Khi nào chữ 'H' bị câm trong tiếng Anh? / Quy tắc cho chữ H câm: tài liệu học tiếng Anh
Pronunciation with Emma
Tổng quan video: Emma giải thích khi nào chữ H không được phát âm trong từ tiếng Anh, gồm các quy luật liên quan đến nguồn gốc tiếng Pháp và cách viết RH, WH. Cô cũng chỉ ra rằng CH được đọc là /k/ trong nhiều từ có nguồn gốc Hy Lạp, đồng thời nhấn mạnh rằng quy tắc chính tả vẫn có ngoại lệ và đề cập sự khác biệt vùng miền trong cách phát âm “schedule”. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Do bear in mind — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách do nhấn mạnh khiến bear in mind trở thành lời nhắc vừa lịch sự vừa dứt khoát. Bạn có thể dùng cụm này trước một quy tắc, lời khuyên hoặc phần giải thích mà người nghe cần nhớ giới hạn áp dụng, thay vì khiến họ tưởng rằng điều đó luôn đúng trong mọi trường hợp. 2. it's not CH like in cheese, but it's K — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc not X, but Y là cách rõ ràng để bác bỏ một cách hiểu sai rồi đưa ngay phương án đúng. Bạn có thể vận dụng mẫu này khi sửa cách phát âm, đối chiếu các lựa chọn hoặc làm rõ hướng dẫn. 3. more American English / more British English. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Học cách nói một cách phát âm hoặc cách dùng thiên về một biến thể tiếng Anh theo vùng mà không kết luận hình thức kia là sai. Nhờ đó, bạn có thể giải thích chính xác hai cách phát âm “schedule”, đồng thời thừa nhận rằng cách dùng giữa những người nói tiếng Anh Anh cũng có khác biệt.
Nội dung bài học
Hello and welcome back to pronunciation with Emma or welcome if you're brand new to my channel. Cụm từ
0:00Xin chào và chào mừng bạn quay lại với lớp học phát âm cùng Emma hoặc chào mừng nếu bạn hoàn toàn mới đến với kênh của tôi.
welcome back to: chào đón những người quay lại
Welcome back to + một địa điểm, chương trình, lớp học, kênh hoặc sự kiện được dùng để chào đón những người quay lại. Trong câu này, cụm từ chào đón những người xem thường xuyên quay lại với Pronunciation with Emma; back có nghĩa là «một lần nữa», không phải di chuyển về phía sau. Cụm từ này cũng thể hiện tính tiếp nối: người xem đã biết địa điểm hoặc loạt nội dung đó và đang quay lại.
Luyện tập
Dùng ba từ welcome, back và to theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành lời mở đầu: After a two-week break, ____ our Saturday science show.
Xem đáp án
welcome back to
brand new to: hoàn toàn mới với một điều gì đó
Be brand new to + một danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là vừa mới bắt đầu hoặc gần như chưa có kinh nghiệm về điều gì. Ở đây, brand new to my channel chỉ những người ghé thăm hoặc xem kênh lần đầu tiên. Brand new là một cụm từ cố định, trong đó brand làm cho ý nghĩa của new mạnh hơn; ở đây brand không có nghĩa là thương hiệu hay tên công ty.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói chưa từng có kinh nghiệm chơi cờ vua?
- I'm back to chess after a long break.
- I'm brand new to chess, so today is my first lesson.
- I'm new to this chess club, but I've played chess for years.
Xem đáp án
I'm brand new to chess, so today is my first lesson.
In today's video, we're going to talk about the silent letter H. Ghi chú
0:04Trong video hôm nay, chúng ta sẽ nói về âm H câm.
Dùng In today's video, để xác định chủ đề hiện tại
Ở đầu câu, In today's video, xác định phạm vi cho nội dung sắp nói: người nói đang giới thiệu chủ đề của video này. Nhờ đó, người nghe biết rằng phần mở đầu tiếp theo sẽ cho biết video đề cập đến điều gì. Ở đây, today's thường có nghĩa là video hoặc tập hiện tại. Nó không nhất thiết có nghĩa là video được tạo, đăng hoặc xem trong cùng một ngày.
Luyện tập
Câu nào mở đầu một buổi học và xác định chủ đề một cách tự nhiên nhất?
- At today's lesson, we'll learn how plants grow.
- In today's lesson, we'll learn how plants grow.
- On today's lesson, we'll learn how plants grow.
Xem đáp án
In today's lesson, we'll learn how plants grow.
we're going to talk about + chủ đề
we're going to talk about cho người nghe biết chủ đề nào sắp được nói đến. Trong câu này, be going to diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra; nó không có nghĩa là ai đó đang di chuyển đến một nơi khác. Đặt chủ đề sau talk about: talk about the silent letter H, talk about online safety hoặc talk about how something works. Cấu trúc thân thiện, mang tính hội thoại này thường xuất hiện ở đầu video, bài học, cuộc họp và bài thuyết trình.
Luyện tập
Câu nào dùng talk đúng cách để giới thiệu chủ đề tiếp theo?
- We're going to talk about healthy sleep habits.
- We're going to talk healthy sleep habits.
- We're going to discuss about healthy sleep habits.
Xem đáp án
We're going to talk about healthy sleep habits.
so you know when: diễn đạt mục đích
so you know when... nối lời giải thích hoặc hành động trước đó với mục đích hay kết quả mong muốn. Ở đây, việc giải thích các quy tắc nhằm giúp người nghe nhận ra khi nào chữ H không được phát âm. Trong cấu trúc này, so mang nghĩa so that hoặc this way, chứ không phải next. Sau know when có thể là một phần đầy đủ có chủ ngữ và động từ, như when the letter H is silent, hoặc cấu trúc when to + động từ, như when to stop.
Luyện tập
Câu nào cho biết mục đích của việc giải thích mã màu là giúp người nghe quyết định khi nào cần rời đi?
- I'll explain the colour code because you know when to leave.
- I'll explain the colour code so you know when to leave.
- I'll explain the colour code after you know when to leave.
Xem đáp án
I'll explain the colour code so you know when to leave.
Do bear in mind that English is not a phonetic language, Ghi chú
0:15Hãy nhớ rằng tiếng Anh không phải là một ngôn ngữ phát âm theo chữ cái,
Do bear in mind: lời nhắc có tính nhấn mạnh
Bear in mind that... có nghĩa là ghi nhớ một sự thật và tính đến điều đó. Trong câu này, cụm từ đưa ra một giới hạn quan trọng: cách viết tiếng Anh không phải lúc nào cũng cho biết cách phát âm, vì vậy các quy tắc tiếp theo có thể có ngoại lệ. Do làm lời nhắc được nhấn mạnh hơn; nó không tạo thành câu hỏi. Do bear in mind chắc chắn và có ý nhấn mạnh hơn Bear in mind, nhưng trong ngữ cảnh này vẫn lịch sự.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc chắc chắn nhưng lịch sự này bằng cụm từ mục tiêu đầy đủ: ____ that the last train leaves at eleven.
Xem đáp án
Do bear in mind
not a phonetic language: chính tả không hoàn toàn dự đoán được cách phát âm
Trong câu này, not a phonetic language là cách nói đơn giản để diễn đạt rằng chính tả và cách phát âm tiếng Anh không có sự tương ứng đều đặn theo kiểu một-một. Nhìn vào các chữ cái thường cho ta manh mối, nhưng không phải lúc nào cũng cho biết chính xác một từ được phát âm thế nào. Điều này không có nghĩa là tiếng Anh không có quy luật chính tả. Những quy luật đó rất hữu ích, nhưng chữ cái câm, các nhóm chữ cái có thể mang âm khác nhau và những ngoại lệ khác khiến ta đôi khi vẫn cần kiểm tra cách phát âm của từng từ.
Luyện tập
not a phonetic language có nghĩa là gì trong câu này?
- Chính tả tiếng Anh cung cấp manh mối hữu ích, nhưng không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác cách phát âm.
- Mỗi chữ cái tiếng Anh luôn chỉ có một âm cố định.
- Tiếng Anh không thể được biểu diễn bằng ký hiệu ngữ âm.
Xem đáp án
Chính tả tiếng Anh cung cấp manh mối hữu ích, nhưng không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác cách phát âm.
so the rules that I'm going to share don't apply to every word that follow these rules. Cụm từ
0:18vì vậy những quy tắc mà tôi sắp chia sẻ không áp dụng cho mọi từ tuân theo các quy tắc này.
don't apply to every word: giới hạn phạm vi của một quy tắc
Apply to có nghĩa là có liên quan hoặc có hiệu lực đối với một điều gì đó. Ở đây, chủ ngữ là the rules và đối tượng đứng sau to là every word, vì vậy câu này cho biết các quy tắc có hiệu lực với những từ nào. Apply không mang nghĩa nộp đơn. Don't apply to every word là cách phủ định một phần. Nó có nghĩa là các quy tắc có thể đúng với một số từ nhưng không phải tất cả. Cách nói này khác với don't apply to any word, vốn có nghĩa là không từ nào thuộc phạm vi áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn don't và động từ apply: These rules ____ every product.
Xem đáp án
don't apply to
starting with the first rule: giới thiệu mục đầu tiên
Starting with the first rule chuyển phần giải thích từ lời giới thiệu chung sang mục đầu tiên. Ở đây, starting with có nghĩa là “đề cập đến ... trước”, chứ không phải một hành động đã đang diễn ra. Cụm từ -ing này đứng ở đầu và cho biết thứ tự. Sau đó, người nói đưa ra thông tin chính về mục đầu tiên ấy.
Luyện tập
Câu nào chuyển một cách tự nhiên từ phần tổng quan sang mục đầu tiên?
- Starting with the first check, make sure the gate is closed.
- Finishing with the first check, make sure the gate is closed.
- Skipping the first check, make sure the gate is closed.
Xem đáp án
Starting with the first check, make sure the gate is closed.
begins with H: xác định chữ cái đầu tiên
Trong begins with H, begin with cho biết yếu tố nào đứng đầu. Một từ begins with H có H là chữ cái đầu tiên, chứ không chỉ có H ở đâu đó trong từ. Chủ ngữ that chỉ lại danh từ số ít a word, vì vậy động từ có dạng begins. Mẫu A begins with B cũng có thể mô tả phần mở đầu của tên, câu, câu chuyện hoặc chuỗi.
Luyện tập
Câu nào cho biết H là chữ cái đầu tiên của từ?
- The word contains an H.
- The word ends with H.
- The word begins with H.
Xem đáp án
The word begins with H.
but the origin is French or old French, Văn hóa
0:30nhưng nguồn gốc là tiếng Pháp hoặc tiếng Pháp cổ,
the origin is French or old French: dùng lịch sử của từ để giải thích cách phát âm
Ở đây, the origin is French or old French cho biết các từ này có nguồn gốc lịch sử từ đâu: tiếng Anh đã mượn chúng qua tiếng Pháp hoặc tiếng Pháp cổ. Điều đó không có nghĩa là ngày nay chúng chỉ thuộc về tiếng Pháp. Lịch sử này giúp giải thích vì sao chữ h trong một số từ tiếng Anh không được phát âm bằng âm /h/ thông thường. Nguồn gốc chỉ là một manh mối, vì vậy vẫn cần kiểm tra cách phát âm của từng từ.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng nhất French or old French ở đây?
- Nó cho biết các từ đến từ đâu và giúp giải thích cách phát âm khác thường của chúng trong tiếng Anh.
- Nó có nghĩa là mọi từ tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp đều có h câm.
- Nó có nghĩa là ngày nay các từ này chỉ có thể được dùng trong tiếng Pháp.
Xem đáp án
Nó cho biết các từ đến từ đâu và giúp giải thích cách phát âm khác thường của chúng trong tiếng Anh.
we tend not to pronounce that H as a /h/ sound. Ghi chú
0:33chúng ta có xu hướng không phát âm H đó thành âm /h/.
tend not to: diễn tả xu hướng thường gặp, không phải quy tắc tuyệt đối
tend not to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc thường không xảy ra hoặc mọi người thường không làm việc đó. Cấu trúc này mô tả một xu hướng nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Ở đây, we tend not to pronounce làm cho nhận định về cách phát âm trở nên thận trọng hơn. Cụm từ nêu một xu hướng phổ biến thay vì khẳng định rằng h không bao giờ được phát âm.
Luyện tập
Một giáo viên đang mô tả tình huống thường gặp trong lớp, nhưng một số trẻ là ngoại lệ. Câu nào phù hợp nhất?
- Young children never sit still for very long.
- Young children must not sit still for very long.
- Young children tend not to sit still for very long.
Xem đáp án
Young children tend not to sit still for very long.
pronounce X as Y: nói X được phát âm là Y
Dùng pronounce X as Y để nói rằng dạng viết X được phát ra bằng âm hoặc cách đọc Y. X có thể là một chữ cái, từ hoặc tên riêng, còn Y cho biết âm hay cách đọc. Ở đây, that H là chữ cái đang được nói đến, còn a /h/ sound là âm mà chữ đó có thể tạo ra. As ở đây có nghĩa là “đọc thành”, không phải “với tư cách là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc pronounce X as Y: In cat, we ____ the letter C ____ /k/.
Xem đáp án
pronounce · as
So, this is pronounced the same as the heir we breathe. Cụm từ
0:51Vì vậy, từ này được phát âm giống như không khí mà chúng ta hít thở.
be pronounced the same as: so sánh cách phát âm
Be pronounced the same as so sánh âm thanh của hai dạng viết. Chủ ngữ là từ hoặc cụm từ đầu tiên, còn phần sau as là dạng có âm giống với nó. Cấu trúc này không nói rằng hai dạng có cùng cách viết hoặc cùng nghĩa. Trong ngữ cảnh này, người nói dùng nó để cho biết heir có cách phát âm giống air trong air we breathe.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng knight và night có âm hoàn toàn giống nhau?
- Knight is spelled the same as night.
- Knight means the same as night.
- Knight is pronounced the same as night.
Xem đáp án
Knight is pronounced the same as night.
Different spellings, but same pronunciation. Cách dùng từ
0:54Chính tả khác nhau, nhưng phát âm giống nhau.
Different spellings, but same pronunciation: cách viết khác nhau, cách phát âm giống nhau
Different spellings, but same pronunciation mô tả hai hoặc nhiều từ được viết khác nhau nhưng nghe giống nhau. Những từ như vậy được gọi là từ đồng âm, chẳng hạn knight và night. Đây là một câu tóm tắt ngắn trong lời nói, với chủ ngữ và động từ được lược bỏ. Same pronunciation chỉ cho biết âm thanh giống nhau; điều đó không có nghĩa là cách viết hoặc ý nghĩa cũng giống nhau. Vì vậy, cần dựa vào ngữ cảnh để biết người nói muốn nói đến từ nào.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một cặp từ đồng âm?
- Knight and night have the same spelling but different pronunciations.
- Knight and night have different spellings and different pronunciations.
- Knight and night have different spellings but the same pronunciation.
Xem đáp án
Knight and night have different spellings but the same pronunciation.
So, for that last one, you've got three different ways to pronounce it. Cách dùng từ
1:09Vậy, đối với từ cuối cùng đó, bạn có ba cách khác nhau để phát âm.
three different ways to pronounce it: ba cách phát âm khác nhau
Phần to + động từ, to pronounce it, cho biết ba ways đó là gì: ba cách đọc từ ấy thành tiếng. Bạn có thể dùng lại mẫu number + different ways to + verb để mô tả nhiều phương pháp làm một việc. Ở đây, cụm từ này cho biết cùng một dạng từ viết có ba biến thể phát âm. Người nói xem chúng là những cách có thể dùng để đọc từ đó, chứ không tự động coi chúng là lỗi. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi cách phát âm đều được chấp nhận hoặc đều phổ biến như nhau ở mọi nơi.
Luyện tập
Một cái tên có hai cách phát âm được công nhận. Hoàn thành câu: There are two different ____ to pronounce it.
Xem đáp án
ways
pick which one you prefer: trao quyền lựa chọn cho người khác
Pick which one you prefer có nghĩa là “hãy chọn cái bạn thích hơn”. Ở đây, pick có nghĩa là “chọn”, không phải “nhấc một vật lên khỏi bề mặt”; which one you prefer cho biết cần chọn cái nào. Khi nhiều lựa chọn đều chấp nhận được, cách nói này trao quyền quyết định cho người nghe. Sắc thái của nó thoải mái chứ không mang tính ép buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho phép người kia tự do lựa chọn: Both notebooks cost the same, so ____.
Xem đáp án
pick which one you prefer
So, of course, this rule also applies to honestly. Cụm từ
1:15Tất nhiên, quy tắc này cũng áp dụng cho honestly.
also applies to: mở rộng một quy tắc sang trường hợp khác
Also applies to cho biết cùng một quy tắc, điều kiện hoặc ý tưởng cũng có hiệu lực với một người, sự vật hoặc tình huống khác. Also bổ sung trường hợp mới vào những trường hợp đã được bao gồm. Cấu trúc thường gặp là “quy tắc hoặc điều kiện + applies to + trường hợp được bao gồm”. Vì this rule ở số ít nên động từ là applies. Ở đây, apply to có nghĩa là “liên quan hoặc có hiệu lực đối với”, không phải “nộp đơn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cùng một chính sách cũng bao gồm một nhóm mới: The school policy ____ visitors.
Xem đáp án
also applies to
make your life a little bit easier: làm cho một nhiệm vụ bớt khó khăn
Trong câu này, make your life a little bit easier có nghĩa là làm cho công việc trước mắt bớt khó hoặc bớt phiền phức. Life là cách nói phóng đại nhẹ nhàng: người nói đang đề cập đến việc làm cho một từ dễ phát âm hơn, chứ không phải thay đổi toàn bộ cuộc sống của người nghe. Cấu trúc là make + someone’s life + tính từ. Ở đây, easier mô tả kết quả, còn a little bit làm nhẹ mức độ của lời nói, khiến mẹo này nghe vừa phải và thân thiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ được nhấn mạnh: This checklist will ____ during your first week.
Xem đáp án
make your life a little bit easier
what you can do is + động từ nguyên mẫu không to: đưa ra một gợi ý thực tế
Ở đây, what you can do is giới thiệu một hành động thực tế: lược bỏ chữ T. Cấu trúc này có nghĩa là “một việc bạn có thể làm là...” và khiến bước đó nghe như một lựa chọn hữu ích thay vì một mệnh lệnh. Các từ what you can do tạo thành một mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ; chúng không tạo thành câu hỏi. Trong cấu trúc này, is thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to: What you can do is restart the app. Dạng nguyên mẫu có to cũng có thể dùng, nhưng động từ không to rất tự nhiên trong lời nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đưa ra gợi ý trong bài: If the app stops responding, ____ close it and open it again.
Xem đáp án
what you can do is
So, we cut that T and it makes it so much easier to pronounce.
1:31Vậy, chúng ta bỏ chữ T đó và nó làm cho việc phát âm trở nên dễ dàng hơn nhiều.
on to the second rule: chuyển sang chủ đề tiếp theo
Trong on to the second rule, on tiếp nối ý tiến về phía trước, còn to giới thiệu mục tiếp theo. Cụm chuyển ý ngắn này có nghĩa là “bây giờ hãy chuyển sang quy tắc thứ hai”. Nó dùng để sắp xếp mạch nói chứ không mô tả chuyển động lên một bề mặt. Mẫu có thể dùng lại là Now, on to + chủ đề hoặc bước tiếp theo. Mẫu này báo hiệu một phần đã kết thúc và một phần mới sắp bắt đầu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm chuyển ý gồm hai từ để chuyển sang chủ đề tiếp theo?
- Now, on to the next question.
- Now, on the next question.
- Now, onto the next question.
Xem đáp án
Now, on to the next question.
When we have the combination of R and H together, Cách dùng từ
1:36Khi chúng ta có sự kết hợp của R và H với nhau,
the combination of R and H together: gọi tên các thành phần kết hợp
The combination of R and H gọi R và H là hai thành phần xuất hiện như một đơn vị, tức cách viết RH. Mẫu a/the combination of X and Y có thể mô tả chữ cái, hình dạng, nguyên liệu hoặc các phần khác cùng tạo nên một tổng thể. Together nhấn mạnh rằng hai chữ cái xuất hiện thành một cặp, nhưng combination đã chứa ý này nên thường có thể bỏ together. Cụm từ xác định nhóm chữ viết; phần còn lại của câu giải thích cách phát âm nhóm đó.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên mẫu a combination of X and Y?
- The logo is a combination from a circle to a star.
- The logo is a combination of a circle and a star.
- The logo is a combination either a circle and a star.
Xem đáp án
The logo is a combination of a circle and a star.
We tend to put it in pies, crumbles, desserts, and things.
2:15Chúng tôi thường cho nó vào bánh nướng, bánh vụn, món tráng miệng và những thứ tương tự.
So, it's a handy one to know, especially if you visit the UK. Cụm từ
2:25Vì vậy, đây là một từ hữu ích cần biết, đặc biệt là nếu bạn đến thăm Vương quốc Anh.
rhubarb crumble ... rhubarb and apple crumble: tên món tráng miệng kiểu Anh
Ở đây, rhubarb crumble là món tráng miệng nướng gồm đại hoàng phủ một lớp vụn bột ở trên. Rhubarb and apple crumble dùng cả đại hoàng và táo. Trong những tên món ăn này, crumble là danh từ chỉ loại món tráng miệng, không phải động từ có nghĩa là “vỡ thành các mảnh nhỏ”. Đại hoàng là nguyên liệu quen thuộc trong bánh pie và món tráng miệng của Anh. Thông tin nền ngắn này giúp bạn nhận ra các cụm từ trên là tên món hoặc tên thực phẩm ở Vương quốc Anh.
Luyện tập
Trên thực đơn món tráng miệng của Anh, rhubarb and apple crumble có khả năng cao nhất là món gì?
- Thức uống chỉ làm từ nước ép táo
- Đại hoàng đã vỡ thành nhiều mảnh
- Món tráng miệng nướng làm từ đại hoàng, táo và lớp vụn bột phủ trên
Xem đáp án
Món tráng miệng nướng làm từ đại hoàng, táo và lớp vụn bột phủ trên
a handy one to know: điều hữu ích nên ghi nhớ
A handy one to know có nghĩa là “một điều hữu ích nên nhớ vì nó có thể giúp ích sau này”. Trong câu này, handy có nghĩa là “hữu ích” hoặc “tiện”, còn one thay cho từ hoặc cụm từ vừa được nói đến trước đó. Cấu trúc a handy one to know giúp người nói giới thiệu một điều đáng nhớ mà không cần nhắc lại tên của nó. Cụm này thường truyền tải lời nhắc thân thiện: “Hãy nhớ điều này; sau này có thể sẽ hữu ích.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hữu ích và đáng ghi nhớ”: The local emergency number may help during your trip, so it's ____.
Xem đáp án
a handy one to know
instead of having: nêu lựa chọn bị thay thế bằng dạng -ing
Instead of having giới thiệu dạng được thay thế hoặc đem ra đối chiếu. Ở đây, the combination RH được nêu là mẫu trước đó hoặc mẫu thay thế trước khi câu chuyển sang WH. Từ of là một giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: instead of having, không phải instead of have. Cấu trúc có thể áp dụng là instead of + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của have để hoàn thành câu: Instead of ____ a long meeting, we sent a short email.
Xem đáp án
having
we now have WH: dùng have để chỉ ra một dạng
Trong we now have WH, have có nghĩa là mẫu hiện tại chứa hoặc cho thấy WH. Từ này không diễn tả sự sở hữu. Người thuyết trình thường dùng we have để dẫn người nghe cùng xem xét một từ, câu, biểu đồ hoặc ví dụ. Ở đây, now đánh dấu sự chuyển đổi từ mẫu RH trước đó sang mẫu WH hiện tại.
Luyện tập
Trong câu“In this word, we have two silent letters,” have có nghĩa là gì?
- Chúng ta cần xóa hai chữ cái không được phát âm.
- Chúng ta sở hữu hai chữ cái không được phát âm.
- Từ này chứa hai chữ cái không được phát âm.
Xem đáp án
Từ này chứa hai chữ cái không được phát âm.
I mean, you can, but that's really difficult, right?
2:42Ý tôi là, bạn có thể, nhưng điều đó thực sự khó khăn, đúng không?
And yes, this is pronounced the same as whether. Cách dùng từ
2:56Và đúng vậy, từ này được phát âm giống hệt như whether.
pronounced the same as whether: weather và whether phát âm giống nhau
Cấu trúc be pronounced the same as ... có nghĩa là ‘có cách phát âm giống...’. Ở đây, this chỉ weather đã được nhắc đến trước đó, nên người nói đang cho biết weather và whether nghe giống nhau trong cách phát âm này. Ở đây, hai từ là từ đồng âm nhưng không thể thay thế cho nhau. Weather là danh từ chỉ điều kiện thời tiết bên ngoài; whether mở đầu một mệnh đề thể hiện sự không chắc chắn hoặc các lựa chọn. Hãy dựa vào ngữ pháp và ngữ cảnh để chọn cách viết.
Luyện tập
Câu nào dùng weather và whether đúng?
- I don't know whether the weather will improve.
- I don't know whether the whether will improve.
- I don't know weather the weather will improve.
Xem đáp án
I don't know whether the weather will improve.
the spelling CH: gọi tên một tổ hợp chữ viết
Trong the spelling CH, spelling có nghĩa là mẫu chữ viết C + H. Người nói đang gọi tên hình thức xuất hiện trên trang giấy, chứ không phải ý nghĩa của cả một từ. Dùng the spelling + letters khi muốn tập trung vào hình thức viết, chẳng hạn như the spelling PH. Bản thân cụm này không nói rằng các chữ cái luôn chỉ có một âm.
Luyện tập
PH được viết trên bảng. Hoàn thành câu bằng cấu trúc the spelling + letters: Today we'll look at ____.
Xem đáp án
the spelling PH
not all, but typically: chừa chỗ cho ngoại lệ
Trong phần chen vào của lời nói này, not all thừa nhận rằng có ngoại lệ. Sau đó, but typically quay lại xu hướng chính: nhận định thường đúng nhưng không đúng trong mọi trường hợp. Người nói sửa một sự khái quát quá rộng trước khi tiếp tục. Cách giới hạn như vậy dùng cho một quy tắc, xu hướng hoặc nhận xét hữu ích nhưng không đúng tuyệt đối. Nó vẫn giữ được xu hướng chính và làm cho nhận định chính xác hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng cách tự sửa trong lời nói để mô tả một xu hướng phổ biến mà không khẳng định rằng nó luôn đúng?
- Every one of these plants flowers in spring without exception.
- These plants typically—not all, but typically—flower in spring.
- No clear pattern exists for when these plants flower.
Xem đáp án
These plants typically—not all, but typically—flower in spring.
tend to have the CH spelling pronounced as a K. Cách dùng từ
3:22có xu hướng phát âm CH thành chữ K.
come from Greek: nêu ngôn ngữ nguồn của một từ
Ở đây, come from Greek mô tả từ nguyên: tiếng Hy Lạp là một ngôn ngữ nguồn của những từ tiếng Anh này. Trong cách dùng này, come from có nghĩa là “bắt nguồn từ”, chứ không phải sự di chuyển theo nghĩa vật lý. Câu này dùng nguồn gốc đó làm gợi ý cho một kiểu chính tả và phát âm: trong nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc Hy Lạp, ch được phát âm là /k/. Đây là một xu hướng, không phải bằng chứng rằng mọi từ có nguồn gốc Hy Lạp hoặc mọi từ có ch đều theo kiểu này.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt mục tiêu để hoàn thành câu giải thích từ nguyên: The prefix geo- ____ and means 'earth'.
Xem đáp án
comes from Greek
CH spelling pronounced as a K: CH đại diện cho /k/
Cụm "CH spelling pronounced as a K" có nghĩa là hai chữ cái CH được viết ra đại diện cho âm /k/ trong nhóm từ này. "As a K" nói đến âm mà chữ K thường đại diện, chứ không phải đọc tên chữ cái tiếng Anh là "kay". Người nói dùng typically và tend to vì đây là một mẫu phổ biến, đặc biệt trong nhiều từ có nguồn gốc Hy Lạp, chứ không phải quy tắc áp dụng cho mọi từ có CH. Khi gặp một từ mới có CH, hãy kiểm tra cách phát âm thay vì tự động dùng âm /tʃ/ trong cheese.
Luyện tập
CH ở đầu chemistry đại diện cho âm nào?
- /k/ như trong key
- /tʃ/ như trong cheese
- /ʃ/ như trong shoe
Xem đáp án
/k/ như trong key
So, we don't pronounce it as a CH, which you might have already learned.
3:26Vì vậy, chúng ta không phát âm nó là CH, điều mà bạn có thể đã được học.
It's not X, but it's Y: sửa một lựa chọn bằng lựa chọn khác
Cấu trúc "it's not X, but it's Y" trước tiên bác bỏ X, rồi đưa ra Y làm nội dung sửa lại. Trong câu này, X là âm CH trong cheese và Y là âm K trong ache. Khung ngắn hơn, "not X, but Y", dùng được trong nhiều cách sửa thông tin. Hãy giữ X và Y song song—hai âm, hai ngày, hai tên hoặc hai lựa chọn cùng loại khác—để người nghe hiểu rõ điều gì được thay bằng điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành lời sửa bằng not ... but: The meeting is ____ on Tuesday, ____ on Thursday.
Xem đáp án
not · but
I do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong câu khẳng định I do have, do nhấn mạnh lời nói. Cụm này có nghĩa là “thực sự có” hoặc “chắc chắn có”; ở đây, người nói nhấn mạnh rằng danh sách chứa nhiều từ. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Trợ động từ thể hiện ngôi hoặc thì, nên động từ chính giữ nguyên dạng: I do have, she does have, I did have.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý xem trước remember có do được phát âm rõ và nhấn mạnh hay không.
- I do remember your name.
- I remember your name.
Xem đáp án
I do remember your name.
quite a lot of words: một số lượng khá lớn
Quite a lot of words có nghĩa là “một số lượng từ khá lớn”. Ở đây, quite là một phần của cả cụm chỉ số lượng quite a lot of; nó không có nghĩa là “hoàn toàn”. Cụm này thường khiến ước lượng nghe có vẻ vừa phải hơn, nhưng vẫn diễn tả một số lượng lớn. Cấu trúc là quite a lot of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được: quite a lot of words và quite a lot of time.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng lượng công việc hôm nay khá lớn?
- We have quite a lot work today.
- We have quite lots of work today.
- We have quite a lot of work today.
Xem đáp án
We have quite a lot of work today.
You can pause and repeat if you want to practice, Cụm từ
3:49Bạn có thể tạm dừng và lặp lại nếu muốn luyện tập,
pause and repeat: chỉ dẫn luyện tập gồm hai bước
Pause and repeat nêu hai hành động theo thứ tự: trước tiên tạm dừng video hoặc âm thanh, sau đó nói lại từ hoặc câu vừa nghe. Trong ngữ cảnh học tập này, repeat thường có nghĩa là nói thành tiếng theo người nói, chứ không phải phát lại bản ghi. You can và if you want to practice khiến câu này trở thành một cách luyện tập tùy chọn chứ không phải mệnh lệnh nghiêm ngặt.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn luyện tập với video bằng hai hành động đã học: When a line ends, ____.
Xem đáp án
pause and repeat
but I'm just going to fly through them. Cụm động từ
3:52nhưng tôi sẽ chỉ lướt qua chúng nhanh thôi.
fly through them: trình bày các mục rất nhanh
Fly through them được dùng theo nghĩa bóng ở đây: người nói sẽ trình bày các mục rất nhanh. Them chỉ những từ đã được nhắc đến trước đó; không có ai thực sự bay cả. Fly through thường gợi ý việc hoàn thành hoặc xem qua tất cả các mục với tốc độ cao, nên có rất ít thời gian cho chi tiết. Dùng cấu trúc fly through + tài liệu hoặc nhiệm vụ, như trong fly through the list.
Luyện tập
Một người thuyết trình chỉ còn một phút và sẽ cho xem thật nhanh tất cả các trang chiếu còn lại. Người đó nên nói gì?
- I'll fly through the remaining slides.
- I'll skip the remaining slides.
- I'll go through the remaining slides carefully.
Xem đáp án
I'll fly through the remaining slides.
Chữ P cũng không được phát âm trong psychic
Trong câu này, P is also silent có nghĩa là chữ p được viết ở đầu psychic không được phát âm. Từ này bắt đầu bằng /s/, không phải /p/ hay /ps/. Also bổ sung thêm một điểm cần chú ý về mối quan hệ giữa chính tả và âm thanh: ngoài cách viết ch đang được nói đến, psychic còn có chữ p câm ở đầu. Một từ có thể chứa nhiều hơn một điểm khó về phát âm.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả đúng phần đầu của psychic?
- Chữ P được viết ra nhưng không phát âm, nên từ bắt đầu bằng /s/.
- Chữ P được phát âm trước /s/.
- Từ chỉ bắt đầu bằng /p/.
Xem đáp án
Chữ P được viết ra nhưng không phát âm, nên từ bắt đầu bằng /s/.
hold on, Emma: tạm dừng để thắc mắc hoặc kiểm tra lại
Ở đây, hold on có nghĩa là “khoan đã”. Đây là một tín hiệu hội thoại: người nghe được hình dung sẽ tạm dừng phần giải thích của Emma trước khi nêu một ý kiến phản đối có thể có về cách phát âm schedule. Dùng hold on khi cần ngắt lời trong chốc lát, kiểm tra điều vừa nghe, yêu cầu làm rõ hoặc chất vấn một kết luận. Ở đây, cụm từ này không có nghĩa là cầm nắm một vật gì đó.
Luyện tập
Trong “Hold on, did you say the meeting starts at six?”, hold on có tác dụng gì?
- Nó tạm dừng cuộc trò chuyện để người nói có thể kiểm tra thông tin.
- Nó yêu cầu ai đó tiếp tục cầm một đồ vật thật.
- Nó kết thúc cuộc trò chuyện vì không cần câu trả lời.
Xem đáp án
Nó tạm dừng cuộc trò chuyện để người nói có thể kiểm tra thông tin.
Typically, schedule is more American English Cách dùng từ
5:15Thông thường, schedule mang tính Anh Mỹ hơn
more American English ... more British English: xu hướng vùng miền
Trong câu này, more American English và more British English là cách nói rút gọn của more characteristic of American English và more characteristic of British English. Người nói đang so sánh hai cách phát âm schedule; từ này vẫn có cùng một cách viết dù được phát âm theo cách nào. Ở đây, more thể hiện xu hướng theo vùng chứ không phải một quy tắc loại trừ. Một cách phát âm có thể phổ biến hơn trong một biến thể tiếng Anh nhưng vẫn được người nói biến thể khác sử dụng.
Luyện tập
This pronunciation is more British English có nghĩa là gì?
- Cách phát âm này sai trong tiếng Anh Anh.
- Chỉ người Anh mới được dùng cách phát âm này.
- Cách phát âm này điển hình hơn trong tiếng Anh Anh, nhưng người ở nơi khác cũng có thể dùng.
Xem đáp án
Cách phát âm này điển hình hơn trong tiếng Anh Anh, nhưng người ở nơi khác cũng có thể dùng.
myself included: thêm bản thân vào nhóm được nhắc đến
Myself included có nghĩa là including me hoặc I am one of them. Cụm này bổ sung rằng người nói cũng thuộc nhóm vừa được nhắc đến; ở đây, người nói cho biết mình là một trong những người tại Vương quốc Anh dùng cách phát âm đó. Đây là một phần bổ sung ngắn, không phải một câu hoàn chỉnh. Cụm này thường theo sau mệnh đề chính và được ngăn bằng dấu phẩy, vì vậy phần trước phải cho biết rõ người nói thuộc nhóm hoặc tình huống nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “trong đó có cả tôi”: Several people on our team work from home, ____.
Xem đáp án
myself included
So, schedule and schedule are both used in the UK.
5:28Vì vậy, cả hai cách phát âm schedule đều được sử dụng ở Anh.
as far as I'm aware: Giới hạn nhận định trong phạm vi mình biết
As far as I'm aware có nghĩa là “dựa trên những gì tôi hiện biết”. Cụm này giới hạn nhận định trong phạm vi hiểu biết của người nói, vì vậy lời nói mang tính thận trọng chứ không phải một sự bảo đảm tuyệt đối. Cụm này có thể đứng đầu câu hoặc được chèn vào giữa câu. Ở cả hai vị trí, nó cho thấy thông tin mới hơn hoặc đáng tin cậy hơn có thể làm thay đổi nhận định.
Luyện tập
As far as I'm aware có tác dụng gì trong câu này?
- Nó cho thấy nhận định đã được xác nhận chính thức.
- Nó mô tả khoảng cách vật lý có liên quan.
- Nó giới hạn nhận định trong phạm vi người nói hiện biết.
Xem đáp án
Nó giới hạn nhận định trong phạm vi người nói hiện biết.
have a stomach ache: Diễn tả cơn đau bằng have
Have a stomach ache là cách nói tự nhiên để diễn tả rằng dạ dày hoặc bụng của bạn bị đau. Ở đây, have mô tả một tình trạng sức khỏe; nó không mang nghĩa sở hữu. Trong cụm này, ache là danh từ đếm được, vì vậy mẫu câu dùng a: have a stomach ache. Mẫu tương tự cũng xuất hiện trong have a headache.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để nói với bác sĩ rằng bạn bị đau bụng: I ____.
Xem đáp án
have a stomach ache
shortened to tech: dạng ngắn thông dụng của technology
Cấu trúc bị động be shortened to + dạng ngắn hơn cho biết kết quả của việc rút ngắn một từ hoặc tên gọi. Trong câu này, This chỉ technology, và kết quả rút gọn là tech. Tech không chỉ là một cách viết tắt tạm thời. Đây là từ thông dụng đã được dùng rộng rãi để nói về công nghệ hoặc lĩnh vực công nghệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động trong bài: In everyday English, technology is often ____.
Xem đáp án
shortened to tech
that's it for this lesson: tín hiệu kết thúc bài học
That's it for this lesson là tín hiệu kết thúc. Ở đây, it chỉ toàn bộ nội dung chính đã được lên kế hoạch cho bài học, còn for this lesson xác định phần nào vừa hoàn tất. Câu này giúp tổ chức mạch nói: phần giảng dạy đã kết thúc, dù sau đó vẫn có thể có lời cảm ơn, lời nhắc hoặc lời chào tạm biệt. Khung có thể áp dụng lại là That's it for + hoạt động hoặc khoảng thời gian.
Luyện tập
Ở cuối bài học, người nói báo hiệu điều gì khi nói That's it for this lesson?
- Nội dung chính của bài học đã kết thúc và có thể còn lời kết sau đó.
- Người nói cho rằng bài học không quan trọng.
- Người nói định bắt đầu lại chính bài học đó.
Xem đáp án
Nội dung chính của bài học đã kết thúc và có thể còn lời kết sau đó.
I hope you've enjoyed it and you've learned something new.
6:02Tôi hy vọng bạn đã thích nó và bạn đã học được điều gì đó mới.
If you'd like to learn more about silent letters,
6:04Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các chữ cái câm,
the card above ... down below in the description: nơi tìm đường liên kết
Trong ngữ cảnh YouTube, the card above là thẻ thông tin xuất hiện trên màn hình, có thể chứa đường liên kết hoặc đưa người xem đến đường liên kết đó. Card ở đây không phải là một tấm thẻ thật. Down below in the description là phần mô tả nằm bên dưới video. Kết hợp lại, hai cụm từ chỉ vị trí này cho người xem biết đường liên kết đến danh sách phát nằm ở hai nơi trên trang video. Above và below dựa trên những gì người xem thấy trên màn hình, nên vị trí chính xác có thể hơi khác nhau tùy thiết bị.
Luyện tập
Người nói cho biết đường liên kết sẽ có ở đâu?
- Trên một tấm thẻ giấy được gửi cho người xem.
- Chỉ trong những lời được nói trong video.
- Trong thẻ trên màn hình và trong phần mô tả video.
Xem đáp án
Trong thẻ trên màn hình và trong phần mô tả video.
As always, if this video has helped you out or you've learned something new, Cụm động từ
6:12Như mọi khi, nếu video này giúp ích cho bạn hoặc bạn đã học được điều gì đó mới,
helped you out: sự giúp đỡ thiết thực khi cần
Help someone out có nghĩa là giúp ai đó một cách thiết thực trong một nhu cầu, vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ở đây, helped you out hỏi xem video có thực sự hữu ích cho người xem hay không. Out là một phần của cụm động từ và không chỉ hướng chuyển động. Từ nằm giữa help và out cho biết ai là người nhận sự giúp đỡ. Với các đại từ như me, you và them, hãy dùng cấu trúc help + đại từ + out: help me out, help you out và helped them out.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của help someone out để cho biết lời khuyên đã giúp bạn một cách thiết thực: Your advice really ____ when I fixed the bike.
Xem đáp án
helped me out
do give it a like: do nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh khẳng định
Trong do give it a like, do đứng trước động từ nguyên mẫu give để nhấn mạnh một câu mệnh lệnh khẳng định. Ở đây, do không dùng để tạo câu hỏi. Người nói đang làm cho một lời đề nghị thân thiện trở nên thúc giục hơn, gần với nghĩa hãy nhớ nhấn thích video. Give it a like là cách nói phổ biến trên các nền tảng, có nghĩa là bấm hoặc chạm vào nút thích của video hiện tại. Cấu trúc do + động từ nguyên mẫu cũng có thể làm cho những lời mời hoặc lời đề nghị khác trở nên nồng nhiệt, khích lệ hoặc nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Thêm trợ động từ nhấn mạnh để lời đề nghị khẳng định này trở nên tha thiết hơn: ____ give the video a like before you go.
Xem đáp án
Do
Let me know in the comments if there are any other words that have a silent H that I've missed out from my list. Cụm động từ
6:17Hãy cho tôi biết trong phần bình luận nếu có bất kỳ từ nào khác có âm H câm mà tôi đã bỏ sót trong danh sách của mình.
missed out from my list: một mục bị bỏ sót khỏi danh sách
Trong câu này, that chỉ những từ có H câm và đóng vai trò là tân ngữ của missed. Cấu trúc tiếng Anh Anh miss something out, đôi khi theo sau bởi from a list, có nghĩa là không đưa một thứ vào. Vì vậy, missed out from my list ở đây nói rằng một số từ có thể đã bị bỏ sót khỏi danh sách, chứ không phải người nói đã bỏ lỡ một cơ hội. Cấu trúc diễn tả sự bỏ sót này có thể tách ra: với danh từ, có thể nói I missed one name out; với đại từ, phải nói I missed it out. Leave something out of a list là cách nói thay thế được hiểu rộng rãi. Trái lại, miss out on something có nghĩa là mất cơ hội trải nghiệm hoặc nhận được điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một địa chỉ đã vô tình bị bỏ sót khỏi danh sách?
- I removed one address because it was no longer valid.
- I missed one address out when I copied the list.
- I missed out on a chance to visit that address.
Xem đáp án
I missed one address out when I copied the list.
So, I'm excited to see the comments and see which other ones you can think of.
6:25Vì vậy, tôi rất háo hức xem bình luận và xem các bạn có thể nghĩ ra những từ nào khác.
hit the subscribe button: lời kêu gọi hành động thân mật trên mạng
Ở đây, hit the subscribe button có nghĩa là “nhấp hoặc nhấn nút dùng để đăng ký theo dõi kênh”. Hit là động từ thân mật dùng cho thao tác trên giao diện; nó không có nghĩa là đập vào màn hình. Cấu trúc hit + the + tên nút tạo ra lời kêu gọi hành động trực tiếp và thân thiện. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các nút khác, chẳng hạn hit the play button.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lời kêu gọi hành động chính xác gồm bốn từ trong bài học này: If you want more videos, ____.
Xem đáp án
hit the subscribe button
That's it from me: kết thúc phần nói của mình
That's it from me báo hiệu rằng người nói đã kết thúc phần đóng góp của mình. Câu này có nghĩa là “tôi không còn gì để bổ sung”, chứ không có nghĩa một đồ vật thật sự đến từ người nói. Cụm từ này khép lại lượt nói của một người và có thể chuyển lời cho người khác hoặc dẫn sang lời chào tạm biệt. Vì from me chỉ giới hạn sự kết thúc ở phần của người nói, cuộc họp, video hoặc sự kiện vẫn có thể tiếp tục.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để nói với một nhóm rằng bạn đã hoàn thành phần của mình nhưng cuộc thảo luận vẫn có thể tiếp tục?
- That's it from me.
- That came from me.
- That's it for today.
Xem đáp án
That's it from me.
Enjoy the rest of your week and I will see you later. Ý định
6:34Chúc bạn có khoảng thời gian vui vẻ trong tuần và hẹn gặp lại bạn sau.
Enjoy the rest of your week như một lời chào kết thân thiện
Enjoy the rest of your week là một lời chúc ấm áp dùng khi tạm biệt. Câu này có nghĩa là “Mong phần còn lại của tuần này diễn ra tốt đẹp với bạn.” Câu bắt đầu bằng Enjoy nên có thể trông giống một mệnh lệnh, nhưng thật ra đây là một lời chúc thân thiện. Trong cấu trúc the rest of + một khoảng thời gian, rest có nghĩa là “phần còn lại”. Ở đây, rest không có nghĩa là ngủ hay nghỉ ngơi. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong the rest of your day, the rest of your evening và the rest of your weekend.
Luyện tập
Hoàn thành lời kết ấm áp này bằng cụm từ trong bài học: Enjoy ____.
Xem đáp án
the rest of your week