Buồng Chân Không Bằng Thủy Tinh Có Bị Nổ Sụp Vào Trong Không?: tài liệu học tiếng Anh

TKOR

Độ khó học tập
1.416 từ 262 từ/phút

Giới thiệu: một người sáng tạo thử các lọ thủy tinh làm buồng chân không, quan sát chai và nước dưới các mức áp suất khác nhau, rồi kiểm tra lọ có chịu được vụ nổ của chai nén áp suất hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "put them to the test." — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: diễn tả việc kiểm chứng một đồ vật hoặc ý tưởng trong điều kiện thực tế. 2. "just because this system hasn't imploded yet, doesn't mean that it won't." — Ngữ pháp và mẫu câu: bác bỏ kết luận an toàn dựa trên bằng chứng còn hạn chế. 3. "take a little bit of abuse" — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu abuse với thiết bị là va đập, sử dụng thô bạo hoặc nặng, không phải hành vi làm hại một người.

Nội dung bài học

What's up guys?

0:00

Chào các bạn!

We are back in the lab again today with our homemade vacuum chamber.

0:00

Hôm nay chúng ta lại trở lại phòng thí nghiệm với buồng chân không tự chế.

You remember we built this in a previous project and the whole purpose of this thing is to degas silicone Ngữ pháp

0:03

Các bạn nhớ chúng ta đã tạo ra nó trong một dự án trước và toàn bộ mục đích của thứ này là khử bọt khí cho silicone

Ngữ pháp

Mục đích chính của thứ này là...

Cấu trúc “the whole purpose of X is to + động từ nguyên mẫu” nêu lý do chính duy nhất khiến X tồn tại hoặc được sử dụng. Ở đây, X là “this thing”, còn “to degas silicone” nêu mục đích của thiết bị. “Whole” tạo sắc thái nhấn mạnh: đây không chỉ là một lợi ích trong nhiều lợi ích mà là mục tiêu cốt lõi. Hãy thay X và cụm động từ để giải thích mục tiêu chính của một công cụ, quy trình, tính năng hoặc dự án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích đã học: The whole purpose of this checklist ____ prevent simple mistakes.

Xem đáp án

is to

so we don't have air bubbles trapped in our silicone molds.

0:08

để chúng ta không bị kẹt bọt khí trong các khuôn silicone.

The only issue I have with it is that it's made out of a pressure pot Ngữ pháp

0:10

Vấn đề duy nhất tôi gặp phải với nó là nó được làm từ một nồi áp suất

Ngữ pháp

Vấn đề duy nhất tôi thấy ở nó là...

Cấu trúc “The only issue I have with X is that + mệnh đề” nêu một mối lo cụ thể, đồng thời ngụ ý rằng các mặt còn lại có thể chấp nhận được. Ở đây, “it” là X, còn mệnh đề với that nêu vấn đề: thiết bị được làm từ một bình chịu áp suất. Trong cấu trúc này, “issue” có nghĩa là “vấn đề” hoặc “mối lo”. Câu sắp xếp phản hồi theo hai bước: trước hết giới hạn lời phê bình ở một vấn đề, sau đó giải thích bằng một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phản hồi đã học: The only issue I have with this desk ____ it is too low.

Xem đáp án

is that

and this thing is not see-through. Cách dùng từ

0:13

và thứ này không nhìn xuyên thấu được.

Cách dùng từ

not see-through: vật liệu không thể nhìn xuyên qua

Ở đây, see-through là tính từ mô tả một vật liệu cho phép nhìn thấy phía bên kia. Not đảo ngược ý nghĩa đó: vật này che khuất tầm nhìn xuyên qua nó. Dấu gạch nối kết hợp see và through thành một từ dùng để miêu tả. Đây không phải là cụm động từ see through; trong câu này, cụm từ mô tả một đặc tính của đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài học mang nghĩa trong suốt: The clear lid is ____, so you can see the food inside.

Xem đáp án

see-through

So if we're doing some cool experiments,

0:15

Nên nếu chúng ta thực hiện một số thí nghiệm thú vị,

we won't be able to see them.

0:16

chúng ta sẽ không thể nhìn thấy chúng.

So I went down to the Super Center and picked up some of these glass cookie jars Cụm động từ

0:18

Vậy là tôi đã đến Super Center và mua vài chiếc hũ thủy tinh đựng bánh quy này

Cụm động từ

picked up: mua hoặc lấy được một cách tự nhiên

Ở đây, picked up có nghĩa là mua hoặc lấy được những chiếc hũ khi ghé cửa hàng. Cụm từ này trình bày việc có được các hũ như một phần đơn giản của chuyến đi làm việc, chứ không phải nhấc chúng lên khỏi mặt đất. Pick up là một cụm động từ có nghĩa linh hoạt. Tân ngữ và tình huống cho biết nó mang nghĩa mua, đến nhận, nhấc lên hay nghĩa khác; trong ngữ cảnh mua sắm này, nghĩa mua là phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng picked up với nghĩa mua hoặc lấy được thứ gì đó trong một chuyến đi mua sắm?

  1. I picked up some notebooks at the store.
  2. I picked up the baby when she started crying.
  3. I picked up the notebook from the floor.
Xem đáp án

I picked up some notebooks at the store.

and wondered if they could work as an option as well.

0:21

và tự hỏi liệu chúng có thể hoạt động như một giải pháp thay thế hay không.

Now this project was inspired by my cousin Ty Moser with the Monoloco Workshop who used one of these glass jars to build a vacuum chamber on his channel

0:23

Dự án này được truyền cảm hứng từ anh họ tôi Ty Moser thuộc Monoloco Workshop, người đã sử dụng một trong những chiếc hũ thủy tinh này để chế tạo một buồng chân không trên kênh của anh ấy

and I'll put a link in the description to where you can see that.

0:30

và tôi sẽ để lại một đường link trong phần mô tả nơi bạn có thể xem video đó.

Now the last thing we want with a vacuum chamber is for it to implode on us Ghi chú

0:32

Bây giờ, điều cuối cùng chúng ta mong muốn ở một buồng chân không là nó bị ép nổ tung vào chúng ta

right as we're doing some work. Cụm từ

0:36

ngay lúc chúng ta đang làm việc.

Ngữ pháp

The last thing we want is for it to...: kết quả không mong muốn nhất

The last thing we want là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ, nghĩa là “kết quả mà chúng ta muốn tránh nhất”, chứ không phải mục cuối cùng theo thứ tự thời gian. Trong cấu trúc The last thing + chủ ngữ + want + is for + danh từ/đại từ + to + động từ, mệnh đề for-to nêu sự việc không mong muốn đó. Ở đây, it chỉ buồng chân không, vì vậy for it to implode xác định việc buồng bị sập vào trong là kết quả đáng lo ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: The ____ is ____ rain during the match.

Xem đáp án

last thing we want · for it to

Cụm từ

Implode on us: on đánh dấu bên chịu ảnh hưởng

Trong implode on us, implode có nghĩa là sập mạnh vào phía trong, còn on us cho biết chúng ta là những người bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự việc đó. Cụm này không có nghĩa là buồng chân không nằm trên người chúng ta về mặt vị trí. Cách dùng on để chỉ người chịu ảnh hưởng này xuất hiện với một số sự việc không mong muốn hoặc bất ngờ, như die on me, quit on us và break down on them. Nó ngụ ý rằng người đó đang dựa vào vật ấy hoặc phải giải quyết hậu quả.

Luyện tập

Trong câu "The projector died on us during the presentation," cụm "on us" bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Sự cố bất ngờ của nó đã ảnh hưởng tiêu cực đến chúng ta.
  2. Máy chiếu thực sự được đặt ở phía trên chúng ta.
  3. Chúng ta cố ý làm cho máy chiếu dừng lại.
Xem đáp án

Sự cố bất ngờ của nó đã ảnh hưởng tiêu cực đến chúng ta.

Cụm từ

“right as” để diễn tả thời điểm trùng khớp chính xác

Ở đây, right as có nghĩa là “ngay đúng vào lúc”. Cụm này nối hai sự việc và nhấn mạnh rằng thời điểm của chúng trùng nhau tại một khoảnh khắc chính xác và quan trọng. Trong cấu trúc này, right là trạng từ nhấn mạnh bổ nghĩa cho as; nó không có nghĩa là “đúng” và cũng không chỉ phương hướng. Dùng right as + mệnh đề khi thời điểm chính xác quan trọng hơn trình tự đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng right as để nhấn mạnh thời điểm chính xác: The alarm rang ____ I opened the door.

Xem đáp án

right as

That will spread glass all over the room

0:37

Điều đó sẽ làm mảnh kính văng khắp phòng

possibly into your face and we don't want that to happen.

0:39

có thể găm vào mặt bạn và chúng ta không muốn điều đó xảy ra.

So before we actually use these in the real world,

0:41

Vì vậy, trước khi chúng ta thực sự sử dụng chúng trong thực tế,

we need to test them and make sure they're capable of holding up to the vacuum pressure. Cụm động từ

0:43

chúng ta cần phải kiểm tra chúng và đảm bảo chúng có khả năng chịu được áp suất chân không.

Cụm động từ

“holding up to” với nghĩa chịu được áp lực

Ở đây, holding up to the vacuum pressure có nghĩa là vẫn hoạt động mà không vỡ hoặc hỏng dưới áp suất đó. Cụm này diễn tả khả năng chịu một lực hay phép thử cụ thể, không phải hành động cầm hoặc đỡ một vật theo nghĩa vật lý. Mẫu cấu trúc là hold up to + thử thách, lực, tiêu chuẩn hoặc sự xem xét kỹ lưỡng. Phần sau to nêu điều phải chịu đựng; ngữ cảnh xác định nghĩa “vượt qua phép thử”, chứ không phải các nghĩa không liên quan của hold up như trì hoãn hoặc cướp.

Luyện tập

Câu nào dùng hold up to với nghĩa chịu được một thử thách mà không thất bại?

  1. Traffic held us up for an hour.
  2. These seals can hold up to extreme heat.
  3. She held up the photo for everyone to see.
Xem đáp án

These seals can hold up to extreme heat.

Now you probably remember that with our pressure pot,

0:47

Có lẽ các bạn còn nhớ với cái nồi áp suất của chúng ta,

I made a Proto Putty seal that can be removed and replaced.

0:48

tôi đã làm một miếng bịt Proto Putty có thể tháo ra và thay thế.

I also did the same thing with these glass jars as well.

0:52

Tôi cũng làm điều tương tự với những chiếc hũ thủy tinh này.

We've got a smaller version that's blue and can be removed

0:54

Chúng ta có một phiên bản nhỏ hơn màu xanh và có thể tháo rời

and then we've got the larger version that's red.

0:57

và sau đó chúng ta có phiên bản lớn hơn màu đỏ.

Now when these things go onto the acrylic,

0:59

Khi những thứ này được gắn vào tấm acrylic,

they form an airtight seal because these are stretchy rubber gaskets. Cụm từ

1:00

chúng tạo thành một lớp bịt kín khí vì đây là những miếng đệm cao su đàn hồi.

Cụm từ

form an airtight seal: tạo thành một lớp kín khí

Trong câu này, form có nghĩa là “tạo ra”, còn an airtight seal là một chỗ nối kín ngăn không khí đi qua. Cụm từ đầy đủ form an airtight seal mô tả kết quả được tạo ra khi các gioăng co giãn ép sát vào bề mặt. Ở đây, seal chỉ lớp ngăn hoặc trạng thái đóng kín đã được tạo thành, chứ không chỉ một dải hay một miếng vật liệu riêng lẻ. Cấu trúc này có thể dùng tự nhiên với nắp, cửa sổ, đường ống, vật chứa và bao bì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu form an airtight seal: When the lid is tightened, the rubber ring will ____.

Xem đáp án

form an airtight seal

So I think they're going to work really well and I can't wait to put them to the test. Thành ngữ

1:04

Nên tôi nghĩ chúng sẽ hoạt động rất tốt và tôi nóng lòng muốn đưa chúng vào thử nghiệm.

Thành ngữ

put them to the test: đưa chúng vào thử nghiệm thực tế

Put them to the test có nghĩa là để các đồ vật chứng minh chúng hoạt động tốt đến mức nào thông qua một phép thử thực tế. Cụm này không nói về việc di chuyển chúng đến một nơi gọi là “the test”; to the test là một phần của thành ngữ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là put + tân ngữ + to the test. Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ tân ngữ: put the filter to the test, put it to the test, put them to the test. Cụm này thường xuất hiện sau một dự đoán hoặc lời khẳng định mà người nói muốn kiểm chứng bằng bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put X to the test và dùng đúng đại từ tân ngữ: The battery claims to last all day, so this weekend I'll ____.

Xem đáp án

put it to the test

Now since I know my cousin Ty had a chamber similar to this,

1:07

Vì tôi biết anh họ tôi Ty có một buồng tương tự như thế này,

I'm going to start off with the smaller one. Cụm động từ

1:09

Tôi sẽ bắt đầu với cái nhỏ hơn trước.

Cụm động từ

Start off with để nêu mục hoặc bước đầu tiên

Start off with có nghĩa là chọn một thứ làm mục hoặc bước đầu tiên trong một quá trình. Trong câu này, with giới thiệu thứ được chọn trước: vật nhỏ hơn. Ở đây, off không có nghĩa là “rời xa”. Start off trình bày hành động như phần mở đầu của một trình tự, vì vậy cụm này đặc biệt hữu ích khi giải thích thứ tự của một màn trình diễn, bài học, danh sách hoặc quy trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng start off with: “For today's workshop, let's ____ a simple example.”

Xem đáp án

start off with

We're going to put it under vacuum pressure and let it sit for about 10 minutes.

1:10

Chúng ta sẽ đặt nó dưới áp suất chân không và để nó yên trong khoảng 10 phút.

While it's doing that, we're going to set up the cameras and run away

1:13

Trong lúc nó đang hoạt động, chúng ta sẽ thiết lập máy quay và chạy ra xa

so that if it does implode, we're well out of harm's way. Thành ngữ

1:16

để nếu nó thực sự bị ép vỡ nát, chúng ta sẽ ở cách xa vùng nguy hiểm.

Thành ngữ

Well out of harm's way để chỉ khoảng cách rõ ràng là an toàn

Out of harm's way là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là ở nơi mà nguy hiểm khó có thể chạm tới hoặc ảnh hưởng đến người hay vật. Trong câu này, mối nguy là khả năng xảy ra hiện tượng nổ sập vào trong. Well nhấn mạnh out of: nó cho biết vị trí nằm an toàn và rõ ràng bên ngoài khu vực nguy hiểm, chứ không chỉ vừa vượt qua ranh giới. Harm's là dạng sở hữu trong cụm từ cố định này, vì vậy hãy hiểu cả cụm như một đơn vị thay vì dịch từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng well out of harm's way: “Before lighting the bonfire, make sure the fuel cans are ____.”

Xem đáp án

well out of harm's way

Just for fun, I crunched up a water bottle and stuck the lid back on

1:19

Chỉ để cho vui, tôi đã vò nát một chai nước và đóng nắp lại

so we can put this inside the chamber

1:22

để chúng ta có thể đặt nó vào bên trong buồng

so as we're drawing the vacuum, Cách dùng từ

1:23

để khi chúng ta hút chân không,

Cách dùng từ

drawing the vacuum: hút không khí ra để hạ áp suất

Ở đây, draw là một động từ kỹ thuật có nghĩa là “làm cho không khí hoặc khí được hút ra”. Drawing the vacuum có nghĩa là dùng máy bơm để hạ áp suất bên trong một bình kín. Cụm này không có nghĩa là vẽ tranh hay kéo một vật có tên là vacuum. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là dùng lực hút để tạo ra trạng thái áp suất thấp cần thiết cho một phép thử hoặc quy trình. Dạng -ing trong we're drawing cho biết thao tác đang diễn ra.

Luyện tập

Trong một quy trình phòng thí nghiệm, draw the vacuum có nghĩa là gì?

  1. Kéo máy bơm chân không sang vị trí khác
  2. Vẽ hình dạng của một bình rỗng
  3. Dùng máy bơm để hút không khí ra và hạ áp suất
Xem đáp án

Dùng máy bơm để hút không khí ra và hạ áp suất

we can see how a crunched up water bottle reacts.

1:24

chúng ta có thể xem một chai nước bị vò nát sẽ phản ứng ra sao.

I'm just using a little bit of clay at the bottom

1:27

Tôi chỉ dùng một chút đất sét ở dưới đáy

to hold the bottle in place. Cụm từ

1:29

để giữ cho chai nước đứng yên.

Cụm từ

hold the bottle in place: giữ chai không di chuyển

Hold the bottle in place có nghĩa là giữ chai ở đúng vị trí để nó không di chuyển, trượt hoặc rơi. Hold diễn tả hành động giữ cho chai ổn định, còn in place diễn tả vị trí cố định. Cấu trúc có thể áp dụng lại là hold + tân ngữ + in place. Đặt tân ngữ giữa hold và in place.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu dùng để giữ một vật cố định: Use this clip to hold the cable ____ while you work.

Xem đáp án

in place

Pretty nice fit.

1:31

Rất vừa vặn.

The exhaust valve needs to be closed and the intake valve needs to be open

1:33

Van xả cần phải được đóng lại và van nạp cần phải được mở ra

and we're ready to go.

1:36

và chúng ta đã sẵn sàng.

So this is actually a pretty good sign, guys.

1:52

Đây thực sự là một dấu hiệu khá tốt đấy các bạn.

This vacuum chamber has been running for about 5 minutes now

1:53

Buồng chân không này đã chạy được khoảng 5 phút rồi

and I don't notice anything that's concerning.

1:56

và tôi không nhận thấy bất cứ điều gì đáng lo ngại.

Very cool that our water bottle has fully inflated.

1:58

Thật tuyệt vời khi chai nước của chúng ta đã phồng lên hoàn toàn.

And you can see on the gauge here,

2:01

Và các bạn có thể thấy trên đồng hồ đo ở đây,

the vacuum pressure has dropped down about as low as it's going to get. Ngữ pháp

2:01

áp suất chân không đã giảm xuống mức thấp nhất có thể.

Ngữ pháp

as low as it's going to get: giới hạn thấp nhất được dự kiến

Trong as low as it's going to get, as đầu tiên mở ra mức độ của low, còn as it's going to get hoàn tất phép so sánh. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “ở mức thấp nhất mà áp suất này được dự kiến sẽ đạt tới trong điều kiện hiện tại”. Cách nói này chính xác hơn việc chỉ nói very low. Từ about ở trước khiến giới hạn này mang tính xấp xỉ: số đo ở gần điểm thấp nhất nhưng không nhất thiết đúng tại điểm đó. Ở đây, be going to dự đoán sự thay đổi sẽ dừng ở đâu. Nó không mô tả một hành động riêng sẽ bắt đầu sau đó. Cùng một khung có thể dùng với các tính từ như cheap, cold, quiet hoặc empty.

Luyện tập

Trong câu “The price is as low as it's going to get this week,” cấu trúc mục tiêu có nghĩa là gì?

  1. Trước đây giá thấp hơn nhưng sẽ tăng ngay lập tức.
  2. Giá đang gần mức thấp nhất được dự kiến trong tuần này.
  3. Giá vừa mới bắt đầu giảm.
Xem đáp án

Giá đang gần mức thấp nhất được dự kiến trong tuần này.

So this is very encouraging, guys.

2:07

Điều này rất đáng khích lệ, các bạn ạ.

I've got the vacuum pump turned off and I've got both of these valves to the closed position. Ngữ pháp

2:08

Tôi đã tắt máy bơm chân không và chuyển cả hai van này về vị trí đóng.

Ngữ pháp

have got + tân ngữ + phân từ quá khứ: I've got the vacuum pump turned off

Trong I've got the vacuum pump turned off, the vacuum pump là tân ngữ, còn turned off là bổ ngữ phân từ quá khứ mô tả trạng thái kết quả hiện tại của nó. Người nói đang thông báo rằng máy bơm hiện đã tắt, thường ngụ ý rằng chính họ đã sắp đặt nó ở trạng thái đó. Cấu trúc là have got + tân ngữ + phân từ quá khứ. Ở đây, got không có nghĩa là “nhận được” hay “có được”, và trọng tâm cũng không nằm ở hành động tắt máy bơm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phân từ quá khứ của turn off để thông báo trạng thái kết quả hiện tại của quạt: I've got the fan ____.

Xem đáp án

turned off

So in here, we still have a vacuum

2:12

Vì vậy, ở trong này, chúng ta vẫn có môi trường chân không

and you can see that because the bottle is still inflated.

2:14

và bạn có thể thấy điều đó vì cái chai vẫn đang phồng.

Now what do you think would happen if I open the exhaust port so air can get back in? Ngữ pháp

2:16

Bây giờ bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu tôi mở cổng xả để không khí tràn trở lại?

Ngữ pháp

What do you think would happen if ...? để đưa ra dự đoán giả định

What do you think would happen if ...? dùng để mời ai đó dự đoán kết quả của một hành động hoặc thay đổi được giả định. Đây là câu hỏi mở, vì vậy người nói muốn nghe một phỏng đoán có lý do chứ không chỉ câu trả lời có hoặc không. Mẫu câu ở đây là What do you think would happen if + chủ ngữ + simple present? Would happen đánh dấu kết quả giả định, còn if I open nêu điều kiện bằng simple present. Trong mẫu câu thông thường này, không dùng would trong mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu câu trong bài dùng để yêu cầu một dự đoán giả định: "____ we remove the support?"

Xem đáp án

What do you think would happen if

Let's watch the bottle and find out.

2:20

Hãy quan sát chai nước và tìm hiểu nhé.

I'm going to put my mask on for safety, though.

2:22

Tuy nhiên, tôi sẽ đeo mặt nạ vào cho an toàn.

Here we go in three, two, one.

2:24

Chúng ta bắt đầu trong ba, hai, một.

How awesome is that?

2:29

Điều đó có tuyệt không nào?

So the small jar worked and honestly that's what I was expecting,

2:30

Vậy là chiếc hũ nhỏ đã hoạt động và thành thật mà nói đó là điều tôi mong đợi,

but this here is the one that makes me a little more nervous. Ngữ pháp

2:33

nhưng chính chiếc hũ này mới làm tôi hơi lo lắng hơn một chút.

Ngữ pháp

make + người + tính từ trong makes me a little more nervous

Trong makes me a little more nervous, makes có nghĩa là một điều gì đó khiến tôi có cảm giác ấy. Cấu trúc là make + người + tính từ: makes + me + nervous. Nervous mô tả trạng thái của me nên đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ; không dùng to trước tính từ. A little more cho thấy mức độ tăng nhẹ so với một lựa chọn khác hoặc cảm giác trước đó. Cụm này làm nhẹ sự so sánh: người nói lo lắng hơn, nhưng chỉ hơn một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khiến tôi cảm thấy lo lắng hơn một chút”: "This option ____."

Xem đáp án

makes me a little more nervous

This is a lot more volume that we're sucking out.

2:36

Lượng không khí chúng ta hút ra nhiều hơn rất nhiều.

We just need to close the exhaust valve, open the intake valve,

2:38

Chúng ta chỉ cần đóng van xả, mở van nạp,

get our safety measures in place and run away.

2:41

chuẩn bị các biện pháp an toàn và chạy ra xa.

Here we go!

2:44

Bắt đầu nào!

Takes a little bit longer to get the air out of that one.

2:48

Mất nhiều thời gian hơn một chút để hút hết không khí ra khỏi cái đó.

Probably because it's a bigger jar, huh?

2:50

Chắc là vì hũ to hơn đúng không?

So it looks like the bottle's fully inflated.

2:55

Có vẻ như chai nước đã phồng lên hoàn toàn.

Our gauge is down to about 25 inches of mercury Văn hóa

2:57

Đồng hồ của chúng ta đã giảm xuống khoảng 25 inch thủy ngân

Văn hóa

“25 inches of mercury” với vai trò là số đo áp suất

Inches of mercury là một đơn vị áp suất, thường được viết tắt là inHg. Đơn vị này biểu thị áp suất bằng chiều cao tính theo inch của một cột thủy ngân tương đương. Ở đây, 25 inches of mercury là số đọc trên đồng hồ đo chân không. Từ inches là một phần của tên đơn vị; người nói không đo chiều dài thông thường của một lượng thủy ngân.

Luyện tập

Trong câu "The vacuum gauge reads 25 inches of mercury," cụm "25 inches of mercury" biểu thị điều gì?

  1. Một số đo áp suất trên thang inHg.
  2. Một số đo áp suất dương 25 PSI.
  3. Chiều dài vật lý của đồng hồ đo.
  4. Lượng thủy ngân bên trong bình chứa.
Xem đáp án

Một số đo áp suất trên thang inHg.

and surprisingly the glass seems to be holding up pretty well.

2:59

và thật đáng ngạc nhiên là lớp kính dường như đang chịu đựng khá tốt.

At this point, I'm still pretty nervous to approach it though

3:02

Tại thời điểm này, tôi vẫn khá e ngại khi lại gần nó

so let's just give it a few more minutes and see if it holds.

3:04

vì vậy hãy cho nó thêm vài phút nữa xem nó có trụ được không.

Okay guys,

3:19

Được rồi các bạn,

this is actually working out really well. Cụm động từ

3:20

nó thực sự đang hoạt động rất tốt.

Cụm động từ

working out: tiến triển thành công

Ở đây, working out có nghĩa là “tiến triển thành công” hoặc “cho kết quả tốt”. This chỉ toàn bộ nỗ lực, còn really well đưa ra một đánh giá rất tích cực. Với nghĩa này, chủ ngữ thường là một tình huống, kế hoạch, mối quan hệ hoặc sự sắp xếp. Cụm từ này đánh giá tình huống đó đang tiến triển hoặc kết thúc như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiến triển thành công”: After a rough start, our project is finally ____ really well.

Xem đáp án

working out

This is holding very nicely

3:21

Nó đang trụ lại rất hoàn hảo

and it's very encouraging because now we have a big vacuum chamber

3:23

và nó rất đáng khích lệ vì giờ chúng ta đã có một buồng chân không lớn

that we can use to see really cool experiments happening inside.

3:25

mà chúng ta có thể dùng để xem những thí nghiệm cực hay diễn ra bên trong.

The question though is how much pressure would it take to set this thing off? Cụm động từ

3:28

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là cần áp suất bao nhiêu để kích nổ thứ này?

Cụm động từ

Set This Thing Off: kích hoạt nó

Set something off có nghĩa là làm cho một thiết bị hoạt động hoặc khiến một sự kiện gây nổ hay phản ứng đột ngột bắt đầu. Trong câu hỏi này, áp suất được xem là tác nhân kích hoạt, nên set this thing off có nghĩa là kích hoạt sự kiện nguy hiểm liên quan đến vật chứa. Đây là một cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả set the alarm off và set off the alarm. Với đại từ, phải đặt nó ở giữa: set it off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set ... off: The steam ____ the fire alarm ____.

Xem đáp án

set · off

Just joking.

3:32

Đùa thôi.

I'm not going to do that in this video,

3:32

Tôi sẽ không làm vậy trong video này,

but if you guys want to see that, maybe we'll track down a slow motion camera and do that for a future experiment.

3:33

nhưng nếu các bạn muốn xem, có thể chúng ta sẽ tìm một máy quay chậm và làm điều đó trong một thí nghiệm tương lai.

Now just because this system hasn't imploded yet, doesn't mean that it won't. Ngữ pháp

3:38

Việc hệ thống này chưa bị nổ bục không có nghĩa là nó sẽ không bao giờ bị.

Ngữ pháp

Just Because A Doesn't Mean B: A không chứng minh B

Cấu trúc just because A doesn't mean B bác bỏ một suy luận tự động. A có thể đúng, nhưng chưa phải là bằng chứng đủ để chứng minh B. Trong câu này, việc hệ thống chưa bị nổ sập vào trong cho đến hiện tại không chứng minh rằng nó sẽ tiếp tục an toàn. Trong it won't, động từ implode được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ ngữ cảnh: it won't implode. Phép lược này giúp tránh lặp lại mà vẫn giữ nguyên kết luận đang bị bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just because ... doesn't mean: ____ the app is popular ____ it is safe.

Xem đáp án

Just because · doesn't mean

If there were any kind of hairline fractures in here, any weaknesses, Cách dùng từ

3:41

Nếu có bất kỳ vết nứt chân tóc nào ở đây, bất kỳ điểm yếu nào,

Cách dùng từ

hairline fractures: những vết nứt nhỏ và khó nhìn thấy

Hairline fractures chỉ những vết nứt cực kỳ mảnh và có thể khó nhìn thấy. Ở đây, cụm từ này nói đến những chỗ đứt gãy nhỏ trong vật liệu, không liên quan đến tóc hay đường chân tóc của một người. Từ hairline làm cho fractures cụ thể hơn: hư hỏng có thể trông nhỏ hoặc bị che khuất, nhưng vẫn có thể là một điểm yếu về kết cấu.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là những vết nứt rất mảnh và có thể khó nhìn thấy?

  1. surface stains
  2. wide openings
  3. hairline fractures
Xem đáp án

hairline fractures

it might just be a tap or a touch to set the whole thing off.

3:44

có thể chỉ cần một tiếng gõ hoặc một cái chạm nhẹ để làm nổ tung toàn bộ.

So I'm going to put my mask back on.

3:46

Nên tôi sẽ đeo mặt nạ trở lại.

Let's open the safety valve and introduce the air back into the system.

3:48

Hãy mở van an toàn và đưa không khí trở lại hệ thống.

Yeah, and check this out.

3:55

Đúng vậy, và nhìn này.

Now the lid comes off fairly freely.

3:57

Bây giờ cái nắp đã bung ra khá dễ dàng.

What do you think would happen if we put a water bottle in there that we didn't squish the air out of?

4:00

Bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta cho một chai nước vào trong đó mà không bóp hết không khí ra ngoài?

Could we get it to explode? Ngữ pháp

4:03

Liệu chúng ta có thể làm nó phát nổ không?

Ngữ pháp

get it to explode?: cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong get it to explode, get có nghĩa là gây ra hoặc tìm cách tạo được một kết quả, chứ không phải nhận được thứ gì đó. It là tân ngữ, còn to explode là bổ ngữ nguyên mẫu nêu kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng là get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này thường gợi ý rằng cần có nỗ lực, sự sắp xếp hoặc quá trình giải quyết vấn đề để hành động xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The door is stuck. Can you ____ it ____ open?

Xem đáp án

get · to

Woah, look the water's boiling.

4:15

Wow, nhìn nước đang sôi kìa.

Woah!

4:17

Wow!

But I guess it makes sense. Ý định

4:19

Nhưng tôi nghĩ điều đó là hợp lý.

Ý định

I guess it makes sense: dè dặt chấp nhận một lời giải thích

I guess làm cho lời khẳng định nhẹ đi. Ở đây, cụm này không có nghĩa là đoán bừa hoặc đoán mà không có căn cứ; nó trình bày kết luận theo cách dè dặt và mang tính hội thoại. It makes sense có nghĩa là “hợp logic hoặc có thể hiểu được”. Khi kết hợp, I guess it makes sense thể hiện sự chuyển từ ngạc nhiên hoặc nghi ngờ sang chấp nhận một lời giải thích mà không khẳng định mình hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Một người bạn giải thích rằng buổi hòa nhạc ngoài trời đã được chuyển vào trong nhà vì mưa lớn. Câu trả lời nào thể hiện một cách tự nhiên sự chấp nhận dè dặt đối với lời giải thích đó?

  1. I guessed that it would rain.
  2. I guess it makes sense.
  3. That explanation is impossible to understand.
Xem đáp án

I guess it makes sense.

We've lowered the atmospheric pressure in there so much Ngữ pháp

4:21

Chúng ta đã hạ áp suất khí quyển ở trong đó xuống thấp đến mức

that the water has a new boiling point.

4:23

nước có một điểm sôi mới.

Ngữ pháp

so much that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc động từ + so much that + mệnh đề kết quả có nghĩa là một hành động hoặc sự thay đổi đạt đến mức độ lớn đến nỗi gây ra kết quả được nêu. Ở đây, so much bổ nghĩa cho lowered: áp suất được hạ xuống ở mức rất lớn và điểm sôi mới là kết quả. That mở đầu mệnh đề kết quả. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích nguyên nhân và kết quả nếu ý chính là mức độ của hành động, chứ không chỉ là việc hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả gồm ba từ có much và mang nghĩa “đến một mức độ lớn đến nỗi”: The town changed ____ I hardly recognized it.

Xem đáp án

so much that

Let's see what happens when we open the valve here.

4:26

Hãy xem điều gì xảy ra khi chúng ta mở van ở đây.

How cool is that?

4:31

Thật ngầu phải không?

So it must have sucked air out of the bottle as well. Ngữ pháp

4:31

Vậy là nó chắc chắn đã hút cả không khí ra khỏi chai rồi.

Ngữ pháp

must have sucked: suy luận chắc chắn về quá khứ

Trong must have sucked, must have + quá khứ phân từ sucked không diễn tả nghĩa vụ. Cấu trúc này đưa ra một kết luận rất chắc chắn về sự việc trước đó: bằng chứng cho thấy không khí đã bị hút ra khỏi chai. Dùng must have + quá khứ phân từ khi bằng chứng hiện tại khiến bạn rất tin rằng một việc đã xảy ra trong quá khứ. Đây là suy luận, không phải lời kể trực tiếp về một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

must have sucked có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói đang hướng dẫn chai phải làm gì tiếp theo.
  2. Người nói đang suy luận chắc chắn về điều đã xảy ra trước đó.
  3. Người nói đang bảo rằng chai có nghĩa vụ phải hút không khí ra.
Xem đáp án

Người nói đang suy luận chắc chắn về điều đã xảy ra trước đó.

These bottles won't burst until it gets closer to 60 or 65 PSI. Văn hóa

4:34

Những cái chai này sẽ không nổ cho đến khi áp suất gần mức 60 hoặc 65 PSI.

Văn hóa

60 hoặc 65 PSI: một giá trị áp suất

PSI là viết tắt của pounds per square inch, nghĩa là pound trên mỗi inch vuông. Đây là một đơn vị áp suất: 60 PSI có nghĩa là lực 60 pound tác dụng lên mỗi inch vuông diện tích. Ở đây, 60 hoặc 65 PSI là ngưỡng áp suất gần đúng của các chai. Trong ngữ cảnh này, PSI biểu thị áp suất dương, vì vậy không được hiểu là thang đo chân không bằng inch thủy ngân đã xuất hiện trước đó.

Luyện tập

Nhãn lốp xe ghi "Inflate to 35 PSI." 35 PSI mô tả điều gì?

  1. Áp suất được khuyến nghị, đo bằng pound trên mỗi inch vuông.
  2. Tổng trọng lượng của lốp, đo bằng pound.
  3. Lượng không khí được bơm vào trong 35 giây.
Xem đáp án

Áp suất được khuyến nghị, đo bằng pound trên mỗi inch vuông.

So I'm going to pressurize one of these bottles with about 50 PSI

4:37

Nên tôi sẽ tạo áp suất cho một trong những cái chai này với khoảng 50 PSI

so when we remove the air, the pressure differential should be enough to get the plastic to burst. Ghi chú

4:40

để khi chúng ta loại bỏ không khí, chênh lệch áp suất sẽ đủ để làm vỡ vỏ nhựa.

Cách dùng từ

the pressure differential: độ chênh giữa hai áp suất

Trong câu này, the pressure differential là độ chênh giữa áp suất ở một khu vực và áp suất ở khu vực khác. Nó không phải là một loại áp suất riêng hay áp suất chỉ ở một phía. Độ chênh càng lớn thì hợp lực tác động qua tấm nhựa càng lớn. Trong phần giải thích kỹ thuật, cụm từ này cho thấy kết quả phụ thuộc vào việc so sánh hai áp suất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng pressure differential đúng cách?

  1. The pressure differential was the pressure measured on the left side only.
  2. The pressure differential across the filter increased when one side was sealed.
  3. Air pressure and water pressure are two types of pressure differential.
Xem đáp án

The pressure differential across the filter increased when one side was sealed.

Ngữ pháp

should be enough to: dự đoán thận trọng rằng một điều gì đó sẽ đủ

Should be enough to kết hợp hai ý: dựa trên những gì người nói biết, một lượng hoặc điều kiện được dự đoán là đủ; nếu thực sự đủ thì hành động hoặc kết quả theo sau có thể xảy ra. Ở đây, should diễn tả một kỳ vọng có căn cứ, không phải nghĩa vụ hay quy tắc đạo đức. Dự đoán này khá chắc chắn nhưng vẫn có thể sai vì chưa được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng should be enough to: One more coat of paint ____ cover the wall.

Xem đáp án

should be enough to

So we got our purple bottle pumped up to 55 PSI Cụm động từ

4:47

Vậy là chúng ta đã bơm chai màu tím lên 55 PSI

Cụm động từ

pump something up to + giá trị áp suất

Trong câu này, pumped ... up có nghĩa là dùng bơm để đưa không khí vào và tăng áp suất bên trong chai màu tím. Đây là nghĩa vật lý, theo nghĩa đen, không phải động viên ai đó hoặc phóng đại điều gì. Cấu trúc là pump + tân ngữ + up to + giá trị áp suất. To giới thiệu số đo cuối cùng, vì vậy 55 PSI là điểm đích.

Luyện tập

Dùng cấu trúc pump ... up to để hoàn thành câu: We pumped the tire ____ 36 PSI.

Xem đáp án

up to

and if we remove the atmosphere from the bottle now,

4:50

và nếu bây giờ chúng ta loại bỏ môi trường không khí xung quanh chai,

hopefully that'll be enough for it to burst the plastic and give us a nice little explosion.

4:52

hy vọng điều đó sẽ đủ để làm vỡ vỏ nhựa và tạo cho chúng ta một vụ nổ nhỏ đẹp mắt.

Here we go.

4:57

Chúng ta bắt đầu thôi.

Do it.

5:04

Nổ đi.

Do it.

5:05

Nổ đi.

Dude, how much pressure can that take? Cách dùng từ

5:08

Anh bạn, nó chịu được áp suất bao nhiêu vậy?

Cách dùng từ

How much pressure can that take? và nghĩa chịu đựng

Ở đây, take có nghĩa là chịu đựng một lực mà không bị vỡ, rò rỉ hoặc hỏng theo cách khác. Người nói đang hỏi về giới hạn áp suất của vật thể, chứ không nói đến việc mang hoặc lấy thứ gì đó đi. Pressure là danh từ không đếm được trong how much pressure. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn How much + danh từ không đếm được + can + chủ ngữ + take? dùng để hỏi mức tối đa mà một thứ có thể chịu được.

Luyện tập

Câu nào dùng take với nghĩa chịu đựng mà không hỏng?

  1. It will take an hour to replace the cable.
  2. Please take the cable to the workshop.
  3. This cable can take a lot of tension.
Xem đáp án

This cable can take a lot of tension.

Huh, maybe it's not going to explode.

5:13

Hơ, có thể nó sẽ không nổ đâu.

Yes!

5:18

Yeah!

I can't believe it finally worked!

5:20

Tôi không thể tin được cuối cùng nó cũng thành công!

So there we go.

5:22

Vậy là xong rồi.

Our bottle has finally exploded.

5:23

Cái chai của chúng ta cuối cùng cũng đã phát nổ.

I was actually starting to doubt whether or not that would actually work or not. Ngữ pháp

5:25

Tôi thực sự bắt đầu nghi ngờ không biết nó có thực sự hoạt động hay không.

Ngữ pháp

doubt whether or not...: nghi ngờ liệu có xảy ra hay không

To doubt whether or not something will happen có nghĩa là không chắc khả năng nào trong hai khả năng là đúng: sự việc có thể xảy ra hoặc không xảy ra. Trong câu này, was starting to doubt cho thấy người nói đang dần mất niềm tin rằng phương pháp đó sẽ hiệu quả. Cấu trúc là doubt + whether or not + mệnh đề. Whether or not mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không, vì vậy mệnh đề phía sau giữ trật tự của câu trần thuật. Trong tiếng Anh được diễn đạt cẩn thận, chỉ cần một or not; or not ở cuối phụ đề là sự lặp lại trong lời nói thân mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa bắt đầu không chắc nó có thành công hay không: After three failed trials, Maya began to ____ the new design would work.

Xem đáp án

doubt whether or not

We tried that probably six times

5:28

Chúng ta có lẽ đã thử sáu lần

and every time it would explode in my shop

5:31

và lần nào nó cũng nổ trong xưởng của tôi

dang it rather than in the container.

5:33

chết tiệt, thay vì trong bình chứa.

So there must be a very, very fine line. Thành ngữ

5:35

Vậy nên hẳn là có một giới hạn rất, rất mong manh.

Thành ngữ

a very, very fine line: một ranh giới rất mong manh

Trong câu này, a fine line là phép ẩn dụ chỉ ranh giới rất nhỏ và khó xác định giữa hai kết quả hoặc trạng thái khác nhau. Điều kiện thành công gần với thất bại ở cả hai phía đến mức một thay đổi nhỏ cũng có thể làm kết quả khác đi. Fine ở đây có nghĩa là rất hẹp hoặc mong manh, không phải xuất sắc. Việc lặp lại very giúp nhấn mạnh rằng biên độ sai số cực kỳ nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ một ranh giới nhỏ và khó xác định: There is ____ between being confident and sounding arrogant.

Xem đáp án

a fine line

I'm not sure why it would be so difficult,

5:37

Tôi không chắc tại sao lại khó khăn như vậy,

but that one worked and that's all that matters.

5:39

nhưng lần đó đã thành công và đó mới là điều quan trọng.

And the other thing is the bottle exploded,

5:41

Và một điều nữa là cái chai đã phát nổ,

but the container is still fully intact.

5:43

nhưng bình chứa vẫn hoàn toàn nguyên vẹn.

So that kind of alleviates my concern because now we can see it can take a little bit of abuse and hold up. Ghi chú

5:45

Vì vậy, điều đó phần nào làm giảm bớt sự lo lắng của tôi vì bây giờ chúng ta có thể thấy nó có thể chịu đựng một chút tác động và trụ vững.

Cụm từ

alleviates my concern: làm giảm chứ không xóa bỏ nỗi lo

Ở đây, alleviates my concern có nghĩa là “làm tôi bớt lo”. Kết quả kiểm tra tốt khiến người nói ít lo hơn, nhưng mối lo có thể chưa biến mất hoàn toàn. Alleviate là một động từ khá trang trọng, thường đi với những gánh nặng như concern, pain hoặc pressure. Nó diễn tả việc làm giảm mức độ nghiêm trọng chứ không phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu trong bài này: The successful second test ____, but I still want more data.

Xem đáp án

alleviated my concern

Cách dùng từ

take a little bit of abuse: đồ vật bền có thể chịu được cách sử dụng thô bạo

Ở đây, take a little bit of abuse có nghĩa là “chịu được cách sử dụng thô bạo hoặc điều kiện khắc nghiệt mà không bị hỏng”. Vì chủ ngữ là một đồ vật, abuse chỉ va đập, áp lực hoặc cách xử lý bất cẩn, chứ không phải hành vi ngược đãi giữa người với người. Cách dùng này thường xuất hiện khi nói về độ bền. Cấu trúc “một đồ vật hoặc thiết bị can take abuse” nhấn mạnh mức độ sử dụng thô bạo mà vật đó có thể chịu được trong khi vẫn hoạt động hoặc giữ nguyên trạng thái.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá sản phẩm, “This phone case can take a little bit of abuse” có nghĩa là gì?

  1. Nó bảo vệ con người khỏi những lời lẽ xúc phạm.
  2. Nó chỉ được phép xử lý cực kỳ nhẹ nhàng.
  3. Nó có thể chịu được một mức sử dụng thô bạo mà không bị hỏng.
Xem đáp án

Nó có thể chịu được một mức sử dụng thô bạo mà không bị hỏng.

So that's good news.

5:50

Nên đó là tin tốt.

Look at the bottle in there.

5:52

Nhìn cái chai ở trong đó kìa.

It's completely annihilated.

5:53

Nó bị tiêu diệt hoàn toàn.

It's completely destroyed.

5:54

Nó bị phá hủy hoàn toàn.

I think it's a combination of the pressure inside the bottle with the vacuum force

5:56

Tôi nghĩ đó là sự kết hợp của áp suất bên trong chai với lực hút chân không

is pulling it out.

5:59

đang kéo nó ra ngoài.

It just ripped that bottle to shreds. Thành ngữ

6:00

Nó đã xé toạc cái chai thành từng mảnh.

Thành ngữ

rip something to shreds: xé một vật thành từng mảnh

Rip something to shreds có nghĩa là xé một vật dữ dội hoặc triệt để đến mức nó biến thành nhiều mảnh nhỏ. Trong câu này, that bottle là tân ngữ, còn to shreds là cụm từ chỉ kết quả: nó mô tả trạng thái cuối cùng của cái chai chứ không phải hướng di chuyển. Cách diễn đạt này mạnh hơn damage rất nhiều. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: rip an argument, plan, or performance to shreds có nghĩa là chỉ trích một lập luận, kế hoạch hoặc màn trình diễn cực kỳ gay gắt và phơi bày nhiều khuyết điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ tạo nên cụm rip something to shreds: The puppy grabbed the paper and ripped it to ____.

Xem đáp án

shreds

Man, it erupts with such power that it shakes the table Ngữ pháp

6:02

Trời ạ, nó phun trào với sức mạnh lớn đến nỗi làm rung chiếc bàn

Ngữ pháp

such power that: cấu trúc such + cụm danh từ + that

Trong such power that, such nhấn mạnh mức độ của danh từ power, còn that mở đầu phần kết quả: vụ phun trào có đủ lực để làm rung cái bàn. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hậu quả của mức độ mạnh này. Khung cấu trúc có thể áp dụng là such + noun phrase + that + result clause. Với danh từ đếm được số ít, hãy giữ a/an bên trong cụm danh từ: such a loud bang that everyone jumped.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng such và that: The engine made ____ a loud noise ____ everyone covered their ears.

Xem đáp án

such · that

and you can see the camera shake a little bit.

6:04

và bạn có thể thấy máy quay hơi rung một chút.

That is a lot of power.

6:06

Sức mạnh thực sự rất lớn.

That's very cool.

6:07

Thật quá ngầu.

So it looks like our vacuum chambers are holding up.

6:08

Vậy có vẻ như các buồng chân không của chúng ta đang trụ vững.

That's good news.

6:10

Đó là một tin tốt.

So there you have it, guys.

6:11

Vậy là xong nhé các bạn.

The results are in. Thành ngữ

6:12

Đã có kết quả.

Thành ngữ

The results are in.: đã có kết quả

“The results are in” có nghĩa là những kết quả đang được chờ đợi đã được gửi đến, thu thập xong hoặc hoàn tất và giờ có thể được sử dụng hay công bố. Ở đây, in chỉ trạng thái có sẵn, không phải vị trí vật lý ở bên trong. Cụm này thường chuyển một bản tường thuật từ giai đoạn thử nghiệm hoặc kiểm đếm sang phần kết luận. Bản thân nó không cho biết kết quả tốt hay xấu.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cụm cố định có nghĩa là thông tin đang được chờ đợi nay đã có: “The votes have all been counted. The results are ____.”

Xem đáp án

in

Apparently, these glass cookie jars are a viable option for our vacuum chamber, Cụm từ

6:13

Rõ ràng, những chiếc hũ thủy tinh đựng bánh quy này là một lựa chọn khả thi cho buồng chân không của chúng ta,

Cụm từ

a viable option: một lựa chọn khả thi trong thực tế

“A viable option” là một lựa chọn có thể vận hành trong thực tế dưới các giới hạn thật của tình huống, chẳng hạn như chi phí, an toàn, thời gian hoặc thiết bị hiện có. Viable mạnh hơn việc chỉ nói là possible vì nó cho thấy lựa chọn đó thực sự có thể được thực hiện hoặc tiếp tục hoạt động. Cụm này không có nghĩa đó là lựa chọn tốt nhất. Nó chỉ xếp lựa chọn ấy vào nhóm đáng được cân nhắc nghiêm túc.

Luyện tập

Một nhóm đã kiểm tra chi phí, độ an toàn và thiết bị. Một kế hoạch có thể được thực hiện trong thực tế, nhưng nhóm chưa xếp nó ở vị trí đầu tiên. Mô tả nào phù hợp?

  1. “the best option”: được xếp cao hơn các lựa chọn khác
  2. “a viable option”: khả thi trong điều kiện thực tế nhưng không nhất thiết là tốt nhất
  3. “a possible option”: không phải là bất khả thi, dù có thể không thực tế
Xem đáp án

“a viable option”: khả thi trong điều kiện thực tế nhưng không nhất thiết là tốt nhất

which is really cool because now we can see inside the chamber

6:17

điều này thực sự tuyệt vời vì bây giờ chúng ta có thể nhìn thấy bên trong buồng

as the reactions are taking place.

6:20

khi các phản ứng đang diễn ra.

And it doesn't hurt that we got a cool explosion out of the experiment as well. Thành ngữ

6:22

Và cũng không có hại gì khi chúng ta có được một vụ nổ thú vị từ thí nghiệm này.

Thành ngữ

it doesn't hurt that: thêm một lợi thế phụ

Ở đây, it doesn't hurt that có nghĩa là “sự thật này cũng hữu ích hoặc đáng vui”. Hurt không nói đến sự đau đớn về thể chất. Người nói nêu kết quả chính trước, rồi bổ sung vụ nổ rất ngầu như một phần thưởng thêm. Dùng cấu trúc it doesn't hurt that + mệnh đề để thêm một lợi thế phụ mà không coi đó là lý do chính. Cách nói giảm nhẹ này làm cho nhận xét tích cực nghe tự nhiên và thân mật hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: Our main reason for choosing this apartment is its location, and it doesn't hurt that the rent is low. Ở đây, it doesn't hurt that the rent is low có nghĩa là gì?

  1. Giá thuê thấp là một lợi thế bổ sung.
  2. Giá thuê thấp là lý do duy nhất để chọn căn hộ.
  3. Giá thuê thấp gây ra vấn đề.
Xem đáp án

Giá thuê thấp là một lợi thế bổ sung.

Hey, thanks for hanging out with me today.

6:25

Này, cảm ơn các bạn đã dành thời gian cùng tôi hôm nay.

It's been awesome to have you as part of this experiment.

6:26

Thật tuyệt vời khi có bạn là một phần của thí nghiệm này.

and I'll be looking for you in the next video.

6:29

và tôi sẽ chờ gặp các bạn trong video tiếp theo.

Talk to you then.

6:30

Hẹn nói chuyện sau nhé.

Dang it!

6:33

Chết tiệt!

Oh, wow.

6:35

Ồ, wow.

Okay.

6:36

Được rồi.

Hey guys, thanks for watching and remember I'm giving away prizes now on every new video.

6:38

Chào các bạn, cảm ơn đã xem và hãy nhớ rằng bây giờ tôi đang tặng quà ở mỗi video mới.

All you have to do to qualify is subscribe to my channel, Ngữ pháp

6:42

Tất cả những gì bạn phải làm để đủ điều kiện là đăng ký kênh của tôi,

Ngữ pháp

All you have to do to qualify is ...: hành động duy nhất cần làm

All you have to do ... is ... trình bày một hành động như toàn bộ yêu cầu. Trong câu này, to qualify nêu mục tiêu, còn subscribe to my channel là hành động cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Cấu trúc là All + chủ ngữ + have to do + mục đích + is + hành động. Sau một dạng của do trong cấu trúc này, tiếng Anh giao tiếp thường dùng động từ không có to sau is: is subscribe. Is to subscribe cũng có thể dùng, nhưng phiên bản không có to đặc biệt phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc có nghĩa “đây là hành động duy nhất cần làm”: ____ show your student ID.

Xem đáp án

All you have to do to enter is

ring the bell, and select to be notified when my next videos get released.

6:44

nhấn chuông và chọn nhận thông báo khi video tiếp theo của tôi ra mắt.

The secret link to my giveaways will be pinned in the comments for the first 12 hours.

6:48

Đường link bí mật tới các phần quà của tôi sẽ được ghim ở phần bình luận trong 12 giờ đầu tiên.

If you like what I'm doing,

6:52

Nếu bạn thích những gì tôi đang làm,

show your support right now by giving this video a big thumbs up

6:53

hãy thể hiện sự ủng hộ của bạn ngay lúc này bằng cách nhấn nút like thật lớn cho video này

and share with a friend.

6:56

và chia sẻ với bạn bè.

I love you back and I'll see you next time.

6:57

Tôi cũng yêu các bạn và hẹn gặp lại lần sau.