu này để gọi một nữ thu ngân trưởng thành mà mình không quen.
Xem đáp án

Một người cha âu yếm khen con gái sau khi cô bé làm được việc gì đó.

Hang on. Ý định

1:17

Khoan đã.

Ý định

Hang on: yêu cầu ai đó chờ một chút

Trong đoạn hội thoại này, Hang on có nghĩa là “chờ một chút”. Cụm này tạm dừng cuộc trò chuyện hoặc hành động để người nói có thời gian suy nghĩ, kiểm tra điều gì đó hoặc xử lý một việc chen ngang. Ở đây, hang không mang nghĩa đen là giữ hoặc treo một vật. Hang on có thể đứng riêng như một lời yêu cầu hoàn chỉnh trong lời nói, nhưng cũng có thể mở đầu cho lý do: Hang on, I need to check.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên rằng ai đó hãy chờ một lát trong khi người nói kiểm tra thông tin?

  1. Hang on, I need to check the address.
  2. Hang up, I need to check the address.
  3. Carry on, I need to check the address.
Xem đáp án

Hang on, I need to check the address.

Where was I? Mạch ý

1:18

Lúc đó con ở đâu?

Mạch ý

Where was I?: quay lại câu chuyện bị gián đoạn

Where was I? được dùng sau khi lời nói bị gián đoạn hoặc người nói mất tập trung trong chốc lát. Người nói đang cố nhớ mình đã nói đến phần nào. Từ where ở đây sắp xếp vị trí của người nói trong một câu chuyện, lời giải thích hoặc mạch suy nghĩ, chứ không phải vị trí thực tế. Câu hỏi đánh dấu ngắn gọn chỗ gián đoạn và giúp người nói tiếp tục, thường với Oh yes hoặc Right.

Luyện tập

Một người đang kể chuyện, trả lời một câu hỏi bất ngờ rồi muốn tiếp tục. Lúc đó Where was I? có nghĩa là gì?

  1. Tôi đang hỏi người nghe đã đi đâu.
  2. Tôi đang cố nhớ mình đã kể đến đoạn nào.
  3. Tôi đang hỏi mình đã ở trong tòa nhà nào.
Xem đáp án

Tôi đang cố nhớ mình đã kể đến đoạn nào.

You weren't born yet, sweetheart.

1:19

Con chưa ra đời mà, con yêu.

Ooh, I was invisible.

1:21

Ồ, con là người tàng hình.

Were you proud of me for rolling over so soon? Cụm từ

1:23

Bố mẹ có tự hào vì con lật người sớm thế không?

Cụm từ

proud of someone for doing something: tự hào về ai vì điều họ đã làm

Dùng be proud of someone for doing something để nói rằng hành động của một người khiến bạn cảm thấy tự hào về họ. Sau of, hãy nêu người đó: proud of me. Sau for, hãy nêu lý do. Nếu lý do là một hành động, dùng danh từ hoặc dạng -ing: for rolling over. Trong câu hỏi, cấu trúc có thể trở thành Were you proud of me for ...?

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be proud of someone for doing something: We are ____ Ava ____ telling the truth.

Xem đáp án

proud of · for

Yes.

1:26

Có chứ.

A little too proud. Cụm từ

1:27

Hơi tự hào thái quá là đằng khác.

Cụm từ

a little too + tính từ: hơi quá mức

Dùng a little too + tính từ khi một điều gì đó hơi vượt quá mức phù hợp hoặc dễ chịu. Ở đây, too proud có nghĩa là cảm giác tự hào đã đi quá xa, còn a little làm cho lời phê bình nhẹ nhàng hơn. A little too proud là một lời nhận xét rút gọn: chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu từ cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Dùng a little too + tính từ để hoàn thành câu: The presentation was ____ long, so we shortened it by five minutes.

Xem đáp án

a little too

I think I may have turned into a bit of a show-off. Ghi chú

1:29

Mẹ nghĩ lúc đó mẹ hơi thích khoe khoang một chút.

Cụm động từ

turned into a bit of a show-off: turn into + kết quả của sự thay đổi

Turn into + cụm danh từ có nghĩa là thay đổi để trở thành người, vật hoặc tình huống được nêu sau into. Ở đây, turned into a bit of a show-off có nghĩa là hành vi của người nói đã thay đổi đến mức họ trông hơi thích khoe khoang. Into giới thiệu kết quả của sự thay đổi, không phải một điểm đến. Cấu trúc này có thể diễn tả sự thay đổi về tính cách, tình huống, thời tiết hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn into: Overnight, the rain ____ snow.

Xem đáp án

turned into

Cách dùng từ

a bit of a show-off: cách gọi nhẹ hơn dành cho một người

Show-off là danh từ đếm được chỉ người cố thu hút sự chú ý bằng cách phô bày khả năng, tài sản hoặc thành tích. Từ này thường mang ý phê bình nhẹ. Trong a bit of a show-off, a bit of a làm nhẹ cách gọi, mang nghĩa một người hơi thích khoe khoang. Ở đây, lời tự nhận xét nghe có vẻ suy ngẫm hoặc tự trào hơn là chỉ nói thẳng I am a show-off.

Luyện tập

Câu nào dùng a bit of a show-off như một cách gọi nhẹ hơn dành cho một người?

  1. Rina can be a bit of a show-off when guests arrive.
  2. Rina puts on a short show when guests arrive.
  3. Rina likes to show off when guests arrive.
Xem đáp án

Rina can be a bit of a show-off when guests arrive.

Oh, I've never heard of a baby rolling over that early. Cụm từ

1:32

Ồ, tớ chưa từng nghe nói có em bé nào lật người sớm đến vậy.

Cụm từ

I've never heard of: chưa từng nghe nói đến và thể hiện sự ngạc nhiên

I've never heard of + danh từ hoặc mệnh đề -ing có nghĩa là cho đến hiện tại, người nói chưa từng biết bất kỳ trường hợp nào về người, sự vật hoặc tình huống đó. Ở đây, heard of nghĩa là “biết đến sự tồn tại”, không phải “nghe thấy âm thanh”. Thì hiện tại hoàn thành nối toàn bộ trải nghiệm trước đây của người nói với hiện tại. Trong một lời phản ứng như câu này, cụm từ cũng thường cho thấy sự việc có vẻ đáng ngạc nhiên hoặc khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành lời phản ứng ngạc nhiên bằng cụm từ mục tiêu: A six-year-old wrote the whole novel? ____ a child doing that.

Xem đáp án

I've never heard of

I know.

1:36

Tớ biết mà.

She's just special.

1:37

Con bé rất đặc biệt.

But then one day at Mother's group, Ghi chú

1:40

Nhưng rồi một ngày nọ ở hội các bà mẹ,

Mạch ý

But then one day: đưa câu chuyện đến bước ngoặt

But then one day là một cụm chuyển ý trong kể chuyện. But báo hiệu sự thay đổi so với tình huống trước đó, then đưa dòng thời gian tiến lên, còn one day chỉ một ngày không xác định khi một việc quan trọng đã xảy ra. Kết hợp lại, các từ này dẫn người nghe từ thông tin nền đến sự kiện làm thay đổi hoặc thúc đẩy câu chuyện. Cụm từ tạo cảm giác chờ đợi trước khi sự kiện đó được tiết lộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện bằng cụm chuyển ý mục tiêu: The old clock ticked normally for decades. ____, it stopped at midnight.

Xem đáp án

But then one day

Văn hóa

Mother's group: buổi gặp gỡ của phụ huynh và em bé

Trong câu này, Mother's group là buổi gặp gỡ định kỳ mang tính giao lưu hoặc hỗ trợ, nơi các bà mẹ hay những phụ huynh khác đưa em bé đến trò chuyện và chia sẻ kinh nghiệm nuôi con. At Mother's group có nghĩa là khi đang tham gia một buổi gặp như vậy, chứ không phải trong một lớp học dành cho các bà mẹ. Vì phụ huynh và em bé gặp nhau, họ thường nói về các cột mốc phát triển như biết lẫy, biết ngồi hoặc biết đi. Bối cảnh này khiến việc so sánh tiến độ phát triển trong cảnh phim trở nên tự nhiên.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Mother's group có nghĩa là gì?

  1. Khóa học chính thức ở trường mà các bà mẹ bắt buộc phải tham gia
  2. Buổi gặp gỡ giao lưu hoặc hỗ trợ nơi phụ huynh đưa em bé đến
  3. Cuộc thi thể thao chỉ được tổ chức cho em bé
Xem đáp án

Buổi gặp gỡ giao lưu hoặc hỗ trợ nơi phụ huynh đưa em bé đến

it is very early to roll over. Ngữ pháp

1:42

lật người lúc này là quá sớm.

Ngữ pháp

very early to roll over: thời điểm, không phải tốc độ

Mẫu be + very early + to + động từ nguyên mẫu cho biết hành động xảy ra sớm hơn nhiều so với thời điểm thường được dự đoán. Ở đây, việc biết lẫy được đánh giá là một cột mốc phát triển xuất hiện sớm khác thường. Early mô tả thời điểm hành động xảy ra, không phải tốc độ thực hiện chuyển động. Very nhấn mạnh mức độ của early; bản thân nó không có nghĩa là hành động đó không phù hợp hoặc không thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng em bé bắt đầu biết đi sớm hơn bình thường rất nhiều, nhưng không nói rằng như vậy là quá sớm?

  1. The baby is too early to start walking.
  2. The baby is very early to start walking.
  3. The baby starts walking very quickly.
Xem đáp án

The baby is very early to start walking.

Oh, you're so clever, Bluey.

1:45

Ồ, cháu giỏi quá, Bluey.

Oh, she's sitting.

1:47

Ồ, con bé đang ngồi kìa.

She's sitting.

1:48

Con bé đang ngồi.

Oh, Judo,

1:49

Ồ, Judo,

you're sitting all by yourself. Cụm từ

1:50

cháu đang tự ngồi một mình kìa.

Cụm từ

all by yourself: tự làm mà không cần giúp đỡ

Trong câu này, all by yourself có nghĩa là không có ai giúp hoặc đỡ bạn. Người nói đang chỉ ra rằng người kia có thể tự ngồi. All làm cho by yourself được nhấn mạnh hơn. By yourself cũng có thể có nghĩa là một mình. Hành động xung quanh cho biết nghĩa nào phù hợp: làm một nhiệm vụ by yourself thường là làm mà không cần giúp đỡ, còn ở hoặc lưu lại đâu đó by yourself thường là không có ai ở cùng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lina hoàn thành câu đố mà không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào?

  1. Lina finished the puzzle all by herself.
  2. Lina finished the puzzle with her brother's help.
  3. Lina finished the puzzle for her brother.
Xem đáp án

Lina finished the puzzle all by herself.

Oh, goodness.

1:53

Ôi trời ơi.

That's very early to be sitting.

1:54

Thế này là quá sớm để ngồi đấy.

Oh, well,

1:55

Ồ, chà,

you know, it's not a race. Thành ngữ

1:56

các cậu biết đấy, đây đâu phải là một cuộc đua.

Thành ngữ

it's not a race: tiến độ không phải là cuộc đua

Ở đây, it's not a race là lời nhắc mang tính hình tượng: không cần vội chỉ để vượt lên trước người khác hoặc so sánh tiến độ như thể đang thi đấu. Race không chỉ một cuộc thi thể thao có thật. Cụm này khuyến khích một người tiến lên với tốc độ phù hợp, thay vì xem việc học, trưởng thành, làm việc hoặc một quá trình khác là thứ mình phải hoàn thành trước tiên.

Luyện tập

Một người bạn lo lắng vì mọi người khác dường như học nhanh hơn. Trong tình huống này, it's not a race có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải hoàn thành trước tất cả mọi người.
  2. Bạn có thể học theo tốc độ của riêng mình mà không cần cạnh tranh với tất cả mọi người.
  3. Hôm nay không có sự kiện thể thao nào diễn ra.
Xem đáp án

Bạn có thể học theo tốc độ của riêng mình mà không cần cạnh tranh với tất cả mọi người.

But it was a race. Mạch ý

1:58

Nhưng đó lại chính là một cuộc đua.

Mạch ý

But it was a race.: câu ngắn đảo ngược ý trước đó

But lập tức đảo ngược ý trước đó: thay vì chấp nhận rằng tình huống này không phải là một cuộc cạnh tranh, người nói thừa nhận rằng bản thân đã cảm nhận nó như vậy. Câu rất ngắn này lặp lại race và biến nhận định phủ định trước đó thành khẳng định. Ở đây, race mô tả theo nghĩa bóng một cuộc cạnh tranh trong suy nghĩ của người nói, chứ không phải một sự kiện thể thao được tổ chức chính thức. Sự đảo ngược đột ngột bộc lộ tâm lý hiếu thắng và tạo ra nét hài hước từ khoảng cách giữa lời khuyên hợp lý với cảm xúc thật của người nói.

Luyện tập

“But it was a race.” có tác dụng gì trong câu chuyện?

  1. Câu này đưa vào một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Câu này thông báo một sự kiện thể thao chính thức bắt đầu.
  3. Câu này đảo ngược ý trước đó và cho thấy người nói cảm thấy muốn cạnh tranh.
Xem đáp án

Câu này đảo ngược ý trước đó và cho thấy người nói cảm thấy muốn cạnh tranh.

A baby race.

1:59

Cuộc đua của bé.

This episode of Bluey is called Baby Race.

2:01

Tập này của Bluey có tên là Cuộc đua của bé.

I don't know what got into me, Thành ngữ

2:04

Mẹ không biết lúc đó mình bị sao nữa,

Thành ngữ

what got into me: ngạc nhiên về hành vi khác thường của chính mình

what got into me là một thành ngữ có nghĩa là “điều gì đã khiến tôi cư xử kỳ lạ hoặc bốc đồng đến thế?”. Người nói nhìn lại khoảnh khắc mình tạm thời mất khả năng phán đoán và cho rằng hành vi đó không giống tính cách thường ngày của mình. Trong I don't know what got into me, what đại diện cho một tác động hoặc sự thôi thúc không rõ nguyên nhân; không có thứ gì thật sự đi vào cơ thể người nói. Cụm từ này thường thể hiện sự ngạc nhiên về chính mình, hối hận hoặc tự trách.

Luyện tập

Dùng thành ngữ what got into + người để hoàn thành câu nói về hành vi khác thường của chính mình: After I shouted at my friend for no reason, I apologised and said, "I don't know ____."

Xem đáp án

what got into me

but I was determined I'd get you walking before Judo's mum. Ngữ pháp

2:05

nhưng mẹ quyết tâm phải cho con biết đi trước mẹ của Judo.

Ngữ pháp

get you walking: get + tân ngữ + động từ-ing

Ở đây, get + người hoặc vật + động từ-ing có nghĩa là khiến hoặc giúp một hoạt động hay quá trình bắt đầu và đi vào hoạt động. get you walking nghĩa là “khiến hoặc giúp con bắt đầu biết đi”. get ở đây có chức năng gây khiến, không có nghĩa là “nhận” hay “có được”. Cấu trúc này thường nhấn mạnh việc khởi động một quá trình: get people talking, get a machine working hoặc get a project moving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + everyone + dạng -ing của move: The coach used a quick warm-up to ____ before the game.

Xem đáp án

get everyone moving

I mean, Judo. Ý định

2:09

Ý mẹ là, trước Judo.

Ý định

I mean, Judo. để tự sửa lời ngay lập tức

Ở đây, I mean báo hiệu người nói tự sửa lời ngay lập tức. Người nói nhận ra tên hoặc đối tượng vừa nhắc đến là sai và thay bằng Judo. Trong lời nói, sau I mean chỉ cần dùng từ hoặc cụm từ đã sửa; không cần lặp lại cả câu. Trong cách dùng này, nó gần với “nói chính xác hơn” hoặc “điều tôi định nói là”, chứ không phải một lời giải thích dài về ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng I mean để sửa một từ mà người nói vừa nói nhầm?

  1. I mean every word of the promise.
  2. By this sign, I mean that the road is closed.
  3. The train leaves at six—I mean, seven.
Xem đáp án

The train leaves at six—I mean, seven.

There you go. Ý định

2:10

Được rồi.

Ý định

There you go: xác nhận việc giúp đỡ đã có hiệu quả hoặc hành động đã hoàn tất

Ở đây, There you go là một cụm từ dùng trong tương tác: người nói dùng nó khi đang giúp ai đó giữ được tư thế ổn định. Cụm này có nghĩa gần như “Tốt, đúng rồi” hoặc “Xong rồi” và thể hiện sự động viên, trấn an khi động tác thành công. Trong cách dùng này, there không chỉ một địa điểm và go cũng không yêu cầu người nghe di chuyển. Ý chung là hành động được mong đợi vừa đạt đến kết quả cần có.

Luyện tập

Bạn giúp một người bạn giữ thăng bằng cho chiếc hộp và cuối cùng chiếc hộp đã ổn định. Câu động viên nào tự nhiên nhất?

  1. There you go again.
  2. Go over there.
  3. There you go.
Xem đáp án

There you go.

Steady.

2:12

Từ từ thôi.

Bandit,

2:13

Bandit,

she's sitting.

2:14

con bé đang ngồi kìa.

Good girl.

2:16

Cô bé ngoan.

But after a lot of practice,

2:19

Nhưng sau rất nhiều lần tập luyện,

eventually you sat up. Cụm động từ

2:21

cuối cùng con cũng ngồi được.

Cụm động từ

sat up: chuyển sang tư thế ngồi thẳng

Sat up là dạng quá khứ của sit up. Cụm này có nghĩa là chuyển từ tư thế nằm, ngả ra sau hoặc đang được đỡ sang tư thế ngồi. Trong ngữ cảnh về sự phát triển của em bé, nó cho biết cuối cùng em bé đã có thể ngồi thẳng dậy. Up là một phần của toàn bộ cụm động từ. Nó thể hiện sự thay đổi sang tư thế thẳng hơn, chứ không chỉ là chuyển động hướng đến một nơi cao hơn. Nếu một người đã ngồi sẵn, sit up cũng có thể có nghĩa là “ngồi thẳng hơn”, vì vậy tư thế ban đầu rất quan trọng.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang nằm trên giường, sau đó nâng phần thân trên lên thành tư thế ngồi. Câu nào mô tả sự thay đổi này?

  1. The child stood up beside the bed.
  2. The child sat up in bed.
  3. The child sat down on the bed.
Xem đáp án

The child sat up in bed.

Bluey, you're sitting.

2:23

Bluey, con đang ngồi này.

You're walking.

2:26

Con đang đi này.

Oh, goodness.

2:27

Ôi trời ơi.

I just can't keep track of them. Cụm từ

2:28

Tôi không theo kịp bọn trẻ mất.

Cụm từ

keep track of them: liên tục theo dõi nhiều đối tượng

Keep track of someone or something có nghĩa là liên tục biết một người hoặc vật đang ở đâu, điều gì đang xảy ra với họ hoặc nó thay đổi ra sao. Trong câu này, them chỉ nhiều sự vật, còn can't keep track of them có nghĩa là người nói không còn nhớ hoặc theo dõi hết tất cả được nữa. Ở đây, track là một phần của cụm từ cố định nói về việc theo dõi thông tin, không phải đường chạy thực tế. Cấu trúc có thể áp dụng là keep track of + người, sự vật hoặc thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tiếp tục theo dõi một việc: Our team uses a board to ____ each task.

Xem đáp án

keep track of

Judo crawled before me as well.

2:33

Judo cũng biết bò trước cả con.

Judo beat you again.

2:35

Judo lại thắng con rồi.

And just what did you do about this? Cụm từ

2:37

Vậy mẹ đã làm gì lúc đó ạ?

Cụm từ

do about this: hành động để xử lý việc này

Trong What did you do about this?, do hỏi về hành động đã được thực hiện, còn about this xác định tình huống hoặc vấn đề mà hành động đó nhằm giải quyết. Câu hỏi có nghĩa là “Bạn đã thực hiện hành động gì để ứng phó với việc này?”. Cấu trúc này thường xuất hiện dưới dạng what ... do about + tình huống, hoặc do something/nothing about + tình huống. About liên kết hành động với vấn đề đang được xử lý; nó không chỉ đơn thuần giới thiệu một chủ đề.

Luyện tập

Thang máy đã ngừng hoạt động. Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc hai từ dùng để hỏi người quản lý tòa nhà sẽ có hành động gì: What is the building manager going to ____ it?

Xem đáp án

do about

Well, I tried my best. Cụm từ

2:40

Thì, mẹ đã cố gắng hết sức.

Cụm từ

tried my best: nói rằng mình đã nỗ lực hết sức

Try one's best là cấu trúc cố định có nghĩa là nỗ lực hết mức có thể. Trong tried my best, tried đặt nỗ lực ở quá khứ và my phù hợp với chủ ngữ I. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: she tried her best; we tried our best. Cụm này nhấn mạnh nỗ lực chứ không phải thành công. Ở đây, người nói cho biết kết quả có thể không lý tưởng nhưng mình đã thật sự cố gắng. Trong my best, best hoạt động như danh từ và có nghĩa là nỗ lực lớn nhất mình có thể bỏ ra; nó không phải tính từ bổ nghĩa cho một tân ngữ đứng sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của try one's best với chủ ngữ I: I didn't win, but I ____.

Xem đáp án

tried my best

This thing, how do you

2:42

Cái này, làm thế nào để...

Come on, Bluey.

2:43

Cố lên, Bluey.

Crawl to Mama.

2:44

Bò lại đây với mẹ nào.

You can do it. Ý định

2:45

Con làm được mà.

Ý định

You can do it: lời động viên trực tiếp

You can do it là cách phổ biến để động viên người đang đối mặt với một mục tiêu trước mắt. Câu này có nghĩa là người nói tin rằng người nghe có thể thành công. it chỉ nhiệm vụ hoặc thử thách đã rõ qua tình huống, nên câu không cần nêu lại cụ thể. Ở đây, can không chỉ nói về khả năng mà còn thể hiện niềm tin và sự ủng hộ. Người nghe vẫn có thể cần nỗ lực, thời gian hoặc sự giúp đỡ; câu này là lời động viên chứ không phải lời bảo đảm.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe thấy. Hãy chú ý sự khác nhau giữa can, can't và could.

  1. You can do it.
  2. You can't do it.
  3. You could do it.
Xem đáp án

You can do it.

You can do it.

2:46

Con làm được mà.

Did I do it?

2:48

Con có làm được không?

Not exactly. Ý định

2:53

Không hẳn.

Ý định

Not exactly: cách đính chính một phần nhẹ nhàng

Not exactly là cách đính chính nhẹ nhàng. Ở đây, not phủ định exactly: ý vừa nêu không hoàn toàn chính xác, dù một phần có thể đúng. Khi dùng làm câu trả lời ngắn, cụm này cũng báo hiệu rằng người nói sắp bổ sung lời đính chính hoặc giải thích. Nó nhẹ nhàng và ít dứt khoát hơn việc chỉ nói No.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm hai từ mang nghĩa nhẹ nhàng là “không hoàn toàn”: A: “Did you cancel the whole event?” B: “____. We only changed the starting time.”

Xem đáp án

Not exactly

Why was I rolling?

2:55

Sao con lại lăn tròn vậy?

I don't know, kid.

2:57

Mẹ không biết, nhóc ạ.

You didn't come with instructions. Thành ngữ

2:59

Lúc sinh ra con đâu có kèm theo sách hướng dẫn.

Thành ngữ

come with instructions: ẩn dụ hài hước về việc “không có sách hướng dẫn”

Cấu trúc come with + danh từ có nghĩa là “có thứ gì đó được cung cấp kèm hoặc đã bao gồm”. Instructions là những chỉ dẫn để sử dụng hoặc xử lý một thứ, nên cách nói này thường giống ngôn ngữ dùng cho sản phẩm. Ở đây, người nghe được ví đùa như một sản phẩm được đưa đến mà không có sách hướng dẫn. Ý của người nói là cha mẹ không được trao sẵn những đáp án chắc chắn, từng bước một, để nuôi dạy con. Câu này thể hiện sự bối rối và tính hài hước tự trào, chứ không thực sự trách đứa trẻ.

Luyện tập

Ở đây, “You didn't come with instructions.” muốn truyền đạt ý gì?

  1. Đứa trẻ đã làm thất lạc một cuốn sách hướng dẫn có thật.
  2. Người nói đùa rằng cha mẹ không nhận được một cẩm nang chắc chắn để nuôi dạy con.
  3. Người nói mong đứa trẻ giải thích cách một sản phẩm hoạt động.
Xem đáp án

Người nói đùa rằng cha mẹ không nhận được một cẩm nang chắc chắn để nuôi dạy con.

The doctor said there was nothing to worry about. Cụm từ

3:00

Bác sĩ nói không có gì phải lo lắng cả.

Cụm từ

nothing to worry about: nói rằng không có gì phải lo lắng

Nothing to worry about có nghĩa là không có vấn đề hay nguy hiểm nào cần phải lo. Trong câu này, bác sĩ dùng cụm từ đó để trấn an người nghe sau khi đánh giá tình hình. Cụm động từ nguyên mẫu to worry about đứng sau nothing và bổ nghĩa cho nó: không có điều gì mà người ta cần phải lo lắng. Giới từ about vẫn ở cuối vì cấu trúc cơ bản là worry about something.

Luyện tập

Hoàn thành câu trấn an bằng cụm từ mục tiêu: The engineer inspected the bridge and said there was ____.

Xem đáp án

nothing to worry about

Some babies just roll before they crawl.

3:03

Vài em bé thích lăn tròn trước khi biết bò thôi.

But I wasn't having that. Thành ngữ

3:07

Nhưng mẹ không chấp nhận như thế.

Thành ngữ

wasn't having that: từ chối chấp nhận điều gì đó

Wasn't having that là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là ai đó từ chối chấp nhận một lời giải thích, quyết định hoặc hành vi. Ở đây, that chỉ điều vừa được nói trước đó, còn have không mang nghĩa sở hữu. Thì quá khứ tiếp diễn làm cho sự từ chối có cảm giác như một phản ứng chủ động và dứt khoát tại thời điểm đó. Cụm này thường hàm ý 'tôi sẽ không để chuyện đó trôi qua', mạnh và mang tính đối đầu hơn việc chỉ nói I disagreed.

Luyện tập

Một người quản lý nghe lời bào chữa rồi nói: “I wasn't having that.” Người đó có ý gì?

  1. Người quản lý không sở hữu lời bào chữa.
  2. Người quản lý muốn nghe lại lời bào chữa.
  3. Người quản lý từ chối chấp nhận lời bào chữa.
Xem đáp án

Người quản lý từ chối chấp nhận lời bào chữa.

99 bottles of thing on the wall. Văn hóa

3:08

99 chai gì đó trên tường.

Văn hóa

99 bottles of thing on the wall: phiên bản vui của 99 Bottles

99 bottles ... on the wall sử dụng khuôn lặp lại của bài hát đếm số truyền thống bằng tiếng Anh 99 Bottles of Beer on the Wall. Trong phiên bản quen thuộc, số chai giảm dần từng chai một. Ở đây, thing thay cho beer. Từ cố ý mơ hồ này giúp người nghe vẫn nhận ra khuôn bài hát, đồng thời tạo cảm giác vui đùa và phù hợp với một cảnh dành cho trẻ em. Hãy hiểu câu này là lời hát được ứng biến, không phải một lời miêu tả thông thường theo nghĩa đen về các chai.

Luyện tập

Câu này chủ yếu đang làm gì trong cảnh này?

  1. Câu này hướng dẫn chính xác cách cất giữ các chai.
  2. Câu này cho biết chín mươi chín chai thường chứa gì.
  3. Câu này biến tấu vui một bài hát đếm số quen thuộc.
Xem đáp án

Câu này biến tấu vui một bài hát đếm số quen thuộc.

Aha.

3:11

Aha.

It's fun to crawl.

3:12

Bò vui lắm đấy.

Oh, how good is crawling? Ý định

3:15

Ồ, bò thật là tuyệt phải không?

Ý định

how good is crawling?: dạng câu hỏi dùng để khen đầy hào hứng

Trong cảnh này, how good is crawling? có chức năng như một lời cảm thán đầy hào hứng, với nghĩa gần như “Bò thật tuyệt, phải không?”. Người nói đang khen việc bò và cố làm cho hoạt động này có vẻ hấp dẫn, chứ không yêu cầu chấm điểm. Dạng câu hỏi này có thể là một câu hỏi thực sự trong ngữ cảnh khác. Ở đây, từ Oh đầy hào hứng, cách dùng từ tích cực và tình huống thuyết phục cho thấy người nói không chờ đợi một câu trả lời chi tiết.

Luyện tập

Câu nào dùng How good is ...? như một lời khen đầy hào hứng thay vì hỏi về kỹ năng hoặc lợi ích?

  1. How good are you at setting up a tent?
  2. We finally reached the lake—how good is camping?
  3. How good is camping for your health?
Xem đáp án

We finally reached the lake—how good is camping?

It's better than rolling.

3:18

Tốt hơn là lăn tròn nhiều.

Yeah.

3:20

Yeah.

My knees.

3:20

Đầu gối của tôi.

Did I do it?

3:23

Con làm được không?

Did Bluey crawl?

3:24

Bluey có bò không ạ?

Not exactly.

3:25

Không hẳn.

Come on, Bluey.

3:27

Cố lên, Bluey.

You can do it.

3:28

Con làm được mà.

Crawl to me.

3:29

Bò đến chỗ mẹ đi.

Oh, yeah.

3:36

Ồ, đúng rồi.

Bum shuffle. Cách dùng từ

3:37

Lết mông.

Cách dùng từ

Bum shuffle: di chuyển khi vẫn ngồi

Bum shuffle là một cách di chuyển của một số em bé: bé vẫn ngồi rồi dùng mông và chân để đẩy hoặc trượt người đi, thay vì bò bằng tay và đầu gối. Trong phụ đề ngắn này, cụm danh từ được dùng để gọi tên động tác. Bum là từ thân mật trong tiếng Anh-Anh chỉ bottom, tức “mông”, còn shuffle ở đây gợi chuyển động trượt từng chút một.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với bum shuffle?

  1. Em bé đi về phía trước bằng hai chân.
  2. Em bé bò về phía trước bằng tay và đầu gối.
  3. Em bé tiến về phía trước trong khi vẫn ngồi.
Xem đáp án

Em bé tiến về phía trước trong khi vẫn ngồi.

Bum shuffle?

3:38

Lết mông ạ?

Bum shuffle.

3:40

Lết mông.

You were a bum shuffler.

3:41

Con là một chuyên gia lết mông.

Woohoo.

3:45

Hú hu.

Go, Bluey.

3:46

Tiến lên, Bluey.

Meanwhile, Mạch ý

3:47

Trong khi đó,

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một sự việc xảy ra đồng thời

Meanwhile báo hiệu rằng lời kể đang chuyển sang một sự việc khác xảy ra trong cùng khoảng thời gian. Từ này kết nối các tuyến sự việc diễn ra song song thay vì đẩy dòng thời gian về phía trước. Khi đứng đầu câu, meanwhile thường được theo sau bởi dấu phẩy. Ở đây, phụ đề chỉ có một từ đóng vai trò chuyển ý; phần kể tiếp theo sẽ cho biết việc đang xảy ra ở nơi khác.

Luyện tập

Lena đang thuyết trình tại văn phòng. Cùng lúc đó, anh trai cô đang nấu bữa tối ở nhà. Câu tiếp theo nào thể hiện hai việc diễn ra song song?

  1. Meanwhile, her brother is making dinner at home.
  2. Later, her brother will make dinner at home.
  3. Before that, her brother made dinner at home.
Xem đáp án

Meanwhile, her brother is making dinner at home.

Judo was pulling herself up on furniture, Cụm động từ

3:48

Judo đang bám vào đồ đạc để đứng dậy,

Cụm động từ

pull herself up on furniture: vịn vào đồ nội thất để kéo người đứng lên

Pull oneself up on something nghĩa là dùng một vật làm điểm tựa để kéo cơ thể lên cao, thường là lên tư thế đứng. Ở đây, herself chỉ lại Judo, up đánh dấu sự thay đổi vị trí theo hướng lên, còn on furniture cho biết vật được dùng làm điểm tựa. Mẫu có thể dùng lại là pull + đại từ phản thân + up on + vật làm điểm tựa. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ, chẳng hạn herself cho bé gái hoặc phụ nữ và himself cho bé trai hoặc nam giới.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pull oneself up on để hoàn thành câu: The little girl ____ the sofa and stood beside it.

Xem đáp án

pulled herself up on

which is the step right before walking.

3:50

đó là bước ngay trước khi tập đi.

And I was just bum shuffling around.

3:53

Và con thì chỉ lết mông vòng quanh.

You are definitely not winning the baby race.

3:55

Chắc chắn là con sẽ không thắng cuộc đua của bé rồi.

The doctor said there was nothing to worry about.

3:59

Bác sĩ nói không có gì phải lo lắng cả.

Some babies just bum shuffle before they crawl.

4:01

Vài em bé thích lết mông trước khi biết bò thôi.

But I wasn't having that.

4:05

Nhưng mẹ không chấp nhận như thế.

See, feels good, doesn't it? Ngữ pháp

4:06

Thấy chưa, cảm giác rất tuyệt đúng không?

Ngữ pháp

feels good, doesn't it?: mong đợi người nghe đồng ý

Trong feels good, doesn't it?, câu đầy đủ được hiểu ngầm là It feels good. Trong lời nói thân mật, it đầu tiên bị lược bỏ, nhưng phần hỏi đuôi vẫn được tạo từ it feels: câu khẳng định đi với phần hỏi đuôi phủ định doesn't it. Người nói không chỉ hỏi để lấy thông tin mới. Phần hỏi đuôi mời người nghe đồng ý rằng cảm giác đó dễ chịu, đồng thời có thể nhẹ nhàng hướng người nghe đến sự đồng tình. Nói chung, tag question có thể biến một lời khẳng định thành lời kiểm tra xem người nghe có đồng ý hay không.

Luyện tập

Câu nào có phần hỏi đuôi đúng?

  1. This chair feels comfortable, doesn't it?
  2. This chair feels comfortable, isn't it?
  3. This chair feels comfortable, don't they?
Xem đáp án

This chair feels comfortable, doesn't it?

Feels like you want to crawl, right? Ý định

4:09

Cảm giác như con muốn bò rồi đúng không?

Ý định

Feels like you want to crawl, right?: đưa ra cách diễn giải và mời người nghe đồng ý

Feels like... là dạng rút gọn trong hội thoại của It feels like.... Ở đây, cấu trúc này đưa ra cách diễn giải của người nói: người kia có vẻ muốn bò. Thêm right? ở cuối câu là để yêu cầu xác nhận, nhưng đây không phải câu hỏi hoàn toàn mở. Người nói đã đưa ra cách diễn giải mà mình mong đợi và đang hướng người nghe đến việc đồng ý.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì với câu “Feels like you want to crawl, right?”?

  1. Đưa ra định nghĩa trung lập về hành động bò.
  2. Đặt một câu hỏi mở mà không mong đợi câu trả lời cụ thể.
  3. Đưa ra một cách diễn giải và mời người nghe đồng ý.
Xem đáp án

Đưa ra một cách diễn giải và mời người nghe đồng ý.

Did she crawl?

4:12

Con bé có bò không ạ?

Yes.

4:13

Có.

Hooray.

4:14

Hoan hô.

Backwards.

4:15

Nhưng là bò lùi.

The doctor said there was nothing to worry about.

4:22

Bác sĩ nói không có gì phải lo lắng cả.

But Nana wasn't having that.

4:25

Nhưng bà ngoại thì không chịu đâu.

Let's stop mucking around, eh? Ghi chú

4:27

Thôi đừng có làm trò nữa, nghe không?

Ý định

Let's stop mucking around, eh?: lời thúc đẩy hành động nghe có vẻ thân thiện

Let's + động từ nguyên mẫu thường đề xuất một hành động chung. Ở đây, Let's stop mucking around yêu cầu cả nhóm ngừng lãng phí thời gian hoặc làm việc thiếu nghiêm túc rồi chuyển sang bước tiếp theo. Eh? ở cuối mời người nghe đồng ý, nên câu nói mang tính hội thoại hơn một mệnh lệnh thẳng. Tuy nhiên, đây không phải câu hỏi thực sự để xin thông tin: trong ngữ cảnh này, người nói đang kiên quyết thúc đẩy cả nhóm dừng lại.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với tác dụng của “Let's stop mucking around, eh?”?

  1. Câu này khuyến khích cả nhóm tiếp tục đùa giỡn.
  2. Đây là một yêu cầu trung lập về thông tin thực tế.
  3. Câu này nghe như một đề xuất chung nhưng cũng thúc ép cả nhóm dừng lại.
Xem đáp án

Câu này nghe như một đề xuất chung nhưng cũng thúc ép cả nhóm dừng lại.

Cụm động từ

mucking around: lãng phí thời gian thay vì làm việc nghiêm túc

Muck around là cụm động từ thân mật, có nghĩa là đùa nghịch, lãng phí thời gian hoặc không làm một việc một cách nghiêm túc. Trong stop mucking around, stop đi với dạng -ing vì nó diễn tả việc chấm dứt một hành động đang diễn ra. Trong câu này, người nói đang nhẹ nhàng nhắc mọi người dừng hành vi không có ích và bắt tay vào việc. Cụm từ này không nói về bụi bẩn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của muck around: The coach told us to stop ____ and focus on the drill.

Xem đáp án

mucking around

A bit of olive oil on those knees will do the trick. Thành ngữ

4:29

Thoa chút dầu ô liu lên đầu gối là xong thôi.

Thành ngữ

will do the trick: cách này sẽ có hiệu quả

Do the trick là thành ngữ có nghĩa là tạo ra kết quả cần thiết hoặc giải quyết vấn đề trước mắt. Trong will do the trick, will cho thấy người nói tin rằng giải pháp được đề xuất sẽ có hiệu quả. Chủ ngữ thường chỉ vật hoặc hành động mang lại giải pháp. Trick ở đây không có nghĩa là trò ảo thuật hay sự lừa dối.

Luyện tập

Dùng thành ngữ do the trick để hoàn thành câu: The soup tastes bland. A pinch of salt should ____.

Xem đáp án

do the trick

But how is olive oil going to help?

4:32

Nhưng dầu ô liu thì giúp ích gì chứ?

Oh, my goodness.

4:33

Ôi, trời ơi.

Mum! what are you doing?

4:34

Mẹ! Mẹ đang làm gì vậy?

If she can't crawl, Ngữ pháp

4:35

Nếu con bé không thể bò,

she'll have to walk.

4:37

thì phải cho nó đi.

Ngữ pháp

If she can't..., she'll have to...: kết quả bắt buộc do điều kiện

If she can't crawl nêu một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Trong mẫu câu điều kiện loại một này, dùng if + dạng hiện tại (can't = cannot), rồi dùng will have to + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề chính để nêu kết quả: she'll have to walk. Have to diễn tả sự cần thiết do hoàn cảnh tạo ra. Câu này có nghĩa là nếu không thể bò thì đi sẽ trở thành phương án bắt buộc; nó không chỉ đơn thuần dự đoán rằng cô bé sẽ đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng will have to và động từ take: If the lift is out of order, we ____ the stairs.

Xem đáp án

will have to take

This isn't legal anymore. Cách dùng từ

4:38

Chuyện này không còn hợp pháp nữa đâu.

Cách dùng từ

isn't legal anymore: một trạng thái trước đây đã kết thúc

isn't legal anymore có nghĩa là một việc hiện không hợp pháp, đồng thời gợi ý rằng trước đây việc đó từng hợp pháp, được cho phép hoặc được xem là chấp nhận được. Trong câu phủ định, anymore cho biết một trạng thái trước đây đã kết thúc. Ở đây, từ legal có sắc thái trang trọng được dùng để cường điệu lời phê bình một cách làm cũ. Câu nói có thể mang tính đùa vui chứ không phải một nhận định pháp lý chính xác; cần dựa vào ngữ cảnh rộng hơn để xác định.

Luyện tập

isn't legal anymore có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Trước đây việc đó có thể được phép hoặc chấp nhận, nhưng hiện giờ thì không.
  2. Việc đó chắc chắn chưa bao giờ được phép.
  3. Việc đó sẽ trở nên hợp pháp sau này.
Xem đáp án

Trước đây việc đó có thể được phép hoặc chấp nhận, nhưng hiện giờ thì không.

I'll sprinkle some grit down too.

4:41

Mẹ cũng rắc một chút sỏi xuống đây.

Oh, where did that go?

4:43

Ồ, nó đi đâu mất rồi?

Your Nana's old-school. Cách dùng từ

4:46

Bà ngoại con là người rất cổ hủ.

Cách dùng từ

old-school: truyền thống về phong cách hoặc cách làm

Old-school là tính từ không trang trọng, có nghĩa là truyền thống về phong cách, quan điểm hoặc cách làm. Ở đây, từ này miêu tả Nana là người thích những cách thức cũ; nó không phải là cụm danh từ old school với nghĩa đen là một ngôi trường cũ. Trong lời nhận xét ngắn này, từ đó nhanh chóng nêu bật một nét tính cách và có thể mang sắc thái hài hước thân thiện thay vì chỉ trích gay gắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ trong bài có nghĩa là truyền thống về phong cách: My grandfather is ____; he still keeps every appointment in a paper diary.

Xem đáp án

old-school

None of it mattered, though. Mạch ý

4:48

Nhưng tất cả những chuyện đó đều không quan trọng nữa.

Mạch ý

None of it mattered, though: khép lại chuỗi sự việc bằng sự tương phản

None of it mattered gom tất cả nỗ lực, chi tiết hoặc sự việc vừa được nhắc đến vào một kết luận: chúng không làm thay đổi kết quả. Cách nói này khép lại phần trước của câu chuyện và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận kết quả xảy ra sau đó. Though ở cuối câu tạo sự tương phản khi nhìn lại thông tin trước đó, tương tự however hoặc even so. Thông tin trước tạo ra kỳ vọng rằng những điều ấy phải có tác dụng, nhưng câu này đảo ngược kỳ vọng đó.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào tóm lại một cách tự nhiên rằng việc chuẩn bị trước đó không có tác dụng và dùng though ở cuối câu để đánh dấu sự đảo chiều?

  1. We planned for every delay. As a result, the event was canceled.
  2. We planned for every delay. None of it mattered, though. The event was canceled.
  3. We planned for every delay. One delay lasted ten minutes, for example.
Xem đáp án

We planned for every delay. None of it mattered, though. The event was canceled.

Judo had won the baby race. Mạch ý

4:50

Judo đã thắng cuộc đua của bé.

Mạch ý

had won the baby race: kết quả xảy ra sớm hơn trong quá khứ và phép ẩn dụ so sánh

Had won là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày chiến thắng của Judo như một việc đã hoàn tất trước một góc nhìn xảy ra muộn hơn trong quá khứ, vì vậy kết quả trở thành thông tin nền cho những cảm xúc hoặc phản ứng tiếp theo. Ở đây, baby race không phải một cuộc thi được tổ chức thật. Đó là phép ẩn dụ cho việc so sánh tốc độ phát triển của các em bé. Việc dùng won tiếp tục phép so sánh này và cho thấy tình huống đã được nhìn theo hướng thắng hoặc thua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của win để cho thấy chiến thắng xảy ra trước lúc đến nơi: By the time we arrived, Maya ____ the race.

Xem đáp án

had won

Ow, biscuits. Cách dùng từ

4:53

Á, bánh quy.

Cách dùng từ

biscuits như một lời cảm thán nhẹ và thân thiện với gia đình

Trong câu này, biscuits không chỉ đồ ăn. Đây là cách nói vui dùng thay cho một câu chửi nặng hơn; sau Ow, nó thể hiện cảm giác đau, bực bội hoặc thất vọng nhẹ. Cách hiểu này phụ thuộc vào vị trí của biscuits như một lời cảm thán và bối cảnh thân thiện với trẻ em. Danh từ vô hại vẫn giữ được cảm xúc nhưng làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Trong “Ow, biscuits.”, người nói đang dùng biscuits để làm gì?

  1. Thể hiện sự bực bội nhẹ mà không chửi thề.
  2. Nói về món ăn mình muốn ăn.
  3. Nêu nguyên nhân của một chấn thương nghiêm trọng.
Xem đáp án

Thể hiện sự bực bội nhẹ mà không chửi thề.

Are you upset with me that I lost the baby race? Cụm từ

4:55

Mẹ có buồn con vì con thua cuộc đua của bé không?

Cụm từ

upset with me: hướng cảm xúc về một người

Be upset with someone có nghĩa là cảm thấy tức giận, tổn thương hoặc thất vọng về một người. Trong upset with me, with đánh dấu người mà cảm xúc đó hướng tới. Mệnh đề với that nêu tình huống gây ra cảm xúc đó. Cấu trúc này tách người được nhắc đến—me—khỏi lý do—that I lost the baby race.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Nora is ____ me because I broke her mug.

Xem đáp án

upset with

No, sweetie.

4:58

Không đâu, con yêu.

Look,

4:59

Nghe này,

we were all learning to do things for the first time. Cụm từ

5:00

chúng ta đều đang học cách làm mọi thứ lần đầu tiên.

Cụm từ

for the first time: một trải nghiệm hoàn toàn mới

For the first time là một cụm từ chỉ thời gian có chức năng trạng ngữ, cho biết một hành động hoặc trải nghiệm chưa từng xảy ra trước đó. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho learning to do things và thể hiện rằng các hoạt động đó là những trải nghiệm mới. Cụm từ này thường đứng sau hành động mà nó mô tả: try skiing for the first time. Nó cho biết số lần trong trải nghiệm của một người, chứ không có nghĩa là đứng đầu trong một danh sách có thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Until yesterday, I had never baked bread. Yesterday, I baked bread ____.

Xem đáp án

for the first time

I just felt like I was doing everything wrong. Ngữ pháp

5:03

Mẹ chỉ cảm thấy như mình đang làm sai mọi thứ.

Ngữ pháp

felt like + mệnh đề: một cảm nhận chủ quan

Trong cấu trúc felt like + một mệnh đề hoàn chỉnh, felt like có nghĩa là “có cảm giác rằng điều gì đó là thật”. Ở đây, I was doing everything wrong là mệnh đề nêu lên sự tự đánh giá tiêu cực của người nói. Sự đánh giá này được trình bày như một cảm nhận chủ quan, không nhất thiết là sự thật. Felt đặt cảm nhận đó trong quá khứ, còn just làm nhẹ lời khẳng định và khiến câu nói giống như một lời giải thích về cảm xúc lúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: After my first presentation, I ____ everyone had noticed every mistake, although no one said anything.

Xem đáp án

felt like

Aren't you going to Mother's group? Ngữ pháp

5:06

Cậu không đến hội các bà mẹ à?

Ngữ pháp

Aren't you going to...?: kiểm tra một kế hoạch đã được dự tính

Aren't you going to...? là một câu hỏi phủ định. Cấu trúc này thường cho thấy người nói đã mong đợi người kia thực hiện hành động đó và giờ đang kiểm tra lại kỳ vọng ấy. Tùy vào giọng điệu, câu hỏi có thể giống một lời nhắc, thể hiện chút ngạc nhiên hoặc tạo áp lực. Vì vậy, nó không trung lập bằng Are you going to...?

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu hỏi tiếng Anh sau: “Aren't you going to call Maya?” hoàn toàn trung lập và không hàm ý rằng cuộc gọi đã được dự tính từ trước.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Yes.

5:10

Có chứ.

What a cute cap. It's like he was born in it. Ghi chú

5:11

Cái mũ dễ thương quá. Trông cứ như cậu bé đội nó từ lúc mới sinh vậy.

Ngữ pháp

What a cute cap: câu cảm thán What a + tính từ + danh từ số ít

Mẫu What a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít là câu cảm thán dùng để thể hiện phản ứng mạnh và trực tiếp. Ở đây, What a cute cap! cho thấy người nói thấy chiếc mũ rất dễ thương. Trong mẫu này, what không dùng để hỏi thông tin. Cần giữ a hoặc an trước danh từ đếm được số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán bằng các từ trong ngoặc: What ____! (a / lovely / surprise)

Xem đáp án

a lovely surprise

Thành ngữ

like he was born in it: một phép so sánh cường điệu

Trong It's like he was born in it, like mở đầu một phép so sánh: việc đội chiếc mũ trông hoàn toàn tự nhiên với cậu ấy. Hình ảnh không thể xảy ra về lúc chào đời nhấn mạnh một cách cường điệu rằng chiếc mũ rất hợp với cậu ấy. Đừng hiểu hình ảnh lúc chào đời là sự thật. Ở đây, like có nghĩa là as if hoặc as though, không phải động từ mang nghĩa “thích”. it chỉ chiếc mũ, còn in it có nghĩa là đang đội nó.

Luyện tập

Câu thứ hai trong ví dụ này có nghĩa là gì? “Maya looks completely natural in that costume. It's like she was born in it.”

  1. Maya thật sự mặc bộ trang phục đó khi chào đời.
  2. Bộ trang phục cực kỳ hợp với Maya.
  3. Maya thích bộ trang phục vì nó còn mới.
Xem đáp án

Bộ trang phục cực kỳ hợp với Maya.

But then one day,

5:14

Nhưng rồi một ngày nọ,

Coco's mum came to see me.

5:15

mẹ của Coco đến gặp mẹ.

Hi, Chilli.

5:17

Chào, Chilli.

Bella.

5:18

Bella.

Oh, hello.

5:19

Ồ, chào cậu.

I'm so sorry. Ý định

5:20

Tớ xin lỗi nhé.

The house is a mess.

5:20

Nhà cửa bề bộn quá.

Ý định

I'm so sorry. The house is a mess. — lời xin lỗi lịch sự khi đón khách

Hai câu này kết hợp thành một hành động giao tiếp. I'm so sorry thừa nhận rằng tình trạng hiện tại có thể gây bất tiện, còn The house is a mess nêu lý do xin lỗi. Mục đích chính của người nói không phải là mô tả ngôi nhà hay nhận một lỗi nghiêm trọng. Khi chủ động nhắc đến vấn đề trước, chủ nhà cho thấy mình quan tâm đến sự thoải mái của khách và làm giảm cảm giác ngượng ngùng. Mẫu câu xin lỗi kèm một lý do ngắn cũng có thể làm dịu nhiều tình huống xã giao nhỏ khác.

Luyện tập

Một người bạn đến khi nhà bạn chưa được dọn gọn. Chức năng chính của “I'm so sorry. The house is a mess.” là gì?

  1. Yêu cầu khách dọn dẹp nhà.
  2. Thông báo rằng ngôi nhà bị hư hại nghiêm trọng.
  3. Lịch sự thừa nhận nhà cửa bừa bộn và làm giảm sự ngượng ngùng.
Xem đáp án

Lịch sự thừa nhận nhà cửa bừa bộn và làm giảm sự ngượng ngùng.

We chatted for a while,

5:22

Chúng mẹ đã trò chuyện một lúc,

and then she showed me a photo.

5:23

và rồi cô ấy cho mẹ xem một bức ảnh.

Are these all your children?

5:27

Tất cả đều là con của cậu sao?

Yep.

5:29

Đúng vậy.

I thought Coco was your first. Cách dùng từ

5:30

Tớ tưởng Coco là con đầu lòng của cậu.

Cách dùng từ

your first: danh từ child được lược bỏ

Trong cuộc trò chuyện về gia đình này, your first có nghĩa là your first child. Danh từ child được lược bỏ vì chủ đề giúp người nghe dễ dàng suy ra từ đó. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ danh từ sau một số thứ tự như first khi đối tượng được nói đến đã rõ. Để hiểu các dạng như my first hoặc their second, hãy bổ sung danh từ dựa vào ngữ cảnh. Ở đây, first không có nghĩa là first place hay first time.

Luyện tập

Những người nói đang bàn về con cái của một người. your first có nghĩa gì trong câu “I thought Coco was your first.”?

  1. your first visit
  2. your first child
  3. your first prize
Xem đáp án

your first child

No, I've got eight kids. Ngữ pháp

5:32

Không, tớ có tám đứa con lận.

Ngữ pháp

I've got để diễn tả sự sở hữu hiện tại

Trong câu này, I've got có nghĩa là “I have”, tức là “tôi có”: hiện tại người nói có tám người con. Hãy hiểu have got là một cấu trúc thống nhất diễn tả sự sở hữu ở hiện tại, không phải là “đã nhận được”. Cấu trúc là have/has got + cụm danh từ: I've got a ticket; she's got two brothers. Trong hội thoại, have và has thường được rút gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của have got để diễn tả sự sở hữu hiện tại: ____ two tickets for tonight.

Xem đáp án

I've got

Wait, no. Ý định

5:34

Khoan, không phải.

Nine.

5:35

Chín đứa.

Ý định

Wait, no ... để tự sửa lời ngay lập tức

Wait, no báo hiệu rằng người nói vừa nhận ra một lỗi và đang thay thế điều mình đã nói. Wait tạm ngắt dòng lời nói trong chốc lát; nó không yêu cầu người nghe phải chờ lâu. No hủy câu trả lời trước đó. Nine là một mảnh câu tự nhiên trong hội thoại. Ý đầy đủ là “I've got nine kids,” nhưng chỉ cần lặp lại thông tin đã sửa. Mẫu này có thể được dùng tự nhiên để sửa một con số, tên, ngày tháng, thời gian hoặc phương hướng.

Luyện tập

Ban đầu bạn nói cần sáu chiếc ghế, rồi nhận ra con số đúng là bảy. Câu nào thể hiện sự tự sửa lời ngay lập tức và tự nhiên?

  1. Please wait while I count the seven chairs.
  2. We need six chairs—wait, no, seven.
  3. We need six chairs, and perhaps seven later.
Xem đáp án

We need six chairs—wait, no, seven.

I had no idea. Cụm từ

5:36

Tớ không hề biết luôn.

Cụm từ

had no idea: hoàn toàn không hay biết

Trong câu này, had no idea có nghĩa là “hoàn toàn không biết” hoặc “không hề nhận thức được”. Idea ở đây chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức, không phải một đề xuất hay kế hoạch. Dạng quá khứ had nói về trạng thái hiểu biết của người nói trước khi biết thông tin mới. So với I didn't know, cách nói này thường nhấn mạnh sự ngạc nhiên hơn.

Luyện tập

Khi phản ứng trước thông tin mới, I had no idea thường có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Người nói có một kế hoạch mới.
  2. Người nói đang xin lời khuyên.
  3. Trước đó người nói hoàn toàn không biết về việc này.
Xem đáp án

Trước đó người nói hoàn toàn không biết về việc này.

Wow.

5:38

Chà.

You must have learned a thing or two. Ghi chú

5:39

Chắc hẳn cậu đã học được rất nhiều điều.

Ngữ pháp

must have learned: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have learned có cấu trúc must have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra suy luận chắc chắn về một sự việc hoặc trải nghiệm trong quá khứ: từ bằng chứng hiện tại, người nói kết luận rằng việc học hỏi gần như chắc chắn đã xảy ra. Ở đây, việc biết người nghe đã nuôi dạy nhiều con là bằng chứng. Must có nghĩa là “chắc hẳn” hoặc “tôi kết luận rằng”, không chỉ nghĩa vụ; learned đặt việc học hỏi được suy luận vào quá khứ.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy những dấu chân ướt dẫn vào nhà. Câu nào đưa ra suy luận chắc chắn về việc đã xảy ra trước đó?

  1. Someone must come in from the rain.
  2. Someone must have come in from the rain.
  3. Someone had to come in from the rain.
Xem đáp án

Someone must have come in from the rain.

Thành ngữ

a thing or two: cách nói giảm nhẹ về kinh nghiệm

Trong a thing or two, các con số không được hiểu theo nghĩa đen. Thành ngữ này có nghĩa là “có một ít kiến thức hoặc kinh nghiệm hữu ích” và thường ngụ ý mức độ thành thạo cao hơn vẻ khiêm tốn của cách nói. Ở đây, learned a thing or two ghi nhận rằng người đó đã tích lũy được kinh nghiệm quý giá. Cách nói giảm nhẹ này mang tính hội thoại và ít trực tiếp hơn việc nói rằng họ đã học được nhiều điều.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “có một ít kinh nghiệm hữu ích”: After years at the animal shelter, Leo has learned ____ about caring for nervous dogs.

Xem đáp án

a thing or two

I have.

5:41

Đúng vậy.

And there's something you need to know. Mạch ý

5:42

Và có một điều cậu cần phải biết.

Mạch ý

there's something you need to know: báo trước thông tin quan trọng

Mệnh đề there's something you need to know đóng vai trò báo trước: nó cho người nghe biết rằng thông tin quan trọng sắp được đưa ra. Cấu trúc này tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách tạm dừng chủ đề hiện tại, hướng sự chú ý và tạo kỳ vọng rằng người nói sẽ giải thích thêm. Ở đây, something chỉ thông tin chưa được nêu rõ, không phải một đồ vật cụ thể. Mệnh đề you need to know bổ nghĩa cho something và cho thấy thông tin đó quan trọng đối với người nghe.

Luyện tập

Câu nào chuẩn bị tốt nhất cho người nghe trước một thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến quyết định?

  1. I know something about this trail, but it does not matter.
  2. There's something you need to know before you choose this trail: the bridge is closed.
  3. You already know everything about this trail.
Xem đáp án

There's something you need to know before you choose this trail: the bridge is closed.

What?

5:44

Điều gì cơ?

You're doing great. Ý định

5:47

Cậu đang làm rất tốt.

Ý định

You're doing great: trực tiếp động viên về kết quả hiện tại

You're doing great có nghĩa là kết quả, tiến bộ hoặc cách một người xử lý tình huống hiện tại đều rất tốt. Trong câu này, lời nói ấy trực tiếp trấn an một người đang nghi ngờ chính mình. Ở đây, doing great đánh giá tổng thể việc người đó đang tiến triển hoặc ứng phó tốt đến mức nào. Nó không có nghĩa là người đó đang làm một việc vĩ đại hay anh hùng.

Luyện tập

Một người bạn lo lắng trong buổi học bơi đầu tiên nhưng đang tiến bộ tốt. Câu trả lời nào trực tiếp trấn an họ về kết quả hiện tại?

  1. You're doing a great thing for everyone.
  2. You did everything yesterday.
  3. You're doing great. Keep going.
Xem đáp án

You're doing great. Keep going.

Are those happy tears, Mum? Cách dùng từ

5:56

Đó là những giọt nước mắt hạnh phúc hả mẹ?

Cách dùng từ

happy tears: khóc vì một cảm xúc tích cực

Happy tears là những giọt nước mắt xuất hiện do cảm xúc tích cực như niềm vui, sự nhẹ nhõm, niềm tự hào hoặc xúc động sâu sắc. Tính từ happy cho biết lý do người đó khóc. Nước mắt không phải lúc nào cũng biểu thị nỗi buồn. Trong câu hỏi này, người nói đang kiểm tra xem người kia có khóc vì cảm xúc vui vẻ hay không.

Luyện tập

Those are happy tears thường có nghĩa là gì?

  1. Người đó khóc vì buồn.
  2. Người đó khóc vì cảm thấy vui hoặc vô cùng xúc động.
  3. Mắt người đó chảy nước vì bụi.
Xem đáp án

Người đó khóc vì cảm thấy vui hoặc vô cùng xúc động.

Yeah.

5:58

Đúng vậy.

Happy tears,

5:59

Nước mắt hạnh phúc,

honey. And then on,

6:00

con yêu. Và từ đó trở đi,

I decided to run my own race. Thành ngữ

6:02

mẹ quyết định chạy cuộc đua của riêng mình.

Thành ngữ

run my own race: tập trung vào sự tiến bộ của bản thân

Ở đây, run my own race là một phép ẩn dụ, nghĩa là tiến lên theo nhịp độ và cách thức phù hợp với người nói thay vì lấy người khác làm thước đo cho bản thân. Cụm từ này không nói về một cuộc chạy đua thật sự. Việc chuyển sang my cho thấy người nói đã áp dụng ý tưởng này cho chính mình: cô ấy quyết định dùng nó để định hướng những lựa chọn của mình. Nói chung, run one's own race nghĩa là tập trung vào con đường và sự tiến bộ của bản thân thay vì liên tục so sánh để cạnh tranh với người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ run one's own race: Instead of comparing myself with everyone else, I decided to ____.

Xem đáp án

run my own race

Woohoo.

6:04

Hú hu.

Woohoo.

6:04

Hú hu.

Woohoo.

6:05

Hú hu.

Woohoo.

6:05

Hú hu.

Woohoo.

6:05

Hú hu.

Bluey wins.

6:06

Bluey thắng rồi.

Bluey.

6:09

Bluey.

Well done, Ý định

6:11

Làm tốt lắm,

Judo.

6:12

Judo.

Ý định

Well done: đưa ra lời khen

Well done là một cách nói cố định dùng để khen ai đó đã làm việc gì thành công hoặc đã nỗ lực tốt. Ở đây, done không chỉ có nghĩa là một hành động đã kết thúc; cả cụm từ đưa ra lời đánh giá tích cực. Cụm này có thể đứng một mình, theo sau bởi tên của người được khen như trong Well done, Judo, hoặc nêu rõ thành tích bằng Well done on + danh từ hay dạng -ing: Well done on finishing the report.

Luyện tập

Một đứa trẻ hoàn thành câu đố khó sau nhiều lần thử. Câu trả lời nào là một lời khen tự nhiên?

  1. Well done! You kept trying and finished it.
  2. The puzzle is finished now.
  3. You should have finished it sooner.
Xem đáp án

Well done! You kept trying and finished it.

You clever girl.

6:12

Cô bé thông minh.

So,

6:15

Vậy,

did Bluey ever learn to walk? Ngữ pháp

6:15

cuối cùng Bluey có biết đi không ạ?

Ngữ pháp

did ... ever learn ...?: hỏi xem một việc có từng xảy ra không

Trong câu hỏi về quá khứ, ever có nghĩa là “đã từng, vào một lúc nào đó”. Ở đây, did Bluey ever learn to walk? hỏi liệu Bluey có học đi được vào một thời điểm nào đó hay không. Tùy ngữ cảnh, câu này cũng có thể mang ý muốn biết cuối cùng việc đó có xảy ra không. Cấu trúc là did + chủ ngữ + ever + động từ nguyên mẫu. Vì did đã thể hiện quá khứ, ta dùng learn chứ không dùng learned.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi liệu anh ấy có từng tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất trong quá khứ không?

  1. Did he usually look for his lost key?
  2. Did he always carry his lost key?
  3. Did he ever find his lost key?
Xem đáp án

Did he ever find his lost key?

Yes, honey.

6:18

Có chứ, con yêu.

In the kitchen, actually.

6:19

Thực ra là ở trong bếp.

Why did I decide to walk in the kitchen?

6:33

Sao con lại quyết định đi trong bếp ạ?

I don't know, sweetie.

6:36

Mẹ không biết, con yêu.

Maybe you just saw something you wanted. Ngữ pháp

6:41

Có thể con chỉ nhìn thấy thứ gì đó mà con muốn thôi.

Ngữ pháp

something you wanted: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Something you wanted là một cụm danh từ hoàn chỉnh. You wanted bổ nghĩa cho something và cho biết người nói muốn nhắc đến vật nào. Dạng đầy đủ là something that you wanted. Có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của wanted: you wanted something. Mẫu có thể áp dụng lại là đại từ bất định + chủ ngữ + động từ, như something I need hoặc someone we met.

Luyện tập

Trong câu nào có thể lược bỏ that mà không làm thay đổi cấu trúc hoặc ý nghĩa?

  1. I found something that you might like.
  2. I need something that works offline.
  3. That is something important.
Xem đáp án

I found something that you might like.