Điều gì xảy ra khi bạn bị chấn động não? - Clifford Robbins: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách chấn động não làm tổn thương tế bào thần kinh, vì sao triệu chứng và quá trình hồi phục khác nhau ở mỗi người, cũng như cách những va chạm dưới ngưỡng chấn động lặp đi lặp lại có thể tích tụ thành tổn thương lâu dài. Video cũng cho thấy vì sao cần nhận biết, báo cáo chấn thương và dành đủ thời gian để não hồi phục. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Each year in the United States, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu phần giải thích dựa trên dữ kiện bằng việc xác định phạm vi thời gian và địa lý trước khi đưa ra số liệu thống kê hoặc nêu một vấn đề xã hội rộng hơn. 2. is linked to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết và sử dụng cách kết hợp từ thận trọng trong nghiên cứu để nói rằng các va chạm lặp lại có liên hệ với một căn bệnh mà không khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp đã được chứng minh chắc chắn. 3. go unreported and untreated. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách go đi với phân từ quá khứ để diễn tả chấn thương vẫn ở tình trạng bị bỏ sót, đồng thời vận dụng mẫu này cho những vấn đề không được báo cáo, điều trị, phát hiện hoặc giải quyết.
Nội dung bài học
players of sports and recreational activities receive between 2.5 and 4 million concussions. Cách dùng từ
0:08những người chơi thể thao và tham gia các hoạt động giải trí phải chịu từ 2,5 đến 4 triệu ca chấn động não.
Each year in the United States: xác định phạm vi của số liệu
Each year xác định phạm vi thời gian: số liệu này áp dụng cho từng năm chứ không phải một sự kiện chỉ xảy ra một lần. In the United States xác định giới hạn địa lý, vì vậy không nên hiểu con số này là tổng số trên toàn thế giới. Việc đặt hai cụm này trước mệnh đề chính giúp người đọc biết phạm vi trước rồi mới tiếp nhận số liệu. Cấu trúc thời gian + địa điểm + sự việc là cách rõ ràng để giới thiệu dữ liệu lặp lại theo chu kỳ.
Luyện tập
Cụm mở đầu “Each year in the United States” có tác dụng gì?
- Cụm này giới hạn số liệu trong phạm vi hằng năm và tại Hoa Kỳ.
- Cụm này nói rằng con số đó là tổng số toàn cầu của một sự kiện duy nhất.
- Cụm này giải thích nguyên nhân của mọi ca chấn động não.
Xem đáp án
Cụm này giới hạn số liệu trong phạm vi hằng năm và tại Hoa Kỳ.
receive ... concussions: mang nghĩa bị chấn thương
Ở đây, receive có nghĩa là trải qua hoặc bị, vì tân ngữ của nó là concussions. Không có ai thực sự trao chấn động não cho những người tham gia. Cụm between 2.5 and 4 million đưa ra giới hạn dưới và giới hạn trên của con số ước tính. Toàn bộ phần được nhấn mạnh báo cáo số ca chấn động não ước tính xảy ra với nhóm này.
Luyện tập
Trong câu “Three passengers received minor injuries in the crash,” received có nghĩa là gì?
- Họ được trao các báo cáo chấn thương.
- Họ bị thương nhẹ.
- Họ cung cấp dịch vụ điều trị y tế.
Xem đáp án
Họ bị thương nhẹ.
How dangerous are all those concussions?
0:16Tất cả những ca chấn động não đó nguy hiểm đến mức nào?
and lies in how the brain responds when something strikes it.
0:20và nằm ở cách não phản ứng khi bị vật gì đó va đập vào.
The answer ... lies in how ...: chỉ ra cơ chế then chốt
Mệnh đề The answer is complicated báo cho người đọc rằng không nên chờ đợi một sự thật đơn giản duy nhất. Sau đó, mệnh đề phối hợp lies in how the brain responds chỉ ra cơ chế sẽ mang lại lời giải thích. Ở đây, lies in có nghĩa là “nằm ở” hoặc “có mấu chốt ở”, chứ không nói về vị trí vật lý. Mệnh đề how nêu quá trình cần xem xét. Mẫu này giúp chuyển từ một câu hỏi hoặc nhận định sang phần giải thích cách một sự vật hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng lies in how để chuyển từ một vấn đề khái quát sang cơ chế giải thích vấn đề đó?
- The report lies on the desk beside the chemicals.
- The scientist lies down after the experiment.
- The explanation lies in how the two chemicals react.
Xem đáp án
The explanation lies in how the two chemicals react.
The brain is made of soft fatty tissue with a consistency something like Jello. Ghi chú
0:24Não được cấu tạo từ mô mỡ mềm có độ đặc giống như thạch Jello.
is made of soft fatty tissue: mô tả thành phần cấu tạo
Be made of + vật liệu hoặc thành phần cho biết một vật được cấu tạo từ gì. Trong is made of soft fatty tissue, cả soft và fatty đều bổ nghĩa cho tissue, còn tissue được trình bày là vật chất cấu tạo nên não. Dạng bị động này tập trung vào thành phần cấu tạo, không tập trung vào quá trình chế tạo hay người tạo ra. Nó thường gặp trong cả mô tả khoa học lẫn mô tả vật liệu hằng ngày.
Luyện tập
Dùng be made of ở dạng đúng để hoàn thành câu: The frame ____ solid wood.
Xem đáp án
is made of
with a consistency something like Jello: so sánh gần đúng về kết cấu
Trong câu này, consistency có nghĩa là kết cấu hoặc độ đặc: một vật liệu mềm, chắc, đặc hay rung mềm đến mức nào. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung đặc điểm của mô não, còn something like Jello cho biết kết cấu của nó gần giống Jello. something like khiến phép so sánh mang tính tương đối chứ không hoàn toàn chính xác. Jello là tên một thương hiệu món tráng miệng gelatin quen thuộc ở Mỹ. Phép so sánh giúp người đọc hình dung kết cấu mềm và dễ biến dạng, chứ không khẳng định mô não là gelatin.
Luyện tập
Câu nào dùng consistency something like để so sánh gần đúng về kết cấu?
- The filling contains exactly the same ingredients as thick yogurt.
- The filling has a consistency something like thick yogurt.
- The filling became thick yogurt after cooling.
Xem đáp án
The filling has a consistency something like thick yogurt.
Inside its protective membranes and the skull's hard casing,
0:30Bên trong các màng bảo vệ và lớp vỏ cứng của hộp sọ,
this delicate organ is usually well shielded.
0:34cơ quan mỏng manh này thường được che chắn rất tốt.
But a sudden jolt can make the brain shift and bump against the skull's hard interior. Ghi chú
0:38Nhưng một cú xóc nảy đột ngột có thể khiến não bị dịch chuyển và va đập vào thành cứng bên trong hộp sọ.
a sudden jolt: một chuyển động đột ngột và mạnh
A jolt là một chuyển động hoặc cú va chạm ngắn và mạnh khiến vật gì đó rung lên đột ngột. Sudden nhấn mạnh thêm tính nhanh và bất ngờ; cụm từ này không chỉ sự rung đều hoặc kéo dài. Trong câu này, cú xóc là sự việc khiến não dịch chuyển bên trong hộp sọ. Cụm từ tương tự có thể dùng khi xe đi qua ổ gà, dừng đột ngột hoặc một người chịu cú va chạm khi chơi thể thao.
Luyện tập
Câu nào mô tả một chuyển động ngắn, đột ngột và mạnh?
- The train vibrated gently throughout the journey.
- The train gave us a sudden jolt as it came to a stop.
- The train remained still at the platform.
Xem đáp án
The train gave us a sudden jolt as it came to a stop.
can make the brain shift and bump against: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong can make the brain shift and bump against ..., make được theo sau bởi tân ngữ the brain rồi đến các động từ nguyên mẫu không to là shift và bump. Hai động từ dùng chung một tân ngữ và diễn tả hai chuyển động do cú giật gây ra. Cấu trúc sai khiến này là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Không thêm to trước hai động từ: dùng make the brain shift and bump, không dùng make the brain to shift hoặc to bump.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của make và rattle để hoàn thành câu: The engine's vibration can ____ the loose cover ____.
Xem đáp án
make · rattle
It's made of a vast network of 90 billion neurons, Cách dùng từ
0:48Nó được tạo thành từ một mạng lưới khổng lồ gồm 90 tỷ tế bào thần kinh,
a vast network of 90 billion neurons: network mang nghĩa một hệ thống liên kết
Ở đây, network có nghĩa là một hệ thống lớn gồm nhiều bộ phận kết nối với nhau, không phải internet hay một nhóm quan hệ xã hội. Cụm từ này cho biết 90 tỷ tế bào thần kinh tạo thành một hệ thống sinh học liên kết chặt chẽ. Mẫu a network of + danh từ số nhiều hữu ích khi mối liên kết giữa các bộ phận là điều quan trọng. Vast nhấn mạnh quy mô rất lớn của hệ thống.
Luyện tập
Câu nào dùng network với nghĩa là một hệ thống gồm nhiều bộ phận sinh học được kết nối với nhau?
- My phone lost its network connection.
- She joined a professional network to meet other designers.
- The roots form a network that carries water through the soil.
Xem đáp án
The roots form a network that carries water through the soil.
which relay signals through their long axons Cụm từ
0:52chúng truyền tín hiệu qua các sợi trục dài của mình
relay signals through their long axons: truyền tín hiệu qua các sợi trục dài
Ở đây, relay signals có nghĩa là chuyển tiếp tín hiệu từ phần này sang phần khác của một hệ thống. Relay vẫn mang ý tưởng chuyển một thứ đến điểm tiếp theo, nhưng trong câu này nó không nói về một cuộc chạy tiếp sức. Through their long axons cho biết đường đi của tín hiệu. Trong phần giải thích khoa học, relay signals through + một đường dẫn là cách tự nhiên để mô tả thông tin di chuyển trong hệ thống như thế nào.
Luyện tập
Câu nào dùng relay signals với nghĩa chuyển tiếp thông tin qua một hệ thống?
- The router relays signals through the building's network.
- The router stores every signal without forwarding it.
- The router enters a relay race after work.
Xem đáp án
The router relays signals through the building's network.
to communicate throughout the brain and control our bodies. Ngữ pháp
0:55để giao tiếp khắp não bộ và điều khiển cơ thể chúng ta.
to communicate ... and control: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
Cụm to communicate throughout the brain and control our bodies là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó giải thích lý do hoặc chức năng của việc truyền tín hiệu; ở đây, to không phải là giới từ chỉ hướng. Communicate và control là hai động từ nguyên mẫu được nối song song. Chúng dùng chung to đầu tiên, nên cấu trúc là to + communicate ... and + control ...; có thể lặp lại to trước control nhưng không cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của wake: Maya set two alarms ____ up on time and catch the early train.
Xem đáp án
to wake
This spindly structure makes them very fragile,
0:59Cấu trúc thanh mảnh này khiến chúng rất mỏng manh,
neurons will stretch and even tear.
1:04các tế bào thần kinh sẽ bị kéo căng và thậm chí là bị rách.
so that when impacted: kết quả và mệnh đề bị động rút gọn
Trong câu này, so that giới thiệu kết quả của việc các nơron rất dễ tổn thương: một cú va đập có thể làm chúng bị kéo giãn hoặc rách. Ở đây, cụm này có nghĩa là “dẫn đến kết quả là”, không phải “để”. when impacted là mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là when neurons are impacted hoặc when they are impacted. Các nơron là đối tượng chịu va đập; chúng không chủ động va vào vật khác.
Luyện tập
Câu nào giữ được cả nghĩa kết quả của so that và nghĩa bị động của when impacted?
- The glass is dropped so that it can become more fragile.
- The glass is very fragile, so that when dropped, it may shatter.
- The glass is very fragile because it drops other objects and shatters them.
Xem đáp án
The glass is very fragile, so that when dropped, it may shatter.
but as destroyed axons begin to degenerate, Cách dùng từ
1:11mà khi các sợi trục bị phá hủy bắt đầu thoái hóa,
degenerate: mất cấu trúc hoặc chức năng sinh học
Ở đây, degenerate là một nội động từ mang nghĩa y sinh: các sợi trục bị tổn thương dần mất đi cấu trúc hoặc chức năng bình thường. Trong begin to degenerate, begin to đánh dấu thời điểm quá trình đó bắt đầu; không có nghĩa là các sợi trục biến mất hoàn toàn ngay lập tức. Vì chủ ngữ là axons, từ này mô tả sự thoái hóa về mặt thể chất, không phải sự suy đồi đạo đức. Nghĩa này cũng có thể dùng với các mô, tế bào, cơ quan hoặc chức năng sinh học khác.
Luyện tập
Câu nào dùng degenerate với cùng nghĩa y sinh như trong phụ đề?
- After the injury, the nerve fibers began to degenerate.
- The critic called the character a degenerate.
- After the injury, the nerve fibers began to send stronger signals.
Xem đáp án
After the injury, the nerve fibers began to degenerate.
causing the death of other neurons too. Ngữ pháp
1:17gây ra cái chết của các tế bào thần kinh khác.
not only ... but ... also: nối các hậu quả ngày càng nghiêm trọng
not only đánh dấu hậu quả đầu tiên: khả năng giao tiếp bị gián đoạn. but và also giới thiệu một hậu quả bổ sung: các sợi trục đang thoái hóa giải phóng độc tố có thể giết chết những nơron khác. Cấu trúc này trình bày ý thứ hai như một bổ sung quan trọng, và trong câu này đó cũng là hậu quả nghiêm trọng hơn. Giữa but và also có mệnh đề với as: as destroyed axons begin to degenerate. Để hiểu một câu dài như thế này, trước hết hãy xác định khung chính: That not only disrupts ..., but they also release .... Sau đó, thêm lại mệnh đề as như thông tin về thời gian hoặc bối cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The safety update ____ fixes the bug ____ protects user data.
Xem đáp án
not only · but also
causing the death of ...: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Sau dấu phẩy, causing the death of other neurons too là một mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của hành động trước đó. Độc tố được giải phóng, và sự giải phóng đó dẫn đến cái chết của các nơron khác. Causing không phải là một động từ đã chia khác song song với release. Nguyên nhân ngầm hiểu là toàn bộ tình huống trước đó, nên có thể triển khai mối quan hệ thành and this causes the death of other neurons too.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause để biểu thị kết quả: The power outage shut down the pumps, ____ the basement to flood.
Xem đáp án
causing
This combination of events causes a concussion.
1:20Sự kết hợp của các sự kiện này gây ra chấn động não.
The damage can manifest in many different ways, Cách dùng từ
1:24Tổn thương có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau,
can manifest in many different ways: có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau
Ở đây, manifest là động từ có nghĩa là trở nên có thể nhận thấy qua tác động hoặc triệu chứng. Bản thân tổn thương có thể không nhìn thấy trực tiếp, nhưng hậu quả của nó thì có thể quan sát được. Cấu trúc X can manifest in different ways cho biết một tình trạng hoặc nguyên nhân có thể tạo ra nhiều biểu hiện quan sát được. Cấu trúc này cũng báo hiệu rằng một danh sách ví dụ sẽ theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng manifest với nghĩa “trở nên có thể nhận thấy qua triệu chứng hoặc tác động”?
- The festival begins with a parade.
- The ship's manifest lists all its cargo.
- A vitamin deficiency can manifest as fatigue.
Xem đáp án
A vitamin deficiency can manifest as fatigue.
balance problems, altered mood and behavior,
1:30vấn đề về thăng bằng, thay đổi tâm trạng và hành vi,
the onset of anxiety and depression: sự khởi phát của lo âu và trầm cảm
Onset chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đầu khi một tình trạng hay triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Vì vậy, the onset of anxiety and depression nói đến lúc lo âu và trầm cảm bắt đầu xuất hiện, chứ không phải toàn bộ khoảng thời gian chúng tiếp diễn. Cấu trúc trang trọng thường gặp là the onset of + tình trạng hoặc triệu chứng. Trong danh sách này, cụm từ nêu thêm một tác động khác có thể xảy ra do tổn thương.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo y khoa bằng danh từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “lần xuất hiện đầu tiên”: Doctors recorded the ____ of symptoms shortly after noon.
Xem đáp án
onset
which explains why people's experiences of concussions vary so widely. Ngữ pháp
1:41điều này giải thích tại sao trải nghiệm của mọi người về chấn động não lại khác nhau nhiều đến vậy.
which explains why: dùng sự thật đứng trước để giải thích kết quả
Trong câu này, which chỉ toàn bộ sự thật đứng trước là Every brain is different, chứ không chỉ riêng brain. Dấu phẩy đánh dấu một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung lời giải thích. Cấu trúc fact, which explains why + chủ ngữ + động từ nối một sự thật đã biết với hiện tượng mà sự thật đó giải thích. Sau why, dùng trật tự câu trần thuật thông thường: people's experiences vary, không dùng do people's experiences vary.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng which explains why để nối một sự thật đứng trước với kết quả mà sự thật đó giải thích.
- The road was closed, which explains why was the bus late.
- The road was closed, which explains why the bus was late.
- The road was closed, which explain why the bus was late.
Xem đáp án
The road was closed, which explains why the bus was late.
Luckily, the majority of concussions fully heal
1:46May mắn thay, phần lớn các ca chấn động não đều khỏi hoàn toàn
and symptoms disappear within a matter of days or weeks. Cụm từ
1:49và các triệu chứng biến mất trong vòng vài ngày hoặc vài tuần.
within a matter of days or weeks: trong một khoảng thời gian tương đối ngắn
Within đặt ra giới hạn thời gian ngoài cùng: các triệu chứng biến mất chậm nhất là khi khoảng thời gian được nêu kết thúc. A matter of trình bày lượng thời gian đó là có giới hạn và tương đối ngắn, nên within a matter of days or weeks có nghĩa là “chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần”. Ở đây, a matter of là một phần của cụm từ chỉ thời gian. Nó không có nghĩa là “một vấn đề liên quan đến điều gì đó” hay “bản chất của điều gì đó”.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc sửa chữa sẽ hoàn tất trong một số giờ tương đối ít?
- The repair was delayed by several hours.
- The repair will continue for hours.
- The repair will be finished within a matter of hours.
Xem đáp án
The repair will be finished within a matter of hours.
Lots of rest and a gradual return to activity allows the brain to heal itself. Ghi chú
1:54Việc nghỉ ngơi nhiều và dần dần quay trở lại hoạt động cho phép não tự chữa lành.
a gradual return to activity: dần dần hoạt động trở lại
Cụm danh từ a gradual return to activity có nghĩa là bắt đầu hoạt động trở lại từng chút một sau một thời gian tạm nghỉ. Gradual cho biết mức độ hoặc cường độ được tăng lên theo từng giai đoạn, thay vì lập tức trở về mức trước đó. Ở đây, return to activity có nghĩa là hoạt động trở lại, chứ không phải quay về một địa điểm. Cấu trúc a gradual return to + danh từ cũng có thể diễn tả việc dần dần quay lại làm việc, đi học hoặc luyện tập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh và đổi activity thành training: After two weeks of rest, the coach recommended ____ training.
Xem đáp án
a gradual return to
allows the brain to heal itself: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một người, sự vật hoặc điều kiện nào đó khiến một hành động trở nên khả thi. Trong allows the brain to heal, the brain là tân ngữ của allows và đồng thời là chủ thể thực hiện hành động heal về mặt ý nghĩa. Cần giữ to trước heal. Itself chỉ ngược lại the brain. Từ này nhấn mạnh rằng não tự thực hiện quá trình phục hồi; việc nghỉ ngơi và dần dần hoạt động trở lại tạo ra điều kiện cần thiết, chứ không trực tiếp sửa chữa não từ bên ngoài.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?
- Regular breaks allow the body recover.
- Regular breaks allow to recover the body.
- Regular breaks allow the body to recover.
Xem đáp án
Regular breaks allow the body to recover.
On the subject of rest: chuyển sang một chủ đề liên quan
On the subject of + cụm danh từ là cách chuyển ý nối nội dung đang nói với một chủ đề liên quan hoặc một khía cạnh cụ thể hơn. Ở đây, rest làm cầu nối tới câu hỏi tiếp theo về việc ngủ sau khi bị chấn động não. Trong cách dùng này, subject có nghĩa là «chủ đề đang được bàn tới», không phải «môn học». Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách cho thấy ý tiếp theo có liên quan, chứ không phải một sự đổi chủ đề đột ngột.
Luyện tập
Câu nào chuyển một cách tự nhiên từ việc bàn về thiết bị sang chủ đề an toàn có liên quan?
- Safety is my favorite subject at school.
- On the subject of safety, let's review the new rules.
- Let's stop discussing equipment and change to an unrelated topic.
Xem đáp án
On the subject of safety, let's review the new rules.
many people have heard that you're not supposed to sleep shortly after receiving a concussion Ngữ pháp
2:03nhiều người từng nghe nói rằng không nên đi ngủ ngay sau khi bị chấn động não
you're not supposed to sleep: nghĩa ‘không nên’ dựa trên kỳ vọng hoặc lời khuyên
Cấu trúc be + not supposed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một quy tắc, kỳ vọng, lời khuyên hoặc quan niệm phổ biến cho rằng không nên thực hiện hành động đó. You're not supposed to sleep nói về điều người khác cho rằng bạn nên làm, chứ không phải bạn có khả năng ngủ hay không. Ở đây, many people have heard that đặt lời khẳng định phía sau vào khuôn khổ của một quan niệm được truyền lại rộng rãi. Câu này trình bày điều mọi người đã nghe; bản thân nó không xác nhận rằng lời khuyên y khoa đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là «quy định nói rằng bạn không nên làm»: According to the museum rules, visitors are ____ touch the paintings.
Xem đáp án
not supposed to
slip into a coma: rơi vào trạng thái không kiểm soát được
Trong slip into a coma, slip into có nghĩa là dần dần hoặc không kiểm soát được mà đi vào một trạng thái. Cụm này không mô tả hành động trượt vào một nơi theo nghĩa vật lý. Cấu trúc slip into + trạng thái diễn tả một sự thay đổi không chủ ý và có thể xảy ra gần như không có dấu hiệu báo trước. Ở đây, trạng thái đó là coma, tức tình trạng bất tỉnh nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này, bắt đầu bằng slip và có nghĩa là “dần dần hoặc không chủ ý rơi vào hôn mê”: After the head injury, the patient began to ____.
Xem đáp án
slip into a coma
a brain bleed: bleed là danh từ đếm được
Trong a brain bleed, bleed là danh từ đếm được, có nghĩa là tình trạng chảy máu trong hoặc quanh não. Mạo từ a cho thấy cụm từ này gọi tên một tình trạng hoặc sự cố y khoa cụ thể; bleed không đóng vai trò động từ ở đây. Cụm từ này là thuật ngữ y khoa dễ hiểu đối với công chúng. Trong phụ đề, like dùng nó làm ví dụ về một chấn thương não nghiêm trọng hơn, chứ không phải tên gọi khác cho mọi trường hợp chấn động não.
Luyện tập
Câu nào dùng brain bleed một cách tự nhiên như một cụm danh từ đếm được?
- The scan showed a small bleed brain.
- The scan showed a small brain bleed.
- The scan showed a small brain bleeding.
Xem đáp án
The scan showed a small brain bleed.
there's no documented problem with going to sleep after a concussion. Ngữ pháp
2:18thì chưa có hồ sơ nào ghi nhận việc đi ngủ sau chấn động não là có vấn đề.
So long as: đưa ra một điều kiện
Ở đầu câu, So long as đưa ra một điều kiện và có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Nhận định về việc ngủ chỉ áp dụng khi bác sĩ không lo ngại về một tổn thương não nghiêm trọng hơn. Cách dùng này đặt điều kiện trước và kết quả sau, qua đó giới hạn phạm vi áp dụng của nhận định y khoa. Long không diễn tả thời lượng ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện ba từ trong bài học này, bắt đầu bằng So: ____ you return the key by six, you may use the room.
Xem đáp án
So long as
there's no documented problem with going to sleep: giới hạn nhận định trong phạm vi bằng chứng được ghi nhận
Cấu trúc there is no documented problem with + danh từ hoặc dạng -ing cho biết các hồ sơ hay bằng chứng hiện có chưa xác định được vấn đề nào liên quan đến một hành động. Ở đây, with là giới từ nên theo sau nó là going, không phải go. Documented giới hạn nhận định trong phạm vi những gì đã được ghi nhận hoặc có bằng chứng hỗ trợ. Cách nói này thận trọng hơn một lời đảm bảo vô điều kiện rằng hành động đó luôn an toàn. Trong ngữ cảnh y khoa này, nhận định được đưa ra với điều kiện chấn thương não nghiêm trọng hơn đã được loại trừ trước đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt thận trọng nhất rằng hồ sơ hiện có chưa xác định được vấn đề nào?
- There is no documented problem with using the device as directed.
- There can never be a problem with using the device.
- The device is completely safe in every situation.
Xem đáp án
There is no documented problem with using the device as directed.
victims of concussion can experience something called post-concussion syndrome Cách dùng từ
2:24nạn nhân của chấn động não có thể gặp phải hội chứng sau chấn động não
something called post-concussion syndrome, or PCS: giới thiệu thuật ngữ và dạng viết tắt
Something called + thuật ngữ được dùng để giới thiệu một tên gọi mà người nghe có thể chưa biết. Trong câu này, cấu trúc đó đưa thuật ngữ y khoa post-concussion syndrome vào phần giải thích theo cách dễ tiếp cận. Cấu trúc thuật ngữ đầy đủ + or + từ viết tắt đưa ra tên ngắn hơn của cùng một sự vật. PCS là viết tắt của post-concussion syndrome; or PCS không giới thiệu một bệnh lý thứ hai.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ một thuật ngữ rồi đưa ra dạng viết tắt của nó?
- The class uses something called virtual reality, or VR.
- The class uses virtual reality and a different tool called VR.
- The class calls something virtual reality before using VR.
Xem đáp án
The class uses something called virtual reality, or VR.
People with PCS may experience constant headaches,
2:30Những người bị PCS có thể trải qua những cơn đau đầu liên tục,
and behavioral symptoms that even affect their personal relationships Cụm từ
2:35và các triệu chứng về hành vi thậm chí ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân của họ
affect their personal relationships: dùng affect như một động từ
Trong affect their personal relationships, affect là động từ có nghĩa là gây ảnh hưởng hoặc tạo ra sự thay đổi đối với một điều gì đó. Nó nhận trực tiếp đối tượng bị ảnh hưởng làm tân ngữ: affect + their personal relationships. Personal relationships chỉ những mối quan hệ gần gũi với người yêu, gia đình hoặc bạn bè. Bản thân affect mang nghĩa trung tính; ngữ cảnh về triệu chứng gợi ra tác động tiêu cực, nhưng động từ này không tự động có nghĩa là damage hay destroy.
Luyện tập
Điền affect hoặc effect vào chỗ trống: Ongoing stress can ____ your personal relationships.
Xem đáp án
affect
for months or years after the injury: khoảng thời gian sau một sự kiện
Trong for months or years, for giới thiệu độ dài thời gian, tức trả lời một tình trạng kéo dài bao lâu. Ở đây, months or years nhấn mạnh rằng ảnh hưởng có thể tiếp diễn trong một thời gian rất dài. After the injury đặt khoảng thời gian đó sau chấn thương. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là một điều gì đó tiếp diễn trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trong giai đoạn sau chấn thương; for ở đây không có nghĩa là “nhằm mục đích”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc for + khoảng thời gian + after và thời lượng đã cho để hoàn thành câu: The road remained closed ____ the flood. Thời lượng: several months.
Xem đáp án
for several months after
Trying to play through a concussion, Cụm động từ
2:42Cố gắng tiếp tục chơi khi đang bị chấn động não,
play through a concussion: tiếp tục thi đấu dù bị chấn thương
Trong thể thao, play through + chấn thương, cơn đau hoặc bệnh tật có nghĩa là tiếp tục thi đấu bất chấp tình trạng đó. Through ở đây không nói về chuyển động trong không gian; nó thể hiện tình trạng này như một khó khăn mà người chơi chịu đựng trong lúc trận đấu tiếp tục. Trying to đánh dấu một sự cố gắng, vì vậy cụm từ không khẳng định rằng người đó đã hoàn thành trận đấu thành công.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu: Even with a painful shoulder, he tried to ____ the pain and finish the game.
Xem đáp án
play through
or returning to sports too soon after a concussion, Cụm từ
2:46hoặc quay lại chơi thể thao quá sớm sau khi bị chấn động não,
returning to sports too soon after a concussion: quay lại chơi thể thao quá sớm sau chấn động não
Return to sports có nghĩa là bắt đầu tham gia hoạt động thể thao trở lại sau chấn thương, bệnh tật hoặc một thời gian nghỉ. Ở đây, returning là danh động từ, nên toàn bộ hành động có thể được liệt kê như một hành vi rủi ro. Too soon có nghĩa là sớm hơn thời điểm an toàn hoặc được khuyến nghị. After a concussion cho biết việc trở lại diễn ra sau sự việc nào; cụm này nói về việc tiếp tục hoạt động thể thao, không phải quay lại một địa điểm thể thao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của return to sports và too soon: A player can worsen an injury by ____.
Xem đáp án
returning to sports too soon
makes it more likely to develop PCS: làm tăng khả năng mắc PCS
Cấu trúc X makes it more likely to + động từ có nghĩa là X làm tăng khả năng xảy ra của kết quả được nêu. Ở đây, hai hành vi rủi ro là X, còn develop PCS là kết quả có xác suất tăng lên. More likely nói về sự gia tăng rủi ro, không phải điều chắc chắn xảy ra. It là tân ngữ đón trước, không dùng để chỉ PCS. Người có thể mắc PCS không được nêu rõ mà được hiểu từ ngữ cảnh. Để nói rõ người đó, hãy thêm cụm với for: X makes it more likely for someone to develop PCS.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là thông gió kém làm tăng khả năng nấm mốc phát triển trong nhà?
- Poor ventilation makes it more likely for mold to grow indoors.
- Mold makes it more likely for poor ventilation to grow indoors.
- Poor ventilation is more likely to grow indoors.
Xem đáp án
Poor ventilation makes it more likely for mold to grow indoors.
can be hard to diagnose: động từ nguyên mẫu dạng chủ động mang nghĩa bị động
Trong a concussion can be hard to diagnose, cấu trúc chủ ngữ + be hard + động từ nguyên mẫu diễn tả mức độ khó khi thực hiện hành động lên chủ ngữ. A concussion là đối tượng được diagnose, nên cụm này có nghĩa là việc nhận biết chấn động não có thể khó; không phải chấn động não tự thực hiện việc chẩn đoán. Can bổ sung ý nghĩa khả năng: khó khăn này xảy ra trong một số trường hợp chứ không phải mọi ca chấn động não đều khó chẩn đoán. Người thực hiện việc chẩn đoán không được nêu ra vì vai trò đó đã rõ từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc chủ ngữ + be hard + động từ nguyên mẫu để cho biết chủ ngữ nhận tác động của hành động?
- Early diagnosis of the condition may be difficult for doctors.
- Doctors may struggle to diagnose the condition in its early stages.
- The condition can be hard to diagnose in its early stages.
Xem đáp án
The condition can be hard to diagnose in its early stages.
unfold slowly ... over time: sự phát triển dần theo thời gian
Ở đây, unfold được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các triệu chứng phát triển hoặc trở nên rõ ràng theo từng giai đoạn. Từ này không có nghĩa là mở một vật đang được gấp lại theo nghĩa vật lý. Slowly và over time cùng nhấn mạnh một quá trình diễn ra từ từ. Cấu trúc này có thể mô tả triệu chứng, hệ quả, câu chuyện hoặc tình huống dần bộc lộ hay phát triển từng chút một thay vì xuất hiện đồng loạt.
Luyện tập
Câu nào dùng unfold với nghĩa “dần phát triển hoặc trở nên rõ ràng”?
- Nina unfolded the blanket and spread it on the grass.
- The guide unfolded the map before the hike.
- The consequences of the decision may unfold slowly over time.
Xem đáp án
The consequences of the decision may unfold slowly over time.
That's often true of subconcussive impacts, Cách dùng từ
3:00Điều này thường đúng với các va đập dưới ngưỡng chấn động,
which result from lower impact jolts to the head than those that cause concussions. Ghi chú
3:04là kết quả của những cú xóc vào đầu với lực tác động thấp hơn so với những cú gây ra chấn động não.
subconcussive impacts: va chạm dưới ngưỡng chấn động não
Subconcussive impacts là những cú va đập hoặc giật vào đầu có mức độ thấp hơn mức gây ra chấn động não có thể chẩn đoán. Ở đây, tiền tố sub- mang nghĩa thấp hơn một ngưỡng. Thuật ngữ này không có nghĩa là một ca chấn động não nhẹ đã xảy ra. Nó gọi tên cú va chạm theo mức độ so với ngưỡng chấn động não; những va chạm như vậy có thể xảy ra mà không có các dấu hiệu tức thời thường gặp của chấn động não.
Luyện tập
subconcussive impact có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- một ca chấn động não đã được chẩn đoán chỉ có triệu chứng nhẹ
- một va chạm dưới ngưỡng chấn động não
- một va chạm luôn gây ra ngay các triệu chứng nghiêm trọng
Xem đáp án
một va chạm dưới ngưỡng chấn động não
result from: giới thiệu nguyên nhân
Result from dùng để giới thiệu nguyên nhân của một sự việc. Trong A results from B, A là kết quả và B là nguyên nhân. Trong câu này, các va chạm là kết quả, còn những cú giật nhẹ hơn vào đầu là nguyên nhân. Cách kiểm tra hướng nhanh là: kết quả results from nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của result from: The delay ____ a software error.
Xem đáp án
resulted from
lower ... than those that ...: dùng those để tránh lặp lại
Ở đây, hai nhóm va đập vào đầu được đem ra so sánh. Lower ... than cho biết nhóm đầu tiên có mức độ tác động thấp hơn nhóm thứ hai. Those thay cho cụm danh từ số nhiều jolts to the head đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại. That cause concussions xác định nhóm thứ hai, tức là những cú va đập vào đầu gây chấn động não.
Luyện tập
Trong those that cause concussions, those thay cho cụm từ nào?
- the concussions
- the jolts to the head
- the injuries being discussed
Xem đáp án
the jolts to the head
This category of injury doesn't cause noticeable symptoms right away, Cụm từ
3:09Loại chấn thương này không gây ra các triệu chứng rõ rệt ngay lập tức,
noticeable symptoms right away: triệu chứng đủ rõ để nhận biết ngay
Noticeable symptoms là những triệu chứng đủ rõ để có thể nhìn thấy, cảm nhận hoặc nhận biết. Right away là một cụm từ chỉ thời gian thông dụng, có nghĩa là “ngay lập tức”. Vì doesn't phủ định cause ... right away, câu này chỉ nói rằng các triệu chứng chưa thể nhận thấy ngay. Câu không khẳng định rằng không có chấn thương hoặc triệu chứng sẽ không bao giờ xuất hiện.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Chấn thương có thể đã tồn tại dù các triệu chứng rõ ràng chưa xuất hiện ngay lập tức.
- Các triệu chứng xuất hiện ở bên phải cơ thể.
- Chấn thương không bao giờ có thể gây ra triệu chứng.
Xem đáp án
Chấn thương có thể đã tồn tại dù các triệu chứng rõ ràng chưa xuất hiện ngay lập tức.
but can lead to severe degenerative brain diseases over time if it happens repeatedly. Ghi chú
3:13nhưng có thể dẫn đến các bệnh thoái hóa não nghiêm trọng theo thời gian nếu nó xảy ra lặp đi lặp lại.
can lead to ... over time: một kết quả lâu dài có thể xảy ra
Lead to + danh từ hoặc danh động từ có nghĩa là “gây ra một kết quả”. Ở đây, can lead to severe degenerative brain diseases nêu kết quả có thể xảy ra do sự việc lặp lại. Can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn over time cho thấy kết quả có thể hình thành dần dần. Vì vậy, cụm này mô tả một nguy cơ lâu dài chứ không phải kết quả xảy ra ngay lập tức hoặc chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng lead to đúng để mô tả một kết quả lâu dài có thể xảy ra?
- Long-term stress can lead to sleep problems over time.
- Long-term stress can lead sleep problems over time.
- Long-term stress must always cause sleep problems immediately.
Xem đáp án
Long-term stress can lead to sleep problems over time.
if it happens repeatedly: điều kiện của nguy cơ tích lũy
If đưa ra điều kiện để nguy cơ trong mệnh đề chính được áp dụng. It chỉ loại va chạm vừa được đề cập, còn happens repeatedly có nghĩa là sự việc đó xảy ra nhiều lần. Điều kiện này giới hạn nội dung khẳng định: bệnh nghiêm trọng được nêu là một kết quả có thể xảy ra khi những va chạm như vậy tái diễn. Câu này không nói rằng chỉ một sự việc cũng chắc chắn gây ra bệnh.
Luyện tập
Câu nào xem việc xảy ra lặp lại là điều kiện để một kết quả nghiêm trọng có thể xuất hiện?
- A small error becomes harmless if it happens repeatedly.
- A small error always becomes serious after one occurrence.
- A small error can become serious if it happens repeatedly.
Xem đáp án
A small error can become serious if it happens repeatedly.
who are known for repeatedly heading soccer balls. Cụm từ
3:21những người được biết đến với việc liên tục đánh đầu quả bóng.
Take soccer players: dùng Take để đưa ra ví dụ
Ở đây, Take soccer players có nghĩa là “hãy xem các cầu thủ bóng đá như một ví dụ”. Sau Take là cụm danh từ nêu tên ví dụ; đây không phải là chỉ dẫn mang hoặc di chuyển các cầu thủ. Mẫu mở đầu câu này chuyển từ lời giải thích chung sang một trường hợp cụ thể. Mệnh đề tiếp theo có thể giải thích vì sao ví dụ đó quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng Take ở đầu câu để đưa ra một trường hợp cần thảo luận?
- Choose night-shift workers for the early meeting.
- Take night-shift workers, who often sleep during the day.
- Take the boxes upstairs before dinner.
Xem đáp án
Take night-shift workers, who often sleep during the day.
are known for repeatedly heading soccer balls: cấu trúc be known for + -ing
Mẫu be known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một người, nhóm người hoặc địa điểm được nhiều người gắn với một đặc điểm hay hoạt động. Ở đây, are known for repeatedly heading cho biết việc liên tục đánh đầu bóng là hoạt động quen thuộc gắn với các cầu thủ bóng đá. Vì for là giới từ nên head chuyển sang dạng -ing là heading. Trong bóng đá, head a ball có nghĩa là dùng đầu để đánh hoặc điều hướng bóng. Ở đây, heading không có nghĩa là đi về phía một nơi nào đó, còn repeatedly cho biết hành động xảy ra nhiều lần.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be known for + -ing để mô tả một hoạt động đặc trưng?
- The town is known for making handmade pottery.
- The town is known for made handmade pottery.
- The town is known for make handmade pottery.
Xem đáp án
The town is known for making handmade pottery.
we're beginning to find out what effect that has on the brain. Ngữ pháp
3:28chúng ta đang bắt đầu tìm hiểu xem điều đó có ảnh hưởng gì đến não.
diffusion tensor imaging: kỹ thuật chụp ảnh não
Diffusion tensor imaging (DTI), hay chụp ảnh tensor khuếch tán, là tên gọi chính thức của một phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Phương pháp này dùng hướng khuếch tán của nước trong mô để ước tính cách tổ chức của các đường chất trắng, tức những bó sợi thần kinh nối các vùng não với nhau. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên kỹ thuật giúp các nhà nghiên cứu tìm kiếm những khác biệt cấu trúc rất nhỏ trong não. Hãy hiểu cả ba từ như một thuật ngữ kỹ thuật thống nhất, không phải ba từ thông thường tách rời.
Luyện tập
Trong câu này, diffusion tensor imaging chỉ điều gì?
- Một phương pháp chẩn đoán hình ảnh dùng để nghiên cứu các đường sợi trong não
- Một phương pháp điều trị giúp sửa chữa các tế bào não bị tổn thương
- Một bài kiểm tra trí nhớ ngắn được thực hiện sau chấn thương thể thao
Xem đáp án
Một phương pháp chẩn đoán hình ảnh dùng để nghiên cứu các đường sợi trong não
find out what effect X has on Y: tìm hiểu X ảnh hưởng thế nào đến Y
Find out có nghĩa là “tìm ra hoặc xác định”, thường sau quá trình điều tra, quan sát hoặc nghiên cứu. Mệnh đề what effect that has on the brain là tân ngữ của find out và cho biết chính xác điều các nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu. Ở đây, that thay cho hành động hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó, còn have an effect on có nghĩa là “ảnh hưởng đến”. Vì what effect ... là một câu hỏi gián tiếp nằm trong câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what effect + chủ ngữ + has on + đối tượng. Nó không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp does + chủ ngữ + have.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp sau find out?
- The study aims to find out what effect blue light has on sleep.
- The study aims to find out what effect does blue light have on sleep.
- The study aims to find out what effect has blue light on sleep.
Xem đáp án
The study aims to find out what effect blue light has on sleep.
and see how milder blows might alter them structurally. Cách dùng từ
3:36và xem xét cách những cú đánh nhẹ hơn có thể làm thay đổi cấu trúc của chúng.
allows scientists to find: cấu trúc allow + tân ngữ + to do
Trong cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ, allow có nghĩa là khiến ai đó có thể làm một việc. Ở đây, phương pháp này tạo ra khả năng đó; scientists là tân ngữ và to find nêu hành động. Khi chủ ngữ là một công cụ, phương pháp hoặc điều kiện, allow thường diễn tả khả năng chứ không phải sự cho phép. Trong toàn câu, find và see là hai động từ song song thuộc cùng một cụm nguyên mẫu có to, vì vậy không cần lặp lại to trước see.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng từ mà cấu trúc allow + tân ngữ + to do yêu cầu: This software allows engineers ____ weak points in the bridge.
Xem đáp án
to identify
alter them structurally: thay đổi ở cấp độ cấu trúc
Alter something structurally có nghĩa là thay đổi cấu trúc vật lý hoặc cách tổ chức bên trong của một vật. Structurally là trạng từ bổ nghĩa cho alter; them chỉ những bó sợi trục lớn đã được nhắc đến trước đó. Milder là dạng so sánh hơn: các cú va đập có lực yếu hơn những cú va đập khác, nhưng không có nghĩa là vô hại. Might thể hiện sự thay đổi cấu trúc như một khả năng chứ không phải kết quả đã được xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trạng từ có nghĩa là “ở cấp độ cấu trúc”: Repeated pressure may alter the material ____.
Xem đáp án
structurally
researchers using this technique discovered that athletes who had headed the ball most, Cụm từ
3:41các nhà nghiên cứu sử dụng kỹ thuật này đã phát hiện ra rằng những vận động viên đánh đầu nhiều nhất,
had headed the ball most: động từ head trong bóng đá
Ở đây, head là động từ: to head the ball có nghĩa là dùng đầu đánh bóng trong bóng đá. Headed là quá khứ phân từ của động từ này, nên had headed đặt hành động trước thời điểm các nhà nghiên cứu đưa ra phát hiện. Most chỉ số lần nhiều nhất trong số các vận động viên được so sánh. Vì vậy, cụm từ này xác định những vận động viên đã thực hiện hành động đó thường xuyên hơn những người khác.
Luyện tập
Câu nào dùng headed với nghĩa là “dùng đầu đánh bóng”?
- The striker headed toward the locker room.
- The striker headed the ball into the net.
- The striker headed the team for two seasons.
Xem đáp án
The striker headed the ball into the net.
about 1,800 times a year: tần suất hằng năm gần đúng
About đứng trước một con số cho biết đó là con số ước tính chứ không phải con số chính xác. Ở đây, times đếm số lần một việc xảy ra; nó không mang nghĩa các thời kỳ lịch sử. Cấu trúc about + số + times + a year diễn tả tần suất hằng năm gần đúng. A year có nghĩa là “mỗi năm”; với các khoảng thời gian khác, có thể dùng a day, a week hoặc a month.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ tần suất bằng từ có nghĩa là “số lần xảy ra”: The filter is replaced about twelve ____ a year.
Xem đáp án
times
had damaged the structural integrity of their axon bundles. Cách dùng từ
3:49đã làm hỏng tính toàn vẹn cấu trúc của các bó sợi trục của họ.
the structural integrity of ...: tính toàn vẹn cấu trúc của ...
Structural integrity là khả năng một cấu trúc duy trì trạng thái nguyên vẹn, ổn định và hoạt động được dưới các lực thông thường. Ở đây, tổn thương đã làm suy yếu cách tổ chức vật lý của các bó sợi trục, chứ không chỉ làm thay đổi vẻ ngoài của chúng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, integrity có thể chỉ tính toàn vẹn vật lý thay vì sự chính trực về đạo đức. Mẫu the structural integrity of + danh từ xác định cấu trúc đang được nói đến về mức độ vững chắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là sự nguyên vẹn và ổn định về mặt vật lý: After the earthquake, engineers checked the bridge's ____.
Xem đáp án
structural integrity
was similar to how: so sánh các quá trình
Was similar to how liên kết một sự kiện hoặc cơ chế với cách một sự kiện khác diễn ra. Mệnh đề sau how mô tả một quá trình: sợi dây bị đứt khi từng thớ sợi bắt đầu sờn ra. Đây là phép so sánh tương đồng, không phải khẳng định rằng hai sự vật hoàn toàn giống nhau. Quá trình quen thuộc giúp người nghe hiểu loại tổn thương ít quen thuộc hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh quá trình bằng cụm từ mục tiêu: The way the crack spread ____ ice breaks across a pond.
Xem đáp án
was similar to how
start to fray: các sợi bắt đầu tách ra do mài mòn
Ở đây, fray có nghĩa là các sợi riêng lẻ của dây thừng, vải hoặc vật liệu tương tự bị lỏng do mài mòn và bắt đầu tách ra. Start to fray đánh dấu thời điểm thay đổi vật lý này bắt đầu, chứ không nói đến cảm giác lo lắng hay căng thẳng. Cách diễn đạt này tạo ra một hình ảnh trực quan: khi từng sợi tách ra, cả bó sợi sẽ mất dần độ bền cấu trúc.
Luyện tập
Câu nào dùng fray để miêu tả các sợi bị mòn và tách ra?
- The old rope is starting to worry at the ends.
- The old rope is starting to fray at the ends.
- The old rope is starting to freeze at the ends.
Xem đáp án
The old rope is starting to fray at the ends.
Those players also performed worse on short-term memory tests. Cụm từ
4:00Những cầu thủ đó cũng có biểu hiện kém hơn trong các bài kiểm tra trí nhớ ngắn hạn.
performed worse on ... tests: so sánh kết quả kiểm tra
Trong performed worse on a test, perform có nghĩa là đạt một mức kết quả nhất định khi làm nhiệm vụ, chứ không phải biểu diễn để giải trí cho khán giả. Cấu trúc có thể áp dụng lại là perform + better/worse + on + test hoặc task. Worse thể hiện sự so sánh: các cầu thủ này có kết quả kém hơn một nhóm khác hoặc một mốc tham chiếu. On giới thiệu bài kiểm tra hoặc nhiệm vụ được đánh giá.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nhóm có kết quả kém hơn nhóm kia trong bài kiểm tra trí nhớ?
- The second group performed the memory test worse on.
- The second group performed worse on the memory test.
- The second group performed worse the memory test.
Xem đáp án
The second group performed worse on the memory test.
So even though no one suffered full-blown concussions, Ghi chú
4:04Vì vậy, mặc dù không có ai bị chấn động não hoàn toàn,
full-blown concussions: các trường hợp phát triển đầy đủ và dễ nhận biết
Full-blown là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa đã phát triển hoàn toàn và các đặc điểm chính đã xuất hiện rõ ràng. Vì vậy, full-blown concussions chỉ những trường hợp rõ ràng đã đạt mức chấn động não, thay vì các cú va đập nhẹ hơn còn dưới ngưỡng đó. Blown ở đây không mang nghĩa đen: không có thứ gì bị thổi phồng hay bị gió làm di chuyển. Cụm từ này nhấn mạnh giai đoạn hoặc mức độ phát triển của một tình trạng.
Luyện tập
full-blown có nghĩa gì trong câu này? The disagreement became a full-blown conflict.
- Tình hình đã phát triển thành một cuộc xung đột rõ ràng và nghiêm trọng.
- Đó là một cuộc xung đột do gió mạnh gây ra.
- Tình hình vẫn chỉ là một khả năng nhỏ có thể xảy ra xung đột.
Xem đáp án
Tình hình đã phát triển thành một cuộc xung đột rõ ràng và nghiêm trọng.
these subconcussive hits added up to measurable damage over time. Cụm động từ
4:08những cú đánh dưới ngưỡng chấn động này đã cộng dồn thành tổn thương có thể đo lường được theo thời gian.
So even though: nối kết luận với sự nhượng bộ dựa trên sự thật
So nối câu này với bằng chứng vừa được đề cập và báo hiệu một kết luận, với nghĩa như “vì vậy” hoặc “xét từ điều đó”. Sau đó, even though mở đầu một sự nhượng bộ: một sự thật được xem là đúng nhưng có thể khiến kết quả phía sau có vẻ khó xảy ra. Ở đây, việc không ai bị chấn động não rõ rệt chỉ là thông tin nền, không phải nhận định chính. Mệnh đề chính sau dấu phẩy mới chứa kết quả quan trọng: những cú va đập nhẹ hơn vẫn gây ra tổn thương có thể đo được theo thời gian.
Luyện tập
Báo cáo xác nhận rằng chuông báo không kêu, nhưng máy đang quá nóng. Câu nào trình bày sự thật đã xác nhận đó như một sự nhượng bộ?
- So even though the alarm did not sound, the machine was overheating.
- So even if the alarm does not sound, we will shut down the machine.
- So because the alarm did not sound, the machine was overheating.
Xem đáp án
So even though the alarm did not sound, the machine was overheating.
added up to ... over time: kết quả do tích tụ
Ở đây, added up to có nghĩa là nhiều va đập cường độ thấp tích tụ và cuối cùng tạo ra một kết quả có thể đo lường được. Chủ ngữ nêu các va đập lặp lại, còn measurable damage nêu kết quả tổng thể. Over time cho thấy rõ quá trình này diễn ra dần dần. Câu không chỉ nói về phép cộng số học. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là nhiều tác động nhỏ + add up to + một tổng số hoặc hậu quả lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng add up to để cho thấy các khoản nhỏ tạo thành một tổng lớn hơn?
- Missing the deadline can lead to an extra charge.
- Several small subscription fees can add up to a large yearly cost.
- One new fee can add to the cost of the plan.
Xem đáp án
Several small subscription fees can add up to a large yearly cost.
researchers know that an overload of subconcussive hits
4:14các nhà nghiên cứu biết rằng việc chịu quá tải các cú đánh dưới ngưỡng chấn động
is linked to a degenerative brain disease known as chronic traumatic encephalopathy or CTE. Ghi chú
4:18có liên quan đến một căn bệnh thoái hóa não được gọi là bệnh não chấn thương mãn tính hay CTE.
is linked to: có liên hệ nhưng chưa chứng minh quan hệ nhân quả
Is linked to có nghĩa là “có liên hệ với”. Trong câu này, các nhà nghiên cứu báo cáo mối liên hệ giữa việc chịu quá nhiều va đập dưới ngưỡng gây chấn động não và CTE. Mẫu A is linked to B là cách diễn đạt thận trọng. Bản thân nó không chứng minh rằng A trực tiếp gây ra B, A là nguyên nhân duy nhất, hoặc thậm chí chiều của quan hệ nhân quả. To là giới từ nên theo sau có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Một nghiên cứu phát hiện mối liên hệ giữa việc dùng màn hình vào khuya và giấc ngủ kém nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả chính xác nhất?
- Late-night screen use caused poor sleep in every participant.
- Late-night screen use and poor sleep were identical.
- Late-night screen use was linked to poor sleep in the study.
Xem đáp án
Late-night screen use was linked to poor sleep in the study.
known as chronic traumatic encephalopathy or CTE: đưa ra tên chính thức và chữ viết tắt
Cấu trúc known as + tên gọi cho biết một sự vật được gọi là gì. Ở đây, known as chronic traumatic encephalopathy bổ nghĩa cho a degenerative brain disease và đưa ra tên chính thức của căn bệnh. Trong or CTE, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”. CTE là chữ viết tắt của cùng một căn bệnh, không phải một bệnh thứ hai hay một chẩn đoán khác.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu đúng một thuật ngữ chính thức rồi đưa ra chữ viết tắt của thuật ngữ đó?
- The sleep disorder is known as obstructive sleep apnea and a different condition called OSA.
- The sleep disorder is known as obstructive sleep apnea, or OSA.
- The sleep disorder is known for obstructive sleep apnea, or OSA.
Xem đáp án
The sleep disorder is known as obstructive sleep apnea, or OSA.
suffer from changes in their mood and behavior: chịu tác động có hại
Cấu trúc suffer from + bệnh, triệu chứng hoặc tình trạng tiêu cực có nghĩa là phải chịu tác động có hại của tình trạng đó, thường trong một thời gian dài. Cấu trúc này không nhất thiết nói đến một cảm giác đau thể chất cụ thể. Ở đây, những người này bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về tâm trạng và hành vi. Suffer from khiến các thay đổi ấy mang tính đáng lo hoặc có hại thay vì trung tính.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh trung tính và không mỉa mai, hãy đánh giá câu này: She suffers from a new hobby that she really enjoys.
- Câu này không tự nhiên trong ngữ cảnh đó.
- Câu này tự nhiên trong ngữ cảnh đó.
Xem đáp án
Câu này không tự nhiên trong ngữ cảnh đó.
followed by problems with thinking and memory Mạch ý
4:33kéo theo đó là những vấn đề về suy nghĩ và trí nhớ
followed by: cho biết điều gì xảy ra tiếp theo
Cụm followed by giới thiệu giai đoạn tiếp theo trong một trình tự. Trong cấu trúc A is/was followed by B, A xảy ra trước và B xảy ra sau. Ở đây, followed by problems with thinking and memory nối một loạt thay đổi trước đó với các vấn đề về tư duy và trí nhớ xuất hiện sau này. followed là dạng bị động: giai đoạn trước được tiếp nối bởi giai đoạn sau; cụm này không có nghĩa là một người chủ động đi theo người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ trình tự trong bài học: The safety talk was ____ by a fire drill.
Xem đáp án
followed
in some cases ... can result in: nêu một rủi ro có giới hạn
Đại từ quan hệ that chỉ problems with thinking and memory đã được nhắc đến trước đó. Trong mệnh đề này, result in giới thiệu kết quả: những vấn đề đó có thể dẫn đến sa sút trí tuệ. Cách diễn đạt này nêu rủi ro một cách thận trọng chứ không đưa ra dự đoán chắc chắn. can biểu thị khả năng, in some cases giới hạn nhận định trong một số tình huống, còn even nhấn mạnh rằng sa sút trí tuệ là một hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào cho biết kết quả chỉ có thể xảy ra trong một số tình huống và đặt nguyên nhân trước kết quả?
- In some cases, severe dehydration can result in confusion.
- Severe dehydration will always result in confusion.
- Severe dehydration results from confusion in every case.
Xem đáp án
In some cases, severe dehydration can result in confusion.
The culprit: thứ chịu trách nhiệm gây ra vấn đề
Trong câu này, The culprit có nghĩa là thứ chịu trách nhiệm gây ra vấn đề. Tau không được mô tả như một tội phạm; culprit được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nguyên nhân không phải con người hoặc một yếu tố góp phần quan trọng. Cấu trúc the culprit is X xác định nguồn gốc của vấn đề sau khi các nguyên nhân có thể đã được xem xét. Cách nói này khiến lời giải thích sinh động hơn vì xem nguyên nhân như bên phải chịu trách nhiệm.
Luyện tập
Trong câu “The engineers found that moisture was the culprit behind the failure,” culprit có nghĩa là gì?
- người đã chứng kiến vấn đề xảy ra
- một khả năng chưa được kiểm chứng và chưa bị quy trách nhiệm
- yếu tố chịu trách nhiệm cho vấn đề
Xem đáp án
yếu tố chịu trách nhiệm cho vấn đề
tau proteins support tiny tubes inside our axons, Cách dùng từ
4:44các protein tau nâng đỡ những ống nhỏ bên trong sợi trục của chúng ta,
support tiny tubes: nâng đỡ và giữ cấu trúc ổn định
Ở đây, support có nghĩa là nâng đỡ và giữ ổn định. Tau proteins là chủ ngữ thực hiện chức năng nâng đỡ, còn tiny tubes là những cấu trúc được nâng đỡ bên trong các sợi trục. Trong các phần giải thích khoa học, support thường mô tả cách một bộ phận giúp một cấu trúc khác giữ nguyên hình dạng hoặc hoạt động bình thường. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là đồng ý với một ý kiến hay động viên về mặt tinh thần.
Luyện tập
Trong câu “The metal frame supports the glass panels,” supports có nghĩa là gì?
- đồng ý với ý kiến của các tấm kính
- động viên tinh thần cho các tấm kính
- nâng các tấm kính và giữ chúng ổn định
Xem đáp án
nâng các tấm kính và giữ chúng ổn định
called microtubules: thêm tên chuyên môn bằng called
Ở đây, called microtubules đứng sau cụm danh từ tiny tubes đã xuất hiện trước đó và cho biết tên chuyên môn của những ống này. Cụm này tương đương với tiny tubes that are called microtubules. called là quá khứ phân từ trong một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, trong đó that are đã được lược bỏ. Vì bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, called microtubules không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Văn bản khoa học thường dùng cấu trúc danh từ + called + tên gọi để giới thiệu một thuật ngữ.
Luyện tập
Dùng called cùng tên gọi đã cho photoreceptors để hoàn thành câu: The eye contains light-sensitive cells ____.
Xem đáp án
called photoreceptors
causing the tau proteins to dislodge and clump together. Cách dùng từ
4:54khiến các protein tau bật ra và vón cục lại với nhau.
It's thought that: thận trọng tường thuật một quan điểm chung
It's thought that ... là cấu trúc tường thuật bị động phi cá nhân, có nghĩa là “mọi người thường cho rằng...” hoặc “quan điểm hiện nay là...”. It là chủ ngữ hình thức; nhận định thực sự nằm trong mệnh đề that. Cấu trúc này không nêu tên người giữ quan điểm và trình bày nhận định như một cách giải thích hiện tại hoặc có cơ sở, thay vì một điều chắc chắn được khẳng định trực tiếp. Trong câu này, nó trình bày cơ chế được đề xuất như một quan điểm khoa học, chứ không phải suy nghĩ đang diễn ra của một cá nhân.
Luyện tập
Câu nào tường thuật tự nhiên nhất một quan điểm lịch sử có cơ sở nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn mà không nêu một nguồn cụ thể?
- The settlement was definitely founded in the twelfth century.
- I am thinking about the settlement in the twelfth century.
- It's thought that the settlement was founded in the twelfth century.
Xem đáp án
It's thought that the settlement was founded in the twelfth century.
to dislodge and clump together: bật khỏi vị trí và tạo thành khối đặc
Ở đây, dislodge có nghĩa là bật hoặc rời khỏi vị trí mà các protein tau vốn bám vào hay hoạt động. Clump together có nghĩa là các protein riêng lẻ tụ lại thành những khối đặc, không đều, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển đến cùng một khu vực. Hai động từ nguyên mẫu dùng chung to và được nối bằng and: to dislodge and clump together. Chúng mô tả một chuỗi thay đổi liên kết với nhau: trước hết rời khỏi vị trí bình thường, sau đó tạo thành các khối kết tụ bất thường.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với to dislodge and clump together trong câu?
- Tập trung lại cho một cuộc gặp gỡ xã giao thông thường
- Rời khỏi vị trí ban đầu và tạo thành những cục đặc
- Vẫn bám nguyên trong khi tản ra đều
Xem đáp án
Rời khỏi vị trí ban đầu và tạo thành những cục đặc
The clumps disrupt transport and communication along the neuron Cách dùng từ
4:59Các khối vón cục phá vỡ quá trình vận chuyển và giao tiếp dọc theo tế bào thần kinh
disrupt transport and communication along the neuron: làm gián đoạn quá trình vận chuyển và truyền tín hiệu trong nơron
Disrupt là một động từ trang trọng, có nghĩa là can thiệp vào một quá trình bình thường khiến quá trình đó không thể tiếp tục theo cách thông thường. Câu này cho biết các khối kết tụ làm suy giảm hai chức năng diễn ra dọc theo nơron: vận chuyển và truyền thông tin. Trong ngữ cảnh khoa học này, transport có nghĩa là sự di chuyển của vật chất bên trong nơron, còn communication là sự truyền tín hiệu. Chúng không nói về phương tiện vận chuyển hay trò chuyện thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng disrupt với nghĩa một hệ thống không còn có thể hoạt động bình thường?
- The software failure disrupted communication across the network.
- Maya interrupted the speaker to ask a question.
- The technician transported the message across the network.
Xem đáp án
The software failure disrupted communication across the network.
and drive the breakdown of connections within the brain. Cụm từ
5:04và thúc đẩy sự phá vỡ các kết nối trong não.
drive the breakdown of: thúc đẩy một quá trình diễn tiến
Ở đây, drive có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần mạnh mẽ vào”, chứ không phải “lái một phương tiện”. Chủ ngữ là một yếu tố thúc đẩy quá trình có hại: nó làm cho các kết nối bên trong não bị phá vỡ. Cấu trúc là drive + một cụm danh từ gọi tên sự thay đổi hoặc kết quả. Cấu trúc này thể hiện chủ ngữ là một động lực quan trọng đứng sau quá trình, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Trong câu nào drive có nghĩa là “gây ra hoặc thúc đẩy mạnh mẽ một sự thay đổi”?
- Maria can drive the delivery van across town.
- We took a drive along the coast after lunch.
- High demand can drive the rapid growth of online services.
Xem đáp án
High demand can drive the rapid growth of online services.
Once the tau proteins start clumping together, Ngữ pháp
5:08Một khi các protein tau bắt đầu vón cục lại với nhau,
Once + mệnh đề: đánh dấu thời điểm kích hoạt kết quả
Ở đây, Once là liên từ có nghĩa là “khi điều này xảy ra hoặc sau khi nó xảy ra”. Từ này vừa đưa ra một thời điểm vừa đưa ra một điều kiện: quá trình tiếp theo diễn ra sau khi các protein tau bắt đầu kết tụ. Mệnh đề Once ở đầu câu là mệnh đề phụ thuộc, vì vậy dấu phẩy báo hiệu rằng kết quả chính vẫn còn ở phía sau. Trong cách dùng này, once không có nghĩa là “một lần”.
Luyện tập
Chọn cách diễn đạt hoàn thành đúng câu và có nghĩa “khi điều kiện này được đáp ứng”: ____ the update finishes, restart the computer.
- One time
- For once
- Once
Xem đáp án
Once
continue to spread throughout the brain: tiếp tục lan ra khắp não bộ
Continue to spread cho biết sự lan rộng đã bắt đầu và vẫn đang tiếp diễn. Throughout the brain nêu phạm vi: nó lan khắp toàn bộ não và đến nhiều phần khác nhau, chứ không chỉ một khu vực nhỏ. Từ and ở đầu nối quá trình đang tiếp diễn này với ý trước đó. Cấu trúc có thể áp dụng là continue to spread throughout + khu vực, dùng để diễn tả một thứ tiếp tục lan ra khắp toàn bộ khu vực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là tiếp tục lan rộng khắp toàn bộ khu vực: The fire ____ the forest.
Xem đáp án
continued to spread throughout
even after head impacts have stopped: ngay cả sau khi các cú va đập vào đầu đã chấm dứt
Even after đưa ra một mốc thời gian muộn hơn và thêm sự tương phản ngoài dự đoán: quá trình chính vẫn tiếp diễn mặc dù sự kiện trong mệnh đề after đã kết thúc. Ở đây, cụm này nối với ý trước đó continue to spread, nên sự lan rộng có thể tiếp tục sau khi các cú va đập vào đầu chấm dứt. Have stopped ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này nhìn lại từ thời điểm đang thảo luận và nhấn mạnh trạng thái kết quả: các cú va đập đã kết thúc và không còn xảy ra nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm hai từ trong bài học, dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn ngoài dự đoán: The baby stayed awake ____ the music had stopped.
Xem đáp án
even after
between 50 and 80% of concussions go unreported and untreated. Ghi chú
5:22có từ 50 đến 80% các ca chấn động não không được báo cáo và không được điều trị.
at least among football players: giới hạn phạm vi của một nhận định
Cụm at least among football players đặt một giới hạn về phạm vi trước số liệu thống kê. Nó có nghĩa là bằng chứng hỗ trợ rõ ràng cho nhận định tiếp theo đối với các cầu thủ bóng bầu dục Mỹ, vì vậy không nên tự động áp dụng tỷ lệ này cho tất cả mọi người. Ở đây, at least giới hạn phạm vi của nhóm chứ không bổ nghĩa cho cận dưới của tỷ lệ phần trăm. Các nhóm khác có thể có xu hướng tương tự, nhưng câu này không chứng minh điều đó.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: Câu "At least among city residents, the survey found strong support for the plan" chứng minh rằng cư dân nông thôn cũng ủng hộ kế hoạch.
- Đúng
- Không đúng
Xem đáp án
Không đúng
between 50 and 80% of concussions: diễn đạt một khoảng phần trăm
Cấu trúc between A and B% of + danh từ cho biết cận dưới và cận trên của một tỷ lệ. Trong between 50 and 80% of concussions, 50% là cận dưới, 80% là cận trên, còn of concussions xác định toàn bộ nhóm được đo lường. Between đi với and. Bạn cũng có thể viết between 50% and 80% of concussions; cách viết gốc chỉ dùng một ký hiệu phần trăm sau số thứ hai và ký hiệu đó áp dụng cho cả hai cận.
Luyện tập
Hoàn thành khoảng phần trăm bằng từ đi với and: ____ 20 and 30% of customers choose the annual plan.
Xem đáp án
Between
go unreported and untreated: go + từ chỉ trạng thái
Trong go unreported and untreated, go không có nghĩa là “di chuyển”. Nó nối chủ ngữ với hai trạng thái unreported và untreated, cho biết nhiều trường hợp chấn động não không được báo cáo và không được điều trị. Cấu trúc go + tính từ hoặc quá khứ phân từ thường diễn tả một sự việc vẫn ở trạng thái không mong muốn hoặc chưa được giải quyết. Hai từ nối bằng and chỉ hai thiếu sót riêng biệt: không báo cáo và không điều trị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng go + từ có nghĩa là “không được báo cáo”: Some minor workplace injuries ____ because workers never tell a supervisor.
Xem đáp án
go unreported
Sometimes that's because it's hard to tell a concussion has occurred in the first place. Cụm từ
5:28Đôi khi là do ngay từ đầu đã khó nhận biết liệu một chấn động não đã xảy ra hay chưa.
in the first place: lý do hoặc tiền đề ban đầu
Ở đây, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “tại điểm khởi đầu cơ bản nhất”. Cụm từ này đưa người nghe trở lại câu hỏi đầu tiên: liệu có thực sự xảy ra chấn động não hay không? Khi được đặt gần cuối mệnh đề, cụm từ này thường xem xét lại lý do, giả định hoặc sự thật ban đầu. Nó không nói về một địa điểm thực tế hay việc giành vị trí thứ nhất.
Luyện tập
Câu nào hỏi về lý do ban đầu thay vì mô tả một giai đoạn ban đầu?
- Why did Lena join the club in the first place?
- Lena arrived in first place in the race.
- At first, Lena found the club meetings confusing.
Xem đáp án
Why did Lena join the club in the first place?
But it's also often due to pressure or a desire to keep going despite the fact that something's wrong. Ghi chú
5:32Nhưng thường cũng là do áp lực hoặc mong muốn tiếp tục bất chấp sự thật là có điều gì đó không ổn.
due to pressure: giải thích nguyên nhân
Trong due to pressure, due to nêu ra nguyên nhân: áp lực giúp giải thích vì sao một người hành động, giữ im lặng hoặc tiếp tục ngay cả khi có điều gì đó không ổn. Ở đây, pressure có nghĩa là áp lực xã hội hoặc tâm lý, chẳng hạn như kỳ vọng, nỗi sợ làm người khác thất vọng hoặc sự cạnh tranh, chứ không phải lực vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng ở ngữ cảnh khác là due to + cụm danh từ. Cấu trúc này nêu lý do một cách ngắn gọn, như trong The delay was due to bad weather.
Luyện tập
Câu “Nina stayed silent due to pressure from her team” có nghĩa là gì?
- Thiết bị của đội tạo ra áp lực vật lý lên cô ấy.
- Cô ấy giữ im lặng để có thể gây áp lực lên đội.
- Kỳ vọng của đội khiến cô ấy cảm thấy mình phải giữ im lặng.
Xem đáp án
Kỳ vọng của đội khiến cô ấy cảm thấy mình phải giữ im lặng.
a desire to keep going: mong muốn tiếp tục kiên trì
Cấu trúc a desire to + động từ nguyên mẫu cho biết một người muốn làm gì. Trong a desire to keep going, động từ nguyên mẫu to keep going nêu nội dung cụ thể của mong muốn. Keep going thường có nghĩa là “tiếp tục hoạt động hoặc nỗ lực hiện tại” hay “kiên trì”, chứ không chỉ là “tiếp tục đi bộ”. Trong câu này, cụm từ mô tả mong muốn tiếp tục dù có dấu hiệu cho thấy điều gì đó không ổn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “mong muốn tiếp tục bất chấp khó khăn”: After the first attempt failed, she still had ____.
Xem đáp án
a desire to keep going
despite the fact that + mệnh đề hoàn chỉnh
Despite the fact that giới thiệu một tình trạng có thật nhưng không ngăn được tình huống trong mệnh đề chính. Ở đây, something's wrong là sự thật, nhưng người đó vẫn muốn tiếp tục. Despite là giới từ nên thường đi với một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cụm the fact that cho phép nó giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh: despite the fact that + chủ ngữ + động từ. Không thêm of sau despite.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là 'mặc dù': She kept running ____ her ankle hurt.
Xem đáp án
despite the fact that
doesn't just ... it's also ... để tạo sự tăng tiến
Trong doesn't just undermine recovery, doesn't just không có nghĩa là quá trình hồi phục không bị ảnh hưởng. Nó có nghĩa là việc cản trở hồi phục là có thật, nhưng đó không phải là hậu quả duy nhất. Phần thứ hai, it's also dangerous, bổ sung một điểm nghiêm trọng hơn. Cấu trúc doesn't just X; it's also Y tạo sự tăng tiến: trước tiên nêu một tác động, sau đó chuyển sang lời cảnh báo hoặc kết luận mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng it's also và tính từ được dùng trong bài này với nghĩa là 'không an toàn': The broken step doesn't just slow people down; ____.
Xem đáp án
it's also dangerous
Our brains aren't invincible. Cách dùng từ
5:44Bộ não của chúng ta không phải là bất khả chiến bại.
brains aren't invincible: bộ não vẫn có thể bị tổn thương
Invincible có nghĩa là mạnh hoặc được bảo vệ đến mức không thể bị đánh bại hay làm tổn thương. Trong câu này, aren't invincible bác bỏ ý tưởng tuyệt đối đó: bộ não của chúng ta vẫn có thể bị tổn thương. Từ ngữ mạnh này khiến lời cảnh báo có sức nặng hơn việc chỉ nói rằng não có thể bị tổn hại. Nó cũng có thể miêu tả con người, cơ thể, hệ thống hoặc tổ chức để nhấn mạnh rằng chúng đều có giới hạn.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe thấy. Tập trung vào phần giữa của invincible hoặc invisible.
- No safety system is invincible.
- No safety system is invisible.
Xem đáp án
No safety system is invincible.
and help them undo damage once it's been done. Cụm từ
5:49và giúp chúng phục hồi tổn thương một khi nó đã xảy ra.
shield them from harm: bảo vệ chúng khỏi nguy hại
Shield ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ một chiếc khiên thật. Shield them from harm có nghĩa là bảo vệ để nguy hại không tác động đến chúng; them chỉ our brains đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là shield + người hoặc vật được bảo vệ + from + mối nguy. Cách diễn đạt này gợi hình ảnh đặt một rào chắn giữa đối tượng được bảo vệ và mối đe dọa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng shield ... from ...: A sturdy case can ____ your phone ____ scratches.
Xem đáp án
shield · from
undo damage once it's been done: khắc phục tổn hại sau khi đã xảy ra
Trong câu này, undo damage có nghĩa là sửa chữa, giảm bớt hoặc đảo ngược những ảnh hưởng có hại sau khi chúng đã xảy ra. Undo không đảm bảo rằng tổn hại có thể bị xóa bỏ hoàn toàn; trọng tâm là làm cho hậu quả bớt nghiêm trọng. Once it's been done có nghĩa là “sau khi thiệt hại đã được gây ra”. It chỉ lại damage, còn it's been done là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành, cho thấy thiệt hại đã xảy ra. Cả cách diễn đạt đối chiếu việc khắc phục về sau với việc bảo vệ người khác khỏi tổn hại từ trước.
Luyện tập
Trong câu “The team is trying to undo the damage caused by the error.”, undo the damage có nghĩa là gì?
- Ngăn chặn mọi tổn hại trước khi nó xảy ra
- Cố gắng sửa chữa hoặc giảm bớt những ảnh hưởng có hại đã tồn tại
- Phớt lờ những ảnh hưởng có hại và không làm gì
Xem đáp án
Cố gắng sửa chữa hoặc giảm bớt những ảnh hưởng có hại đã tồn tại