Luyện Nghe (IELTS) | Số Điện Thoại (Tiếng Anh Giao Tiếp Qua Điện Thoại): tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
692 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Emma giải thích cách phát âm số điện thoại trong tiếng Anh, sau đó đưa ra bài luyện nghe gồm 15 số ở tốc độ tự nhiên, chỉ đọc một lần theo kiểu bài thi IELTS, rồi mới hiển thị đáp án. Các điểm tiếng Anh chính: 1. triple or treble. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng cả hai từ đều có thể báo hiệu ba chữ số giống nhau đứng liền nhau. Nhờ đó, bạn có thể chuyển bất kỳ cách đọc nào thành cùng một dãy số và không bị mất dấu khi người nói dùng treble, biến thể có thể kém quen thuộc hơn. 2. press one for... press hash for — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Nắm được mẫu câu chỉ dẫn quen thuộc trong menu điện thoại tự động, dùng để gắn một phím bấm với một lựa chọn. Bạn sẽ theo dõi hướng dẫn của bộ phận chăm sóc khách hàng chính xác hơn và cũng có thể dùng cấu trúc này để nói cho người khác biết cần nhấn nút nào. 3. if you find the recording too quick, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc find + tân ngữ + tính từ dùng để trình bày đánh giá mang tính cá nhân. Bạn có thể nói rằng bản ghi âm, tốc độ, nhiệm vụ hoặc lời giải thích có vẻ quá nhanh, chậm hay khó đối với mình mà không biến cảm nhận chủ quan thành một sự thật tuyệt đối.

Nội dung bài học

Hello and welcome back to pronunciation with Emma Cụm từ

0:00

Xin chào và chào mừng bạn quay lại với chuyên mục phát âm cùng Emma,

Cụm từ

“welcome back to”: chào đón khán giả quay trở lại

“Welcome back to + địa điểm, chương trình, lớp học hoặc hoạt động” dùng để chào những người đã từng tham gia và giờ quay lại. Trong câu này, cụm từ chào đón những khán giả quen thuộc quay lại với chương trình phát âm. Ở đây, back có nghĩa là “quay lại”, không phải vị trí phía sau một vật. To giới thiệu địa điểm, chương trình hoặc hoạt động mà người đó quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào dành cho khán giả quay lại bằng cụm từ mục tiêu: Hello, and ____ our weekly science show.

Xem đáp án

welcome back to

or welcome if you're brand new to my channel. Cụm từ

0:02

hoặc chào mừng bạn nếu bạn hoàn toàn mới đến với kênh của tôi.

Cụm từ

“brand new to”: hoàn toàn mới với một điều gì đó

“Be brand new to + danh từ hoặc dạng -ing” có nghĩa là vừa mới bắt đầu làm quen với một nơi, hoạt động, lĩnh vực hoặc hệ thống và hầu như chưa có kinh nghiệm. Trong câu này, cụm từ nói đến những khán giả vừa mới tìm thấy kênh. Ở đây, brand làm tăng mức độ của new; nó không có nghĩa là “thương hiệu”. Cụm từ nhấn mạnh rằng một người hoàn toàn là người mới hoặc người mới đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh rằng người nói hầu như chưa có kinh nghiệm: I'm ____ coding, so I'll start with a beginner course.

Xem đáp án

brand new to

In today's video,

0:05

Trong video hôm nay,

we're going to be doing a listening exercise with phone numbers. Ngữ pháp

0:06

chúng ta sẽ làm một bài tập luyện nghe với các số điện thoại.

Ngữ pháp

we're going to be doing: giới thiệu một hoạt động đã lên kế hoạch

Cấu trúc we're going to be doing kết hợp be going to với dạng tiếp diễn be doing. Trong we're, 're có nghĩa là are và đóng vai trò là dạng be thứ nhất; be phía sau đi cùng doing. Vì vậy, hai dạng be có chức năng khác nhau. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu một hoạt động đã được lên kế hoạch và sắp diễn ra trong bài học. Dạng tiếp diễn thể hiện hoạt động như một quá trình mà cả nhóm sẽ tham gia, tạo cảm giác tự nhiên như “đây là việc tiếp theo chúng ta sẽ làm”.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu hoạt động bằng going to và dạng tiếp diễn của do: We're ____ a science experiment after lunch.

Xem đáp án

going to be doing

This is perfect if you are preparing for the IELTS listening exam Ngữ pháp

0:09

Bài này rất hoàn hảo nếu bạn đang chuẩn bị cho bài thi nghe IELTS

Ngữ pháp

This is perfect if...: gắn lời giới thiệu với một nhu cầu

This is perfect if... là một khung câu dùng để đưa ra lời giới thiệu. This chỉ khóa học, sản phẩm, phương pháp hoặc hoạt động đang được giới thiệu, còn mệnh đề if nêu người hoặc tình huống phù hợp với nội dung đó. Ở đây, perfect có nghĩa là “rất phù hợp”, không phải “hoàn toàn không có khuyết điểm”. Bạn có thể dùng lại khung This is perfect if + điều kiện để gắn một lời giới thiệu với một nhu cầu cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng đúng khung câu được tô nổi bật. Bạn đang giới thiệu một ứng dụng bản đồ ngoại tuyến: ____ you often travel without internet access.

Xem đáp án

This is perfect if

or if you simply just want to improve your listening skills with phone numbers. Ý định

0:13

hoặc nếu bạn chỉ đơn giản muốn cải thiện kỹ năng nghe số điện thoại.

Ý định

simply just want to: làm cho mục đích nghe nhẹ nhàng hơn

Trong if you simply just want to..., simply và just đều có nghĩa gần như “chỉ”. Khi đi cùng nhau, chúng khiến mục tiêu nghe khiêm tốn và không tạo áp lực. Ở đây, người nói mở rộng lời mời từ những người đang chuẩn bị cho kỳ thi sang cả những người chỉ muốn luyện nghe. Hai trạng từ này có nghĩa chồng lấn; chúng không thêm hai điều kiện riêng biệt. Cách xếp chồng như vậy thường xuất hiện trong lời nói tự nhiên, không chuẩn bị trước và chủ yếu làm nhẹ cách thể hiện mong muốn bằng want.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: Trong văn viết trang trọng và súc tích, simply và just thường đều cần thiết trong simply just want to.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

This video will be divided into three parts. Ngữ pháp

0:17

Video này sẽ được chia thành ba phần.

Ngữ pháp

will be divided into: trình bày một toàn thể theo từng phần

Will be divided into là cấu trúc bị động ở tương lai: will + be + quá khứ phân từ. Phần chỉ toàn thể đứng trước cấu trúc này, còn into giới thiệu số lượng hoặc loại phần được chia ra: [toàn thể] will be divided into [các phần]. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu trước cách tổ chức video và giữ sự chú ý vào video chứ không phải người sắp xếp nó. Cấu trúc thường được dùng khi giới thiệu bài học, báo cáo, bài thuyết trình và lịch trình.

Luyện tập

Dùng will + dạng bị động của divide, rồi thêm giới từ giới thiệu các phần: The workshop ____ four sections.

Xem đáp án

will be divided into

The first part will talk about pronunciation and some vocabulary that you might hear. Ghi chú

0:20

Phần đầu tiên sẽ nói về cách phát âm và một số từ vựng bạn có thể nghe thấy.

Mạch ý

The first part: báo hiệu phần mở đầu

The first part là tín hiệu tổ chức nội dung dùng để gọi tên phần mở đầu của một bài trình bày dài hơn. Ở đây, part có nghĩa là một phần nội dung của video, không phải mảnh vật thể hay bộ phận máy móc. Dùng các nhãn tương ứng như the second part và the final part giúp người nghe dễ theo dõi thứ tự. Mẫu này có thể dùng để tổ chức một bài nói, bài học, chuỗi hướng dẫn hoặc báo cáo.

Luyện tập

Câu nào tổ chức bài trình bày thành hai phần theo thứ tự một cách rõ ràng nhất?

  1. The part first explains the rules, and the part second gives examples.
  2. The first part explains the rules, and another first part gives examples.
  3. The first part explains the rules, and the second part gives examples.
Xem đáp án

The first part explains the rules, and the second part gives examples.

Ngữ pháp

that you might hear: mệnh đề quan hệ có that làm tân ngữ

Cụm that you might hear mô tả some vocabulary: nó cho biết cụ thể đó là những từ vựng nào, tức những từ hoặc cách diễn đạt mà người nghe có thể nghe thấy. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ. You là chủ ngữ của hear, còn that thay cho vocabulary và làm tân ngữ của hear. Ở đây, might diễn tả khả năng chứ không phải thời quá khứ. Vì that là tân ngữ, có thể lược bỏ nó trong tiếng Anh thân mật hoặc trung tính: some vocabulary you might hear.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để xác định những cách diễn đạt có thể nghe thấy ở một địa điểm cụ thể?

  1. The guide explains some expressions that might you hear at the airport.
  2. The guide explains some expressions that you might hear at the airport.
  3. The guide explains some expressions you might hearing at the airport.
Xem đáp án

The guide explains some expressions that you might hear at the airport.

The second part will be the actual listening exercise

0:25

Phần thứ hai sẽ là bài tập luyện nghe thực tế

and the final part of the video will be the answers.

0:28

và phần cuối của video sẽ là phần đáp án.

So, make sure you stay until the end of the video Ngữ pháp

0:31

Vì vậy, hãy chắc chắn rằng bạn xem đến cuối video

so you can check that your answers are correct.

0:33

để bạn có thể kiểm tra xem câu trả lời của mình có đúng không.

Ngữ pháp

make sure you ... so you can: nối lời nhắc với mục đích

Make sure you + động từ nguyên mẫu đưa ra lời nhắc hoặc chỉ dẫn rõ ràng: người nghe cần thực hiện hành động đầu tiên. So you can + động từ nguyên mẫu nêu mục đích hoặc kết quả hữu ích của hành động đó. Khi ghép lại, hai phần cho biết cần làm gì và việc đó sẽ giúp điều gì trở nên khả thi. Ở đây, so nối hành động với mục đích hoặc kết quả dự kiến; nó không chỉ là một từ đệm trong hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cấu trúc lời nhắc và mục đích: ____ save the file now ____ open it on your laptop later.

Xem đáp án

Make sure you · so you can

Starting with the pronunciation of the numbers, Mạch ý

0:36

Bắt đầu với cách phát âm của các con số,

Mạch ý

Starting with: giới thiệu mục đầu tiên

Starting with + cụm danh từ đánh dấu mục đầu tiên trong một phần giải thích có thứ tự. Cấu trúc này hướng sự chú ý của người nghe đến nội dung tiếp theo và giúp họ dễ theo dõi trình tự thông tin hơn. Ở đây, Starting with the pronunciation of the numbers là một cách chuyển ý trong lời nói chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Ý được hiểu ngầm là We'll start with.... Trong một câu hoàn chỉnh, cấu trúc này có thể dẫn vào mệnh đề chính, như trong Starting with the basics, I'll show you each step.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm từ mục tiêu: ____ the simplest example, I'll explain the pattern step by step.

Xem đáp án

Starting with

here is our first one.

0:39

đây là số đầu tiên của chúng ta.

You might hear this one pronounced as zero or O. Ghi chú

0:40

Bạn có thể nghe số này được phát âm là 'zero' hoặc 'O'.

Cụm từ

pronounced as: giới thiệu dạng được đọc

Trong cấu trúc hear + tân ngữ + pronounced as + dạng được đọc, pronounced là quá khứ phân từ mô tả cách tân ngữ được nói thành tiếng. Ở đây, this one chỉ chữ số 0, còn zero và O là những cách đọc người nghe có thể gặp. Nói chung, X is pronounced as Y có nghĩa Y là dạng được đọc của X. Trong cách dùng này, as giới thiệu dạng phát âm; nó không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quá khứ phân từ gồm hai từ được tạo từ pronounce + as: The symbol @ is ____ 'at'.

Xem đáp án

pronounced as

Cách dùng từ

zero hoặc O: hai cách đọc số 0 trong số điện thoại

Trong số điện thoại và các chuỗi khác được đọc từng chữ số, chữ số 0 có thể được đọc là zero hoặc bằng tên của chữ cái O. Ở đây, O là một cách đọc thay thế, không phải cách viết của chữ số. Khi ghi lại số, hãy chuyển cả hai cách đọc thành chữ số 0. Ngữ cảnh của chuỗi số cho biết O đang đại diện cho một chữ số chứ không phải một chữ cái.

Luyện tập

Nghe trọn vẹn câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý số điện thoại bắt đầu bằng zero hay bằng tên chữ cái O.

  1. My phone number begins with seven O.
  2. My phone number begins with O seven.
  3. My phone number begins with zero seven.
Xem đáp án

My phone number begins with O seven.

So,

0:46

Vậy,

zero,

0:47

zero,

O.

0:48

O.

Then we have the rest.

0:49

Sau đó chúng ta có những số còn lại.

One,

0:51

Một,

two,

0:53

hai,

three,

0:56

ba,

four,

0:58

bốn,

five,

1:00

năm,

six,

1:03

sáu,

seven,

1:05

bảy,

eight,

1:07

tám,

nine.

1:09

chín.

When we give phone numbers in English, Cụm từ

1:11

Khi chúng ta đọc số điện thoại trong tiếng Anh,

we don't usually use double digits. Cách dùng từ

1:12

chúng ta thường không sử dụng số có hai chữ số.

Cụm từ

give phone numbers: cung cấp hoặc đọc số điện thoại

Trong give phone numbers, give có nghĩa là cung cấp hoặc nói ra thông tin, chứ không phải trao một đồ vật. Câu này nói về cách đọc số điện thoại thành tiếng, nên cụm từ có nghĩa là nói số đó để người khác nghe được. Khi nêu người nhận thông tin, có thể dùng give + người + phone number, như trong give me your phone number, hoặc give a phone number to + người. Trong một nhận định chung như câu phụ đề, có thể lược bỏ người nhận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tôi đã cung cấp số điện thoại của mình cho nhân viên lễ tân?

  1. I gave the receptionist my phone number.
  2. I said my phone number very slowly.
  3. I asked the receptionist for her phone number.
Xem đáp án

I gave the receptionist my phone number.

Cách dùng từ

double digits: ghép hai chữ số khi đọc số điện thoại

Trong câu này, double digits có nghĩa là ghép hai chữ số đứng cạnh nhau và đọc chúng thành một số có hai chữ số. Ví dụ, 1 và 7 sẽ được đọc là seventeen thay vì one seven. Số điện thoại trong tiếng Anh thường được đọc từng chữ số, dù cách chia nhóm có thể khác nhau. Đừng nhầm nghĩa này với double two: double two có nghĩa là hai chữ số 2 đứng liền nhau.

Luyện tập

double digits có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đọc hai chữ số đứng cạnh nhau thành một số có hai chữ số, chẳng hạn đọc 17 là seventeen
  2. Dùng double two để chỉ hai chữ số 2 đứng liền nhau
  3. Đọc mỗi chữ số hai lần
Xem đáp án

Đọc hai chữ số đứng cạnh nhau thành một số có hai chữ số, chẳng hạn đọc 17 là seventeen

So, for example,

1:15

Ví dụ,

we read a number as 0175 instead of 08732, etc. Cụm từ

1:16

chúng ta đọc một số là 0175 thay vì 08732, v.v.

Cụm từ

instead of: chọn một phương án và loại phương án kia

Instead of giới thiệu lựa chọn hoặc hành động không được sử dụng. Trong cấu trúc A instead of B, A là điều xảy ra hoặc được chọn, còn B là phương án bị thay thế hoặc loại bỏ. Sau instead of, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: tea instead of coffee; walk instead of driving. Trong câu này, cách đọc số đứng sau instead of là cách mà người nói cho rằng không nên dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chứ không”: Mia drew a picture ____ writing a long note.

Xem đáp án

instead of

It would be a little bit weird and confusing if you did that in English. Ý định

1:22

Sẽ hơi kỳ lạ và khó hiểu nếu bạn làm vậy trong tiếng Anh.

Ý định

would be a little bit weird and confusing: lời nhận xét nhẹ nhàng hơn về một tình huống giả định

Cấu trúc would be ... if ... đưa ra đánh giá về một tình huống giả định và kết quả có thể xảy ra. Ở đây, would không chỉ đơn giản chỉ tương lai; nó kết hợp với if you did that để nói về kết quả sẽ như thế nào. A little bit làm nhẹ sắc thái tiêu cực của weird and confusing. Người nói vẫn cho rằng cách nói đó sẽ nghe không bình thường và có thể khó hiểu, nhưng lời phê bình nhẹ hơn câu nói thẳng It's wrong.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên và nhẹ nhàng nhất để nói rằng một cách diễn đạt chưa rõ ràng?

  1. That wording would be a little bit weird and confusing for a new reader.
  2. Your wording is completely wrong.
  3. You are weird and confusing.
Xem đáp án

That wording would be a little bit weird and confusing for a new reader.

Some people might do it,

1:26

Một số người có thể làm vậy,

but it really, really is not a common thing. Ý định

1:27

nhưng nó thực sự, thực sự không phải là một điều phổ biến.

Ý định

really, really: nhấn mạnh bằng cách lặp lại

Lặp lại really làm cho sự nhấn mạnh mạnh hơn nhiều. Đây là sự lặp lại có chủ ý, không phải lỗi khi nói. Trong câu này, really, really củng cố nhận định rằng điều đó không phổ biến. Người nói thừa nhận rằng nó có thể xảy ra, nhưng nhấn mạnh rằng nó rất hiếm.

Luyện tập

really, really có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nhấn mạnh rõ rằng điều đó rất hiếm.
  2. Nó có nghĩa là hai việc không phổ biến xảy ra.
  3. Nó làm yếu nhận định và thể hiện sự không chắc chắn.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rõ rằng điều đó rất hiếm.

Now for some vocabulary.

1:30

Bây giờ là một số từ vựng.

If you see two of the same number together, Cụm từ

1:31

Nếu bạn thấy hai số giống nhau đứng cạnh nhau,

you might hear this pronounced as double... Cách dùng từ

1:34

bạn có thể nghe nó được phát âm là 'double'...

Cụm từ

two of the same number together: hai chữ số giống nhau đứng liền nhau

Two of the same number có nghĩa là hai chữ số giống nhau. Together bổ sung ý rằng chúng đứng ngay cạnh nhau trong dãy. Cấu trúc là two of the same + danh từ số ít + together. Ví dụ, 77 trong 4772 phù hợp, nhưng hai số 7 trong 717 thì không vì có một chữ số khác ở giữa. Có thể thay number bằng letter hoặc symbol.

Luyện tập

Khi mô tả một mã số, two of the same number together có nghĩa là gì?

  1. Hai chữ số khác nhau đứng liền nhau.
  2. Cùng một chữ số xuất hiện hai lần nhưng có thể ở những vị trí khác nhau.
  3. Hai chữ số giống nhau đứng liền nhau.
Xem đáp án

Hai chữ số giống nhau đứng liền nhau.

Cách dùng từ

pronounced as double... khi hai chữ số giống nhau đứng liền nhau

Trong một dãy được đọc từng chữ số, chẳng hạn như số điện thoại hoặc mã truy cập, double + tên một chữ số có nghĩa là chữ số đó xuất hiện hai lần liên tiếp. Ví dụ, double two biểu thị 22 và double six biểu thị 66. Trong pronounced as double..., dấu ba chấm cho biết tên của chữ số cụ thể sẽ được nói tiếp theo. Ở đây, double không có nghĩa là “một số có hai chữ số”; nó đánh dấu một chữ số được lặp lại ngay lập tức.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem phần cuối là double three, thirty-three hay three.

  1. The access code ends in double three.
  2. The access code ends in three.
  3. The access code ends in thirty-three.
Xem đáp án

The access code ends in double three.

For example,

1:38

Ví dụ,

0223.

1:39

0223.

If you see three of the same number together, Cụm từ

1:41

Nếu bạn thấy ba số giống nhau đứng cạnh nhau,

people may say triple or treble. Cách dùng từ

1:44

người ta có thể nói là 'triple' hoặc 'treble'.

Cụm từ

three of the same number together: ba chữ số giống nhau đứng liền nhau

Three of the same number có nghĩa là cùng một chữ số xuất hiện ba lần. Together cho biết ba chữ số đó đứng cạnh nhau thành một nhóm, chứ không nằm rải rác trong dãy. 777 phù hợp với cụm này. 7177 không phù hợp vì ba chữ số 7 không đứng liền nhau hoàn toàn. Bạn có thể dùng lại mẫu quantity + of the same + item + together, như trong four of the same symbol together.

Luyện tập

Câu nào dùng three of the same number together đúng cách?

  1. 222 has three of the same number together.
  2. 2722 has three of the same number together.
  3. 234 has three of the same number together.
Xem đáp án

222 has three of the same number together.

Cách dùng từ

triple hoặc treble khi đọc ba chữ số giống nhau

Khi đọc to một dãy chữ số, người nói có thể đặt triple hoặc treble trước một chữ số xuất hiện ba lần liên tiếp. Triple five và treble five đều có thể biểu thị 555. Những từ này rút gọn cách đọc chữ số lặp lại chứ không chỉ một số khác. Trong ngữ cảnh này, treble là cách đọc số, không phải từ trong âm nhạc liên quan đến âm cao. Mỗi người nói có thể có lựa chọn khác nhau, vì vậy hãy nhận ra cả hai cách nói.

Luyện tập

Nếu ai đó nói “The door code ends in treble seven”, họ muốn nói gì?

  1. Mã kết thúc bằng 777.
  2. Mã kết thúc bằng 77.
  3. Mã kết thúc bằng 7.777.
Xem đáp án

Mã kết thúc bằng 777.

For example,

1:47

Ví dụ,

02223,

1:48

02223,

02223.

1:51

02223.

I had a look online to see the difference between triple and treble Cụm từ

1:53

Tôi đã tìm kiếm trên mạng để xem sự khác biệt giữa 'triple' và 'treble'

Cụm từ

had a look online để kiểm tra nhanh trên internet

Had a look online là dạng quá khứ của have a look online. Ở đây, nó có nghĩa là người nói đã kiểm tra thông tin trên internet để hiểu một điểm khác biệt. Have a look không nhất thiết chỉ có nghĩa đen là nhìn một lần. Khi đi với online, cụm từ này có thể bao gồm việc tìm kiếm và đọc đủ thông tin để trả lời một câu hỏi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have a look online để hoàn thành câu: I wanted to check the shop's opening time, so I ____ before going there.

Xem đáp án

had a look online

and it seems that no one can agree which one is more correct. Ghi chú

1:56

và dường như không ai thống nhất được từ nào đúng hơn.

Ý định

it seems that: đưa ra nhận định thận trọng

It seems that mở đầu một nhận định dựa trên điều người nói có thể quan sát hoặc tìm hiểu được. Ở đây, cụm này cho biết việc thiếu sự đồng thuận có vẻ là thật, nhưng người nói không khẳng định mình hoàn toàn chắc chắn. Dùng cụm này trước một mệnh đề hoàn chỉnh để đưa ra kết luận thận trọng, có căn cứ thay vì khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để đưa ra nhận định thận trọng: The office is dark. ____ everyone has gone home.

Xem đáp án

It seems that

Cụm từ

no one can agree: diễn tả việc thiếu sự đồng thuận

No one can agree có nghĩa là mọi người không thể đi đến một câu trả lời hoặc quyết định chung. Ở đây, cụm này tóm tắt một bất đồng chưa được giải quyết; nó không có nghĩa là tất cả mọi người đều đang tranh cãi. Sau cụm này có thể là một mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi, như trong no one can agree which one is more correct. Khi theo sau là cụm danh từ, dùng agree on hoặc agree about, như trong no one can agree on a date.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một nhóm không thể đi đến một quyết định chung về ngày tháng?

  1. No one can agree on a date.
  2. Everyone has agreed on the date.
  3. No one has suggested a date.
Xem đáp án

No one can agree on a date.

So, you will hear both used.

2:00

Vì vậy, bạn sẽ nghe thấy cả hai từ này được sử dụng.

I tend to use the word triple instead of treble, Cụm từ

2:02

Tôi có xu hướng sử dụng từ 'triple' thay vì 'treble',

Cụm từ

Tend to use: một lựa chọn thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối

Tend to use có nghĩa là thường chọn sử dụng một thứ gì đó. Sau tend to là động từ nguyên mẫu use, và cấu trúc này diễn tả một lựa chọn lặp lại nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Ở đây, người nói đang mô tả cách chọn từ của riêng mình chứ không đặt ra quy tắc. Cách nói này nhẹ hơn và không tuyệt đối như always use, vì vậy nó không khẳng định treble là sai.

Luyện tập

Câu nào diễn tả một lựa chọn thường gặp nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ?

  1. I must use a pencil for sketches because it is required.
  2. I tend to use a pencil for sketches, but sometimes I use a pen.
  3. I always use a pencil for sketches, without exception.
Xem đáp án

I tend to use a pencil for sketches, but sometimes I use a pen.

but that doesn't mean that treble is any less valid Ghi chú

2:05

nhưng điều đó không có nghĩa là 'treble' kém giá trị hơn

or more incorrect or something like that.

2:08

hoặc sai hơn hay đại loại thế.

Ngữ pháp

That doesn't mean that...: ngăn một kết luận sai

That doesn't mean that... ngăn người nghe rút ra kết luận sai từ điều vừa được nói. That thứ nhất chỉ lại sự việc đã nêu trước đó; that thứ hai mở đầu cho kết luận mà người nói muốn bác bỏ. Dùng mẫu X, but that doesn't mean that Y khi X là đúng nhưng không thể từ X mà kết luận Y. Ở đây, việc chọn triple thường xuyên hơn không khiến treble kém hợp lệ hơn hay sai hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để chặn kết luận sai: I enjoy rainy days, but ____ I want it to rain every day.

Xem đáp án

that doesn't mean that

Cách dùng từ

any less valid: không kém phần chấp nhận được

Trong cấu trúc phủ định doesn't mean ... any less valid, any less valid có nghĩa là “kém hợp lý hoặc kém được chấp nhận dù chỉ ở một mức độ nào đó”. Cấu trúc này bác bỏ sự so sánh ấy: treble không trở nên kém được chấp nhận hơn chỉ vì có người thích một thuật ngữ khác. Ở đây, valid đánh giá xem một cách dùng hoặc lựa chọn có hợp lý và chấp nhận được hay không. Nó không nói về việc còn hạn sử dụng, cũng không chỉ nói riêng về hiệu lực pháp lý.

Luyện tập

“The less common spelling isn't any less valid” có nghĩa là gì?

  1. Cách viết đó đã hết hạn.
  2. Cách viết đó kém được chấp nhận hơn vì ít phổ biến.
  3. Cách viết đó vẫn được chấp nhận như nhau.
Xem đáp án

Cách viết đó vẫn được chấp nhận như nhau.

It's just personal preference, Cách dùng từ

2:11

Đó chỉ là sở thích cá nhân,

it seems.

2:13

có vẻ vậy.

Cách dùng từ

personal preference: lựa chọn dựa trên sở thích cá nhân

Personal preference có nghĩa là điều một người thích hoặc thường lựa chọn. Khi nói một điều là just personal preference, người nói xem các lựa chọn hiện có đều chấp nhận được và cho biết quyết định phụ thuộc vào từng người, chứ không phải một quy tắc chung duy nhất. Các cấu trúc thường gặp gồm It's personal preference và a matter of personal preference.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng personal preference: Whether you work in silence or with music is a matter of ____.

Xem đáp án

personal preference

Although it's not common to use double digits in English for phone numbers, Ngữ pháp

2:14

Mặc dù không phổ biến khi sử dụng hai chữ số ghép lại trong tiếng Anh đối với số điện thoại,

you might hear with some certain chunks of numbers Cách dùng từ

2:18

bạn có thể nghe thấy với một số cụm số nhất định

that they are read in very particular ways. Cụm từ

2:22

rằng chúng được đọc theo những cách rất đặc biệt.

Ngữ pháp

Although it's not common ... you might hear: tình huống chung và ngoại lệ có thể xảy ra

Although mở đầu một ý nhượng bộ: từ này nêu một sự thật chung có thể khiến lời khẳng định tiếp theo có vẻ khó xảy ra. Ở đây, sự thật chung là việc đọc số điện thoại thành các số có hai chữ số không phổ biến. Mệnh đề chính bắt đầu bằng you might hear đưa ra ngoại lệ quan trọng. Might thể hiện khả năng, nên người nói muốn nói rằng một số nhóm chữ số vẫn có thể có cách đọc đặc biệt, chứ không phải lúc nào cũng được đọc như vậy. Mẫu có thể áp dụng là Although + mệnh đề đầy đủ, mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu Although ... might hear ...: ____ this word is uncommon today, you ____ it in old films.

Xem đáp án

Although · might hear

Cách dùng từ

chunks of numbers: các phần được nhóm lại trong một chuỗi số

Chunks of numbers nghĩa là các phần của một chuỗi số dài hơn được xử lý theo từng nhóm. Một chunk có thể chứa nhiều chữ số, nhờ đó người nghe có thể nghe, nói, ghi nhớ hoặc kiểm tra số theo những phần nhỏ hơn. Ở đây, chunk là một từ thông dụng chỉ cách nhóm lại cho tiện, không phải đơn vị toán học chính thức. Khi nói về số điện thoại, một số nhóm quen thuộc cũng có thể được đọc theo cách đặc biệt thay vì chỉ đọc như các chữ số riêng lẻ không liên quan.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh số điện thoại, chunks of numbers có nghĩa là gì?

  1. Các đơn vị chính thức dùng trong toán học.
  2. Các chữ số riêng lẻ luôn phải được đọc tách biệt.
  3. Các nhóm chữ số được xử lý cùng nhau.
Xem đáp án

Các nhóm chữ số được xử lý cùng nhau.

Cụm từ

in very particular ways: những cách cụ thể, không phải hành vi khó tính

In very particular ways có nghĩa là “bằng những cách cụ thể và được xác định rõ”. Ở đây, particular bổ nghĩa cho ways và mang nghĩa “cụ thể”; nó không có nghĩa là một người “khó tính”. Cụm từ này cho biết cách đọc tuân theo những quy tắc đặc biệt chứ không được chọn tùy ý. Cấu trúc in + tính từ + ways giải thích một việc được thực hiện như thế nào: in different ways, in similar ways hoặc in very particular ways. Ways ở dạng số nhiều cho phép nói đến nhiều hơn một kiểu đọc cụ thể.

Luyện tập

Trong “These words are read in very particular ways,”, particular có nghĩa là gì?

  1. khó tính về những điều nhỏ nhặt
  2. cụ thể và được xác định rõ
  3. ngẫu nhiên và không bị giới hạn
Xem đáp án

cụ thể và được xác định rõ

For example,

2:24

Ví dụ,

0800 is usually read like this

2:25

0800 thường được đọc như thế này

as opposed to 0800 or 0800, for example. Cụm từ

2:28

thay vì 0800 hoặc 0800, chẳng hạn.

Cụm từ

as opposed to: đánh dấu sự đối chiếu rõ ràng

As opposed to giới thiệu vế thứ hai của một sự đối chiếu. Cụm này có nghĩa là “trái với” hoặc trong nhiều câu là “thay vì”. Ở đây, nó cho biết cách đọc được nhắc đến trước đó đang được so sánh với những cách đọc khác có thể có; opposed không có nghĩa là có người phản đối những cách đọc ấy. Sau cụm này, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: as opposed to a phone call; as opposed to guessing. Nó thường đứng sau lựa chọn hoặc nhóm thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đối chiếu gồm ba từ trong bài học này: For the project, we need a drawing, ____ a photo.

Xem đáp án

as opposed to

So, certain chunks do have certain ways of saying them

2:34

Vì vậy, một số cụm nhất định có những cách đọc nhất định

like 0800.

2:37

như 0800.

The next word is hash

2:39

Từ tiếp theo là 'hash' (dấu thăng)

and you might know this from hashtag from social media. Văn hóa

2:41

và bạn có thể biết từ này qua 'hashtag' trên mạng xã hội.

Văn hóa

hashtag from social media: nhận biết ký hiệu #

Cụm từ này nhắc đến ký hiệu # quen thuộc trong các hashtag trên mạng xã hội. Một hashtag như #Music gồm ký hiệu # và phần chữ của nhãn; người nói dùng ý tưởng quen thuộc đó để giúp bạn nhận ra cùng một ký hiệu trên bàn phím điện thoại. Trong hướng dẫn điện thoại bằng tiếng Anh Anh, bản thân ký hiệu này thường được gọi là hash, như trong Press hash. Ký hiệu vẫn giống nhau, nhưng ngữ cảnh làm thay đổi đối tượng mà mỗi từ nói đến.

Luyện tập

Trong menu điện thoại bằng tiếng Anh Anh, 'Press hash' yêu cầu bạn làm gì?

  1. Nhấn phím #.
  2. Nhấn phím *.
  3. Nhấn phím 1.
Xem đáp án

Nhấn phím #.

So, sometimes when you call centers, Văn hóa

2:44

Vì vậy, đôi khi khi bạn gọi đến tổng đài,

they may say press one for... Cụm từ

2:46

họ có thể nói bấm phím một để...

press hash for more information.

2:49

bấm phím 'hash' để biết thêm thông tin.

Văn hóa

call centers: nhóm xử lý cuộc gọi của khách hàng

Call center là một nhóm hoặc bộ phận xử lý nhiều cuộc gọi của khách hàng. Trong câu này, centers chỉ những trung tâm chăm sóc khách hàng đó, còn call là động từ có nghĩa là gọi điện cho họ. Các trung tâm này thường phát menu điện thoại tự động trước khi có nhân viên trả lời. Vì thế, người gọi nghe những hướng dẫn như press one hoặc press hash: chúng cho biết cần nhấn phím nào.

Luyện tập

Trong câu 'I phoned the call centre about my account,' call centre là gì?

  1. Một nhóm chăm sóc khách hàng xử lý các cuộc gọi.
  2. Một nút trên điện thoại.
  3. Trung tâm của một thành phố.
Xem đáp án

Một nhóm chăm sóc khách hàng xử lý các cuộc gọi.

Cụm từ

Press one for ... press hash for: hướng dẫn nhấn phím trong menu điện thoại

Trong menu điện thoại tự động, cấu trúc press + phím + for + dịch vụ hoặc mục đích cho người gọi biết cần nhấn nút nào trên bàn phím. Press one for English có nghĩa là “nhấn phím 1 để dùng dịch vụ tiếng Anh”, còn press hash for more information có nghĩa là “nhấn phím # để nghe thêm thông tin”. Ở đây, for giới thiệu lựa chọn gắn với phím đó; nó không có nghĩa là nhấn phím thay cho người khác. Phần press one for... đang bỏ dở thường sẽ có một dịch vụ hoặc mục đích theo sau trong một hướng dẫn đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn qua điện thoại bằng phím 1 và cấu trúc press + phím + for + dịch vụ: Please ____ customer support.

Xem đáp án

press one for

So, it's a useful one to know. Cụm từ

2:52

Đó là một từ hữu ích cần biết.

Cụm từ

A useful one to know: one thay cho danh từ số ít

A useful one to know có nghĩa là “một vật, từ hoặc thông tin hữu ích mà ta nên biết”. Trong câu này, one thay cho từ hash để người nói không phải lặp lại từ đó. Nó không phải là số 1. Các từ to know cho biết vì sao điều đó hữu ích: biết nó sẽ giúp ích. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + one + to + động từ, như trong a good one to remember.

Luyện tập

Trong “The shortcut is a useful one to know,” one chỉ điều gì?

  1. phím tắt đó
  2. người biết điều đó
  3. số 1
Xem đáp án

phím tắt đó

And the last one is plus

2:54

Và từ cuối cùng là 'plus'

and we use this when we give country codes. Cụm từ

2:56

và chúng ta sử dụng từ này khi cung cấp mã quốc gia.

Cụm từ

give country codes: cung cấp mã điện thoại quốc gia

Ở đây, give country codes có nghĩa là đọc hoặc cung cấp mã điện thoại quốc gia dùng cho cuộc gọi quốc tế. Give có thể đi với thông tin, chứ không chỉ dùng khi trao một đồ vật cho ai đó. Trong câu này, a country code là mã quay số quốc tế ở đầu số điện thoại. Nó không có nghĩa là mã ngôn ngữ, mã sân bay hay mật khẩu.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu người khác cung cấp mã điện thoại quốc tế của Nhật Bản một cách tự nhiên?

  1. Could you give the country code me for Japan?
  2. Could you make me the country code for Japan?
  3. Could you give me the country code for Japan?
Xem đáp án

Could you give me the country code for Japan?

For example,

2:59

Ví dụ,

in the UK,

2:59

ở Vương quốc Anh,

the country code is plus 44. Văn hóa

3:00

mã quốc gia là 'plus' 44.

Văn hóa

plus 44: cách đọc mã điện thoại +44 của Vương quốc Anh

Trong ngữ cảnh số điện thoại, plus 44 có nghĩa là +44, mã điện thoại quốc tế dùng cho Vương quốc Anh. Plus là tên gọi của dấu + đứng trước mã; đây không phải là yêu cầu cộng thêm 44. Trong cách viết số điện thoại quốc tế, + đứng trước mã quốc gia. Dấu này đại diện cho tiền tố gọi quốc tế phù hợp với nơi thực hiện cuộc gọi, vì vậy +44 cho biết số đó sử dụng mã quốc gia của Vương quốc Anh.

Luyện tập

Trong hướng dẫn về số điện thoại, “The number begins with plus 44” có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải cộng 44 vào phần còn lại của số điện thoại.
  2. Mọi số điện thoại tại Vương quốc Anh đều kết thúc bằng 44.
  3. Số điện thoại quốc tế bắt đầu bằng +44, mã quốc gia của Vương quốc Anh.
Xem đáp án

Số điện thoại quốc tế bắt đầu bằng +44, mã quốc gia của Vương quốc Anh.

So, you would say

3:03

Vì vậy, bạn sẽ nói

my number is plus 44 07...

3:04

số của tôi là 'plus' 44 07...

Now, it's time for the listening practice. Cụm từ

3:08

Bây giờ, đã đến lúc luyện nghe.

Cụm từ

it's time for: thông báo hoạt động tiếp theo

“It’s time for + cụm danh từ” cho biết thời điểm đã định hoặc thích hợp cho một hoạt động đã đến. Trong câu này, the listening practice là tên của hoạt động tiếp theo, nên cụm từ này chuyển bài học sang giai đoạn đó. Có thể dùng cụm từ này để thông báo việc tiếp theo trong lịch trình, bài học, cuộc họp hoặc sinh hoạt hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo bằng cụm từ mục tiêu: The break is over. ____ the next activity.

Xem đáp án

It's time for

In this part of the video,

3:10

Trong phần này của video,

I will read 15 different numbers.

3:12

tôi sẽ đọc 15 số khác nhau.

After reading each number, Ngữ pháp

3:15

Sau khi đọc mỗi số,

I will leave a 5-second pause to give you time to write the number. Ghi chú

3:16

tôi sẽ để một khoảng dừng 5 giây để bạn có thời gian viết số đó xuống.

Ngữ pháp

After reading each number: dùng After + -ing để thể hiện thứ tự hành động

After + -ing đánh dấu hành động xảy ra trước và có thể rút gọn một mệnh đề với after khi cùng một người thực hiện cả hai hành động. Ở đây, After reading each number có nghĩa là after I read each number; khoảng dừng diễn ra sau đó. Người được hiểu là thực hiện hành động reading chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, I. each number là tân ngữ của reading, không phải bên thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng After + -ing rõ ràng, với cùng một người thực hiện cả hai hành động?

  1. After packing her bag, the rain started.
  2. After packing her bag, the bus arrived.
  3. After packing her bag, Lina left for school.
Xem đáp án

After packing her bag, Lina left for school.

Cụm từ

leave a 5-second pause: khoảng im lặng có chủ ý và thành phần chỉ thời gian ghép

Ở đây, leave không có nghĩa là “rời đi”. Nó có nghĩa là chừa không gian hoặc thời gian cho điều gì đó, vì vậy leave a pause là chủ động tạo ra một khoảng im lặng ngắn. Cách nói này hữu ích khi giải thích thời gian trong một bản ghi âm, bài học hoặc hoạt động. Trong a 5-second pause, 5-second là tính từ ghép đứng trước pause. Đơn vị thời gian giữ ở dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch nối: 5-second, không phải 5-seconds.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành câu một cách tự nhiên: I will leave ______ after each question.

  1. a ten-second pause
  2. a ten-second pauses
  3. a ten seconds pause
Xem đáp án

a ten-second pause

Ngữ pháp

to give you time to: mục đích và hoạt động tiếp theo

To thứ nhất giới thiệu mục đích của việc tạo khoảng dừng: nó trả lời tại sao người nói làm như vậy. Mẫu hành động + to give someone time to do something giải thích rằng một hành động hoặc cách sắp xếp nhằm tạo ra đủ thời gian. Trong give you time to write, you là tân ngữ của give, còn time to write cho biết người đó cần thời gian để làm gì. Vì vậy, hai từ to có chức năng khác nhau: từ thứ nhất đánh dấu mục đích, còn từ thứ hai giới thiệu hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu give + người + time + to: I'll pause to ____ read the instructions.

Xem đáp án

give you time to

If, however, you need more time, Mạch ý

3:20

Tuy nhiên, nếu bạn cần nhiều thời gian hơn,

then please feel free to pause the video. Ý định

3:22

xin cứ thoải mái tạm dừng video.

Mạch ý

If, however, ...: bổ sung một điều kiện khác

If mở đầu một điều kiện. However là dấu hiệu tương phản được chèn vào: nó cho người nghe biết rằng điều kiện này khác với cách sắp xếp thông thường vừa được giải thích. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự trường hợp bình thường trước, ngoại lệ sau. However không thay đổi ngữ pháp của mệnh đề if. Nếu bỏ nó đi, câu điều kiện cơ bản vẫn còn: If you need more time, then ... Trong văn viết, dấu phẩy cho thấy however là một lời nhận xét được chèn vào: If, however, you need more time, ...

Luyện tập

Người hướng dẫn đã nêu kế hoạch thông thường. Câu nào bổ sung một điều kiện khác một cách chính xác?

  1. If, however, the room is full, we will meet in the library.
  2. However if but the room is full, we will meet in the library.
  3. If however the room is full but, we will meet in the library.
Xem đáp án

If, however, the room is full, we will meet in the library.

Ý định

feel free to: lịch sự cho phép người khác làm điều gì đó

Feel free to theo sau bởi động từ nguyên mẫu là cách lịch sự để cho phép hoặc giúp người nghe bớt ngần ngại: hành động đó được phép và sẽ không gây phiền. Ở đây, cụm từ cho người xem biết rằng họ có thể tạm dừng video khi cần thêm thời gian. Đây không phải là lời nói theo nghĩa đen về cảm giác tự do. Cụm từ để quyền lựa chọn cho người nghe, nên thường nghe thân thiện và ít mang tính ra lệnh hơn câu mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ đã học ở đây để thể hiện sự cho phép thân thiện: If you have any questions, ____ ask me.

Xem đáp án

feel free to

I will be reading each number only once Ngữ pháp

3:24

Tôi sẽ chỉ đọc mỗi số một lần duy nhất

Ngữ pháp

will be reading: tương lai tiếp diễn cho một hoạt động sắp tới

Will be reading có cấu trúc tương lai tiếp diễn will be + động từ-ing. Ở đây, cấu trúc này mô tả việc người nói sẽ làm trong bài luyện tập sắp bắt đầu: đọc các số theo quy tắc đã nêu. Cả will read và will be reading đều đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này. Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hơn rằng hoạt động đó là một phần của quy trình đã được lên kế hoạch. Only once vẫn có nghĩa là mỗi số chỉ được đọc một lần.

Luyện tập

Hoàn thành hoạt động đã lên kế hoạch bằng will be + dạng -ing của record: During tomorrow's game, I ____ the scores after each round.

Xem đáp án

will be recording

and this is because in the IELTS exam, Mạch ý

3:27

và đó là vì trong kỳ thi IELTS,

they only play the recording one time. Cụm từ

3:29

họ chỉ phát bản ghi âm một lần.

Mạch ý

this is because: nối một nhận định với lý do của nó

This is because nối một nhận định với lý do của nhận định đó. Ở đây, this nhắc lại quy tắc trước đó rằng mỗi số chỉ được đọc một lần, còn because đưa ra lý do: trong kỳ thi IELTS, bản ghi âm chỉ được phát một lần. Dùng mẫu Nhận định hoặc quy tắc. This is because + lý do khi muốn nêu kết quả hoặc quy định trước rồi mới giải thích nguyên nhân.

Luyện tập

Điền cụm nối gồm ba từ bắt đầu bằng This và dùng để đưa ra lý do: The match was moved indoors. ____ it was raining heavily.

Xem đáp án

This is because

Cụm từ

play the recording: phát bản ghi âm

Trong play the recording, play có nghĩa là bắt đầu phát âm thanh đã được ghi lại để mọi người có thể nghe. Từ này không có nghĩa là vui chơi hay tham gia một trò chơi. Cách dùng này theo mẫu play + nội dung đa phương tiện: play a recording, play a song, play a message hoặc play a video. Ở đây, the cho biết người nói đang đề cập đến một bản ghi âm cụ thể đã được xác định trong tình huống.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên rằng ai đó hãy phát âm thanh đã ghi từ đầu?

  1. Please play the recording from the beginning.
  2. Please do the recording from the beginning.
  3. Please play with the recording from the beginning.
Xem đáp án

Please play the recording from the beginning.

If, however, though, Ý định

3:32

Tuy nhiên, nếu

Ý định

If, however, though: bắt đầu lại khi đang nói tự nhiên

If bắt đầu một điều kiện, nhưng sau đó người nói thêm however và though trong lúc quyết định sẽ nói tiếp thế nào. Hai từ được thêm vào đều thể hiện sự tương phản, vì vậy chức năng của chúng bị chồng lên nhau ở đây. Đây là một phần mở đầu chưa hoàn chỉnh và được tự sửa ngay khi nói, không phải một cấu trúc ba phần được xây dựng cẩn thận. Hãy hiểu toàn bộ đoạn này là sự chuyển hướng sang một ngoại lệ hoặc một trường hợp khác. Đừng cố gán một nghĩa dịch riêng biệt cho từng từ nối.

Luyện tập

Phiên bản nào biến phần bắt đầu lại trong lời nói tự nhiên thành một câu rõ ràng, có chuẩn bị mà vẫn giữ được điều kiện và sự tương phản?

  1. The audio plays once in the test; if but however you are practising at home, you can replay it.
  2. The audio plays once in the test; if, however, though, you are practising at home, you can replay it.
  3. The audio plays once in the test; however, if you are practising at home, you can replay it.
Xem đáp án

The audio plays once in the test; however, if you are practising at home, you can replay it.

you need to listen to the number again, Cụm từ

3:33

bạn cần nghe lại số đó,

then you can replay that section of the video. Cách dùng từ

3:35

thì bạn có thể phát lại phần đó của video.

Cụm từ

listen to the number again: listen to + tân ngữ

Trong listen to the number, listen có nghĩa là chủ động chú ý đến một âm thanh. Khi listen có tân ngữ như the number, cần dùng to: listen to + tân ngữ. Again cho biết hành động nghe diễn ra thêm một lần nữa. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là listen to + người, âm thanh hoặc nội dung + again.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai từ: dùng listen và giới từ bắt buộc trước tân ngữ. The first time was too fast. Please ____ the message again.

Xem đáp án

listen to

Cách dùng từ

replay that section: phát lại một phần nội dung đã ghi

Ở đây, replay là động từ có nghĩa là phát lại âm thanh hoặc video đã được ghi. Nội dung hoặc phần cần phát lại đứng trực tiếp sau động từ làm tân ngữ: replay that section. Section là một phần của video dài hơn. Replay that section có nghĩa là phát lại phần đó, không nhất thiết phải bắt đầu toàn bộ video từ đầu.

Luyện tập

Bạn muốn trình phát phát lại phần cuối của một bản ghi thêm một lần. Câu nào phù hợp?

  1. Could you replay the last part of the recording?
  2. Could you restart the recording from the beginning?
  3. Could you repeat the address aloud?
Xem đáp án

Could you replay the last part of the recording?

I will also be reading the numbers at a completely natural speed. Cụm từ

3:38

Tôi cũng sẽ đọc các con số với tốc độ hoàn toàn tự nhiên.

Cụm từ

at a completely natural speed: diễn tả tốc độ

At a completely natural speed có nghĩa là “với nhịp độ bình thường của lời nói thực tế”. Giới từ at giới thiệu tốc độ được dùng để đọc các con số. Completely nhấn mạnh natural: người nói sẽ không cố ý đọc chậm lại. Mẫu có thể áp dụng là at + phần mô tả tốc độ, như at a slower speed.

Luyện tập

Điền giới từ đúng vào câu: Please read the dialogue ____ a natural speed.

Xem đáp án

at

So, if you find the recording too quick, Ngữ pháp

3:41

Vì vậy, nếu bạn thấy bản ghi âm quá nhanh,

then you can go into the YouTube video settings and slow down the video. Ghi chú

3:43

bạn có thể vào phần cài đặt video của YouTube và làm chậm video lại.

Ngữ pháp

find the recording too quick: find + tân ngữ + tính từ

Ở đây, find có nghĩa là “cho rằng” hoặc “cảm thấy”, không phải “tìm thấy”. Trong find the recording too quick, the recording là tân ngữ, còn too quick là cụm tính từ thể hiện đánh giá của người đó. Dùng find + tân ngữ + tính từ để nói một người cảm nhận hoặc đánh giá điều gì đó như thế nào: find the game easy, find the room noisy. Too có nghĩa là “vượt quá mức phù hợp”, vì vậy too quick cho thấy tốc độ nhanh đến mức gây ra vấn đề.

Luyện tập

Câu nào dùng find + tân ngữ + tính từ để đưa ra ý kiến?

  1. I found this app in the store.
  2. I find this app easy to use.
  3. I often find useful apps for my homework.
Xem đáp án

I find this app easy to use.

Cụm từ

go into the YouTube video settings: mở trình đơn cài đặt

Trong hướng dẫn này, go into the YouTube video settings có nghĩa là mở và đi vào giao diện cài đặt của video. Cụm từ này diễn tả việc chuyển đến một trình đơn trên màn hình, không phải bước vào một địa điểm thật. Cấu trúc go into + một trình đơn hoặc khu vực cài đặt thường xuất hiện trong hướng dẫn từng bước. Những từ đứng sau into cho biết phần nào của giao diện cần được mở.

Luyện tập

Dùng go into và các từ the display settings để hoàn thành hướng dẫn: ____ and choose a larger text size.

Xem đáp án

Go into the display settings

Cụm động từ

slow down: giảm tốc độ hoặc nhịp độ

Slow down có nghĩa là giảm tốc độ hoặc nhịp độ. Ở đây, cụm từ này có tân ngữ the video, vì vậy nó có nghĩa là giảm tốc độ phát video. Down biểu thị sự giảm xuống, không phải chuyển động đến một nơi thấp hơn. Slow down cũng có thể đứng một mình: Please slow down. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả slow down the video và slow the video down. Với đại từ như it, hãy đặt nó ở giữa: slow it down, không phải slow down it.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng slow down: You're speaking too quickly. Please ____.

Xem đáp án

slow down

Alternatively, if you find them too slow, Mạch ý

3:48

Ngược lại, nếu bạn thấy chúng quá chậm,

Mạch ý

Alternatively: giới thiệu một lựa chọn khác

Alternatively dùng để giới thiệu một lựa chọn hoặc hướng đi khác. Ở đây, lời nói chuyển từ việc nên làm gì khi một thứ quá nhanh sang trường hợp ngược lại: cảm thấy nó quá chậm. Từ này không chỉ thêm một thông tin khác. Nó báo cho người nghe rằng một lựa chọn hoặc cách làm khác sắp được nêu ra. Khi đứng đầu câu, từ này thường được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Bạn đã nói rằng có thể nộp biểu mẫu trực tiếp. Câu nào thể hiện rõ việc nộp trực tuyến là hướng thay thế?

  1. Also, you can submit the form online.
  2. Therefore, you can submit the form online.
  3. Alternatively, you can submit the form online.
Xem đáp án

Alternatively, you can submit the form online.

then I guess you could speed up the video as well. Ghi chú

3:50

tôi nghĩ bạn cũng có thể tăng tốc video.

Ý định

I guess you could + động từ: một lời gợi ý nhẹ nhàng

I guess you could + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra một lời gợi ý nhẹ nhàng và có tính thăm dò. Could trình bày hành động như một lựa chọn có thể cân nhắc, còn I guess làm cho người nói bớt áp đặt. Ở đây, I guess không nhất thiết có nghĩa là người nói đang cố đoán một sự thật. Nó có tác dụng làm mềm lời khuyên và để người nghe tự quyết định.

Luyện tập

Bạn đang nói với một người bạn. Hoàn thành câu bằng cấu trúc I guess + you + could: ____ try opening the file on another device.

Xem đáp án

I guess you could

Cụm động từ

speed up: làm cho một việc diễn ra nhanh hơn

Speed up có nghĩa là làm cho một thứ chuyển động hoặc diễn ra nhanh hơn. Trong câu này, speed up the video nghĩa là tăng tốc độ phát video; up chỉ sự tăng lên về tốc độ, không phải chuyển động hướng lên trên. Khi có tân ngữ, cụm động từ speed up có thể được tách ra. Có thể nói speed up the video hoặc speed the video up, nhưng với đại từ thì phải nói speed it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của speed up: The game is moving too slowly, so let's ____ it ____.

Xem đáp án

speed · up

Cụm từ

as well: thêm nghĩa «cũng» ở cuối câu

As well có nghĩa là «cũng». Cụm này thường đứng ở cuối một câu khẳng định để thêm một người, sự vật hoặc hành động khác vào điều đã được nhắc đến. Ở đây, nó thêm việc tăng tốc video như một lựa chọn khác. Trong cách dùng này, as well hoạt động như một cụm hoàn chỉnh. Nó không có nghĩa là «tốt ngang nhau».

Luyện tập

Đọc câu này: Maya brought pencils and paper as well. as well cho chúng ta biết điều gì?

  1. Maya cũng mang theo giấy.
  2. Maya chỉ mang theo giấy.
  3. Giấy đó đặc biệt tốt.
Xem đáp án

Maya cũng mang theo giấy.

Make sure you have a pen or pencil and a piece of paper Ý định

3:52

Hãy chắc chắn rằng bạn có bút mực hoặc bút chì và một tờ giấy

and you're ready and let's get started. Cụm từ

3:55

và bạn đã sẵn sàng, chúng ta hãy bắt đầu.

Ý định

Make sure you have ...: kiểm tra xem đã có đồ cần thiết chưa

Make sure you have + đồ vật dùng để nhắc ai đó kiểm tra xem một vật cần thiết đã có sẵn trước khi bắt đầu hoạt động chưa. Ở đây, người nghe cần chuẩn bị dụng cụ viết và giấy cho bài tập. Sau make sure là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, như you have .... Make sure có nghĩa là “kiểm tra và bảo đảm”, không phải nghĩa đen là “tạo ra sự chắc chắn”.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng đúng mẫu bốn từ đã học trong ghi chú này: Before the art activity, ____ some colored pencils.

Xem đáp án

make sure you have

Cụm từ

Let's get started: bắt đầu một hoạt động chung

Let's get started là cách thân thiện để thông báo rằng một hoạt động chung sẽ bắt đầu ngay bây giờ. Trong câu này, người nói đã kiểm tra rằng người nghe sẵn sàng rồi chuyển bài học sang nhiệm vụ đầu tiên. Let's là dạng rút gọn của let us và bao gồm cả người nói lẫn người nghe. Get started có nghĩa là bước vào trạng thái thực hiện hoạt động, không có nghĩa là người khác khởi động bạn.

Luyện tập

Câu nào thông báo một cách tự nhiên rằng hoạt động chung đang bắt đầu ngay bây giờ?

  1. Everyone is ready, so let's get started.
  2. Everyone is almost ready, so let's wait a moment.
  3. Everyone is tired, so let's take a break.
Xem đáp án

Everyone is ready, so let's get started.

One,

4:00

Một,

01725 631 244

4:01

01725 631 244

Two,

4:13

Hai,

8900 333 700

4:14

8900 333 700

Three,

4:24

Ba,

07132 096

4:26

07132 096

Four,

4:36

Bốn,

04156 892 351

4:38

04156 892 351

Five,

4:50

Năm,

16235 733 47

4:51

16235 733 47

Six,

5:02

Sáu,

0800 932 9114

5:04

0800 932 9114

Seven,

5:15

Bảy,

67328 610

5:17

67328 610

Eight,

5:27

Tám,

06793 241 10

5:29

06793 241 10

Nine,

5:40

Chín,

9643 410 6

5:42

9643 410 6

10,

5:52

10,

07651 329 740

5:54

07651 329 740

11,

6:06

11,

57203 6711 60

6:07

57203 6711 60

12,

6:19

12,

09237 622

6:21

09237 622

13,

6:31

13,

3219966 7013

6:32

3219966 7013

14,

6:45

14,

0800 123 974

6:46

0800 123 974

15,

6:56

15,

643 209 78

6:58

643 209 78

Well done,

7:09

Làm tốt lắm,

you've completed the listening exercise. Ngữ pháp

7:10

bạn đã hoàn thành bài tập luyện nghe.

Ngữ pháp

You've completed: thông báo kết quả vẫn liên quan đến hiện tại

You've completed là dạng rút gọn của you have completed. Cụm này dùng thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Ở đây, completed cho biết bài tập nghe đã hoàn tất tính đến hiện tại và kết quả đó có ý nghĩa ở giai đoạn hiện giờ. Dùng cấu trúc này để thông báo tiến độ, xác nhận một nhiệm vụ đã xong hoặc ghi nhận một thành quả vẫn liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành rút gọn của complete với chủ ngữ you để hoàn thành câu: ____ the safety course, so you can download your certificate.

Xem đáp án

You've completed

I'm now going to put the answers on the screen. Cụm từ

7:12

Bây giờ tôi sẽ đưa các câu trả lời lên màn hình.

Cụm từ

Put the answers on the screen: hiển thị nội dung trên màn hình

Trong video hoặc bài thuyết trình, put the answers on the screen có nghĩa là làm cho đáp án xuất hiện trên màn hình. Put ở đây không có nghĩa là đặt một tờ giấy thật lên bề mặt màn hình. Mẫu put + nội dung + on the screen cũng dùng được với những nội dung khác có thể hiển thị, chẳng hạn như hình ảnh, câu hỏi hoặc lịch trình.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người dẫn chương trình sẽ hiển thị đáp án trên màn hình?

  1. The host will take the answers off the screen.
  2. The host will put the answers beside the screen.
  3. The host will put the answers on the screen.
Xem đáp án

The host will put the answers on the screen.

Please pause the video and check your answers. Cụm từ

7:14

Vui lòng tạm dừng video và kiểm tra câu trả lời của bạn.

Cụm từ

check your answers: kiểm tra xem câu trả lời có đúng không

“Check your answers” có nghĩa là so sánh những câu trả lời bạn đã viết với đáp án đúng hoặc bảng đáp án để tìm lỗi. Ở đây, check có nghĩa là kiểm tra tính đúng sai, không phải chỉ nhìn lướt qua. Đây là lời hướng dẫn thường gặp sau một bài kiểm tra ngắn, phiếu bài tập hoặc bài luyện tập. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với những phần bài làm khác: check your work.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm chính xác gồm ba từ mang nghĩa “so sánh câu trả lời của bạn với đáp án đúng”: Before you submit the quiz, ____.

Xem đáp án

check your answers

Now,

7:22

Bây giờ,

let me know down in the comments how you did. Ghi chú

7:22

hãy cho tôi biết dưới phần bình luận bạn đã làm thế nào.

Ý định

let me know: đề nghị ai đó cho bạn biết

“Let me know” là cách thân thiện để đề nghị ai đó nói hoặc cung cấp thông tin cho bạn. Trong cụm này, let không chủ yếu nói về sự cho phép; hãy học cả cụm với nghĩa “hãy cho tôi biết”. Sau đó, hãy nói rõ thông tin bạn muốn biết: let me know the result, let me know how it went hoặc let me know if you need help. Trong câu ví dụ, how you did hỏi về kết quả hoặc phần thể hiện của người xem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ để thân thiện đề nghị cập nhật thông tin: If the delivery date changes, ____.

Xem đáp án

let me know

Văn hóa

down in the comments: phần bình luận bên dưới video

Trong down in the comments, comments là khu vực nơi người xem đăng lời nhắn. Down chỉ vị trí thông thường của khu vực này ở bên dưới video trên trang. Cụm từ này cho người xem biết nơi cần phản hồi. Nó không diễn tả người hoặc vật thực sự di chuyển xuống dưới.

Luyện tập

Trong câu này, down in the comments yêu cầu người xem làm gì?

  1. Chuyển một bình luận đã viết xuống tầng dưới.
  2. Viết kết quả của họ vào bên trong hình ảnh video.
  3. Đăng kết quả của họ trong phần bình luận bên dưới video.
Xem đáp án

Đăng kết quả của họ trong phần bình luận bên dưới video.

Out of 15 in total, Cụm từ

7:24

Trong tổng số 15 câu,

how many did you get? Cách dùng từ

7:26

bạn đã đúng bao nhiêu câu?

Cụm từ

Out of 15: cho biết tổng số là 15

Out of 15 xác định 15 là tổng số có thể có. Ở đây, cụm này cho biết có 15 mục và câu hỏi hỏi người nghe đã làm đúng bao nhiêu mục trong số đó. Để báo kết quả, dùng cấu trúc kết quả + out of + tổng số: 12 out of 15 nghĩa là kết quả là 12 trên tổng số có thể có là 15. Cấu trúc này thường dùng cho điểm bài kiểm tra, số câu đúng, mức đánh giá và các kết quả tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc điểm kết quả + out of + tổng số: Leo scored 12 ____ 15 on the quiz.

Xem đáp án

out of

Cách dùng từ

get trong did you get?: số câu trả lời đúng

Trong ngữ cảnh bài kiểm tra hoặc bài luyện tập, How many did you get? hỏi bạn đã trả lời đúng bao nhiêu câu. Ngữ cảnh về điểm số hoặc kết quả mà cả hai bên đều hiểu khiến get mang nghĩa này; câu hỏi không nói về việc nhận đồ vật. Khi ngữ cảnh đã rõ, questions và right có thể được lược bỏ. Did dùng để tạo câu hỏi ở thì quá khứ đơn, vì vậy get giữ nguyên dạng cơ bản, không đổi thành got.

Luyện tập

Sau một bài kiểm tra gồm 15 câu, một người bạn hỏi: “How many did you get?” Người đó muốn hỏi gì?

  1. Câu này hỏi bạn đã trả lời đúng bao nhiêu câu.
  2. Câu này hỏi bài kiểm tra có bao nhiêu câu.
  3. Câu này hỏi bạn đã nhận được bao nhiêu đồ vật.
Xem đáp án

Câu này hỏi bạn đã trả lời đúng bao nhiêu câu.

Put it in the comments.

7:28

Hãy để lại trong phần bình luận.

I'd like to know.

7:29

Tôi rất muốn biết.

If you're interested in more IELTS listening materials Ngữ pháp

7:30

Nếu bạn quan tâm đến nhiều tài liệu luyện nghe IELTS hơn

or more tips for the IELTS exam,

7:33

hoặc nhiều mẹo hơn cho kỳ thi IELTS,

then I have left a playlist for you down in the description Ghi chú

7:35

tôi đã để lại một danh sách phát cho bạn bên dưới trong phần mô tả

Ngữ pháp

If you're interested in ...: đưa ra bước tiếp theo phù hợp

If you're interested in ... có nghĩa là “nếu chủ đề hoặc hoạt động này khiến bạn quan tâm”. Cụm này đặt ra một điều kiện dựa trên sự quan tâm của người nghe, sau đó mệnh đề chính có thể đưa ra tài liệu, gợi ý hoặc bước tiếp theo. Cấu trúc là be interested in + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, then giới thiệu kết quả của điều kiện, nhưng có thể được lược bỏ trong câu điều kiện thông thường với if.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của interested và giới từ đi kèm: If you're ____ joining the science club, I can send you the details.

Xem đáp án

interested in

Cụm từ

I have left a playlist for you: để sẵn một tài nguyên cho người khác dùng

Trong câu này, leave something for someone có nghĩa là đặt một thứ ở nơi người đó có thể tìm thấy hoặc sử dụng sau này. Thứ được để lại là một danh sách phát, vì vậy left không có nghĩa là “đã rời đi”. have left là dạng hiện tại hoàn thành. Dạng này cho biết hành động đã xong và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại: danh sách phát đã sẵn sàng. Cụm for you cho biết tài nguyên đó dành cho ai.

Luyện tập

Dùng cấu trúc leave something for someone. Hoàn thành câu để diễn đạt rằng tài liệu hướng dẫn đã sẵn sàng cho Maya: I've ____ in the shared folder.

Xem đáp án

left the guide for Maya

and up in the card above.

7:37

và trong thẻ ở trên.

Văn hóa

down in the description ... up in the card above: vị trí trên giao diện video

Trên một nền tảng video, down in the description chỉ khu vực thông tin nằm dưới video. up in the card above chỉ một thẻ có thể nhấp ở gần phía trên video. Hai cụm này cho người xem biết nơi tìm tài nguyên. Ở đây, down và up thể hiện vị trí trên màn hình, không diễn tả chuyển động. description có nghĩa là phần thông tin của video, còn card là nội dung đề xuất trên màn hình chứ không phải thẻ giấy.

Luyện tập

Hai cụm được làm nổi bật chỉ người xem đến đâu?

  1. Hai đồ vật di chuyển lên xuống trong phòng
  2. Một đoạn mô tả viết ở tầng dưới và một tấm thẻ giấy ở tầng trên
  3. Phần mô tả bên dưới video và một thẻ có thể nhấp ở gần phía trên
Xem đáp án

Phần mô tả bên dưới video và một thẻ có thể nhấp ở gần phía trên

That's all for today's lesson. Cụm từ

7:39

Đó là tất cả cho bài học hôm nay.

Cụm từ

Dùng That's all for ... để kết thúc

That's all for + một hoạt động hoặc khoảng thời gian có nghĩa là phần đó đã kết thúc và không còn gì để bổ sung. Trong ví dụ, người nói đang kết thúc bài học hôm nay. Phần đứng sau for cho biết điều gì đang kết thúc: That's all for today hoặc That's all for this meeting. Ở đây, all chỉ toàn bộ nội dung thuộc phần này, chứ không nhấn mạnh rằng nội dung rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết thúc cuộc họp bằng đúng ba từ trong mẫu đã học: ____ today's meeting. Thanks, everyone.

Xem đáp án

That's all for

Enjoy the rest of your week. Cụm từ

7:40

Chúc bạn có những ngày còn lại trong tuần thật vui vẻ.

Cụm từ

the rest of your week: thời gian còn lại trong tuần

the rest of your week có nghĩa là phần thời gian còn lại của tuần tính từ bây giờ. Ở đây, rest là danh từ mang nghĩa phần còn lại, không phải ngủ hay nghỉ ngơi. Trong Enjoy the rest of your week, cụm từ này là một phần của lời chào tạm biệt thân thiện. Mẫu the rest of + một khoảng thời gian cũng có thể chỉ phần còn lại của một ngày, một tháng, kỳ nghỉ hoặc một năm.

Luyện tập

Đổi week thành day trong mẫu đã học để hoàn thành lời chào tạm biệt: Enjoy ____.

Xem đáp án

the rest of your day

Bye-bye.

7:42

Tạm biệt.