Thức ăn bạn ăn ảnh hưởng đến não bộ như thế nào - Mia Nacamulli: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
616 từ 151 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích cách chất béo, axit amin, vi chất dinh dưỡng và các loại carbohydrate khác nhau tác động đến cấu trúc não, hoạt động truyền tín hiệu, tâm trạng, sự chú ý và năng lượng. Kết luận cho thấy chế độ ăn đa dạng, giàu dinh dưỡng giúp duy trì hiệu suất nhận thức ổn định hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you sucked và what would it look like? — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách mệnh đề if kết hợp với would tạo ra một thí nghiệm tưởng tượng mang tính giả định. Nhờ đó, bạn có thể mở đầu phần trình bày khoa học bằng một điều kiện tưởng tượng mà không nhầm nó với sự việc có thật trong quá khứ. 2. While the human brain only makes up about 2% và it uses up to 20% — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận ra cách đối chiếu tỷ lệ nhỏ của não trong trọng lượng cơ thể với mức tiêu thụ năng lượng lớn khiến số liệu trở nên đáng nhớ, rồi áp dụng cấu trúc này để nhấn mạnh một sự chênh lệch bất ngờ. 3. they are all lumped into one total carb count, — Cụm động từ: Hiểu be lumped into là gộp những mục khác nhau vào một nhóm chung, thường làm mờ các khác biệt quan trọng, và dùng cụm này khi nói về nhãn dinh dưỡng, hệ thống phân loại hoặc dữ liệu tổng hợp.

Nội dung bài học

If you sucked all of the moisture out of your brain and broke it down to its constituent nutritional content, Ghi chú

0:09

Nếu bạn hút cạn mọi hơi ẩm trong não mình và phân tách nó thành các thành phần dinh dưỡng cơ bản,

Cụm động từ

suck something out of something: hút một thứ ra khỏi bên trong nguồn

Trong cấu trúc suck something out of something, something đầu tiên là vật chất bị lấy ra, còn phần sau out of cho biết nguồn của vật chất đó. Ở đây, all of the moisture là thứ bị hút ra và your brain là nguồn. Mẫu có thể áp dụng là suck + tân ngữ + out of + nguồn. Out of diễn tả chuyển động từ bên trong nguồn ra ngoài; nó không chỉ có nghĩa là tân ngữ đang nằm ở bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của suck ... out of: Yesterday, the pump ____ the dirty water ____ the tank.

Xem đáp án

sucked · out of

Cụm động từ

break it down to its constituent nutritional content: phân tích đến thành phần dinh dưỡng cơ bản

Ở đây, break it down có nghĩa là phân tích một tổng thể bằng cách chia nó về mặt khái niệm thành các phần cấu tạo nên nó. it chỉ bộ não đã được loại bỏ nước, còn to its constituent nutritional content cho biết điểm cuối của việc phân tích: thành phần dinh dưỡng cơ bản của bộ não. Cụm này không có nghĩa là đập vỡ một vật rồi chuyển nó đến một nơi nào đó. Break + tân ngữ + down là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa break và down: break it down, không phải break down it. Mẫu câu này cũng dùng được với chi phí, dữ liệu, nhiệm vụ và ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng break ... down to để diễn tả việc phân tích hoặc đơn giản hóa đến một mức độ hay dạng cơ bản?

  1. The teacher broke the theory because the class was downstairs.
  2. The teacher broke the theory down to its simplest form.
  3. The teacher separated from the theory to its simplest form.
Xem đáp án

The teacher broke the theory down to its simplest form.

what would it look like?

0:16

nó sẽ trông như thế nào?

Ngữ pháp

If you sucked ... what would it look like?: hình dung một kết quả giả định

Các dạng quá khứ sucked và broke trong If you sucked ... không kể lại những hành động đã thực sự xảy ra trong quá khứ. Sau if, các dạng quá khứ này khiến thí nghiệm cách xa thực tế và mời người nghe tưởng tượng về nó. Câu hỏi what would it look like? hỏi về kết quả được hình dung. Mẫu có thể áp dụng là If + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ, what would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ...? Mẫu này thường xuất hiện trong thí nghiệm tưởng tượng và phần mở đầu của lời giải thích.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc tháo hết cửa sổ như một thí nghiệm có chủ ý mang tính giả định, chứ không phải kế hoạch thực tế hay sự việc trong quá khứ?

  1. If you removed all the windows, what would the room look like?
  2. If you remove all the windows, what will the room look like?
  3. After you removed all the windows, what did the room look like?
Xem đáp án

If you removed all the windows, what would the room look like?

Most of the weight of your dehydrated brain would come from fats, also known as lipids. Cụm từ

0:18

Phần lớn trọng lượng não bộ bị mất nước của bạn sẽ đến từ chất béo, hay còn gọi là lipid.

Cụm từ

also known as lipids: bổ sung một tên gọi khác

Also known as + tên dùng để thêm một tên khác cho cùng một người, sự vật hoặc khái niệm. Trong câu này, lipids được giới thiệu là thuật ngữ khoa học cho fats. Cụm từ sau dấu phẩy bổ sung thông tin về tên gọi, chứ không nói rằng chất béo nổi tiếng. Cụm từ này là dạng rút gọn của một mệnh đề bị động: fats, which are also known as lipids. Nó thường xuất hiện trong định nghĩa, phần giải thích khoa học, tiểu sử và lời giới thiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “còn được gọi là”: Vitamin B9, ____ folate, is found in many foods.

Xem đáp án

also known as

In the remaining brain matter,

0:24

Trong phần chất não còn lại,

you would find proteins and amino acids,

0:26

bạn sẽ tìm thấy protein và axit amin,

traces of micronutrients,

0:28

một lượng nhỏ các vi chất dinh dưỡng,

and glucose.

0:30

và glucose.

The brain is, of course,

0:32

Tất nhiên, não bộ

more than just the sum of its nutritional parts, Thành ngữ

0:34

không chỉ là tổng hợp của các thành phần dinh dưỡng của nó,

but each component does have a distinct impact on functioning, development, mood, and energy. Ngữ pháp

0:37

nhưng mỗi thành phần lại có một tác động rõ rệt đến hoạt động, sự phát triển, tâm trạng và năng lượng.

Thành ngữ

more than just the sum of its nutritional parts: tổng thể phức tạp hơn phép cộng đơn giản của các thành phần

Mẫu diễn đạt quen thuộc more than just the sum of its parts có nghĩa là không thể hiểu đầy đủ một tổng thể chỉ bằng cách liệt kê hoặc cộng các thành phần riêng lẻ. Cách các thành phần phối hợp với nhau còn tạo ra những đặc tính hoặc tác động khác. Ở đây, nutritional điều chỉnh mẫu diễn đạt cho phù hợp với chủ đề: bộ não không chỉ đơn giản là một tập hợp các chất dinh dưỡng. Sum được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải để yêu cầu tính một tổng số học.

Luyện tập

“A community is more than just the sum of its parts” có nghĩa là gì?

  1. Nó có số lượng bộ phận lớn hơn dự kiến về mặt toán học.
  2. Mỗi thành viên đóng góp một lượng hoàn toàn giống nhau.
  3. Các thành viên tạo ra những đặc tính và kết quả không thể giải thích bằng cách xem xét riêng từng người.
Xem đáp án

Các thành viên tạo ra những đặc tính và kết quả không thể giải thích bằng cách xem xét riêng từng người.

Ngữ pháp

does have a distinct impact on: dùng does để nhấn mạnh

Trong câu khẳng định này, does nhấn mạnh have. Each component does have... có nghĩa là mỗi thành phần thực sự hoặc chắc chắn có tác động; does không phải là động từ chính. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì does đã mang hình thức ngôi thứ ba nên have vẫn ở dạng nguyên mẫu, không phải has. Sự nhấn mạnh ở đây giúp cân bằng ý tương phản: bộ não phức tạp, nhưng mỗi thành phần vẫn thực sự quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của have: The device looks simple, but it ____ several useful features.

Xem đáp án

does have

So that post-lunch apathy or late-night alertness you might be feeling, Mạch ý

0:44

Do đó, sự uể oải sau bữa trưa hoặc sự tỉnh táo lúc đêm khuya mà bạn có thể cảm thấy,

well,

0:49

chà,

that could simply be the effects of food on your brain.

0:50

đó đơn giản chỉ có thể là tác động của thức ăn lên não bộ của bạn.

Mạch ý

So that ... well, that could ...: chuyển từ trải nghiệm sang lời giải thích

Ở đầu câu, So nối câu này với phần giải thích trước đó. That post-lunch apathy or late-night alertness you might be feeling là một cụm danh từ chỉ những trải nghiệm mà người nghe có thể thấy quen thuộc; So that ở đây không phải là liên từ chỉ mục đích như trong câu I left early so that I could rest. Sau khi chủ đề được nêu ra, well tạo một nhịp ngừng ngắn mang tính hội thoại, còn that tiếp theo chỉ lại toàn bộ trải nghiệm đó. Could simply be đưa tác động của thức ăn lên não bộ ra như một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải kết luận chắc chắn đã được chứng minh. Thông tin vì thế chuyển từ một hiện tượng quen thuộc sang một nguyên nhân mang tính phỏng đoán.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với cách câu này sắp xếp thông tin?

  1. Câu nêu những trải nghiệm quen thuộc, ngừng một nhịp với well rồi đưa ra một nguyên nhân có thể đúng.
  2. Câu dùng so that để nêu mục đích của việc tỉnh táo vào đêm khuya.
  3. Câu đưa ra một nguyên nhân chắc chắn trước rồi liệt kê hai tác động đã được chứng minh.
Xem đáp án

Câu nêu những trải nghiệm quen thuộc, ngừng một nhịp với well rồi đưa ra một nguyên nhân có thể đúng.

Of the fats in your brain,

0:54

Trong số các chất béo trong não bộ,

the superstars are omegas 3 and 6. Thành ngữ

0:55

những siêu sao là omega 3 và 6.

Thành ngữ

the superstars are omegas 3 and 6: phép ẩn dụ cho tầm quan trọng nổi bật

Theo nghĩa đen, Superstars chỉ những người cực kỳ nổi tiếng hoặc thành công. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ: trong số các chất béo có trong não, axit béo omega-3 và omega-6 được trình bày như những thành phần đặc biệt quan trọng và nổi bật. Hình ảnh vui và gần gũi này cho người nghe biết nên chú ý vào đâu, nhưng bản thân nó không phải là một bảng xếp hạng kỹ thuật hay bằng chứng. Nó cũng không chỉ nghệ sĩ, con người hay một thương hiệu nào.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ the superstars có nghĩa là gì?

  1. Omega-3 và omega-6 là những nghệ sĩ nổi tiếng.
  2. Omega-3 và omega-6 là những thành viên đặc biệt quan trọng của nhóm này.
  3. Omega-3 và omega-6 là các thương hiệu thương mại được người nổi tiếng quảng bá.
Xem đáp án

Omega-3 và omega-6 là những thành viên đặc biệt quan trọng của nhóm này.

These essential fatty acids,

0:59

Những axit béo thiết yếu này,

which have been linked to preventing degenerative brain conditions, Cụm từ

1:01

được cho là có liên quan đến việc ngăn ngừa các bệnh thoái hóa não,

must come from our diets.

1:05

phải đến từ chế độ ăn uống của chúng ta.

Cụm từ

which have been linked to preventing: diễn đạt thận trọng một mối liên hệ trong nghiên cứu

Ở đây, mệnh đề bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về these essential fatty acids. Have been linked to preventing có nghĩa là nghiên cứu hoặc quan sát đã tìm thấy mối liên hệ với việc phòng ngừa; câu này không nói rằng các axit béo đó đã được chứng minh là trực tiếp ngăn ngừa những bệnh này. Trong be linked to, to là giới từ nên có thể đi trước danh từ hoặc danh động từ: linked to preventing. Dạng hiện tại hoàn thành bị động have been linked trình bày mối liên hệ như một điều đã được các nhà nghiên cứu báo cáo cho đến nay.

Luyện tập

Câu nào báo cáo đúng một mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp đã được chứng minh?

  1. Regular exercise has been linked to improve sleep.
  2. Regular exercise has been linked to better sleep.
  3. Regular exercise causes better sleep for everyone.
Xem đáp án

Regular exercise has been linked to better sleep.

So eating omega-rich foods like nuts, seeds,

1:07

Vì vậy, việc ăn các thực phẩm giàu omega như các loại hạt, quả hạch,

and fatty fish is crucial to the creation and maintenance of cell membranes. Cụm từ

1:10

và cá béo là cực kỳ quan trọng đối với việc tạo ra và duy trì màng tế bào.

Cụm từ

is crucial to the creation and maintenance of: diễn đạt mức độ quan trọng rất cao

Trong is crucial to the creation and maintenance of, crucial có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết đối với quá trình được nhắc đến. Ở đây, giới từ to đi trước cụm danh từ the creation and maintenance of cell membranes; nó cũng có thể đi trước danh động từ. Creation và maintenance là hai danh từ được nối song song. Cụm chung of cell membranes áp dụng cho cả hai, vì vậy ý nghĩa bao gồm cả việc tạo ra và duy trì màng tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “cực kỳ quan trọng đối với”: Clear communication ____ building trust.

Xem đáp án

is crucial to

And while omegas are good fats for your brain, Ngữ pháp

1:16

Và trong khi omega là những chất béo tốt cho não bộ của bạn,

long-term consumption of other fats,

1:19

việc tiêu thụ lâu dài các chất béo khác,

like trans and saturated fats,

1:21

như chất béo chuyển hóa và chất béo bão hòa,

may compromise brain health. Cách dùng từ

1:24

có thể làm tổn hại sức khỏe não bộ.

Ngữ pháp

while A, B: dùng while để mở đầu sự tương phản

Ở đây, while không có nghĩa là “trong lúc”. Từ này mở đầu một sự tương phản có tính nhượng bộ: chất béo omega có thể tốt cho não, nhưng việc tiêu thụ lâu dài một số chất béo khác có thể gây hại. Cấu trúc while A, B đặt cạnh nhau hai sự thật có liên quan nhưng hướng đến hai kết quả khác nhau. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể được hiểu là “mặc dù A, B” hoặc “A, trong khi B”.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó cho biết cả hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  2. Nó cho biết chất béo được tiêu thụ trong bao lâu.
  3. Nó mở đầu sự tương phản giữa hai loại chất béo.
Xem đáp án

Nó mở đầu sự tương phản giữa hai loại chất béo.

Cách dùng từ

may compromise brain health: compromise mang nghĩa “khiến gặp rủi ro”

Ở đây, compromise là ngoại động từ có nghĩa là “làm suy yếu, gây tổn hại hoặc khiến gặp rủi ro”. Thành phần đứng sau nó là thứ có thể bị tổn hại, vì vậy compromise brain health có nghĩa là “khiến sức khỏe não bộ gặp rủi ro”, chứ không phải “thương lượng với sức khỏe não bộ”. Động từ tình thái may khiến lời khẳng định thận trọng hơn: câu này mô tả một rủi ro có thể xảy ra, không phải một kết quả chắc chắn. Cách dùng trang trọng này của compromise thường đi với các danh từ như health, safety, security, privacy và quality.

Luyện tập

Câu nào dùng compromise với nghĩa “làm suy yếu hoặc khiến gặp rủi ro”?

  1. The two clubs reached a compromise about the schedule.
  2. The software bug could compromise user privacy.
  3. Both sides agreed to compromise on the price.
Xem đáp án

The software bug could compromise user privacy.

Meanwhile,

1:27

Trong khi đó,

proteins and amino acids,

1:27

protein và axit amin,

the building block nutrients of growth and development, Thành ngữ

1:29

các dưỡng chất xây dựng nên sự tăng trưởng và phát triển,

manipulate how we feel and behave.

1:32

chi phối cách chúng ta cảm nhận và hành xử.

Thành ngữ

the building block nutrients: những chất dinh dưỡng nền tảng

Ở đây, building block là phép ẩn dụ chỉ một phần cơ bản giúp hình thành hoặc phát triển một thứ lớn hơn. Cụm đồng vị the building block nutrients gọi protein và axit amin là những chất dinh dưỡng nền tảng cho sự tăng trưởng và phát triển, chứ không phải vật liệu xây dựng thật. Một cấu trúc phổ biến có thể áp dụng trong nhiều tình huống là a building block of + một hệ thống hoặc kết quả lớn hơn. Hình ảnh này nhấn mạnh một thành phần thiết yếu hoặc nền tảng; nó không có nghĩa là chỉ riêng yếu tố đó tạo ra toàn bộ kết quả.

Luyện tập

"Reading is a building block of learning" có nghĩa là gì?

  1. Đọc sử dụng các khối làm dụng cụ trong lớp học.
  2. Đọc là kết quả cuối cùng của mọi hoạt động học tập.
  3. Đọc là một phần cơ bản hỗ trợ việc học.
Xem đáp án

Đọc là một phần cơ bản hỗ trợ việc học.

Amino acids contain the precursors to neurotransmitters, Cách dùng từ

1:36

Axit amin chứa các tiền chất của chất dẫn truyền thần kinh,

the chemical messengers that carry signals between neurons, Mạch ý

1:39

các chất truyền tin hóa học mang tín hiệu giữa các tế bào thần kinh,

affecting things like mood, sleep,

1:43

ảnh hưởng đến các thứ như tâm trạng, giấc ngủ,

attentiveness, and weight.

1:46

sự chú ý và cân nặng.

Cách dùng từ

the precursors to neurotransmitters: mối quan hệ giữa tiền chất và sản phẩm

A precursor to something chỉ một chất hoặc dạng có trước mà từ đó một thứ xuất hiện sau có thể được tạo ra. Trong câu này, các tiền chất xuất hiện trước chất dẫn truyền thần kinh trong một quá trình sinh học và tham gia vào việc tạo ra chúng. Mối quan hệ này cụ thể hơn một nguyên nhân thông thường: precursor xác định vật liệu hoặc giai đoạn có trước trong một quá trình hình thành. Sản phẩm hoặc dạng xuất hiện sau đứng sau to, như trong a precursor to neurotransmitters.

Luyện tập

Cách giải thích nào chính xác nhất cho "compound A is a precursor to compound B"?

  1. Hợp chất A gây ra hợp chất B nhưng không phải là vật liệu hoặc giai đoạn có trước.
  2. Hợp chất A chỉ xuất hiện sau khi hợp chất B đã hình thành.
  3. Hợp chất A có thể được sử dụng hoặc biến đổi để tạo ra hợp chất B.
Xem đáp án

Hợp chất A có thể được sử dụng hoặc biến đổi để tạo ra hợp chất B.

Mạch ý

the chemical messengers that carry signals between neurons với vai trò thành phần đồng vị giải thích

Cụm danh từ nằm giữa hai dấu phẩy, “the chemical messengers that carry signals between neurons”, là thành phần đồng vị dùng cách gọi khác để giải thích “neurotransmitters”. Hai cụm danh từ cùng chỉ một đối tượng; phần được nhấn mạnh không phải là chủ ngữ thứ hai. Cách tổ chức thông tin này đưa thuật ngữ chuyên môn ra trước rồi bổ sung một định nghĩa đơn giản về chức năng. Bên trong thành phần đồng vị, “that carry signals between neurons” mô tả chức năng của những chất truyền tin hóa học đó. Nếu tạm bỏ thành phần đồng vị, bạn vẫn có thể nhìn thấy cấu trúc chính của câu.

Luyện tập

Trong câu “The heart, the organ that pumps blood through the body, works continuously,”, “the organ that pumps blood through the body” có chức năng gì?

  1. Nó cho biết trái tim hoạt động khi nào.
  2. Nó đưa vào một chủ ngữ thứ hai không liên quan đến trái tim.
  3. Nó dùng cách gọi khác để chỉ và giải thích trái tim.
Xem đáp án

Nó dùng cách gọi khác để chỉ và giải thích trái tim.

They're one of the reasons we might feel calm after eating a large plate of pasta or more alert after a protein-rich meal. Ngữ pháp

1:48

Chúng là một trong những lý do khiến chúng ta có thể cảm thấy bình tĩnh sau khi ăn một đĩa mì ống lớn hoặc tỉnh táo hơn sau một bữa ăn giàu protein.

Ngữ pháp

one of the reasons we might: một nguyên nhân có thể và chưa chắc chắn

One of the reasons + một mệnh đề cho biết kết quả có thể có nhiều nguyên nhân và điều vừa được nhắc đến chỉ là một trong số đó. Ở đây, one of giúp người nói không trình bày cơ chế liên quan đến thức ăn như nguyên nhân duy nhất. Might làm cho cách nói thận trọng hơn: những cảm giác đó có thể xảy ra chứ không được bảo đảm sẽ xảy ra. Sau one of the, hãy dùng dạng số nhiều reasons. Trước mệnh đề thường có thể hiểu là đã lược bỏ why: one of the reasons (why) we might feel...

Luyện tập

Câu nào dùng cả hai phần của cấu trúc mục tiêu để trình bày giấc ngủ tốt hơn như một nguyên nhân có thể nhưng chưa chắc chắn của việc tập trung tốt hơn?

  1. Better sleep is the only reason we might concentrate more easily.
  2. Better sleep is one of the reasons we concentrate more easily.
  3. Better sleep is one of the reasons we might concentrate more easily.
Xem đáp án

Better sleep is one of the reasons we might concentrate more easily.

The complex combinations of compounds in food

1:56

Sự kết hợp phức tạp của các hợp chất trong thức ăn

can stimulate brain cells to release mood-altering norepinephrine, Ngữ pháp

2:00

có thể kích thích tế bào não giải phóng norepinephrine làm thay đổi tâm trạng,

dopamine, and serotonin.

2:05

dopamine và serotonin.

Ngữ pháp

can stimulate brain cells to release: stimulate + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong can stimulate brain cells to release, stimulate được theo sau bởi tân ngữ brain cells và động từ nguyên mẫu có to là to release. Cấu trúc stimulate + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là kích thích hoặc thúc đẩy tân ngữ thực hiện một hành động. Brain cells là đối tượng thực hiện hành động release. Vì vậy, to release cho biết các tế bào được kích thích làm gì; nó không nêu mục đích của việc kích thích các tế bào.

Luyện tập

Dùng cấu trúc stimulate + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to và các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: A new discovery can ____ more questions. (scientists / ask)

Xem đáp án

stimulate scientists to ask

But getting to your brain cells is tricky, Ngữ pháp

2:07

Nhưng để tiếp cận được các tế bào não của bạn rất phức tạp,

Ngữ pháp

getting to your brain cells is tricky: cụm -ing làm chủ ngữ

Getting to your brain cells là một cụm từ dạng -ing đóng vai trò chủ ngữ của câu. Cụm này diễn đạt hoạt động đến được các tế bào như một ý duy nhất, vì vậy vị ngữ dùng dạng số ít is và dùng tricky để đánh giá hoạt động đó. Ở đây, get to có nghĩa là đến được. Getting không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì phía trước nó không có một chủ ngữ riêng cùng động từ be. Cả cụm getting to your brain cells mới là điều được câu mô tả là khó hoặc phức tạp.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của cross làm chủ ngữ: ____ a busy street at night can be dangerous.

Xem đáp án

Crossing

and amino acids have to compete for limited access. Cụm từ

2:09

và các axit amin phải cạnh tranh để có được sự tiếp cận hạn chế này.

Cụm từ

compete for limited access: cạnh tranh để giành quyền tiếp cận có hạn

Compete for + danh từ có nghĩa là hai hay nhiều bên cùng cố gắng giành lấy một thứ. Trong compete for limited access, limited access là cơ hội khan hiếm mà các bên muốn có được. Trong câu này, các axit amin không đưa ra lựa chọn có ý thức; compete mô tả việc chúng phải dùng chung một con đường có hạn để đi vào tế bào não. Access ở đây là cơ hội đi vào hoặc tiếp cận một nơi nào đó, chứ không chỉ là quyền sử dụng một tài khoản trực tuyến.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhiều nhóm đang cố gắng giành lấy số ít cơ hội hiện có để sử dụng một phòng thí nghiệm?

  1. Many groups compete with limited access to the laboratory.
  2. Many groups compete limited access to the laboratory.
  3. Many groups compete for limited access to the laboratory.
Xem đáp án

Many groups compete for limited access to the laboratory.

A diet with a range of foods helps maintain a balanced combination of brain messengers Cụm từ

2:13

Một chế độ ăn với đa dạng các loại thực phẩm giúp duy trì sự kết hợp cân bằng của các chất truyền tin trong não

and keeps your mood from getting skewed in one direction or the other. Cụm từ

2:19

và giữ cho tâm trạng của bạn không bị lệch sang hướng này hay hướng khác.

Cụm từ

helps maintain a balanced combination of ...: giúp duy trì sự kết hợp cân bằng của...

Helps maintain có nghĩa là giúp một trạng thái đang tồn tại tiếp tục được duy trì. Help có thể đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu maintain, và tân ngữ của maintain là trạng thái hoặc hệ thống được giữ ổn định. A balanced combination of brain messengers có nghĩa là các chất dẫn truyền thần kinh khác nhau hiện diện theo tỷ lệ phù hợp. Balanced mô tả sự cân bằng của hỗn hợp, không phải trạng thái thăng bằng vật lý; brain messengers là cách gọi dễ hiểu của neurotransmitters.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm sáu từ, mang nghĩa “giúp giữ các thành phần ở tỷ lệ phù hợp”: A thoughtful schedule ____ study, exercise, and rest.

Xem đáp án

helps maintain a balanced combination of

Cụm từ

keep ... from getting skewed in ...: ngăn điều gì đó lệch về một phía

Cấu trúc keep + tân ngữ + from + động từ -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ làm điều gì đó hoặc chuyển sang một trạng thái mới. Ở đây, from giới thiệu sự thay đổi bị ngăn lại, chứ không diễn tả nguồn gốc. Get + quá khứ phân từ thường diễn tả việc trở nên bị tác động hoặc thay đổi. Getting skewed in one direction nghĩa là ngày càng bị kéo lệch về một phía, nên cả cụm nói rằng một điều gì đó giúp tâm trạng không trở nên phiến diện hoặc mất cân bằng.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu tiếng Anh sau một cách tự nhiên nhất: Using two reviewers can _____.

  1. keep the evaluation from getting skewed in favor of one candidate
  2. keep from the evaluation to get skewed in favor of one candidate
  3. keep the evaluation getting skewed from favor of one candidate
Xem đáp án

keep the evaluation from getting skewed in favor of one candidate

Like the other organs in our bodies,

2:23

Giống như các cơ quan khác trong cơ thể chúng ta,

our brains also benefit from a steady supply of micronutrients. Cụm từ

2:25

não bộ của chúng ta cũng được hưởng lợi từ nguồn cung cấp vi chất dinh dưỡng ổn định.

Cụm từ

benefit from a steady supply of: được hưởng lợi từ nguồn cung ổn định

Benefit from + cụm danh từ có nghĩa là nhận được lợi ích nhờ điều gì đó. Chủ ngữ là người, nhóm hoặc hệ thống nhận được lợi ích, còn from giới thiệu nguồn tạo ra lợi ích ấy. A steady supply of + danh từ diễn tả một lượng được cung cấp đều đặn và đáng tin cậy theo thời gian, chứ không chỉ được cung cấp một lần. Cả cụm cho biết não hoạt động tốt hơn khi vi chất dinh dưỡng luôn có sẵn một cách đều đặn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết nguồn nước sạch đều đặn có lợi cho cây con: Seedlings ____ clean water.

Xem đáp án

benefit from a steady supply of

Antioxidants in fruits and vegetables strengthen the brain to fight off free radicals that destroy brain cells, Cụm động từ

2:29

Các chất chống oxy hóa trong trái cây và rau quả củng cố não bộ để chống lại các gốc tự do phá hủy tế bào não,

Cụm động từ

fight off free radicals: chống lại mối đe dọa có hại

Fight off là cụm động từ có nghĩa là chống lại và cố gắng đẩy lùi một thứ có hại hoặc mang tính đe dọa. Ở đây, fight off free radicals có nghĩa là bảo vệ não khỏi các phân tử có hại có thể làm tổn thương tế bào; cụm này không nói về một cuộc đánh nhau thông thường. Off là một phần của cụm động từ, không phải từ chỉ địa điểm. Dùng cấu trúc fight off + mối đe dọa, như fight off an infection, an illness hoặc an attacker.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “chống lại hoặc đẩy lùi”: A healthy immune system can ____ many common infections.

Xem đáp án

fight off

enabling your brain to work well for a longer period of time. Ngữ pháp

2:37

giúp não bộ của bạn hoạt động tốt trong thời gian dài hơn.

Ngữ pháp

enabling your brain to...: thêm kết quả bằng mệnh đề phân từ

Mệnh đề phân từ enabling... sau dấu phẩy phụ thuộc vào toàn bộ mệnh đề đứng trước và nêu kết quả của hành động đó: não có thể tiếp tục hoạt động tốt lâu hơn. Đây không phải là động từ chính thứ hai đứng song song với strengthen. Bên trong mệnh đề, enable theo cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: enabling + your brain + to work. Cấu trúc chỉ kết quả ngắn gọn này thường xuất hiện trong phần giải thích và văn bản cung cấp thông tin.

Luyện tập

Chọn cụm từ nêu kết quả một cách tự nhiên: The new ramp removes a barrier, _____.

  1. enables wheelchair users to enter safely
  2. enable wheelchair users entering safely
  3. enabling wheelchair users to enter safely
Xem đáp án

enabling wheelchair users to enter safely

And without powerful micronutrients like the vitamins B6, Ngữ pháp

2:41

Và nếu không có các vi chất dinh dưỡng mạnh mẽ như vitamin B6,

B12, and folic acid,

2:44

B12 và axit folic,

our brains would be susceptible to brain disease and mental decline. Cách dùng từ

2:47

não bộ của chúng ta sẽ dễ mắc các bệnh về não và suy giảm tinh thần.

Ngữ pháp

without + cụm danh từ ... would + kết quả: điều kiện giả định cô đọng

Ở đây, without + cụm danh từ đặt ra một điều kiện giả định mang nghĩa thiếu hoặc không có: hãy hình dung não của chúng ta không có những vi chất dinh dưỡng này. Cách dùng đó tương đương với if our brains did not have these micronutrients. Động từ tình thái would giới thiệu kết quả trong điều kiện ấy. Mẫu gọn without X, would Y liên kết một nguồn lực hoặc điều kiện bị thiếu với hệ quả giả định; without không chỉ đơn thuần bổ sung thông tin nền.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên việc thiếu sự hỗ trợ như một điều kiện giả định rồi nêu kết quả của điều kiện đó?

  1. Without enough support, the project would failed.
  2. If without enough support, the project would fail.
  3. Without enough support, the project would fail.
Xem đáp án

Without enough support, the project would fail.

Cách dùng từ

be susceptible to: dễ bị tác động hoặc tổn hại

Be susceptible to + danh từ có nghĩa là dễ bị một điều gì đó tác động, đặc biệt là bệnh tật, ảnh hưởng có hại hoặc rủi ro. Trong câu này, brain disease and mental decline là những kết quả tiêu cực mà não có thể dễ gặp phải. Ở đây, to là giới từ dùng để giới thiệu nguồn hoặc loại rủi ro. Cụm từ này diễn tả sự dễ bị tổn thương, chứ không chỉ là nhận thấy hoặc cảm nhận một điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhiễm nấm có thể dễ dàng gây hại cho những cây con này?

  1. These seedlings are susceptible for fungal infections.
  2. These seedlings are susceptible to fungal infections.
  3. These seedlings are susceptible with fungal infections.
Xem đáp án

These seedlings are susceptible to fungal infections.

Trace amounts of the minerals iron, copper, zinc, Cụm từ

2:51

Một lượng nhỏ các khoáng chất sắt, đồng, kẽm,

and sodium are also fundamental to brain health and early cognitive development. Cụm từ

2:55

và natri cũng là những yếu tố nền tảng cho sức khỏe não bộ và sự phát triển nhận thức ban đầu.

Cụm từ

Trace amounts: lượng cực nhỏ

Trace amounts có nghĩa là những lượng cực nhỏ của một chất. Trong cấu trúc trace amounts of + chất, trace mô tả lượng hiện diện ít đến mức nào; đây không phải là động từ mang nghĩa “đi theo” hay “truy tìm”. Trong câu này, toàn bộ cụm danh từ làm chủ ngữ. Câu nói rằng những khoáng chất này cần thiết với lượng rất nhỏ. Lượng nhỏ không có nghĩa là không tồn tại hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong phòng thí nghiệm bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “những lượng cực nhỏ”: The sample contained ____ of copper.

Xem đáp án

trace amounts

Cụm từ

fundamental to brain health and early cognitive development: có vai trò nền tảng đối với sức khỏe não bộ và sự phát triển nhận thức sớm

Tính từ fundamental cho biết một điều gì đó có tính nền tảng và cần thiết đối với cách một thứ hoạt động hoặc phát triển. Trong cấu trúc be fundamental to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ dẫn vào quá trình hoặc kết quả được hỗ trợ. Ở đây, are fundamental to liên kết các khoáng chất với hai kết quả song song: sức khỏe não bộ và sự phát triển nhận thức sớm. Khẳng định này mạnh và trang trọng hơn so với việc chỉ nói rằng chúng important.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, thể hiện tầm quan trọng nền tảng: Clear rules are ____ building a fair classroom.

Xem đáp án

fundamental to

In order for the brain to efficiently transform and synthesize these valuable nutrients, Ngữ pháp

3:01

Để não bộ có thể chuyển hóa và tổng hợp hiệu quả những chất dinh dưỡng quý giá này,

it needs fuel and lots of it. Cụm từ

3:06

nó cần nhiên liệu, và rất nhiều nhiên liệu.

Ngữ pháp

in order for + danh từ + to + động từ: nêu rõ ai thực hiện hành động

Cấu trúc in order for + danh từ/đại từ + to + động từ dùng để nêu mục đích hoặc điều kiện cần thiết để một việc xảy ra. Danh từ sau for là chủ thể thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu. Ở đây, the brain là chủ thể chuyển hóa và tổng hợp các dưỡng chất. Mệnh đề mở đầu nêu kết quả cần được thực hiện, còn mệnh đề chính cho biết điều gì khiến kết quả đó có thể xảy ra: não cần nhiên liệu. Hãy hiểu for the brain là một phần của toàn bộ cấu trúc, không phải một cụm chỉ nguyên nhân đứng riêng.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: In order ____ every child to see the stage, adults should sit at the back.

Xem đáp án

for

Cụm từ

fuel and lots of it: chỉ lại đối tượng và nhấn mạnh số lượng

Cấu trúc danh từ + and lots of it trước hết nêu tên một thứ, sau đó dùng it để chỉ lại chính thứ đó. Trong câu này, it lại có nghĩa là fuel; nó không giới thiệu một vật mới. Thêm and lots of it giúp nhấn mạnh rằng số lượng rất lớn. Cách này ngắn gọn và mạnh hơn việc lặp lại and lots of fuel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rất nhiều thứ giống như vừa nói”: Starting a business takes patience—and ____.

Xem đáp án

lots of it

While the human brain only makes up about 2% of our body weight, Ghi chú

3:09

Mặc dù bộ não con người chỉ chiếm khoảng 2% trọng lượng cơ thể chúng ta,

Cụm động từ

makes up about 2%: diễn đạt tỷ lệ trong một tổng thể

Ở đây, makes up có nghĩa là cấu thành hoặc chiếm một tỷ lệ. Não người là phần nhỏ, trọng lượng cơ thể là toàn bộ, còn about cho biết 2% là con số gần đúng. Một cấu trúc phổ biến là part + make(s) up + percentage + of + whole. Động từ hòa hợp với chủ ngữ chỉ phần nhỏ: một sự vật dùng makes up, còn nhiều sự vật dùng make up.

Luyện tập

Trong câu nào make up có nghĩa là cấu thành một tỷ lệ phần trăm của toàn bộ?

  1. After the argument, the two friends made up.
  2. Online orders make up 35% of all sales.
  3. The reporter made up a story about the delay.
Xem đáp án

Online orders make up 35% of all sales.

it uses up to 20% of our energy resources. Cách dùng từ

3:13

nó lại sử dụng tới 20% nguồn tài nguyên năng lượng của chúng ta.

Mạch ý

While ... only ..., ... up to ...: tổ chức sự tương phản bằng số liệu

Ở đây, while dùng để nêu sự tương phản chứ không chỉ một khoảng thời gian. Mệnh đề đầu dùng only để làm nổi bật rằng 2% là nhỏ; mệnh đề chính dùng up to để cho thấy mức tối đa có thể lên tới 20% và nhấn mạnh đây là một giới hạn cao đáng chú ý. Cấu trúc này đặt hai sự thật về cùng một đối tượng cạnh nhau. Mệnh đề while cung cấp thông tin nền ít bất ngờ hơn, còn mệnh đề chính mang thông tin bất ngờ mà người nói muốn nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng While ... only ... up to ... để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai sự thật về cùng một đối tượng?

  1. While the battery was charging, the screen displayed a progress bar.
  2. While the battery only makes up 5% of the device's weight, it accounts for up to 20% of its cost.
  3. The battery makes up only 5% of the device's weight, and the device weighs one kilogram.
Xem đáp án

While the battery only makes up 5% of the device's weight, it accounts for up to 20% of its cost.

Cách dùng từ

uses up to 20%: diễn đạt giới hạn tối đa

Trong uses up to 20%, động từ là uses, còn up to 20% nêu giới hạn trên. Lượng thực tế có thể thấp hơn nhưng có thể đạt đến 20%. Hãy hiểu up to + số là mức tối đa, không phải một lượng cố định hay mức tối thiểu. Ở đây, up đi cùng to trong cụm up to; đây không phải cụm động từ use up, nghĩa là dùng hết một thứ gì đó.

Luyện tập

Trên trang bán vé, bạn đọc được: You may bring up to two children. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải đưa theo ít nhất hai trẻ.
  2. Bạn phải đưa theo đúng hai trẻ.
  3. Bạn có thể không đưa trẻ em đi cùng, hoặc đưa theo một hay hai trẻ, nhưng không được quá hai.
Xem đáp án

Bạn có thể không đưa trẻ em đi cùng, hoặc đưa theo một hay hai trẻ, nhưng không được quá hai.

Most of this energy comes from carbohydrates that our body digests into glucose or blood sugar. Cụm từ

3:17

Hầu hết năng lượng này đến từ carbohydrate mà cơ thể chúng ta tiêu hóa thành glucose hoặc lượng đường trong máu.

Cụm từ

digest carbohydrates into glucose: diễn đạt kết quả tiêu hóa

Trong carbohydrates that our body digests into glucose, that chỉ ngược lại carbohydrates và đóng vai trò là tân ngữ của digests. Mẫu cơ bản là digest A into B: A là chất được tiêu hóa, còn B là chất tạo thành sau quá trình đó. Ở đây, into chỉ sự thay đổi hoặc kết quả, không phải chuyển động vào một địa điểm. Cụm này nói rằng quá trình tiêu hóa biến carbohydrate thành glucose.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ kết quả của quá trình tiêu hóa: Enzymes digest starch ____ glucose.

Xem đáp án

into

The frontal lobes are so sensitive to drops in glucose, Ngữ pháp

3:23

Thùy trán rất nhạy cảm với việc sụt giảm glucose,

in fact,

3:27

trên thực tế,

that a change in mental function is one of the primary signals of nutrient deficiency.

3:28

đến mức sự thay đổi chức năng tinh thần là một trong những tín hiệu chính yếu của việc thiếu hụt chất dinh dưỡng.

Ngữ pháp

are so sensitive ..., in fact, that: cấu trúc kết quả so ... that bị ngắt bởi in fact

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ cao với kết quả của mức độ đó. Ở đây, are so sensitive ... that có nghĩa là thùy trán nhạy cảm đến mức một thay đổi trong chức năng tinh thần có thể trở thành dấu hiệu quan trọng. in fact là thành phần chen vào để nhấn mạnh và không thuộc khung so ... that. Để nhận ra cấu trúc, hãy tạm bỏ in fact rồi nối trực tiếp are so sensitive to drops in glucose với that a change in mental function....

Luyện tập

Dùng cấu trúc kết quả so ... that để hoàn thành câu: The backpack was ____ heavy ____ Mia had to put it down.

Xem đáp án

so · that

Assuming that we are getting glucose regularly, Ngữ pháp

3:34

Giả sử rằng chúng ta nạp glucose thường xuyên,

how does the specific type of carbohydrates we eat affect our brains?

3:37

làm thế nào mà loại carbohydrate cụ thể mà chúng ta ăn lại ảnh hưởng đến não bộ?

Ngữ pháp

Assuming that ...: đặt ra một tiền đề tạm thời

Assuming that + mệnh đề giới thiệu một điều kiện mà người nói tạm thời chấp nhận trước khi đặt câu hỏi hoặc rút ra kết luận. Trong câu này, việc nhận glucose đều đặn được đặt làm điều kiện ban đầu, rồi câu hỏi tập trung vào loại carbohydrate. Ở đây, assuming không có nghĩa là giả vờ. Nó có nghĩa là lập luận dựa trên việc tạm coi một điều là đúng để phục vụ cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để đặt ra một tiền đề tạm thời: ____ the library is open, we can study there after lunch.

Xem đáp án

Assuming that

Carbs come in three forms: Cụm từ

3:42

Carb có ba dạng:

starch, sugar, and fiber.

3:44

tinh bột, đường và chất xơ.

Cụm từ

come in three forms: giới thiệu một cách phân loại

Trong câu này, come in three forms có nghĩa là “tồn tại dưới ba dạng” hoặc “có thể được phân loại thành ba dạng”. Come in ở đây không diễn tả sự di chuyển. Cụm từ này báo trước số lượng nhóm. Sau đó, dấu hai chấm mở đầu danh sách—starch, sugar, and fiber—để người đọc biết chính xác ba dạng đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come in: This helmet ____ two sizes: child and adult.

Xem đáp án

comes in

While on most nutrition labels,

3:47

Mặc dù trên hầu hết các nhãn dinh dưỡng,

they are all lumped into one total carb count, Cụm động từ

3:48

chúng đều được gộp chung vào một tổng lượng carb duy nhất,

the ratio of the sugar and fiber subgroups to the whole amount affect how the body and brain respond. Cụm từ

3:52

tỷ lệ của các nhóm phụ đường và chất xơ so với tổng lượng sẽ ảnh hưởng đến cách phản ứng của cơ thể và não bộ.

Cụm động từ

be lumped into one total: gộp các mục khác nhau thành một tổng

"They are all lumped into one total carb count" dùng cấu trúc bị động be + lumped into + nhóm hoặc tổng số sau khi gộp. Cấu trúc này có nghĩa là các loại carbohydrate khác nhau được gộp lại và báo cáo dưới dạng một con số. Lumped into thường hàm ý rằng cách phân nhóm quá rộng và có thể che khuất những khác biệt quan trọng. Ở đây, một con số tổng không cho biết riêng lượng tinh bột, đường và chất xơ.

Luyện tập

Câu nào cho thấy các mục khác nhau bị gộp dưới một tiêu đề theo cách có thể che khuất sự khác biệt?

  1. The survey responses were compared across categories.
  2. The survey responses were lumped into one broad category.
  3. The survey responses were listed in separate categories.
Xem đáp án

The survey responses were lumped into one broad category.

Cụm từ

the ratio of A to B: tỉ lệ của A so với B

Cấu trúc the ratio of A to B có nghĩa là lượng A được so sánh với lượng B. Trong câu này, A là sugar and fiber subgroups, còn B là the whole amount. Từ to đưa ra B làm cơ sở so sánh; ở đây nó không chỉ hướng hay sự di chuyển.

Luyện tập

Điền hai giới từ để hoàn thành cấu trúc tỉ lệ chuẩn: The ratio ____ laptops ____ students is one to three.

Xem đáp án

of · to

A high-glycemic food, Cách dùng từ

3:59

Thực phẩm có chỉ số đường huyết cao,

like white bread,

4:01

như bánh mì trắng,

causes a rapid release of glucose into the blood, Cụm từ

4:02

gây ra sự giải phóng nhanh chóng glucose vào máu,

Cách dùng từ

high-glycemic food: thực phẩm có chỉ số đường huyết cao

High-glycemic là tính từ ghép bổ nghĩa cho food. Nó mô tả một loại thực phẩm có xu hướng làm glucose trong máu tăng tương đối nhanh sau khi ăn. Ở đây, white bread được dùng làm ví dụ. Từ glycemic liên quan đến phản ứng của glucose trong máu, không phải mùi vị. Dấu gạch nối kết hợp high và glycemic để chúng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước food.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng một high-glycemic food?

  1. Nó luôn có vị rất ngọt.
  2. Nó phải chứa nhiều đường hơn mọi thực phẩm khác.
  3. Nó có thể làm glucose trong máu tăng tương đối nhanh.
Xem đáp án

Nó có thể làm glucose trong máu tăng tương đối nhanh.

Cụm từ

causes a rapid release of ... into ...: khiến ... được giải phóng nhanh vào ...

Mẫu cause + a release of X into Y trình bày một quá trình nhân quả trực tiếp. X là thứ được giải phóng, còn Y là nơi hoặc hệ thống mà X đi vào. Trong câu này, thực phẩm kích hoạt một quá trình sinh lý nhanh: glucose nhanh chóng đi vào máu. Release mô tả điều xảy ra trong quá trình đó; từ này không ngụ ý rằng thực phẩm hành động có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích khoa học bằng mẫu nhân quả mục tiêu: The reaction ____ heat ____ the surrounding water.

Xem đáp án

causes a rapid release of · into

and then comes the dip. Mạch ý

4:05

và sau đó là sự sụt giảm.

Mạch ý

then comes the dip: giới thiệu kết quả tiếp theo

Then comes the dip sử dụng phép đảo trật tự để sắp xếp chuỗi sự việc: từ then đứng trước, còn động từ comes đứng trước chủ ngữ danh từ the dip. Trật tự thông thường sẽ là the dip comes next. Cách đảo này biến the dip thành thông tin mới được tiết lộ ở cuối câu. Ở đây, dip có nghĩa là mức glucose trong máu giảm rõ rệt sau lần tăng trước đó. Câu đảo ngắn này trình bày sự sụt giảm ấy như kết quả tiếp theo và tạo cho lời giải thích một nhịp nhanh, đầy kịch tính.

Luyện tập

Trật tự từ trong “The screen goes dark, and then comes the warning” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu nói rằng lời cảnh báo xảy ra trước khi màn hình tối đi.
  2. Câu trình bày lời cảnh báo là nguyên nhân khiến màn hình tối đi.
  3. Câu giới thiệu lời cảnh báo như sự việc mới xảy ra tiếp theo.
Xem đáp án

Câu giới thiệu lời cảnh báo như sự việc mới xảy ra tiếp theo.

Blood sugar shoots down, Cụm động từ

4:07

Lượng đường trong máu giảm mạnh,

Cụm động từ

Blood sugar shoots down: sự giảm nhanh

Trong câu này, shoots down có nghĩa là “giảm xuống rất nhanh và đột ngột”. Shoot tạo cảm giác mạnh về tốc độ, vì vậy sự thay đổi có vẻ nhanh và gấp hơn so với cách nói đơn giản goes down. Vì blood sugar là một mức có thể thay đổi, cụm từ này mô tả chuyển động đi xuống trên thang đo hoặc biểu đồ. Đây là cách dùng ẩn dụ để diễn tả sự thay đổi, không phải hành động bắn súng.

Luyện tập

shoots down có nghĩa gì trong “Blood sugar shoots down”?

  1. Mức đó hầu như không thay đổi.
  2. Mức đó tăng rất nhanh.
  3. Mức đó giảm rất nhanh.
Xem đáp án

Mức đó giảm rất nhanh.

and with it our attention span and mood. Ngữ pháp

4:09

và kéo theo đó là khoảng thời gian tập trung và tâm trạng của chúng ta.

Ngữ pháp

and with it our attention span and mood: sự thay đổi liên kết

And with it giới thiệu những thứ thay đổi do sự thay đổi vừa được nhắc đến hoặc thay đổi cùng với nó. Ở đây, it quay lại chỉ blood sugar và sự sụt giảm của nó, vì vậy attention span and mood cũng được hiểu là giảm xuống. Cách diễn đạt này đã được rút gọn: phần thứ hai lược bỏ động từ shoots down bị lặp lại. Cấu trúc này liên kết chặt chẽ các kết quả và tránh lặp lại cùng một động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ mang nghĩa “cùng với nguồn điện”: The power failed, and ____ our internet connection.

Xem đáp án

with it

On the other hand, Mạch ý

4:12

Mặt khác,

oats, grains, and legumes have slower glucose release, Cụm từ

4:13

yến mạch, ngũ cốc và các loại đậu giải phóng glucose chậm hơn,

enabling a steadier level of attentiveness.

4:17

mang lại mức độ chú ý ổn định hơn.

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu phía tương phản

On the other hand là một dấu hiệu diễn ngôn giúp người nghe chuyển từ một phía của sự so sánh sang phía khác có tính tương phản. Nó cho biết thông tin tiếp theo liên hệ với nội dung trước đó như thế nào, thay vì bổ sung một ý cùng chiều. Ở đây, nội dung chuyển từ những thực phẩm liên quan đến sự thay đổi glucose nhanh sang những thực phẩm giải phóng glucose chậm hơn. Cụm này không nói đến một bàn tay theo nghĩa đen và cũng không có nghĩa là phát biểu trước đó sai.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý dùng để giới thiệu một phía tương phản: Working from home saves commuting time. ___, it can feel isolating.

  1. On the other hand
  2. In addition
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

Cụm từ

have slower glucose release: mô tả tốc độ của một quá trình

Trong have slower glucose release, have liên kết thực phẩm đóng vai trò chủ ngữ với một tác động đặc trưng của thực phẩm đó. Slower bổ nghĩa cho danh từ release, vì vậy quá trình giải phóng diễn ra với tốc độ thấp hơn; nó không mô tả bản thân glucose là chậm. Release ở đây là danh từ chỉ một quá trình. Thực phẩm được trình bày như nguồn tạo ra tác động, chứ không phải một thứ cố ý thực hiện hành động. Dạng so sánh hơn slower dựa vào một tốc độ nhanh hơn được nêu ra hoặc có thể hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Dùng have + slower glucose release để hoàn thành câu: Compared with candy, lentils ____.

Xem đáp án

have slower glucose release

For sustained brain power, Thành ngữ

4:21

Để có sức mạnh não bộ bền vững,

opting for a varied diet of nutrient-rich foods is critical. Cụm từ

4:22

việc lựa chọn chế độ ăn đa dạng các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng là rất quan trọng.

Thành ngữ

For sustained brain power: năng lực trí óc được duy trì lâu dài

Brain power là cách nói thân mật và sinh động để chỉ năng lực trí óc, đặc biệt là khả năng suy nghĩ, ghi nhớ và tập trung. Cụm từ này không có nghĩa là dòng điện thật trong não. Trong For sustained brain power, sustained cho biết khả năng này được duy trì ổn định theo thời gian. Cụm từ mở đầu bằng for nêu mục tiêu của lời khuyên phía sau: duy trì hoạt động trí óc chứ không phải tạo ra một đợt tăng năng lượng ngắn ngủi.

Luyện tập

Trong câu này, sustained brain power có nghĩa là gì?

  1. Khả năng suy nghĩ và tập trung ổn định trong thời gian dài.
  2. Dòng điện do não tạo ra.
  3. Cảm giác có năng lượng thể chất trong chốc lát.
Xem đáp án

Khả năng suy nghĩ và tập trung ổn định trong thời gian dài.

Cụm từ

opting for a varied diet of nutrient-rich foods: opt for + cụm danh từ

Opt for + cụm danh từ có nghĩa là chọn một phương án, thường là sau khi đã cân nhắc các lựa chọn khác. Ở đây, for là một phần của cụm động từ cố định opt for; nó không nêu mục đích. Phương án được chọn là a varied diet of nutrient-rich foods. Toàn bộ cụm từ dạng -ing opting for ... làm chủ ngữ cho is critical. Cấu trúc này cho phép nói về hành động lựa chọn một thứ như một hoạt động duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của opt for: ____ a lighter backpack made the hike more comfortable.

Xem đáp án

Opting for

When it comes to what you bite, chew, and swallow, Mạch ý

4:27

Khi nhắc đến những gì bạn cắn, nhai và nuốt,

your choices have a direct and long-lasting effect on the most powerful organ in your body. Cụm từ

4:30

sự lựa chọn của bạn có tác động trực tiếp và lâu dài đến cơ quan mạnh mẽ nhất trong cơ thể bạn.

Mạch ý

When it comes to ...: xác định chủ đề

“When it comes to X” có nghĩa là “khi nói đến X” hoặc “trong lĩnh vực X”. Đây là một khung dùng để nêu chủ đề: trước tiên nó thu hẹp phạm vi bàn luận, sau đó mệnh đề chính đưa ra nhận xét, lời khuyên hoặc kết luận. Ở đây, X là mệnh đề what “what you bite, chew, and swallow”. Mệnh đề này chỉ những thứ bạn ăn, nhưng dùng ba hành động để tạo hình ảnh cụ thể và sinh động hơn. Trong khung này, “comes to” không diễn tả chuyển động thật và “it” không chỉ một vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nêu chủ đề trong bài này: ____ online safety, strong passwords matter.

Xem đáp án

When it comes to

Cụm từ

direct and long-lasting effect on: mô tả ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài

Cấu trúc danh từ đầy đủ là “have an effect on + người hoặc vật chịu ảnh hưởng”. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó gây ra sự thay đổi ở đối tượng ấy. Trong câu này, choices là nguyên nhân, còn “the most powerful organ in your body” là đối tượng chịu ảnh hưởng; theo ngữ cảnh, cơ quan đó là não. “Direct” và “long-lasting” là hai tính từ đẳng lập cùng bổ nghĩa cho “effect”. “Direct” cho biết ảnh hưởng không phải là gián tiếp, còn “long-lasting” cho biết ảnh hưởng kéo dài trong một thời gian dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ trong bài này: Regular exercise can have a direct and long-lasting ____ your health.

Xem đáp án

effect on