Giải Thích Về Bệnh Sởi — Có Nên Tiêm Chủng Không?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
832 từ 171 từ/phút

Giới thiệu: phim cho thấy bệnh sởi tấn công miễn dịch và vì sao vắc-xin bảo vệ cộng đồng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "there's been a lot of talk about" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: mở đầu chủ đề gần đây được bàn luận liên tục. 2. "Measles is so contagious at this stage that if you meet someone who isn't vaccinated, there's about a 90% chance you'll infect them." — Ngữ pháp và mẫu câu: kết hợp mức độ, điều kiện if và xác suất khi giải thích rủi ro. 3. "consign them to their rightful place, the history books." — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nói trang trọng rằng bệnh chỉ nên còn thuộc về quá khứ.

Nội dung bài học

Recently, there's been a lot of talk about measles. Cụm từ

0:00

Gần đây, người ta nói nhiều về bệnh sởi.

Cụm từ

there's been a lot of talk about: giới thiệu một chủ đề được bàn luận gần đây

Mẫu there has been ... giới thiệu một tình huống hoặc hoạt động bắt đầu trong quá khứ gần đây và vẫn còn liên quan ở hiện tại. Trong dạng rút gọn there's been, there's có nghĩa là there has vì been là quá khứ phân từ. A lot of talk about có nghĩa là có nhiều cuộc thảo luận công khai hoặc sự chú ý xoay quanh một chủ đề. Ở đây, talk là danh từ không đếm được, nên cụm này giới thiệu bệnh sởi như một chủ đề được mọi người bàn luận gần đây; nó không chỉ một cuộc trò chuyện cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ mẫu dùng để giới thiệu một chủ đề được bàn luận rộng rãi: Recently, ____ the new school schedule.

Xem đáp án

there's been a lot of talk about

What does measles actually do Mạch ý

0:03

Bệnh sởi thực sự gây ra điều gì

and should you vaccinate against it or is this just hysteria?

0:04

và bạn có nên tiêm phòng nó không hay đây chỉ là sự hoang tưởng?

Mạch ý

What does ... actually do, and should ... or is this just ...?: dùng câu hỏi để định khung cho phần giải thích

Phần mở đầu dùng một chuỗi câu hỏi để xác định những nội dung sẽ được bàn tới. What does measles actually do? báo trước một phần giải thích dựa trên sự thật. Should you vaccinate against it, or is this just hysteria? sau đó đưa ra một quyết định thực tế và một quan điểm hoài nghi khác. Cả chuỗi câu hỏi vạch ra các vấn đề mà người nói sẽ xem xét và tạo sự căng thẳng khiến người nghe muốn tiếp tục theo dõi. Actually hỏi về thực tế đằng sau cuộc bàn luận công khai. Is this just hysteria? lên tiếng thay cho một nhận định sẽ được kiểm chứng; câu hỏi không cho thấy người nói đã chấp nhận nhận định đó.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của chuỗi câu hỏi mở đầu này là gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe đưa ra hai câu trả lời ngắn trước khi phần giải thích bắt đầu.
  2. Nó báo trước một vấn đề thực tế và một cuộc tranh luận về quyết định mà phần giải thích sẽ đề cập.
  3. Nó thông báo rằng người nói đã quyết định việc tiêm vắc-xin là không cần thiết.
Xem đáp án

Nó báo trước một vấn đề thực tế và một cuộc tranh luận về quyết định mà phần giải thích sẽ đề cập.

Measles is a virus,

0:16

Sởi là một loại virus,

a hull of proteins,

0:17

một vỏ protein,

RNA plus some more proteins for reproduction.

0:19

RNA cùng với một số protein khác để sinh sản.

It cannot reproduce by itself. Cụm từ

0:22

Nó không thể tự sinh sản.

It needs a host cell to do so.

0:24

Nó cần một tế bào chủ để làm việc đó.

Cụm từ

by itself: không cần sự trợ giúp bên ngoài

By itself bổ nghĩa cho reproduce và có nghĩa là một cách độc lập, không cần sự trợ giúp từ bên ngoài. Vi-rút không thể hoàn tất quá trình sinh sản chỉ bằng nguồn lực của chính nó. Mặc dù by itself đôi khi có thể mang nghĩa ở một mình về mặt thể chất, cách hiểu đó không phù hợp ở đây. Câu tiếp theo nêu ra sự hỗ trợ còn thiếu: một tế bào chủ.

Luyện tập

Trong ví dụ, cannot reproduce by itself có nghĩa là gì?

  1. Nó không thể sinh sản nếu không có sự trợ giúp của tế bào chủ.
  2. Nó không thể sinh sản khi ở một mình tại một nơi.
  3. Nó chọn không sinh sản.
Xem đáp án

Nó không thể sinh sản nếu không có sự trợ giúp của tế bào chủ.

To understand measles, Mạch ý

0:26

Để hiểu về bệnh sởi,

we have to understand the immune system.

0:27

chúng ta phải hiểu về hệ miễn dịch.

Mạch ý

Để hiểu A, chúng ta phải hiểu B

Phần mở đầu To understand measles nêu mục tiêu của lời giải thích. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề nguyên mẫu chỉ mục đích. Sau đó, mệnh đề chính nêu kiến thức nền cần thiết để đạt được mục tiêu ấy. Việc lặp lại understand tạo ra một lộ trình rõ ràng: chủ đề trước, kiến thức tiên quyết sau. Ở đây, have to thể hiện sự cần thiết về mặt logic, không phải mệnh lệnh từ người khác.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tốt nhất kiến thức nền thiết yếu trước khi giải thích một chủ đề?

  1. After understanding earthquakes, we can study tectonic plates.
  2. To understand earthquakes, we have to understand how tectonic plates move.
  3. Earthquakes happen, and tectonic plates are also interesting.
Xem đáp án

To understand earthquakes, we have to understand how tectonic plates move.

You might already have seen the visual system we developed to help here.

0:30

Bạn có thể đã thấy hệ thống trực quan mà chúng tôi phát triển để giúp giải thích ở đây.

Now,

0:33

Bây giờ,

let's focus on the parts of the immune system relevant to measles. Mạch ý

0:34

hãy tập trung vào các phần của hệ miễn dịch liên quan đến bệnh sởi.

Mạch ý

Giới hạn phạm vi bằng Let's focus on ... relevant to ...

Let's focus on cho người nghe biết rằng phần trình bày đang thu hẹp từ một chủ đề rộng sang một phần nhỏ hơn và hữu ích vào lúc này. Let's khiến sự chuyển hướng đó mang tính cùng thực hiện: người nói và người nghe sẽ cùng hướng sự chú ý vào đó. Trong the parts of the immune system relevant to measles, relevant to measles đứng sau parts và xác định những phần nào được đưa vào. Cụm này bổ nghĩa cho parts, không phải toàn bộ immune system. Mẫu có thể áp dụng lại là focus on + cụm danh từ, với relevant to + chủ đề đứng sau danh từ để giới hạn phạm vi giải thích.

Luyện tập

Trong câu của bài học, relevant to measles mô tả điều gì?

  1. những phần đó
  2. hành động tập trung
  3. toàn bộ hệ miễn dịch
Xem đáp án

những phần đó

The measles virus enters humans through the nose,

0:38

Virus sởi xâm nhập vào con người qua mũi,

mouth, or eyes.

0:41

miệng, hoặc mắt.

The measles infection starts in the lungs.

0:42

Bệnh sởi bắt đầu nhiễm trùng ở phổi.

Measles is especially good at infecting the body's first line of defense, Thành ngữ

0:44

Bệnh sởi đặc biệt giỏi trong việc lây nhiễm cho tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể,

macrophages,

0:48

đại thực bào,

powerful guard cells that protect the lungs from intruders. Cụm từ

0:49

những tế bào bảo vệ mạnh mẽ bảo vệ phổi khỏi những kẻ xâm nhập.

Thành ngữ

First line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên

First line of defense là phép ẩn dụ chỉ sự bảo vệ đối mặt với mối đe dọa đầu tiên. Đó có thể là một rào cản, một hệ thống hoặc một nhóm người hay tế bào; line không có nghĩa là một đường kẻ thật. Ở đây, danh từ macrophages sau dấu phẩy cho biết sự bảo vệ đầu tiên đó là gì. Phần mô tả tiếp theo giải thích vì sao chúng phù hợp với phép ẩn dụ: đó là những tế bào canh gác mạnh mẽ bảo vệ phổi.

Luyện tập

Hoàn thành phép ẩn dụ thông dụng chỉ sự bảo vệ sớm nhất: A locked door is a ____ against intruders.

Xem đáp án

first line of defense

Cụm từ

protect the lungs from intruders: cấu trúc protect A from B

Trong protect A from B, A là người hoặc vật được giữ an toàn, còn from giới thiệu mối nguy, tác hại hoặc thứ không mong muốn bị ngăn lại. Ở đây, the lungs là A và intruders là B. Cụm này cho thấy các tế bào bảo vệ hoạt động như một hàng phòng thủ: chúng ngăn tác nhân có hại xâm nhập hoặc làm tổn thương phổi. Có thể dùng cùng khung trong ngữ cảnh khác: protect + tân ngữ + from + mối đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc protect A from B yêu cầu: Sunscreen protects your skin ____ harmful UV rays.

Xem đáp án

from

They enter a cell and take it over. Cụm động từ

0:53

Chúng xâm nhập vào một tế bào và tiếp quản nó.

Cụm động từ

take it over: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Take over có nghĩa là giành quyền kiểm soát một thứ hoặc bắt đầu điều hành thứ đó. Trong câu này, vi-rút đi vào một tế bào và kiểm soát tế bào ấy; it chỉ tế bào. Với cụm động từ có thể tách này, đại từ làm tân ngữ đứng giữa take và over: take it over, take them over. Khi muốn diễn đạt nghĩa này, không đặt đại từ sau tiểu từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take over và đại từ it theo đúng thứ tự: Our team will start managing the project on Monday, so we will ____ then.

Xem đáp án

take it over

The virus reprograms the cell and transforms it into a dangerous virus production center. Ngữ pháp

0:55

Virus lập trình lại tế bào và biến nó thành một trung tâm sản xuất virus nguy hiểm.

Ngữ pháp

transform A into B: A là đối tượng thay đổi và B là kết quả

Trong cấu trúc transform A into B, A là đối tượng thay đổi và B là kết quả. Ở đây, it thay cho the cell, còn a dangerous virus production center cho biết vi-rút khiến tế bào trở thành gì. Into giới thiệu trạng thái hoặc vai trò mới, chứ không phải điểm đến. Dùng cấu trúc này khi một tác động khiến một thứ trở thành một thứ khác.

Luyện tập

Dùng transform A into B để hoàn thành câu: The volunteers transformed the empty lot ____ a community garden.

Xem đáp án

into

Once a cell is filled with viruses, Ngữ pháp

1:01

Một khi tế bào chứa đầy virus,

they leave the crippled cell and begin the cycle over again.

1:03

chúng rời khỏi tế bào bị phá hỏng và bắt đầu chu kỳ lại từ đầu.

Ngữ pháp

Once a cell is filled with viruses: once dùng như liên từ

Once ở đây là liên từ, có nghĩa là “ngay khi” hoặc “khi điều kiện này đã được đáp ứng”. Mệnh đề có once đặt ra điều kiện kích hoạt; mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Is filled ở thể bị động: tế bào nhận tác động và trở nên đầy vi-rút. Ở đây, once không có nghĩa là “một lần”.

Luyện tập

Câu nào dùng once để cho thấy một sự việc xảy ra sau khi một điều kiện đã được đáp ứng?

  1. Once the paint is dry, we can hang the sign.
  2. I visited that museum once during my trip.
  3. Because the paint is dry, we can hang the sign.
Xem đáp án

Once the paint is dry, we can hang the sign.

But the immune system has powerful weapons against virus infections,

1:07

Nhưng hệ miễn dịch có những vũ khí mạnh mẽ chống lại sự lây nhiễm virus,

natural killer cells. Văn hóa

1:11

các tế bào tiêu diệt tự nhiên.

These cells basically patrol the body and check other cells for infections.

1:12

Các tế bào này cơ bản tuần tra cơ thể và kiểm tra các tế bào khác xem có bị nhiễm trùng không.

Văn hóa

natural killer cells: tên của một loại tế bào miễn dịch

“Natural killer cells” là tên chính thức của một loại tế bào miễn dịch, thường được viết tắt là “NK cells”. Đây là một thuật ngữ hoàn chỉnh, không phải lời mô tả chung về những tế bào có vẻ tự nhiên hay những “kẻ giết” riêng biệt. Câu tiếp theo nêu chức năng cơ bản cần thiết để hiểu thuật ngữ: những tế bào này tuần tra trong cơ thể, kiểm tra các tế bào khác để phát hiện nhiễm trùng và có thể giúp loại bỏ tế bào bị nhiễm. Ở đây, “natural” là một phần của tên khoa học, còn “killer” nói đến khả năng loại bỏ các tế bào nguy hiểm trong cơ thể của loại tế bào miễn dịch này.

Luyện tập

Trong đoạn này, “natural killer cells” chỉ điều gì?

  1. Các tế bào chỉ được tạo ra từ thuốc tự nhiên
  2. Vi-rút tiêu diệt các tế bào miễn dịch khỏe mạnh
  3. Một loại tế bào miễn dịch kiểm tra và tiêu diệt tế bào bị nhiễm
Xem đáp án

Một loại tế bào miễn dịch kiểm tra và tiêu diệt tế bào bị nhiễm

If they find an infected cell,

1:17

Nếu chúng tìm thấy một tế bào bị nhiễm,

they order it to commit suicide. Thành ngữ

1:19

chúng ra lệnh cho tế bào đó tự sát.

Thành ngữ

commit suicide như một ẩn dụ về sự tự phá hủy của tế bào

Trong ngữ cảnh thông thường về con người, “commit suicide” có nghĩa là cố ý kết thúc mạng sống của chính mình. Ở đây, cách nói này nhân hóa tế bào: tế bào bị nhiễm không có ý định như con người; cụm từ có nghĩa là tế bào được kích hoạt để tự phá hủy thông qua một quá trình sinh học. Cách nói “order it to” tiếp tục cùng một phép ẩn dụ. Theo cách diễn đạt sinh học chính xác hơn, quá trình này có thể được mô tả là gây ra hoặc kích hoạt sự chết tế bào theo chương trình, giúp ngăn vi-rút sử dụng tế bào đó để tạo thêm các bản sao.

Luyện tập

Trong phần giải thích sinh học này, “they order it to commit suicide” có nghĩa là gì?

  1. Các tế bào miễn dịch kích hoạt tế bào bị nhiễm để nó tự phá hủy.
  2. Tế bào bị nhiễm ra lệnh cho các tế bào miễn dịch tấn công lẫn nhau.
  3. Tế bào bị nhiễm chủ động quyết định kết thúc mạng sống của một người.
Xem đáp án

Các tế bào miễn dịch kích hoạt tế bào bị nhiễm để nó tự phá hủy.

This is so effective that for the first 10 days or so, Ngữ pháp

1:21

Điều này hiệu quả đến mức trong khoảng 10 ngày đầu tiên,

you will not even notice that you're infected with measles.

1:24

bạn thậm chí sẽ không nhận ra rằng mình đã bị nhiễm sởi.

Ngữ pháp

so effective that ... will not even notice: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + adjective + that nối một mức độ cao với kết quả do mức độ đó tạo ra. Ở đây, so effective nêu mức độ, còn that dẫn vào kết quả: cơ chế phòng vệ hoạt động đủ tốt để người bị nhiễm không nhận thấy điều gì trong một thời gian. Even nhấn mạnh not notice: người đó thậm chí không làm một việc cơ bản hoặc đáng lẽ phải xảy ra như nhận ra mình bị nhiễm. Trong for the first 10 days or so, or so có nghĩa là “khoảng”, không phải một lựa chọn khác. That thứ hai trong notice that you're infected dẫn vào nội dung không được nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc mức độ–kết quả: The rain was ____ heavy ____ the game was canceled.

Xem đáp án

so · that

And now,

1:28

Và bây giờ,

the reason why measles is so powerful. Mạch ý

1:29

lý do tại sao bệnh sởi lại mạnh đến vậy.

Mạch ý

the reason why ... như một phần câu trong lời thuyết minh

the reason why measles is so powerful là một cụm danh từ, không phải một câu hoàn chỉnh: nó không có động từ chính để khép lại ý. Trong lời thuyết minh này, sự lược bỏ là có chủ ý. Đứng sau And now, phần câu này hoạt động như một dấu hiệu định hướng nội dung. Nó tạm dừng phần giải thích, thông báo chủ đề tiếp theo và tạo sự chờ đợi trước khi đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Trong một video giải thích có lời thuyết minh, And now, the reason why the plan failed. có thể đứng riêng một cách tự nhiên để thông báo chủ đề tiếp theo không?

  1. Không, nó chỉ tự nhiên khi là một câu hoàn chỉnh trong văn viết trang trọng.
  2. Có, vì đây là phần câu nói được dùng có chủ ý.
Xem đáp án

Có, vì đây là phần câu nói được dùng có chủ ý.

After a period of fighting and dying,

1:32

Sau một thời gian chiến đấu và chết chóc,

macrophages alert the brain of the immune system, Thành ngữ

1:33

đại thực bào báo động cho bộ não của hệ miễn dịch,

the dendritic cells.

1:36

các tế bào đuôi gai.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ chức năng “the brain of the immune system”

Cụm the brain of the immune system là một phép ẩn dụ về chức năng. Nó không có nghĩa là hệ miễn dịch thật sự có một bộ não; nó mô tả các tế bào tua như bộ phận thu thập thông tin và giúp điều phối phản ứng tiếp theo. Cụm danh từ theo sau the dendritic cells cho biết phép ẩn dụ này cụ thể chỉ điều gì. Nói chung, cấu trúc the X of Y có thể ví một bộ phận điều phối quan trọng của hệ thống với một cơ quan cơ thể hoặc trung tâm điều khiển quen thuộc.

Luyện tập

Trong câu “The central computer is the brain of the building,” phép ẩn dụ này gợi ra điều gì?

  1. Nó là một cơ quan sinh học bên trong tòa nhà.
  2. Nó là bộ phận lưu trữ thức ăn cho tòa nhà.
  3. Nó điều phối và chỉ huy các hệ thống của tòa nhà.
Xem đáp án

Nó điều phối và chỉ huy các hệ thống của tòa nhà.

The job of the dendritic cells is to collect samples of intruders, Ngữ pháp

1:38

Công việc của tế bào đuôi gai là thu thập mẫu của kẻ xâm nhập,

travel to the lymph nodes,

1:41

di chuyển đến các hạch bạch huyết,

and then activate the heavy weapons that eradicate the infection very fast in a team effort.

1:43

và sau đó kích hoạt các vũ khí hạng nặng giúp tiêu diệt nhiễm trùng rất nhanh thông qua nỗ lực nhóm.

Ngữ pháp

The job of A is to B để nêu chức năng

Cấu trúc The job of A is to B xác định chức năng hoặc trách nhiệm của A. Ở đây, job có nghĩa là mục đích hoặc vai trò, không phải một công việc được trả lương. Sau is to, có thể nối song song nhiều động từ nguyên mẫu. Trong câu đầy đủ, collect, travel và activate đều mô tả hoạt động của tế bào tua; một từ to dẫn vào cả chuỗi động từ.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu để hoàn chỉnh cấu trúc nêu chức năng: The job of the safety sensor ____ detect smoke and warn people.

Xem đáp án

is to

But the measles virus uses a dreadful tactic.

1:48

Nhưng virus sởi sử dụng một chiến thuật đáng sợ.

It infects the dendritic cells

1:52

Nó lây nhiễm các tế bào đuôi gai

and uses them as a Trojan horse to enter deeper into the body. Thành ngữ

1:54

và sử dụng chúng như một con ngựa thành Troy để tiến sâu hơn vào cơ thể.

Thành ngữ

dùng chúng như một con ngựa thành Troia

Trong cấu trúc use A as a Trojan horse, A là một người, vật, nhóm hoặc hệ thống có vẻ được chấp nhận hay đáng tin cậy nhưng bị lợi dụng để giành quyền xâm nhập bí mật. Ở đây, them chỉ các tế bào tua: vi-rút lây nhiễm những tế bào đó rồi dùng chúng để tiến sâu hơn vào cơ thể. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ câu chuyện về con ngựa gỗ được dùng để bí mật tiến vào thành Troia. Vật mang không nhất thiết phải biết và chủ động hợp tác; ý chính là một thứ đáng tin hoặc có vẻ vô hại trở thành lối vào được che giấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ mang nghĩa 'như một vật mang có vẻ đáng tin để bí mật xâm nhập': The attackers made the file look safe and used it ____ to enter the network.

Xem đáp án

as a Trojan horse

The infected cells travel to the next lymph node

1:58

Các tế bào bị nhiễm di chuyển đến hạch bạch huyết tiếp theo

to alert other immune cells.

2:00

để cảnh báo các tế bào miễn dịch khác.

Once it arrives,

2:02

Một khi đến nơi,

the measles virus spreads around the virgin T and B cells

2:03

virus sởi lây lan xung quanh các tế bào T và B còn non

and infects them.

2:07

và lây nhiễm chúng.

It attacks the very system that evolved to fight it. Ngữ pháp

2:09

Nó tấn công chính hệ thống đã tiến hóa để chống lại nó.

Ngữ pháp

chính hệ thống đã tiến hóa để chống lại nó

Trong the very system, very có nghĩa là “chính hệ thống đó” hoặc “đúng hệ thống đó”; nó không có nghĩa là “cực kỳ”. Mệnh đề quan hệ that evolved to fight it xác định hệ thống thông qua chức năng của nó. Ở đây, system là hệ miễn dịch, còn đại từ it trong fight it chỉ vi-rút. Toàn bộ cụm từ tạo ra một sự đảo ngược rõ rệt: vi-rút tấn công chính hệ thống phòng vệ vốn có nhiệm vụ chống lại nó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the very + danh từ + mệnh đề, dùng để nhấn mạnh một người hoặc vật cụ thể khi danh tính đó gây bất ngờ hoặc tạo sự trớ trêu.

Luyện tập

Câu nào dùng very với nghĩa 'chính điều đó' và tạo ra sự tương phản trớ trêu?

  1. The filter was very effective at blocking spam.
  2. The very effective filter blocked all spam.
  3. The filter blocked the very messages it was designed to allow.
Xem đáp án

The filter blocked the very messages it was designed to allow.

Now,

2:12

Lúc này,

things happen very fast.

2:13

mọi chuyện xảy ra rất nhanh.

The lymph system spreads the virus everywhere

2:14

Hệ bạch huyết lan truyền virus đi khắp nơi

and it enters the bloodstream,

2:16

và nó tiến vào dòng máu,

infecting cells while traveling. Ngữ pháp

2:18

lây nhiễm cho các tế bào trên đường di chuyển.

Ngữ pháp

infecting cells while traveling: hai mệnh đề -ing được rút gọn

Ở đây, infecting cells là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó thêm một cách ngắn gọn hành động xảy ra khi vi-rút di chuyển trong dòng máu, với ý nghĩa gần giống and it infects cells. while traveling là mệnh đề thời gian rút gọn, có nghĩa là while it is traveling. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cả infecting và traveling là it, tức vi-rút, chứ không phải cells. Trong cấu trúc rút gọn kiểu này, chủ ngữ bị lược bỏ thường được lấy từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng cùng một chủ ngữ cho hành động chính, hành động -ing bổ sung và mệnh đề while rút gọn?

  1. The drone crossed the field while the photographer took photos.
  2. The photographer watched the drone while taking photos.
  3. The drone crossed the field, taking photos while flying.
Xem đáp án

The drone crossed the field, taking photos while flying.

Measles infects organs like the spleen,

2:20

Sởi lây nhiễm cho các cơ quan như lá lách,

the liver,

2:22

gan,

the intestines,

2:22

ruột,

and most importantly the lungs. Mạch ý

2:23

và quan trọng nhất là phổi.

Mạch ý

most importantly: ưu tiên mục quan trọng nhất trong danh sách

most importantly là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tổ chức danh sách. Nó báo cho người nghe rằng mục tiếp theo, tức lungs, có mức ưu tiên cao nhất trong thông điệp của người nói. Nó xếp hạng tầm quan trọng của thông tin, chứ không phải ngữ pháp hay mức độ nhiễm bệnh. Bản thân câu này không khẳng định rằng phổi luôn bị nhiễm nghiêm trọng hơn mọi cơ quan khác.

Luyện tập

most importantly có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó đánh dấu phổi là mục quan trọng nhất trong danh sách.
  2. Nó nói rằng phổi luôn bị nhiễm nghiêm trọng hơn mọi cơ quan khác.
  3. Nó chỉ cho biết phổi là mục cuối cùng mà không xếp hạng mức độ quan trọng.
Xem đáp án

Nó đánh dấu phổi là mục quan trọng nhất trong danh sách.

The symptoms range from a very high fever,

2:25

Các triệu chứng bao gồm sốt rất cao,

headache,

2:27

đau đầu,

sickness,

2:27

ốm yếu buồn nôn,

bronchitis,

2:28

viêm phế quản,

and of course, a rash.

2:29

và tất nhiên, là phát ban.

In the lungs,

2:30

Ở phổi,

the immune system was doing pretty okay, Cách dùng từ

2:31

hệ miễn dịch đang hoạt động khá ổn,

but now millions of viruses attack a second time

2:33

nhưng bây giờ hàng triệu virus tấn công lần thứ hai

Cách dùng từ

doing pretty okay: lời đánh giá thân mật và dè dặt

Ở đây, doing pretty okay có nghĩa là “hoạt động tương đối tốt” hoặc “xoay xở khá ổn”. Đây là một nhận xét tích cực nhưng dè dặt và thân mật: tình hình có thể chấp nhận được, nhưng không xuất sắc hay hoàn toàn an toàn. Pretty ở đây là trạng từ chỉ mức độ, gần nghĩa với fairly hoặc reasonably. Nó không có nghĩa là “xinh đẹp”, và trong cụm này cũng không nên được hiểu như very với mức độ mạnh. But now ở phía sau tạo sự tương phản với trạng thái trước đó vốn chỉ tương đối ổn.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận xét tích cực nhưng dè dặt và thân mật, thay vì nói rằng thành tích rất xuất sắc?

  1. The team was doing exceptionally well.
  2. The team was doing badly.
  3. The team was doing pretty okay.
Xem đáp án

The team was doing pretty okay.

and kill countless cells,

2:36

và giết chết vô số tế bào,

wiping out the defense systems. Cụm động từ

2:37

quét sạch các hệ thống phòng thủ.

Cụm động từ

wiping out: sự phá hủy quy mô lớn và kết quả

Wipe out là cụm động từ có nghĩa là phá hủy, loại bỏ hoặc giết một thứ gì đó hoàn toàn hay trên quy mô rất lớn. Ở đây, wiping out the defense systems có nghĩa là vi-rút khiến các hệ thống phòng vệ ngừng hoạt động; sắc thái mạnh hơn nhiều so với chỉ làm chúng hư hại. Mệnh đề -ing wiping out the defense systems trình bày kết quả của hành động trước đó: việc giết nhiều tế bào dẫn đến mất khả năng phòng vệ. Wipe là động từ và out là tiểu từ; trong câu này, tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “phá hủy gần như hoàn toàn”: The invasive insects are ____ whole forests.

Xem đáp án

wiping out

In this phase,

2:39

Ở giai đoạn này,

you start coughing out millions of measles viruses.

2:40

bạn bắt đầu ho ra hàng triệu virus sởi.

Measles is so contagious at this stage Ngữ pháp

2:43

Bệnh sởi lây lan cực kỳ mạnh ở giai đoạn này

that if you meet someone who isn't vaccinated,

2:46

đến mức nếu bạn gặp ai đó chưa được tiêm phòng,

there's about a 90% chance you'll infect them.

2:48

có khoảng 90% khả năng bạn sẽ lây nhiễm cho họ.

Ngữ pháp

Dùng so ... that với mệnh đề if

Cấu trúc bên ngoài so + tính từ + that + kết quả nối mức độ cao với hệ quả của nó. so contagious ... that ... cho biết bệnh dễ lây đến mức gây ra kết quả được nêu phía sau. Bên trong mệnh đề kết quả, if ... nêu điều kiện để xác suất đó được áp dụng. Vì vậy, about 90% là xác suất ước tính khi gặp một người chưa tiêm vắc-xin, chứ không phải xác suất chung trong mọi tình huống; them chỉ người chưa tiêm vắc-xin đó.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The road is ____ slippery ____ if you brake suddenly, you may lose control.

Xem đáp án

so · that

Without the protective army in the lungs,

2:51

Nếu không có đội quân bảo vệ ở phổi,

other bacteria or viruses that would usually not stand a chance Thành ngữ

2:53

các vi khuẩn hoặc virus khác vốn bình thường không có cơ hội

can now enter the lungs and develop into harmful parallel infections

2:57

giờ đây có thể xâm nhập vào phổi và phát triển thành các nhiễm trùng song song gây hại

Thành ngữ

Thành ngữ stand a chance

Stand a chance có nghĩa là có khả năng thực sự để thành công, sống sót hoặc gây ra một tác động. Đây là một thành ngữ, vì vậy stand ở đây không có nghĩa là đứng thẳng. Trong would usually not stand a chance, dạng phủ định cho biết vi khuẩn hoặc vi-rút bình thường gần như không có khả năng bám trụ và phát triển. Would mô tả kết quả được dự đoán trong tình huống thông thường, không diễn tả mong muốn hay lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu: Without a working flashlight, we don't ____ of finding the path after dark.

Xem đáp án

stand a chance

that can cause pneumonia,

3:00

có thể gây ra viêm phổi,

the most common way to die from measles.

3:02

nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tử vong do sởi.

Your body's immune system is now seriously wounded.

3:04

Hệ miễn dịch của cơ thể bạn giờ đã bị thương nặng.

Various protective systems are hurt and disrupted.

3:07

Các hệ thống bảo vệ khác nhau bị tổn thương và phá vỡ.

The virus spreads everywhere,

3:11

Virus lây lan khắp mọi nơi,

infecting the skin all over the body.

3:12

lây nhiễm cho da trên toàn bộ cơ thể.

The typical measles rash now becomes visible.

3:15

Phát ban sởi điển hình bây giờ trở nên có thể nhìn thấy.

And in some cases,

3:18

Và trong một số trường hợp,

the measles virus reaches the brain

3:19

virus sởi chạm tới não

and causes a brain infection.

3:22

và gây ra nhiễm trùng não.

If it does so,

3:24

Nếu điều đó xảy ra,

the chances of dying are between 20 to 40%

3:25

tỷ lệ tử vong nằm trong khoảng từ 20 đến 40%

and there may be long-term damage.

3:28

và có thể có những tổn thương lâu dài.

But your body is far from giving up at this stage Thành ngữ

3:30

Nhưng cơ thể bạn còn lâu mới bỏ cuộc ở giai đoạn này

and it fights back aggressively.

3:33

và nó phản công quyết liệt.

Thành ngữ

“far from giving up”: bác bỏ mạnh mẽ một ý nghĩ

Ở đây, far from giving up có nghĩa là “hoàn toàn chưa gần đến mức bỏ cuộc”. Far from không nói về khoảng cách vật lý; cụm này bác bỏ mạnh mẽ ý nghĩ rằng cơ thể đã sẵn sàng ngừng chống cự. Cấu trúc far from + danh từ, tính từ hoặc dạng -ing cho thấy thực tế rất khác với điều người ta có thể dự đoán. Giving up có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc ngừng chống cự.

Luyện tập

Dùng far from và dạng -ing của give up để hoàn thành câu: After one failed test, Omar was ____ and made a new study plan.

Xem đáp án

far from giving up

Some dendritic cells survive long enough Ngữ pháp

3:35

Một số tế bào đuôi gai sống sót đủ lâu

to activate the antivirus forces of the body.

3:37

để kích hoạt các lực lượng chống virus của cơ thể.

Ngữ pháp

“long enough to activate”: đạt ngưỡng cần thiết

Long enough to activate cho biết các tế bào đã sống trong khoảng thời gian tối thiểu cần thiết để sự kích hoạt có thể xảy ra. Enough đánh dấu một ngưỡng: thời gian sống của chúng đã đạt mức cần thiết. Trong cấu trúc tính từ/trạng từ + enough + to + động từ, enough đứng sau từ mô tả mức độ: long enough to activate, strong enough to lift. Mệnh đề to ở đây nêu kết quả mà mức độ đó làm cho khả thi, chứ không phải mục đích sống sót của các tế bào.

Luyện tập

Sắp xếp strong, enough, to và lift theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The crane is ____ the beam.

Xem đáp án

strong enough to lift

Plasma cells in the lymph nodes start producing billions of antibodies,

3:41

Tương bào trong các hạch bạch huyết bắt đầu sản xuất hàng tỷ kháng thể,

tiny proteins that mark infected cells for destruction Cụm từ

3:45

những protein nhỏ bé đánh dấu các tế bào bị nhiễm để tiêu diệt

or clump the virus together.

3:48

hoặc kết tụ virus lại với nhau.

Cụm từ

mark infected cells for destruction: đánh dấu đối tượng để xử lý sau

Ở đây, mark infected cells for destruction có nghĩa là xác định các tế bào bị nhiễm là mục tiêu cần bị tiêu diệt. Kháng thể không trực tiếp tiêu diệt tế bào chỉ bằng việc đánh dấu; dấu hiệu đó giúp các phần khác của hệ miễn dịch nhận ra cần tấn công gì. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là mark + object + for + planned action or result. Trong mẫu này, for chỉ điều sẽ xảy ra với đối tượng sau đó, chứ không chỉ người được hưởng lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mark A for B. Dùng tân ngữ "the damaged unit" và danh từ chỉ hành động dự kiến "replacement": The technician will ____.

Xem đáp án

mark the damaged unit for replacement

Killer T cells flood the body and kill infected cells left and right. Thành ngữ

3:50

Tế bào T sát thủ tràn ngập cơ thể và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm ở khắp mọi nơi.

Thành ngữ

left and right: xảy ra khắp nơi và liên tục

Ở đây, left and right là một thành ngữ thân mật. Nó nhấn mạnh kill bằng cách cho biết rất nhiều tế bào bị nhiễm đang bị tiêu diệt ở nhiều nơi và liên tiếp, chứ không chỉ ở hai bên trái và phải của cơ thể. Khi đứng sau động từ hành động, cụm từ này thường tạo cảm giác sinh động và cường điệu rằng cùng một loại sự việc đang xảy ra ở khắp nơi hoặc lặp đi lặp lại.

Luyện tập

Trong câu "Online shops were offering discounts left and right," left and right có nghĩa là gì?

  1. Các chương trình giảm giá xuất hiện ở nhiều nơi và rất thường xuyên.
  2. Có đúng hai cửa hàng đưa ra chương trình giảm giá.
  3. Các chương trình giảm giá chỉ xuất hiện ở hai phía vật lý của mỗi cửa hàng.
Xem đáp án

Các chương trình giảm giá xuất hiện ở nhiều nơi và rất thường xuyên.

After 2 to 3 weeks,

3:54

Sau 2 đến 3 tuần,

the body usually gets the upper hand Thành ngữ

3:56

cơ thể thường chiếm được ưu thế

and overwhelms the infection.

3:57

và áp đảo sự nhiễm trùng.

Thành ngữ

gets the upper hand: giành thế thượng phong

Trong câu này, gets the upper hand có nghĩa là “giành được lợi thế” trong một cuộc đối đầu. Cơ thể và tình trạng nhiễm trùng được trình bày như hai đối thủ, và cơ thể trở thành bên mạnh hơn. Thành ngữ này diễn tả sự chuyển dịch về quyền kiểm soát hoặc lợi thế. Bản thân nó không có nghĩa là cuộc đối đầu đã kết thúc; ở đây, overwhelms the infection cho biết điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get the upper hand ở thì phù hợp: The debate was close at first, but our side soon ____.

Xem đáp án

got the upper hand

But the immune system is now seriously weakened

3:59

Nhưng hệ miễn dịch giờ đã bị suy yếu nghiêm trọng

and may take weeks or months to recover,

4:02

và có thể mất vài tuần hoặc vài tháng để phục hồi,

leaving the body vulnerable to other diseases. Ngữ pháp

4:04

khiến cơ thể dễ bị tổn thương bởi các bệnh khác.

Ngữ pháp

leaving the body vulnerable to other diseases: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Leaving the body vulnerable to other diseases là mệnh đề -ing nêu kết quả của tình huống được mô tả trước đó: hệ miễn dịch suy yếu và quá trình phục hồi chậm khiến cơ thể tiếp tục ở trong tình trạng có nguy cơ. Cấu trúc là leaving + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. The body là tân ngữ, còn vulnerable mô tả trạng thái kết quả của nó. Ở đây, leaving có nghĩa là “khiến tiếp tục ở trong một trạng thái”, không phải rời khỏi một nơi theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của leave, it và unsafe: The storm damaged the bridge, ____ for heavy trucks.

Xem đáp án

leaving it unsafe

But if you make it, Thành ngữ

4:07

Nhưng nếu bạn vượt qua được,

you are now immune.

4:09

giờ đây bạn đã miễn dịch.

Thành ngữ

make it = sống sót

Trong câu này, make it có nghĩa là “sống sót qua căn bệnh” hoặc “vượt qua giai đoạn nguy hiểm mà vẫn còn sống”. Đại từ it chỉ chung toàn bộ thử thách đó, chứ không phải một đồ vật được tạo ra. Nghĩa của make it thay đổi theo ngữ cảnh. Ở đây, kết quả theo sau —giờ bạn đã có miễn dịch— cho thấy người đó đã sống sót và hồi phục, chứ không phải đến một nơi nào đó đúng giờ.

Luyện tập

Trong câu “The dog was badly injured, but the vet says it will make it,” make it có nghĩa là gì?

  1. Con chó sẽ sống sót.
  2. Con chó sẽ tạo ra một thứ gì đó.
  3. Con chó sẽ đến đúng giờ.
Xem đáp án

Con chó sẽ sống sót.

The immune system remembers the virus forever.

4:10

Hệ miễn dịch sẽ ghi nhớ loại virus này mãi mãi.

Measles is no joke. Thành ngữ

4:13

Bệnh sởi không phải là chuyện đùa.

Although 84% of all humans are vaccinated against measles, Ngữ pháp

4:15

Mặc dù 84% toàn bộ con người đã được tiêm vắc xin phòng sởi,

122,000 people died because of the infection in 2014.

4:19

122.000 người đã chết vì căn bệnh này vào năm 2014.

Thành ngữ

no joke = thực sự nghiêm trọng

Trong cấu trúc X is no joke, no joke là một thành ngữ có nghĩa X thực sự nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc khó khăn và không nên bị xem nhẹ. Đây không phải là việc đánh giá theo nghĩa đen xem một điều có phải chuyện đùa hay không. Ở đây, số liệu tử vong theo sau cung cấp bằng chứng cho lời cảnh báo: bệnh sởi có thể gây hậu quả nghiêm trọng ngay cả khi việc tiêm chủng đã phổ biến.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói: “Training in this heat is no joke.” Huấn luyện viên có ý gì?

  1. Buổi tập đã bị hủy.
  2. Việc luyện tập nhằm tạo tiếng cười.
  3. Việc luyện tập nghiêm túc và khó khăn.
Xem đáp án

Việc luyện tập nghiêm túc và khó khăn.

Ngữ pháp

Although...: thể hiện sự tương phản ngoài dự đoán

Although diễn tả sự nhượng bộ: từ này đưa ra một sự thật mà bình thường sẽ khiến ta mong đợi một kết quả khác. Ở đây, tỷ lệ tiêm chủng cao tạo ra kỳ vọng rằng số người tử vong sẽ ít hơn, nhưng mệnh đề chính cho biết vẫn có nhiều người tử vong. Cấu trúc là Although + mệnh đề, mệnh đề chính. Mệnh đề although cung cấp sự thật làm nền; mệnh đề chính truyền đạt điểm bất ngờ hoặc tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để trình bày một kết quả bất ngờ sau sự thật đầu tiên?

  1. Although the forecast was good, but the match was canceled.
  2. Although the forecast was good, the match was canceled.
  3. Because the forecast was good, the match was canceled.
Xem đáp án

Although the forecast was good, the match was canceled.

Some people cannot get vaccinations,

4:24

Một số người không thể tiêm vắc xin,

either because they're too young, Ngữ pháp

4:26

hoặc do họ còn quá trẻ,

because of chemotherapy,

4:27

do hóa trị liệu,

or HIV,

4:29

hoặc nhiễm HIV,

or because they're allergic to the vaccine.

4:30

hoặc do họ bị dị ứng với vắc xin.

Ngữ pháp

either because ... or because of ... để nêu các lý do thay thế

Either báo hiệu một nhóm lý do thay thế, còn or nối các lựa chọn đó. Trong câu này, danh sách đưa ra bốn lý do có thể khiến một người không thể tiêm vắc-xin. Trong or HIV, các từ lặp lại được lược bỏ; ta hiểu đầy đủ là because of HIV. Dùng because trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, như because they're too young. Dùng because of trước danh từ hoặc cụm danh từ, như because of chemotherapy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng either ... or, đồng thời kết hợp because với mệnh đề và because of với cụm danh từ?

  1. Nina may miss practice either because of she feels ill or because a family emergency.
  2. Nina may miss practice either because she feels ill but because of a family emergency.
  3. Nina may miss practice either because she feels ill or because of a family emergency.
Xem đáp án

Nina may miss practice either because she feels ill or because of a family emergency.

They need the rest of us to stop the disease for them.

4:32

Họ cần những người còn lại trong chúng ta ngăn chặn căn bệnh này giúp họ.

The measles vaccination is safe,

4:35

Tiêm vắc xin sởi là an toàn,

cheap,

4:37

giá rẻ,

and available.

4:38

và có sẵn.

There are no benefits from having measles at all.

4:39

Hoàn toàn không có lợi ích gì từ việc mắc bệnh sởi cả.

You don't strengthen your immune system

4:41

Bạn không hề làm cho hệ miễn dịch mạnh lên

and it's not more natural.

4:43

và nó cũng không thuận tự nhiên hơn.

Most people who don't vaccinate only want the best for their children, Cụm từ

4:45

Hầu hết những người không tiêm vắc xin chỉ muốn điều tốt nhất cho con cái của họ,

which is honorable.

4:49

đó là điều đáng trân trọng.

Cụm từ

want the best for their children: mong điều tốt đẹp nhất cho con mình

Want the best for someone có nghĩa là chân thành mong một người có được kết quả hoặc cuộc sống tốt nhất có thể. Trong cấu trúc này, for giới thiệu người sẽ được hưởng lợi. Ở đây, cụm từ này công nhận ý định quan tâm đến con của cha mẹ trước khi người nói phê bình rủi ro từ lựa chọn của họ. Công nhận một ý định tốt không có nghĩa là đồng ý với quyết định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chân thành mong điều tốt đẹp nhất cho ai đó”: A caring mentor ____ every young musician.

Xem đáp án

wants the best for

But if you ask yourself,

4:50

Nhưng nếu bạn tự hỏi bản thân,

am I putting the life of my child and other children at risk Cụm từ

4:51

liệu mình có đang đặt tính mạng của con mình và những đứa trẻ khác vào vòng nguy hiểm

by not vaccinating against measles,

4:54

khi không tiêm phòng sởi không,

the sad answer is yes.

4:56

câu trả lời đáng buồn là có.

Cụm từ

putting the life of my child and other children at risk: khiến tính mạng của con tôi và những đứa trẻ khác gặp nguy hiểm

Put A at risk có nghĩa là khiến A đối mặt với nguy hiểm hoặc làm tăng khả năng xảy ra tổn hại. A có thể là người, đồ vật hoặc, như ở đây, một cụm danh từ dài hơn như the life of my child and other children. Trong câu, by not vaccinating against measles nêu hành động tạo ra rủi ro. Cách diễn đạt này nói rằng mức nguy hiểm tăng lên; nó không khẳng định tổn hại chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Dùng put A at risk để hoàn thành câu: Sharing private data can ____ your customers ____.

Xem đáp án

put · at risk

Yes. you are.

4:58

Vâng, đúng vậy.

Let's not play the blame game, Thành ngữ

5:00

Đừng chơi trò đổ lỗi cho nhau,

though.

5:01

tuy nhiên.

Thành ngữ

play the blame game: việc quy lỗi không giúp ích

Trong câu này, play the blame game có nghĩa là cứ tranh cãi xem ai có lỗi thay vì giải quyết vấn đề. Đây là một thành ngữ, không phải một trò chơi thật, và thường dùng để phê phán việc quy trách nhiệm qua lại mà không giúp ích gì. Khi đi với Let's not, người nói mời tất cả mọi người, kể cả chính mình, ngừng đổ lỗi cho nhau. Từ though ở cuối làm dịu sự chuyển hướng sau một lời cảnh báo cứng rắn hơn và giúp hướng cả nhóm đến sự hợp tác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cứ tranh cãi xem ai có lỗi”: At the meeting, we agreed to stop ____ and focus on fixing the problem.

Xem đáp án

playing the blame game

Let's work together and eradicate this virus. Mạch ý

5:01

Hãy cùng nhau làm việc và tiêu diệt loại virus này.

Mạch ý

Let's work together...: lời kêu gọi hành động mang tính bao gồm

Let's + động từ nguyên mẫu không to tạo thành một lời đề nghị mang tính bao gồm: người nói cùng tham gia hành động được đề xuất với người nghe. Trong câu này, work và eradicate được nối song song sau Let's, nên lời kêu gọi bao gồm cả hai hành động. Là câu kết, câu này chuyển thông điệp từ việc quy lỗi sang một mục tiêu hành động chung. Together tạo lập điểm chung, còn eradicate nêu kết quả mong muốn: loại bỏ hoàn toàn vi-rút.

Luyện tập

Khi dùng làm kết luận của một lập luận, câu “Let's work together and eradicate this virus.” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu này thông báo rằng vi-rút đã được loại bỏ hoàn toàn.
  2. Câu này mời người nói và người nghe chuyển từ việc quy lỗi sang một mục tiêu hành động chung.
  3. Câu này ra lệnh cho người nghe hành động nhưng không bao gồm người nói.
Xem đáp án

Câu này mời người nói và người nghe chuyển từ việc quy lỗi sang một mục tiêu hành động chung.

Together,

5:04

Cùng nhau,

we can get rid of these dreadful monsters Cụm động từ

5:05

chúng ta có thể loại bỏ những con quái vật đáng sợ này

and consign them to their rightful place, Thành ngữ

5:07

và đưa chúng đến đúng nơi thuộc về,

the history books.

5:09

là những cuốn sách lịch sử.

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, xóa bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn. Ở đây, we can get rid of these dreadful monsters có nghĩa là mọi người có thể tiêu diệt các vi-rút sởi được mô tả như những con quái vật. Cấu trúc có thể áp dụng lại là get rid of + tân ngữ. Of là thành phần bắt buộc, và tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ: get rid of the problem; get rid of it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là loại bỏ một thứ không mong muốn: We need to ____ these old files before the move.

Xem đáp án

get rid of

Thành ngữ

consign ... to the history books: biến thành chuyện của quá khứ

Consign something to the history books là một phép ẩn dụ trang trọng, có nghĩa là chấm dứt một thứ để nó chỉ còn thuộc về quá khứ. Ở đây, them chỉ các vi-rút sởi, vì vậy người nói đang kêu gọi tiêu diệt chúng chứ không chỉ đơn giản là viết về chúng. Cấu trúc là consign + tân ngữ + to + đích đến. Their rightful place bổ sung nhận định rằng các vi-rút không nên tiếp tục tồn tại trong hiện tại, còn the history books nêu cụ thể đích đến đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý rằng một quy tắc lỗi thời nên bị chấm dứt và trở thành chuyện của quá khứ?

  1. We should consign this outdated rule to the history books.
  2. We should describe this outdated rule in the history books.
  3. We should learn about this outdated rule from the history books.
Xem đáp án

We should consign this outdated rule to the history books.